Bài 1: Tự hào về truyền thống quê hương
Giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử và nghề truyền thống của quê hương
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm truyền thống quê hương
Truyền thống quê hương là những giá trị văn hoá, lịch sử, đạo đức, tinh thần cao quý, tốt đẹp và những giá trị vật chất, kĩ năng nghề được truyền qua nhiều thế hệ sinh sống ở một địa phương, vùng đất nhất định.
2. Một số truyền thống tiêu biểu của quê hương
- •Truyền thống yêu nước, chống giặc ngoại xâm: Tinh thần kiên cường bất khuất, đoàn kết chống thiên tai, địch họa.
- •Truyền thống cần cù lao động: Sáng tạo, bền bỉ, chịu thương chịu khó trong sản xuất nông nghiệp và đời sống.
- •Truyền thống văn hóa lễ hội: Lễ hội đền Hùng, lễ hội Lim, lễ hội Tịch điền, hội Gióng, lễ hội Chùa Hương...
- •Nghệ thuật biểu diễn dân gian: Dân ca quan họ Bắc Ninh, hát Xoan Phú Thọ, Đờn ca tài tử Nam Bộ, múa Chăm, cồng chiêng Tây Nguyên...
- •Nghề thủ công truyền thống: Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, thêu thùa ren ren, đan lát mây tre, đúc đồng Đại Bái...
- •Văn hóa ẩm thực đặc sắc: Phở Hà Nội, mì Quảng, bún bò Huế, bánh đậu xanh Hải Dương...
3. Ý nghĩa của truyền thống quê hương
Truyền thống quê hương là nguồn gốc, nền tảng xây dựng giá trị cốt lõi, niềm tự hào và sự tự tin của mỗi người; góp phần hình thành nhân cách và lối sống tốt đẹp; là động lực tinh thần to lớn để con người phấn đấu xây dựng quê hương, đất nước giàu mạnh.
4. Trách nhiệm của học sinh
- •Tích cực tìm hiểu truyền thống qua gia đình, nghệ nhân, nhân chứng lịch sử và tài liệu văn hóa địa phương.
- •Tham gia và hỗ trợ bảo tồn, phát huy các lễ hội, sinh hoạt văn hoá, làng nghề truyền thống.
- •Giới thiệu, quảng bá vẻ đẹp văn hóa, ẩm thực quê hương với bạn bè trong nước và quốc tế.
- •Kiên quyết phê phán, đấu tranh chống những hành vi làm tổn hại, mai một hoặc xuyên tạc, sai lệch truyền thống quê hương.
"Xã của bạn Nam có nghề đan mây tre truyền thống rất nổi tiếng. Tuy nhiên, một số thanh niên cho rằng nghề này vất vả, thu nhập thấp nên không muốn theo học mà chỉ thích lên thành phố. Nam muốn làm một video ngắn đăng mạng xã hội để giới thiệu nét tinh xảo của sản phẩm quê mình nhưng ngần ngại không biết có ai xem không."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Giá trị nào sau đây KHÔNG thuộc về truyền thống quê hương?
Học sinh thể hiện lòng tự hào về truyền thống quê hương bằng hành vi nào sau đây?
Bài 2: Quan tâm, cảm thông và chia sẻ
Thấu hiểu, đồng cảm và sẵn sàng sẻ chia giúp đỡ mọi người xung quanh
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Biểu hiện của quan tâm, cảm thông và chia sẻ
Quan tâm là thường xuyên chú ý đến người khác và mọi việc xung quanh. Cảm thông là đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu nỗi niềm, suy nghĩ của họ. Chia sẻ là cùng sẻ chia về vật chất hoặc tinh thần với người khác khi họ gặp niềm vui hay nỗi buồn.
- •Lắng nghe chân thành, gọi điện, nhắn tin thăm hỏi, động viên bạn bè, người thân khi ốm đau, buồn rầu.
- •Chủ động giúp đỡ, nhường nhịn, tương trợ về vật chất (sách vở, quần áo, quyên góp cứu trợ) và tinh thần đối với người nghèo khó, hoạn nạn.
- •Cổ vũ, khích lệ và đồng hành cùng mọi người thực hiện các việc thiện nguyện tốt đẹp.
