|
CodeHub
CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN SÂU GDPT 2018

Chuyên Đề Học Tập Tiếng Anh 12

Trang bị toàn diện năng lực nghề nghiệp thời đại số, nghệ thuật giao lưu ngoại giao liên văn hóa, tư duy học thuật C1/C2 đỉnh cao và chiến lược đột phá điểm 9+ / 10 trong Kỳ thi Tốt nghiệp THPT và Học sinh giỏi Quốc gia.

3 Chuyên đề chuẩn 12 Bài chuyên sâu 48+ Bài tập tương tác Thi tổng hợp 10 câu
Bài 1 Chuyên đề 1: Thế giới việc làm & Kỹ năng thế kỷ 21 90 phút

Động từ khuyết thiếu chỉ suy đoán quá khứ trong môi trường làm việc

Modals of Deduction & Speculation in the Past, Professional Accountability & Duty

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Động từ khuyết thiếu suy đoán và suy luận trong quá khứ (Past Deduction)

Khi phân tích sự cố dự án, kiểm toán kỹ thuật hoặc đánh giá hiệu suất công việc trong quá khứ, các động từ khuyết thiếu hoàn thành (Modal + have + V3/ed) được dùng để suy luận dựa trên chứng cứ sẵn có.

Cấu trúc Ý nghĩa & Mức độ chắc chắn Ví dụ công sở
must have + V3/ed Chắc chắn hẳn đã xảy ra (có chứng cứ rõ ràng, độ tin cậy ~99%). The server is completely unresponsive; someone must have unplugged the main power unit.
can't / couldn't have + V3/ed Chắc chắn không thể đã xảy ra (có bằng chứng phủ định tuyệt đối). He can't have leaked the corporate balance sheet; he didn't have admin clearance.
may / might / could have + V3/ed Có lẽ đã xảy ra (suy đoán không chắc chắn, khoảng 30-50%). The client might have overlooked our proposal email in their spam folder.

2 Động từ khuyết thiếu chỉ Trách nhiệm & Sự tiếc nuối (Regret & Duty)

SHOULD / OUGHT TO HAVE + V3/ED

Lẽ ra nên làm gì trong quá khứ nhưng thực tế đã không làm (thể hiện sự phê bình hoặc tiếc nuối).
The project manager should have notified the board before signing the supplier contract.

NEEDN'T HAVE V3 vs. DIDN'T NEED TO V

• needn't have V3: Đã làm rồi nhưng thực chất là việc không cần thiết (uổng công).
• didn't need to V: Đã không cần phải làm và thực tế đã không làm.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 Given that the chief financial officer was physically chairing a live symposium in Tokyo at 9 AM, he _______ the embezzlement transaction from the London branch.

2 The marketing team _______ all the glossy brochures in full color; the client announced the conference was moving entirely paperless.

3 The senior software architect _______ the safety code vulnerability last month; his oversight has now caused a catastrophic server crash.

4 Look at the candidate's extraordinary fluency and flawless portfolio! She _______ for this senior diplomatic post for months.

Bài 2 Chuyên đề 1: Thế giới việc làm & Kỹ năng thế kỷ 21 90 phút

Từ vựng Thị trường lao động thời đại số, Tự động hóa & Kỹ năng thích ứng

Digital Labor Disruption, AI Disruption, Upskilling & 21st-Century Transferable Skills

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Thuật ngữ thị trường lao động trong kỷ nguyên số & Trí tuệ nhân tạo (AI)

MÔ HÌNH LÀM VIỆC MỚI
  • • gig economy: nền kinh tế làm việc tự do theo dự án
  • • telecommuting / remote work: làm việc từ xa
  • • hybrid work model: mô hình làm việc kết hợp
  • • occupational displacement: dịch chuyển/mất việc làm do công nghệ
PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
  • • upskilling: nâng cao tay nghề hiện có
  • • reskilling: đào tạo lại kỹ năng mới
  • • transferable skills: kỹ năng có thể chuyển giao
  • • lifelong learning: học tập suốt đời
VĂN HÓA DOANH NGHIỆP
  • • glass ceiling: rào cản vô hình kìm hãm thăng tiến
  • • work-life equilibrium: cân bằng công việc - cuộc sống
  • • corporate burnout: kiệt sức nơi công sở
  • • emotional intelligence (EQ): trí tuệ cảm xúc

2 Collocations môi trường công sở & Sự nghiệp

Collocation Ý nghĩa thực tiễn Ví dụ ứng dụng
climb the corporate ladder Thăng tiến từng nấc thang danh vọng công sở She climbed the corporate ladder through exceptional dedication.
bridge the skill gap Thu hẹp khoảng cách thiếu hụt kỹ năng Vocational training programs help bridge the skill gap.
meet tight deadlines Hoàn thành đúng hạn chót gắt gao Software engineers often have to meet tight deadlines.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 To avoid technological unemployment caused by automation, modern professionals must embrace _______ throughout their professional careers.

