GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9

Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Tiếng Việt
Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9 — KIẾN THỨC CỐT LÕI

Hệ thống toàn diện 3 Phần & 8 Chủ đề (trọn vẹn 18 bài học) chuẩn SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Tích hợp 8 sơ đồ động lực học vector, máy tính dinh dưỡng thể thao tự động, 32 câu hỏi củng cố và hội thi Trạng Nguyên Thể Thao 25 câu.

3 Phần & 18 Bài học 8 Sơ đồ Vector Máy tính Dinh dưỡng 25 Câu Trạng Nguyên
Kiến Thức Chung Phần I. Kiến thức chung 2 Tiết lý thuyết & Thực hành tự rèn luyện

Sử dụng yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe

"Tận dụng không khí trong lành, nước mát, ánh nắng mặt trời, địa hình tập luyện và dinh dưỡng theo 4 mục tiêu vận động thể thao."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Hiểu rõ cơ chế và phương pháp tắm không khí, tắm nước mát/lạnh và tắm nắng an toàn.
  • Vận dụng linh hoạt các điều kiện địa hình (đường bằng, dốc, nước nông, chướng ngại) để nâng cao tố chất vận động.
  • Nắm vững tỉ lệ phân bổ dinh dưỡng hợp lí theo 4 nhóm vận động: Tốc độ, Sức bền, Sức mạnh và Môn bóng phối hợp.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
HỆ SINH THÁI RÈN LUYỆN SỨC KHỎE: 4 YẾU TỐ TỰ NHIÊN & DINH DƯỠNG MỤC TIÊU 💨 1. Không khí • Tắm không khí 15–30p/ngày • Buổi sáng thoáng đãng • Hít sâu, thở đều, thư giãn ❄️ 2. Nước lạnh • Bắt đầu từ 1–2 phút • Giảm nhiệt độ từ từ • Tuyệt đối không tắm khi vừa mệt ☀️ 3. Ánh nắng • Tổng hợp Vitamin D & Ca • Hè: 6:30–7:30 • Đông: 7:00–9:00 • Che mặt, đội mũ, kính râm 🏞️ 4. Địa hình tập • Lên dốc: Rèn sức mạnh • Nước nông: Sức cản & phối hợp • Chướng ngại: Phản xạ linh hoạt 🍽️ ĐỊNH HƯỚNG DINH DƯỠNG THEO 4 MỤC TIÊU VẬN ĐỘNG Tốc độ (100 m): Carbohydrate ~58% tổng calo (ATP nhanh) Ưu tiên đồ dễ tiêu, giàu protein nạc, vitamin C & phốt pho Sức bền (Chạy dài): Lipid lành mạnh ~30% tổng calo Năng lượng bền bỉ, bổ sung vitamin nhóm B, C; tránh mỡ xấu Sức mạnh (Bật nhảy): Protein > 2g/kg (>18% tổng calo) Tái tạo sợi cơ; bổ sung khoáng chất: Kali, Natri, Magie, Sắt Môn bóng (Đá, Rổ, Lông): Phối hợp Nhanh – Mạnh – Bền Khẩu phần đa dạng, cân đối điện giải; uống đủ nước từng ngụm
Công cụ tương tác MÁY TÍNH NHU CẦU DINH DƯỠNG & BÙ NƯỚC THEO MỤC TIÊU VẬN ĐỘNG

Tính toán khẩu phần dinh dưỡng (Carbohydrate, Protein, Lipid) và lượng nước cần bù dựa trên mục tiêu luyện tập theo SGK GDTC 9.

Chuẩn SGK GDTC 9 KNTT
Carbohydrate (Đường bột) ~58% (235g) ATP tốc độ tức thời
Protein (Chất đạm) ~1.8g/kg (86g) Tái tạo và phát triển cơ bắp
Lipid (Chất béo lành) ~24% (43g) Dự trữ năng lượng bền bỉ
Lượng nước cần bù ~500 - 650 ml Uống từng ngụm nhỏ 15p/lần
Lời khuyên chuyên môn: Với bài tập tốc độ 100m, ưu tiên ăn nhẹ các thực phẩm giàu carbohydrate dễ tiêu hoá (chuối, yến mạch, bánh mì nguyên cám) cách giờ tập khoảng 1,5–2 tiếng; uống đủ nước và không ăn đồ chiên xào nhiều dầu mỡ sát giờ thi đấu.

1. Không khí & Tắm không khí

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
MÔ PHỎNG QUY TRÌNH TẮM KHÔNG KHÍ (15–30 PHÚT BUỔI SÁNG) 🌅 1. Không gian & Giờ • Buổi sáng sớm trong lành • Nơi thoáng đãng, sạch sẽ • Tránh gió lùa, sương muối 🧘 2. Vận động & Thở • Đi bộ nhẹ hoặc ngồi thư giãn • Hít sâu, thở đều đặn • Trang phục mỏng, thoáng mát ⚡ 3. Lợi ích sức khoẻ • Tăng cường hô hấp & tuần hoàn • Thư giãn hệ thần kinh • Nâng cao khả năng thích nghi

Tắm không khí là hoạt động để cơ thể tiếp xúc với không khí ngoài trời trong lành trong điều kiện phù hợp, kết hợp vận động nhẹ và hít thở sâu.

  • Thời gian: Thực hiện vào buổi sáng sớm, khoảng 15–30 phút mỗi ngày tùy thể trạng.
  • Hình thức: Ngồi thư giãn, đi bộ nhẹ nhàng, hít thở sâu, mặc trang phục thoáng mát.
  • Lưu ý an toàn: Tránh gió lùa mạnh, sương muối hoặc rét buốt khắc nghiệt; không tập khi đang ốm sốt.

2. Nước lạnh & Rèn luyện thích ứng

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
TIẾN TRÌNH RÈN LUYỆN THÍCH ỨNG NƯỚC LẠNH AN TOÀN 1. Khởi đầu từ từ • Nhiệt độ nước mát vừa phải • Thời gian ngắn: 1–2 phút • Dội nước từ chân lên thân 2. Tăng dần thích nghi • Hạ dần nhiệt độ nước từ từ • Kéo dài thời gian khi quen • Tôi luyện mao mạch dưới da ⚠️ Cảnh báo an toàn • KHÔNG tắm khi vừa mệt nóng • Dừng ngay nếu rét run da gà • Lau khô người ngay, mặc ấm

Tiếp xúc với nước mát/lạnh kích thích tuần hoàn máu dưới da, tăng cường miễn dịch nhưng phải làm quen từ từ:

  • Hạ nhiệt độ nước từ từ, bắt đầu từ 1–2 phút rồi mới tăng dần thời gian nếu cơ thể thích nghi.
  • Sau khi tắm, lau khô người ngay bằng khăn bông mềm, mặc ấm và tránh ngồi quạt gió mạnh.
  • Cảnh báo an toàn: Tuyệt đối không tắm nước lạnh ngay khi cơ thể còn mồ hôi và nóng bừng sau vận động nặng; dừng ngay nếu thấy rét run, nổi da gà.

3. Ánh nắng mặt trời & Tổng hợp Vitamin D

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KHUNG GIỜ TẮM NẮNG TỔNG HỢP VITAMIN D VÀ BẢO VỆ DA ☀️ Khung giờ mùa hè 6:30 – 7:30 SÁNG • Nắng sớm dịu, giàu tia UVB có lợi • Tránh nắng gắt sau 10:00 trưa ❄️ Khung giờ mùa đông 7:00 – 9:00 SÁNG • Đón nắng ấm tan sương • Giúp cơ thể hấp thu Canxi tối ưu 🛡️ Biện pháp bảo vệ • Đội mũ che mặt và gáy • Đeo kính râm chống chói • Uống đủ nước, bắt đầu 5-10p

Ánh nắng kích hoạt tiền vitamin D dưới da chuyển hóa thành Vitamin D3, hỗ trợ hấp thu Canxi và Phốt pho giúp xương chắc khỏe:

  • Khung giờ gợi ý: Mùa hè khoảng 6:30–7:30; Mùa đông khoảng 7:00–9:00 (tránh nắng gắt sau 10:00).
  • Thời lượng: Bắt đầu 5–10 phút, tăng dần lên 15–30 phút/ngày tùy điều kiện thời tiết.
  • Đội mũ che mặt và gáy, đeo kính râm bảo vệ mắt, uống đủ nước trước và sau khi phơi nắng.

