/ Lịch Sử & Địa Lí 8
THEO SGK LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 8 – BỘ KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG

KIẾN THỨC CỐT LÕI – LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 8

Học liệu nền để đưa vào website. Nội dung đi theo đủ 19 bài Lịch sử, 12 bài Địa lí và 2 chủ đề chung của sách scan 179 trang. Phần Lịch sử hệ thống bối cảnh, nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa và nhân vật; phần Địa lí giữ khái niệm, đặc điểm, phân bố, tác động, số liệu/cách đọc biểu đồ và bản đồ. Hoạt động, câu hỏi và trích dẫn trong sách được diễn đạt lại thành kiến thức học tập, không xem là chỉ thị cho người biên soạn. Số liệu và bản đồ hành chính được trình bày theo SGK; cần kiểm tra bản đồ/số liệu cập nhật nếu dùng để tra cứu thực tế.

1. Bản Đồ Chương Trình

Phần Chương/chủ đề Bài Nội dung trọng tâm
Lịch sử Châu Âu và Bắc Mỹ từ nửa sau thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII 1–3 Cách mạng tư sản Anh, chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ, Cách mạng Pháp, Cách mạng công nghiệp
Lịch sử Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX 4 Xâm nhập và cai trị của thực dân phương Tây; đấu tranh chống xâm lược
Lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII 5–9 Nam–Bắc triều, Trịnh–Nguyễn; mở cõi; khởi nghĩa nông dân; Tây Sơn; kinh tế, văn hóa, tôn giáo
Lịch sử Châu Âu và nước Mỹ từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX 10–12 Chủ nghĩa đế quốc; phong trào công nhân và chủ nghĩa xã hội khoa học; Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng tháng Mười Nga
Lịch sử Khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật thế kỉ XVIII–XIX 13 Thành tựu và tác động của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật
Lịch sử Châu Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX 14–15 Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Đông Nam Á dưới sức ép/cai trị thực dân và các phong trào đấu tranh
Lịch sử Việt Nam từ thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX 16–19 Nhà Nguyễn; kháng chiến chống Pháp; Cần Vương, Yên Thế; phong trào yêu nước đầu thế kỉ XX
Địa lí Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ, địa hình và khoáng sản Việt Nam 1–3 Vị trí/lãnh thổ; địa hình; khoáng sản
Địa lí Khí hậu và thủy văn Việt Nam 4–8 Khí hậu, biểu đồ khí hậu, sông ngòi, tài nguyên khí hậu/nước, biến đổi khí hậu
Địa lí Thổ nhưỡng và sinh vật Việt Nam 9–10 Đất; sinh vật và đa dạng sinh học
Địa lí Biển đảo Việt Nam 11–12 Biển Đông, vùng biển/đảo Việt Nam, môi trường và tài nguyên biển
Chủ đề chung Văn minh châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long — Điều kiện tự nhiên, hình thành châu thổ, cư trú và cách ứng xử với sông nước
Chủ đề chung Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông — Vị trí, cơ sở lịch sử/pháp lí, quá trình xác lập/thực thi và bảo vệ quyền lợi biển đảo

Kĩ năng xuyên suốt môn học

Kĩ năng Lịch sử

Đọc trục thời gian, niên biểu, lược đồ chiến sự; phân biệt nguyên nhân với diễn biến, kết quả và ý nghĩa; nhận xét tư liệu theo bối cảnh, tác giả và mục đích; so sánh phong trào/sự kiện bằng tiêu chí rõ.

Kĩ năng Địa lí & Quy tắc Số liệu

Đọc chú giải, tỉ lệ, phương hướng, tọa độ và ranh giới; xác định vị trí/phân bố; đọc bảng, biểu đồ khí hậu; liên hệ đặc điểm tự nhiên với dân cư, kinh tế, môi trường. Khi dùng số liệu: ghi đơn vị, thời điểm, nguồn và phạm vi; không so sánh hai số liệu khác năm/định nghĩa như thể chúng cùng hệ thống.

Lịch sử Chương 1. Châu Âu và Bắc Mỹ từ nửa sau thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 1. Cách mạng tư sản Anh và chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa ở Bắc Mỹ

Mục #1
Mục tiêu bài học:

Nắm vững bối cảnh, diễn biến, kết quả, ý nghĩa của Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ; so sánh tính chất và hình thức của hai cuộc cách mạng.

NGHỊ VIỆN ANH (1640-1688) 1688 Cách mạng Vinh Quang Đạo luật về Quyền (1689) Xác lập Quân chủ lập hiến 13 THUỘC ĐỊA BẮC MỸ 4 - 7 - 1776: ĐỘC LẬP G. Washington chỉ huy 1781: Đại thắng Yorktown 1783: Hiệp ước Paris Thành lập Hợp chúng quốc Hoa Kỳ Bước ngoặt mở đường cho Chủ nghĩa Tư bản thế giới bứt phá

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII)

• Bối cảnh: Kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển; tầng lớp tư sản và quý tộc mới có thế lực kinh tế nhưng bị chế độ quân chủ chuyên chế và các đặc quyền phong kiến cản trở. Mâu thuẫn chính trị – tôn giáo làm xung đột sâu sắc.

• Diễn biến khái quát: Quốc hội triệu tập năm 1640; nội chiến giữa nhà vua và Quốc hội bùng nổ năm 1642; lực lượng Quốc hội thắng, Charles I bị xử tử năm 1649; nước cộng hòa được thành lập; chế độ quân chủ được khôi phục năm 1660; Cách mạng Vinh quang năm 1688 đưa William và Mary lên ngôi; Tuyên ngôn/Đạo luật về quyền năm 1689 xác lập giới hạn quyền lực nhà vua và vai trò Quốc hội.

• Kết quả/ý nghĩa: Chế độ quân chủ lập hiến được xác lập, tạo điều kiện cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển; quyền lực được phân chia giữa nhà vua và Quốc hội. Cách mạng không xóa bỏ mọi bất bình đẳng xã hội.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775–1783)

• Nguyên nhân: 13 thuộc địa phát triển kinh tế nhưng bị chính quốc hạn chế thương mại, đánh thuế và không cho có đại diện tương xứng trong nghị viện (“không có đại diện thì không nộp thuế”); cư dân thuộc địa phản đối sự kiểm soát của Anh.

• Diễn biến chính: Chiến tranh bùng nổ năm 1775; Tuyên ngôn Độc lập ngày 4-7-1776 tuyên bố thành lập Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; quân thuộc địa dưới sự chỉ huy của George Washington nhận hỗ trợ từ Pháp và đồng minh; chiến thắng Yorktown năm 1781 quyết định cục diện; Hiệp ước Paris năm 1783 công nhận nền độc lập.

• Kết quả/ý nghĩa: Hoa Kỳ trở thành quốc gia độc lập; hình thành nhà nước cộng hòa tư sản và mở rộng ảnh hưởng của tư tưởng quyền con người/quyền công dân. Nền độc lập lúc đầu chưa đem lại bình đẳng cho mọi nhóm, đặc biệt người bị nô lệ hóa và người bản địa.

So sánh nhanh: Cả hai cuộc cách mạng chống lại trở lực của chế độ cũ/đế quốc, tạo điều kiện cho quan hệ tư bản phát triển; một cuộc cải biến chế độ ở Anh, cuộc kia tách thuộc địa khỏi Anh và lập quốc gia mới.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm Cách mạng Anh xóa bỏ ngôi vua (Anh giữ lại vua tượng trưng lập chế độ Quân chủ lập hiến). Tránh nhầm ngày 4-7-1776 là ngày kết thúc chiến tranh (Hiệp ước Paris 1783 mới kết thúc chính thức).

Thực hành Điểm chung nổi bật về mục tiêu kinh tế giữa Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ là gì?

Lịch sử Chương 1. Châu Âu và Bắc Mỹ từ nửa sau thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 2. Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII

Mục #2
Mục tiêu bài học:

Trình bày bối cảnh ba đẳng cấp; cuộc đấu tranh tư tưởng Triết học Ánh sáng; diễn biến các giai đoạn chính; kết quả và ý nghĩa lịch sử sâu sắc của Cách mạng Pháp.

14-7-1789: Chiếm ngục Bastille TRIẾT HỌC ÁNH SÁNG PHÁP Montesquieu • Voltaire • Rousseau CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN Lập hiến 1789-1792 Gia-cô-banh (Đỉnh cao) 1793-1794 (Rô-be-spie) Sau Técmri-đo 1794-1799 Tự do - Bình đẳng - Bác ái (Liberté, Égalité, Fraternité)

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Bối cảnh xã hội: Xã hội phân thành ba đẳng cấp; tăng lữ và quý tộc có nhiều đặc quyền, đẳng cấp thứ ba (tư sản, nông dân, bình dân) gánh thuế và chịu nhiều bất công. Nhà nước khủng hoảng tài chính, mùa màng khó khăn; tư tưởng Khai sáng phê phán chế độ chuyên chế và đặc quyền.

• Diễn biến trọng tâm: Ngày 14-7-1789, nhân dân Paris chiếm ngục Bastille; Quốc hội thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền; chế độ phong kiến bị bãi bỏ, nền cộng hòa được tuyên bố năm 1792; vua Louis XVI bị xử tử năm 1793; phái Jacobin lên nắm quyền trong giai đoạn cách mạng dân chủ triệt để; biến động và đảo chính ngày 9 Thermidor (1794), rồi Napoleon Bonaparte đảo chính năm 1799.

• Kết quả và ý nghĩa: Lật đổ chế độ phong kiến/chuyên chế, xóa bỏ nhiều đặc quyền đẳng cấp, khẳng định nguyên tắc tự do và bình đẳng trước pháp luật; mở đường cho xã hội tư bản ở Pháp và lan tỏa tư tưởng cách mạng ở châu Âu. Cách mạng trải qua bạo lực, bất ổn và các giai đoạn chính trị khác nhau.

Lưu ý kĩ năng: Khi học, phân biệt các giai đoạn: Quân chủ lập hiến $ ightarrow$ Cộng hòa $ ightarrow$ Nền cộng hòa Jacobin $ ightarrow$ Chính quyền sau Thermidor $ ightarrow$ Đảo chính 1799; không gộp mọi diễn biến thành một sự kiện duy nhất.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh gộp toàn bộ Cách mạng Pháp thành một sự kiện đơn lẻ ngày 14-7-1789; cách mạng là một quá trình biến động trải qua 5 giai đoạn chính trị khác nhau.

Thực hành Sự kiện lịch sử nào ngày 14-7-1789 đã mở đầu cho Cách mạng tư sản Pháp bùng nổ?

Lịch sử Chương 1. Châu Âu và Bắc Mỹ từ nửa sau thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 3. Cách mạng công nghiệp (nửa sau thế kỉ XVIII – giữa thế kỉ XIX)

Mục #3
Mục tiêu bài học:

Nắm vững nguyên nhân khởi đầu ở Anh; các phát minh tiêu biểu; sự lan rộng sang các nước và tác động kinh tế - xã hội hai mặt của Cách mạng công nghiệp.

MÁY HƠI NƯỚC (J. WATT) TÁC ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI 1. Kinh tế & Sản xuất Thủ công $ ightarrow$ Cơ khí máy móc Đầu máy xe lửa, tàu thủy hơi nước 2. Cơ cấu giai cấp mới TƯ SẢN CÔNG NGHIỆP đối kháng trực tiếp với VÔ SẢN (GIAI CẤP CÔNG NHÂN) Đô thị hóa bùng nổ Nước Anh trở thành "Công xưởng của thế giới"

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Khởi đầu ở Anh: Nhu cầu tăng sản lượng, nguồn vốn/thị trường và lao động; các phát minh trong dệt may và năng lượng làm chuyển sản xuất từ thủ công/phân tán sang máy móc/nhà máy.

• Phát minh tiêu biểu: Máy kéo sợi Jenny (James Hargreaves); máy dệt; máy hơi nước được James Watt cải tiến cuối thế kỉ XVIII; đầu máy xe lửa hơi nước của George Stephenson và tàu thủy hơi nước. Máy móc làm tăng năng suất và thay đổi vận tải.

• Lan rộng: Từ Anh sang Pháp, Đức, Hoa Kỳ và một số nước khác; sản xuất nhà máy, đường sắt, khai mỏ và đô thị công nghiệp phát triển.

• Tác động kinh tế – xã hội: Năng suất tăng, hàng hóa và thị trường mở rộng, quan hệ tư bản chủ nghĩa phát triển; hình thành rõ hai giai cấp tư sản công nghiệp và công nhân; đô thị hóa, phân công lao động, giao thông biến đổi.

• Mặt trái: Lao động dài giờ, điều kiện làm việc khắc nghiệt, sử dụng lao động phụ nữ/trẻ em, bất bình đẳng và ô nhiễm. Cách mạng công nghiệp làm xã hội thay đổi sâu rộng chứ không chỉ là chuỗi phát minh.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh coi Cách mạng công nghiệp chỉ là chuỗi các phát minh kĩ thuật đơn thuần; bản chất sâu xa của nó là cuộc cách mạng xã hội làm thay đổi toàn bộ cơ cấu giai cấp và bộ mặt thế giới.

