Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Chương trình GDPT 2018 – Đồ án tốt nghiệp và Hội họa đương đại
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 1: Ngôn ngữ biểu đạt hội họa đương đại thế kỉ XXI & Tư duy hình tượng cá nhân
Lý thuyết chuyên sâu
1.1. Sự chuyển dịch ngôn ngữ hội họa từ hiện đại sang đương đại
Hội họa thế kỉ XXI (Contemporary Painting) không còn bị giới hạn bởi câu hỏi "Vẽ cái gì?" hay "Vẽ như thế nào?" theo các trường phái quy chuẩn, mà tập trung vào "Tại sao vẽ?" và "Tác phẩm tương tác gì với thế giới xung quanh?". Ngôn ngữ hội họa đương đại mở rộng trên nhiều phương diện:
- Tính ý niệm (Conceptualism): Ý niệm, thông điệp tư tưởng và câu chuyện ngữ cảnh trở thành linh hồn của bức tranh, đôi khi quan trọng hơn kỹ thuật tả thực thuần túy.
- Giải cấu trúc không gian thị giác: Phá vỡ phối cảnh hình học Euclid cổ điển; kết hợp đồng thời không gian phẳng, không gian đa chiều, ảo ảnh quang học và các mảnh cắt thực tại.
- Biểu tượng và ẩn dụ đương đại (Metaphor & Allegory): Sử dụng hình tượng ẩn dụ phản ánh các vấn đề thời đại: biến đổi khí hậu, khủng hoảng căn tính, sự cô đơn trong kỷ nguyên số, đô thị hóa chóng mặt.
- Tính lai ghép văn hóa (Cultural Hybridity): Giao thoa giữa bản sắc truyền thống dân tộc bản địa và thẩm mỹ toàn cầu hóa, tạo nên tiếng nói nghệ thuật độc bản.
1.2. Định hình tư duy hình tượng cá nhân (Personal Visual Vocabulary)
Một họa sĩ trưởng thành không chỉ sao chép thiên nhiên hay mô phỏng phong cách của thầy dạy, mà phải phát triển được "ngữ vựng thị giác cá nhân":
- Hình tượng ám ảnh (Recurring Motifs): Những hình ảnh, vật thể lặp đi lặp lại mang tính biểu trưng cao xuyên suốt chuỗi sáng tác (như vầng trăng của Chagall, chấm bi của Yayoi Kusama, đồng hồ chảy của Dalí).
- Bút pháp nhận diện (Signature Brushwork): Nét cọ mạnh bạo, vết cào xước, lớp sơn chảy giọt ngẫu nhiên (dripping) hay bề mặt mịn màng đặc trưng thể hiện khí chất và xúc cảm riêng.
- Bảng màu định danh (Signature Palette): Sự thiên lệch có chủ đích về hòa sắc: chuộng tông đất trầm mặc, bảng màu huỳnh quang rực chói, hay sự tối giản của các sắc độ đơn sắc (Monochrome).
1.3. Phương pháp kích hoạt ý niệm và phát triển mạch tư duy hội họa
Quy trình biến một rung cảm trừu tượng thành tác phẩm hội họa hiện hữu:
- Khai thác ký ức và trải nghiệm nội tâm: Khởi phát từ những biến cố cá nhân, giấc mơ, nỗi ám ảnh hoặc kỷ niệm tuổi thơ.
- Phản ánh hơi thở xã hội: Quan sát các hiện tượng xã hội dưới góc nhìn đa chiều, từ chối góc nhìn minh họa cổ động sáo mòn để tìm kiếm các nghịch lý thẩm mỹ.
- Thực hành nhật ký thị giác (Visual Journal / Art Diary): Ghi chép liên tục bằng phác thảo, ghi chú chữ viết, sưu tầm mảnh ghép thị giác để nuôi dưỡng ý tưởng dài hạn.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Điểm khác biệt cốt lõi của hội họa đương đại thế kỉ XXI so với hội họa truyền thống là gì?
Câu 2"Ngữ vựng thị giác cá nhân" (Personal Visual Vocabulary) của một họa sĩ được cấu thành từ yếu tố nào?
Câu 3Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nét một "Hình tượng ám ảnh" (Recurring Motif) nổi tiếng trong lịch sử hội họa đương đại?
Câu 4Vai trò chủ đạo của việc duy trì "Nhật ký thị giác" (Visual Journal) đối với họa sĩ lớp 12 là gì?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 2: Hội họa truyền thông hỗn hợp (Mixed Media) & Thể nghiệm chất liệu lai ghép
Lý thuyết chuyên sâu
2.1. Bản chất và lịch sử của Hội họa Mixed Media
Truyền thông hỗn hợp (Mixed Media): Là phương thức sáng tác kết hợp từ hai loại chất liệu hoặc kỹ thuật trở lên trên cùng một mặt phẳng tác phẩm. Khởi nguồn từ kỹ thuật Collage (dán giấy) của Lập thể (Picasso, Braque) và phong trào Dada, Mixed Media thế kỷ XXI đã phát triển thành một ngôn ngữ biểu đạt độc lập đầy quyền năng.
- Phá vỡ tính thuần khiết của chất liệu: Không còn sự phân định cứng nhắc giữa chỉ vẽ sơn dầu hay chỉ vẽ màu nước; họa sĩ tự do kết hợp mực nho, sơn xịt (spray paint), acrylic, than chì và sáp dầu.
- Kết hợp vật liệu phi hội họa (Found Objects / Readymade): Đưa vào tranh các vật liệu đời sống thực: cát tự nhiên, mùn cưa, chỉ thêu, vải vụn, tro than, bã cà phê, dây kim loại, báo cũ.
- Tính xúc giác bề mặt (Tactility): Tranh không chỉ để "nhìn" bằng mắt mà còn gợi lên cảm giác sờ chạm, độ thô ráp, gồ ghề và sự biến chuyển hữu cơ của vật chất.
2.2. Kỹ thuật tạo chất cảm bề mặt (Texturing & Mediums)
Các chất phụ trợ chuyên dụng giúp kiểm soát và kiến tạo bề mặt tranh đương đại:
- Gesso & Modeling Paste (Bột đắp nổi): Bột thạch cao acrylic đậm đặc dùng dao vẽ (pallete knife) tạo khối phù điêu 3D trên toan trước khi phủ màu.
