|
CodeHub
Đối chiếu theo khung tham chiếu 2422 – xem mã YCCĐ cốt lõi trong từng tiết

Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) 10 — Khung 12 Tiết Học Cốt Lõi

Khóa học trang bị toàn diện 4 miền năng lực AI của Bộ Giáo dục & Đào tạo: Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức & Trách nhiệm số, Kỹ thuật cốt lõi (Machine Learning, Thị giác máy tính, NLP, Generative AI & Prompt Engineering) và Dự án thiết kế AI vì cộng đồng (AI for Social Good).

12 Tiết học
Chuẩn Bộ GD&ĐT
48 Trắc nghiệm
Chấm điểm tức thì
4 Miền năng lực
Đạo đức, Kỹ thuật, Design
1 Capstone Project
AI for Social Good
Chủ đề 1 • 3 tiết học

Chủ đề 1: Nhập môn AI & Tư duy lấy con người làm trung tâm (Tiết 1 - 3)

Khám phá bản chất của Trí tuệ nhân tạo: AI là gì? Lịch sử phát triển và phân loại Narrow AI vs General AI; Cách AI học từ dữ liệu (Học có giám sát, không giám sát, học tăng cường); Đạo đức AI, phòng ngừa cạm bẫy Deepfake và 5 nguyên tắc trách nhiệm số trong học đường.

Tiết 1 Nhập môn AI
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 1: Tổng quan về Trí tuệ nhân tạo (AI là gì?)

Chủ đề 1: Nhập môn AI & Tư duy lấy con người làm trung tâm

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.A1.1, 10.A1.2

Học sinh cần đạt: Xác định vai trò con người trong sử dụng, vận hành và kiểm soát AI; giải thích vì sao kiểm soát AI bảo vệ an toàn và quyền lợi.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ khái niệm Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) – khả năng của máy tính mô phỏng các năng lực trí tuệ của con người như học tập, suy luận, giải quyết vấn đề và tự thích nghi.
  • Phân biệt rõ ràng giữa AI hẹp (Narrow AI / Weak AI - đang hiện hữu) và AI tổng quát (General AI / Strong AI - viễn tưởng).
  • Thấu hiểu tư duy lấy con người làm trung tâm (Human-Centered AI): Mục đích tối thượng của AI là phục vụ, hỗ trợ và nâng cao chất lượng cuộc sống con người, không phải thay thế con người.
  • Nhận diện các ứng dụng AI quen thuộc trong đời sống: Nhận diện khuôn mặt FaceID, thuật toán gợi ý YouTube/TikTok, ô tô tự hành Tesla.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

AI hẹp (Narrow AI) vs AI tổng quát (AGI)

  • Narrow AI (AI chuyên biệt): Được huấn luyện để thực hiện xuất sắc một tác vụ đơn lẻ duy nhất (ví dụ: AlphaGo đánh cờ vây, Siri nghe lệnh giọng nói, Google Dịch). Toàn bộ AI hiện nay đều thuộc nhóm này.
  • AGI (Artificial General Intelligence): Hệ thống AI có trí tuệ toàn diện tương đương hoặc vượt con người trong mọi lĩnh vực trí tuệ. Đây vẫn là mục tiêu nghiên cứu dài hạn trong tương lai.

Tư duy lấy con người làm trung tâm

  • AI là công cụ đồng hành (Co-pilot), trao quyền cho con người sáng tạo và giải phóng sức lao động chân tay lặp lại.
  • Con người giữ quyền kiểm soát tối hậu, chịu trách nhiệm pháp lý và đạo đức đối với mọi quyết định do hệ thống AI gợi ý.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Trải nghiệm thử nghiệm phép thử Turing (Turing Test)

Tìm hiểu thí nghiệm nổi tiếng của Alan Turing (1950): Một người thẩm vấn trò chuyện qua văn bản với hai đối tượng ẩn danh (1 người thật và 1 cỗ máy AI). Nếu người thẩm vấn không thể phân biệt được đâu là máy, cỗ máy được coi là có trí tuệ.

Bước 2: Lập danh mục các ứng dụng AI xung quanh em

Mở ứng dụng điện thoại -> Liệt kê ít nhất 5 tính năng có ứng dụng AI mà em sử dụng hàng ngày: Bộ lọc ảnh camera, gợi ý từ khóa tìm kiếm Google, tự động phát hiện thư rác trong Gmail, thuật toán For You của TikTok.

Bước 3: Phân tích vai trò con người trong hệ thống AI

Thảo luận nhóm: AI chẩn đoán bệnh qua ảnh chụp X-quang với độ chính xác 98%. Liệu AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ không? Bác sĩ đóng vai trò gì trong việc xác nhận phác đồ điều trị và chăm sóc tâm lý bệnh nhân?

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Hãy chọn 1 ứng dụng AI mà em yêu thích (ví dụ: Google Maps tìm đường tối ưu hoặc Duolingo học ngoại ngữ) và viết đoạn văn ngắn 100 từ mô tả: AI giúp em giải quyết vấn đề gì và con người đã dạy AI như thế nào.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Phát biểu nào sau đây định nghĩa chính xác nhất về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

Câu 2 Toàn bộ các hệ thống AI đang hoạt động trong thực tế hiện nay (như ChatGPT, FaceID, xe tự lái) đều thuộc phân loại nào?

Câu 3 Nguyên lý 'Tư duy lấy con người làm trung tâm' (Human-Centered AI) khẳng định điều gì?

Câu 4 Nhà khoa học nào được mệnh danh là 'Cha đẻ của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo' với phép thử Turing nổi tiếng?

Tiết 2 Machine Learning
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 2: Cách AI học: Dữ liệu và Học máy (Machine Learning)

Chủ đề 1: Nhập môn AI & Tư duy lấy con người làm trung tâm

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C4.1, 10.C3.3

Học sinh cần đạt: Phân tích ảnh hưởng chất lượng dữ liệu đến AI; phân biệt AI tạo sinh với AI phân loại và dự đoán.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa Lập trình truyền thống (Dữ liệu + Quy tắc -> Câu trả lời) và Học máy (Dữ liệu + Câu trả lời -> Tự học ra Quy tắc).
  • Nắm vững vai trò quyết định của Dữ liệu (Data is the new oil): Khối lượng, tính đại diện và chất lượng dữ liệu huấn luyện (Training Data).
  • Phân biệt 3 phương pháp học máy căn bản: Học có giám sát (Supervised Learning), Học không giám sát (Unsupervised Learning) và Học tăng cường (Reinforcement Learning).
  • Làm quen với quy trình học máy: Thu thập dữ liệu -> Tiền xử lý -> Huấn luyện mô hình (Training) -> Kiểm thử (Testing/Validation) -> Triển khai.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Lập trình truyền thống vs Học máy (ML)

  • Lập trình truyền thống: Con người gõ từng dòng lệnh logic IF... ELSE... chi tiết để máy tính làm theo từng bước. Nếu gặp trường hợp ngoài quy tắc, chương trình sẽ báo lỗi.
  • Học máy (Machine Learning): Cung cấp hàng triệu ví dụ mẫu kèm đáp án, thuật toán toán học sẽ tự động 'học' và tìm ra mối liên hệ quy luật ẩn sâu bên trong.