2 Skills such as critical thinking, collaborative negotiation, and adaptability are considered _______ because they can be applied across diverse industries.

3 Despite delivering record profit margins for three consecutive quarters, several female vice presidents still encountered an invisible _______ preventing them from reaching the board level.

4 National education authorities launched subsidized coding bootcamps to help unemployed graduates _______ the digital skill gap.

Bài 3 Chuyên đề 1: Thế giới việc làm & Kỹ năng thế kỷ 21 90 phút

Kỹ năng Viết CV, Hồ sơ năng lực & Thư xin việc chuyên nghiệp

Writing Professional Resumes, Strong Action Verbs & Persuasive Cover Letters

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Cấu trúc CV học thuật & chuyên nghiệp chuẩn quốc tế

CV hiện đại dành cho ứng viên thế kỷ 21 cần ngắn gọn, định dạng rõ ràng (ATS-friendly) và tập trung vào thành tựu có thể đo lường được (quantifiable achievements) thay vì chỉ liệt kê đầu việc chung chung.

1. PROFESSIONAL SUMMARY / PROFILE

Đoạn văn 3-4 dòng định vị giá trị bản thân, số năm kinh nghiệm và thế mạnh cạnh tranh vượt trội.

2. SỬ DỤNG ACTION VERBS MẠNH TRONG KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
  • • Thay vì viết: "Was in charge of a project team" → Viết: "Spearheaded a cross-functional team of 8 developers, delivering the mobile app 2 weeks ahead of deadline."
  • • Các động từ đắt giá: orchestrated, spearheaded, formulated, overhauled, pioneered, consolidated.

2 Bố cục bức thư xin việc thuyết phục (Persuasive Cover Letter)

Đoạn 1: The Hook
Nêu rõ vị trí ứng tuyển, nguồn biết thông tin và lý do đam mê tổ chức.
Đoạn 2: The Match
Chứng minh năng lực đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu cốt lõi của bảng mô tả công việc (JD).
Đoạn 3: Call to Action
Thể hiện sự mong đợi được trao đổi sâu hơn trong buổi phỏng vấn trực tiếp.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 Which of the following bullet points on a resume is worded most effectively according to international standards?

2 When writing a formal cover letter, an applicant should avoid:

3 Which dynamic action verb best replaces the weak phrase "was the leader of" in a resume entry?

4 The acronym "ATS" frequently mentioned in modern recruitment stands for:

Bài 4 Chuyên đề 1: Thế giới việc làm & Kỹ năng thế kỷ 21 90 phút

Kỹ thuật Phỏng vấn xin việc & Mô hình trả lời STAR

Behavioral Interviews, Competency Framework & The STAR Method Mastery

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Mô hình trả lời phỏng vấn hành vi chuẩn STAR

Khi nhà tuyển dụng đặt câu hỏi hành vi (Behavioral Questions: "Tell me about a time when..."), ứng viên cần trình bày theo cấu trúc 4 bước chặt chẽ:

S - SITUATION

Mô tả ngắn gọn bối cảnh thực tế khó khăn hoặc thách thức dự án mà bạn gặp phải.

T - TASK

Xác định mục tiêu và trách nhiệm cụ thể của riêng bạn trong tình huống đó.

A - ACTION

Trình bày các giải pháp sáng tạo và bước hành động bạn đã trực tiếp triển khai.

R - RESULT

Đưa ra kết quả định lượng cụ thể và bài học kinh nghiệm quý báu rút ra.

2 Chiến thuật kết thúc phỏng vấn: Đặt câu hỏi ngược lại cho Nhà tuyển dụng

Ở cuối buổi phỏng vấn, khi được hỏi "Do you have any questions for us?", tuyệt đối không trả lời "No, I don't". Hãy tận dụng cơ hội để chứng minh tầm nhìn chiến lược:
• "How does the engineering department plan to integrate generative AI tools over the next two fiscal quarters?"
• "What are the defining characteristics of high-performing individuals who thrive in your corporate culture?"

