Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 1: Nghệ thuật đục chạm khắc Gỗ truyền thống và hiện đại
Kỹ thuật đục bạt, đục vũm, thớ gỗ, chạm bong kênh và bảo tồn tác phẩm gỗ
Lý thuyết chuyên sâu
1.1. Đặc tính vật liệu gỗ và nguyên lý thớ gỗ trong điêu khắc
Gỗ là một trong những chất liệu điêu khắc hữu cơ cổ xưa và gần gũi nhất với văn hóa thị giác Việt Nam. Khác với đá hay kim loại là vật liệu đẳng hướng, gỗ có cấu trúc dị hướng (anisotropic) đặc thù do sự phát triển của các vòng sinh trưởng và hệ sợi cellulose tạo thành thớ gỗ (grain):
- Thuận thớ (With the grain): Đục cắt theo chiều xuôi của thớ sợi giúp bề mặt cắt phẳng mịn, phoi gỗ tách rời dứt khoát và không bị tước xơ nứt vỡ.
- Nghịch thớ (Against the grain): Đục ngược chiều thớ sẽ khiến mũi đục ăn sâu mất kiểm soát, làm toác thớ gỗ và tạo vết nứt hỏng cấu trúc.
- Ngang thớ (Across the grain): Đòi hỏi lưỡi đục phải cực kỳ sắc bén để cắt đứt các bó sợi mà không làm dập nát thớ gỗ.
Phân loại các loại gỗ thông dụng trong điêu khắc Việt Nam:
Gỗ truyền thống tạc tượng & chạm đình:
Gỗ Mít (Artocarpus heterophyllus): Dẻo dai, ít nứt nẻ cong vênh, thớ mịn, không mối mọt, sắc vàng ấm áp - lựa chọn số 1 để tạc tượng Phật cổ truyền. Gỗ Dổi, Vàng tâm: Nhẹ, thơm, chịu ẩm tốt, chống sâu mọt.
Gỗ cứng kiến trúc & điêu khắc khối:
Gỗ Lim, Táu, Mun, Cẩm lai: Rất nặng và cứng, vân gỗ huyền ảo lộng lẫy, đòi hỏi mũi đục thép tôi luyện cao cấp và kỹ năng vồ búa điêu luyện; thường dùng cho tác phẩm hiện đại giữ nguyên vân gỗ tự nhiên.
1.2. Hệ thống dụng cụ đục chạm và kỹ thuật tay nghề
Một bộ dụng cụ điêu khắc gỗ tiêu chuẩn gồm có:
- Đục bạt (Flat Chisel): Lưỡi thẳng, dùng để bạt mảng phẳng, tạo hình khối lớn ban đầu, xén gọt mặt bằng.
- Đục vũm / đục lòng máng (Gouge): Lưỡi cong bán nguyệt với nhiều kích thước độ cong (từ nông đến sâu), dùng để khoét rãnh lõm, tạo khối tròn và nách khối.
- Đục tách / đục móng (V-Chisel / Parting tool): Lưỡi hình chữ V, dùng để kẻ đường rãnh nét chỉ, tỉa râu tóc, hoa văn lá lật và đường gân cơ bắp.
- Đục xén (Skew Chisel): Lưỡi vát chéo góc nhọn, dùng để lách vào các góc hẹp, tỉa chi tiết góc cạnh tinh xảo.
- Búa vồ (Wooden Mallet): Làm bằng gỗ cứng (nghiến, sến) hoặc cao su chịu lực, truyền lực đều và êm vào cán đục mà không làm vỡ cán gỗ.
1.3. Các phương pháp chạm khắc gỗ đặc sắc
Nghệ thuật chạm gỗ truyền thống Việt Nam đạt đỉnh cao với các kỹ thuật:
- Chạm nổi (Relief Carving): Tạo hình ảnh nổi trên nền ván gỗ phẳng, từ nổi thấp (nổi nông vài milimet) đến nổi cao nhiều phân.
- Chạm lộng / chạm thủng (Pierced / Openwork Carving): Đục khoét thủng hoàn toàn phần nền không gian xung quanh để hoa văn, chim muông, rồng phượng nổi bật ba chiều như bay lượn giữa không trung.
- Chạm bong kênh (Undercut Carving): Kỹ thuật đỉnh cao chạm các chi tiết luồn lách phía sau, tách rời khỏi nền gỗ mẹ nhưng vẫn gắn kết liền khối, tạo chiều sâu thị giác cực kỳ sống động và giàu tầng lớp.
1.4. Quy trình xử lý gỗ và bảo quản chống mối mọt
Gỗ tự nhiên cần được hong phơi khô đạt độ ẩm cân bằng (12–15%) trước khi điêu khắc. Hoàn thiện bề mặt gỗ có thể sử dụng phương pháp mài ráp cát mịn, quét sáp ong tự nhiên đánh bóng khô, hoặc phủ sơn then, thếp vàng điểm nhũ truyền thống để bảo vệ tác phẩm bền vững hàng trăm năm.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Trong nghệ thuật đục gỗ, nguyên nhân quan trọng nhất khiến nhà điêu khắc phải tuân thủ nghiêm ngặt chiều thớ gỗ là gì?
Câu 2Loại gỗ truyền thống nào của Việt Nam có tính chất dẻo dai, ít nứt nẻ, thớ mịn, chống mối mọt và được tôn vinh là chất liệu hàng đầu để tạc tượng Phật cổ?
Câu 3Kỹ thuật chạm khắc gỗ nào khoét thủng hoàn toàn phần nền xung quanh và lách mũi đục để các chi tiết tách rời nền mẹ nhưng vẫn gắn liền khối, tạo chiều sâu ba chiều lộng lẫy?
Câu 4Dụng cụ nào trong bộ đục chạm gỗ có lưỡi cong hình bán nguyệt chuyên dùng để khoét hõm sâu và tạo các diện khối tròn mượt mà?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 2: Nghệ thuật tạc Tượng Đá truyền thống và hiện đại
Thạch học điêu khắc, đục bạt mảng khối, máy cắt mài kim cương và an toàn bụi đá
Lý thuyết chuyên sâu
2.1. Bản chất thạch học và phân loại đá trong nghệ thuật điêu khắc
Điêu khắc đá (Stone Carving) là phương pháp tạo hình trừ biến (Subtractive method) khắc nghiệt nhất: người nghệ sĩ đục bớt vật chất từ một khối đá tự nhiên khổng lồ để tìm thấy hình hài tác phẩm ẩn giấu bên trong. Một nhát búa sai lầm làm vỡ mảng đá quan trọng không thể hàn gắn lại bằng cách đắp thêm như đất sét.
