CodeHub
Chuẩn Chương trình GDPT 2018 - Sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống

Âm Nhạc Lớp 11

Khóa học trực tuyến toàn diện gồm 8 Chủ đề và 16 Bài học theo chuẩn chương trình Âm nhạc 11. Giúp học sinh làm chủ hệ thống giọng Pha trưởng và Rê thứ, nghệ thuật hòa âm, khám phá vẻ đẹp của Âm nhạc thính phòng & Tứ tấu đàn dây, lịch sử Tân nhạc Việt Nam, kiệt tác Trường ca sông Lô, kỹ thuật hát bè Canon, nghệ thuật chỉ huy dàn nhạc và liệu pháp trị liệu âm nhạc.

8 Chủ đề chuẩn mực
16 Bài học chuyên sâu
64 Câu hỏi trắc nghiệm tương tác
Thính phòng, Hát bè & Chỉ huy
Chủ đề trọng tâm 1

Chủ đề 1: Khúc ca mùa xuân & Giọng Pha trưởng (F major)

Khám phá cấu tạo thang âm giọng Pha trưởng (F major) với hóa biểu một dấu Si giáng (Bb), kỹ thuật hát luyến âm (Slur/Portamento) và biểu cảm ca khúc mùa xuân rạng rỡ.

Bài 1: Giọng Pha trưởng (F major) và Thang âm một dấu giáng

Mục tiêu cần đạt:

Nắm vững định nghĩa và công thức cấu tạo giọng Pha trưởng (F major); Nhận biết vị trí của dấu Si giáng (Bb) trên khuông nhạc (hóa biểu một dấu giáng); Đọc chuẩn xác cao độ và tiết tấu bài đọc nhạc số 1 giọng Pha trưởng.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Trong âm nhạc, giọng Pha trưởng mang âm sắc tươi sáng, trong trẻo, thường được các nhạc sĩ sử dụng để diễn tả vẻ đẹp thanh bình của thiên nhiên, tình yêu quê hương và niềm hân hoan đón chào mùa xuân. Giọng Pha trưởng được cấu tạo như thế nào?

1. Khái niệm và Cấu tạo thang âm giọng Pha trưởng

Giọng Pha trưởng (F major): Là giọng trưởng có âm chủ là nốt Pha (F). Hóa biểu của giọng Pha trưởng có duy nhất một dấu giáng là Si giáng (Bb), được đặt tại dòng kẻ thứ 3 trên khóa Sol.

Thang âm Pha trưởng (F - G - A - Bb - C - D - E - F)
Bậc I (Âm chủ): F (Pha)
Bậc II: G (Sol)
Bậc III: A (La)
Bậc IV: Bb (Si giáng)
Bậc V (Âm át): C (Đô)
Bậc VI: D (Rê)
Bậc VII (Âm dẫn): E (Mi)
Bậc VIII: F (Pha)

Quan sát công thức cung của giọng trưởng: 1C - 1C - 1/2C - 1C - 1C - 1C - 1/2C. Vì giữa nốt A và B nguyên thủy là 1 cung, nên nốt B phải hạ xuống nửa cung thành Bb để khoảng cách A - Bb đúng bằng 1/2 cung (nửa cung).

2. Hóa biểu và Cách đọc nốt Si giáng (Bb)

Hóa biểu một dấu giáng

Dấu giáng Si (b) nằm ở dòng kẻ thứ ba trên khóa Sol ngay sau khóa nhạc. Nó có hiệu lực làm hạ tất cả các nốt Si trong suốt bản nhạc xuống nửa cung (trừ khi có dấu hoàn - Natural sign).

Cảm nhận thính giác

Nốt Bb tạo ra cảm giác êm dịu, mềm mại hơn so với nốt B bình. Khi đọc nhạc, học sinh xướng âm cao độ nốt Bb thấp hơn nốt B nửa cung, hướng sức hút mạnh mẽ giải quyết về nốt A (bậc III).

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Luyện đọc thang âm Pha trưởng đi lên và đi xuống kết hợp gõ phách nhịp 2/4.
  • Thực hành xướng âm Bài đọc nhạc số 1 (giọng Pha trưởng) với tốc độ vừa phải (Moderato), chú ý cao độ nốt Si giáng.
  • Tìm kiếm và liệt kê 3 ca khúc thiếu nhi hoặc quê hương quen thuộc được viết ở giọng Pha trưởng.
Ghi nhớ trọng tâm: Giọng Pha trưởng (F major) có âm chủ là nốt F (Pha), hóa biểu gồm 1 dấu giáng duy nhất là Si giáng (Bb) ở dòng kẻ thứ 3 khóa Sol. Công thức thang âm: F - G - A - Bb - C - D - E - F.

Trắc nghiệm củng cố Bài 1 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Hóa biểu của giọng Pha trưởng (F major) có bao nhiêu dấu hóa và là dấu gì?

Câu 2: Âm chủ (bậc I) của giọng Pha trưởng là nốt nhạc nào?

Câu 3: Trong thang âm giọng Pha trưởng, khoảng cách cao độ giữa bậc III (A) và bậc IV (Bb) bằng bao nhiêu?

Câu 4: Nốt dẫn (bậc VII) có xu hướng hút mạnh về âm chủ Pha trong giọng Pha trưởng là nốt nào?

Bài 2: Kỹ thuật hát luyến âm (Slur / Portamento) và Bài hát giọng Pha trưởng

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu bản chất và ký hiệu của kỹ thuật hát luyến âm (Slur/Portamento); Thực hiện hát luyến mượt mà qua hai hoặc nhiều cao độ trong cùng một nguyên âm; Thể hiện ca khúc giọng Pha trưởng với sắc thái trữ tình, ngân vang.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Luyến âm là một trong những nét đặc trưng quyến rũ nhất của ca hát, đặc biệt trong âm nhạc truyền thống Việt Nam và các bản tình ca lãng mạn. Làm sao để luyến từ nốt thấp lên nốt cao êm ái mà không bị giật cục?

1. Khái niệm và Ký hiệu kỹ thuật hát luyến âm (Slur)

Hát luyến âm (Slur): Là kỹ thuật nối liền hai hay nhiều nốt nhạc có cao độ khác nhau trong cùng một từ / một âm tiết. Luồng hơi phát thanh được duy trì liên tục và mượt mà trong khi dây thanh đới và khẩu hình chuyển dịch linh hoạt.

Phân biệt Dấu luyến (Slur) và Dấu nối (Tie)
  • Dấu nối (Tie): Nối 2 hoặc nhiều nốt nhạc cùng cao độ, có tác dụng cộng gộp trường độ các nốt lại với nhau.
  • Dấu luyến (Slur): Nối các nốt nhạc khác cao độ, yêu cầu người hát luyến chuyển êm ái từ nốt này sang nốt khác mà không ngắt hơi hay đổi âm tiết.

2. Kỹ thuật điều tiết hơi thở khi luyến âm

Luyến đi lên (Ascending Slur)

Tăng dần áp lực hơi thở từ cơ hoành, mở rộng khoang họng mềm, không dùng cơ cổ bóp nghẹt thanh quản. Giữ vị trí âm thanh cao ở vòm hàm ếch cứng.

Luyến đi xuống (Descending Slur)

Vẫn giữ độ căng hơi thở ổn định, không để tụt cao độ hay tắt ngấm âm lượng đột ngột; âm sắc giữa các nốt phải đồng nhất, tinh tế.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Luyện thanh mẫu âm luyến quãng 3 và quãng 5 trên nguyên âm 'A - O' giọng Pha trưởng.
  • Thực hành hát ca khúc 'Dâng Người tiếng hát mùa xuân' hoặc 'Mùa xuân nho nhỏ' với kỹ thuật luyến âm mượt mà.
  • Tự thu âm giọng hát một câu luyến âm và tự đánh giá độ liền mạch của âm thanh.
Ghi nhớ trọng tâm: Dấu luyến (Slur) liên kết các nốt khác cao độ trong cùng một từ ngữ. Khi hát luyến âm, cần giữ hơi thở cơ hoành liên tục, mở khoang họng mềm mại để âm thanh chuyển dịch êm dịu, không giật phách.

Trắc nghiệm củng cố Bài 2 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa Dấu luyến (Slur) và Dấu nối (Tie) trong âm nhạc là gì?

Câu 2: Khi thực hiện kỹ thuật hát luyến âm đi lên từ nốt thấp đến nốt cao, ca sĩ cần chú ý điều gì?

Câu 3: Kỹ thuật lướt êm ái qua các cao độ trung gian giữa 2 nốt nhạc trong thanh nhạc cổ điển còn được gọi là gì?

