GDPT 2018 • Bộ Sách Kết Nối Tri Thức

Khóa Học Giáo Dục Công Dân Lớp 6

Học tập trọn vẹn 12 bài học đạo đức, kỹ năng sinh tồn và kiến thức pháp luật nền tảng. Rèn luyện phẩm chất tốt đẹp, tự lập, yêu thương con người và tự hào trở thành người công dân văn minh của nước CHXHCN Việt Nam.

Bài 1 / 12 SGK trang 5–8

Bài 1. Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ

1. Mục tiêu cần đạt

  • Nêu được khái niệm và các truyền thống tốt đẹp tiêu biểu của gia đình, dòng họ Việt Nam.
  • Hiểu được ý nghĩa sâu sắc của việc giữ gìn và phát huy truyền thống gia đình, dòng họ đối với sự trưởng thành của bản thân.
  • Thực hiện được những việc làm cụ thể, phù hợp với lứa tuổi để trân trọng, gìn giữ và phát huy truyền thống tốt đẹp của dòng họ.
  • Hình thành phẩm chất yêu nước, nhân ái, chăm chỉ và tinh thần trách nhiệm với cội nguồn.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm truyền thống gia đình, dòng họ Truyền thống gia đình, dòng họ là những giá trị tốt đẹp (vật chất và tinh thần) được hình thành và hun đúc trong quá trình tồn tại và phát triển lâu dài, được các thế hệ lưu giữ, trao truyền và kế tục phát huy từ đời này sang đời khác.

Một số truyền thống tốt đẹp tiêu biểu của dân tộc ta:

  • Truyền thống đạo đức - lối sống: Yêu nước thương nòi, nhân nghĩa thủy chung, kính trên nhường dưới, đùm bọc sẻ chia khi gian nan hoạn nạn.
  • Truyền thống học tập & lao động: Hiếu học, tôn sư trọng đạo, cần cù chịu thương chịu khó, sáng tạo và kiên trì vươn lên thoát nghèo.
  • Truyền thống văn hóa - nghề nghiệp: Giữ gìn gia phong lễ phép, phong tục tập quán lành mạnh; các nghề thủ công truyền thống (làm gốm, dệt lụa, chạm khắc bạc, làm nón lá, làm tranh dân gian, bốc thuốc nam...).

2. Ý nghĩa của truyền thống gia đình, dòng họ

  • Giúp mỗi cá nhân có thêm kinh nghiệm quý báu, điểm tựa tinh thần vững chắc và niềm tin, sức mạnh to lớn để vượt qua mọi chông gai thử thách trong cuộc sống.
  • Góp phần nuôi dưỡng, bồi đắp và hoàn thiện nhân cách, phẩm chất đạo đức tốt đẹp cho mỗi con người từ thuở ấu thơ.
  • Làm phong phú thêm kho tàng truyền thống, bản sắc văn hóa tốt đẹp của cộng đồng và dân tộc Việt Nam.

3. Trách nhiệm giữ gìn và phát huy truyền thống

  • Tích cực tìm hiểu, trân trọng và tự hào về lịch sử, truyền thống gia đình, dòng họ mình.
  • Tự giác học tập chăm chỉ, tu dưỡng đạo đức, rèn luyện kỹ năng, sống có trách nhiệm để làm rạng danh dòng tộc.
  • Có những hành động thiết thực, phù hợp với lứa tuổi: phụ giúp công việc gia đình, học hỏi nghề truyền thống, giữ gìn gia phong lễ giáo.
  • Luôn tôn trọng truyền thống của các gia đình, dòng họ khác; không tự ti, mặc cảm hay kiêu căng, ngạo mạn; kiên quyết bài trừ các hủ tục lạc hậu, mê tín dị đoan.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Truyền thống gia đình, dòng họ là những giá trị tốt đẹp được các thế hệ nối tiếp gìn giữ và phát huy. Tự hào về truyền thống giúp chúng ta có thêm động lực vươn lên, tự hoàn thiện mình bằng những việc làm thiết thực, cụ thể mỗi ngày.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Một bạn trong lớp có truyền thống gia đình nhiều đời làm nghề đan lát mây tre thủ công truyền thống. Tuy nhiên, bạn lại luôn cảm thấy xấu hổ, e ngại khi bạn bè hỏi thăm về nghề nghiệp của bố mẹ, thậm chí không muốn ai biết vì cho rằng nghề đó lam lũ, không sang trọng.

Lời khuyên

Em sẽ chủ động trò chuyện, chia sẻ với bạn rằng: Mọi nghề nghiệp chân chính, lương thiện tạo ra của cải và giá trị cho xã hội đều vô cùng đáng quý và đáng tự hào. Nghề mây tre đan của gia đình bạn không chỉ nuôi sống cả nhà mà còn là một nét đẹp văn hóa thủ công dân gian quý báu được ông cha truyền dạy. Bạn nên tự hào, tích cực học hỏi để giới thiệu sản phẩm tinh xảo của quê hương với bạn bè thầy cô!

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Biểu hiện nào dưới đây thể hiện sự tự hào, giữ gìn và phát huy truyền thống gia đình, dòng họ?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Hãy vẽ cây gia phả dòng họ hoặc viết một bài chia sẻ ngắn (khoảng 10-15 dòng) về một nét truyền thống đáng tự hào nhất của gia đình/dòng họ em (hiếu học, đoàn kết, nghề truyền thống, lòng nhân ái...).

Bài 2 / 12 SGK trang 9–12

Bài 2. Yêu thương con người

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu được khái niệm, biểu hiện đa dạng và giá trị nhân văn của tình yêu thương con người.
  • Nhận biết được những hành vi giàu lòng nhân ái và phân biệt với sự ích kỉ, vụ lợi, thương hại vô cảm.
  • Rèn luyện thói quen quan tâm, đồng cảm, sẻ chia và giúp đỡ mọi người xung quanh trong gia đình, trường học và xã hội.
  • Bồi dưỡng lòng vị tha, sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác khi họ đã biết ăn năn, sửa chữa.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm yêu thương con người Yêu thương con người là sự quan tâm, chăm sóc, đồng cảm sâu sắc và sẵn lòng giúp đỡ, làm những điều tốt đẹp, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác, đặc biệt là những người đang gặp khó khăn, hoạn nạn, cơ nhỡ.

Phẩm chất này thể hiện qua câu tục ngữ Việt Nam:

"Thương người như thể thương thân" - "Lá lành đùm lá rách, lá rách đùm lá nát"

2. Biểu hiện cụ thể của lòng yêu thương con người

  • Trong gia đình: Yêu kính ông bà cha mẹ, ân cần chăm sóc khi người thân ốm đau, hòa thuận nhường nhịn anh chị em.
  • Trong nhà trường: Tận tình giúp đỡ bạn bè học yếu, không xa lánh trêu chọc bạn khuyết tật hay bạn có hoàn cảnh khó khăn.
  • Ngoài xã hội: Sẵn sàng nhường ghế xe buýt cho người già, phụ nữ mang thai; quyên góp ủng hộ đồng bào bị bão lũ thiên tai; tham gia các bếp ăn thiện nguyện.
  • Biết tha thứ và bao dung: Rộng lòng tha thứ khi người khác chân thành nhận lỗi và sửa đổi; biết hi sinh một phần thời gian, quyền lợi cá nhân vì hạnh phúc chung.

3. Ý nghĩa to lớn của tình yêu thương

  • Mang lại niềm vui, sự ấm áp, thắp sáng niềm tin và nghị lực cho những mảnh đời bất hạnh vươn lên.
  • Giúp con người xích lại gần nhau, xây dựng một xã hội đoàn kết, văn minh, tràn đầy tình người.
  • Người có lòng nhân ái luôn được mọi người tôn trọng, tin yêu và quý trọng.

4. Rèn luyện lòng yêu thương con người mỗi ngày

  • Bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: Lời hỏi thăm chân thành, nụ cười động viên, cử chỉ đỡ tay người già qua đường.
  • Tham gia tích cực các phong trào vì cộng đồng: Nuôi heo đất giúp bạn vượt khó, hiến tặng sách vở, quần áo cũ còn tốt.
  • Lên án, phê phán các hành vi vô cảm, bạo lực học đường, thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại hoặc lợi dụng việc từ thiện để trục lợi cá nhân.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Yêu thương con người là truyền thống đạo đức cao đẹp của dân tộc. Yêu thương bắt đầu từ sự lắng nghe, đồng cảm, sẻ chia trong gia đình cho đến việc chung tay giúp đỡ cộng đồng xã hội bằng khả năng thực tế của mình.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Một bạn học sinh bị khuyết tật vận động mới chuyển đến lớp 6A. Giờ ra chơi, bạn chỉ ngồi một mình ở góc bàn nhìn ra ngoài sân, rụt rè và không dám bắt chuyện với ai. Một số bạn trong lớp còn e ngại hoặc nhìn bạn bằng ánh mắt tò mò.

Lời khuyên

Em sẽ cùng một vài bạn thân chủ động lại gần bàn bạn, mỉm cười chào hỏi thân thiện, giới thiệu bản thân và hỏi thăm bạn về trường lớp mới. Giờ giải lao, rủ bạn chơi cờ vua, trò chuyện vui vẻ hoặc chia sẻ truyện tranh; phân công nhau giúp bạn mang cặp sách, hỗ trợ bạn khi di chuyển lên phòng thực hành.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Hành động nào dưới đây là biểu hiện chân chính của lòng yêu thương con người?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Thực hiện 'Nhật ký 7 ngày yêu thương': Mỗi ngày làm ít nhất 1 việc tốt (đấm lưng cho bà, dọn bàn ăn giúp mẹ, kèm bạn học, nhặt rác sân trường...) và ghi lại cảm xúc của bản thân vào sổ tay.

Bài 3 / 12 SGK trang 13–16

Bài 3. Siêng năng, kiên trì

1. Mục tiêu cần đạt

  • Phân biệt được khái niệm siêng năng và kiên trì; nhận rõ mối quan hệ mật thiết giữa hai đức tính này.
  • Nhận diện được các biểu hiện cụ thể của tính siêng năng, kiên trì trong học tập, lao động và rèn luyện thể chất.
  • Hiểu được siêng năng, kiên trì là chìa khóa quyết định dẫn tới thành công trong cuộc sống.
  • Xây dựng kế hoạch học tập, kiên quyết khắc phục thói quen trì hoãn, lười biếng hoặc nản chí khi gặp khó khăn.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm siêng năng và kiên trì

  • Siêng năng: Là đức tính biểu hiện ở sự cần cù, tự giác, chăm chỉ làm việc một cách thường xuyên, đều đặn, không ngại khó ngại khổ.
  • Kiên trì: Là sự quyết tâm làm việc đến cùng, giữ vững mục tiêu đã chọn dù gặp phải muôn vàn khó khăn, gian khổ, trở ngại hay thất bại tạm thời.
"Có công mài sắt, có ngày nên kim" - "Ngọc kia chuốt mãi cũng tròn, sắt kia mài mãi cũng còn nên kim".

2. Biểu hiện của người siêng năng, kiên trì

  • Trong học tập: Đi học đúng giờ, chuẩn bị bài chu đáo; tự giác đọc sách mở rộng kiến thức; không giấu dốt, kiên nhẫn tìm tòi cách giải các bài toán khó; luyện tập ngoại ngữ hằng ngày.
  • Trong lao động: Tự giác làm việc nhà mà không cần bố mẹ nhắc nhở; hoàn thành công việc được giao đúng hạn với chất lượng cao nhất.
  • Trong rèn luyện: Duy trì thói quen tập thể dục, thể thao mỗi buổi sáng; kiên trì luyện tập một môn năng khiếu (nhạc cụ, hội họa, bơi lội) dù thời gian đầu gặp nhiều đau mỏi, vụng về.

3. Ý nghĩa của siêng năng, kiên trì

  • Giúp con người không ngừng tích lũy kiến thức, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, vượt qua giới hạn của bản thân.
  • Là yếu tố tiên quyết biến ước mơ thành hiện thực, gặt hái thành công vững chắc trong công việc và cuộc đời.
  • Nhận được sự tin tưởng, nể phục, yêu mến và hỗ trợ từ thầy cô, bạn bè và xã hội.

4. Cách rèn luyện đức tính siêng năng, kiên trì

  • Xác định mục tiêu rõ ràng (SMART): Mục tiêu học tập cụ thể, vừa sức (ví dụ: mỗi ngày học thuộc 5 từ vựng tiếng Anh).
  • Lập kế hoạch hành động chi tiết: Lập thời gian biểu khoa học cho từng ngày, từng tuần.
  • Tập trung cao độ & chống trì hoãn: Thực hiện ngay khi đến giờ, không để việc hôm nay dồn đến ngày mai.
  • Đối mặt với thất bại: Xem thất bại là bài học quý, kiên nhẫn tìm nguyên nhân và thử lại phương pháp mới.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Siêng năng là cần cù, tự giác làm việc đều đặn; Kiên trì là bền gan, không nản lòng trước gian nan thử thách. Người siêng năng, kiên trì sẽ mở cánh cửa dẫn tới thành công và chạm tới ước mơ của đời mình.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Minh rất muốn giao tiếp tiếng Anh lưu loát và đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ. Nhưng mỗi khi gặp một bài đọc dài có nhiều từ mới hay cấu trúc ngữ pháp phức tạp, Minh nhanh chóng chán nản, gấp sách lại để lướt điện thoại và nghĩ rằng mình không có năng khiếu học ngoại ngữ.

Lời khuyên

Khuyên Minh: Thành thạo một ngôn ngữ không phải do năng khiếu bẩm sinh mà là kết quả của sự rèn luyện kiên trì mỗi ngày. Minh nên chia nhỏ mục tiêu: mỗi ngày chỉ cần đọc 1 đoạn văn ngắn, tra và ghi nhớ 3-5 từ mới, nghe podcast tiếng Anh 15 phút. Khi gặp câu khó, hãy đánh dấu lại hỏi thầy cô hoặc bạn bè. Duy trì đều đặn 1 tháng sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt!

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Câu ca dao, tục ngữ nào dưới đây ca ngợi đức tính siêng năng, kiên trì của con người?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Lập bảng kế hoạch '21 ngày vượt lười': Chọn một thói quen tốt em đang muốn rèn luyện (dậy sớm 6h00 tập thể dục, đọc sách 20 phút mỗi tối, học từ vựng...). Đánh dấu tick vào bảng mỗi ngày hoàn thành.

