←
SỬ

Lịch Sử 10

Kết nối tri thức

Đủ 7 Chủ đề • 13 Bài học • Niên biểu & Kĩ năng khai thác sử liệu

📚 BỘ SÁCH: KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG • 7 CHỦ ĐỀ – 13 BÀI HỌC

KIẾN THỨC ĐẦY ĐỦ THEO BÀI – LỊCH SỬ 10

Hệ thống hóa đầy đủ khái niệm, thuật ngữ, diễn biến, mốc sự kiện tiêu biểu, thành tựu văn minh, nguyên nhân – kết quả – ý nghĩa, hướng dẫn khai thác sử liệu (hiện vật, chữ viết, truyền khẩu) và liên hệ thực tiễn của trọn bộ 7 chủ đề, 13 bài Lịch sử 10.

Khung chương trình 7 Chủ đề – 13 Bài học

Nhấn vào chủ đề để chuyển nhanh
Chủ đề 1 Bài 1, 2
Chủ đề 1. Lịch sử và Sử học
Bài 1: Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức • Bài 2: Tri thức lịch sử và cuộc sống
Chủ đề 2 Bài 3
Chủ đề 2. Vai trò của Sử học
Bài 3: Vai trò của Sử học
Chủ đề 3 Bài 4, 5
Chủ đề 3. Một số nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại
Bài 4: Khái niệm văn minh. Một số nền văn minh phương Đông thời cổ – trung đại • Bài 5: Một số nền văn minh phương Tây thời cổ – trung đại
Chủ đề 4 Bài 6, 7
Chủ đề 4. Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới
Bài 6: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại • Bài 7: Các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại
Chủ đề 5 Bài 8
Chủ đề 5. Văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại
Bài 8: Hành trình phát triển và thành tựu của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại
Chủ đề 6 Bài 9, 10
Chủ đề 6. Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858)
Bài 9: Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam • Bài 10: Văn minh Đại Việt
Chủ đề 7 Bài 11, 12, 13
Chủ đề 7. Cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Bài 11: Các dân tộc trên đất nước Việt Nam • Bài 12: Khái quát về đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam • Bài 13: Khối đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử Việt Nam
CHỦ ĐỀ 1 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 1. Lịch sử và Sử học

Gồm 2 bài học: Bài 1 (Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức) • Bài 2 (Tri thức lịch sử và cuộc sống)

BÀI 1 Chủ đề 1: Lịch sử & Sử học

Bài 1. Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức

Trọng tâm bài học: Khái niệm Lịch sử, Sử học, chức năng – nhiệm vụ của Sử học và các nguồn Sử liệu

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Vì sao cùng một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (như nhà nước Âu Lạc hay trận Mác-tan năm 1521), nhưng các tài liệu lịch sử, truyền thuyết và bia tưởng niệm lại có những cách ghi chép, đánh giá khác nhau?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Lịch sử & Lịch sử loài người
Lịch sử là tất cả những gì đã diễn ra trong quá khứ. Lịch sử loài người bao gồm toàn bộ hoạt động của con người từ khi xuất hiện đến nay, trong mối quan hệ với tự nhiên và quan hệ xã hội với nhau.
Hiện thực lịch sử vs Lịch sử được con người nhận thức
• Hiện thực lịch sử: Tất cả những gì đã thực sự diễn ra trong quá khứ; tồn tại hoàn toàn khách quan, độc lập, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người và không thể thay đổi.
• Lịch sử được con người nhận thức: Toàn bộ những hiểu biết và cách con người trình bày, tái hiện hiện thực lịch sử thông qua kể chuyện, ghi chép, nghiên cứu khoa học, trình diễn nghệ thuật, tưởng niệm, nghi lễ, phong tục...
• Mối quan hệ: Hai khái niệm gắn bó nhưng không đồng nhất. Do sử liệu có thể thiếu hụt, hư hỏng hoặc góc nhìn người chép sử khác nhau nên nhận thức lịch sử luôn được bổ sung, điều chỉnh khi phát hiện tư liệu và phương pháp mới.
Sử học (Đối tượng, Lịch đại & Đồng đại)
Sử học là khoa học nghiên cứu quá khứ của loài người (từ cá nhân, nhóm người, cộng đồng, quốc gia đến toàn nhân loại). Sử học tái hiện các sự kiện, quá trình, nhân vật trong mối liên hệ lịch đại (theo trục thời gian trước – sau) và đồng đại (cùng thời điểm, đặt trong bối cảnh không gian liên quan).
Sử liệu (Nguồn tư liệu lịch sử)
Những hình thức tư liệu chứa đựng thông tin về quá khứ: sử liệu hiện vật/khảo cổ, sử liệu chữ viết (thành văn), sử liệu truyền khẩu, sử liệu hình ảnh, phim, âm thanh, công trình kiến trúc, phong tục tập quán và tư liệu điện tử.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Chức năng và nhiệm vụ của Sử học

  • ▸
    Chức năng nhận thức: Cung cấp tri thức khoa học giúp con người hiểu rõ những gì đã diễn ra trong quá khứ, nắm bắt bản chất và quy luật vận động của các quá trình lịch sử.
  • ▸
    Chức năng giáo dục: Góp phần hình thành tư tưởng, tình cảm, đạo đức nhân văn; bồi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, ý thức cộng đồng, trách nhiệm công dân và thái độ trân trọng di sản.
  • ▸
    Nhiệm vụ của Sử học: Cung cấp tri thức khoa học, khách quan và có hệ thống; khôi phục, miêu tả và giải thích sự kiện/quá trình lịch sử; tổng kết bài học kinh nghiệm từ quá khứ để phục vụ hiện tại, dự báo tương lai và bảo tồn các giá trị văn hoá tốt đẹp.

2. Phân loại và nguyên tắc khai thác Sử liệu

  • ▸
    Phân biệt chứng tích và nhận thức: Một hiện vật khảo cổ (như trống đồng, mũi tên đồng) là chứng tích trực tiếp của quá khứ; còn câu chuyện kể, bài viết hay bức vẽ về hiện vật đó là hình thức con người nhận thức và diễn giải chứng tích ấy.
  • ▸
    Nguyên tắc phê phán sử liệu: Khi tiếp cận một sử liệu, cần đặt câu hỏi: Ai là người tạo ra tư liệu? Tạo ra vào thời điểm nào? Trong hoàn cảnh và nhằm mục đích gì? Phải đối chiếu chéo nhiều nguồn tư liệu khác nhau để kiểm chứng độ xác thực, độ tin cậy, giới hạn và giá trị thông tin.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Khai thác Tư liệu & Ví dụ điển hình trong SGK

2 tình huống sử liệu
📜 Hiện vật Cổ Loa & Lịch sử Âu Lạc
Hàng vạn mũi tên đồng ba cạnh và khuôn đúc tìm thấy tại Cầu Vực (Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội) là chứng tích vật chất xác thực về trình độ kĩ thuật quân sự thời An Dương Vương; còn truyền thuyết Mỵ Châu – Trọng Thuỷ và các vở kịch, tranh vẽ là những hình thức nhận thức, tái hiện lịch sử Âu Lạc của đời sau.
📜 Trận Mác-tan (Mactan) ngày 27/4/1521 tại Philippines
Sự kiện đoàn thám hiểm của Ma-gien-lăng (Magellan) giao chiến với cư dân đảo Mác-tan do tù trưởng La-pu-la-pu chỉ huy và Ma-gien-lăng tử trận là hiện thực lịch sử duy nhất. Tuy nhiên, trên tấm bia tưởng niệm tại đảo Mác-tan có hai mặt ghi hai góc nhìn khác nhau: người Tây Ban Nha xem Ma-gien-lăng là nhà thám hiểm vĩ đại hy sinh trong chuyến đi vòng quanh thế giới, còn người Philippines tôn vinh La-pu-la-pu là người anh hùng đầu tiên đánh đuổi kẻ xâm lược châu Âu.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 1: HIỆN THỰC LỊCH SỬ vs LỊCH SỬ ĐƯỢC CON NGƯỜI NHẬN THỨC 1. HIỆN THỰC LỊCH SỬ • Những gì đã diễn ra trong quá khứ • Tồn tại khách quan, duy nhất • Không phụ thuộc ý muốn chủ quan • Không thể thay đổi hay làm lại Ví dụ chứng tích khách quan: • Mũi tên đồng, khuôn đúc Cổ Loa • Trận Mác-tan ngày 27/4/1521 2. CẦU NỐI: SỬ LIỆU & SỬ HỌC Nguồn Sử liệu đa dạng: Hiện vật • Chữ viết • Truyền khẩu • Hình ảnh Phương pháp Sử học: Liên hệ Lịch đại (thời gian) & Đồng đại Chức năng & Nhiệm vụ Sử học: • Nhận thức bản chất & quy luật quá khứ • Giáo dục yêu nước, nhân văn, di sản • Tổng kết bài học phục vụ hiện tại 3. NHẬN THỨC LỊCH SỬ • Hiểu biết & tái hiện quá khứ • Vừa khách quan vừa chủ quan • Phụ thuộc sử liệu, góc nhìn, mục đích • Có thể bổ sung, điều chỉnh mới Ví dụ góc nhìn đa chiều: • Truyền thuyết Mỵ Châu – Trọng Thuỷ • Hai mặt bia Mác-tan (La-pu-la-pu / Magellan)
▲ Sơ đồ phân biệt Hiện thực lịch sử (khách quan, duy nhất) với Lịch sử được con người nhận thức (đa dạng, bổ sung qua sử liệu) & Chức năng của Sử học
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa phương pháp luận: Giúp người học có tư duy phản biện khi đọc sách báo, xem phim lịch sử hoặc tiếp nhận thông tin trên mạng: luôn phân biệt rõ sự kiện khách quan đã diễn ra với cách kể lại, tưởng niệm hoặc bình luận về sự kiện đó.
  • ★
    Liên hệ thực tiễn: Khi tìm hiểu một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử địa phương, cần kết hợp khảo sát hiện vật tại bảo tàng, văn bia tại di tích với chính sử thay vì chỉ nghe theo lời đồn đại một chiều.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 1 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Đặc điểm cơ bản nhất giúp phân biệt 'Hiện thực lịch sử' với 'Lịch sử được con người nhận thức' là gì?
Câu 2 Khi nghiên cứu một sự kiện lịch sử trong mối liên hệ với các sự kiện khác diễn ra cùng thời điểm và không gian liên quan, nhà sử học đang vận dụng phương pháp tiếp cận nào?
Câu 3 Hàng vạn mũi tên đồng ba cạnh và khuôn đúc được các nhà khảo cổ tìm thấy tại Cầu Vực (Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội) thuộc loại nguồn sử liệu nào?
Câu 4 Ví dụ về tấm bia tưởng niệm hai mặt tại đảo Mác-tan (Philippines) viết về trận chiến ngày 27/4/1521 giữa La-pu-la-pu và Ma-gien-lăng minh chứng cho điều gì?
Câu 5 Hai chức năng cơ bản của khoa học Lịch sử (Sử học) là gì?
BÀI 2 Chủ đề 1: Lịch sử & Sử học

Bài 2. Tri thức lịch sử và cuộc sống

Trọng tâm bài học: Học tập lịch sử suốt đời, kết nối lịch sử với đương đại và quy trình 5 bước xử lí sử liệu

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Vì sao việc học tập và khám phá lịch sử không dừng lại khi rời ghế nhà trường phổ thông mà là một hành trình suốt đời của mỗi con người và xã hội?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Nhu cầu tìm hiểu cội nguồn
Từ thuở xa xưa, con người luôn có nhu cầu tự nhiên tìm hiểu cội nguồn của bản thân, gia đình, dòng họ, làng xã và dân tộc; lưu giữ kí ức và kinh nghiệm qua đồ vật, hình khắc trên đá, sử thi, nghi lễ, gia phả và thư tịch.
Sưu tầm, thu thập sử liệu vs Xử lí sử liệu
• Sưu tầm / thu thập sử liệu: Quá trình tìm kiếm, phát hiện và tập hợp các nguồn tư liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
• Xử lí sử liệu: Quá trình phân loại, đối chiếu, đánh giá, thẩm định độ tin cậy và khai thác thông tin từ các tư liệu đã thu thập được.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Vì sao cần học tập và khám phá lịch sử suốt đời?

  • ▸
    Hiểu hiện tại và định hướng tương lai: Mọi vấn đề của xã hội hiện tại đều có cội rễ từ quá khứ. Tri thức lịch sử giúp con người nhận diện nguyên nhân của vấn đề, đúc kết bài học thành công – thất bại để tránh lặp lại sai lầm và hoạch định tương lai có căn cứ.
  • ▸
    Lấp đầy khoảng trống nhận thức: Quá khứ nhân loại vẫn còn nhiều bí ẩn và khoảng trống chưa được giải mã. Sự phát hiện các nguồn sử liệu mới (khảo cổ học, tài liệu giải mật), công nghệ phân tích mới (đồng vị carbon C14, ADN cổ, viễn thám) và góc nhìn mới đòi hỏi chúng ta phải cập nhật tri thức lịch sử suốt đời.
  • ▸
    Động lực cho công nghiệp văn hoá và nghề nghiệp: Tri thức lịch sử – văn hoá là chất liệu vô giá cho bảo tàng, điện ảnh, văn học, thiết kế game, kiến trúc, ngoại giao và du lịch.

2. Các con đường kết nối lịch sử với cuộc sống

  • ▸
    Đa dạng không gian học tập: Không chỉ qua sách giáo khoa và tiết học trên lớp mà còn qua bảo tàng, di tích lịch sử, gia phả dòng họ, kí ức nhân chứng lịch sử, phim tài liệu, tác phẩm nghệ thuật và hoạt động trải nghiệm thực địa.
  • ▸
    Những 'chứng nhân lịch sử' quanh ta: Mỗi ngôi nhà cổ, con phố, tên đường, ngôi đình, mái chùa, chiếc cầu hay địa danh làng bản đều ẩn chứa câu chuyện lịch sử của cộng đồng.
  • ▸
    Nguyên tắc vận dụng bài học lịch sử vào thời sự: Khi vận dụng kinh nghiệm quá khứ (như bài học đại đoàn kết, giữ vững chủ quyền, ngoại giao mềm dẻo) vào giải quyết vấn đề hôm nay, cần so sánh kĩ sự tương đồng và khác biệt của bối cảnh lịch sử, tuyệt đối không áp dụng máy móc, giáo điều.

3. Quy trình 5 bước sưu tầm, thu thập và xử lí sử liệu

  • ▸
    Bước 1 – Xác định vấn đề và phạm vi: Nêu rõ câu hỏi cần tìm hiểu (về sự kiện, nhân vật, di tích nào; trong khoảng thời gian và không gian nào).
  • ▸
    Bước 2 – Lập danh mục và tìm nguồn sử liệu: Xác định các loại sử liệu cần tìm (chữ viết, hiện vật, hình ảnh, phỏng vấn nhân chứng), tiếp cận nhiều nguồn khác nhau và ghi chép đầy đủ xuất xứ.
  • ▸
    Bước 3 – Thu thập và bảo quản thông tin: Ghi chép, chụp ảnh, sao chụp tư liệu cẩn thận, tôn trọng nguyên trạng và phân loại sơ bộ.
  • ▸
    Bước 4 – Phân loại, đánh giá và thẩm định (Xử lí sử liệu): Kiểm tra tác giả, thời điểm ra đời, mục đích của tư liệu; đối chiếu chéo để xác định tính xác thực, giá trị và những hạn chế/thiên lệch của nguồn.
  • ▸
    Bước 5 – Giải thích và trình bày kết quả: Dựa trên sử liệu đã kiểm chứng để tái hiện và lí giải vấn đề một cách khách quan, trung thực; phân biệt rõ dữ kiện sử liệu với suy luận cá nhân.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Tư liệu & Thực hành kết nối lịch sử

1 tình huống sử liệu
📜 Tìm hiểu lịch sử qua tên đường phố và di tích địa phương
Khi đi qua một con đường mang tên danh nhân hoặc một di tích lịch sử tại địa phương, học sinh có thể áp dụng quy trình 5 bước: Đặt câu hỏi về nhân vật/di tích → Tìm văn bia, sách địa chí, hỏi người cao tuổi → Đối chiếu thông tin → Viết bài thuyết minh hoặc infographic giới thiệu.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 2: QUY TRÌNH 5 BƯỚC SƯU TẦM – XỬ LÍ SỬ LIỆU & KẾT NỐI CUỘC SỐNG 1 Xác định vấn đề Đặt câu hỏi tìm hiểu & giới hạn phạm vi không gian – thời gian 2 Lập danh mục Tìm nguồn sử liệu đa dạng & ghi rõ xuất xứ (chữ viết, hiện vật...) 3 Sưu tầm & Lưu giữ Thu thập thông tin, bảo quản nguyên trạng & ghi chú tư liệu 4 Xử lí & Thẩm định Phân loại, đối chiếu, kiểm chứng độ tin cậy & giới hạn của nguồn 5 Trình bày kết quả Giải thích trung thực, phân biệt dữ kiện với ý kiến chủ quan HỌC TẬP LỊCH SỬ SUỐT ĐỜI & KẾT NỐI VỚI CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI Tìm hiểu cội nguồn • Giải mã khoảng trống quá khứ bằng sử liệu/công nghệ mới • Truyền cảm hứng cho Điện ảnh, Bảo tàng, Du lịch, Kiến trúc ★ Lưu ý: Khi vận dụng bài học lịch sử vào hiện tại phải đối chiếu bối cảnh, không áp dụng máy móc!
▲ Quy trình 5 bước sưu tầm, thu thập và xử lí sử liệu khoa học & Mạng lưới kết nối tri thức lịch sử với cuộc sống hiện đại
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Hình thành năng lực tự học lịch sử: Biến người học từ chỗ thụ động ghi nhớ sự kiện sang chủ động khám phá, thẩm định thông tin như một nhà nghiên cứu trẻ.
  • ★
    Liên hệ công nghiệp văn hoá hiện đại: Nhiều bộ phim cổ trang, dự án phục dựng cổ phục, tour đêm Hoàng thành Thăng Long hay Hỏa Lò thành công vang dội nhờ nền tảng nghiên cứu sử liệu nghiêm túc.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 2 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Vì sao con người cần phải học tập và khám phá lịch sử suốt đời?
Câu 2 Khi vận dụng các bài học kinh nghiệm từ lịch sử vào giải quyết những vấn đề của cuộc sống hiện tại, nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ là gì?
Câu 3 Trong quy trình 5 bước sưu tầm, thu thập và xử lí sử liệu, khâu 'Phân loại, đánh giá, thẩm định độ tin cậy và giá trị thông tin của các nguồn tư liệu' thuộc hoạt động nào?
Câu 4 Trình tự đúng của quy trình sưu tầm, thu thập và xử lí sử liệu là gì?
Câu 5 Ngành công nghiệp văn hoá (điện ảnh, trò chơi điện tử, bảo tàng, du lịch, kiến trúc) có mối liên hệ như thế nào với tri thức lịch sử?
CHỦ ĐỀ 2 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 2. Vai trò của Sử học