Câu 4: Trong cùng một ô nhịp, nếu có 3 nốt nhạc khác cao độ được bọc dưới một dấu vòng cung, người hát phải thể hiện thế nào?

Chủ đề trọng tâm 2

Chủ đề 2: Âm nhạc thính phòng phương Tây (Chamber Music)

Tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm nghệ thuật thính phòng (Chamber Music), biên chế Tứ tấu đàn dây (String Quartet: 2 Violin, 1 Viola, 1 Cello) cùng kiệt tác của Joseph Haydn và W.A. Mozart.

Bài 3: Sơ lược về Âm nhạc thính phòng phương Tây (Chamber Music)

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu khái niệm, bối cảnh lịch sử và đặc điểm thẩm mỹ của Âm nhạc thính phòng; Nhận biết các hình thức biên chế thính phòng phổ biến (Độc tấu, Tam tấu, Tứ tấu, Ngũ tấu); Cảm thụ vẻ đẹp tinh tế, đối thoại bình đẳng giữa các bè nhạc cụ.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Âm nhạc thính phòng (Chamber Music) khởi nguồn từ những buổi hòa nhạc ấm cúng trong phòng khách của giới quý tộc châu Âu. Khác với dàn nhạc giao hưởng hàng trăm người hùng tráng, vẻ đẹp của nhạc thính phòng nằm ở đâu?

1. Khái niệm và Bối cảnh lịch sử của Âm nhạc thính phòng

Âm nhạc thính phòng (tiếng Anh: Chamber Music, tiếng Pháp: Musique de chambre): Là thể loại khí nhạc hoặc thanh nhạc được sáng tác cho một nhóm nhỏ nhạc cụ biểu diễn trong không gian vừa và nhỏ (phòng hòa nhạc, thính phòng).

Nguồn gốc: Xuất hiện từ thời kỳ Baroque và phát triển rực rỡ đến đỉnh cao vào thời kỳ Cổ điển (thế kỷ XVIII) và Lãng mạn (thế kỷ XIX) với các tác phẩm bất hủ của Haydn, Mozart, Beethoven, Schubert, Brahms.

Đặc trưng độc đáo: Mỗi bè nhạc cụ chỉ do một nghệ sĩ đảm nhận (không có sự nhân đôi bè như trong dàn nhạc giao hưởng). Không cần người chỉ huy (nhạc trưởng); các nghệ sĩ giao tiếp, giữ nhịp và hòa bè hoàn toàn bằng ánh mắt, hơi thở và ngôn ngữ cơ thể.

2. Các hình thức biên chế thính phòng tiêu biểu

Độc tấu (Solo / Sonata)

1 nhạc cụ độc tấu (như Piano) hoặc 1 nhạc cụ (Violin, Cello, Flute) có Piano đệm hòa âm.

Tam tấu (Trio)

Biên chế 3 nhạc cụ. Phổ biến nhất là Piano Trio (gồm Piano, Violin và Cello) hoặc Tam tấu đàn dây.

Tứ tấu (Quartet)

Hình thức hoàn mỹ nhất: Tứ tấu đàn dây (String Quartet) gồm 2 Violin, 1 Viola, 1 Cello.

Ngũ tấu (Quintet)

5 nhạc cụ: Piano Quintet (Piano + Tứ tấu dây) hoặc Ngũ tấu kèn gỗ (Flute, Oboe, Clarinet, Bassoon, Horn).

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Nghe trích đoạn một bản Piano Trio (Tam tấu Piano) và nhận diện âm sắc của từng nhạc cụ khi đối thoại.
  • So sánh sự khác nhau về quy mô không gian và số lượng nhạc công giữa Nhạc thính phòng và Nhạc giao hưởng.
  • Thảo luận nhóm: Vì sao các nghệ sĩ nhạc thính phòng không cần nhạc trưởng chỉ huy mà vẫn diễn tấu ăn khớp tuyệt đối?
Ghi nhớ trọng tâm: Âm nhạc thính phòng (Chamber Music) viết cho nhóm nhỏ nhạc cụ diễn tấu trong không gian ấm cúng. Mỗi bè do một nhạc công đảm nhận, đòi hỏi sự thấu hiểu và đối thoại âm thanh tinh tế giữa các nghệ sĩ mà không cần nhạc trưởng.

Trắc nghiệm củng cố Bài 3 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Âm nhạc thính phòng (Chamber Music) ban đầu được biểu diễn chủ yếu ở không gian nào?

Câu 2: Đặc điểm nổi bật về việc phân chia bè trong một nhóm nhạc thính phòng là gì?

Câu 3: Biên chế 'Piano Trio' (Tam tấu Piano) cổ điển tiêu chuẩn gồm những nhạc cụ nào?

Câu 4: Yếu tố nào giúp các nghệ sĩ trong ban nhạc thính phòng đồng điệu nhịp phách mà không cần nhạc trưởng?

Bài 4: Tứ tấu đàn dây và Kiệt tác của W.A. Mozart & Joseph Haydn

Mục tiêu cần đạt:

Nắm vững cấu trúc biên chế của Tứ tấu đàn dây (String Quartet); Hiểu được công lao của Joseph Haydn - 'Người cha của Tứ tấu dây'; Thưởng thức và phân tích Chương I bản Serenade 'Eine kleine Nachtmusik' (K.525) của W.A. Mozart.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Tứ tấu đàn dây được nhà đại văn hào Goethe ví von như 'cuộc trò chuyện thông thái giữa bốn người lịch thiệp'. Bốn cây đàn họ vĩ cầm đã kết hợp như thế nào để tạo nên một kiệt tác hòa âm mẫu mực?

1. Cấu trúc biên chế chuẩn mực của Tứ tấu đàn dây (String Quartet)

Tứ tấu đàn dây là hình thức khí nhạc thính phòng quan trọng và cao quý nhất của nền âm nhạc cổ điển phương Tây, bao gồm 4 nhạc cụ thuộc họ dây kéo vĩ:

Violin 1 (Bè 1) Âm vực cao nhất, thường đảm nhận giai điệu chính, dẫn dắt và điều tiết tốc độ toàn ban nhạc.
Violin 2 (Bè 2) Âm vực cao, đi bè hòa âm quãng 3, quãng 6 hoặc đối đáp giai điệu phụ họa với Violin 1.
Viola (Bè Trung) Kích thước lớn hơn Violin, âm sắc trầm ấm, đầy đặn, nối kết giữa âm cao và âm trầm.
Cello (Bè Trầm) Âm vực trầm sâu thẳm, giữ vai trò nền móng hòa thanh (Bass line) và thỉnh thoảng có những câu solo ngọt ngào.

2. Đóng góp của Haydn và Kiệt tác của Mozart

Joseph Haydn (1732 - 1809) - "Cha đẻ của Tứ tấu dây"

Haydn đã sáng tác 68 bản tứ tấu đàn dây, đặt nền móng hoàn chỉnh cho cấu trúc liên khúc 4 chương (Nhanh - Chậm - Menuet/Scherzo - Nhanh) và biến tứ tấu từ thể loại đệm đơn giản thành nghệ thuật đối thoại phức điệu đỉnh cao.

W.A. Mozart và kiệt tác "Eine kleine Nachtmusik" (K.525)

Bản Serenade số 13 cho dàn dây (Một khúc nhạc đêm nhỏ) viết năm 1787. Chương I (Allegro) mở đầu bằng chủ đề âm hình rải hợp âm Sol trưởng vang dội, dứt khoát, sau đó chuyển sang giai điệu ngọt ngào, tinh tế, mẫu mực cho hình thức Sonata Cổ điển.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Lắng nghe Chương I bản 'Eine kleine Nachtmusik' của Mozart và gõ phách đếm nhịp nhịp nhàng.
  • Vẽ sơ đồ vị trí ngồi của 4 nghệ sĩ trong một buổi diễn Tứ tấu đàn dây (từ trái qua phải).
  • Viết đoạn cảm nhận ngắn (5-7 dòng) về sự hòa quyện âm sắc giữa Violin, Viola và Cello.
Ghi nhớ trọng tâm: Tứ tấu đàn dây (String Quartet) gồm 2 Violin, 1 Viola và 1 Cello. Joseph Haydn là người đặt nền móng mẫu mực cho thể loại này, và W.A. Mozart đã đưa nó lên tầm nghệ thuật thính phòng tuyệt mỹ với những giai điệu trong sáng, thanh thoát.

Trắc nghiệm củng cố Bài 4 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Biên chế của một ban Tứ tấu đàn dây tiêu chuẩn gồm những nhạc cụ nào?

