Tiểu học • Lớp 5

Tiếng Anh 5 (Global Success)

Chương Trình GDPT 2018 • Global Success

Tiếng Anh Lớp 5: Khám Phá Ngôn Ngữ & Giao Tiếp Toàn Diện

Biên soạn trọn vẹn Starter & 20 Units theo chuẩn 4 nội dung cốt lõi: Từ vựng (Vocabulary) • Mẫu câu giao tiếp (Sentence Patterns) • Kiến thức ngôn ngữ (Grammar & Phonics) • Kỹ năng 4 kĩ năng (Listening, Speaking, Reading, Writing & Project). Tích hợp đọc phát âm giọng bản ngữ Web Speech API, câu hỏi kiểm tra chuẩn form lớp 4 và 4 bài Reviews tổng kết.

20 Units + Starter Đầy Đủ Click-to-Speak Phát Âm Chuẩn 100% Không Vi Phạm Bản Quyền
S
Tập 1 • Starter Chào năm học mới

Starter. Back to school

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

summer holiday /ˈsʌm.ər ˈhɒl.ə.deɪ/ kỳ nghỉ hè
welcome back /ˈwel.kəm bæk/ chào mừng quay lại
classmate /ˈklɑːs.meɪt/ bạn cùng lớp
classroom rules /ˈklɑːs.ruːm ruːlz/ nội quy lớp học
listen carefully /ˈlɪs.ən ˈkeə.fəl.i/ lắng nghe cẩn thận
raise your hand /reɪz jɔːr hænd/ giơ tay phát biểu

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

How was your summer holiday? – It was great / wonderful!
Kỳ nghỉ hè của bạn thế nào? – Rất tuyệt vời!
Where did you go in the summer? – I went to Da Nang with my family.
Bạn đã đi đâu vào mùa hè? – Mình đã đi Đà Nẵng cùng gia đình.
Please listen to the teacher and raise your hand.
Xin hãy lắng nghe cô giáo và giơ tay khi muốn phát biểu.
Ngữ pháp cốt lõi

Ôn tập thì Quá khứ đơn (Past simple with regular & irregular verbs) để kể về trải nghiệm mùa hè; Câu mệnh lệnh tích cực trong lớp học.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Trọng âm từ 2 âm tiết: 'summer, 'welcome, 'classmate (nhấn âm tiết 1).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe bạn kể về kì nghỉ hè. Speaking: Chào hỏi bạn mới và chia sẻ chuyến đi. Reading: Đọc thư chào mừng năm học mới. Writing: Viết 3-4 câu về kì nghỉ hè của em.

• Dự án thực hành (Project):

Make a Summer Memory Card: Làm tấm thiệp kỉ niệm mùa hè và giới thiệu với cả lớp.

Câu hỏi kiểm tra Starter Kiểm tra tức thì

When you want to ask a friend about their summer vacation, which sentence is correct?

1
Tập 1 • Unit 1 Tất cả về bản thân tôi

Unit 1. All about me!

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

city /ˈsɪt.i/ thành phố
countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/ nông thôn, vùng quê
class /klɑːs/ lớp học
dolphin /ˈdɒl.fɪn/ cá heo
tennis /ˈten.ɪs/ môn quần vợt
sandwich /ˈsæn.wɪdʒ/ bánh mì kẹp
favourite /ˈfeɪ.vər.ɪt/ yêu thích nhất

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Can you tell me about yourself? – I'm in Class 5C. I live in the countryside.
Bạn có thể giới thiệu về bản thân không? – Mình học lớp 5C. Mình sống ở vùng quê.
What's your favourite sport / animal? – My favourite sport is tennis / animal is dolphin.
Môn thể thao / con vật yêu thích của bạn là gì? – Là môn quần vợt / cá heo.
Ngữ pháp cốt lõi

Hiện tại đơn (Present Simple): I am..., I live in..., My favourite... is...; Trật tự tính từ miêu tả sở thích.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Trọng âm từ hai âm tiết: 'city, 'dolphin, 'tennis, 'sandwich (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe thông tin cá nhân. Speaking: Phỏng vấn bạn cùng bàn về lớp, quê hương, sở thích. Reading: Đọc đoạn văn tự giới thiệu của học sinh lớp 5. Writing: Viết đoạn văn 'All About Me' (50-60 từ).

• Dự án thực hành (Project):

My Personal Profile Poster: Thiết kế áp phích hồ sơ cá nhân kèm hình vẽ minh họa sở thích.

Câu hỏi kiểm tra Unit 1 Kiểm tra tức thì

Complete the sentence: 'Can you tell me about yourself?' – 'I'm in Class 5A. I ______ in the city.'

2
Tập 1 • Unit 2 Ngôi nhà của chúng mình

Unit 2. Our homes

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

building /ˈbɪl.dɪŋ/ tòa nhà
flat /flæt/ căn hộ chung cư
tower /taʊ.ər/ tòa tháp cao tầng
street /striːt/ đường phố
address /əˈdres/ địa chỉ nhà
quiet village /ˈkwaɪ.ət ˈvɪl.ɪdʒ/ ngôi làng yên bình

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Do you live in this building? – Yes, I do. / No, I don't.
Bạn có sống trong tòa nhà này không? – Có, mình có. / Không, mình không.
What's your address? – It's 45 Ba Trieu Street. I live in Flat 12 on the third floor.
Địa chỉ nhà bạn là gì? – Số 45 phố Bà Triệu. Mình ở căn hộ 12 tầng 3.
Ngữ pháp cốt lõi

Giới từ chỉ nơi chốn: in (in a flat/city/tower), on (on the third floor/Ba Trieu Street), at (at 45 Ba Trieu Street); Câu hỏi Yes/No với 'Do you live...?'

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm phụ âm đôi /fl/ (flat, floor) và /bl/ (building, block).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe ghi chép địa chỉ nhà. Speaking: Hỏi đáp về kiểu nhà và địa chỉ nơi ở. Reading: Đọc bài giới thiệu về ngôi nhà phố và nhà vườn nông thôn. Writing: Viết địa chỉ và miêu tả ngôi nhà của em.

• Dự án thực hành (Project):

Draw and Describe My Dream Home: Vẽ và thuyết trình về ngôi nhà mơ ước trong tương lai.

Câu hỏi kiểm tra Unit 2 Kiểm tra tức thì

Which preposition is correct: 'She lives in Flat 18 ______ the second floor of Landmark Tower.'?

3
Tập 1 • Unit 3 Những người bạn quốc tế

Unit 3. My foreign friends

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

American /əˈmer.ɪ.kən/ người Mỹ / quốc tịch Mỹ
Australian /ɒsˈtreɪ.li.ən/ người Úc
Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/ người Nhật Bản
Malaysian /məˈleɪ.ʒən/ người Ma-lai-xi-a
friendly /ˈfrend.li/ thân thiện
helpful /ˈhelp.fəl/ tốt bụng, hay giúp đỡ
clever /ˈklev.ər/ thông minh
active /ˈæk.tɪv/ năng động, hoạt bát

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What nationality is she? – She's British / Australian.
Cô ấy mang quốc tịch gì? – Cô ấy là người Anh / người Úc.
What's she like? – She's very friendly and helpful.
Cô ấy là người như thế nào? – Cô ấy rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người.
Ngữ pháp cốt lõi

Phân biệt Country (Japan, Australia, America) và Nationality (Japanese, Australian, American); Tính từ chỉ tính cách (friendly, clever, active, helpful).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Trọng âm của từ chỉ quốc tịch: Ja-pa-'nese (nhấn âm 3), Aus-'tra-li-an (nhấn âm 2), A-'me-ri-can (nhấn âm 2).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe nhận diện quốc tịch và tính cách. Speaking: Giới thiệu bạn quốc tế qua thư. Reading: Đọc thư kết bạn qua mạng (penfriend). Writing: Viết đoạn văn ngắn về một người bạn quốc tế.

• Dự án thực hành (Project):

International Friendship Card: Làm thẻ kết bạn quốc tế với cờ các nước và thông tin thú vị.

Câu hỏi kiểm tra Unit 3 Kiểm tra tức thì

How do you ask about someone's personality? – 'What is she ______?'

4
Tập 1 • Unit 4 Hoạt động lúc rảnh rỗi

Unit 4. Our free-time activities

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

play the violin /pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/ chơi đàn vi-ô-lông
surf the Internet /sɜːf ði ˈɪn.tə.net/ lướt mạng Internet
go for a walk /ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ đi dạo mát
water the flowers /ˈwɔː.tər ðə ˈflaʊ.ərz/ tưới hoa
always /ˈɔːl.weɪz/ luôn luôn (100%)
usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ thường thường (80%)
often /ˈɒf.tən/ thường lệ (60%)
sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ thỉnh thoảng (30%)

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What do you like doing in your free time? – I like playing the violin.
Bạn thích làm gì vào lúc rảnh rỗi? – Mình thích chơi đàn vi-ô-lông.
What do you do at the weekend? – I usually surf the Internet and sometimes water the flowers.
Bạn làm gì vào cuối tuần? – Mình thường lướt mạng và thỉnh thoảng tưới hoa.
Ngữ pháp cốt lõi

Cấu trúc 'like + V-ing' để diễn đạt sở thích; Vị trí của trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency: đứng trước động từ thường, sau 'to be').

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Trọng âm câu (Sentence stress) nhấn vào các từ mang nội dung: 'What do you 'like 'doing in your 'free time?

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe đoạn hội thoại về thói quen cuối tuần. Speaking: Khảo sát sở thích của các bạn trong nhóm. Reading: Đọc nhật kí hoạt động cuối tuần. Writing: Viết thời gian biểu rảnh rỗi của bản thân.

• Dự án thực hành (Project):

Classroom Free-time Survey Chart: Lập biểu đồ cột khảo sát hoạt động rảnh rỗi được yêu thích nhất lớp.

Câu hỏi kiểm tra Unit 4 Kiểm tra tức thì

Choose the correct sentence: 'What do you like doing in your free time?'

5
Tập 1 • Unit 5 Nghề nghiệp tương lai của em

Unit 5. My future job

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

astronaut /ˈæs.trə.nɔːt/ phi hành gia
architect /ˈɑː.kɪ.tekt/ kiến trúc sư
pilot /ˈpaɪ.lət/ phi công
writer /ˈraɪ.tər/ nhà văn
look after patients /lʊk ˈɑːf.tər ˈpeɪ.ʃənts/ chăm sóc bệnh nhân
design buildings /dɪˈzaɪn ˈbɪl.dɪŋz/ thiết kế các tòa nhà
fly planes /flaɪ pleɪnz/ lái máy bay

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What would you like to be in the future? – I'd like to be an architect.
Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai? – Mình muốn trở thành một kiến trúc sư.
Why would you like to be a pilot? – Because I'd like to fly planes and travel around the world.
Tại sao bạn muốn làm phi công? – Bởi vì mình muốn lái máy bay và đi du lịch vòng quanh thế giới.
Ngữ pháp cốt lõi

Cấu trúc 'would like to be + a/an + Job'; Mẫu câu hỏi lí do với 'Why would you like to...?' và câu trả lời 'Because I'd like to + V'.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm mạo từ 'a' /ə/ trước phụ âm (a pilot, a writer) và 'an' /ən/ trước nguyên âm (an architect, an astronaut).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe đoạn phỏng vấn ước mơ nghề nghiệp. Speaking: Trò chuyện về lí do chọn nghề. Reading: Đọc bài báo về một phi hành gia trẻ tuổi. Writing: Viết đoạn văn 'My Dream Job' (60 từ).

• Dự án thực hành (Project):

Future Career Vision Board: Vẽ bảng tranh ước mơ nghề nghiệp tương lai và dán tại góc học tập.

Câu hỏi kiểm tra Unit 5 Kiểm tra tức thì

Fill in the blank: 'Why would you like to be an architect?' – '______ I'd like to design beautiful buildings.'

6
Tập 1 • Unit 6 Các phòng chức năng ở trường

Unit 6. Our school rooms

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

computer room /kəmˈpjuː.tər ruːm/ phòng máy tính
science lab /ˈsaɪ.əns læb/ phòng thí nghiệm khoa học
art room /ɑːt ruːm/ phòng mĩ thuật
music room /ˈmjuː.zɪk ruːm/ phòng âm nhạc
gym /dʒɪm/ phòng tập thể dục
ground floor /ɡraʊnd flɔːr/ tầng trệt (tầng 1)
turn left / right /tɜːn left / raɪt/ rẽ trái / phải
go straight /ɡəʊ streɪt/ đi thẳng

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Where's the computer room? – It's on the second floor, next to the library.
Phòng máy tính ở đâu? – Nó ở tầng hai, bên cạnh thư viện.
How can I get to the art room? – Go straight and turn right.
Làm thế nào để mình đến phòng mĩ thuật? – Đi thẳng rồi rẽ phải.
Ngữ pháp cốt lõi

Mẫu câu hỏi và chỉ đường trong khuôn viên trường học: 'How can I get to...?', 'Where is the...?'; Giới từ vị trí: opposite, next to, between, on the ground/first/second floor.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Ngữ điệu câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) đi xuống ở cuối câu: 'Where's the computer room? \

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe hướng dẫn chỉ đường trong trường. Speaking: Đóng vai chỉ đường cho khách tham quan trường. Reading: Đọc sơ đồ trường học thông minh. Writing: Viết chỉ dẫn từ cổng trường đến lớp học của em.

• Dự án thực hành (Project):

School Campus Map: Vẽ sơ đồ trường học có chú thích các phòng chức năng bằng tiếng Anh.

Câu hỏi kiểm tra Unit 6 Kiểm tra tức thì

Where is the science lab? – 'Go along the corridor and ______ left.'

7
Tập 1 • Unit 7 Hoạt động yêu thích ở trường

Unit 7. Our favourite school activities

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

singing songs /ˈsɪŋ.ɪŋ sɒŋz/ hát các bài hát
doing experiments /ˈduː.ɪŋ ɪkˈsper.ɪ.mənts/ làm thí nghiệm
playing basketball /ˈpleɪ.ɪŋ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ chơi bóng rổ
reading comic books /ˈriː.dɪŋ ˈkɒm.ɪk bʊks/ đọc truyện tranh
drawing pictures /ˈdrɔː.ɪŋ ˈpɪk.tʃərz/ vẽ tranh
having a break /ˈhæv.ɪŋ ə breɪk/ nghỉ giải lao

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What's your favourite school activity? – I love doing science experiments.
Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì? – Mình rất thích làm thí nghiệm khoa học.
What are they doing in the music room? – They're singing English songs happily.
Họ đang làm gì trong phòng âm nhạc vậy? – Họ đang vui vẻ hát những bài hát tiếng Anh.
Ngữ pháp cốt lõi

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hoạt động đang diễn ra trong trường: S + am/is/are + V-ing; Danh từ chỉ hoạt động với đuôi -ing.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm đuôi /-ɪŋ/ trong các từ: doing, singing, reading, drawing.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe nhận biết các hoạt động đang diễn ra tại các phòng học. Speaking: Chia sẻ cảm nhận về giờ học em thích nhất. Reading: Đọc bài cảm nghĩ về 'A Day at School'. Writing: Viết về hoạt động giờ ra chơi yêu thích.

• Dự án thực hành (Project):

School Club Poster: Thiết kế áp phích quảng bá câu lạc bộ em yêu thích ở trường (Science Club, Art Club).

Câu hỏi kiểm tra Unit 7 Kiểm tra tức thì

What is she doing in the art room right now? – 'She ______ a picture of her school.'

8
Tập 1 • Unit 8 Trong lớp học của chúng mình

Unit 8. In our classroom

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

interactive whiteboard /ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈwaɪt.bɔːd/ bảng tương tác thông minh
projector /prəˈdʒek.tər/ máy chiếu
bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ giá sách
in the corner /ɪn ðə ˈkɔː.nər/ ở trong góc lớp
on the wall /ɒn ðə wɔːl/ ở trên tường
above the board /əˈbʌv ðə bɔːd/ ở phía trên bảng

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Where is the new projector? – It's on the ceiling, above the teacher's desk.
Máy chiếu mới ở đâu? – Nó ở trên trần nhà, phía trên bàn giáo viên.
Are there any bookshelves in your classroom? – Yes, there is one in the corner.
Có cái giá sách nào trong lớp bạn không? – Có, có một cái ở góc lớp.
Ngữ pháp cốt lõi

Cấu trúc 'There is / There are' và câu hỏi 'Is there...? / Are there...?'; Giới từ chỉ vị trí chính xác: above, below, between, in the corner, on the wall.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phân biệt phát âm âm /ʃ/ (bookshelf, sharpener) và /tʃ/ (teacher, chair).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe miêu tả vị trí đồ vật trong lớp học. Speaking: Mô tả lớp học thông minh cho bạn nghe. Reading: Đọc bài văn miêu tả 'Our Modern Classroom'. Writing: Viết 5 câu miêu tả vị trí các thiết bị trong lớp học của em.