Thực hành Phát minh kĩ thuật nào được James Watt cải tiến vào cuối thế kỉ XVIII đã trở thành nguồn động lực vạn năng mới cho sản xuất công nghiệp?

Lịch sử Chương 2. Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX

Bài 4. Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX

Mục #4
Mục tiêu bài học:

Nắm vị trí hàng hải và tài nguyên khiến Đông Nam Á trở thành mục tiêu xâm lược; các mốc xâm chiếm của phương Tây; trường hợp Xiêm; hệ quả ách thống trị và phong trào kháng chiến.

BẢN ĐỒ CHIẾM ĐÓNG CỦA THỰC DÂN TẠI ĐÔNG NAM Á Tây Ban Nha & Hoa Kỳ Thống trị Philippines Hà Lan (Cty Đông Ấn Hà Lan) Kiểm soát Indonesia (Quần đảo gia vị) Thực dân Anh Chiếm Miến Điện & Mã Lai Thực dân Pháp Xâm lược 3 nước Đông Dương VƯƠNG QUỐC XIÊM (THÁI LAN) Giữ vững độc lập tương đối (Vùng đệm Anh - Pháp & Ngoại giao khôn khéo)

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Vị trí hàng hải, gia vị, tài nguyên và thị trường khiến Đông Nam Á trở thành mục tiêu cạnh tranh của các nước phương Tây.

• Quá trình xâm nhập: Bồ Đào Nha chiếm Malacca năm 1511; Tây Ban Nha chiếm Philippines; Hà Lan mở rộng quyền lực ở Indonesia; Anh chiếm/kiểm soát nhiều vùng ở bán đảo Mã Lai và Myanmar; Pháp mở rộng ở Đông Dương. Các quá trình khác nhau về thời gian, hình thức và phạm vi.

• Một số mốc: Philippines bị Tây Ban Nha cai trị từ thế kỉ XVI; Hà Lan củng cố quyền lực ở quần đảo Indonesia; Anh mở rộng ở Myanmar qua các cuộc chiến thế kỉ XIX; Pháp xâm lược Việt Nam từ năm 1858 và hình thành Liên bang Đông Dương năm 1887.

• Xiêm (Thái Lan) duy trì được nền độc lập tương đối nhờ cải cách, ngoại giao linh hoạt và vị trí đệm giữa phạm vi ảnh hưởng Anh–Pháp; điều này không có nghĩa Xiêm hoàn toàn không chịu sức ép/nhượng bộ.

• Hệ quả: Mất chủ quyền, kinh tế bị tổ chức phục vụ lợi ích chính quốc, xã hội phân hóa; đồng thời xuất hiện các phong trào kháng chiến và phong trào dân tộc. Cần nêu khác biệt giữa thuộc địa trực tiếp, vùng bảo hộ và ảnh hưởng của thực dân.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh hiểu lầm Xiêm hoàn toàn không bị ảnh hưởng của thực dân; Xiêm giữ được độc lập tương đối nhưng thực tế phải chịu sức ép và nhượng bộ quyền lợi kinh tế - lãnh thổ biên giới cho cả Anh và Pháp.

Thực hành Vương quốc nào ở Đông Nam Á duy trì được nền độc lập tương đối nhờ chính sách cải cách tiến bộ, ngoại giao linh hoạt và vị trí đệm Anh - Pháp?

Lịch sử Chương 3. Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 5. Cuộc xung đột Nam – Bắc triều và Trịnh – Nguyễn

Mục #5
Mục tiêu bài học:

Trình bày nguyên nhân, tiến trình xung đột Nam - Bắc triều và Trịnh - Nguyễn; ranh giới sông Gianh; hậu quả tổn thất chia cắt đất nước.

CỤC DIỆN PHÂN LIỆT THẾ KỈ XVI - XVII ĐÀNG NGOÀI (BẮC SÔNG GIANH) Vua Lê tượng trưng • Chúa Trịnh nắm thực quyền quản trị SÔNG GIANH (QUẢNG BÌNH) ĐÀNG TRONG (NAM SÔNG GIANH) Chúa Nguyễn xây dựng cơ đồ, mở cõi về phương Nam Nội chiến liên miên làm nhân dân lầm than, tổn hao nguyên khí quốc gia

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Năm 1527, Mạc Đăng Dung phế nhà Lê, lập nhà Mạc ở Bắc triều; lực lượng trung hưng nhà Lê do Nguyễn Kim, sau đó Trịnh Kiểm, đứng đầu xây dựng Nam triều.

• Nam – Bắc triều: Chiến tranh kéo dài từ 1533 đến 1592; nhà Mạc mất Thăng Long, rút lên Cao Bằng và cuối cùng thất bại vào năm 1677.

• Trịnh – Nguyễn: Sau khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558, họ Nguyễn củng cố thế lực ở Đàng Trong; xung đột với họ Trịnh ở Đàng Ngoài bùng nổ từ 1627. Các cuộc chiến lớn kéo dài đến 1672, sau đó lấy sông Gianh làm ranh giới chia cắt trên thực tế.

• Nguyên nhân: Tranh giành quyền lực, lãnh thổ và lợi ích giữa các tập đoàn phong kiến; chính danh nhà Lê được các phe sử dụng để tập hợp lực lượng.

• Hậu quả: Chiến tranh, chia cắt kéo dài, tổn thất người và của, đời sống nhân dân khó khăn, đất nước suy yếu; song ở từng vùng, sản xuất và giao thương vẫn có những biến đổi riêng.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm sông Gianh (Quảng Bình thời Trịnh - Nguyễn 1672) với sông Bến Hải (Quảng Trị vĩ tuyến 17 thời kì 1954 - 1975).

Thực hành Sau năm 1672, hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn đã lấy dòng sông nào làm ranh giới chia cắt Đàng Ngoài và Đàng Trong?

Lịch sử Chương 3. Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 6. Công cuộc khai phá vùng đất phía Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Mục #6
Mục tiêu bài học:

Nêu các mốc mở cõi từ 1558; vai trò của Nguyễn Hữu Cảnh năm 1698 lập phủ Gia Định; sự cộng cư giữa các dân tộc Việt, Chăm, Khmer, Hoa; ý nghĩa mở rộng không gian lãnh thổ.

MỐC SON KHAI PHÁ VÙNG ĐẤT PHÍA NAM 1558: KHỞI ĐẦU Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa 1611 & 1653 Lập phủ Phú Yên và dinh Khánh Hòa 1698: ĐẠI MỐC Nguyễn Hữu Cảnh Lập Phủ Gia Định GIỮA THẾ KỈ XVIII: HOÀN TẤT LÃNH THỔ PHÍA NAM • Sáp nhập vùng đất Hà Tiên (Mạc Cửu dâng đất năm 1708) • Khai khẩn đồng bằng Nam Bộ, biến đầm lầy thành vựa lúa trù phú Sự hòa hợp, cộng cư bền chặt của các dân tộc Việt, Chăm, Khmer, Hoa

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Từ khi Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa năm 1558, các chúa Nguyễn từng bước mở rộng vùng kiểm soát về phía Nam qua chiến tranh, ngoại giao, lập đơn vị hành chính và di dân.

• Năm 1611 lập phủ Phú Yên; năm 1698 Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược, lập phủ Gia Định, tổ chức hành chính và đưa vùng đất Nam Bộ vào hệ thống quản lí của chúa Nguyễn; đến giữa thế kỉ XVIII, lãnh thổ phía Nam tiếp tục mở rộng đến vùng Hà Tiên và đồng bằng sông Cửu Long.

• Quá trình có sự tham gia của cư dân Việt, Chăm, Khmer, Hoa và các cộng đồng khác; khai khẩn ruộng đất, lập làng, mở chợ, phát triển nghề và giao thương.

• Ý nghĩa: Mở rộng không gian sinh tồn và sản xuất, tạo vùng đất đa dạng văn hóa; góp phần hình thành lãnh thổ Việt Nam về phía Nam.

Lưu ý nhận thức: Cần nhìn nhận cả quá trình lịch sử và sự giao lưu/cộng cư của các nhóm cư dân; tránh trình bày như vùng đất trống không có cộng đồng trước khi người Việt đến.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh trình bày vùng đất Nam Bộ trước thế kỉ XVII như một vùng đất trống không; thực tế đã có các cộng đồng Khmer, Chăm sinh sống và quá trình mở cõi là sự cộng cư, giao lưu văn hóa hòa bình.

Thực hành Năm 1698, danh tướng nào được cử vào kinh lược, chính thức lập phủ Gia Định, đưa vùng đất Nam Bộ vào hệ thống quản lí hành chính của Đại Việt?

Lịch sử Chương 3. Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 7. Khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII

Mục #7
Mục tiêu bài học:

Phân tích nguyên nhân khủng hoảng Đàng Ngoài; các thủ lĩnh tiêu biểu (Hoàng Công Chất, Nguyễn Danh Phương, Nguyễn Hữu Cầu); ý nghĩa làm suy yếu chính quyền Lê - Trịnh.

BÃO TÁP KHỞI NGHĨA NÔNG DÂN ĐÀNG NGOÀI (THẾ KỈ XVIII) NGUYÊN NHÂN SÂU XA • Chúa Trịnh xa hoa suy đồi • Quan lại tham nhũng, địa chủ lấn đất • Mất mùa đói kém, nông dân cùng quẫn CÁC THỦ LĨNH TIÊU BIỂU • Hoàng Công Chất (Điện Biên) • Nguyễn Danh Phương (Vĩnh Phúc) • Nguyễn Hữu Cầu - Quận He (Hải Dương) Ý NGHĨA LỊCH SỬ Thể hiện ý chí quật khởi "cướp của nhà giàu chia cho người nghèo" Làm lung lay tận gốc và đẩy tập đoàn phong kiến Lê - Trịnh vào bờ vực sụp đổ

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Nguyên nhân: Chính quyền Lê – Trịnh khủng hoảng; quan lại, địa chủ chiếm ruộng đất; tô thuế, lao dịch nặng; thiên tai, mất mùa và đói kém làm đời sống nông dân cùng cực.

• Các cuộc khởi nghĩa diễn ra nhiều nơi; những thủ lĩnh tiêu biểu gồm Hoàng Công Chất (1739–1769), Nguyễn Danh Phương (1740–1751) và Nguyễn Hữu Cầu (1741–1751, còn gọi là Quận He).

• Phong trào có lúc làm chủ vùng rộng, phối hợp lực lượng và khiến chính quyền phải đối phó; phần lớn bị đàn áp do thiếu liên kết bền vững, lực lượng/phương thức còn hạn chế và tương quan quân sự bất lợi.

• Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần đấu tranh của nông dân, làm suy yếu chính quyền Lê – Trịnh và phản ánh khủng hoảng xã hội; góp phần tạo điều kiện cho biến động cuối thế kỉ XVIII.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm lẫn địa bàn của Hoàng Công Chất: ban đầu ông khởi nghĩa ở đồng bằng Sơn Nam, sau đó mới dời căn cứ lên Mường Thanh (Điện Biên).

Thực hành Thủ lĩnh nghĩa quân nông dân nào ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII còn được nhân dân kính cẩn gọi là 'Quận He'?

Lịch sử Chương 3. Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 8. Phong trào Tây Sơn

Mục #8
Mục tiêu bài học:

Tường thuật các mốc son 1771, 1773, 1777, 1785 (Rạch Gầm - Xoài Mút), 1786, 1788 (lên ngôi Quang Trung), Tết Kỉ Dậu 1789 (Ngọc Hồi - Đống Đa); chính sách phục hồi đất nước của Quang Trung; ý nghĩa lật đổ thế lực phong kiến và bảo vệ độc lập.

ANH HÙNG DÂN TỘC QUANG TRUNG - NGUYỄN HUỆ RẠCH GẦM - XOÀI MÚT (1785) Đánh tan 5 vạn quân Xiêm Chiến thắng thủy chiến vang dội NGỌC HỒI - ĐỐNG ĐA (1789) Tốc chiến thần tốc Tết Kỉ Dậu Quét sạch 29 vạn quân Mãn Thanh SỨ MỆNH KÉP CỦA PHONG TRÀO TÂY SƠN 1. Lật đổ các tập đoàn phong kiến phân tranh (Nguyễn, Trịnh, Lê) $ ightarrow$ Thống nhất non sông 2. Đánh bại hai đế quốc phong kiến xâm lược (Xiêm, Mãn Thanh) $ ightarrow$ Bảo vệ nền độc lập "Đánh cho để dài tóc - Đánh cho để đen răng - Đánh cho nó chích luân bất phản..."

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Khởi nghĩa bùng nổ năm 1771 ở Tây Sơn (Bình Định), do ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ lãnh đạo; tập hợp nhiều tầng lớp chống chính quyền họ Nguyễn và trật tự phong kiến cũ.

• Mốc chính: 1773 chiếm phủ thành Quy Nhơn; 1777 lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong; 1785 Nguyễn Huệ đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút; 1786 tiến ra Bắc, lật đổ chính quyền Trịnh; 1788 Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung; Tết Kỉ Dậu 1789 đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa.