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 In the STAR interview methodology, what does the "A" component represent?

2 When an interviewer asks: "Could you describe a situation where you had a dispute with a colleague?", they primarily want to evaluate your:

3 Why is providing measurable numbers in the "Result" stage of the STAR method so critical?

4 When given the opportunity to ask questions at the conclusion of an interview, a candidate should ideally ask about:

Bài 5 Chuyên đề 2: Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế 90 phút

Cấu trúc Nhượng bộ & Tương phản nâng cao trong ngoại giao

Advanced Concession & Contrast: Albeit, Inasmuch As, Whereas & Notwithstanding

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Các cấu trúc Nhượng bộ học thuật bậc cao (C1/C2)

Trong các văn kiện ngoại giao đa phương và bài thi học sinh giỏi quốc gia, các liên từ nhượng bộ thông dụng (although, but) được thay thế bằng các cấu trúc trang trọng hơn:

Cấu trúc Công thức & Cách dùng Ví dụ ngoại giao
Notwithstanding + Noun phrase / the fact that (= Despite) Notwithstanding initial geopolitical friction, bilateral trade resumed.
Albeit + Adjective / Adverb / Phrase (= though) The treaty represents a positive step forward, albeit an incomplete one.
Adj + as / though + S + be Đảo tính từ lên trước liên từ as/though Challenging though the multilateral pact was, all leaders ratified it.
Much as + S + V (= Although S + V very much) Much as we appreciate your diplomacy, we cannot concede on tariffs.
Lưu ý cách dùng "Albeit"

Albeit KHÔNG đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh chứa chủ ngữ và động từ chia thì (không nói: albeit it was difficult), mà chỉ đi kèm tính từ, trạng từ hoặc cụm giới từ: He smiled, albeit somewhat nervously.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 The summit concluded with a unanimous ceasefire resolution, _______ after eighteen hours of tense negotiations behind closed doors.

2 _______ the international sanctions imposed on raw material exports, the domestic semiconductor industry managed to expand.

3 _______ the bilateral cultural accord was, it laid the foundations for decades of peace.

4 _______ delegates sympathized with the humanitarian appeal, statutory budget limits precluded immediate aid disbursement.

Bài 6 Chuyên đề 2: Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế 90 phút

Câu chẻ nâng cao & Cấu trúc Đảo ngữ toàn phần trong hùng biện

Reversed Clefts, All-Clefts & Full Inversion with Locative Prepositions in Rhetoric

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Các dạng Câu chẻ đặc biệt (Advanced Cleft Constructions)

Ngoài câu chẻ cổ điển It is/was... that, tiếng Anh hùng biện chính trị và ngoại giao quốc tế sử dụng đa dạng các biến thể câu chẻ:

ALL-CLEFT SENTENCE

All (that) + S + want/need/do + is/was + N / V-bare

All that the delegation asks for is mutual diplomatic respect.

REVERSED CLEFT (CÂU CHẺ ĐẢO NGƯỢC)

Thành phần nhấn mạnh + be + what/where/why...

A fair carbon tax is what developing countries need.

2 Đảo ngữ toàn phần với Cụm giới từ chỉ địa điểm / Phương hướng (Full Inversion)

Khi đưa cụm trạng từ chỉ nơi chốn hoặc hướng chuyển động lên đầu câu trong văn miêu tả trang trọng, toàn bộ Động từ chính được đảo lên trước Chủ ngữ (không dùng trợ động từ do/does/did).
Công thức: Cụm giới từ nơi chốn + Động từ chính (V) + Chủ ngữ (S).

  • • At the entrance of the peace palace stood the honorary guards.
  • • Out of the embassy walked the chief negotiator.
  • • Lưu ý: Nếu chủ ngữ là một đại từ nhân xưng (he, she, it, they), ta không đảo: Away they ran (không nói Away ran they).

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 Under the grand vaulted ceiling of the international courtroom _______ representatives from sixty-five sovereign states.

2 _______ that developing island nations are requesting is immediate financial assistance to build climate sea walls.