- Gel Medium & Matte Medium: Dung môi kết dính trong suốt; dùng làm keo dán vật liệu hữu cơ và biến đổi độ bóng/mờ của màng màu acrylic.
- Crackling Medium (Chất nứt bề mặt): Dung môi phản ứng tạo vết nứt rạn giả cổ, gợi cảm giác thời gian phong hóa và phôi pha.
- Kỹ thuật Décollage & Cào xước (Sgraffito): Bóc tách các lớp vật liệu đã dán hoặc dùng vật nhọn cào rách lớp màu ướt để lộ ra các lớp màu tương phản bên dưới.
2.3. Quy tắc tương thích hóa lý và độ bền của tác phẩm Mixed Media
Tự do thể nghiệm nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt tính chất vật lý của chất liệu để tránh hư hại:
- Quy tắc "Nước trước – Dầu sau": Lớp nền màu gốc nước (acrylic, mực nước, gesso) luôn phải vẽ trước; lớp gốc dầu (sơn dầu, sáp dầu) vẽ đè lên sau. Tuyệt đối không vẽ acrylic phủ lên trên lớp sơn dầu vì sẽ bị bong tróc hoàn toàn sau khi khô.
- Xử lý chống axit và mục rữa: Giấy báo, vải thô hữu cơ cần được phủ lớp acrylic lót (seal) cách ly nhằm ngăn ngừa axit phân hủy toan và ố vàng theo năm tháng.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Thuật ngữ "Mixed Media" trong hội họa định nghĩa phương thức sáng tạo nào?
Câu 2Quy tắc tương thích chất liệu nào bắt buộc phải tuân thủ khi kết hợp Acrylic và Sơn dầu trong tác phẩm Mixed Media?
Câu 3Dung môi Modeling Paste kết hợp với dao vẽ (Palette Knife) thường được ứng dụng để tạo hiệu ứng gì?
Câu 4Kỹ thuật "Sgraffito" trong hội họa chất liệu hỗn hợp được thực hiện như thế nào?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 3: Bố cục hoành tráng & Tranh khổ lớn (Monumental Painting & Large-Scale Composition)
Lý thuyết chuyên sâu
3.1. Đặc trưng thị giác và tâm lý của Tranh khổ lớn
Tranh khổ lớn (Large-Scale / Monumental Painting) mang kích thước vượt trội so với tầm vóc cơ thể con người (thường từ 2 mét đến hàng chục mét). Khi đứng trước tranh khổ lớn, mối quan hệ giữa người xem và tác phẩm thay đổi căn bản:
- Hiệu ứng bao trùm (Immersion Effect): Tác phẩm lấp đầy thị trường thị giác của người xem; không còn là "một vật thể được quan sát từ xa" mà trở thành "một môi trường không gian" cuốn người xem vào bên trong.
- Tác động thể chất và xúc giác: Họa sĩ vẽ tranh khổ lớn phải vận động toàn bộ cơ thể (cánh tay, thân mình, bước chân di chuyển) thay vì chỉ sử dụng cổ tay. Nhịp điệu cơ thể được ghi dấu trực tiếp lên từng vệt màu.
- Đối thoại với Kiến trúc: Tranh khổ lớn gắn liền với không gian nội thất, sảnh đón, bảo tàng hoặc nhà ga; tác phẩm phải hòa nhập hoặc tái định nghĩa cấu trúc kiến trúc xung quanh.
3.2. Phương pháp tổ chức bố cục hoành tráng
Kiểm soát một không gian thị giác mênh mông đòi hỏi tư duy bố cục đa tầng bậc:
- Nguyên lý Đa điểm nhìn (Multiple Focal Points): Tranh khổ lớn không thể chỉ dựa vào một điểm nhấn trung tâm duy nhất như tranh giá vẽ nhỏ. Bố cục phải phân bổ một hành trình thị giác (Visual Journey) với nhịp điệu chính – phụ, dẫn dắt mắt người xem di chuyển tuần tự qua từng cụm câu chuyện.
- Cấu trúc nhịp điệu lớn (Macro-Rhythm): Thiết lập các tuyến chuyển động chủ đạo bằng mảng hình lớn, đường chéo động năng hoặc các trường màu tương phản mạnh để giữ sự gắn kết toàn thể từ khoảng cách 10–15 mét.
- Vi cấu trúc chi tiết (Micro-Detail): Cung cấp các chi tiết tinh tế, phong phú khi người xem tiến lại gần ở cự ly 1 mét, mang lại trải nghiệm khám phá tầng tầng lớp lớp.
3.3. Kỹ thuật chuyển tỉ lệ và thi công tranh quy mô lớn
Các bước kỹ thuật chuẩn xác từ bản thảo thu nhỏ ra tác phẩm thực tế:
- Phương pháp phóng ô lưới cổ điển (Grid Method): Chia bản phác thảo tỉ lệ 1:10 thành lưới ô vuông (ví dụ 5x5 cm); kẻ lưới phóng đại tương ứng lên mặt toan lớn (50x50 cm) và đối chiếu vẽ từng ô.
- Ứng dụng máy chiếu kỹ thuật số (Digital Projection): Chiếu trực tiếp bản phác thảo số lên bề mặt toan trong phòng tối để phác họa nhanh khung xương tỉ lệ chính xác tuyệt đối.
- Quản lý dụng cụ khổ đại: Sử dụng chổi sơn bản rộng (spalter brush), con lăn sơn (rollers), cây nối dài, giàn giáo an toàn và hệ thống pha màu thùng thể tích lớn.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Trải nghiệm thị giác đặc thù nhất của người xem khi đứng trước một bức tranh khổ lớn (Monumental Painting) là gì?
Câu 2Bố cục của tranh khổ lớn thường được tổ chức theo phương thức nào để tránh cảm giác trống rỗng hoặc rối loạn?
Câu 3Phương pháp truyền thống nào được các danh họa sử dụng để phóng to bản phác thảo nhỏ lên toan tranh hoành tráng?