Câu 2: Nhà soạn nhạc người Áo nào được mệnh danh là 'Cha đẻ của Tứ tấu dây' và 'Cha đẻ của Giao hưởng'?

Câu 3: Nhạc cụ nào trong Tứ tấu dây đảm nhận phần âm thanh trầm nhất, làm bệ đỡ hòa âm cho toàn ban?

Câu 4: Bản Serenade nổi tiếng 'Eine kleine Nachtmusik' (K.525) của Mozart mang nghĩa tiếng Việt là gì?

Chủ đề trọng tâm 3

Chủ đề 3: Hòa âm giọng Pha trưởng & Thực hành nhạc cụ

Hệ thống các hợp âm ba trên các bậc âm giọng Pha trưởng (F, Gm, Am, Bb, C/C7, Dm) và kỹ năng diễn tấu Sáo Recorder, kèn phím Melodica, đệm đàn Guitar & Keyboard.

Bài 5: Hệ thống các Hợp âm của giọng Pha trưởng

Mục tiêu cần đạt:

Xác định chính xác cấu tạo các hợp âm ba chính và phụ trên các bậc của giọng Pha trưởng; Nắm vững công thức hợp âm bậc I (F), bậc IV (Bb), bậc V (C / C7); Ứng dụng vòng hòa âm cơ bản để đệm các bài hát giọng Pha trưởng.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Một giai điệu du dương sẽ trở nên lung linh và đầy đặn hơn bội phần khi được nâng đỡ bởi các chùm hợp âm hòa thanh. Các hợp âm trong giọng Pha trưởng được xây dựng từ những nốt nhạc nào?

1. Các hợp âm ba trên các bậc âm giọng Pha trưởng

Xây dựng hợp âm ba (Triad) bằng cách chồng 2 quãng 3 liên tiếp từ các bậc âm tự nhiên của thang âm Pha trưởng (F - G - A - Bb - C - D - E):

Bậc âm Tên hợp âm Cấu tạo nốt Tính chất Vai trò
I F (Pha trưởng) F - A - C Hợp âm 3 Trưởng Chủ (T)
II Gm (Sol thứ) G - Bb - D Hợp âm 3 Thứ Bậc phụ
III Am (La thứ) A - C - E Hợp âm 3 Thứ Bậc phụ
IV Bb (Si giáng trưởng) Bb - D - F Hợp âm 3 Trưởng Hạ át (S)
V C / C7 (Đô trưởng / 7 át) C - E - G (- Bb) Trưởng / Bảy át Át (D)
VI Dm (Rê thứ) D - F - A Hợp âm 3 Thứ Giọng song song

2. Các vòng hòa âm phổ biến trong giọng Pha trưởng

Vòng hòa âm cơ bản: F - Bb - C - F (I - IV - V - I)

Khẳng định chủ âm F, chuyển động sang hạ át Bb mở rộng không gian, đẩy lên đỉnh điểm kịch tính ở át C và giải quyết trọn vẹn về F.

Vòng Pop hiện đại: F - C - Dm - Bb (I - V - VI - IV)

Vòng hòa âm kinh điển của hàng ngàn bản hit nhạc trẻ thế giới và Việt Nam, mang màu sắc tươi trẻ pha chút bâng khuâng lãng mạn.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Bấm và chuyển đổi các hợp âm F, Bb, C, Dm trên phím đàn Keyboard hoặc cần đàn Guitar.
  • Ghép vòng hòa âm F - Bb - C7 - F theo tiết tấu nhịp 4/4 nhịp nhàng.
  • Đặt hợp âm cho một câu hát mở đầu ca khúc giọng Pha trưởng.
Ghi nhớ trọng tâm: Ba hợp âm chính của giọng Pha trưởng là F (bậc I - Chủ), Bb (bậc IV - Hạ át) và C/C7 (bậc V - Át). Hợp âm bậc VI là Dm (Rê thứ) chính là hợp âm chủ của giọng thứ song song.

Trắc nghiệm củng cố Bài 5 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Hợp âm chủ bậc I của giọng Pha trưởng gồm các nốt nhạc nào?

Câu 2: Hợp âm hạ át bậc IV trong giọng Pha trưởng là hợp âm gì?

Câu 3: Hợp âm bảy át (V7) của giọng Pha trưởng gồm 4 nốt nhạc nào?

Câu 4: Hợp âm bậc VI của giọng Pha trưởng là Dm (Rê thứ). Hợp âm này có mối liên hệ gì đặc biệt?

Bài 6: Thực hành nhạc cụ giai điệu và Hòa âm giọng Pha trưởng

Mục tiêu cần đạt:

Thực hành bấm thế ngón nốt Si giáng (Bb) trên Sáo Recorder hoặc Kèn phím Melodica; Bấm chuẩn xác thế bấm hợp âm F, Bb, C trên Guitar và Keyboard; Diễn tấu bài hòa tấu giọng Pha trưởng kết hợp nhịp nhàng giữa bè giai điệu và bè đệm.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Biến lý thuyết thành âm thanh thực tế qua đôi bàn tay là trải nghiệm tuyệt vời nhất trong học tập âm nhạc. Hãy cùng cầm nhạc cụ lên để chinh phục thế bấm nốt Si giáng và những hợp âm giọng Pha trưởng!

1. Thế bấm nốt Si giáng (Bb) trên Sáo Recorder và Kèn phím Melodica

Sáo Recorder Soprano (Hệ Baroque)

Thế bấm nốt Bb: Tay trái bấm ngón cái (lỗ 0 phía sau), ngón trỏ (lỗ 1), ngón áp út (lỗ 3 - mở ngón giữa lỗ 2). Tay phải bấm ngón trỏ (lỗ 4).

Mẹo: Luồng hơi thổi nhẹ nhàng, êm ái để nốt Bb không bị xé tiếng.

Kèn phím Melodica / Keyboard

Phím nốt Bb: Là phím đen ngoài cùng bên phải trong cụm 3 phím đen (F# - G# - Bb). Dùng ngón số 3 (ngón giữa) hoặc ngón số 4 để ấn phím.

2. Kỹ thuật đệm đàn Guitar & Keyboard cho giọng Pha trưởng

Thế bấm chặn (Barre Chords) trên Guitar: Hợp âm F (chặn toàn bộ ngăn 1) và Bb (chặn ngăn 1 dây 5 hoặc thế ngăn 6). Đối với học sinh mới bắt đầu, có thể sử dụng thế bấm F rút gọn (Fmaj7/C hoặc bấm 4 dây dưới) để dễ chuyển ngón.

Mẫu tiết tấu đệm Ballad nhịp 4/4: Bass - 3 - 2 - 3 - 1 - 3 - 2 - 3. Giữ đều nhịp chân và chuyển hợp âm đúng phách 1 của mỗi ô nhịp.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Thực hành thổi thang âm Pha trưởng trên sáo Recorder từ F1 lên F2.
  • Luyện tập chuyển ngón Guitar giữa 3 hợp âm F - Bb - C liên tục trong 1 phút không vấp.
  • Hòa tấu nhóm: Nhóm 1 thổi giai điệu bài học, Nhóm 2 đệm hòa thanh Guitar/Keyboard, Nhóm 3 gõ trống Cajon/phách tam âm.
Ghi nhớ trọng tâm: Thế bấm nốt Bb trên Recorder Baroque đòi hỏi kỹ thuật bấm chéo ngón (lỗ 0, 1, 3, 4). Trên đàn phím, Bb là phím đen thứ 3 trong cụm 3 phím đen. Hòa tấu nhóm đòi hỏi sự ăn khớp giữa bè giai điệu và bè hòa âm đệm.

Trắc nghiệm củng cố Bài 6 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Trên bàn phím đàn Piano / Melodica, nốt Si giáng (Bb) nằm ở vị trí nào?

Câu 2: Khi bấm nốt Si giáng (Bb) trên sáo Recorder soprano hệ Baroque, ngón giữa tay trái (lỗ số 2) ở trạng thái nào?

Câu 3: Khi chơi hợp âm F trưởng trên đàn Guitar, ngón trỏ của tay trái thực hiện kỹ thuật gì?

Câu 4: Trong một tiết mục hòa tấu học đường, bè đệm nhạc cụ giữ vai trò cốt lõi nào?

Chủ đề trọng tâm 4

Chủ đề 4: Điệu hát quê hương & Giọng Rê thứ (D minor)

Tìm hiểu mối quan hệ song song giữa Pha trưởng và Rê thứ (D minor), 3 dạng thang âm thứ (tự nhiên, hòa âm, giai điệu), thang âm ngũ cung dân tộc và nét dí dỏm của bài 'Lí quạ kêu'.

