Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Chương trình GDPT 2018 – Kỹ thuật in khắc lõm, in phẳng, in lưới và mộc bản đa sắc
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 1: Nghệ thuật in khắc lõm kim loại (Etching & Drypoint) – Lịch sử và kỹ thuật cơ bản
Lý thuyết chuyên sâu
1.1. Lịch sử và Nguyên lý cốt lõi của Kỹ thuật In Khắc Lõm (Intaglio Printing)
Khác biệt căn bản với In nổi (Relief Printing - mộc bản, cao su) nơi mực bám trên phần nhô cao, In khắc lõm (Intaglio) là phương pháp tạo hình mà mực in được nén sâu vào các rãnh, đường khắc thụt xuống bên dưới bề mặt bản in:
- Nguyên lý truyền mực: Mực in đặc (dầu lanh đậm đặc) được chà đều khắp mặt kim loại, sau đó người thợ dùng vải thô (Tarlatan) và lòng bàn tay lau sạch bề mặt phẳng, chỉ giữ lại mực nằm trong các rãnh khắc.
- Lực ép máy in trục lăn (Etching Press): Đòi hỏi áp lực cực lớn hàng tấn từ trục thép đè lên giấy in đã ngâm ẩm để hút toàn bộ lượng mực từ rãnh sâu lên thớ giấy.
- Vết hằn khuôn (Plate Mark): Đặc trưng nhận diện duy nhất của tranh in khắc lõm là mép gờ lõm sâu của cạnh bản kim loại in hằn vĩnh viễn trên giấy mỹ thuật.
- Lược sử phát triển: Ra đời từ thế kỷ XV bởi những người thợ chạm khắc giáp trụ kim loại ở Đức và Ý; đạt đỉnh cao với Albrecht Dürer, Rembrandt van Rijn, Francisco Goya và Pablo Picasso.
1.2. Kỹ thuật Khắc khô trực tiếp (Drypoint)
Drypoint là phương pháp in khắc lõm thuần cơ học, không sử dụng hóa chất hay axit ăn mòn:
- Dụng cụ mũi kim khắc (Drypoint Needle / Diamond Tip): Mũi kim thép tôi cứng hoặc đầu kim cương rạch trực tiếp lên tấm đồng, kẽm hoặc mica trong suốt (Plexiglas).
- Gờ kim loại (Burr) – Linh hồn của Drypoint: Khi kim rạch xới kim loại, nó đẩy kim loại dạt sang hai bên rãnh tạo thành gờ viền sắc nhọn (Burr). Gờ này giữ lại mực phụ xung quanh rãnh chính, tạo ra nét in mượt mà, xốp mịn như nhung đặc trưng.
- Tính hữu hạn của số bản in: Do gờ kim loại rất mỏng manh và dễ bị trục lăn máy in nghiền bẹp sau 15–20 lần ép, tranh Drypoint bản đầu tiên luôn có giá trị sưu tập cao nhất.
1.3. Quy trình chuẩn bị bản kim loại và xử lý mép (Beveling)
Các bước kỹ thuật an toàn trước khi in ấn:
- Dũa vát mép (Beveling): Dũa mép tấm kim loại nghiêng góc 45 độ và đánh bóng góc tròn để cạnh kim loại sắc không cứa rách chăn nỉ máy in và giấy in ẩm.
- Đánh bóng mặt kim loại (Polishing): Dùng bột than chì hoặc kem đánh bóng kim loại (Autosol) chà phẳng tuyệt đối mặt tấm kim loại để không bị dính váng mực mờ xám không mong muốn.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Điểm khác biệt căn bản nhất giữa In khắc lõm (Intaglio) và In nổi (Relief) là gì?
Câu 2Yếu tố kỹ thuật nào tạo nên nét in mềm mại xốp như nhung đặc trưng của kỹ thuật Khắc khô (Drypoint)?
Câu 3Tại sao việc "Dũa vát mép" (Beveling) tấm bản kim loại góc 45 độ là khâu bắt buộc trước khi đưa vào máy in?
Câu 4Dấu hiệu nhận diện thị giác độc nhất của một bản in khắc lõm nguyên bản là gì?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 2: Khắc axit trên kẽm/đồng (Aquatint & Hard Ground Etching) – Chiều sâu sắc độ
Lý thuyết chuyên sâu
2.1. Bản chất Hóa lý của Kỹ thuật Khắc Axit (Etching)
Khắc axit (Etching) thay thế lực cơ học của đôi tay bằng phản ứng hóa học ăn mòn kim loại:
- Lớp verni kháng axit (Hard Ground): Phủ một lớp sáp nhựa đường mỏng kháng axit lên bề mặt tấm đồng/kẽm bóng loáng.
- Khắc nét (Drawing through ground): Dùng bút kim khắc nhẹ cào tróc lớp verni để lộ lớp kim loại trần phía dưới theo hình vẽ mong muốn (không cần dùng lực ấn mạnh vào kim loại).
- Bể ăn mòn hóa chất (Acid Bath): Ngâm bản kim loại vào dung dịch axit Nitric loãng (cho kẽm) hoặc Sắt III Clorua (Ferric Chloride - dung dịch muối axit an toàn cho đồng). Kim loại chỗ bị cào tróc sẽ bị axit cắn lõm xuống thành rãnh in.
- Kiểm soát thời gian ăn mòn: Thời gian ngâm axit càng lâu, rãnh càng sâu và rộng, khi in ra nét vẽ càng đen đậm và dày dặn.
2.2. Kỹ thuật Aquatint – Kiến tạo sắc độ trung gian và mảng tối
Nếu khắc axit thông thường chỉ tạo được các đường nét đơn lẻ, thì Aquatint là phát minh mang tính cách mạng cho phép tạo ra các mảng sắc độ chuyển tiếp (tone) mượt mà như màu nước:
- Rắc bụi nhựa thông (Rosin Dusting): Rắc một lớp bụi nhựa thông siêu mịn phân bố đều khắp bề mặt kim loại trong hộp quay bụi (Dust Box).