• Xây dựng đất nước: Quang Trung thực hiện một số chủ trương về hành chính, kinh tế, văn hóa, giáo dục; chú trọng phục hồi sản xuất, chữ Nôm và giáo dục; xây dựng quan hệ ngoại giao.

• Ý nghĩa: Lật đổ các tập đoàn phong kiến chia cắt, đánh bại quân Xiêm và Thanh, bảo vệ độc lập và góp phần thống nhất đất nước.

• Sau khi Quang Trung mất năm 1792, nội bộ Tây Sơn suy yếu; Nguyễn Ánh đánh bại triều Tây Sơn năm 1802 và lập nhà Nguyễn.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm thời điểm Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế: Ông lên ngôi vào cuối năm 1788 tại Phú Xuân (Huế) trước khi tiến quân ra Bắc đánh tan quân Thanh, chứ không phải sau chiến thắng Đống Đa.

Thực hành Chiến thắng nào của Nguyễn Huệ vào đầu năm 1785 đã đập tan 5 vạn quân xâm lược Xiêm tại vùng sông nước Tiền Giang?

Lịch sử Chương 3. Việt Nam từ đầu thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII

Bài 9. Tình hình kinh tế, văn hóa, tôn giáo trong các thế kỉ XVI–XVIII

Mục #9
Mục tiêu bài học:

Mô tả nông nghiệp, làng nghề thủ công, các đô thị thương cảng Thăng Long, Phố Hiến, Hội An; tôn giáo (Nho, Phật, Đạo, Công giáo du nhập); văn hóa chữ Nôm và nghệ thuật dân gian.

KINH TẾ - VĂN HÓA ĐẠI VIỆT THẾ KỈ XVI - XVIII ĐÔ THỊ & THƯƠNG CẢNG SẦM UẤT "Thứ nhất Kinh Kì, thứ nhì Phố Hiến" Thương cảng quốc tế Hội An (Đàng Trong) Giao thương Bồ Đào Nha, Hà Lan, Nhật, Hoa VĂN HÓA & TÔN GIÁO Phật, Đạo, Nho hòa đồng Công giáo du nhập thế kỉ XVI Sự ra đời của Chữ Quốc ngữ NGHỆ THUẬT DÂN GIAN & VĂN HỌC CHỮ NÔM Điêu khắc đình làng sống động (chèo thuyền, bắt cá), nghệ thuật múa rối nước, tuồng chèo Văn học dân gian bộc lộ tính hiện thực phê phán giai cấp thống trị

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Nông nghiệp: Lúa nước tiếp tục là nền tảng; khai hoang/mở rộng vùng canh tác, đặc biệt ở phía Nam; sản xuất chịu tác động chiến tranh, thiên tai, tô thuế và chính sách địa phương.

• Thủ công nghiệp: Nghề gốm, dệt, đúc đồng, làm giấy, đóng thuyền, khai mỏ... phát triển; một số làng nghề và sản phẩm có tiếng.

• Thương mại: Chợ, phố và cảng thị phát triển; Thăng Long, Phố Hiến, Hội An và một số cảng phía Nam là nơi giao thương trong nước/quốc tế; thương nhân Nhật Bản, Trung Hoa và phương Tây tham gia.

• Tôn giáo/tư tưởng: Nho giáo giữ vị trí trong bộ máy và thi cử; Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian tồn tại; Công giáo truyền vào từ thế kỉ XVI, tạo thêm cộng đồng tôn giáo mới và có lúc gặp hạn chế.

• Văn hóa: Chữ Nôm và văn học dân gian phát triển; truyện, thơ, diễn xướng, sân khấu, âm nhạc; kiến trúc, điêu khắc đình chùa và nghệ thuật dân gian phản ánh đời sống cộng đồng.

• Kinh tế hàng hóa/cảng thị phát triển nhưng không đồng đều; chiến tranh và sự phân chia Đàng Trong–Đàng Ngoài tác động mạnh đến sản xuất, xã hội và giao lưu.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh xem kinh tế cảng thị phát triển đồng đều; chỉ tập trung ở một số đô thị như Hội An, Phố Hiến, Thăng Long; nông thôn chủ yếu vẫn là kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp.

Thực hành Thương cảng quốc tế sầm uất nhất ở Đàng Trong thế kỉ XVII - XVIII, nơi có phố người Nhật và phố người Hoa là:

Lịch sử Chương 4. Châu Âu và nước Mỹ từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX

Bài 10. Sự hình thành chủ nghĩa đế quốc ở các nước Âu – Mỹ (cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX)

Mục #10
Mục tiêu bài học:

Nắm vững tiền đề hình thành tổ chức độc quyền và tư bản tài chính; sự mở rộng thuộc địa; biểu hiện theo nước (Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật Bản); tác động và sự phân biệt chủ nghĩa đế quốc với chủ nghĩa thực dân.

5 ĐẶC ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA ĐẾ QUỐC (V.I. LÊNIN) ĐẾ QUỐC ANH "Chủ nghĩa đế quốc thực dân" Mặt trời không bao giờ lặn ĐẾ QUỐC PHÁP "Chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi" Xuất khẩu tư bản sang thuộc địa ĐẾ QUỐC ĐỨC "Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt, hiếu chiến" Kinh tế phát triển sau nhưng khát thuộc địa ĐẾ QUỐC MỸ "Chủ nghĩa đế quốc của các Tơ-rớt" Các tập đoàn tài phiệt lũng đoạn Mâu thuẫn phân chia thuộc địa là nguồn gốc dẫn tới Chiến tranh thế giới

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Cách mạng công nghiệp lần thứ hai và tập trung sản xuất làm xuất hiện các tổ chức độc quyền; tư bản ngân hàng kết hợp với tư bản công nghiệp tạo tư bản tài chính.

• Các nước tư bản cạnh tranh thị trường, nguyên liệu, nơi đầu tư và thuộc địa; mở rộng chiếm đóng ở châu Á, châu Phi và các khu vực khác.

• Biểu hiện theo nước: Anh có đế quốc thuộc địa rộng; Pháp mở rộng thuộc địa; Đức công nghiệp phát triển nhanh nhưng thuộc địa ít hơn nên cạnh tranh quyết liệt; Hoa Kỳ tăng sức mạnh công nghiệp/tài chính và mở rộng ảnh hưởng; Nhật Bản sau cải cách Minh Trị trở thành cường quốc đế quốc ở châu Á.

• Tác động: Áp bức thuộc địa, bóc lột tài nguyên/lao động, cạnh tranh và phân chia lại thế giới; mâu thuẫn giữa các cường quốc góp phần dẫn tới chiến tranh.

Phân biệt khái niệm: Phân biệt chủ nghĩa đế quốc với chủ nghĩa thực dân: Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn/đặc điểm phát triển của tư bản độc quyền và bành trướng; chủ nghĩa thực dân là chính sách cai trị/khống chế thuộc địa.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh đồng nhất chủ nghĩa đế quốc với chủ nghĩa thực dân; chủ nghĩa thực dân là chính sách bành trướng áp bức ngoài biên giới, còn chủ nghĩa đế quốc là nấc thang phát triển tột cùng của chủ nghĩa tư bản gắn với các tổ chức lũng đoạn độc quyền.

Thực hành Điểm khác biệt cơ bản giữa chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa thực dân là gì?

Lịch sử Chương 4. Châu Âu và nước Mỹ từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX

Bài 11. Phong trào công nhân cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học

Mục #11
Mục tiêu bài học:

Nêu nguyên nhân công nhân đấu tranh; các hình thức đấu tranh; các mốc tiêu biểu (Hiến chương Anh, Tuyên ngôn Đảng Cộng sản 1848, Quốc tế I 1864, Công xã Paris 1871, Quốc tế II 1889); vai trò của chủ nghĩa xã hội khoa học.

PHONG TRÀO CÔNG NHÂN & CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC THÁNG 2 - 1848 Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản C. Mác & Ph. Ăng-ghen NĂM 1871 (72 NGÀY ĐÊM) CÔNG XÃ PARIS Nhà nước kiểu mới của giai cấp vô sản QUỐC TẾ THỨ NHẤT (1864) Hội Liên hiệp Lao động Quốc tế QUỐC TẾ THỨ HAI (1889) Đại hội thành lập tại Paris (Pháp) "Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại!"

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Công nghiệp hóa làm giai cấp công nhân tăng nhanh; điều kiện lao động khắc nghiệt, lương thấp, giờ làm dài khiến công nhân đấu tranh đòi quyền lợi.

• Hình thức đấu tranh: Đập phá máy móc thời kì đầu; bãi công, biểu tình, lập hội; đấu tranh kinh tế và chính trị; xây dựng tổ chức công nhân.

• Mốc tiêu biểu: Phong trào Hiến chương ở Anh (1830–1840); C. Mác và Ph. Ăng-ghen công bố Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản năm 1848; Quốc tế thứ nhất thành lập năm 1864; Công xã Paris tồn tại năm 1871; Quốc tế thứ hai thành lập năm 1889.

• Chủ nghĩa xã hội khoa học phân tích xã hội tư bản, vai trò của đấu tranh giai cấp và mục tiêu giải phóng người lao động; trở thành nền tảng tư tưởng cho một bộ phận phong trào công nhân.

• Ý nghĩa: Phong trào công nhân chuyển từ tự phát sang có tổ chức/chính trị hơn; thúc đẩy cải thiện điều kiện lao động, quyền chính trị và sự hình thành tổ chức xã hội chủ nghĩa.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm lẫn mục tiêu đập phá máy móc: đó là phản ứng tự phát ban đầu khi công nhân chưa nhận thức được kẻ thù thực sự là giai cấp tư sản sở hữu máy móc.

Thực hành Văn kiện nào do C. Mác và Ph. Ăng-ghen công bố năm 1848 đã đặt nền tảng lí luận cho chủ nghĩa xã hội khoa học?

Lịch sử Chương 4. Châu Âu và nước Mỹ từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX

Bài 12. Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918) và Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

Mục #12
Mục tiêu bài học:

Phân biệt nguyên nhân sâu xa và trực tiếp của Thế chiến I, diễn biến và hậu quả; bối cảnh, diễn biến tháng 10-1917 và ý nghĩa lịch sử to lớn của Cách mạng Nga.

HAI SỰ KIỆN LỚN NĂM 1914 - 1918 CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ NHẤT Khối Hiệp ước (Anh - Pháp - Nga) đối đầu Khối Liên minh (Đức - Áo-Hung) Chiến tranh đế quốc phi nghĩa CÁCH MẠNG THÁNG MƯỜI NGA 1917 V. I. Lênin & Đảng Bôn-sê-vích Khẩu hiệu: "Hòa bình, Ruộng đất, Bánh mì" Chiến hạm Rạng Đông nổ súng Lập nhà nước Xô viết đầu tiên HẬU QUẢ: 10 triệu người chết, 20 triệu người bị thương tật Cách mạng Nga mở ra thời kì Lịch sử Thế giới Hiện đại

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918)

• Nguyên nhân sâu xa: Cạnh tranh đế quốc về thuộc địa, thị trường và ảnh hưởng; hình thành hai khối quân sự đối địch, chạy đua vũ trang.

• Nguyên nhân trực tiếp: Vụ ám sát Thái tử Áo–Hung Franz Ferdinand ở Sarajevo ngày 28-6-1914; khủng hoảng ngoại giao làm chiến tranh lan rộng.

• Diễn biến khái quát: 1914–1916 chiến tranh cơ động rồi sa lầy; 1917 Hoa Kỳ tham chiến, Cách mạng Nga làm Nga rút khỏi chiến tranh; 1918 phe Hiệp ước thắng, chiến tranh kết thúc ngày 11-11-1918.

• Hậu quả: Hàng chục triệu người chết/bị thương, kinh tế và môi trường tàn phá, nhiều đế quốc sụp đổ; các hiệp ước hòa bình sau chiến tranh làm thay đổi bản đồ chính trị nhưng để lại mâu thuẫn mới.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917

• Nga khủng hoảng vì chiến tranh, đói nghèo và chế độ Nga hoàng; Cách mạng tháng Hai lật đổ Nga hoàng nhưng Chính phủ lâm thời tiếp tục chiến tranh và không giải quyết các yêu cầu cấp thiết.

• Đảng Bolshevik do V. I. Lenin lãnh đạo nêu khẩu hiệu hòa bình, ruộng đất, bánh mì và chính quyền về tay Xô viết.

• Ngày 25-10-1917 theo lịch Nga đương thời (7-11 theo lịch Gregory), lực lượng cách mạng giành chính quyền ở Petrograd; Đại hội Xô viết thông qua các sắc lệnh về hòa bình và ruộng đất, lập chính quyền Xô viết.

• Ý nghĩa: Lật đổ Chính phủ lâm thời, mở ra nhà nước Xô viết và ảnh hưởng sâu rộng đến phong trào công nhân/giải phóng dân tộc; sau đó nước Nga trải qua nội chiến và biến động lớn.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm Cách mạng tháng Hai với Cách mạng tháng Mười: Cách mạng tháng Hai lật đổ Nga hoàng; Cách mạng tháng Mười lật đổ Chính phủ lâm thời tư sản lập nhà nước Xô viết.

Thực hành Khẩu hiệu đấu tranh nổi tiếng của Đảng Bolshevik do V. I. Lenin lãnh đạo trong Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là gì?