- •Lên án, phê phán thái độ ích kỉ, thói vô cảm, thờ ơ trước khó khăn, nỗi đau của đồng loại.
2. Ý nghĩa to lớn trong đời sống
Quan tâm, cảm thông và chia sẻ giúp người gặp khó khăn có thêm niềm tin, nghị lực và sức mạnh để vươn lên trong cuộc sống; sưởi ấm tâm hồn, làm cho cuộc sống gia đình và xã hội trở nên chan hòa, tràn đầy tình người; giúp các mối quan hệ xã hội trở nên gắn bó, tin cậy và bền vững hơn.
3. Rèn luyện của học sinh
- •Quan sát tinh tế để nhận biết bạn bè, người xung quanh đang gặp chuyện buồn hoặc khó khăn.
- •Sẵn sàng chia sẻ dụng cụ học tập, hướng dẫn bạn học tập khi bạn chưa hiểu bài.
- •Tích cực tham gia các phong trào 'Nuôi heo đất', 'Kế hoạch nhỏ', 'Ủng hộ đồng bào vùng lũ lụt'...
- •Tôn trọng sự khác biệt, không trêu chọc hay phân biệt đối xử với người có hoàn cảnh éo le, khuyết tật.
"Gia đình bạn Hoa bị hỏa hoạn cháy mất một phần nhà và toàn bộ sách vở, đồ dùng học tập. Một số bạn trong lớp đứng xem và bàn tán xôn xao nhưng không có hành động cụ thể. Lan thấy vậy đã chủ động báo cáo với giáo viên chủ nhiệm và phát động lớp cùng quyên góp sách vở để giúp Hoa sớm trở lại trường."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Hành vi nào sau đây thể hiện sự quan tâm, cảm thông và chia sẻ?
Thành ngữ, tục ngữ nào sau đây nói về tinh thần cảm thông, chia sẻ?
Bài 3: Học tập tự giác, tích cực
Chủ động lĩnh hội tri thức, xây dựng kế hoạch và kiên trì rèn luyện bản thân
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Biểu hiện của học tập tự giác, tích cực
Học tập tự giác, tích cực là việc học sinh chủ động thực hiện nhiệm vụ học tập mà không cần ai nhắc nhở hay ép buộc; luôn tìm tòi, sáng tạo để đạt kết quả cao nhất.
- •Xác định rõ ràng mục tiêu và động cơ học tập đúng đắn: học để nâng cao hiểu biết, làm chủ tri thức và trở thành người có ích cho gia đình và xã hội.
- •Chủ động chuẩn bị bài mới, đọc trước tài liệu, hoàn thành đầy đủ bài tập về nhà trước khi đến lớp.
- •Trong giờ học: Tập trung nghe giảng, tích cực giơ tay phát biểu xây dựng bài, mạnh dạn trao đổi thắc mắc với thầy cô và bạn bè.
- •Tích cực hợp tác hiệu quả khi làm việc nhóm, tôn trọng ý kiến đồng đội.
- •Luôn kiên trì, vượt khó, tự giác học hỏi mọi lúc mọi nơi; lập thời gian biểu khoa học và nghiêm túc thực hiện.
2. Ý nghĩa của việc học tập tự giác, tích cực
Giúp học sinh chủ động nắm vững kiến thức, phát triển tư duy sáng tạo, không ngừng tiến bộ và đạt kết quả cao; rèn luyện tính tự lập, tính kỉ luật và ý chí bền bỉ; mở ra nhiều cơ hội thành công trong tương lai; được thầy cô, cha mẹ và bạn bè tin cậy, tôn trọng và yêu mến.
3. Các phương pháp rèn luyện tính tự giác
- •Xây dựng thời gian biểu hợp lý giữa học tập, thể dục thể thao và giải trí.
- •Chia nhỏ mục tiêu lớn thành các nhiệm vụ cụ thể hàng ngày.
- •Tránh xa các yếu tố gây xao nhãng như chơi game, lướt mạng xã hội khi đang ngồi vào bàn học.
- •Tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành tốt mục tiêu đề ra.