Bài 7: Giọng Rê thứ (D minor) và Mối quan hệ song song với Pha trưởng

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu khái niệm giọng thứ tự nhiên, giọng thứ hòa âm và giọng thứ giai điệu; Nắm vững mối quan hệ song song giữa Pha trưởng (F major) và Rê thứ (D minor); Xướng âm chính xác nốt C thăng (C#) trong thang âm Rê thứ hòa âm.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Nếu như giọng Pha trưởng mang vẻ rạng rỡ của ánh nắng ban mai, thì giọng Rê thứ song song lại mang vẻ đẹp trầm tư, lắng đọng, da diết như một chiều thu man mác. Điểm chung và nét khác biệt giữa hai giọng này là gì?

1. Mối quan hệ giữa Giọng Pha trưởng và Giọng Rê thứ

Giọng song song (Relative Keys): Là một cặp gồm một giọng trưởng và một giọng thứ có chung hóa biểu (cùng số lượng và tên dấu hóa) nhưng khác nhau về âm chủ và tính chất âm nhạc.

Cặp giọng song song: Pha trưởng (F major) và Rê thứ (D minor) đều có chung hóa biểu là 1 dấu Si giáng (Bb).

Quy tắc tìm âm chủ: Âm chủ của giọng thứ song song luôn nằm ở quãng 3 thứ (1 cung rưỡi) phía dưới âm chủ của giọng trưởng. Từ nốt F đi xuống 1,5 cung chính là nốt D.

2. Ba dạng thang âm của giọng Rê thứ (D minor)

1. Rê thứ tự nhiên (Natural Minor): D - E - F - G - A - Bb - C - D (Hoàn toàn đúng theo hóa biểu một dấu Si giáng).
2. Rê thứ hòa âm (Harmonic Minor) - Dùng phổ biến nhất: D - E - F - G - A - Bb - C# - D. Bậc VII được nâng cao nửa cung bằng dấu thăng bất thường (C#), tạo lực hút cực mạnh về âm chủ D và tạo quãng 2 tăng (Bb - C# = 1,5 cung).
3. Rê thứ giai điệu (Melodic Minor): Khi đi lên nâng cao bậc VI và VII: D - E - F - G - A - B bình - C# - D. Khi đi xuống trở về như thứ tự nhiên: D - C bình - Bb - A - G - F - E - D.
Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Xướng âm so sánh thang âm Pha trưởng và Rê thứ hòa âm để cảm nhận sự khác biệt màu sắc âm nhạc.
  • Tập đọc nhạc Bài đọc nhạc số 3 giọng Rê thứ, chú ý cao độ nốt C# (Đô thăng).
  • Xác định các nốt nhạc tạo nên quãng 2 tăng (Augmented second) trong giọng Rê thứ hòa âm.
Ghi nhớ trọng tâm: Pha trưởng và Rê thứ là hai giọng song song có chung hóa biểu 1 dấu Si giáng (Bb). Trong giọng Rê thứ hòa âm, bậc VII (nốt Đô) được thăng lên thành C# để tạo âm dẫn mạnh mẽ giải quyết về âm chủ D.

Trắc nghiệm củng cố Bài 7 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Giọng thứ song song với giọng Pha trưởng (F major) là giọng nào?

Câu 2: Đặc điểm cấu tạo thang âm của giọng Rê thứ hòa âm (D harmonic minor) là gì?

Câu 3: Khoảng cách cao độ giữa nốt Si giáng (Bb) và Đô thăng (C#) trong thang âm Rê thứ hòa âm là quãng gì?

Câu 4: Hai giọng có cùng một hóa biểu nhưng khác nhau về âm chủ và tính chất được gọi là gì?

Bài 8: Dân ca ba miền và Nghệ thuật diễn xướng dân gian

Mục tiêu cần đạt:

Nhận biết đặc trưng phong cách âm nhạc dân ca 3 miền Bắc - Trung - Nam; Tìm hiểu thang năm âm (Pentatonic Scale) mang đậm hồn cốt âm nhạc Việt Nam; Thể hiện bài hát dân ca 'Lí quạ kêu' (Dân ca Nam Bộ) với đúng ngữ điệu và tinh thần lạc quan.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Dọc theo dải đất hình chữ S, mỗi vùng miền lại mang một làn điệu dân ca riêng biệt: miền Bắc tha thiết trữ tình, miền Trung da diết trầm mặc, miền Nam phóng khoáng nghĩa tình. Điều gì tạo nên linh hồn của âm nhạc dân gian Việt Nam?

1. Thang âm ngũ cung (Thang 5 âm) trong dân ca Việt Nam

Khác với hệ thống 7 âm (Di Harmonic) của phương Tây, âm nhạc truyền thống Việt Nam và phương Đông chủ yếu sử dụng thang năm âm (Ngũ cung - Pentatonic) không có các quãng nửa cung (không có hút gắt), mang lại cảm giác mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên:

5 bậc âm ngũ cung cơ bản: Hò - Xự - Xang - Xê - Cống (tương ứng gần đúng với Rê - Mi - Sol - La - Đô).

Điệu thức: Điệu Bắc (vui tươi, trong sáng), Điệu Nam (buồn, sâu lắng, trữ tình với các âm rung, mổ, vuốt đặc thù).

2. Đặc trưng dân ca Nam Bộ và điệu 'Lí quạ kêu'

Phong cách Dân ca Nam Bộ

Gắn liền với cuộc sống sông nước mênh mông, tính cách người Nam Bộ chân chất, cởi mở, bộc trực. Các thể loại tiêu biểu: Hò (hò sông nước, hò cấy), Nói thơ, Đờn ca tài tử và đặc biệt là hệ thống hàng trăm điệu Lí.

Bài 'Lí quạ kêu'

Giai điệu rộn ràng, hóm hỉnh, mượn hình ảnh tiếng quạ kêu và sinh hoạt đời thường để gửi gắm tiếng cười vui tươi, lạc quan yêu đời của người lao động miệt vườn phương Nam.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Hát đúng ngữ điệu và phát âm chuẩn các từ đệm phương ngữ Nam Bộ trong bài 'Lí quạ kêu'.
  • Luyện xướng âm 5 nốt của thang âm ngũ cung Rê - Mi - Sol - La - Đô.
  • Sưu tầm và kể tên 5 điệu Lí Nam Bộ nổi tiếng mà em biết (ví dụ: Lí cây bông, Lí ngựa ô, Lí chim quyên...).
Ghi nhớ trọng tâm: Dân ca Việt Nam dựa trên nền tảng thang âm ngũ cung (Hò - Xự - Xang - Xê - Cống). Dân ca Nam Bộ nổi bật với các điệu Lí vui tươi, mộc mạc, thể hiện tâm hồn phóng khoáng, lạc quan yêu đời của người dân phương Nam.

Trắc nghiệm củng cố Bài 8 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Thang âm đặc trưng cấu tạo nên phần lớn làn điệu dân ca truyền thống Việt Nam là thang âm gì?

Câu 2: Bài hát 'Lí quạ kêu' thuộc vùng dân ca nào của nước ta?

Câu 3: Trong các điệu Lí dân ca Nam Bộ, từ 'Lí' thường gắn liền với nội dung gì?

Câu 4: Điệu thức Nam trong âm nhạc truyền thống Việt Nam thường gợi lên cảm xúc thẩm mỹ nào?

Chủ đề trọng tâm 5

Chủ đề 5: Hợp âm giọng Rê thứ & Kỹ thuật rải ngón Arpeggio

Cấu tạo hợp âm Dm, Gm, A/A7, Bb; Vai trò quyết định của hợp âm át Trưởng (A/A7) trong giọng thứ hòa âm; Kỹ thuật rải ngón Arpeggio và 3 cách chạm phím Non-legato, Legato, Staccato.

Bài 9: Hệ thống các Hợp âm của giọng Rê thứ

Mục tiêu cần đạt:

Nhận biết và cấu tạo các hợp âm ba trên các bậc âm giọng Rê thứ; Giải thích vì sao hợp âm át bậc V trong giọng thứ hòa âm lại là hợp âm Trưởng (A / A7); Thực hành chuỗi hòa âm kinh điển Dm - Gm - A7 - Dm.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Màu sắc huyền bí, da diết và giàu kịch tính của giọng Rê thứ đến từ sự tương phản giữa hợp âm chủ thứ (Dm) và hợp âm át trưởng (A/A7). Cấu trúc hòa âm này được hình thành như thế nào?