3 Phương pháp Học máy kinh điển

  • Học có giám sát (Supervised): Dữ liệu đã được gán nhãn sẵn (Label). Ví dụ: 10,000 ảnh dán nhãn 'Chó' và 'Mèo'.
  • Học không giám sát (Unsupervised): Dữ liệu không có nhãn. Mô hình tự động gom cụm (Clustering) các nhóm khách hàng có thói quen mua sắm giống nhau.
  • Học tăng cường (Reinforcement): Học qua thử và sai (Trial and Error) bằng cơ chế Phần thưởng (Reward) và Phạt (Penalty) như dạy một chú cún con làm xiếc.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Mô phỏng bài toán phân loại email rác

Xét hệ thống lọc Spam: Cung cấp 50,000 email thường (nhãn Ham) và 50,000 email lừa đảo (nhãn Spam). Mô hình ML tự phát hiện các từ khóa bất thường ('trúng thưởng', 'chuyển khoản gấp') kèm tần suất xuất hiện.

Bước 2: Phân chia tập dữ liệu Train / Test

Quy tắc chuẩn: Chia tập dữ liệu làm 2 phần: 80% dùng để huấn luyện mô hình (Training Set) và 20% giữ lại độc lập để thi cử kiểm tra độ chính xác (Testing Set).

Bước 3: Đánh giá độ chính xác (Accuracy)

Cho mô hình làm bài thi với 20% dữ liệu chưa từng thấy. Nếu mô hình đoán đúng 19/20 trường hợp -> Độ chính xác đạt 95%.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Hãy phân loại 3 bài toán sau vào phương pháp học máy tương ứng: 1) Nhận diện biển số xe vi phạm; 2) Robot học cách tự đứng thăng bằng và đi bộ; 3) Phân nhóm khách hàng siêu thị theo sở thích.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa Học máy (Machine Learning) và Lập trình truyền thống là gì?

Câu 2 Phương pháp học máy nào yêu cầu dữ liệu đầu vào bắt buộc phải được con người dán nhãn sẵn kết quả đúng (Labeled Data)?

Câu 3 Thuật toán học cách chơi cờ vua hoặc huấn luyện xe tự lái thông qua cơ chế nhận điểm thưởng (+1) khi đi đúng và bị phạt (-1) khi đi sai là ví dụ điển hình của phương pháp nào?

Câu 4 Tại sao trong học máy người ta luôn phải chia tập dữ liệu thành 2 phần riêng biệt: Tập huấn luyện (Training Set) và Tập kiểm thử (Testing Set)?

Tiết 3 AI Ethics & Safety
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 3: Đạo đức AI, Quyền riêng tư & Trách nhiệm số

Chủ đề 1: Nhập môn AI & Tư duy lấy con người làm trung tâm

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.A2.1, 10.B2.1, 10.B3.1

Học sinh cần đạt: Nêu rủi ro xã hội, hành vi vi phạm quy định khi dùng AI và ví dụ về thiên vị, riêng tư, minh bạch.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Nhận thức sâu sắc các thách thức đạo đức và pháp lý của AI: Thiên vị thuật toán (Algorithmic Bias), Công nghệ giả mạo hình ảnh/âm thanh Deepfake và Nguy cơ lan truyền tin giả (Disinformation).
  • Hiểu rõ quyền riêng tư dữ liệu cá nhân (Data Privacy) và các hành vi thu thập dữ liệu trái phép phục vụ huấn luyện AI.
  • Vấn đề bản quyền tác giả trong kỷ nguyên AI: AI học từ tranh vẽ của họa sĩ có vi phạm bản quyền sở hữu trí tuệ hay không?
  • Nắm vững 5 nguyên tắc đạo đức cốt lõi khi sử dụng AI trong học đường: Minh bạch, Trung thực, Tôn trọng quyền tác giả, Kiểm chứng thông tin và Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Thiên vị thuật toán (AI Bias)

  • 'Garbage in, Garbage out': AI không tự có định kiến, nhưng nếu dữ liệu huấn luyện trong quá khứ bị thiên lệch về giới tính, chủng tộc thì AI sẽ lặp lại và khuếch đại sự bất công đó.
  • Ví dụ: Thuật toán tuyển dụng tự động loại bỏ hồ sơ của phụ nữ vì dữ liệu quá khứ chủ yếu tuyển nam giới.

Cạm bẫy Deepfake & Giả mạo

  • Deepfake: Dùng mạng nơ-ron sâu hoán đổi khuôn mặt và giọng nói của một người vào video giả mạo với độ chân thực kinh ngạc.
  • Mối đe dọa: Lừa đảo chuyển tiền mạo danh người thân, bôi nhọ danh dự và thao túng bầu cử chính trị.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Kỹ năng nhận diện video Deepfake lừa đảo

Quan sát các dấu hiệu bất thường: Mắt chớp không tự nhiên, khẩu hình miệng không khớp chính xác với âm thanh phát ra, vùng viền khuôn mặt bị nhòe mờ khi quay nghiêng góc.

Bước 2: Quy tắc 'Không chia sẻ thông tin cá nhân với AI'

Tuyệt đối không nhập thông tin nhạy cảm vào các chatbot công cộng: Số căn cước công dân, mật khẩu ngân hàng, địa chỉ nhà riêng hoặc nhật ký đời tư của bản thân và bạn bè.

Bước 3: Ứng xử có đạo đức trong bài tập học đường

Được phép sử dụng AI để gợi ý dàn ý, giải thích khái niệm khó hiểu hoặc chữa lỗi ngữ pháp tiếng Anh; Nhưng nghiêm cấm hành vi sao chép nguyên văn sản phẩm của AI rồi nhận là của mình (đạo văn công nghệ).