Câu 4Khi thực hiện một tác phẩm hội họa khổ lớn hoành tráng, yếu tố tương tác nào với không gian cần được tính toán kỹ lưỡng nhất?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 4: Tranh tường (Mural Art), Nghệ thuật đường phố (Street Art) & Hội họa không gian công cộng
Lý thuyết chuyên sâu
4.1. Lịch sử và Sứ mệnh xã hội của Nghệ thuật Tranh tường
Từ bích họa thời Tiền sử trong hang động Lascaux đến tranh tường Phục Hưng (Fresco của Michelangelo ở nhà nguyện Sistine), tranh tường luôn là hình thức hội họa gắn chặt với đời sống cộng đồng. Sang thế kỷ XX và XXI, tranh tường bùng nổ thành một phong trào xã hội mạnh mẽ:
- Phong trào Tranh tường Mexico (Mexican Muralism): Thập niên 1920–1930, bộ ba danh họa Diego Rivera, José Clemente Orozco, David Alfaro Siqueiros đưa nghệ thuật thoát khỏi bảo tàng tư sản, vẽ trực tiếp lên tường các công trình công cộng để phục vụ đại chúng, tôn vinh người lao động và lịch sử đấu tranh cách mạng.
- Từ Graffiti ngầm đến Street Art đương đại: Xuất phát từ văn hóa vẽ chữ ký (Tagging / Graffiti) tại New York thập niên 1970, nghệ thuật đường phố phát triển thành tiếng nói thị giác có ảnh hưởng bậc nhất thế giới với các đại diện như Keith Haring, Jean-Michel Basquiat, Banksy, Shepard Fairey (Obey).
- Tái thiết đô thị và Chấn hưng cộng đồng: Tranh tường ngày nay được các đô thị ứng dụng để hồi sinh các khu phố cũ, biến hẻm nghèo thành không gian du lịch văn hóa (như Làng bích họa Tam Thanh – Quảng Nam, Phố bích họa Phùng Hưng – Hà Nội).
4.2. Kỹ thuật thi công tranh tường ngoài trời chuyên nghiệp
Vẽ ngoài trời đòi hỏi giải pháp kỹ thuật cao để chống chọi nắng mưa và độ ẩm nhiệt đới:
- Xử lý bề mặt tường (Surface Prep): Cạo sạch lớp rêu mốc, trám trét các vết nứt chân chim bằng mastic ngoại thất chống thấm, chà nhám tạo độ bám và sơn ít nhất 2 lớp lót kháng kiềm (Alkali-resistant primer).
- Chất liệu chuyên dụng ngoài trời: Sơn Acrylic ngoại thất cao cấp hoặc sơn xịt nghệ thuật (Spray paint chuyên dụng với các đầu phun Fat cap, Skinny cap). Bột màu phải đạt độ bền sáng chuẩn cấp độ 1 (Lightfastness I).
- Kỹ thuật khuôn trổ (Stencil Art): Cắt khuôn trổ chi tiết trên giấy bìa chống nước hoặc nhựa mica; áp sát vào tường và phun sơn nhanh, tạo ra hình ảnh sắc nét, tương phản cao trong thời gian ngắn (kỹ thuật đặc trưng của Banksy).
- Lớp phủ bảo vệ (Topcoat / Anti-graffiti coating): Phủ 2 lớp sơn bóng hoặc mờ kháng tia cực tím UV và chống bám bụi sau khi tranh khô hoàn toàn, đảm bảo tuổi thọ công trình từ 5–10 năm.
4.3. Đạo đức nghệ thuật công cộng và Pháp lý
Sự khác biệt ranh giới giữa Nghệ thuật công cộng (Public Art) và Hành vi phá hoại tài sản (Vandalism):
- Tính hợp pháp: Nghệ thuật tranh tường công cộng chân chính luôn đòi hỏi sự xin phép chủ sở hữu công trình, phê duyệt của cơ quan quản lý văn hóa đô thị và sự đồng thuận của cư dân sở tại.
- Tôn trọng bối cảnh văn hóa địa phương: Tác phẩm cần thể hiện sự thấu cảm với lịch sử, nếp sống cộng đồng, tránh các hình ảnh phản cảm, bạo lực hoặc chia rẽ văn hóa.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Phong trào Tranh tường Mexico (Mexican Muralism) thập niên 1920–1930 với đại diện tiêu biểu Diego Rivera mang sứ mệnh chủ đạo gì?
Câu 2Nghệ sĩ đường phố Banksy nổi tiếng toàn cầu với kỹ thuật thi công đặc trưng nào?
Câu 3Bước kỹ thuật tiên quyết nào phải thực hiện trước khi tiến hành vẽ tranh tường ngoài trời?
Câu 4Dự án "Làng bích họa Tam Thanh" (Quảng Nam) là minh chứng sinh động cho vai trò nào của hội họa công cộng?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 5: Hội họa tranh lụa & sơn mài đương đại – Đối thoại giữa truyền thống và cách tân
Lý thuyết chuyên sâu
5.1. Thách thức và Cơ hội của Chất liệu Dân tộc trong Kỷ nguyên Toàn cầu
Tranh lụa và tranh sơn mài là hai đỉnh cao di sản hội họa Việt Nam được định hình từ thời kỳ trường Mỹ thuật Đông Dương. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, các họa sĩ trẻ không dừng lại ở việc lặp lại các mô-típ hoài niệm (thiếu nữ áo dài, phong cảnh làng quê mộc mạc) mà dấn thân vào các cuộc cách tân táo bạo:
- Giải phóng khỏi đề tài hiện thực cổ điển: Sử dụng chất liệu truyền thống để biểu đạt các chủ đề gai góc của thời đại: nỗi lo âu hiện sinh, khủng hoảng môi trường, không gian ảo Metaverse, căn tính cá nhân.
- Định vị giá trị thẩm mỹ phương Đông: Trong thế giới đương đại ngập tràn hình ảnh kỹ thuật số công nghiệp, chất cảm tự nhiên của tơ tằm, vỏ trai, sơn ta, vàng quỳ mang lại vẻ đẹp nguyên bản, thiêng liêng và không thể thay thế.