Gồm 1 bài học: Bài 3 (Vai trò của Sử học)

BÀI 3 Chủ đề 2: Vai trò của Sử học

Bài 3. Vai trò của Sử học

Trọng tâm bài học: Mối quan hệ hai chiều giữa Sử học với công tác bảo tồn, phát huy di sản và phát triển du lịch bền vững

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Sử học đóng vai trò gì trong việc bảo vệ tính xác thực của các di sản văn hoá trước nguy cơ mai một hoặc biến dạng do thương mại hoá du lịch?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Di sản văn hoá vật thể
Các sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học gồm: công trình kiến trúc, thành quách (Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ), lăng tẩm, đình, đền, chùa, tháp (Mỹ Sơn), nhà cổ (phố cổ Hội An), cổ vật, bảo vật quốc gia... Đặc điểm: dễ bị hư hại, xuống cấp bởi thời gian, khí hậu và tác động của con người.
Di sản văn hoá phi vật thể
Các sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học được lưu truyền bằng trí nhớ, chữ viết hoặc truyền khẩu, trình diễn gồm: tiếng nói, chữ viết, ngữ văn dân gian, nghệ thuật trình diễn (Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ, Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên), tập quán xã hội, lễ hội truyền thống, nghề thủ công truyền thống và tri thức dân gian. Nguy cơ: dễ bị mai một, thất truyền hoặc làm sai lệch khi môi trường diễn xướng và nghệ nhân thay đổi.
Di sản thiên nhiên & Di sản hỗn hợp
Di sản thiên nhiên (như Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng) mang giá trị sinh thái, địa chất, địa mạo và cảnh quan đặc sắc. Di sản hỗn hợp (như Quần thể danh thắng Tràng An) kết hợp cả giá trị văn hoá lịch sử và giá trị thiên nhiên.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Sử học với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản

  • ▸
    Cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhận diện và xếp hạng: Sử học nghiên cứu nguồn gốc, niên đại, bối cảnh ra đời, quá trình biến đổi và giá trị lịch sử – văn hoá của di sản để lập hồ sơ khoa học công nhận di sản cấp quốc gia hoặc UNESCO.
  • ▸
    Đảm bảo tính xác thực và tính toàn vẹn khi trùng tu: Mọi hoạt động bảo quản, tu bổ, phục dựng di tích hay phục hồi lễ hội đều phải dựa trên tư liệu sử học và khảo cổ học chính xác; tuyệt đối tránh việc 'làm mới' tuỳ tiện hoặc thương mại hoá làm biến dạng yếu tố gốc của di sản.
  • ▸
    Phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại: Đưa di sản vào giáo dục học đường, nghiên cứu khoa học, sáng tạo văn hoá nghệ thuật và sinh hoạt cộng đồng, tôn trọng vai trò chủ thể của cộng đồng cư dân sở hữu di sản.

2. Mối quan hệ hai chiều giữa Sử học, Di sản và Du lịch

  • ▸
    Sử học và Di sản đối với Du lịch: Di sản lịch sử – văn hoá (di tích, lễ hội, ẩm thực, làng nghề, khảo cổ) là tài nguyên cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn đặc trưng của du lịch văn hoá. Sử học cung cấp nội dung thuyết minh chính xác, xây dựng câu chuyện điểm đến, thiết kế tuyến tham quan và ấn phẩm quảng bá có chiều sâu.
  • ▸
    Tác động tích cực của Du lịch trở lại Sử học và Bảo tồn: Nhu cầu tham quan, tìm hiểu của du khách thúc đẩy chính quyền và cộng đồng quan tâm nghiên cứu, gìn giữ di sản; doanh thu từ du lịch tạo nguồn lực tài chính trực tiếp để tái đầu tư cho công tác tu bổ di tích, hỗ trợ nghệ nhân và tạo sinh kế cho người dân địa phương.
  • ▸
    Thách thức và yêu cầu phát triển du lịch bền vững: Nếu khai thác quá tải, thiếu quy hoạch sẽ gây ô nhiễm môi trường, xâm hại cảnh quan và làm biến tướng lễ hội. Vì vậy phải kết hợp hài hoà giữa bảo tồn và khai thác, giới hạn sức chứa hợp lí và đặt lợi ích bảo tồn lâu dài lên hàng đầu.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Nghiên cứu tình huống bảo tồn & phát huy di sản tại Việt Nam

1 tình huống sử liệu
📜 Quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình) & Phố cổ Hội An (Quảng Nam)
Tại Tràng An và Hội An, các kết quả khảo cổ học (dấu tích người tiền sử trong hang động Tràng An, thương cảng Hội An thế kỉ XVI–XVIII) đã trở thành nền tảng xây dựng các tuyến du lịch di sản xanh, nơi người dân địa phương trực tiếp tham gia bảo vệ cảnh quan và hưởng lợi từ du lịch.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 3: LƯỢC ĐỒ LIÊN HỆ HAI CHIỀU GIỮA SỬ HỌC – BẢO TỒN DI SẢN – DU LỊCH 1. SỬ HỌC NGHIÊN CỨU • Xác định nguồn gốc, niên đại, giá trị lịch sử – văn hoá – khoa học • Lập hồ sơ xếp hạng di sản • Cung cấp căn cứ khoa học cho trùng tu, phục dựng & thuyết minh Đảm bảo tính Xác thực & Toàn vẹn Chống làm sai lệch yếu tố gốc 2. HỆ THỐNG DI SẢN • Vật thể: Thành quách, đền tháp, lăng tẩm, nhà cổ, cổ vật • Phi vật thể: Lễ hội, diễn xướng, tập quán, nghề truyền thống • Thiên nhiên & Hỗn hợp: Cảnh quan Nguồn sử liệu & Tài nguyên du lịch Gắn với cộng đồng chủ thể sở hữu 3. DU LỊCH BỀN VỮNG • Quảng bá hình ảnh lịch sử – văn hoá • Tạo nguồn tài chính tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tu bổ di tích • Tạo việc làm, sinh kế cho cộng đồng • Tránh quá tải & thương mại hoá thô bạo Cân bằng Khai thác ↔ Bảo tồn Gìn giữ giá trị cho thế hệ tương lai
▲ Lược đồ mối quan hệ tương hỗ hai chiều: Sử học nghiên cứu di sản ↔ Bảo tồn & Phát huy giá trị di sản ↔ Phát triển du lịch văn hoá bền vững
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Trách nhiệm của thế hệ trẻ: Khi tham quan di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh, cần giữ gìn vệ sinh, không khắc tên/vẽ bậy lên hiện vật, tôn trọng không gian tâm linh và tích cực lan toả thông tin lịch sử chính xác trên các nền tảng số.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 3 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Loại hình di sản nào sau đây thuộc nhóm 'Di sản văn hoá phi vật thể'?
Câu 2 Vai trò quan trọng nhất của Sử học đối với công tác bảo tồn và trùng tu các di tích lịch sử – văn hoá là gì?
Câu 3 Du lịch văn hoá tác động tích cực trở lại đối với Sử học và công tác bảo tồn di sản như thế nào?
Câu 4 Nguy cơ lớn nhất đối với di sản văn hoá khi phát triển du lịch thiếu quy hoạch và quản lí kém là gì?
Câu 5 Để phát huy giá trị di sản văn hoá một cách bền vững trong đời sống hiện tại, giải pháp nào sau đây là ĐÚNG?
CHỦ ĐỀ 3 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 3. Một số nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại

Gồm 2 bài học: Bài 4 (Khái niệm văn minh. Một số nền văn minh phương Đông thời cổ – trung đại) • Bài 5 (Một số nền văn minh phương Tây thời cổ – trung đại)

BÀI 4 Chủ đề 3: Văn minh thế giới cổ – trung đại

Bài 4. Khái niệm văn minh. Một số nền văn minh phương Đông thời cổ – trung đại

Trọng tâm bài học: Phân biệt Văn hoá – Văn minh & Thành tựu 4 nền văn minh lớn: Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Văn minh khác văn hoá ở điểm nào? Vì sao các nền văn minh đầu tiên của nhân loại ở phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) đều hình thành trên lưu vực các dòng sông lớn?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Văn hoá (Culture)
Tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử (tri thức, lối sống, tín ngưỡng, phong tục, nghệ thuật, cách ứng xử...). Văn hoá xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện của loài người.
Văn minh (Civilization)
Trạng thái phát triển cao của nền văn hoá và xã hội loài người khi đã vượt qua thời kì nguyên thuỷ; thường gắn liền với sự ra đời của nhà nước, đô thị, sự phân công lao động xã hội, chữ viết và hệ thống thành tựu vật chất – tinh thần rực rỡ.
• So sánh: Văn hoá có bề dày lịch sử lâu đời hơn (ra đời cùng loài người); còn văn minh chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến trình độ nhất định (có nhà nước và chữ viết).
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Văn minh Ai Cập cổ đại (Lưu vực sông Nin – Đông Bắc châu Phi)

  • ▸
    Điều kiện hình thành: Gắn liền với dòng sông Nin bồi đắp phù sa màu mỡ; nhu cầu trị thuỷ, làm thuỷ lợi và đo đạc ruộng đất thúc đẩy sự ra đời sớm của nhà nước quân chủ chuyên chế đứng đầu là Pha-ra-ông (Pharaoh).
  • ▸
    Chữ viết: Sáng tạo ra chữ tượng hình từ hơn 3.000 năm TCN, viết trên giấy Pa-pi-rút (Papyrus) hoặc khắc trên đá. Về sau người Phê-ni-xi kế thừa để phát triển bảng chữ cái. Chữ Ai Cập cổ được giải mã nhờ đối chiếu văn bản trên bia đá Rosetta.
  • ▸
    Tín ngưỡng & Kiến trúc – Điêu khắc: Sùng bái đa thần, tin vào sự bất tử của linh hồn nên phát triển kĩ thuật ướp xác và xây dựng lăng mộ đồ sộ: Kim tự tháp Ghi-da (Giza, tiêu biểu là kim tự tháp Kê-ốp), Tượng Nhân sư (Sphinx), tượng bán thân hoàng hậu Nê-phéc-ti-ti, mặt nạ vàng vua Tu-tan-kha-mun.
  • ▸
    Khoa học tự nhiên: Toán học giỏi về hình học (tính diện tích tam giác, hình cầu, tìm ra số π ≈ 3,16); Thiên văn học lập Nông lịch (Dương lịch cổ) 1 năm có 365 ngày chia 12 tháng; Y học nắm vững cấu tạo giải phẫu cơ thể người qua tục ướp xác.

2. Văn minh Lưỡng Hà cổ đại (Lưu vực sông Ti-grơ và Ơ-phơ-rát – Tây Á)

  • ▸
    Điều kiện hình thành: Vùng đất giữa hai con sông Ti-grơ và Ơ-phơ-rát bằng phẳng, phì nhiêu, thuận lợi cho nông nghiệp tưới tiêu và giao thương đường bộ – đường thuỷ; nơi lập quốc của người Xu-me (Sumer), Ác-cát, Ba-bi-lon...
  • ▸
    Chữ viết & Văn học – Luật pháp: Người Xu-me sáng tạo chữ hình nêm (chữ tiết hình) dùng que vót nhọn viết trên bảng đất sét ướt rồi đem nung khô. Thành tựu văn học nổi bật là sử thi Gin-ga-mét (Gilgamesh); luật pháp có Bộ luật Ha-mu-ra-bi (Hammurabi) – bộ luật thành văn hoàn chỉnh sớm nhất thế giới cổ đại.
  • ▸
    Toán học, Thiên văn & Kiến trúc: Giỏi về số học, phát minh hệ đếm lục thập phân (lấy số 60 làm cơ sở) – ngày nay vẫn ứng dụng để chia 1 giờ = 60 phút, 1 phút = 60 giây, vòng tròn 360°; lập Âm lịch. Kiến trúc bằng gạch tiêu biểu có Đền tháp bậc cấp Ziggurat và Thành Ba-bi-lon / Vườn treo Ba-bi-lon.

3. Văn minh Ấn Độ thời cổ – trung đại (Lưu vực sông Ấn và sông Hằng)

  • ▸
    Tôn giáo & Triết học (Quê hương của các tôn giáo lớn):
    • Bà La Môn giáo – Hin-đu giáo (Ấn Độ giáo): Tôn giáo bản địa lớn nhất, thờ thần sáng tạo Brahma, thần bảo hộ Vishnu, thần huỷ diệt Shiva; gắn với chế độ đẳng cấp Varna.
    • Phật giáo: Do Xít-đác-ta Gô-ta-ma (Thích Ca Mâu Ni) sáng lập vào giữa thiên niên kỉ I TCN, đề cao lòng từ bi, bình đẳng, luật nhân quả; lan truyền mạnh mẽ khắp châu Á.
  • ▸
    Chữ viết & Văn học: Chữ ব্রাহ্মী (Brahmi) phát triển thành chữ Phạn (Sanskrit) và chữ Pali. Văn học có bộ kinh Vê-đa (Veda), hai bộ sử thi đồ sộ Ma-ha-bha-ra-ta (Mahabharata) và Ra-ma-ya-na (Ramayana), kịch thơ Sơ-cun-tơ-la của Ka-li-đa-sa.
  • ▸
    Khoa học tự nhiên: Sáng tạo ra 10 chữ số (từ 0 đến 9, đặc biệt là số 0) và hệ thập phân (sau được người Ả Rập truyền sang châu Âu nên quen gọi là chữ số Ả Rập); tính được π ≈ 3,1416; phát triển y dược học và phẫu thuật.
  • ▸
    Kiến trúc & Điêu khắc: Cột đá A-sô-ca, chùa hang A-gian-ta (Ajanta), đại bảo tháp San-chi (Phật giáo), đền tháp Hin-đu và Lăng Ta-giơ Ma-han (Taj Mahal) thời vương triều Hồi giáo Mô-gôn. Văn minh Ấn Độ lan toả hoà bình sâu rộng sang khu vực Đông Nam Á.

