|
CodeHub
Chuẩn Chương trình GDPT 2018 — Sách Chuyên đề học tập Tin học 12 KNTT

Chuyên Đề Tin Học 12 — Tin Học Ứng Dụng (ICT)

Làm chủ các năng lực số đỉnh cao chuẩn bị cho bậc Đại học và nghề nghiệp: Quản trị dự án khoa học với GanttProject, Quản trị hệ thống máy tính & Bảo đảm an toàn dữ liệu số (BitLocker, 3-2-1), Khai phá phân tích số liệu thống kê chuyên sâu với Excel Analytics.

16 Bài học
Thực hành chuẩn SGK
64 Trắc nghiệm
Chấm điểm tức thì
3 Mảng công nghệ
PM, OS, Data Analytics
1 Capstone Project
Kế hoạch kinh doanh số
Chuyên đề 1 • 5 bài học

Chuyên đề 1: Thực hành sử dụng phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Làm chủ phương pháp quản trị dự án hiện đại: Khởi tạo dự án, thiết lập cơ cấu phân rã công việc WBS, quản lý tiến độ và mối quan hệ phụ thuộc (FS, SS, FF), phân bổ nguồn lực nhân sự - kinh phí, kiểm soát đường găng Critical Path và xuất báo cáo dự án chuyên nghiệp.

Bài 1 Project Management Basics
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 1: Quản lí dự án và phần mềm quản lí dự án

Chuyên đề 1: Phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ khái niệm dự án, các đặc trưng cơ bản (tính tạm thời, mục tiêu duy nhất, giới hạn nguồn lực) và vòng đời dự án (Khởi động -> Lập kế hoạch -> Thực thi -> Giám sát -> Đóng dự án).
  • Nắm vững vai trò then chốt của công tác Quản lý dự án (Project Management) và tam giác ràng buộc (Phạm vi - Thời gian - Chi phí).
  • Làm quen với giao diện chuẩn của phần mềm quản lý dự án GanttProject: Biểu đồ Gantt, Danh sách công việc, Thanh thực đơn và Bảng thuộc tính dự án.
  • Thực hiện thành thạo thao tác khởi tạo dự án mới, thiết lập lịch làm việc (Weekend, ngày nghỉ lễ) và lưu tệp dự án định dạng .gan.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Tam giác vàng Quản trị dự án

  • Phạm vi (Scope): Toàn bộ khối lượng công việc và sản phẩm cần bàn giao.
  • Thời gian (Time): Hạn chót hoàn thành và tiến độ từng giai đoạn.
  • Chi phí/Ngân sách (Cost): Kinh phí và nguồn lực tài chính, con người.
  • Nguyên tắc: Thay đổi một đỉnh tam giác sẽ tác động trực tiếp đến hai đỉnh còn lại và chất lượng (Quality).

Không gian làm việc GanttProject

  • Task Table (Bên trái): Bảng nhập danh mục công việc, ngày bắt đầu, ngày kết thúc và thời lượng.
  • Gantt Chart (Bên phải): Biểu đồ thanh ngang trực quan hóa tiến độ theo dòng thời gian (Timeline).
  • Resource Chart: Biểu đồ theo dõi phân bổ nhân sự và tải công việc.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Khởi động phần mềm và tạo dự án mới

Mở GanttProject -> Chọn menu Project -> New -> Nhập tên dự án (ví dụ: 'Xây dựng Website Kỷ yếu lớp 12A1'), tên tổ chức và mô tả mục tiêu dự án.

Bước 2: Cài đặt lịch làm việc và ngày nghỉ

Trong cửa sổ thiết lập dự án -> Chọn thẻ Calendar -> Đánh dấu các ngày nghỉ cuối tuần (Saturday, Sunday) hoặc bỏ tích thứ Bảy nếu có làm việc -> Thêm các ngày nghỉ lễ quốc gia.

Bước 3: Lưu dự án định dạng chuẩn

Vào Project -> Save As (Ctrl + S) -> Chọn thư mục lưu trữ và lưu tệp dưới dạng .gan (GanttProject File) để dễ dàng cập nhật tiến độ sau này.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Khởi tạo một tệp dự án GanttProject mới cho kế hoạch 'Tổ chức Giải bóng đá học sinh THPT' với thời gian bắt đầu từ thứ Hai tuần tới, thiết lập ngày làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Đặc điểm cơ bản nào sau đây phân biệt một 'Dự án' (Project) với một hoạt động vận hành thường nhật (Operations)?

Câu 2 Tam giác quản lý dự án truyền thống (Project Management Triangle) gồm 3 yếu tố ràng buộc cốt lõi nào?

Câu 3 Phần mở rộng mặc định của tệp lưu trữ dự án trong phần mềm GanttProject là gì?

Câu 4 Biểu đồ Gantt (Gantt Chart) biểu diễn tiến độ công việc dưới dạng trực quan nào?

Bài 2 WBS & Predecessors
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 2: Thiết lập tiến độ dự án

Chuyên đề 1: Phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Mục tiêu cần đạt

  • Xây dựng cơ cấu phân chia công việc WBS (Work Breakdown Structure) từ mục tiêu lớn xuống các gói công việc chi tiết.
  • Tạo nhiệm vụ (Task), phân cấp nhiệm vụ mẹ (Summary Task) và nhiệm vụ con bằng công cụ Thụt lề (Indent - Ctrl+H / Outdent - Ctrl+Shift+H).
  • Thiết lập thời lượng công việc (Duration), thời điểm mốc quan trọng (Milestone) thời lượng bằng 0.
  • Thiết lập các mối quan hệ phụ thuộc công việc (Task Predecessors): Finish-to-Start (FS), Start-to-Start (SS), Finish-to-Finish (FF).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Cấu trúc WBS & Phân cấp nhiệm vụ

  • Summary Task (Nhiệm vụ cha): Đại diện cho một giai đoạn, tự động tính tổng thời lượng từ các nhiệm vụ con bên dưới.
  • Sub-task (Nhiệm vụ con): Các công việc cụ thể trực tiếp được thực thi.
  • Milestone (Cột mốc): Đánh dấu sự kiện hoàn thành một giai đoạn lớn (thời lượng = 0 ngày, ký hiệu hình thoi).

Mối quan hệ phụ thuộc (Predecessors)

  • Finish-to-Start (FS): Phổ biến nhất. Công việc B chỉ được bắt đầu khi công việc A đã hoàn thành xong.
  • Start-to-Start (SS): Công việc B bắt đầu đồng thời khi công việc A bắt đầu.
  • Finish-to-Finish (FF): Công việc B chỉ kết thúc khi công việc A kết thúc.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Tạo danh sách nhiệm vụ WBS

Nhấn Ctrl + T để thêm nhiệm vụ mới -> Gõ tên: 1. Khảo sát yêu cầu, 2. Thiết kế giao diện, 3. Lập trình tính năng, 4. Nghiệm thu bàn giao.

Bước 2: Phân cấp nhiệm vụ và thiết lập Milestone

Chọn nhiệm vụ con, nhấn biểu tượng Indent (mũi tên sang phải) để lùi vào trong nhiệm vụ cha -> Nhấp đúp vào nhiệm vụ 'Nghiệm thu', tích chọn ô Milestone để biến thành cột mốc thời lượng 0 ngày.

Bước 3: Liên kết mối quan hệ phụ thuộc tiến độ

Nhấp đúp vào nhiệm vụ B -> Chọn thẻ Predecessors -> Thêm nhiệm vụ A -> Chọn kiểu liên kết Finish-to-Start (FS) -> Quan sát mũi tên nối liền 2 thanh ngang trên biểu đồ Gantt.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Thiết lập tiến độ chi tiết cho giai đoạn 'Thiết kế ấn phẩm kỷ yếu' gồm 3 nhiệm vụ: 'Thu thập ảnh kỷ yếu (3 ngày)', 'Thiết kế bố cục Photoshop (5 ngày, sau khi có ảnh)', 'In ấn duyệt mẫu (1 ngày)'.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Cột mốc (Milestone) trong quản lý dự án có đặc trưng kỹ thuật nào sau đây?

