Khái quát về Mĩ thuật Sân khấu và Điện ảnh
1. Mĩ thuật Sân khấu và Mĩ thuật Điện ảnh là gì?
Thiết kế mĩ thuật sân khấu (Scenography / Stage Design) và Thiết kế mĩ thuật điện ảnh (Production Design) là lĩnh vực nghệ thuật thị giác chuyên kiến tạo toàn bộ môi trường thị giác – bao gồm không gian bối cảnh, cảnh trí, đạo cụ, phục trang, hóa trang và ánh sáng – nhằm hiện thực hóa kịch bản văn học thành một thế giới sống động, hỗ trợ đắc lực cho hành động diễn xuất và ý đồ tư tưởng của đạo diễn.
2. Vai trò của Thiết kế mĩ thuật trong tác phẩm sân khấu - điện ảnh
Xác lập Không - Thời gian
Giúp khán giả lập tức nhận biết thời đại lịch sử, bối cảnh địa lí, mùa trong năm, thời khắc ngày đêm và điều kiện kinh tế - xã hội của câu chuyện.
Khắc họa Tâm lí nhân vật
Bối cảnh căn phòng bừa bộn hay ngăn nắp, phục trang rách rưới hay sang trọng... đều phản ánh tính cách, địa vị và tâm trạng nội tâm của nhân vật.
Tạo bầu không khí cảm xúc (Mood)
Màu sắc, đường nét và ánh sáng của bối cảnh tạo nên bầu không khí vui tươi, ấm áp, cô độc, ngột ngạt hay ma mị cho từng phân cảnh.
Phục vụ Hành động kịch (Blocking)
Cung cấp mặt bằng sàn diễn với các lối ra vào, cửa sổ, bậc thang, chướng ngại vật để diễn viên thực hiện các hành động kịch tự nhiên.
3. So sánh Không gian Sân khấu kịch vs Không gian Điện ảnh
| Đặc điểm so sánh | Không gian Sân khấu kịch (Theatre) | Không gian Điện ảnh (Cinema / Film) |
|---|---|---|
| Bản chất không gian | Không gian vật lí 3 chiều thực tế (3D), diễn viên và khán giả cùng chia sẻ một không gian thời gian thực. | Không gian 2 chiều (2D) được ghi lại qua ống kính máy quay và tái hiện trên màn chiếu phẳng. |
| Góc nhìn khán giả | Góc nhìn cố định từ vị trí ghế ngồi trong khán phòng; khán giả tự do chọn điểm nhìn trên toàn bộ sàn diễn. | Góc nhìn linh hoạt, biến hóa liên tục do đạo diễn chỉ định (thay đổi qua các cỡ cảnh Toàn, Trung, Cận, Đặc tả). |
| Độ phóng đại chi tiết | Chi tiết đạo cụ nhỏ khó thấy từ hàng ghế xa; đòi hỏi tính khái quát hóa và ước lệ cao. | Ống kính có thể quay cận cảnh đặc tả (Extreme Close-Up) từng giọt nước mắt, ánh mắt, chi tiết chiếc nhẫn trên ngón tay. |
| Chuyển đổi bối cảnh | Phụ thuộc vào kĩ thuật xoay sàn, kéo phông hoặc hạ màn đổi cảnh trong bóng tối. | Cắt cảnh tức thì (Cut) đưa khán giả từ sa mạc sang đáy biển chỉ trong một phần nghìn giây. |
4. Ekip sáng tạo mĩ thuật sân khấu - điện ảnh
- Họa sĩ thiết kế bối cảnh (Set Designer): Nghiên cứu bản vẽ mặt bằng sàn diễn, thiết kế cảnh trí và chế tác mô hình maquette thu nhỏ.
- Họa sĩ phục trang (Costume Designer): Nghiên cứu văn hóa trang phục thời đại, phác thảo kiểu dáng và chọn chất liệu vải cho từng nhân vật.
- Chuyên gia đạo cụ (Prop Master): Sưu tầm, chế tác và quản lí toàn bộ các vật dụng cầm tay và đồ đạc xuất hiện trên phim trường.
- Chuyên gia hóa trang (Makeup & Hair Designer): Biến đổi diện mạo diễn viên, từ hóa trang đẹp tự nhiên đến hóa trang già nua, vết thương (Special FX Makeup).
- Thiết kế ánh sáng (Lighting Designer / Gaffer): Thiết lập hệ thống đèn, hướng sáng, màu sắc ánh sáng để tạo độ sâu và cảm xúc cho bối cảnh.
Câu hỏi củng cố Bài 1
Câu 1. Trong một đoàn làm phim điện ảnh, chức danh chuyên môn chịu trách nhiệm cao nhất về toàn bộ diện mạo thị giác của bộ phim là:
Câu 2. Điểm khác biệt căn bản nhất về góc nhìn của khán giả giữa sân khấu kịch và phim điện ảnh là:
Câu 3. Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc nhiệm vụ của thiết kế mĩ thuật sân khấu - điện ảnh?
Câu 4. Thuật ngữ tiếng Anh quốc tế chuyên ngành dùng để chỉ nghệ thuật thiết kế không gian sân khấu là: