Bài 1. Chế độ dinh dưỡng trong luyện tập thể dục thể thao
1. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt
- Nêu được 3 yếu tố cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển thể chất: Dinh dưỡng, Vận động và Nghỉ ngơi.
- Phân tích được vai trò và nguồn gốc thực phẩm của 6 nhóm chất thiết yếu: Bột đường, Đạm, Béo, Vitamin, Khoáng chất và Nước.
- Biết cách thiết lập chế độ ăn uống, bù nước hợp lý trước, trong và sau khi tham gia hoạt động TDTT.
- Tự xây dựng được thực đơn dinh dưỡng khoa học cho một ngày học tập và vận động của bản thân.
2. Khởi động chung và chuyên môn
3. Kiến thức, tư thế và kĩ thuật động tác
1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển thể chất
Sức khỏe và sự phát triển thể chất của con người phụ thuộc vào ba yếu tố cơ bản có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ:
- Dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng, nguyên liệu xây dựng tế bào và duy trì các hoạt động sống của cơ thể.
- Vận động cơ thể (Tập luyện TDTT): Kích thích cơ bắp phát triển, tăng cường sức mạnh tim mạch, xương khớp và độ bền bỉ.
- Nghỉ ngơi (Đặc biệt là giấc ngủ): Giúp phục hồi chức năng các cơ quan, tái tạo sức lao động và giải tỏa căng thẳng thần kinh.
Ba yếu tố này cần được kết hợp hài hòa, khoa học: Vận động hợp lý + Dinh dưỡng đầy đủ + Nghỉ ngơi đúng giờ sẽ giúp học sinh phát triển chiều cao, cân nặng và tầm vóc tối ưu.
2. Các nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu
| Nhóm chất dinh dưỡng | Vai trò chính đối với người tập luyện | Nguồn thực phẩm tiêu biểu |
|---|---|---|
| Chất bột đường (Carbohydrate) | Cung cấp nguồn năng lượng chính và nhanh nhất cho cơ bắp hoạt động khi chạy nhảy, chơi thể thao. | Gạo tẻ, ngô, khoai lang, sắn, yến mạch, bánh mì, bún phở... |
| Chất đạm (Protein) | Tham gia xây dựng tế bào, cơ bắp, tái tạo mô tổn thương và tăng khối lượng cơ. | Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa, đậu nành, lạc, đậu phụ... |
| Chất béo (Lipid) | Cung cấp và dự trữ năng lượng đậm đặc, hòa tan và hấp thu vitamin A, D, E, K. | Mỡ động vật, dầu mè, dầu oliu, dầu hướng dương, bơ thực vật... |
| Vitamin (A, B, C, D...) | Tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. | Rau cải, cà rốt, cà chua, cam, bưởi, ổi, chuối chín... |
| Khoáng chất (Canxi, Sắt, Kẽm, I-ốt) | Cấu tạo khung xương, răng chắc khỏe; tạo hồng cầu vận chuyển oxy trong máu. | Tôm cua ốc, sữa, hải sản, thịt bò, lòng đỏ trứng, rau dền... |
| Nước | Chiếm 70% cơ thể: Điều hòa thân nhiệt qua mồ hôi, bôi trơn khớp xương và thanh lọc độc tố. | Nước lọc tinh khiết, nước khoáng, nước dừa tươi, nước hoa quả... |
3. Nguyên tắc dinh dưỡng và bù nước khi tập luyện
- Ăn uống đúng giờ: Ăn đủ 3 bữa chính mỗi ngày; không bỏ bữa sáng; bữa ăn nhẹ trước khi tập ít nhất 60–90 phút để tránh đau dạ dày.
- Bù nước khoa học: Uống nước trước khi cảm thấy khát. Trong khi tập thể thao, uống từng ngụm nhỏ (100–150ml) cách nhau 15–20 phút; sau khi tập nên uống nước ấm hoặc nước khoáng bổ sung điện giải.
- Tránh sai lầm: Không uống nước đá quá lạnh ngay sau khi chạy mệt; không ăn no ngay sau buổi tập nặng; không tập luyện quá sức dưới trời nắng gay gắt.
4. Trình tự thực hiện kĩ thuật theo bước
5. Phương pháp luyện tập & Trò chơi vận động
Luyện tập nhận diện & Xây dựng thực đơn:
- Bài tập 1: Phân loại thực phẩm trong giỏ đi chợ của gia đình vào 6 nhóm chất.
- Bài tập 2: Lập bảng thực đơn 1 ngày (Sáng, Trưa, Xế chiều trước khi tập, Tối) đáp ứng nhu cầu học tập và chạy nhảy 45 phút.
6. Luật cơ bản và những lưu ý an toàn
Lưu ý an toàn: Không tập luyện khi bụng quá đói (dễ tụt đường huyết, chóng mặt, ngất xỉu) hoặc khi vừa ăn quá no (dễ đau xóc hông, sa dạ dày). Khi ra nhiều mồ hôi, tuyệt đối không tắm nước lạnh ngay.
7. Câu hỏi củng cố tương tác
Ba yếu tố cơ bản nào quyết định trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển thể chất của con người?
8. Nhiệm vụ rèn luyện vận dụng
Rèn luyện thể lực hằng ngày:
Thiết kế một 'Bữa ăn sáng thông minh': Nêu rõ món ăn chính, món tráng miệng và đồ uống cung cấp đủ năng lượng cho một buổi sáng học tập và tập thể dục tại trường.