Bài 4 / 12 SGK trang 17–21

Bài 4. Tôn trọng sự thật

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu được sự thật là gì và thế nào là tôn trọng sự thật trong đời sống.
  • Chỉ ra được những biểu hiện trung thực, dũng cảm bảo vệ sự thật và các biểu hiện dối trá, bóp méo thông tin.
  • Nhận thức sâu sắc ý nghĩa của tôn trọng sự thật trong việc xây dựng niềm tin và sự công bằng xã hội.
  • Biết bảo vệ lẽ phải, dũng cảm nhận lỗi khi làm sai và có thái độ ứng xử đúng mực khi nói lên sự thật.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm sự thật và tôn trọng sự thật

  • Sự thật: Là những gì có thật trong hiện thực khách quan và phản ánh một cách trung thực, chính xác hiện thực cuộc sống, không bị biến dạng bởi cảm xúc hay ý chí chủ quan.
  • Tôn trọng sự thật: Là luôn suy nghĩ, nói và làm theo đúng sự thật khách quan; dũng cảm bảo vệ lẽ phải, bảo vệ người đúng; kiên quyết lên án, bài trừ những hành vi gian dối, xuyên tạc.

2. Biểu hiện của tôn trọng sự thật

  • Luôn trung thực trong thi cử, học tập: không quay cóp bài, không chép sách giải hay nhờ người khác làm hộ.
  • Dũng cảm nhận lỗi khi mình vô tình hay cố ý làm sai, không đổ lỗi cho người khác.
  • Lên tiếng bảo vệ bạn bè khi bạn bị nghi oan, vu khống hoặc đặt điều nói xấu.
  • Khách quan, trung thực khi kể lại một sự việc, không thêm bớt chi tiết, không lan truyền tin đồn thất thiệt (fake news) trên mạng xã hội.

3. Ý nghĩa của việc tôn trọng sự thật

  • Là nền tảng cốt lõi xây dựng niềm tin, sự tôn trọng và gắn kết bền chặt giữa con người với con người.
  • Hạn chế tối đa những hiểu lầm, tranh chấp, oan sai, góp phần bảo đảm trật tự và sự công bằng xã hội.
  • Giúp tâm hồn mỗi cá nhân luôn thanh thản, tự tin và được cộng đồng tin cậy, tôn vinh.

4. Cách thực hiện tôn trọng sự thật trong đời sống

  • Luôn kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ hay đưa ra bất kỳ kết luận nào.
  • Dũng cảm nói lên sự thật bằng thái độ chân thành, văn minh, mang tính xây dựng, không xúc phạm hay công kích người khác.
  • Tuyệt đối không vì lòng tham, sự ích kỉ hay sợ bị phạt mà che giấu sự thật hoặc nói sai sự thật.
  • Rèn luyện bản lĩnh dám đối mặt với hậu quả khi mình trót phạm sai lầm để sửa chữa tiến bộ.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Tôn trọng sự thật là suy nghĩ, lời nói và việc làm bám sát sự thật khách quan. Tôn trọng sự thật giúp bảo vệ lẽ phải, công bằng xã hội và giữ gìn danh dự trong sáng, uy tín của mỗi con người.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Trong giờ ra chơi, Nam vô tình chạy xô làm vỡ chiếc bình hoa kỷ niệm của lớp đặt trên bàn giáo viên. Lúc đó chỉ có Tuấn nhìn thấy. Nam hốt hoảng nài nỉ Tuấn: 'Cậu là bạn thân nhất của tớ, xin cậu giữ bí mật đừng nói với ai kẻo tớ bị hạ hạnh kiểm nhé!'.

Lời khuyên

Nếu là Tuấn, em sẽ nhẹ nhàng khuyên Nam: 'Tớ rất quý cậu, nhưng giữ bí mật lúc này không phải là giúp bạn mà là đang bao che sự gian dối. Chiếc bình vỡ do sơ ý chứ cậu không cố tình. Cậu nên dũng cảm đến gặp cô chủ nhiệm nhận lỗi và xin phép cùng tớ dọn sạch mảnh vỡ, mua đền bình mới. Cô giáo và cả lớp chắc chắn sẽ thông cảm và khâm phục lòng trung thực của cậu!'

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Hành vi nào dưới đây thể hiện sự tôn trọng sự thật?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) kể về một lần em đã dũng cảm nói thật hoặc thừa nhận lỗi lầm của bản thân, và cảm xúc của em sau khi đã làm điều đúng đắn đó.

Bài 5 / 12 SGK trang 22–25

Bài 5. Tự lập

1. Mục tiêu cần đạt

  • Nêu được khái niệm tính tự lập và các biểu hiện tự lập của lứa tuổi học sinh THCS.
  • Nhận rõ sự khác nhau giữa tự lập với tính ích kỉ, độc đoán hay từ chối sự giúp đỡ khi cần thiết.
  • Hiểu được vai trò của tự lập trong việc giúp con người làm chủ cuộc sống và trưởng thành vững vàng.
  • Chủ động thực hiện tốt các công việc cá nhân, việc nhà và nhiệm vụ học tập mà không cần ai thúc giục.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm tự lập Tự lập là khả năng tự mình làm lấy các công việc của bản thân trong học tập, sinh hoạt hằng ngày và lao động mà không trông chờ, ỷ lại hay dựa dẫm vào người khác.

"Muốn ăn thì lăn vào bếp" - "Bàn tay ta làm nên tất cả / Có sức người sỏi đá cũng thành cơm".

2. Biểu hiện của tính tự lập

  • Trong học tập: Tự giác ngồi vào bàn học đúng giờ; tự chuẩn bị đầy đủ sách vở, dụng cụ theo thời khóa biểu; tự suy nghĩ tìm lời giải trước khi hỏi người khác.
  • Trong sinh hoạt cá nhân: Tự gấp chăn màn, vệ sinh cá nhân, tự giặt quần áo nhẹ, chuẩn bị trang phục gọn gàng mỗi sáng.
  • Trong gia đình: Chủ động phụ giúp bố mẹ việc nhà (nấu cơm, rửa bát, quét nhà, chăm sóc cây cảnh hoặc em nhỏ).
  • Trong suy nghĩ: Có chính kiến riêng, dám tự đưa ra quyết định phù hợp với lứa tuổi và dám chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

3. Ý nghĩa to lớn của tính tự lập

  • Giúp con người nhanh chóng trưởng thành, tự tin, rèn luyện được bản lĩnh, sự sáng tạo và khả năng ứng biến linh hoạt.
  • Có năng lực vượt qua mọi sóng gió, khó khăn, nghịch cảnh trong cuộc đời.
  • Được cha mẹ, thầy cô tin tưởng, bạn bè khâm phục và kính trọng.

4. Rèn luyện tính tự lập cho học sinh lớp 6

  • Bắt đầu từ những việc nhỏ hằng ngày: Không để bố mẹ phải gọi dậy đi học, tự chuẩn bị cặp sách từ tối hôm trước.
  • Rèn luyện kỹ năng tự phục vụ bản thân: Nấu các món ăn đơn giản (trứng rán, luộc rau, nấu mì), tự bảo quản đồ đạc cá nhân.
  • Tự quản lý thời gian và tài chính cá nhân (tiền tiêu vặt hợp lý).
  • Lưu ý quan trọng: Tự lập không có nghĩa là cô lập, từ chối mọi sự hướng dẫn, giúp đỡ đúng đắn từ cha mẹ, thầy cô khi đứng trước những vấn đề vượt quá khả năng của mình.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Tự lập là tự làm lấy công việc của mình bằng ý chí, năng lực và bàn tay mình. Người có tính tự lập sẽ luôn tự tin, làm chủ tương lai và gặt hái thành công vững bền.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Hoàng là học sinh lớp 6 nhưng từ việc soạn sách vở, là ủi quần áo đến dọn dẹp phòng ngủ đều do mẹ làm giúp. Khi có bài tập khó, Hoàng không chịu suy nghĩ mà lập tức gọi bố mẹ làm hộ hoặc chép đáp án trên mạng. Hoàng nghĩ: 'Bố mẹ rảnh thì làm cho mình, lớn lên tự khắc biết làm!'.

Lời khuyên

Ý nghĩ của Hoàng là sai lầm vì thói quen ỷ lại, dựa dẫm sẽ khiến bạn bị thụ động, thiếu kỹ năng sinh tồn và không thể tự tin khi bước ra xã hội. Hoàng nên bắt đầu rèn tính tự lập ngay: tự đặt báo thức dậy sớm, tự kiểm tra thời khóa biểu xếp sách vở, dành thời gian tự suy nghĩ bài tập; cuối tuần học mẹ cách nấu cơm, rửa bát để san sẻ vất vả với gia đình.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Hành động nào dưới đây là biểu hiện của người có tính tự lập?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Lập bảng kiểm 'Thói quen tự lập của em': Liệt kê 5 việc em tự làm tốt mỗi ngày và 3 việc em vẫn còn ỷ lại vào bố mẹ, kèm thời hạn quyết tâm tự làm trong tuần tới.

Bài 6 / 12 SGK trang 26–29

Bài 6. Tự nhận thức bản thân

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu được thế nào là tự nhận thức bản thân (nhận biết tính cách, sở thích, điểm mạnh, điểm yếu).
  • Biết cách thu thập thông tin và lắng nghe phản hồi từ những người xung quanh để đánh giá đúng về mình.
  • Thấy rõ tầm quan trọng của tự nhận thức bản thân trong việc tự tin phát triển các thế mạnh và khắc phục hạn chế.
  • Biết cách xây dựng kế hoạch rèn luyện, hoàn thiện bản thân trong thời gian biểu thực tế.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm tự nhận thức bản thân Tự nhận thức bản thân là khả năng con người tự nhìn nhận, thấu hiểu và đánh giá đúng đắn, khách quan về chính mình: bao gồm sở thích, năng khiếu, tính cách, thói quen, quan điểm sống, cùng những điểm mạnh (ưu điểm) và điểm yếu (hạn chế) của bản thân.

"Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng" - Hiểu mình là bước khởi đầu của mọi trí tuệ.

2. Ý nghĩa của việc tự nhận thức bản thân

  • Giúp chúng ta hiểu rõ điểm mạnh của mình để tự tin phát huy, lựa chọn phương pháp học tập và hoạt động ngoại khóa phù hợp.
  • Nhận biết rõ những thiếu sót, khiếm khuyết để khiêm tốn học hỏi, kiên trì sửa đổi, hoàn thiện nhân cách.
  • Giúp ta làm chủ cảm xúc, điều chỉnh thái độ và hành vi ứng xử hài hòa với mọi người xung quanh, tránh ảo tưởng hoặc tự ti mặc cảm.

3. Các phương pháp tự nhận thức bản thân hiệu quả

  • Tự chất vấn & Suy ngẫm: Nhìn lại kết quả học tập, công việc và các mối quan hệ của mình sau mỗi tuần/tháng.
  • Lắng nghe phản hồi tích cực: Trân trọng lắng nghe những lời nhận xét, góp ý chân tình từ cha mẹ, thầy cô, bạn bè thân thiết.
  • So sánh khách quan: Đối chiếu nhận xét của người khác với suy nghĩ tự đánh giá của bản thân để tìm ra điểm chung xác thực.
  • Dấn thân trải nghiệm: Tham gia vào các hoạt động tập thể mới (CLB âm nhạc, thể thao, tình nguyện, làm việc nhóm) để khám phá những tiềm năng còn ẩn giấu của bản thân.

4. Lập kế hoạch phát triển bản thân theo 4 bước:

  1. Xác định điểm mạnh & điểm cần cải thiện.
  2. Đặt ra mục tiêu rèn luyện cụ thể, có thời hạn.
  3. Chọn biện pháp, hành động thực tế mỗi ngày.
  4. Theo dõi tiến độ, đánh giá kết quả và linh hoạt điều chỉnh.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Tự nhận thức bản thân là nhìn nhận đúng đắn về ưu điểm, khuyết điểm, sở thích và năng lực của chính mình. Hiểu rõ bản thân là kim chỉ nam giúp ta tự tin, phát triển toàn diện và thành công trên con đường tương lai.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Mai học rất giỏi môn Toán và tư duy logic tốt, nhưng lại rất rụt rè khi phải thuyết trình trước đám đông. Mỗi lần phát biểu, Mai đều nói lí nhí, run rẩy và lo sợ các bạn sẽ cười chê. Mai nghĩ rằng mình sinh ra đã thiếu tự tin nên không thể thay đổi được.

Lời khuyên

Mai đang đánh giá chưa đầy đủ về bản thân. Khả năng nói trước đám đông là một kỹ năng có thể rèn luyện chứ không phải bất biến. Mai nên tận dụng điểm mạnh tư duy tốt để chuẩn bị dàn ý bài nói thật mạch lạc; sau đó tập nói trước gương mỗi ngày, tập thuyết trình cho 1-2 bạn thân nghe trước, hít thở sâu để giữ bình tĩnh. Từng bước nhỏ sẽ giúp Mai tự tin tỏa sáng!

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Biện pháp nào dưới đây KHÔNG đúng khi rèn luyện kỹ năng tự nhận thức bản thân?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Lập bảng SWOT cá nhân (Strengths: Điểm mạnh - Weaknesses: Điểm yếu - Opportunities: Cơ hội học tập - Threats: Thách thức) và vạch ra 3 việc cần làm ngay trong tuần này.

Bài 7 / 12 SGK trang 30–34

Bài 7. Ứng phó với tình huống nguy hiểm

1. Mục tiêu cần đạt

  • Nhận diện được các tình huống nguy hiểm từ con người và từ thiên tai, thời tiết bất thường.
  • Nắm vững nguyên tắc và kỹ năng ứng phó an toàn khi đối mặt với: Hỏa hoạn, đuối nước, bị dụ dỗ/bắt cóc, giông lốc sét và lũ lụt.
  • Nắm vững phương thức liên hệ và tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp từ các cơ quan chức năng, lực lượng cứu hộ cứu nạn.
  • Có ý thức cảnh giác cao độ, bình tĩnh xử lý và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách thông minh, an toàn.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Nhận biết tình huống nguy hiểm Tình huống nguy hiểm là những biến cố, sự việc bất ngờ xảy ra, có nguy cơ trực tiếp đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng, làm tổn thất tài sản và gây hại môi trường sống của bản thân, gia đình và toàn xã hội.

Hai nhóm tình huống nguy hiểm cơ bản:

  • Nguy hiểm từ con người: Bị kẻ xấu tiếp cận dụ dỗ, đe dọa, cướp giật tài sản, bạo lực học đường, xâm hại thể xác hoặc có nguy cơ bị bắt cóc.
  • Nguy hiểm từ thiên nhiên: Giông bão, sấm sét dữ dội, lốc xoáy, mưa đá, lũ quét, ngập lụt cục bộ, sạt lở đất đá.