• Dự án thực hành (Project):

Ideal Classroom 3D Model: Vẽ hoặc làm mô hình lớp học tương lai với các thiết bị công nghệ hiện đại.

Câu hỏi kiểm tra Unit 8 Kiểm tra tức thì

Choose the correct phrase: '______ any computers in your classroom?' – 'Yes, there are two.'

9
Tập 1 • Unit 9 Hoạt động ngoài trời

Unit 9. Our outdoor activities

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

plant trees /plɑːnt triːz/ trồng cây xanh
pick up litter /pɪk ʌp ˈlɪt.ər/ nhặt rác làm sạch môi trường
fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
have a picnic /hæv ə ˈpɪk.nɪk/ đi dã ngoại ngoài trời
yesterday /ˈjes.tə.deɪ/ ngày hôm qua
last weekend /lɑːst ˌwiːkˈend/ cuối tuần trước

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What did you do outdoors yesterday? – We planted trees and picked up litter in the park.
Hôm qua các bạn đã làm gì ngoài trời? – Chúng mình đã trồng cây và nhặt rác ở công viên.
Did they have a picnic last Sunday? – Yes, they did. They had lots of fun.
Chủ nhật tuần trước họ có đi dã ngoại không? – Có, họ đã đi và rất vui vẻ.
Ngữ pháp cốt lõi

Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Động từ có quy tắc thêm -ed (planted, picked) và bất quy tắc (fly → flew, have → had); Câu hỏi với 'Did you...?' và 'What did you do...?'.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Quy tắc phát âm đuôi '-ed': /t/ sau âm vô thanh (picked), /ɪd/ sau âm t, d (planted), /d/ sau các âm còn lại (played).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe câu chuyện về ngày lao động xanh ngoài trời. Speaking: Kể cho bạn nghe về hoạt động ngoài trời em đã tham gia. Reading: Đọc nhật kí dã ngoại. Writing: Viết đoạn văn ngắn kể về một buổi cắm trại đáng nhớ.

• Dự án thực hành (Project):

Green Environment Day Diary: Viết nhật kí ngày hội xanh bảo vệ môi trường của trường em.

Câu hỏi kiểm tra Unit 9 Kiểm tra tức thì

What did you do in the park yesterday? – 'We ______ trees and watered the flowers.'

10
Tập 1 • Unit 10 Chuyến tham quan của trường

Unit 10. Our school trip

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

zoo /zuː/ vườn bách thú
museum /mjuːˈziː.əm/ viện bảo tàng
botanical garden /bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑː.dən/ vườn bách thảo
water park /ˈwɔː.tər pɑːk/ công viên nước
take photos /teɪk ˈfəʊ.təʊz/ chụp ảnh kỉ niệm
watch the dolphin show /wɒtʃ ðə ˈdɒl.fɪn ʃəʊ/ xem biểu diễn cá heo

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Where did you go on your school trip? – We went to the National History Museum.
Các bạn đã đi đâu trong chuyến tham quan của trường? – Chúng mình đã đến Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
What did you do there? – We explored ancient exhibits and took lots of photos.
Các bạn đã làm gì ở đó? – Chúng mình đã khám phá các hiện vật cổ và chụp nhiều ảnh.
Ngữ pháp cốt lõi

Ôn tập tổng kết thì Quá khứ đơn cho các động từ chuyển động: go → went, see → saw, take → took, eat → ate; Mẫu câu tường thuật chuyến đi theo trình tự thời gian (First, Next, Then, Finally).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Trọng âm từ 3 âm tiết: mu-'se-um (nhấn âm 2), bo-'ta-ni-cal (nhấn âm 2).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe kể về chuyến đi thực tế của lớp học. Speaking: Thuyết trình về chuyến tham quan gần nhất của em. Reading: Đọc phóng sự ảnh về chuyến đi dã ngoại. Writing: Viết bài báo tường ngắn 'Our Best School Trip'.

• Dự án thực hành (Project):

School Trip Photo Album: Tạo album ảnh lưu niệm chuyến đi thực tế kèm chú thích tiếng Anh.

Câu hỏi kiểm tra Unit 10 Kiểm tra tức thì

Where did your class go on the school trip last month? – 'We ______ to the zoo by bus.'

11
Tập 2 • Unit 11 Thời gian bên gia đình

Unit 11. Family time

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

swim /swɪm/ bơi lội (quá khứ: swam)
collect seashells /kəˈlekt ˈsiː.ʃelz/ nhặt vỏ ốc, sò
take photos /teɪk ˈfəʊ.təʊz/ chụp ảnh kỉ niệm
take a boat trip /teɪk ə bəʊt trɪp/ đi du ngoạn bằng thuyền
buy souvenirs /baɪ ˌsuː.vənˈɪərz/ mua quà lưu niệm
cook seafood /kʊk ˈsiː.fuːd/ nấu hải sản

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Did you swim in the sea? – Yes, I did. It was refreshing! / No, I didn't.
Bạn có bơi ở biển không? – Có, mình có bơi. Rất sảng khoái! / Không, mình không.
What did your family do there? – We took a boat trip and collected beautiful seashells.
Gia đình bạn đã làm gì ở đó? – Gia đình mình đã đi thuyền du ngoạn và nhặt những vỏ sò tuyệt đẹp.
Ngữ pháp cốt lõi

Thì Quá khứ đơn với câu hỏi Yes/No: Did + S + V(nguyên thể)? – Yes, S + did. / No, S + didn't.; Các động từ bất quy tắc chỉ hoạt động: buy → bought, swim → swam, take → took.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm phụ âm kép /sw/ (swim, swam) và /sk/ (sky, skate).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe bạn kể về kì nghỉ cùng gia đình tại biển Nha Trang. Speaking: Kể lại hoạt động gia đình em đã làm trong chuyến đi. Reading: Đọc bưu thiếp gửi từ Phú Quốc. Writing: Viết bưu thiếp kể về kì nghỉ gia đình.