4. Văn minh Trung Hoa thời cổ – trung đại (Lưu vực Hoàng Hà và Trường Giang)

  • ▸
    Chữ viết: Từ chữ Giáp cốt (khắc trên mai rùa, xương thú thời Thương), chữ Kim văn đến chữ Tiểu triện (thời Tần) và hoàn chỉnh thành chữ Hán (chữ Lệ, chữ Khải); phát triển nghệ thuật thư pháp và truyền bá sang Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam.
  • ▸
    Tư tưởng & Tôn giáo: Thời Xuân Thu – Chiến Quốc hình thành 'Bách gia chư tử':
    • Nho gia (Khổng Tử, Mạnh Tử): Đề cao chữ Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín và đường lối 'Đức trị'; trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ từ thời Hán Vũ Đế.
    • Đạo gia (Lão Tử, Trang Tử): Đề cao thuyết 'Vô vi', sống thuận theo tự nhiên; cùng với Pháp gia (Hàn Phi Tử) và Mặc gia (Mặc Tử); tiếp nhận và phát triển Phật giáo.
  • ▸
    Văn học, Sử học & Nghệ thuật: Kinh Thi, Sở Từ; đỉnh cao Thơ Đường (Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị) và Tiểu thuyết chương hồi thời Minh – Thanh (Tam quốc diễn nghĩa – La Quán Trung, Thuỷ hử – Thi Nại Am, Tây du kí – Ngô Thừa Ân, Hồng lâu mộng – Tào Tuyết Cần). Sử học có Sử ký của Tư Mã Thiên. Kiến trúc có Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành.
  • ▸
    Khoa học – Kĩ thuật: Toán học có sách Cửu chương toán thuật, Tổ Xung Chi tính số π đến 7 chữ số thập phân; Y dược có Hoa Đà, Lý Thời Trân (Bản thảo cương mục). Đặc biệt là Tứ đại phát minh về kĩ thuật: Kĩ thuật làm giấy (Thái Luân), Kĩ thuật in (in khắc gỗ và in chữ rời của Tất Thăng), La bàn và Thuốc súng – đóng góp to lớn cho tiến trình văn minh nhân loại.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Phương pháp đối sánh các nền văn minh phương Đông

1 tình huống sử liệu
📜 Mối liên hệ giữa Điều kiện tự nhiên → Nhu cầu thực tiễn → Thành tựu khoa học
Ví dụ: Do nước sông Nin dâng cao làm xoá nhoà ranh giới ruộng đất hằng năm nên người Ai Cập phải đo đạc lại diện tích → thúc đẩy Hình học phát triển sớm; nhu cầu theo dõi chu kì nước lũ sông Nin để gieo trồng → thúc đẩy Thiên văn học và Nông lịch ra đời.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 4: BỐN NỀN VĂN MINH PHƯƠNG ĐÔNG THỜI CỔ – TRUNG ĐẠI 1. AI CẬP CỔ ĐẠI • Sông Nin (Đông Bắc Phi) • Chữ viết: Tượng hình trên giấy Papyrus (bia Rosetta) • Kiến trúc: Kim tự tháp Giza, Tượng Nhân sư Sphinx • Khoa học: Hình học ($pi approx 3,16$), Nông lịch 365 ngày, Ướp xác Quyền lực tối cao Pharaoh Ảnh hưởng bảng chữ cái Phê-ni-xi 2. LƯỠNG HÀ CỔ ĐẠI • Sông Ti-grơ & Ơ-phơ-rát • Chữ viết: Chữ hình nêm trên bảng đất sét (Sumer) • Luật & Văn: Luật Ha-mu-ra-bi, Sử thi Gin-ga-mét • Toán & Kiến trúc: Hệ đếm 60, Đền tháp Ziggurat, Vườn treo Luật thành văn sớm nhất Chia 1 giờ = 60 phút, vòng 360° 3. ẤN ĐỘ CỔ – TRUNG ĐẠI • Sông Ấn & Sông Hằng • Tôn giáo: Hin-đu giáo & Phật giáo (Thích Ca Mâu Ni) • Chữ & Văn: Chữ Phạn, Veda, Mahabharata & Ramayana • Toán & Kiến trúc: Chữ số 0–9, chùa Ajanta, lăng Taj Mahal Hệ thập phân & Số 0 Lan toả hoà bình sang Đông Nam Á 4. TRUNG HOA CỔ–TRUNG ĐẠI • Hoàng Hà & Trường Giang • Chữ & Tư tưởng: Giáp cốt → Chữ Hán; Nho gia, Đạo gia • Văn – Sử: Thơ Đường, Tiểu thuyết Minh–Thanh, Sử ký • Tứ đại phát minh: Giấy, Kĩ thuật in, La bàn, Thuốc súng Phát triển liên tục lâu dài Ảnh hưởng sâu rộng Đông Bắc Á & VN
▲ Sơ đồ so sánh Văn hoá – Văn minh và Bảng hệ thống thành tựu 4 nền văn minh phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa)
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa lịch sử: Phương Đông là cái nôi văn minh sớm nhất của nhân loại; những thành tựu về chữ viết, chữ số (0–9), hệ đếm 60, các tôn giáo lớn và Tứ đại phát minh của Trung Hoa vẫn được ứng dụng trực tiếp trong đời sống hiện đại hôm nay.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 4 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Điểm khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm 'Văn hoá' và 'Văn minh' là gì?
Câu 2 Người Ai Cập cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào và viết trên chất liệu chủ yếu nào?
Câu 3 Thành tựu nào sau đây thuộc về nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại?
Câu 4 Đóng góp vĩ đại nhất của cư dân Ấn Độ cổ – trung đại cho ngành Toán học thế giới là gì?
Câu 5 'Tứ đại phát minh' về kĩ thuật của nền văn minh Trung Hoa thời cổ – trung đại bao gồm những thành tựu nào?
BÀI 5 Chủ đề 3: Văn minh thế giới cổ – trung đại

Bài 5. Một số nền văn minh phương Tây thời cổ – trung đại

Trọng tâm bài học: Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại và Phong trào Văn hoá Phục hưng ở Tây Âu

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Vì sao nền văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại và Phong trào Văn hoá Phục hưng được coi là hai bệ phóng trực tiếp định hình diện mạo văn minh phương Tây cận – hiện đại?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Thể chế Thành bang (Polis) & Nền dân chủ cổ đại
Ở Hy Lạp cổ đại (tiêu biểu là A-ten) và La Mã thời Cộng hoà, điều kiện địa lí ven biển Địa Trung Hải bị chia cắt đã thúc đẩy kinh tế thủ công nghiệp, thương mại hàng hải và sự hình thành các nhà nước thành bang dân chủ chủ nô, tạo không gian tự do cho triết học, khoa học và nghệ thuật nở rộ.
Phong trào Văn hoá Phục hưng (Renaissance, thế kỉ XIV – XVII)
Phong trào văn hoá – tư tưởng lớn của giai cấp tư sản đang lên, khởi đầu từ I-ta-li-a (Ý) rồi lan khắp Tây Âu. Trên danh nghĩa khôi phục lại những giá trị tinh hoa của văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại, Phục hưng thực chất là cuộc cách mạng tư tưởng đề cao Chủ nghĩa nhân văn (Humanism): tôn vinh giá trị con người, lí trí, tự do cá nhân và tinh thần khoa học thực nghiệm, lên án sự kìm hãm của Giáo hội Trung cổ và chế độ phong kiến.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại

  • ▸
    Chữ viết: Sáng tạo hệ thống bảng chữ cái Hy Lạp và bảng chữ cái La-tinh (Latin) gồm các nguyên âm và phụ âm đơn giản, linh hoạt – trở thành mẫu tự của hầu hết các ngôn ngữ phương Tây hiện đại và chữ Quốc ngữ Việt Nam; cùng hệ thống chữ số La Mã (I, V, X, L, C, D, M).
  • ▸
    Văn học: Hệ thống Thần thoại Hy Lạp – La Mã đồ sộ; hai bộ sử thi bất hủ I-li-át và Ô-đi-xê của Hô-me-rơ (Homer); kịch bi – hài kịch cổ điển của E-sin (Aeschylus), Xô-phô-clơ (Sophocles), Ơ-ri-pít (Euripides).
  • ▸
    Triết học & Tư tưởng – Tôn giáo: Là quê hương của triết học phương Tây với hai trường phái duy vật (Ta-lét, Hê-ra-clít, Đê-mô-crít) và duy tâm (Xô-crát, Pla-tôn, A-ri-xtốt). Về tôn giáo: từ đa thần giáo cổ đại, đến thế kỉ I Công nguyên Cơ Đốc giáo (Kitô giáo) ra đời ở Đế quốc La Mã rồi trở thành tôn giáo lớn của châu Âu và thế giới.
  • ▸
    Khoa học tự nhiên & Sử học – Luật pháp: Toán học, Vật lí có Ta-lét (Thales), Pi-ta-go (Pythagoras), Ơ-clít (Euclid – hình học phẳng), Ác-si-mét (Archimedes – nguyên lí đòn bẩy, lực đẩy thuỷ tĩnh); Y học có Hi-pô-crát (Hippocrates – 'cha đẻ của y học phương Tây'); Sử học có Hê-rô-đốt, Tuy-xi-đít; Thiên văn – Lịch pháp có Lịch Giu-li-an (Julian) (365 ngày 1/4). Luật pháp La Mã (Luật 12 bảng) đặt nền móng cho luật học châu Âu.
  • ▸
    Kiến trúc, Điêu khắc & Thể thao: Đền Pác-tê-nông (Parthenon – A-ten), Đấu trường Cô-li-dê (Colosseum – Rô-ma), Khải hoàn môn, cầu dẫn nước; tượng Người ném đĩa (My-rông), Thần Vệ Nữ Mi-lô, Tượng nữ thần A-tê-na. Thể thao có Đại hội Olympic cổ đại tại Ô-lim-pi-a từ năm 776 TCN (4 năm/lần) đề cao hoà bình và vẻ đẹp thể chất.

2. Thành tựu của Phong trào Văn hoá Phục hưng (Thế kỉ XIV – XVII)

  • ▸
    Văn học nhân văn: Thơ ca của Đan-tê (Thần khúc), tiểu thuyết trào phúng của Xéc-van-tét (Đôn Ki-hô-tê – Tây Ban Nha), đặc biệt là đỉnh cao kịch nghệ của Uy-li-am Sếch-xpia (William Shakespeare – Anh) với Rô-mê-ô và Giu-li-ét, Hăm-lét, Ô-ten-lô.
  • ▸
    Hội hoạ, Điêu khắc & Kiến trúc ('Thời đại của những người khổng lồ'):
    • Lê-ô-na đờ Vanh-xi (Leonardo da Vinci): Danh hoạ kiêm nhà bác học thiên tài với kiệt tác Mô-na Li-sa (Mona Lisa), Bữa tiệc cuối cùng.
    • Mi-ken-lăng-giơ (Michelangelo): Tượng Đa-vít (David), Đức Mẹ sầu bi (Pietà), bích hoạ vòm Nhà nguyện Xi-xtin.
    • Ra-pha-en (Raphael): Bức Trường học A-ten, Đức Mẹ Xi-xtin. Nghệ thuật Phục hưng đột phá về luật phối cảnh xa gần, tỉ lệ giải phẫu cơ thể người và biểu cảm nội tâm sống động.
  • ▸
    Khoa học tự nhiên & Thiên văn học (Cuộc cách mạng nhận thức vũ trụ):
    • Ni-cô-lai Cô-péc-ních (Copernicus): Đưa ra Thuyết Nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm, Trái Đất quay quanh Mặt Trời), đánh đổ thuyết Địa tâm của Giáo hội.
    • Giordano Bruno và Ga-li-lê-ô Ga-li-lê (Galileo Galilei): Bảo vệ và chứng minh thuyết Nhật tâm bằng kính thiên văn, đặt nền móng cho khoa học thực nghiệm hiện đại.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Khai thác Tư liệu Nghệ thuật & Khoa học phương Tây

1 tình huống sử liệu
📜 So sánh tượng Điêu khắc cổ điển Hy Lạp – Phục hưng với nghệ thuật Trung cổ
Nếu nghệ thuật nhà thờ Trung cổ gò bó cơ thể con người trong những khuôn mẫu khắc khổ, thần bí thì tượng Người ném đĩa (Hy Lạp cổ đại) và tượng Đa-vít của Mi-ken-lăng-giơ (Phục hưng) lại tôn vinh vẻ đẹp khoẻ khoắn, cân đối, tràn đầy sức sống và trí tuệ của con người trần thế.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 5: VĂN MINH HY LẠP – LA MÃ CỔ ĐẠI & PHONG TRÀO VĂN HOÁ PHỤC HƯNG 1. VĂN MINH HY LẠP – LA MÃ CỔ ĐẠI • Chữ viết: Hệ chữ cái Hy Lạp & La-tinh (A, B, C...); chữ số La Mã • Văn học: Thần thoại, Sử thi I-li-át & Ô-đi-xê (Hô-me-rơ), Bi – Hài kịch • Khoa học & Triết học: Ta-lét, Pi-ta-go, Ơ-clít, Ác-si-mét, Hi-pô-crát; triết học duy vật (Đê-mô-crít) & duy tâm (Xô-crát, Pla-tôn, A-ri-xtốt) • Kiến trúc & Điêu khắc: Đền Pác-tê-nông, Đấu trường Cô-li-dê, tượng Người ném đĩa, Thần Vệ Nữ Mi-lô • Tôn giáo – Thể thao – Lịch: Cơ Đốc giáo; Olympic (776 TCN); Dương lịch → Đặt nền tảng trực tiếp cho văn minh châu Âu & phương Tây 2. PHONG TRÀO VĂN HOÁ PHỤC HƯNG (TK XIV – XVII) • Quê hương: Khởi đầu ở I-ta-li-a rồi lan rộng khắp Tây Âu • Tư tưởng cốt lõi: Chủ nghĩa nhân văn – Đề cao con người, lí trí, tự do cá nhân; phê phán Giáo hội Trung cổ & phong kiến • Văn học: Đan-tê, Xéc-van-tét (Đôn Ki-hô-tê), Sếch-xpia (Hăm-lét) • Hội hoạ & Điêu khắc: Lê-ô-na đờ Vanh-xi (Mô-na Li-sa), Mi-ken-lăng-giơ (tượng Đa-vít), Ra-pha-en (Trường học A-ten) • Thiên văn học: Thuyết Nhật tâm (Cô-péc-ních, Bruno, Ga-li-lê) → Mở đường cho Khoa học thực nghiệm & Cách mạng tư sản
▲ Sơ đồ thành tựu Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại (Nền tảng châu Âu) và Phong trào Văn hoá Phục hưng (Chủ nghĩa nhân văn & Khoa học thực nghiệm)
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa lịch sử: Văn minh Hy Lạp – La Mã là cơ sở hình thành văn minh phương Tây; còn Văn hoá Phục hưng là cuộc cách mạng tư tưởng giải phóng con người khỏi đêm trường Trung cổ, mở đường trực tiếp cho Triết học Ánh sáng và các cuộc Cách mạng công nghiệp thời cận đại.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 5 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Hệ thống chữ viết nào của cư dân Hy Lạp – La Mã cổ đại đã trở thành nền tảng cho phần lớn các ngôn ngữ phương Tây hiện đại và chữ Quốc ngữ Việt Nam?
Câu 2 Những nhà khoa học kiệt xuất nào sau đây là đại diện tiêu biểu của nền Toán học, Vật lí và Y học Hy Lạp cổ đại?
Câu 3 Phong trào Văn hoá Phục hưng (thế kỉ XIV – XVII) khởi đầu tại quốc gia nào trước khi lan rộng khắp Tây Âu?
Câu 4 Nội dung tư tưởng cốt lõi của Phong trào Văn hoá Phục hưng là gì?
Câu 5 Trong lĩnh vực Thiên văn học thời Phục hưng, nhà bác học Ni-cô-lai Cô-péc-ních (Copernicus) đã đưa ra học thuyết cách mạng nào làm lung lay quan niệm thần học của Giáo hội?
CHỦ ĐỀ 4 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 4. Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới

Gồm 2 bài học: Bài 6 (Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại) • Bài 7 (Các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại)

BÀI 6 Chủ đề 4: Cách mạng công nghiệp thế giới

Bài 6. Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại

Trọng tâm bài học: Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (Nửa sau TK XVIII – giữa TK XIX) & Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (Nửa sau TK XIX – 1914)

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Những phát minh kĩ thuật nào đã tạo nên bước nhảy vọt từ lao động thủ công sang sản xuất cơ khí bằng máy hơi nước (CMCN lần 1) và sang thời đại điện khí hoá, sản xuất dây chuyền hàng loạt (CMCN lần 2)?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution)
Bước phát triển nhảy vọt về chất của tư liệu lao động, chuyển từ sản xuất nhỏ thủ công sang sản xuất lớn bằng máy móc cơ khí, làm thay đổi căn bản năng suất lao động, cơ cấu kinh tế và diện mạo xã hội loài người.
Tiền đề bùng nổ tại nước Anh (Nửa sau thế kỉ XVIII)
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi đầu ở Anh vì hội tụ đủ các điều kiện: Cách mạng tư sản nổ ra sớm xác lập thể chế chính trị thuận lợi; nguồn vốn tư bản dồi dào từ thương mại và thuộc địa; lực lượng lao động làm thuê đông đảo (do phong trào 'rào đất cướp ruộng'); tài nguyên than đá, quặng sắt phong phú và truyền thống kĩ thuật cơ khí.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Thành tựu của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (Nửa sau TK XVIII – giữa TK XIX)

  • ▸
    Ngành Dệt (Ngành khởi đầu):
    • Năm 1764, Giêm Ha-gri-vơ (James Hargreaves) chế tạo máy kéo sợi Gien-ni (Spinning Jenny) giúp một người thợ kéo được 16–18 cọc suốt cùng lúc.
    • Năm 1769, Ri-chác Ác-crai (Richard Arkwright) phát minh máy kéo sợi chạy bằng sức nước (dẫn tới sự ra đời của công xưởng đầu tiên).
    • Năm 1785, Ét-mơn Các-rai (Edmund Cartwright) chế tạo máy dệt chạy bằng sức nước/hơi nước làm năng suất dệt tăng gấp gần 40 lần.
  • ▸
    Động lực học – Phát minh trung tâm (Máy hơi nước): Năm 1784, Giêm Oát (James Watt) hoàn thiện và nhận bằng sáng chế máy hơi nước đơn và kép sử dụng nhiên liệu than đá. Ý nghĩa: Giải phóng nhà máy khỏi sự phụ thuộc vào vị trí bờ sông/sức nước, cho phép xây dựng nhà máy ở bất cứ đâu và thúc đẩy mọi ngành công nghiệp.
  • ▸
    Luyện kim & Giao thông vận tải:
    • Năm 1784, Hen-ri Cót (Henry Cort) phát minh phương pháp 'pút-đinh' (Puddling) luyện gang thành sắt rèn chất lượng cao.
    • Năm 1804, Ri-chác Tơ-rê-vi-thích (Richard Trevithick) chế tạo đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước đầu tiên trên đường ray; năm 1814 Xti-phen-xơn (Stephenson) hoàn thiện đầu máy xe lửa.
    • Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn (Robert Fulton – Mỹ) chế tạo thành công tàu thuỷ chạy bằng hơi nước thương mại đầu tiên.

