CodeHub THCS

TIẾNG ANH 6

Global Success • Bộ Giáo Dục & Đào Tạo

TIẾNG ANH 6 - CẨM NANG TOÀN DIỆN

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cốt lõi của 12 Units: Từ vựng chuẩn IPA, Ngữ pháp tinh hoa, Hướng dẫn ngữ âm chuẩn quốc tế và tính năng phát âm Web Speech API tự động không cần MP3.

12 Units Chuẩn Sách 96 Từ Vựng Kèm Audio 24 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm
Tập Một Trường học mới & Hoạt động thường nhật
Unit 1 / 12

Unit 1: My New School

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 1: My New School Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
school bag
/ˈskuːl bæɡ/
cặp sách, ba lô đi học
n
compass
/ˈkʌmpəs/
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
n
calculator
/ˈkælkjuleɪtə/
máy tính cầm tay
n
pencil sharpener
/ˈpensl ˈʃɑːpnə/
cái gọt bút chì
n
rubber
/ˈrʌbə/
cục tẩy, gôm
n
uniform
/ˈjuːnɪfɔːm/
bộ đồng phục
n
boarding school
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/
trường nội trú
n
classmate
/ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp

Hiện tại đơn (Present Simple) & Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Thì Hiện tại đơn diễn tả chân lí, sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, hành động lặp đi lặp lại. Cấu trúc với Động từ thường: Khẳng định: S + V(s/es); Phủ định: S + do/does not + V-inf; Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?

Trạng từ tần suất: always (100%), usually (80%), often (60%), sometimes (40%), rarely/seldom (10%), never (0%). Vị trí: Đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ 'to be' và trợ động từ.

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm /ɑː/ (âm a dài mở rộng miệng: smart, sharpener, classmate) và /ʌ/ (âm á ngắn thả lỏng: rubber, compass, club, study).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Where does an adverb of frequency usually go in a sentence with a regular verb?

Q2 Which of the following words contains the sound /ʌ/?

Tập Một Ngôi nhà & Đồ đạc trong gia đình
Unit 2 / 12

Unit 2: My House

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 2: My House Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
town house
/ˈtaʊn haʊs/
nhà phố, nhà chia lô ở thành thị
n
country house
/ˈkʌntri haʊs/
nhà ở vùng nông thôn
n
flat
/flæt/
căn hộ chung cư
n
living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
n
cupboard
/ˈkʌbəd/
tủ đựng bát đĩa, ly chén
n
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
n
chest of drawers
/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/
tủ nhiều ngăn kéo
n
wardrobe
/ˈwɔːdrəʊb/
tủ quần áo

Sở hữu cách (Possessive 's) & Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of place)

Sở hữu cách dùng để chỉ quyền sở hữu: Danh từ số ít + 's (e.g., Phong's room, my mother's bag); Danh từ số nhiều có đuôi 's' chỉ thêm dấu nháy ' (e.g., the students' books).

Giới từ chỉ vị trí: in (trong), on (trên mặt), behind (phía sau), under (dưới), next to (bên cạnh), in front of (phía trước), between (ở giữa 2 vật).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm đuôi số nhiều /s/ (sau âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ e.g., flats, sinks) và /z/ (sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh: /b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /l/ e.g., rooms, beds).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Choose the correct preposition: 'The cat is sleeping ______ the table.'

Q2 Which word has the final 's' pronounced as /s/?

Tập Một Ngoại hình & Tính cách bạn bè
Unit 3 / 12

Unit 3: My Friends

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 3: My Friends Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
adj
active
/ˈæktɪv/
năng động, hoạt bát
adj
clever
/ˈklevə/
thông minh, nhanh dạ
adj
confident
/ˈkɒnfɪdənt/
tự tin vào bản thân
adj
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo, giàu ý tưởng
adj
hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
chăm chỉ, cần cù
adj
caring
/ˈkeərɪŋ/
biết quan tâm, chu đáo
adj
shy
/ʃaɪ/
rụt rè, e thẹn, bẽn lẽn
n
cheek
/tʃiːk/
gò má, má

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous: S + am/is/are + V-ing)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, look!, listen!, be quiet!

Công thức: (+) S + am/is/are + V-ing; (-) S + am/is/are not + V-ing; (?) Am/Is/Are + S + V-ing? (Lưu ý: Không dùng với động từ chỉ cảm giác, nhận thức như like, love, know).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm phụ âm bật môi /p/ (âm vô thanh: pen, patient, picture) và /b/ (âm hữu thanh rung dây thanh quản: book, boy, blond).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Look! The children ______ football in the school playground.

Q2 A person who has a lot of new and interesting ideas is ______.