• Dự án thực hành (Project):

Family Holiday Scrapbook: Làm sổ lưu niệm ảnh gia đình kèm lời kể tiếng Anh ngắn gọn.

Câu hỏi kiểm tra Unit 11 Kiểm tra tức thì

What did your family do in Ha Long Bay? – 'We ______ a boat trip around the limestone islands.'

12
Tập 2 • Unit 12 Dịp Tết cổ truyền của chúng mình

Unit 12. Our Tet holiday

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

decorate the house /ˈdek.ə.reɪt ðə haʊs/ trang hoàng nhà cửa
peach blossoms /piːtʃ ˈblɒs.əmz/ hoa đào
apricot blossoms /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əmz/ hoa mai
make banh chung /meɪk bɑːɲ tʃʊŋ/ gói bánh chưng
fireworks show /ˈfaɪə.wɜːks ʃəʊ/ màn bắn pháo hoa
flower festival /ˈflaʊ.ər ˈfes.tɪ.vəl/ hội chợ hoa xuân
lucky money /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ tiền lì xì may mắn

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Will you decorate the house for Tet? – Yes, I will. / No, I won't.
Bạn sẽ trang hoàng nhà cửa đón Tết chứ? – Có, mình sẽ làm. / Không, mình sẽ không.
Where will you go at Tet? – I'll go to my grandparents' house to wish them a Happy New Year.
Bạn sẽ đi đâu dịp Tết? – Mình sẽ về nhà ông bà để chúc Tết ông bà.
Ngữ pháp cốt lõi

Thì Tương lai đơn với 'Will': S + will ('ll) + V(nguyên thể) để nói về kế hoạch, dự định dịp Tết; Câu hỏi: 'Where will you go...? / What will you do...?'.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Dạng rút gọn của Will: I'll /aɪl/, You'll /juːl/, We'll /wiːl/, They'll /ðeɪl/.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe các bạn kể về kế hoạch đón Tết cổ truyền. Speaking: Chia sẻ về những phong tục ngày Tết em thích nhất. Reading: Đọc bài văn giới thiệu phong tục đón Tết ở Việt Nam. Writing: Viết thiệp chúc Tết bằng tiếng Anh.

• Dự án thực hành (Project):

Tet Greeting Card & Wishes: Tự tay làm thiệp chúc mừng năm mới viết lời chúc tiếng Anh gửi tặng người thân.

Câu hỏi kiểm tra Unit 12 Kiểm tra tức thì

Where will you go at Tet? – 'I ______ visit my grandparents in the countryside.'

13
Tập 2 • Unit 13 Những ngày lễ đặc biệt

Unit 13. Our special days

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

Children's Day /ˈtʃɪl.drənz deɪ/ ngày Quốc tế Thiếu nhi (1/6)
Teachers' Day /ˈtiː.tʃərz deɪ/ ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)
Sports Day /spɔːts deɪ/ ngày hội thể thao trường
pizza /ˈpiːt.sə/ bánh pi-da
burgers /ˈbɜː.ɡərz/ bánh kẹp thịt
milk tea /mɪlk tiː/ trà sữa
apple juice /ˈæp.əl dʒuːs/ nước ép táo

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What will you do on Children's Day? – We'll sing, dance and have a party.
Các bạn sẽ làm gì vào ngày Quốc tế Thiếu nhi? – Chúng mình sẽ ca hát, nhảy múa và mở tiệc.
What drinks will you have at the party? – We'll have fresh apple juice and milk tea.
Các bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc? – Chúng mình sẽ uống nước ép táo tươi và trà sữa.
Ngữ pháp cốt lõi

Giới từ đi với ngày lễ: 'on Children's Day', 'on Teachers' Day'; Danh từ đếm được số nhiều (burgers, apples) và không đếm được (milk tea, juice, pizza).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm danh từ ghép và mạo từ: 'Sports Day, 'Children's Day, 'milk tea.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe thực đơn và hoạt động trong ngày lễ đặc biệt. Speaking: Lập kế hoạch tổ chức tiệc liên hoan lớp. Reading: Đọc thư mời dự tiệc ngày Quốc tế Thiếu nhi. Writing: Viết thực đơn và chương trình cho một ngày lễ.

• Dự án thực hành (Project):

Party Invitation & Menu: Thiết kế thiệp mời và thực đơn món ăn cho buổi tiệc ngày Nhà giáo.

Câu hỏi kiểm tra Unit 13 Kiểm tra tức thì

Which preposition is used with special days: 'What will we do ______ Teachers' Day?'?