Lịch sử Chương 5. Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật thế kỉ XVIII–XIX

Bài 13. Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII–XIX

Mục #13
Mục tiêu bài học:

Nắm vững các thành tựu khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, kĩ thuật và văn học nghệ thuật; tác động hai mặt đối với xã hội loài người.

THÀNH TỰU VĂN MINH THẾ KỈ XVIII - XIX KHOA HỌC TỰ NHIÊN • Newton: Cơ học vạn vật hấp dẫn • Darwin: Thuyết tiến hóa chọn lọc tự nhiên • Mendeleev: Bảng tuần hoàn hóa học KĨ THUẬT & CÔNG NGHỆ • Luyện kim: Lò Bet-xơ-me, lò Mác-tanh • Điện lực: Máy phát điện, bóng đèn Edison • Liên lạc: Điện tín Morse, điện thoại Bell VĂN HỌC HIỆN THỰC & NGHỆ THUẬT KINH ĐIỂN Văn học: Victor Hugo, Balzac, Lev Tolstoy, Puskin • Lột tả sâu sắc áp bức và bất công xã hội Âm nhạc: Beethoven, Mozart, Tchaikovsky • Hội họa: Trào lưu Hiện thực & Ấn tượng

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Khoa học tự nhiên: Có các bước tiến trong vật lí, hóa học, sinh học và địa chất; tiêu biểu gồm định luật vạn vật hấp dẫn/các công trình của Newton (nền tảng từ trước nhưng ảnh hưởng tiếp tục), định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa của Darwin, các nghiên cứu điện từ và hóa học.

• Khoa học xã hội: Kinh tế chính trị, triết học, xã hội học và lịch sử phát triển; các học thuyết phản ánh sự biến đổi mạnh của xã hội công nghiệp.

• Kĩ thuật: Máy hơi nước, luyện kim, đường sắt, tàu thủy, điện tín, điện thoại, bóng đèn, động cơ và phương tiện mới làm thay đổi sản xuất/giao thông/truyền tin.

• Văn học – nghệ thuật: Chủ nghĩa cổ điển, lãng mạn, hiện thực và các trào lưu mới; hội họa, âm nhạc, kiến trúc phản ánh con người và xã hội thời đại. Tên tác giả/tác phẩm là ví dụ cho xu hướng, không thay thế bối cảnh lịch sử.

• Tác động: Tri thức và công nghệ nâng năng suất, cải thiện giao thông/y tế/truyền thông; đồng thời được dùng cho chiến tranh, khai thác thuộc địa và làm gia tăng tác động môi trường/xã hội.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh học thuộc lòng tên tác giả tác phẩm một cách máy móc; cần hiểu tác phẩm văn học nghệ thuật là tấm gương phản ánh bối cảnh lịch sử và tâm tư con người thời đại công nghiệp.

Thực hành Thuyết tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên làm thay đổi nhận thức của nhân loại về thế giới sinh vật là công trình vĩ đại của nhà khoa học nào?

Lịch sử Chương 6. Châu Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 14. Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Mục #14
Mục tiêu bài học:

So sánh quá trình suy tàn của Trung Quốc (hiệp ước bất bình đẳng, Thái Bình Thiên Quốc, Duy Tân 1898, Tân Hợi 1911) với Cải cách Minh Trị 1868 ở Nhật Bản; lí do tạo nên sự khác biệt.

HAI CON ĐƯỜNG LỊCH SỬ: TRUNG QUỐC & NHẬT BẢN TRUNG QUỐC (SUY TÀN) • 1840: Chiến tranh Nha phiến • Bị xâu xé thành "Nửa thuộc địa" • Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc • 1898: Biến pháp Mậu Tuất thất bại 1911: CÁCH MẠNG TÂN HỢI Tôn Trung Sơn lật đổ nhà Thanh Thành lập Trung Hoa Dân Quốc (1912) NHẬT BẢN (THÀNH CÔNG) 1868: MINH TRỊ DUY TÂN • Xóa bỏ chế độ Mạc phủ phong kiến • Học tập kĩ thuật, quân sự phương Tây • Phát triển công nghiệp, đường sắt GIỮ VỮNG ĐỘC LẬP Trở thành cường quốc đế quốc Á châu Thắng Nga - Nhật (1904-1905) Bài học sâu sắc về tư duy canh tân và vận mệnh của một quốc gia

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Trung Quốc

• Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất (1840–1842) và lần thứ hai (1856–1860) buộc nhà Thanh kí hiệp ước bất bình đẳng, mở cửa cảng và chịu ảnh hưởng ngày càng lớn của phương Tây.

• Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc (1851–1864) phản ánh khủng hoảng xã hội; phong trào Dương Vụ/Tự cường (từ thập niên 1860) thử hiện đại hóa quân sự–kĩ thuật nhưng không cải cách sâu bộ máy.

• Chiến tranh Trung–Nhật 1894–1895 làm Trung Quốc thất bại, nhượng bộ Nhật; phong trào Duy Tân Mậu Tuất năm 1898 thất bại; Nghĩa Hòa Đoàn 1899–1901 bị liên quân đàn áp.

• Cách mạng Tân Hợi năm 1911 do Tôn Trung Sơn và các lực lượng cách mạng thúc đẩy, lật đổ nhà Thanh; Trung Hoa Dân Quốc thành lập năm 1912. Cách mạng chấm dứt chế độ quân chủ nhưng chưa giải quyết được mọi vấn đề đất nước.

Nhật Bản

• Trước Minh Trị, Nhật dưới chế độ Mạc phủ Tokugawa; sức ép phương Tây, nhất là việc Hoa Kỳ buộc mở cửa năm 1853–1854, làm chế độ khủng hoảng.

• Cải cách Minh Trị bắt đầu năm 1868: tập quyền, bãi bỏ phiên trấn, xây dựng quân đội/giáo dục theo hướng mới, phát triển công nghiệp và giao thông, tiếp thu có chọn lọc kĩ thuật phương Tây.

• Nhật Bản công nghiệp hóa nhanh, ban hành Hiến pháp năm 1889 và mở rộng quân sự; chiến thắng trong chiến tranh Trung–Nhật 1894–1895 và Nga–Nhật 1904–1905 giúp Nhật trở thành cường quốc đế quốc.

So sánh: Cả hai chịu sức ép phương Tây; Nhật cải cách tập trung và giữ được độc lập, còn Trung Quốc bị chia cắt ảnh hưởng/nhượng bộ; song cả hai đều đối mặt bất bình đẳng và bành trướng quân sự.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm lãnh đạo phong trào Duy Tân Mậu Tuất (1898): là Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu; còn Tôn Trung Sơn lãnh đạo Cách mạng Tân Hợi (1911).

Thực hành Cuộc cải cách nào bắt đầu từ năm 1868 đã giúp Nhật Bản bảo vệ nền độc lập và vươn lên thành cường quốc tư bản ở châu Á?

Lịch sử Chương 6. Châu Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 15. Ấn Độ và Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Mục #15
Mục tiêu bài học:

Mô tả ách cai trị của Anh ở Ấn Độ và phong trào Đảng Quốc đại (Swadeshi); ách thống trị thuộc địa tại Đông Nam Á và các phong trào kháng chiến; ý nghĩa và giới hạn lịch sử.

ÁCH CAI TRỊ & PHONG TRÀO ĐẤU TRANH Ở ẤN ĐỘ VÀ ĐÔNG NAM Á ẤN ĐỘ DƯỚI ÁCH ANH • 1857: Khởi nghĩa Xi-pay vũ trang • 1885: Thành lập Đảng Quốc đại • Phân hóa Ôn hòa & Cấp tiến (Ti-lắc) • Phong trào Swadeshi (Tẩy chay hàng Anh) 1908: Bãi công Bombay ĐÔNG NAM Á CHỐNG THỰC DÂN • Philippines: Cách mạng 1896-1898 (Bonifacio, Katipunan) • Indonesia: Khởi nghĩa nông dân, lập Sarekat Islam • Đông Dương: Cần Vương, Yên Thế Chuyển sang khuynh hướng Dân chủ tư sản Làn sóng thức tỉnh dân tộc Á châu chống ách thống trị ngoại bang

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Ấn Độ

• Công ty Đông Ấn Anh mở rộng kiểm soát; cuộc khởi nghĩa của binh lính Ấn Độ năm 1857 thất bại, sau đó Anh trực tiếp cai trị từ năm 1858.

• Chính sách khai thác thuộc địa làm suy yếu thủ công nghiệp, thu thuế nặng và gây nạn đói; phân hóa xã hội gia tăng.

• Đảng Quốc đại thành lập năm 1885, ban đầu đấu tranh theo đường lối ôn hòa; đầu thế kỉ XX xuất hiện xu hướng dân tộc cấp tiến hơn và phong trào Swadeshi/tẩy chay hàng Anh.

Đông Nam Á

• Đến cuối thế kỉ XIX, phần lớn khu vực trở thành thuộc địa: Indonesia của Hà Lan; Philippines của Tây Ban Nha rồi Hoa Kỳ; Myanmar, Malaya và một số vùng của Anh; Đông Dương của Pháp; Timor của Bồ Đào Nha. Xiêm duy trì độc lập tương đối.

• Các phong trào chống thực dân gồm khởi nghĩa vũ trang và vận động chính trị, với mục tiêu khác nhau theo từng nước; ví dụ Philippines có cách mạng cuối thế kỉ XIX, Indonesia hình thành tổ chức dân tộc đầu thế kỉ XX, Miến Điện có các cuộc đấu tranh chống Anh.

• Ý nghĩa/giới hạn: Khẳng định tinh thần dân tộc, làm suy yếu nền cai trị thuộc địa và chuẩn bị cơ sở cho phong trào độc lập về sau; phần lớn phong trào giai đoạn này chưa giành được độc lập do chênh lệch lực lượng và thiếu liên kết.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh kết luận phong trào giai đoạn này thất bại là vô ích; các cuộc đấu tranh đã làm suy yếu nền cai trị thuộc địa và đặt nền móng vững chắc cho phong trào độc lập thế kỉ XX.

Thực hành Chính đảng của giai cấp tư sản Ấn Độ thành lập năm 1885 lãnh đạo phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc là:

Lịch sử Chương 7. Việt Nam từ thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 16. Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX)

Mục #16
Mục tiêu bài học:

Nêu chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội, văn hóa dưới thời Nguyễn; cải cách chia tỉnh của Minh Mạng 1831-1832; hoạt động thực thi chủ quyền ở Hoàng Sa, Trường Sa (Đội Hoàng Sa/Bắc Hải); hạn chế bảo thủ.

TRIỀU NGUYỄN NỬA ĐẦU THẾ KỈ XIX (1802 - 1858) CẢI TỔ HÀNH CHÍNH MINH MẠNG • 1831 - 1832: Bãi bỏ Bắc Thành & Gia Định Thành • Chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên Cơ cấu hành chính thống nhất hoàn chỉnh CHỦ QUYỀN HOÀNG SA - TRƯỜNG SA • Đội Hoàng Sa & Đội Bắc Hải tuần tra • Đo đạc thủy trình, vẽ bản đồ, cắm mốc Châu bản & Đại Nam nhất thống toàn đồ HẠN CHẾ & BẢO THỦ LỊCH SỬ • Bế quan tỏa cảng, hạn chế ngoại thương, cấm đạo Công giáo gắt gao • Khủng hoảng xã hội dẫn đến hàng trăm cuộc khởi nghĩa (Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi...)

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn, lên ngôi Gia Long năm 1802; triều Nguyễn thống nhất đất nước và đóng đô ở Phú Xuân (Huế).

• Chính trị: Xây dựng nhà nước quân chủ tập quyền; Minh Mạng cải tổ hành chính, chia cả nước thành tỉnh năm 1831–1832; củng cố luật pháp, quân đội và bộ máy quan lại.

• Kinh tế: Phục hồi thủy lợi/đê điều, khai hoang, lập đồn điền và phát triển thủ công; nhưng hạn chế ngoại thương, kĩ thuật lạc hậu, tô thuế/lao dịch và thiên tai làm đời sống nhiều nơi khó khăn.

• Xã hội: Phân hóa, nông dân chịu gánh nặng; nhiều cuộc nổi dậy nổ ra dưới các vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức.

• Văn hóa: Nho giáo được đề cao; Quốc Tử Giám, khoa cử và văn học phát triển; kiến trúc cung đình Huế và di sản văn hóa nổi bật.

• Chủ quyền biển đảo: Nhà Nguyễn tổ chức quản lí, khai thác và thực thi chủ quyền ở Hoàng Sa, Trường Sa, tiêu biểu qua hoạt động của đội Hoàng Sa/Bắc Hải và các hoạt động đo đạc, cắm mốc, cứu hộ, thu lượm sản vật theo tư liệu lịch sử trong sách.

• Triều đình có những cải cách rời rạc nhưng không hiện đại hóa toàn diện; chính sách khép kín và bảo thủ làm hạn chế khả năng ứng phó với sức ép phương Tây.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh hiểu lầm nhà Nguyễn không quan tâm biển đảo; các vua Gia Long và Minh Mạng đặc biệt chú trọng tổ chức đo vẽ hải đồ, cắm cọc mốc và khẳng định chủ quyền vững chắc đối với Hoàng Sa và Trường Sa.

