|
CodeHub
Khóa Học Nâng Cao Chuẩn GDPT 2018

Chuyên Đề Học Tập Vật Lí 11

Nghiên cứu chuyên sâu 3 chuyên đề công nghệ đỉnh cao: Cơ học trường hấp dẫn, chuyển động vệ tinh và vận tốc vũ trụ; Kỹ thuật truyền thông tin bằng sóng vô tuyến và mạng di động 4G/5G; Nguyên lí mạch điện tử ứng dụng, cảm biến và bộ khuếch đại thuật toán Op-Amp.

12
Bài học chuyên đề
48+
Trắc nghiệm tương tác
10
Câu thi toàn khóa
100%
Chuẩn GDPT 2018
Cơ học vũ trụ 45 phút
#bai-1

Bài 1: Lực hấp dẫn và Định luật vạn vật hấp dẫn

Mục tiêu bài học: Hiểu bản chất của tương tác hấp dẫn, công thức Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, ý nghĩa hằng số hấp dẫn G và giới hạn áp dụng cho các vật thể trong vũ trụ.

1. Bản chất của Lực hấp dẫn trong tự nhiên

Lực hấp dẫn là một trong bốn lực tương tác cơ bản của tự nhiên (cùng với lực điện từ, lực tương tác mạnh và lực tương tác yếu). Mọi vật có khối lượng trong vũ trụ đều hút lẫn nhau bằng lực hấp dẫn.

  • Đặc điểm của lực hấp dẫn: Luôn luôn là lực hút (không có lực đẩy), tác dụng từ xa qua không gian, xuyên qua mọi môi trường vật chất ngăn cách.
  • Tầm tương tác: Vô hạn ($r \rightarrow \infty$), nhưng độ lớn giảm nhanh theo bình phương khoảng cách ($1/r^2$). Ở quy mô vi mô hạt nhân, lực hấp dẫn rất nhỏ bé so với lực điện từ và lực mạnh; nhưng ở quy mô vĩ mô thiên thể, lực hấp dẫn chi phối toàn bộ vũ trụ.

2. Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton

Năm 1687, Isaac Newton công bố định luật vạn vật hấp dẫn:

$$F_{hd} = G \frac{m_1 m_2}{r^2}$$
  • $m_1, m_2$: Khối lượng của hai chất điểm (kg).
  • $r$: Khoảng cách giữa hai chất điểm (m). Đối với các vật đồng tính hình cầu, $r$ là khoảng cách giữa hai tâm hình cầu.
  • $G$: Hằng số hấp dẫn, được đo thực nghiệm chính xác lần đầu tiên bởi Henry Cavendish (1798) bằng cân xoắn:
    $$G \approx 6.674 \times 10^{-11} \text{ N}\cdot\text{m}^2/\text{kg}^2$$

3. Trọng lực là trường hợp riêng của Lực hấp dẫn

Trọng lực $\vec{P}$ tác dụng lên một vật khối lượng $m$ tại độ cao $h$ so với mặt đất chính là lực hút của Trái Đất (khối lượng $M$, bán kính $R$) tác dụng lên vật:

$$P = F_{hd} = G \frac{M \cdot m}{(R + h)^2} = m \cdot g(h)$$

Tại sát mặt đất ($h \approx 0$): $g_0 = G\frac{M}{R^2} \approx 9.81\text{ m/s}^2$. Càng lên cao ($h > 0$), gia tốc rơi tự do càng giảm theo tỉ lệ nghịch với $(R + h)^2$.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Lực hấp dẫn là lực hút giữa mọi vật có khối lượng trong vũ trụ, tỉ lệ thuận với tích khối lượng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.
  • Hằng số hấp dẫn $G = 6.674 \times 10^{-11} \text{ N}\cdot\text{m}^2/\text{kg}^2$ có giá trị vô cùng nhỏ, giải thích tại sao giữa các vật thông thường ta không cảm nhận được lực hút.
  • Gia tốc trọng trường tại độ cao $h$ giảm dần: $g(h) = g_0 \frac{R^2}{(R + h)^2}$.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Theo Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, nếu khoảng cách giữa hai vật thể tăng lên gấp 3 lần thì lực hấp dẫn giữa chúng sẽ:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Nhà khoa học nào đã tiến hành thí nghiệm cân xoắn lịch sử năm 1798 để đo chính xác hằng số hấp dẫn G, đồng thời 'cân Trái Đất' lần đầu tiên?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Biểu thức xác định gia tốc trọng trường $g$ của Trái Đất ở độ cao $h$ so với mặt đất (bán kính Trái Đất $R$, khối lượng Trái Đất $M$) là:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Lực hấp dẫn giữa hai học sinh có khối lượng 50 kg đứng cách nhau 1 mét trong lớp học có độ lớn xấp xỉ bằng:

Vật lí trường 45 phút
#bai-2

Bài 2: Trường hấp dẫn và Cường độ trường hấp dẫn

Mục tiêu bài học: Hiểu khái niệm trường hấp dẫn, định nghĩa vectơ cường độ trường hấp dẫn g, đường sức hấp dẫn và tính chất đối xứng cầu của trường hấp dẫn thiên thể.

1. Khái niệm Trường hấp dẫn (Gravitational Field)

Vật lí hiện đại giải thích tương tác từ xa thông qua khái niệm trường:

  • Xung quanh mọi vật có khối lượng luôn tồn tại một dạng vật chất vô hình gọi là trường hấp dẫn.
  • Trường hấp dẫn truyền tương tác hấp dẫn với vận tốc hữu hạn bằng vận tốc ánh sáng trong chân không ($c \approx 3 \times 10^8\text{ m/s}$). Nếu Mặt Trời đột ngột biến mất, phải sau khoảng 8 phút 20 giây thì Trái Đất mới mất lực hấp dẫn và văng khỏi quỹ đạo elip.

