GDPT 2018 • Bộ Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Khóa Học Giáo Dục Thể Chất Lớp 6

Học tập trọn vẹn 3 Phần, 25 Bài học: Chế độ dinh dưỡng khoa học; Vận động cơ bản (Chạy ngắn 60m, Ném bóng 150g, Chạy cự li trung bình, Bài thể dục 30 nhịp liên hoàn); Thể thao tự chọn (Cầu lông, Bóng đá 7 người, Bóng rổ). Tích hợp máy đếm nhịp và đồng hồ bấm giờ thể thao.

Bài 1 / 25 Kiến thức chung SGK trang 4–7

Bài 1. Chế độ dinh dưỡng trong luyện tập thể dục thể thao

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nêu được 3 yếu tố cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển thể chất: Dinh dưỡng, Vận động và Nghỉ ngơi.
  • Phân tích được vai trò và nguồn gốc thực phẩm của 6 nhóm chất thiết yếu: Bột đường, Đạm, Béo, Vitamin, Khoáng chất và Nước.
  • Biết cách thiết lập chế độ ăn uống, bù nước hợp lý trước, trong và sau khi tham gia hoạt động TDTT.
  • Tự xây dựng được thực đơn dinh dưỡng khoa học cho một ngày học tập và vận động của bản thân.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động nhẹ toàn thân: Xoay các khớp cổ tay, cổ chân, khớp vai, hông và gối 2 lần 8 nhịp; hít thở sâu điều hòa.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển thể chất

Sức khỏe và sự phát triển thể chất của con người phụ thuộc vào ba yếu tố cơ bản có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ:

  • Dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng, nguyên liệu xây dựng tế bào và duy trì các hoạt động sống của cơ thể.
  • Vận động cơ thể (Tập luyện TDTT): Kích thích cơ bắp phát triển, tăng cường sức mạnh tim mạch, xương khớp và độ bền bỉ.
  • Nghỉ ngơi (Đặc biệt là giấc ngủ): Giúp phục hồi chức năng các cơ quan, tái tạo sức lao động và giải tỏa căng thẳng thần kinh.
Ba yếu tố này cần được kết hợp hài hòa, khoa học: Vận động hợp lý + Dinh dưỡng đầy đủ + Nghỉ ngơi đúng giờ sẽ giúp học sinh phát triển chiều cao, cân nặng và tầm vóc tối ưu.

2. Các nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu

Nhóm chất dinh dưỡng Vai trò chính đối với người tập luyện Nguồn thực phẩm tiêu biểu
Chất bột đường (Carbohydrate) Cung cấp nguồn năng lượng chính và nhanh nhất cho cơ bắp hoạt động khi chạy nhảy, chơi thể thao. Gạo tẻ, ngô, khoai lang, sắn, yến mạch, bánh mì, bún phở...
Chất đạm (Protein) Tham gia xây dựng tế bào, cơ bắp, tái tạo mô tổn thương và tăng khối lượng cơ. Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa, đậu nành, lạc, đậu phụ...
Chất béo (Lipid) Cung cấp và dự trữ năng lượng đậm đặc, hòa tan và hấp thu vitamin A, D, E, K. Mỡ động vật, dầu mè, dầu oliu, dầu hướng dương, bơ thực vật...
Vitamin (A, B, C, D...) Tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Rau cải, cà rốt, cà chua, cam, bưởi, ổi, chuối chín...
Khoáng chất (Canxi, Sắt, Kẽm, I-ốt) Cấu tạo khung xương, răng chắc khỏe; tạo hồng cầu vận chuyển oxy trong máu. Tôm cua ốc, sữa, hải sản, thịt bò, lòng đỏ trứng, rau dền...
Nước Chiếm 70% cơ thể: Điều hòa thân nhiệt qua mồ hôi, bôi trơn khớp xương và thanh lọc độc tố. Nước lọc tinh khiết, nước khoáng, nước dừa tươi, nước hoa quả...

3. Nguyên tắc dinh dưỡng và bù nước khi tập luyện

  • Ăn uống đúng giờ: Ăn đủ 3 bữa chính mỗi ngày; không bỏ bữa sáng; bữa ăn nhẹ trước khi tập ít nhất 60–90 phút để tránh đau dạ dày.
  • Bù nước khoa học: Uống nước trước khi cảm thấy khát. Trong khi tập thể thao, uống từng ngụm nhỏ (100–150ml) cách nhau 15–20 phút; sau khi tập nên uống nước ấm hoặc nước khoáng bổ sung điện giải.
  • Tránh sai lầm: Không uống nước đá quá lạnh ngay sau khi chạy mệt; không ăn no ngay sau buổi tập nặng; không tập luyện quá sức dưới trời nắng gay gắt.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

[SƠ ĐỒ DINH DƯỠNG & NĂNG LƯỢNG] - 55–60% Năng lượng từ Bột đường (Cơm, Yến mạch) - 15–20% Năng lượng từ Đạm (Thịt nạc, Trứng, Sữa) - 20–25% Năng lượng từ Chất béo lành mạnh (Dầu thực vật) - Bổ sung 1.5 – 2.0 lít Nước sạch mỗi ngày

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

Luyện tập nhận diện & Xây dựng thực đơn:

  • Bài tập 1: Phân loại thực phẩm trong giỏ đi chợ của gia đình vào 6 nhóm chất.
  • Bài tập 2: Lập bảng thực đơn 1 ngày (Sáng, Trưa, Xế chiều trước khi tập, Tối) đáp ứng nhu cầu học tập và chạy nhảy 45 phút.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý an toàn: Không tập luyện khi bụng quá đói (dễ tụt đường huyết, chóng mặt, ngất xỉu) hoặc khi vừa ăn quá no (dễ đau xóc hông, sa dạ dày). Khi ra nhiều mồ hôi, tuyệt đối không tắm nước lạnh ngay.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Ba yếu tố cơ bản nào quyết định trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển thể chất của con người?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Thiết kế một 'Bữa ăn sáng thông minh': Nêu rõ món ăn chính, món tráng miệng và đồ uống cung cấp đủ năng lượng cho một buổi sáng học tập và tập thể dục tại trường.

Bài 2 / 25 Chạy cự li ngắn (60 m) SGK trang 8–12

Bài 1. Các động tác bổ trợ kĩ thuật chạy cự li ngắn

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thực hiện thành thạo 3 động tác bổ trợ chuyên môn: Chạy bước nhỏ, Chạy nâng cao đùi, Chạy đạp sau.
  • Biết cách phối hợp nhịp nhàng giữa đánh tay với nhịp bước chân và duy trì thăng bằng cơ thể.
  • Tự giác, kiên trì tập luyện để cải thiện tần số và độ dài bước chạy.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay kỹ các khớp cổ chân, đầu gối, háng; ép dọc, ép ngang; chạy nhẹ nhàng 2 vòng sân.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật động tác Chạy bước nhỏ

  • Tư thế: Thân người thẳng, hai tay gập tự nhiên ở khớp khuỷu, bàn tay nắm hờ.
  • Động tác: Luân phiên miết nhẹ mũi bàn chân xuống đất, nâng nhẹ gót chân, phối hợp cổ chân linh hoạt, đánh tay nhịp nhàng theo nhịp bước.

2. Kĩ thuật động tác Chạy nâng cao đùi

  • Tư thế: Thân người thẳng hoặc hơi ngả về trước một chút.
  • Động tác: Luân phiên nâng đùi lên cao sao cho đùi vuông góc với thân người (song song mặt đất), cẳng chân vuông góc với đùi, tiếp đất bằng nửa trước bàn chân. Hai tay đánh so le, biên độ rộng.

3. Kĩ thuật động tác Chạy đạp sau

  • Tư thế: Thân người hơi ngả về phía trước.
  • Động tác: Khi chân trước nâng đùi về phía trước, chân sau đạp mạnh, duỗi thẳng khớp gối và cổ chân đẩy trọng tâm cơ thể lướt nhanh về phía trước. Tay phối hợp đánh mạnh và dứt khoát.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Bước nhỏ (Cổ chân dẻo) ➔ Nâng cao đùi (Đùi vuông góc 90°) ➔ Đạp sau (Duỗi thẳng chân sau, đẩy người tiến)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Luyện tập tại chỗ từng động tác (3 tổ x 20 giây).
  • Tập di chuyển trên đoạn đường 15–20m từ tốc độ chậm đến nhanh.
  • Trò chơi vận động: 'Ai chạy khéo hơn' theo nhóm tiếp sức.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Yêu cầu an toàn: Kiểm tra kỹ mặt sân bằng phẳng, không có sỏi đá trơn trượt. Không thực hiện động tác đạp sau trên nền đất gồ ghề dễ gây trật khớp cổ chân.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong động tác Chạy nâng cao đùi, yêu cầu kĩ thuật nào là CHUẨN XÁC nhất?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập luyện hằng ngày vào mỗi buổi sáng: 3 tổ nâng cao đùi và bước nhỏ (mỗi tổ 20m) để tăng sức bật cổ chân.

Bài 3 / 25 Chạy cự li ngắn (60 m) SGK trang 13–16

Bài 2. Chạy giữa quãng cự li ngắn

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu được chạy giữa quãng là giai đoạn dài nhất và quyết định thành tích tốc độ tối đa trong chạy cự li ngắn.
  • Nắm vững kĩ thuật thân người, đánh tay và đạp sau trong giai đoạn duy trì tốc độ cao.
  • Biết tự quan sát và sửa các sai sót thường gặp: ngửa thân người, gò bó cổ vai, tiếp đất cả bàn chân.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động chuyên môn: Chạy bước nhỏ, nâng cao đùi, đạp sau mỗi động tác 15m; ép dây chằng.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Khái niệm và vị trí của Chạy giữa quãng

Chạy giữa quãng là giai đoạn tiếp nối ngay sau chạy lao, chiếm độ dài lớn nhất trong cự li 60m. Ở giai đoạn này, vận động viên đạt được và phải nỗ lực duy trì vận tốc tối đa cho đến gần vạch đích.

2. Kĩ thuật chạy giữa quãng chuẩn xác

  • Tư thế thân người: Thân người hơi ngả về trước một góc khoảng 75°–80°, đầu thẳng tự nhiên, mắt nhìn thẳng về phía trước theo đường chạy (không cúi gằm hoặc ngửa đầu).
  • Động tác đánh tay: Hai tay gập ở khớp khuỷu một góc khoảng 90°, đánh so le trước sau nhịp nhàng theo nhịp chân. Khi đánh ra trước, bàn tay cao ngang ngực; đánh ra sau, khuỷu tay hơi mở rộng. Giữ cơ vai thả lỏng, không gồng cứng.
  • Động tác chân: Chân lăng nâng đùi nhanh ra trước; chân sau đạp sau cực mạnh, duỗi hết các khớp háng, gối và cổ chân. Điểm chạm đất là nửa trước bàn chân, miết nhẹ đàn hồi để hạn chế lực cản.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Thân ngả 75°-80° ➔ Tay gập 90° so le ➔ Đạp sau hết biên độ ➔ Tiếp đất nửa trước bàn chân

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Đánh tay tại chỗ tăng dần tốc độ (2 tổ x 30 giây).
  • Chạy tăng tốc độ trên đường thẳng 30m, 40m, 50m.
  • Thi đấu chạy giữa quãng theo nhóm 4 bạn cùng tốc độ.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Thả lỏng toàn bộ các nhóm cơ không tham gia vận động (cơ mặt, cổ, vai) để tiết kiệm năng lượng và tránh bị co cứng cơ (chuột rút).

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong giai đoạn Chạy giữa quãng cự li ngắn, chân tiếp đất bằng bộ phận nào để giảm lực cản và tăng tốc độ?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập luyện chạy biến tốc: 30m chạy chậm thả lỏng + 30m chạy tăng tốc tối đa để rèn luyện khả năng chuyển đổi nhịp điệu.

Bài 4 / 25 Chạy cự li ngắn (60 m) SGK trang 17–20

Bài 3. Xuất phát cao và chạy lao sau xuất phát

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thực hiện chuẩn xác 3 khẩu lệnh của kĩ thuật Xuất phát cao: 'Vào chỗ!', 'Sẵn sàng!', 'Chạy!'.
  • Nắm vững kĩ thuật Chạy lao sau xuất phát: góc ngả thân người, tăng dần độ dài và tần số bước chạy.
  • Nắm vững luật xuất phát: không phạm quy xuất phát trước hiệu lệnh phát lệnh.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Chạy nhẹ 2 vòng sân, xoay khớp, bài tập căng cơ đùi trước và bắp chuối chân.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Ba khẩu lệnh kĩ thuật Xuất phát cao

  • Khẩu lệnh 'Vào chỗ!': Người chạy tiến đến trước vạch xuất phát, đặt chân thuận (chân khỏe) sát sau vạch xuất phát (không giẫm lên vạch), chân kia đặt lùi sau khoảng 1 bàn chân. Đứng thẳng tự nhiên.
  • Khẩu lệnh 'Sẵn sàng!': Khuỵu gối cả hai chân, hạ thấp trọng tâm, dồn khoảng 70% trọng lượng cơ thể vào chân trước. Thân người hơi ngả về phía trước. Hai tay buông tự nhiên hoặc để tay ngược bên với chân trước chuẩn bị đánh tay. Mắt nhìn cách vạch xuất phát 2–3m. Giữ tư thế tĩnh, tập trung cao độ.
  • Khẩu lệnh 'Chạy!' (hoặc tiếng còi / súng phát lệnh): Đạp mạnh cả hai chân, đặc biệt là chân trước đẩy cơ thể lao nhanh về phía trước. Hai tay đánh so le mạnh mẽ để giữ thăng bằng.

2. Kĩ thuật Chạy lao sau xuất phát

  • Bắt đầu từ bước chạy đầu tiên cho đến khi thân người đạt độ ngả bình thường của chạy giữa quãng (khoảng 15–20m).
  • Độ ngả thân người lúc đầu lớn, sau đó giảm dần qua từng bước chạy.
  • Tần số bước chạy rất cao; độ dài bước chạy tăng dần từ ngắn đến dài.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

"Vào chỗ" (Đứng thẳng) ➔ "Sẵn sàng" (Khuỵu gối, dồn trọng tâm) ➔ "Chạy!" (Đạp mạnh bứt phá)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập phản xạ xuất phát theo các tín hiệu khác nhau (tiếng còi, vỗ tay, hiệu lệnh).
  • Tập xuất phát cao chạy lao 15–20m.
  • Đấu tập xuất phát cặp đôi tìm bạn bứt phá nhanh nhất.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Luật cơ bản: Vận động viên chỉ được rời vạch sau khi có tín hiệu phát lệnh. Xuất phát trước tín hiệu bị tính là phạm quy.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Khi nghe khẩu lệnh 'Sẵn sàng!' trong xuất phát cao, trọng tâm cơ thể dồn chủ yếu vào đâu?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập luyện phản xạ nhanh: Nhờ người thân hô khẩu lệnh bất ngờ để tập bứt tốc xuất phát 10m.

Bài 5 / 25 Chạy cự li ngắn (60 m) SGK trang 21–23

Bài 4. Kĩ thuật chạy về đích và phối hợp hoàn chỉnh 60 m

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu và thực hiện đúng động tác đánh đích (đánh ngực hoặc gập vai chạm dây đích) ở bước chạy cuối cùng.
  • Không giảm tốc độ trước vạch đích; biết cách giảm dần tốc độ sau khi qua đích để bảo đảm an toàn.
  • Phối hợp hoàn chỉnh 4 giai đoạn chạy 60 m: Xuất phát ➔ Chạy lao ➔ Chạy giữa quãng ➔ Về đích.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động toàn diện, chạy tăng tốc 2 đoạn 30m, căng cơ đùi và bắp chân.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Chạy về đích

  • Duy trì tốc độ cao: Khi cách vạch đích 10–15m, phải nỗ lực duy trì tần số bước chạy tối đa, tuyệt đối không được giảm tốc độ hoặc nhảy chồm lên cao.
  • Động tác chạm đích: Ở bước chạy cuối cùng cách vạch đích khoảng 1m, chủ động thực hiện một trong hai động tác:
  • Đánh ngực: Gập nhanh thân trên về phía trước để ngực chạm dây đích.
  • Gập vai: Vừa gập thân vừa xoay một bên vai về phía trước để vai chạm dây đích.
  • Sau khi qua vạch đích: Không được dừng lại đột ngột hay ngồi sụp xuống (rất nguy hiểm cho tim mạch và dễ ngã chấn thương). Phải tiếp tục chạy chậm theo quán tính khoảng 15–20m rồi mới đi bộ hít thở sâu để hồi phục.

2. Sơ đồ phối hợp hoàn chỉnh Chạy 60 m

Giai đoạn Cự li xấp xỉ Nhiệm vụ kĩ thuật cốt lõi
1. Xuất phát cao Tại vạch Phản xạ cực nhanh, dồn lực đạp mạnh rời vạch.
2. Chạy lao 0 – 15m Thân ngả nhiều, tăng dần độ dài và tần số bước chạy.
3. Chạy giữa quãng 15 – 55m Đạt và duy trì vận tốc tối đa, tay chân phối hợp nhịp nhàng.
4. Về đích 55 – 60m Không giảm tốc, đánh ngực/vai chạm đích, giảm tốc an toàn sau đích.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Xuất phát (Phản xạ) ➔ Chạy lao (Tăng tốc) ➔ Giữa quãng (Tối đa) ➔ Về đích (Đánh ngực) ➔ Chạy chậm thả lỏng

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập động tác đánh ngực/vai về đích tại chỗ và khi đi bộ/chạy chậm chạm dây đích.
  • Chạy lặp lại đoạn 20m qua đích.
  • Thi đấu kiểm tra thành tích chạy 60 m hoàn chỉnh có bấm giờ.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Quy định an toàn tuyệt đối: Khu vực sau vạch đích phải có khoảng trống an toàn tối thiểu 20m không có chướng ngại vật để học sinh hãm đà an toàn.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Sau khi chạy qua vạch đích cự li ngắn, hành động nào dưới đây là ĐÚNG ĐẮN và an toàn nhất?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Ghi chép nhật ký thành tích chạy 60m của bản thân qua từng tuần để theo dõi sự tiến bộ về thể lực.

Bài 6 / 25 Ném bóng SGK trang 24–27

Bài 1. Các động tác bổ trợ kĩ thuật ném bóng

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Biết cách cầm quả bóng ném 150g đúng kĩ thuật bằng các ngón tay, không nắm chặt vào lòng bàn tay.
  • Thực hiện thuần thục các bài tập bổ trợ: Tung bắt bóng 1 tay/2 tay, ném bóng 1 tay trên cao.
  • Phát triển sức mạnh cơ tay, cơ vai và độ mềm dẻo của khớp vai, thân người.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp cổ tay, cùi chỏ, bả vai; ép vai với tường; gập ngửa thân người.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Cầm bóng

  • Quả bóng ném dùng cho học sinh lớp 6 có khối lượng 150 g.
  • Cầm bóng bằng các ngón tay: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và ngón áp út mở tự nhiên ôm lấy bóng.
  • Bóng được giữ trên các đốt ngón tay, không để bóng dính chặt vào hõm lòng bàn tay (giúp cổ tay chuyển động linh hoạt khi vuốt bóng ra sức cuối cùng).

2. Các động tác bổ trợ ném bóng

  • Tung và bắt bóng 2 tay / 1 tay: Tung bóng lên cao 1–2m rồi đón bắt bóng nhẹ nhàng bằng các ngón tay để rèn luyện cảm giác bóng.
  • Ném bóng một tay trên cao:
  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân trước chân sau (chân khác bên với tay ném đặt trước), trọng tâm dồn vào chân sau. Tay cầm bóng đưa lên cao, gập ở khuỷu tay ra sau đầu.
  • Thực hiện: Đạp chân sau, ưỡn căng thân người tạo hình 'cánh cung', sau đó gập nhanh thân người và vung cẳng tay ném bóng mạnh ra trước - lên cao.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Cầm bóng bằng ngón tay ➔ Chân trước chân sau ➔ Ưỡn thân cánh cung ➔ Vung tay ném cao xa

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập cầm và cảm giác bóng tại chỗ.
  • Tung bắt bóng cá nhân và theo cặp cự li 3–4m.
  • Ném bóng trúng đích treo trên tường cao 2.5m.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Quy tắc an toàn sống còn: Chỉ được ném bóng khi có còi hiệu lệnh của giáo viên; không ai được đứng ở hướng ném hoặc chạy vào nhặt bóng khi người khác đang ném.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Quả bóng ném tiêu chuẩn dùng trong môn Giáo dục thể chất lớp 6 có khối lượng là bao nhiêu?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập ném bóng tennis hoặc bóng cao su nhỏ vào bức tường ở nhà để rèn lực cổ tay và độ chính xác.

Bài 7 / 25 Ném bóng SGK trang 28–31

Bài 2. Ra sức cuối cùng và giữ thăng bằng

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu và thực hiện chuẩn xác kĩ thuật Ra sức cuối cùng: phối hợp lực từ chân ➔ thân ➔ tay ➔ vuốt cổ tay.
  • Nắm vững 2 phương pháp giữ thăng bằng sau khi ném bóng để không bị phạm quy giẫm vạch giới hạn.
  • Nâng cao thành tích ném bóng xa nhờ phối hợp nhịp nhàng các chuỗi động tác liên hoàn.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp vai, lườn, xoay hông; bài tập bổ trợ kéo dãn cơ ngực và cơ delta.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Ra sức cuối cùng

  • Bắt đầu từ tư thế chuẩn bị chân trước chân sau, thân người xoay chếch sang bên tay ném, tay cầm bóng duỗi ra sau.
  • Đạp mạnh chân sau, xoay hông và ngực về hướng ném, ưỡn căng thân trên tạo tư thế hình 'cánh cung'.
  • Khi ngực hướng thẳng về phía ném, dùng sức của cơ ngực, vai và cánh tay vung thật nhanh đưa bóng từ sau - lên cao - ra trước.
  • Kết thúc bằng động tác gập nhanh cổ tay và các ngón tay miết vào bóng để bóng bay đi với góc bay tối ưu khoảng 38°–42°.

2. Kĩ thuật Giữ thăng bằng sau khi bóng rời tay

Sau khi bóng rời tay, quán tính cơ thể lao mạnh về phía trước, học sinh phải giữ thăng bằng để không giẫm chân lên hoặc vượt qua vạch giới hạn ném:

  • Cách 1 (Dùng chân trước): Khuỵu sâu gối chân trước, hạ thấp trọng tâm, hai tay dang ngang giữ thăng bằng.
  • Cách 2 (Nhảy đổi chân): Bật nhẹ nhảy đổi chân sau lên vị trí chân trước, khuỵu gối hãm quán tính lao người, chân kia lăng ra sau.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Xoay hông ➔ Ưỡn ngực cánh cung ➔ Vung tay vuốt bóng ➔ Nhảy đổi chân giữ thăng bằng

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập mô phỏng ra sức cuối cùng không bóng (3 tổ x 10 lần).
  • Thực hành ném bóng vào lưới hoặc ra sân tập có đổi chân giữ thăng bằng.
  • Tập kiểm soát bàn chân không chạm vạch vôi giới hạn.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Luật ném bóng: Sau khi ném, nếu bất kỳ bộ phận nào của cơ thể chạm vào vạch giới hạn hoặc mặt đất phía trước vạch thì lần ném đó bị coi là phạm quy (không tính thành tích).

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Để giữ thăng bằng không bị giẫm qua vạch giới hạn sau khi ném bóng, người ném thường sử dụng kĩ thuật nào?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Vẽ một vạch phấn trên sân nhà và tập kĩ thuật nhảy đổi chân hãm đà 15 lần để thuần thục phản xạ giữ thăng bằng.

Bài 8 / 25 Ném bóng SGK trang 32–36

Bài 3. Chuẩn bị chạy đà, chạy đà và phối hợp hoàn chỉnh ném bóng

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Chạy đà (khoảng 13–15 bước đà) gồm: đà chuẩn bị và 4 bước đà cuối.
  • Phối hợp nhịp nhàng toàn bộ kĩ thuật: Chạy đà ➔ 4 bước đà cuối ➔ Ra sức cuối cùng ➔ Giữ thăng bằng.
  • Nắm các thông số kĩ thuật sân ném bóng: Đường chạy đà rộng 4m, góc rẻ quạt khu vực rơi 29°.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động toàn thân, chạy đà không bóng 20m, ép dẻo khớp háng và khớp bả vai.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Chạy đà ném bóng

Độ dài đường chạy đà ném bóng thường từ 13 đến 15 bước chạy đà, chia làm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn đà chuẩn bị (các bước đầu): Chạy tăng dần tốc độ một cách nhịp nhàng, tay cầm bóng co tự nhiên trước ngực hoặc ngang tai.
  • Giai đoạn 4 bước đà cuối (quyết định):
  • Bước 1: Bắt đầu đưa bóng ra sau, thân người hơi xoay chếch sang bên.
  • Bước 2: Tiếp tục đưa bóng thẳng ra sau, vai xoay vuông góc với hướng ném.
  • Bước 3 (Bước chéo chân): Chân cùng bên với tay ném bước chéo nhanh qua trước chân kia để đưa thân vào tư thế chuẩn bị ra sức cuối cùng thuận lợi nhất.
  • Bước 4: Đặt nhanh chân trước xuống đất chặn đà, dồn trọng tâm vào chân sau tạo thế cánh cung.

2. Quy định sân bãi và luật thi đấu ném bóng

  • Chiều rộng đường chạy đà: 4 m, chiều dài tối thiểu 25 m.
  • Vạch giới hạn ném là một vòng cung có bán kính 8 m, vạch sơn trắng rộng 7 cm.
  • Khu vực bóng rơi là một hình rẻ quạt có góc giới hạn 29°.
  • Vận động viên chỉ được rời đường chạy đà từ phía sau vạch giới hạn sau khi bóng đã rơi xuống đất.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Chạy đà (Tăng tốc) ➔ 4 bước cuối (Đưa bóng sau, bước chéo) ➔ Ra sức cuối cùng ➔ Giữ thăng bằng

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Đo và cắm mốc cự li chạy đà phù hợp sải chân cá nhân.
  • Tập phối hợp 4 bước đà cuối có bóng và không bóng.
  • Ném bóng hoàn chỉnh có chạy đà tính thành tích mét.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Kỷ luật sân bãi: Tuyệt đối chấp hành còi lệnh. Học sinh chỉ nhặt bóng theo lệnh thu bóng đồng loạt của giáo viên.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Khu vực rơi của bóng ném trong sân thi đấu tiêu chuẩn có góc giới hạn hình rẻ quạt là bao nhiêu độ?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Đo bước chân để xác định điểm xuất phát đà chuẩn xác 13 bước của bản thân trên sân trường.

Bài 9 / 25 Chạy cự li trung bình SGK trang 37–40

Bài 1. Các động tác bổ trợ kĩ thuật chạy cự li trung bình

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu được đặc điểm của chạy cự li trung bình: đòi hỏi sự bền bỉ, tiết kiệm sức và điều hòa hô hấp sâu.
  • Thực hiện được các bài tập bổ trợ: Đi/chạy thở sâu theo nhịp đơn (2 bước hít - 2 bước thở) và nhịp kép (3 bước hít - 3 bước thở).
  • Thực hiện chạy luồn cọc, chạy dích dắc, chạy theo đường số 8 rèn luyện sức bền và sự phối hợp vận động.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Chạy nhẹ 400m, hít thở sâu, xoay khớp và kéo dãn dây chằng hông đùi.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Đặc điểm kĩ thuật thở trong Chạy cự li trung bình

Khác với chạy cự li ngắn (yêu cầu tốc độ bộc phát), chạy cự li trung bình đòi hỏi vận động viên phải tiết kiệm năng lượng tối đa và hít thở sâu, nhịp nhàng để cung cấp đủ oxy cho cơ thể trong suốt quãng đường dài:

  • Kĩ thuật thở nhịp đơn (2:2): Hai bước chân hít vào bằng mũi (hít sâu mở rộng lồng ngực) – Hai bước chân thở mạnh ra bằng miệng. Thường dùng khi chạy với tốc độ tương đối nhanh.
  • Kĩ thuật thở nhịp kép (3:3): Ba bước hít vào sâu – Ba bước thở ra hết. Thường áp dụng ở giai đoạn chạy chậm hoặc duy trì tốc độ ổn định ban đầu.

2. Các bài tập rèn luyện sức bền và đổi hướng

  • Chạy số 8: Chạy vòng quanh 2 mốc cọc đặt cách nhau 15–20m, giúp cơ thể thích nghi với việc nghiêng người trên đường vòng.
  • Chạy dích dắc / Chạy luồn cọc: Đặt 5–7 cọc tiêu cách nhau 3m, chạy luồn lách nhịp nhàng, hạ thấp trọng tâm khi lách cọc.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Bước bước hít sâu (bằng mũi) ➔ Bước bước thở mạnh (bằng miệng) ➔ Giữ nhịp tim ổn định

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Đi bộ kết hợp hít thở sâu theo nhịp 2:2 và 3:3 (2 vòng sân).
  • Chạy nhẹ nhàng phối hợp nhịp thở cự li 300m.
  • Chạy số 8 theo nhóm luân phiên.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý sức khỏe: Không nín thở khi chạy bền. Nếu thấy đau tức hông nhẹ (do thiếu oxy cơ hoành), hãy giảm nhẹ tốc độ và hít thở thật sâu, thở hết khí cặn ra ngoài.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong kĩ thuật thở nhịp 2:2 khi chạy cự li trung bình, người chạy thực hiện như thế nào?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Duy trì thói quen chạy chậm hoặc đi bộ nhanh 15–20 phút mỗi buổi chiều để tăng dung tích sống của phổi.

Bài 10 / 25 Chạy cự li trung bình SGK trang 41–44

Bài 2. Kĩ thuật chạy giữa quãng trên đường thẳng và đường vòng

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật chạy giữa quãng trên đường thẳng: thân người hơi ngả, tay chân phối hợp tự nhiên, tiết kiệm sức.
  • Thực hiện thành thạo kĩ thuật chạy trên đường vòng: thân người nghiêng sang trái, tay phải đánh biên độ rộng hơn tay trái để thắng lực ly tâm.
  • Biết phân phối sức hợp lý trong suốt cự li chạy.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động khớp cổ chân, đầu gối; ép cơ khép đùi; chạy tăng tốc nhẹ nhàng 50m.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật chạy giữa quãng trên đường thẳng

  • Thân người: Hơi ngả về trước (khoảng 80°–85°), ít ngả hơn so với chạy cự li ngắn. Đầu thẳng, mắt nhìn xa phía trước 15–20m.
  • Đánh tay: Hai tay co tự nhiên ở khuỷu, đánh so le nhẹ nhàng, biên độ vừa phải để tiết kiệm năng lượng.
  • Động tác chân: Bước chạy dài vừa phải, chân lăng đưa ra trước không quá cao; tiếp đất bằng nửa trước bàn chân rồi nhanh chóng chuyển sang cả bàn chân để giảm tải cho cơ bắp.

2. Kĩ thuật chạy trên đường vòng (Khắc phục lực ly tâm)

Khi chạy vào khúc quanh đường vòng (vòng chạy sân điền kinh luôn chạy ngược chiều kim đồng hồ, rẽ về bên trái):

  • Thân người: Phải chủ động nghiêng sang bên trái về phía tâm của vòng tròn đường chạy.
  • Động tác tay: Tay phải (phía ngoài) đánh với biên độ rộng hơn và hơi chếch vào trong; tay trái (phía trong) đánh với biên độ hẹp hơn và ép sát thân người.
  • Bàn chân: Bàn chân phải tiếp đất hơi nghiêng về cạnh trong; bàn chân trái tiếp đất nghiêng về cạnh ngoài.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Đường thẳng (Thân hơi ngả, thở đều) ➔ Đường vòng (Nghiêng trái, tay phải đánh rộng hơn tay trái)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Chạy đường thẳng 60m chuyển tiếp vào đường vòng 60m.
  • Chạy lặp lại đoạn đường vòng 80m với tốc độ vừa phải.
  • Chạy phối hợp cả vòng sân 400m phân phối sức đều.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Không tăng hoặc giảm tốc độ đột ngột khi chuyển tiếp từ đường thẳng sang đường vòng để tránh mất thăng bằng hoặc ngã.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Khi chạy vào khúc đường vòng trên sân điền kinh, thân người và động tác tay của vận động viên phải điều chỉnh như thế nào?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập chạy vòng cung quanh sân bóng rổ hoặc vườn nhà để rèn luyện thói quen nghiêng thân tự nhiên khi vào cua.

Bài 11 / 25 Chạy cự li trung bình SGK trang 45–47

Bài 3. Xuất phát cao, tăng tốc độ sau xuất phát và chạy về đích cự li trung bình

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Xuất phát cao trong chạy cự li trung bình (chỉ có 2 khẩu lệnh: 'Vào chỗ!' và tiếng súng/còi).
  • Biết cách tăng tốc độ hợp lý sau xuất phát để chiếm vị trí thuận lợi ở mép trong đường chạy.
  • Nắm kĩ thuật rút đích và hồi tĩnh: tuyệt đối không ngồi hoặc nằm ngay sau khi cán đích.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Chạy nhẹ 2 vòng sân, hít thở sâu, xoay khớp và ép dọc ép ngang.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Xuất phát cao trong chạy cự li trung bình

  • Trong chạy cự li trung bình, chỉ sử dụng 2 khẩu lệnh:
  • Khẩu lệnh 1: 'Vào chỗ!': Người chạy đứng sau vạch xuất phát hình vòng cung, đặt chân thuận trước, chân kia lùi sau, gối hơi khuỵu, trọng tâm dồn vào chân trước.
  • Khẩu lệnh 2: Tiếng còi hoặc súng phát lệnh (không có khẩu lệnh 'Sẵn sàng!'): Lập tức đạp chân rời vạch.
  • Sau khi xuất phát, chạy tăng tốc khoảng 20–30m để nhanh chóng nhập vào đường chạy trong cùng (đường số 1) nhưng không được phạm quy chèn ép đối thủ.

2. Kĩ thuật Chạy về đích và Hồi tĩnh

  • Khi cách vạch đích 100–150m, vận động viên bắt đầu giai đoạn rút đích: tăng dần tần số bước chạy và sức rướn thân người để cán đích.
  • Hồi tĩnh bắt buộc: Sau khi qua vạch đích, tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC NGỒI HOẶC NẰM XUỐNG NGAY (sẽ làm máu dồn ứ ở chân không về não kịp, dễ gây choáng váng, tụt huyết áp và ngất xỉu). Phải tiếp tục đi bộ thả lỏng, nâng cao tay hít sâu thở chậm trong 3–5 phút.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Xuất phát cao (Vào chỗ ➔ Còi) ➔ Tăng tốc nhập làn ➔ Rút đích ➔ Đi bộ thả lỏng hồi tĩnh

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Luyện phản xạ xuất phát cao 2 khẩu lệnh.
  • Thực hành xuất phát và nhập làn an toàn.
  • Chạy kiểm tra cự li 500m (nữ) và 800m (nam) có ghi nhận thời gian.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Luật thi đấu: Khi vượt qua đối thủ phía trước, phải vượt ở phía bên phải và chỉ được lách vào trong khi đã cách đối thủ tối thiểu 2 bước chạy an toàn.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong xuất phát chạy cự li trung bình, trọng tài sử dụng những khẩu lệnh hoặc tín hiệu nào?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Lập kế hoạch rèn luyện sức bền cá nhân: mỗi tuần chạy bền 3 buổi, mỗi buổi nâng dần quãng đường từ 600m lên 1000m.

Bài 12 / 25 Bài tập thể dục SGK trang 48–52

Bài 1. Bài thể dục liên hoàn từ nhịp 1 đến nhịp 11

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thuộc lòng thứ tự và thực hiện đúng biên độ động tác từ nhịp 1 đến nhịp 11 của Bài thể dục liên hoàn lớp 6.
  • Phối hợp nhịp nhàng giữa chuyển động của tay, chân, thân mình và nhịp thở.
  • Tác phong nhanh nhẹn, tư thế thẳng đẹp, tinh thần tập trung cao độ.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động khớp cổ tay, cổ chân, xoay khớp vai, vặn mình, lườn 2 lần 8 nhịp.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

Chi tiết kĩ thuật động tác từ Nhịp 1 đến Nhịp 11:

  • Tư thế chuẩn bị (TTCB): Đứng nghiêm, hai gót chân chụm, mũi chân mở hình chữ V, hai tay khép sát thân đùi.
  • Nhịp 1: Đưa hai tay ra trước song song, lòng bàn tay hướng vào nhau, mắt nhìn thẳng.
  • Nhịp 2: Đưa hai tay lên cao chếch chữ V, lòng bàn tay hướng vào nhau, đầu ngửa, mắt nhìn theo tay.
  • Nhịp 3: Hai tay dang ngang, lòng bàn tay úp, thân người thẳng.
  • Nhịp 4: Khuỵu gối, hai tay đưa xuống dưới - ra sau, thân người hơi ngả về trước.
  • Nhịp 5: Đứng thẳng lên, hai tay dang ngang rồi đưa lên cao chếch chữ V, ưỡn ngực.
  • Nhịp 6: Bước chân trái sang ngang rộng bằng vai, hai tay dang ngang, lòng bàn tay úp.
  • Nhịp 7: Xoay thân người sang trái 90°, hai tay giữ ngang vai.
  • Nhịp 8: Về tư thế như nhịp 6 (thân thẳng, hai tay dang ngang).
  • Nhịp 9: Xoay thân người sang phải 90°, hai tay giữ ngang vai.
  • Nhịp 10: Về tư thế như nhịp 6.
  • Nhịp 11: Thu chân trái về tư thế đứng nghiêm, hai tay áp sát thân đùi.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

N1 (Tay trước) ➔ N2 (Tay cao V) ➔ N3 (Dang ngang) ➔ N4 (Khuỵu gối) ➔ N5 (Đứng thẳng vươn tay) ➔ N6-10 (Bước ngang, xoay trái/phải) ➔ N11 (Về nghiêm)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập từng nhịp lẻ từ 1 đến 5 (lặp lại 3 lần).
  • Tập ghép nhịp 6 đến 11.
  • Thực hiện liên hoàn cả 11 nhịp theo nhịp hô đếm của giáo viên hoặc máy đếm nhịp.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Yêu cầu: Động tác dứt khoát, tay thẳng, ngón tay khép kín, giữ thăng bằng tốt ở nhịp khuỵu gối và xoay thân.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong Bài thể dục liên hoàn lớp 6, động tác ở Nhịp 2 là gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập luyện 11 nhịp đầu mỗi sáng sau khi thức dậy để đánh thức cơ thể và nạp năng lượng tươi mới.