3 Around the conference chamber _______ eager correspondents waiting for the official briefing.

4 It was _______ that facilitated the historic breakthrough during the Geneva peace treaty talks.

Bài 7 Chuyên đề 2: Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế 90 phút

Thuật ngữ Giao lưu văn hóa & Ngoại giao đa phương

Cross-Cultural Competence, Brain Drain vs. Gain, Multilateral Treaties & Protocol

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Từ vựng học thuật về Hội nhập & Tương tác liên văn hóa

GIAO THOA VĂN HÓA
  • • cultural assimilation: đồng hóa văn hóa
  • • cultural preservation: bảo tồn bản sắc
  • • cross-cultural competence: năng lực giao tiếp liên văn hóa
  • • ethnocentrism: chủ nghĩa vị chủng (cho văn hóa mình ưu việt hơn)
DỊCH CHUYỂN TRI THỨC
  • • brain drain: hiện tượng chảy máu chất xám
  • • brain circulation: lưu chuyển chất xám tuần hoàn
  • • expatriate community: cộng đồng kiều bào chuyên gia
  • • remittances: kiều hối gửi về nước
NGOẠI GIAO QUỐC TẾ
  • • multilateral treaty: hiệp ước đa phương
  • • diplomatic protocol: nghi thức ngoại giao
  • • sovereignty: chủ quyền quốc gia
  • • bilateral ties: quan hệ song phương

2 Hệ thống Collocations học thuật C1/C2 chủ đề Hội nhập

Cụm Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngữ cảnh
foster mutual understanding Thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau giữa các dân tộc Youth exchange programs foster mutual understanding.
ratify a multilateral convention Phê chuẩn một công ước quốc tế đa phương Over 150 nations ratified the environmental convention.
reverse the brain drain Đảo ngược làn sóng chảy máu chất xám Generous research grants helped reverse the brain drain.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 The government unveiled attractive tax exemptions and research grants in a bid to _______ the severe brain drain affecting medical universities.

2 Judging foreign traditions solely through the narrow lens of one’s own cultural norms is defined in anthropology as:

3 International diplomats must strictly observe protocol to _______ mutual understanding during sensitive geopolitical negotiations.

4 A legal agreement negotiated and signed by three or more sovereign states is termed a _______ treaty.

Bài 8 Chuyên đề 2: Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế 90 phút

Kỹ năng Viết bài luận So sánh - Đối chiếu & Đàm phán đa văn hóa

Compare & Contrast Essay Architecture, Block vs. Point-by-Point Approaches

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 2 Chiến lược triển khai bài luận So sánh - Đối chiếu (Compare & Contrast)

Bài luận học thuật so sánh hai nền kinh tế, hai mô hình giáo dục hoặc hai trào lưu văn hóa đòi hỏi sự mạch lạc tuyệt đối về cấu trúc:

MÔ HÌNH POINT-BY-POINT (KHUYÊN DÙNG BAND CAO)

Mỗi đoạn thân bài phân tích một tiêu chí cụ thể cho cả 2 đối tượng cùng lúc (ví dụ: Tiêu chí 1: Cơ chế điều hành; Tiêu chí 2: Tác động môi trường; Tiêu chí 3: Hiệu quả kinh tế).

Giúp sự đối chiếu diễn ra liên tục, sâu sắc và chặt chẽ.

MÔ HÌNH BLOCK APPROACH (THEO TỪNG KHỐI)

Thân bài 1 trình bày toàn bộ đối tượng A. Thân bài 2 trình bày toàn bộ đối tượng B và liên hệ lại với A.

Phù hợp với các bài phân tích dài hoặc đối tượng có tính lịch sử riêng biệt.

2 Hệ thống từ nối So sánh & Tương phản nâng cao

TƯƠNG ĐỒNG (SIMILARITY):
similarly, by the same token, likewise, draw parallels between, mirror each other
TƯƠNG PHẢN (DIFFERENCE):
in stark contrast to, whereas, conversely, on the flip side, diametrically opposed

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 Which transition phrase effectively introduces a sharp difference between two economic policies?

2 In the "Point-by-Point" essay structure, how is each body paragraph organized?

3 Complete the sentence: "The traditional educational paradigm focuses on memorization; _______ , modern progressive pedagogy emphasizes critical inquiry."

4 Which verb phrase is most appropriate for highlighting similarities between two historical phenomena?

Bài 9 Chuyên đề 3: Tiếng Anh học thuật đỉnh cao & Chinh phục Điểm 9+ thi THPT 90 phút

Tỉnh lược & Thay thế trong văn phong học thuật

Ellipsis & Substitution in Academic Discourse: Eliminating Redundancy

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Kỹ thuật Tỉnh lược (Ellipsis) trong câu phức

Tỉnh lược là hiện tượng lược bỏ một hoặc nhiều từ trong câu mà người đọc vẫn hiểu trọn vẹn ngữ nghĩa nhờ ngữ cảnh. Giúp câu văn cô đọng, tránh lỗi lặp từ thô thiển (*verbosity & redundancy*).