- Gia nhiệt nung chảy (Baking/Melting): Đun nóng bản kim loại từ phía dưới để các hạt nhựa thông chảy dính chặt vào mặt kẽm, tạo thành hàng triệu "hòn đảo" siêu nhỏ kháng axit cách đều nhau.
- Chặn màu từng nấc (Stop-out Varnish) & Ngâm axit phân tầng: Dùng sơn chống axit quét che các mảng muốn giữ trắng; ngâm axit 30 giây để được mảng xám nhạt; lấy ra rửa sạch, quét che tiếp mảng xám nhạt; ngâm tiếp 2 phút để được xám trung gian; lặp lại nhiều lần để có mảng đen kịt.
- Bậc thầy tiêu biểu: Francisco Goya với loạt tranh kiệt tác "Los Caprichos" và "Thảm họa chiến tranh" đã khai thác Aquatint để đặc tả ánh sáng bi thương và ma mị tột đỉnh.
2.3. An toàn lao động trong xưởng in khắc axit
Quy chuẩn bảo hộ độc hại nghiêm ngặt:
- Hệ thống hút mùi và thông gió cưỡng bức: Khí Nitơ oxit (NO2) sinh ra khi khắc kẽm bằng axit nitric rất độc hại cho phổi; xưởng in hiện đại chuyển sang sử dụng dung dịch muối điện giải đồng Sunfat (Copper Sulfate) hoặc Ferric Chloride không bốc khói độc.
- Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Kính bảo hộ chống văng hóa chất, găng tay cao su chịu axit dày, tạp dề chống thấm và vòi rửa mắt khẩn cấp.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Trong kỹ thuật Khắc axit nét cứng (Hard Ground Etching), mũi kim đóng vai trò gì?
Câu 2Kỹ thuật Aquatint trong in khắc kim loại được phát minh nhằm mục đích thị giác nào?
Câu 3Họa sĩ thiên tài người Tây Ban Nha nào đã sử dụng kỹ thuật Aquatint đạt đỉnh cao thế giới trong loạt tranh "Los Caprichos"?
Câu 4Dung dịch ăn mòn kim loại nào ngày nay được các xưởng in đương đại ưu tiên sử dụng thay thế axit Nitric vì tính an toàn không bốc khói độc?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 3: Nghệ thuật in đá (Lithography) – Kỹ thuật in phẳng dựa trên nguyên lý tương tác dầu – nước
Lý thuyết chuyên sâu
3.1. Lịch sử và Nguyên lý Hóa lý kỳ diệu của In Đá (Planographic Lithography)
Được phát minh năm 1796 bởi nhà viết kịch người Đức Alois Senefelder, In đá (Lithography) là kỹ thuật in phẳng hoàn toàn (Planographic) – bản in không hề có phần nổi lên hay lõm xuống:
- Nguyên lý đối kháng Dầu và Nước: Dầu và nước kỵ nhau tự nhiên. Vùng có chất béo dầu sẽ hút mực in gốc dầu và đẩy nước; vùng không có dầu ngậm nước sẽ giữ màng ẩm và đẩy văng mực in.
- Bản đá vôi tự nhiên Bavarian Limestone: Sử dụng các phiến đá vôi canxi cacbonat (CaCO3) khai thác từ vùng Solnhofen (Đức) có độ xốp hoàn hảo vừa ngậm nước vừa ngậm dầu mỡ.
- Tự do hội họa tuyệt đối: Họa sĩ vẽ trực tiếp lên mặt đá bằng bút sáp dầu (Litho crayon) hoặc mực dầu (Tusche) tự nhiên như vẽ trên giấy toan, lưu giữ nguyên vẹn từng vệt cọ lướt êm dịu và hạt chì tinh tế.
3.2. Quy trình "Khắc hóa học" (Etching the Stone) và In ấn
Chuyển hóa bức vẽ dầu thành bề mặt in vĩnh cửu:
- Khắc hóa học bằng Gum Arabic & Axit Nitric loãng: Quét hỗn hợp keo Ả-rập (Gum Arabic) pha vài giọt axit nitric lên phiến đá. Axit cố định chất béo vào đá tạo thành muối Canxi oleate kỵ nước (hút mực); đồng thời keo Ả-rập bám chặt vào các vùng trống tạo màng ưa nước (hút nước).
- Lau sạch và nạp màng ẩm (Dampening): Rửa sạch sáp màu bằng nhựa thông; dùng bọt biển ẩm lau đều nước khắp phiến đá.
- Lăn mực bằng con lăn da/cao su (Inking the Stone): Con lăn tẩm mực dầu lăn qua phiến đá ẩm; mực chỉ bám dính vào các nét vẽ gốc dầu và trượt khỏi các vùng đá ướt.
- Ép in bằng máy nạo (Litho Scraper Press): Đặt giấy lên đá, đặt tấm đệm đè thanh nạo (scraper bar) trượt qua với áp lực trượt đều tạo bản in tuyệt mỹ.
3.3. Cuộc cách mạng Poster và Màu sắc thế kỷ XIX
In đá đa sắc (Chromolithography) đã làm thay đổi diện mạo thị giác của các đô thị châu Âu:
- Henri de Toulouse-Lautrec & Jules Chéret: Biến in đá thành phương tiện nghệ thuật đỉnh cao của phong trào Art Nouveau với các áp phích vũ trường Moulin Rouge bất hủ.
- Tính dân chủ của nghệ thuật: In đá cho phép nhân bản hàng nghìn bản in nghệ thuật chất lượng cao với chi phí hợp lý, đưa mỹ thuật tiếp cận đại chúng.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Nguyên lý hóa lý cốt lõi vận hành kỹ thuật In đá (Lithography) là gì?