"Cuối tuần, Minh dự định dành buổi sáng để hoàn thành bài tập toán và chuẩn bị bài cho tuần sau. Tuy nhiên, nhóm bạn thân rủ Minh đi chơi điện tử cả ngày và bảo 'chủ nhật học sau cũng được'. Minh đang rất phân vân."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Hành động nào sau đây thể hiện tính học tập tự giác, tích cực?
Người có tính tự giác trong học tập sẽ nhận được điều gì?
Bài 4: Giữ chữ tín
Coi trọng niềm tin, nói đi đôi với làm và hoàn thành tốt chức trách nhiệm vụ
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm chữ tín và giữ chữ tín
Chữ tín là niềm tin, sự tin cậy lẫn nhau giữa con người với con người. Giữ chữ tín là coi trọng, gìn giữ niềm tin của mọi người đối với mình bằng lời nói và việc làm cụ thể.
2. Biểu hiện của người biết giữ chữ tín
- •Giữ đúng lời hứa: Đã hứa điều gì thì phải nỗ lực thực hiện bằng được.
- •Luôn đúng hẹn: Đi học, đi làm việc nhóm, dự họp hoặc trả sách mượn đúng thời gian đã giao hẹn.
- •Hoàn thành tốt nhiệm vụ: Có tinh thần trách nhiệm cao đối với công việc được phân công.
- •Thống nhất giữa lời nói và việc làm: Trung thực, 'nói đi đôi với làm', không nói quá sự thật.
3. Hành vi trái với giữ chữ tín và Hậu quả
Trái với giữ chữ tín là thất hứa, nuốt lời, trễ hẹn, làm việc qua loa đối phó, nói một đằng làm một nẻo, lừa dối người khác.
- •Hậu quả: Đánh mất lòng tin và sự tôn trọng của mọi người; bị coi thường, cô lập; đánh mất các cơ hội hợp tác và khó gặt hái thành công trong cuộc đời.
4. Ý nghĩa của việc giữ chữ tín
Người biết giữ chữ tín sẽ luôn nhận được sự tin yêu, kính trọng từ mọi người; xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp, uy tín cá nhân bền vững; dễ dàng nhận được sự tương trợ, hợp tác thuận lợi để đi tới thành công.
"Hùng mượn Nam cuốn truyện tranh quý và hứa sẽ trả vào thứ Hai. Tuy nhiên, đến hẹn Hùng quên mang theo và hứa sang thứ Tư. Đến thứ Tư, Hùng lại tiếp tục quên và lấy lý do 'chưa đọc xong'. Nam cảm thấy rất thất vọng về Hùng."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Câu thành ngữ nào sau đây mang ý nghĩa giữ chữ tín?
Hành động nào sau đây là biểu hiện của người biết giữ chữ tín?
Bài 5: Bảo tồn di sản văn hoá
Nhận biết, tôn vinh và thực thi pháp luật về bảo vệ các di sản vô giá của dân tộc
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Phân loại di sản văn hoá
Di sản văn hoá là sản phẩm vật chất và tinh thần có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác.
- •Di sản văn hoá phi vật thể: Là sản phẩm tinh thần gắn với con người và cộng đồng, bao gồm: tiếng nói, chữ viết; ngữ văn truyền miệng; diễn xướng dân gian (ca trù, quan họ, nhã nhạc cung đình Huế); lễ hội truyền thống; nghề thủ công truyền thống; tri thức dân gian...
- •Di sản văn hoá vật thể: Là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, bao gồm: di tích lịch sử - văn hóa (Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế); danh lam thắng cảnh (Vịnh Hạ Long, Tràng An, Phong Nha - Kẻ Bàng); di vật, cổ vật và bảo vật quốc gia.
2. Ý nghĩa to lớn của di sản văn hoá
Di sản văn hóa là tài sản vô giá của dân tộc và nhân loại; kết tinh trí tuệ, kinh nghiệm sống và bản sắc ngàn đời của ông cha; là cội nguồn sức mạnh và nền tảng tinh thần gắn kết các thế hệ; đồng thời tạo nguồn lực to lớn thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch bền vững.
