TIẾNG ANH 6 - CẨM NANG TOÀN DIỆN
Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cốt lõi của 12 Units: Từ vựng chuẩn IPA, Ngữ pháp tinh hoa, Hướng dẫn ngữ âm chuẩn quốc tế và tính năng phát âm Web Speech API tự động không cần MP3.
Unit 1: My New School
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmHiện tại đơn (Present Simple) & Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Thì Hiện tại đơn diễn tả chân lí, sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, hành động lặp đi lặp lại. Cấu trúc với Động từ thường: Khẳng định: S + V(s/es); Phủ định: S + do/does not + V-inf; Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm /ɑː/ (âm a dài mở rộng miệng: smart, sharpener, classmate) và /ʌ/ (âm á ngắn thả lỏng: rubber, compass, club, study).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Where does an adverb of frequency usually go in a sentence with a regular verb?
Q2 Which of the following words contains the sound /ʌ/?
Unit 2: My House
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmSở hữu cách (Possessive 's) & Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of place)
Sở hữu cách dùng để chỉ quyền sở hữu: Danh từ số ít + 's (e.g., Phong's room, my mother's bag); Danh từ số nhiều có đuôi 's' chỉ thêm dấu nháy ' (e.g., the students' books).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm đuôi số nhiều /s/ (sau âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ e.g., flats, sinks) và /z/ (sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh: /b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /l/ e.g., rooms, beds).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Choose the correct preposition: 'The cat is sleeping ______ the table.'
Q2 Which word has the final 's' pronounced as /s/?
Unit 3: My Friends
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmHiện tại tiếp diễn (Present Continuous: S + am/is/are + V-ing)
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, look!, listen!, be quiet!
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm phụ âm bật môi /p/ (âm vô thanh: pen, patient, picture) và /b/ (âm hữu thanh rung dây thanh quản: book, boy, blond).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Look! The children ______ football in the school playground.
Q2 A person who has a lot of new and interesting ideas is ______.
Unit 4: My Neighbourhood
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmTính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives)
1. Tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + adj-er + than + S2 (e.g., peaceful -> more peaceful / tall -> taller). Quy tắc thêm -er: large -> larger, big -> bigger, happy -> happier.
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm /ɪ/ (âm i ngắn thả lỏng: historic, building, city) và /iː/ (âm i dài kéo khóe miệng: peaceful, street, convenient).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Life in the countryside is ______ than life in the city.
Q2 Which word contains the long vowel sound /iː/?
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmDanh từ đếm được / không đếm được & Động từ khuyết thiếu 'must / mustn't'
Danh từ đếm được (Countable: a cave, two waterfalls) có dạng số ít và số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable: water, suncream, luggage) không có số nhiều và không dùng với a/an.
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm phụ âm đầu /t/ (vô thanh: travel, waterfall, desert) và /d/ (hữu thanh: island, direction, guide).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 You ______ take photos here. It is strictly forbidden by the museum rules.
Q2 Which of the following is an UNCOUNTABLE noun?
Unit 6: Our Tet Holiday
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmĐộng từ khuyên nhủ 'should / shouldn't' & Từ chỉ số lượng 'some / any'
'should' dùng để khuyên nên làm gì: S + should + V-inf. 'shouldn't' khuyên không nên làm gì: S + shouldn't + V-inf (e.g., Children should help their parents).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm /s/ (âm s nhẹ: spring, celebrate, blossom) và /ʃ/ (âm s nặng uốn lưỡi: wish, should, special).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Children ______ break things during Tet because it brings bad luck.
Q2 Do you have ______ banh chung left in the kitchen?
Unit 7: Television
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmTừ để hỏi Wh- & Liên từ kết hợp câu ghép (Conjunctions: and, but, so)
Wh-questions: What (Cái gì), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Who (Ai), Why (Tại sao), How often (Bao lâu một lần - hỏi tần suất). Cấu trúc: Wh-word + do/does/is/are + S + ...?
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm âm thè lưỡi /θ/ (vô thanh: theatre, think, three) và /ð/ (hữu thanh: there, weather, although).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 ______ do you watch cartoons? - Twice a week, on weekends.
Q2 I like watching animated films, ______ my brother prefers sports programmes.
Unit 8: Sports and Games
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmThì Quá khứ đơn (Past Simple) & Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Với động từ to be: was/were. Với động từ thường: V-ed (quy tắc) hoặc V2 (bất quy tắc: win -> won, go -> went, take -> took).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm /e/ (e ngắn miệng vừa: tennis, member, chess) và /æ/ (a bẹt mở rộng miệng: racket, match, champion).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 Vietnam's football team ______ the gold medal in the SEA Games last year.
Q2 ______ forget to wear your goggles when you go swimming!
Unit 9: Cities of the World
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmTính từ sở hữu & Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) & Câu cảm thán với 'What'
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn ĐI KÈM danh từ. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) ĐỨNG MỘT MÌNH để thay thế cả cụm (Tính từ sở hữu + Danh từ) nhằm tránh lặp từ.
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Phát âm nguyên âm đôi /əʊ/ (boat, postcard, floating, palace) và /aʊ/ (tower, crowded, house, loud).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 This is my postcard of London, and that postcard over there is ______.
Q2 ______ a wonderful historic landmark in Paris!
Unit 10: Our Houses in the Future
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmThì Tương lai đơn (will / won't) & Khả năng trong tương lai (might / might not)
'will / won't' dùng để dự đoán tương lai chắc chắn hoặc quyết định tức thời: S + will / won't + V-inf (e.g., In 2050, robots will do all housework).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Trọng âm của từ 2 âm tiết (Stress in two-syllable words): Danh từ/Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 ('cottage, 'space, 'solar); Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (re'ceive, pro'tect).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 I'm not sure, but we ______ travel to Mars for our holiday in the future.
Q2 Where is the primary stress in the word 'cottage'?
Unit 11: Our Greener World
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmMạo từ (Articles: a, an, the) & Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
'a/an' dùng với danh từ số ít không xác định (an trước nguyên âm u,e,o,a,i). 'the' dùng khi vật đã được xác định hoặc duy nhất (the Sun, the Earth).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Nhịp điệu câu (Rhythm in sentences): Nhấn mạnh vào các từ mang nội dung chính (Content words: danh từ, động từ, tính từ); lướt nhẹ các từ chức năng (Function words: đại từ, giới từ, mạo từ).
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 If we recycle more plastic bottles, we ______ the environment cleaner.
Q2 Can you pass me ______ recycling bag that is on the table?
Unit 12: Robots
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)
Bấm 🔊 để nghe phát âmTính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative Adjectives)
So sánh một vật với toàn bộ nhóm từ 3 đối tượng trở lên: S + be + the + adj-est (+ noun + of/in...).
Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)
Ngữ điệu xuống giọng cuối câu trần thuật (Falling tone in statements ↘): Hạ giọng ở âm tiết cuối cùng của câu khẳng định hoặc phủ định để thể hiện sự dứt khoát, hoàn chỉnh.
Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)
Q1 This AI humanoid is ______ robot in the robotics laboratory exhibition.
Q2 In English, what is the natural intonation at the end of a regular statement?