Câu 2Nhà sáng chế nào đã phát minh ra kỹ thuật In đá vào năm 1796?
Câu 3Danh họa nào cuối thế kỷ XIX đã đưa in đá màu (Chromolithography) lên đỉnh cao nghệ thuật áp phích với các tác phẩm về vũ trường Moulin Rouge?
Câu 4Loại đá tự nhiên nào được coi là vật liệu tiêu chuẩn vàng trong kỹ thuật in đá truyền thống?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 4: Kỹ thuật Mezzotint – Đỉnh cao của sắc độ tối và ánh sáng nhung
Lý thuyết chuyên sâu
4.1. Bản chất ngược dòng: Vẽ từ Tối ra Sáng
Mezzotint (Màu nửa tối) là kỹ thuật in khắc lõm kim loại độc đáo và kỳ công bậc nhất được phát minh bởi Ludwig von Siegen thế kỷ XVII. Trong khi hầu hết các kỹ thuật in khác bắt đầu từ bản in trắng rồi thêm các nét tối, Mezzotint đi theo chiều ngược lại: Bắt đầu từ màu đen kịt tuyệt đối và gọt tỉa dần ra ánh sáng:
- Độ đen sâu nhung thẳm (Velvety Black): Không một kỹ thuật tranh in nào có thể tạo ra sắc đen sâu thẳm, mịn màng và ấm áp như nhung tuyết bằng Mezzotint.
- Chuyển tông siêu thực: Tạo ra các dải chuyển sắc độ mượt mà tuyệt đối không hề có đường kẻ nét (hatching), hoàn hảo để đặc tả ánh nến lung linh trong đêm tối, làn da thiếu nữ hay độ bóng kim loại.
4.2. Dụng cụ chuyên dụng và Quy trình kỳ công
Quy trình đòi hỏi tính kiên trì và kỷ luật phi thường:
- Gieo hạt bằng Dao bập bênh (Rocker): Dao hình bán nguyệt có hàng trăm răng cưa siêu nhỏ. Họa sĩ cầm dao bập bênh lắc qua lắc lại hàng nghìn lần trên mặt tấm đồng theo hàng chục hướng (ngang, dọc, chéo 45 độ, xoay 60 độ) suốt nhiều ngày. Kết quả tạo ra hàng triệu gờ viền li ti phủ kín mặt kim loại – nếu in lúc này sẽ được một mảng màu đen tuyền 100%.
- Nạo phẳng (Scraper) & Đánh bóng (Burnisher): Dùng dao nạo (Scraper) gọt bớt các gờ kim loại để tạo sắc xám trung gian; dùng cây đánh bóng kim loại (Burnisher) chà nhẵn bóng hoàn toàn mặt đồng ở các vùng muốn có ánh sáng trắng tinh khôi nhất.
- In ấn: Mực in lọt vào các lỗ gieo hạt chưa cạo; vùng bị đánh bóng nhẵn nhụi sẽ không dính mực và hiện lên màu trắng tinh của giấy.
4.3. Bậc thầy Mezzotint và Vị thế trong Nghệ thuật Đương đại
Từ việc mô phỏng các bức tranh sơn dầu cổ điển thế kỷ XVIII, Mezzotint ngày nay được các bậc thầy đương đại như Yozo Hamaguchi (Nhật Bản) biến thành ngôn ngữ tĩnh lặng thiền định tối cao với những tác phẩm quả anh đào, chùm nho lơ lửng giữa bóng đêm vĩnh hằng.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Quy trình sáng tạo của kỹ thuật in Mezzotint đi theo chiều hướng đặc biệt nào?
Câu 2Dụng cụ chuyên dụng có hàng trăm răng cưa hình bán nguyệt dùng để tạo hạt đen trên mặt tấm đồng trong Mezzotint gọi là gì?
Câu 3Để tạo ra điểm sáng trắng nhất (Highlight) trên bản in Mezzotint, họa sĩ phải làm gì với bề mặt tấm đồng?
Câu 4Đặc tính thị giác huyền thoại nào giúp Mezzotint được mệnh danh là "Đỉnh cao của sắc độ tối"?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 5: Kỹ thuật in lưới đa sắc (Screenprinting / Serigraphy) & Nhũ tương cảm quang (Photo Emulsion)
Lý thuyết chuyên sâu
5.1. Bản chất Kỹ thuật In Lưới (Screenprinting / Porous Printing)
Khác với in nổi, in lõm hay in phẳng, In lưới (Screenprinting hay Serigraphy) là kỹ thuật in qua màng thẩm thấu (Porous Printing):
- Cấu tạo khung in lưới: Khung gỗ hoặc nhôm căng tấm lưới sợi tổng hợp (Polyester mesh) với mật độ mắt lưới từ 40T đến 120T (sợi/cm). Mắt lưới đóng vai trò như màng chắn có lỗ siêu nhỏ cho mực lọt qua.
- Nguyên lý nén dao gạt mực (Squeegee): Lưỡi dao gạt cao su (Squeegee) có góc nghiêng 45–60 độ đẩy dồn mực in trượt qua khung lưới; mực bị nén ép chui qua các lỗ lưới thông thoáng và đọng lại trên mặt giấy/vải phía dưới.
- Đột phá của Pop Art thập niên 1960: Andy Warhol biến in lưới thành ngôn ngữ nghệ thuật biểu tượng của thế kỷ XX với các tác phẩm chân dung Marilyn Monroe, lon súp Campbell; xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật hàn lâm và sản xuất công nghiệp đại chúng.
5.2. Công nghệ Chế bản Cảm quang (Photo Emulsion Stencil)
Phương pháp chế bản quang học hiện đại chính xác từng điểm ảnh:
- Tráng nhũ tương cảm quang (Coating Emulsion): Dùng máng tráng (Scoop coater) phủ một lớp màng nhũ tương hóa chất nhạy sáng (Diazo / Photopolymer) đều hai mặt lưới trong phòng tối ánh sáng vàng dịu.