Câu 2 Mối quan hệ phụ thuộc Finish-to-Start (FS) giữa hai công việc A và B có ý nghĩa là gì?

Câu 3 Trong GanttProject, phím tắt để tạo nhanh một nhiệm vụ mới (Task) là gì?

Câu 4 Để biến một nhiệm vụ thông thường thành nhiệm vụ con trực thuộc một nhiệm vụ cha (Summary Task), ta thực hiện thao tác nào?

Bài 3 Human Resources & Budgeting
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 3: Phân bổ nhân lực và kinh phí dự án

Chuyên đề 1: Phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Mục tiêu cần đạt

  • Quản lý danh sách nguồn lực con người (Human Resources): Thêm nhân sự, định danh vai trò (Project Manager, Designer, Developer, Tester), địa chỉ liên hệ và chi phí định mức theo ngày/giờ.
  • Gán nguồn lực (Resource Assignment) cho từng công việc cụ thể và phân chia tỷ lệ tham gia (Workload 0% - 100%).
  • Theo dõi biểu đồ tải nguồn lực (Resource Chart) để phát hiện và ngăn chặn tình trạng phân bổ quá tải (Over-allocated / Conflict).
  • Tính toán dự toán kinh phí tổng thể dự án dựa trên định mức lương và thời lượng công việc.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Quản lý Nguồn lực (Resources)

  • Tạo nguồn lực (Ctrl+H trong tab Resources): Khai báo họ tên, vai trò mặc định, số điện thoại/email.
  • Định mức chi phí (Cost/Rate): Mức thù lao chi trả cho 1 ngày công làm việc của nhân sự.
  • Điều phối linh hoạt: Một công việc có thể phân công cho nhiều thành viên phối hợp cùng làm.

Cảnh báo Quá tải (Over-allocation)

  • Xảy ra khi một người bị gán cho 2 hoặc nhiều công việc chạy song song cùng một thời điểm với tổng tỷ lệ > 100%.
  • Trên biểu đồ Resource Chart, thanh trạng thái của nhân sự sẽ chuyển sang Màu đỏ cảnh báo.
  • Giải pháp: San bằng tải (Resource Leveling), dời lịch công việc hoặc bổ sung thêm nhân sự hỗ trợ.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Khai báo hồ sơ nhân sự dự án

Chuyển sang thẻ Resources trên menu chính -> Nhấn biểu tượng New Resource -> Nhập tên: 'Nguyễn Văn A', Role: 'Developer', Standard rate: '500,000 VND/ngày'.

Bước 2: Gán nhân sự vào nhiệm vụ

Quay về thẻ Gantt -> Nhấp đúp vào nhiệm vụ 'Lập trình tính năng' -> Chọn thẻ Resources -> Thêm 'Nguyễn Văn A' với tỷ lệ Coordinator / 100%.

Bước 3: Kiểm tra xung đột trên biểu đồ Resource Chart

Mở biểu đồ Resource Chart -> Rà soát các dải màu hiển thị tải công việc -> Đảm bảo không có nhân sự nào bị thanh màu đỏ báo quá tải.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Tạo 3 nhân sự: 'Trưởng ban (Quản lý)', 'Biên tập viên (Nội dung)' và 'Họa sĩ (Thiết kế)'. Gán phân công họ vào các công việc tương ứng trong dự án làm kỷ yếu lớp và kiểm tra tải công việc.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Hiện tượng một nhân sự bị phân công làm nhiều công việc diễn ra đồng thời trong cùng một ngày với tổng tải vượt quá 100% khả năng được gọi là gì?

Câu 2 Khi phát hiện một thành viên trong nhóm bị quá tải công việc trên biểu đồ nguồn lực, biện pháp khắc phục hợp lý nhất là gì?

Câu 3 Trong GanttProject, mục 'Standard Rate' khi thiết lập hồ sơ nhân sự dùng để quy định thông số nào?

Câu 4 Biểu đồ nào trong GanttProject giúp quan sát trực quan khối lượng công việc được giao cho từng thành viên theo từng ngày?

Bài 4 Progress Tracking & Critical Path
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 4: Quản lí tiến độ dự án

Chuyên đề 1: Phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ khái niệm và tầm quan trọng sống còn của Đường găng (Critical Path Method - CPM) – chuỗi các công việc quyết định ngày kết thúc dự án.
  • Cập nhật tỷ lệ phần trăm hoàn thành (% Progress: 0% - 100%) của từng nhiệm vụ trong quá trình dự án đang diễn ra.
  • Thiết lập và so sánh với Kế hoạch cơ sở (Baseline) để phát hiện kịp thời các sai lệch tiến độ chậm trễ.
  • Áp dụng các biện pháp đẩy nhanh tiến độ dự án khi bị trễ hạn: Fast-tracking (Làm việc song song) và Crashing (Tăng cường thêm nguồn lực).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Đường găng (Critical Path) là gì?

  • Là chuỗi các công việc liên hoàn dài nhất từ đầu đến cuối dự án, không có bất kỳ thời gian dự trữ (Total Slack = 0).
  • Bất kỳ một công việc nào trên đường găng bị chậm 1 ngày, thì toàn bộ ngày kết thúc của cả dự án sẽ bị trễ đúng 1 ngày.
  • Trên GanttProject, các công việc găng được làm nổi bật để người quản lý tập trung tối đa nguồn lực giám sát.

Kế hoạch cơ sở (Baseline)

  • Là bản sao lưu kế hoạch ban đầu được cấp trên phê duyệt.
  • Dùng làm 'thước đo chuẩn' đối chiếu với tiến độ thực tế (Actual Progress) xem dự án đang chạy nhanh hơn hay chậm hơn kế hoạch.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Lưu Kế hoạch cơ sở (Manage Baselines)

Vào menu Project -> Baselines -> Manage Baselines -> Nhấn Create New Baseline -> Đặt tên: 'Kế hoạch ban đầu được duyệt'.

Bước 2: Cập nhật tỷ lệ hoàn thành thực tế

Nhấp đúp vào nhiệm vụ đang thực hiện -> Điều chỉnh thanh trượt Progress (ví dụ: đạt 75%) -> Thanh nhiệm vụ sẽ xuất hiện phần ruột đậm màu thể hiện tiến độ.

Bước 3: Hiển thị đường găng trên biểu đồ Gantt

Nhấp vào biểu tượng Show Critical Path trên thanh công cụ -> Quan sát các công việc găng chuyển sang màu đỏ rực để ưu tiên nguồn lực theo dõi sát sao.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Mô phỏng tình huống: Nhiệm vụ 'Thu thập ảnh kỷ yếu' bị trễ 2 ngày so với kế hoạch ban đầu. Hãy cập nhật tiến độ, quan sát đường găng và ghi nhận ngày kết thúc dự án bị lùi lại như thế nào.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Đường găng (Critical Path) trong quản trị tiến độ dự án có đặc tính cốt lõi nào?

Câu 2 Kế hoạch cơ sở (Baseline) trong phần mềm quản lý dự án đóng vai trò gì?

Câu 3 Phương pháp 'Fast-tracking' để rút ngắn tiến độ khi dự án bị trễ hạn là gì?

Câu 4 Khi một nhiệm vụ đã hoàn thành 100% khối lượng công việc, thanh biểu diễn của nó trên biểu đồ Gantt sẽ có biểu hiện gì?