2. Thành tựu của Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (Nửa sau TK XIX – 1914)

  • ▸
    Năng lượng Điện ('Thời đại Điện khí hoá'):
    • Dựa trên khám phá cảm ứng điện từ của Mai-cơn Pha-ra-đây (Michael Faraday, 1821/1831), máy phát điện và động cơ điện một chiều/xoay chiều (Nikola Tesla) ra đời.
    • Năm 1879, Tô-mát Ê-đi-xơn (Thomas Edison – Mỹ) phát minh bóng đèn điện sợi đốt thương mại và xây dựng nhà máy điện chiếu sáng đô thị.
  • ▸
    Luyện thép & Công nghiệp Hoá chất: Năm 1856, Hen-ri Bê-sê-mơ (Henry Bessemer) phát minh lò cao luyện thép Bessemer chuyển gang lỏng thành thép nhanh, rẻ và bền chắc; tiếp đó là lò luyện thép Mác-tanh (Martin). Ngành hoá học sản xuất phân bón nhân tạo, thuốc nhuộm tổng hợp, dược phẩm, chất nổ.
  • ▸
    Động cơ đốt trong, Dầu mỏ, Ô tô & Hàng không:
    • Năm 1860, G. Lơ-noa (Lenoir) chế tạo động cơ đốt trong chạy bằng khí đốt; sau đó hoàn thiện động cơ chạy bằng xăng và dầu đi-ê-zen, thúc đẩy ngành khai thác và lọc dầu mỏ.
    • Năm 1886, Các Ben (Karl Benz – Đức) chế tạo chiếc ô tô chạy bằng động cơ xăng thực tế đầu tiên. Năm 1908, Hen-ri Pho (Henry Ford – Mỹ) áp dụng dây chuyền lắp ráp hàng loạt cho dòng xe Model T.
    • Năm 1903, hai anh em nhà Rai (Wilbur và Orville Wright – Mỹ) thử nghiệm thành công máy bay có động cơ chạy xăng đầu tiên.
  • ▸
    Thông tin liên lạc: Năm 1876, A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo (Alexander Graham Bell) phát minh điện thoại; năm 1897, Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni (Guglielmo Marconi) phát minh hệ thống vô tuyến điện (Radio).

3. Ý nghĩa và tác động đa chiều (Kinh tế – Xã hội – Văn hoá)

  • ▸
    Về kinh tế: Thay thế lao động thủ công bằng cơ khí hoá và điện khí hoá; hình thành các trung tâm công nghiệp lớn, hệ thống đường sắt xuyên lục địa, tàu thuỷ vượt đại dương và thúc đẩy thị trường thế giới thống nhất.
  • ▸
    Về xã hội: Thúc đẩy đô thị hoá mạnh mẽ; hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là giai cấp tư sản công nghiệp và giai cấp vô sản (công nhân công nghiệp). Mặt trái: Tình trạng bóc lột sức lao động nặng nề (đặc biệt là phụ nữ và trẻ em làm việc 12–16 giờ/ngày), phân hoá giàu nghèo và các cuộc chiến tranh xâm lược giành giật thuộc địa.
  • ▸
    Về văn hoá & môi trường: Nâng cao tiện nghi sinh hoạt, mở rộng giao lưu văn hoá qua điện thoại, điện báo, điện ảnh; nhưng đồng thời gây ô nhiễm khói bụi than đá, dầu mỏ và suy thoái môi trường tự nhiên.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Đối sánh nhanh CMCN lần thứ nhất và CMCN lần thứ hai

1 tình huống sử liệu
📜 Trục chuyển dịch Năng lượng – Vật liệu – Động cơ – Tổ chức sản xuất
• CMCN lần 1 (1760s – 1840s): Than đá + Sắt + Máy hơi nước (James Watt) + Công xưởng cơ khí (khởi đầu từ Anh).
• CMCN lần 2 (1870s – 1914): Điện năng & Dầu mỏ + Thép (Bessemer) & Hoá chất + Động cơ điện & Động cơ đốt trong + Dây chuyền sản xuất hàng loạt (tiêu biểu ở Mỹ, Đức).
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 6: CÁC CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP THỜI CẬN ĐẠI (LẦN 1 & LẦN 2) CMCN LẦN THỨ NHẤT (Nửa sau TK XVIII – giữa TK XIX) • Khởi đầu: Nước Anh → Lan sang châu Âu, Bắc Mỹ • Ngành Dệt: Máy kéo sợi Jenny (Hargreaves, 1764), máy kéo sợi sức nước (Arkwright, 1769), máy dệt (Cartwright, 1785 – tăng 40 lần) • Động lực trung tâm: Máy hơi nước Giêm Oát (James Watt, 1784) • Luyện kim: Phương pháp Pút-đinh luyện sắt của Henry Cort (1784) • Giao thông: Đầu máy xe lửa hơi nước (1804/1814), Tàu thuỷ Fulton (1807) Đặc trưng: CƠ KHÍ HOÁ (Than đá + Sắt + Máy hơi nước) Chuyển từ lao động thủ công sang công xưởng máy móc CMCN LẦN THỨ HAI (Nửa sau TK XIX – năm 1914) • Trung tâm: Mỹ, Đức và các nước Tây Âu, Nhật Bản • Điện năng: Cảm ứng điện từ Faraday (1821); Đèn điện Edison (1879) • Luyện thép & Hoá chất: Lò luyện thép Bessemer (1856); phân bón, dược • Động cơ đốt trong & Giao thông: Lơ-noa (1860); Ô tô Karl Benz (1886), dây chuyền Model T của Henry Ford (1908); Máy bay nhà Wright (1903) • Thông tin: Điện thoại Graham Bell (1876), Vô tuyến điện Marconi (1897) Đặc trưng: ĐIỆN KHÍ HOÁ (Điện + Dầu mỏ + Thép + Dây chuyền) Đô thị hoá, hình thành giai cấp tư sản & vô sản công nghiệp
▲ Sơ đồ so sánh Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (Cơ khí hoá – Hơi nước – Than đá) và Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (Điện khí hoá – Thép – Dầu mỏ – Ô tô/Máy bay)
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Bài học phát triển bền vững: Từ hệ luỵ ô nhiễm môi trường của thời đại than đá và dầu mỏ trong CMCN lần 1 và 2, thế giới hiện nay đang quyết liệt chuyển dịch sang năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, xe điện) và kinh tế tuần hoàn.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 6 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ nửa sau thế kỉ XVIII tại quốc gia nào và khởi đầu trong ngành sản xuất nào?
Câu 2 Phát minh nào năm 1784 của Giêm Oát (James Watt) được coi là thành tựu trung tâm của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, tạo nguồn động lực mới cho các ngành công nghiệp và giao thông?
Câu 3 Những thành tựu nào sau đây là biểu tượng tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (nửa sau thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX)?
Câu 4 Về mặt xã hội, hai cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã dẫn đến sự hình thành hai giai cấp cơ bản nào trong xã hội tư bản?
Câu 5 Bên cạnh việc làm tăng vọt năng suất lao động và thúc đẩy đô thị hoá, hai cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã để lại hệ luỵ tiêu cực nào?
BÀI 7 Chủ đề 4: Cách mạng công nghiệp thế giới

Bài 7. Các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại

Trọng tâm bài học: Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Nửa sau TK XX) & Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Đầu TK XXI)

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Sự ra đời của máy tính điện tử, Internet (CMCN lần 3) và sự hội tụ của Trí tuệ nhân tạo AI, Internet vạn vật IoT, Dữ liệu lớn Big Data (CMCN lần 4) đã biến đổi xã hội loài người như thế nào?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Cách mạng khoa học – kĩ thuật / kĩ thuật số)
Diễn ra từ những năm 40 của thế kỉ XX (khởi đầu ở Mỹ rồi lan sang Liên Xô, Nhật Bản, Tây Âu), dựa trên nền tảng điện tử học, máy tính điện tử, công nghệ thông tin (Internet) và tự động hoá sản xuất, đưa nhân loại chuyển từ văn minh công nghiệp sang văn minh thông tin / kinh tế tri thức.
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0 – Đầu thế kỉ XXI)
Bắt đầu từ đầu thế kỉ XXI, đặc trưng bởi sự hội tụ và dung hợp giữa 3 lĩnh vực: Công nghệ kĩ thuật số (Digital), Vật lí (Physical) và Sinh học (Biological); xoá mờ ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo thông qua kết nối thông minh vạn vật.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Thành tựu cốt lõi của Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Nửa sau thế kỉ XX)

  • ▸
    Máy tính điện tử (Computer): Năm 1946, chiếc máy tính điện tử đầu tiên ENIAC ra đời tại Mỹ (nặng gần 30 tấn, dùng bóng đèn điện tử chân không). Sau đó nhờ phát minh chất bán dẫn và vi mạch tích hợp (IC), máy tính cá nhân (PC) và máy tính xách tay phát triển vượt bậc về tốc độ tính toán và lưu trữ.
  • ▸
    Mạng Internet & World Wide Web (WWW): Từ mạng ARPANET (1969) của Mỹ phát triển thành mạng Internet toàn cầu. Năm 1990, nhà khoa học người Anh Tim Béc-nơ-Li (Tim Berners-Lee) phát minh hệ thống World Wide Web (WWW); năm 1996 công nghệ mạng không dây Wi-Fi được cấp bằng sáng chế, tạo cuộc cách mạng kết nối thông tin toàn cầu.
  • ▸
    Tự động hoá, Robot, Vật liệu mới & Năng lượng mới: Dây chuyền tự động điều khiển bằng máy tính và người máy công nghiệp (Robot) thay thế con người trong các khâu nặng nhọc, độc hại; sản xuất vật liệu pô-li-me, vật liệu siêu dẫn, năng lượng nguyên tử, năng lượng mặt trời.
  • ▸
    Công nghệ sinh học & Cách mạng xanh: Giải mã cấu trúc ADN, công nghệ di truyền, nuôi cấy mô tế bào, nhân bản vô tính (cừu Dolly, 1996) và tạo các giống cây trồng năng suất cao ('Cách mạng xanh' trong nông nghiệp).
  • ▸
    Chinh phục vũ trụ: Năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên Xpút-ních 1 (Sputnik 1); năm 1961 I-u-ri Ga-ga-rin bay vào vũ trụ; năm 1969, tàu Apollo 11 của Mỹ đưa Nin Am-strong (Neil Armstrong) đặt chân lên Mặt Trăng.

2. Thành tựu cốt lõi của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Đầu thế kỉ XXI)

  • ▸
    Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) & Robot thông minh: Hệ thống máy tính có khả năng tự học (Machine Learning), nhận diện hình ảnh/giọng nói, xử lí ngôn ngữ tự nhiên và hỗ trợ ra quyết định phức tạp. (Ví dụ SGK: Năm 2017, Robot Xô-phi-a – Sophia trở thành robot đầu tiên được Ả Rập Xê-út cấp quyền công dân).
  • ▸
    Internet kết nối vạn vật (Internet of Things – IoT): Mạng lưới kết nối hàng tỉ thiết bị, máy móc, phương tiện giao thông, cảm biến nhà thông minh và nhà máy thông minh để tự động thu thập và trao đổi dữ liệu theo thời gian thực.
  • ▸
    Dữ liệu lớn (Big Data) & Điện toán đám mây (Cloud Computing): Lưu trữ và phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ trên hạ tầng đám mây phục vụ dự báo kinh tế, y tế, giao thông và quản trị xã hội.
  • ▸
    Công nghệ In 3D (Additive Manufacturing), Công nghệ Nano & Sinh học thế hệ mới:
    • In 3D: Đắp lớp vật liệu theo thiết kế số để tạo ra chi tiết máy, bộ phận y tế giả, thậm chí in nhà ở giúp tiết kiệm nhân lực và giảm phế thải.
    • Công nghệ Nano: Điều khiển cấu trúc vật chất ở quy mô nanomet (10-9 m) ứng dụng trong y học đích và điện tử.
    • Công nghệ sinh học 4.0: Chỉnh sửa gene (CRISPR), y học cá thể hoá và sinh học tổng hợp.

3. Tác động toàn diện và Trách nhiệm công dân số

  • ▸
    Tác động tích cực: Hình thành nhà máy thông minh, chính phủ số, kinh tế số, thương mại điện tử, y tế từ xa và học tập trực tuyến suốt đời; giải phóng sức lao động và nâng cao chất lượng sống.
  • ▸
    Thách thức & Hệ luỵ: Nguy cơ mất việc làm ở các ngành lao động giản đơn do tự động hoá và AI thay thế; gia tăng khoảng cách số (bất bình đẳng công nghệ); nguy cơ rò rỉ dữ liệu cá nhân, xâm phạm quyền riêng tư, tội phạm mạng, tin giả (fake news), lừa đảo trực tuyến và chứng nghiện công nghệ.
  • ▸
    Quy tắc ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng: Khi tiếp nhận thông tin chưa kiểm chứng trên Internet, tuyệt đối không vội vàng bình luận hay chia sẻ; cần kiểm tra nguồn gốc, tác giả, thời điểm đăng và đối chiếu với các cơ quan thông tấn chính thống; tuân thủ Luật An ninh mạng và chuẩn mực đạo đức số.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Phân biệt bản chất CMCN 3.0 và CMCN 4.0

1 tình huống sử liệu
📜 Từ Tự động hoá cơ học – điện tử (3.0) đến Hệ thống Thực – Ảo thông minh tự học (4.0)
Nếu trong CMCN lần thứ ba, máy tính và robot chỉ thực hiện lặp đi lặp lại theo các câu lệnh lập trình cố định sẵn của con người, thì trong CMCN lần thứ tư, sự kết hợp giữa IoT + Big Data + AI giúp hệ thống máy móc có khả năng tự thu thập dữ liệu, tự học hỏi và tự tối ưu hoá quy trình.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 7: CÁC CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP THỜI HIỆN ĐẠI (LẦN 3 & LẦN 4) CMCN LẦN THỨ BA (Từ nửa sau thế kỉ XX) • Máy tính điện tử: ENIAC (1946, Mỹ) → Máy tính cá nhân (PC), Laptop • Internet & Mạng toàn cầu: World Wide Web của Tim Berners-Lee (1990); công nghệ mạng không dây Wi-Fi (1996) • Tự động hoá & Sinh học: Robot công nghiệp; ADN, Cách mạng xanh • Chinh phục vũ trụ: Vệ tinh Sputnik 1 (Liên Xô, 1957); tàu Apollo 11 đưa Neil Armstrong đặt chân lên Mặt Trăng (1969) Đặc trưng: TỰ ĐỘNG HOÁ & CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Đưa nhân loại bước sang nền Văn minh thông tin / Kinh tế tri thức CMCN LẦN THỨ TƯ – CÔNG NGHIỆP 4.0 (Đầu TK XXI) • Trí tuệ nhân tạo (AI) & Robot: Học máy, tự động ra quyết định (Robot Sophia được cấp quyền công dân năm 2017) • Internet vạn vật (IoT): Kết nối thiết bị, cảm biến thời gian thực • Big Data & Cloud: Dữ liệu lớn và Điện toán đám mây • In 3D, Công nghệ Nano & Sinh học: Đắp lớp vật thể, quy mô $10^{-9} ext{ m}$ • Cảnh giác: Tin giả (fake news), xâm phạm riêng tư, mất việc làm Đặc trưng: HỘI TỤ KĨ THUẬT SỐ – VẬT LÍ – SINH HỌC Kết nối hệ thống Thực – Ảo & Nhà máy thông minh
▲ Sơ đồ thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Máy tính – Internet – Tự động hoá – Vũ trụ) và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (AI – IoT – Big Data – In 3D – Công nghệ sinh học/Nano)
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Hành trang cho học sinh THPT: Để thích ứng với kỷ nguyên AI và CMCN 4.0, học sinh cần trang bị tư duy phản biện, năng lực số, ngoại ngữ, khả năng sáng tạo, trí tuệ cảm xúc (EQ) và ý thức tự học suốt đời.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 7 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (diễn ra từ nửa sau thế kỉ XX) được khởi đầu bằng sự ra đời của thành tựu đột phá nào vào năm 1946 tại Mỹ?
Câu 2 Nhà khoa học nào đã phát minh ra hệ thống mạng toàn cầu World Wide Web (WWW) vào năm 1990, thúc đẩy sự bùng nổ của Internet trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?
Câu 3 Trong lĩnh vực chinh phục vũ trụ thuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba, hai cột mốc lịch sử năm 1957 và năm 1969 gắn liền với những sự kiện nào?
Câu 4 Những công nghệ trụ cột nào sau đây tạo nên bản chất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0)?
Câu 5 Trước nguy cơ lan truyền tin giả (fake news) và lừa đảo trên không gian mạng trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0, hành vi ứng xử nào sau đây là có trách nhiệm?
CHỦ ĐỀ 5 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 5. Văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại

Gồm 1 bài học: Bài 8 (Hành trình phát triển và thành tựu của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại)

BÀI 8 Chủ đề 5: Văn minh Đông Nam Á

Bài 8. Hành trình phát triển và thành tựu của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại

Trọng tâm bài học: Ba giai đoạn phát triển, sự giao thoa bản địa với văn minh Ấn Độ – Trung Hoa và các thành tựu rực rỡ

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Nằm ở vị trí 'ngã tư đường' hàng hải giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, cư dân Đông Nam Á đã tiếp thu có chọn lọc văn minh Ấn Độ, Trung Hoa để sáng tạo nên bản sắc riêng như thế nào?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Vị trí địa – lịch sử của Đông Nam Á
Bao gồm hệ thống bán đảo (Đông Nam Á lục địa) và quần đảo (Đông Nam Á hải đảo) nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, đóng vai trò là 'ngã tư đường' giao thương hàng hải và giao lưu văn minh giữa Ấn Độ, Trung Hoa và thế giới.
Cơ tầng văn hoá bản địa & Tiếp biến văn hoá
Trước khi tiếp xúc với văn minh Ấn Độ và Trung Hoa, cư dân Đông Nam Á đã xây dựng được một nền tảng văn hoá nông nghiệp lúa nước bản địa vững chắc (đúc đồng Đông Sơn, tín ngưỡng sùng bái tự nhiên/thờ cúng tổ tiên, nhà sàn...). Nhờ đó, Đông Nam Á tiếp thu văn minh ngoại lai một cách hoà bình, chọn lọc ('hoà nhập mà không hoà tan').
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Ba giai đoạn phát triển của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại

  • ▸
    Giai đoạn 1 – Từ thế kỉ VII TCN đến đầu Công nguyên (Hình thành các quốc gia đầu tiên): Sự phát triển của kĩ thuật luyện đồng và sắt cùng nông nghiệp lúa nước thúc đẩy sự ra đời của các nhà nước sơ khai đầu tiên như Văn Lang – Âu Lạc, Phù Nam (Việt Nam), các quốc gia cổ ở hạ lưu sông Chao Phraya... Nền tảng văn minh bản địa thể hiện rõ nét, đồng thời bắt đầu giao lưu với Ấn Độ và Trung Hoa.
  • ▸
    Giai đoạn 2 – Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV (Thời kì phát triển thịnh đạt): Hàng loạt quốc gia phong kiến hùng mạnh hình thành và bước vào thời kì hoàng kim như Đại Việt, Chăm-pa, Ăng-co (Campuchia), Pa-gan (Myanmar), Xu-khô-thay và A-út-thay-a (Thái Lan), Lan Xang (Lào), Sri Vi-giay-a và Ma-gia-pa-hít (Indonesia). Kinh tế nông nghiệp và thương mại biển phồn thịnh; thành tựu văn minh phát triển rực rỡ trên cơ sở tiếp biến tinh hoa Ấn Độ và Trung Hoa.
  • ▸
    Giai đoạn 3 – Từ thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX (Thời kì suy yếu và biến chuyển): Các vương triều phong kiến bước vào khủng hoảng, suy yếu; chủ nghĩa tư bản phương Tây đẩy mạnh xâm nhập (thương mại, truyền giáo Công giáo) rồi tiến hành xâm lược thuộc địa. Văn minh Đông Nam Á tiếp xúc với văn minh phương Tây (chữ La-tinh, kĩ thuật, kiến trúc đô thị) nhưng vẫn duy trì mạch nguồn truyền thống.