- Phim dương bản trong suốt (Positives): Thiết kế hình vẽ màu đen 100% (chắn sáng tuyệt đối) in trên tấm phim trong (film transparency).
- Bàn chụp phơi sáng (Exposure Unit): Đặt phim áp sát mặt lưới bằng lực hút chân không (vacuum); chiếu tia cực tím UV trong thời gian chính xác (từ 30 giây đến vài phút). Vùng nhận tia UV sẽ bị polyme hóa đóng cứng trơ với nước; vùng bị nét vẽ đen che khuất không nhận tia UV vẫn giữ nguyên tính tan.
- Xịt rửa hiện hình (Washout): Dùng vòi nước áp lực xịt rửa; phần nhũ tương chưa bị phơi sáng sẽ tan biến để lộ các lỗ lưới thông thoáng đúng theo hình vẽ thiết kế.
5.3. Quy trình In lưới Đa sắc & Khớp bản in (Registration System)
Kiểm soát vị trí các lớp màu chính xác tuyệt đối:
- Tách lớp màu (Color Separation): Mỗi màu sắc trong bức tranh đòi hỏi một khung lưới riêng biệt. Thứ tự in thông thường: từ màu sáng đến màu tối, từ mảng diện tích lớn đến đường viền chi tiết.
- Cữ định vị khớp bản (Registration Marks & Pins): Sử dụng dấu chữ thập (+) và chốt chặn định vị mép giấy để đảm bảo tờ giấy in được đặt đúng cùng một vị trí tọa độ khi in đè lần lượt 4–6 khung màu khác nhau mà không bị lệch màu.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Nguyên lý truyền mực cơ bản của kỹ thuật In lưới (Screenprinting / Serigraphy) là gì?
Câu 2Nghệ sĩ nào của phong trào Pop Art thập niên 1960 đã đưa kỹ thuật in lưới thành biểu tượng nghệ thuật đương đại?
Câu 3Trong công nghệ chế bản in lưới cảm quang (Photo Emulsion), vùng lưới bị nét vẽ đen trên tấm phim che chắn sẽ có hiện tượng gì sau khi chiếu tia UV?
Câu 4Hệ thống dấu định vị (Registration Marks) trong in lưới đa sắc đóng vai trò thiết yếu nào?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 6: In khắc gỗ nhiều bản màu (Multi-Block Woodcut) & Kỹ thuật mộc bản giảm màu (Reduction Woodcut)
Lý thuyết chuyên sâu
6.1. In khắc gỗ Nhiều bản màu (Multi-Block Woodcut)
Khắc gỗ cổ điển thường chỉ có một bản in đơn sắc đen trắng. Để tạo ra bức tranh nhiều màu rực rỡ, họa sĩ sử dụng phương pháp nhiều ván khắc:
- Nguyên lý phân màu: Một bức tranh có bao nhiêu màu sắc thì cần bấy nhiêu bản gỗ riêng biệt (tương tự tranh khắc gỗ Đông Hồ truyền thống dùng 4–5 ván in: ván màu vàng điệp, ván đỏ son, ván xanh rỉ đồng và ván nét đen kết thúc).
- Bản nét chủ đạo (Key Block): Bản gỗ chứa toàn bộ đường nét xương sống chính của bố cục, được khắc trước tiên để in thử làm chuẩn rập sang các bản gỗ màu thứ cấp.
- Ưu điểm: Các bản gỗ được bảo tồn vĩnh viễn; nghệ sĩ có thể tái in ấn thêm số bản (edition) bất kỳ lúc nào trong tương lai.
6.2. Kỹ thuật Mộc bản Giảm màu (Reduction Woodcut / "Bản in tự sát")
Kỹ thuật đỉnh cao mang tính triệt tiêu bản khắc được danh họa Pablo Picasso phát triển rực rỡ thập niên 1950:
- Một ván gỗ duy nhất cho tất cả các màu (Single Block): Thay vì dùng 5 ván gỗ khác nhau, họa sĩ chỉ sử dụng duy nhất một tấm gỗ hoặc tấm linoleum:
- Khắc bỏ các vùng muốn giữ trắng của giấy -> Lăn màu thứ nhất (vàng nhạt) và in toàn bộ số lượng bản in dự kiến (ví dụ 30 tờ).
- Tiếp tục khắc bỏ các vùng muốn giữ lại màu thứ nhất trên chính tấm gỗ đó -> Lăn màu thứ hai (đỏ) và in đè lên 30 tờ giấy đã có màu thứ nhất.
- Lặp lại quá trình khắc khoét tiếp và in màu thứ ba, thứ tư... cho đến màu tối nhất cuối cùng (đen).
- Tính chất không thể đảo ngược (Irreversible Process): Sau khi in màu cuối cùng, ván gỗ đã bị đục khoét gần như toàn bộ và không còn khả năng in lại. Số lượng bản in bị cố định vĩnh viễn, tạo nên giá trị sưu tập cực cao ("Suicide print").
- Kỷ luật số lượng nghiêm ngặt: Nếu ban đầu in 30 tờ và làm hỏng 5 tờ trong các lần in sau, tổng số bản in hoàn thành chỉ còn lại đúng 25 tờ; tuyệt đối không thể in bù thêm.
6.3. Kỹ thuật chuyển tông Gradient trên ván in (Rainbow Roll / Split Fountain)
Đặt hai hoặc ba vệt màu khác nhau (như vàng và đỏ) lên cùng một tấm kính pha mực; dùng con lăn lăn qua lại đều đặn để tạo vùng giao thoa chuyển màu mượt mà (gradient) chỉ trong một lần lăn mực duy nhất.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Tại sao kỹ thuật In mộc bản giảm màu (Reduction Woodcut) còn được giới nghệ thuật gọi là "Bản in tự sát" (Suicide Print)?
Câu 2Danh họa thế kỷ XX nào đã có công lớn trong việc phổ biến và phát triển kỹ thuật in khắc giảm màu lên tầm đỉnh cao nghệ thuật?
Câu 3Trong kỹ thuật In khắc gỗ nhiều bản màu (Multi-Block Woodcut), "Bản nét chủ đạo" (Key Block) giữ vai trò gì?
Câu 4Kỹ thuật lăn mực "Rainbow Roll" (hay Split Fountain) mang lại hiệu ứng thị giác nào trên bản in khắc gỗ?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 7: In chất liệu dập nổi (Collograph) & Kỹ thuật dập nổi không mực (Blind Embossing)
Lý thuyết chuyên sâu
7.1. Nghệ thuật Collograph – Sự kết hợp giữa Collage và Printmaking
Được sáng tạo vào giữa thế kỷ XX, Collograph (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp koll nghĩa là keo dán) là kỹ thuật chế tác bản in bằng phương pháp dán cắt ghép vật liệu hỗn hợp:
- Cấu tạo bản in Collograph: Trên nền một tấm bìa cứng, ván ép hoặc nhôm, họa sĩ dùng keo dán PVA hoặc keo resin gắn các vật liệu đời sống có kết cấu phong phú: vải ren, lá cây khô, dây thừng, cát mịn, vỏ trứng, bã cà phê, giấy nhăn, lưới kim loại.
- Tạo hình âm bản & dương bản: Có thể kết hợp vừa đắp nổi bằng bột thạch cao (modeling paste) vừa cào rạch khía rãnh lõm trên bìa; bản in Collograph vừa có tính chất in nổi (Relief) vừa có tính chất in lõm (Intaglio).
- Quét keo bóng bảo vệ (Sealing the Plate): Toàn bộ bản in sau khi khô phải được quét phủ 2–3 lớp keo shellac hoặc sơn bóng polyurethane kháng nước để bảo vệ chất liệu không bị rã nát khi gặp mực in và dung môi tẩy rửa.
7.2. Phương pháp in kép (Viscosity Printing / Hayter Technique) trên Collograph
Kỹ thuật in màu đa tầng cực kỳ độc đáo do Stanley William Hayter phát triển:
- Nguyên lý độ nhớt của mực (Ink Viscosity): Mực có độ nhớt cao (đặc quánh, nhiều dầu) sẽ đẩy lùi mực có độ nhớt thấp (loãng, ít dầu).
- In nhiều màu cùng lúc không cần rửa bản: Chà mực màu thứ nhất (độ nhớt cao) vào các rãnh sâu; dùng con lăn cao su cứng lăn màu thứ hai (độ nhớt trung bình) lên mặt nhô cao; dùng con lăn mềm lăn màu thứ ba (độ nhớt thấp) phớt nhẹ lên đỉnh. Chỉ qua một lần ép máy in duy nhất, bức tranh hiện ra 3 màu sắc phân tầng rực rỡ.
7.3. Kỹ thuật Dập nổi Không mực (Blind Embossing)
Nghệ thuật của ánh sáng và bóng đổ thuần khiết:
- Bản in trắng trên nền trắng (White on White): Không sử dụng bất kỳ giọt mực in nào. Bản in có hình khối phù điêu được ép trực tiếp lên giấy mỹ thuật dày đã ngâm ẩm (từ 300 gsm trở lên).
- Ngôn ngữ tối giản: Hình ảnh hiện lên hoàn toàn nhờ bóng đổ của các nếp gấp giấy gồ ghề dưới ánh sáng xiên góc, mang lại vẻ đẹp thanh tao, tĩnh lặng và sang trọng bậc nhất.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Bản in Collograph được tạo thành chủ yếu bằng phương pháp nào?
Câu 2Tại sao việc "Quét keo bóng bảo vệ" (Sealing the plate) là khâu bắt buộc sau khi hoàn thành bản in Collograph?
Câu 3Kỹ thuật "Dập nổi không mực" (Blind Embossing) tạo ra hình ảnh bằng phương thức thị giác nào?
Câu 4Nguyên lý in đa màu qua một lần ép của kỹ thuật Viscosity Printing (Stanley William Hayter) dựa trên yếu tố vật lý nào?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 8: Khắc gỗ Nhật Bản Mokuhanga – Kỹ thuật in mộc bản gốc nước và di sản văn hóa
Lý thuyết chuyên sâu
8.1. Nghệ thuật Mokuhanga và Phong trào Tranh Phù thế (Ukiyo-e)
Mokuhanga (Mộc bản họa Nhật Bản) là đỉnh cao nghệ thuật in mộc bản truyền thống thời kỳ Edo (thế kỷ XVII–XIX), gắn liền với dòng tranh Phù thế (Ukiyo-e - "Thế giới nổi trôi"):
- Các bậc thầy huyền thoại: Hokusai với "Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa" (Núi Phú Sĩ 36 cảnh), Hiroshige với "53 trạm nghỉ Tokaido", Utamaro với chân dung mỹ nhân Bijin-ga.
- Hệ thống phân công lao động Tứ giác (Edo Publishing System): Một tác phẩm ukiyo-e là thành quả của 4 chủ thể độc lập: Nhà xuất bản (Hanmoto) tài trợ & định hướng -> Họa sĩ (Eshi) vẽ phác thảo nét -> Thợ khắc (Horishi) điêu khắc ván gỗ cực kỳ tinh vi -> Thợ in (Surishi) pha màu và in ấn thủ công bằng tay.
- Ảnh hưởng sâu sắc đến Nghệ thuật phương Tây (Japonisme): Bố cục phẳng, mảng màu không vờn bóng và góc nhìn cắt cúp táo bạo của ukiyo-e đã gây chấn động Paris cuối thế kỷ XIX, trực tiếp truyền cảm hứng cho Monet, Van Gogh, Degas và trường phái Ấn tượng.