1. Bảng hợp âm ba trên các bậc âm giọng Rê thứ hòa âm

Sử dụng các nốt của thang âm Rê thứ hòa âm (D - E - F - G - A - Bb - C#):

Bậc âm Tên hợp âm Cấu tạo nốt Tính chất Chức năng
I Dm (Rê thứ) D - F - A Hợp âm 3 Thứ Chủ (t)
II E dim (Mi giảm) E - G - Bb Hợp âm 3 Giảm Bậc phụ
III F (Pha trưởng) F - A - C Hợp âm 3 Trưởng Giọng song song
IV Gm (Sol thứ) G - Bb - D Hợp âm 3 Thứ Hạ át (s)
V A / A7 (La trưởng / La 7 át) A - C# - E (- G) Hợp âm Trưởng / 7 át Át (D)
VI Bb (Si giáng trưởng) Bb - D - F Hợp âm 3 Trưởng Bậc phụ

2. Vai trò sống còn của hợp âm át Trưởng (A / A7) trong giọng thứ

Tại sao dùng A7 thay vì Am? Trong giọng thứ tự nhiên, hợp âm bậc V là Am (A - C - E). Hợp âm Am nghe mờ nhạt, thiếu lực hút về Dm. Nhưng trong giọng thứ hòa âm, nốt C được thăng lên thành C# (A - C# - E = A trưởng). Nốt C# là âm dẫn cách âm chủ D chỉ nửa cung, tạo nên sức căng hòa thanh mãnh liệt buộc phải hút về nốt D của Dm.

Công thức kết bài kinh điển: A7 → Dm (Át 7 về Chủ).

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Bấm thế tay các hợp âm Dm, Gm, A, A7, Bb trên đàn Guitar hoặc phím đàn Keyboard.
  • Chơi vòng hòa âm Dm - Gm - A7 - Dm theo nhịp điệu Slow Rock 6/8 hoặc Valse 3/4.
  • Tập nghe và phân biệt cảm giác giải quyết khi chuyển từ Am về Dm so với từ A7 về Dm.
Ghi nhớ trọng tâm: Hệ thống hợp âm giọng Rê thứ gồm Dm (bậc I - Chủ), Gm (bậc IV - Hạ át), A/A7 (bậc V - Át) và Bb (bậc VI). Nhờ có nốt C# trong thang âm thứ hòa âm, hợp âm át bậc V mang tính chất Trưởng (A/A7), tạo lực hút mạnh mẽ giải quyết về Dm.

Trắc nghiệm củng cố Bài 9 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Hợp âm chủ bậc I của giọng Rê thứ gồm những nốt nhạc nào?

Câu 2: Trong giọng Rê thứ hòa âm, hợp âm bậc V là hợp âm gì?

Câu 3: Hợp âm hạ át bậc IV trong giọng Rê thứ là hợp âm nào?

Câu 4: Vòng hòa âm cơ bản và chuẩn mực nhất để kết bài ở giọng Rê thứ là vòng nào?

Bài 10: Kỹ thuật diễn tấu rải ngón (Arpeggio) và Đệm đàn phím điện tử

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu khái niệm và kỹ thuật rải ngón (Arpeggio) trên đàn Guitar và Keyboard; Phân biệt 3 khớp ngón cơ bản trên đàn phím (Non-legato, Legato, Staccato); Ứng dụng mẫu đệm Arpeggio để đệm hát một ca khúc trữ tình ở giọng Rê thứ.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Thay vì đánh đồng loạt tất cả các nốt hợp âm cùng một lúc (hợp âm khối Block Chord), người nghệ sĩ đàn rải từng nốt nối tiếp nhau mềm mại như tiếng suối róc rách. Kỹ thuật đó gọi là gì?

1. Kỹ thuật rải ngón (Arpeggio - Hợp âm rải)

Arpeggio (bắt nguồn từ tiếng Ý 'arpeggiare' nghĩa là chơi như đàn hạc - Harp): Là kỹ thuật diễn tấu các nốt của một hợp âm một cách lần lượt kế tiếp nhau (đi lên hoặc đi xuống) thay vì vang lên đồng thời.

Trên đàn Guitar: Ngón cái (p) gảy nốt Bass (dây 4, 5 hoặc 6). Các ngón trỏ (i), giữa (m), áp út (a) lần lượt móc nhẹ các dây 3, 2, 1 tạo thành chuỗi âm thanh lượn sóng êm dịu.
Trên đàn Keyboard / Piano: Các ngón tay (1 - 2 - 3 - 5) lần lượt ấn nốt âm gốc, âm 3, âm 5 và âm bát độ theo làn sóng dâng trào liền lạc.

2. Ba kỹ thuật chạm phím cơ bản trên đàn phím điện tử

1. Non-legato (Không liền tiếng): Nhấc ngón dứt khoát trước khi ấn phím tiếp theo, giữa các nốt có khoảng ngắt ngắn nhưng không nảy. Thích hợp khi mới bắt đầu luyện ngón độc lập.
2. Legato (Liền tiếng): Ngón tay vừa nhấc lên thì ngón kế tiếp đã chạm xuống, âm thanh gối đầu mượt mà, không có khoảng lặng.
3. Staccato (Nảy tiếng): Chạm phím cực nhanh và bật cổ tay nảy lên như chạm vào vật nóng, âm thanh ngắt ngắn và vang bật sắc nét.
Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Luyện tập mẫu rải ngón Arpeggio hợp âm Dm trên Guitar: p - i - m - a - m - i (nhịp 6/8).
  • Thực hành 3 kỹ thuật Non-legato, Legato và Staccato trên thang âm Rê thứ hòa âm bằng đàn Keyboard.
  • Đệm mẫu rải Arpeggio cho bạn hát một câu dân ca Nam Bộ hoặc ca khúc mùa thu trữ tình.
Ghi nhớ trọng tâm: Arpeggio là kỹ thuật rải các nốt hợp âm nối tiếp nhau. Trên đàn phím điện tử, 3 kỹ thuật tiếp xúc phím cốt lõi là Non-legato (ngắt nhẹ), Legato (liền mượt) và Staccato (nảy bật dứt khoát).

Trắc nghiệm củng cố Bài 10 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Thuật ngữ Arpeggio trong âm nhạc có nguồn gốc từ việc mô phỏng cách diễn tấu của nhạc cụ nào?

Câu 2: Kỹ thuật diễn tấu mà âm thanh các nốt được nối tiếp nhau êm dịu, không hề có khoảng lặng ngắt quãng gọi là gì?

Câu 3: Khi chơi kỹ thuật Staccato trên đàn phím điện tử, bàn tay người chơi cần thực hiện thế nào?

Câu 4: Kỹ thuật rải ngón Arpeggio thường mang lại hiệu ứng cảm xúc âm nhạc gì cho người nghe?

Chủ đề trọng tâm 6

Chủ đề 6: Lịch sử âm nhạc Việt Nam & Thể loại Trường ca

Bức tranh toàn cảnh Tân nhạc Việt Nam qua 3 thời kỳ lịch sử và phân tích đỉnh cao nghệ thuật của thể loại Trường ca qua kiệt tác 'Trường ca sông Lô' của nhạc sĩ Văn Cao.

Bài 11: Sơ lược Lịch sử âm nhạc hiện đại Việt Nam qua các thời kỳ

Mục tiêu cần đạt:

Nắm được các mốc thời gian và thành tựu then chốt của Tân nhạc Việt Nam từ thập niên 1930 đến nay; Nhận biết đóng góp của các thế hệ nhạc sĩ tiền bối trong kháng chiến và xây dựng đất nước; Khơi dậy lòng tự hào về dòng chảy âm nhạc cách mạng Việt Nam.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Âm nhạc hiện đại Việt Nam (Tân nhạc) đã trải qua gần một thế kỷ đồng hành cùng thăng trầm của lịch sử dân tộc, từ những bản tình ca tiền chiến lãng mạn đến những giai điệu hào sảng nơi chiến hào chống giặc. Dòng chảy lịch sử ấy diễn ra như thế nào?

1. Ba giai đoạn phát triển lịch sử Tân nhạc Việt Nam thế kỷ XX

Giai đoạn 1: Khởi xướng phong trào Tân nhạc (1930 - 1945)

Tiếp thu hệ thống ký âm và nhạc lý phương Tây, kết hợp với hồn cốt điệu thức dân gian Việt Nam. Xuất hiện các ca khúc lãng mạn tiền chiến trữ tình sâu sắc của Đặng Thế Phong (Giọt mưa thu, Con thuyền không bến), Văn Cao (Thiên thai, Suối mơ), Đoàn Chuẩn - Từ Linh... và các ca khúc yêu nước khơi dậy lòng tự hào dân tộc của Lưu Hữu Phước.