5.2. Đột phá kỹ thuật và ngôn ngữ trong Tranh lụa đương đại
Các thể nghiệm mở rộng biên độ biểu đạt của lụa:
- Nghệ thuật Lụa đa tầng (Layered Silk Installation): Căng nhiều lớp lụa bán trong suốt (semi-transparent) so le nhau trong không gian; ánh sáng đi xuyên qua tạo nên bóng đổ đa tầng và chiều sâu thị giác ảo diệu (tác phẩm của họa sĩ Bùi Hiền, Lê Thúy).
- Kết hợp chất liệu đối kháng: Vẽ mực và phẩm nhuộm trên lụa kết hợp với khâu thêu chỉ màu, cào xước xơ lụa, đốt cháy mép lụa hoặc kết hợp với khung sắt rỉ sét, bê tông thô.
- Bảo tồn cấu trúc sợi tơ: Khắc phục nhược điểm nhăn gãy bằng kỹ thuật bồi biểu tranh hiện đại với giấy dó, keo vi tinh thể trung tính pH 7.0 chống ố mốc vĩnh viễn.
5.3. Sơn mài Ý niệm và Thể nghiệm Điêu khắc hóa mặt phẳng
Cách mạng trong tư duy sơn mài thế kỉ XXI:
- Sơn mài Trừu tượng & Tối giản (Minimalist Lacquer): Loại bỏ đường nét biểu hình; khai thác tối đa độ sâu vô tận của sắc "Sơn then" (đen sâu thẳm như gương vũ trụ) tương phản với độ rực của "Sơn son" và ánh lấp lánh của bạc quỳ nướng.
- Phá vỡ mặt vóc phẳng (Deconstructed Panels): Thay vì vẽ trên tấm gỗ phẳng chữ nhật truyền thống, họa sĩ chế tác vóc uốn lượn 3D, mặt vóc xé rách lồi lõm hoặc kết hợp các thanh vóc rời rạc treo lơ lửng trong không gian (như tác phẩm của họa sĩ Nguyễn Oanh Oanh, Phi Phi Oanh).
- Thể nghiệm bột màu khoáng tự nhiên: Tích hợp khoáng thạch nghiền mịn, đất đá bazan, tro củi và bột kim loại phi truyền thống vào các tầng sơn mài.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Xu hướng nổi bật nhất của các họa sĩ trẻ Việt Nam trong sáng tác tranh lụa và sơn mài thế kỷ XXI là gì?
Câu 2Kỹ thuật "Lụa đa tầng" (Layered Silk) trong nghệ thuật đương đại tạo ra hiệu ứng thị giác nào?
Câu 3Trong sơn mài trừu tượng đương đại, sắc "Sơn then" được các nghệ sĩ khai thác để biểu đạt điều gì?
Câu 4Họa sĩ đương đại Phi Phi Oanh nổi tiếng với thể nghiệm sáng tạo nào trong nghệ thuật sơn mài?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 6: Tranh Biểu hình Đương đại (Contemporary Figurative Painting) & Tâm lý con người thời đại số
Lý thuyết chuyên sâu
6.1. Sự hồi sinh của Hội họa Biểu hình (The Return of Figuration)
Sau nhiều thập kỷ thống trị của Nghệ thuật Ý niệm và Trừu tượng triệt để, những năm cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự trở lại ngoạn mục của Hội họa Biểu hình (Figurative Painting) – vẽ hình tượng con người. Nhưng con người trong tranh đương đại không còn là hình mẫu lý tưởng hóa thời Phục Hưng hay hiện thực cổ điển:
- Chân dung Tâm lý & Căn tính (Psychological Portraiture): Khắc họa thế giới nội tâm đầy giằng xé, bất an, những chấn thương tâm lý và câu hỏi về bản dạng giới, căn tính văn hóa trong thế giới phẳng.
- Trường phái Tân Biểu hiện (Neo-Expressionism): Nổi dậy từ thập niên 1980 với Georg Baselitz, Anselm Kiefer, Jean-Michel Basquiat; đặc trưng bởi những nét cọ thô ráp đầy năng lượng cuồng nộ, màu sắc gắt gỏng và hình thể con người bị biến dạng có chủ đích.
- Trường phái Leipzig Mới (New Leipzig School): Tiêu biểu là Neo Rauch (Đức); kết hợp giữa hiện thực xã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa siêu thực và những nhân vật lạc lối giữa các dòng thời gian phi lý.
6.2. Phản ánh con người trong Thời đại Kỹ thuật số
Họa sĩ đương đại chất vấn thực tại số thông qua bút pháp hội họa:
- Hội chứng cô đơn giữa thế giới siêu kết nối (Hyper-connectivity & Isolation): Khắc họa những bóng người chìm đắm trong ánh sáng xanh lạnh lẽo của màn hình điện thoại thông minh, không gian đô thị ngột ngạt và sự đứt gãy giao tiếp trực tiếp.
- Hiện tượng "Glitch" & Xuyên tạc hình ảnh kỹ thuật số: Mô phỏng các lỗi điểm ảnh (pixelation), vệt nhiễu sọc ngang (glitch artifacts), và sự méo mó của hình ảnh mạng xã hội lên bề mặt toan sơn dầu truyền thống.
- Tranh chân dung phân rã (Fragmented Faces): Nhân vật bị mờ nhòe khuôn mặt, nhiều gương mặt chồng lấn biểu thị căn tính ảo (avatar) đa nhân cách trên không gian mạng.
6.3. Kỹ thuật thể hiện cảm xúc và biến dạng hình thể
Phương pháp giải phẫu biểu cảm (Expressive Anatomy):
- Phóng đại và cô đọng nét giải phẫu: Kéo dài các khớp ngón tay, mở rộng hốc mắt hoặc bóp méo đường nét vai gáy để truyền tải cảm giác kiệt sức hoặc co quắp âu lo.
- Hòa sắc tâm lý phi tự nhiên: Sử dụng màu da xanh tái nhợt, tím thâm hoặc cam gắt tương phản với nền xám chì để đặc tả áp lực tâm lý thay vì màu da người thực tế.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Đặc trưng căn bản của hình tượng con người trong Hội họa Biểu hình Đương đại (Contemporary Figurative Painting) là gì?