8.2. Kỹ thuật In Mộc bản Gốc nước (Water-based Woodblock)
Khác biệt hoàn toàn với kỹ thuật khắc gỗ phương Tây dùng mực gốc dầu độc hại:
- Chất liệu tự nhiên thân thiện môi trường: Sử dụng ván gỗ anh đào (Yamazakura) thớ mịn dẻo; mực màu nước tự nhiên (Sumí ink, bột khoáng chất) trộn với hồ tinh bột gạo nếp (Nori) trực tiếp trên mặt ván gỗ. Hồ gạo giúp màu nước kết dính dẻo dai và thẩm thấu sâu vào sợi giấy.
- Cọ lông ngựa (Marubake): Dùng chổi cọ lông đuôi ngựa bản rộng quét xoa tròn đều màng mực nước lên ván gỗ ẩm.
- Dụng cụ chà in Baren thủ công: Không dùng máy in trục lăn nặng nề; thợ in dùng Baren – một đĩa bện bằng sợi dây tre bọc lá tre tự nhiên chà miết bằng áp lực của trọng lượng cơ thể lên mặt sau tờ giấy Washi ẩm.
- Kỹ thuật chuyển tông Bokashi: Dùng cọ vắt bớt nước một bên tạo dải chuyển sắc từ đậm sang trong veo huyền thoại trên bầu trời và mặt nước trong tranh Nhật Bản.
8.3. Hệ thống Khớp mộc Kento (Kento Registration)
Phát minh thiên tài giúp các bản in trùng khớp không sai lệch một sợi tóc:
- Kagi (Cữ góc chữ L) & Hikitsuke (Cữ cạnh thẳng): Được đục khắc trực tiếp ngay trên góc và cạnh của chính tấm ván gỗ. Thợ in chỉ cần đặt góc tờ giấy Washi chạm khớp vào rãnh chữ L này là tờ giấy tự động định vị tuyệt đối chuẩn xác qua hàng chục lần in màu khác nhau.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Điểm khác biệt độc đáo nhất của kỹ thuật khắc gỗ Mokuhanga Nhật Bản so với khắc gỗ phương Tây là gì?
Câu 2Bức tranh khắc gỗ mộc bản "Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa" với hình ảnh ngọn núi Phú Sĩ phía xa là kiệt tác của danh họa nào?
Câu 3Hệ thống cữ định vị "Kento" trong kỹ thuật Mokuhanga được tạo ra bằng cách nào?
Câu 4Kỹ thuật chuyển sắc độ "Bokashi" trong tranh khắc gỗ Nhật Bản tạo ra hiệu ứng thị giác nào?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 9: Đồ án tranh in bộ ba (Triptych) & Quy chuẩn ghi số bản in quốc tế (Limited Edition AP/PP)
Lý thuyết chuyên sâu
9.1. Đồ án Tranh in Bộ ba (Triptych Print Project)
Tranh in bộ ba (Triptych) là tổ hợp ba tác phẩm tranh in độc lập nhưng liên kết chặt chẽ về mặt thị giác, ý niệm và câu chuyện tự sự (narrative):
- Cấu trúc nhịp điệu không gian: Tác phẩm trung tâm thường mang vai trò điểm nhấn chủ đạo, hai tác phẩm hai bên đóng vai trò đối thoại, nâng đỡ hoặc mở rộng không gian thời gian (quá khứ – hiện tại – tương lai; sự sinh thành – biến chuyển – suy tàn).
- Sự thống nhất trong đa dạng: Đồng nhất về kỹ thuật in (ví dụ cùng là khắc kẽm Aquatint hoặc khắc gỗ nhiều màu), cùng tông màu chủ đạo, kích thước khổ giấy tương thích nhưng biến hóa về góc nhìn và nhịp điệu đường nét.
9.2. Quy chuẩn Ký tên và Đánh số Bản in Quốc tế (Printmaking Editioning)
Để bảo vệ tính minh bạch và giá trị nguyên bản trên thị trường nghệ thuật quốc tế, tất cả các bản in thủ công chuẩn mực phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ghi thông tin bằng bút chì mềm (2B hoặc 3B) ở mép dưới của tác phẩm (tuyệt đối không dùng bút mực):
- Góc dưới bên trái – Phân số Đánh số Bản in (Edition Number): Ví dụ
1/25,2/25... nghĩa là bản in số 1 trong tổng số ấn bản giới hạn 25 tờ được phép in ra. Mẫu số (25) cố định tổng số lượng bản in; sau khi in đủ, bản khắc gốc phải bị hủy hoặc rạch dấu chéo (deface). - Các ký hiệu quy chuẩn đặc biệt:
- A/P (Artist’s Proof) hoặc E/A (Épreuve d’artiste): Bản in riêng của nghệ sĩ, không bán thương mại thông thường, tối đa không vượt quá 10% tổng số lượng ấn bản.
- P/P (Printer’s Proof): Bản in dành tặng người thợ in xưởng in đã trực tiếp hỗ trợ kỹ thuật ép bản.
- B/A (Bon à Tirer - "Sẵn sàng để in"): Bản in hoàn hảo đầu tiên được họa sĩ ký duyệt làm tiêu chuẩn đối chiếu màu sắc cho toàn bộ các bản in tiếp theo.
- T/P (Trial Proof) / State Proof: Bản in thử nghiệm trong quá trình chỉnh sửa bản khắc.
- 1/1 (Monoprint / Monotype): Bản in độc bản duy nhất, không có bản thứ hai.
- Chính giữa mép dưới – Tên tác phẩm: Đặt trong ngoặc kép hoặc viết nghiêng trang trọng (ví dụ: "Hồi ức dòng sông").
- Góc dưới bên phải – Chữ ký nghệ sĩ & Năm sáng tác: Chữ ký tay thật của tác giả kèm năm hoàn thành (ví dụ: Nguyen Van A, 2026).