Bài 5 Productivity & Reporting
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 5: Tăng năng suất làm việc với phần mềm quản lí dự án

Chuyên đề 1: Phần mềm quản lý dự án (GanttProject)

Mục tiêu cần đạt

  • Khai thác các tính năng tìm kiếm, bộ lọc nâng cao (Filters) và sắp xếp nhiệm vụ theo nhiều tiêu chí (theo người phụ trách, theo mức độ ưu tiên, theo tiến độ).
  • Tùy biến cột hiển thị trong bảng công việc: Thêm cột Chi phí (Cost), Mã số phân cấp WBS Code, Thời gian bắt đầu sớm nhất (Early Start).
  • Xuất báo cáo dự án chuyên nghiệp ra nhiều định dạng chuẩn quốc tế: Tệp báo cáo PDF in ấn, hình ảnh PNG chèn vào slide thuyết trình, bảng tính CSV/Excel và định dạng tương thích Microsoft Project (.mpx / .mpp).
  • Ứng dụng làm việc nhóm cộng tác chia sẻ tệp dự án qua nền tảng đám mây (Google Drive, WebDAV).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Xuất bản Báo cáo đa định dạng

  • PDF Report: Báo cáo toàn diện gồm trang bìa, cây phân cấp WBS, danh sách nhiệm vụ và hình ảnh biểu đồ Gantt sắc nét.
  • Raster Image (PNG/JPG): Chụp toàn bộ hoặc một khoảng thời gian của biểu đồ tiến độ để dán vào bài thuyết trình báo cáo.
  • CSV Spreadsheet: Xuất số liệu sang Excel để tính toán thống kê tài chính nâng cao.

Cộng tác Đám mây & Đồng bộ

  • Hỗ trợ mở và lưu trực tiếp tệp dự án lên máy chủ WebDAV hoặc kho lưu trữ điện toán đám mây.
  • Giúp cả ban cán sự và các nhóm trưởng luôn truy cập được phiên bản kế hoạch mới nhất theo thời gian thực.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Tùy biến bảng dữ liệu công việc

Nhấp chuột phải vào thanh tiêu đề bảng Task -> Chọn Manage columns -> Tích chọn thêm các cột Cost (Kinh phí) và Predecessors (Nhiệm vụ trước).

Bước 2: Sử dụng bộ lọc công việc theo nhân sự

Nhấp vào biểu tượng Filter -> Chọn lọc ra những nhiệm vụ do thành viên 'Nguyễn Văn A' phụ trách để theo dõi tiến độ công việc riêng của cá nhân.

Bước 3: Xuất báo cáo dự án ra tệp PDF chuẩn

Chọn menu Project -> Export (Ctrl + E) -> Chọn PDF report -> Tùy chỉnh khổ giấy A4 ngang -> Nhấn Export để in nộp cho giáo viên hướng dẫn.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Xuất bản báo cáo tổng kết dự án 'Website Kỷ yếu lớp' ra 2 định dạng: 1 tệp PDF hoàn chỉnh và 1 tệp hình ảnh PNG biểu đồ Gantt để đính kèm vào báo cáo tổng kết môn học.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Phần mềm GanttProject hỗ trợ xuất báo cáo dự án ra những định dạng phổ biến nào sau đây?

Câu 2 Tổ hợp phím tắt để mở hộp thoại xuất khẩu dữ liệu (Export) trong GanttProject là gì?

Câu 3 Tính năng nào giúp người quản lý nhanh chóng xem riêng danh sách các công việc được giao cho một nhân sự cụ thể?

Câu 4 Lợi ích nổi bật nhất của việc lưu trữ và chia sẻ tệp kế hoạch dự án trên dịch vụ đám mây là gì?

Chuyên đề 2 • 4 bài học

Chuyên đề 2: Thực hành cài đặt, gỡ bỏ phần mềm và bảo vệ dữ liệu

Quản trị hệ thống máy tính an toàn: Phân loại và gỡ bỏ sạch sẽ phần mềm, tạo USB Boot cài đặt hệ điều hành chuẩn UEFI/GPT (Rufus), phòng chống mã độc tống tiền Ransomware, thực thi nguyên tắc sao lưu vàng 3-2-1 và mã hóa bảo mật cấp cao với BitLocker & 7-Zip AES-256.

Bài 6 Software Management
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 6: Cài đặt và gỡ bỏ phần mềm

Chuyên đề 2: Cài đặt, gỡ bỏ phần mềm & Bảo vệ dữ liệu

Mục tiêu cần đạt

  • Phân biệt các hình thức phân phối phần mềm: Phần mềm cài đặt truyền thống (.exe, .msi), phần mềm di động (Portable), phần mềm từ kho ứng dụng (Microsoft Store) và trình quản lý gói (winget).
  • Thực hiện quy trình cài đặt phần mềm an toàn: Kiểm tra nguồn gốc tải uy tín, kiểm tra mã băm SHA-256 chống giả mạo, đọc kỹ các tùy chọn chèn phần mềm rác (Adware/Bloatware).
  • Gỡ bỏ phần mềm chuẩn tắc qua Windows Settings / Control Panel và sử dụng công cụ chuyên dụng gỡ tận gốc khóa Registry dư thừa.
  • Kiểm tra và quản lý các phần mềm khởi động cùng hệ điều hành (Startup apps) trong Task Manager để tối ưu tốc độ máy.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Các dạng phần mềm trên Windows

  • Installer (.exe, .msi): Ghi tệp vào Program Files, tạo Registry, phím tắt Start Menu và mục gỡ cài đặt.
  • Portable: Chạy trực tiếp từ thư mục hoặc USB mà không cần cài đặt, không ghi vào hệ thống Registry.
  • Winget (Windows Package Manager): Cài đặt phần mềm nhanh chóng bằng lệnh dòng lệnh trong PowerShell (ví dụ: winget install GIMP.GIMP).

Gỡ bỏ phần mềm sạch sẽ

  • Không được: Xóa trực tiếp thư mục trong Program Files (gây lỗi Registry và rác hệ thống).
  • Cách chuẩn: Vào Settings -> Apps -> Installed apps -> Uninstall.
  • Quản lý Startup: Mở Task Manager (Ctrl+Shift+Esc) -> Thẻ Startup apps -> Disable các ứng dụng không cần thiết để máy khởi động nhanh.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Tải và cài đặt phần mềm từ nguồn chính thức

Truy cập trang chủ chính thức (ví dụ: 7-zip.org) -> Tải bản cài đặt 64-bit .msi -> Quét virus trước khi mở -> Nhấn Next và đọc kỹ thỏa thuận sử dụng.

Bước 2: Gỡ bỏ phần mềm đúng quy trình kỹ thuật

Nhấn Windows + I mở Settings -> Vào mục Apps -> Installed apps -> Tìm phần mềm cần gỡ -> Nhấn dấu 3 chấm chọn Uninstall và làm theo hướng dẫn.

Bước 3: Vô hiệu hóa ứng dụng chạy ngầm khởi động

Nhấn Ctrl + Shift + Esc mở Task Manager -> Chọn thẻ Startup apps -> Nhấp chuột phải vào ứng dụng nặng (ví dụ: Spotify, Game launcher) -> Chọn Disable.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Thực hành sử dụng công cụ dòng lệnh Winget trong PowerShell để kiểm tra phiên bản và cập nhật các phần mềm trên máy tính: `winget list` và `winget upgrade`.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Hành động nào sau đây là SAI LẦM và không nên làm khi muốn gỡ bỏ một phần mềm đã cài đặt trên máy tính Windows?

Câu 2 Phần mềm dạng 'Portable' có ưu điểm nổi bật nào so với phần mềm cài đặt truyền thống?

