CodeHub
Chuẩn Chương trình GDPT 2018 - Sách giáo khoa Chuyên đề học tập Tin học 10 Kết nối tri thức

Chuyên Đề Tin Học 10 - Tin Học Ứng Dụng (ICT)

Khóa học trực tuyến chuyên sâu gồm 3 Chuyên đề trọng tâm và 14 Bài học & Dự án thực tế theo định hướng Tin học ứng dụng (Applied Informatics). Giúp học sinh làm chủ kỹ năng xử lý văn bản chuyên nghiệp (Word: Styles, Section Breaks, TOC), phân tích và xử lý bảng tính thông minh (Excel: Flash Fill, Data Validation, VLOOKUP/XLOOKUP, PivotTable) và thiết kế bài trình chiếu tương tác hiện đại (PowerPoint: Slide Master, Morph, Trigger, xuất bản video).

3 Chuyên đề & 1 Dự án
14 Bài học thực chiến
56 Câu hỏi trắc nghiệm tương tác
Kỹ năng số văn phòng chuẩn quốc tế
Chuyên đề 1

Chuyên đề 1: Thực hành làm việc với các tệp văn bản (MS Word nâng cao)

Lập dàn ý và phân cấp đề mục với Styles, Headings, Multilevel List; Xử lý hình ảnh nâng cao và Wrap Text; Thiết kế đồ họa thông tin SmartArt & Shapes; Phân vùng Sections, tạo Mục lục tự động (TOC) và xuất bản tệp PDF chuẩn in ấn.

Bài 1 Định dạng & Cấu trúc
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 1: Lập dàn ý và định dạng văn bản nâng cao với Styles, Multilevel List & Headings

Chuyên đề 1: Làm việc với tệp văn bản

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Hiểu rõ tầm quan trọng của việc tổ chức cấu trúc phân cấp thông tin trong tài liệu dài.
  • Tạo lập và áp dụng thành thạo các kiểu định dạng có sẵn (Heading 1, 2, 3) và định nghĩa Styles mới.
  • Thiết lập danh sách phân cấp tự động (Multilevel List) gắn liền với hệ thống Headings.
  • Chuẩn hóa thể thức văn bản hành chính theo quy định nhà nước (Nghị định 30/2020/NĐ-CP).

Tầm quan trọng của Styles trong văn bản chuyên nghiệp

Khi soạn thảo tài liệu nhiều trang (báo cáo dự án, khóa luận, đề tài nghiên cứu), việc định dạng thủ công từng đoạn tiêu đề sẽ tốn thời gian và dễ sai lệch. Styles là tập hợp các thiết lập định dạng (phông chữ, cỡ chữ, màu sắc, khoảng cách đoạn) được đặt tên và lưu lại để áp dụng đồng loạt.

1. Hệ thống phân cấp Headings
  • Heading 1: Tiêu đề mức cao nhất (Chương, Phần, Mục lớn).
  • Heading 2: Tiêu đề cấp 2 (Mục con thuộc Heading 1).
  • Heading 3: Tiêu đề cấp 3 (Tiểu mục nhỏ hơn).
  • Normal: Nội dung văn bản thông thường.

Mẹo: Nhấn Ctrl + Alt + 1 (Heading 1), Ctrl + Alt + 2 (Heading 2) để gán nhanh!

2. Liên kết Multilevel List với Headings

Để đánh số tự động dạng 1., 1.1, 1.1.1:

  1. Vào tab Home → Multilevel List → Define New Multilevel List.
  2. Chọn từng cấp độ (Level 1, 2, 3), bấm More >>.
  3. Tại mục Link level to style, chọn tương ứng Heading 1, Heading 2...
  4. Số thứ tự sẽ tự động cập nhật khi bạn thêm hoặc xóa bớt đề mục!
Chuẩn văn bản hành chính Việt Nam (Nghị định 30/2020/NĐ-CP)
Khổ giấy A4 (210 x 297mm)
Phông chữ Times New Roman
Cỡ chữ nội dung 13pt - 14pt
Canh lề (T/B/L/R) 20-25 / 20-25 / 30-35 / 15-20 mm

Thực hành bài tập 1: Xây dựng đề cương báo cáo số

Yêu cầu: Mở tệp Word mới, thiết lập khổ giấy A4, lề chuẩn (Trên 2cm, Dưới 2cm, Trái 3cm, Phải 2cm). Tạo đề cương báo cáo 3 cấp độ:

  • 1. TỔNG QUAN VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (Heading 1)
  • 1.1. Lịch sử hình thành và phát triển (Heading 2)
  • 1.1.1. Giai đoạn sơ khai thập niên 1950 (Heading 3)
  • 1.2. Các ứng dụng tiêu biểu trong đời sống (Heading 2)
Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Việc sử dụng Heading Styles kết hợp Multilevel List là nền tảng cốt lõi giúp văn bản có cấu trúc phân cấp mạch lạc, tự động cập nhật số thứ tự và sẵn sàng tạo mục lục tự động.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng các Heading Styles (Heading 1, 2, 3) thay vì định dạng thủ công là gì?

Câu 2 Phím tắt chuẩn trong Microsoft Word để gán nhanh style 'Heading 1' cho một đoạn văn bản là gì?

Câu 3 Theo quy chuẩn thể thức văn bản hành chính Việt Nam (Nghị định 30/2020/NĐ-CP), lề trái trang giấy A4 cần đặt kích thước bao nhiêu?

Câu 4 Để đánh số thứ tự phân cấp tự động liên kết chặt chẽ với các mức Heading, ta chọn công cụ nào trên Ribbon?

Bài 2 Đồ họa & Trình bày
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 2: Trình bày văn bản chuyên nghiệp với hình ảnh, bố cục nâng cao & Wrap Text

Chuyên đề 1: Làm việc với tệp văn bản

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Chèn và tối ưu hóa hình ảnh: Cắt xén (Crop), chỉnh tông màu, hiệu ứng mỹ thuật (Artistic Effects).
  • Làm chủ 6 chế độ bao quanh văn bản (Wrap Text) để bố trí hình ảnh hài hòa bên cạnh chữ.
  • Tạo chú thích tự động (Caption) cho hình ảnh và thiết lập liên kết chéo (Cross-reference).
  • Giảm dung lượng tài liệu chứa nhiều ảnh bằng tính năng nén ảnh (Compress Pictures).

Xử lý và bố cục hình ảnh trong văn bản số

Hình ảnh minh họa trực quan giúp tài liệu trở nên sinh động và truyền tải thông điệp nhanh gấp 60.000 lần so với chữ viết thuần túy. Tuy nhiên, nếu không nắm vững kỹ thuật Wrap Text và căn lề, tài liệu sẽ bị vỡ khung hoặc nhảy dòng lộn xộn.

Các chế độ Wrap Text (Bao quanh chữ)
  • In Line with Text: Ảnh coi như 1 ký tự trong dòng (mặc định, dễ kiểm soát dòng).
  • Square: Chữ bao quanh ảnh tạo thành khung chữ nhật vuông vắn.
  • Tight: Chữ ôm sát theo đường viền thực tế của đối tượng ảnh.
  • Top and Bottom: Chữ tách rời phía trên và phía dưới ảnh, hai bên để trống.
  • Behind / In Front of Text: Ảnh nằm chìm dưới nền hoặc nổi đè lên chữ.
Đánh số chú thích ảnh tự động (Caption)
  1. Nhấp chuột phải vào ảnh → chọn Insert Caption...
  2. Tại mục Label, chọn Hình hoặc tạo nhãn mới Hình ảnh.
  3. Nhập nội dung chú thích (ví dụ: Hình 1.1: Sơ đồ kiến trúc vi xử lý).
  4. Lợi ích: Số thứ tự hình tự động nhảy khi bạn chèn thêm hình ảnh ở giữa tài liệu!

Thực hành bài tập 2: Thiết kế trang báo công nghệ

Chèn 1 bức ảnh minh họa sản phẩm công nghệ vào đoạn văn giới thiệu. Đặt chế độ Square, chỉnh ảnh nằm ở góc phải trên. Áp dụng hiệu ứng viền Simple Frame White, chèn Caption tự động Hình 1: Thiết bị thông minh và căn giữa chú thích dưới ảnh.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Nắm vững Wrap Text giúp kiểm soát hoàn toàn vị trí tương đối giữa hình ảnh và văn bản; tính năng Insert Caption giúp quản lý danh mục hình ảnh khoa học và tự động.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Chế độ Wrap Text nào cho phép các dòng chữ bao quanh sát đường viền tự nhiên của một hình ảnh đã xóa phông?

Câu 2 Khi nhấp chuột phải vào ảnh và chọn 'Insert Caption', mục đích chính là gì?

Câu 3 Để giảm dung lượng tệp tin Word chứa hàng chục bức ảnh dung lượng cao, ta sử dụng tính năng nào?

Câu 4 Muốn đặt ảnh chìm xuống phía dưới để dòng chữ hiển thị nổi rõ ràng bên trên bề mặt ảnh, ta chọn kiểu Wrap Text nào?

Bài 3 Đồ họa thông tin
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 3: Trình bày văn bản với hình khối (Shapes), SmartArt và hộp văn bản (Text Box)

Chuyên đề 1: Làm việc với tệp văn bản

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Vẽ và tùy biến các hình khối (Shapes) để thiết kế sơ đồ khối, lưu đồ thuật toán chuyên nghiệp.
  • Sử dụng đồ họa thông minh SmartArt để trực quan hóa quy trình, phân cấp tổ chức và ma trận dữ liệu.
  • Thiết kế hộp văn bản (Text Box) dạng Callout / Pull Quote để làm nổi bật các điểm nhấn quan trọng.
  • Sử dụng thành thạo các thao tác: Căn gióng lề (Align), Phân phối khoảng cách đều (Distribute) và Nhóm đối tượng (Group).

Đồ họa thông tin trong tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật, kế hoạch kinh doanh hoặc báo cáo dự án thường cần thể hiện các quy trình phức tạp. SmartArt và Shapes cho phép học sinh biến đổi những đoạn văn dài dòng thành các sơ đồ trực quan dễ hiểu chỉ trong vài thao tác.

1. SmartArt Graphics

Các nhóm sơ đồ SmartArt thông dụng:

  • List / Process: Danh sách, quy trình từng bước tuần tự.
  • Cycle: Chu trình lặp lại khép kín (ví dụ chu trình phát triển phần mềm).
  • Hierarchy: Sơ đồ tổ chức phân cấp cây, sơ đồ lớp đối tượng.
  • Relationship / Matrix: Mối quan hệ tương hỗ, ma trận SWOT.
2. Kỹ thuật căn chỉnh và Group
  • Giữ phím Shift và click lần lượt vào các hình để chọn nhiều hình cùng lúc.
  • Vào Shape Format → Align để gióng thẳng hàng: Align Left, Align Center, Align Top.
  • Chọn Distribute Horizontally / Vertically để chia đều khoảng cách giữa các khối.
  • Bấm Group (Ctrl + G) để liên kết thành 1 khối duy nhất không bị xô lệch khi di chuyển.

Thực hành bài tập 3: Vẽ sơ đồ cấu trúc máy tính điện tử

Sử dụng SmartArt dạng Hierarchy hoặc tự vẽ bằng các khối Rounded Rectangle kết nối bằng mũi tên để thiết kế sơ đồ luồng dữ liệu giữa: Thiết bị vào (Input) → CPU (ALU + CU) → Bộ nhớ trong/ngoài → Thiết bị ra (Output). Tiến hành Group toàn bộ sơ đồ lại.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

SmartArt giúp chuyển tải thông tin dưới dạng sơ đồ logic thông minh; thao tác Align, Distribute và Group là kỹ năng sống còn để bản vẽ luôn ngay ngắn và không bị xô lệch bố cục.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Muốn mô tả một chu trình khép kín lặp lại theo thời gian (ví dụ chu kỳ xử lý thông tin), nhóm SmartArt nào phù hợp nhất?

Câu 2 Phím tắt chuẩn trong Word để nhóm nhiều hình vẽ (Shapes) rời rạc thành một đối tượng duy nhất là gì?

Câu 3 Để chọn đồng thời nhiều hình khối nằm phân tán trên trang văn bản, ta giữ phím nào trong khi nhấp chuột?

Câu 4 Tính năng 'Distribute Horizontally' trong menu Align có tác dụng gì?

Bài 4 Mục lục & Xuất bản
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 4: Phân vùng tài liệu (Sections), tạo Mục lục tự động (TOC) & Xuất bản tài liệu

Chuyên đề 1: Làm việc với tệp văn bản

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Phân biệt ngắt trang (Page Break) và ngắt phân vùng (Section Break: Next Page, Continuous).
  • Thiết lập đánh số trang khác nhau: Bìa không có số, lời mở đầu (I, II, III), nội dung chính (1, 2, 3...).
  • Khởi tạo và tùy biến Bảng mục lục tự động (Table of Contents) dựa trên các Styles Heading.
  • Kiểm tra tính toàn vẹn (Inspect Document) và xuất bản sang định dạng chuẩn PDF chống chỉnh sửa.

Section Break: Chìa khóa quản trị tài liệu dài

Một sai lầm phổ biến là dùng phím Enter nhiều lần để sang trang hoặc chỉ dùng Page Break thông thường. Muốn trang bìa không có số trang, trang mục lục đánh số la mã (i, ii), trang nội dung đánh số tự nhiên (1, 2, 3) hoặc muốn một trang nằm ngang (Landscape) xen kẽ giữa các trang dọc (Portrait), bạn bắt buộc phải sử dụng Section Break.