2. Kỹ năng ứng phó các tình huống cụ thể:

a) Khi có nguy cơ bị bắt cóc, dụ dỗ:

  • Tuyệt đối không đi theo người lạ; không nhận đồ ăn, thức uống, tiền bạc hay đồ chơi từ người không quen biết.
  • Nếu bị lôi kéo, hãy vùng vẫy, hét thật to: "Cứu cháu với! Người này không phải bố mẹ cháu!" để thu hút sự can thiệp của người lớn xung quanh.
  • Chạy nhanh vào các địa điểm an toàn (đồn công an, siêu thị, nhà bảo vệ, trường học).

b) Khi xảy ra hỏa hoạn (cháy nhà):

  • Giữ bình tĩnh, hô to "Cháy! Cháy!" để báo động và lập tức báo tin cho Lực lượng Cứu hỏa và Cứu nạn cứu hộ.
  • Lấy khăn ướt, khẩu trang ẩm bịt mũi miệng, hạ thấp người hoặc bò sát mặt sàn để tránh ngạt khói độc.
  • Di chuyển men theo bờ tường ra phía lối thoát hiểm an toàn (cầu thang bộ).
  • Tuyệt đối KHÔNG sử dụng thang máy và không trốn vào gầm giường hay nhà vệ sinh.

c) Khi có nguy cơ đuối nước:

  • Khi bản thân bị trượt ngã xuống nước: Giữ bình tĩnh, thả lỏng ngửa cổ để hít thở, đạp chân nổi và hô hoán cứu trợ.
  • Khi thấy người khác bị đuối nước: Không tự ý nhảy xuống nước nếu không có kĩ năng bơi cứu hộ chuyên nghiệp. Hãy hô to tìm người lớn, đồng thời quăng phao cứu sinh, can nhựa rỗng, cành cây dài hoặc dây thừng để kéo nạn nhân vào bờ.

d) Khi gặp giông sét, mưa lũ, sạt lở:

  • Giông sét: Không trú mưa dưới gốc cây to trơ trọi, tránh xa cột điện, hàng rào kim loại; ở trong nhà thì ngắt cầu dao điện, tránh dùng các thiết bị điện tử đang cắm sạc.
  • Lũ lụt: Không lội qua ngầm tràn, suối chảy xiết; di chuyển lên các vị trí gò đất cao theo hướng dẫn của chính quyền địa phương.

3. Danh mục các cơ quan chức năng cứu hộ, cứu nạn khẩn cấp quốc gia:

Cơ quan tiếp nhận Chức năng & Nhiệm vụ khẩn cấp Hướng dẫn phối hợp khi báo tin
Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em Tiếp nhận phản ánh, tư vấn, can thiệp khẩn cấp bảo vệ quyền trẻ em, chống bạo hành & xâm hại trẻ em 24/7. Hoàn toàn miễn phí cước, bảo mật thông tin người cung cấp tin.
Cơ quan Cứu nạn, Cứu hộ Quốc gia Yêu cầu trợ giúp tìm kiếm cứu nạn trên phạm vi toàn quốc trong bối cảnh thiên tai bão lũ, sạt lở, tai nạn tàu thuyền. Báo rõ tọa độ/địa danh bị cô lập và số lượng nạn nhân gặp nạn.
Lực lượng Công an / Cảnh sát Khẩn cấp can thiệp các vụ việc đe dọa an ninh trật tự, trộm cắp, cướp giật, tội phạm, bắt cóc, bạo lực học đường. Cung cấp đặc điểm nhận dạng kẻ gian và hiện trường vụ việc.
Lực lượng Cứu hỏa & Cứu nạn Tiếp nhận tin báo cháy, dập tắt đám cháy, giải cứu người mắc kẹt trong đám cháy, đổ sập nhà, sập hầm lò. Báo chính xác địa chỉ ngõ phố, chất gây cháy và người mắc kẹt.
Đội Cấp cứu Y tế Điều động xe cứu thương khẩn cấp đưa nạn nhân tai nạn nặng, người bị đột quỵ, ngộ độc, nguy kịch đến bệnh viện. Miêu tả triệu chứng nguy kịch và sơ cứu ban đầu theo chỉ dẫn y tế.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Khi gặp tình huống nguy hiểm: Bình tĩnh là chìa khóa sống còn. Hãy liên hệ ngay với các cơ quan chức năng: Tổng đài Bảo vệ trẻ em, Đội Cứu nạn cứu hộ quốc gia, Lực lượng Công an, Đội Cảnh sát Cứu hỏa và Đội Cấp cứu Y tế để nhận sự trợ giúp kịp thời.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Hòa đang đi bộ một mình trên đường vắng về nhà sau giờ tan học thì có một người đàn ông đi xe máy trờ tới, đon đả bảo: 'Bố cháu bị tai nạn đang cấp cứu ở bệnh viện, chú là bạn thân của bố, mau lên xe chú chở đến ngay kẻo muộn!'.

Lời khuyên

Hòa tuyệt đối không được lên xe! Hòa cần lùi lại giữ khoảng cách an toàn, bình tĩnh từ chối dứt khoát: 'Cháu cảm ơn nhưng cháu tự về được ạ!' rồi chạy nhanh về phía nơi đông người (quán nước, tiệm tạp hóa, nhà thuốc) và mượn điện thoại gọi ngay cho người thân để kiểm chứng thông tin.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Khi phát hiện một người đang chới với dưới dòng nước sâu, hành vi nào dưới đây là ĐÚNG ĐẮN và an toàn nhất đối với học sinh lớp 6?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Luyện tập thao tác: Viết ra giấy dán tủ lạnh danh bạ các cơ quan chức năng cứu hộ khẩn cấp cần liên hệ và thực hành diễn tập tình huống thoát hiểm khi có hỏa hoạn cùng cả gia đình.

Bài 8 / 12 SGK trang 35–40

Bài 8. Tiết kiệm

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu được thế nào là tiết kiệm và phân biệt tiết kiệm với hà tiện, keo kiệt hoặc lãng phí, xa hoa.
  • Biết cách tiết kiệm trên 4 phương diện chính: Tiền bạc, của cải vật chất, nguồn nước/năng lượng điện và thời gian.
  • Thấy được ý nghĩa của tiết kiệm trong việc bảo vệ môi trường, giảm chi phí gia đình và xây dựng tương lai bền vững.
  • Thực hành các thói quen tiết kiệm hằng ngày trong học tập và nếp sống sinh hoạt.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm tiết kiệm Tiết kiệm là biết sử dụng một cách hợp lý, đúng mức, có chừng mực của cải vật chất, tiền bạc, tài nguyên thiên nhiên, thời gian và sức lực của mình cũng như của người khác; không hoang phí nhưng cũng không bủn xỉn, keo kiệt.

"Tích tiểu thành đại" - "Ăn phải dành, có phải kiệm" - "Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện".

2. Biểu hiện của lối sống tiết kiệm

  • Tiết kiệm tiền bạc: Chỉ mua sắm những đồ dùng thực sự cần thiết, không đua đòi hàng hiệu xa xỉ; nuôi heo đất tiết kiệm.
  • Tiết kiệm vật chất & đồ ăn: Không để thừa lãng phí thức ăn; giữ gìn cẩn thận sách vở, cặp sách, đồng phục để dùng được lâu bền.
  • Tiết kiệm điện & nước: Tắt đèn, quạt, máy tính khi rời khỏi phòng; khóa chặt vòi nước sau khi rửa tay; tận dụng nước rửa rau để tưới cây.
  • Tiết kiệm thời gian: Lập thời gian biểu khoa học, học tập tập trung, không lướt mạng xã hội hay chơi game vô bổ thâu đêm suốt sáng.
  • Trân trọng sức lao động: Quý trọng mồ hôi công sức lao động của cha mẹ và mọi người lao động trong xã hội.