2. Cường độ trường hấp dẫn (Gravitational Field Strength)

Đại lượng đặc trưng cho trường hấp dẫn về mặt tác dụng lực tại một điểm:

$$\vec{g} = \frac{\vec{F}}{m}$$

Cường độ trường hấp dẫn do vật thể khối lượng $M$ sinh ra tại điểm cách tâm một khoảng $r$ có hướng hướng thẳng về tâm vật thể:

$$g = G \frac{M}{r^2} \quad (\text{đơn vị: N/kg hoặc m/s}^2)$$

3. Đường sức của trường hấp dẫn

Đường sức là đường cong biểu diễn hướng của vectơ cường độ trường hấp dẫn:

  • Đối với vật thể hình cầu (như Trái Đất), các đường sức là các đường thẳng xuyên tâm hướng thẳng vào tâm của Trái Đất (trường xuyên tâm).
  • Trong một không gian hẹp gần mặt đất (vài mét đến vài chục mét), các đường sức gần như song song và cách đều nhau, cường độ trường hấp dẫn coi như không đổi: ta gọi đó là trường hấp dẫn đều.
Ghi nhớ trọng tâm
  • Trường hấp dẫn là môi trường truyền tương tác giữa các khối lượng với tốc độ ánh sáng $c$.
  • Vectơ cường độ trường hấp dẫn $\vec{g} = \vec{F}/m$ có cùng giá trị và hướng với gia tốc rơi tự do tại điểm đó.
  • Trường hấp dẫn của Trái Đất ở quy mô toàn cầu là trường xuyên tâm, nhưng ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ là trường đều.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Vectơ cường độ trường hấp dẫn $\vec{g}$ tại một điểm trong không gian được định nghĩa bằng tỉ số giữa:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Đơn vị đo lường của cường độ trường hấp dẫn trong hệ SI là:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Các đường sức của trường hấp dẫn xung quanh một hành tinh hình cầu có dạng hình học như thế nào?

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Khi một vật di chuyển lên độ cao $h = R$ (đúng bằng bán kính Trái Đất) thì cường độ trường hấp dẫn giảm đi bao nhiêu lần so với mặt đất?

Năng lượng trường hấp dẫn 45 phút
#bai-3

Bài 3: Thế năng hấp dẫn và Thế hấp dẫn

Mục tiêu bài học: Hiểu trường hấp dẫn là trường lực thế, công thức tính thế năng hấp dẫn của hệ thiên thể quy ước mốc ở vô cực ($W_t = -G\frac{Mm}{r}$) và khái niệm thế hấp dẫn $\Phi$.

1. Trường hấp dẫn là một trường lực thế

Một trường lực được gọi là trường thế nếu công của lực trường khi làm dịch chuyển một vật từ điểm M đến điểm N không phụ thuộc vào hình dạng đường đi, chỉ phụ thuộc vào vị trí điểm đầu và điểm cuối:

$$A_{MN} = W_{tM} - W_{tN}$$

Nếu dịch chuyển vật trên một đường cong khép kín ($M \equiv N$) thì tổng công của lực hấp dẫn bằng 0 ($A = 0$).

2. Thế năng hấp dẫn (Gravitational Potential Energy)

Trong cơ học thiên thể, người ta chọn mốc thế năng tại vô cực ($r \rightarrow \infty$ thì $W_t = 0$):

$$W_t(r) = - G \frac{M \cdot m}{r}$$

Tại sao thế năng có dấu âm? Vì lực hấp dẫn là lực hút. Để đưa một vật từ khoảng cách $r$ ra xa vô cực (nơi không còn tương tác, $W_t = 0$), ngoại lực phải thực hiện công dương thắng lực hút. Do đó thế năng tại mọi khoảng cách hữu hạn đều mang giá trị âm (trạng thái liên kết).

3. Thế hấp dẫn (Gravitational Potential)

Đại lượng đặc trưng cho trường hấp dẫn về mặt dự trữ năng lượng trên một đơn vị khối lượng:

$$\Phi(r) = \frac{W_t}{m} = - G \frac{M}{r} \quad (\text{đơn vị: J/kg})$$

Hiệu thế hấp dẫn $\Delta \Phi = \Phi_N - \Phi_M$ liên hệ mật thiết với công dịch chuyển: $A_{MN} = - m \Delta \Phi$.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Trường hấp dẫn là trường lực thế: công của lực hấp dẫn không phụ thuộc vào đường đi.
  • Khi chọn mốc thế năng ở vô cực, thế năng hấp dẫn luôn có giá trị âm: $W_t = -G\frac{Mm}{r}$.
  • Thế hấp dẫn $\Phi = -G\frac{M}{r}$ đặc trưng cho khả năng sinh công của trường hấp dẫn tại một điểm.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Khi chọn mốc thế năng hấp dẫn ở vô cực ($r \rightarrow \infty$), thế năng hấp dẫn của một vệ tinh quay quanh Trái Đất có giá trị:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Công của lực hấp dẫn khi làm một vật dịch chuyển theo một quỹ đạo cong khép kín (điểm đầu trùng điểm cuối) bằng:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Đơn vị đo lường của đại lượng Thế hấp dẫn $\Phi$ trong hệ SI là:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Khi một thiên thạch rơi tự do từ không gian xa xôi về phía Trái Đất, thế năng hấp dẫn và động năng của thiên thạch biến đổi như thế nào?

Công nghệ không gian 45 phút
#bai-4

Bài 4: Chuyển động của vệ tinh nhân tạo & Vận tốc vũ trụ

Mục tiêu bài học: Nắm vững nguyên lí chuyển động của vệ tinh quanh Trái Đất, công thức tính vận tốc vũ trụ cấp 1 ($v_I \approx 7.9\text{ km/s}$), vận tốc vũ trụ cấp 2 ($v_{II} \approx 11.2\text{ km/s}$) và quỹ đạo vệ tinh địa tĩnh.