Các bước ngắt Section và gỡ liên kết
  1. Đặt con trỏ ở đầu trang muốn tách phân vùng mới.
  2. Chọn Layout → Breaks → Section Breaks → Next Page.
  3. Nhấp đúp vào Header/Footer của phân vùng mới, nhấp tắt nút Link to Previous (Liên kết với phân vùng trước).
  4. Vào Page Number → Format Page Numbers... → Start at: 1.
Tạo Bảng mục lục tự động (TOC)
  • Đặt con trỏ tại vị trí trang dành cho Mục lục.
  • Chọn tab References → Table of Contents → chọn kiểu mẫu có sẵn (Automatic Table 1/2).
  • Khi chỉnh sửa tài liệu, nhấp vào mục lục và bấm Update Table → Update entire table để đồng bộ lại tên mục và số trang.
  • Nhấn Ctrl + Click vào bất kỳ đề mục nào trong mục lục để nhảy ngay tới trang đó!

Thực hành bài tập 4: Đóng gói và xuất bản Báo cáo nghiên cứu

Tạo tài liệu gồm 3 Section: Section 1 (Trang bìa - không số trang), Section 2 (Trang Lời mở đầu & Mục lục - số trang i, ii), Section 3 (Nội dung chính - đánh số từ 1, 2, 3...). Chèn bảng mục lục tự động ở Section 2. Cuối cùng vào File → Export → Create PDF/XPS Document để xuất bản tệp PDF hoàn chỉnh.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Section Break phá vỡ ràng buộc Header/Footer giữa các trang; Table of Contents tự động tiết kiệm hàng giờ căn chỉnh số trang thủ công khi chỉnh sửa văn bản.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Muốn một trang bảng biểu nằm ngang (Landscape) nằm xen kẽ giữa các trang văn bản nằm dọc (Portrait), ta cần chèn gì trước và sau trang đó?

Câu 2 Thao tác then chốt nào giúp trang Header/Footer của phân vùng mới không bị lặp lại nội dung của phân vùng trước?

Câu 3 Khi bạn vừa sửa tên một đề mục trong bài viết, làm thế nào để Bảng mục lục tự động cập nhật tên mới?

Câu 4 Tại sao khi xuất bản báo cáo chính thức gửi cho đối tác hoặc in ấn, định dạng PDF lại được ưu tiên hàng đầu?

Chuyên đề 2

Chuyên đề 2: Thực hành sử dụng phần mềm bảng tính (MS Excel nâng cao)

Chuẩn hóa kiểu dữ liệu, Flash Fill (Ctrl + E) và Bảng thông minh (Format as Table); Thiết kế biểu mẫu khách hàng với Data Validation & Hộp kiểm (Check Box); Xây dựng dự toán với hàm IF, AND, OR, SUMIF, COUNTIF; Tra cứu dữ liệu tự động với VLOOKUP & XLOOKUP; Tổng hợp số liệu PivotTable và trực quan hóa biểu đồ phân tích.

Bài 5 Chuẩn hóa & Bảng thông minh
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 5: Tạo lập dữ liệu ban đầu, chuẩn hóa kiểu dữ liệu & Định dạng bảng (Format as Table)

Chuyên đề 2: Phần mềm bảng tính

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Nắm vững các kiểu dữ liệu cốt lõi trong Excel: Number, Text, Date/Time, Boolean.
  • Xử lý triệt để lỗi định dạng ngày tháng (dd/mm/yyyy vs mm/dd/yyyy) và lỗi số lưu dạng văn bản.
  • Sử dụng công cụ điền tự động thông minh: AutoFill và Flash Fill (Ctrl + E).
  • Chuyển đổi dải ô thành Bảng dữ liệu thông minh (Format as Table) và khai thác tính năng tự động tính toán.

Nền tảng dữ liệu sạch trong phân tích kinh doanh

Quy tắc vàng của tin học: "Garbage in, Garbage out" (Dữ liệu đầu vào rác thì kết quả tính toán sẽ sai). Trước khi viết công thức phức tạp, người làm dữ liệu phải biết chuẩn hóa cấu trúc bảng, nhận diện đúng kiểu số, kiểu ngày tháng và áp dụng Excel Table.

Phép màu Flash Fill (Ctrl + E)

Tính năng AI nhận diện mẫu quy luật để tách hoặc gộp dữ liệu tức thì:

  • Tách họ và tên: Nhập mẫu họ tên của dòng đầu, xuống dòng bấm Ctrl + E, Excel tự động điền toàn bộ cột còn lại.
  • Tạo email: Ghép mã nhân viên với tên miền công ty tự động.
  • Chuẩn hóa số điện thoại: Thêm mã vùng quốc tế hoặc dấu chấm phân cách.
Sức mạnh của Format as Table
  • Phím tắt chuyển thành bảng: Ctrl + T.
  • Tự động mở rộng: Khi gõ thêm dữ liệu ở dòng cuối, bảng tự động mở rộng vùng và kế thừa công thức.
  • Calculated Columns: Chỉ cần gõ công thức ở 1 ô, toàn bộ cột tự động điền kết quả ngay lập tức!
  • Total Row: Dòng tổng cộng tích hợp sẵn menu chọn hàm SUM, AVERAGE, COUNT...

Thực hành bài tập 5: Chuẩn hóa sổ theo dõi bán hàng

Nhập danh sách 10 khách hàng gồm: Họ và tên đầy đủ, Ngày mua hàng, Số lượng, Đơn giá. Sử dụng Flash Fill (Ctrl + E) để tách riêng cột Tên khách hàng. Chuyển bảng sang định dạng Table Style Medium 2 (Ctrl + T), thêm cột Thành tiền = [@Số lượng] * [@Đơn giá] và bật Total Row tính tổng doanh thu.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu giúp triệt tiêu các lỗi sai định dạng; Format as Table (Ctrl + T) tự động hóa công thức và mở rộng phạm vi dữ liệu linh hoạt.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Phím tắt thần thánh trong Excel để kích hoạt tính năng Flash Fill (tự động nhận diện quy luật điền dữ liệu) là gì?

Câu 2 Khi bạn nhập dữ liệu số vào một ô nhưng thấy số đó tự động canh sát LỀ TRÁI của ô, điều đó có ý nghĩa gì?

Câu 3 Phím tắt nào dùng để chuyển đổi nhanh một vùng ô dữ liệu thành Bảng thông minh (Format as Table)?

Câu 4 Lợi ích nổi bật nhất của cột tính toán (Calculated Column) trong Excel Table là gì?

Bài 6 Biểu mẫu & Hộp kiểm
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 6: Thiết kế biểu mẫu khách hàng với Data Validation và Hộp kiểm (Check Box)

Chuyên đề 2: Phần mềm bảng tính

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Áp dụng quy tắc kiểm tra hợp lệ dữ liệu (Data Validation) để ngăn chặn nhập sai thông tin.
  • Tạo danh sách lựa chọn thả xuống (Drop-down List) chuyên nghiệp.
  • Kích hoạt thẻ Developer và chèn điều khiển biểu mẫu: Hộp kiểm (Check Box).
  • Liên kết trạng thái hộp kiểm (TRUE/FALSE) với ô tính để tự động tính tiền dịch vụ cộng thêm.