Giai đoạn 2: Âm nhạc hai cuộc kháng chiến cứu quốc (1945 - 1975)

Giai đoạn rực rỡ của ca khúc Cách mạng (Nhạc đỏ). Âm nhạc trở thành vũ khí sắc bén cổ vũ toàn quân, toàn dân: Tiến quân ca, Trường ca sông Lô (Văn Cao); Giải phóng Điện Biên (Đỗ Nhuận); Hò kéo pháo (Hoàng Vân); Tình ca (Hoàng Việt); Bài ca hy vọng (Văn Ký); Năm anh em trên một chiếc xe tăng (Doãn Nho)...

Giai đoạn 3: Âm nhạc thống nhất & Đổi mới (1975 đến nay)

Đề tài phong phú về tình yêu đôi lứa, quê hương hòa bình và công cuộc xây dựng đất nước. Sự bùng nổ của âm nhạc đại chúng (V-Pop, Rock, Jazz Việt) với các tên tuổi tiêu biểu: Trịnh Công Sơn, Phạm Minh Tuấn, Trần Tiến, Thanh Tùng, Dương Thụ, Phó Đức Phương, Nguyễn Cường...

2. Giá trị nhân văn và bản sắc dân tộc

Dù tiếp thu bất kỳ trào lưu âm nhạc thế giới nào, những tác phẩm sống mãi trong lòng công chúng Việt Nam luôn là những tác phẩm thấm đượm chất liệu âm nhạc dân gian, ca từ giàu chất thơ và phản ánh chân thực số phận, tình cảm của con người Việt Nam.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Nghe và nhận diện một ca khúc thuộc giai đoạn âm nhạc kháng chiến chống Pháp hoặc chống Mỹ.
  • Thực hiện bài thuyết trình ngắn (3 phút) về một nhạc sĩ tiền bối mà em kính trọng nhất.
  • Kể tên 3 bài hát nổi tiếng viết về Bác Hồ hoặc tình yêu quê hương đất nước sau năm 1975.
Ghi nhớ trọng tâm: Lịch sử âm nhạc hiện đại Việt Nam phát triển qua 3 mốc chính: Tân nhạc thời kỳ đầu (1930-1945), Âm nhạc cách mạng kháng chiến (1945-1975) và Âm nhạc Đổi mới đương đại (1975 đến nay), luôn hòa quyện giữa tinh hoa phương Tây và tâm hồn dân tộc.

Trắc nghiệm củng cố Bài 11 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Phong trào Tân nhạc Việt Nam chính thức bắt đầu hình thành vào khoảng thập niên nào?

Câu 2: Tác phẩm nào của nhạc sĩ Văn Cao sau này đã vinh dự được chọn làm Quốc ca nước CHXHCN Việt Nam?

Câu 3: Dòng nhạc cách mạng hào hùng, phục vụ hai cuộc kháng chiến cứu quốc (1945 - 1975) thường được gọi thân quen là gì?

Câu 4: Nhạc sĩ nào nổi tiếng với những tình khúc tiền chiến bất hủ 'Con thuyền không bến' và 'Giọt mưa thu'?

Bài 12: Thể loại Trường ca và Kiệt tác 'Trường ca sông Lô' của Văn Cao

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu đặc trưng kết cấu và quy mô nghệ thuật của thể loại Trường ca trong âm nhạc; Phân tích giá trị lịch sử và nghệ thuật của tác phẩm 'Trường ca sông Lô' (Văn Cao); Cảm nhận tính sử thi hùng tráng kết hợp trữ tình sâu lắng trong kiệt tác đỉnh cao của âm nhạc Việt Nam.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Mùa thu đông năm 1947, quân và dân ta đã làm nên chiến thắng Sông Lô lịch sử đánh tan cuộc tấn công của thực dân Pháp lên chiến khu Việt Bắc. Tận mắt chứng kiến dòng sông Lô oai hùng, nhạc sĩ Văn Cao đã viết nên kiệt tác trường ca vĩ đại nhất như thế nào?

1. Đặc điểm của thể loại Trường ca trong âm nhạc

Trường ca (Epic Song / Suite): Là tác phẩm thanh nhạc có quy mô lớn, cấu trúc gồm nhiều đoạn/chương nhạc liên kết chặt chẽ với nhau, phản ánh những sự kiện lịch sử trọng đại, bức tranh thiên nhiên kỳ vĩ hoặc những tư tưởng mang tính sử thi anh hùng ca.

Cấu trúc biến hóa: Thay đổi nhịp điệu (2/4, 3/4, 4/4), thay đổi tốc độ (chậm rãi, dồn dập, lắng đọng), thay đổi tính chất âm nhạc từ trữ tình, miêu tả sang tráng ca hào sảng.

Trường ca tiêu biểu Việt Nam: Trường ca sông Lô (Văn Cao), Người Hà Nội (Nguyễn Đình Thi), Sông Lô chiều dân quân (Đỗ Nhuận), Du kích sông Thao (Đỗ Nhuận), Hòn vọng phu (Lê Thương)...

2. Phân tích kiệt tác 'Trường ca sông Lô' (1947) của Văn Cao

Nhạc sĩ Phạm Duy từng ca ngợi: 'Trường ca sông Lô là một kỳ quan của âm nhạc Việt Nam, tác phẩm vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường để trở thành một bản giao hưởng bằng thanh nhạc.'

Đoạn 1: Bức tranh dòng sông 'Sông Lô, sóng ngàn Việt Bắc bãi dài ngô lau núi rừng âm u...' Giai điệu trầm hùng, mênh mang vẽ nên vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của chiến khu.
Đoạn 2: Chiến trận oai hùng Tiết tấu chuyển nhanh, dồn dập, mô phỏng tiếng súng pháo rền vang, dòng nước cuộn sóng nhấn chìm tàu giặc Pháp trong lửa đạn.
Đoạn 3: Khúc khải hoàn Giai điệu vui tươi, rộn rã đón đoàn quân chiến thắng trở về, niềm tin tất thắng vào tương lai tươi sáng của dân tộc.
Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Nghe trọn vẹn tác phẩm 'Trường ca sông Lô' và ghi chép lại các đoạn chuyển đổi tính chất âm nhạc.
  • Tập hát trích đoạn mở đầu bản trường ca với cao độ chuẩn xác và hơi thở hào sảng.
  • Thảo luận: Nghệ thuật miêu tả hình tượng sông nước trong 'Trường ca sông Lô' có gì độc đáo?
Ghi nhớ trọng tâm: Trường ca là tác phẩm thanh nhạc quy mô lớn mang tính sử thi. 'Trường ca sông Lô' (1947) của nhạc sĩ Văn Cao là đỉnh cao chói lọi của âm nhạc kháng chiến, kết hợp nhuần nhuyễn giữa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Việt Bắc và chiến công oanh liệt của quân dân ta.

Trắc nghiệm củng cố Bài 12 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Tác phẩm 'Trường ca sông Lô' được nhạc sĩ Văn Cao sáng tác gắn liền với sự kiện lịch sử nào?

Câu 2: Đặc điểm nổi bật của thể loại Trường ca trong âm nhạc là gì?

Câu 3: Câu hát mở đầu bất hủ của kiệt tác 'Trường ca sông Lô' là câu nào?

Câu 4: Tại sao giới nghiên cứu âm nhạc lại ví 'Trường ca sông Lô' như một bản 'giao hưởng thanh nhạc'?

Chủ đề trọng tâm 7

Chủ đề 7: Hát bè, Hát đuổi & Nghệ thuật chỉ huy

Kỹ thuật hát hòa âm 2 bè, hát đuổi Canon 2-3 bè; Nghệ thuật chỉ huy âm nhạc (Conducting), sơ đồ đánh nhịp cơ bản 2/4, 3/4, 4/4 và kỹ thuật lấy đà Anacrusis chuẩn xác.

Bài 13: Kỹ thuật hát bè hòa âm và Hát đuổi (Canon)

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu bản chất của kỹ thuật hát bè hòa âm (2 bè, 3 bè) và hát đuổi (Canon); Rèn luyện kỹ năng giữ vững cao độ của bè mình trong khi lắng nghe bè bạn; Cảm nhận sự hòa quyện âm thanh phong phú khi nhiều bè kết hợp.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Một giọng hát đơn lẻ có thể rất hay, nhưng khi nhiều giọng hát cất lên với các tầng cao độ khác nhau hòa quyện lại, âm thanh sẽ trở nên lộng lẫy và thiêng liêng lạ kỳ. Làm thế nào để không bị 'hút' sang bè của bạn khi hát bè?