3. Quy định của Luật Di sản văn hoá & Trách nhiệm của công dân
- •Mọi tổ chức, cá nhân có quyền sở hữu hợp pháp, quyền tham quan, học tập, nghiên cứu và có nghĩa vụ bảo vệ, phát huy giá trị di sản văn hóa.
- •Kịp thời thông báo hoặc giao nộp cổ vật, bảo vật tìm thấy trong lòng đất hoặc dưới nước cho cơ quan có thẩm quyền.
- •Các hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối:
- •• Chiếm đoạt, làm sai lệch, hủy hoại hoặc gây nguy cơ hủy hoại di sản văn hóa.
- •• Đào bới trái phép địa điểm khảo cổ; lấn chiếm đất đai thuộc khu vực di tích lịch sử - văn hóa.
- •• Mua bán, trao đổi, vận chuyển trái phép di vật, cổ vật ra nước ngoài.
- •• Lợi dụng việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản để trục lợi, hoạt động mê tín dị đoan hoặc làm trái pháp luật.
"Trong chuyến tham quan di tích Cố đô Huế, Tuấn nhìn thấy một vài bạn học sinh dùng bút xóa viết tên mình lên cột gỗ của lăng tẩm để 'lưu lại kỉ niệm'. Tuấn đang băn khoăn không biết có nên nhắc nhở hay không vì sợ bị các bạn phản ứng gay gắt."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Đối tượng nào sau đây thuộc loại di sản văn hoá phi vật thể?
Hành vi nào sau đây vi phạm quy định của pháp luật về bảo vệ di sản văn hóa?
Bài 6: Ứng phó với tâm lí căng thẳng
Nhận diện dấu hiệu căng thẳng (stress) và thực hành các kĩ năng giải tỏa lành mạnh
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Nguyên nhân gây tâm lí căng thẳng
Tâm lí căng thẳng (stress) là trạng thái phản ứng của cơ thể và tâm trí trước những tác động áp lực từ môi trường bên ngoài hoặc suy nghĩ bên trong con người.
- •Nguyên nhân bên ngoài: Áp lực bài vở, điểm số, thi cử; kì vọng quá lớn từ bố mẹ; mâu thuẫn xích mích với bạn bè; bị bạo lực học đường hoặc nói xấu trên mạng; biến cố trong gia đình...
- •Nguyên nhân bên trong: Tâm lý tự ti, nhút nhát; suy nghĩ tiêu cực, luôn bi quan; lối sống thức khuya, ăn uống thiếu dinh dưỡng; biến đổi tâm sinh lý mạnh mẽ ở lứa tuổi dậy thì.
2. Các biểu hiện cụ thể của tâm lí căng thẳng
- •Về thể chất: Đau đầu, đau dạ dày, mệt mỏi rã rời, khó thở, tức ngực, tim đập nhanh, toát mồ hôi, mất ngủ hoặc ngủ chập chờn, chán ăn hoặc ăn uống mất kiểm soát.
- •Về cảm xúc & tinh thần: Buồn bã vô cớ, bồn chồn, lo lắng thái quá, sợ hãi, dễ cảm thấy bị tổn thương, thu mình lại và né tránh tiếp xúc.
- •Về hành vi: Dễ cáu gắt, gắt gỏng, la hét, gây gổ với người xung quanh, giảm sút khả năng tập trung, kết quả học tập sụt giảm.
3. Các biện pháp ứng phó tích cực và hiệu quả
- •Thư giãn cơ thể: Tập hít thở sâu (hít vào bằng mũi, thở chậm ra bằng miệng), tập yoga, đi bộ, chạy bộ hoặc chơi thể thao.
- •Thay đổi góc nhìn: Suy nghĩ lạc quan, tích cực; coi thất bại và điểm kém là bài học kinh nghiệm để tiến bộ chứ không tự trách móc bản thân.
- •Chia sẻ và tìm kiếm sự trợ giúp: Giãi bày tâm sự với bố mẹ, thầy cô, bạn bè thân thiết hoặc chuyên gia tư vấn tâm lý trường học.
- •Quản lý thời gian khoa học: Sắp xếp lịch học tập và nghỉ ngơi hợp lý, không để 'nước đến chân mới nhảy'.