14
Tập 2 • Unit 14 Giữ gìn lối sống khỏe mạnh

Unit 14. Staying healthy

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

do morning exercise /duː ˈmɔː.nɪŋ ˈek.sə.saɪz/ tập thể dục buổi sáng
play sports /pleɪ spɔːts/ chơi các môn thể thao
drink fresh juice /drɪŋk freʃ dʒuːs/ uống nước ép hoa quả tươi
eat healthy food /iːt ˈhel.θi fuːd/ ăn thực phẩm lành mạnh
twice a week /twaɪs ə wiːk/ hai lần một tuần
three times a day /θriː taɪmz ə deɪ/ ba lần một ngày
every day /ˈev.ri deɪ/ mỗi ngày, hàng ngày

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

How does he stay healthy? – He does morning exercise every day and eats lots of vegetables.
Cậu ấy giữ gìn sức khỏe như thế nào? – Cậu ấy tập thể dục mỗi ngày và ăn nhiều rau xanh.
How often does he swim? – He swims twice a week.
Cậu ấy đi bơi mấy lần một tuần? – Cậu ấy bơi hai lần một tuần.
Ngữ pháp cốt lõi

Mẫu câu hỏi tần suất với 'How often': How often do/does + S + V(nguyên thể)?; Các từ chỉ tần suất: once a week, twice a week, three times a month, every day; Chia động từ ngôi thứ ba số ít (does, plays, eats, drinks).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm âm /θ/ trong 'healthy', 'three' và /s/ trong 'sports', 'exercise'.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe thói quen sinh hoạt lành mạnh của vận động viên nhí. Speaking: Phỏng vấn bạn về tần suất tập thể dục và ăn uống. Reading: Đọc lời khuyên sức khỏe từ bác sĩ dinh dưỡng. Writing: Viết nhật kí thói quen sống khỏe của bản thân.

• Dự án thực hành (Project):

My Healthy Living Wheel: Thiết kế bánh xe thói quen lành mạnh (ngủ đủ giấc, uống đủ nước, tập thể thao).

Câu hỏi kiểm tra Unit 14 Kiểm tra tức thì

How often do you brush your teeth? – 'I brush my teeth ______ a day (morning and night).'

15
Tập 2 • Unit 15 Sức khỏe của chúng mình

Unit 15. Our health

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

toothache /ˈtuːθ.eɪk/ đau răng
headache /ˈhed.eɪk/ đau đầu
sore throat /sɔːr θrəʊt/ đau họng
stomach ache /ˈstʌm.ək eɪk/ đau bụng, đau dạ dày
have a rest /hæv ə rest/ nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
go to the dentist /ɡəʊ tə ðə ˈden.tɪst/ đi khám nha sĩ
take medicine /teɪk ˈmed.ɪ.sən/ uống thuốc theo đơn

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What's the matter with you? – I have a severe toothache.
Bạn bị làm sao thế? – Mình bị đau răng dữ dội.
You should go to the dentist and you shouldn't eat sweet candies.
Bạn nên đi khám nha sĩ và không nên ăn kẹo ngọt.
Ngữ pháp cốt lõi

Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe: 'What's the matter with you / him / her?'; Động từ khuyết thiếu 'should / shouldn't + V(nguyên thể)' dùng để đưa ra lời khuyên y tế hữu ích.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm đuôi /-eɪk/ trong: toothache, headache, stomach ache, backache.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe nhận biết triệu chứng bệnh và lời khuyên của bác sĩ. Speaking: Đóng vai bác sĩ và bệnh nhân nhí tại phòng khám. Reading: Đọc chỉ dẫn chăm sóc sức khỏe khi bị cảm sốt. Writing: Viết 4 lời khuyên cho bạn khi bị đau bụng.

• Dự án thực hành (Project):

First Aid & Health Guide: Làm cẩm nang sơ cứu và chăm sóc sức khỏe gia đình mini.

Câu hỏi kiểm tra Unit 15 Kiểm tra tức thì

What's the matter with Tony? – 'He has a fever. He ______ stay in bed and take medicine.'

16
Tập 2 • Unit 16 Các mùa và thời tiết

Unit 16. Seasons and the weather

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

spring /sprɪŋ/ mùa xuân ấm áp
summer /ˈsʌm.ər/ mùa hè rực rỡ
autumn / fall /ˈɔː.təm / fɔːl/ mùa thu dịu mát
winter /ˈwɪn.tər/ mùa đông lạnh giá
raincoat /ˈreɪŋ.kəʊt/ áo mưa
warm clothes /wɔːm kləʊðz/ quần áo ấm
sunglasses /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/ kính râm chống nắng

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What's the weather like in spring? – It's usually warm and rainy.
Thời tiết vào mùa xuân như thế nào? – Thường ấm áp và có mưa xuân lất phất.
What do you wear in winter? – I wear a thick coat and a warm scarf.
Bạn mặc gì vào mùa đông? – Mình mặc áo khoác dày và quàng khăn ấm.
Ngữ pháp cốt lõi

Mẫu câu hỏi thời tiết theo mùa: 'What's the weather like in + Season?'; Câu hỏi trang phục: 'What do you wear when it's cold/hot?'; Tính từ chỉ thời tiết: sunny, windy, rainy, cloudy, stormy, snowy.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm các cụm phụ âm đầu: /spr/ (spring), /st/ (stormy), /sn/ (snowy).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe bản tin dự báo thời tiết 4 mùa. Speaking: Đóng vai phát thanh viên dự báo thời tiết. Reading: Đọc bài so sánh 4 mùa ở miền Bắc và 2 mùa ở miền Nam Việt Nam. Writing: Viết về mùa em yêu thích nhất.

• Dự án thực hành (Project):

Weather Forecast Map: Vẽ bản đồ dự báo thời tiết cho các vùng miền trên khắp đất nước.

Câu hỏi kiểm tra Unit 16 Kiểm tra tức thì

What's the weather like in summer? – 'It is usually ______ and sunny.'

17
Tập 2 • Unit 17 Những câu chuyện cổ tích thiếu nhi

Unit 17. Stories for children

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

The Fox and the Crow /ðə fɒks ənd ðə krəʊ/ Con Cáo và Con Quạ
The Story of Mai An Tiem /meɪ æn tiːm/ Sự tích Mai An Tiêm
intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ thông minh
hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ chăm chỉ, cần cù
greedy /ˈɡriː.di/ tham lam
kind /kaɪnd/ tốt bụng, nhân hậu

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

What story are you reading? – I'm reading The Story of Mai An Tiem.
Bạn đang đọc câu chuyện gì vậy? – Mình đang đọc Sự tích Mai An Tiêm.
What is Mai An Tiem like? – He's very hard-working and clever.
Mai An Tiêm là người như thế nào? – Chàng là người rất chăm chỉ và thông minh.
Ngữ pháp cốt lõi

Tính từ miêu tả tính cách nhân vật trong truyện cổ tích: kind, greedy, brave, honest, intelligent; Ôn tập thì Quá khứ đơn khi thuật lại cốt truyện.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Ngữ điệu kể chuyện (Storytelling intonation): nhấn giọng vào các tính từ và từ nối thời gian (Once upon a time, One day, In the end).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe đoạn trích truyện ngụ ngôn Rùa và Thỏ. Speaking: Kể tóm tắt một câu chuyện cổ tích yêu thích. Reading: Đọc truyện ngắn The Golden Starfruit Tree. Writing: Viết bài học đạo đức rút ra từ một câu chuyện.

• Dự án thực hành (Project):

Comic Strip Creation: Vẽ truyện tranh ngắn 4 khung về câu chuyện cổ tích dân gian em yêu thích.

Câu hỏi kiểm tra Unit 17 Kiểm tra tức thì

What do you think of the older brother in The Golden Starfruit Tree? – 'I think he is very ______.'

18
Tập 2 • Unit 18 Phương tiện giao thông

Unit 18. Means of transport

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

underground /ˈʌn.də.ɡraʊnd/ tàu điện ngầm
coach /kəʊtʃ/ xe khách đường dài
plane /pleɪn/ máy bay
ferry /ˈfer.i/ phà chở khách qua sông
motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ xe máy
traffic lights /ˈtræf.ɪk laɪts/ đèn tín hiệu giao thông

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

How can I get to Da Nang from Hanoi? – You can go by plane or by train.
Làm thế nào để mình đi từ Hà Nội vào Đà Nẵng? – Bạn có thể đi bằng máy bay hoặc tàu hỏa.
How do you go to school every day? – I walk / I ride my bicycle.
Hằng ngày bạn đi học bằng phương tiện gì? – Mình đi bộ / mình đạp xe đạp.
Ngữ pháp cốt lõi

Mẫu câu hỏi phương tiện: 'How can I get to...? / How do you travel to...?'; Cụm từ chỉ phương tiện: 'by + transport' (by car, by bus, by train, by plane), ngoại trừ 'on foot' (đi bộ).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Phát âm phụ âm kép /tr/ (train, traffic, travel) và /pl/ (plane, please).

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe thông tin mua vé và phương tiện đi lại tại bến xe. Speaking: Hướng dẫn bạn chọn phương tiện thích hợp để đi du lịch. Reading: Đọc bảng hướng dẫn an toàn giao thông đường bộ. Writing: Viết cách di chuyển từ nhà em đến trường.

• Dự án thực hành (Project):

Traffic Safety Poster: Làm áp phích an toàn giao thông cho học sinh tiểu học.

Câu hỏi kiểm tra Unit 18 Kiểm tra tức thì

How can she get to Phu Quoc Island? – 'She can go ______ plane or by high-speed ferry.'

19
Tập 2 • Unit 19 Những danh lam thắng cảnh

Unit 19. Places of interest

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

pagoda /pəˈɡəʊ.də/ ngôi chùa cổ kính
bridge /brɪdʒ/ cây cầu
island /ˈaɪ.lənd/ hòn đảo (âm 's' câm)
cave /keɪv/ hang động kì vĩ
how far /haʊ fɑːr/ khoảng cách bao xa
kilometre /ˈkɪl.əˌmiː.tər/ ki-lô-mét
attractive /əˈtræk.tɪv/ hấp dẫn, lôi cuốn

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

How far is it from here to Tran Quoc Pagoda? – It's about two kilometres.
Từ đây đến chùa Trấn Quốc khoảng bao xa? – Khoảng 2 ki-lô-mét.
What do you think of Ha Long Bay? – It's more attractive and beautiful than I expected.
Bạn thấy Vịnh Hạ Long thế nào? – Nơi đó đẹp và hấp dẫn hơn mình mong đợi rất nhiều.
Ngữ pháp cốt lõi

Hỏi khoảng cách với 'How far is it from A to B? – It's about...'; So sánh hơn của tính từ dài: 'more + adjective + than' (more attractive than, more beautiful than, more exciting than).

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Lưu ý âm câm (Silent letter): chữ 's' trong từ 'island' /ˈaɪ.lənd/ hoàn toàn không phát âm.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe hướng dẫn viên du lịch giới thiệu các danh thắng. Speaking: Chia sẻ cảm nhận và so sánh hai địa danh du lịch. Reading: Đọc cẩm nang du lịch 'Explore Vietnam'. Writing: Viết đoạn văn giới thiệu một thắng cảnh quê hương.