Câu 2Trường phái Tân Biểu hiện (Neo-Expressionism) với đại diện như Anselm Kiefer hay Jean-Michel Basquiat có phong cách thị giác nào nổi bật?
Câu 3Nhiều họa sĩ đương đại đưa hiệu ứng "Glitch" (lỗi tín hiệu số) vào tranh sơn dầu nhằm mục đích ý niệm gì?
Câu 4Bảng màu trong tranh chân dung tâm lý đương đại thường được xử lý theo nguyên tắc nào?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 7: Hội họa Trừu tượng Đương đại & Chủ nghĩa Tối giản (Contemporary Abstraction & Minimalism)
Lý thuyết chuyên sâu
7.1. Sự phát triển của Nghệ thuật Trừu tượng qua các thời kỳ
Từ những thể nghiệm ban đầu của Kandinsky (Trừu tượng trữ tình) và Mondrian (Trừu tượng hình học) đầu thế kỷ XX, Trừu tượng đã trải qua nhiều bước ngoặt lớn:
- Trường màu (Color Field Painting): Mark Rothko, Barnett Newman loại bỏ hành động vung cọ kịch tính để tạo ra những mảng màu khổng lồ tĩnh lặng, kích hoạt cảm xúc tâm linh thiêng liêng và choáng ngợp.
- Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism – thập niên 1960–1970): Frank Stella ("Những gì bạn thấy là những gì bạn thấy" - What you see is what you see), Agnes Martin, Robert Ryman; loại bỏ hoàn toàn dấu vết cảm xúc cá nhân, đưa tác phẩm về các yếu tố thị giác thuần khiết nhất: đường kẻ, ô lưới, màu đơn sắc.
- Hội họa Đơn sắc (Monochrome Painting): Khám phá biên độ vô hạn của một sắc màu duy nhất (như màu xanh quốc tế IKB của Yves Klein, tranh đen của Ad Reinhardt).
7.2. Trừu tượng Đương đại thế kỷ XXI – "Hậu trừu tượng" (Post-Abstraction)
Họa sĩ trừu tượng ngày nay không còn tuyên chiến với nghệ thuật biểu hình mà dung nạp mọi nguồn tư liệu:
- Trừu tượng hữu cơ & Vi sinh thái (Organic Abstraction): Lấy cảm hứng từ cấu trúc tế bào, mạng lưới nơ-ron thần kinh, bản đồ vệ tinh đô thị hoặc hình ảnh vi sinh vật dưới kính hiển vi.
- Cảm thức Không gian rỗng (Spatial Void / Khoảng trống phương Đông): Tiếp thu triết lý Lão – Trang và Thiền tông (Zen): khoảng trắng trên tranh không phải là chỗ chưa vẽ xong mà là "khoảng thở" tích cực, nơi sinh khởi vạn vật.
- Nghiên cứu quá trình vật chất (Process Art): Tác phẩm là kết quả của các hành vi vật chất tự nhiên: sự lắng đọng của muối, sự bay hơi của cồn loãng trên màng mực, lực hấp dẫn kéo giọt màu rơi tự do.
7.3. Phương pháp thưởng thức và đánh giá một bức tranh trừu tượng
Tháo bỏ định kiến "Tranh này vẽ con gì / cái gì?":
- Cảm nhận tần số thị giác: Hãy coi tranh trừu tượng như một bản giao hưởng không lời; bạn không hỏi từng nốt nhạc có nghĩa là gì mà thả mình vào giai điệu, nhịp điệu và sự vang vọng của hòa sắc.
- Đối thoại giữa bản thể và tác phẩm: Tranh trừu tượng đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu chính tâm trạng và trải nghiệm sống của người ngắm tranh.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Tuyên ngôn nổi tiếng "What you see is what you see" (Những gì bạn thấy là những gì bạn thấy) của Frank Stella đại diện cho tinh thần của phong trào nào?
Câu 2Quan niệm về "Khoảng trống" (The Void / Không gian rỗng) trong hội họa trừu tượng phương Đông mang ý nghĩa gì?
Câu 3Họa sĩ Yves Klein nổi tiếng với sáng tạo độc quyền trong hội họa đơn sắc (Monochrome) là gì?
Câu 4Cách tiếp cận đúng đắn nhất khi đứng trước một tác phẩm hội họa trừu tượng đương đại là gì?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 8: Hội họa Kỹ thuật số tích hợp (Digital & AI-Assisted Painting) – Ranh giới giữa cọ vẽ và thuật toán
Lý thuyết chuyên sâu
8.1. Sự giao thoa giữa Hội họa Truyền thống và Công nghệ Kỹ thuật số
Thế kỷ XXI mở ra một không gian sáng tạo chưa từng có khi công nghệ máy tính, bảng vẽ cảm ứng áp lực (Stylus Drawing Tablets) và trí tuệ nhân tạo (AI) thâm nhập sâu vào hội họa:
- Từ mô phỏng công cụ đến ngôn ngữ số độc lập: Các phần mềm như Procreate, Photoshop, Painter ban đầu mô phỏng lại nét cọ sơn dầu, màu nước; ngày nay, hội họa số (Digital Painting) đã định hình thành một phân ngành nghệ thuật với những kỹ thuật riêng: Layers chồng lớp vô hạn, Blending modes quang học, cọ vẽ thuật toán (Procedural Brushes).
- Quy trình sáng tác lai ghép (Hybrid Workflow): Họa sĩ vẽ phác thảo tay bằng chì trên sổ ký họa, scan đưa vào máy để phối màu thử nghiệm trên màn hình, sau đó in bản lót lên toan vải và tiếp tục vẽ đè các lớp sơn dầu, sơn acrylic thật bằng tay (kỹ thuật của David Hockney và nhiều nghệ sĩ đương đại).
8.2. Nghệ thuật Trí tuệ Nhân tạo (AI-Assisted Art) & Nghệ thuật Tạo sinh (Generative Art)
Sự xuất hiện của các mô hình khuếch tán tạo sinh (Diffusion Models như Midjourney, Stable Diffusion, DALL-E) đặt ra những biến chuyển chấn động:
- AI như một "Bạn vẽ hợp tác" (Collaborative Partner): Thay vì coi AI là kẻ thay thế, họa sĩ sử dụng AI như công cụ mở rộng trí tưởng tượng: tạo nhanh hàng trăm biến thể bố cục ánh sáng kỳ ảo, khám phá các sự kết hợp chất liệu siêu thực để chọn lọc ý tưởng trước khi vẽ toan lớn.