Tập Một Khu dân cư & Cảnh quan lân cận
Unit 4 / 12

Unit 4: My Neighbourhood

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 4: My Neighbourhood Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
square
/skweə/
quảng trường
n
art gallery
/ˈɑːt ɡæləri/
phòng trưng bày tranh nghệ thuật
n
cathedral
/kəˈθiːdrəl/
nhà thờ lớn, thánh đường
n
temple
/ˈtempl/
ngôi đền, chùa
n
railway station
/ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/
nhà ga xe lửa
n
suburb
/ˈsʌbɜːb/
khu vực ngoại ô
adj
peaceful
/ˈpiːsfl/
yên bình, thanh bình
adj
crowded
/ˈkraʊdɪd/
đông đúc, chật ních người

Tính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives)

1. Tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + adj-er + than + S2 (e.g., peaceful -> more peaceful / tall -> taller). Quy tắc thêm -er: large -> larger, big -> bigger, happy -> happier.

2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S1 + be + more + adj + than + S2 (e.g., more crowded, more modern, more expensive). Bất quy tắc: good -> better, bad -> worse, far -> farther/further.

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm /ɪ/ (âm i ngắn thả lỏng: historic, building, city) và /iː/ (âm i dài kéo khóe miệng: peaceful, street, convenient).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Life in the countryside is ______ than life in the city.

Q2 Which word contains the long vowel sound /iː/?

Tập Một Kì quan thiên nhiên Việt Nam & Chuyến thám hiểm
Unit 5 / 12

Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
waterfall
/ˈwɔːtəfɔːl/
thác nước thiên nhiên
n
cave
/keɪv/
hang động
n
desert
/ˈdezət/
sa mạc khô cằn
n
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo giữa biển
n
plaster
/ˈplɑːstə/
băng gạc y tế cá nhân (urgo)
n
backpack
/ˈbækpæk/
ba lô leo núi, du lịch
n
suncream
/ˈsʌnkriːm/
kem chống nắng
n
scissors
/ˈsɪzəz/
cây kéo cắt

Danh từ đếm được / không đếm được & Động từ khuyết thiếu 'must / mustn't'

Danh từ đếm được (Countable: a cave, two waterfalls) có dạng số ít và số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable: water, suncream, luggage) không có số nhiều và không dùng với a/an.

'must' diễn tả mệnh lệnh, điều bắt buộc phải làm (obligation): S + must + V-inf. 'mustn't' diễn tả điều cấm đoán, không được phép làm (prohibition): S + mustn't + V-inf.

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm phụ âm đầu /t/ (vô thanh: travel, waterfall, desert) và /d/ (hữu thanh: island, direction, guide).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 You ______ take photos here. It is strictly forbidden by the museum rules.

Q2 Which of the following is an UNCOUNTABLE noun?

Tập Một Tết cổ truyền & Phong tục văn hóa
Unit 6 / 12

Unit 6: Our Tet Holiday

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 6: Our Tet Holiday Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
v
celebrate
/ˈselɪbreɪt/
ăn mừng, tổ chức kỷ niệm
v
decorate
/ˈdekəreɪt/
trang hoàng, trang trí nhà cửa
n
family gathering
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/
buổi sum họp gia đình
n
lucky money
/ˈlʌki ˈmʌni/
tiền lì xì đầu năm mới
n
peach blossom
/piːtʃ ˈblɒsəm/
hoa đào ngày Tết
n
fireworks
/ˈfaɪəwɜːks/
pháo hoa rực rỡ
n, v
wish
/wɪʃ/
lời ước nguyện, chúc phúc
n
relative
/ˈrelətɪv/
người thân, họ hàng bà con

Động từ khuyên nhủ 'should / shouldn't' & Từ chỉ số lượng 'some / any'

'should' dùng để khuyên nên làm gì: S + should + V-inf. 'shouldn't' khuyên không nên làm gì: S + shouldn't + V-inf (e.g., Children should help their parents).

'some' (một vài, một ít) dùng trong câu KHẲNG ĐỊNH hoặc lời mời lịch sự. 'any' dùng trong câu PHỦ ĐỊNH và câu NGHI VẤN (cả với danh từ đếm được và không đếm được).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm /s/ (âm s nhẹ: spring, celebrate, blossom) và /ʃ/ (âm s nặng uốn lưỡi: wish, should, special).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Children ______ break things during Tet because it brings bad luck.

Q2 Do you have ______ banh chung left in the kitchen?