Dạng tỉnh lược Trước khi tỉnh lược Sau khi tỉnh lược học thuật
Trong mệnh đề phụ thời gian / điều kiện If it is possible; when they are requested... If possible; when requested...
Lược bỏ động từ trong vế thứ 2 (Gapping) Some researchers supported nuclear energy, and other researchers supported wind energy. Some researchers supported nuclear energy, and others, wind energy.
Sau to-Infinitive You can participate if you want to participate. You can participate if you want to.

2 Kỹ thuật Thay thế (Substitution)

THAY THẾ BẰNG ONE / ONES / THAT / THOSE

The emissions from coal power plants are far higher than those (= the emissions) from solar installations.

THAY THẾ BẰNG SO / NOT

"Will artificial intelligence completely replace human diplomats?" - "I certainly hope not / experts believe so."

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 The ecological footprints of industrialized economies are substantially larger than _______ of emerging nations.

2 The lead climatologist was urged to deliver an interim briefing, and she reluctantly agreed to _______ .

3 What is omitted in the sentence: "Renewable infrastructure will be expanded when feasible"?

4 "Do you anticipate the trade embargo will be lifted before next winter?" - "Our diplomatic advisers _______ ."

Bài 10 Chuyên đề 3: Tiếng Anh học thuật đỉnh cao & Chinh phục Điểm 9+ thi THPT 90 phút

Thành ngữ học thuật & Ngôn ngữ ẩn dụ trong phân tích diễn ngôn

High-Level Academic Idioms, Metaphorical Devices & Figurative Nuances

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Thành ngữ học thuật cấp độ C1/C2 thường gặp trong đề thi phân hóa cao

a double-edged sword

Con dao hai lưỡi (mang lại cả lợi ích to lớn lẫn nguy cơ tiềm ẩn).
Social media algorithms are a double-edged sword for democratic discourse.

the tip of the iceberg

Phần nổi của tảng băng chìm (chỉ mới là phần nhỏ của một cuộc khủng hoảng khổng lồ).
Reported cyberattacks are merely the tip of the iceberg.

at the expense of sth

Gây tổn hại hoặc trả giá bằng cái gì.
Economic hypergrowth cannot be pursued at the expense of environmental sustainability.

pave the way for sth

Mở đường, tạo tiền đề thuận lợi cho cái gì.
The bilateral research pact paved the way for joint space exploration.

2 Biện pháp tu từ trong diễn ngôn học thuật

Biện pháp tu từ Đặc điểm nhận diện Ví dụ minh họa
Metaphor (Ẩn dụ) So sánh ngầm không dùng like/as Data is the new crude oil of the 21st century.
Oxymoron (Nghịch hợp) Ghép hai từ đối lập nghĩa cạnh nhau deafening silence, controlled chaos, open secret
Hyperbole (Nói quá) Phóng đại để gây ấn tượng mạnh The discovery revolutionized medical science overnight.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 The short-term fiscal stimulus package was implemented _______ long-term financial stability.

2 Rapid advancements in quantum computing have _______ historic breakthroughs in molecular drug discovery.

3 The phrase "an open secret" in diplomacy is an example of which rhetorical device?

4 Scientists warn that the hundreds of species documented as endangered represent merely _______ of the biodiversity collapse.

Bài 11 Chuyên đề 3: Tiếng Anh học thuật đỉnh cao & Chinh phục Điểm 9+ thi THPT 90 phút

Chiến thuật giải mã bài Đọc điền khuyết & Tìm lỗi sai phân hóa cao

Mastering Cloze Tests, Distractor Elimination & Advanced Error Identification Traps

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Ma trận phân tích 4 bước cho bài Đọc điền từ (Guided Cloze Test)

BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH LOẠI CHỖ TRỐNG (GRAMMAR vs. VOCABULARY)

Nếu 4 đáp án là các từ nối / giới từ / đại từ quan hệ: Kiểm tra cấu trúc câu xung quanh. Nếu 4 đáp án là từ vựng cùng trường nghĩa (collocation): Phải chú ý danh từ hoặc động từ đi kèm trước và sau chỗ trống.

BƯỚC 2: PHÂN TÍCH QUAN HỆ LOGIC LIÊN CÂU

Nhận diện quan hệ Nguyên nhân - Hệ quả (*Therefore, Consequently*), Tương phản (*However, Nonetheless*), Bổ sung (*Furthermore, Moreover*), hoặc Nhượng bộ (*Even so, Granted*).