2. Thành tựu về Tín ngưỡng và Tôn giáo

  • ▸
    Tín ngưỡng bản địa lâu đời: Gồm 3 nhóm chính: (1) Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên (thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi, thần Lúa gắn với cư dân nông nghiệp); (2) Tín ngưỡng phồn thực (cầu mong mùa màng và con người sinh sôi nảy nở); (3) Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và người có công với cộng đồng.
  • ▸
    Sự du nhập và lan toả của các tôn giáo lớn:
    • Phật giáo và Hin-đu giáo (Ấn Độ giáo): Du nhập sớm từ Ấn Độ qua con đường buôn bán và truyền giáo hoà bình từ những thế kỉ đầu Công nguyên.
    • Hồi giáo: Truyền vào qua thương nhân Ả Rập và Ấn Độ từ khoảng thế kỉ XIII, trở thành quốc giáo ở nhiều vương quốc hải đảo (Malaysia, Indonesia, Brunei).
    • Công giáo: Truyền vào Philippines từ đầu thế kỉ XVI rồi lan sang Việt Nam và các nước khác.
    • Đặc điểm nổi bật: Các tôn giáo ngoại lai hoà quyện dung hợp với tín ngưỡng bản địa, tạo nên diện mạo tôn giáo đa dạng, khoan dung.

3. Thành tựu về Chữ viết và Văn học

  • ▸
    Chữ viết: Ban đầu tiếp nhận chữ Phạn (Sanskrit), chữ Pali của Ấn Độ và chữ Hán của Trung Hoa; sau đó các dân tộc Đông Nam Á đã sáng tạo ra hệ thống chữ viết riêng để ghi âm tiếng mẹ đẻ: chữ Chăm cổ, chữ Khmer cổ, chữ Mã Lai cổ, chữ Miến cổ, chữ Thái cổ và chữ Nôm của người Việt. Từ thế kỉ XVII, chữ Quốc ngữ (theo mẫu tự La-tinh) xuất hiện.
  • ▸
    Văn học dân gian & Văn học viết: Kho tàng văn học dân gian đồ sộ (thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, sử thi, ca dao). Văn học viết phát triển cả bằng chữ vay mượn và chữ dân tộc với những kiệt tác như: Truyện Kiều (Nguyễn Du – Việt Nam), sử thi Riêm-kê (Campuchia) và Ra-ma-kiên (Thái Lan – phóng tác sáng tạo từ sử thi Ramayana của Ấn Độ).

4. Thành tựu về Kiến trúc và Điêu khắc

  • ▸
    Kiến trúc tôn giáo kì vĩ: Chịu ảnh hưởng kiến trúc Hin-đu giáo và Phật giáo nhưng mang đậm bản sắc từng dân tộc:
    • Bô-rô-bu-đua (Borobudur – Indonesia): Quần thể bảo tháp Phật giáo lớn nhất thế giới.
    • Quần thể Ăng-co Vát và Ăng-co Thom (Angkor Wat, Angkor Thom – Campuchia): Kiệt tác kiến trúc đá Hin-đu giáo và Phật giáo.
    • Tháp Thạt Luổng (Lào), Chùa Vàng Shwedagon / Па-gan (Myanmar), Chùa Phật Ngọc (Thái Lan), Khu đền tháp Mỹ Sơn và Hoàng thành Thăng Long (Việt Nam).
  • ▸
    Nghệ thuật Điêu khắc: Nghệ thuật đúc đồng bản địa đỉnh cao với trống đồng và thạp đồng Đông Sơn; điêu khắc tượng Phật, tượng thần Hin-đu (Brahma, Vishnu, Shiva) và hệ thống phù điêu vũ nữ Apsara trên đá/gạch vô cùng sống động.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Phân tích sự tiếp biến sáng tạo văn minh Ấn Độ tại Đông Nam Á

1 tình huống sử liệu
📜 Từ sử thi Ramayana (Ấn Độ) đến Riêm-kê (Campuchia) và Ra-ma-kiên (Thái Lan)
Cư dân Đông Nam Á không sao chép nguyên xi sử thi Ấn Độ mà cải biên cốt truyện, lồng ghép phong tục, địa danh, đạo lí Phật giáo và tâm hồn dân tộc mình vào tác phẩm, đồng thời chuyển thể thành nghệ thuật múa mặt nạ cung đình và rối bóng.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 8: BA GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN & GIAO LƯU VĂN MINH ĐÔNG NAM Á CỔ – TRUNG ĐẠI 1. TK VII TCN – ĐẦU CÔNG NGUYÊN • Hình thành các quốc gia đầu tiên: Văn Lang – Âu Lạc, Phù Nam... • Nền tảng bản địa + Bắt đầu giao lưu 2. THẾ KỈ VII – CUỐI THẾ KỈ XV • Các vương quốc phong kiến thịnh đạt: Đại Việt, Ăng-co, Pa-gan, Sri Vi-giay-a... • Văn minh khu vực phát triển rực rỡ nhất 3. THẾ KỈ XVI – CUỐI THẾ KỈ XIX • Vương triều phong kiến khủng hoảng • Phương Tây xâm nhập & truyền giáo • Tiếp xúc văn minh phương Tây (chữ Latin) TIẾP BIẾN VĂN HOÁ TRÊN NỀN TẢNG NÔNG NGHIỆP LÚA NƯỚC BẢN ĐỊA (“HOÀ NHẬP KHÔNG HOÀ TAN”) • Tín ngưỡng & Tôn giáo: Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, phồn thực, thờ cúng tổ tiên + Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo, Công giáo • Chữ viết & Văn học: Từ chữ Phạn, Pali, Hán → Sáng tạo chữ Chăm cổ, Khmer cổ, Thái cổ, chữ Nôm; Truyện Kiều, Riêm-kê, Ra-ma-kiên • Kiến trúc & Điêu khắc: Bô-rô-bu-đua (Indonesia), Ăng-co Vát/Ăng-co Thom (Campuchia), Thạt Luổng (Lào), Mỹ Sơn & Trống đồng Đông Sơn (VN) → Giao lưu Ấn Độ + Giao lưu Trung Hoa + Giao lưu Phương Tây = Bản sắc thống nhất trong đa dạng của Đông Nam Á
▲ Sơ đồ 3 giai đoạn phát triển văn minh Đông Nam Á và Mũi tên giao lưu – tiếp biến văn hoá Ấn Độ / Trung Hoa / Phương Tây trên nền tảng bản địa
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Liên hệ Cộng đồng ASEAN hiện nay: Sự tương đồng về cơ tầng văn hoá lúa nước và lịch sử giao lưu văn minh lâu đời chính là nền tảng văn hoá vững chắc gắn kết 10 quốc gia thành viên ASEAN trong khẩu hiệu 'Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng'.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 8 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Trong hành trình phát triển của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại, giai đoạn từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV có đặc điểm nổi bật là gì?
Câu 2 Trước khi tiếp nhận các tôn giáo lớn từ bên ngoài (Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo, Công giáo), cư dân Đông Nam Á đã có hệ thống tín ngưỡng bản địa chung gồm những hình thức nào?
Câu 3 Điểm sáng tạo độc đáo của các dân tộc Đông Nam Á trong lĩnh vực chữ viết thời cổ – trung đại được thể hiện ở việc gì?
Câu 4 Tác phẩm văn học viết nổi tiếng 'Riêm-kê' của Campuchia và 'Ra-ma-kiên' của Thái Lan được sáng tạo trên cơ sở tiếp biến bộ sử thi nào của Ấn Độ?
Câu 5 Những công trình kiến trúc nào sau đây là biểu tượng tiêu biểu của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại?
CHỦ ĐỀ 6 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 6. Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858)

Gồm 2 bài học: Bài 9 (Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam) • Bài 10 (Văn minh Đại Việt)

BÀI 9 Chủ đề 6: Văn minh Việt Nam (trước 1858)

Bài 9. Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam

Trọng tâm bài học: Ba cội nguồn văn minh cổ trên lãnh thổ Việt Nam: Văn Lang – Âu Lạc, Chăm-pa và Phù Nam

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Ba nền văn minh cổ Văn Lang – Âu Lạc (miền Bắc), Chăm-pa (miền Trung) và Phù Nam (miền Nam) đã hình thành trên những điều kiện tự nhiên nào và đóng góp những gì vào cội nguồn văn minh Việt Nam?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc (Văn minh sông Hồng / Văn minh Việt cổ)
Nền văn minh đầu tiên của người Việt cổ hình thành từ đầu thiên niên kỉ I TCN đến đầu Công nguyên tại khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ (lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả), dựa trên đỉnh cao của văn hoá Đông Sơn và nền nông nghiệp lúa nước.
Văn minh Chăm-pa (Duyên hải miền Trung)
Hình thành từ thế kỉ II đến thế kỉ XV (và kéo dài đến thế kỉ XVII–XIX) trên vùng duyên hải miền Trung và một phần Tây Nguyên, trên cơ sở văn hoá đồng sắt Sa Huỳnh kết hợp giao lưu sâu sắc với văn minh Ấn Độ và thương mại biển.
Văn minh Phù Nam (Vùng Nam Bộ)
Hình thành từ khoảng thế kỉ I đến thế kỉ VII tại lưu vực hạ lưu sông Mê Công (đồng bằng sông Cửu Long), gắn liền với văn hoá Óc Eo và hệ thống đô thị – cảng thị thương mại quốc tế sầm uất.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Văn minh Văn Lang – Âu Lạc (Thế kỉ VII TCN – đầu Công nguyên)

  • ▸
    Cơ sở hình thành: Lưu vực các con sông lớn (sông Hồng, sông Thái Bình, sông Mã, sông Cả) có đất phù sa màu mỡ, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa thuận lợi cho trồng lúa nước. Nhu cầu liên kết đắp đê trị thuỷ, làm thuỷ lợi và chống ngoại xâm đã thúc đẩy các công xã nông thôn (Kẻ, Chạ, Làng) tập hợp lại, hình thành nhà nước Văn Lang (các Vua Hùng, kinh đô Phong Châu) và nối tiếp là nhà nước Âu Lạc (An Dương Vương, kinh đô Cổ Loa).
  • ▸
    Tổ chức xã hội & Nhà nước: Bộ máy nhà nước sơ khai nhưng đã có tính hệ thống: đứng đầu là Vua (Hùng Vương / An Dương Vương), giúp việc có Lạc hầu, Lạc tướng; cả nước chia làm các bộ do Lạc tướng cai quản, dưới bộ là các công xã nông thôn (chiềng, chạ) do Bồ chính đứng đầu. Xã hội gồm 3 tầng lớp: quý tộc, dân tự do (nông dân công xã, thợ thủ công) và nô tì.
  • ▸
    Kinh tế & Kĩ thuật luyện kim Đông Sơn: Trồng lúa nước dùng lưỡi cày đồng và sức kéo trâu bò là chủ đạo, kết hợp chăn nuôi, đánh cá và các nghề thủ công (gốm, dệt, mộc). Đỉnh cao rực rỡ nhất là kĩ thuật đúc đồng Đông Sơn với Trống đồng Đông Sơn (Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa), thạp đồng, rìu đồng, lẫy nỏ và hàng vạn mũi tên đồng Cổ Loa, cùng bước đầu rèn sắt.
  • ▸
    Đời sống vật chất & tinh thần: Ăn cơm tẻ, cơm nếp, rau cá; ở nhà sàn tránh thú dữ và ẩm thấp; đi lại chủ yếu bằng thuyền bè; tục ăn trầu, nhuộm răng, xăm mình, làm bánh chưng – bánh giầy. Tín ngưỡng thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi, tín ngưỡng phồn thực và thờ cúng tổ tiên, anh hùng.

2. Văn minh Chăm-pa (Thế kỉ II – thế kỉ XV/XVII)

  • ▸
    Cơ sở hình thành & Tổ chức nhà nước: Phát triển từ nền văn hoá Sa Huỳnh (Quảng Trị đến Nam Trung Bộ). Năm 192, nhân dân Tượng Lâm dưới sự lãnh đạo của Khu Liên nổi dậy lật đổ ách đô hộ nhà Hán, lập ra nước Lâm Ấp (sau đổi tên là Chăm-pa, kinh đô Sin-ha-pu-ra tại Trà Kiệu, Quảng Nam). Đứng đầu nhà nước là Vua theo mô hình quân chủ chuyên chế (đồng nhất vua với thần), dưới có Tể tướng và các đại thần văn – võ; cả nước chia thành các châu – huyện – làng.
  • ▸
    Hoạt động kinh tế: Kết hợp canh tác lúa nước ở các đồng bằng nhỏ hẹp ven biển (dùng xe guồng nước), khai thác lâm thổ sản (trầm hương, ngà voi, sừng tê) với nghề gốm, dệt, đóng thuyền và đặc biệt mạnh về thương mại hàng hải quốc tế.
  • ▸
    Đời sống tinh thần, Chữ viết & Kiến trúc – Điêu khắc:
    • Tín ngưỡng & Tôn giáo: Từ tín ngưỡng vạn vật hữu linh, thờ mẫu và sinh thực khí (Linga – Yoni), cư dân Chăm tiếp nhận mạnh mẽ Hin-đu giáo (thờ thần Shiva) và Phật giáo (từng là trung tâm Phật giáo lớn ở Đồng Dương), về sau một bộ phận theo Hồi giáo.
    • Chữ viết: Trên cơ sở chữ Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ, sáng tạo ra chữ Chăm cổ từ thế kỉ IV (bia Võ Cạnh, bia Đông Yên Châu – chữ viết cổ nhất Đông Nam Á).
    • Kiến trúc & Điêu khắc: Kĩ thuật xây dựng đền tháp bằng gạch nung không thấy mạch vữa kết hợp phù điêu đá sa thạch đạt đỉnh cao nghệ thuật tại Thánh địa Mỹ Sơn (Di sản văn hoá thế giới), Phật viện Đồng Dương, Tháp Bà Pô Na-ga (Nha Trang); cùng lễ hội Ka-tê và âm nhạc, vũ điệu Chăm độc đáo.