1. Nguyên lí chuyển động của Vệ tinh nhân tạo

Một vật được ném ngang với vận tốc đủ lớn sẽ không rơi trở lại mặt đất mà bay vòng quanh Trái Đất thành vệ tinh nhân tạo:

Lực hấp dẫn của Trái Đất đóng vai trò là lực hướng tâm giữ vệ tinh chuyển động tròn đều quanh Trái Đất:

$$F_{hd} = F_{ht} \Longleftrightarrow G \frac{M \cdot m}{r^2} = m \frac{v^2}{r} \implies v = \sqrt{\frac{GM}{r}}$$

Trong đó $r = R + h$ ($R$ là bán kính Trái Đất, $h$ là độ cao quỹ đạo). Càng lên quỹ đạo cao, tốc độ quay của vệ tinh càng nhỏ.

2. Các cấp Vận tốc Vũ trụ (Cosmic Velocities)

Các mốc vận tốc phóng từ bề mặt Trái Đất quyết định số phận quỹ đạo của tàu vũ trụ:

Vận tốc vũ trụ cấp 1 ($v_I$): Vận tốc tối thiểu cần cung cấp để vật thể bay quanh Trái Đất theo quỹ đạo tròn sát mặt đất:
$$v_I = \sqrt{\frac{GM}{R}} = \sqrt{g_0 R} \approx 7.9\text{ km/s} \approx 28.440\text{ km/h}$$
Vận tốc vũ trụ cấp 2 ($v_{II}$): Vận tốc tối thiểu để vật thể thoát khỏi trường hấp dẫn Trái Đất bay vào không gian liên hành tinh (quỹ đạo parabol):
$$v_{II} = \sqrt{2} \cdot v_I = \sqrt{\frac{2GM}{R}} \approx 11.2\text{ km/s} \approx 40.320\text{ km/h}$$

3. Vệ tinh địa tĩnh (Geostationary Satellite)

Vệ tinh địa tĩnh (như Vinasat-1, Vinasat-2 của Việt Nam) có vị trí đứng yên đối với người quan sát trên Trái Đất:

  • Quỹ đạo tròn nằm ngay trên mặt phẳng xích đạo của Trái Đất.
  • Chu kì quay đúng bằng chu kì tự quay của Trái Đất ($T = 24\text{ giờ} = 86.400\text{ s}$).
  • Độ cao quỹ đạo cố định cách mặt đất khoảng $35.786\text{ km}$ (khoảng cách đến tâm $r \approx 42.164\text{ km}$). Ứng dụng quan trọng nhất trong truyền hình vệ tinh viễn thông và dự báo khí tượng toàn cầu.
Ghi nhớ trọng tâm
  • Vận tốc vũ trụ cấp 1: $v_I \approx 7.9\text{ km/s}$ để bay quanh Trái Đất.
  • Vận tốc vũ trụ cấp 2: $v_{II} = v_I\sqrt{2} \approx 11.2\text{ km/s}$ để thoát khỏi trường hấp dẫn của Trái Đất.
  • Vệ tinh địa tĩnh bắt buộc phải nằm trên mặt phẳng xích đạo ở độ cao xấp xỉ 36.000 km và có chu kì đúng bằng 24h.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Vận tốc vũ trụ cấp 1 ($v_I$) để một vệ tinh có thể bay quanh Trái Đất theo quỹ đạo tròn sát mặt đất có độ lớn xấp xỉ bằng:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Mối liên hệ giữa vận tốc vũ trụ cấp 2 ($v_{II}$) và vận tốc vũ trụ cấp 1 ($v_I$) là:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Vệ tinh địa tĩnh (như Vinasat-1 của Việt Nam) có đặc điểm chuyển động nào sau đây?

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Khi một vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất chuyển từ quỹ đạo thấp lên quỹ đạo cao hơn thì tốc độ dài $v$ của vệ tinh sẽ:

Kỹ thuật truyền thông 45 phút
#bai-5

Bài 5: Biến điệu sóng điện từ

Mục tiêu bài học: Hiểu tại sao cần biến điệu sóng mang, phân biệt rõ biến điệu biên độ (AM) và biến điệu tần số (FM), cùng ứng dụng trong phát thanh truyền hình.

1. Tại sao phải biến điệu sóng điện từ?

Sóng âm thanh (tiếng nói, âm nhạc) có tần số thấp (từ 20 Hz đến 20.000 Hz):

  • Sóng âm tần có năng lượng rất nhỏ, bị môi trường hấp thụ nhanh nên không thể truyền đi xa trong không khí.
  • Theo lí thuyết ăng-ten phát sóng, kích thước ăng-ten tối ưu phải cỡ $\lambda/4$ hoặc $\lambda/2$. Với sóng âm tần 1000 Hz, bước sóng $\lambda = c/f = 300\text{ km}$, đòi hỏi cột ăng-ten cao tới 75 km - điều bất khả thi về mặt kỹ thuật!
  • Giải pháp biến điệu: Trộn tín hiệu âm tần (tín hiệu thông tin) vào một sóng điện từ cao tần ($f \ge 100\text{ kHz} - 1000\text{ MHz}$) gọi là sóng mang (carrier wave).

2. Biến điệu Biên độ (AM - Amplitude Modulation)

Biên độ của sóng mang cao tần biến thiên theo quy luật của tín hiệu âm tần, trong khi tần số sóng mang giữ nguyên:

$$u_{AM}(t) = [U_0 + u_m(t)] \cos(\omega_c t)$$

Ưu - nhược điểm của phát thanh AM: Mạch thu phát đơn giản, sóng trung AM phản xạ tốt qua tầng điện li nên truyền được khoảng cách rất xa qua đường chân trời. Tuy nhiên, dễ bị nhiễu sấm sét, công trình và chất lượng âm thanh thấp.

