Thì và Sự phối hợp thì nâng cao
Advanced Tenses, Dynamic vs. Stative Verbs & Sequence of Tenses in Discourse
Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu
1 Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) trong các thì tiếp diễn
Theo nguyên tắc cơ bản, động từ trạng thái (stative verbs) chỉ cảm giác, cảm xúc, nhận thức, hoặc sở hữu không được chia ở thì tiếp diễn (continuous tenses). Tuy nhiên, trong ngữ pháp chuyên sâu và các kỳ thi học sinh giỏi / THPT phân hóa cao, nhiều động từ có thể dùng ở thể tiếp diễn khi mang nghĩa hành động tạm thời (dynamic action) thay vì trạng thái vĩnh cửu.
| Động từ | Dùng thì đơn (Stative - Trạng thái) | Dùng thì tiếp diễn (Dynamic - Hành động) |
|---|---|---|
| think | I think you are right. (Tin rằng, cho rằng) | I am thinking about my future career. (Đang cân nhắc, suy ngẫm) |
| have | She has a modern apartment. (Sở hữu) | They are having dinner / a good time. (Đang ăn / trải nghiệm) |
| taste / smell | The soup tastes delicious. (Có vị) | The chef is tasting the soup. (Đang nếm thử món ăn) |
| see | I see what you mean. (Hiểu ra, thấy bằng mắt) | He is seeing the doctor / seeing someone. (Gặp gỡ, hẹn hò) |
| be | He is very stubborn. (Bản tính vốn có) | Why are you being so silly today? (Hành xử tạm thời) |
2 Sự phối hợp thì nâng cao (Sequence of Tenses)
Quy tắc phối hợp thì trong mệnh đề thời gian và các cấu trúc phức hợp trong tiếng Anh học thuật:
Phối hợp thời gian quá khứ
- By the time + QKĐ, QKHT: By the time the fire brigade arrived, the blaze had been put out.
- Hardly / Scarcely + had + S + V3 when + S + V2: Hardly had she stepped out when the rain poured down.
- No sooner had + S + V3 than + S + V2: No sooner had the bell rung than students left the classroom.
- It was the first time + S + had + V3: It was the first time he had spoken before such a huge audience.
Phối hợp thời gian tương lai
- By the time / When + HTĐ, TLHT: By the time you graduate next year, our company will have expanded globally.
- As soon as / Once + HTĐ/HTHT, TLĐ: I will contact you as soon as I have received the test results.
- By + mốc thời gian tương lai + TLHT: By 2030, renewable energy will have replaced fossil fuels significantly.
- Lưu ý: Không bao giờ dùng
will/wouldtrong mệnh đề phụ chỉ thời gian bắt đầu bằng when, while, until, as soon as, before, after.
Lưu ý bẫy đề thi: Perfect Aspect vs. Simple Aspect
Thì Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hoặc kinh nghiệm, trong khi Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hoặc hệ quả nhìn thấy được ngay. Ví dụ: I have painted the ceiling (việc sơn đã hoàn tất) khác với I have been painting the ceiling (quần áo còn dính sơn, việc sơn có thể chưa xong).
Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)
Chọn đáp án để xem giải thích1 By the time the rescue team reached the remote valley, the trapped hikers _______ all their emergency food rations.
2 Look at the chef! He _______ the mushroom sauce to see if it needs more seasoning.
3 Hardly _______ the laboratory when the fire alarm began shrieking wildly.
4 By the end of this decade, artificial intelligence _______ completely transformed medical diagnosis worldwide.