"Trước kì thi học kì 1, An cảm thấy rất áp lực vì mục tiêu đạt học sinh giỏi để không phụ lòng bố mẹ. Nhiều đêm liền An thức đến 2 giờ sáng để ôn bài. Mấy hôm nay An liên tục bị đau đầu, buồn nôn, ngồi vào bàn học là cảm thấy tim đập thình thịch và không thể nhớ nổi bài."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Biện pháp nào sau đây là cách ứng phó TÍCH CỰC khi gặp tâm lí căng thẳng?
Đâu là nguyên nhân bên trong dẫn đến tâm lí căng thẳng ở học sinh?
Bài 7: Phòng, chống bạo lực học đường
Nhận diện các hình thức bạo lực và trang bị kĩ năng tự bảo vệ an toàn trước, trong và sau sự việc
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Biểu hiện của bạo lực học đường
Bạo lực học đường là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ sở giáo dục hoặc lớp độc lập.
- •Bạo lực thể xác: Đấm, đá, tát, đánh đập, sử dụng hung khí gây thương tích.
- •Bạo lực tinh thần & ngôn từ: Chửi bới, lăng mạ, gán ghép biệt danh xúc phạm, đe dọa, cô lập, tẩy chay.
- •Bạo lực kinh tế: Tống tiền, ép nộp tiền ăn sáng, bắt mua đồ, phá hoại dụng cụ học tập.
- •Bạo lực trên không gian mạng: Đăng ảnh chế giễu, bôi nhọ, phát tán thông tin bịa đặt sai sự thật trong các hội nhóm kín.
2. Hậu quả nghiêm trọng của bạo lực học đường
Đối với nạn nhân: Tổn thương nghiêm trọng về sức khỏe và thân thể; sang chấn tâm lý nặng nề (sợ hãi, trầm cảm, bỏ học, thậm chí có hành vi tiêu cực). Đối với người gây bạo lực: Bị kỉ luật, đình chỉ học tập, hủy hoại tương lai; phải bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm pháp lý hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
3. Kĩ năng ứng phó phòng chống bạo lực học đường
- •Trước khi xảy ra (Phòng ngừa): Nhận biết sớm dấu hiệu đe dọa; tránh đi một mình ở nơi vắng vẻ; cư xử hòa nhã, đúng mực, không khiêu khích; báo sớm với thầy cô và phụ huynh khi có nguy cơ.
- •Trong khi xảy ra (Thoát hiểm): Giữ thái độ bình tĩnh, hít thở sâu, không thách thức đối phương; tìm cách trì hoãn để kéo dài thời gian; quan sát nhanh lối thoát hiểm, hô to kêu cứu ('Cháy nhà!', 'Cứu tôi với!') để thu hút sự chú ý của người xung quanh.
- •Sau khi xảy ra (Xử lý): Thông báo ngay lập tức cho ban giám hiệu, thầy cô chủ nhiệm, bố mẹ hoặc liên hệ Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em, cơ quan chức năng; đến cơ sở y tế kiểm tra sức khỏe và thăm khám tâm lý kịp thời.
"Tan học, Bình bị một nhóm học sinh khóa trên chặn đường ở con hẻm vắng cạnh trường, ép đưa 50.000 đồng và đe dọa 'nếu mách ai sẽ bị đánh nhừ tử'. Bình đang rất sợ hãi và không biết phải làm sao."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Hành động nào sau đây thuộc về bạo lực học đường?
Cơ quan, tổ chức nào là đầu mối quốc gia chuyên trách tiếp nhận thông tin, tư vấn và can thiệp bảo vệ trẻ em 24/7 tại Việt Nam?
Bài 8: Quản lí tiền
Rèn luyện thói quen chi tiêu thông minh, tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Ý nghĩa của việc quản lí tiền hiệu quả
Quản lí tiền là việc lập kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm và sử dụng tiền một cách hợp lý. Quản lí tiền tốt giúp mỗi người chủ động trong cuộc sống, không rơi vào tình trạng thiếu thốn, nợ nần; giảm bớt gánh nặng kinh tế cho cha mẹ; rèn luyện đức tính tiết kiệm, kỷ luật và tạo dựng nguồn lực tài chính cho các mục tiêu học tập, tương lai.