Tự động hóa và chống nhập sai bằng Biểu mẫu số

Khi nhiều người cùng nhập liệu vào một bảng tính, nguy cơ gõ sai chính tả (ví dụ: "Hà Nội", "ha noi", "HN") là rất cao, khiến các hàm thống kê bị sai lệch. Data Validation tạo ra chiếc phễu lọc chặn đứng sai sót ngay tại thời điểm gõ phím.

Tạo Drop-down List bằng Data Validation
  1. Chọn vùng ô muốn tạo danh sách lựa chọn.
  2. Vào tab Data → Data Validation.
  3. Tại mục Allow, chọn List.
  4. Tại ô Source: Quét chọn dải ô chứa danh mục hoặc gõ trực tiếp các giá trị ngăn cách bởi dấu phẩy (ví dụ: Tiền mặt, Chuyển khoản, Thẻ tín dụng).
  5. Người dùng chỉ có thể bấm mũi tên chọn mục hợp lệ!
Hộp kiểm (Check Box Form Control)
  • Bật tab Developer (File → Options → Customize Ribbon → tích chọn Developer).
  • Vào Insert → Form Controls → Check Box, vẽ lên ô tính.
  • Nhấp chuột phải vào hộp kiểm → Format Control... → Cell link → trỏ tới 1 ô (ví dụ ô E5).
  • Khi tích chọn: Ô E5 trả về giá trị TRUE; khi bỏ tích: Trả về FALSE.

Thực hành bài tập 6: Thiết kế phiếu đặt hàng thông minh

Thiết kế phiếu đặt mua máy tính: Cột Hình thức thanh toán dùng Dropdown List (Trả thẳng, Trả góp 0%, Thẻ visa). Tạo 2 Hộp kiểm lựa chọn dịch vụ gia tăng: [ ] Giao hàng hỏa tốc (50.000đ) và [ ] Gói bảo hành vàng 1 năm (200.000đ). Khi người dùng tích chọn hộp kiểm nào, tổng tiền sẽ tự động cộng thêm phí dịch vụ tương ứng!

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Data Validation đảm bảo tính chuẩn xác và đồng nhất của dữ liệu; Check Box mang lại trải nghiệm tương tác trực quan như các ứng dụng web chuyên nghiệp.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Muốn giới hạn người dùng chỉ được phép chọn một giá trị có sẵn từ danh sách thả xuống, ta chọn mục nào trong hộp thoại Data Validation?

Câu 2 Thẻ (Tab) nào trên thanh Ribbon mặc định bị ẩn đi và cần kích hoạt để sử dụng các Form Controls như Check Box, Button?

Câu 3 Khi một Hộp kiểm (Check Box) được liên kết (Cell link) với ô A1, nếu người dùng TÍCH CHỌN vào hộp kiểm thì ô A1 sẽ có giá trị gì?

Câu 4 Tính năng nào của Data Validation cho phép hiển thị một thông báo hướng dẫn màu vàng ngay khi người dùng bấm chuột vào ô tính?

Bài 7 Hàm logic & Thống kê
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 7: Xây dựng dự toán kinh phí với các hàm điều kiện (IF, AND, OR, SUMIF, COUNTIF)

Chuyên đề 2: Phần mềm bảng tính

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Hiểu và vận dụng thành thạo cấu trúc hàm logic IF đơn và hàm IF lồng nhau.
  • Kết hợp hàm IF với các điều kiện phức hợp AND, OR trong kinh doanh và tính toán thuế, hoa hồng.
  • Thực hiện thống kê lọc dữ liệu theo điều kiện bằng các hàm SUMIF, COUNTIF, AVERAGEIF.
  • Áp dụng định dạng có điều kiện (Conditional Formatting) để trực quan hóa cảnh báo vượt ngân sách.

Hàm logic: Bộ não ra quyết định trong Excel

Trong mọi bài toán quản lý tài chính, kinh doanh hay dự toán ngân sách, các chính sách ưu đãi, chiết khấu và xếp loại luôn phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Các hàm IF, AND, OR và nhóm hàm *IF giúp tự động hóa việc đưa ra quyết định mà không cần làm thủ công.

Cú pháp hàm IF, AND, OR

IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)

Ví dụ chiết khấu 10% nếu mua từ 10 sản phẩm trở lên:

=IF(C2 >= 10, D2 * 0.1, 0)

Ví dụ điều kiện kép (Vừa mua >= 10 sản phẩm VÀ thanh toán tiền mặt):

=IF(AND(C2 >= 10, E2 = "Tiền mặt"), 0.15, 0.05)

Hàm thống kê có điều kiện

SUMIF(range, criteria, [sum_range]): Tính tổng ô thỏa mãn điều kiện.

Ví dụ tổng doanh thu mặt hàng "Laptop":

=SUMIF(B2:B50, "Laptop", F2:F50)

COUNTIF(range, criteria): Đếm số ô thỏa mãn tiêu chí.

Ví dụ đếm số đơn hàng có giá trị > 1 triệu:

=COUNTIF(F2:F50, ">1000000")

Thực hành bài tập 7: Bảng dự toán kinh phí Hội trại thanh niên

Lập bảng dự toán các khoản chi tiêu hội trại. Cột Tình trạng ngân sách dùng hàm IF: Nếu chi thực tế vượt chi dự toán > 10%, hiển thị "Cảnh báo vượt chi", ngược lại hiển thị "Hợp lệ". Sử dụng Conditional Formatting để tự động tô màu nền đỏ cho các dòng cảnh báo. Tính tổng số tiền đã chi cho hạng mục "Ẩm thực" bằng hàm SUMIF.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Hàm IF kết hợp AND/OR giải quyết các bài toán phân nhánh logic phức tạp; SUMIF và COUNTIF cung cấp cái nhìn thống kê nhanh chóng theo từng nhóm đối tượng cụ thể.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Công thức nào sau đây tính tổng tiền ở cột F (F2:F100) cho các hóa đơn có trạng thái ở cột D (D2:D100) là 'Đã thanh toán'?

Câu 2 Muốn kiểm tra đồng thời cả 2 điều kiện: Điểm trung bình >= 8.0 VÀ không có môn nào dưới 6.5, ta lồng ghép hàm logic nào trong hàm IF?

Câu 3 Công thức '=COUNTIF(C2:C50, ">=500")' thực hiện nhiệm vụ gì?

Câu 4 Công cụ nào trong Excel tự động đổi màu chữ thành màu ĐỎ nổi bật khi một con số có giá trị âm hoặc vượt định mức?