3. Biến điệu Tần số (FM - Frequency Modulation)

Tần số của sóng mang thay đổi theo tín hiệu thông tin, trong khi biên độ sóng mang giữ không đổi:

Ưu điểm của phát thanh FM: Khả năng chống nhiễu tuyệt hảo, dải động âm thanh trung thực cao (Hi-Fi stereo). Dải tần phát thanh FM phổ biến từ $88\text{ MHz}$ đến $108\text{ MHz}$. Tuy nhiên, sóng cực ngắn FM truyền thẳng xuyên qua tầng điện li nên tầm phủ sóng của một đài phát thường giới hạn trong bán kính 50 - 100 km.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Biến điệu là quá trình 'gắn' tín hiệu thông tin âm tần vào sóng mang cao tần để truyền đi xa bằng ăng-ten nhỏ gọn.
  • Biến điệu AM: Biên độ thay đổi, tần số giữ nguyên (truyền xa, dễ nhiễu).
  • Biến điệu FM: Tần số thay đổi, biên độ giữ nguyên (chất lượng cao, chống nhiễu vượt trội).
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Lí do kỹ thuật chính khiến người ta không thể phát trực tiếp tín hiệu âm thanh tần số thấp (âm tần) qua ăng-ten vào không gian là gì?

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Trong kĩ thuật biến điệu biên độ (AM), thông số nào của sóng mang cao tần bị thay đổi theo tín hiệu âm tần?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Ưu điểm nổi bật nhất của phương thức phát thanh FM so với phát thanh AM là:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Dải tần số sóng vô tuyến được quy chuẩn quốc tế cho phát thanh thương mại FM là:

Công nghệ số hóa 45 phút
#bai-6

Bài 6: Tín hiệu tương tự (Analog) và Tín hiệu số (Digital)

Mục tiêu bài học: Phân biệt tín hiệu tương tự (Analog) và tín hiệu số (Digital), hiểu 3 bước trong quá trình số hóa tín hiệu (Lấy mẫu, Lượng tử hóa, Mã hóa nhị phân) và Định lí lấy mẫu Nyquist.

1. So sánh Tín hiệu Analog và Tín hiệu Digital

Hai phương thức biểu diễn thông tin cơ bản trong kỹ thuật điện tử:

  • Tín hiệu tương tự (Analog): Tín hiệu biến thiên liên tục theo thời gian, có thể nhận vô số giá trị trong một khoảng (ví dụ: giọng nói từ micro, điện áp xoay chiều). Nhược điểm: Rất dễ bị méo tiếng và tích lũy tạp âm khi khuếch đại qua nhiều chặng.
  • Tín hiệu số (Digital): Tín hiệu rời rạc theo thời gian và mức điện áp, chỉ biểu diễn bằng các mức logic '0' (điện áp thấp) và '1' (điện áp cao). Ưu điểm: Khả năng chống nhiễu tuyệt đối (dễ dàng khôi phục dạng xung vuông), dễ nén, mã hóa bảo mật và lưu trữ trên chip nhớ.

2. Quy trình số hóa tín hiệu (Bộ biến đổi ADC)

Bộ chuyển đổi tương tự - sang - số (Analog-to-Digital Converter - ADC) gồm 3 bước liên tiếp:

Bước 1: Lấy mẫu (Sampling): Đo giá trị điện áp của tín hiệu tương tự tại các khoảng thời gian đều đặn $T_s = 1/f_s$.
Định lí lấy mẫu Nyquist - Shannon: Để tái tạo lại chính xác tín hiệu tương tự ban đầu mà không bị chồng lấn phổ (aliasing), tần số lấy mẫu $f_s$ tối thiểu phải gấp đôi tần số cực đại $f_{\max}$ của tín hiệu:
$$f_s \ge 2 f_{\max}$$
Ví dụ: Âm thanh tai người nghe tối đa $20\text{ kHz}$, chuẩn đĩa CD chọn tần số lấy mẫu là $f_s = 44.1\text{ kHz} > 2 \times 20\text{ kHz}$.
Bước 2: Lượng tử hóa (Quantization): Làm tròn biên độ điện áp lấy mẫu về mức nấc thang gần nhất trong thang chia $2^N$ mức (với $N$ là độ phân giải bit, ví dụ 16 bit có $65.536$ mức).
Bước 3: Mã hóa (Encoding): Chuyển đổi các mức lượng tử hóa thành chuỗi các bit nhị phân gồm các số '0' và '1'.
Ghi nhớ trọng tâm
  • Tín hiệu Analog liên tục theo thời gian, dễ bị nhiễu; Tín hiệu Digital rời rạc dạng bit nhị phân 0 và 1, chống nhiễu vượt trội.
  • Định lí lấy mẫu Nyquist: $f_s \ge 2 f_{\max}$ là điều kiện tiên quyết để số hóa tín hiệu âm thanh, hình ảnh không bị méo.
  • Bộ ADC biến đổi tín hiệu thực sang số, bộ DAC khôi phục tín hiệu số thành âm thanh phát ra loa.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Theo Định lí lấy mẫu Nyquist - Shannon, nếu một tín hiệu âm thanh có tần số cao nhất là 15 kHz thì tần số lấy mẫu $f_s$ tối thiểu của bộ biến đổi ADC phải là:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Ưu điểm mang tính cách mạng của việc chuyển đổi từ truyền hình/truyền thanh Analog sang Digital là gì?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Nếu một bộ biến đổi ADC sử dụng độ phân giải 8 bit để lượng tử hóa biên độ tín hiệu thì nó có thể phân chia thành bao nhiêu mức điện áp rời rạc?

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Bộ phận nào trong điện thoại thông minh đảm nhiệm việc chuyển đổi chuỗi bit nhị phân của bài hát MP3 thành điện áp tương tự để phát ra tai nghe?

Mạng truyền dẫn quang & sóng 45 phút
#bai-7

Bài 7: Suy hao tín hiệu và các phương thức truyền dẫn

Mục tiêu bài học: Hiểu hiện tượng suy hao tín hiệu trên đường truyền, công thức tính suy hao theo Decibel (dB), cấu tạo cáp quang và sự phản xạ sóng vô tuyến qua tầng điện li.

1. Hiện tượng suy hao tín hiệu (Attenuation)

Khi tín hiệu lan truyền qua bất kì môi trường truyền dẫn nào (dây dẫn kim loại, sợi quang, không khí), công suất của nó đều bị suy giảm theo khoảng cách:

$$\text{Suy hao } (\text{dB}) = 10 \lg\left(\frac{P_{in}}{P_{out}}\right)$$

Hệ số suy hao trên một đơn vị chiều dài: $\alpha = \frac{10}{L}\lg\left(\frac{P_{in}}{P_{out}}\right)\text{ (dB/km)}$. Để tín hiệu truyền đi hàng nghìn kilômét, người ta phải lắp đặt các bộ lặp (Repeater) hoặc bộ khuếch đại quang (EDFA) định kì trên tuyến cáp.