Tập Hai Truyền hình & Phương tiện giải trí
Unit 7 / 12

Unit 7: Television

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 7: Television Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
animated film
/ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/
phim hoạt hình vẽ tay/đồ họa
n
channel
/ˈtʃænl/
kênh truyền hình
n
comedy
/ˈkɒmədi/
phim hài, kịch hài hước
n
educational programme
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈprəʊɡræm/
chương trình mang tính giáo dục
n
game show
/ˈɡeɪm ʃəʊ/
trò chơi truyền hình có thưởng
n
talent show
/ˈtælənt ʃəʊ/
cuộc thi tìm kiếm tài năng
n
viewer
/ˈvjuːə/
khán giả xem truyền hình
n
character
/ˈkærəktə/
nhân vật trong phim/truyện

Từ để hỏi Wh- & Liên từ kết hợp câu ghép (Conjunctions: and, but, so)

Wh-questions: What (Cái gì), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Who (Ai), Why (Tại sao), How often (Bao lâu một lần - hỏi tần suất). Cấu trúc: Wh-word + do/does/is/are + S + ...?

Liên từ câu ghép: 'and' (và - bổ sung thông tin), 'but' (nhưng - chỉ sự đối lập), 'so' (vì vậy, cho nên - chỉ kết quả).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm âm thè lưỡi /θ/ (vô thanh: theatre, think, three) và /ð/ (hữu thanh: there, weather, although).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 ______ do you watch cartoons? - Twice a week, on weekends.

Q2 I like watching animated films, ______ my brother prefers sports programmes.

Tập Hai Thể thao, trò chơi & Rèn luyện sức khỏe
Unit 8 / 12

Unit 8: Sports and Games

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 8: Sports and Games Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
dụng cụ, trang thiết bị thể thao
n
racket
/ˈrækɪt/
cái vợt (tennis, cầu lông)
n
goggles
/ˈɡɒɡlz/
kính bơi bảo vệ mắt
n
champion
/ˈtʃæmpiən/
nhà vô địch, quán quân
n
competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
cuộc thi đấu, giải đấu
n
marathon
/ˈmærəθən/
chạy việt dã marathon đường dài
n
congratulations
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
lời chúc mừng nồng nhiệt
v
take place
/teɪk pleɪs/
diễn ra, được tổ chức

Thì Quá khứ đơn (Past Simple) & Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Với động từ to be: was/were. Với động từ thường: V-ed (quy tắc) hoặc V2 (bất quy tắc: win -> won, go -> went, take -> took).

Câu mệnh lệnh: Dùng để hướng dẫn, yêu cầu hoặc ra lệnh. Khẳng định: V-inf! (e.g., Stand up!). Phủ định: Don't + V-inf! (e.g., Don't litter!).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm /e/ (e ngắn miệng vừa: tennis, member, chess) và /æ/ (a bẹt mở rộng miệng: racket, match, champion).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 Vietnam's football team ______ the gold medal in the SEA Games last year.

Q2 ______ forget to wear your goggles when you go swimming!

Tập Hai Các thành phố & Địa danh nổi tiếng thế giới
Unit 9 / 12

Unit 9: Cities of the World

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 9: Cities of the World Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
landmark
/ˈlændmɑːk/
công trình/danh lam biểu tượng
n
postcard
/ˈpəʊstkɑːd/
bưu thiếp phong cảnh
n
palace
/ˈpæləs/
cung điện nguy nga, lâu đài
n
floating market
/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/
chợ nổi trên sông
n
street food
/ˈstriːt fuːd/
ẩm thực đường phố
n
stall
/stɔːl/
quầy bán hàng, sạp hàng
n
tower
/ˈtaʊə/
tòa tháp cao tầng
adj
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
thơm ngon, đậm đà hương vị

Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) & Câu cảm thán với 'What'

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn ĐI KÈM danh từ. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) ĐỨNG MỘT MÌNH để thay thế cả cụm (Tính từ sở hữu + Danh từ) nhằm tránh lặp từ.

Câu cảm thán với 'What': What + a/an + adj + N (số ít đếm được)! hoặc What + adj + N (số nhiều/không đếm được)! (e.g., What a beautiful city! / What delicious food!).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Phát âm nguyên âm đôi /əʊ/ (boat, postcard, floating, palace) và /aʊ/ (tower, crowded, house, loud).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 This is my postcard of London, and that postcard over there is ______.

Q2 ______ a wonderful historic landmark in Paris!