4. Nước và địa hình trong rèn luyện thể chất

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
TÁC ĐỘNG CƠ SINH HỌC CỦA CÁC ĐỊA HÌNH RÈN LUYỆN 1. Đường bằng • Tốc độ tối đa • Chạy vừa sức nhịp nhàng • Ít chấn thương khớp 2. Đường dốc • Lên dốc: Tăng sức mạnh • Xuống dốc: Kiểm soát tần số • Thận trọng tránh ngã 3. Nước nông • Lực cản nước rèn cơ đùi • Đi, chạy, bật nhảy • Hoãn xung an toàn khớp 4. Chướng ngại vật • Rèn phản xạ khéo léo • Giữ thăng bằng cơ thể • Xử lí tình huống nhanh
  • Vận động trong nước: Bơi nhanh cự li ngắn rèn sức mạnh tốc độ; bơi vừa sức rèn sức bền; chạy/bật nhảy trong nước nông tạo lực cản rèn cơ bắp chân.
  • Địa hình đường bằng: Thuận lợi rèn tốc độ tối đa hoặc chạy bền nhịp nhàng.
  • Địa hình dốc: Chạy lên dốc tăng sức mạnh cơ đùi và mông; chạy xuống dốc rèn kiểm soát bước và tần số chân (cần thận trọng tránh chấn thương gối).
  • Địa hình tự nhiên có chướng ngại: Rèn luyện phản xạ, khả năng giữ thăng bằng và xử lí tình huống linh hoạt.

5. Dinh dưỡng theo 4 mục tiêu vận động

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
BIỂU ĐỒ NĂNG LƯỢNG 4 MỤC TIÊU VẬN ĐỘNG THEO SGK Tốc độ (100m): Carbs ~58% Sức bền (Chạy dài): Lipid ~30% Sức mạnh (Nhảy cao): Protein > 2g/kg (>18%) Môn bóng (Đá, Rổ): Phối hợp Nhanh – Mạnh – Bền 💡 Lưu ý vàng: • Không ăn đồ chiên xào sát giờ • Bù nước từng ngụm nhỏ 15p/lần • Ăn nhẹ trước thi đấu 1.5 - 2h
Mục tiêu vận động Định hướng dinh dưỡng SGK Thực phẩm ưu tiên
Tốc độ (100m) Carbohydrate ~58% tổng năng lượng, đồ dễ tiêu Cơm, yến mạch, chuối, thịt nạc, vitamin C & phốt pho
Sức bền (Chạy dài) Năng lượng bền, Lipid lành mạnh ~30% tổng năng lượng Dầu thực vật, các loại hạt, vitamin nhóm B, C; tránh mỡ xấu
Sức mạnh (Bật nhảy) Protein > 2 g/kg cân nặng (>18% tổng năng lượng) Ức gà, trứng, cá, đậu đỗ, khoáng chất: Kali, Natri, Magie, Sắt
Môn bóng phối hợp Phối hợp Nhanh – Mạnh – Bền; ăn cân đối, bù nước Đa dạng nhóm chất, rau củ quả tươi, uống nước từng ngụm nhỏ

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Thời gian tắm không khí vào buổi sáng được SGK gợi ý là bao nhiêu?

Câu 2 Khi bắt đầu rèn luyện thích ứng với nước lạnh, thời gian tiếp xúc ban đầu nên là bao lâu?

Câu 3 Để cơ thể tổng hợp vitamin D tốt nhất vào mùa hè, khung giờ phơi nắng phù hợp là:

Câu 4 Đối với vận động viên tập luyện môn tốc độ cự li ngắn, chất dinh dưỡng nào chiếm khoảng 58% năng lượng?

Chủ đề 1 Phần II. Vận động cơ bản 6 Tiết

Chạy cự li ngắn 100 m

"Hệ thống hóa toàn bộ kĩ thuật: Xuất phát thấp, Chạy lao sau xuất phát, Chạy giữa quãng và Kĩ thuật về đích an toàn."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thực hiện thành thục tư thế xuất phát thấp bằng bàn đạp và phản xạ cực nhanh với hiệu lệnh.
  • Phát lực đạp sau mạnh mẽ, chuyển tiếp nhịp nhàng sang chạy lao tăng dần độ dài và tần số bước.
  • Duy trì tốc độ cao giữa quãng, phối hợp tay chân tự nhiên và đánh ngực/vai chạm đích an toàn.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
QUY TRÌNH KĨ THUẬT CHẠY CỰ LI NGẮN 100M (XUẤT PHÁT THẤP ĐẾN VỀ ĐÍCH) VẠCH XP ĐÍCH 1. XUẤT PHÁT THẤP • "Vào chỗ": 2 tay sau vạch • Chân trước thuận, gối sau chạm đất • "Sẵn sàng": Nâng hông cao • Trọng tâm đổ trước, mắt nhìn 1-2m 2. CHẠY LAO (15–25M) • Rời bàn đạp: Đạp sau cực mạnh • Thân người ban đầu ngả trước • Bước đầu ngắn, tần số cao • Nâng thân từ từ, không dựng đột ngột 3. CHẠY GIỮA QUÃNG • Duy trì tốc độ tối đa • Đạp sau nhanh, mạnh, phối hợp • Thân ngả trước ~10–15° • Đánh tay so le tự nhiên, thả lỏng vai 4. VỀ ĐÍCH AN TOÀN • Không giảm tốc trước vạch • Đánh ngực hoặc vai chạm dây • Tuyệt đối không nhảy vồ đích • Qua đích giảm tốc từ từ, không dừng gấp 0–25m: Chạy lao 25–95m: Tốc độ đỉnh cao giữa quãng 100m: Chạm đích

Bài 1. Củng cố kĩ thuật xuất phát thấp và chạy lao sau xuất phát

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
MÔ PHỎNG 3 KHẨU LỆNH XUẤT PHÁT THẤP & GÓC ĐẠP LAO 100M 1. "VÀO CHỖ" 🧎 • 2 tay sau vạch, rộng bằng vai • Chân thuận trước, gối sau chạm đất Góc gối trước ~90° 2. "SẴN SÀNG" 📐 • Hông nâng cao hơn vai 10–20cm • Trọng tâm đổ về phía trước Mắt nhìn trước 1–2m nghe lệnh 3. "CHẠY!" (ĐẠP LAO) 🏃💨 • Đạp cực mạnh 2 bàn đạp • Thân ngả trước, bước đầu ngắn Tăng tốc 15–25m đầu

Trình tự 5 bước xuất phát thấp:

  1. Vào chỗ: Đặt 2 tay sau vạch xuất phát, khoảng cách rộng bằng vai; chân thuận đặt ở bàn đạp trước, chân kia ở bàn đạp sau; đầu gối chân sau chạm đất.
  2. Sẵn sàng: Nâng hông từ từ cao hơn vai khoảng 10–20 cm; dồn trọng tâm về phía trước lên hai tay và chân trước; mắt nhìn về trước 1–2m, tập trung nghe lệnh.
  3. Rời bàn đạp: Khi nghe tiếng súng/còi, hai tay rời đất nhanh chóng, hai chân đạp mạnh vào bàn đạp (đặc biệt là chân trước) phóng người về phía trước.
  4. Chạy lao (15–25m đầu): Thân người ban đầu ngả nhiều về trước; bước chạy đầu tiên ngắn, tần số cực nhanh, đạp sau tích cực.
  5. Chuyển tiếp: Tăng dần độ dài bước và nâng dần thân người chuyển mượt mà sang chạy giữa quãng.
Lỗi thường gặp: Chống tay quá xa vạch; nâng hông quá cao hoặc quá thấp; nhảy bật lên cao thay vì lao người về trước; bước đầu quá dài làm khựng tốc độ.