- Nghệ thuật Tạo sinh bằng mã lập trình (Creative Coding): Sử dụng code (Processing, p5.js, Python) để viết ra các quy tắc toán học cho cọ vẽ tự chuyển động, tạo ra những hoa văn Fractal và cấu trúc hình học phức tạp vượt quá khả năng vẽ thủ công của con người.
8.3. Triết học, Bản quyền và Tính Độc bản (Authenticity)
Những vấn đề đạo đức và pháp lý nóng bỏng đối với thế hệ họa sĩ tương lai:
- Tính độc bản của tác phẩm gốc (The Aura of the Original): Như triết gia Walter Benjamin từng chỉ ra, bản in số có thể sao chép hàng triệu lần nhưng chỉ có bức tranh gốc vẽ tay với vết cọ thể chất, độ dày sơn và hơi thở của họa sĩ mới sở hữu "hào quang" (Aura) độc nhất.
- Đạo đức dữ liệu và Bản quyền tác giả: Vấn đề các mô hình AI sử dụng dữ liệu tranh của nghệ sĩ không xin phép; họa sĩ trẻ cần ý thức sâu sắc về việc phát triển phong cách cá nhân đích thực, không phụ thuộc máy móc và biết bảo vệ quyền tác giả của mình.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Phương thức "Quy trình sáng tác lai ghép" (Hybrid Workflow) trong hội họa đương đại được thực hiện như thế nào?
Câu 2Vai trò tối ưu của Trí tuệ Nhân tạo (AI) đối với một họa sĩ hội họa trong thế kỷ XXI là gì?
Câu 3Khái niệm "Hào quang của tác phẩm gốc" (The Aura of the Original Work) do triết gia Walter Benjamin đề xuất khẳng định điều gì?
Câu 4Vấn đề đạo đức nghệ thuật lớn nhất đang được tranh luận gay gắt liên quan đến tranh do AI tạo sinh là gì?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 9: Nghiên cứu chủ đề & Phác thảo đồ án hội họa tốt nghiệp
Lý thuyết chuyên sâu
9.1. Định vị Ý niệm Đồ án Tốt nghiệp (Capstone Painting Project)
Đồ án tốt nghiệp Hội họa lớp 12 là công trình đúc kết toàn bộ năng lực thẩm mỹ, kỹ năng xử lý chất liệu và nhân sinh quan của học sinh suốt cấp Trung học phổ thông. Một đồ án xuất sắc khởi đầu từ một ý niệm (Concept) độc đáo và có chiều sâu phản tư:
- Chọn chủ đề có tính gắn kết cá nhân (Personal Relevance): Tránh các đề tài sao chép rập khuôn sáo mòn; khai thác sâu những vấn đề bạn thực sự trăn trở: ký ức gia đình, sự biến chuyển của quê hương, khủng hoảng tâm lý tuổi mới lớn, mối quan hệ con người – thiên nhiên.
- Nghiên cứu bối cảnh & Tài liệu tham khảo (Contextual Research): Tìm hiểu các nghệ sĩ tiền bối trong nước và quốc tế đã từng tiếp cận chủ đề tương tự; phân tích xem cách tiếp cận của bạn có điểm gì mới mẻ và khác biệt.
9.2. Quy trình phát triển bản phác thảo đa giai đoạn
Không bao giờ bắt tay vẽ ngay lên toan lớn mà không qua các bước nghiên cứu nghiêm ngặt:
- Xây dựng Bảng ý tưởng (Moodboard): Tập hợp các mảnh ghép hình ảnh tham chiếu, mẫu chất cảm vật liệu, bảng màu định hướng và từ khóa cảm xúc (Keywords) trên bảng lớn.
- Chuỗi phác thảo ý tưởng nhanh (Thumbnail Sketches): Vẽ ít nhất 20–30 bản phác thảo hình hộp chữ nhật nhỏ (kích thước 6x9 cm) bằng bút chì đen hoặc bút bi để khám phá các phương án bố cục, điểm nhìn và tỉ lệ khung hình (vuông, chữ nhật đứng, chữ nhật ngang, panorama).
- Nghiên cứu phân bố sắc độ sáng tối (Value Studies): Chọn ra 3 phương án tốt nhất, vẽ bản nghiên cứu sắc độ đen – xám – trắng (3–5 giá trị) để đảm bảo tác phẩm có sự phân tầng thị giác rõ ràng, không bị nhờ nhờ một tông màu.
- Nghiên cứu hòa sắc màu (Color Studies): Vẽ thử các bản màu nhỏ (A4/A3) bằng gouache hoặc acrylic để chốt bảng màu chính trước khi thi công.
9.3. Thử nghiệm mẫu chất cảm (Material Testing Boards)
Thực hiện các miếng mẫu thử (samples 20x20 cm) kiểm tra độ bám dính, sự tương tác giữa các lớp lót, dung môi và bột màu dự kiến nhằm loại trừ rủi ro kỹ thuật trong quá trình vẽ tác phẩm chính thức.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình thực hiện Đồ án tốt nghiệp Hội họa lớp 12 là gì?
Câu 2Mục đích chính của việc thực hiện hàng loạt bản phác thảo nhỏ "Thumbnail Sketches" là gì?
Câu 3Bản nghiên cứu sắc độ "Value Study" tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi nào trong bức tranh?
Câu 4Tại sao việc làm "Bảng thử nghiệm chất cảm" (Material Samples) lại cần thiết trước khi vẽ tranh khổ lớn?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 10: Hiện thực hóa tác phẩm tốt nghiệp: Kỹ thuật xử lý bề mặt & Khắc họa chiều sâu
Lý thuyết chuyên sâu
10.1. Chuẩn bị giá thể chuyên nghiệp (Substrate Preparation)
Một tác phẩm đỉnh cao đòi hỏi nền móng vững chắc không tì vết:
- Kỹ thuật căng toan (Stretching Canvas): Sử dụng khung xương gỗ thông có then vát góc (chống gập mép); dùng kìm căng toan chuyên dụng kéo đều theo hình chữ thập từ tâm 4 cạnh ra các góc, ghim súng với lực căng phẳng như mặt trống.