Bài 8 Tra cứu & Báo giá
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 8: Tra cứu dữ liệu tự động với hàm tìm kiếm (VLOOKUP, HLOOKUP, XLOOKUP) & Hoàn thiện bảng tính

Chuyên đề 2: Phần mềm bảng tính

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của hàm tìm kiếm theo cột dọc VLOOKUP và theo hàng ngang HLOOKUP.
  • Nắm vững đối số tìm kiếm chính xác (0 / FALSE) và tìm kiếm gần đúng (1 / TRUE).
  • Tiếp cận hàm tra cứu thế hệ mới XLOOKUP khắc phục hoàn toàn nhược điểm tìm kiếm ngược của VLOOKUP.
  • Nhận diện và xử trị các lỗi thường gặp trong Excel: #N/A, #REF!, #VALUE!, #NAME?.

Hàm tra cứu dữ liệu: Cầu nối giữa các bảng

Trong thực tế, bạn thường có một bảng danh mục gốc (Bảng giá sản phẩm, Thông tin nhân viên) và một bảng giao dịch hàng ngày. Thay vì phải dò tay từng mã hàng để chép tên và giá, các hàm tra cứu VLOOKUP và XLOOKUP sẽ tự động điền thông tin chỉ trong tích tắc.

Cú pháp kinh điển VLOOKUP

VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, [range_lookup])

  • lookup_value: Giá trị đem đi tìm (Mã hàng).
  • table_array: Bảng dò tìm (Cần khóa cố định bằng phím F4: $A$2:$D$50).
  • col_index_num: Số thứ tự cột muốn lấy dữ liệu trả về (1, 2, 3...).
  • range_lookup: 0 (tìm chính xác tuyệt đối).
Hiện đại hóa với XLOOKUP

Ưu điểm vượt trội của hàm XLOOKUP:

  • Tra cứu linh hoạt cả bên trái lẫn bên phải (không bắt buộc cột tìm kiếm phải nằm ở đầu tiên như VLOOKUP).
  • Mặc định là tìm kiếm chính xác tuyệt đối.
  • Tích hợp sẵn thông báo nếu không tìm thấy (thay thế hàm IFERROR).
  • Cú pháp: =XLOOKUP(A2, DanhMuc[Mã], DanhMuc[Đơn giá], "Không thấy").
Các lỗi tra cứu thường gặp:

#N/A (Not Available - Không tìm thấy mã); #REF! (Vùng tham chiếu bị xóa); #VALUE! (Sai kiểu dữ liệu khi cộng trừ nhân chia).

Thực hành bài tập 8: Lập bảng hóa đơn bán lẻ tự động

Tạo Bảng 1 là Bảng giá linh kiện máy tính (gồm Mã SP, Tên sản phẩm, Đơn vị tính, Đơn giá). Tạo Bảng 2 là Hóa đơn bán lẻ: Khi người dùng gõ hoặc chọn Mã SP (ví dụ "RAM16G"), cột Tên sản phẩm và Đơn giá tự động hiển thị bằng hàm VLOOKUP hoặc XLOOKUP. Bọc ngoài bằng hàm IFERROR(..., "") để bảng tính luôn sạch đẹp khi chưa nhập mã.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

VLOOKUP và XLOOKUP liên kết các bảng dữ liệu độc lập thành hệ thống quản lý thông tin liền mạch; sử dụng tham chiếu tuyệt đối ($) là chìa khóa để sao chép công thức không bị lỗi.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Đối số thứ 4 trong hàm VLOOKUP nên đặt giá trị là bao nhiêu khi bạn cần tìm kiếm mã hàng hóa chính xác tuyệt đối 100%?

Câu 2 Tại sao khi viết công thức VLOOKUP, vùng bảng tra cứu (table_array) thường phải được khóa bằng dấu $ (ví dụ $A$2:$D$20)?

Câu 3 Lỗi '#N/A' xuất hiện trong ô chứa công thức VLOOKUP cảnh báo điều gì?

Câu 4 Ưu điểm nổi bật nhất của hàm XLOOKUP so với hàm VLOOKUP truyền thống là gì?

Bài 9 PivotTable & Trực quan hóa
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 9: Tổng hợp số liệu với PivotTable, trực quan hóa biểu đồ (Charts) & Đóng gói sản phẩm bảng tính

Chuyên đề 2: Phần mềm bảng tính

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Khởi tạo bảng tổng hợp động PivotTable để tổng hợp hàng ngàn dòng dữ liệu chỉ với thao tác kéo thả.
  • Lựa chọn và xây dựng các loại biểu đồ chuẩn mực (Column, Line, Pie, Bar) trực quan hóa số liệu.
  • Tùy biến nhãn dữ liệu (Data Labels), chú giải (Legend) và tiêu đề biểu đồ.
  • Bảo vệ công thức tính toán (Protect Sheet) và thiết lập trang in (Page Setup) đóng gói sản phẩm.

PivotTable: Vũ khí tối thượng của chuyên viên phân tích

Khi cơ sở dữ liệu có hàng chục nghìn dòng giao dịch, việc viết hàm thống kê thủ công sẽ mất nhiều ngày. PivotTable là công cụ trích xuất báo cáo đa chiều mạnh mẽ nhất trong Excel, cho phép tổng hợp doanh số theo từng nhân viên, từng vùng miền hay từng tháng chỉ trong 30 giây kéo thả chuột.

Bốn vùng cấu trúc PivotTable
  • Filters: Lọc báo cáo theo tiêu chí toàn cục (ví dụ lọc theo Năm).
  • Columns: Tiêu đề cột nằm ngang (ví dụ các Quý trong năm).
  • Rows: Tiêu đề dòng dọc (ví dụ Danh sách Tên Nhân viên).
  • Values: Dữ liệu cần tính toán (Doanh thu → Sum, Đơn hàng → Count).
Nguyên tắc chọn dạng biểu đồ
  • Biểu đồ Cột (Column / Bar): So sánh độ lớn giữa các đối tượng độc lập.
  • Biểu đồ Đường (Line): Theo dõi xu hướng tăng giảm theo dòng thời gian (Tháng, Năm).
  • Biểu đồ Tròn (Pie): Thể hiện cơ cấu tỷ trọng phần trăm (Tổng = 100%, dưới 6 thành phần).

Thực hành bài tập 9: Báo cáo phân tích doanh thu quý

Từ bảng dữ liệu bán hàng 50 dòng, tạo 1 PivotTable thống kê tổng doanh thu theo từng Nhân viên bán hàng và từng Nhóm mặt hàng. Vẽ biểu đồ PivotChart dạng Cột nhóm (Clustered Column) kèm nhãn số liệu (Data Labels). Thiết lập bảo vệ bảng tính với mật khẩu (Protect Sheet) chỉ cho phép người dùng chọn ô không chứa công thức.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

PivotTable biến dữ liệu thô thành thông tin phân tích giá trị; biểu đồ trực quan hóa dữ liệu giúp người ra quyết định nắm bắt bản chất vấn đề nhanh chóng.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Muốn thể hiện cơ cấu tỷ trọng thị phần của 4 hãng điện thoại thông minh (tổng cộng bằng 100%), biểu đồ nào là lựa chọn tối ưu?