Bài 2. Củng cố kĩ thuật chạy giữa quãng và về đích

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT CHẠY GIỮA QUÃNG (MAX SPEED) VÀ GẬP THÂN VỀ ĐÍCH 🏃 CHẠY GIỮA QUÃNG (25M – 95M) • Góc ngả thân: khoảng 10° – 15° so với phương thẳng đứng • Góc tay: Khuỷu tay gập vuông góc ~90°, đánh so le nhịp nhàng • Chân: Đạp sau nhanh, mạnh; tiếp xúc nửa trước bàn chân 🏁 CHẠM DÂY ĐÍCH (100M) • Không giảm tốc độ trước vạch đích • Ở bước cuối: Gập thân đánh ngực hoặc xoay vai chạm đích • Tuyệt đối không nhảy vồ đích; qua đích giảm tốc từ từ

1. Kĩ thuật chạy giữa quãng (Duy trì tốc độ cao):

  • Thân người hơi ngả về trước (khoảng 10–15°), mắt nhìn thẳng phía trước.
  • Phối hợp tối ưu giữa tần số bước chân và độ dài bước; đạp sau nhanh, mạnh và dứt khoát.
  • Tay đánh so le với chân: khuỷu tay gập vuông góc, đánh tự nhiên trước sau, vai thả lỏng không gồng cứng.

2. Kĩ thuật về đích:

  • Tiếp tục duy trì tốc độ tối đa qua vạch đích, tuyệt đối không giảm tốc trước đích.
  • Ở bước cuối cùng, chủ động gập thân về trước đánh ngực chạm dây đích, hoặc xoay vai chạm đích.
  • An toàn: Sau khi qua đích, tiếp tục chạy theo quán tính và giảm tốc độ từ từ; không nhảy vồ đích và không dừng lại đột ngột.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Ở lệnh 'Sẵn sàng' của kĩ thuật xuất phát thấp, hông của người chạy ở vị trí nào?

Câu 2 Đặc điểm của những bước chạy đầu tiên trong giai đoạn chạy lao là gì?

Câu 3 Khi về đích cự li ngắn 100m, hành vi nào sau đây là SAI kĩ thuật và nguy hiểm?

Câu 4 Khoảng cách cự li của giai đoạn chạy lao sau xuất phát thường kéo dài bao nhiêu mét?

Chủ đề 2 Phần II. Vận động cơ bản 6 Tiết

Nhảy cao kiểu nằm nghiêng

"Hoàn thiện 4 giai đoạn kĩ thuật liên tục: Chạy đà góc 30–40°, Giậm nhảy uy lực, Qua xà tư thế nằm nghiêng và Tiếp đất an toàn."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Xác định chuẩn xác góc chạy đà 30–40° và nhịp bước đà ổn định (đặc biệt là 3 bước cuối).
  • Thực hiện động tác giậm nhảy nhanh, mạnh bằng cả bàn chân kết hợp đá lăng và đánh tay hỗ trợ.
  • Tạo tư thế nằm nghiêng song song với xà trên không và tiếp đất an toàn bằng chân giậm khuỵu gối.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
ĐỘNG LỰC HỌC 4 PHA NHẢY CAO KIỂU NẰM NGHIÊNG (GÓC ĐÀ 30–40°) 1. CHẠY ĐÀ CHẾCH 🏃 Góc đà: 30° – 40° • Cự li 6–9 bước đà có nhịp • Tăng tốc có kiểm soát • Bước áp chót dài hơn • Hạ thấp trọng tâm cơ thể • Chuẩn bị đặt chân giậm 2. GIẬM NHẢY UY LỰC 🦶 Gót chuyển cả bàn chân • Đặt chân giậm chắc, nhanh • Cách xà khoảng 60–80 cm • Đá mạnh chân lăng lên cao • Hai tay đánh mạnh hỗ trợ • Thân hơi nghiêng ra xa xà 3. TRÊN KHÔNG QUA XÀ 🤸 Tư thế nằm nghiêng • Chân lăng qua xà trước • Xoay thân song song mặt xà • Nhanh chóng co chân giậm • Tay và thân né chạm xà • Giữ thân cân bằng liên tục 4. TIẾP ĐẤT AN TOÀN 🛬 Chân giậm tiếp đất • Tiếp xúc đất bằng chân giậm • Khuỵu gối để hoãn xung • Dùng tay phụ giữ thăng bằng • Tuyệt đối không chống tay cứng • Tiếp đất vào giữa hố cát/đệm

Bài 1. Kĩ thuật giậm nhảy và chạy đà kết hợp giậm nhảy

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
MÔ PHỎNG GÓC ĐÀ 30°–40° VÀ KĨ THUẬT ĐẶT CHÂN GIẬM NHẢY 📐 ĐƯỜNG CHẠY ĐÀ CHẾCH • Góc chạy đà chếch 30°–40° so với mặt phẳng xà • 6–9 bước đà tăng dần tốc độ có kiểm soát • Bước áp chót dài hơn, hạ thấp trọng tâm tích luỹ lực 🦶 KĨ THUẬT GIẬM NHẢY • Điểm giậm cách xà khoảng 60–80 cm • Đặt chân từ gót chuyển nhanh sang cả bàn chân • Chân lăng đá mạnh lên cao, 2 tay đánh mạnh hỗ trợ

1. Chạy đà:

  • Góc chạy đà: Hướng chếch so với xà một góc khoảng 30° – 40°. Người giậm chân phải thường chạy đà từ phía bên phải xà nhìn vào (và ngược lại).
  • Số bước đà thường từ 6–9 bước; nhịp đà tăng dần đều, giữ tốc độ có kiểm soát.
  • 3 bước đà cuối: Bước thứ 3 từ cuối dài hơn, hạ thấp trọng tâm chuẩn bị đặt chân giậm.

2. Giậm nhảy:

  • Đặt chân giậm nhanh, chắc chắn, cách xà khoảng 60–80cm; tiếp xúc từ gót rồi chuyển nhanh lên cả bàn chân.
  • Chân lăng đá mạnh lên cao theo hướng xà; hai tay cùng đánh mạnh lên trên hỗ trợ nâng thân.
  • Thân hơi ngả ra xa xà ở thời điểm giậm nhảy để tạo góc bay tối ưu.

Bài 2. Kĩ thuật trên không và rơi xuống cát (đệm)

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
TƯ THẾ TRÊN KHÔNG NẰM NGHIÊNG QUA XÀ VÀ TIẾP ĐẤT 🤸 QUA XÀ NẰM NGHIÊNG • Chân lăng qua xà trước, thân xoay nằm nghiêng • Ngực và bụng song song với thanh xà • Nhanh chóng co chân giậm sát thân tránh chạm xà 🛬 TIẾP ĐẤT AN TOÀN • Tiếp đất chủ động bằng chân giậm nhảy • Khuỵu gối sâu để hoãn xung giảm lực • Dùng hai tay hỗ trợ thăng bằng; không chống tay cứng

1. Giai đoạn trên không (Tư thế nằm nghiêng):

  • Sau khi rời đất, thân người nghiêng ra xa xà; chân lăng duỗi thẳng qua xà trước.
  • Xoay thân để ngực và bụng ở tư thế nằm nghiêng song song với thanh xà.
  • Nhanh chóng co chân giậm sát thân, phối hợp tay để không làm rơi xà.

2. Giai đoạn tiếp đất an toàn:

  • Sau khi qua xà, chủ động xoay người đưa chân giậm nhảy xuống tiếp đất trước.
  • Khuỵu gối chân giậm để giảm chấn động; dùng hai tay chống phụ giữ thăng bằng.
  • An toàn: Tuyệt đối không chống tay cứng đờ hoặc rơi ngửa lưng; chỉ tập luyện khi đệm mút hoặc hố cát đạt tiêu chuẩn an toàn.

Bài 3. Phối hợp các giai đoạn kĩ thuật nhảy cao kiểu nằm nghiêng

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
SƠ ĐỒ PHỐI HỢP LIÊN HOÀN 4 PHA NHẢY CAO NẰM NGHIÊNG (TRANG 29 SGK) 1. Đà 6–9 bước • Góc đà 30°–40° • Tăng tốc nhịp nhàng • 3 bước cuối hạ thấp Không khựng đà 2. Giậm cực mạnh • Cách xà 60–80cm • Gót sang cả bàn • Đá lăng & tay vung Bật cao không lao xà 3. Nằm nghiêng • Thân song song xà • Chân lăng qua trước • Co nhanh chân giậm Tránh chạm xà 4. Tiếp đất êm • Tiếp bằng chân giậm • Khuỵu gối hoãn xung • Rơi giữa đệm/cát An toàn tuyệt đối

1. Mục tiêu phối hợp liên hoàn 4 giai đoạn:

Liên kết nhuần nhuyễn toàn bộ 4 giai đoạn kĩ thuật: Chạy đà → Giậm nhảy → Trên không nằm nghiêng → Tiếp đất bằng chân giậm thành một chuỗi động tác nhịp nhàng, liên tục và tự tin.

2. Trình tự phối hợp hoàn chỉnh:

  1. Chạy đà chuẩn nhịp (6–9 bước): Chạy theo hướng chếch 30°–40°, tăng tốc đều; ở 3 bước cuối (đặc biệt bước thứ ba từ cuối), sải bước dài hơn và chủ động hạ thấp trọng tâm để tích luỹ lực giậm nhảy.
  2. Chuyển tiếp sang giậm nhảy cực nhanh: Đặt nhanh và chắc chắn chân giậm vào vị trí cách xà 60–80cm (chân giậm đặt bằng gót rồi chuyển sang cả bàn); không khựng đà; phối hợp đá mạnh chân lăng và hai tay vung lên cao để nâng trọng tâm cơ thể.
  3. Bay trên không qua xà: Thân người xoay sang tư thế nằm nghiêng song song với xà; chân lăng duỗi thẳng lướt qua xà trước, nhanh chóng co chân giậm sát thân, hai tay và thân người khéo léo né tránh chạm xà.
  4. Rơi xuống tiếp đất an toàn: Sau khi cơ thể vượt qua xà, chủ động xoay người đưa chân giậm xuống chạm đệm/cát trước; gập khớp gối sâu để giảm chấn động (hoãn xung); hai tay chống phụ giữ thăng bằng.
Tiêu chí đánh giá hoàn thành kĩ thuật:

✔ Chạy đà ổn định, đúng góc độ (30°–40°), không bị đổi chân giậm.

✔ Giậm nhảy dứt khoát, nâng người bay lên cao thay vì lao người vào xà.

✔ Tư thế qua xà nằm nghiêng rõ nét, phối hợp thu chân giậm khéo léo không rơi xà.

✔ Tiếp đất êm ái bằng chân giậm vào giữa khu vực đệm mút/hố cát an toàn.

Lỗi thường gặp khi phối hợp & Cách khắc phục:

• Giảm tốc độ ở những bước cuối: Do tâm lí sợ va xà → Khắc phục: Tập chạy đà giậm nhảy qua xà chun mềm hoặc dây thun ở độ cao thấp nhiều lần.

• Lao người vào xà (tụt xà): Do điểm giậm nhảy quá gần xà hoặc góc giậm nhảy hướng vào xà → Khắc phục: Đặt mốc giậm nhảy cách xà chuẩn 60–80cm và hơi ngả thân ra xa xà khi giậm.

• Chân giậm hoặc mông quệt xà: Do co chân giậm chậm hoặc chưa xoay nghiêng người hoàn toàn → Khắc phục: Tập động tác co chân giậm mô phỏng trên cạn.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Góc chạy đà chuẩn mực trong kĩ thuật nhảy cao kiểu nằm nghiêng là bao nhiêu độ?

Câu 2 Người có chân thuận giậm nhảy là chân phải thì hướng chạy đà sẽ từ phía nào vào xà?

Câu 3 Khi qua xà, thân người của vận động viên ở tư thế nào?

Câu 4 Bộ phận nào tiếp xúc mặt đệm/cát đầu tiên khi rơi xuống tiếp đất?

Chủ đề 3 Phần II. Vận động cơ bản 6 Tiết

Chạy cự li trung bình

"Rèn luyện sức bền thể lực, kĩ thuật xuất phát cao, phân bổ nhịp thở, kĩ thuật ôm cua đường cong và phương pháp vượt ngưỡng "cực điểm"."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thực hiện thành thạo kĩ thuật xuất phát cao và phân phối sức bền đều đặn suốt toàn bộ cự li.
  • Phối hợp nhịp thở sâu nhịp nhàng (2 bước hít - 2 bước thở) và chạy ôm cua đường cong an toàn.
  • Nhận biết và có kĩ năng vượt qua hiện tượng "cực điểm" để tiếp tục hoàn thành cự li chạy bền.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
CHIẾN THUẬT PHÂN BỔ SỨC BỀN & VƯỢT NGƯỠNG "CỰC ĐIỂM" CHẠY TRUNG BÌNH KĨ THUẬT CHẠY ĐƯỜNG CONG & PHỐI HỢP THỞ 🏃 • Thân người chủ động nghiêng vào trong đường cua • Tay phải đánh rộng hơn tay trái để giữ cân bằng Nhịp thở đều đặn: 2 bước hít - 2 bước thở XỬ LÍ HIỆN TƯỢNG "CỰC ĐIỂM" (DEAD POINT) 1. Dấu hiệu nhận biết: Tức ngực, thở dốc, chân tay nặng nề, cảm giác không thể chạy tiếp. 2. Phương pháp vượt qua an toàn: • Giữ vững tâm lí, kiên trì, không hoảng loạn hoặc dừng gấp. • Giảm nhẹ tốc độ bước, chủ động hít thật sâu và thở mạnh ra. 3. Điểm hồi phục (Second Wind): Oxy cân bằng trở lại, cảm giác dễ chịu, tiếp tục duy trì cự li về đích.

Bài 1. Củng cố xuất phát và tăng tốc sau xuất phát

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
XUẤT PHÁT CAO & PHÂN PHỐI SỨC ĐẦU CỰ LI CHẠY TRUNG BÌNH 🚶 TƯ THẾ XUẤT PHÁT CAO • Chân trước sát sau vạch xuất phát, chân sau cách 1 bàn chân • Gối hơi khuỵu, trọng tâm dồn lên chân trước; thân ngả trước • Hai tay co tự nhiên ngang hông; mắt nhìn trước 3–5m ⚖️ TĂNG TỐC & VÀO NHỊP CHẠY • Đạp chân xuất phát và tăng tốc có kiểm soát • Tuyệt đối không bung hết sức ở những mét đầu tiên • Nhanh chóng chuyển sang nhịp chạy bền duy trì thể lực

Xuất phát cao trong chạy trung bình:

  • Tư thế: Chân thuận đặt sát sau vạch xuất phát; chân kia đặt sau cách khoảng một bàn chân; gối hơi khuỵu, trọng tâm dồn lên chân trước.
  • Thân người hơi ngả về trước, hai tay co tự nhiên ngang hông; mắt nhìn trước 3–5m.
  • Khi có lệnh, đạp chân xuất phát và tăng tốc có kiểm soát; nhanh chóng nhập vào đường chạy chung.
  • Lưu ý: Không bung hết sức ngay đầu cự li để tránh kiệt sức ở nửa sau đường chạy.