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Em nhận được một cuộc gọi video từ một người bạn thân với hình ảnh và giọng nói giống hệt, yêu cầu chuyển gấp 500,000 VNĐ vì đang gặp tai nạn. Hãy nêu quy trình 3 bước xử lý để phòng ngừa bẫy Deepfake.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Thuật ngữ 'Deepfake' dùng để chỉ hiện tượng công nghệ nào dưới đây?

Câu 2 Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiện tượng 'Thiên vị thuật toán' (Algorithmic Bias) trong các mô hình AI là gì?

Câu 3 Hành động nào sau đây là vi phạm đạo đức học đường khi sử dụng các công cụ AI (như ChatGPT, Gemini) làm bài tập?

Câu 4 Để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân khi trò chuyện với các công cụ AI công cộng, bạn tuyệt đối KHÔNG NÊN làm gì?

Chủ đề 2 • 3 tiết học

Chủ đề 2: Các kỹ thuật & Lĩnh vực cốt lõi của AI (Tiết 4 - 6)

Tìm hiểu các nhánh công nghệ tiên phong: Thị giác máy tính (Computer Vision) - cách máy tính nhìn và phát hiện vật thể; Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) - cách máy tính đọc hiểu ngữ nghĩa con người; AI tạo sinh (Generative AI) & Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM như ChatGPT, Gemini) và hiện tượng ảo giác AI.

Tiết 4 Computer Vision
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 4: Thị giác máy tính (Computer Vision)

Chủ đề 2: Các kỹ thuật & Lĩnh vực cốt lõi của AI

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C2.1, 10.C2.2

Học sinh cần đạt: Xác định bài toán thực tế có thể ứng dụng AI và liệt kê ứng dụng theo tính năng; thị giác máy tính là ví dụ minh họa.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu cách máy tính 'nhìn thấy' thế giới thực: Biểu diễn hình ảnh kỹ thuật số dưới dạng ma trận các điểm ảnh (Pixels) với các kênh màu Đỏ - Xanh lá - Xanh dương (RGB).
  • Nắm vững các bài toán cốt lõi của Thị giác máy tính: Phân loại hình ảnh (Image Classification), Phát hiện vật thể (Object Detection) và Nhận diện khuôn mặt (Facial Recognition).
  • Làm quen với mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) – xương sống của thị giác máy tính hiện đại.
  • Khám phá các ứng dụng thực tiễn: Xe tự hành phân làn đường, kiểm soát vé vào cổng bằng gương mặt, chẩn đoán khối u trong y tế.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Cách máy tính nhìn bức ảnh

  • Đối với mắt người: Chúng ta thấy một chú mèo lông vàng đáng yêu.
  • Đối với máy tính: Chỉ là một mảng ma trận số 3 chiều khổng lồ kích thước W x H x 3, trong đó mỗi điểm ảnh nhận giá trị độ sáng từ 0 đến 255.
  • Nhiệm vụ của Computer Vision: Tìm ra các đường viền mép (Edges), kết cấu (Textures) và hình dáng đặc thù (Shapes) từ ma trận số đó.

3 Cấp độ thị giác máy tính

  • Classification (Phân loại): Trả lời câu hỏi 'Đây là con gì?' -> Kết quả: 'Mèo (98%)'.
  • Detection (Phát hiện): Vẽ hộp bao (Bounding Box) xác định vị trí: 'Có 1 con mèo ở tọa độ [x, y, w, h]'.
  • Segmentation (Phân vùng): Tô màu chính xác từng pixel thuộc về đối tượng.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Trải nghiệm công cụ nhận diện vật thể thời gian thực

Truy cập các ứng dụng web như Google Lens hoặc YOLO Demo -> Hướng camera điện thoại vào bàn học -> Quan sát AI vẽ các hộp màu nhận diện: Laptop, Sách, Bút, Cốc nước trong tích tắc.

Bước 2: Tìm hiểu công nghệ FaceID nhận diện khuôn mặt

Công nghệ đo đạc khoảng cách giữa hai đồng tử mắt, chiều cao sống mũi, độ sâu xương gò má để tạo ra một chuỗi mã số hình học khuôn mặt độc nhất (Faceprint).

Bước 3: Nhận biết giới hạn của thị giác máy tính

Thử nghiệm đổi góc chụp, làm mờ ánh sáng hoặc đeo khẩu trang kính râm xem AI có còn nhận diện chuẩn xác hay bị nhầm lẫn.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Chụp 1 bức ảnh bàn học của em. Hãy đóng vai trò là một thuật toán Computer Vision, liệt kê 5 đối tượng trong ảnh, vẽ hộp bao phác thảo xung quanh và ước tính xác suất tin cậy (Confidence score: 0% - 100%).

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Dưới góc nhìn của máy tính, một bức ảnh kỹ thuật số màu thực chất được biểu diễn dưới dạng gì?

Câu 2 Bài toán 'Phát hiện vật thể' (Object Detection) khác bài toán 'Phân loại ảnh' (Classification) ở điểm then chốt nào?

Câu 3 Kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo nào đóng vai trò là trụ cột thành công vang dội của lĩnh vực Thị giác máy tính hiện đại?

Câu 4 Trong ô tô tự hành thông minh, hệ thống thị giác máy tính đảm nhận nhiệm vụ sống còn nào?

Tiết 5 NLP & Chatbots
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 5: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP)

Chủ đề 2: Các kỹ thuật & Lĩnh vực cốt lõi của AI

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C2.3, 10.C3.3

Học sinh cần đạt: Nêu ví dụ AI hỗ trợ học tập; phân biệt hệ thống phân loại/dự đoán với AI tạo sinh; NLP là ví dụ minh họa.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ sứ mệnh của Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) – cầu nối giúp máy tính có thể đọc hiểu, giải mã ngữ nghĩa và giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên của con người.
  • Nắm vững các bước tiền xử lý văn bản: Tách từ (Tokenization), loại bỏ từ dừng (Stop words), chuẩn hóa dạng gốc (Stemming/Lemmatization).
  • Khám phá kỹ thuật nhúng từ (Word Embedding / Word2Vec): Biến ngôn ngữ thành các vector toán học trong không gian nhiều chiều.
  • Tìm hiểu các ứng dụng kinh điển: Phân tích cảm xúc văn bản (Sentiment Analysis), dịch máy thần kinh (Google Translate) và Trợ lý ảo đàm thoại (Siri, Alexa).

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Vì sao ngôn ngữ tự nhiên lại khó đối với máy?