1. Kỹ thuật hát bè hòa âm (Harmony Singing)

Hát bè (Vocal Harmony): Là hình thức thể hiện bài hát có từ 2 bè trở lên cùng vang lên một lúc. Mỗi bè đi theo một đường nét giai điệu khác nhau nhưng khi kết hợp lại tạo thành những chùm hòa âm (thường là quãng 3, quãng 6 hoặc hợp âm ba) hoàn mỹ.

Bè chính (Melody / Soprano)

Đảm nhận giai điệu gốc của bài hát, dẫn dắt câu chuyện âm nhạc và lời ca rõ ràng nhất.

Bè hòa âm (Harmony / Alto / Tenor)

Đi song song phía dưới hoặc phía trên bè chính (thường cách quãng 3), làm dày âm thanh và tạo chiều sâu không gian.

2. Kỹ thuật hát đuổi (Canon)

Khái niệm Canon: Là hình thức nhiều bè cùng hát chung một giai điệu duy nhất, nhưng các bè xuất phát lệch thời gian nhau (bè 2 vào sau bè 1 khoảng 1 hoặc 2 ô nhịp). Sự chồng chéo các câu nhạc tạo nên hiệu ứng sóng cuộn đuổi nhau kỳ ảo.

Bí quyết thực hành: Mỗi người phải tập trung tuyệt đối vào nhịp phách của bè mình, đồng thời mở tai lắng nghe bè đối phương để điều chỉnh âm lượng cân bằng, không bè nào lấn át bè nào.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Thực hành hát đuổi Canon 2 bè một bài hát thiếu nhi quen thuộc (như 'Đội kèn tí hon' hoặc 'Frère Jacques').
  • Luyện tập bài xướng âm 2 bè: Bè 1 hát F - G - A - F, Bè 2 hát D - E - F - D (hòa âm quãng 3).
  • Chia nhóm 4 người thử nghiệm hát bè hòa âm một đoạn điệp khúc ca khúc tuổi học trò.
Ghi nhớ trọng tâm: Hát bè hòa âm kết hợp các bè khác cao độ tạo nên chùm hòa âm phong phú. Hát đuổi (Canon) là kỹ thuật các bè hát cùng một giai điệu nhưng vào lệch nhau về thời gian, đòi hỏi khả năng giữ cao độ và nhịp phách vững vàng.

Trắc nghiệm củng cố Bài 13 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Kỹ thuật hát đuổi (Canon) trong âm nhạc có đặc trưng cốt lõi nào?

Câu 2: Khoảng cách quãng phổ biến và êm dịu nhất thường được dùng để phối bè hòa âm 2 bè là quãng nào?

Câu 3: Yếu tố quan trọng nhất giúp một ca sĩ không bị 'lạc giọng' hay bị bè bạn 'hút' mất giai điệu khi hát hợp ca là gì?

Câu 4: Hình thức hợp xướng 4 bè hỗn hợp truyền thống trong âm nhạc cổ điển viết tắt là SATB gồm những giọng nào?

Bài 14: Nghệ thuật chỉ huy âm nhạc (Conducting) và Sơ đồ đánh nhịp

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu vai trò của người chỉ huy (Nhạc trưởng / Conductor) đối với dàn hợp xướng và dàn nhạc; Thực hiện chuẩn xác tư thế chỉ huy và sơ đồ đánh nhịp 2/4, 3/4, 4/4; Làm chủ kỹ thuật lấy đà (Anacrusis), giữ nhịp, xử lý cường độ to/nhỏ và kết bài.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Một dàn nhạc có thể quy tụ cả trăm nghệ sĩ tài năng xuất chúng, nhưng nếu không có cây đũa chỉ huy của nhạc trưởng, dàn nhạc sẽ trở thành mớ âm thanh hỗn độn. Bàn tay của người chỉ huy mang lại sức mạnh gì?

1. Vai trò của người chỉ huy âm nhạc (Conductor)

Người chỉ huy (Conductor / Nhạc trưởng): Là "linh hồn", là người truyền lửa và thống nhất tư duy nghệ thuật của toàn bộ dàn hợp xướng hoặc dàn nhạc. Người chỉ huy không tạo ra âm thanh trực tiếp nhưng điều khiển:

  • Tốc độ (Tempo) & Nhịp phách: Giữ tốc độ ổn định, thúc đẩy nhanh (Accelerando) hoặc chậm lại (Ritardando).
  • Cường độ & Sắc thái: Điều tiết âm lượng to (Forte), nhỏ (Piano), tăng dần (Crescendo), giảm dần (Decrescendo).
  • Sự cân bằng giữa các bè: Nhắc nhở bè đệm chơi nhỏ lại để bè chính cất lên rõ ràng.
  • Bắt nhịp & Ngắt bài: Đưa ra hiệu lệnh vào bè chuẩn xác từng tích tắc.

2. Sơ đồ các động tác đánh nhịp cơ bản

Nhịp 2/4 (2 phách) Phách 1 đánh thẳng xuống (phách mạnh). Phách 2 hất chéo lên trên về vị trí ban đầu (phách nhẹ).
Nhịp 3/4 (3 phách) Phách 1 xuống (mạnh). Phách 2 sang ngang bên phải (nhẹ). Phách 3 hất chéo lên trên về vị trí xuất phát (nhẹ).
Nhịp 4/4 (4 phách) Phách 1 xuống (mạnh). Phách 2 sang trái (nhẹ). Phách 3 sang phải (mạnh vừa). Phách 4 hất lên trên (nhẹ).
Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Đứng đúng tư thế chỉ huy: lưng thẳng, hai tay giơ ngang ngực, bàn tay thả lỏng mềm mại.
  • Luyện tập thuần thục sơ đồ đánh nhịp 2/4 và 4/4 theo tiếng máy đập nhịp Metronome (tốc độ 80 bpm).
  • Thực hành động tác lấy đà (hít vào - giơ tay) và báo hiệu kết bài (nắm nhẹ tay) cho một nhóm bạn cùng hát.
Ghi nhớ trọng tâm: Người chỉ huy điều tiết tốc độ, nhịp phách, cường độ và sự hòa quyện của toàn dàn nhạc/hợp xướng. Nắm vững sơ đồ đánh nhịp 2/4, 3/4, 4/4 và động tác lấy đà là kỹ năng nền tảng của nghệ thuật chỉ huy.

Trắc nghiệm củng cố Bài 14 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Trong sơ đồ đánh nhịp của người chỉ huy, phách mạnh đầu tiên của mỗi ô nhịp luôn đi theo hướng nào?

Câu 2: Động tác 'lấy đà' (Anacrusis / Preparation) của người chỉ huy trước khi bắt đầu bài hát có ý nghĩa gì?

Câu 3: Trong sơ đồ nhịp 4/4, phách số 2 di chuyển theo hướng nào sau phách 1 đánh xuống?

Câu 4: Bàn tay trái của người chỉ huy thường ưu tiên thể hiện điều gì nhiều nhất khi tay phải đang giữ nhịp?

Chuyên đề học tập Âm nhạc 11

Chuyên đề học tập: Kỹ năng Biểu diễn & Chỉ huy âm nhạc

Chuyên đề nâng cao định hướng nghệ thuật: Kỹ năng biểu diễn thanh nhạc (Đơn ca, song ca, hợp xướng), Kỹ năng biểu diễn hòa tấu nhạc cụ và Kỹ năng chỉ huy dàn nhạc học đường.

CHUYÊN ĐỀ 11.1

Kỹ năng biểu diễn thanh nhạc

Phương pháp biểu diễn đơn ca, song ca, tam ca, tốp ca và hợp xướng; kỹ thuật làm chủ sân khấu và biểu đạt cảm xúc âm nhạc trước công chúng.

CHUYÊN ĐỀ 11.2

Kỹ năng biểu diễn nhạc cụ

Kỹ năng độc tấu và hòa tấu đàn Guitar, đàn phím điện tử Keyboard; phối hợp nhịp nhàng giữa các bè giai điệu, hòa âm và bộ gõ tiết tấu.

CHUYÊN ĐỀ 11.3

Kỹ năng chỉ huy âm nhạc

Lý thuyết và thực hành chỉ huy dàn đồng ca, hợp xướng; nắm vững các sơ đồ đánh nhịp 2/4, 3/4, 4/4 và điều phối nhịp nhàng các bè trong tác phẩm.