Tập Hai Ngôi nhà tương lai & Thiết bị thông minh
Unit 10 / 12

Unit 10: Our Houses in the Future

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 10: Our Houses in the Future Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
n
appliance
/əˈplaɪəns/
thiết bị gia dụng tiện ích
n
dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃə/
máy rửa bát đĩa tự động
n
washing machine
/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/
máy giặt quần áo
n
electric cooker
/ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/
nồi cơm điện, bếp điện
n
solar energy
/ˌsəʊlər ˈenədʒi/
năng lượng mặt trời sạch
n
smart clock
/smɑːt klɒk/
đồng hồ thông minh đa năng
n
space
/speɪs/
không gian, vũ trụ bao la
n
cottage
/ˈkɒtɪdʒ/
ngôi nhà tranh, nhà gỗ nhỏ mộc mạc

Thì Tương lai đơn (will / won't) & Khả năng trong tương lai (might / might not)

'will / won't' dùng để dự đoán tương lai chắc chắn hoặc quyết định tức thời: S + will / won't + V-inf (e.g., In 2050, robots will do all housework).

'might / might not' diễn tả hành động có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (50% probability): S + might / might not + V-inf (e.g., We might live on the Moon).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Trọng âm của từ 2 âm tiết (Stress in two-syllable words): Danh từ/Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 ('cottage, 'space, 'solar); Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (re'ceive, pro'tect).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 I'm not sure, but we ______ travel to Mars for our holiday in the future.

Q2 Where is the primary stress in the word 'cottage'?

Tập Hai Bảo vệ môi trường & Lối sống xanh (3Rs)
Unit 11 / 12

Unit 11: Our Greener World

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 11: Our Greener World Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
v
reduce
/rɪˈdjuːs/
giảm bớt lượng rác thải tiêu thụ
v
reuse
/ˌriːˈjuːz/
tái sử dụng đồ cũ
v
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế vật liệu thành sản phẩm mới
adj
reusable
/ˌriːˈjuːzəbl/
có thể tái sử dụng nhiều lần
n
recycling bin
/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/
thùng rác phân loại để tái chế
n
rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
rác thải, phế thải
n
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường sinh thái tự nhiên
v
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi đồ cũ lấy đồ mới

Mạo từ (Articles: a, an, the) & Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

'a/an' dùng với danh từ số ít không xác định (an trước nguyên âm u,e,o,a,i). 'the' dùng khi vật đã được xác định hoặc duy nhất (the Sun, the Earth).

Câu điều kiện loại 1 (diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai): Mệnh đề If: Hiện tại đơn (If + S + V(s/es)), Mệnh đề chính: Tương lai đơn (S + will + V-inf).

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Nhịp điệu câu (Rhythm in sentences): Nhấn mạnh vào các từ mang nội dung chính (Content words: danh từ, động từ, tính từ); lướt nhẹ các từ chức năng (Function words: đại từ, giới từ, mạo từ).

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 If we recycle more plastic bottles, we ______ the environment cleaner.

Q2 Can you pass me ______ recycling bag that is on the table?

Tập Hai Người máy thông minh & Trí tuệ nhân tạo
Unit 12 / 12

Unit 12: Robots

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Unit 12: Robots Global Success
CORE VOCABULARY 8 Key Words & IPA 🔊 Audio Pronunciation GRAMMAR POINT Rules & Formulas Standard Examples PHONETICS & QUIZ Sound Recognition Interactive Quizzes

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & IPA)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
v phr
do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃɪz/
rửa bát đĩa, dọn dẹp bàn ăn
v phr
iron clothes
/ˈaɪən kləʊðz/
là, ủi quần áo thẳng nếp
v phr
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất dọn đồ đạc vào đúng vị trí
v
repair
/rɪˈpeə/
sửa chữa máy móc hỏng hóc
n
guard
/ɡɑːd/
người bảo vệ, vệ sĩ canh gác
v phr
understand feelings
/ˌʌndəˈstænd ˈfiːlɪŋz/
thấu hiểu cảm xúc con người
adj
heavy
/ˈhevi/
nặng nề, có trọng lượng lớn
adj
useful
/ˈjuːsfl/
hữu ích, mang lại nhiều giá trị

Tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative Adjectives)

So sánh một vật với toàn bộ nhóm từ 3 đối tượng trở lên: S + be + the + adj-est (+ noun + of/in...).

Quy tắc thêm -est: tall -> the tallest, large -> the largest, big -> the biggest, heavy -> the heaviest. Bất quy tắc: good -> the best, bad -> the worst.

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn (Phonetics)

Ngữ điệu xuống giọng cuối câu trần thuật (Falling tone in statements ↘): Hạ giọng ở âm tiết cuối cùng của câu khẳng định hoặc phủ định để thể hiện sự dứt khoát, hoàn chỉnh.

Tích hợp Web Speech API

Interactive Unit Quiz (Tự Chấm Điểm)

Q1 This AI humanoid is ______ robot in the robotics laboratory exhibition.

Q2 In English, what is the natural intonation at the end of a regular statement?