  • Tính đa nghĩa & ngữ cảnh: Từ 'đường' có thể là đường đi bộ, hoặc là đường ăn ngọt, hoặc đường huyết y tế.
  • Phép nói mỉa mai, ẩn dụ: 'Hôm nay trời đẹp nhỉ!' khi trời đang mưa bão sấm chớp đòi hỏi sự thấu hiểu ngữ cảnh văn hóa sâu sắc.

Kỹ thuật nhúng từ (Word Embedding)

  • Biến mỗi từ thành một vector các con số.
  • Các từ có nghĩa tương đồng sẽ nằm gần nhau trong không gian: Vector('Vua') - Vector('Đàn ông') + Vector('Phụ nữ') $approx$ Vector('Nữ hoàng')!

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Thực hành tách từ (Tokenization)

Câu văn: 'Học sinh lớp 10 học AI rất hào hứng.' -> Máy tính chia nhỏ thành danh sách các Token: ['Học sinh', 'lớp', '10', 'học', 'AI', 'rất', 'hào hứng'].

Bước 2: Phân tích cảm xúc bình luận (Sentiment Analysis)

Hệ thống AI tự động chấm điểm cảm xúc của đánh giá khách hàng: 'Đồ ăn rất ngon, phục vụ chu đáo' -> Tích cực (+1); 'Giao hàng chậm, thái độ tệ' -> Tiêu cực (-1).

Bước 3: Trải nghiệm dịch máy đa ngôn ngữ

Dịch đoạn văn thành ngữ tiếng Việt sang tiếng Anh và nhận xét xem AI dịch theo nghĩa đen từng từ (word-by-word) hay đã hiểu trọn vẹn ngữ nghĩa của cả câu.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Thu thập 5 câu nhận xét đánh giá một bộ phim trên mạng. Hãy phân loại cảm xúc của từng câu (Tích cực, Tiêu cực hay Trung tính) và chỉ ra các từ khóa then chốt giúp em đưa ra kết luận.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Lĩnh vực nghiên cứu nào trong AI chuyên nghiên cứu cách giúp máy tính hiểu, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người?

Câu 2 Thao tác chia nhỏ một đoạn văn bản dài thành các từ hoặc cụm từ đơn vị độc lập trong tiền xử lý NLP được gọi là gì?

Câu 3 Ứng dụng nào sau đây KHÔNG PHẢI là ứng dụng thuộc lĩnh vực Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?

Câu 4 Kỹ thuật 'Phân tích cảm xúc' (Sentiment Analysis) trong NLP thường được các doanh nghiệp dùng để làm gì?

Tiết 6 Generative AI & LLMs
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 6: AI tạo sinh (Generative AI) & Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)

Chủ đề 2: Các kỹ thuật & Lĩnh vực cốt lõi của AI

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C3.3, 10.B2.1

Học sinh cần đạt: Phân biệt AI tạo sinh với AI dự đoán, phân loại và nêu hành vi sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ bước ngoặt lịch sử của AI tạo sinh (Generative AI) – từ chỗ chỉ biết 'phân tích' sang khả năng 'tự sáng tạo nội dung mới' (Văn bản, Hình ảnh, Âm thanh, Mã code).
  • Khám phá bản chất của Mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Model - LLM): Được huấn luyện trên khối lượng tri thức khổng lồ toàn cầu, hoạt động theo nguyên lý 'Dự đoán từ tiếp theo có xác suất cao nhất'.
  • Nhận diện các công cụ GenAI tiêu biểu hiện nay: ChatGPT (OpenAI), Gemini (Google), Claude (Anthropic), Midjourney, Stable Diffusion.
  • Hiểu hiện tượng 'Ảo giác AI' (AI Hallucination) – khi mô hình tự tin bịa đặt ra những thông tin hoàn toàn sai sự thật một cách trôi chảy.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

AI truyền thống vs GenAI

  • AI phân biệt (Discriminative AI): Nhìn một bức tranh và trả lời: 'Đây là tranh của Van Gogh'.
  • AI tạo sinh (Generative AI): Nhận yêu cầu và tự vẽ ra một bức tranh hoàn toàn mới mang phong cách Van Gogh!
  • Sức mạnh dựa trên kiến trúc mạng Transformer (công bố năm 2017 bởi Google) với cơ chế Tự chú ý (Self-Attention).

Ảo giác AI (Hallucination)

  • LLM không phải là công cụ tìm kiếm dữ liệu chân lý; nó là cỗ máy sinh từ thống kê xác suất.
  • Khi không đủ dữ liệu, AI có thể tự 'sáng tác' ra những trích dẫn học thuật, sự kiện lịch sử hoặc công thức toán học hoàn toàn không có thật nhưng văn phong cực kỳ thuyết phục.
  • Khẩu quyết: Luôn kiểm chứng lại nguồn tin độc lập!

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Đặt câu hỏi thử thách kiểm tra kiến thức

Hỏi mô hình GenAI: 'Hãy tóm tắt tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương của Nguyễn Dữ trong 3 gạch đầu dòng ngắn gọn'.

Bước 2: Thử nghiệm bẫy ảo giác thông tin

Đặt câu hỏi gài bẫy: 'Vua Quang Trung và Nguyễn Huệ đã tranh cãi điều gì trong trận Ngọc Hồi - Đống Đa?' -> Quan sát xem AI có nhận ra Quang Trung và Nguyễn Huệ là cùng một người hay không.

Bước 3: Khám phá công cụ AI tạo ảnh từ văn bản (Text-to-Image)

Nhập mô tả chi tiết: 'Một chú mèo phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ màu cam đang lơ lửng trên sao Hỏa, phong cách tranh sơn dầu, ánh sáng điện ảnh' -> Quan sát sản phẩm thị giác được sinh ra.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Sử dụng một công cụ GenAI (ChatGPT hoặc Gemini) để giải thích định luật II Newton cho một bạn học sinh lớp 6 hiểu bằng một câu chuyện ngụ ngôn hài hước.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Đặc trưng đột phá lớn nhất của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) so với AI truyền thống là gì?

Câu 2 Cơ chế hoạt động căn bản bên dưới của các Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM như ChatGPT) là gì?

Câu 3 Hiện tượng 'Ảo giác AI' (AI Hallucination) trong các mô hình ngôn ngữ lớn biểu hiện như thế nào?

Câu 4 Để đối phó với hiện tượng ảo giác thông tin của AI khi nghiên cứu học tập, thái độ đúng đắn của học sinh là gì?