• Dự án thực hành (Project):

Vietnam Travel Brochure: Thiết kế tờ rơi du lịch giới thiệu thắng cảnh quê hương tới du khách quốc tế.

Câu hỏi kiểm tra Unit 19 Kiểm tra tức thì

How far is it from your home to school? – 'It's ______ one kilometre.'

20
Tập 2 • Unit 20 Kế hoạch kì nghỉ hè

Unit 20. Our summer holidays

1. Từ vựng trọng tâm (Bấm vào thẻ để nghe phát âm chuẩn)

camp /kæmp/ cắm trại hè
stay in a hotel /steɪ ɪn ə həʊˈtel/ ở khách sạn
explore the sea /ɪkˈsplɔːr ðə siː/ khám phá lòng biển
build sandcastles /bɪld ˈsændˌkɑː.səlz/ xây lâu đài cát
go on a cruise /ɡəʊ ɒn ə kruːz/ đi du thuyền
delicious seafood /dɪˈlɪʃ.əs ˈsiː.fuːd/ hải sản thơm ngon

2. Mẫu câu giao tiếp & Hội thoại

Where are you going this summer holiday? – I'm going to visit Nha Trang Beach.
Mùa hè này bạn dự định đi đâu? – Mình dự định sẽ đi thăm biển Nha Trang.
What are you going to do there? – I'm going to swim and build big sandcastles.
Bạn định làm gì ở đó? – Mình sẽ bơi và xây những lâu đài cát thật lớn.
Ngữ pháp cốt lõi

Thì Tương lai gần 'be going to + V' để diễn tả kế hoạch hè đã được chuẩn bị trước: S + am/is/are + going to + V(nguyên thể); Ôn tập tổng kết các thì Hiện tại đơn, Quá khứ đơn và Tương lai.

Ngữ âm & Trọng âm (Phonics)

Hiện tượng nối âm (Linking sounds): 'going to' phát âm liền mạch, ngữ điệu vui tươi háo hức.

4. Kĩ năng đạt được (4 Skills) & Dự án thực hành (Project)
• Luyện tập 4 Kĩ năng:

Listening: Nghe các bạn trao đổi về kế hoạch nghỉ hè. Speaking: Phỏng vấn bạn về địa điểm mơ ước mùa hè này. Reading: Đọc bài viết 'My Perfect Summer Plan'. Writing: Lập kế hoạch kì nghỉ hè chi tiết (3 hoạt động chính).

• Dự án thực hành (Project):

My Dream Summer Plan Poster: Vẽ và thuyết trình về kế hoạch mùa hè rực rỡ nhất thời học sinh tiểu học.

Câu hỏi kiểm tra Unit 20 Kiểm tra tức thì

Where are you going this summer? – 'We ______ going to visit Da Nang.'

Hệ thống ôn luyện

4 Bài Reviews tổng hợp sau mỗi 5 Units

Định kì chuẩn SGK

Review 1 (Units 1 – 5)

Nội dung: Hệ thống hóa giới thiệu bản thân, địa chỉ nhà, quốc tịch bạn bè, sở thích rảnh rỗi và ước mơ nghề nghiệp tương lai.

Trọng tâm ngữ pháp: Hiện tại đơn, like + V-ing, Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes), would like to be.

Review 2 (Units 6 – 10)

Nội dung: Hệ thống hóa các phòng chức năng, chỉ đường trong trường, thiết bị lớp học, hoạt động ngoài trời và chuyến tham quan.

Trọng tâm ngữ pháp: There is / There are, Giới từ vị trí, Hiện tại tiếp diễn và Quá khứ đơn (planted, visited, went, explored).

Review 3 (Units 11 – 15)

Nội dung: Hệ thống hóa hoạt động gia đình, phong tục Tết cổ truyền, ngày lễ đặc biệt, thói quen giữ gìn sức khỏe và lời khuyên y tế.

Trọng tâm ngữ pháp: Quá khứ đơn Yes/No, Tương lai với Will, How often + Tần suất (twice a week), Should / Shouldn't + V.

Review 4 (Units 16 – 20)

Nội dung: Hệ thống hóa 4 mùa và thời tiết, nhân vật truyện thiếu nhi, phương tiện giao thông, danh lam thắng cảnh và kế hoạch hè.

Trọng tâm ngữ pháp: How can I get to...? (by + transport), So sánh hơn tính từ dài (more attractive than), Tương lai gần be going to + V.
Cẩm nang ngữ pháp

Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng Lớp 5

Cốt lõi thi chuyển cấp
1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Dùng để giới thiệu bản thân, nói về thói quen, chân lí: I live in the countryside. / She likes dolphins. / He does morning exercise every day.

2. Diễn đạt sở thích với Like + V-ing

Diễn đạt sở thích thường nhật: I like playing the violin. / She likes reading comic books in her free time.

3. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Mức độ thường xuyên: always (100%), usually (80%), often (60%), sometimes (30%), never (0%). Đứng trước động từ thường, đứng sau động từ to be.

4. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Kể lại sự việc đã kết thúc trong quá khứ: Did you swim? – Yes, I did. / We went to the museum. / We took a boat trip.

5. Thì Tương lai đơn với Will

Dự định, lời hứa hoặc kế hoạch dịp lễ: Will you decorate the house for Tet? – Yes, I will. / I'll visit my grandparents.

6. Đưa ra lời khuyên với Should / Shouldn't

Lời khuyên chăm sóc sức khỏe: You should have a rest and go to the dentist. / You shouldn't eat too many sweet candies.

7. Hệ thống câu hỏi Wh- Questions

What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), How (như thế nào), How often (tần suất bao lâu một lần), How far (khoảng cách bao xa).