Bài 13 / 25 Bài tập thể dục SGK trang 53–57

Bài 2. Bài thể dục liên hoàn từ nhịp 12 đến nhịp 23

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thuộc lòng và thực hiện chính xác các động tác từ nhịp 12 đến nhịp 23 (nghiêng lườn, gập thân, ngồi xổm chống tay).
  • Phối hợp liên hoàn nhuần nhuyễn từ nhịp 1 đến nhịp 23 theo nhịp đếm chuẩn xác.
  • Tăng cường độ dẻo dai cơ bụng, cơ lưng và độ linh hoạt của cột sống.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp vai, lườn; ép ngang, ép dọc sâu; gập ngửa thân người.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

Chi tiết kĩ thuật động tác từ Nhịp 12 đến Nhịp 23:

  • Nhịp 12: Bước chân trái sang ngang, hai tay dang ngang lòng bàn tay ngửa.
  • Nhịp 13: Nghiêng thân sang trái, tay phải giơ cao ép sát tai, tay trái chống hông.
  • Nhịp 14: Trở về tư thế như nhịp 12.
  • Nhịp 15: Nghiêng thân sang phải, tay trái giơ cao ép sát tai, tay phải chống hông.
  • Nhịp 16: Trở về tư thế như nhịp 12.
  • Nhịp 17: Thu chân trái về đứng thẳng, hai tay đưa lên cao song song, lòng bàn tay hướng vào nhau.
  • Nhịp 18: Gập thân sâu về phía trước, hai chân thẳng, các ngón tay chạm mũi bàn chân hoặc chạm đất, cúi đầu.
  • Nhịp 19: Ngồi xổm kiễng gót, hai tay chống đất phía trước rộng bằng vai, mắt nhìn thẳng.
  • Nhịp 20: Duỗi thẳng chân trái sang ngang, chân phải vẫn ngồi xổm, hai tay chống đất.
  • Nhịp 21: Thu chân trái về tư thế ngồi xổm chống tay như nhịp 19.
  • Nhịp 22: Duỗi thẳng chân phải sang ngang, chân trái ngồi xổm, hai tay chống đất.
  • Nhịp 23: Thu chân phải về tư thế ngồi xổm chống tay như nhịp 19.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

N12-16 (Nghiêng lườn trái/phải) ➔ N17 (Vươn cao) ➔ N18 (Gập thân chạm đất) ➔ N19 (Ngồi xổm chống tay) ➔ N20-23 (Duỗi chân ngang trái/phải)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập phân đoạn nhịp 12–16 (động tác lườn).
  • Tập phân đoạn nhịp 17–23 (gập bụng và chống tay đổi chân).
  • Ghép nối liên hoàn toàn bộ từ nhịp 1 đến nhịp 23.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Ở nhịp 18 gập thân, hai khớp gối phải giữ thẳng, không được co gập gối để kéo căng cơ gân kheo chân sau.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Ở Nhịp 18 của Bài thể dục liên hoàn lớp 6, yêu cầu kĩ thuật quan trọng đối với hai chân là gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập động tác gập thân nhịp 18 hằng ngày để cải thiện độ mềm dẻo của cột sống và khớp háng.

Bài 14 / 25 Bài tập thể dục SGK trang 58–61

Bài 3. Bài thể dục liên hoàn từ nhịp 24 đến nhịp 30 & Toàn bài 30 nhịp

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thuộc và hoàn thiện kĩ thuật từ nhịp 24 đến nhịp 30, kết thúc bài thể dục về tư thế đứng nghiêm trang nghiêm.
  • Trình diễn hoàn chỉnh, đúng nhịp, đều và đẹp toàn bộ Bài thể dục liên hoàn 30 nhịp.
  • Tự giác rèn luyện cá nhân hoặc tập đồng diễn theo nhóm, theo lớp kết hợp nền nhạc nhịp điệu.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động toàn thân, ôn lại nhanh từ nhịp 1 đến nhịp 23.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

Chi tiết kĩ thuật động tác từ Nhịp 24 đến Nhịp 30:

  • Nhịp 24: Bật đẩy người đứng thẳng dậy, hai tay đưa sang ngang lòng bàn tay úp.
  • Nhịp 25: Đưa hai tay ra trước song song, lòng bàn tay hướng vào nhau.
  • Nhịp 26: Đưa hai tay lên cao chếch chữ V, ngửa đầu, ưỡn ngực hít sâu.
  • Nhịp 27: Khuỵu gối hạ thấp trọng tâm, hai tay đưa xuống dưới - ra sau như nhịp 4.
  • Nhịp 28: Đứng thẳng dậy, hai tay dang ngang, lòng bàn tay ngửa.
  • Nhịp 29: Bật nhảy nhẹ khép chân, hai tay đưa lên cao vỗ vào nhau một tiếng giòn giã.
  • Nhịp 30: Hạ tay xuống áp sát thân đùi, trở về Tư thế đứng nghiêm (TTCB), mắt nhìn thẳng, thở đều.

Bảng tổng kết 30 nhịp liên hoàn:

  • Nhịp 1 – 5: Khởi động vươn thở, khớp gối.
  • Nhịp 6 – 11: Động tác tay vai và vặn mình.
  • Nhịp 12 – 16: Động tác lườn dẻo dai.
  • Nhịp 17 – 23: Động tác bụng, lưng và thăng bằng ngồi chống chân.
  • Nhịp 24 – 30: Động tác bật nhảy, điều hòa và kết thúc đẹp mắt.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

N24 (Đứng thẳng dang tay) ➔ N25 (Tay trước) ➔ N26 (Tay cao V) ➔ N27 (Khuỵu gối) ➔ N28 (Dang tay) ➔ N29 (Bật nhảy vỗ tay) ➔ N30 (Đứng nghiêm)

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Luyện riêng nhịp 24–30 (lặp lại 5 lần).
  • Ghép toàn bài 30 nhịp: từ tốc độ đếm chậm đến tốc độ nhịp điệu chuẩn.
  • Biểu diễn đồng diễn theo tổ 6–8 học sinh đều tăm tắp.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Yêu cầu hoàn thành: Thuộc lòng số thứ tự 30 nhịp không ngắt quãng; động tác dứt khoát, tay chân căng đẹp, giữ thăng bằng tốt.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Bài thể dục liên hoàn lớp 6 gồm tổng cộng bao nhiêu nhịp động tác?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập luyện toàn bài 30 nhịp kết hợp bật nhạc đếm nhịp mỗi sáng hoặc chiều để nâng cao sức đề kháng.

Bài 15 / 25 Cầu lông SGK trang 62–66

Bài 1. Bài tập bổ trợ và kĩ thuật di chuyển đơn bước trong cầu lông

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Biết cách cầm vợt đúng kĩ thuật (cầm vợt thuận tay và trái tay) và cách cầm quả cầu lông chuẩn.
  • Thực hiện thành thạo tư thế chuẩn bị cơ bản và bài tập bổ trợ cổ tay, tâng cầu.
  • Nắm vững kĩ thuật di chuyển đơn bước: tiến phải, tiến trái, sang phải, sang trái.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay cổ tay, cổ chân, bả vai; ép dẻo khớp gối; chạy bước nhỏ và bật nhảy tại chỗ.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Cầm vợt và Cầm cầu

  • Cầm vợt thuận tay (phải tay): Tay thuận nắm cán vợt như tư thế bắt tay; ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ V thẳng hàng với cạnh trên của cán vợt; các ngón còn lại ôm tự nhiên, không cầm quá chặt để cổ tay linh hoạt.
  • Cầm vợt trái tay: Cạnh trong của ngón tay cái tì vào cạnh rộng của cán vợt để tạo lực đẩy mặt vợt khi đánh cầu bên trái.
  • Cầm cầu: Dùng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa cầm nhẹ vào phần đế cầu (núm cao su) hoặc mép cánh lông.

2. Tư thế chuẩn bị cơ bản

  • Hai chân đứng rộng bằng vai, gối hơi khuỵu, trọng tâm dồn đều vào hai chân.
  • Thân người hơi ngả về trước, đầu vợt hướng lên phía trước ngang tầm mắt.

3. Kĩ thuật Di chuyển đơn bước

Di chuyển đơn bước là việc chỉ di chuyển một bước chân (thường là chân cùng bên với tay cầm vợt) đến vị trí cầu rơi trong khi chân kia giữ nguyên làm trụ:

  • Tiến phải / Tiến trái: Chân phải bước chéo lên trước sang phải (hoặc chân trái bước lên trái) đón cầu, sau đó đạp chân trở về vị trí chuẩn bị ban đầu.
  • Sang phải / Sang trái: Bước ngang một bước sang bên để đón đánh các quả cầu bay ngang sườn.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Cầm vợt chữ V ➔ Tư thế chuẩn bị (Khuỵu gối) ➔ Bước đơn bước (Tiến/Ngang) ➔ Đánh cầu ➔ Về vị trí

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập xoay và lắc cổ tay số 8 với vợt.
  • Tâng cầu bằng mặt vợt chính diện (đạt 20–30 quả liên tục).
  • Di chuyển đơn bước theo 4 hướng theo tín hiệu chỉ tay của bạn tập.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Không đứng quá sát bạn tập khi cầm vợt vung tay để tránh va chạm vợt vào người khác.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Khi cầm vợt cầu lông thuận tay, ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ gì dọc theo cán vợt?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập tâng cầu tại nhà mỗi ngày 10 phút để tăng cảm giác mặt vợt và độ khéo léo của cổ tay.