Chủ đề 3 • 3 tiết học

Chủ đề 3: Kỹ nghệ nhắc lệnh & Huấn luyện AI No-Code (Tiết 7 - 9)

Nâng cao năng lực thực hành công nghệ: Kỹ nghệ nhắc lệnh (Prompt Engineering) với cấu trúc R-T-C-F và chuỗi tư duy CoT; Tự tay huấn luyện mô hình thị giác nhận diện hình ảnh trên Google Teachable Machine; Huấn luyện mô hình âm thanh và tư thế cơ thể PoseNet cảnh báo gù lưng.

Tiết 7 Prompt Engineering
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 7: Kỹ thuật Kỹ nghệ nhắc lệnh (Prompt Engineering)

Chủ đề 3: Kỹ nghệ nhắc lệnh & Huấn luyện AI No-Code

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C3.1, 10.C3.2

Học sinh cần đạt: Mô tả yêu cầu của prompt phù hợp mục tiêu; thực hành viết, kiểm chứng và cải thiện prompt cho việc học.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ tầm quan trọng sống còn của câu nhắc (Prompt) – chiếc cầu nối ngôn ngữ điều khiển hiệu suất trả lời của AI.
  • Làm chủ công thức câu lệnh toàn diện chuẩn quốc tế: Cấu trúc R-T-C-F (Role - Task - Context - Format) và các ràng buộc (Constraints).
  • Áp dụng các kỹ thuật nhắc lệnh nâng cao: Nhắc lệnh một vài ví dụ (Few-Shot Prompting) và Kích hoạt chuỗi tư duy suy luận (Chain-of-Thought - CoT).
  • Thực hành tối ưu hóa câu nhắc để giải toán, tóm tắt tài liệu học tập và luyện nói tiếng Anh tương tác phản xạ.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Công thức vàng R-T-C-F

  • Role (Vai trò): 'Bạn là một giáo viên chuyên gia Lịch sử Việt Nam...'.
  • Task (Nhiệm vụ): 'Hãy so sánh điểm giống và khác nhau giữa hai cuộc kháng chiến...'.
  • Context (Ngữ cảnh): 'Dành cho học sinh lớp 10 ôn thi học kỳ I...'.
  • Format & Constraints: 'Trình bày dưới dạng bảng so sánh 3 cột, độ dài dưới 300 từ, giọng văn hào hùng'.

Chuỗi tư duy (Chain-of-Thought)

  • Thêm câu thần chú: 'Hãy suy nghĩ và giải thích từng bước một (Think step-by-step) trước khi đưa ra đáp án cuối cùng'.
  • Giúp AI giảm tỷ lệ sai sót toán học và suy luận logic từ 50% xuống dưới 10%!

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: So sánh câu lệnh tồi và câu lệnh xuất sắc

Câu lệnh tồi: 'Viết về biến đổi khí hậu' -> Kết quả lan man, chung chung. Câu lệnh xuất sắc: Áp dụng công thức R-T-C-F với mục tiêu và giới hạn rõ ràng -> Kết quả sắc bén, đúng trọng tâm.

Bước 2: Cung cấp mẫu đối chiếu (Few-Shot Prompting)

Cung cấp 2 ví dụ mẫu phân loại: 'Ví dụ 1: [Vào] -> [Ra]', 'Ví dụ 2: [Vào] -> [Ra]', sau đó yêu cầu AI làm ví dụ 3 theo đúng khuôn mẫu chuẩn.

Bước 3: Tinh chỉnh lặp (Iterative Refinement)

Đọc câu trả lời -> Đưa ra phản hồi yêu cầu điều chỉnh: 'Tốt lắm, nhưng hãy viết ngắn gọn hơn 50% và nhấn mạnh thêm các giải pháp dành riêng cho học sinh'.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Thiết kế một câu nhắc hoàn chỉnh theo công thức R-T-C-F để biến AI thành một 'Gia sư luyện thi IELTS Speaking' phỏng vấn em về chủ đề 'Sở thích cá nhân'.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Thuật ngữ 'Prompt Engineering' (Kỹ nghệ nhắc lệnh) chỉ điều gì?

Câu 2 Trong cấu trúc câu nhắc chuẩn R-T-C-F, chữ cái 'R' đại diện cho thành phần nào?

Câu 3 Cụm từ thần chú nào sau đây khi thêm vào câu nhắc giúp kích hoạt cơ chế Chuỗi tư duy (Chain-of-Thought), buộc AI giải thích từng bước logic và tránh sai sót toán học?

Câu 4 Kỹ thuật 'Few-Shot Prompting' là gì?

Tiết 8 Teachable Machine Vision
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 8: Thực hành huấn luyện mô hình thị giác với Teachable Machine

Chủ đề 3: Kỹ nghệ nhắc lệnh & Huấn luyện AI No-Code

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C4.1, 10.D2.1

Học sinh cần đạt: Phân tích tác động chất lượng dữ liệu và mô tả dữ liệu, mô hình, thuật toán, đầu ra, phản hồi; huấn luyện no-code chỉ là minh họa mở rộng.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Trải nghiệm tự tay huấn luyện một mô hình AI thị giác thực sự mà không cần viết một dòng mã code nào (No-Code AI Platform).
  • Làm quen với nền tảng Google Teachable Machine: Tạo các lớp phân loại (Classes), thu thập dữ liệu ảnh mẫu qua Webcam máy tính.
  • Hiểu bản chất của quá trình huấn luyện: Số lượng mẫu (Samples), Kỷ nguyên huấn luyện (Epochs), Kích thước lô (Batch Size) và Tốc độ học (Learning Rate).
  • Kiểm thử mô hình trực tiếp qua luồng video Webcam và xuất bản mô hình (Export Model dạng TensorFlow.js).

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Google Teachable Machine là gì?

  • Công cụ giáo dục trực quan trên nền web do Google phát triển giúp bất kỳ ai cũng có thể huấn luyện mô hình học máy nhanh chóng.
  • Dựa trên kỹ thuật Học chuyển giao (Transfer Learning): Tận dụng mô hình thị giác MobileNet đồ sộ đã được huấn luyện sẵn, chỉ cần 'học bổ sung' thêm dữ liệu của bạn trong vài giây.

3 Bước huấn luyện chuẩn

  • 1. Gather (Thu thập dữ liệu): Tạo Class 1 ('Đeo khẩu trang') và Class 2 ('Không đeo khẩu trang'). Chụp mỗi lớp khoảng 100 ảnh ở nhiều góc độ và khoảng cách khác nhau.
  • 2. Train (Huấn luyện): Nhấn nút Train Model và chờ thanh tiến trình chạy hoàn tất.
  • 3. Preview (Kiểm thử): Quan sát thanh đo phần trăm xác suất dự đoán biến đổi theo thời gian thực.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Truy cập và khởi tạo dự án Image Project

Truy cập teachablemachine.withgoogle.com -> Chọn Get Started -> Image Project -> Standard image model.