3. Ý nghĩa to lớn của lối sống tiết kiệm

  • Giúp bản thân và gia đình tích lũy nguồn lực tài chính, luôn chủ động đối phó khi ốm đau, hoạn nạn hay khủng hoảng.
  • Góp phần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên quý giá (nước sạch, nhiên liệu, rừng), giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Rèn luyện đức tính quý báu, hình thành nhân cách văn minh, tự chủ của người công dân hiện đại.

4. Biện pháp thực hành tiết kiệm cho học sinh lớp 6

  • Quy tắc 5 giây: Tắt ngay các thiết bị điện không dùng đến khi bước ra khỏi phòng.
  • Quy tắc 'Cần hay Muốn': Trước khi xin tiền bố mẹ mua đồ, hãy tự hỏi món đồ này là thực sự cần cho việc học hay chỉ là nhất thời thích.
  • Sử dụng phương pháp quả cà chua (Pomodoro) để tiết kiệm thời gian học tập, nâng cao hiệu quả ôn bài.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Tiết kiệm là sử dụng hợp lý của cải, thời gian và sức lực. Tiết kiệm không chỉ giúp mỗi cá nhân chủ động cuộc sống mà còn bảo vệ tài nguyên quốc gia và môi trường Trái Đất xanh.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Mỗi khi đi ăn cỗ hoặc ăn trưa ở căng tin trường, Hùng thường lấy rất nhiều thức ăn vào khay nhưng chỉ ăn một vài miếng rồi bỏ lại gần nửa đĩa. Khi bạn bè nhắc nhở, Hùng bảo: 'Tiền bố mẹ tớ trả chứ có xin của ai đâu, ăn không hết thì bỏ, có gì mà phải tiếc!'.

Lời khuyên

Hành vi của Hùng thể hiện sự lãng phí nghiêm trọng và thiếu tôn trọng công sức lao động của người nông dân cũng như mồ hôi của bố mẹ. Khuyên Hùng: Dù tiền của gia đình mình thì thức ăn thừa bị vứt bỏ vẫn là lãng phí tài nguyên của xã hội trong khi còn rất nhiều người đói nghèo. Bạn nên lấy lượng thức ăn vừa đủ với sức ăn của mình, nếu ăn hết có thể lấy thêm.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Hành động nào dưới đây là biểu hiện của người có lối sống tiết kiệm đúng đắn?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Thực hiện 'Kế hoạch chi tiêu thông minh 1 tuần': Ghi chép lại toàn bộ số tiền tiêu vặt được nhận, các khoản đã chi tiêu và số tiền tiết kiệm được bỏ heo đất.

Bài 9 / 12 SGK trang 41–44

Bài 9. Công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

1. Mục tiêu cần đạt

  • Nắm vững khái niệm công dân, quốc tịch và công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Hiểu được các căn cứ pháp lý cơ bản để xác định công dân Việt Nam theo Luật Quốc tịch Việt Nam.
  • Biết các loại giấy tờ nhân thân có giá trị chứng minh quốc tịch Việt Nam (Giấy khai sinh, Căn cước công dân, Hộ chiếu).
  • Hình thành lòng tự hào, tình yêu quê hương đất nước và ý thức trách nhiệm của người công dân nhỏ tuổi.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm công dân và quốc tịch

  • Công dân: Là người dân của một quốc gia có chủ quyền, có các quyền và nghĩa vụ pháp lý được pháp luật của nhà nước đó quy định và bảo đảm thực hiện.
  • Quốc tịch: Là căn cứ pháp lý thiêng liêng để xác định một cá nhân thuộc về một nhà nước nhất định, thể hiện mối quan hệ pháp lý gắn bó bền chặt giữa Nhà nước và công dân.
  • Công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Là tất cả những người mang quốc tịch Việt Nam.

2. Các căn cứ pháp lý xác định công dân Việt Nam (Luật Quốc tịch Việt Nam) Theo pháp luật Việt Nam, người được xác định có quốc tịch Việt Nam thuộc các trường hợp chính:

  1. Trẻ em sinh ra có cha và mẹ đều là công dân Việt Nam (bất kể sinh ra tại Việt Nam hay ở nước ngoài).
  2. Trẻ em sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam, còn người kia là người không quốc tịch hoặc có cha/mẹ là công dân Việt Nam còn người kia là công dân nước ngoài nếu có sự thỏa thuận bằng văn bản của cha mẹ vào thời điểm đăng ký khai sinh.
  3. Trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam mà cha mẹ đều là người không quốc tịch, nhưng có nơi thường trú tại Việt Nam.
  4. Trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hoặc trẻ em được tìm thấy trên lãnh thổ Việt Nam mà không rõ cha mẹ là ai.

Lưu ý pháp lý quan trọng: Quốc tịch không được xác định tùy tiện chỉ dựa vào nơi sinh hay màu da, mà phải căn cứ chặt chẽ theo các quy định của Luật Quốc tịch.

3. Giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam Công dân Việt Nam chứng minh quốc tịch của mình thông qua các giấy tờ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp:

  • Giấy khai sinh (đặc biệt đối với trẻ em dưới 14 tuổi).
  • Thẻ Căn cước công dân (hoặc Thẻ Căn cước).
  • Hộ chiếu Việt Nam (Passport).
  • Giấy chứng nhận có quốc tịch Việt Nam, quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.

4. Bổn phận của người công dân nhỏ tuổi:

  • Tự hào là công dân của một đất nước anh hùng, giàu truyền thống văn hiến.
  • Tự giác học tập, tu dưỡng đạo đức, tôn trọng Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ của công và giữ gìn môi trường sống.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Công dân là người dân của một nước; Quốc tịch là căn cứ xác định công dân. Người có quốc tịch Việt Nam là công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được hưởng các quyền và có nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Bố của bé An là người quốc tịch Việt Nam, mẹ là người quốc tịch Pháp. Bé An được sinh ra tại thủ đô Hà Nội. Khi đăng ký khai sinh, bố mẹ bé An đã thống nhất bằng văn bản chọn quốc tịch Việt Nam cho bé. Hỏi bé An có phải là công dân Việt Nam không? Vì sao?

Lời khuyên

Bé An là công dân Việt Nam. Căn cứ theo Luật Quốc tịch Việt Nam: Trẻ em sinh ra có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam còn người kia mang quốc tịch nước ngoài, nếu cha mẹ có sự thỏa thuận bằng văn bản chọn quốc tịch Việt Nam khi làm giấy khai sinh thì đương nhiên mang quốc tịch Việt Nam.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Căn cứ pháp lý cốt lõi nào dùng để xác định một người là công dân của một quốc gia?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Cùng cha mẹ kiểm tra Giấy khai sinh hoặc thẻ Căn cước của bản thân để đọc rõ thông tin Quốc tịch, Nơi sinh và hiểu giá trị pháp lý thiêng liêng của tấm thẻ công dân.

