Liên kết hoá học
Liên kết hóa học là lực giữ các nguyên tử hoặc phân tử lại với nhau để tạo thành cấu trúc bền vững. Bài học mở rộng lý thuyết lai hóa obitan nguyên tử, cơ chế xen phủ obitan tạo liên kết $\sigma$ và $\pi$, cùng các tương tác liên phân tử quyết định nhiệt độ sôi và tính chất lý - hóa của các chất.
1. Thuyết lai hóa obitan nguyên tử (Hybridization)
Lai hóa obitan nguyên tử là sự trộn lẫn một số obitan nguyên tử (AO) có năng lượng xấp xỉ nhau trong một nguyên tử để tạo thành một số obitan lai hóa hoàn toàn tương đương nhau về hình dạng, kích thước và năng lượng, nhưng định hướng khác nhau trong không gian.
• Lai hóa $sp^2$ (dạng tam giác phẳng đều): 1 obitan $s$ trộn với 2 obitan $p$ tạo ra 3 obitan lai hóa $sp^2$ hướng về ba đỉnh của một tam giác đều, góc liên kết $120^\circ$. Điển hình: phân tử $BF_3, SO_3, C_2H_4$ (ethylene).
• Lai hóa $sp^3$ (dạng tứ diện): 1 obitan $s$ trộn với 3 obitan $p$ tạo ra 4 obitan lai hóa $sp^3$ hướng về bốn đỉnh của một hình tứ diện đều, góc liên kết $109{,}5^\circ$. Điển hình: $CH_4$ ($109{,}5^\circ$); ở $NH_3$ do còn 1 cặp electron chưa liên kết đẩy mạnh nên góc thu hẹp còn $107^\circ$; ở $H_2O$ do có 2 cặp electron tự do nên góc liên kết chỉ còn $104{,}5^\circ$.
2. Bản chất liên kết $\sigma$ và liên kết $\pi$
Dựa trên cách thức xen phủ giữa các đám mây obitan nguyên tử:
• Liên kết $\pi$ (pi): Hình thành do sự xen phủ bên của các obitan $p$ không lai hóa có trục song song với nhau. Mật độ electron nằm ở hai phía của mặt phẳng chứa trục liên kết. Liên kết $\pi$ kém bền hơn liên kết $\sigma$, không thể quay tự do quanh trục.
• Trong liên kết đôi ($C=C$): gồm 1 liên kết $\sigma$ và 1 liên kết $\pi$. Trong liên kết ba ($C\equiv C$): gồm 1 liên kết $\sigma$ và 2 liên kết $\pi$.
3. Tương tác van der Waals và Liên kết Hydrogen
Bên cạnh liên kết cộng hóa trị nội phân tử, các tương tác yếu giữa các phân tử quyết định trạng thái tồn tại (rắn, lỏng, khí) và nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy:
• Liên kết Hydrogen: Là tương tác tĩnh điện giữa nguyên tử $H$ mang điện tích dương linh động (liên kết với nguyên tử có độ âm điện lớn $F, O, N$) với một nguyên tử $F, O, N$ khác còn cặp electron tự do: $$\cdots H^{\delta+} - X^{\delta-} \cdots H^{\delta+} - X^{\delta-} \cdots$$ Liên kết hydrogen có năng lượng từ $10 - 40\text{ kJ/mol}$ (lớn hơn nhiều so với lực van der Waals).
• Hệ quả đặc biệt của liên kết hydrogen: Làm cho nước ($H_2O$), rượu ($C_2H_5OH$) và acid carboxylic có nhiệt độ sôi cao bất thường so với các hợp chất có phân tử khối tương đương (như $H_2S, CH_3OCH_3$), làm cho nước đá có cấu trúc xốp lục giác nở ra khi đóng băng và nổi trên mặt nước lỏng.
Hãy so sánh và giải thích nhiệt độ sôi của ba chất sau: Methane ($CH_4, M = 16\text{ g/mol}$, $t_{sôi} = -161{,}5^circ\text{C}$), Nước ($H_2O, M = 18\text{ g/mol}$, $t_{sôi} = +100^circ\text{C}$) và Hydrogen sulfide ($H_2S, M = 34\text{ g/mol}$, $t_{sôi} = -60^circ\text{C}$).
1. Phân tử $CH_4$ không phân cực, giữa các phân tử chỉ có tương tác van der Waals rất yếu $\implies$ nhiệt độ sôi rất thấp ($-161{,}5^circ\text{C}$).
2. Mặc dù $H_2S$ có phân tử khối ($M=34$) lớn hơn $H_2O$ ($M=18$), nhưng nguyên tử Lưu huỳnh có độ âm điện nhỏ hơn Oxy và kích thước lớn hơn, nên giữa các phân tử $H_2S$ hầu như không tạo được liên kết hydrogen bền vững.
3. Trong phân tử $H_2O$, nguyên tử O có độ âm điện rất lớn ($3{,}44$) và còn 2 cặp electron tự do, liên kết $O-H$ phân cực mạnh. Mỗi phân tử $H_2O$ có thể hình thành trung bình tới 4 liên kết hydrogen bền vững liên kết mạng lưới không gian 3D $\implies$ đòi hỏi năng lượng nhiệt lớn để bứt các phân tử thoát ra thể hơi $\implies$ nhiệt độ sôi của $H_2O$ vọt lên $+100^circ\text{C}$, cao hơn $H_2S$ tới $160^circ\text{C}$.