Bước 2: Thu thập mẫu ảnh cho 2 nhãn phân loại

Đổi tên Class 1 thành 'Cầm bút viết' -> Giữ nút Webcam chụp 80 tấm ảnh; Đổi tên Class 2 thành 'Cầm điện thoại' -> Giữ nút Webcam chụp 80 tấm ảnh với nhiều tư thế khác nhau.

Bước 3: Huấn luyện và đánh giá mô hình

Nhấn nút Train Model (không chuyển tab trình duyệt trong lúc huấn luyện) -> Khi xong, bật Preview: Thử cầm bút hoặc điện thoại lên trước camera và quan sát thanh dự đoán của AI đạt trên 90%.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Huấn luyện một mô hình phân loại cử chỉ bàn tay 'Kéo - Búa - Bao' gồm 3 Class với Teachable Machine, chụp tối thiểu 50 ảnh cho mỗi cử chỉ và kiểm tra xem AI có phân biệt được chính xác không.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Nền tảng Google Teachable Machine hỗ trợ người dùng thực hiện điều gì nổi bật nhất?

Câu 2 Để mô hình nhận diện hình ảnh huấn luyện trên Teachable Machine có độ chính xác cao và không bị nhầm lẫn khi đem ra sử dụng thực tế, nguyên tắc thu thập dữ liệu mẫu là gì?

Câu 3 Kỹ thuật nào cho phép Teachable Machine huấn luyện mô hình nhận diện ảnh mới chỉ trong vòng vài chục giây ngay trên máy tính cá nhân?

Câu 4 Thuật ngữ 'Epoch' trong quá trình huấn luyện mô hình học máy có nghĩa là gì?

Tiết 9 Audio & Pose Project
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 9: Thực hành huấn luyện mô hình âm thanh & tư thế (Pose Project)

Chủ đề 3: Kỹ nghệ nhắc lệnh & Huấn luyện AI No-Code

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.C4.1, 10.D2.2

Học sinh cần đạt: So sánh dữ liệu đầu vào và kết quả, nhận biết lỗi vận hành hệ thống; thực hành âm thanh/tư thế là hoạt động mở rộng.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Khám phá các dạng dữ liệu phi văn bản: Sóng âm thanh biến đổi thành Phổ âm thanh (Spectrogram) và Các điểm mốc khung xương cơ thể (Pose Landmarks).
  • Thực hành huấn luyện Audio Project trên Teachable Machine: Phân biệt tiếng vỗ tay, tiếng huýt sáo và tiếng ồn nền (Background Noise).
  • Thực hành huấn luyện Pose Project: Xây dựng hệ thống thị giác thông minh nhận diện tư thế ngồi học đúng / gù lưng sai tư thế.
  • Hiểu nguyên lý hoạt động của mô hình PoseNet/MediaPipe nhận diện 17 điểm khớp xương chính trên cơ thể người (mắt, mũi, vai, khuỷu tay, đầu gối).

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

PoseNet & 17 Điểm neo khớp xương

  • Mô hình Pose không phân tích từng pixel màu sắc của da hay quần áo, mà chỉ trích xuất tọa độ (X, Y) của 17 điểm khớp nối khung xương.
  • Nhờ vậy, thuật toán chạy cực nhanh trên điện thoại yếu và bảo vệ tối đa quyền riêng tư (không lưu ảnh mặt người dùng).

Nhận diện Âm thanh qua Phổ tần số

  • Sóng âm qua Micro được biến đổi Fourier (FFT) thành một bức ảnh nhiệt phổ tần số (Spectrogram).
  • Bắt buộc phải thu âm một lớp tiếng ồn xung quanh Background Noise (ít nhất 20 giây) để AI biết cách khử tạp âm.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Khởi tạo Pose Project trên Teachable Machine

Chọn New Project -> Pose Project -> Tạo 2 lớp nhãn: 'Ngồi học thẳng lưng (Đúng)' và 'Cúi sát mắt gù lưng (Sai)'.

Bước 2: Thu thập dữ liệu tư thế ngồi qua webcam

Ngồi thẳng lưng trước camera, nhấn giữ ghi lại 60 khung hình khung xương -> Ngồi gù lưng, cúi đầu sát bàn ghi lại 60 khung hình khung xương thứ hai.

Bước 3: Huấn luyện và trải nghiệm ứng dụng cảnh báo

Nhấn Train Model -> Thử ngồi gù lưng xem thanh cảnh báo màu đỏ nhảy lên 99% -> Ý tưởng mở rộng: Kết nối loa phát chuông báo động nhắc nhở học sinh ngồi thẳng lưng bảo vệ cột sống!

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Thiết kế một kịch bản ứng dụng AI nhận diện âm thanh điều khiển nhà thông minh: Thu âm tiếng 'Bật đèn' (vỗ tay 2 cái) và tiếng ồn môi trường, huấn luyện trên Teachable Machine Audio.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Mô hình ước lượng tư thế cơ thể (Pose Estimation như PoseNet) trích xuất thông tin gì từ hình ảnh người trước camera?

Câu 2 Khi huấn luyện một mô hình nhận diện âm thanh (Audio Model) trên Teachable Machine, lớp dữ liệu bắt buộc đầu tiên phải thu thập là gì?

Câu 3 Ứng dụng nào sau đây khai thác trực tiếp công nghệ nhận diện tư thế cơ thể (Pose Project)?

Câu 4 Lợi ích lớn về mặt bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của mô hình phân tích tư thế PoseNet là gì?

Chủ đề 4 • 3 tiết học

Chủ đề 4: Thiết kế hệ thống AI, Nghề nghiệp tương lai & Dự án số (Tiết 10 - 12)

Vận dụng và định hướng tương lai: Quy trình thiết kế giải pháp AI lấy con người làm trung tâm (Problem Framing); Bức tranh việc làm và 4 kỹ năng vàng không thể bị AI thay thế; Dự án Capstone: Xây dựng giải pháp AI vì cộng đồng (AI for Social Good) và đánh giá Rubrics chuẩn Bộ GD&ĐT.