Câu 3 Công cụ dòng lệnh quản lý gói phần mềm chính thức được tích hợp sẵn trên Windows 10/11 hiện đại là gì?

Câu 4 Để tắt bớt các chương trình tự động chạy ngầm cùng lúc khi vừa bật máy tính gây chậm máy, ta truy cập vào mục nào trong Task Manager?

Bài 7 OS Installation & BIOS/UEFI
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 7: Cài đặt hệ điều hành máy tính

Chuyên đề 2: Cài đặt, gỡ bỏ phần mềm & Bảo vệ dữ liệu

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ vai trò nền tảng của Hệ điều hành (Operating System) trong việc quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp môi trường chạy ứng dụng.
  • Phân biệt hai chuẩn giao tiếp khởi động: BIOS cũ (Legacy/MBR) và chuẩn hiện đại UEFI (GPT) bảo mật Secure Boot.
  • Thực hành tạo ổ USB cài đặt hệ điều hành khởi động (Bootable USB) bằng phần mềm Rufus hoặc Media Creation Tool.
  • Nắm vững các bước cài đặt hệ điều hành Windows 11 / Ubuntu Linux: Thiết lập thứ tự Boot trong BIOS/UEFI, phân vùng ổ đĩa, cài đặt Driver và kích hoạt hệ thống.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

BIOS/MBR vs UEFI/GPT

  • Legacy BIOS (MBR): Chuẩn cũ thập niên 1980, giới hạn ổ đĩa tối đa 2TB và tối đa 4 phân vùng chính (Primary partitions).
  • UEFI (GPT): Chuẩn hiện đại, khởi động siêu nhanh, hỗ trợ ổ đĩa dung lượng khổng lồ (> 2TB), tích hợp tính năng Secure Boot chống mã độc khởi động Rootkit.

Công cụ tạo USB Boot Rufus

  • Yêu cầu: USB dung lượng tối thiểu 8GB (dữ liệu trên USB sẽ bị xóa sạch khi format).
  • Tệp ảnh đĩa .ISO chính thức tải từ Microsoft.
  • Partition scheme: Chọn GPT; Target system: UEFI (non CSM).

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Tạo USB cài đặt hệ điều hành với Rufus

Cắm USB 8GB -> Mở phần mềm Rufus -> Mục Boot selection chọn tệp Windows 11 ISO -> Partition scheme chọn GPT -> Bấm START để tạo USB Boot.

Bước 2: Truy cập BIOS/UEFI và chọn Boot USB

Cắm USB vào máy cần cài -> Bật nguồn và nhấn liên tục phím Boot Menu (thường là F12, F2, Delete hoặc Esc tùy theo hãng bo mạch chủ) -> Chọn khởi động từ USB chuẩn UEFI.

Bước 3: Phân vùng ổ đĩa và tiến hành cài đặt

Chọn ngôn ngữ và bàn phím -> Chọn Custom: Install Windows only (advanced) -> Phân chia phân vùng hệ thống (ổ C) tối thiểu 64GB -> Bấm Next và chờ máy tính tự động cài đặt và khởi động lại.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Hãy tra cứu phím tắt truy cập BIOS và Boot Menu của 3 hãng máy tính phổ biến (Dell, HP, Asus, Lenovo) và ghi chép lại bảng hướng dẫn thực hành cho lớp.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Chuẩn giao diện khởi động máy tính hiện đại thay thế cho chuẩn BIOS cũ, hỗ trợ ổ đĩa chuẩn phân vùng GPT trên 2TB và tính năng Secure Boot là gì?

Câu 2 Phần mềm miễn phí phổ biến nào thường được dùng để ghi tệp ảnh ISO hệ điều hành ra USB tạo ổ USB Boot cài đặt máy tính?

Câu 3 Khi cài đặt mới hệ điều hành Windows bằng tùy chọn 'Custom: Install Windows only', điều gì sẽ xảy ra với phân vùng ổ đĩa được chọn làm ổ hệ thống (ổ C) nếu ta nhấn 'Format'?

Câu 4 Để máy tính ưu tiên khởi động từ USB cài đặt thay vì khởi động thẳng vào ổ cứng có sẵn, ta phải can thiệp vào cài đặt nào?

Bài 8 Data Security & 3-2-1 Rule
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 8: Bảo đảm an toàn dữ liệu

Chuyên đề 2: Cài đặt, gỡ bỏ phần mềm & Bảo vệ dữ liệu

Mục tiêu cần đạt

  • Nhận diện các hiểm họa đe dọa dữ liệu số: Sự cố hỏng hóc phần cứng (ổ cứng hỏng, sốc điện), lỗi do người dùng (xóa nhầm, ghi đè), thảm họa thiên tai và phần mềm độc hại (Virus, Ransomware).
  • Hiểu rõ bản chất nguy hiểm của mã độc tống tiền (Ransomware) – mã hóa tệp dữ liệu đòi tiền chuộc.
  • Làm chủ nguyên tắc sao lưu vàng 3-2-1 kinh điển trong an toàn thông tin chuyên nghiệp.
  • Phân biệt 3 chiến lược sao lưu: Sao lưu đầy đủ (Full Backup), Sao lưu vi sai (Differential Backup) và Sao lưu gia tăng (Incremental Backup).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Quy tắc vàng Sao lưu 3-2-1

  • 3: Duy trì ít nhất 3 bản sao của dữ liệu (1 bản gốc đang dùng + 2 bản sao lưu dự phòng).
  • 2: Lưu trữ trên ít nhất 2 loại phương tiện vật lý khác nhau (ví dụ: 1 trên Ổ cứng gắn ngoài + 1 trên Đám mây Cloud).
  • 1: Giữ ít nhất 1 bản sao lưu ở một địa điểm vật lý khác (Off-site / Cloud) để phòng ngừa hỏa hoạn, mất trộm máy tính.

3 Chiến lược sao lưu dữ liệu

  • Full Backup: Sao chép toàn bộ mọi dữ liệu. Dung lượng lớn, thời gian lâu nhưng khôi phục nhanh nhất.
  • Incremental Backup: Chỉ sao lưu những tệp mới hoặc có thay đổi so với lần sao lưu gần nhất. Nhanh và tiết kiệm dung lượng nhất.
  • Differential Backup: Sao lưu toàn bộ những thay đổi tính từ lần Full Backup gần nhất.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng

Phân chia tài liệu thành các nhóm: Tối quan trọng (ảnh kỷ niệm gia đình, đề tài nghiên cứu), Quan trọng (tài liệu học tập) và Bình thường (phim ảnh giải trí có thể tải lại).

Bước 2: Thiết lập lịch trình sao lưu tự động

Lập lịch sao lưu tự động định kỳ: Full Backup vào Chủ Nhật hàng tuần và Incremental Backup vào mỗi tối cuối ngày làm việc.

Bước 3: Kiểm thử khả năng phục hồi dữ liệu

Định kỳ 3-6 tháng, thực hiện thử nghiệm khôi phục một vài tệp từ bản sao lưu để đảm bảo dữ liệu lưu trữ không bị hư hỏng tệp khi có sự cố xảy ra.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Hãy xây dựng một bản kế hoạch sao lưu dữ liệu cá nhân theo nguyên tắc 3-2-1 cho bài thuyết trình và các hình ảnh kỷ niệm của em trong năm học lớp 12.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Quy tắc sao lưu dữ liệu vàng '3-2-1' chuẩn quốc tế quy định điều gì?

Câu 2 Chiến lược sao lưu nào chỉ sao chép lại những dữ liệu mới được thêm vào hoặc đã sửa đổi tính từ lần sao lưu gần đây nhất?

Câu 3 Loại mã độc nguy hiểm nào xâm nhập vào máy tính, bí mật mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng rồi hiển thị thông báo đòi tiền chuộc để giải mã?