Thực hành Dưới triều vua nào, nhà Nguyễn đã tiến hành cuộc cải cách hành chính chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên (1831 - 1832)?

Lịch sử Chương 7. Việt Nam từ thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 17. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược từ năm 1858 đến năm 1884

Mục #17
Mục tiêu bài học:

Tái hiện các mốc Pháp xâm lược từ Đà Nẵng 1858, Gia Định 1859 đến Bắc Kì 1873, 1882; các hiệp ước đầu hàng 1862, 1874, 1883, 1884; tinh thần chiến đấu anh dũng của nhân dân.

TIẾN TRÌNH XÂM LƯỢC CỦA THỰC DÂN PHÁP (1858 - 1884) 1-9-1858 Đà Nẵng Pháp sa lầy 1859-1867 Nam Kì Chiếm 6 tỉnh 1873-1882 Bắc Kì Cầu Giấy thắng lợi 1883-1884 Bảo hộ Hiệp ước Patenôtre LÒNG YÊU NƯỚC BẤT KHUẤT CỦA QUẦN CHÚNG NHÂN DÂN Trương Định (Bình Tây Đại nguyên soái) • Nguyễn Trung Trực (Đốt tàu Esperance) Nguyễn Tri Phương, Hoàng Diệu tuẫn tiết bảo vệ Hà Nội

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Ngày 1-9-1858, liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng; quân dân Việt Nam kháng cự khiến kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh thất bại.

• Năm 1859 Pháp đánh Gia Định; Nguyễn Tri Phương tổ chức phòng thủ. Năm 1861 Pháp chiếm Định Tường, Biên Hòa; năm 1862 triều đình kí Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kì và Côn Lôn.

• Kháng chiến tiếp tục ở Nam Kì: Trương Định, Nguyễn Trung Trực và nhiều nghĩa sĩ tổ chức chống Pháp; năm 1867 Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kì.

• Năm 1873 Pháp đánh Bắc Kì; Nguyễn Tri Phương hi sinh khi bảo vệ thành Hà Nội. Năm 1874 triều đình kí Hiệp ước Giáp Tuất, thừa nhận thêm quyền kiểm soát của Pháp.

• Năm 1882 Pháp đánh Hà Nội lần nữa; Hoàng Diệu tuẫn tiết. Sau các trận ở Thuận An năm 1883, triều đình kí Hiệp ước Harmand (1883), rồi Hiệp ước Patenôtre (1884), đặt Việt Nam dưới chế độ bảo hộ của Pháp.

• Nguyên nhân thất bại: Chênh lệch vũ khí/tổ chức, triều đình thiếu quyết tâm và đường lối thống nhất, các hiệp ước nhượng bộ; ý nghĩa: Lòng yêu nước và sự chống trả của nhân dân tiếp diễn, trở thành nền tảng cho phong trào sau này.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm thứ tự hai tướng giữ thành Hà Nội: Nguyễn Tri Phương hi sinh bảo vệ thành Hà Nội năm 1873; Hoàng Diệu tuẫn tiết bảo vệ thành Hà Nội năm 1882.

Thực hành Hiệp ước nào kí năm 1884 giữa triều đình Huế và Pháp đã chính thức đặt Việt Nam dưới chế độ bảo hộ của thực dân Pháp?

Lịch sử Chương 7. Việt Nam từ thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 18. Phong trào chống Pháp trong những năm 1885–1896

Mục #18
Mục tiêu bài học:

Tường thuật cuộc phản công kinh thành Huế đêm 4 rạng 5-7-1885; Chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi; hai giai đoạn phong trào Cần Vương (Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê); khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) của Hoàng Hoa Thám.

PHONG TRÀO CẦN VƯƠNG & KHỞI NGHĨA YÊN THẾ PHONG TRÀO CẦN VƯƠNG (1885-1896) Vua Hàm Nghi & Tôn Thất Thuyết • Khởi nghĩa Ba Đình (Thanh Hóa) • Khởi nghĩa Bãi Sậy (Hưng Yên) • KHƯƠNG KHÊ (Phan Đình Phùng) Chế tạo súng trường (Cao Thắng) Phong trào theo hệ tư tưởng phong kiến KHỞI NGHĨA YÊN THẾ (1884-1913) Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) "Hùm xám Yên Thế" • Tự vệ bảo vệ làng mạc quê hương • Đánh du kích tài tình suốt 30 năm • Hai lần chủ động giảng hòa với Pháp Phong trào tự phát của nông dân Chứng minh lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần bất khuất của dân tộc

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Đêm 4 rạng 5-7-1885, Tôn Thất Thuyết tổ chức phản công Pháp ở kinh thành Huế; cuộc phản công thất bại, vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở và ban Chiếu Cần Vương kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân giúp vua cứu nước.

• Phong trào Cần Vương diễn ra qua hai giai đoạn: 1885–1888 lan rộng; 1888–1896 chuyển thành các cuộc khởi nghĩa địa phương, trong đó Hương Khê là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và kéo dài.

• Một số cuộc khởi nghĩa: Ba Đình (1886–1887, Đinh Công Tráng/Phạm Bành); Bãi Sậy (1883–1892, Nguyễn Thiện Thuật); Hương Khê (1885–1896, Phan Đình Phùng và Cao Thắng).

• Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884–1913) do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo, xuất phát từ bảo vệ đất đai/cuộc sống, kéo dài qua nhiều giai đoạn và có lúc hòa hoãn, đấu tranh trở lại.

• Các phong trào thất bại do tương quan lực lượng, vũ khí, tổ chức và đường lối còn hạn chế; ý nghĩa là khẳng định tinh thần chống xâm lược và lòng yêu nước, tạo kinh nghiệm cho phong trào sau.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh xếp Khởi nghĩa Yên Thế vào phong trào Cần Vương; Khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) do nông dân tự đứng lên bảo vệ đất đai quê hương, không vì mục tiêu phò vua Cần Vương.

Thực hành Cuộc khởi nghĩa vũ trang tiêu biểu và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương (1885 - 1896) do ai lãnh đạo?

Lịch sử Chương 7. Việt Nam từ thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

Bài 19. Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917

Mục #19
Mục tiêu bài học:

Phân tích bối cảnh biến đổi đầu thế kỉ XX; xu hướng bạo động của Phan Bội Châu (Đông Du); xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh (Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục); mốc Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước năm 1911.

CHUYỂN BIẾN PHONG TRÀO YÊU NƯỚC ĐẦU THẾ KỈ XX PHAN BỘI CHÂU Xu hướng Bạo động • Hội Duy Tân (1904) • Phong trào Đông Du (1905-1908) • VN Quang Phục Hội PHAN CHÂU TRINH Xu hướng Cải cách • Khai dân trí, chấn dân khí • Phong trào Duy Tân • Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) NGUYỄN TẤT THÀNH 5 - 6 - 1911 • Rời Bến Nhà Rồng • Sang phương Tây • Tìm chân lí cứu nước Cuộc khủng hoảng sâu sắc về đường lối và giai cấp lãnh đạo Mở đường cho hướng đi mới cứu nước độc lập của Hồ Chí Minh

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Bối cảnh: Khai thác thuộc địa lần thứ nhất của Pháp làm kinh tế, xã hội biến đổi; giai cấp/tầng lớp mới xuất hiện, tư tưởng dân chủ tư sản và ảnh hưởng Nhật Bản/Trung Quốc lan vào Việt Nam.

• Phan Bội Châu chủ trương dùng bạo động, dựa vào ngoại viện để giành độc lập; phát động phong trào Đông Du (1905–1908), thành lập Duy Tân hội và sau đó Việt Nam Quang Phục Hội.

• Phan Châu Trinh chủ trương cải cách, nâng dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh; phong trào Duy Tân và Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907 mở trường, cải cách lối học, cổ động thực nghiệp và truyền bá tư tưởng mới.

• Phong trào chống thuế Trung Kì năm 1908 phản đối sưu thuế, bị đàn áp; các hoạt động của Nguyễn Thái Học? (sau năm 1917) không thuộc phạm vi bài này. Đến năm 1916 có một số cuộc khởi nghĩa, nhưng không tạo được phong trào thống nhất.

• Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước; đây là mốc khởi đầu hành trình tìm con đường giải phóng dân tộc của Người.

• Các khuynh hướng có điểm khác nhau về mục tiêu gần, phương pháp và lực lượng dựa vào; đều thể hiện tinh thần yêu nước nhưng chưa giành được độc lập.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Lưu ý phạm vi thời gian: Bài học dừng ở mốc năm 1917; các hoạt động khởi nghĩa Yên Bái của Nguyễn Thái Học (1930) thuộc giai đoạn lịch sử sau, không nằm trong bài này.

Thực hành Sự kiện lịch sử trọng đại diễn ra vào năm 1911 mở đầu hành trình tìm con đường giải phóng dân tộc của Bác Hồ là:

Địa lí Chương 1. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, địa hình và khoáng sản Việt Nam

Bài 1. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ Việt Nam

Mục #20
Mục tiêu bài học:

Xác định vị trí, tọa độ cực phần đất liền, 3 bộ phận lãnh thổ (đất, biển, trời), chiều dài bờ biển 3.260 km, diện tích 331 nghìn km²; ảnh hưởng của vị trí địa lí đối với thiên nhiên và kinh tế.

TỌA ĐỘ 4 ĐIỂM CỰC PHẦN ĐẤT LIỀN VIỆT NAM CỰC BẮC (23°23'B) Xã Lũng Cú, Đồng Văn, Hà Giang CỰC NAM (8°34'B) Xã Đất Mũi, Ngọc Hiển, Cà Mau CỰC TÂY (102°09'Đ) Xã Sín Thầu, Mường Nhé, Điện Biên CỰC ĐÔNG (109°28'Đ) Xã Vạn Thạnh, Vạn Ninh, Khánh Hòa Diện tích đất liền ~331 nghìn km² • Đường bờ biển dài 3.260 km hình chữ S

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Việt Nam nằm ở rìa phía đông bán đảo Đông Dương, gần trung tâm Đông Nam Á, trong khu vực nội chí tuyến Bắc bán cầu và gắn với Biển Đông.

• Phần đất liền kéo dài theo chiều Bắc–Nam; điểm cực Bắc khoảng $23^circ 23' ext{B}$, cực Nam khoảng $8^circ 34' ext{B}$, cực Tây khoảng $102^circ 09' ext{Đ}$, cực Đông khoảng $109^circ 28' ext{Đ}$ (theo tọa độ/địa danh trong SGK).

• Lãnh thổ gồm vùng đất (đất liền và đảo), vùng biển và vùng trời; diện tích đất liền theo sách khoảng 331 nghìn $ ext{km}^2$, bờ biển dài khoảng $3.260 ext{ km}$. Biên giới đất liền tiếp giáp Trung Quốc, Lào và Campuchia.

• Vùng biển Việt Nam thuộc Biển Đông; các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có vị trí quan trọng về chủ quyền, quốc phòng, giao thông và tài nguyên.

• Ảnh hưởng: Thiên nhiên nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của biển; tài nguyên và sinh vật đa dạng; thuận lợi giao lưu đường biển/đường bộ và phát triển kinh tế biển; đồng thời phải ứng phó thiên tai, bão, xâm nhập mặn, tranh chấp và bảo vệ chủ quyền.

Lưu ý kĩ năng: Khi dùng bản đồ, căn cứ lưới kinh/vĩ tuyến, chú giải và phạm vi lãnh thổ; số tỉnh/thành trong bảng của sách phản ánh thời điểm biên soạn bản đồ, cần kiểm tra lại nếu dùng cho tra cứu hiện hành.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm tọa độ điểm cực Đông (109°28'Đ) với các tỉnh lân cận; cực Đông nằm tại Khánh Hòa.

Thực hành Điểm cực Bắc trên phần đất liền của nước ta nằm ở vĩ độ nào theo SGK?

Địa lí Chương 1. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, địa hình và khoáng sản Việt Nam

Bài 2. Địa hình Việt Nam

Mục #21
Mục tiêu bài học:

Nắm vững tỉ lệ 3/4 đồi núi (chủ yếu núi thấp), 1/4 đồng bằng; 2 hướng chính (Tây Bắc - Đông Nam và vòng cung); tính phân bậc; tác động đối với kinh tế và dân cư.

CẤU TRÚC ĐỊA HÌNH VIỆT NAM 3/4 ĐỒI NÚI (CHỦ YẾU NÚI THẤP) Địa hình dưới 1000m chiếm 85% Núi cao trên 2000m chỉ chiếm 1% 1/4 ĐỒNG BẰNG PHÙ SA Đồng bằng sông Hồng (~15.000 km²) Đồng bằng sông Cửu Long (~40.000 km²) HƯỚNG TÂY BẮC - ĐÔNG NAM Vùng núi Tây Bắc, Trường Sơn Bắc HƯỚNG VÒNG CUNG Vùng núi Đông Bắc (4 cánh cung núi lớn) Địa hình phân bậc rõ rệt: Núi cao $ ightarrow$ Đồi trung du $ ightarrow$ Đồng bằng $ ightarrow$ Thềm lục địa

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Địa hình đồi núi chiếm khoảng 3/4 diện tích đất liền, nhưng chủ yếu là đồi núi thấp; đồng bằng chiếm khoảng 1/4.