Bài 2. Củng cố chạy giữa quãng, vượt "cực điểm" và về đích

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT ĐƯỜNG CONG, NHỊP THỞ 2:2 VÀ VƯỢT QUA "CỰC ĐIỂM" 🔄 CHẠY ĐƯỜNG CONG & THỞ • Thân nghiêng vào trong cua triệt tiêu lực ly tâm • Tay phải đánh rộng biên độ hơn tay trái • Nhịp thở: 2 bước hít vào – 2 bước thở ra sâu ⚡ VƯỢT "CỰC ĐIỂM" (DEAD POINT) • Khi tức ngực khó thở: Giữ bình tĩnh, không dừng lại • Giảm nhẹ tốc độ, tăng độ sâu nhịp thở bằng miệng/mũi • Đón "Điểm hồi phục" (Second wind) tiếp tục về đích

1. Kĩ thuật chạy giữa quãng & đường cong:

  • Giữ tốc độ ổn định phù hợp với năng lực bản thân; bước chạy nhịp nhàng, thả lỏng vai.
  • Nhịp thở: Hít sâu bằng mũi và thở ra bằng miệng đều đặn theo nhịp 2 bước hít – 2 bước thở (hoặc 3 bước hít – 3 bước thở).
  • Khi chạy đường cong: Thân người hơi nghiêng vào phía trong tâm vòng cua; tay phải đánh rộng hơn tay trái để giữ thăng bằng.

2. Vượt qua hiện tượng "Cực điểm" (Dead Point):

  • Dấu hiệu: Cảm giác tức ngực, khó thở, chân tay nặng nề do nhu cầu oxy tăng cao đột ngột.
  • Cách xử lí: Giữ bình tĩnh, không dừng lại, giảm nhẹ tốc độ bước, chủ động hít thật sâu và thở mạnh ra. Sau một đoạn ngắn cơ thể sẽ đạt trạng thái cân bằng mới ("Điểm hồi phục" – Second Wind).

3. Về đích: Tăng tốc ở 50–100m cuối cự li; chạy qua vạch đích rồi đi bộ chậm thả lỏng, hít thở sâu, tuyệt đối không ngồi thụp xuống ngay.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Kĩ thuật xuất phát nào được sử dụng bắt buộc trong chạy cự li trung bình?

Câu 2 Nhịp thở khoa học và phổ biến nhất khi chạy cự li trung bình là:

Câu 3 Hiện tượng sinh lí nào thường xuất hiện ở giữa cự li chạy bền làm người chạy tức ngực, khó thở tạm thời?

Câu 4 Sau khi vượt qua vạch đích của cự li chạy trung bình, hành động đúng đắn nhất là:

Chủ đề 4 Phần II. Vận động cơ bản 4 Tiết

Bài tập thể dục nhịp điệu

"Học chuỗi 8 động tác liên hoàn theo nhịp 8 đếm kết hợp âm nhạc, rèn luyện tư thế đẹp, tính nhịp điệu và sự dẻo dai khéo léo."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thuộc và thực hiện đúng kĩ thuật chuỗi 8 động tác thể dục nhịp điệu.
  • Khớp đúng động tác theo nhịp đếm 2 × 8 và bắt đúng phách nhạc sôi nổi.
  • Thể hiện sự tự tin, động tác dứt khoát, thanh thoát và tiếp đất êm ái an toàn.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
CHUỖI 8 ĐỘNG TÁC BÀI THỂ DỤC NHỊP ĐIỆU (THEO NHỊP 2 × 8 ĐẾM & PHÁCH NHẠC) PHẦN 1 (BÀI 1): 1. Giậm chân tại chỗ • Bước luân phiên theo nhịp • Tay đánh trước sau tự nhiên • Thân thẳng, vai thả lỏng 2. Thu chân – tay cao • Bước sang bên, thu chân về • Đưa tay cao chữ V cạnh đầu • Thực hiện đổi bên nhịp nhàng 3. Bật tách chụm • Bật 2 chân tách rộng rồi chụm • Tay mở ngang / nâng chữ V • Tiếp đất nửa trước bàn chân 4. Vặn mình • Bước chéo, nâng gối xoay thân • Tay phối hợp theo hướng xoay • Chuyển động có kiểm soát PHẦN 2 (BÀI 2): 5. Đặt gót • Gót chân đưa ra trước • Chân kia khuỵu nhẹ hoãn xung • Phối hợp đổi chân 2 bên 6. Bước đuổi • Bước chếch sang bên đuổi theo • Chuyển hướng và đổi bên • Tay đưa ra trước theo nhịp 7. Đẩy hông • Bước ngang rộng hơn vai • Thu chân và đẩy hông sang bên • Giữ thân dẻo dai biểu cảm 8. Bật nhảy • Bước chéo chân chuẩn bị • Bật thẳng lên, mở tay chữ V • Tiếp đất êm ái khuỵu gối

Bài 1. Bài thể dục nhịp điệu (phần 1: Động tác 1 đến 4)

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
BÀI THỂ DỤC NHỊP ĐIỆU - PHẦN 1 (ĐỘNG TÁC 1 ĐẾN 4) 1. Giậm chân tại chỗ • Bước luân phiên • Tay đánh tự nhiên • Thân thẳng, vai thả lỏng 2. Thu chân tay cao • Bước sang bên, thu chân • Tay mở chữ V cao • Đổi bên nhịp nhàng 3. Bật tách chụm • Bật 2 chân tách rộng • Bật chụm lại nhẹ nhàng • Nửa trước bàn chân 4. Vặn mình • Bước chéo nâng gối • Xoay thân có kiểm soát • Tay xoay theo hướng thân
  1. Động tác 1 - Giậm chân tại chỗ: Bước luân phiên tại chỗ theo nhịp; tay đánh tự nhiên trước sau; thân người thẳng, vai thả lỏng.
  2. Động tác 2 - Thu chân – tay cao: Bước chân sang bên, chân kia thu về chụm; hai tay đưa lên cao tạo hình chữ V hoặc cạnh đầu; thực hiện đổi bên nhịp nhàng.
  3. Động tác 3 - Bật tách chụm: Bật hai chân tách rộng bằng vai rồi bật chụm lại; tay mở ngang hoặc nâng chữ V; tiếp đất bằng nửa trước bàn chân, khuỵu nhẹ gối.
  4. Động tác 4 - Vặn mình: Bước chéo chân, nâng nhẹ gối và xoay thân trên có kiểm soát; tay phối hợp xoay theo hướng thân; đổi bên đối xứng.

Bài 2. Bài thể dục nhịp điệu (phần 2: Động tác 5 đến 8 & Ghép nhạc)

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
BÀI THỂ DỤC NHỊP ĐIỆU - PHẦN 2 (ĐỘNG TÁC 5 ĐẾN 8 & GHÉP NHẠC) 5. Đặt gót • Gót chân đưa ra trước • Chân kia khuỵu nhẹ • Đổi chân theo nhịp 6. Bước đuổi • Bước chếch sang bên • Chân kia bước đuổi • Tay đưa trước nhịp nhàng 7. Đẩy hông • Bước ngang rộng hơn vai • Đẩy hông uyển chuyển • Đổi hướng dẻo dai 8. Bật nhảy • Bước chéo tạo đà • Bật thẳng tay mở chữ V • Tiếp đất khuỵu gối êm
  1. Động tác 5 - Đặt gót: Đưa gót một chân ra phía trước, chân trụ khuỵu nhẹ; tay phối hợp nâng hạ nhịp nhàng, sau đó đổi chân.
  2. Động tác 6 - Bước đuổi: Bước chếch sang bên, chân kia bước đuổi theo thu về; tay đưa ra trước theo nhịp; đổi bên.
  3. Động tác 7 - Đẩy hông: Bước sang ngang rộng hơn vai, đẩy hông sang bên; tay giữ hoặc chuyển vị trí nhịp nhàng theo chuyển động hông.
  4. Động tác 8 - Bật nhảy: Bước chéo chân tạo đà; bật thẳng người lên với hai tay mở chữ V; tiếp đất nhẹ nhàng bằng nửa trước bàn chân và khuỵu gối.

Cách học chuỗi & ghép nhạc: Luyện từng cụm 2 × 8 nhịp; ghép liên hoàn phần 1 và phần 2; khi đã thuộc động tác mới mở nhạc nhịp vừa phải để tập theo phách.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Động tác thứ 3 của bài thể dục nhịp điệu lớp 9 là động tác nào?

Câu 2 Khi thực hiện các động tác bật nhảy trong thể dục nhịp điệu, yêu cầu tiếp đất an toàn là gì?

Câu 3 Mỗi động tác thể dục nhịp điệu thường được tập luyện theo chu kì đếm nhịp nào?

Câu 4 Động tác thứ 5 mở đầu cho phần 2 của bài thể dục nhịp điệu là gì?

Chủ đề 5 Phần III. Thể thao tự chọn 6 Tiết

Môn Cầu lông

"Hoàn thiện kĩ thuật Bật nhảy đánh cầu cao tay bên phải, Bật nhảy đập cầu thuận tay (Smash) và Kĩ thuật bỏ nhỏ sát lưới."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thực hiện chuẩn xác động tác bật nhảy đánh cầu cao tay và đập cầu thuận tay uy lực.
  • Làm chủ kĩ thuật gài cầu bỏ nhỏ thuận tay và trái tay sát lưới đánh lừa đối phương.
  • Hiểu và tuân thủ các quy tắc luật thi đấu cầu lông cơ bản và bảo đảm an toàn trên sân.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
TAM GIÁC KĨ THUẬT TẤN CÔNG & GÀI CẦU MÔN CẦU LÔNG LỚP 9 1. ĐÁNH CẦU CAO TAY BÊN PHẢI 🏸 • Tư thế chuẩn bị: Chân trái trước, chân phải sau, mắt theo cầu. • Bật nhảy & đánh cầu: Đạp chân bật lên, xoay hông và vai về trước. Đánh cầu tại điểm cao phía trước trán. • Tiếp đất an toàn: Chân trái rồi chân phải, thu vợt về trước. 2. BẬT NHẢY ĐẬP CẦU (SMASH) 💥 • Động tác trên không: Ưỡn thân vừa phải, xoay nhanh hông và vai. • Điểm tiếp xúc & Gập cổ tay: Chạm cầu điểm cao nhất có thể phía trước. Gập nhanh cổ tay, mặt vợt hơi úp. • Quỹ đạo đường cầu: Cầu bay cắm dốc, tốc độ cực nhanh sang sân đối thủ. 3. KĨ THUẬT BỎ NHỎ SÁT LƯỚI 🎯 • Bỏ nhỏ thuận tay: Bước chân phải lên trước, chạm vợt nhẹ. • Bỏ nhỏ trái tay: Xoay cổ tay sang trái, lòng bàn tay úp xuống. • Yêu cầu kĩ thuật: Cầu vừa qua mép lưới rơi sát lưới đối phương. Thu hồi vị trí trung tâm sân ngay lập tức.

Bài 1. Bật nhảy đánh cầu cao tay bên phải

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT BẬT NHẢY ĐÁNH CẦU CAO TAY BÊN PHẢI (CẦU LÔNG) 1. Chuẩn bị & Bật • Chân trái trước, chân phải sau • Khuỵu gối chân phải đạp bật • Xoay hông và vai về trước 2. Tiếp xúc cầu trên cao • Duỗi tay cầm vợt lên cao nhất • Đánh cầu tại điểm cao trước trán • Đưa cầu bay sâu cuối sân 3. Tiếp đất & Hồi vị trí • Rơi lần lượt chân trái rồi phải • Thu vợt nhanh về trước ngực • Trở lại tư thế sẵn sàng

Kĩ thuật thực hiện:

  • Tư thế chuẩn bị: Chân trái trước, chân phải sau; trọng tâm hơi dồn về chân trước, tay cầm vợt trước ngực, mắt theo dõi quỹ đạo cầu.
  • Bật nhảy: Chuyển trọng lượng về chân phải, khuỵu gối đạp mạnh bật lên cao; khi trên không xoay hông và vai về trước, duỗi tay cầm vợt lên cao.
  • Đánh cầu: Tiếp xúc cầu ở điểm cao nhất phía trước trán; dùng lực phối hợp thân người và cánh tay đưa cầu bổng sâu về cuối sân đối phương.
  • Tiếp đất: Rơi xuống lần lượt chân trái rồi chân phải, nhanh chóng thu vợt về tư thế sẵn sàng.

Bài 2. Bật nhảy đập cầu thuận tay (Smash)

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT BẬT NHẢY ĐẬP CẦU THUẬN TAY (SMASH TẤN CÔNG) 🚀 ĐỘNG TÁC BẬT NHẢY TRÊN KHÔNG • Bật nhảy chủ động và cao hơn đánh cầu cao tay • Ưỡn thân vừa phải, xoay nhanh hông và vai về trước • Cánh tay vung hết biên độ tạo lực đòn bẩy 💥 GẬP CỔ TAY & ĐƯỜNG CẦU CẮM • Chạm cầu tại điểm cao nhất có thể phía trước trán • Gập nhanh cổ tay, mặt vợt hơi úp xuống • Cầu bay cắm dốc, tốc độ cực nhanh sang sân đối phương

Kĩ thuật đập cầu tấn công:

  • Chuẩn bị và bật nhảy tương tự như đánh cầu cao tay nhưng cần bật cao và chủ động hơn.
  • Khi ở trên không, ưỡn thân vừa phải, xoay nhanh hông và vai về trước; duỗi tay tối đa.
  • Gập cổ tay nhanh: Điểm tiếp xúc cầu ở vị trí cao nhất có thể phía trước trán; mặt vợt hơi úp xuống để quả cầu bay cắm dốc thẳng sang sân đối thủ với tốc độ cao.
  • Tiếp đất có kiểm soát, khuỵu gối giảm chấn và hồi phục vị trí trung tâm sân.

Bài 3. Kĩ thuật bỏ nhỏ (Drop shot) & Luật thi đấu

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT BỎ NHỎ SÁT LƯỚI THUẬN TAY VÀ TRÁI TAY (DROP SHOT) 🎯 BỎ NHỎ THUẬN TAY • Bước chân phải lên chếch trước sang phải • Duỗi tay đưa vợt đón cầu, cổ tay thả lỏng • Chạm vợt nhẹ làm cầu vừa qua mép lưới rơi sát lưới 🔄 BỎ NHỎ TRÁI TAY • Bước chân tương tự đón hướng cầu rơi • Xoay cổ tay sang trái, lòng bàn tay úp xuống • Chạm nhẹ điều khiển cầu ngắn; thu hồi vị trí ngay

1. Kĩ thuật bỏ nhỏ thuận tay và trái tay:

  • Bỏ nhỏ thuận tay: Bước chân phải lên chếch trước sang phải; duỗi tay đưa vợt đón cầu; dùng lực cổ tay chạm nhẹ vào cầu làm cầu vừa qua mép lưới rồi rơi cắm sát lưới đối phương.
  • Bỏ nhỏ trái tay: Bước chân tương tự; xoay cổ tay sang trái, lòng bàn tay hướng úp xuống, chạm nhẹ điều khiển cầu ngắn qua lưới.

2. Luật cơ bản: Lỗi chạm lưới, cầu ra ngoài sân, cầu chạm trần nhà hoặc cơ thể, một bên đánh cầu hai lần liên tiếp.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Cú đánh tấn công uy lực nhất đưa quả cầu bay cắm dốc sang sân đối phương gọi là gì?

Câu 2 Điểm mấu chốt để quả cầu bay cắm dốc xuống khi đập cầu là gì?

Câu 3 Kĩ thuật bỏ nhỏ (Drop shot) đạt yêu cầu chất lượng khi quả cầu bay như thế nào?

Câu 4 Tình huống nào sau đây được coi là phạm luật trong thi đấu cầu lông?

Chủ đề 6 Phần III. Thể thao tự chọn 6 Tiết

Môn Bóng đá 7 người

"Kĩ thuật Đá bóng bằng mu giữa bàn chân, Ném biên tại chỗ, Dừng bóng bổng mu giữa và Dẫn bóng bằng mu ngoài."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thực hiện chuẩn xác động tác đá bóng bằng mu giữa bàn chân và ném biên đúng luật bóng đá 7 người.
  • Khống chế và dừng bóng bổng êm ái bằng mu giữa giảm lực.
  • Dẫn bóng tốc độ bằng mu ngoài bàn chân kết hợp quan sát và đổi hướng linh hoạt.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
CÁC ĐIỂM CHẠM & KĨ THUẬT CỐT LÕI MÔN BÓNG ĐÁ 7 NGƯỜI 1. ĐÁ BÓNG MU GIỮA & NÉM BIÊN ⚽ • Chân trụ: Đặt cách bóng 10–15 cm, mũi hướng đá. • Điểm tiếp xúc: Mu giữa bàn chân chạm tâm sau bóng. • Cổ chân: Mũi chân duỗi, cổ chân giữ chắc cứng. Ném biên: 2 tay qua đầu, 2 chân chạm đất. 2. DỪNG BÓNG BỔNG MU GIỮA 📥 • Phán đoán điểm rơi: Di chuyển nhanh đón hướng bóng rơi. • Động tác đón bóng: Đưa chân đón ra trước, gối hơi co nhẹ. • Hoãn xung giảm lực: Hạ chân và rút nhẹ về sau khi chạm bóng. Bóng rơi êm sát chân trong tầm khống chế. 3. DẪN BÓNG BẰNG MU NGOÀI ⚡ • Vị trí tiếp xúc: Mu ngoài từ ngón út đến cổ chân ngoài. • Đẩy bóng điều khiển: Mũi chân hơi chúc xuống, đẩy bóng 0,5–1m. • Lợi thế kĩ thuật: Dễ dàng đổi hướng đột ngột, che chắn bóng. Luân phiên 2 chân, mắt quan sát cục diện.

Bài 1. Đá bóng bằng mu giữa bàn chân và tại chỗ ném biên

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
ĐÁ BÓNG BẰNG MU GIỮA BÀN CHÂN & NÉM BIÊN TẠI CHỖ ⚽ SÚT BÓNG MU GIỮA • Chân trụ đặt cạnh bóng 10–15cm, mũi chân hướng đá • Mũi chân duỗi thẳng, khóa cứng cổ chân • Mu giữa bàn chân sút vào tâm sau bóng tạo lực căng 👐 NÉM BIÊN ĐÚNG LUẬT • Hai chân chạm đất ở ngoài hoặc trên vạch biên • Cầm bóng hai tay, đưa từ sau qua đầu ném liên tục • Tay theo đà về trước, không nhấc chân khỏi mặt đất

1. Đá bóng bằng mu giữa bàn chân:

  • Chân trụ: Đặt cạnh bóng cách khoảng 10–15cm, mũi chân hướng về mục tiêu sút; gối hơi khuỵu nhẹ.
  • Chân đá: Vung chân từ sau ra trước; mũi chân duỗi thẳng chúc xuống, cổ chân khóa cứng; mu giữa tiếp xúc vào tâm sau của bóng.
  • Chân đá tiếp tục đưa theo đà ra trước để tạo lực căng và giữ thăng bằng.

2. Ném biên tại chỗ đúng luật:

  • Mặt hướng vào sân; hai chân giữ tiếp xúc mặt đất ở ngoài hoặc trên đường biên.
  • Cầm bóng bằng hai tay, đưa bóng từ sau qua đầu và ném vào sân bằng một động tác liên tục.

Bài 2. Dừng bóng bổng bằng mu giữa bàn chân

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT DỪNG BÓNG BỔNG BẰNG MU GIỮA HOÃN XUNG GIẢM LỰC 1. ĐÓN HƯỚNG BÓNG RƠI • Phán đoán chuẩn xác điểm rơi của bóng bổng • Di chuyển nhanh, giữ cơ thể thăng bằng • Nâng chân đón bóng, gối co nhẹ, cổ chân thả lỏng 2. HOÃN XUNG GIẢM LỰC • Ngay khi bóng chạm mu giữa bàn chân • Chủ động hạ chân và rút nhẹ về sau theo đà bóng • Bóng rơi êm sát tầm chân, sẵn sàng dẫn hoặc sút

Kĩ thuật khống chế bóng bổng:

  • Phán đoán chính xác điểm rơi của bóng; di chuyển đón bóng trong tư thế thăng bằng.
  • Chân đón bóng nâng lên, gối hơi co, cổ chân thả lỏng vừa phải để đón bóng bằng mu giữa.
  • Hoãn xung giảm lực: Ngay khi bóng vừa chạm vào mu bàn chân, chủ động hạ chân và rút nhẹ về sau theo đà rơi của bóng.
  • Bóng sẽ rơi êm sát tầm chân, thuận lợi để thực hiện đường chuyền, dẫn bóng hoặc dứt điểm tiếp theo.

Bài 3. Dẫn bóng bằng mu ngoài bàn chân

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT DẪN BÓNG BẰNG MU NGOÀI BÀN CHÂN & ĐỔI HƯỚNG 🦶 TIẾP XÚC MU NGOÀI • Tiếp xúc từ ngón út đến cạnh ngoài cổ chân • Mũi chân hơi chúc xuống và khép nhẹ vào trong • Đẩy bóng vừa tầm kiểm soát: 0,5–1 mét mỗi nhịp ⚡ ƯU THẾ ĐỔI HƯỚNG & CHE CHẮN • Thuận lợi bẻ góc đổi hướng bóng đột ngột • Dùng thân người che bóng khi đối phương áp sát • Vừa dẫn bóng vừa ngẩng đầu quan sát trận đấu

Kĩ thuật dẫn bóng mu ngoài:

  • Vị trí tiếp xúc: Phần mu ngoài bàn chân (từ phía ngón út đến cạnh ngoài cổ chân).
  • Mũi chân hơi chúc xuống và khép nhẹ vào trong; mỗi lần chạm đẩy bóng đi khoảng 0,5–1m tùy tốc độ chạy.
  • Luân phiên hai chân nhịp nhàng; vừa dẫn bóng vừa ngẩng đầu quan sát đồng đội và đối thủ.
  • Ưu điểm: Rất thuận lợi để che chắn bóng và đổi hướng bóng đột ngột khi bị đối phương áp sát.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Vị trí đặt chân trụ chuẩn xác khi sút bóng bằng mu giữa bàn chân là:

Câu 2 Theo luật bóng đá, khi thực hiện quả ném biên tại chỗ, cầu thủ phải đảm bảo:

Câu 3 Động tác quan trọng nhất để bóng bổng rơi êm sát chân khi dừng bóng bằng mu giữa là:

Câu 4 Khoảng cách cự li đối phương phải đứng cách điểm đá phạt trực tiếp trong sân 7 người tối thiểu là bao nhiêu mét?