Câu 4 Tại sao việc chỉ sao lưu dữ liệu vào một phân vùng khác (ví dụ từ ổ C sang ổ D) trên cùng một ổ đĩa cứng vật lý chưa đảm bảo an toàn tuyệt đối?

Bài 9 BitLocker & File History
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 9: Thực hành bảo vệ dữ liệu

Chuyên đề 2: Cài đặt, gỡ bỏ phần mềm & Bảo vệ dữ liệu

Mục tiêu cần đạt

  • Thực hành sử dụng tính năng sao lưu phiên bản tệp lịch sử File History trong hệ điều hành Windows.
  • Khai thác công cụ tạo điểm phục hồi hệ thống (System Restore Point) để nhanh chóng cứu nguy khi máy tính bị lỗi driver hoặc xung đột phần mềm.
  • Mã hóa toàn bộ ổ đĩa di động USB và ổ đĩa hệ thống bằng công cụ bảo mật cấp chính phủ Windows BitLocker Drive Encryption.
  • Đặt mật khẩu bảo vệ tập tin tài liệu nhạy cảm (Office Document Protection) và nén mã hóa tập tin với 7-Zip (chuẩn AES-256).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Mã hóa bảo vệ dữ liệu BitLocker

  • Tích hợp sẵn trên Windows Pro/Enterprise. Sử dụng thuật toán mã hóa tối tân AES-128/256 bit.
  • Khi USB bị thất lạc hoặc rơi vào tay kẻ gian, kẻ trộm không thể đọc được dữ liệu nếu không có mật khẩu hoặc Khóa khôi phục 48 chữ số (Recovery Key).

File History & Restore Point

  • File History: Tự động sao lưu các phiên bản tài liệu (Documents, Desktop) sang ổ cứng ngoài, cho phép quay ngược thời gian lấy lại phiên bản tệp cũ đã bị sửa đè.
  • System Restore: Đóng băng trạng thái registry và hệ thống trước khi cài đặt phần mềm mới.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Bật mã hóa USB với BitLocker To Go

Cắm USB -> Mở File Explorer -> Nhấp chuột phải vào biểu tượng ổ đĩa USB -> Chọn Turn on BitLocker -> Nhập mật khẩu bảo vệ mạnh -> Lưu tệp Recovery Key vào tài khoản Microsoft hoặc in ra giấy -> Bấm Start Encrypting.

Bước 2: Nén và đặt mật khẩu bảo mật AES-256 với 7-Zip

Chọn thư mục tài liệu cần bảo mật -> Nhấp chuột phải chọn 7-Zip -> Add to archive... -> Mục Encryption nhập mật khẩu và chọn phương thức mã hóa AES-256 -> Tích chọn Encrypt file names (khóa cả tên tệp).

Bước 3: Tạo điểm phục hồi System Restore Point

Gõ Create a restore point trong thanh tìm kiếm Windows -> Thẻ System Protection nhấp nút Create -> Đặt tên: 'Trước khi cài đặt phần mềm mới' -> Bấm Create.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Thực hành nén một thư mục chứa thông tin học tập của em bằng 7-Zip, đặt mật khẩu phức tạp gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt, sau đó giải nén thử nghiệm.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Công nghệ mã hóa ổ đĩa tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows giúp ngăn chặn kẻ gian đọc cắp dữ liệu khi đánh cắp ổ cứng/USB là gì?

Câu 2 Khi mã hóa tệp nén bằng phần mềm 7-Zip, thuật toán mã hóa tiêu chuẩn quân đội, an toàn và bảo mật hàng đầu hiện nay là gì?

Câu 3 Chuỗi ký tự đặc biệt gồm 48 chữ số dùng để mở khóa ổ đĩa BitLocker khi người dùng vô tình quên mật khẩu được gọi là gì?

Câu 4 Tính năng System Restore trên Windows cho phép người dùng làm gì?

Chuyên đề 3 • 6 bài học

Chuyên đề 3: Thực hành phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính (Excel Analytics)

Khai phá dữ liệu định lượng và trí tuệ kinh doanh (Business Intelligence): Chọn mẫu ngẫu nhiên và tính xác suất, xác định các đặc trưng đo xu thế trung tâm và độ phân tán, tổng hợp số liệu đa chiều với PivotTable & Slicer, mô tả thống kê bằng Histogram & Box Plot, phân tích tương quan Pearson và kiểm định giả thuyết T-Test.

Bài 10 Probability & Sampling
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 10: Tính xác suất và chọn số liệu ngẫu nhiên

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ vai trò của phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (Random Sampling) trong nghiên cứu khảo sát thị trường và thống kê khoa học.
  • Sử dụng thành thạo các hàm sinh số ngẫu nhiên trong Excel: RAND(), RANDBETWEEN(bottom, top) và hàm mảng động RANDARRAY().
  • Tính toán xác suất biến cố ngẫu nhiên bằng hàm PROB() và các phân phối xác suất kinh điển: Phân phối nhị thức BINOM.DIST(), Phân phối chuẩn NORM.DIST().
  • Thực hành trích chọn mẫu ngẫu nhiên không trùng lặp từ tập dữ liệu dân số / danh sách học sinh.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Các hàm sinh số ngẫu nhiên

  • =RAND(): Trả về số thực ngẫu nhiên đồng đều trong khoảng [0, 1).
  • =RANDBETWEEN(a, b): Trả về số nguyên ngẫu nhiên từ a đến b.
  • =RANDARRAY(rows, cols, min, max, integer): Sinh ma trận số ngẫu nhiên chỉ bằng 1 công thức mảng động.

Phân phối xác suất chuẩn

  • =BINOM.DIST(x, trials, p, cumulative): Xác suất đạt x lần thành công trong n phép thử độc lập.
  • =NORM.DIST(x, mean, standard_dev, cumulative): Hàm phân phối xác suất phân phối chuẩn hình chuông Gauss.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Sinh số báo danh ngẫu nhiên

Trong cột phụ A, nhập công thức =RAND() và kéo xuống cho toàn bộ danh sách 500 học sinh.

Bước 2: Cố định giá trị ngẫu nhiên tránh tự động nhảy

Chọn cột số ngẫu nhiên vừa tạo -> Nhấn Ctrl + C -> Nhấp chuột phải chọn Paste Special -> Values (123) để cố định giá trị tĩnh.

Bước 3: Trích chọn 30 mẫu ngẫu nhiên

Sắp xếp danh sách theo cột số ngẫu nhiên từ bé đến lớn -> Chọn ra 30 học sinh đầu tiên để mời tham gia khảo sát mẫu đại diện.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Giả sử tung một đồng xu cân đối 10 lần. Hãy sử dụng hàm =BINOM.DIST() trong Excel để tính xác suất xuất hiện chính xác 6 lần mặt ngửa.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Hàm nào trong Excel trả về một số nguyên ngẫu nhiên nằm trong khoảng từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất do người dùng chỉ định?

Câu 2 Đặc điểm đáng chú ý của các hàm ngẫu nhiên như RAND() và RANDBETWEEN() trong Excel là gì?

Câu 3 Muốn cố định các giá trị ngẫu nhiên vừa sinh ra để chúng không bị thay đổi mỗi khi tính toán, thao tác chuẩn là gì?

Câu 4 Hàm nào dùng để tính xác suất trong phân phối xác suất nhị thức (Binomial Distribution) trong Excel?