2. Cáp sợi quang (Optical Fiber)

Phương tiện truyền dẫn băng thông rộng vượt trội chiếm $99\%$ lưu lượng internet xuyên quốc gia:

  • Cấu tạo: Lõi thủy tinh silica siêu tinh khiết có chiết suất $n_1$ được bọc bởi lớp vỏ phản xạ có chiết suất $n_2 < n_1$. Ánh sáng laser truyền đi nhờ phản xạ toàn phần liên tục ở mặt tiếp xúc.
  • Đặc tính: Băng thông khổng lồ (hàng trăm Gbps trên mỗi sợi đơn), hệ số suy hao cực thấp (chỉ khoảng $0.2\text{ dB/km}$ ở bước sóng $1550\text{ nm}$), hoàn toàn miễn nhiễm với sét đánh và can nhiễu điện từ.

3. Truyền sóng vô tuyến qua Tầng điện li và Vệ tinh

Khí quyển ảnh hưởng sâu sắc đến sự lan truyền của các dải sóng vô tuyến:

  • Sóng ngắn (HF, 3 - 30 MHz): Bị tầng điện li (tầng chứa nhiều ion tự do ở độ cao 80 - 400 km) và mặt đất phản xạ liên tiếp nhiều lần, cho phép truyền thông tin phát thanh đi vòng quanh nửa vòng Trái Đất.
  • Sóng cực ngắn (VHF/UHF, > 30 MHz): Xuyên thẳng qua tầng điện li vào vũ trụ, được dùng độc quyền cho thông tin vệ tinh, đài radar hàng không và mạng di động 4G/5G.
Ghi nhớ trọng tâm
  • Suy hao tín hiệu đo bằng Decibel (dB) biểu thị mức độ giảm công suất của tín hiệu trên đường truyền.
  • Cáp quang hoạt động trên nguyên lí phản xạ toàn phần, là xương sống của mạng internet toàn cầu.
  • Sóng ngắn phản xạ qua tầng điện li để truyền liên lục địa; sóng cực ngắn đâm xuyên tầng điện li dùng cho thông tin vệ tinh và viễn thông di động.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Công suất tín hiệu đi vào một tuyến cáp quang là $P_{in} = 10\text{ mW}$ và công suất đo được ở đầu ra là $P_{out} = 1\text{ mW}$. Độ suy hao của tuyến cáp này tính theo đơn vị dB là:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Cáp quang có ưu thế vượt trội nào sau đây so với cáp đồng truyền thống?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Dải sóng vô tuyến nào sau đây có khả năng phản xạ tốt nhiều lần giữa tầng điện li và bề mặt Trái Đất để truyền thông tin đi rất xa?

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Tại sao sóng vi ba và sóng cực ngắn (VHF/UHF dùng cho truyền hình vệ tinh và 5G) không thể dùng tầng điện li để truyền vòng quanh Trái Đất?

Viễn thông thế hệ mới 45 phút
#bai-8

Bài 8: Mạng truyền thông không dây hiện đại (Wifi, 4G/5G, Vệ tinh LEO)

Mục tiêu bài học: Hiểu kiến trúc mạng di động tế bào từ 2G đến 4G/5G, công nghệ Wifi, Bluetooth và chùm vệ tinh internet tầm thấp LEO (như Starlink).

1. Nguyên lí Mạng di động tế bào (Cellular Network)

Hệ thống mạng di động phân chia vùng địa lí thành các ô lục giác nhỏ gọi là tế bào (cell):

  • Mỗi cell được phủ sóng bởi một Trạm thu phát gốc BTS (Base Transceiver Station). Việc chia nhỏ vùng phủ sóng cho phép tái sử dụng cùng dải tần số ở các cell cách xa nhau, mở rộng phục vụ hàng triệu thuê bao đồng thời.
  • Chuyển giao cuộc gọi (Handover): Khi bạn ngồi trên ô tô di chuyển từ vùng phủ sóng của trạm BTS này sang BTS khác, hệ thống tự động chuyển vùng kết nối mà cuộc gọi không hề bị ngắt quãng.

2. Tiến trình phát triển mạng di động từ 2G đến 5G

Sự đột phá về tốc độ dữ liệu và độ trễ qua các thế hệ mạng:

2G $\rightarrow$ 3G $\rightarrow$ 4G LTE: Từ nhắn tin SMS/thoại (2G) sang lướt web (3G), đến xem video trực tuyến tốc độ cao 100 Mbps (4G) sử dụng công nghệ ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDM và ăng-ten MIMO.
Mạng 5G: Tốc độ truyền tải vượt ngưỡng 10 Gbps (gấp 100 lần 4G), độ trễ siêu thấp (< 1 mili-giây) và mật độ kết nối 1 triệu thiết bị/$km^2$. Sử dụng sóng milimét (mmWave) và công nghệ búp sóng định hướng (Beamforming), mở đường cho xe tự hành, phẫu thuật từ xa và Internet vạn vật (IoT).

3. Mạng vệ tinh Internet quỹ đạo tầm thấp (LEO)

Cuộc cách mạng xóa nhòa khoảng cách số toàn cầu:

Các chùm vệ tinh quỹ đạo thấp LEO (Low Earth Orbit, độ cao từ 300 – 1200 km như Starlink) bay gần mặt đất hơn hàng chục lần so với vệ tinh địa tĩnh ($36.000\text{ km}$). Nhờ khoảng cách gần, thời gian trễ tín hiệu khứ hồi (latency) giảm từ 600 ms xuống chỉ còn 20 – 40 ms, tương đương cáp quang trên đất liền, cung cấp internet tốc độ cao tới tận hải đảo xa xôi, máy bay và giữa đại dương.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Mạng tế bào di động tái sử dụng tần số để phục vụ hàng triệu người dùng trên cùng một dải phổ vô tuyến.
  • Mạng 5G đạt bước nhảy vọt về tốc độ (10 Gbps) và độ trễ cực thấp (1 ms) nhờ sử dụng sóng milimét và ăng-ten búp sóng định hướng Massive MIMO.
  • Chùm vệ tinh quỹ đạo thấp LEO giải quyết nhược điểm trễ mạng của vệ tinh địa tĩnh truyền thống, phủ sóng internet toàn cầu.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Công nghệ mạng 5G có ưu thế vượt trội nhất so với mạng 4G ở đặc tính nào?