Tiết 10 Problem Framing & AI Design
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 10: Thiết kế ứng dụng AI giải quyết vấn đề thực tế

Chủ đề 4: Thiết kế hệ thống AI & Dự án số vì cộng đồng

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.D1.1, 10.C2.1

Học sinh cần đạt: Nêu mục tiêu của hệ thống AI đề xuất và liên hệ mục tiêu với các thành phần chính; chưa yêu cầu lập trình sản phẩm hoàn chỉnh.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Nắm vững quy trình thiết kế giải pháp AI lấy con người làm trung tâm gồm 5 giai đoạn: Xác định vấn đề (Problem Framing) -> Thu thập dữ liệu -> Xây dựng mô hình -> Thiết kế giao diện tương tác (UI/UX) -> Đánh giá tác động xã hội.
  • Biết cách đặt câu hỏi định hướng: 'Vấn đề này có thực sự cần đến AI để giải quyết không, hay chỉ cần một thuật toán điều kiện đơn giản?'.
  • Phân tích các rủi ro tiềm ẩn (Risk Assessment): Xử lý thế nào khi AI nhận diện sai (False Positive / False Negative)?
  • Lập kế hoạch thiết kế một sản phẩm AI học đường: Thùng rác thông minh tự động phân loại rác tái chế bằng camera AI.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Xác định bài toán (Problem Framing)

  • Không phải bài toán nào cũng cần AI. AI chỉ thực sự vượt trội khi bài toán có dữ liệu phức tạp, biến thiên khó viết thành quy tắc tĩnh (ví dụ: nhận diện giọng nói, phân loại ảnh).
  • Nếu bài toán tính tiền điện theo bậc thang rõ ràng: Chỉ cần viết công thức IF, không cần dùng AI tốn kém!

Thiết kế phương án dự phòng khi AI sai

  • Mọi hệ thống AI đều có xác suất sai số nhất định.
  • Hệ thống thông minh luôn có cơ chế: Nếu độ tin cậy < 70%, chuyển quyền quyết định cho con người (Human-in-the-loop) hoặc hiển thị nút cho phép người dùng tự chỉnh sửa.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Chọn một vấn đề nhức nhối trong trường học

Ví dụ: 'Nhiều bạn học sinh vứt rác lẫn lộn giữa rác hữu cơ, rác nhựa và pin độc hại tại căng tin trường'.

Bước 2: Phác thảo giải pháp ứng dụng AI

Lắp đặt 1 camera nhỏ trên nắp thùng rác kết nối mô hình nhận diện Teachable Machine phân loại: Nhựa (mở nắp xanh), Hữu cơ (mở nắp vàng), Pin/Kim loại (mở nắp đỏ).

Bước 3: Lập kế hoạch dữ liệu và xử lý ngoại lệ

Cần thu thập ảnh vỏ hộp sữa bẹp, chai nước khoáng, túi nilon. Xử lý khi gặp vật thể lạ AI chưa từng học: Hệ thống phát âm thanh hỏi lại người dùng để học thêm.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Hãy chọn 1 vấn đề khó khăn trong học tập của bản thân (ví dụ: Quên từ vựng tiếng Anh, lúng túng khi giải bài tập Hóa học) và phác thảo một ý tưởng ứng dụng AI hỗ trợ em khắc phục.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế một giải pháp ứng dụng AI là gì?

Câu 2 Trường hợp nào sau đây là bài toán KHÔNG CẦN THIẾT và lãng phí khi cố tình sử dụng AI?

Câu 3 Cơ chế 'Human-in-the-loop' (Con người tham gia vào vòng lặp quyết định) trong thiết kế hệ thống AI có ý nghĩa gì?

Câu 4 Khi thiết kế một sản phẩm AI cho người dùng cuối, yếu tố nào quyết định sự thân thiện và tin tưởng của người sử dụng?

Tiết 11 Future of Work & Skills
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 11: Nghề nghiệp tương lai & Kỹ năng số trong kỷ nguyên AI

Chủ đề 4: Thiết kế hệ thống AI & Dự án số vì cộng đồng

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.A3.1, 10.A1.2

Học sinh cần đạt: Kể tên quy định bảo vệ người dùng trong không gian số; liên hệ trách nhiệm kiểm soát AI và định hướng nghề nghiệp.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Nhìn nhận toàn diện về tác động sâu rộng của làn sóng AI đối với thị trường lao động toàn cầu: Một số công việc lặp lại sẽ biến mất, nhưng hàng triệu ngành nghề mới đầy sáng tạo sẽ ra đời.
  • Khám phá các vị trí nghề nghiệp công nghệ hấp dẫn: Kỹ sư Dữ liệu (Data Scientist), Kỹ sư Học máy (ML Engineer), Kỹ sư Kỹ nghệ nhắc lệnh (Prompt Engineer), Chuyên gia Đạo đức AI (AI Ethics Officer).
  • Nhận diện 4 nhóm kỹ năng vàng không thể bị AI thay thế: Tư duy phản biện (Critical Thinking), Năng lực sáng tạo nguyên bản (Creativity), Trí tuệ cảm xúc & Thấu cảm (Empathy) và Kỹ năng thích ứng linh hoạt (Adaptability).
  • Xây dựng tâm thế học tập suốt đời (Lifelong Learning) và làm chủ tư duy cộng tác cùng AI (AI-Human Collaboration).

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Các ngành nghề mới bùng nổ cùng AI

  • AI Prompt Engineer: Chuyên gia thiết kế chuỗi câu lệnh tối ưu hóa hiệu suất của các mô hình GenAI cho doanh nghiệp.
  • AI Ethics Specialist: Giám sát thuật toán chống thiên vị và tuân thủ luật bảo vệ quyền con người.
  • Healthcare AI Specialist: Ứng dụng AI phân tích dữ liệu gien và dược phẩm sinh học.

'AI sẽ không thay thế bạn, nhưng...'

  • 'AI sẽ không thay thế con người, nhưng người biết sử dụng AI thành thạo sẽ thay thế người không biết dùng AI!'
  • Kỹ năng cốt lõi của thế hệ học sinh Gen Z: Biết đặt câu hỏi sắc sảo, kiểm chứng thông tin và tận dụng AI như một trợ lý siêu năng suất.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Bước 1: Tự đánh giá năng lực số của bản thân

Liệt kê các kỹ năng công nghệ em đã thành thạo: Sử dụng công cụ AI, lập trình cơ bản, tìm kiếm thông tin khoa học, bảo mật mật khẩu tài khoản.

Bước 2: Tìm hiểu ngành nghề ước mơ của em kết hợp với AI

Nếu em muốn làm Bác sĩ: AI hỗ trợ đọc phim MRI; Nếu em muốn làm Họa sĩ/Thiết kế: AI gợi ý ý tưởng moodboard; Nếu em muốn làm Luật sư: AI tra cứu tiền lệ án văn bản.