3. Văn minh Phù Nam (Thế kỉ I – thế kỉ VII)

  • ▸
    Cơ sở hình thành & Nhà nước: Ra đời trên nền tảng văn hoá tiền Óc Eo và văn hoá Óc Eo tại vùng đồng bằng sông Cửu Long màu mỡ, hệ thống kênh rạch chằng chịt và nằm ngay trên trục đường biển từ Ấn Độ Dương sang Thái Bình Dương. Từ thế kỉ I, các tiểu quốc liên kết thành vương quốc Phù Nam; đến thế kỉ III – V, Phù Nam phát triển thành một đế chế hàng hải hùng mạnh ở Đông Nam Á.
  • ▸
    Kinh tế nông – thương nghiệp cảng thị: Trồng lúa nước, chăn nuôi, đánh bắt thuỷ sản kết hợp nghề thủ công (chế tác vàng bạc, đá quý, thuỷ tinh, gốm, đóng thuyền). Đặc biệt, cảng thị Óc Eo (An Giang) là thương cảng quốc tế sầm uất, nơi khảo cổ học tìm thấy đồng tiền vàng La Mã, gương đồng thời Hán và trang sức Ấn Độ, Ba Tư.
  • ▸
    Đời sống vật chất & tinh thần: Cư dân ở nhà sàn trên mặt nước/kênh rạch, đi lại bằng ghe thuyền. Tiếp nhận sớm Phật giáo và Hin-đu giáo từ Ấn Độ; sáng tạo nghệ thuật điêu khắc tượng Phật bằng gỗ và tượng thần Vishnu, Surya bằng đá mang phong cách Óc Eo đặc sắc.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Khai thác hiện vật khảo cổ của 3 nền văn minh cổ Việt Nam

1 tình huống sử liệu
📜 Trống đồng Ngọc Lũ (Văn Lang – Âu Lạc) • Tháp Mỹ Sơn (Chăm-pa) • Hiện vật cảng thị Óc Eo (Phù Nam)
Ba biểu tượng khảo cổ đại diện cho 3 sắc thái văn minh trên dải đất Việt Nam: Văn minh nông nghiệp lúa nước và luyện đồng sông Hồng (Văn Lang – Âu Lạc); Văn minh đền tháp và thương mại biển miền Trung (Chăm-pa); Văn minh kênh rạch và cảng thị quốc tế Nam Bộ (Phù Nam). Cả ba đã hợp lưu tạo nên sự thống nhất trong đa dạng của văn minh Việt Nam.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 9: BA NỀN VĂN MINH CỔ TRÊN ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM 1. VĂN LANG – ÂU LẠC (Bắc Bộ) • Thời gian: TK VII TCN – đầu CN • Cơ sở: Văn hoá Đông Sơn, lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả • Nhà nước: Hùng Vương – Lạc hầu, Lạc tướng; An Dương Vương (Cổ Loa) • Kinh tế: Lúa nước + Đúc đồng (Trống đồng Đông Sơn, mũi tên đồng) Cội nguồn bản sắc dân tộc Việt Tục ăn trầu, bánh chưng, ở nhà sàn 2. VĂN MINH CHĂM-PA (Miền Trung) • Thời gian: Năm 192 (Khu Liên) – TK XV • Cơ sở: Văn hoá Sa Huỳnh, duyên hải miền Trung & thương mại biển • Chữ viết: Chữ Chăm cổ (từ chữ Phạn) • Tôn giáo: Hin-đu giáo, Phật giáo • Kiến trúc: Đền tháp gạch Mỹ Sơn, Phật viện Đồng Dương, phù điêu đá Kiệt tác kiến trúc gạch & biển Giao thoa Ấn Độ với bản sắc Chăm 3. VĂN MINH PHÙ NAM (Nam Bộ) • Thời gian: Thế kỉ I – thế kỉ VII • Cơ sở: Văn hoá Óc Eo, đồng bằng sông Cửu Long & kênh rạch Nam Bộ • Kinh tế: Nông nghiệp lúa nước, thủ công vàng bạc đá quý & thương cảng • Trung tâm: Cảng thị quốc tế Óc Eo (tiền La Mã, gương Hán, tượng Phật) Văn minh cảng thị & sông nước Kết nối thương mại Á – Âu cổ đại
▲ Sơ đồ đối sánh 3 nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam: Văn Lang – Âu Lạc (Lưu vực sông Hồng/Đông Sơn), Chăm-pa (Duyên hải miền Trung/Sa Huỳnh) và Phù Nam (Đồng bằng sông Cửu Long/Óc Eo)
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa lịch sử: Khẳng định trước khi bước vào kỉ nguyên độc lập Đại Việt, trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam (Bắc – Trung – Nam) đã tồn tại những nền văn minh bản địa phát triển rực rỡ, có nhà nước, chữ viết, kĩ thuật và bản sắc riêng.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 9 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc (văn minh sông Hồng) được hình thành trực tiếp trên đỉnh cao của nền văn hoá khảo cổ nào và gắn với hoạt động kinh tế nền tảng nào?
Câu 2 Những yếu tố khách quan nào đã thúc đẩy các công xã nông thôn (chiềng, chạ) của người Việt cổ liên kết lại để hình thành nhà nước Văn Lang và Âu Lạc?
Câu 3 Nền văn minh Chăm-pa ở vùng duyên hải miền Trung được hình thành trên cơ sở văn hoá khảo cổ nào và gắn liền với sự kiện lập quốc nào vào năm 192?
Câu 4 Thành tựu nổi bật của văn minh Chăm-pa về chữ viết và kiến trúc – điêu khắc là gì?
Câu 5 Đặc điểm nổi bật nhất về kinh tế của nền văn minh Phù Nam (thế kỉ I – VII) ở vùng Nam Bộ là gì?
BÀI 10 Chủ đề 6: Văn minh Việt Nam (trước 1858)

Bài 10. Văn minh Đại Việt

Trọng tâm bài học: Khái niệm, tiến trình phát triển từ thế kỉ X đến trước năm 1858 và những thành tựu rực rỡ trên mọi lĩnh vực

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Văn minh Đại Việt được hình thành trên những cội nguồn nào và đã đạt được những thành tựu tiêu biểu gì về chính trị, luật pháp, kinh tế, tư tưởng – giáo dục, chữ viết – văn học, khoa học và nghệ thuật?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Khái niệm Văn minh Đại Việt
Nền văn minh rực rỡ của dân tộc Việt Nam hình thành và phát triển trong kỉ nguyên quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ kéo dài gần một thiên niên kỉ (từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX – trước năm 1858), gắn với quốc hiệu Đại Việt (từ thời Lý Thánh Tông năm 1054).
Cơ sở hình thành Văn minh Đại Việt
1. Kế thừa trực tiếp nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc và truyền thống đấu tranh bất khuất giữ gìn bản sắc Việt suốt hơn 1000 năm Bắc thuộc.
2. Nền tảng độc lập, tự chủ quốc gia được củng cố qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thắng lợi và sự phát triển của kinh tế nông nghiệp lúa nước, thủ công nghiệp, thương nghiệp.
3. Tiếp thu có chọn lọc các thành tựu văn minh bên ngoài (Trung Hoa, Ấn Độ, Chăm-pa và sau đó là phương Tây) để dân tộc hoá làm giàu bản sắc Đại Việt.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Tiến trình phát triển của Văn minh Đại Việt qua các thời kì

  • ▸
    Thế kỉ X (Thời Ngô – Đinh – Tiền Lê): Bước đầu xác lập và củng cố nền độc lập tự chủ quốc gia, định đô ở Cổ Loa rồi Hoa Lư.
  • ▸
    Thế kỉ XI – XV (Thời Lý – Trần – Hồ): Định đô tại Thăng Long (1010); văn minh Đại Việt phát triển toàn diện và mang đậm tinh thần tam giáo đồng nguyên (Phật – Nho – Đạo, trong đó Phật giáo rất thịnh đạt).
  • ▸
    Thế kỉ XV – đầu thế kỉ XVI (Thời Lê sơ, từ 1428): Nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền đạt tới đỉnh cao (nhất là dưới triều Lê Thánh Tông); Nho giáo chiếm địa vị độc tôn; giáo dục khoa cử và luật pháp phát triển cực thịnh.
  • ▸
    Thế kỉ XVI – XVIII (Thời Mạc – Lê Trung hưng – Tây Sơn): Kinh tế hàng hoá, đô thị (Kẻ Chợ, Phố Hiến, Hội An, Thanh Hà) và giao thương quốc tế khởi sắc; văn hoá dân gian, chữ Nôm phát triển mạnh và bắt đầu tiếp xúc với văn minh phương Tây (Công giáo, chữ Quốc ngữ). Phong trào Tây Sơn xoá bỏ chia cắt Đàng Trong – Đàng Ngoài, bảo vệ độc lập dân tộc.
  • ▸
    Nửa đầu thế kỉ XIX (Thời Nguyễn đến trước 1858): Nhà Nguyễn thống nhất lãnh thổ từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau, thực hiện cải cách hành chính (Minh Mạng) và tổng kết nhiều công trình sử học, địa lí, kiến trúc cung đình Huế đồ sộ.

2. Thành tựu về Chính trị và Luật pháp

  • ▸
    Thiết chế chính trị & Cải cách hành chính: Hoàn thiện bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền từ thời Lý – Trần và đạt đỉnh cao thời Lê sơ, Nguyễn. Ba cuộc cải cách lớn tiêu biểu: cải cách của Hồ Quý Ly (cuối TK XIV – đầu TK XV), cải cách của Lê Thánh Tông (nửa sau TK XV – chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, lập Lục bộ, Lục tự, Lục khoa) và cải cách của Minh Mạng (nửa đầu TK XIX – chia 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên).
  • ▸
    Hệ thống pháp luật thành văn tiến bộ:
    • Thời Lý ban hành bộ Hình thư (1042) – bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta.
    • Thời Trần có bộ Hình luật.
    • Thời Lê sơ ban hành bộ Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) gồm 722 điều – bộ luật hoàn chỉnh và tiến bộ nhất thời phong kiến, bảo vệ chủ quyền quốc gia, khuyến khích sản xuất và có những điều khoản nhân đạo bảo vệ quyền lợi phụ nữ.
    • Thời Nguyễn ban hành bộ Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long).

3. Thành tựu về Kinh tế (Nông nghiệp – Thủ công nghiệp – Thương nghiệp)

  • ▸
    Nông nghiệp lúa nước: Là ngành kinh tế nền tảng với chính sách 'trọng nông', lễ Tịch điền, đặt chức Hà đê sứ, Khuyến nông sứ, đắp đê Quai Vạc (đê Cơ Xá), khai hoang lập đồn điền và du nhập nhiều giống cây trồng mới.
  • ▸
    Thủ công nghiệp:
    • Thủ công nghiệp nhân dân: Các làng nghề truyền thống nổi tiếng như gốm Bát Tràng, Chu Đậu, dệt La Khê, đúc đồng Ngũ Xã, kim hoàn Định Công, tranh Đông Hồ...
    • Thủ công nghiệp nhà nước (Cục Bách tác): Chuyên đúc tiền kim loại, chế tạo vũ khí (súng thần cơ, tàu chiến cổ lâu) và đồ ngự dụng cung đình.
  • ▸
    Nội thương & Ngoại thương: Nhà nước đúc tiền đồng riêng từ thời Đinh (Thái bình hưng bảo) và tiền giấy thời Hồ (Thông bảo hội sao). Mạng lưới chợ làng, chợ huyện và các đô thị thương cảng sầm uất: Thăng Long – Kẻ Chợ (36 phố phường), Phố Hiến (Hưng Yên), Thanh Hà (Huế), Hội An (Quảng Nam), Gia Định.

4. Thành tựu về Tư tưởng, Tôn giáo và Giáo dục – Khoa cử

  • ▸
    Tư tưởng yêu nước, nhân nghĩa, lấy dân làm gốc: Là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử Đại Việt (Trần Quốc Tuấn với kế sách 'khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc'; Nguyễn Trãi với tư tưởng 'việc nhân nghĩa cốt ở yên dân').
  • ▸
    Tín ngưỡng & Tôn giáo: Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ Hùng Vương, thờ Thành hoàng làng, thờ Mẫu (Tam phủ, Tứ phủ). Phật giáo hưng thịnh thời Lý – Trần (Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông sáng lập); Nho giáo độc tôn thời Lê sơ và Nguyễn; Đạo giáo hoà nhập dân gian; Công giáo du nhập từ năm 1533.
  • ▸
    Giáo dục & Khoa cử Nho học: Năm 1070 nhà Lý dựng Văn Miếu; năm 1075 mở khoa thi Nho học đầu tiên; năm 1076 lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của quốc gia. Thời Lê sơ (từ năm 1442/1484) định lệ 3 năm mở một khoa thi Hội và dựng Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám để tôn vinh hiền tài.

5. Thành tựu về Chữ viết, Văn học, Khoa học – Kĩ thuật và Nghệ thuật

  • ▸
    Chữ viết & Văn học: Trên cơ sở chữ Hán, người Việt sáng tạo ra chữ Nôm (phát triển mạnh từ thế kỉ XIII); từ thế kỉ XVII, các giáo sĩ phương Tây cùng người Việt sáng tạo chữ Quốc ngữ theo chữ cái La-tinh. Văn học chữ Hán và chữ Nôm kết tinh ở Nam quốc sơn hà, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi), Truyện Kiều (Nguyễn Du), thơ Hồ Xuân Hương, Bà Huyện Thanh Quan...
  • ▸
    Khoa học (Sử học, Địa lí, Toán học, Y học, Quân sự):
    • Sử học: Đại Việt sử ký (Lê Văn Hưu, 1272), Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú), Khâm định Việt sử thông giám cương mục.
    • Địa lí & Bản đồ: Dư địa chí (Nguyễn Trãi), Hồng Đức bản đồ, Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức), Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam nhất thống toàn đồ.
    • Toán học: Đại thành toán pháp (Lương Thế Vinh), Lập thành toán pháp (Vũ Hữu).
    • Y dược học: Tuệ Tĩnh (Nam dược thần hiệu), Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (Hải Thượng y tông tâm lĩnh).
    • Quân sự & Kĩ thuật: Binh thư yếu lược, Vạn Kiếp tông bí truyền thư (Trần Quốc Tuấn), Hổ trướng khu cơ (Đào Duy Từ); Hồ Nguyên Trừng chế tạo súng thần cơ và thuyền chiến cổ lâu; xây dựng Thành nhà Hồ bằng đá khối.
  • ▸
    Kiến trúc, Điêu khắc & Nghệ thuật biểu diễn: Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Kinh thành và lăng tẩm Huế; chùa Một Cột, tháp Báo Thiên, chùa Phật Tích, chùa Tây Phương, đình làng Bảng/Đình Tây Đằng; đúc Cửu đỉnh (Huế). Nghệ thuật biểu diễn có Chèo, Tuồng, Múa rối nước, Ca trù, Hát văn và Nhã nhạc cung đình Huế.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Khai thác Di sản Tư liệu & Vật thể của Văn minh Đại Việt

1 tình huống sử liệu
📜 82 Bia Tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám & Hoàng thành Thăng Long
Hệ thống 82 bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Di sản tư liệu thế giới) cùng khu di tích trung tâm Hoàng thành Thăng Long là minh chứng vật chất liên tục suốt gần một thiên niên kỉ về truyền thống hiếu học, trọng dụng nhân tài và năng lực quản trị quốc gia của văn minh Đại Việt.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 10: VĂN MINH ĐẠI VIỆT (THẾ KỈ X – GIỮA THẾ KỈ XIX) – 6 TRỤ CỘT THÀNH TỰU 1. CHÍNH TRỊ & LUẬT PHÁP • Quân chủ tập quyền (Ngô → Nguyễn) • Cải cách: Hồ Quý Ly, Lê Thánh Tông, Minh Mạng • Luật: Hình thư (Lý), Hình luật (Trần), Quốc triều hình luật (722 điều), Hoàng Việt luật lệ 2. KINH TẾ NÔNG – CÔNG – THƯƠNG • Nông nghiệp lúa nước, đê Quai Vạc, khai hoang • Làng nghề (Bát Tràng, Chu Đậu) & Cục Bách tác • Đô thị thương cảng: Thăng Long – Kẻ Chợ, Phố Hiến, Thanh Hà, Hội An, Gia Định 3. TƯ TƯỞNG – TÔN GIÁO – GIÁO DỤC • Yêu nước, lấy dân làm gốc (Trần Hưng Đạo, Ức Trai) • Phật giáo (Lý–Trần), Nho giáo (Lê sơ), Công giáo (1533) • Văn Miếu (1070), Quốc Tử Giám (1076), Khoa cử Nho học & Bia Tiến sĩ lưu danh 4. CHỮ VIẾT & VĂN HỌC • Chữ Hán → Sáng tạo Chữ Nôm (TK XIII) → Chữ Quốc ngữ theo mẫu tự La-tinh (TK XVII) • Nam quốc sơn hà, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Quốc âm thi tập, Truyện Kiều 5. KHOA HỌC & QUÂN SỰ • Sử – Địa: Đại Việt sử ký toàn thư, Dư địa chí, Hồng Đức bản đồ, Đại Nam nhất thống chí • Toán: Đại thành toán pháp, Lập thành toán pháp • Quân sự: Binh thư yếu lược, Hổ trướng khu cơ 6. KIẾN TRÚC & NGHỆ THUẬT • Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Kinh thành Huế, Chùa Một Cột, Đình làng • Chèo, Tuồng, Múa rối nước, Ca trù, Hát văn, Nhã nhạc cung đình Huế
▲ Sơ đồ Tiến trình phát triển Văn minh Đại Việt qua các triều đại (Ngô – Đinh – Tiền Lê – Lý – Trần – Hồ – Lê sơ – Mạc – Lê Trung hưng – Tây Sơn – Nguyễn) & 6 trụ cột thành tựu
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa lịch sử: Văn minh Đại Việt khẳng định sức sống mãnh liệt, bản lĩnh độc lập tự cường và trí tuệ sáng tạo phi thường của dân tộc Việt Nam, tạo dựng nền tảng vững chắc để dân tộc vượt qua mọi thử thách ngoại xâm và hội nhập quốc tế hôm nay.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 10 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Bộ luật thành văn hoàn chỉnh và tiến bộ nhất của nhà nước phong kiến Đại Việt, gồm 722 điều được ban hành dưới thời Lê sơ (thế kỉ XV), có tên gọi là gì?
Câu 2 Sự kiện nào dưới vương triều Lý (thế kỉ XI) đã đặt nền móng cho nền giáo dục đại học và khoa cử Nho học chính quy của văn minh Đại Việt?
Câu 3 Trong giai đoạn thế kỉ XVI – XVIII, bên cạnh kinh thành Thăng Long – Kẻ Chợ (36 phố phường), những đô thị và thương cảng nào của Đại Việt đã phát triển sầm uất, thu hút nhiều thương nhân nước ngoài?
Câu 4 Những công trình khoa học nào sau đây thuộc lĩnh vực Sử học, Địa lí, Toán học và Quân sự tiêu biểu của văn minh Đại Việt?
Câu 5 Tư tưởng cốt lõi nào xuyên suốt nền văn minh Đại Việt được Trần Quốc Tuấn đúc kết trong câu 'Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc' và Nguyễn Trãi khẳng định 'Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân'?
CHỦ ĐỀ 7 / 7 • LỊCH SỬ 10 – KẾT NỐI TRI THỨC

Chủ đề 7. Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Gồm 3 bài học: Bài 11 (Các dân tộc trên đất nước Việt Nam) • Bài 12 (Khái quát về đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam) • Bài 13 (Khối đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử Việt Nam)

BÀI 11 Chủ đề 7: Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Bài 11. Các dân tộc trên đất nước Việt Nam

Trọng tâm bài học: Thành phần dân số, sự phân bố cư trú và phân loại 54 dân tộc Việt Nam theo 5 ngữ hệ, 8 nhóm ngôn ngữ

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Cộng đồng 54 dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam có đặc điểm phân bố như thế nào và được phân loại thành những ngữ hệ, nhóm ngôn ngữ nào?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Dân tộc đa số và Dân tộc thiểu số tại Việt Nam
Việt Nam là quốc gia thống nhất gồm 54 dân tộc cùng sinh sống:
• Dân tộc đa số: Dân tộc có số dân chiếm trên 50% tổng dân số cả nước – là dân tộc Kinh (Việt) (chiếm khoảng 85,3% dân số).
• Dân tộc thiểu số: Gồm 53 dân tộc còn lại có số dân ít hơn dân tộc đa số (từ những dân tộc trên 1 triệu người như Tày, Thái, Mường, Mông, Khmer, Nùng đến những dân tộc dưới 1.000 người như Ơ Đu, Brâu, Rơ Măm, Pu Péo, Si La).
Ngữ hệ (Họ ngôn ngữ) & Nhóm ngôn ngữ
Ngữ hệ là một tập hợp các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc lịch sử cổ xưa và có những nét tương đồng về cấu trúc ngữ pháp, hệ thống từ vựng cơ bản và ngữ âm/thanh điệu. Mỗi ngữ hệ lại được chia thành các nhóm ngôn ngữ. 54 dân tộc Việt Nam thuộc 5 ngữ hệ và 8 nhóm ngôn ngữ.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Đặc điểm thành phần dân số và địa bàn phân bố cư trú

  • ▸
    Sự chênh lệch về quy mô dân số giữa các dân tộc: Bên cạnh dân tộc Kinh chiếm trên 85% dân số, 53 dân tộc thiểu số chiếm khoảng 14,7% dân số với quy mô rất khác nhau.
  • ▸
    Phân bố rộng khắp và cư trú đan xen ('xen canh, xen cư'):
    • Người Kinh tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng, châu thổ các sông lớn, duyên hải và các đô thị.
    • Các dân tộc thiểu số phân bố chủ yếu ở vùng trung du, miền núi Bắc Bộ, dải Trường Sơn – Tây Nguyên (các vị trí chiến lược về kinh tế, sinh thái và quốc phòng – an ninh biên giới), ngoài ra người Chăm, Khmer, Hoa sinh sống nhiều ở đồng bằng duyên hải Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
    • Xu hướng hiện nay: Không có lãnh thổ tộc người biệt lập; các dân tộc cư trú đan xen, hoà hợp trên khắp các tỉnh, thành phố.