2 3 Bẫy Tìm lỗi sai (Error Identification) phân hóa điểm 9.6 - 10.0

BẪY TỪ DÙNG SAI NGHĨA TINH VI

• appreciable (đáng kể) vs. appreciative (biết ơn).
• exhaustive (thấu đáo, toàn diện) vs. exhausted (kiệt sức).

BẪY ĐẠI TỪ MƠ HỒ (AMBIGUOUS PRONOUN)

Đại từ thay thế không tương thích về số hoặc quy chiếu sai chủ thể giữa hai mệnh đề phức tạp.

BẪY PHÂN TỪ LƠ LỬNG TRONG CÂU BỊ ĐỘNG

Đẩy chủ ngữ giả "it was found" khiến cụm phân từ đứng trước mất chủ ngữ logic.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 Identify the error: "The research committee conducted an exhausted (A) investigation into corporate fraud, revealing (B) multiple accounts that had been deliberately (C) concealed from the auditors (D)."

2 Identify the error: "Neither the secretary-general nor the senior diplomats was (A) willing to concede on tariff reductions during the closed-door (B) session held (C) in Brussels yesterday (D)."

3 Choose the appropriate connector: "The experimental carbon capture unit suffered minor mechanical vibration; _______ , its overall filtration efficiency remained remarkably resilient."

4 Find the lexical error: "The charity organization was extremely appreciable (A) of the generous (B) endowments contributed by philanthropists (C) worldwide to support orphanages locally (D)."

Bài 12 Chuyên đề 3: Tiếng Anh học thuật đỉnh cao & Chinh phục Điểm 9+ thi THPT 90 phút

Đột phá Điểm 9+ Đọc hiểu & Viết luận Nghị luận xã hội / Học thuật

Deep Reading Comprehension, Inference Mastery & High-Scoring Argumentative Essays

Lý thuyết trọng tâm & Nguyên tắc chuyên sâu

1 Chiến thuật xử lý bài Đọc hiểu văn bản học thuật độ dài 450 - 600 từ

Bài đọc hiểu phân hóa trong đề thi tốt nghiệp THPT và kỳ thi Học sinh giỏi quốc gia thường lấy nguồn từ các tạp chí khoa học uy tín (National Geographic, Scientific American, The Economist).

CÂU HỎI SUY LUẬN (INFERENCE):

Tìm mối liên kết logic ngầm. Đáp án đúng thường là một câu paraphrase gián tiếp của luận điểm tác giả, không sao chép nguyên văn câu từ trên văn bản.

CÂU HỎI THÁI ĐỘ / GIỌNG ĐIỆU (TONE / ATTITUDE):

Quan sát tính từ và trạng từ mà tác giả dùng để nhận diện: cautiously optimistic (lạc quan thận trọng), skeptical (hoài nghi), analytical (phân tích khách quan), critical (chỉ trích gay gắt).

2 Dàn bài Viết đoạn văn / Bài luận Nghị luận xã hội (250 từ) Đạt điểm Tuyệt đối

1. Mở bài (Introduction - 2 câu): Dẫn dắt vấn đề thời đại (Hook) + Câu định vị quan điểm rõ ràng (Thesis statement).

2. Thân bài 1 (Body 1 - Luận điểm 1): Topic sentence + Lập luận nguyên nhân - hệ quả + Dẫn chứng thực tế.

3. Thân bài 2 (Body 2 - Luận điểm 2 & Phản biện): Bổ sung chiều sâu lập luận + Đưa góc nhìn phản biện (Counter-argument) rồi lập tức bẻ gãy (Rebuttal).

4. Kết bài (Conclusion - 2 câu): Khẳng định lại luận điểm cốt lõi bằng từ vựng nâng cao + Mở rộng thông điệp thế kỷ 21.

Luyện tập củng cố (4 câu hỏi trắc nghiệm tương tác)

Chọn đáp án để xem giải thích

1 An author describes technological automation with phrases like: "While productivity gains are undeniable, the unchecked acceleration could unmoor hundreds of thousands of livelihoods unless guarded by proactive social legislation." What is the author’s primary attitude?

2 In academic writing, what is the function of a "thesis statement"?

3 When faced with four plausible options in a complex "Inference" reading question, the candidate should choose the option that:

4 Which cohesive device is most effective for transitioning into a concluding paragraph?