- Quét lót Gesso đa lớp: Phủ ít nhất 3 lớp acrylic gesso; mỗi lớp quét vuông góc với lớp trước (cross-hatching) và xả nhám mịn bằng giấy ráp P400 giữa các lần phủ để tạo bề mặt vừa bám màu vừa mượt mà.
10.2. Thi công tranh theo phương pháp đa tầng bậc (Layering Process)
Quy trình làm chủ bức tranh từ tổng thể đến chi tiết tinh vi:
- Lớp lót định vị (Imprimatura / Underpainting): Quét một lớp màu đơn sắc loãng (như nâu đất burnt sienna hoặc xám ấm) lên toan trắng để xóa cảm giác "sợ toan trắng", đồng thời xác lập hệ thống bóng đổ lớn trong toàn bộ tác phẩm.
- Phác mảng khối lớn (Blocking-in): Dùng chổi cọ bản to dứt khoát phân định các vùng màu lớn; tuyệt đối không sa đà vào tiểu tiết mắt mũi, hoa lá ở giai đoạn này.
- Tạo chiều sâu bằng kỹ thuật láng màu (Glazing) và xoa màu (Scumbling): Phủ các lớp màng màu trong suốt (Glaze) để tạo độ sâu lung linh cho vùng bóng tối; dùng cọ khô quét màu đục mỏng (Scumble) ở vùng sáng để tạo ảo ảnh mờ ảo của khí quyển.
- Điểm nhấn thị giác tối hậu (Highlights & Calligraphic Marks): Đặt các vệt màu tươi nhất, điểm sáng highlight bắt mắt nhất ở trung tâm thị giác để hoàn tất tác phẩm.
10.3. Đánh giá kiểm soát và Kỹ thuật phủ bóng bảo quản (Varnishing)
Bước hoàn thiện bảo tồn vĩnh cửu:
- Kiểm tra từ xa & Qua gương phản chiếu: Lùi xa 5–7 mét hoặc dùng gương soi ngược bức tranh để phát hiện ngay các lỗi mất cân bằng trọng lượng thị giác mà mắt thường bị quen nhìn gần bỏ sót.
- Phủ Varnish bảo vệ: Đối với tranh acrylic: phủ sau 72 giờ khô; đối với tranh sơn dầu: chỉ phủ khi màng dầu khô thấu từ 6–12 tháng. Varnish bảo vệ tranh khỏi tia tử ngoại UV, khói bụi ẩm mốc và có thể bóc tách làm sạch sau hàng trăm năm.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Kỹ thuật căng toan vải (Stretching Canvas) đúng chuẩn chuyên nghiệp đòi hỏi thao tác nào?
Câu 2Lớp lót "Imprimatura" (lớp nhuộm màu lót nền toan) mang lại lợi ích thực tiễn gì cho họa sĩ khi bắt đầu vẽ?
Câu 3Tại sao việc quan sát bức tranh qua "Gương soi phản chiếu" hoặc nhìn từ khoảng cách xa lại là thói quen kinh điển của các danh họa?
Câu 4Quy tắc an toàn bảo tồn khi phủ lớp Varnish bảo vệ lên tranh sơn dầu là gì?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 11: Giám tuyển (Curating), Tổ chức triển lãm & Không gian trưng bày tác phẩm
Lý thuyết chuyên sâu
11.1. Khái niệm Giám tuyển nghệ thuật (Art Curating) & Vai trò của Curator
Triển lãm mỹ thuật không phải là việc gom góp ngẫu nhiên các bức tranh treo lên tường. Giám tuyển (Curating) là nghệ thuật xây dựng mạch tự sự, kể một câu chuyện tư tưởng và kiến tạo đối thoại giữa tác phẩm, không gian kiến trúc và người xem:
- Xác định Chủ đề Triển lãm (Curatorial Concept): Đặt tên triển lãm và viết Luận đề giám tuyển (Curatorial Essay) phân tích bối cảnh, lý do các tác phẩm được đặt cạnh nhau.
- Lựa chọn và Biên tập tác phẩm: Loại bỏ những tác phẩm không cùng mạch cảm xúc hoặc làm loãng câu chuyện; chất lượng và tính mạch lạc quan trọng hơn số lượng.
- Tạo tuyến tham quan thị giác (Visual Narrative Flow): Bố trí thứ tự tác phẩm dẫn dắt cảm xúc người xem từ tò mò, cao trào đến lắng đọng chiêm nghiệm.
11.2. Tiêu chuẩn thiết kế không gian triển lãm chuyên nghiệp
Các quy chuẩn quốc tế trong bài trí không gian phòng tranh:
- Khái niệm "Chiếc hộp trắng" (The White Cube): Không gian tường trắng tinh, sàn trung tính, tối giản mọi chi tiết trang trí để loại bỏ sự phân tâm, giúp toàn bộ ánh nhìn tập trung tuyệt đối vào linh hồn bức tranh.
- Độ cao treo tranh chuẩn quốc tế (Eye-Level 145–150 cm): Tâm điểm của bức tranh (tính từ mặt đất lên chính giữa tranh) luôn nằm ở độ cao 145 cm đến 150 cm – tương ứng tầm mắt trung bình của người trưởng thành.
- Khoảng thở giữa các tác phẩm (Breathing Space): Giữ khoảng cách giữa hai khung tranh tối thiểu từ 50 cm đến 1 mét, tránh treo dày đặc như hội chợ thương mại.
- Tiêu chuẩn chiếu sáng bảo tàng: Đèn rọi ray (Track lights) chiếu góc nghiêng 30 độ để tránh lóa mắt người xem và không tạo bóng đổ của khung tranh; độ sáng từ 150–200 Lux cho tranh nhạy cảm (như tranh lụa, giấy) và chỉ số hoàn màu CRI > 95 để tái hiện màu sắc trung thực tuyệt đối.