9.3. Tiêu chí một Bản in Hoàn hảo (The Perfect Print)
Một tờ in được chấp nhận ký tên phải sạch sẽ hoàn toàn 4 mép lề giấy, không dính dấu vân tay dơ bẩn, độ ẩm giấy vừa phải, lực ép mực phủ đều đặn không bị đứt đoạn hay nhòe nhoẹt.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Theo quy chuẩn quốc tế, họa sĩ bắt buộc phải sử dụng loại bút nào để ký tên và đánh số bản in đồ họa?
Câu 2Ký hiệu phân số "5/30" ở góc dưới bên trái của một bức tranh in mang ý nghĩa gì?
Câu 3Ký hiệu viết tắt "A/P" (Artist’s Proof) trên tranh in đại diện cho điều gì?
Câu 4Ký hiệu "B.A.T." (Bon à Tirer) trong quy trình xưởng in đồ họa chuyên nghiệp có chức năng gì?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 10: Tranh in lai ghép kỹ thuật số (Hybrid Printmaking: Laser Cut, Chức năng đồ họa số & In thủ công)
Lý thuyết chuyên sâu
10.1. Khái niệm Tranh in Lai ghép (Hybrid Printmaking)
Thế kỷ XXI chứng kiến cuộc hôn phối ngoạn mục giữa công nghệ số hóa và thủ công truyền thống. Hybrid Printmaking xóa bỏ định kiến đối lập giữa "Máy móc" và "Bàn tay":
- Định nghĩa: Tác phẩm kết hợp ít nhất một khâu sử dụng công nghệ số (vẽ máy, cắt laser, khắc CNC, in phun giclée) với các kỹ thuật in thủ công truyền thống (khắc gỗ, in lưới, in kẽm, in thạch cao).
- Giải phóng sức lao động cơ bắp: Máy móc hỗ trợ xử lý các chi tiết siêu vi mô, hoa văn lặp lại phức tạp hoặc khắc các mảng lớn tốn sức, cho phép họa sĩ tập trung toàn bộ năng lượng vào tư duy sáng tạo và khâu pha màu in ấn thủ công.
10.2. Các công nghệ số đột phá trong Chế tác Bản in
Ứng dụng máy cắt và khắc điều khiển số (Computer Numerical Control):
- Cắt & Khắc Laser trên ván ép/Mica (Laser-cut Relief): Sử dụng chùm tia laser CO2 điều khiển bằng tệp vector (.svg, .ai) để khắc rãnh sâu trên gỗ bạch dương hoặc mica với độ chính xác micron; sau đó lăn mực in thủ công như mộc bản truyền thống.
- Khắc kim loại bằng máy phay CNC (CNC Engraving): Khắc trực tiếp lên tấm đồng hoặc nhôm các đường nét đồ họa 3D phức tạp để làm bản in khắc lõm Intaglio.
- Bản in quang hóa Polyme (Solarplate / Photopolymer Plates): Tấm bản kẽm phủ sẵn màng nhũ tương photopolymer; khi kẹp với phim số và phơi dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên hoặc đèn UV, sau đó chỉ cần rửa bằng nước máy thông thường (hoàn toàn không dùng axit hay hóa chất độc hại) để tạo thành bản in khắc lõm hoặc in nổi.
10.3. Kỹ thuật In đè kết hợp (Digital Print + Traditional Overlay)
In nền bằng máy in phun mỹ thuật chất lượng cao (Giclée print trên giấy archival cotton) với dải chuyển màu mượt mà; sau đó dùng kỹ thuật in lụa thủ công in đè các lớp màu huỳnh quang neon, mực nhũ kim loại hoặc dùng ván khắc gỗ in đè các nét đen gồ ghề mạnh mẽ.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Xu hướng "Tranh in lai ghép" (Hybrid Printmaking) trong nghệ thuật thế kỷ XXI được định nghĩa như thế nào?
Câu 2Tấm bản in quang hóa "Solarplate" (Photopolymer) mang lại bước tiến đột phá nào về an toàn môi trường trong nghệ thuật in khắc lõm?
Câu 3Ứng dụng của máy cắt khắc Laser (Laser Cutting) trong tranh in mộc bản giúp nghệ sĩ đạt được điều gì?
Câu 4Phương pháp in kết hợp giữa "Bản in nền Giclée" và "In lưới thủ công đè lên" mang lại hiệu quả thẩm mỹ độc đáo nào?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 11: Ứng dụng tranh in trong sách nghệ thuật (Artist's Books, Zines & Poster Art)
Lý thuyết chuyên sâu
11.1. Sách Nghệ thuật (Artist's Books) – Tác phẩm Điêu khắc mang hình hài Trang sách
Khác với sách thông thường đóng vai trò chứa đựng văn bản đọc, Sách Nghệ sĩ (Artist's Book) là một tác phẩm nghệ thuật độc lập hoàn chỉnh:
- Không gian trải nghiệm tuần tự theo thời gian: Hành vi lật giở từng trang sách là một hành trình thị giác và xúc giác có nhịp điệu; người xem trực tiếp chạm tay vào tác phẩm, ngửi mùi mực in và lắng nghe tiếng sột soạt của giấy.
- Các hình thức cấu trúc độc đáo: Sách gấp đàn accordion (Leporello / Accordion book), sách đường hầm 3D (Tunnel book), sách pop-up nổi, cuộn thư cổ đại (Scroll).
- Sự hòa quyện giữa chữ và hình: Nghệ thuật sắp đặt chữ thủ công (Letterpress / Typography bằng con chữ chì) kết hợp với tranh khắc gỗ, khắc kim loại minh họa.