Bài 10 / 12 SGK trang 45–49

Bài 10. Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu được khái niệm quyền cơ bản và nghĩa vụ cơ bản của công dân theo Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam.
  • Phân biệt được 4 nhóm quyền cơ bản của công dân: Quyền chính trị, Quyền dân sự, Quyền kinh tế, Quyền văn hóa - xã hội.
  • Nắm vững các nghĩa vụ thiêng liêng mà mọi công dân có trách nhiệm thực hiện đối với Tổ quốc và xã hội.
  • Ý thức được mối quan hệ hữu cơ: Quyền lợi luôn đi đôi với nghĩa vụ; rèn luyện thói quen chấp hành pháp luật.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

  • Quyền cơ bản của công dân: Là những lợi ích cơ bản nhất về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội mà công dân được hưởng, được Nhà nước ghi nhận trong Hiến pháp và được pháp luật bảo vệ, bảo đảm thực hiện.
  • Nghĩa vụ cơ bản của công dân: Là những việc làm bắt buộc mà Nhà nước quy định công dân phải thực hiện theo Hiến pháp và pháp luật nhằm bảo vệ lợi ích của quốc gia, dân tộc và quyền lợi chung của cộng đồng.

2. Bảng phân loại 4 nhóm quyền cơ bản của công dân theo Hiến pháp:

Nhóm quyền Nội dung cốt lõi Các ví dụ cụ thể
Quyền Chính trị Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của nhân dân. - Quyền bầu cử và ứng cử vào Quốc hội, HĐND (từ đủ 18/21 tuổi).
- Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định pháp luật.
- Quyền biểu quyết khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân.
Quyền Dân sự Các quyền thiêng liêng gắn liền với nhân thân và phẩm giá con người. - Quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm.
- Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở; quyền bí mật thư tín, điện thoại.
- Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Quyền Kinh tế Quyền tham gia vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh và sở hữu tài sản. - Quyền sở hữu tài sản hợp pháp và quyền thừa kế.
- Quyền tự do kinh doanh các ngành nghề mà luật pháp không cấm.
- Quyền lao động và tự do lựa chọn nghề nghiệp.
Quyền Văn hóa, Xã hội Các quyền phục vụ nhu cầu phát triển trí tuệ, thể chất và đời sống tinh thần. - Quyền học tập, học không hạn chế từ thấp lên cao.
- Quyền được chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm y tế.
- Quyền nghiên cứu khoa học, sáng tạo văn học nghệ thuật.

3. Các nghĩa vụ cơ bản của người công dân:

  • Trung thành vô điều kiện với Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
  • Tuân theo Hiến pháp và pháp luật; tham gia bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.
  • Bảo vệ Tổ quốc và thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của luật.
  • Có nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ theo quy định của pháp luật.
  • Tôn trọng và bảo vệ tài sản công cộng (của Nhà nước và tập thể), bảo vệ môi trường sinh thái.

4. Mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ

  • Quyền lợi và nghĩa vụ của công dân không thể tách rời nhau: Không có quyền lợi nào mà không đi kèm với trách nhiệm và nghĩa vụ tương ứng.
  • Khi thực hiện quyền của mình, công dân không được xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng như lợi ích chung của Nhà nước và xã hội.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Quyền của công dân là những lợi ích được pháp luật bảo vệ; Nghĩa vụ là những việc bắt buộc phải làm. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, quyền lợi luôn đi đôi với nghĩa vụ và trách nhiệm đối với đất nước.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Bác Hùng mở một xưởng sản xuất bánh kẹo gia đình. Hàng tháng, xưởng thu lợi nhuận khá tốt nhưng bác Hùng lại trốn kê khai thuế và xả nước thải bẩn chưa qua xử lý ra mương nước của làng. Khi bị nhắc nhở, bác bảo: 'Kinh doanh là quyền tự do của tôi, Nhà nước bảo hộ kinh doanh thì tôi muốn làm thế nào là việc của tôi!'.

Lời khuyên

Lập luận của bác Hùng hoàn toàn sai. Pháp luật bảo hộ quyền tự do kinh doanh nhưng kinh doanh phải trong khuôn khổ pháp luật. Bác Hùng có quyền kinh doanh thì bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế và nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Hành vi trốn thuế và xả thải gây ô nhiễm là vi phạm pháp luật nghiêm trọng, sẽ bị xử phạt thích đáng.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Quyền nào dưới đây thuộc nhóm Quyền Chính trị của công dân Việt Nam?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Xếp các hành vi sau vào 2 cột: 'Thực hiện đúng quyền' và 'Thực hiện đúng nghĩa vụ': Đi học chuyên cần; Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy điện; Tham gia phong trào Ngày Chủ nhật xanh; Bày tỏ ý kiến trong đại hội chi đội.

Bài 11 / 12 SGK trang 50–54

Bài 11. Quyền cơ bản của trẻ em

1. Mục tiêu cần đạt

  • Nắm vững định nghĩa trẻ em theo quy định của pháp luật Việt Nam (người dưới 16 tuổi).
  • Hiểu sâu sắc và phân biệt rõ 4 nhóm quyền cơ bản của trẻ em theo Công ước LHQ và Luật Trẻ em 2016: Sống còn, Bảo vệ, Phát triển, Tham gia.
  • Nhận diện các hành vi vi phạm quyền trẻ em và biết cách phòng tránh.
  • Khắc sâu các bổn phận thiêng liêng của trẻ em đối với gia đình, nhà trường và xã hội.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Khái niệm trẻ em Theo Luật Trẻ em năm 2016 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam:

Trẻ em là người dưới 16 tuổi.

Trẻ em là mầm non tương lai của đất nước, là đối tượng được gia đình, Nhà nước và toàn xã hội ưu tiên chăm sóc, giáo dục và bảo vệ tối đa.

2. Bốn nhóm quyền cơ bản của trẻ em:

1. Nhóm Quyền được Sống còn:

  • Là những quyền cơ bản nhất để bảo đảm sự tồn tại của trẻ em.
  • Bao gồm: Quyền được khai sinh, có họ tên, có quốc tịch; quyền được chăm sóc sức khỏe ban đầu, tiêm chủng, dinh dưỡng đầy đủ và có chỗ ở an toàn, lành mạnh.

2. Nhóm Quyền được Bảo vệ:

  • Là các quyền nhằm bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bạo lực, bóc lột, xâm hại, bỏ rơi và phân biệt đối xử.
  • Bao gồm: Quyền được bảo vệ khỏi bạo lực học đường, xâm hại tình dục; không bị bóc lột sức lao động sớm; được bảo vệ trong xung đột và thiên tai; được giữ gìn bí mật đời sống riêng tư.

3. Nhóm Quyền được Phát triển:

  • Là các quyền nhằm tạo điều kiện tối ưu để trẻ em phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức.
  • Bao gồm: Quyền được học tập, giáo dục miễn phí bậc tiểu học; quyền vui chơi giải trí lành mạnh; tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể dục thể thao và bồi dưỡng năng khiếu cá nhân.

4. Nhóm Quyền được Tham gia:

  • Là quyền được nói lên tiếng nói, suy nghĩ và nguyện vọng của chính mình.
  • Bao gồm: Quyền được bày tỏ ý kiến, nguyện vọng về các vấn đề liên quan đến trẻ em; quyền tiếp cận thông tin phù hợp với lứa tuổi; quyền tham gia các câu lạc bộ, tổ chức Đoàn - Đội.