2. Phân loại 54 dân tộc Việt Nam theo 5 Ngữ hệ và 8 Nhóm ngôn ngữ

  • ▸
    1. Ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic) – Gồm 2 nhóm ngôn ngữ:
    • Nhóm Việt – Mường (4 dân tộc): Kinh (Việt), Mường, Thổ, Chứt.
    • Nhóm Môn – Khmer (21 dân tộc): Khơ Mú, Xinh Mun, Mảng, Kháng, Ơ Đu, Bru – Vân Kiều, Tà Ôi, Cơ Tu, Gié – Triêng, Co, Xơ Đăng, Ba Na, Mnông, Cơ Ho, Mạ, Xtiêng, Chơ Ro, Khmer, Brâu, Rơ Măm, Hrê.
  • ▸
    2. Ngữ hệ Thái – Ka-đai (Tai – Kadai) – Gồm 2 nhóm ngôn ngữ:
    • Nhóm Tày – Thái (8 dân tộc): Tày, Thái, Nùng, Giáy, Lào, Lự, Sán Chay, Bố Y.
    • Nhóm Ka-đai (4 dân tộc): La Chí, La Ha, Cơ Lao, Pu Péo.
  • ▸
    3. Ngữ hệ Mông – Dao (Hmong – Mien) – Gồm 1 nhóm ngôn ngữ:
    • Nhóm Mông – Dao (3 dân tộc): Mông (H'Mông), Dao, Pà Thẻn.
  • ▸
    4. Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) – Gồm 1 nhóm ngôn ngữ:
    • Nhóm Ma-lay-ô – Pô-li-nê-di (5 dân tộc): Chăm, Gia Rai, Ê Đê, Chu Ru, Raglai.
  • ▸
    5. Ngữ hệ Hán – Tạng (Sino – Tibetan) – Gồm 2 nhóm ngôn ngữ:
    • Nhóm Hán (3 dân tộc): Hoa, Sán Dìu, Ngái.
    • Nhóm Tạng – Miến (6 dân tộc): Hà Nhì, Phù Lá, La Hủ, Lô Lô, Cống, Si La.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Lưu ý khoa học khi đọc Bảng phân loại Ngữ hệ

1 tình huống sử liệu
📜 Quan hệ ngôn ngữ học ≠ Đồng nhất hoàn toàn về phong tục văn hoá
Sơ đồ phân loại theo ngữ hệ phản ánh nguồn gốc lịch sử của ngôn ngữ; không được máy móc cho rằng hai dân tộc cùng một nhóm ngôn ngữ thì có phong tục, tập quán và bản sắc văn hoá giống hệt nhau. Việc tôn trọng sự đa dạng tiếng nói, chữ viết của mỗi dân tộc là cơ sở của quyền bình đẳng dân tộc.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 11: SƠ ĐỒ PHÂN LOẠI 54 DÂN TỘC VIỆT NAM THEO 5 NGỮ HỆ – 8 NHÓM NGÔN NGỮ 1. NGỮ HỆ NAM Á a) Nhóm Việt – Mường (4): • Kinh (Việt – Đa số), Mường, Thổ, Chứt b) Nhóm Môn – Khmer (21): • Khmer, Ba Na, Xơ Đăng, Cơ Ho, Mnông, Cơ Tu, Bru–Vân Kiều, Tà Ôi, Khơ Mú, Hrê, Xtiêng, Mạ, Ơ Đu, Brâu, Rơ Măm... Tổng: 25 dân tộc 2. THÁI – KA-ĐAI a) Nhóm Tày – Thái (8): • Tày, Thái, Nùng, Sán Chay, Giáy, Lào, Lự, Bố Y b) Nhóm Ka-đai (4): • La Chí, La Ha, Cơ Lao, Pu Péo Tổng: 12 dân tộc 3. MÔNG – DAO Nhóm Mông – Dao (3): • Mông (H'Mông) • Dao • Pà Thẻn Tổng: 3 dân tộc 4. NAM ĐẢO Ma-lay-ô–Pô-li-nê-di: • Chăm • Gia Rai • Ê Đê • Raglai • Chu Ru Tổng: 5 dân tộc 5. HÁN – TẠNG a) Nhóm Hán (3): • Hoa, Sán Dìu, Ngái b) Tạng – Miến (6): • Hà Nhì, Phù Lá, La Hủ, Lô Lô, Cống, Si La Tổng: 9 dân tộc
▲ Sơ đồ phân loại 54 dân tộc Việt Nam theo 5 Ngữ hệ và 8 Nhóm ngôn ngữ & Đặc điểm cư trú đan xen trên lãnh thổ
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Ý nghĩa thực tiễn: Hiểu rõ bức tranh 54 dân tộc thuộc 5 ngữ hệ giúp chúng ta trân trọng sự đa dạng văn hoá – ngôn ngữ độc đáo của đại gia đình các dân tộc Việt Nam và có ý thức bảo tồn tiếng nói, chữ viết của các dân tộc thiểu số.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 11 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Theo phân loại khoa học được trình bày trong sách giáo khoa Lịch sử 10, cộng đồng 54 dân tộc trên đất nước Việt Nam thuộc mấy ngữ hệ và mấy nhóm ngôn ngữ?
Câu 2 Các dân tộc Kinh (Việt), Mường, Thổ, Chứt thuộc nhóm ngôn ngữ nào và ngữ hệ nào?
Câu 3 Năm dân tộc Chăm, Gia Rai, Ê Đê, Raglai, Chu Ru ở khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên thuộc ngữ hệ nào?
Câu 4 Đặc điểm nổi bật nhất về sự phân bố cư trú của các dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam hiện nay là gì?
Câu 5 Khi tìm hiểu bảng phân loại các dân tộc theo ngữ hệ, nhận thức nào sau đây là ĐÚNG và khoa học?
BÀI 12 Chủ đề 7: Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Bài 12. Khái quát về đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Trọng tâm bài học: Sự phong phú, đa dạng và giao thoa trong hoạt động kinh tế, ăn – mặc – ở – đi lại, tín ngưỡng, phong tục và lễ hội

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Điều kiện tự nhiên và lịch sử cư trú đã tạo nên những nét đặc sắc gì trong đời sống vật chất (sản xuất, ăn, mặc, ở, đi lại) và đời sống tinh thần (tín ngưỡng, phong tục, lễ hội) của cộng đồng các dân tộc Việt Nam?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Tính thống nhất trong đa dạng của văn hoá các dân tộc Việt Nam
Mỗi dân tộc trên đất nước Việt Nam đều sáng tạo nên những sắc thái văn hoá vật chất và tinh thần riêng biệt thích ứng với môi trường tự nhiên (đồng bằng, trung du, núi cao, cao nguyên, ven biển), đồng thời có sự giao lưu, tiếp biến và chia sẻ những giá trị chung của cộng đồng quốc gia dân tộc.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Đời sống vật chất của cộng đồng các dân tộc Việt Nam

  • ▸
    Hoạt động sản xuất nông nghiệp:
    • Người Kinh: Canh tác lúa nước thâm canh ở đồng bằng châu thổ gắn với hệ thống đê điều, thuỷ lợi, kết hợp trồng cây ăn quả, hoa màu, chăn nuôi gia súc gia cầm và đánh bắt, nuôi trồng thuỷ hải sản trên sông biển.
    • Các dân tộc thiểu số: Đa dạng hoá theo độ cao địa hình: làm lúa nước ở thung lũng lòng chảo (Tày, Thái, Mường) với hệ thống cọn nước/mương phai; tạo tác ruộng bậc thang kì vĩ trên sườn núi cao (Mông, Dao, Hà Nhì, La Chí ở Hoàng Su Phì, Mù Cang Chải, Sa Pa); canh tác nương rẫy, trồng cây công nghiệp, dược liệu, chăn nuôi đại gia súc và khai thác lâm sản.
  • ▸
    Thủ công nghiệp & Thương nghiệp truyền thống:
    • Thủ công nghiệp: Người Kinh nổi tiếng với nghề gốm, dệt lụa, đúc đồng, chạm khắc gỗ/đá, sơn mài, khảm trai. Các dân tộc thiểu số phát triển rực rỡ nghề dệt thổ cẩm (với hoa văn hình học, chim muông tinh xảo từ sợi bông, sợi lanh, nhuộm chàm), đan lát mây tre, rèn nông cụ (người Mông), làm gốm bầu Trúc (người Chăm), chạm bạc (người Dao, Mông).
    • Thương nghiệp: Ở đồng bằng có mạng lưới chợ làng, chợ phố, bến sông; ở miền núi có chợ phiên vùng cao – nơi không chỉ trao đổi nông thổ sản mà còn là không gian giao lưu tình cảm, văn hoá cộng đồng.
  • ▸
    Văn hoá Ăn – Mặc – Ở – Đi lại:
    • Ăn uống: Cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Kinh là Cơm – Rau – Cá (thủy sản) cùng nghệ thuật chế biến nước chấm và món lên men. Các dân tộc thiểu số có ẩm thực đặc sắc từ lúa nếp (cơm lam, xôi ngũ sắc), ngô (mèn mén), thắng cố, cá nướng, rượu cần.
    • Trang phục: Người Kinh truyền thống có áo tứ thân, áo bà ba, áo dài; các dân tộc thiểu số có trang phục thổ cẩm đa sắc màu hoặc nhuộm chàm đi kèm trang sức bạc biểu thị bản sắc tộc người.
    • Nhà ở: Người Kinh chủ yếu ở nhà trệt (3 gian 2 chái hoặc 5 gian bằng gạch/gỗ/ngói); đa số các dân tộc thiểu số ở nhà sàn (bằng gỗ, tre nứa; tiêu biểu có nhà Rông, nhà Dài ở Tây Nguyên), một số dân tộc vùng biên giới núi cao ở nhà trình tường bằng đất (Hà Nhì, Mông, Lô Lô).
    • Đi lại: Thuyền, ghe ở vùng sông nước đồng bằng; ngựa thồ, gùi trên lưng ở vùng núi cao; xe trâu/xe bò và voi ở Tây Nguyên.

2. Đời sống tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam

  • ▸
    Tín ngưỡng và Tôn giáo:
    • Người Kinh duy trì bền vững tục thờ cúng tổ tiên, thờ Quốc tổ Hùng Vương, thờ Thành hoàng làng, thờ Mẫu và các anh hùng dân tộc.
    • Các dân tộc thiểu số lưu giữ tín ngưỡng vạn vật hữu linh (thờ thần Rừng, thần Nước, thần Đá, thần Lúa), đa thần giáo và tín ngưỡng tô-tem.
    • Các tôn giáo lớn (Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Bà La Môn/Bà-ni của người Chăm, Phật giáo Nam tông của người Khmer) cùng tồn tại hoà hợp.
  • ▸
    Phong tục, tập quán: Gắn với 3 chu kì lớn: (1) Chu kì vòng đời người (lễ đầy tháng, lễ trưởng thành/cấp sắc của người Dao, cưới hỏi, mừng thọ, tang ma); (2) Chu kì canh tác nông nghiệp (lễ tịch điền, lễ xuống đồng, lễ cầu mưa, lễ mừng cơm mới); (3) Chu kì thời gian năm mới (Tết Nguyên đán, Tết Chôl Chnăm Thmây của người Khmer, Tết Ka-tê của người Chăm).
  • ▸
    Lễ hội và Văn nghệ dân gian: Lễ hội Lồng tồng (Tày, Nùng), lễ hội Gầu Tào (Mông), lễ hội Đua voi, Cồng chiêng (Tây Nguyên), lễ hội Đua ghe Ngo (Khmer), lễ hội Đền Hùng, hội Gióng... Kho tàng sử thi (Đăm Săn, Đẻ đất đẻ nước), dân ca (Quan họ, Xoan, Ví Giặm, khắp Thái, lượn Tày, hát Then) và nhạc cụ dân tộc (đàn bầu, đàn tính, khèn Mông, cồng chiêng, đàn T'rưng).
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Nguyên tắc tiếp cận văn hoá các dân tộc Việt Nam

1 tình huống sử liệu
📜 Tránh khuôn mẫu hoá và định kiến văn hoá
Mỗi tập quán (như ở nhà sàn, nhà trình tường, trang phục thổ cẩm hay lễ hội nông nghiệp) đều là kết quả thích ứng thông minh của cư dân với môi trường sinh thái và lịch sử. Trong bối cảnh đô thị hoá hiện nay, đời sống của mọi dân tộc đều đang biến đổi nhanh chóng, vì vậy không nên dùng cái nhìn định kiến hay áp đặt khuôn mẫu cứng nhắc cho bất kì cộng đồng nào.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 12: ĐỜI SỐNG VẬT CHẤT & TINH THẦN CỦA CỘNG ĐỒNG CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM 1. ĐỜI SỐNG VẬT CHẤT (THÍCH ỨNG ĐỊA HÌNH) • Nông nghiệp: Lúa nước đồng bằng (Kinh) • Lúa thung lũng, cọn nước (Tày, Thái) • Ruộng bậc thang & nương rẫy núi cao (Mông, Dao, Hà Nhì) • Thủ công & Thương nghiệp: Gốm, đúc đồng, lụa, dệt thổ cẩm, chạm bạc, đan lát; chợ làng đồng bằng & chợ phiên vùng cao • Ăn – Mặc – Ở – Đi lại: Cơm – rau – cá, xôi ngũ sắc, cơm lam; trang phục thổ cẩm; nhà trệt (Kinh), nhà sàn, nhà Rông, nhà trình tường Gắn bó hài hoà với hệ sinh thái Đồng bằng – Rừng núi – Biển đảo 2. ĐỜI SỐNG TINH THẦN (PHONG PHÚ, NHÂN VĂN) • Tín ngưỡng & Tôn giáo: Thờ cúng tổ tiên, Quốc tổ Hùng Vương, Thành hoàng, thờ Mẫu; tín ngưỡng vạn vật hữu linh; các tôn giáo lớn • Phong tục tập quán: Gắn với vòng đời (sinh nở, cấp sắc, cưới hỏi), chu kì canh tác (xuống đồng, mừng cơm mới) & Tết cổ truyền • Lễ hội & Nghệ thuật: Lồng tồng, Gầu Tào, Ka-tê, Chôl Chnăm Thmây, Cồng chiêng Tây Nguyên, Quan họ, hát Then, khèn Mông Thống nhất trong đa dạng – Tôn trọng nét riêng của mỗi cộng đồng
▲ Sơ đồ tổng quan Đời sống vật chất (Nông nghiệp – Thủ công – Thương nghiệp – Ăn, Mặc, Ở, Đi lại) & Đời sống tinh thần (Tín ngưỡng – Phong tục – Lễ hội) của 54 dân tộc
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Phát triển du lịch cộng đồng (Homestay / Eco-cultural Tourism): Việc bảo tồn kiến trúc nhà sàn, nhà trình tường, nghề dệt thổ cẩm, ẩm thực và lễ hội truyền thống đang giúp nhiều bản làng dân tộc thiểu số phát triển du lịch bền vững, nâng cao thu nhập ngay trên quê hương mình.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 12 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Bên cạnh canh tác lúa nước ở thung lũng và làm nương rẫy, đồng bào các dân tộc thiểu số vùng núi cao phía Bắc (như Mông, Dao, Hà Nhì, La Chí) đã sáng tạo ra hình thức canh tác nông nghiệp độc đáo nào thích ứng với địa hình dốc?
Câu 2 Cơ cấu bữa ăn truyền thống lâu đời của người Việt (Kinh) gắn liền với môi trường nông nghiệp lúa nước và sông biển là gì?
Câu 3 Vì sao đa số các dân tộc thiểu số ở miền núi phía Bắc, Trường Sơn và Tây Nguyên truyền thống thường dựng 'nhà sàn' để sinh sống?
Câu 4 Trong đời sống tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, các lễ hội truyền thống như Lễ hội Lồng tồng (Tày, Nùng), Lễ mừng cơm mới, Lễ hội xuống đồng gắn liền với chu kì nào?
Câu 5 Khi tìm hiểu và giới thiệu về văn hoá vật chất, tinh thần của các dân tộc Việt Nam, thái độ nào sau đây là đúng đắn?
BÀI 13 Chủ đề 7: Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Bài 13. Khối đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử Việt Nam