Các nhóm đá chính trong điêu khắc:
- Đá Cẩm thạch (Marble - Đá hoa): Biến chất từ đá vôi, cấu trúc tinh thể hạt mịn, độ cứng vừa phải (Mohs 3–4), bề mặt khúc xạ ánh sáng mờ ảo ấm áp (hiệu ứng Subsurface Scattering giống như làn da người). Đây là chất liệu tạc tượng kinh điển phương Tây (Michelangelo) và làng nghề Non Nước (Đà Nẵng).
- Sa thạch (Sandstone - Đá cát kết): Trầm tích cát gắn kết bằng silic hoặc canxi, độ mềm vừa phải, dễ đục gọt chi tiết; là chất liệu tạo nên toàn bộ nền điêu khắc thần thoại Chăm-pa lộng lẫy và đền Angkor Wat.
- Đá Granit (Đá hoa cương) & Đá Bazan: Nguồn gốc magma núi lửa, độ cứng cực cao (Mohs 6–7), chứa thạch anh và fenspat. Đục đẽo rất nặng nhọc, chủ yếu tạo các khối hình học khúc chiết, bền vững vĩnh cửu trước thời tiết ngoài trời.
- Đá Xanh Ninh Bình / Thanh Hóa: Đá vôi biến chất hạt mịn màu xám xanh thẫm, dai và mịn, truyền thống dùng tạc rùa đá văn bia, lan can chùa cổ và lăng mộ đá.
2.2. Dụng cụ tạc đá và quy trình gia công từng bước
Quy trình tạc đá cổ điển trải qua 4 giai đoạn cốt lõi:
2.3. Máy móc hiện đại và An toàn lao động đặc biệt
Xưởng điêu khắc đá hiện đại tích hợp máy cắt đá đĩa kim cương, búa đục khí nén (pneumatic hammer) và máy mài rung. Tuy nhiên, Bụi đá chứa Silic tự do (Silica Dust) là mối nguy hiểm nghề nghiệp hàng đầu gây bệnh bụi phổi (Silicosis). Người điêu khắc đá bắt buộc phải trang bị:
- Mặt nạ phòng bụi chuẩn N95 / P100 có phin lọc hạt siêu mịn.
- Kính bảo hộ chắn mảnh đá văng và chụp tai chống ồn áp suất cao.
- Hệ thống phun sương nước dập bụi tại mũi cắt để triệt tiêu bụi khô lơ lửng.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Đặc điểm quang học độc đáo nào của đá Cẩm thạch (Marble) khiến nó trở thành chất liệu lý tưởng nhất để tạc cơ thể người sống động từ thời Cổ đại Hy Lạp đến nay?
Câu 2Dụng cụ tạc đá nào có lưỡi gồm nhiều răng nhọn song song, đóng vai trò gọt mảng trung gian và kiểm soát độ sâu an toàn sau giai đoạn đục thô bạt khối?
Câu 3Chất liệu đá trầm tích nào có màu nâu vàng hoặc xám ấm, tương đối mềm dễ đục gọt, đã làm nên toàn bộ các kiệt tác điêu khắc phù điêu và tượng thần Apsara, Shiva của nghệ thuật Chăm-pa cổ đại?
Câu 4Mối nguy hiểm sức khỏe nghề nghiệp nghiêm trọng nhất khi gia công tạc đá khô mà người điêu khắc bắt buộc phải đeo mặt nạ phin lọc chuyên dụng để phòng tránh là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 3: Kỹ thuật làm Khuôn thạch cao nhiều mảnh và Đúc bản sao
Xử lý góc âm (undercuts), khuôn áo (jacket), khóa mộng âm dương và chất chống dính
Lý thuyết chuyên sâu
3.1. Tại sao phải làm khuôn nhiều mảnh (Piece Mould)?
Khi hoàn thành một tác phẩm điêu khắc bằng đất sét, đất sét sẽ nhanh chóng khô nứt và hư hại nếu để ngoài không khí. Để chuyển tác phẩm sang chất liệu bền vững (thạch cao, xi măng, composite hoặc đồng), nghệ sĩ phải tạo ra Khuôn đúc (Mould).
- Khuôn một lần / Khuôn phá (Waste Mould): Khuôn thạch cao chỉ gồm 2 nửa; sau khi rót thạch cao làm cốt tượng bên trong, người thợ phải dùng đục đập vỡ lớp khuôn ngoài từng mẩu nhỏ để lấy tác phẩm ra. Phương pháp này chỉ tạo ra được duy nhất 1 bản sao.
- Khuôn nhiều mảnh (Piece Mould): Dành cho các bức tượng có hình khối phức tạp với nhiều góc âm kẹt khuôn (Undercuts). Tác phẩm được phân chia thành nhiều mảnh khuôn thạch cao tháo lắp khớp với nhau. Mỗi mảnh có thể mở ra dễ dàng mà không làm gãy các chi tiết lồi lõm, cho phép nhân bản hàng chục bản sao nguyên vẹn.
3.2. Quy trình thiết kế đường chia khuôn và góc âm
Xác định Đường chia khuôn (Parting Line) là bước kỹ thuật quyết định thành bại của khuôn đúc:
- Góc thoát khuôn (Draft Angle): Các bề mặt khuôn phải mở rộng dần ra phía ngoài để khi tháo khuôn không bị vướng kẹt.
- Cô lập góc âm: Những vị trí như hõm mắt sâu, hốc nách, kẽ ngón tay, nếp tóc cuộn... tạo ra góc âm ngậm chặt thạch cao. Nghệ sĩ phải nặn đất sét viền quanh cô lập từng góc âm thành các miếng khuôn nhỏ độc lập (Piece / Shim).
- Làm mộng khóa âm dương (Keys / Notches): Dùng dao khoét các lỗ tròn hoặc rãnh hình nón cụt trên mép mảnh khuôn thứ nhất trước khi đổ mảnh thứ hai. Khi đổ, hai mảnh sẽ ăn khớp chuẩn xác như mộng gỗ mà không bao giờ bị lệch vị trí.
3.3. Áo khuôn (Mother Mould / Plaster Jacket) và Chất cách ly
Khi số lượng mảnh khuôn lên tới 5–10 mảnh nhỏ xíu, nếu không có khung cố định, các mảnh sẽ xô lệch khi áp lực vữa đúc ép vào. Do đó, người ta đổ một lớp Áo khuôn (Cốt áo) bằng thạch cao cốt sợi đay dày bọc bên ngoài để khóa chặt toàn bộ các mảnh con vào đúng vị trí.
Chất chống dính / Chất cách ly (Release Agent):
- Giữa thạch cao với thạch cao: Bôi nước xà phòng sánh đặc (tạo lớp màng canxi stearat không thấm nước), mỡ trăn pha dầu hỏa, hoặc dầu bôi trơn parafin.
- Không để thừa vũng dầu chống dính vì sẽ làm rỗ mọt bề mặt chi tiết sắc nét của tượng.