2. Các nguyên tắc quản lí tiền hiệu quả
- •Chi tiêu có kế hoạch: Phân biệt rõ ràng giữa thứ 'thực sự cần' (nhu yếu phẩm, sách vở, đồ dùng học tập thiết yếu) và thứ 'chỉ muốn có' (đồ chơi theo trào lưu, ăn vặt xa xỉ, đồ dùng đắt tiền không cần thiết).
- •Tiết kiệm trước khi chi tiêu: Đặt ra mục tiêu tiết kiệm rõ ràng (như nuôi heo đất, để dành một phần tiền mừng tuổi/tiền tiêu vặt trước khi tiêu phần còn lại).
- •Chỉ vay tiền khi thực sự cần thiết: Khi vay mượn phải có kế hoạch trả nợ rõ ràng và giữ chữ tín trả đúng hẹn.
- •Không lãng phí: Tiết kiệm điện, nước sinh hoạt, giữ gìn sách vở và đồ dùng cá nhân cẩn thận để sử dụng lâu dài.
3. Học cách tạo nguồn thu nhập phù hợp với lứa tuổi
- •Thu gom giấy vụn, vỏ chai nhựa, lon kim loại tái chế bán gây quỹ kế hoạch nhỏ.
- •Làm các sản phẩm thủ công, vẽ tranh, gấp hoa giấy làm quà tặng.
- •Chăm chỉ phụ giúp bố mẹ làm việc nhà, phụ việc bán hàng theo khả năng.
- •Học cách quản lý tài khoản tiết kiệm cùng với sự hướng dẫn của phụ huynh.
"Dũng được mừng tuổi 500.000 đồng. Bạn bè rủ Dũng nạp tiền vào game online để mua trang phục vip nhân vật. Dũng cũng đang rất muốn mua một bộ từ điển tiếng Anh để phục vụ việc học môn ngoại ngữ có giá 250.000 đồng. Dũng băn khoăn không biết nên quyết định ra sao."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Nguyên tắc chi tiêu thông minh là phân biệt giữa hai nhóm nào sau đây?
Hành động nào sau đây thể hiện việc quản lý tiền hiệu quả ở học sinh?
Bài 9: Phòng, chống tệ nạn xã hội
Nhận biết tác hại của ma túy, cờ bạc, mại dâm, mê tín dị đoan và tuân thủ nghiêm pháp luật
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Các loại tệ nạn xã hội phổ biến
Tệ nạn xã hội là hiện tượng xã hội bao gồm những hành vi sai lệch chuẩn mực xã hội, vi phạm đạo đức và pháp luật mang tính phổ biến, gây hậu quả xấu về mọi mặt đối với đời sống cá nhân, gia đình và toàn xã hội.
- •Tệ nạn ma túy: Sử dụng, tàng trữ, mua bán, vận chuyển chất ma túy (cần sa, thuốc lắc, ma túy đá, bóng cười, thuốc lá điện tử có tẩm ma túy...).
- •Tệ nạn cờ bạc: Đánh bài ăn tiền, cá độ bóng đá, số đề, bắn cá đổi thưởng...
- •Tệ nạn mại dâm: Hành vi mua bán dâm và môi giới mại dâm.
- •Tệ nạn mê tín dị đoan: Bói toán, cầu cúng tà đạo, giải hạn mê muội làm mất tiền oan.
- •Nghiện rượu, bia, chất kích thích: Dẫn đến mất kiểm soát hành vi, gây tai nạn giao thông và bạo lực gia đình.
2. Hậu quả nguy hiểm của tệ nạn xã hội
- •Đối với bản thân: Hủy hoại sức khỏe, suy kiệt thể xác, mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (HIV/AIDS, viêm gan); làm tha hóa nhân cách, mất khả năng lao động.
- •Đối với gia đình: Phá vỡ hạnh phúc gia đình; làm khánh kiệt kinh tế, nợ nần chồng chất; gây đau khổ tột cùng cho người thân.
- •Đối với xã hội: Gây mất trật tự an ninh, suy giảm đạo đức xã hội; là nguyên nhân gốc rễ phát sinh các loại tội phạm nguy hiểm như trộm cắp, cướp của, giết người.