• Hai hướng chính: Tây Bắc–Đông Nam và hướng vòng cung (thể hiện rõ ở vùng núi Đông Bắc). Địa hình có tính phân bậc và thấp dần từ nội địa ra biển.

• Các khu vực: Đông Bắc, Tây Bắc, Trường Sơn Bắc, Trường Sơn Nam; các đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long, đồng bằng ven biển miền Trung; vùng biển và thềm lục địa.

• Địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa bị xâm thực, bồi tụ mạnh; có karst, cao nguyên bazan, thung lũng sông, cồn cát và bãi bồi.

• Tác động: Ảnh hưởng phân bố dân cư, giao thông, nông nghiệp, thủy điện, khoáng sản và du lịch; miền núi dễ sạt lở/lũ quét, đồng bằng có nguy cơ ngập và xâm nhập mặn.

Kĩ năng bản đồ: Đọc bản đồ địa hình bằng màu độ cao, đường bình độ, hướng sườn/sông và chú giải; xác định vùng núi/đồng bằng trước khi giải thích phân bố kinh tế.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm 3/4 diện tích đồi núi là núi cao; thực chất chủ yếu là đồi núi thấp dưới 1000m.

Thực hành Hai hướng chính của địa hình Việt Nam là:

Địa lí Chương 1. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ, địa hình và khoáng sản Việt Nam

Bài 3. Khoáng sản Việt Nam

Mục #22
Mục tiêu bài học:

Nêu tính đa dạng khoáng sản; sự phân bố không đều (than Quảng Ninh, dầu khí thềm lục địa phía Nam, bô-xít Tây Nguyên, a-pa-tít Lào Cai...); tác động khai thác và nguyên tắc sử dụng hợp lí.

PHÂN BỐ CÁC MỎ KHOÁNG SẢN CHIẾN LƯỢC THAN ĐÁ & NĂNG LƯỢNG Bể than Quảng Ninh (trữ lượng lớn nhất) DẦU MỎ & KHÍ TỰ NHIÊN Thềm lục địa Nam Bộ (Bạch Hổ, Lan Đỏ...) BÔ-XÍT (NHÔM) Tây Nguyên (Đắk Nông, Lâm Đồng) A-PA-TÍT & SẮT Apatit Lào Cai • Quặng sắt Thái Nguyên YÊU CẦU: Khai thác tiết kiệm, chế biến sâu, bảo vệ môi trường sinh thái

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Việt Nam có tài nguyên khoáng sản đa dạng do lịch sử địa chất lâu dài; có khoáng sản năng lượng, kim loại, phi kim và vật liệu xây dựng.

• Phân bố không đều: Than tập trung ở Quảng Ninh; dầu khí ở thềm lục địa phía Nam; bauxite ở Tây Nguyên; apatit ở Lào Cai; sắt, đồng, thiếc, đá vôi phân bố theo các vùng địa chất.

• Khoáng sản có vai trò cung cấp nguyên liệu/năng lượng, thúc đẩy công nghiệp, việc làm và xuất khẩu; nhiều loại là tài nguyên hữu hạn, trữ lượng và chất lượng khác nhau.

• Khai thác thiếu quy hoạch gây cạn kiệt, sạt lở, ô nhiễm nước/đất/không khí, ảnh hưởng hệ sinh thái và cộng đồng.

• Sử dụng hợp lí: Điều tra trữ lượng; khai thác tiết kiệm, công nghệ phù hợp; chế biến sâu/tái chế; phục hồi môi trường sau khai thác; tuân thủ quy định và giám sát tác động.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh hiểu khoáng sản là tài nguyên vô tận; khoáng sản là tài nguyên không thể phục hồi nên phải sử dụng tiết kiệm và chế biến sâu.

Thực hành Bể than đá có trữ lượng lớn nhất và chất lượng cao nhất ở nước ta tập trung ở tỉnh nào?

Địa lí Chương 2. Khí hậu và thủy văn Việt Nam

Bài 4. Khí hậu Việt Nam

Mục #23
Mục tiêu bài học:

Chứng minh tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa (nhiệt độ > 20°C, mưa ẩm dồi dào, gió mùa đông và gió mùa hạ); sự phân hóa khí hậu Bắc - Nam, Đông - Tây, ven biển/nội địa và độ cao; tác động thực tế.

HAI MÙA GIÓ ĐẶC TRƯNG CỦA KHÍ HẬU NƯỚC TA GIÓ MÙA ĐÔNG BẮC • Thời gian: Tháng 11 đến tháng 4 • Đầu đông: Lạnh khô • Cuối đông: Lạnh ẩm, mưa phùn Tạo nên mùa đông lạnh ở miền Bắc GIÓ MÙA TÂY NAM • Thời gian: Tháng 5 đến tháng 10 • Nóng ẩm, mưa lớn trên cả nước • Gây hiệu ứng phơn (Gió Lào khô nóng) tại Bắc Trung Bộ & Tây Bắc Nhiệt độ TB năm > 20°C • Số giờ nắng 1.400 - 3.000 giờ/năm Lượng mưa lớn: 1.500 - 2.000 mm/năm • Độ ẩm không khí > 80%

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Khí hậu mang tính nhiệt đới ẩm gió mùa: Nhiệt độ trung bình năm phần lớn trên 20°C (trừ vùng núi cao), lượng mưa và độ ẩm tương đối lớn; có gió mùa và chịu ảnh hưởng địa hình/biển.

• Gió mùa mùa đông: Chủ yếu gió mùa Đông Bắc, ảnh hưởng rõ ở miền Bắc; đầu mùa thường lạnh khô, cuối mùa lạnh ẩm/mưa phùn; dãy Bạch Mã là ranh giới tương đối về ảnh hưởng gió mùa đông.

• Gió mùa mùa hạ: Gió mùa Tây Nam và các hướng gió liên quan mang ẩm, gây mưa rộng; hiệu ứng phơn có thể làm khô nóng một số khu vực Trung Bộ.

• Khí hậu phân hóa theo Bắc–Nam (miền Bắc có mùa đông lạnh hơn; miền Nam nóng quanh năm, hai mùa mưa–khô rõ); theo Đông–Tây, ven biển/nội địa và theo độ cao.

• Phân hóa ảnh hưởng mùa vụ nông nghiệp, cơ cấu cây trồng, sinh hoạt, du lịch, năng lượng và nguy cơ bão/hạn/lũ.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm ranh giới ngăn gió mùa Đông Bắc: dãy Bạch Mã là ranh giới tự nhiên tương đối phía nam của gió mùa mùa đông.

Thực hành Dãy núi nào là ranh giới tự nhiên ngăn cản tương đối ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc xuống phía Nam nước ta?

Địa lí Chương 2. Khí hậu và thủy văn Việt Nam

Bài 5. Thực hành: Đọc biểu đồ khí hậu

Mục #24
Mục tiêu bài học:

Thực hiện thành thạo 5 bước đọc biểu đồ khí hậu (xác định trạm/trục, đọc nhiệt độ Tmax/Tmin và tính biên độ nhiệt năm, tính tổng lượng mưa, xác định mùa mưa mùa khô, nhận xét kiểu khí hậu).

5 BƯỚC ĐỌC BIỂU ĐỒ NHIỆT ĐỘ - LƯỢNG MƯA BƯỚC 1: ĐỌC TIÊU ĐỀ & TRỤC Trục trái: Nhiệt độ (°C) • Phải: Mưa (mm) BƯỚC 2: PHÂN TÍCH NHIỆT ĐỘ Đường biểu diễn: Tmax, Tmin, Biên độ BƯỚC 3: PHÂN TÍCH LƯỢNG MƯA Cột màu xanh: Tổng mưa, mùa mưa - khô BƯỚC 4: TÍNH MÙA & TƯƠNG QUAN Liên hệ nhiệt độ với các tháng mưa lớn BƯỚC 5: KẾT LUẬN KIỂU KHÍ HẬU VÀ ĐẶC TRƯNG ĐỊA PHƯƠNG

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

  1. Đọc tên/trạm và đơn vị: Xác định trục ngang là tháng (1 - 12), cột là lượng mưa (mm), đường là nhiệt độ (°C) theo chú giải.
  2. Đọc nhiệt độ: Đọc nhiệt độ cao nhất/thấp nhất và tháng xuất hiện; tính biên độ nhiệt năm = nhiệt độ cao nhất trừ thấp nhất.
  3. Tính lượng mưa: Tính tổng lượng mưa năm bằng tổng 12 tháng; xác định tháng/mùa mưa và mùa khô theo biểu đồ.
  4. So sánh tương quan: So sánh đường nhiệt và cột mưa để nhận xét tính mùa, mối liên hệ nhiệt–mưa; dùng số liệu cụ thể làm chứng cứ.
  5. Rút ra kết luận: Từ biểu đồ, nhận xét kiểu khí hậu ở mức phù hợp; không suy rộng từ một trạm đại diện cho toàn bộ vùng.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh suy rộng kết quả từ một trạm khí tượng đơn lẻ ra toàn bộ vùng khí hậu rộng lớn.

Thực hành Công thức tính biên độ nhiệt độ năm của một trạm khí tượng là gì?

Địa lí Chương 2. Khí hậu và thủy văn Việt Nam

Bài 6. Thủy văn Việt Nam

Mục #25
Mục tiêu bài học:

Nêu đặc điểm mạng lưới sông ngòi dày đặc; chế độ nước theo mùa; hệ thống sông Hồng, sông Cửu Long, sông miền Trung; vai trò của hồ đầm và nước ngầm.

4 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA SÔNG NGÒI VIỆT NAM 1. MẠNG LƯỚI DÀY ĐẶC 2.360 con sông dài trên 10km 2. CHỦ YẾU SÔNG NGẮN, DỐC 93% là sông nhỏ diện tích < 500 km² 3. CHẾ ĐỘ NƯỚC THEO MÙA Mùa lũ chiếm 70-80% lượng nước năm 4. HÀM LƯỢNG PHÙ SA LỚN 226 triệu tấn phù sa mỗi năm Hai hệ thống sông lớn nhất cả nước: Sông Hồng & Sông Cửu Long (Mê Kông)

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Mạng lưới sông ngòi dày đặc; nhiều sông ngắn, dốc ở miền Trung và các lưu vực miền núi; hai hệ thống lớn là sông Hồng và sông Cửu Long.

• Sông có lượng nước và phù sa lớn nhưng chế độ theo mùa: mùa lũ thường trùng mùa mưa, mùa cạn kéo dài; thời gian lũ khác nhau giữa Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ.

• Hệ thống sông Hồng có lũ mùa hạ, biến động mạnh; sông Cửu Long chịu lũ từ thượng nguồn và ảnh hưởng thủy triều; nhiều sông miền Trung lũ lên nhanh.

• Hồ tự nhiên, hồ chứa, nước ngầm và vùng đất ngập nước bổ sung nguồn nước và điều tiết dòng chảy; sử dụng nước cần cân nhắc theo lưu vực và mùa.

• Tác động: Cung cấp nước, phù sa, thủy sản, giao thông và thủy điện; đồng thời gây lũ, hạn, sạt lở, xâm nhập mặn và thiếu nước nếu quản lí kém.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm lẫn thời gian mùa lũ: mùa lũ ở sông ngòi Bắc Bộ và Nam Bộ diễn ra vào mùa hạ, trong khi sông ngòi Trung Bộ lũ dồn vào các tháng thu đông.

Thực hành Hai hệ thống sông lớn nhất và có vai trò quan trọng bậc nhất đối với hai đồng bằng châu thổ nước ta là:

Địa lí Chương 2. Khí hậu và thủy văn Việt Nam

Bài 7. Vai trò của tài nguyên khí hậu và tài nguyên nước đối với phát triển kinh tế – xã hội

Mục #26
Mục tiêu bài học:

Phân tích giá trị của tài nguyên khí hậu và nước cho nông, lâm, thủy sản, năng lượng, du lịch; yêu cầu sử dụng tổng hợp và tiết kiệm nguồn nước.

GIÁ TRỊ KINH TẾ CỦA KHÍ HẬU VÀ NGUỒN NƯỚC NÔNG NGHIỆP SINH THÁI Trồng trọt quanh năm, đa vụ, gối vụ Cơ cấu cây trồng: Nhiệt đới + Á nhiệt đới NĂNG LƯỢNG & DU LỊCH Thủy điện (Sơn La, Hòa Bình...) Điện gió, điện mặt trời, du lịch nghỉ dưỡng GIẢI PHÁP SỬ DỤNG TỔNG HỢP & BẢO VỆ LƯU VỰC SÔNG • Xây dựng hồ chứa đa mục tiêu (cắt lũ, phát điện, cấp nước tưới, nuôi thủy sản) • Bảo vệ nghiêm ngặt rừng phòng hộ đầu nguồn, kiểm soát xả thải công nghiệp

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Khí hậu và nước là nguồn lực cho nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp, năng lượng, giao thông, du lịch và sinh hoạt.