3. Bổn phận cốt lõi của trẻ em: Trẻ em được hưởng các quyền thì đồng thời phải thực hiện tốt 5 bổn phận:

  • Kính trọng, lễ phép, vâng lời và hiếu thảo với ông bà, cha mẹ.
  • Tôn trọng thầy cô giáo, đoàn kết và giúp đỡ bạn bè.
  • Chăm chỉ học tập, rèn luyện thân thể, giữ gìn vệ sinh và bảo vệ môi trường.
  • Tuân thủ nội quy trường học và chấp hành nghiêm pháp luật (an toàn giao thông).
  • Yêu quê hương đất nước, có trách nhiệm với cộng đồng.

3. Ghi nhớ cốt lõi

Trẻ em là người dưới 16 tuổi, được hưởng trọn vẹn 4 nhóm quyền: Sống còn, Bảo vệ, Phát triển và Tham gia. Quyền lợi luôn gắn liền với bổn phận hiếu thảo, chăm ngoan và học tập tốt.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Bé Lan (11 tuổi) ở vùng cao có hoàn cảnh gia đình khó khăn. Bố bắt Lan nghỉ học lớp 6 ở nhà để đi làm thuê hái chè kiếm tiền và trông các em nhỏ cho bố mẹ đi làm xa. Lan rất tha thiết muốn được đến trường đi học cùng các bạn.

Lời khuyên

Hành vi của bố Lan đã vi phạm nghiêm trọng **Nhóm Quyền được Phát triển** (quyền được học tập) và **Nhóm Quyền được Bảo vệ** (bắt trẻ em lao động sớm) của trẻ em. Thầy cô giáo, chính quyền địa phương và Hội Phụ nữ cần can thiệp, tuyên truyền vận động gia đình tạo điều kiện để Lan tiếp tục đến trường học tập theo đúng quy định pháp luật.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Theo quy định của Luật Trẻ em Việt Nam năm 2016, trẻ em là người ở độ tuổi nào?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Vẽ sơ đồ tư duy hoặc poster mang thông điệp: 'Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai' thể hiện 4 cánh hoa tượng trưng cho 4 nhóm quyền cơ bản của trẻ em.

Bài 12 / 12 SGK trang 55–58

Bài 12. Thực hiện quyền trẻ em

1. Mục tiêu cần đạt

  • Hiểu rõ trách nhiệm liên đới của 4 trụ cột: Học sinh, Gia đình, Nhà trường và Xã hội trong việc thực hiện quyền trẻ em.
  • Nhận biết được các dấu hiệu vi phạm quyền trẻ em trong đời sống học đường và gia đình.
  • Trang bị kỹ năng tự bảo vệ bản thân và biết cách tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp khi quyền lợi của mình hoặc bạn bè bị xâm hại.
  • Có tinh thần dũng cảm lên tiếng, không im lặng, tiếp tay trước các hành vi bất công, bạo lực.

2. Khám phá tri thức bài học

1. Trách nhiệm thực hiện quyền trẻ em của 4 trụ cột Thực hiện quyền trẻ em là trách nhiệm chung của toàn thể cộng đồng, bảo đảm cho mọi trẻ em đều được sống trong tình yêu thương, an toàn và phát triển tối đa tiềm năng.

1. Trách nhiệm của bản thân học sinh:

  • Chủ động nắm vững các quyền và bổn phận của mình; tích cực học tập, rèn luyện.
  • Tôn trọng quyền của bạn bè, không bắt nạt, xúc phạm danh dự hay cô lập người khác.
  • Dũng cảm lên tiếng khi thấy bạn bè bị bạo lực, xâm hại; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ.

2. Trách nhiệm của gia đình:

  • Yêu thương, nuôi dưỡng, chăm sóc chu đáo sức khỏe và tạo môi trường học tập tốt nhất cho con.
  • Lắng nghe, tôn trọng ý kiến chính đáng của trẻ; không áp đặt thô bạo, không dùng đòn roi bạo lực gia đình.

3. Trách nhiệm của nhà trường:

  • Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực, tuyệt đối không có bạo lực học đường.
  • Đảm bảo công bằng trong giáo dục, tạo điều kiện cho mọi học sinh tham gia hoạt động Đội, văn thể mỹ.
  • Lập hòm thư tư vấn tâm lý học đường để lắng nghe và hỗ trợ học sinh kịp thời.

4. Trách nhiệm của xã hội và các cơ quan nhà nước:

  • Ban hành chính sách, pháp luật bảo vệ trẻ em; xử lý nghiêm minh các hành vi bạo hành, bóc lột trẻ em.
  • Xây dựng sân chơi công cộng, thư viện, nhà thiếu nhi phục vụ hoạt động sinh hoạt lành mạnh của trẻ em.

2. Cách ứng xử khi quyền trẻ em bị xâm hại: Khi bản thân hoặc bạn bè xung quanh bị xâm hại quyền lợi (bị đánh đập, bạo lực học đường, bị cấm đoán đi học, bị xâm hại thân thể...):

  • Bước 1: Nhận diện & Giữ bình tĩnh: Xác định hành vi đó là sai trái và không an toàn.
  • Bước 2: Dũng cảm lên tiếng: Kiên quyết phản đối kẻ có hành vi xấu; tuyệt đối không im lặng chịu đựng.
  • Bước 3: Báo ngay cho người lớn tin cậy: Kể lại toàn bộ sự việc cho cha mẹ, thầy cô chủ nhiệm, cán bộ Đoàn - Đội hoặc nhân viên tư vấn tâm lý.
  • Bước 4: Liên hệ Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em: Liên hệ Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em (hoạt động 24/7 hoàn toàn miễn phí) để được các chuyên gia pháp lý và tâm lý can thiệp hỗ trợ khẩn cấp.

3. Thông điệp hành động:

"Lên tiếng để bảo vệ - Chia sẻ để bình an - Đoàn kết để đẩy lùi bạo lực!"

3. Ghi nhớ cốt lõi

Bảo đảm quyền trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội. Học sinh cần hiểu quyền, làm tròn bổn phận và chủ động liên hệ Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em để tìm sự can thiệp, bảo vệ khi cần thiết.

4. Tình huống thực tế & Lời khuyên xử lý

Tình huống

Dũng phát hiện một bạn cùng lớp thường xuyên bị một nhóm học sinh khối trên chặn đường ở ngõ vắng sau giờ tan học để đe dọa, đòi tiền tiêu vặt và dọa nếu mách ai sẽ bị đánh tơi bời. Bạn kia quá sợ hãi nên giấu nhẹm và ngày càng hoảng loạn, sợ đi học.

Lời khuyên

Dũng không được im lặng vì im lặng sẽ khiến kẻ xấu càng lấn tới. Dũng nên gặp riêng bạn động viên, sau đó cùng bạn đến phòng Giám thị hoặc gặp trực tiếp Thầy/Cô Tổng phụ trách Đội và giáo viên chủ nhiệm báo cáo sự việc để nhà trường phối hợp với công an địa phương có biện pháp bảo vệ bạn ngay lập tức.

5. Câu hỏi luyện tập tương tác

Khi chứng kiến một bạn học sinh bị bạo lực học đường, cách xử lý nào dưới đây là văn minh và chuẩn mực nhất?

6. Vận dụng đời sống & Rèn luyện

Nhiệm vụ rèn luyện cá nhân:

Viết một bức thư ngắn (hoặc một mẩu giấy thông điệp) gửi vào 'Hòm thư Điều em muốn nói' của lớp để đề xuất một sáng kiến giúp trường học trở nên an toàn, thân thiện hơn.