Chủ đề trọng tâm 8

Chủ đề 8: Âm nhạc với đời sống & Bản quyền số

Khoa học trị liệu âm nhạc (Music Therapy), tác động của sóng âm tới não bộ và nhân cách, xu hướng World Music / Folk Pop kết hợp dân tộc - đương đại và đạo đức bản quyền số.

Bài 15: Âm nhạc với sự hình thành nhân cách và Trị liệu âm nhạc (Music Therapy)

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu tác động sâu sắc của sóng âm và giai điệu tới não bộ, tâm lý và cảm xúc con người; Nhận thức vai trò của âm nhạc trong giáo dục thẩm mỹ và hoàn thiện nhân cách; Khám phá ngành khoa học hiện đại: Liệu pháp trị liệu âm nhạc (Music Therapy).

💡 Khởi động & Cảm thụ: Từ hàng ngàn năm trước, nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato đã viết: 'Âm nhạc đem lại linh hồn cho vũ trụ, đôi cánh cho tâm trí và sự sống cho mọi thứ'. Khoa học hiện đại đã chứng minh âm nhạc chữa lành tâm hồn con người như thế nào?

1. Tác động của âm nhạc đối với não bộ và sự phát triển nhân cách

Nghiên cứu khoa học thần kinh chỉ ra rằng, khi nghe hoặc chơi nhạc, toàn bộ các vùng não bộ (thị giác, thính giác, vận động, cảm xúc và tư duy logic) đều được kích hoạt đồng thời như một buổi 'đại tập dượt thần kinh':

Phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ)

Giúp học sinh nuôi dưỡng lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc với tha nhân, biết rung động trước cái đẹp và bài trừ những hành vi bạo lực, thô lỗ trong cuộc sống.

Rèn luyện tính kỷ luật & Tập trung

Học một nhạc cụ đòi hỏi sự kiên trì luyện tập hàng tháng, hàng năm. Tác phong này giúp hình thành tính kiên nhẫn, tính tổ chức và khả năng tập trung cao độ trong mọi công việc.

2. Liệu pháp trị liệu âm nhạc (Music Therapy) trong y học hiện đại

Khái niệm Trị liệu âm nhạc: Là phương pháp y khoa sử dụng các can thiệp âm nhạc có chủ đích (nghe nhạc chuyên sâu, sáng tác, chơi nhạc cụ, hát) do các chuyên gia trị liệu được cấp chứng chỉ thực hiện.

Ứng dụng lâm sàng: Giảm hormone cortisol (hormone căng thẳng), kích thích sản sinh dopamine và endorphin (hormone hạnh phúc); hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ, điều trị chứng mất ngủ, trầm cảm học đường và hỗ trợ can thiệp cho trẻ tự kỷ.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Thực hành trải nghiệm 'Nghe nhạc tĩnh tâm': Nghe 5 phút bản Nocturne của Chopin và ghi lại trạng thái thư giãn của cơ thể.
  • Thiết lập một danh sách bài hát (Playlist) cá nhân phục vụ cho việc học tập trung và giảm bớt âu lo trước kỳ thi.
  • Chia sẻ cảm nghĩ về một ca khúc từng giúp em vượt qua nỗi buồn hoặc biến cố trong cuộc sống.
Ghi nhớ trọng tâm: Âm nhạc kích hoạt toàn bộ mạng lưới nơ-ron não bộ, nâng cao trí tuệ cảm xúc và bồi đắp nhân cách nhân văn. Ngành Trị liệu âm nhạc (Music Therapy) ứng dụng sức mạnh giai điệu để giảm stress, điều hòa tâm lý và phục hồi sức khỏe con người.

Trắc nghiệm củng cố Bài 15 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Hoạt động nào sau đây kích hoạt đồng thời gần như tất cả các vùng chức năng của não bộ cùng một lúc?

Câu 2: Ngành Trị liệu âm nhạc (Music Therapy) trong y tế có mục đích chính là gì?

Câu 3: Chất dẫn truyền thần kinh nào được não bộ tiết ra khi nghe một bản nhạc yêu thích, mang lại cảm giác hân hoan, hạnh phúc?

Câu 4: Việc học tập và biểu diễn âm nhạc tập thể (như hợp xướng, dàn nhạc) giúp học sinh rèn luyện kỹ năng xã hội nào?

Bài 16: Đổi mới sáng tạo trong âm nhạc và Bản quyền nghệ thuật số

Mục tiêu cần đạt:

Nắm vững các xu hướng kết hợp giữa âm nhạc truyền thống dân tộc với các phong cách đương đại (World Music, Folk Pop); Hiểu tầm quan trọng của việc bảo vệ bản quyền tác phẩm âm nhạc trên không gian mạng; Xây dựng ý thức tôn trọng chất xám nghệ sĩ của công dân số văn minh.

💡 Khởi động & Cảm thụ: Trong kỷ nguyên số hóa và trí tuệ nhân tạo, âm nhạc Việt Nam đang vươn mình ra biển lớn với những tác phẩm kết hợp nhạc cụ dân tộc độc đáo với nhạc điện tử hiện đại. Làm sao để vừa đổi mới sáng tạo, vừa giữ trọn vẹn bản quyền và danh dự của người làm nghệ thuật?

1. Xu hướng kết hợp giữa Âm nhạc truyền thống và Đương đại (World Music)

Một trong những dòng chảy rực rỡ nhất của âm nhạc Việt Nam thế kỷ XXI là sự giao thoa giữa chất liệu dân ca, nhạc cụ cổ truyền (Đàn bầu, Đàn tranh, Khèn, Sáo trúc) với phong cách hiện đại (Pop, Electronic, Hip-hop, R&B):

Thành tựu tiêu biểu

Những dự án đình đám của Hoàng Thùy Linh, Hòa Minzy, Đen Vâu, DTAP... mang tiếng cồng chiêng, điệu chèo, quan họ và lời ru vào âm hưởng EDM bùng nổ, tạo nên sức hút khổng lồ với giới trẻ toàn cầu.

Ý nghĩa văn hóa

Giúp di sản âm nhạc cha ông không bị lãng quên trong bảo tàng mà tiếp tục 'sống' mãnh liệt, hòa nhập nhưng không hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.

2. Bản quyền âm nhạc và Hành xử văn minh trên không gian số

Luật Sở hữu trí tuệ: Bài hát, bản hòa âm, bản ghi âm là tài sản trí tuệ được pháp luật bảo vệ. Hành vi vi phạm bao gồm: Tự ý cover thương mại, dùng nhạc nền video mà không xin phép/trả tiền tác quyền, đạo nhạc (Plagiarism), hoặc phát hành lậu.

Hành vi của người dùng văn minh: Nghe nhạc trên các nền tảng có bản quyền chính thức (Spotify, Apple Music, YouTube Music, Zing MP3...); ghi rõ nguồn tác giả/nhạc sĩ khi sử dụng; lên án các hành vi ăn cắp bản quyền trí tuệ.

Nhiệm vụ thực hành & Vận dụng sáng tạo:
  • Nghe và phân tích một bài hát đương đại Việt Nam có sử dụng nhạc cụ dân tộc (ví dụ: 'Để Mị nói cho mà nghe', 'Thị Mầu'...).
  • Thảo luận về vấn đề: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI Music Generator) trong sáng tác nhạc và quyền tác giả thuộc về ai?
  • Xây dựng cam kết cá nhân về việc tôn trọng bản quyền âm nhạc trên mạng xã hội.
Ghi nhớ trọng tâm: Đổi mới sáng tạo âm nhạc kết hợp giữa di sản dân tộc và công nghệ số là con đường đưa âm nhạc Việt Nam hội nhập thế giới. Tôn trọng bản quyền tác giả và ủng hộ âm nhạc có bản quyền là trách nhiệm đạo đức của mỗi công dân trong xã hội số.

Trắc nghiệm củng cố Bài 16 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Xu hướng âm nhạc kết hợp giữa nhạc cụ, làn điệu dân gian truyền thống với các phong cách nhạc điện tử hiện đại thường được gọi là gì?

Câu 2: Hành vi nào sau đây vi phạm nghiêm trọng Luật Sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực âm nhạc?

Câu 3: Tổ chức nào tại Việt Nam hiện nay đại diện tập thể quản lý và thu tiền tác quyền âm nhạc cho hàng ngàn nhạc sĩ?

Câu 4: Để xây dựng nền văn hóa âm nhạc lành mạnh và bền vững, thái độ đúng đắn nhất của học sinh là gì?