Bài 16 / 25 Cầu lông SGK trang 67–71

Bài 2. Kĩ thuật đánh cầu thấp tay bên phải, bên trái & Quy định sân cầu lông

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Đánh cầu thấp tay bên phải và bên trái để phòng thủ và cứu các quả cầu rơi thấp sát lưới.
  • Ghi nhớ các kích thước chuẩn của sân cầu lông: Chiều dài 13.40m, rộng đơn 5.18m, rộng đôi 6.10m, lưới cao 1.55m.
  • Phối hợp di chuyển và đánh cầu qua lại nhịp nhàng cùng bạn tập.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay kỹ khớp cổ tay, cùi chỏ, khớp gối; ép cơ đùi trước; tâng cầu khởi động.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Đánh cầu thấp tay bên phải (Thuận tay)

  • Khi cầu đối phương đánh sang rơi thấp bên phải: Bước chân phải lên một bước về hướng cầu rơi, hạ thấp trọng tâm.
  • Vợt đưa từ sau - xuống dưới - ra trước. Mặt vợt ngửa tiếp xúc vào phần đế cầu ở phía trước đầu gối chân phải.
  • Dùng lực gập cổ tay và cẳng tay đẩy cầu bay bổng qua lưới sang phần sân đối phương. Sau đó thu chân về vị trí trung tâm.

2. Kĩ thuật Đánh cầu thấp tay bên trái (Trái tay)

  • Xoay thân sang bên trái, bước chân phải chéo qua trước sang hướng cầu bên trái.
  • Chuyển cách cầm vợt trái tay (ngón cái tì lên cán vợt).
  • Vợt vung từ trên xuống dưới rồi hất mạnh từ dưới lên trên - ra trước. Ngón cái ấn mạnh vào cán vợt để phát lực đẩy cầu.

3. Thông số chuẩn sân cầu lông theo SGK:

  • Chiều dài sân: 13,40 m.
  • Chiều rộng sân đánh đơn: 5,18 m.
  • Chiều rộng sân đánh đôi: 6,10 m.
  • Chiều cao mép trên của lưới: 1,55 m (ở hai đầu cột biên) và 1,524 m (ở giữa sân).

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Bước chân tới cầu ➔ Hạ thấp trọng tâm ➔ Vợt vung dưới lên ➔ Hất cầu qua lưới ➔ Trở về trung tâm

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập mô phỏng động tác đánh thấp tay phải/trái không cầu.
  • Đánh cầu treo cố định trước mặt.
  • Đánh cầu qua lại hai bạn qua lưới cự li gần 3–4m.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Giữ khoảng cách sân bãi an toàn, kiểm tra lưới căng đúng độ cao và không có vật cản trên mặt sân.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Kích thước chiều dài sân cầu lông tiêu chuẩn và chiều cao của lưới ở hai đầu cột biên là bao nhiêu?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Cùng bạn đo vẽ sân cầu lông mini tại sân nhà để tập luyện các bài tập đánh cầu thấp tay.

Bài 17 / 25 Cầu lông SGK trang 72–76

Bài 3. Kĩ thuật phát cầu trái tay và Luật phát cầu cơ bản

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Phát cầu trái tay (đường cầu bay sát mép trên lưới và rơi sát vạch phát cầu gần của đối phương).
  • Nắm vững luật phát cầu cơ bản: ô giao cầu chéo nhau, vợt tiếp xúc đế cầu dưới thắt lưng, chân không nhấc khỏi sàn.
  • Tự tin thực hiện phát cầu chuẩn xác vào các góc ô giao cầu của đối thủ.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động khớp cổ tay, lắc vợt dẻo, di chuyển bước trượt ngang quanh sân.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Phát cầu trái tay (Phát cầu nhỏ / ngắn)

  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân thuận (chân phải) ở phía trước, chân trái ở phía sau, trọng tâm dồn lên chân trước. Đứng cách vạch phát cầu gần khoảng 30–50 cm.
  • Cầm vợt & cầm cầu: Tay phải cầm vợt trái tay (ngón cái tì cán vợt), mặt vợt đặt ngang dưới thắt lưng. Tay trái cầm vào phần lông cầu giữ quả cầu chúc đầu xuống ngay trước mặt vợt.
  • Thực hiện động tác: Thả nhẹ quả cầu rơi xuống, đồng thời tay cầm vợt đẩy nhẹ từ sau ra trước bằng lực búng cổ tay và ngón tay cái. Mặt vợt tiếp xúc vào đế cầu đưa quả cầu bay là là sát mép trên lưới rơi vào ô giao cầu của đối phương.

2. Luật phát cầu cơ bản trong thi đấu

  • Vị trí đứng: Người phát cầu và người nhận cầu phải đứng trong phạm vi ô giao cầu đối diện chéo nhau, không được giẫm lên các đường biên vạch giới hạn.
  • Quy tắc tiếp xúc: Toàn bộ quả cầu khi tiếp xúc mặt vợt phải ở dưới thắt lưng của người phát cầu.
  • Chân: Cả hai bàn chân của người phát cầu phải tiếp xúc mặt sân cho đến khi quả cầu được phát đi (không được nhấc bổng chân hoặc nhún nhảy).
  • Tính điểm: Bên thắng pha cầu được cộng 1 điểm và giành quyền phát cầu ở pha tiếp theo.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Đứng chéo ô ➔ Tay trái giữ cầu dưới thắt lưng ➔ Búng nhẹ ngón cái ➔ Cầu bay sát lưới vào ô đối diện

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập phát cầu không cầu để quen động tác búng cổ tay.
  • Phát cầu vào tường có vẽ ô tiêu chuẩn.
  • Thi đấu phát cầu qua lưới vào ô quy định (10 quả tính điểm trúng đích).

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lỗi phát cầu: Phát cầu trượt, cầu mắc lưới, cầu bay ra ngoài ô chéo, hoặc tiếp xúc cầu trên thắt lưng đều bị xử thua điểm.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong luật cầu lông, khi thực hiện phát cầu, toàn bộ quả cầu khi tiếp xúc vợt phải ở vị trí nào?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập phát cầu 20 quả mỗi ngày vào góc ô quy định để nâng cao độ ổn định và hiểm hóc.

Bài 18 / 25 Bóng đá SGK trang 77–80

Bài 1. Bài tập bổ trợ phát triển thể lực và cảm giác bóng

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thực hiện thành thạo các bài tập bổ trợ không bóng: chạy đổi hướng dích dắc, bật nhảy 2 chân, chạy tiến lùi.
  • Thực hiện các bài tập có bóng: kẹp bóng bật nhảy, ném biên bằng 2 tay sau đầu.
  • Phát triển sức mạnh cơ chân, khả năng giữ thăng bằng và cảm giác không gian khi chơi bóng đá.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Chạy nhẹ quanh sân, xoay kỹ cổ chân, đầu gối, khớp háng; ép dẻo cơ đùi trước và sau.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Các bài tập bổ trợ không bóng trong bóng đá

  • Chạy chuyển hướng dích dắc: Đặt 5 cọc tiêu cách nhau 2m, chạy luồn qua cọc tiêu với tốc độ cao, hạ thấp trọng tâm khi đổi hướng.
  • Tại chỗ bật cao bằng hai chân: Khuỵu gối, dùng sức mạnh của đùi và cổ chân bật nhảy lên cao, hai tay vung phối hợp, tiếp đất êm bằng nửa trước bàn chân.
  • Chạy tiến - lùi theo vạch giới hạn: Rèn luyện phản xạ lùi phòng thủ và bứt tốc tấn công.

2. Các bài tập bổ trợ có bóng

  • Kẹp bóng bằng hai chân bật nhảy ra trước: Dùng hai mắt cá chân kẹp chặt quả bóng, gập gối bật nhảy liên tục về phía trước 10m mà không làm rơi bóng. Giúp tăng sức mạnh cơ khép đùi và cổ chân.
  • Ném bóng xa bằng hai tay qua đầu: Hai chân đứng rộng bằng vai, hai tay cầm bóng đưa ra sau gáy, ưỡn thân ném mạnh ra trước (mô phỏng kĩ thuật ném biên hợp lệ).

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Chạy luồn cọc dích dắc ➔ Bật nhảy hai chân tiếp đất êm ➔ Kẹp bóng nhảy 10m ➔ Ném bóng 2 tay sau đầu

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập cá nhân chạy dích dắc tính thời gian.
  • Thi bật nhảy kẹp bóng tiếp sức theo tổ 4 người.
  • Tập ném bóng qua lại cự li 10–12m.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

An toàn: Khởi động thật kỹ khớp cổ chân và khớp gối để tránh bong gân hoặc lật sơ mi khi chuyển hướng đột ngột.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Bài tập kẹp bóng bằng hai chân bật nhảy về phía trước có tác dụng chính là gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Thực hiện bài tập nhảy dây và bật nhảy tại chỗ 3 hiệp x 30 cái mỗi ngày để đôi chân thanh thoát, nhanh nhẹn.

Bài 19 / 25 Bóng đá SGK trang 81–84

Bài 2. Kĩ thuật đá bóng bằng lòng bàn chân & Luật bóng đá 7 người

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Đá bóng bằng lòng bàn chân (chuyền ngắn và sút bóng sệt chính xác).
  • Biết cách đặt chân trụ, xoay khớp háng và điểm tiếp xúc bóng bằng lòng bàn chân.
  • Nắm các quy định cơ bản của bóng đá 7 người: số lượng cầu thủ, bóng số 4 tiêu chuẩn.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp háng, khớp gối, cổ chân; ép ngang ép dọc; chạy bước nhỏ tăng tốc.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Đá bóng bằng lòng bàn chân

Đá bóng bằng lòng bàn chân (má trong) là kĩ thuật cơ bản nhất trong bóng đá, dùng để chuyền bóng cự li ngắn và dứt điểm cận thành với độ chuẩn xác rất cao:

  • Chạy đà: Chạy đà thẳng hoặc hơi chếch so với hướng bóng từ 3–5 bước.
  • Đặt chân trụ: Chân không thuận (chân trụ) đặt ngang với bóng, cách bóng khoảng 15–20 cm; mũi chân trụ chỉ thẳng về hướng định đá bóng; gối hơi khuỵu để chịu trọng lượng cơ thể.
  • Vung chân đá: Chân đá đưa từ sau ra trước, mở khớp háng xoay bàn chân sang ngang để lòng bàn chân vuông góc với hướng đá.
  • Tiếp xúc bóng: Dùng phần diện tích rộng nhất của lòng bàn chân (từ mắt cá trong đến ngón chân cái) tiếp xúc vào tâm phía sau của quả bóng. Kết thúc bằng động tác lăng chân theo bóng về trước.