3.4. Kỹ thuật đúc rỗng và gia cường xơ đay / lưới thủy tinh
Để tượng nhẹ và tiết kiệm nguyên liệu, người ta dùng phương pháp đúc rỗng quay khuôn (Slush / Hollow Casting): quét lớp mặt mịn trước (không bọt khí), sau đó đắp các lớp thạch cao trộn sợi đay xé tơi hoặc lưới sợi thủy tinh gia cường quanh thành trong, tạo độ dày thành tượng khoảng 1.5–2 cm với độ chịu lực va đập cực tốt.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Trong kỹ thuật làm khuôn điêu khắc, thuật ngữ 'Góc âm' (Undercut) dùng để chỉ đặc điểm hình thể nào của tác phẩm?
Câu 2Mục đích chính của việc tạo các 'Mộng khóa âm dương' (Keys / Notches) trên viền tiếp giáp giữa các mảnh khuôn thạch cao là gì?
Câu 3Chất cách ly chống dính truyền thống an toàn và hiệu quả nhất được các nhà điêu khắc sử dụng khi đổ thạch cao giáp mí lên bề mặt mảnh khuôn thạch cao trước đó là gì?
Câu 4Trong kỹ thuật đúc tượng thạch cao rỗng lòng, vật liệu sợi nào thường được nhúng vào vữa thạch cao để đắp gia cường thành tượng, giúp tượng mỏng nhẹ nhưng chịu lực va đập cao?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 4: Giải phẫu tạo hình Cơ thể người nâng cao trong Điêu khắc
Tỉ lệ nhân trắc 7.5–8 đầu, tư thế Contrapposto, hệ đòn bẩy xương và các khối cơ chính
Lý thuyết chuyên sâu
4.1. Hệ thống tỉ lệ cơ thể người chuẩn mực và nhân trắc học điêu khắc
Điêu khắc cơ thể người (Human Figure Sculpture) là thước đo đỉnh cao cho sự thấu hiểu không gian, cấu trúc cơ học và vẻ đẹp hài hòa. Đơn vị đo lường cơ bản trong giải phẫu tạo hình là Chiều cao đầu (Head Length - tính từ đỉnh sọ đến cằm):
- Tỉ lệ người bình thường ngoài đời: 7 đến 7.5 đầu.
- Tỉ lệ cơ thể lý tưởng trong nghệ thuật Cổ điển (Classical Canon): 8 đầu (Polykleitos, Lysippos). Tỉ lệ này tạo cảm giác người mẫu cao ráo, thanh thoát và khỏe khoắn.
- Tỉ lệ tượng anh hùng / Tượng đài hoành tráng: 8.5 đến 9 đầu (thường kéo dài tỉ lệ chân để người xem ngước nhìn từ dưới đất lên không bị cảm giác tượng bị lùn do góc phối cảnh viễn cận).
Các mốc tỉ lệ cốt tử trên cơ thể đứng thẳng 8 đầu:
• Đầu 1: Đỉnh đầu đến cằm.
• Đầu 2: Cằm đến ngang đường núm vú / hõm ức.
• Đầu 3: Ngang rốn / bờ sườn dưới.
• Đầu 4: Ngang khớp mu xương chậu / mấu chuyển lớn xương đùi (đúng một nửa chiều cao toàn thân).
• Đầu 5: Giữa đùi.
• Đầu 6: Ngay dưới xương bánh chè (đầu gối).
• Đầu 7: Giữa bắp chân dưới.
• Đầu 8: Mắt cá chân đến lòng bàn chân tiếp đất.
4.2. Tư thế kinh điển Contrapposto: Cân bằng động và Nhịp điệu đối nghịch
Phát minh vĩ đại nhất của điêu khắc Hy Lạp cổ đại (thế kỷ V TCN) là tư thế Contrapposto (Thế đối xứng nghịch chuyển), giải thoát tượng điêu khắc khỏi tư thế đứng cứng đờ của Ai Cập cổ:
- Chân trụ (Engaged Leg / Weight-bearing Leg): Chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể, đầu gối thẳng và căng cơ; đẩy mào chậu bên chân trụ nhô cao lên.
- Chân tự do (Free Leg / Relaxed Leg): Chùng gối xuống, chỉ tiếp đất nhẹ ở mũi chân; hạ xương chậu bên đó thấp xuống.
- Trục đối nghịch Vai - Hông: Khi đường nối hai xương hông nghiêng một góc chéo hướng lên bên phải, thì đường nối hai mỏm vai sẽ tự động nghiêng chéo ngược lại theo hướng hạ thấp bên phải để giữ thăng bằng trọng tâm (đường chữ S mềm mại của cột sống).
- Ý nghĩa biểu cảm: Tạo ra sức sống tiềm tàng, cảm giác nhân vật sẵn sàng bước đi hoặc chuyển động trong không gian tĩnh tại (tiêu biểu như kiệt tác tượng David của Michelangelo).
4.3. Các khối cơ và xương quyết định diện mạo bề mặt điêu khắc
Một nhà điêu khắc không nặn từng thớ thịt nhỏ li ti mà nắm bắt Hình khối không gian lớn (Primary Forms) gắn liền với xương:
- Hộp sọ & Xương hàm: Khối hộp tròn phối hợp khối chữ U.
- Lồng ngực (Thorax): Khối quả trứng nghiêng ngả theo cột sống ngực, bọc bởi Cơ ngực lớn (Pectoralis major) và Cơ thang (Trapezius) phía sau lưng.
- Khối xương chậu (Pelvis): Khối chậu nghiêng ngược chiều với lồng ngực.
- Khối cơ vai (Deltoid) & Cơ tứ đầu đùi (Quadriceps): Tạo các diện bạt mạnh mẽ, chuyển tiếp nhịp nhàng giữa thân trên và các chi.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Trong quy chuẩn điêu khắc cơ thể người Cổ điển phương Tây (Polykleitos Canon), tỉ lệ chiều cao cơ thể người lý tưởng được quy ước tương đương bao nhiêu chiều dài đầu (Head Length)?
Câu 2Đặc điểm cơ sinh học cốt lõi nào định nghĩa tư thế điêu khắc kinh điển Contrapposto?
Câu 3Trên trục thẳng đứng của cơ thể người chuẩn 8 đầu, điểm mốc giải phẫu nằm đúng ở vị trí phân đôi 1/2 chiều cao toàn thân là gì?