Trọng tâm bài học: Quá trình hình thành, vai trò quyết định của khối đại đoàn kết và chính sách dân tộc của Đảng – Nhà nước hiện nay

?
Câu hỏi mở đầu định hướng nhận thức:
Khối đại đoàn kết giữa các dân tộc trên đất nước Việt Nam được hình thành từ những nhân tố lịch sử nào và giữ vai trò gì trong sự nghiệp dựng nước, giữ nước xưa và nay?
Phần A

Khái niệm & Thuật ngữ lịch sử cốt lõi

Khối đại đoàn kết dân tộc Việt Nam
Sự gắn kết bền chặt, đồng tâm hiệp lực giữa 54 dân tộc anh em cùng sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam, được hun đúc qua hàng nghìn năm cùng lao động cải tạo tự nhiên, giao lưu kinh tế – văn hoá và sát cánh bên nhau chống giặc ngoại xâm bảo vệ Tổ quốc.
Nguyên tắc cốt lõi trong Chính sách dân tộc hiện nay
Đảng và Nhà nước Việt Nam thực hiện nhất quán nguyên tắc Hiến định: “Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển”; nghiêm cấm mọi hành vi kì thị, chia rẽ dân tộc.
Phần B

Diễn biến, Thành tựu & Nội dung trọng tâm theo mục sách

1. Quá trình hình thành và phát triển khối đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử

  • ▸
    Cội nguồn hình thành: Xuất phát từ yêu cầu khách quan của việc liên kết trị thuỷ, làm thuỷ lợi phục vụ nông nghiệp, trao đổi hàng hoá giữa miền xuôi với miền ngược và đặc biệt là yêu cầu sống còn phải hợp sức chống lại các thế lực ngoại xâm lớn mạnh hơn gấp nhiều lần.
  • ▸
    Thời kì Bắc thuộc và феодал độc lập:
    • Ngay từ cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40), sử cũ ghi nhận nhân dân và các thủ lĩnh người Man, người Lý khắp 65 thành ở Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố đều nhất tề hưởng ứng.
    • Các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê sơ thực hiện chính sách 'nhu viễn' (mềm dẻo với miền xa): gả công chúa cho các tù trưởng miền núi, phong chức tước cho thủ lĩnh dân tộc thiểu số cùng trấn giữ biên cương, đồng thời kiên quyết dẹp các thế lực cát cứ để bảo vệ sự thống nhất quốc gia.
    • Trong kháng chiến chống Tống (1075–1077 có sự đóng góp to lớn của Tông Đản, Thân Cảnh Phúc cùng đồng bào Tày, Nùng), ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên (1258, 1285, 1287–1288), khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427 có căn cứ địa tại miền núi Thanh Hoá, hào trưởng Xa Khả Tham...) và phong trào Tây Sơn đều ngời sáng sức mạnh đoàn kết miền xuôi – miền ngược.
  • ▸
    Từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930) đến nay: Khối đại đoàn kết toàn dân tộc được nâng lên tầm cao mới trong các hình thức Mặt trận Dân tộc Thống nhất (Hội Phản đế đồng minh, Mặt trận Việt Minh, Mặt trận Liên Việt, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam), tạo nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945, kháng chiến chống Pháp (chiến khu Việt Bắc, chiến thắng Điện Biên Phủ 1954), kháng chiến chống Mỹ (đường Trường Sơn, Tây Nguyên) và công cuộc Đổi mới.

2. Vai trò và tầm quan trọng của khối đại đoàn kết dân tộc

  • ▸
    Trong lịch sử dựng nước và giữ nước: Là nhân tố quyết định hàng đầu tạo nên sức mạnh tổng hợp để chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.
  • ▸
    Trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay: Là nền tảng cho sự ổn định chính trị – xã hội; là động lực phát triển kinh tế – văn hoá bền vững, giúp đất nước vượt qua thiên tai, dịch bệnh và giữ vững thế trận quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân nơi biên giới, hải đảo.

3. Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay (4 lĩnh vực toàn diện)

  • ▸
    Về Kinh tế: Triển khai các Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; đầu tư hạ tầng giao thông, điện, nước, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, phát huy tiềm năng địa phương nhằm rút ngắn khoảng cách phát triển giữa miền núi và miền xuôi.
  • ▸
    Về Văn hoá: Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá tốt đẹp, tiếng nói, chữ viết, lễ hội và di sản của 54 dân tộc anh em trong nền văn hoá Việt Nam thống nhất trong đa dạng.
  • ▸
    Về Xã hội (Giáo dục, Y tế, An sinh): Phát triển hệ thống trường phổ thông dân tộc nội trú/bán trú, cử tuyển, đào tạo cán bộ người dân tộc thiểu số; mở rộng mạng lưới y tế cơ sở, xoá đói giảm nghèo bền vững và nâng cao chất lượng sống.
  • ▸
    Về Quốc phòng – An ninh: Củng cố thế trận lòng dân tại các địa bàn chiến lược vùng cao, biên giới; xây dựng đường biên giới hoà bình, hữu nghị, hợp tác và kiên quyết đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để chia rẽ khối đại đoàn kết.
Phần C

Khai thác Sử liệu & Tình huống nhận thức

Khai thác Sử liệu & Tình huống

Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đại đoàn kết các dân tộc Việt Nam

1 tình huống sử liệu
📜 Thư gửi Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam tại Pleiku (19/4/1946)
Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Đồng bào Kinh hay Thổ, Mường hay Mán, Gia Rai hay Ê Đê, Xê Đăng hay Ba Na và các dân tộc thiểu số khác, đều là con cháu Việt Nam, đều là anh em ruột thịt... Sông có thể cạn, núi có thể mòn, song lòng đoàn kết của chúng ta không bao giờ giảm bớt”.
Phần D

Sơ đồ hóa kiến thức & Ý nghĩa – Liên hệ thực tiễn

BÀI 13: KHỐI ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC & CHÍNH SÁCH DÂN TỘC HIỆN NAY 1. TRUYỀN THỐNG ĐẠI ĐOÀN KẾT TRONG LỊCH SỬ • Cội nguồn: Cùng trị thuỷ, khai hoang & chống giặc ngoại xâm • Thời phong kiến: Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40); chống Nam Hán (938), chống Tống (1075–1077), 3 lần chống Mông–Nguyên (TK XIII), khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) & chính sách “nhu viễn” gắn kết • Từ năm 1930 (Đảng Cộng sản VN ra đời): Mặt trận Dân tộc Thống nhất (Việt Minh, Liên Việt, MTTQ Việt Nam) Vai trò: Cội nguồn sức mạnh bảo vệ Độc lập – Chủ quyền Nền tảng ổn định xã hội và phát triển bền vững đất nước 2. CHÍNH SÁCH DÂN TỘC TOÀN DIỆN HIỆN NAY Nguyên tắc: “BÌNH ĐẲNG • ĐOÀN KẾT • TÔN TRỌNG • GIÚP NHAU PHÁT TRIỂN” 1. Về Kinh tế Phát triển miền núi, vùng DTTS; giảm chênh lệch vùng miền 2. Về Văn hoá Bảo tồn, phát huy bản sắc, tiếng nói, chữ viết 54 dân tộc 3. Về Xã hội Giáo dục, y tế, an sinh xã hội, nâng cao đời sống đồng bào 4. Quốc phòng – An ninh Giữ vững địa bàn chiến lược, biên giới hoà bình, hữu nghị
▲ Sơ đồ Quá trình hình thành – Vai trò lịch sử của Khối đại đoàn kết dân tộc & 4 trụ cột Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay
Kết quả – Ý nghĩa lịch sử & Liên hệ thực tiễn hiện nay:
  • ★
    Trách nhiệm của học sinh: Tôn trọng sự bình đẳng và bản sắc văn hoá của mọi dân tộc; kiên quyết phản đối các hành vi kì thị vùng miền/tộc người và tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng vùng sâu, vùng xa.
Phần E

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 13 (5 câu)

Đã trả lời: 0/5
Câu 1 Những nhân tố lịch sử căn bản nào đã sớm gắn kết cộng đồng các dân tộc trên đất nước Việt Nam thành một khối đại đoàn kết bền chặt?
Câu 2 Trong lịch sử thời phong kiến độc lập (Lý, Trần, Lê sơ), chính sách 'nhu viễn' (gả công chúa cho các tù trưởng, phong chức tước cho thủ lĩnh dân tộc thiểu số vùng biên cương) nhằm mục đích gì?
Câu 3 Bước ngoặt lớn trong việc củng cố và phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam trong thế kỉ XX gắn liền với sự kiện nào vào năm 1930?
Câu 4 Quan điểm, nguyên tắc cốt lõi nhất quán trong Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay là gì?
Câu 5 Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay được triển khai toàn diện trên những lĩnh vực trọng tâm nào?
★ TỔNG KẾT TOÀN MÔN LỊCH SỬ 10

Bảng Hệ Thống Mốc Chính, 54 Dân Tộc & Kĩ Năng Lịch Sử Toàn Sách

Tổng hợp đối chiếu xuyên suốt 13 bài học giúp tra cứu nhanh niên biểu, thành tựu văn minh và phương pháp làm bài.

⏳ 1. Bảng hệ thống mốc thời gian và ý chính xuyên suốt 13 bài

Mốc / Thời kì Sự kiện, thành tựu & ý chính cốt lõi Bài liên quan
1. Đầu thiên niên kỉ I TCN – đầu Công nguyên Hình thành và phát triển nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc (văn minh sông Hồng / văn hoá Đông Sơn) ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ; đồng thời xuất hiện những nhà nước sơ khai đầu tiên ở Đông Nam Á. Bài 8, Bài 9
2. Năm 776 TCN Đại hội thể thao Olympic cổ đại đầu tiên được tổ chức tại Ô-lim-pi-a (Hy Lạp), định kì 4 năm một lần, biểu trưng cho tinh thần hoà bình và vẻ đẹp con người. Bài 5
3. Thế kỉ I – thế kỉ VII Hình thành và phát triển vương quốc Phù Nam gắn với nền văn hoá Óc Eo và cảng thị thương mại quốc tế ở vùng Nam Bộ. Bài 9
4. Năm 192 Nhân dân Tượng Lâm dưới sự lãnh đạo của Khu Liên nổi dậy giành độc lập, lập ra nước Lâm Ấp (về sau phát triển thành vương quốc Chăm-pa ở duyên hải miền Trung). Bài 9
5. Thế kỉ VII – cuối thế kỉ XV Thời kì phát triển rực rỡ, thịnh đạt của các quốc gia phong kiến và văn minh Đông Nam Á (Đại Việt, Ăng-co, Pa-gan, Sri Vi-giay-a, Ma-gia-pa-hít...). Bài 8
6. Năm 1070 / 1075 / 1076 Nhà Lý xây dựng Văn Miếu (1070), mở khoa thi Nho học đầu tiên (1075) và thành lập Quốc Tử Giám (1076) – mở đầu nền giáo dục đại học và khoa cử Đại Việt. Bài 10
7. Năm 1258, 1285, 1287–1288 Ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên thắng lợi vẻ vang dưới vương triều Trần nhờ sức mạnh đại đoàn kết toàn dân ('Vua tôi đồng tâm, anh em hoà mục, cả nước góp sức'). Bài 10, Bài 13
8. Năm 1418 – 1427 & Năm 1428 Khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh toàn thắng (1418–1427); Lê Lợi lên ngôi lập ra triều Lê sơ (1428), mở ra giai đoạn phát triển cực thịnh của văn minh Đại Việt. Bài 10, Bài 13
9. Năm 1521 & Năm 1533 Trận Mác-tan tại Philippines giữa La-pu-la-pu và đoàn thám hiểm Ma-gien-lăng (1521); giáo sĩ phương Tây bắt đầu truyền Công giáo vào vùng ven biển Nam Định nước ta theo sử cũ (1533). Bài 1, Bài 8, Bài 10
10. Nửa sau thế kỉ XVIII – giữa thế kỉ XIX Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi đầu ở Anh (máy kéo sợi Jenny 1764, máy hơi nước James Watt 1784, máy dệt 1785, tàu thuỷ 1807, đầu máy xe lửa 1804/1814). Bài 6
11. Nửa sau thế kỉ XIX – năm 1914 Cách mạng công nghiệp lần thứ hai gắn với lò luyện thép Bessemer (1856), điện thoại Bell (1876), đèn điện Edison (1879), ô tô Karl Benz (1886), vô tuyến điện Marconi (1897) và máy bay anh em nhà Wright (1903). Bài 6
12. Năm 1930 Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập, củng cố và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong Mặt trận Dân tộc Thống nhất giành độc lập và thống nhất Tổ quốc. Bài 13
13. Năm 1946, 1957, 1969, 1990 & 2017 Các cột mốc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ tư: Máy tính ENIAC (1946), vệ tinh Sputnik 1 (1957), con người lên Mặt Trăng (1969), World Wide Web (1990) và Robot AI Sophia được cấp quyền công dân (2017). Bài 7

🤝 2. Bảng phân loại 54 dân tộc Việt Nam theo 5 Ngữ hệ và 8 Nhóm ngôn ngữ (Bài 11)

Ngữ hệ (5 ngữ hệ) Nhóm ngôn ngữ (8 nhóm) Các dân tộc tiêu biểu
1. Ngữ hệ Nam Á Nhóm Việt – Mường (4 dân tộc) Kinh (Việt), Mường, Thổ, Chứt
1. Ngữ hệ Nam Á Nhóm Môn – Khmer (21 dân tộc) Khmer, Ba Na, Xơ Đăng, Cơ Ho, Hrê, Mnông, Cơ Tu, Bru – Vân Kiều, Tà Ôi, Gié – Triêng, Khơ Mú, Xtiêng, Mạ, Co, Chơ Ro, Xinh Mun, Kháng, Mảng, Ơ Đu, Brâu, Rơ Măm
2. Ngữ hệ Thái – Ka-đai Nhóm Tày – Thái (8 dân tộc) Tày, Thái, Nùng, Sán Chay, Giáy, Lào, Lự, Bố Y
2. Ngữ hệ Thái – Ka-đai Nhóm Ka-đai (4 dân tộc) La Chí, La Ha, Cơ Lao, Pu Péo
3. Ngữ hệ Mông – Dao Nhóm Mông – Dao (3 dân tộc) Mông (H'Mông), Dao, Pà Thẻn
4. Ngữ hệ Nam Đảo Nhóm Ma-lay-ô – Pô-li-nê-di (5 dân tộc) Gia Rai, Ê Đê, Chăm, Raglai, Chu Ru
5. Ngữ hệ Hán – Tạng Nhóm Hán (3 dân tộc) Hoa, Sán Dìu, Ngái
5. Ngữ hệ Hán – Tạng Nhóm Tạng – Miến (6 dân tộc) Hà Nhì, Phù Lá, La Hủ, Lô Lô, Cống, Si La

🧭 3. Sáu kĩ năng lịch sử cốt lõi dùng trong toàn sách Lịch sử 10

1

Xác định câu hỏi nghiên cứu lịch sử (5W1H)

Trước mỗi bài học hoặc tư liệu, luôn xác định rõ: Sự kiện/quá trình lịch sử nào (What)? Diễn ra ở đâu (Where)? Vào thời gian nào (When)? Gắn với chủ thể/nhân vật nào (Who)? Nguyên nhân và diễn biến ra sao (Why & How)?

2

Kĩ năng đọc và phê phán nguồn sử liệu

Kiểm tra ai là tác giả của sử liệu, tạo ra vào thời điểm nào, nhằm mục đích gì, thuộc loại hình tư liệu nào (hiện vật, chữ viết, truyền khẩu, hình ảnh); chỉ ra thông tin trực tiếp từ nguồn và những điều không thể suy đoán vượt quá nguồn.

3

Đối chiếu đa nguồn & Phân biệt Sự kiện – Diễn giải

So sánh nhiều nguồn sử liệu khác nhau về cùng một sự kiện để kiểm chứng độ tin cậy; phân biệt rạch ròi giữa hiện thực lịch sử khách quan với cách tưởng niệm, kể lại hoặc quan điểm đánh giá của người viết.

4

Tư duy trục Thời gian (Lịch đại) & Không gian (Đồng đại)

Sắp xếp các sự kiện theo trục niên biểu trước – sau và giải thích chuỗi logic chặt chẽ: Nguyên nhân → Diễn biến chính → Kết quả → Ý nghĩa/Tác động trước mắt và lâu dài.

5

Kĩ năng khai thác Lược đồ và Hình ảnh hiện vật

Khi quan sát lược đồ/hình ảnh: đọc kĩ tên hình, bảng chú giải kí hiệu, mốc thời gian, địa danh để dùng hình ảnh làm bằng chứng lịch sử trực tiếp chứ không chỉ xem như hình minh hoạ trang trí.

6

Phương pháp phân tích một nền Văn minh

Không học vẹt danh sách công trình rời rạc; luôn nối kết theo trục: Điều kiện tự nhiên/xã hội → Thành tựu (Chữ viết, Tư tưởng/Tôn giáo, Khoa học/Kĩ thuật, Kiến trúc/Nghệ thuật) → Đáp ứng nhu cầu thực tiễn gì → Giá trị và ảnh hưởng.