Câu 2 Trong khung thiết kế PivotTable Fields, trường dữ liệu số tiền cần tính tổng (Doanh thu) phải được kéo vào vùng nào?

Câu 3 Khi dữ liệu ở bảng gốc thay đổi, làm thế nào để số liệu trên PivotTable được cập nhật mới nhất?

Câu 4 Tính năng 'Protect Sheet' trong thẻ Review có công dụng gì?

Chuyên đề 3

Chuyên đề 3: Thực hành sử dụng phần mềm trình chiếu (MS PowerPoint nâng cao)

Xây dựng ý tưởng, quy tắc 6x6, tỷ lệ phối màu 60-30-10 và chuẩn hóa toàn bộ bài thuyết trình với Slide Master; Ứng dụng truyền thông đa phương tiện, hiệu ứng chuyển trang biến hình Morph đỉnh cao; Thiết kế trò chơi tương tác với Hyperlink & Trigger; Kỹ thuật trình diễn chuyên nghiệp với Presenter View và ghi hình E-learning xuất bản video MP4.

Bài 10 Ý tưởng & Slide Master
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 10: Xây dựng ý tưởng, bố cục và thiết kế Slide chuyên nghiệp với Slide Master

Chuyên đề 3: Phần mềm trình chiếu

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Làm chủ các nguyên tắc thiết kế thuyết trình hiện đại: Quy tắc 6x6, tỷ lệ phối màu 60-30-10, tương phản thị giác.
  • Khai thác công cụ Slide Master để đồng bộ hóa phông chữ, biểu trưng (Logo), tiêu đề và bảng màu cho toàn bộ bài giảng.
  • Tạo lập các bố cục slide (Layouts) tùy biến phục vụ đa dạng nhu cầu trình bày.
  • Tránh các sai lầm kinh điển: Slide quá nhiều chữ, dùng phông chữ hoa mỹ khó đọc, màu sắc lòe loẹt.

Tư duy thiết kế bài trình chiếu hiện đại

Bài thuyết trình không phải là cuốn sách để người nghe đọc từng chữ, mà là công cụ hỗ trợ người thuyết trình truyền tải cảm hứng và ý tưởng cốt lõi. Một slide chuyên nghiệp phải đảm bảo người xem nắm bắt được thông điệp chính chỉ trong vòng 3 giây đầu tiên.

Bộ quy tắc thiết kế vàng
  • Quy tắc 6 x 6: Tối đa 6 dòng trên 1 slide, mỗi dòng không quá 6 từ.
  • Quy tắc phối màu 60 - 30 - 10: 60% màu nền chủ đạo, 30% màu nội dung thứ cấp, 10% màu nhấn mạnh (Accent) thu hút thị giác.
  • Phông chữ không chân (Sans-Serif): Ưu tiên Arial, Segoe UI, Roboto, Montserrat để chữ hiển thị sắc nét trên máy chiếu.
Sức mạnh của Slide Master

Vào View → Slide Master:

  • Slide trên cùng (Master slide lớn): Đặt logo trường học, chọn phông chữ và đổi màu nền ở đây thì toàn bộ 100 slide bên dưới sẽ tự động thay đổi theo!
  • Không bao giờ phải mất công copy/paste logo hay chỉnh từng slide riêng lẻ.
  • Bấm Close Master View để quay trở lại chế độ soạn thảo bình thường.

Thực hành bài tập 10: Xây dựng Template mẫu thương hiệu

Mở PowerPoint, vào View → Slide Master. Thiết lập bảng màu chủ đạo (Xanh dương đậm và Cam nhấn). Đặt Logo câu lạc bộ ở góc trên bên phải của Master Slide. Định dạng phông chữ tiêu đề là Montserrat ExtraBold, nội dung là Segoe UI. Thoát Slide Master và tạo 4 slide nội dung minh chứng tính đồng bộ tự động.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Slide Master là bộ khung xương sống tạo dựng phong cách nhất quán cho toàn bộ bài thuyết trình; tuân thủ quy tắc 6x6 và phối màu giúp bài trình chiếu đạt chuẩn thẩm mỹ cao.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Muốn chèn logo trường học vào một vị trí duy nhất để tự động xuất hiện ở tất cả các slide trong bài trình chiếu, ta vào chế độ nào?

Câu 2 Theo quy tắc phối màu 60 - 30 - 10 trong thiết kế thị giác, 10% tỷ lệ màu sắc dành cho thành phần nào?

Câu 3 Tại sao khi trình chiếu trên màn hình máy chiếu lớn, các phông chữ không chân (Sans-Serif như Arial, Segoe UI) lại được khuyến nghị hơn phông có chân (Serif như Times New Roman)?

Câu 4 Quy tắc 6 x 6 trong thiết kế nội dung slide khuyến cáo điều gì?

Bài 11 Đa phương tiện & Hiệu ứng
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 11: Ứng dụng truyền thông đa phương tiện: Âm thanh, Video và Hiệu ứng chuyển động (Animations & Transitions)

Chuyên đề 3: Phần mềm trình chiếu

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Chèn và biên tập đa phương tiện trực tiếp: Cắt video (Trim Video), làm mờ âm thanh (Fade In/Out), phát nền liên tục.
  • Khai thác hiệu ứng chuyển trang biến hình thông minh (Morph Transition) tạo chuyển động điện ảnh mượt mà.
  • Làm chủ 4 nhóm hiệu ứng đối tượng Animations: Entrance, Emphasis, Exit, Motion Paths.
  • Quản lý nhịp độ và thời gian chuyển động qua bảng điều khiển Animation Pane (Start On Click, With Previous, Delay).

Đa phương tiện và nghệ thuật tạo chuyển động

Chuyển động có chủ đích giúp dẫn dắt ánh nhìn của người xem theo đúng mạch diễn giải. Tuy nhiên, việc lạm dụng hiệu ứng lòe loẹt bay nhảy hỗn loạn sẽ gây phản tác dụng. Công cụ Morph Transition và quản lý hoạt ảnh chuyên sâu với Animation Pane mang đến đẳng cấp điện ảnh cho bài trình bày.

Hiệu ứng biến hình Morph siêu việt
  1. Thiết kế Slide 1 với các đối tượng hình ảnh, chữ viết.
  2. Nhân bản slide: Nhấp chuột phải vào Slide 1 → chọn Duplicate Slide thành Slide 2.
  3. Trên Slide 2: Di chuyển vị trí, phóng to, thu nhỏ hoặc đổi góc xoay của các đối tượng.
  4. Tại Slide 2: Vào Transitions → chọn Morph.
  5. Khi trình chiếu, PowerPoint sẽ tự động tạo chuyển động biến đổi siêu mượt mà không cần gắn Animation phức tạp!
Bảng điều khiển Animation Pane
  • Entrance (Màu xanh): Xuất hiện đối tượng lên slide.
  • Emphasis (Màu vàng): Nhấn mạnh, phóng to hoặc đổi màu đối tượng đang hiển thị.
  • Exit (Màu đỏ): Biến mất đối tượng khỏi slide.
  • Start: On Click (khi nhấp chuột), With Previous (đồng thời với hiệu ứng trước), After Previous (chạy nối tiếp).