3. Quy định pháp luật và Trách nhiệm của học sinh
- •Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán, sử dụng trái phép các chất ma túy; nghiêm cấm đánh bạc, tổ chức đánh bạc; cấm hoạt động mại dâm và mê tín dị đoan.
- •Trách nhiệm học sinh:
- •• Sống lành mạnh, chăm chỉ học tập, rèn luyện thể dục thể thao.
- •• Tuyệt đối không thử, không sử dụng chất kích thích, thuốc lá điện tử, ma túy dưới bất kỳ hình thức nào.
- •• Cảnh giác trước sự lôi kéo, dụ dỗ của kẻ xấu; kiên quyết nói 'KHÔNG' với tệ nạn xã hội.
- •• Tích cực tham gia tuyên truyền và dũng cảm tố giác các hành vi vi phạm cho công an hoặc nhà trường.
"Trên đường đi học về, một người lạ mặt đưa cho Tuấn một điếu thuốc lá điện tử có mùi thơm ngào ngạt và bảo 'Hút thử một hơi cho tỉnh táo, miễn phí, không nghiện đâu'. Tuấn nhớ lại bài học GDCD về thuốc lá điện tử có thể chứa ma túy."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật nghiêm trọng về tệ nạn xã hội?
Khi có người lạ rủ rê sử dụng thử chất nghi là ma túy, học sinh cần làm gì?
Bài 10: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong gia đình
Hiểu rõ vai trò tế bào của gia đình, quyền và nghĩa vụ thiêng liêng giữa các thế hệ
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi SGK
1. Khái niệm và Vai trò của gia đình
Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa họ với nhau theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
- •Gia đình là tế bào của xã hội, cái nôi nuôi dưỡng và là môi trường quan trọng nhất hình thành, phát triển nhân cách của mỗi con người.
- •Gia đình thực hiện các chức năng thiêng liêng: duy trì nòi giống, nuôi dạy con cái thành công dân tốt và xây dựng kinh tế gia đình no ấm.
2. Quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên trong gia đình
- •Giữa vợ và chồng: Bình đẳng về mọi mặt, tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của nhau; cùng nhau chia sẻ, gánh vác công việc gia đình và nuôi dạy con cái.
- •Giữa cha mẹ và con cái:
- •• Cha mẹ: Có nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giáo dục và tạo điều kiện cho con học tập; tôn trọng ý kiến của con; không phân biệt đối xử giữa các con; không bạo lực, lạm dụng sức lao động của con.
- •• Con cái: Có bổn phận yêu quý, kính trọng, biết ơn, hiếu thảo và phụng dưỡng cha mẹ; chăm sóc cha mẹ khi ốm đau, già yếu; chăm ngoan, giữ gìn danh dự truyền thống tốt đẹp của gia đình.
- •Giữa ông bà và các cháu: Ông bà nêu gương sáng, yêu thương, chăm sóc, dạy dỗ cháu; các cháu có nghĩa vụ kính trọng, phụng dưỡng và chăm sóc ông bà.
- •Giữa anh, chị, em: Có nghĩa vụ thương yêu, chăm sóc, giúp đỡ nhau; đùm bọc, nhường nhịn và tôn trọng lẫn nhau.
3. Trách nhiệm của học sinh đối với gia đình
- •Lễ phép, vâng lời ông bà, cha mẹ; chăm chỉ học tập để cha mẹ vui lòng.
- •Tự giác phụ giúp công việc nhà phù hợp với sức khỏe: dọn dẹp, nấu cơm, trông em...
- •Không đòi hỏi quá mức điều kiện kinh tế gia đình; biết chia sẻ khó khăn cùng cha mẹ.
"Bố mẹ Hải thường xuyên cãi vã vì kinh tế khó khăn. Bố Hải bắt Hải (13 tuổi) phải nghỉ học ở trường để đi làm phụ việc bốc vác tại xưởng gạch kiếm tiền. Mẹ Hải can ngăn nhưng bị bố mắng chửi."
Bài Tập Củng Cố Nhận Thức & Tình Huống
Theo quy định của pháp luật, con cái có nghĩa vụ gì đối với cha mẹ?
Hành vi nào sau đây vi phạm quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con?