11.2. Văn hóa Zine Đương đại (Art Zines & DIY Culture)
Zines (ấn phẩm tự xuất bản quy mô nhỏ không lợi nhuận) là sân chơi tự do bùng nổ của giới trẻ toàn cầu:
- Tinh thần DIY (Do It Yourself): Tự viết nội dung, tự vẽ minh họa, tự in ấn (bằng máy photocopy, in Risograph hoặc in khắc cao su/lưới) và tự khâu đóng gáy chỉ thủ công.
- Phương pháp gấp Zine 8 trang từ 1 tờ giấy A4: Một kỹ thuật kinh điển không cần may vá: chỉ với 1 tờ giấy A4 gấp 8 ô và rạch 1 đường cắt ở giữa, gấp lại thành cuốn sách bỏ túi 8 trang hoàn hảo.
- Công nghệ in Risograph (Riso Print): Máy in nhân bản quang học của Nhật Bản hoạt động như máy in lưới bán tự động, sử dụng mực chiết xuất từ cám gạo thân thiện môi trường; tạo ra các vệt màu tươi tắn, độ lệch màu ngẫu nhiên (misregistration) đầy chất thơ hoài niệm.
11.3. Nghệ thuật Áp phích Tranh in (Printmaking Poster Art)
Từ áp phích chính trị, cổ động văn hóa đến poster nhạc kịch indie (Gig posters): sức mạnh thị giác của mảng màu tương phản cao, hình tượng ẩn dụ súc tích và khả năng nhân bản truyền bá thông điệp xã hội sâu rộng.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Khái niệm "Sách nghệ sĩ" (Artist's Book) được định nghĩa là gì?
Câu 2Máy in Risograph (Riso Print) rất được cộng đồng sáng tạo nghệ thuật đồ họa và zine ưa chuộng vì đặc tính nào?
Câu 3Cấu trúc sách gấp hình "Đàn Accordion" (Leporello Book) có ưu điểm thị giác nổi bật nào?
Câu 4Phong trào văn hóa Zines (tự xuất bản ấn phẩm nhỏ) gắn liền mật thiết với tinh thần cốt lõi nào?
Mĩ Thuật 11 – Đồ Họa Tranh In
Bài 12: Bảo quản, đóng khung Acid-free & Giám tuyển triển lãm nghệ thuật tranh in
Lý thuyết chuyên sâu
12.1. Hóa học Giấy in Mỹ thuật và Nguyên lý Bảo tồn (Archival Conservation)
Kẻ thù số một hủy hoại tác phẩm tranh in trên giấy là Axit và Tia cực tím (UV):
- Giấy không axit 100% Cotton (Acid-Free Cotton Rag): Được sản xuất từ sợi bông tinh khiết (100% cotton rỉ), không chứa chất gỗ Lignin (thành phần làm giấy vàng ố và giòn gãy theo thời gian như giấy báo); có đệm kiềm Canxi cacbonat (pH từ 7.5 đến 8.5) giúp giấy tồn tại hàng trăm năm mà không bị biến chất (các thương hiệu huyền thoại: BFK Rives, Arches, Somerset, Fabriano, Giấy Dó cổ truyền Việt Nam).
- Bệnh đốm gỉ sắt trên giấy (Foxing): Các đốm nâu ố vàng xuất hiện do nấm mốc phát triển khi độ ẩm môi trường vượt quá 65% kết hợp với tạp chất sắt kim loại trong nước giặt bột giấy.
12.2. Kỹ thuật Đóng khung Bảo tàng (Museum-Grade Framing)
Quy chuẩn đóng khung bảo vệ tác phẩm vĩnh cửu:
- Bìa bo viền không axit (Acid-Free Passe-partout / Matboard): Tấm bìa bo dày cắt vát góc 45 độ tạo khoảng cách đệm (spacer) ngăn không cho mặt tranh tiếp xúc trực tiếp với mặt kính (chống ngưng tụ hơi ẩm làm mốc mặt tranh).
- Treo tranh bằng bản lề giấy Nhật (Japanese Paper Hinges & Wheat Starch Paste): Tuyệt đối không dùng băng dính 2 mặt, băng keo simili (sẽ làm cháy ố giấy vĩnh viễn); sử dụng dải giấy dâu tằm mỏng dán bằng hồ tinh bột mì tinh khiết (hoàn toàn có thể tháo gỡ an toàn bằng nước ấm sau hàng thế kỷ).
- Kính lọc tia cực tím (UV-Filtering Museum Glass): Kính quang học chặn 99% tia UV và chống phản quang lóa sáng (Anti-reflective), ngăn ngừa hiện tượng phai bạc màu mực in.
12.3. Giám tuyển và Thiết kế Triển lãm Tranh in Đương đại
Tôn vinh vẻ đẹp tinh xảo của đồ họa tranh in:
- Trưng bày bản khắc gốc (Displaying Matrix): Đặt tấm bản kẽm, ván gỗ hoặc phiến đá khắc cạnh bản in hoàn thiện để công chúng chiêm ngưỡng quá trình lao động điêu khắc kỳ công của nghệ sĩ.
- Trang bị kính lúp quang học: Triển lãm tranh in khắc lõm (như Etching, Mezzotint) luôn bố trí kính lúp phóng đại cầm tay để người xem thưởng ngoạn các chi tiết vi mô tinh xảo đến từng micromet.
Câu hỏi kiểm tra
Câu 1Loại giấy nào được coi là tiêu chuẩn vàng dùng cho các tác phẩm đồ họa tranh in bảo tàng để lưu giữ hàng trăm năm?
Câu 2Tại sao khi đóng khung tranh in bảo tàng, bắt buộc phải có tấm bìa bo viền (Matboard / Passe-partout) ngăn cách giữa mặt tranh và mặt kính?
Câu 3Vật liệu duy nhất nào được phép sử dụng để dán cố định bản in lên bìa lưng khung tranh theo quy chuẩn bảo tồn?
Câu 4Hiện tượng "Foxing" trên các bức tranh in cổ điển trên giấy mô tả điều gì?