Thực hành bài tập 11: Tạo slide giới thiệu sản phẩm phong cách Apple

Tạo 2 slide áp dụng Morph Transition: Slide 1 hình ảnh chiếc đồng hồ thông minh nằm nhỏ ở góc kèm thông số cơ bản; Slide 2 chiếc đồng hồ phóng to tràn viền ở chính giữa kèm các tính năng chi tiết. Chèn một đoạn nhạc nền không lời ngắn, đặt chế độ Play in Background và Fade In 1 giây.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Morph Transition cách mạng hóa chuyển động trong PowerPoint; kết hợp khéo léo âm thanh nền và Animation Pane tạo nên những thước phim thuyết trình lôi cuốn.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Hiệu ứng chuyển trang (Transition) nào trong PowerPoint có khả năng tự động nhận diện các đối tượng trùng tên ở 2 slide liên tiếp để tạo hoạt ảnh biến hình mượt mà?

Câu 2 Trong hệ thống hiệu ứng đối tượng (Animations), nhóm màu XANH LÁ CÂY đại diện cho kiểu hoạt ảnh nào?

Câu 3 Nếu muốn một hiệu ứng tự động chạy ngay sau khi hiệu ứng phía trước vừa kết thúc mà không cần người dùng bấm chuột, ta chọn thiết lập Start nào?

Câu 4 Để một tệp âm thanh chèn vào slide có thể phát liên tục xuyên suốt qua nhiều slide mà không bị ngắt giữa chừng, ta chọn thiết lập nào trong thẻ Audio Format / Playback?

Bài 12 Tương tác & Trò chơi
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 12: Thiết kế trò chơi tương tác và liên kết điều hướng thông minh (Hyperlink & Trigger)

Chuyên đề 3: Phần mềm trình chiếu

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Sử dụng Hyperlink để liên kết nội bộ giữa các slide tạo menu điều hướng phi tuyến tính.
  • Tạo nút tác vụ thông minh (Action Buttons) để quay về trang chủ, chuyển tiếp slide kế hoặc thoát bài trình chiếu.
  • Làm chủ kỹ thuật Trigger (Cò kích hoạt) để chỉ khi nhấp đúng vào đối tượng chỉ định thì hoạt ảnh mới chạy.
  • Thiết kế trò chơi học tập tương tác: Trắc nghiệm lật mảnh ghép, Vòng quay kỳ diệu, Hộp quà bí mật.

Gamification: Biến bài thuyết trình thành ứng dụng tương tác

Trình chiếu truyền thống diễn ra một chiều tuần tự từ slide 1 đến slide cuối cùng. Với Hyperlink và Trigger, PowerPoint có thể biến thành một ứng dụng học tập tương tác đa chiều hoặc trò chơi giáo dục lôi cuốn (Game-based Learning).

Hyperlink và Action Buttons
  • Chọn đối tượng hình khối hoặc chữ → bấm Ctrl + K.
  • Chọn Place in This Document để nhảy trực tiếp tới Slide mong muốn (Slide Mục lục, Slide Đáp án...).
  • Vào Insert → Shapes → Action Buttons để chèn các nút điều hướng tiêu chuẩn (Home, Next, Back, End).
Kỹ thuật Trigger (Cò kích hoạt)
  1. Vào Home → Select → Selection Pane để đặt tên gợi nhớ cho các đối tượng (ví dụ: HopQua_1, HopQua_2).
  2. Gán hiệu ứng biến mất (Disappear/Fade Out) cho mảnh ghép che bức tranh.
  3. Tại tab Animations, bấm nút Trigger → On Click of → chọn chính mảnh ghép đó!
  4. Khi trình chiếu: Người chơi bấm vào ô nào, ô đó tự động biến mất để lộ bức tranh bí mật phía sau.

Thực hành bài tập 12: Thiết kế Game 'Ai là triệu phú'

Thiết kế 1 câu hỏi trắc nghiệm gồm 4 đáp án A, B, C, D (vẽ bằng Rounded Rectangle). Áp dụng Trigger: Nếu bấm vào đáp án sai, ô đó đổi màu đỏ và rung lắc; Nếu bấm vào đáp án đúng, ô đó đổi màu xanh lá cây kèm âm thanh tiếng vỗ tay giòn giã (Applaud Sound).

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Trigger kết nối trực tiếp hành động nhấp chuột với phản hồi thị giác; giúp bài giảng trở nên cuốn hút và nâng cao mức độ tham gia tương tác của người học.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Phím tắt chuẩn để mở nhanh hộp thoại chèn liên kết Hyperlink trong bộ ứng dụng văn phòng là gì?

Câu 2 Tính năng 'Trigger' trong menu Animations có tác dụng gì đặc biệt?

Câu 3 Công cụ nào giúp người dùng đặt tên rõ ràng cho từng hình vẽ trên slide để không bị nhầm lẫn khi cài đặt Trigger?

Câu 4 Khi thiết kế một trò chơi lật mở mảnh ghép, hiệu ứng nào thường được gán cho mảnh ghép che bức tranh bí mật?

Bài 13 Trình diễn & Đóng gói
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 13: Kỹ thuật trình diễn chuyên nghiệp, ghi hình thuyết trình & Xuất bản sản phẩm truyền thông

Chuyên đề 3: Phần mềm trình chiếu

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Sử dụng thành thạo chế độ hai màn hình Presenter View: Xem trước slide kế tiếp, quản lý đồng hồ đếm ngược và đọc ghi chú bí mật.
  • Làm chủ các công cụ hỗ trợ trực tiếp khi nói: Bút laser ảo (Laser Pointer), Bút vẽ đánh dấu (Pen, Highlighter).
  • Ghi hình bài giảng điện tử (Record Slide Show) đồng bộ khuôn mặt webcam và giọng nói thuyết minh.
  • Xuất bản đa kênh: Video Full HD (.mp4), Tài liệu in phân phát (.pdf) và Chế độ trình chiếu tự động (.ppsx).

Kỹ năng làm chủ sân khấu và xuất bản sản phẩm số

Một bài thuyết trình dù thiết kế đẹp đến đâu cũng sẽ thất bại nếu người thuyết trình lúng túng khi kết nối máy chiếu, quên nội dung nói hoặc quá giờ quy định. Chế độ Presenter View cùng các kỹ thuật ghi hình và đóng gói bài giảng điện tử là vũ khí bí mật giúp bạn làm chủ hoàn toàn buổi báo cáo.

Chế độ Presenter View (Hai màn hình)
  • Màn hình máy chiếu (khán giả xem): Chỉ thấy slide phóng to toàn màn hình sắc nét.
  • Màn hình laptop của bạn: Thấy slide hiện tại, slide kế tiếp, đồng hồ bấm giờ chạy thực tế và toàn bộ ghi chú (Notes) của bạn!
  • Phím tắt điều khiển: Nhấn B để màn hình chuyển Đen (Black screen), nhấn W để chuyển Trắng (White screen) khi muốn khán giả tập trung vào lời nói của bạn.
Ghi hình và Xuất bản đa định dạng
  • Record Slide Show: Ghi âm giọng nói kết hợp khung hình camera góc slide, xuất thành video bài giảng trực tuyến E-learning.
  • Export to Video (.mp4): Chuyển toàn bộ slide thành video Full HD 1080p sẵn sàng tải lên YouTube hoặc gửi đối tác.
  • PowerPoint Show (.ppsx): Khi người nhận nhấp đúp vào tệp, bài thuyết trình tự động mở full màn hình trình chiếu ngay lập tức mà không hiện cửa sổ chỉnh sửa.

Thực hành bài tập 13: Ghi hình bài giảng E-Learning

Mở bài trình chiếu 3 slide đã thiết kế. Soạn nội dung kịch bản vào phần Notes. Bấm nút Record ở góc trên bên phải, bật micro và webcam để ghi âm thuyết minh cho từng slide (mỗi slide nói 30-45 giây). Cuối cùng vào File → Export → Create a Video để xuất bản thành tệp video định dạng MP4 chất lượng cao.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Presenter View giúp người thuyết trình luôn tự tin kiểm soát thời gian và kịch bản; tính năng xuất bản Video và PPSX biến slide thành sản phẩm số tiện ích.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Trong khi đang trình chiếu, muốn màn hình máy chiếu tạm thời chuyển sang MÀU ĐEN hoàn toàn để thu hút sự chú ý của người nghe vào bạn, ta nhấn phím nào?

Câu 2 Lợi thế lớn nhất của chế độ Presenter View khi kết nối laptop với máy chiếu là gì?

Câu 3 Tệp tin PowerPoint được lưu với phần mở rộng '.ppsx' (PowerPoint Show) có đặc tính gì khi người dùng mở ra?

Câu 4 Để vẽ hoặc dùng bút dạ quang đánh dấu trực tiếp lên các điểm số liệu quan trọng trên slide trong lúc đang nói, ta dùng tổ hợp phím nào?

Dự án tổng hợp

Dự án học tập: Xây dựng bộ ấn phẩm số & Quản lí chiến dịch sự kiện học đường

Dự án tích hợp liên hoàn 3 phần mềm: Soạn thảo Kế hoạch sự kiện trên Word, Lập bảng dự toán kinh phí & quản trị khách mời trên Excel, Thiết kế bài trình chiếu pitching kêu gọi tài trợ trên PowerPoint; Báo cáo dự án và đánh giá năng lực theo tiêu chuẩn Rubrics.

Bài 14 Dự án số tích hợp
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 14: Dự án tích hợp: Xây dựng bộ ấn phẩm số và quản lí chiến dịch sự kiện học đường

Dự án tổng hợp: Kỹ năng số

Mục tiêu bài học cần đạt

  • Tích hợp liên hoàn bộ ba công cụ tin học văn phòng: Microsoft Word, Microsoft Excel, Microsoft PowerPoint.
  • Thiết kế Bản kế hoạch tổ chức sự kiện chuyên nghiệp trên Word (Sections, mục lục tự động, hình ảnh Wrap Text).
  • Lập Dự toán kinh phí và quản lí khách mời trên Excel (Data Validation, hàm VLOOKUP, SUMIF, PivotTable).
  • Thiết kế Slide Pitching báo cáo dự án trên PowerPoint (Slide Master, Morph, Trigger tương tác, video).
  • Bồi dưỡng tư duy làm việc nhóm, năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng chuyển đổi số thực tiễn.

Bài toán thực tế: Chuyển đổi số trong sự kiện học đường

Trong kỷ nguyên số, không một công việc nào chỉ sử dụng đơn lẻ một phần mềm. Một dự án thực tế đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa văn bản hành chính (Word), phân tích dữ liệu tài chính (Excel) và truyền thông thuyết phục (PowerPoint). Dự án tổng hợp này là bài kiểm tra toàn diện năng lực Tin học ứng dụng của học sinh lớp 10.

1. Ấn phẩm Word

Kế hoạch chi tiết tổ chức sự kiện "Ngày hội STEM & Sáng tạo số": Có trang bìa chuẩn, mục lục tự động, sơ đồ phân công nhiệm vụ bằng SmartArt và ảnh minh họa lồng chữ nghệ thuật.

2. Sổ kế toán Excel

Dự toán thu chi sự kiện: Danh mục nhà cung cấp tra cứu tự động bằng VLOOKUP/XLOOKUP, hộp kiểm CheckBox lựa chọn trang thiết bị và PivotTable phân tích cơ cấu chi phí.

3. Slide PowerPoint

Bài thuyết trình pitching kêu gọi tài trợ: Thiết kế chuẩn thương hiệu với Slide Master, hiệu ứng Morph điện ảnh, trò chơi hỏi đáp có Trigger và liên kết điều hướng Hyperlink.

Tiêu chí đánh giá sản phẩm Rubrics (Thang điểm 10)

Tiêu chí 1 (3 điểm) - File Word: Đúng thể thức văn bản hành chính, mục lục tự động chuẩn xác, sơ đồ SmartArt rõ ràng.

Tiêu chí 2 (3 điểm) - File Excel: Sử dụng đúng các hàm tính toán (VLOOKUP, SUMIF, IF), dữ liệu sạch, có biểu đồ phân tích trực quan.

Tiêu chí 3 (3 điểm) - File PowerPoint: Thiết kế Slide Master chuyên nghiệp, chuyển động Morph mượt mà, có trò chơi tương tác bằng Trigger.

Tiêu chí 4 (1 điểm) - Kỹ năng mềm: Phong thái tự tin khi thuyết trình, bảo vệ dự án trước hội đồng phản biện.

Tóm tắt ghi nhớ cốt lõi

Dự án tích hợp gắn kết tri thức tin học với thực tiễn đời sống; rèn luyện bộ kỹ năng số văn phòng toàn diện, mở ra hành trang vững chắc cho nghề nghiệp tương lai.

Luyện tập trắc nghiệm củng cố (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1 Trong quy trình phối hợp làm việc giữa Word, Excel và PowerPoint, thao tác nào cho phép nhúng bảng tính Excel vào slide PowerPoint mà khi sửa đổi ở Excel thì slide tự động cập nhật số liệu mới?

Câu 2 Kỹ năng số văn phòng nào sau đây đóng vai trò then chốt nhất trong việc quản lý và dự toán kinh phí cho một dự án?

Câu 3 Để bài thuyết trình báo cáo dự án trước hội đồng giám khảo đạt hiệu quả thuyết phục cao nhất, nhóm dự án nên chú trọng điều gì?

Câu 4 Ý nghĩa lớn nhất của việc học môn Chuyên đề Tin học 10 (Định hướng Tin học ứng dụng) là gì?