Bước 3: Lập kế hoạch rèn luyện 4 kỹ năng không thể bị thay thế

Rèn luyện tư duy phản biện qua việc đặt câu hỏi 'Tại sao?', tập giao tiếp thấu cảm chia sẻ với bạn bè và không ngừng cập nhật công nghệ mới.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Hãy chọn 1 nghề nghiệp mà em mong muốn theo đuổi trong tương lai (ví dụ: Kỹ sư nông nghiệp, Giáo viên, Nhà thiết kế thời trang) và viết 3 cách mà AI sẽ thay đổi diện mạo công việc đó trong 10 năm tới.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Phát biểu nổi tiếng nào phản ánh chính xác nhất về tương lai của thị trường việc làm trong kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo?

Câu 2 Năng lực nào của con người dưới đây là thế mạnh độc tôn, khó có thể bị AI thay thế hoàn toàn?

Câu 3 Vị trí công việc mới nổi nào chuyên nghiên cứu cách xây dựng và tinh chỉnh các câu lệnh để giao tiếp và khai thác hiệu quả nhất các mô hình AI tạo sinh?

Câu 4 Để chuẩn bị hành trang tốt nhất bước vào kỷ nguyên số và AI, học sinh THPT cần rèn luyện tâm thế học tập nào?

Tiết 12 Capstone Project
Thời lượng: 45 phút học tập

Tiết 12: Dự án Capstone: Xây dựng giải pháp AI vì cộng đồng (AI for Social Good)

Chủ đề 4: Thiết kế hệ thống AI & Dự án số vì cộng đồng

Yêu cầu cốt lõi ưu tiên – khung tham chiếu 2422

Mã YCCĐ: 10.D1.1, 10.D2.1, 10.D2.2

Học sinh cần đạt: Trình bày ý tưởng, sơ đồ thành phần và vấn đề có thể phát sinh của một hệ thống AI; báo cáo minh chứng và phản tư.

Lưu ý: Nội dung kỹ thuật chuyên sâu trong bài phía dưới là tài liệu tham khảo/mở rộng, không thay thế yêu cầu cốt lõi và không bắt buộc đánh giá trong 12 tiết.

Mục tiêu cần đạt

  • Vận dụng tổng hợp toàn bộ tri thức và kỹ năng trong 11 tiết học trước để xây dựng một sản phẩm dự án AI hoàn chỉnh phục vụ nhà trường hoặc cộng đồng xã hội.
  • Triển khai dự án theo nhóm 3-4 học sinh: Lựa chọn 1 trong các chủ đề ý nghĩa (Bảo vệ môi trường, Hỗ trợ người khiếm thị/khuyết tật, Chăm sóc sức khỏe học đường, Bảo tồn di sản văn hóa).
  • Xây dựng và kiểm thử mô hình AI thực tế (sử dụng Teachable Machine hoặc ứng dụng AI tạo sinh có thiết kế Prompt chuẩn mực).
  • Thuyết trình báo cáo dự án trước hội đồng lớp học và đánh giá chéo theo chuẩn mực Rubrics 4 miền năng lực của Bộ GD&ĐT.

1. Kiến thức cốt lõi & Tư duy công nghệ

Phong trào 'AI for Social Good'

  • Sử dụng sức mạnh công nghệ AI để giải quyết các vấn đề cấp thiết của nhân loại: Giảm phát thải khí nhà kính, cảnh báo thiên tai sạt lở, phát hiện sớm bệnh ung thư, hỗ trợ giao tiếp cho người câm điếc bằng nhận diện ngôn ngữ ký hiệu bàn tay.
  • Học sinh lớp 10 hoàn toàn có thể tạo ra các nguyên mẫu (Prototypes) mô hình AI nhỏ nhưng mang ý nghĩa nhân văn to lớn!

Tiêu chí đánh giá Rubrics Bộ GD&ĐT (100 điểm)

  • 1. Tư duy lấy con người làm trung tâm (25đ): Tính thiết thực và giải quyết đúng nỗi đau của người dùng mục tiêu.
  • 2. Đạo đức & An toàn số (25đ): Tôn trọng bản quyền, dữ liệu không thiên vị và bảo mật danh tính.
  • 3. Kỹ thuật & Chất lượng mô hình AI (30đ): Độ chính xác cao, dữ liệu mẫu phong phú và hoạt động ổn định.
  • 4. Thuyết trình & Hợp tác nhóm (20đ): Trình bày mạch lạc, tự tin và phối hợp nhóm hiệu quả.

2. Hướng dẫn trải nghiệm & Thực hành từng bước

Giai đoạn 1: Họp nhóm hình thành ý tưởng giải pháp

Chọn 1 đề tài cụ thể. Ví dụ: 'Ứng dụng AI phân loại lá cây bị sâu bệnh trong vườn trường' hoặc 'Chatbot gia sư ảo giải đáp thắc mắc phương pháp học tập cho học sinh lớp 10'.

Giai đoạn 2: Thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình

Chụp 150 ảnh lá khỏe và lá sâu bệnh -> Huấn luyện mô hình Teachable Machine -> Kiểm tra độ chính xác đạt trên 90% -> Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Giai đoạn 3: Báo cáo công chiếu sản phẩm

Thiết kế slide thuyết trình 5 phút gồm: Vấn đề gặp phải -> Giải pháp AI -> Trình diễn sản phẩm trực tiếp (Live Demo) -> Bài học đạo đức và định hướng phát triển.

3. Thử thách tư duy / Vận dụng thực tế

Theo nhóm 3-4 bạn, hoàn thiện hồ sơ dự án Capstone gồm 1 slide thuyết trình và liên kết mô hình AI đã huấn luyện, sẵn sàng cho buổi báo cáo tổng kết môn học.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Mục đích cốt lõi cao đẹp nhất của phong trào 'AI vì lợi ích cộng đồng' (AI for Social Good) là gì?

Câu 2 Khi đánh giá một dự án AI học đường theo khung năng lực của Bộ GD&ĐT, tiêu chí nào thể hiện rõ nét tính nhân văn và an toàn?

Câu 3 Trong buổi báo cáo dự án trước hội đồng lớp học, phần nội dung nào giúp chứng minh tính khả thi và chất lượng thực tế của giải pháp nhất?

Câu 4 Sau khi hoàn thành 12 tiết học chuyên đề Trí tuệ nhân tạo lớp 10, thành quả lớn nhất mà học sinh đạt được là gì?