Câu 4Khối cơ hình tam giác bao bọc quanh mỏm vai, nối xương đòn và xương bả vai với thân xương cánh tay, tạo nên diện mạo bề thế của vai trong điêu khắc là khối cơ nào?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 5: Điêu khắc Cổ truyền Việt Nam: Điêu khắc Đình làng Bắc Bộ và Tượng Chùa cổ
Tượng Phật Bà Quan Âm Bút Tháp, 18 vị La Hán chùa Tây Phương và chạm khắc dân gian đình làng
Lý thuyết chuyên sâu
5.1. Điêu khắc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVI – XVIII: Tiếng nói dân gian hồn hậu
Nếu nghệ thuật cung đình mang nặng tính quy phạm, nghiêm cẩn và ảnh hưởng phong kiến thì Điêu khắc gỗ đình làng Bắc Bộ (đỉnh cao tại đình Tây Đằng, Chu Quyến, Đình Bảng, Phù Lão...) là bản tụng ca rực rỡ nhất của tinh thần dân chủ và óc khôi hài của người nông dân Việt:
- Đề tài phá vỡ giáo điều: Bên cạnh đề tài Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng), các nghệ nhân vô danh thời Mạc - Lê Trung Hưng đã đưa thẳng cuộc sống đời thường lên các cấu kiện kiến trúc (vì kèo, cốn mê, đầu dư, bẩy): Cảnh uống rượu, đánh cờ, chọi gà, trai gái tắm sen, đi săn, mẹ gánh con, người cưỡi hổ...
- Ngôn ngữ tạo hình phóng khoáng: Không nệ vào tỉ lệ giải phẫu học cứng nhắc; các mảng khối được chạm bạt dứt khoát, mộc mạc, hình thể tròn trịa, biểu cảm chân thật tràn đầy sức sống nguyên sơ.
- Kỹ thuật chạm bong kênh bậc thầy: Các lớp mây, râu rồng, thân người lách qua nhau nhiều tầng lớp nhưng vẫn vững chãi thành một phần của cấu kiện chịu lực ngôi đình.
5.2. Tượng Phật giáo đỉnh cao: Kiệt tác Chùa Bút Tháp và Chùa Tây Phương
Tượng Phật Việt Nam kết hợp nhuần nhuyễn giữa triết lý Phật giáo uyên thâm với cốt cách hiền hậu, bao dung của người mẹ Việt Nam:
Tượng Phật Bà Quan Âm nghìn mắt nghìn tay (Chùa Bút Tháp - Bắc Ninh, 1656):
Tác phẩm của bậc thầy Trương Thọ Nam, tạc bằng gỗ mít sơn then thếp vàng, cao 3.7m. Tượng tọa thiền trên tòa sen nâng bởi đầu rồng nhô lên từ sóng nước. Điểm kỳ vĩ là sự hòa quyện tuyệt đỉnh giữa tính biểu tượng và cấu trúc không gian: 42 cánh tay lớn kết thủ ấn mềm mại uốn lượn xung quanh thân, bao bọc bởi vầng hào quang kết tinh từ 952 cánh tay nhỏ, mỗi lòng bàn tay có một con mắt trí tuệ. Toàn bộ tác phẩm như một vầng mặt trời tâm linh tỏa rạng lòng từ bi vô lượng.
Bộ tượng 18 vị La Hán Chùa Tây Phương (Hà Nội, thế kỷ XVIII):
Được thi hào Huy Cận ca ngợi trong bài thơ "Các vị La Hán chùa Tây Phương". 18 pho tượng gỗ mít đại diện cho 18 chân dung tâm lý và nỗi trầm luân của kiếp nhân sinh trần thế: từ vẻ trầm ngâm suy tư, ngơ ngác khắc khoải, đến gầy guộc quằn quại cơ bắp hay mỉm cười giác ngộ. Nếp áo cà sa được đục bạt đổ dồn cuồn cuộn theo nhịp thở nội tâm, chứng minh trình độ lột tả tâm lý nhân vật bậc thầy của nghệ thuật Việt.
5.3. Bài học tạo hình từ di sản truyền thống cho nghệ sĩ trẻ
Học sinh học được tinh thần giản lược khối, sự hài hòa giữa điêu khắc và kiến trúc gỗ, cũng như nghệ thuật thổi tâm hồn dân tộc vào từng nhát đục.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Điểm khác biệt độc đáo và tiến bộ nhất của nghệ thuật chạm khắc gỗ đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVI–XVIII so với nghệ thuật cung đình phong kiến là gì?
Câu 2Kiệt tác Tượng Phật Bà Quan Âm nghìn mắt nghìn tay tại chùa Bút Tháp (1656) do nghệ nhân tài hoa nào khắc tạc?
Câu 3Bộ tượng 18 pho tượng La Hán bằng gỗ mít tại ngôi chùa cổ nào ở Hà Nội được xem là đỉnh cao biểu cảm tâm lý và khắc họa số phận con người trong nghệ thuật điêu khắc cổ Việt Nam?
Câu 4Trong nghệ thuật tạc tượng gỗ cổ truyền Việt Nam, chất liệu sơn then và kỹ thuật nào thường được dùng để dát lên các chi tiết trang trí tôn nghiêm?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 6: Nghệ thuật Điêu khắc Tượng Nhà Mồ Tây Nguyên
Tính biểu cảm nguyên sơ, triết lý luân hồi, lễ Pơ-thi và kỹ thuật đẽo bằng rìu rựa
Lý thuyết chuyên sâu
6.1. Không gian văn hóa tâm linh và Lễ Bỏ mả (Pơ-thi)
Điêu khắc tượng nhà mồ là biểu hiện rực rỡ và độc đáo bậc nhất của nền nghệ thuật nguyên hợp các dân tộc Tây Nguyên (Gia-rai, Ba-na, Mnông, Xơ-đăng...):
- Quan niệm về sự chết và luân hồi: Đối với đồng bào Tây Nguyên, cái chết không phải là dấu chấm hết vĩnh viễn mà là sự chuyển tiếp sang thế giới của tổ tiên (Ma mương). Sau khi làm Lễ Bỏ mả (Pơ-thi), người sống cắt đứt sợi dây ràng buộc với người chết; tượng nhà mồ được dựng lên làm bạn đồng hành, hầu hạ và chăm sóc người quá cố ở cõi vãng sinh.
- Tính tạm thời và quy luật tự nhiên: Sau lễ bỏ mả, khu nhà mồ bị bỏ hoang hoàn toàn cho mưa nắng rừng già và mối mọt tự nhiên bào mòn. Người Tây Nguyên không tu bổ tượng; tác phẩm sinh ra từ rừng và hòa tan trở lại vào lòng mẹ thiên nhiên.
6.2. Ngôn ngữ tạo hình: Nhát rìu nguyên sơ và nhịp điệu thân gỗ tròn
Nét độc đáo phi thường trong phương pháp tạo tác tượng nhà mồ Tây Nguyên:
- Công cụ tối giản: Người thợ rừng không dùng đục tinh xảo hay giấy nhám đánh bóng; họ chỉ dùng một chiếc Rìu (rựa) đẽo vát dứt khoát trên thân cây gỗ tròn còn tươi.