• Khí hậu nóng ẩm, mùa mưa/mùa khô và phân hóa vùng tạo điều kiện cho cơ cấu cây trồng đa dạng nhưng cũng làm sản xuất phụ thuộc thời vụ, tưới tiêu, bão/lũ/hạn.

• Tài nguyên nước mặt/nước ngầm hỗ trợ tưới, thủy điện, công nghiệp và đô thị; lượng nước, chất lượng, mùa vụ và phân bố không đều đặt ra yêu cầu điều tiết, bảo vệ lưu vực.

• Cần sử dụng tổng hợp và tiết kiệm: Bảo vệ rừng đầu nguồn, hồ/đầm lầy, giảm ô nhiễm, phối hợp liên tỉnh/lưu vực, dự trữ và phân bổ nước; cân bằng nhu cầu sinh hoạt, sản xuất và hệ sinh thái.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh coi việc khai thác tài nguyên nước chỉ phục vụ một ngành đơn lẻ (như chỉ làm thủy điện); cần kết hợp đa mục tiêu cắt lũ, tưới tiêu và cấp nước sinh hoạt.

Thực hành Giải pháp quan trọng hàng đầu trong việc quản lí và sử dụng bền vững tài nguyên nước ở các lưu vực sông là gì?

Địa lí Chương 2. Khí hậu và thủy văn Việt Nam

Bài 8. Tác động của biến đổi khí hậu đối với tự nhiên Việt Nam

Mục #27
Mục tiêu bài học:

Nêu các biểu hiện của biến đổi khí hậu; tác động đến khí hậu, nguồn nước, đất, sinh vật; các vùng dễ bị tổn thương (ĐBSCL, ven biển, miền núi); phân biệt giải pháp thích ứng và giảm nhẹ.

BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ BIỂU HIỆN CỤ THỂ • Nhiệt độ TB tăng ~0,89°C (1958-2018) • Thiên tai dị thường (bão mạnh, hạn hán) • Mực nước biển dâng cao (~3mm/năm) VÙNG DỄ TỔN THƯƠNG NHẤT • ĐBSCL: Xâm nhập mặn, sụt lún • Vùng ven biển: Triều cường ngập úng • Miền núi: Lũ quét, sạt lở đất nghiêm trọng 1. THÍCH ỨNG (ADAPTATION) Chuyển đổi mùa vụ, giống chịu mặn Đê kè chắn sóng, nhà chống ngập 2. GIẢM NHẸ (MITIGATION) Giảm phát thải khí nhà kính Trồng rừng, dùng năng lượng sạch

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Biến đổi khí hậu thể hiện qua xu hướng nhiệt độ tăng, thay đổi lượng/mùa mưa, mực nước biển dâng và gia tăng/biến đổi một số hiện tượng cực đoan.

• Tác động đến tự nhiên: Đến khí hậu: nắng nóng, hạn, mưa lớn, bão và thời tiết bất thường; đến nước: lũ, thiếu nước, xâm nhập mặn; đến địa hình/đất: xói lở bờ biển, sạt lở, thoái hóa đất; đến hệ sinh thái: thay đổi sinh cảnh, suy giảm đa dạng sinh học.

• Đồng bằng sông Cửu Long và vùng ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi nước biển dâng, xâm nhập mặn/sụt lún; miền núi chịu nguy cơ lũ quét/sạt lở; đô thị đối mặt ngập và nắng nóng.

• Thích ứng: Cảnh báo sớm, quy hoạch an toàn, công trình/giải pháp dựa vào tự nhiên, giống cây/vật nuôi phù hợp, tiết kiệm và trữ nước, bảo vệ rừng/ngập mặn.

• Giảm nhẹ: Tiết kiệm năng lượng, tăng năng lượng sạch, giao thông ít phát thải, bảo vệ/tăng độ che phủ rừng và quản lí chất thải.

Lưu ý: Phân biệt giảm nhẹ phát thải khí nhà kính với thích ứng trước tác động của biến đổi khí hậu.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm giải pháp giảm nhẹ với giải pháp thích ứng: giảm nhẹ là giảm phát thải khí nhà kính; thích ứng là điều chỉnh cuộc sống để sống chung giảm thiểu rủi ro.

Thực hành Vùng nào ở nước ta chịu tác động nặng nề nhất của hiện tượng nước biển dâng và xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu?

Địa lí Chương 3. Thổ nhưỡng và sinh vật Việt Nam

Bài 9. Thổ nhưỡng Việt Nam

Mục #28
Mục tiêu bài học:

Nêu các nhân tố hình thành đất; đặc điểm đất feralit và đất phù sa; các nguyên nhân thoái hóa đất và biện pháp cải tạo bảo vệ.

3 NHÓM ĐẤT CHÍNH Ở VIỆT NAM 1. ĐẤT FERALIT (CHIẾM 65%) Phân bố ở đồi núi thấp Tốt nhất: Feralit trên đá badan (Tây Nguyên) Trồng cây công nghiệp lâu năm 2. ĐẤT PHÙ SA (CHIẾM 24%) Phân bố ở các đồng bằng sông Đất phù sa ngọt phì nhiêu màu mỡ Trọng điểm trồng lúa nước & cây ngắn ngày 3. ĐẤT MÙN NÚI CAO (11%) & BIỆN PHÁP BẢO VỆ CHỐNG THOÁI HÓA Ở độ cao trên 1600m khí hậu mát lạnh, nhiều mùn, thích hợp trồng rừng phòng hộ Biện pháp: Canh tác bậc thang, luân canh, trồng cây phủ đất, bón vôi khử chua, hạn chế hóa chất

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Thổ nhưỡng hình thành do đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian và hoạt động con người; sự khác nhau giữa các yếu tố tạo nên các loại đất và đặc tính riêng.

• Đất feralit chiếm diện tích lớn ở miền đồi núi; thường chua, nghèo mùn/dinh dưỡng nếu bị rửa trôi, nhưng có thể thích hợp cây công nghiệp/cây ăn quả khi sử dụng và cải tạo hợp lí.

• Đất phù sa phân bố ở đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long và các đồng bằng ven biển; tương đối màu mỡ, thuận lợi trồng lúa/hoa màu nhưng có nơi bị nhiễm mặn/phèn.

• Đất mùn núi cao và các nhóm đất khác phân bố theo độ cao, khí hậu, đá mẹ và chế độ nước.

• Thoái hóa đất: Xói mòn/rửa trôi, bạc màu, mặn hóa, phèn hóa, ô nhiễm, sạt lở; nguyên nhân gồm phá rừng, canh tác không hợp lí, tưới tiêu kém và hoạt động sản xuất.

• Biện pháp: Bảo vệ rừng và đất dốc, canh tác theo đường đồng mức/bậc thang, luân canh, tăng hữu cơ, cải tạo đất phù hợp, quản lí nước và hạn chế ô nhiễm.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh nhầm đất feralit và đất phù sa: đất feralit ở miền đồi núi dốc, đất phù sa ở các đồng bằng bằng phẳng.

Thực hành Nhóm đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở miền đồi núi nước ta và rất thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm?

Địa lí Chương 3. Thổ nhưỡng và sinh vật Việt Nam

Bài 10. Sinh vật Việt Nam

Mục #29
Mục tiêu bài học:

Chứng minh sự đa dạng sinh học cao (loài, gen, hệ sinh thái); vai trò của rừng và biển; nguy cơ suy giảm và các biện pháp bảo tồn.

ĐA DẠNG SINH HỌC VIỆT NAM (TOP 16 THẾ GIỚI) ĐA DẠNG HỆ SINH THÁI • Rừng nhiệt đới ẩm • Rừng ngập mặn • Rạn san hô biển ĐA DẠNG LOÀI • >14.000 loài thực vật • >11.000 loài động vật • Nhiều loài quý hiếm ĐA DẠNG GEN • Nguồn giống lúa cổ • Cây thuốc quý • Vật nuôi bản địa BẢO TỒN: 34 VƯỜN QUỐC GIA & KHU DỰ TRỮ SINH QUYỂN Cúc Phương, Cát Tiên, Ba Bể, Tràm Chim, Phong Nha - Kẻ Bàng... Nghiêm cấm săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép trong Sách Đỏ

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Việt Nam có đa dạng sinh học cao về loài, nguồn gen và hệ sinh thái; vị trí nhiệt đới gió mùa, địa hình/khí hậu phân hóa và lịch sử sinh vật góp phần tạo nên sự phong phú.

• Hệ sinh thái gồm rừng nhiệt đới, rừng núi cao, rừng ngập mặn, đất ngập nước, sông hồ, biển và đảo; sinh vật phân bố theo khí hậu, độ cao và môi trường.

• Rừng cung cấp gỗ/lâm sản, giữ đất và nước, điều hòa khí hậu; sinh vật biển hỗ trợ thủy sản, du lịch và cân bằng sinh thái.

• Nguy cơ suy giảm: Mất/chia cắt sinh cảnh, khai thác và buôn bán trái phép, ô nhiễm, cháy rừng, loài ngoại lai và biến đổi khí hậu.

• Bảo tồn: Vườn quốc gia/khu bảo tồn, bảo vệ loài quý hiếm và sinh cảnh, phục hồi rừng, khai thác bền vững, kiểm soát buôn bán động vật hoang dã và nâng cao nhận thức cộng đồng.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh hiểu lầm đa dạng sinh học chỉ là số lượng loài cây; đa dạng sinh học gồm 3 cấp độ: hệ sinh thái, thành phần loài và nguồn gen.

Thực hành Biện pháp quan trọng hàng đầu trong việc bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm và sinh cảnh tự nhiên ở nước ta là:

Địa lí Chương 4. Biển đảo Việt Nam

Bài 11. Phạm vi Biển Đông, vùng biển đảo và đặc điểm tự nhiên vùng biển đảo Việt Nam

Mục #30
Mục tiêu bài học:

Nêu phạm vi Biển Đông; các vùng biển theo UNCLOS (nội thủy, lãnh hải, tiếp giáp lãnh hải, đặc quyền kinh tế, thềm lục địa); đường bờ biển 3.260 km; Hoàng Sa, Trường Sa; tự nhiên biển và lưu ý đọc bản đồ.

5 VÙNG BIỂN QUỐC GIA THEO LUẬT BIỂN UNCLOS 1982 NỘI THỦY Phía trong đường cơ sở Chủ quyền tuyệt đối LÃNH HẢI Rộng 12 hải lí (~22,22 km) Ranh giới quốc gia biển TIẾP GIÁP LH Thêm 12 hải lí từ lãnh hải Quyền tài phán hải quan, thuế ĐẶC QUYỀN KT Rộng 200 hải lí từ đường cơ sở Quyền khai thác tài nguyên kinh tế THỀM LỤC ĐỊA Đáy biển mở rộng đến 350 hải lí Chủ quyền lòng đất dưới đáy Biển Đông rộng ~3,44 triệu km² • Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km²

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Biển Đông là biển nửa kín ở rìa tây Thái Bình Dương, nối với các biển/đại dương qua eo biển; nhiều quốc gia có bờ biển/đảo trong khu vực.

• Vùng biển Việt Nam gồm nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa theo quy định pháp luật quốc tế/Việt Nam; các vùng có quy chế và quyền chủ quyền/quyền tài phán khác nhau.

• Bờ biển Việt Nam dài khoảng $3.260 ext{ km}$; có nhiều đảo/quần đảo, vịnh, đầm phá và bãi biển. Hoàng Sa và Trường Sa có vị trí quan trọng về địa lí, lịch sử, kinh tế và quốc phòng.

• Tự nhiên: Biển nhiệt đới gió mùa; nhiệt độ nước tương đối cao; thủy triều và dòng biển biến đổi theo vùng/mùa; bão, áp thấp nhiệt đới, sóng lớn và xói lở là các nguy cơ.

• Địa hình đáy biển đa dạng: Thềm lục địa, sườn lục địa, bồn trũng, đảo/quần đảo và rãnh sâu; hình dạng đáy biển và dòng biển tác động hệ sinh thái, hàng hải và khai thác.

Lưu ý kĩ năng: Khi đọc bản đồ Biển Đông, phân biệt đường bờ, đảo/quần đảo, đường cơ sở, các vùng biển và chú giải; không đồng nhất mọi vùng biển với lãnh hải.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh đồng nhất mọi vùng biển thuộc quyền tài phán của Việt Nam với vùng lãnh hải 12 hải lí.

Thực hành Khi đọc bản đồ Biển Đông, cần lưu ý điều gì về mặt pháp lí để không bị nhầm lẫn?

Địa lí Chương 4. Biển đảo Việt Nam

Bài 12. Môi trường và tài nguyên biển đảo Việt Nam

Mục #31
Mục tiêu bài học:

Nêu thành phần môi trường biển; các nguồn tài nguyên (thủy sản, dầu khí, muối, du lịch, hàng hải, năng lượng biển); nguyên nhân suy thoái và các biện pháp bảo vệ phát triển bền vững.