11.3. Bản tuyên ngôn nghệ sĩ (Artist Statement) & Bảng thông tin tác phẩm (Artwork Labels)
Cách truyền thông tác phẩm đến công chúng một cách văn minh, chuyên nghiệp:
- Artist Statement: Một đoạn văn ngắn (150–250 từ) viết bằng ngôi thứ nhất mô tả rõ ràng: Tôi quan tâm đến điều gì? Tôi sử dụng chất liệu gì để thể hiện? Tác phẩm này gợi mở suy tư gì cho công chúng? Tránh dùng biệt ngữ sáo rỗng vô nghĩa.
- Nhãn chú thích tác phẩm (Wall Label): Đầy đủ 5 thông tin chuẩn mực: Tên tác giả, Tên tác phẩm (năm sáng tác), Chất liệu, Kích thước (cao x rộng cm), Bộ sưu tập / Tuyên ngôn ngắn.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Vai trò cốt lõi của một "Giám tuyển nghệ thuật" (Curator) trong một triển lãm mỹ thuật là gì?
Câu 2Quy chuẩn chiều cao treo tranh chuẩn mực quốc tế trong các bảo tàng và gallery nghệ thuật là bao nhiêu?
Câu 3Khái niệm không gian trưng bày "Chiếc hộp trắng" (The White Cube) nhằm mục đích thị giác nào?
Câu 4Một "Bản tuyên ngôn nghệ sĩ" (Artist Statement) chuyên nghiệp cần đảm bảo tiêu chí nào sau đây?
Mĩ Thuật 12 – Hội Họa
Bài 12: Xây dựng Hồ sơ năng lực (Painting Portfolio), Bản quyền tác giả & Thị trường nghệ thuật
Lý thuyết chuyên sâu
12.1. Cấu trúc Hồ sơ năng lực Hội họa chuẩn quốc tế (Art Portfolio Curation)
Portfolio là tấm vé thông hành quyết định sự thành bại khi nộp hồ sơ vào các Đại học Mỹ thuật danh tiếng (Việt Nam, Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản) hoặc xin tài trợ sáng tác (Art Grants):
- Số lượng và Tính nhất quán: Thông thường từ 12–20 tác phẩm xuất sắc nhất được sáng tác trong vòng 1–2 năm gần nhất. Cần có 1 hoặc 2 bộ tác phẩm theo chuỗi chủ đề (Series) thể hiện tư duy đào sâu, thay vì tập hợp các bài tập lẻ tẻ không liên quan.
- Chụp ảnh tư liệu tác phẩm đạt chuẩn chuyên nghiệp: Chụp với máy ảnh chất lượng cao trên giá đỡ ba chân (tripod); ánh sáng tản đều 2 bên góc 45 độ loại bỏ bóng lóa; căn vuông góc ống kính song song tuyệt đối với mặt toan; cân bằng trắng (White Balance) đúng sắc độ thực tế.
- Trình bày tiến trình sáng tạo (Process & Sketchbook): Các trường nghệ thuật quốc tế đánh giá rất cao 3–5 trang thể hiện nhật ký phác thảo (Sketchbook spreads), nghiên cứu thất bại và sự chuyển biến ý niệm – chứng minh tư duy độc lập chứ không chỉ là kỹ xảo vẽ.
12.2. Sở hữu trí tuệ & Bảo hộ Bản quyền Tác giả (Copyright & IP)
Bảo vệ quyền lợi chính đáng của họa sĩ trong thời đại số:
- Quyền nhân thân & Quyền tài sản: Quyền nhân thân (được đứng tên tác giả, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm không bị cắt xén làm sai lệch) là vĩnh viễn; Quyền tài sản (sao chép, trưng bày, bán bản quyền in ấn, thương mại hóa) kéo dài suốt cuộc đời tác giả cộng thêm 50 năm sau khi qua đời (theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Công ước Bern).
- Thủ tục đăng ký bản quyền: Đăng ký Giấy chứng nhận quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam nhằm xác lập chứng cứ pháp lý cao nhất khi xảy ra tranh chấp vi phạm, đạo nhái tác phẩm.
- Quy tắc trích dẫn và Tác quyền phái sinh: Phân biệt rõ giữa việc "lấy cảm hứng" (Inspiration) với "đạo nhái" (Plagiarism). Mọi sự sử dụng hình ảnh của người khác trong tranh hỗn hợp đều cần tuân thủ quy tắc Sử dụng hợp lý (Fair Use) hoặc xin phép tác giả gốc.
12.3. Vận hành Thị trường Nghệ thuật (The Art Market) & Con đường phát triển tương lai
Hiểu rõ hệ sinh thái kinh tế mỹ thuật để sống được với nghề:
- Thị trường sơ cấp (Primary Market): Nơi tác phẩm được bán lần đầu tiên trực tiếp từ họa sĩ hoặc thông qua phòng tranh đại diện (Commercial Gallery) với tỷ lệ phân chia thông lệ 50/50.
- Thị trường thứ cấp (Secondary Market): Nơi tác phẩm được mua đi bán lại giữa các nhà sưu tập thông qua các nhà đấu giá lớn (Christie's, Sotheby's, Lạc Việt).
- Công thức định giá tác phẩm khởi điểm: Họa sĩ trẻ thường định giá dựa trên công thức quy chuẩn kích thước (Hệ số K x (Dài + Rộng cm)) kết hợp chi phí vật liệu và thời gian thực hiện, tránh định giá cảm tính trên trời làm mất cơ hội tiếp cận nhà sưu tập.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Yếu tố nào được các hội đồng tuyển sinh đại học mỹ thuật quốc tế đánh giá cao nhất trong một Hồ sơ năng lực (Portfolio)?
Câu 2Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Công ước Bern, quyền tài sản đối với một tác phẩm mỹ thuật tạo hình kéo dài trong bao lâu?
Câu 3Trong nhiếp ảnh tư liệu tác phẩm hội họa để làm Portfolio, kỹ thuật chiếu sáng nào là chuẩn xác nhất?
Câu 4Trong hệ sinh thái thị trường nghệ thuật, "Thị trường sơ cấp" (Primary Market) được định nghĩa là gì?