- Tôn trọng hình dáng thân cây gỗ: Bức tượng giữ trọn phom dáng cột tròn nguyên thủy của thân cây rừng. Những nhát rìu vạt phẳng để lại vết sẹo băm thô ráp tạo nên chất cảm bề mặt (texture) đầy góc cạnh, bắt sáng mạnh mẽ dưới ánh nắng rọi qua kẽ lá đại ngàn.
- Giản lược hình khối đến cực hạn: Khối đầu, ngực, bụng, tay được tối giản thành những hình trụ, hình nón, hình cầu thô phác nhưng cô đọng tối đa sức biểu cảm tâm trạng.
6.3. Hệ thống biểu tượng chủ đề và triết lý nhân sinh
Ba nhóm chủ đề tượng nhà mồ tiêu biểu phản ánh toàn diện vũ trụ quan và nhân sinh quan:
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Nghi lễ văn hóa tâm linh quan trọng nhất của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên đánh dấu thời điểm dựng tượng nhà mồ và chấm dứt mối liên hệ trần thế với người đã khuất là nghi lễ gì?
Câu 2Dụng cụ lao động mộc mạc duy nhất nào được các nghệ nhân Tây Nguyên dùng để đẽo vát trực tiếp nên những hình khối tượng nhà mồ đầy góc cạnh và biểu cảm?
Câu 3Hình tượng nhân vật nào xuất hiện phổ biến nhất ở bốn góc hàng rào nhà mồ Tây Nguyên, thể hiện sâu sắc nỗi trầm tư và niềm thương xót chia ly?
Câu 4Vì sao các chủ đề phồn thực (như phụ nữ mang thai, đôi lứa giao hoan) lại xuất hiện trang trọng trong không gian điêu khắc nhà mồ vốn dành cho người chết?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 7: Điêu khắc Hiện đại phương Tây thế kỷ XIX – XX
Auguste Rodin, Constantin Brâncuși, Alberto Giacometti và Henry Moore
Lý thuyết chuyên sâu
7.1. Auguste Rodin (1840–1917): Bản lề mở ra Điêu khắc Hiện đại
Auguste Rodin được tôn vinh là "cha đẻ của điêu khắc hiện đại", người đã giải phóng điêu khắc khỏi chủ nghĩa hàn lâm kinh viện lạnh lẽo thế kỷ XIX:
- Bề mặt bắt sáng thô ráp (Non finito / Impressionist surface): Rodin từ chối đánh bóng tượng láng mịn; ông giữ nguyên dấu vết của ngón tay, bay gạt và những vết lồi lõm sần sùi. Khi ánh sáng rọi vào, bề mặt tượng tạo ra những tương phản sáng tối rung rinh lay động như một bức tranh Ấn tượng.
- Biểu hiện kịch tính nội tâm: Cơ bắp gân guốc vặn xoắn không phải để khoe giải phẫu mà để bộc lộ cơn giằng xé dữ dội của tâm hồn. Kiệt tác: Người suy tưởng (The Thinker), Cổng Địa ngục (The Gates of Hell), Những người công dân Calais (The Burghers of Calais).
7.2. Constantin Brâncuși (1876–1957): Tìm kiếm bản chất tinh khiết
Rời bỏ xưởng của Rodin vì quan niệm "Không cây lớn nào có thể lớn lên dưới bóng râm của cây cổ thụ", nghệ sĩ Romania Constantin Brâncuși đã khởi xướng điêu khắc Trừu tượng hiện đại:
- Điêu khắc trực tiếp (Direct Carving): Trực tiếp cầm đục tạc vào đá và gỗ thay vì chỉ nặn đất sét rồi thuê thợ đúc thạch cao.
- Tối giản hình thể về nguyên lý hình học: Không mô tả vẻ ngoài của con chim hay con cá mà cô đọng hình thể thành một đường cong khí động học bóng loáng vút thẳng lên trời (Chim trong không gian - Bird in Space). Tác phẩm Cột mốc vô tận (The Endless Column) và Nụ hôn (The Kiss) chuyển tải bản chất tinh khôi của vật chất.
7.3. Alberto Giacometti: Thân phận con người khẳng khiu thời hậu chiến
Sau thảm họa Chiến tranh Thế giới thứ hai, Alberto Giacometti (1901–1966) tạo nên phong cách điêu khắc không thể nhầm lẫn:
- Hình tượng con người được kéo dài miên man, thân thể gầy guộc khẳng khiu như những que củi cháy dở, bề mặt kim loại đồng sần sùi đen sạm (Người đàn ông bước đi - Walking Man I).
- Khắc họa nỗi cô đơn hiện sinh (Existential loneliness), sự mong manh dễ vỡ nhưng kiên cường bước đi của con người giữa không gian mênh mông rỗng rác.
7.4. Henry Moore: Hình thể hữu cơ và Cuộc cách mạng Không gian rỗng
Nhà điêu khắc người Anh Henry Moore (1898–1986) mang lại cuộc cách mạng cho điêu khắc ngoài trời:
- Hình thể hữu cơ (Biomorphic forms): Lấy cảm hứng từ những hòn sỏi bờ biển, khúc xương động vật và ngọn đồi uốn lượn; chủ đề quen thuộc là Mẹ và con (Mother and Child), Hình người nằm nghiêng (Reclining Figure).
- Khoảng thủng xuyên thấu (The Hole / Negative Space): Moore khoét những lỗ rỗng xuyên qua thân tượng, cho phép phong cảnh thiên nhiên, bầu trời và cây xanh phía sau lọt vào bên trong bức tượng, hòa quyện tác phẩm với cảnh quan.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Đặc điểm tạo hình mang tính cách mạng nào trên bề mặt tác phẩm của Auguste Rodin khiến ông được coi là người tiên phong mở đường cho Điêu khắc Hiện đại?
Câu 2Kiệt tác điêu khắc đồng nổi tiếng 'Chim trong không gian' (Bird in Space) tối giản hình thể thành một đường cong vút thanh thoát khí động học là của danh họa nào?
Câu 3Các bức tượng người kim loại khẳng khiu gầy guộc kéo dài như những bóng ma cô đơn bước đi trong không gian hậu chiến gắn liền với tên tuổi của nhà điêu khắc nào?
Câu 4Cống hiến vĩ đại nhất của nhà điêu khắc Henry Moore cho ngôn ngữ điêu khắc thế giới thế kỷ XX là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 8: Điêu khắc Kim loại: Hàn, Uốn và Cấu trúc Không gian
Direct Metal & Welded Sculpture: Pablo Picasso, Julio González, David Smith và Alexander Calder
Lý thuyết chuyên sâu
8.1. Cuộc cách mạng Điêu khắc Kim loại trực tiếp (Direct Metal Sculpture)
Trong suốt hàng nghìn năm, kim loại (chủ yếu là đồng) chỉ được sử dụng trong điêu khắc bằng phương pháp đúc lỏng gián tiếp (đắp mẫu đất sét -> làm khuôn -> rót đồng lỏng). Đến thập niên 1920–1930, Pablo Picasso cùng nhà điêu khắc người Tây Ban Nha Julio González đã tạo ra cuộc cách mạng khi cầm trực tiếp mỏ hàn axetylen để hàn nối các thanh sắt phế liệu công nghiệp:
- Vẽ hình trong không gian (Drawing in space): Thay vì tạo khối đặc nặng nề, thanh sắt và dây thép hoạt động như những đường nét vẽ ba chiều (3D lines) uốn lượn, bao quanh và định hình các khoảng không gian rỗng.
- Giải phóng tính chất vật liệu công nghiệp: Sắt tấm, dầm chữ I, bánh răng, ốc vít phế liệu không còn bị coi là vật liệu hạ đẳng thô lậu mà trở thành ngôn ngữ thị giác mang hơi thở của kỷ nguyên máy móc hiện đại.
8.2. Kỹ thuật gia công kim loại cơ bản trong xưởng sáng tác
Các thao tác tạo hình kim loại học đường và studio chuyên nghiệp:
- Hàn hồ quang que hàn (SMAW): Phổ biến, chi phí rẻ, tạo mối hàn chắc khỏe cho khung chịu lực.
- Hàn MIG/MAG (khí bảo vệ CO2): Mối hàn êm, ít xỉ hàn, tốc độ hàn nhanh, thích hợp cho thép tấm mỹ thuật.
- Hàn TIG (khí Argon): Mối hàn siêu ngấu và thẩm mỹ cao, chuyên dùng cho inox (thép không gỉ) và đồng, nhôm.
8.3. David Smith và Alexander Calder: Bước phát triển đỉnh cao
Nhà điêu khắc Mỹ David Smith (1906–1965) với loạt tác phẩm Cubi nổi tiếng ghép nối các khối hộp lập phương inox đánh xước bề mặt phản chiếu cảnh sắc thiên nhiên. Trong khi đó, Alexander Calder (1898–1976) sử dụng dây thép mảnh và các miếng kim loại nhẹ uốn cong để phát minh ra Điêu khắc động (Mobiles) lắc lư uyển chuyển theo từng ngọn gió thoảng.
8.4. An toàn lao động nghiêm ngặt khi hàn kim loại
Tia hồ quang hàn phát ra bức xạ tử ngoại (UV) và hồng ngoại cực mạnh có thể gây bỏng giác mạc ("đau mắt hàn") và ung thư da. Thợ hàn bắt buộc phải đội mũ hàn tự động điều chỉnh độ tối (Auto-darkening helmet DIN 9–13), mặc áo bảo hộ da dày chống tia lửa bắn tóe và làm việc nơi thông gió tốt chống hít khói kim loại độc hại.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Cặp nghệ sĩ tiên phong nào đã cùng nhau hợp tác vào cuối thập niên 1920 để khai sinh ra nghệ thuật điêu khắc sắt hàn trực tiếp (Welded Iron Sculpture), được ví như 'Vẽ hình nét trong không gian'?
Câu 2Phương pháp hàn hiện đại nào sử dụng khí bảo vệ trơ (Argon) cho mối hàn cực kỳ sạch đẹp, tinh tế và chuyên dùng để tạo hình các tác phẩm điêu khắc bằng Inox (thép không gỉ) hoặc Nhôm?
Câu 3Nghệ sĩ nào đã kết hợp dây thép uốn dẻo và các cánh kim loại cắt phẳng để phát minh ra nghệ thuật Điêu khắc động (Mobile Sculpture) chuyển động nhịp nhàng theo làn gió?
Câu 4Trang bị bảo hộ quan trọng nhất để bảo vệ giác mạc của mắt khỏi tia tử ngoại (UV) và tia hồng ngoại cực mạnh phát ra từ hồ quang hàn kim loại là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 9: Sáng tác Phù điêu nhiều lớp không gian (High Relief & Bas-Relief)
Xử lý viễn cận, phân tầng tiền cảnh - hậu cảnh, góc chiếu sáng và kỹ thuật đắp gọt
Lý thuyết chuyên sâu
9.1. Phù điêu: Cầu nối kỳ diệu giữa Hội họa và Điêu khắc
Phù điêu (Relief Sculpture) là thể loại điêu khắc gắn liền với mặt phẳng nền (Background plane). Tác phẩm phù điêu kết hợp khả năng kể chuyện dàn trải theo không gian hai chiều của hội họa với sức mạnh khối nổi ba chiều thực thụ của điêu khắc:
- Phù điêu nổi thấp (Bas-Relief / Low Relief): Các hình khối chỉ nhô lên khỏi mặt nền từ vài milimet đến 1–2 centimet. Độ nhô rất nông nên nghệ sĩ chủ yếu dựa vào bóng đổ tinh tế của mép viền (contour line) và hiệu ứng ánh sáng trượt để tạo cảm giác về chiều sâu không gian (tiêu biểu như trên đồng tiền xu hoặc phù điêu đá Ai Cập cổ, phù điêu đình làng).
- Phù điêu nổi cao (Haut-Relief / High Relief): Hơn một nửa khối tích hình thể nhô hẳn ra phía trước mặt phẳng nền; một số chi tiết (cánh tay, đầu, vũ khí) thậm chí tách rời hoàn toàn khỏi nền mẹ thành tượng tròn một phần. Tạo ấn tượng thị giác kịch tính, tương phản sáng tối cực mạnh (như trên cổng đền Parthenon hay Khải Hoàn Môn Paris).
- Phù điêu lõm / Phù điêu chìm (Sunken / Intaglio Relief): Hình ảnh được khắc khoét chìm xuống phía dưới mặt phẳng nền nguyên vẹn (phổ biến trong đền đài Ai Cập thời kỳ Amarna).
9.2. Nghệ thuật phân tầng không gian và Quy luật Viễn cận (Perspective)
Để biểu đạt một không gian sâu thẳm hàng chục mét trên một tấm bảng thạch cao chỉ dày 5–7 centimet, nhà điêu khắc phải ứng dụng tài tình Luật viễn cận không gian:
9.3. Quy trình thực hành sáng tác phù điêu học đường
Quy trình chuẩn gồm 5 bước:
- Chuẩn bị bảng đỡ (Cốt ván): Bảng gỗ hoặc khung lưới sắt quét chống thấm nước.
- Lên nền đất sét phẳng (Bedding): Cán phẳng một lớp đất sét dày đồng đều 2–3 cm làm mặt phẳng tham chiếu.
- Vạch phác thảo tuyến hình: Dùng que nhọn can hình phác thảo bố cục lên mặt nền đất.
- Đắp khối phân tầng: Lên đất từng mảng lớn từ tiền cảnh đến hậu cảnh; liên tục gạt nghiêng thước để kiểm tra độ cao các lớp.
- Tỉa chi tiết và cạo gọt hoàn thiện: Dùng dao mác gỗ, que nặn đầu kim loại tỉa hoa văn, nếp áo và làm sạch mép hình.
9.4. Vai trò quyết định của Góc chiếu sáng trong phù điêu
Phù điêu "sống" nhờ ánh sáng. Ánh sáng chiếu trực diện từ phía trước sẽ làm triệt tiêu hoàn toàn bóng đổ khiến phù điêu trở nên phẳng lì như tranh vẽ. Phù điêu luôn cần Ánh sáng góc nghiêng (Raking Light - góc 30° đến 45°) chiếu từ trên xuống hoặc từ cạnh bên để tạo các dải bóng đổ viền nổi bật mọi cung bậc nông sâu của khối.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Đặc điểm nào phân biệt rõ rệt nhất giữa Phù điêu nổi cao (High Relief / Haut-Relief) và Phù điêu nổi thấp (Bas-Relief)?
Câu 2Trong nghệ thuật xử lý viễn cận trên phù điêu, các yếu tố cảnh vật ở Hậu cảnh xa xôi (như mây trời, rặng núi) cần được tạo hình như thế nào?
Câu 3Góc chiếu sáng nào là lý tưởng nhất để tôn vinh trọn vẹn vẻ đẹp khối nổi và bóng đổ của một tác phẩm phù điêu trưng bày?
Câu 4Bước thao tác kỹ thuật đầu tiên bắt buộc phải thực hiện trước khi đắp hình phù điêu bằng đất sét lên bảng gỗ đỡ là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 10: Sáng tác Tượng tròn Chân dung Bán thân Biểu cảm
Dựng khung cốt sắt chữ T, nẹp gỗ con bọ, giải phẫu diện mặt và bắt nhịp cảm xúc
Lý thuyết chuyên sâu
10.1. Tượng chân dung bán thân (Bust Sculpture): Chiều sâu tâm lý con người
Tượng tròn chân dung bán thân bao gồm phần đầu, cổ và một phần vai, ngực. Đây không chỉ là việc sao chép cơ học hình dạng khuôn mặt của người mẫu mà là nghệ thuật nắm bắt Thần thái (Spirit & Character) và thế giới nội tâm sâu kín của con người thông qua hình khối ba chiều:
- Điêu khắc diện khối (Planes): Khuôn mặt con người được cấu tạo từ các diện phẳng lớn giao nhau: diện trán, diện gò má, diện tháp mũi, diện cằm và hốc mắt. Nghệ sĩ phải tạc rõ các diện trước khi sa vào các nếp nhăn chi tiết.
- Đường nét trục chuyển động (Gesture & Head Tilt): Một bức chân dung sống động không bao giờ giữ đầu thẳng tắp đơ cứng; độ nghiêng nhẹ của hộp sọ (tilt), độ xoay góc nhìn (turn) và tư thế rướn của cổ tạo nên nhịp điệu sinh động và cá tính nhân vật.
10.2. Kỹ thuật dựng Khung cốt tượng (Armature Construction)
Khung cốt là "bộ xương" chịu lực bắt buộc cho tượng tròn đất sét. Nếu khung yếu, bức tượng đất sét nặng hàng chục kilogam sẽ bị sụp đổ hoặc vặn vẹo:
10.3. Bốn giai đoạn nặn tượng chân dung bằng đất sét
- Lên khối tổng thể (Massing in): Đắp đất sét thành các khối hình học cơ bản: khối quả trứng cho sọ đầu, khối trụ nghiêng cho cổ, khối thang cho ngực vai. Quan sát tượng từ khoảng cách 2–3 mét ở tất cả 360 độ trên bàn xoay.
- Xác định tỉ lệ và các trục điểm mốc: Trục đối xứng khuôn mặt, đường chân tóc, đường lông mày, gốc mũi, đường miệng và đáy cằm. Xác định độ nhô của cung mày gò má.
- Xây dựng diện khối lớn (Planes of the face): Dùng que nặn gỗ vát phẳng các diện trán, hai bên thái dương, tháp mũi hình chóp và tam giác cằm.
- Biểu cảm thần thái và hoàn thiện bề mặt: Khắc họa đôi mắt có chiều sâu (khoét sâu hốc đồng tử để bắt bóng râm tự nhiên), xử lý khóe miệng, sống mũi và râu tóc; kết thúc bằng việc tạo chất cảm bề mặt (vết miết ngón tay ấm áp hoặc vệt gạt dứt khoát của bay thép).
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Thiết bị phụ trợ nào gồm các thanh gỗ nhỏ đan chéo chữ X được buộc bằng dây thép treo lơ lửng bên trong khung cốt sắt có tác dụng giữ đất sét không bị trượt tụt rơi xuống?
Câu 2Khi tạc tượng chân dung tròn bằng đất sét, nguyên tắc quan sát tạo hình chuyên nghiệp hàng đầu của nhà điêu khắc là gì?
Câu 3Để tạo ảo giác đồng tử mắt có hồn và đen sâu thẳm mà không cần dùng màu vẽ sơn đen lên tượng đất sét hay thạch cao trắng, nhà điêu khắc dùng thủ pháp kỹ thuật nào?
Câu 4Bước đầu tiên khi bắt đầu nặn tượng chân dung sau khi đã dựng xong khung cốt sắt là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 11: Quy trình Sáng tác tác phẩm Điêu khắc: Từ Maquette đến Tác phẩm Hoàn thiện
Phác thảo 2D, nặn Maquette tỉ lệ, tính kết cấu, phóng to và kỹ thuật giả chất liệu Patina
Lý thuyết chuyên sâu
11.1. Maquette là gì? Tầm quan trọng của Maquette trong sáng tác điêu khắc
Maquette (tiếng Pháp có nghĩa là mô hình / bản phác thảo thu nhỏ) là một tác phẩm điêu khắc ba chiều kích thước nhỏ được người nghệ sĩ tạo ra để thử nghiệm và hiện thực hóa ý tưởng ban đầu trước khi bắt tay làm bức tượng thật có kích thước lớn:
- Kiểm tra toàn diện không gian ba chiều: Ý tưởng trên bản vẽ giấy 2D trông có thể rất đẹp mắt, nhưng khi đưa vào không gian ba chiều thực tế thường gặp các lỗi về trọng tâm đổ ngã, tỉ lệ mất cân đối hoặc góc chết thị giác. Maquette giải quyết toàn bộ các vấn đề này với chi phí thấp và thời gian nhanh chóng.
- Thử nghiệm các phương án ánh sáng và chất liệu: Maquette giúp nghệ sĩ dễ dàng xoay chuyển dưới các nguồn sáng khác nhau để tính toán góc đặt tượng tối ưu.
- Trình duyệt hội đồng thẩm định: Đối với các công trình tượng đài công cộng, Maquette (tỉ lệ 1:10 hoặc 1:5) là căn cứ pháp lý và nghệ thuật chính thức để hội đồng chấm điểm phê duyệt kinh phí thi công.