Chủ đề 7 Phần III. Thể thao tự chọn 6 Tiết

Môn Bóng rổ

"Kĩ thuật Tại chỗ và dẫn bóng đột phá bước thuận, Đột phá bước chéo (Cross-step) và Chuyền bóng một tay trên vai."

Mục tiêu & Năng lực đạt được:
  • Thực hiện đúng nhịp chân và bóng trong kĩ thuật đột phá bước thuận không phạm luật chạy bước.
  • Làm chủ kĩ thuật đột phá bước chéo qua thân hạ thấp trọng tâm vượt qua hậu vệ đối phương.
  • Thực hiện đường chuyền bóng một tay trên vai xa, căng, chuẩn xác phát động tấn công nhanh.
Đồ họa động lực học & Kĩ thuật trực quan Bản vẽ vector SVG độc quyền
KĨ THUẬT ĐỘT PHÁ TẤN CÔNG & CHUYỀN BÓNG MÔN BÓNG RỔ LỚP 9 1. ĐỘT PHÁ BƯỚC THUẬN 🏀 • Chân trụ: Chân trái làm trụ khi đột phá sang phải. • Bước chân thuận: Chân phải bước nhanh chếch trước sang phải. • Nhịp đập bóng chuẩn: Đập bóng xuống sân trước khi nhấc chân trụ. Tránh lỗi chạy bước (traveling). 2. ĐỘT PHÁ BƯỚC CHÉO 🔀 • Đột phá sang phải: Chân phải làm trụ vững chắc. • Bước chéo qua thân: Chân trái bước chéo nhanh qua trước sang phải. • Hạ thấp trọng tâm: Dùng vai che bóng vượt qua người phòng thủ. Đập bóng xuống khi chân bước chạm đất. 3. CHUYỀN 1 TAY TRÊN VAI 🚀 • Chuẩn bị tư thế: Đưa bóng lên trên vai phải, tay đỡ sau bóng. • Lực phát động: Đạp chân sau, xoay hông và thân về trước. • Duỗi tay & Miết ngón tay: Gập cổ tay, ngón tay miết bóng bay xoáy chuẩn. Đường chuyền xa cự li trung bình và dài.

Bài 1. Tại chỗ và dẫn bóng đột phá bước thuận

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
TẠI CHỖ VÀ DẪN BÓNG ĐỘT PHÁ BƯỚC THUẬN (BÓNG RỔ) 1. CHÂN TRỤ & BƯỚC THUẬN • Khi đột phá sang phải: Chân trái làm chân trụ • Chân phải bước nhanh chếch về trước sang phải • Chuyển trọng tâm và thân người theo hướng bước 2. NHỊP ĐẬP BÓNG CHUẨN LUẬT • Khi chân phải chạm đất, tay phải đập bóng xuống • Bóng phải rời tay TRƯỚC KHI chân trụ nhấc lên • Chân trái bước theo sau; tránh lỗi chạy bước

Kĩ thuật đột phá bước thuận (Ví dụ sang phải):

  • Tư thế chuẩn bị: Chân rộng bằng vai, gối khuỵu, thân hơi ngả trước, hai tay ôm bóng trước ngực.
  • Chân trụ & Bước chân: Chân trái làm trụ; chân phải bước nhanh chếch về trước sang phải.
  • Quy tắc đập bóng: Chuyển thân theo hướng bước; bóng phải rời tay đập xuống sàn TRƯỚC KHI chân trụ (chân trái) nhấc lên khỏi mặt đất để tránh lỗi chạy bước (traveling).
  • Đón bóng nảy lên và tiếp tục dẫn bóng tấn công hoặc phối hợp lên rổ hai bước.

Bài 2. Đột phá bước chéo (Cross-step Drive)

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
KĨ THUẬT ĐỘT PHÁ BƯỚC CHÉO (CROSS-STEP DRIVE CHE BÓNG) 🔀 BƯỚC CHÉO QUA THÂN • Khi đột phá sang phải: Chân phải làm chân trụ chắc • Chân trái bước chéo nhanh qua trước sang phải • Hạ thấp trọng tâm, dùng vai và lưng che bóng ⚡ THỜI ĐIỂM DẪN BÓNG • Khi chân trái chạm đất, tay phải dẫn bóng xuống • Chân phải theo sau sau khi bóng đã rời tay • Đổi hướng nhanh chóng vượt qua hậu vệ đối phương

Kĩ thuật đột phá bước chéo (Ví dụ sang phải):

  • Chân phải làm trụ vững chắc.
  • Chân trái bước chéo nhanh qua thân sang phía trước bên phải; hạ thấp trọng tâm cơ thể.
  • Dùng vai và lưng che chắn bóng; đập bóng xuống sân bằng tay phải ngay khi chân trái tiếp đất.
  • Chân phải theo sau sau khi bóng rời tay; tiếp tục kiểm soát bóng đột phá qua đối thủ.
  • Lưu ý: Bước chéo tạo lợi thế che chắn bóng cực kì hiệu quả khi bị đối phương áp sát kèm chặt.

Bài 3. Tại chỗ chuyền bóng một tay trên vai & Luật bóng ngoài biên

Mô phỏng kĩ thuật & Nguyên lí thực hành
TẠI CHỖ CHUYỀN BÓNG MỘT TAY TRÊN VAI (BASEBALL PASS) 1. TƯ THẾ ĐÓN & LÊN BÓNG • Cầm bóng hai tay trước ngực, đưa lên trên vai phải • Trọng lượng chuyển về chân phải, thân xoay nhẹ sang phải sau • Tay phải đỡ phía sau và dưới bóng, khuỷu tay mở 2. PHÁT LỰC & MIẾT TAY • Đạp chân phải, chuyển trọng lượng sang trái, xoay thân • Duỗi tay từ sau ra trước-lên; gập cổ tay, ngón tay miết bóng • Chân phải bước lên giữ thăng bằng; chuyền xa phản công

1. Kĩ thuật chuyền bóng 1 tay trên vai (Baseball Pass):

  • Đưa bóng lên trên vai phải; trọng lượng chuyển về chân phải, thân xoay nhẹ sang phải sau.
  • Đạp chân phải, chuyển trọng lượng sang trái và xoay thân mạnh mẽ về trước.
  • Tay phải duỗi thẳng từ sau ra trước-lên; cổ tay gập, các ngón tay miết bóng khi bóng rời tay tạo đường bóng căng chuẩn.
  • Chân phải bước lên một bước theo đà để giữ thăng bằng.

2. Luật bóng ngoài biên: Bóng chạm người/vật ngoài đường biên hoặc chạm sàn ngoài sân thì tính là bóng ngoài; quyền phát bóng thuộc về đội đối phương.

Bài tập củng cố nhanh (4 câu)

Chọn phương án đúng

Câu 1 Quy tắc nhịp đập bóng bắt buộc khi thực hiện đột phá bước thuận trong bóng rổ là:

Câu 2 Ưu thế lớn nhất của kĩ thuật đột phá bước chéo (Cross-step) so với bước thuận là:

Câu 3 Động tác chuyền bóng một tay trên vai thường được sử dụng hiệu quả nhất khi nào?

Câu 4 Theo luật bóng rổ, tình huống nào xác định bóng đã ra ngoài biên?