Bài 11 Descriptive Statistics
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 11: Xác định các đặc trưng đo xu thế trung tâm và độ phân tán dữ liệu

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ ý nghĩa kinh tế - xã hội của các số đặc trưng đo xu thế trung tâm: Số trung bình (Mean), Trung vị (Median) và Yếu vị (Mode).
  • Nắm vững các số đặc trưng đo mức độ phân tán, độ biến thiên của dữ liệu: Khoảng biến thiên (Range), Phương sai (Variance), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và Khoảng tứ phân vị (IQR).
  • Sử dụng thành thạo các hàm thống kê chuẩn xác trong Excel: =AVERAGE(), =MEDIAN(), =MODE.SNGL(), =STDEV.S(), =VAR.S(), =QUARTILE.INC().
  • Nhận biết khi nào nên sử dụng Số trung vị thay cho Số trung bình khi tập dữ liệu bị lệch mạnh hoặc xuất hiện giá trị dị biệt (Outliers).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Đo xu thế trung tâm (Central Tendency)

  • Trung bình =AVERAGE(): Tổng chia số lượng. Dễ bị méo mó khi có giá trị cực lớn hoặc cực nhỏ đột biến.
  • Trung vị =MEDIAN(): Giá trị nằm chính giữa tập dữ liệu đã sắp xếp. Rất bền vững trước các giá trị ngoại lai dị biệt.
  • Yếu vị =MODE.SNGL(): Giá trị có tần số xuất hiện nhiều nhất.

Đo độ phân tán (Dispersion)

  • Độ lệch chuẩn mẫu =STDEV.S(): Đo mức độ dao động chênh lệch của các quan sát xung quanh giá trị trung bình.
  • Phương sai mẫu =VAR.S(): Bình phương của độ lệch chuẩn.
  • Tứ phân vị =QUARTILE.INC(array, quart): Q1 (25%), Q2 (Trung vị 50%), Q3 (75%).

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Nhập bảng dữ liệu điểm thi học kỳ

Nhập danh sách điểm môn Tin học của 45 học sinh trong lớp tại cột B từ ô B2 đến B46.

Bước 2: Tính toán các chỉ số xu thế trung tâm

Tại các ô tính tương ứng: Điểm trung bình = =AVERAGE(B2:B46); Điểm trung vị = =MEDIAN(B2:B46); Điểm xuất hiện nhiều nhất = =MODE.SNGL(B2:B46).

Bước 3: Đánh giá độ đồng đều bằng độ lệch chuẩn

Tính độ lệch chuẩn = =STDEV.S(B2:B46). Nếu độ lệch chuẩn nhỏ (< 1.0) nghĩa là học lực của lớp rất đồng đều; nếu độ lệch chuẩn lớn (> 2.5) nghĩa là có sự phân hóa mạnh giữa học sinh giỏi và học sinh yếu.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Cho tập số liệu về thu nhập của 10 hộ gia đình (triệu đồng/tháng): 8, 9, 10, 10, 11, 12, 12, 14, 15, 200. Hãy tính Số trung bình và Trung vị trên Excel, nhận xét sự khác biệt do giá trị ngoại vi 200 gây ra.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Trong trường hợp tập dữ liệu thu nhập xuất hiện một vài giá trị cực lớn đột biến (giá trị ngoại lai Outliers), đại lượng đo xu thế trung tâm nào phản ánh mức độ thu nhập phổ quát khách quan hơn?

Câu 2 Hàm nào trong Excel dùng để tính độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu mẫu (Sample Standard Deviation)?

Câu 3 Đại lượng đo tần số xuất hiện nhiều lần nhất trong một tập dữ liệu được gọi là gì?

Câu 4 Nếu độ lệch chuẩn của điểm số lớp A nhỏ hơn rất nhiều so với lớp B, ta có thể kết luận điều gì về học lực của hai lớp?

Bài 12 PivotTable & Slicers
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 12: Mô tả số liệu bằng PivotTable

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ sức mạnh tổng hợp dữ liệu đa chiều, gom nhóm và tính toán tức thì của công cụ PivotTable trong Excel.
  • Làm chủ 4 vùng cấu trúc căn bản của PivotTable: Filters (Bộ lọc trang), Columns (Cột), Rows (Dòng) và Values (Vùng tính toán tổng hợp).
  • Thực hiện gom nhóm dữ liệu tự động (Grouping): Nhóm trường ngày tháng theo Tháng/Quý/Năm, nhóm trường số liệu theo các dải khoảng giá trị.
  • Tạo trường tính toán mới (Calculated Field) và tích hợp các công cụ lọc trực quan hiện đại: Slicer và Timeline.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

4 Vùng kéo thả PivotTable

  • Rows: Các trường thông tin phân loại theo từng hàng (ví dụ: Tên sản phẩm, Tên chi nhánh).
  • Columns: Các trường phân loại dàn theo từng cột (ví dụ: Quý 1, Quý 2).
  • Values: Các giá trị tính toán (Sum doanh số, Count số lượng, Average giá).
  • Filters: Lọc dữ liệu hiển thị toàn bảng.

Slicer & Timeline trực quan

  • Slicer: Các nút bấm đồ họa cho phép lọc nhanh danh mục chỉ với 1 cú click chuột.
  • Timeline: Thanh trượt điều khiển mốc thời gian lọc dữ liệu theo Ngày/Tháng/Năm cực kỳ sinh động cho báo cáo quản trị Dashboard.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Khởi tạo bảng PivotTable

Đặt con trỏ vào bảng dữ liệu bán hàng -> Vào menu Insert -> PivotTable -> Chọn vị trí xuất ở trang tính mới (New Worksheet) -> Nhấn OK.

Bước 2: Bố trí cấu trúc phân tích đa chiều

Kéo trường 'Khu vực' vào ô Rows -> Kéo trường 'Loại mặt hàng' vào ô Columns -> Kéo trường 'Doanh thu' vào ô Values (tự động tính Sum of Doanh thu).

Bước 3: Chèn công cụ lọc Slicer

Chọn bảng PivotTable -> Menu PivotTable Analyze -> Insert Slicer -> Chọn trường 'Nhân viên bán hàng' -> Nhấp vào các nút tên nhân viên để xem ngay kết quả doanh số tương ứng.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Cho tệp dữ liệu 200 giao dịch bán hàng gồm: Ngày, Nhân viên, Mặt hàng, Số lượng, Đơn giá. Hãy dùng PivotTable để tổng hợp: Doanh thu theo từng Mặt hàng trong từng Tháng và lọc theo Slicer Nhân viên.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Công cụ nào trong Excel cho phép người dùng tổng hợp, phân tích, xoay chiều và nhóm dữ liệu từ một bảng lớn một cách tự động và linh hoạt mà không cần gõ công thức?

Câu 2 Trong giao diện thiết kế PivotTable, vùng nào dùng để chứa các trường số liệu cần tính tổng, đếm hoặc tính trung bình?

Câu 3 Công cụ 'Slicer' được tích hợp trong PivotTable có công dụng chính là gì?

Câu 4 Khi dữ liệu ở bảng gốc ban đầu bị thay đổi hoặc bổ sung thêm dòng mới, để bảng PivotTable cập nhật số liệu mới nhất ta cần làm gì?

Bài 13 Statistical Charts
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 13: Mô tả thống kê bằng biểu đồ

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Lựa chọn và xây dựng đúng dạng biểu đồ phù hợp với bản chất từng bài toán phân tích số liệu thống kê.
  • Vẽ biểu đồ phân bố tần số Histogram để quan sát hình dạng phân phối (đối xứng, lệch trái, lệch phải) và xác định độ rộng khoảng (Bin width).
  • Vẽ biểu đồ hộp và râu (Box and Whisker / Box Plot) để trực quan hóa 5 số tóm tắt: Min, Q1, Median, Q3, Max và phát hiện trực tiếp các điểm ngoại lai (Outliers).
  • Vẽ biểu đồ phân tán (Scatter Plot) để khảo sát trực quan mối quan hệ xu hướng đồng biến / nghịch biến giữa hai biến số liên tục.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Biểu đồ Histogram

  • Chia dữ liệu liên tục thành các khoảng đều nhau (Bins). Chiều cao mỗi cột đại diện cho số lượng phần tử (tần số) rơi vào khoảng đó.
  • Giúp đánh giá nhanh dữ liệu có tuân theo quy luật phân phối chuẩn (hình chuông cân đối) hay không.