11.2. Kỹ thuật Phóng to tượng từ Maquette ra Tỉ lệ thực (Scaling Up)
Để chuyển chuẩn xác từng đường cong, diện khối từ Maquette cao 30cm sang pho tượng thật cao 3 mét, người ta sử dụng các phương pháp:
11.3. Nghệ thuật Giả chất liệu và Kỹ thuật Patina tạo màu thời gian
Sau khi đúc tượng ra chất liệu thạch cao hoặc composite trắng, nghệ sĩ tiến hành xử lý bề mặt mỹ thuật:
- Giả Đồng cổ (Faux Bronze Patina): Quét sơn nền đen mờ hoặc nâu đen tạo độ sâu cho các nách khối thụt lõm; sau đó dùng đầu ngón tay hoặc chổi lông khô phớt bột nhũ đồng ánh kim loại lên các gờ nổi bắt sáng; có thể điểm xuyết thêm màu xanh rỉ đồng (Verdigris green) bằng bột oxit crom tạo vẻ đẹp cổ kính uy nghiêm.
- Giả Đá hoa cương / Gốm nung (Faux Stone / Terracotta): Pha bột màu khoáng tự nhiên, cát mịn và keo gắn để tạo bề mặt xốp hạt ấm áp của đất nung hoặc vân đá cẩm thạch.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Thuật ngữ 'Maquette' trong quy trình sáng tác tác phẩm điêu khắc dùng để chỉ khái niệm nào?
Câu 2Thiết bị cơ khí kinh điển gồm các thanh gióng khớp kim loại và kim trượt được các nhà điêu khắc châu Âu từ thế kỷ XVIII dùng để chuyển tọa độ điểm phóng to từ maquette sang khối đá thật gọi là gì?
Câu 3Trong kỹ thuật giả đồng cổ (Faux Bronze) cho tượng thạch cao, nguyên tắc phối màu cơ bản giữa phần khối lồi và khe hõm là gì?
Câu 4Màu xanh ngọc lam lục đặc trưng của lớp rỉ đồng thời gian trên các bức tượng đồng ngoài trời có tên gọi mỹ thuật là gì?
Mĩ Thuật 11 – Điêu Khắc (GDPT 2018)
Bài 12: Không gian Trưng bày, Ánh sáng và Đánh giá Thẩm mỹ Tác phẩm Điêu khắc
Thiết kế bệ tượng (Plinth), nghệ thuật chiếu sáng 3 điểm, tiêu chí thẩm mỹ và portfolio nghề nghiệp
Lý thuyết chuyên sâu
12.1. Bệ tượng (Plinth / Pedestal): Ranh giới và Tương tác không gian
Một tác phẩm điêu khắc không tồn tại độc lập trong chân không; nó luôn tương tác mãnh liệt với môi trường xung quanh. Bệ tượng (Plinth) đóng vai trò định hình cách người xem giao tiếp với tác phẩm:
- Bệ tượng truyền thống: Nâng tầm mắt người xem, tạo cảm giác thiêng liêng, tôn kính và tách biệt tác phẩm khỏi sàn nhà đời thường. Chiều cao bệ tượng chân dung lý tưởng thường đặt tầm mắt người xem ngang bằng với tầm mắt của bức tượng (khoảng 1.4m – 1.6m tính từ mặt sàn).
- Xóa bỏ bệ tượng trong nghệ thuật hiện đại: Đặt tác phẩm trực tiếp trên sàn gạch, thảm cỏ hoặc treo lơ lửng, san bằng khoảng cách thứ bậc, mời gọi người xem bước vòng quanh và hòa mình vào cùng một trường không gian vật lý với tác phẩm.
12.2. Nghệ thuật Chiếu sáng Điêu khắc chuyên nghiệp (Three-point Lighting)
Ánh sáng là "người đồng tác giả" nhào nặn nên linh hồn thị giác của tác phẩm điêu khắc. Hệ thống chiếu sáng triển lãm bảo tàng chuẩn mực bao gồm:
12.3. Bốn tiêu chí Đánh giá Thẩm mỹ tác phẩm Điêu khắc
Bộ tiêu chí thẩm định chất lượng nghệ thuật điêu khắc theo chuẩn GDPT 2018:
- Bố cục và Tương quan hình thể (Composition & Proportion): Sự cân đối hài hòa giữa các bộ phận, nhịp điệu chuyển động, độ vững chãi của trọng tâm trong không gian 3 chiều.
- Ngôn ngữ diện khối và Chất cảm (Form & Texture): Khả năng xử lý các mảng phẳng, khối cong, vết gọt công cụ và sự phù hợp giữa chất liệu được chọn với ý tưởng nghệ thuật.
- Tính biểu cảm và Nội dung thông điệp (Expression & Meaning): Sức lay động cảm xúc, thông điệp nhân văn và tính sáng tạo độc đáo của tác giả.
- Hoàn thiện kỹ thuật và Độ an toàn kết cấu: Mối hàn, khớp ghép nối vững chắc, an toàn cho người xem tiếp cận thưởng lãm.
12.4. Hồ sơ năng lực (Sculpture Portfolio) và Cơ hội nghề nghiệp
Cách chụp ảnh tác phẩm điêu khắc chuẩn mực (chụp 4 góc: trước, sau, hai bên hông và góc cận cảnh chất liệu) cùng phông nền xám trung tính (neutral grey). Định hướng nghề nghiệp rộng mở: Nhà điêu khắc tự do, Chuyên viên thiết kế mỹ thuật công cộng đô thị, Thiết kế mô hình 3D tạo hình nhân vật game/phim (3D Concept Modeler), Phục chế di sản kiến trúc cổ, Nghệ nhân gốm sứ và đúc mỹ nghệ kim hoàn.
Câu hỏi củng cố kiến thức
Câu 1Trong nghệ thuật trưng bày triển lãm tượng chân dung bán thân, chiều cao của bệ tượng (Pedestal) lý tưởng nhất nên được thiết kế như thế nào?
Câu 2Trong kỹ thuật chiếu sáng điêu khắc ba điểm (Three-point lighting), nguồn sáng nào có nhiệm vụ hắt từ phía sau lưng tác phẩm để tạo đường viền sáng vi diệu tách biệt tượng khỏi nền tường?
Câu 3Khi chụp ảnh tác phẩm điêu khắc để đưa vào Hồ sơ nghệ thuật (Sculpture Portfolio), màu phông nền chụp ảnh được giới chuyên môn khuyên dùng nhiều nhất là màu nào?
Câu 4Lĩnh vực công nghệ hiện đại nào hiện nay đang ứng dụng sâu sắc kiến thức về giải phẫu tạo hình và ngôn ngữ khối 3 chiều của điêu khắc?