Bài 1: Khái quát về trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật
Mục tiêu bài học
- Trình bày được khái niệm, vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng đối với sinh vật.
- Phân biệt được hai phương thức đồng hóa và dị hóa trong chuyển hóa năng lượng.
- Mô tả được các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới: quang năng thành hóa năng (ATP) và nhiệt năng.
- Nêu được các phương thức dinh dưỡng: tự dưỡng (quang tự dưỡng, hóa tự dưỡng) và dị dưỡng (quang dị dưỡng, hóa dị dưỡng).
1. Khái niệm và vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
Trao đổi chất (TĐC): Là tập hợp các quá trình cơ thể sinh vật lấy các chất từ môi trường bên ngoài (nước, chất khoáng, khí oxy, chất hữu cơ...), biến đổi chúng qua các phản ứng hóa sinh trong tế bào và thải các chất cặn bã, dư thừa ra ngoài môi trường.
Chuyển hóa năng lượng (CHNL): Là quá trình biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác (từ quang năng mặt trời sang hóa năng tích lũy trong các liên kết hóa học của chất hữu cơ, rồi chuyển thành hóa năng dự trữ trong phân tử ATP và giải phóng một phần dưới dạng nhiệt năng).
Vai trò thiết yếu đối với sự sống:
- Cung cấp nguyên liệu cấu tạo: Xây dựng tế bào, mô, cơ quan và các đại phân tử sinh học (protein, lipid, acid nucleic...).
- Cung cấp năng lượng: Tạo ra dòng năng lượng ATP vận hành mọi hoạt động sống (co cơ, dẫn truyền xung thần kinh, vận chuyển chủ động các chất).
- Đào thải chất độc hại: Giúp cơ thể thanh lọc các sản phẩm phụ chuyển hóa (CO2, urê, acid uric...), duy trì cân bằng nội môi.
2. Các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới
Tổng hợp (Tích lũy năng lượng)
Quang hợp ở thực vật, tảo và vi khuẩn lam chuyển đổi quang năng mặt trời thành hóa năng dự trữ trong chất hữu cơ (glucose, tinh bột).
Phân giải (Giải phóng năng lượng)
Hô hấp tế bào bẻ gãy các liên kết hóa học trong chất hữu cơ, giải phóng năng lượng để tổng hợp nên ATP.
Huy động năng lượng
Thủy phân ATP giải phóng nhóm phosphate cao năng ($ ext{ATP} ightarrow ext{ADP} + ext{P}_i + ext{Năng lượng}$) phục vụ sinh công sinh học.
3. Các phương thức dinh dưỡng ở sinh vật
| Phương thức | Nguồn năng lượng | Nguồn carbon | Đại diện tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Quang tự dưỡng | Ánh sáng mặt trời | CO2 vô cơ | Thực vật xanh, tảo, vi khuẩn lam |
| Hóa tự dưỡng | Oxy hóa chất vô cơ (NH3, H2S, Fe2+) | CO2 vô cơ | Vi khuẩn nitrate hóa, vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh |
| Hóa dị dưỡng | Phân giải chất hữu cơ | Chất hữu cơ | Động vật, nấm, phần lớn vi khuẩn |
| Quang dị dưỡng | Ánh sáng mặt trời | Chất hữu cơ | Vi khuẩn không lưu huỳnh màu lục và màu tía |
Ghi nhớ trọng tâm
Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là đặc tính bản chất của sự sống. Năng lượng mặt trời được sinh vật quang tự dưỡng chuyển hóa thành hóa năng trong chất hữu cơ, sau đó qua quá trình hô hấp dị hóa được chuyển thành ATP phục vụ các hoạt động sống của sinh vật và giải phóng nhiệt.
Sinh vật nào sau đây có phương thức dinh dưỡng là hóa tự dưỡng?