4 TRỤ CỘT KINH TẾ BIỂN & BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 1. THỦY HẢI SẢN Trữ lượng 3 - 4 triệu tấn cá tôm 2. DẦU KHÍ & KHOÁNG SẢN Khai thác dầu thô, cát thủy tinh, muối 3. DU LỊCH BIỂN ĐẢO Hạ Long, Nha Trang, Phú Quốc, Côn Đảo 4. GIAO THÔNG HÀNG HẢI Cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG: Chống rác thải nhựa, phục hồi san hô & rừng ngập mặn

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

• Môi trường biển gồm nước biển, đáy biển, bờ biển, đảo, sinh vật và các hệ sinh thái liên hệ; chất lượng môi trường phụ thuộc tự nhiên và hoạt động con người.

• Tài nguyên: Sinh vật biển/thủy sản; dầu khí, khoáng sản; muối; cảnh quan/du lịch; giao thông hàng hải; tiềm năng gió, sóng và năng lượng biển.

• Suy thoái/ô nhiễm do rác nhựa, nước thải, tràn dầu, khai thác quá mức, phá rừng ngập mặn/rạn san hô, du lịch thiếu kiểm soát và tác động khí hậu; hệ quả ảnh hưởng sinh kế, sức khỏe, đa dạng sinh học và an toàn bờ biển.

• Bảo vệ: Kiểm soát nguồn thải, giảm nhựa, xử lí nước thải, phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ khu sinh sản và loài quý hiếm, khai thác theo hạn mức/mùa, du lịch có trách nhiệm, giám sát và phối hợp giữa cộng đồng–doanh nghiệp–nhà nước.

• Bảo vệ chủ quyền và phát triển bền vững cần đi cùng bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hợp lí, bảo đảm sinh kế và tuân thủ pháp luật.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh cho rằng việc bảo vệ môi trường biển chỉ là trách nhiệm của ngư dân; đây là trách nhiệm tổng hợp của cả cộng đồng, doanh nghiệp du lịch, công nghiệp và quản lí nhà nước.

Thực hành Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái môi trường và suy giảm nguồn lợi sinh vật biển hiện nay là gì?

Chủ đề chung Chủ đề chung 1

Chủ đề chung 1. Văn minh châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long

Mục #32
Mục tiêu bài học:

So sánh quá trình hình thành, đặc điểm châu thổ, cách cư trú sản xuất, ứng xử với sông nước và những thách thức môi trường hiện nay giữa châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long.

SO SÁNH HAI NỀN VĂN MINH CHÂU THỔ SÔNG NƯỚC CHÂU THỔ SÔNG HỒNG "TRỊ THỦY - ĐẮP ĐÊ NGĂN LŨ" • Hệ thống đê dài hơn 2.700 km • Đất trong đê không bồi đắp hàng năm • Làng xã truyền thống, cây đa bến nước • Lễ hội phồn thực, cầu mưa, đua thuyền Cư trú lâu đời ngàn năm văn hiến CHÂU THỔ SÔNG CỬU LONG "THUẬN THIÊN - SỐNG CHUNG VỚI LŨ" • Không đắp đê ngăn lũ biển • Mạng lưới kênh rạch xẻ ngang xẻ dọc • Nhà sàn ven sông, xuồng ba lá, chợ nổi • Văn hóa cộng cư hào sảng cởi mở Vựa lúa & trái cây trù phú phương Nam Bài học kinh nghiệm thích ứng tự nhiên của cha ông trước biến đổi khí hậu hôm nay

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Quá trình hình thành và đặc điểm châu thổ

• Châu thổ hình thành do sông mang phù sa bồi đắp ở vùng cửa sông/ven biển trong thời gian dài; địa hình thấp, tương đối bằng phẳng, mạng lưới sông/kênh rạch dày.

• Châu thổ sông Hồng: Diện tích nhỏ hơn, hình thành trong điều kiện sông có đê; cư dân lâu đời, mật độ cao, hệ thống đê điều và thủy lợi quan trọng.

• Châu thổ sông Cửu Long: Diện tích rộng, địa hình thấp, nhiều sông nhánh/kênh rạch; chế độ lũ, thủy triều và xâm nhập mặn ảnh hưởng mạnh; có vùng đất phèn/mặn và sinh thái ngập nước.

Cư trú, sản xuất và văn minh sông nước

• Đất phù sa, nguồn nước và giao thông sông tạo nền tảng cho trồng lúa, vườn cây, nuôi thủy sản, làng nghề và giao thương.

• Văn minh sông Hồng gắn với cư trú lâu đời, canh tác lúa nước, trị thủy/đắp đê, làng xã và di sản văn hóa; văn minh sông Cửu Long gắn với khai khẩn vùng đất mới, sông rạch, chợ/đô thị ven sông, giao lưu nhiều cộng đồng.

• Cư dân thích nghi với nước qua đê, kênh mương, cống, nhà cửa/sinh hoạt phù hợp mùa lũ, lịch mùa vụ, phương tiện đường thủy và tri thức bản địa.

• Thách thức hiện nay: Lũ/ngập, sụt lún, xâm nhập mặn, sạt lở, thiếu phù sa, biến đổi khí hậu và cạnh tranh nguồn nước; giải pháp cần phối hợp theo lưu vực, bảo vệ hệ sinh thái và sinh kế.

Tiêu chí so sánh: So sánh hai châu thổ theo: diện tích/địa hình, mạng sông, chế độ nước, cách cư trú–sản xuất, công trình trị thủy, văn hóa và thách thức.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh đánh giá một bên tốt hơn bên kia; mỗi châu thổ có điều kiện tự nhiên riêng dẫn đến cách ứng xử văn hóa thích nghi khác nhau (sông Hồng đắp đê ngăn lũ, sông Cửu Long thích nghi sống chung với lũ).

Thực hành Điểm khác biệt nổi bật về công trình ứng xử với sông nước giữa cư dân châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long là gì?

Chủ đề chung Chủ đề chung 2

Chủ đề chung 2. Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông

Mục #33
Mục tiêu bài học:

Phân tích ý nghĩa Biển Đông; cơ sở lịch sử thực thi chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa; cơ sở pháp lí UNCLOS 1982; thách thức và trách nhiệm công dân.

CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO: HOÀNG SA & TRƯỜNG SA LÀ CỦA VIỆT NAM 1. CƠ SỞ LỊCH SỬ VỮNG CHẮC • Nhà nước chiếm hữu hòa bình • Hải đội Hoàng Sa & Bắc Hải (TK XVII) • Châu bản triều Nguyễn, Mộc bản • Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư • Bản đồ thế giới phương Tây khẳng định Thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình 2. CƠ SỞ PHÁP LÍ QUỐC TẾ • Công ước LHQ về Luật Biển 1982 • Luật Biển Việt Nam năm 2012 • Tuyên bố DOC năm 2002 • Đàm phán Bộ quy tắc COC • Giải quyết hòa bình bằng luật quốc tế Nguyên tắc thượng tôn pháp luật Ý chí kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

Kiến thức cốt lõi (Chuẩn SGK Kết nối tri thức)

Ý nghĩa của Biển Đông và các vùng biển Việt Nam

• Biển Đông có vị trí chiến lược trên tuyến giao thông quốc tế; giàu tiềm năng thủy sản, dầu khí, khoáng sản, du lịch và năng lượng biển.

• Biển đảo gắn với quốc phòng–an ninh, giao lưu, sinh kế cộng đồng ven biển và bảo tồn đa dạng sinh học.

• Cần phân biệt chủ quyền đối với lãnh thổ/đảo với quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với vùng đặc quyền kinh tế/thềm lục địa theo luật biển.

Cơ sở lịch sử và pháp lí

• Sách trình bày quá trình các nhà nước Việt Nam qua nhiều thời kì tổ chức hoạt động ở Hoàng Sa và Trường Sa: khai thác, đo đạc, thu lượm sản vật, cứu hộ tàu thuyền, cắm mốc/khảo sát và quản lí hành chính; triều Nguyễn có đội Hoàng Sa, Bắc Hải và hoạt động thực thi chủ quyền.

• Tư liệu lịch sử cần được xem xét về nguồn gốc, niên đại, nội dung và tính liên tục; bản đồ, văn bản hành chính, ghi chép và hoạt động quản lí là các dạng chứng cứ cần đối chiếu.

• Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) quy định khung pháp lí về các vùng biển, quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển; việc giải quyết bất đồng cần dựa trên luật pháp quốc tế và biện pháp hòa bình.

Nguyên tắc biên soạn: Khi biên soạn nội dung giáo dục, trình bày chính xác thuật ngữ và phân biệt nguồn lịch sử với quy định pháp lí; dẫn nguồn chính thống và không suy diễn ranh giới chỉ từ một bản đồ minh họa.
Khai thác, thách thức và bảo vệ

• Cơ hội: Giao thông biển, thủy sản, năng lượng, khoáng sản, du lịch và nghiên cứu khoa học.

• Thách thức: Tranh chấp, cạnh tranh chiến lược, tai nạn hàng hải, khai thác quá mức, ô nhiễm, suy giảm hệ sinh thái và thiên tai.

• Bảo vệ quyền/lợi ích hợp pháp: Củng cố tư liệu và hiểu biết pháp luật; phát triển kinh tế biển gắn với quốc phòng, an ninh và môi trường; bảo đảm an toàn cho ngư dân; tăng hợp tác và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

• Trách nhiệm công dân: Công dân có thể tìm hiểu nguồn tin chính thống, ứng xử có trách nhiệm khi chia sẻ nội dung về biển đảo và tham gia bảo vệ môi trường biển; tránh phát tán bản đồ/tin chưa kiểm chứng.

Cạm bẫy & Lỗi sai thường gặp khi làm bài

Tránh phát tán hoặc suy diễn ranh giới biển đảo từ các bản đồ chưa được kiểm chứng; luôn đối chiếu với các nguồn chính thống và văn bản pháp lí quốc tế (UNCLOS 1982, Luật Biển Việt Nam 2012).

Thực hành Văn bản pháp lí quốc tế quan trọng nhất hiện nay quy định khung pháp lí toàn diện về các vùng biển, quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển là:

2. Sơ Đồ Ôn Tập

LỊCH SỬ THẾ GIỚI
Cách mạng tư sản/công nghiệp → chủ nghĩa đế quốc → phong trào công nhân
→ Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng Nga
→ biến đổi khoa học, xã hội và các phong trào ở châu Á

LỊCH SỬ VIỆT NAM
Chia cắt thế kỉ XVI–XVII → mở rộng về phía Nam, biến đổi thế kỉ XVIII
→ Tây Sơn → nhà Nguyễn → Pháp xâm lược và kháng chiến
→ phong trào yêu nước cuối XIX–đầu XX

ĐỊA LÍ VIỆT NAM
Vị trí/lãnh thổ → địa hình, khoáng sản → khí hậu, sông ngòi
→ đất, sinh vật → biển đảo và tài nguyên
→ tác động kinh tế, xã hội, rủi ro và bảo vệ môi trường

3. Mẫu Phân Tích Sự Kiện Lịch Sử

Thành phần Câu hỏi gợi ý
Bối cảnhTình hình trước sự kiện? Mâu thuẫn/vấn đề nào nổi bật?
Nguyên nhânNguyên nhân sâu xa và trực tiếp khác nhau thế nào?
Diễn biếnMốc nào, địa điểm nào, lực lượng/nhân vật nào? Sự kiện nối tiếp ra sao?
Kết quảBên nào thắng/thua? Thay đổi thể chế/lãnh thổ/xã hội gì?
Ý nghĩaTác động với thời đại, quốc gia và các phong trào sau?
Nhận xétDựa vào chứng cứ nào? Có giới hạn/quan điểm nào cần lưu ý?

4. Mẫu Phân Tích Hiện Tượng Địa Lí

  1. Xác định vị trí và phạm vi trên bản đồ.
  2. Nêu đặc điểm bằng số liệu/biểu hiện quan sát được.
  3. Giải thích bằng vị trí, địa hình, khí hậu, thủy văn, đất, sinh vật hoặc hoạt động con người.
  4. Phân tích tác động/ý nghĩa và vấn đề môi trường.
  5. Đề xuất giải pháp phù hợp quy mô, điều kiện và nhóm liên quan.

Nguồn biên soạn:

Tóm lược và diễn đạt lại từ SGK Lịch sử và Địa lí 8, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, theo mục lục 19 bài Lịch sử, 12 bài Địa lí và 2 chủ đề chung của bản scan. Các số liệu địa lí gắn với nguồn/năm trong SGK; bản đồ/số liệu dùng cho tra cứu hiện hành cần được đối chiếu với nguồn cập nhật.

HỘI THI TRẠNG NGUYÊN SỬ ĐỊA 8

Đấu Trường Trạng Nguyên Lịch Sử & Địa Lí 8 (60:00)

20 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa bao quát Lịch sử thế giới, Lịch sử Việt Nam, Địa lí tự nhiên và Biển đảo.

60:00

Sẵn sàng bước vào Đấu trường Trạng Nguyên?

Đề thi gồm 20 câu hỏi lựa chọn 4 phương án. Thời gian làm bài 60 phút. Hệ thống tự động chấm điểm, xếp hạng Trạng Nguyên và hiển thị đáp án giải thích chi tiết.