Biểu đồ Box & Whisker (Hộp và Râu)

  • Hộp ở giữa biểu diễn khoảng tứ phân vị IQR (từ Q1 đến Q3, chứa 50% dữ liệu lõi). Đường gạch ngang giữa hộp là Trung vị.
  • Hai sợi râu vươn ra Min và Max. Các điểm chấm nằm ngoài râu là các giá trị dị biệt Outliers cần được kiểm tra xử lý.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Vẽ biểu đồ phân bố tần số Histogram

Chọn cột dữ liệu cân nặng học sinh -> Vào menu Insert -> Statistical Chart -> Histogram -> Nhấp đúp chuột vào trục hoành để chỉnh Bin width (độ rộng khoảng) hoặc Number of bins.

Bước 2: Vẽ biểu đồ Box and Whisker phát hiện ngoại lai

Chọn dữ liệu điểm số các lớp -> Vào Insert -> Statistical Chart -> Box and Whisker -> Quan sát các điểm chấm nhỏ tách rời nằm ngoài râu để định vị các bài thi có điểm số bất thường.

Bước 3: Tinh chỉnh thẩm mỹ biểu đồ chuẩn báo cáo

Thêm tiêu đề biểu đồ rõ ràng, gắn nhãn trục tọa độ (Axis Titles), hiển thị giá trị số liệu (Data Labels) và chọn bảng màu nhã nhặn.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Thu thập số liệu chiều cao của các bạn trong tổ. Sử dụng Excel vẽ 1 biểu đồ Histogram và 1 biểu đồ Box Plot, chỉ ra các giá trị Q1, Median, Q3 trên biểu đồ.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Biểu đồ nào trong Excel chuyên dùng để phân nhóm dữ liệu liên tục thành các khoảng (bins) và hiển thị tần số xuất hiện của các khoảng đó?

Câu 2 Biểu đồ Hộp và Râu (Box and Whisker) hiển thị trực quan 5 số tóm tắt thống kê nào?

Câu 3 Trên biểu đồ Box and Whisker, các điểm chấm tròn nằm tách rời hẳn ra phía ngoài hai đầu râu đại diện cho yếu tố gì?

Câu 4 Dạng biểu đồ nào lý tưởng nhất để nghiên cứu mối quan hệ tương quan đồng biến hay nghịch biến giữa 2 biến số định lượng (ví dụ: Chi phí quảng cáo và Doanh thu bán hàng)?

Bài 14 Correlation & Regression
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 14: Phân tích tương quan

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ bản chất ý nghĩa của Phân tích tương quan (Correlation Analysis) và Hệ số tương quan Pearson (r).
  • Đánh giá độ mạnh - yếu và chiều hướng của mối quan hệ qua giá trị hệ số r: Dao động từ -1 (tương quan nghịch tuyệt đối) đến +1 (tương quan thuận tuyệt đối); r = 0 (không có tương quan tuyến tính).
  • Tính hệ số tương quan trong Excel bằng hàm =CORREL(array1, array2) và sinh Ma trận tương quan (Correlation Matrix) với công cụ Data Analysis Toolpak.
  • Xây dựng đường xu hướng (Trendline), phương trình hồi quy tuyến tính y = ax + b và hệ số xác định R-squared (R²).

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Hệ số tương quan Pearson (r)

  • r > 0: Tương quan thuận. Biến X tăng thì biến Y có xu hướng tăng theo (ví dụ: Giờ ôn tập và Điểm thi).
  • r < 0: Tương quan nghịch. Biến X tăng thì biến Y giảm (ví dụ: Giá bán tăng thì Số lượng mua giảm).
  • |r| >= 0.7: Mối tương quan tuyến tính rất mạnh; 0.3 <= |r| < 0.7: Tương quan vừa; |r| < 0.3: Tương quan yếu.

Đường xu hướng & Hệ số R²

  • Trendline (Đường hồi quy): Đường thẳng tối ưu xấp xỉ vị trí các điểm số liệu trên biểu đồ Scatter.
  • Hệ số R² (R-squared): Đo lường tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của Y được giải thích bởi mô hình toán học hồi quy tuyến tính của X.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Tính hệ số tương quan bằng hàm CORREL

Có cột X (Nhiệt độ ngày) và cột Y (Số que kem bán được) -> Nhập công thức: =CORREL(A2:A30, B2:B30) -> Nhận giá trị r = 0.88 (tương quan thuận rất mạnh).

Bước 2: Vẽ biểu đồ Scatter Plot kèm đường Trendline

Chọn 2 cột X và Y -> Chèn biểu đồ Scatter -> Nhấp vào dấu cộng xanh góc biểu đồ -> Tích chọn Trendline.

Bước 3: Hiển thị phương trình toán học và R²

Nhấp đúp chuột vào đường Trendline -> Thẻ Format Trendline, tích chọn 2 ô kiểm: Display Equation on chart và Display R-squared value on chart.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Cho bảng số liệu điểm môn Toán (X) và môn Tin học (Y) của 20 học sinh. Hãy tính hệ số tương quan Pearson trên Excel và vẽ đường hồi quy kèm phương trình toán học.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Hàm nào trong Excel dùng để tính toán hệ số tương quan Pearson giữa hai tập số liệu?

Câu 2 Hệ số tương quan Pearson r luôn nhận giá trị nằm trong khoảng giới hạn toán học nào?

Câu 3 Nếu kết quả tính toán hệ số tương quan giữa Chi tiêu quảng cáo và Doanh số bán buôn ra r = 0.92, ta rút ra kết luận gì?

Câu 4 Lưu ý quan trọng hàng đầu trong khoa học phân tích dữ liệu: 'Tương quan (Correlation) không đồng nghĩa với... '?

Bài 15 Hypothesis Testing & T-Test
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 15: Kiểm định giả thuyết thống kê

Chuyên đề 3: Phân tích dữ liệu với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ tư duy khoa học của Kiểm định giả thuyết thống kê: Giả thuyết không H₀ (Null Hypothesis) và Giả thuyết đối H₁ (Alternative Hypothesis).
  • Nắm vững ý nghĩa giá trị xác suất P-value và mức ý nghĩa thống kê α (Alpha, thường chọn chuẩn 0.05 tức độ tin cậy 95%).
  • Nguyên tắc ra quyết định khoa học: Nếu P-value < α (0.05) thì Bác bỏ H₀ (có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê); Nếu P-value >= α thì Chưa đủ bằng chứng bác bỏ H₀.
  • Thực hiện kiểm định T-Test (so sánh điểm trung bình 2 nhóm) bằng hàm =T.TEST() và Phân tích phương sai ANOVA một yếu tố bằng Data Analysis Toolpak.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Quy tắc vàng P-value & Alpha (0.05)

  • H₀: Giả định không có sự khác biệt (ví dụ: Phương pháp dạy mới và cũ có kết quả ngang nhau).
  • H₁: Có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê.
  • P-value < 0.05: 'Bác bỏ H₀'. Sự khác biệt là có thật do phương pháp mới, không phải do may rủi ngẫu nhiên!
  • P-value >= 0.05: 'Chấp nhận H₀'. Chưa đủ bằng chứng khẳng định phương pháp mới hiệu quả hơn.