2. Một số quy định cơ bản trong bóng đá 7 người

  • Bóng sử dụng: Bóng số 4 (chu vi 63.5 – 66 cm, trọng lượng 350 – 390 g).
  • Số lượng cầu thủ: Mỗi đội có tối đa 7 cầu thủ trên sân (bao gồm 1 thủ môn).
  • Trận đấu không thể bắt đầu hoặc tiếp tục nếu một đội còn ít hơn 6 cầu thủ trên sân.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Chạy đà ➔ Đặt chân trụ cách bóng 15cm ➔ Mở khớp háng ➔ Tiếp xúc tâm bóng bằng lòng bàn chân

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập mô phỏng không bóng (chân trụ và mở khớp háng).
  • Đá bóng cố định vào tường cách 5m.
  • Chuyền bóng sệt bằng lòng bàn chân theo cặp cự li 8–10m.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý sửa sai: Không đặt chân trụ quá xa bóng (dễ với bóng làm bóng bay bổng) hoặc quá gần bóng (gây vướng chân khi vung đá).

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong bóng đá 7 người, trận đấu không thể bắt đầu nếu một trong hai đội có số lượng cầu thủ trên sân ít hơn bao nhiêu người?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập chuyền bóng bằng lòng bàn chân vào bức tường nhà 50 lần mỗi buổi chiều để tăng độ chuẩn xác.

Bài 20 / 25 Bóng đá SGK trang 85–88

Bài 3. Kĩ thuật dừng bóng bằng lòng bàn chân

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Dừng bóng lăn sệt bằng lòng bàn chân (hãm xung lực để giữ bóng trong tầm kiểm soát).
  • Biết cách phối hợp giữa quan sát đường bóng, chọn vị trí chân trụ và hoãn xung đưa chân lùi theo bóng.
  • Tự tin thực hiện liên hoàn động tác: Dừng bóng ➔ Chuyền bóng hoặc Dừng bóng ➔ Dẫn bóng.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động cổ chân, khớp gối, khớp háng; tâng bóng nhẹ; di chuyển ngang đón bóng.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Dừng bóng lăn sệt bằng lòng bàn chân

Dừng bóng (khống chế bóng) là kĩ thuật tiếp nhận bóng từ đồng đội chuyền đến và giữ bóng êm ái sát người để thực hiện pha xử lý tiếp theo:

  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân trước chân sau, mắt chăm chú quan sát đường đi và tốc độ của bóng lăn đến.
  • Đặt chân trụ: Chân trụ đặt hơi lùi sau hoặc ngang vị trí bóng sắp đến, đầu gối hơi khuỵu, trọng tâm dồn lên chân trụ.
  • Động tác hãm bóng (Hoãn xung):
  • Chân đón bóng hơi nâng lên khỏi mặt đất, mở khớp háng sang ngang để lòng bàn chân hướng thẳng về phía bóng đến.
  • Ngay tại khoảnh khắc bóng vừa chạm vào lòng bàn chân, nhanh chóng đưa nhẹ chân lùi về phía sau theo quán tính lăn của bóng để triệt tiêu lực đẩy của quả bóng (hoãn xung).
  • Giữ quả bóng nằm ngoan ngoãn trong tầm kiểm soát cách chân khoảng 30–50 cm.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Phán đoán đường bóng ➔ Đặt chân trụ ➔ Mở lòng bàn chân đón bóng ➔ Lùi nhẹ chân hãm lực hoãn xung

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập hoãn xung không bóng theo nhịp đếm.
  • Dừng bóng lăn từ cự li 3–5m do bạn lăn tay nhẹ nhàng.
  • Tập cặp đôi: một bạn đá bóng bằng lòng bàn chân, một bạn dừng bóng rồi đá trả lại.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Không gồng cứng chân khi tiếp xúc bóng (sẽ làm bóng đập vào chân nảy văng ra xa đối phương cướp mất). Cổ chân phải thả lỏng đàn hồi.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Để quả bóng không bị nảy văng ra xa khi dừng bóng bằng lòng bàn chân, người chơi phải thực hiện động tác gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập đá bóng vào tường và thực hành kĩ thuật dừng bóng êm dính bằng cả chân thuận lẫn chân không thuận.

Bài 21 / 25 Bóng đá SGK trang 89–92

Bài 4. Kĩ thuật dẫn bóng bằng lòng bàn chân

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu và thực hiện thành thạo kĩ thuật Dẫn bóng bằng lòng bàn chân trên đường thẳng, đường vòng và luồn cọc tiêu.
  • Biết điều chỉnh lực đẩy bóng vừa phải, giữ bóng luôn trong tầm kiểm soát của chân.
  • Vừa dẫn bóng vừa quan sát xung quanh, không cắm cúi nhìn chằm chằm vào bóng.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Chạy dích dắc, xoay khớp háng, bật nhảy đổi chân, tâng bóng bằng đùi và mu bàn chân.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Dẫn bóng bằng lòng bàn chân

Dẫn bóng là kĩ thuật dùng chân đẩy bóng di chuyển trên sân để vượt qua đối thủ hoặc tìm khoảng trống thuận lợi:

  • Tư thế thân người: Thân người hơi ngả về phía trước, hai tay gập tự nhiên để giữ thăng bằng, mắt vừa nhìn bóng vừa quan sát bao quát không gian phía trước.
  • Động tác chân:
  • Chân dẫn bóng đưa ra trước, xoay lòng bàn chân hướng vào bóng.
  • Dùng lòng bàn chân đẩy nhẹ vào phía sau quả bóng để bóng lăn về phía trước khoảng 0.5 – 1m.
  • Bước chân theo bóng và tiếp tục luân phiên chạm bóng nhịp nhàng.
  • Yêu cầu kĩ thuật: Đẩy bóng nhẹ nhàng với lực đều đặn, không đá bóng văng quá xa khỏi tầm khống chế của bàn chân.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Thân hơi ngả ➔ Mở lòng bàn chân ➔ Đẩy nhẹ bóng 0.5m ➔ Bước theo bóng ➔ Ngẩng đầu quan sát

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Dẫn bóng trên đường thẳng 15m với tốc độ chậm rồi tăng dần.
  • Dẫn bóng luồn qua 5 cọc tiêu dích dắc.
  • Trò chơi tiếp sức: 'Dẫn bóng khéo léo qua chướng ngại vật'.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Không nhìn chằm chằm liên tục xuống quả bóng; tập thói quen ngẩng đầu quan sát để phát hiện đồng đội và đối thủ.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Yêu cầu kĩ thuật quan trọng nhất khi dẫn bóng bằng lòng bàn chân là gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập dẫn bóng luồn qua các chai nước đặt cách nhau 1.5m trong sân nhà 15 phút mỗi ngày.

Bài 22 / 25 Bóng rổ SGK trang 93–97

Bài 1. Bài tập bổ trợ với bóng và kĩ thuật di chuyển bước trượt ngang trong bóng rổ

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững các bài tập làm quen và cảm giác bóng rổ: Tung bắt bóng trên cao, chuyền bóng quanh thân, lăn bóng số 8 giữa hai chân.
  • Thực hiện thành thạo tư thế phòng thủ cơ bản và Kĩ thuật di chuyển bước trượt ngang sang phải, sang trái.
  • Tăng cường độ dẻo dai khớp cổ tay, các ngón tay và sức mạnh của đôi chân.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp cổ tay, các ngón tay; xoay khớp háng, khớp gối; chạy trượt ngang nhẹ nhàng.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Các bài tập bổ trợ cảm giác bóng rổ

  • Chuyền bóng quanh thân người: Cầm bóng bằng các ngón tay chuyền bóng vòng quanh thắt lưng, quanh cổ và quanh đùi từ tay này sang tay kia thật nhanh mà không làm rơi bóng.
  • Lăn bóng số 8 giữa hai chân: Đứng hai chân rộng hơn vai, khuỵu gối, cúi thân dùng các ngón tay lăn quả bóng rổ luồn qua kẽ hai chân theo hình số 8.
  • Đập và bắt bóng nảy hai tay: Đập mạnh quả bóng xuống sân và dùng các ngón tay đón bắt bóng khi bóng nảy lên ngang ngực.

2. Kĩ thuật Di chuyển bước trượt ngang (Phòng thủ)

  • Tư thế chuẩn bị phòng thủ: Hai chân mở rộng hơn vai, gối khuỵu sâu, hạ thấp trọng tâm, lưng thẳng, hai tay dang rộng sang hai bên sẵn sàng cản phá.
  • Bước trượt ngang sang phải: Đạp chân trái đẩy cơ thể trượt sang phải; chân phải bước sang phải một bước, chân trái nhanh chóng trượt theo nhưng hai chân không được bắt chéo vào nhau và khoảng cách hai chân luôn giữ rộng hơn vai. Trọng tâm luôn giữ ở mức thấp ổn định.
  • Bước trượt ngang sang trái: Thực hiện ngược lại.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Tư thế phòng thủ (Hạ thấp trọng tâm) ➔ Chân bước trượt ngang (Không bắt chéo chân) ➔ Hai tay dang rộng cản phá

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập chuyền bóng quanh thắt lưng 30 vòng xuôi/ngược.
  • Lăn bóng số 8 qua hai chân 15 lần.
  • Di chuyển bước trượt ngang 5m sang phải rồi 5m sang trái lặp lại 3 hiệp.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Tuyệt đối không nhảy bắt chéo hai chân khi trượt ngang (rất dễ vấp ngã trẹo chân khi đối thủ đổi hướng đột ngột).

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Khi thực hiện kĩ thuật di chuyển bước trượt ngang trong bóng rổ, điều nào sau đây là SAI?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập tư thế ngồi xổm (Squat) và bước trượt ngang 10 phút mỗi ngày để tăng sức bền cơ đùi.

Bài 23 / 25 Bóng rổ SGK trang 98–101

Bài 2. Kĩ thuật dẫn bóng tại chỗ và trên đường thẳng trong bóng rổ

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Hiểu và thực hiện đúng kĩ thuật dẫn bóng: dùng các ngón tay và phần chai tay đẩy bóng xuống sân, không dùng lòng bàn tay đập bóng.
  • Thực hiện thành thạo dẫn bóng tại chỗ (cao tay/thấp tay) và dẫn bóng di chuyển trên đường thẳng.
  • Nắm luật cơ bản về dẫn bóng: không dẫn bóng bằng 2 tay cùng lúc, không ôm bóng chạy quá 2 bước.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Khởi động khớp cổ tay, ngón tay; ép dẻo vai; chạy bước trượt ngang và bật nhảy.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Dẫn bóng tại chỗ

  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân trước chân sau, gối hơi khuỵu, trọng tâm hơi ngả về trước.
  • Tiếp xúc và đẩy bóng: Dùng các ngón tay xòe tự nhiên và phần chai tay tiếp xúc bóng. Khi bóng nảy lên ngang thắt lưng, đón bóng êm bằng các ngón tay và dùng lực gập cổ tay, cẳng tay đẩy bóng nảy xuống đất.
  • Nguyên tắc vàng: Không đập bóng bằng lòng bàn tay, mà dùng lực đàn hồi nhịp nhàng của các ngón tay và cổ tay để điều khiển bóng.

2. Kĩ thuật Dẫn bóng trên đường thẳng

  • Đẩy bóng hơi chếch về phía trước theo hướng di chuyển.
  • Tốc độ di chuyển càng nhanh thì điểm bóng rơi xuống đất càng chếch xa về phía trước thân người.
  • Tay không dẫn bóng giơ lên ngang ngực để che chắn bóng khỏi sự tranh cướp của đối phương.

3. Luật dẫn bóng cơ bản

  • Người chơi chỉ được dùng một tay để dẫn bóng ở mỗi nhịp đập bóng.
  • Khi đã dừng dẫn bóng và cầm bóng bằng hai tay, người chơi không được tiếp tục dẫn bóng lần thứ hai (lỗi bóng hai lần / double dribble).

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Xòe các ngón tay ➔ Đẩy bóng bằng cổ tay ➔ Đón bóng nảy ngang thắt lưng ➔ Dẫn bóng trên đường thẳng

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Dẫn bóng tại chỗ bằng tay thuận (50 lần) và tay không thuận (30 lần).
  • Dẫn bóng đổi tay qua lại trước ngực tại chỗ.
  • Dẫn bóng trên đường thẳng cự li 15–20m kết hợp ngẩng đầu quan sát.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý sửa sai: Tránh đập bóng bôm bốp bằng lòng bàn tay phẳng; phải dùng các đầu ngón tay mềm dẻo để cảm nhận và điều khiển bóng.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Bộ phận nào của bàn tay tiếp xúc và đẩy bóng khi dẫn bóng trong môn bóng rổ?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập nhồi bóng rổ tại chỗ bằng tay không thuận 100 lần mỗi ngày để cân bằng sự khéo léo của hai tay.

Bài 24 / 25 Bóng rổ SGK trang 102–105

Bài 3. Kĩ thuật chuyền và bắt bóng hai tay trước ngực & Sân bóng rổ tiêu chuẩn

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Thực hiện thành thạo kĩ thuật Chuyền bóng hai tay trước ngực (đường bóng bay thẳng, căng, chuẩn xác đến ngực đồng đội).
  • Nắm vững kĩ thuật Bắt bóng hai tay trước ngực: xòe ngón tay tạo hình phễu đón bóng và hoãn xung về trước ngực.
  • Ghi nhớ kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn: Chiều dài 28m, chiều rộng 15m.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay khớp cổ tay, các ngón tay, khớp khuỷu; chuyền bóng quanh thân; chạy bước trượt ngang.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Chuyền bóng hai tay trước ngực (Chest Pass)

Chuyền bóng hai tay trước ngực là đường chuyền cơ bản và phổ biến nhất ở cự li ngắn và trung bình (3–6m):

  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân trước chân sau, gối hơi khuỵu, hai tay cầm bóng trước ngực, các ngón tay xòe ôm hai bên quả bóng, hai khuỷu tay khép tự nhiên.
  • Thực hiện chuyền: Đạp chân sau, chuyển trọng tâm về chân trước; đồng thời duỗi nhanh hai cánh tay đưa bóng ra trước. Kết thúc bằng động tác búng mạnh hai cổ tay ra ngoài, ngón cái chúc xuống dưới đẩy bóng bay thẳng tới ngực người nhận.

2. Kĩ thuật Bắt bóng hai tay trước ngực

  • Đưa hai tay ra trước đón bóng, các ngón tay xòe rộng tạo thành hình chiếc phễu hướng về phía bóng bay đến.
  • Khoảnh khắc bóng vừa tiếp xúc các ngón tay, nhanh chóng co tay đưa bóng về trước ngực (hoãn xung) để triệt tiêu lực bóng và giữ bóng an toàn.

3. Quy chuẩn Sân bóng rổ tiêu chuẩn theo SGK:

  • Chiều dài sân: 28 m.
  • Chiều rộng sân: 15 m.
  • Mặt sân phẳng, cứng, không có chướng ngại vật (sân gỗ hoặc sân bê tông chuyên dụng).

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Cầm bóng trước ngực ➔ Duỗi tay búng cổ tay chuyền bóng ➔ Đón bóng hình phễu ➔ Co tay hoãn xung về ngực

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Chuyền và bắt bóng vào bức tường cách 3m (20 lần).
  • Chuyền bắt bóng theo cặp cự li 4–5m tại chỗ.
  • Phối hợp di chuyển bước trượt ngang và chuyền bắt bóng theo cặp.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý: Không giơ thẳng cứng các ngón tay đón bóng (dễ bị trật khớp hoặc gãy ngón tay khi bóng căng đập vào đầu ngón tay). Bàn tay phải xòe mềm đón bóng.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Kích thước tiêu chuẩn của sân bóng rổ thi đấu chính thức là bao nhiêu?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Cùng bạn tập bài tập chuyền bóng dội đất (Bounce pass) và chuyền trước ngực 15 phút mỗi ngày.

Bài 25 / 25 Bóng rổ SGK trang 106–109

Bài 4. Kĩ thuật tại chỗ ném rổ một tay trên vai

1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt

  • Nắm vững kĩ thuật Tại chỗ ném rổ một tay trên vai (động tác dứt điểm căn bản nhất trong bóng rổ).
  • Biết phối hợp lực liên hoàn: Khuỵu gối ➔ Đạp chân ➔ Nâng tay ném ➔ Vươn người ➔ Gập cổ tay miết bóng xoáy ngược vào rổ.
  • Tự tin thực hành ném phạt và ném rổ cự li gần đạt độ chính xác cao.

2. Khởi động chung và chuyên môn

Xoay cổ tay, cùi chỏ, khớp vai; gập ngửa thân người; tập động tác ném không bóng.

3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác

1. Kĩ thuật Tại chỗ ném rổ một tay trên vai

  • Tư thế chuẩn bị: Đứng chân trước chân sau (chân cùng bên với tay ném đặt trước), hai mũi chân hướng về phía rổ, gối hơi khuỵu. Hai tay cầm bóng trước ngực.
  • Đưa bóng lên vai:
  • Nâng bóng lên vị trí trên vai phía trước trán.
  • Tay ném (tay thuận): Cẳng tay và cánh tay tạo góc vuông (90°); cổ tay gập ra sau, lòng bàn tay ngửa đỡ phía dưới bóng, các ngón tay xòe rộng.
  • Tay hỗ trợ (tay kia): Đặt nhẹ nhàng ở mép bên quả bóng để giữ thăng bằng bóng (không dùng tay này để phát lực đẩy).
  • Mắt tập trung nhìn vào vành rổ phía trước.
  • Thực hiện ném rổ:
  • Đạp mạnh hai chân vươn thẳng người lên cao.
  • Đồng thời duỗi khớp khuỷu tay ném đưa bóng lên cao - ra trước về phía rổ.
  • Khi tay ném duỗi gần thẳng, dùng lực gập nhanh cổ tay và miết các đầu ngón tay (đặc biệt ngón trỏ và ngón giữa) làm quả bóng xoáy ngược bay theo đường cầu vồng vào rổ.

4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước

Khuỵu gối cầm bóng trên vai (Góc 90°) ➔ Đạp chân vươn người ➔ Duỗi tay ném ➔ Miết cổ tay tạo bóng xoáy

5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động

  • Tập mô phỏng động tác ném rổ không bóng (3 tổ x 10 lần).
  • Ném bóng vào điểm chuẩn trên tường ở cự li 3m.
  • Ném rổ tại chỗ ở cự li 2–3m chếch góc 45°.
  • Thi ném phạt 10 quả tính số lần bóng lọt rổ.

6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn

Lưu ý kĩ thuật: Cổ tay sau khi miết bóng phải giữ nguyên tư thế gập tự nhiên một thoáng (Follow-through) để đảm bảo đường bóng bay chuẩn xác.

7. Câu hỏi củng cố tương tác

Trong kĩ thuật tại chỗ ném rổ một tay trên vai, vai trò của tay không thuận là gì?

8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng

Rèn luyện thể lực hằng ngày:

Tập ném bóng vào rổ tự tạo hoặc rổ bóng trường học 20 quả mỗi buổi chiều, rèn luyện cảm giác quỹ đạo hình cầu vồng.