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Tại sao chùm vệ tinh internet quỹ đạo thấp LEO (như Starlink) lại có độ trễ mạng (Ping) thấp hơn rất nhiều so với vệ tinh địa tĩnh truyền thống?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Khái niệm 'Tế bào' (Cell) trong mạng thông tin di động có ý nghĩa kỹ thuật là gì?

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Công nghệ kết nối không dây Bluetooth thường được ứng dụng cho mục đích nào sau đây?

Tự động hóa cảm biến 45 phút
#bai-9

Bài 9: Cảm biến (Sensors) và các mạch điện cơ bản

Mục tiêu bài học: Hiểu định nghĩa và phân loại cảm biến, nguyên lí hoạt động của cảm biến ánh sáng (quang trở LDR), cảm biến nhiệt độ (NTC/PTC, RTD) và mạch chia điện áp.

1. Khái niệm và Phân loại Cảm biến

Cảm biến là thiết bị 'giác quan' của mọi hệ thống tự động hóa và robot:

  • Định nghĩa: Cảm biến là linh kiện chuyển đổi một đại lượng vật lí không điện (nhiệt độ, ánh sáng, áp suất, độ ẩm, khoảng cách) thành tín hiệu điện (điện áp, dòng điện, điện trở) để mạch điều khiển xử lý.
  • Phân loại:
    - Cảm biến chủ động: Tự sinh ra suất điện động (ví dụ: cặp nhiệt điện, pin quang điện).
    - Cảm biến bị động: Cần nguồn điện cấp ngoài, đại lượng đo làm thay đổi thông số $R, L, C$ của cảm biến (ví dụ: quang trở LDR, nhiệt điện trở NTC).

2. Cảm biến Quang trở (LDR) và Cảm biến Nhiệt độ (Thermistor)

Hai loại cảm biến điện trở thông dụng nhất trong học tập và đời sống:

Quang điện trở (LDR - Light Dependent Resistor):
Hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện trong. Khi trời tối (không có ánh sáng), điện trở rất lớn ($R > 1\text{ M}\Omega$). Khi được chiếu sáng, các hạt tải điện sinh ra nhiều làm điện trở giảm mạnh xuống chỉ còn vài trăm $\Omega$.
Nhiệt điện trở NTC (Negative Temperature Coefficient):
Chế tạo từ oxide bán dẫn. Khi nhiệt độ tăng, các electron liên kết bứt ra tạo thành hạt tải điện làm điện trở của NTC giảm mạnh theo nhiệt độ (hệ số nhiệt điện trở âm).

3. Mạch cầu phân áp (Voltage Divider) ứng dụng cho cảm biến

Mạch kinh điển chuyển đổi sự thay đổi điện trở của cảm biến thành tín hiệu điện áp $V_{out}$ đưa vào vi xử lý:

$$V_{out} = V_{CC} \cdot \frac{R_2}{R_1 + R_2}$$

Nếu thay $R_2$ bằng cảm biến quang trở LDR, khi trời tối điện trở LDR tăng làm điện áp $V_{out}$ tăng cao, kích hoạt rơ-le đóng mạch bật đèn đường tự động.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Cảm biến là thiết bị chuyển đổi đại lượng vật lí không điện thành tín hiệu điện áp/dòng điện.
  • Quang trở LDR: Chiếu sáng thì điện trở giảm; Tắt sáng thì điện trở tăng vọt.
  • Mạch phân áp $V_{out} = V_{CC}\frac{R_2}{R_1 + R_2}$ là mạch cơ bản nhất để đọc tín hiệu từ cảm biến điện trở.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Đặc tính điện trở của một quang điện trở (LDR) thay đổi như thế nào khi cường độ ánh sáng chiếu vào nó tăng lên?

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Nhiệt điện trở có hệ số nhiệt điện trở âm (NTC - Negative Temperature Coefficient) có đặc điểm là:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Trong một mạch cầu phân áp mắc nối tiếp hai điện trở $R_1 = 10\text{ k}\Omega$ và $R_2 = 10\text{ k}\Omega$ vào nguồn điện $V_{CC} = 10\text{ V}$. Điện áp đầu ra $V_{out}$ đo trên hai đầu điện trở $R_2$ bằng:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Cảm biến nào sau đây thuộc nhóm 'Cảm biến chủ động' (tự phát sinh điện áp mà không cần cấp nguồn ngoài)?

Linh kiện bán dẫn 45 phút
#bai-10

Bài 10: Linh kiện bán dẫn: Diode và Transistor

Mục tiêu bài học: Hiểu cấu tạo và nguyên lí làm việc của lớp tiếp xúc p-n, Diode bán dẫn (đặc tính chỉnh lưu), Transistor lưỡng cực BJT và Transistor hiệu ứng trường MOSFET đóng vai trò khóa đóng ngắt và khuếch đại.

1. Lớp tiếp xúc P-N và Diode Bán Dẫn

Diode là linh kiện bán dẫn hai cực (Anode 'A' và Cathode 'K') chứa một lớp tiếp xúc p-n:

  • Phân cực thuận ($V_A > V_K$): Khi điện áp ngoài vượt qua điện áp ngưỡng tiếp xúc ($~0.7\text{ V}$ với Silicon), hàng rào điện thế bị phá vỡ, dòng điện chạy qua diode dễ dàng từ A sang K.
  • Phân cực nghịch ($V_A < V_K$): Vùng nghèo mở rộng, diode ngăn cản dòng điện (chỉ có dòng rò cực nhỏ cỡ $\mu\text{A}$).
  • Ứng dụng Diode: Làm mạch chỉnh lưu biến dòng điện xoay chiều AC thành dòng điện một chiều DC trong các bộ sạc pin điện thoại, máy tính. Diode phát quang (LED) phát ra ánh sáng khi phân cực thuận.