Cú pháp hàm T.TEST trong Excel

  • =T.TEST(array1, array2, tails, type)
  • tails: 1 (kiểm định 1 phía) hoặc 2 (kiểm định 2 phía).
  • type: 1 (mẫu bắt cặp Paired - trước và sau can thiệp), 2 (hai mẫu độc lập có phương sai bằng nhau), 3 (hai mẫu độc lập có phương sai khác nhau).

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Bước 1: Thiết lập giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm

Đặt H₀: Điểm thi trung bình của lớp ứng dụng phương pháp học tập kết hợp (Blended Learning) không khác biệt so với lớp học truyền thống.

Bước 2: Sử dụng hàm T.TEST tính toán P-value

Nhập công thức: =T.TEST(A2:A31, B2:B31, 2, 2) -> Excel trả về giá trị P-value = 0.012.

Bước 3: Biện luận và kết luận thống kê

Vì P-value = 0.012 < 0.05 (mức ý nghĩa 5%), ta bác bỏ giả thuyết H₀. Kết luận: Phương pháp học tập kết hợp thực sự mang lại kết quả học tập vượt trội có ý nghĩa thống kê.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Một công ty thử nghiệm thuốc tăng trưởng cây trồng trên 2 luống rau: Luống A dùng thuốc và Luống B dùng nước thường. Thu thập số liệu chiều cao cây sau 2 tuần và dùng hàm T.TEST kiểm định xem thuốc có thực sự hiệu quả không.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Trong kiểm định giả thuyết thống kê, nếu giá trị xác suất P-value tính được nhỏ hơn mức ý nghĩa chuẩn α = 0.05 (P-value < 0.05), ta đưa ra quyết định gì?

Câu 2 Hàm nào trong Excel dùng để thực hiện phép kiểm định giả thuyết T-Student so sánh điểm trung bình giữa hai tập mẫu?

Câu 3 Trong cú pháp =T.TEST(array1, array2, tails, type), tham số 'type = 1' được dùng cho tình huống khảo sát nào?

Câu 4 Khi cần so sánh giá trị trung bình của từ 3 nhóm độc lập trở lên (ví dụ so sánh hiệu quả của 3 phương pháp giảng dạy khác nhau), phương pháp thống kê nào được sử dụng thay thế cho T-Test?

Dự án tổng hợp • 1 bài học

Dự án học tập: Quản trị dự án & Phân tích số liệu kinh doanh học đường

Dự án tích hợp liên hoàn 2 trụ cột công nghệ: Lập kế hoạch kinh doanh và kiểm soát tiến độ trên GanttProject kết hợp Xử lý số liệu khảo sát thị trường trên Excel; Báo cáo dự án số và đánh giá năng lực theo chuẩn Rubrics.

Bài 16 Capstone Project
Thời lượng: 45 phút thực hành

Bài 16: Dự án phân tích dữ liệu và quản trị dự án số: Lập kế hoạch kinh doanh & Phân tích thị trường

Dự án tổng hợp: Quản trị dự án & Phân tích số liệu

Mục tiêu cần đạt

  • Tích hợp liên hoàn toàn bộ kiến thức Chuyên đề Tin học 12: Quản lý tiến độ và nhân sự bằng phần mềm GanttProject + Phân tích số liệu và mô hình thống kê chuyên sâu trên Excel.
  • Thực hiện dự án khởi nghiệp học đường số: Khảo sát thị trường nhu cầu của học sinh (Lấy mẫu ngẫu nhiên, Descriptive Stats, Tương quan Correl, PivotTable).
  • Lập kế hoạch triển khai chiến dịch kinh doanh trên GanttProject: Xây dựng cơ cấu WBS, phân bổ nguồn lực, kinh phí và kiểm soát đường găng Critical Path.
  • Biên tập báo cáo khoa học số, xuất báo cáo PDF và bảo vệ dự án trước hội đồng lớp học.

1. Kiến thức trọng tâm & Kỹ thuật cốt lõi

Bộ hồ sơ dự án tích hợp bàn giao

  • Tệp 1 (GanttProject .gan & PDF): Bảng tiến độ WBS chi tiết ít nhất 15 công việc, có phân cấp cha con, mốc Milestone, phân bổ ngân sách nhân sự và hiển thị rõ Đường găng.
  • Tệp 2 (Excel Analytics .xlsx): Bảng xử lý số liệu khảo sát thị trường: Thống kê mô tả (Mean, Median, Stdev), PivotTable phân loại đa chiều có Slicer, Biểu đồ Box Plot/Histogram và Phân tích tương quan.
  • Tệp 3 (Báo cáo tổng kết PDF): Thuyết minh dự án khởi nghiệp học đường và phương án bảo vệ dữ liệu 3-2-1.

Tiêu chí đánh giá Rubrics (100 điểm)

  • Kỹ năng lập tiến độ GanttProject (30đ): Cấu trúc logic, liên kết FS/SS chuẩn, phân bổ nhân sự không bị quá tải.
  • Kỹ năng phân tích số liệu Excel (35đ): Vận dụng đúng các hàm thống kê, PivotTable linh hoạt, biểu đồ chuẩn xác và lập luận tương quan logic.
  • Phương án an toàn & bảo vệ dữ liệu (15đ): Tuân thủ quy tắc 3-2-1, mã hóa tệp dữ liệu mật.
  • Thuyết trình & Làm việc nhóm (20đ): Báo cáo tự tin, slide chuyên nghiệp, phân công công bằng.

2. Hướng dẫn thực hành từng bước chi tiết

Giai đoạn 1: Khảo sát thị trường & Phân tích số liệu (Excel)

Thiết kế phiếu khảo sát online -> Thu thập 100 phản hồi -> Dùng Excel tính toán xu thế trung tâm, vẽ biểu đồ Histogram mức giá sẵn sàng chi trả, phân tích tương quan giữa thu nhập và chi tiêu -> Rút ra kết luận kinh doanh.

Giai đoạn 2: Lập kế hoạch triển khai chiến dịch (GanttProject)

Mở GanttProject -> Khởi tạo dự án -> Lập danh mục WBS 4 giai đoạn: Chuẩn bị, Sản xuất mẫu, Marketing quảng bá, Bán hàng và Tổng kết -> Phân công nhiệm vụ cho từng thành viên -> Kiểm soát đường găng.

Giai đoạn 3: Đóng gói bảo mật hồ sơ & Báo cáo tổng kết

Xuất báo cáo PDF từ GanttProject -> Nén toàn bộ tệp nguồn dự án vào 1 tệp mã hóa AES-256 bằng 7-Zip -> Thuyết trình báo cáo trước giáo viên và cả lớp.

3. Nhiệm vụ tự luyện / Vận dụng sáng tạo

Thực hiện theo nhóm 3-5 học sinh: Lựa chọn một ý tưởng kinh doanh thực tế (ví dụ: 'Kinh doanh trà sữa/ấn phẩm handmade gây quỹ từ thiện'), triển khai toàn diện bộ hồ sơ dự án số theo đúng 3 giai đoạn trên.

4. Câu hỏi củng cố & Luyện tập nhanh

4 câu trắc nghiệm

Câu 1 Dự án học tập định hướng Tin học ứng dụng lớp 12 tích hợp sự kết hợp kỹ năng của hai mảng công nghệ chuyên sâu nào?

Câu 2 Tại sao trong báo cáo nghiên cứu khả thi kinh doanh, phần phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng lại đóng vai trò quyết định?

Câu 3 Khi một công việc nằm trên Đường găng (Critical Path) của dự án bị chậm trễ tiến độ, người quản lý nhóm cần hành động như thế nào?

Câu 4 Lợi ích thiết thực nhất mà học sinh đạt được sau khi hoàn thành khóa học Chuyên đề Tin học 12 (Tin học ứng dụng) là gì?