2. Transistor Lưỡng Cực BJT (Bipolar Junction Transistor)

Phát minh vĩ đại nhất thế kỉ XX (Nobel Vật lí 1956) gồm 3 lớp bán dẫn tạo thành 3 cực: Emitter (E), Base (B), Collector (C):

Transistor loại NPN hoạt động như một van điều khiển dòng điện: Một dòng điện điều khiển cực nhỏ chạy vào cực Base ($I_B$) có thể kiểm soát và mở ra dòng điện lớn hơn gấp hàng trăm lần chạy từ Collector sang Emitter:
$$I_C = \beta \cdot I_B$$
với $\beta$ là hệ số khuếch đại dòng điện (thường từ 50 đến 300).

3. Hai chế độ làm việc cốt lõi của Transistor

Transistor là trái tim của mạch khuếch đại và máy tính điện tử:

  • Chế độ Khuếch đại (Active mode): Tín hiệu âm thanh nhỏ từ micro đưa vào cực Base được khuếch đại thành tín hiệu công suất lớn ở cực Collector để kéo loa phát thanh.
  • Chế độ Đóng - Cắt (Switching mode): Hoạt động như một công tắc điện tử siêu tốc không có tiếp điểm cơ khí: Khi $I_B = 0$, transistor ngắt mạch (trạng thái logic '0'); khi cấp $I_B$ đủ lớn, transistor bão hòa thông mạch hoàn toàn (trạng thái logic '1'). Hàng tỉ transistor đóng ngắt hàng tỉ lần/giây tạo nên bộ vi xử lý CPU máy tính.
Ghi nhớ trọng tâm
  • Diode bán dẫn có tính dẫn điện một chiều từ Anode sang Cathode, dùng làm mạch chỉnh lưu dòng điện AC sang DC.
  • Transistor BJT điều khiển dòng điện lớn $I_C$ bằng dòng điện nhỏ $I_B$: $I_C = \beta I_B$.
  • Transistor ở chế độ đóng ngắt (Switch) là khối xây dựng cơ bản tạo nên tất cả các cổng logic và bộ nhớ trong máy vi tính hiện đại.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Đặc tính quan trọng và cơ bản nhất của một Diode bán dẫn chỉnh lưu là:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Một Transistor BJT có hệ số khuếch đại dòng $\beta = 100$. Nếu dòng điện điều khiển qua cực Base là $I_B = 0.2\text{ mA}$ thì dòng điện cực Collector $I_C$ sẽ bằng:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Điện áp phân cực thuận ngưỡng mở tiếp xúc của diode bán dẫn chất liệu Silicon thông thường là khoảng:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Trong các bộ vi xử lý máy tính (CPU), hàng tỉ transistor hoạt động chủ yếu ở chế độ nào?

Mạch tích hợp IC 45 phút
#bai-11

Bài 11: Bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp)

Mục tiêu bài học: Nắm vững nguyên lí của bộ khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier - Op-Amp), các quy tắc vàng của Op-Amp lí tưởng, mạch so sánh điện áp và mạch khuếch đại đảo / không đảo.

1. Tổng quan về Bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp)

Op-Amp (điển hình như IC 741, LM358, LM324) là khối mạch tích hợp khuếch đại vi sai quan trọng nhất của điện tử tương tự:

  • Kí hiệu hình học: Hình tam giác với 2 ngõ vào: Ngõ vào đảo (inverting, kí hiệu dấu '-') và Ngõ vào không đảo (non-inverting, kí hiệu dấu '+'); 1 ngõ ra ($V_{out}$) cùng 2 chân cấp nguồn đối xứng ($pm V_{CC}$).
  • Hệ số khuếch đại vòng hở cực lớn: $A_{ol} > 10^5$ (ở Op-amp lý tưởng $A_{ol} \rightarrow \infty$).

2. Hai quy tắc vàng của Op-Amp lý tưởng khi có phản hồi âm

Khi có mạch điện trở hồi tiếp từ ngõ ra về ngõ vào đảo (-), Op-Amp tuân theo 2 quy tắc vàng:

Quy tắc 1 (Trở kháng vào vô hạn): Dòng điện chạy vào hai chân ngõ vào xem như bằng không:
$$I_+ = I_- = 0$$
Quy tắc 2 (Ngắn mạch ảo): Điện áp tại hai đầu ngõ vào luôn bằng nhau:
$$V_+ = V_-$$

3. Các mạch Op-Amp ứng dụng kinh điển

Ba cấu hình mạch thông dụng nhất trong tự động hóa:

  • Mạch so sánh điện áp (Comparator - Không phản hồi):
    So sánh điện áp tín hiệu $V_{in}$ với điện áp chuẩn $V_{ref}$: Nếu $V_+ > V_-$ thì $V_{out} = +V_{CC}$; Nếu $V_+ < V_-$ thì $V_{out} = -V_{CC}$ (hoặc 0V). Dùng làm mạch cảnh báo nhiệt độ, đèn tự động.
  • Mạch khuếch đại đảo (Inverting Amplifier):
    $$V_{out} = - \frac{R_f}{R_{in}} \cdot V_{in}$$
  • Mạch khuếch đại không đảo (Non-Inverting Amplifier):
    $$V_{out} = \left(1 + \frac{R_f}{R_{in}}\right) \cdot V_{in}$$
Ghi nhớ trọng tâm
  • Op-Amp là IC khuếch đại vi sai đa năng có hệ số khuếch đại điện áp cực lớn.
  • Hai quy tắc vàng của Op-Amp lý tưởng có phản hồi âm: $I_+ = I_- = 0$ (không hút dòng) và $V_+ = V_-$ (đẳng thế ảo).
  • Hệ số khuếch đại của mạch đảo $A = -R_f/R_{in}$ hoàn toàn phụ thuộc vào tỉ số hai điện trở ngoài, cực kì ổn định và chính xác.
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Trong mạch khuếch đại đảo sử dụng Op-Amp với điện trở vào $R_{in} = 10\text{ k}\Omega$ và điện trở hồi tiếp $R_f = 100\text{ k}\Omega$. Hệ số khuếch đại điện áp của mạch là:

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Theo 'Quy tắc vàng' của bộ khuếch đại thuật toán Op-Amp lí tưởng, dòng điện đi vào hai chân đầu vào đảo (-) và không đảo (+) có giá trị bằng:

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Khi Op-Amp hoạt động ở chế độ Mạch so sánh (không có phản hồi âm), nếu điện áp ở ngõ vào không đảo lớn hơn ngõ vào đảo ($V_+ > V_-$) thì điện áp ngõ ra $V_{out}$ sẽ:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Trong mạch khuếch đại không đảo sử dụng Op-Amp, nếu $R_{in} = 10\text{ k}\Omega$ và $R_f = 20\text{ k}\Omega$ thì điện áp ngõ ra $V_{out}$ liên hệ với điện áp ngõ vào $V_{in}$ theo công thức:

Dự án STEM thực tế 45 phút
#bai-12

Bài 12: Thiết kế mạch ứng dụng điều khiển tự động thông minh

Mục tiêu bài học: Tích hợp toàn diện kiến thức Cảm biến, Mạch phân áp, Op-Amp so sánh, Transistor và Rơ-le (Relay) để thiết kế hoàn chỉnh hệ thống đèn đường thông minh và hệ thống báo cháy tự động.

1. Sơ đồ khối tổng quát của một Hệ thống điều khiển tự động

Mọi hệ thống nhà thông minh (Smart Home) hay tự động hóa công nghiệp đều tuân theo kiến trúc 4 khối:

1. Khối Cảm biến
LDR, NTC, PIR chuyển đổi đại lượng vật lí
2. Khối Xử lý
Op-Amp so sánh hoặc Vi điều khiển
3. Khối Đệm công suất
Transistor kích đóng ngắt Relay
4. Thiết bị chấp hành
Bóng đèn 220V, còi hú, máy bơm

2. Dự án 1: Mạch đèn đường tự động bật khi trời tối

Phân tích nguyên lí hoạt động chi tiết của mạch:

  • Khối cảm biến: Mắc nối tiếp biến trở $R_1$ và quang trở LDR ($R_2$). Điện áp lấy ra tại điểm giữa đưa vào chân (+) của Op-Amp: $V_+ = V_{CC}\frac{R_{LDR}}{R_1 + R_{LDR}}$.
  • Khối so sánh: Một biến trở phân áp tạo điện áp ngưỡng $V_{ref}$ đưa vào chân (-) của Op-Amp.
  • Hoạt động: Ban ngày trời sáng, $R_{LDR}$ nhỏ $\Rightarrow V_+ < V_- \Rightarrow V_{out} = 0\text{ V} \Rightarrow$ Transistor ngắt $\Rightarrow$ Rơ-le mở $\Rightarrow$ Đèn tắt.
    Khi hoàng hôn buông xuống, trời tối dần, $R_{LDR}$ tăng vọt $\Rightarrow V_+$ vượt qua $V_{ref} \Rightarrow V_{out} = +V_{CC} \Rightarrow$ Transistor dẫn bão hòa $\Rightarrow$ Cuộn hút Rơ-le đóng tiếp điểm $\Rightarrow$ Đèn bật sáng tự động.

3. Dự án 2: Hệ thống cảnh báo quá nhiệt và tự động bật quạt làm mát

Ứng dụng nhiệt điện trở NTC trong tản nhiệt CPU và tủ điện công nghiệp:

Thay LDR bằng cảm biến nhiệt điện trở NTC. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng an toàn cài đặt (ví dụ $60^\circ\text{C}$), điện trở NTC giảm làm điện áp thay đổi vượt ngưỡng so sánh của Op-Amp, kích hoạt còi báo động buzzer kêu và bật quạt tản nhiệt làm mát hệ thống. Diode dập xung ngược (Flyback Diode) được mắc song song ngược cực với cuộn dây rơ-le để bảo vệ transistor khỏi tia lửa điện cảm ứng $\mathcal{E}_{tc} = -L\frac{di}{dt}$ khi ngắt mạch.

Ghi nhớ trọng tâm
  • Hệ thống điều khiển tự động gồm 4 khối mắt xích: Cảm biến $\rightarrow$ Bộ xử lí $\rightarrow$ Mạch đệm công suất $\rightarrow$ Cơ cấu chấp hành.
  • Rơ-le điện cơ (Relay) cách li an toàn giữa mạch điều khiển điện áp thấp DC (5V - 12V) và mạch công suất điện lưới AC 220V.
  • Diode dập xung ngược (Flyback diode) là linh kiện bảo vệ bắt buộc phải có khi đóng ngắt các tải cảm ứng (cuộn dây rơ-le, động cơ điện).
Câu hỏi củng cố (Câu 1) Chọn 1 đáp án đúng

Linh kiện Rơ-le (Relay) trong các mạch điều khiển tự động có chức năng chính là gì?

Câu hỏi củng cố (Câu 2) Chọn 1 đáp án đúng

Tại sao trong mạch điều khiển rơ-le bằng transistor, người ta luôn phải mắc một Diode phân cực ngược song song với cuộn dây của rơ-le (Diode dập xung)?

Câu hỏi củng cố (Câu 3) Chọn 1 đáp án đúng

Trong mạch đèn tự động bật khi trời tối, nếu muốn đèn bật sớm hơn ngay từ khi trời mới hơi chập choạng tối, người thiết kế cần điều chỉnh:

Câu hỏi củng cố (Câu 4) Chọn 1 đáp án đúng

Trong hệ thống báo cháy tự động sử dụng cảm biến nhiệt NTC, khi nhiệt độ phòng tăng vọt do hỏa hoạn thì: