UNIT 1: Leisure Time
OUR COMMUNITIES • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /ʊ/ vs. /uː/
Âm /ʊ/ là nguyên âm ngắn, môi tròn nhẹ, cơ lưỡi thả lỏng (cook, book, put). Âm /uː/ là nguyên âm dài, môi chu tròn và căng ra, phát âm kéo dài (school, food, music, group).
3. Grammar (A Closer Look 2): Verbs of Liking & Disliking + Gerunds / To-Infinitives
Cốt Lõi- Động từ chỉ mức độ thích/ghét thường đi kèm với V-ing (danh động từ): like, love, enjoy, fancy, adore, dislike, detest, mind, hate.
- Quy tắc đặc biệt: Một số động từ chỉ đi với V-ing: fancy, adore, enjoy, detest, mind (Ví dụ: fancy going out, detest hunting, enjoy reading).
- Động từ có thể đi với cả V-ing hoặc To-infinitive mà nghĩa không đổi nhiều: like, love, hate, prefer (Ví dụ: I like playing / like to play badminton).
- Cấu trúc tính từ + giới từ: be interested in, be fond of, be keen on, be crazy about, be into + Noun / V-ing. Dạng phủ định thêm 'not' sau 'be' (Ví dụ: He is not keen on swimming).
- Lưu ý cấu trúc song song (parallel structure): Khi liệt kê sở thích, phải giữ cùng dạng từ (Ví dụ: I like reading books and listening to music - KHÔNG DÙNG: I like reading books and to listen to music).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 1)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct verb form: 'Do you fancy _______ a movie with us tonight?'
Câu 2: Which word has the underlined part pronounced as /uː/ (long vowel)?
Câu 3: Complete the sentence: 'Nam is not keen _______ playing computer games all day.'
UNIT 2: Life in the Countryside
OUR COMMUNITIES • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /ə/ vs. /ɪ/
Âm /ə/ là âm schwa trung tâm, không nhấn trọng âm (canal, farmer, village). Âm /ɪ/ là nguyên âm ngắn ở vòm miệng trước (harvest, cottage, trip, live).
3. Grammar (A Closer Look 2): Comparative Forms of Adverbs (So sánh hơn của trạng từ)
Cốt Lõi- Trạng từ ngắn (1 âm tiết hoặc có cùng dạng với tính từ): thêm đuôi '-er' + than (fast -> faster, hard -> harder, early -> earlier, late -> later).
- Trạng từ dài (tận cùng bằng đuôi -ly): dùng 'more + adverb + than' (carefully -> more carefully, slowly -> more slowly, quietly -> more quietly).
- Trạng từ bất quy tắc đặc biệt: well -> better; badly -> worse; far -> farther/further; little -> less; much -> more.
- Quy tắc nhận diện: Động từ thường đi kèm với TRẠNG TỪ (He runs faster than me), trong khi động từ 'be' và linking verbs đi với TÍNH TỪ (He is taller than me).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 2)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct comparative adverb: 'The combine harvester works _______ than ten manual laborers.'
Câu 2: Choose the irregular comparative: 'Hoa did _______ on the English test than her brother.'
Câu 3: What is the appropriate response to 'What a lovely peaceful village you live in!'?
UNIT 3: Teenagers
OUR COMMUNITIES • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /ʊə/ vs. /ɔɪ/
Âm /ʊə/ là nguyên âm đôi chuyển từ /ʊ/ sang /ə/ (tour, sure, pure). Âm /ɔɪ/ là nguyên âm đôi chuyển từ /ɔː/ sang /ɪ/ (boy, voice, enjoy, choice).
3. Grammar (A Closer Look 2): Simple Sentences & Compound Sentences (Câu đơn và Câu ghép)
Cốt Lõi- Câu đơn (Simple sentence): Gồm MỘT mệnh đề độc lập (Independent clause), có một cụm chủ - vị hoàn chỉnh (S + V). Câu có thể có chủ ngữ kép hoặc vị ngữ kép nhưng vẫn là câu đơn.
- Câu ghép (Compound sentence): Gồm HAI hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau, có ý nghĩa tương đương.
- Cách 1 nối câu ghép: Dùng liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions - FANBOYS): for, and, nor, but, or, yet, so. Đặt dấu phẩy (,) trước liên từ khi nối hai mệnh đề.
- Cách 2 nối câu ghép: Dùng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs): however (tuy nhiên), therefore (do đó), otherwise (nếu không thì). Cấu trúc: [Mệnh đề 1]; however/therefore, [Mệnh đề 2] hoặc tách câu riêng.
- Ý nghĩa liên từ: and (bổ sung), but/however (đối lập, tương phản), so/therefore (kết quả), or/otherwise (lựa chọn/điều kiện hệ quả).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 3)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Identify the type of sentence: 'Lan checked her notifications, and she replied to all messages immediately.'
Câu 2: Choose the correct connector: 'You must submit your assignment before 5 p.m.; _______, you will lose points.'
Câu 3: How do you respond politely to 'Would you mind helping me with this math problem?' when you agree?
REVIEW 1: Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
OUR COMMUNITIES • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Phonetic Revision: /ʊ/ - /uː/, /ə/ - /ɪ/, /ʊə/ - /ɔɪ/
Ôn tập và phân biệt các cặp nguyên âm đơn và nguyên âm đôi cốt lõi của Theme 1 qua các bài tập nhận diện phiên âm và phát âm câu hoàn chỉnh.
3. Grammar (A Closer Look 2): Systematic Grammar Revision: Liking Verbs, Comparative Adverbs, Sentence Structures
Cốt Lõi- 1. Verbs of liking: enjoy/fancy/detest + V-ing; like/love + V-ing / to-inf; be interested in/fond of/keen on + N/V-ing.
- 2. Comparative adverbs: short adv + -er + than (harder, faster, earlier); more + long adv + than (more carefully); irregulars: well -> better, badly -> worse.
- 3. Sentence types: Simple (1 independent clause) vs. Compound (2 clauses joined by FANBOYS or however/therefore/otherwise).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 1)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence:
Câu 2: Which word has the underlined part pronounced as /ʊə/?
UNIT 4: Ethnic Groups of Viet Nam
OUR HERITAGE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /k/ vs. /g/
Âm /k/ là phụ âm vô thanh, bật hơi mạnh ở cuống họng, dây thanh không rung (costume, folk, keep). Âm /g/ là phụ âm hữu thanh, vị trí phát âm tương tự nhưng dây thanh rung (gong, group, agriculture).
3. Grammar (A Closer Look 2): Yes/No Questions, Wh- Questions, Countable & Uncountable Nouns with Quantifiers
Cốt Lõi- 1. Câu hỏi Yes/No: Đảo trợ động từ (Do/Does/Did/Will) hoặc động từ 'to be' lên đầu câu. Cấu trúc: Do/Does/Did + S + V_inf? / Be + S + Adj/Noun? Trả lời ngắn: Yes, S + aux / No, S + aux + not.
- 2. Câu hỏi Wh-: Wh-word (Who, What, Where, When, Why, How, How many, How much, Which) + aux + S + V_inf? Dùng để hỏi thông tin chi tiết.
- 3. Danh từ đếm được (Countable Nouns): Có dạng số ít (a stilt house) và số nhiều (many stilt houses). Đi kèm với: a/an, many, a few, few, several.
- 4. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Chỉ có một dạng, không thêm -s/es (rice, water, money, weaving, music). Đi kèm với: much, a little, little.
- 5. Phân biệt: 'a few' (một vài, đủ dùng) vs. 'few' (rất ít, gần như không có) cho danh từ đếm được; 'a little' (một chút, đủ dùng) vs. 'little' (rất ít, không đủ) cho không đếm được.
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 4)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct quantifier: 'There is only _______ water left in the bamboo container.'
Câu 2: Form the question: '_______ ethnic groups are there in Viet Nam?' — 'There are 54.'
Câu 3: Which word starts with the voiced consonant /g/?
UNIT 5: Our Customs and Traditions
OUR CUSTOMS AND TRADITIONS • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /n/ vs. /θ/
Âm /n/ là âm mũi hữu thanh, đầu lưỡi chạm nướu trên (name, tradition, reunion). Âm /θ/ là âm vô thanh, đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng và thổi luồng hơi ra, không làm rung dây thanh quản (thank, think, theme, month).
3. Grammar (A Closer Look 2): Zero Article (Mạo từ Zero - Ø) & Comparison with A / An / The
Cốt Lõi- 1. Mạo từ Zero (Ø article) nghĩa là KHÔNG dùng mạo từ (a/an/the) trước danh từ.
- 2. Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng khi nói chung: Sugar is sweet. Knowledge is power. Tradition is important.
- 3. Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều khi nói khái quát chung: Students should respect teachers. Stilt houses are common in mountain areas.
- 4. Không dùng mạo từ với phương tiện đi lại trong cấu trúc 'by + vehicle': by bus, by train, by air, by boat.
- 5. Không dùng mạo từ trước tên bữa ăn thông thường (have breakfast, dinner), tên môn thể thao (play football), môn học (study English), tên quốc gia số ít (Viet Nam, Japan).
- 6. So sánh: Dùng 'a/an' với danh từ đếm được số ít nhắc đến lần đầu (a custom); dùng 'the' khi danh từ đã xác định hoặc duy nhất (the custom of worshipping ancestors in our village).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 5)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence regarding articles:
Câu 2: Which word contains the voiceless sound /θ/?
Câu 3: Complete the advice: 'When entering a pagoda, you _______ wear shorts or sleeveless tops.'
UNIT 6: Lifestyles
OUR HERITAGE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /br/ vs. /pr/
Cụm phụ âm /br/ là âm hữu thanh kết hợp giữa âm môi /b/ và âm lướt /r/ (bread, brave, brown). Cụm /pr/ là âm vô thanh bật hơi kết hợp giữa /p/ và /r/ (practice, proud, protect, present). Chú ý không chèn thêm nguyên âm /ə/ vào giữa hai phụ âm.
3. Grammar (A Closer Look 2): Future Simple & First Conditional with If / Unless
Cốt Lõi- 1. Thì Tương lai đơn (Future Simple): S + will + V_inf | S + will not (won't) + V_inf | Will + S + V_inf? Dùng để đưa ra dự đoán tương lai, quyết định tức thì tại thời điểm nói hoặc lời hứa.
- 2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra.
- Cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will / can / must + V_inf.
- Nếu mệnh đề 'if' đứng trước, dùng dấu phẩy (,) ngăn cách. Nếu mệnh đề 'if' đứng sau, không cần dấu phẩy.
- 3. 'Unless' tương đương với 'If ... not' (Trừ khi / Nếu không thì): Unless + S + V(hiện tại đơn khẳng định), S + will + V_inf.
- Ví dụ: Unless you study hard, you will fail = If you don't study hard, you will fail. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng phủ định kép sau 'unless'.
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 6)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence using 'unless':
Câu 2: Complete the conditional: 'If we _______ traditional crafts, more young artisans will make a living from them.'
Câu 3: Which word starts with the consonant cluster /pr/?
REVIEW 2: Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
OUR HERITAGE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Phonetic Revision: /k/ - /g/, /n/ - /θ/, /br/ - /pr/
Ôn luyện phân biệt phụ âm vô thanh và hữu thanh (/k/ - /g/), âm mũi và âm răng thổi (/n/ - /θ/), cụm phụ âm đầu (/br/ - /pr/).
3. Grammar (A Closer Look 2): Grammar Consolidation: Questions, Articles, Conditionals
Cốt Lõi- 1. Questions: Yes/No (Aux + S + V?) vs. Wh- (Wh + aux + S + V?).
- 2. Quantifiers: a few / many + Countable Noun; a little / much + Uncountable Noun.
- 3. Zero article: dùng cho danh từ không đếm được/số nhiều nói chung, by + transport.
- 4. First conditional: If + present simple, S + will + V_inf (Unless = If ... not).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 2)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct answer: 'If we _______ our heritage, future generations won't know their roots.'
Câu 2: Choose the correct article: 'She usually travels to Da Nang by _______ air.'
UNIT 7: Environmental Protection
OUR WORLD • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /bl/ vs. /kl/
Cụm phụ âm /bl/ là âm hữu thanh kết hợp /b/ và /l/ (black, blanket, bloom). Cụm phụ âm /kl/ là âm vô thanh bật hơi kết hợp /k/ và /l/ (clean, clever, climate, plastic). Phát âm liền mạch, không chen âm schwa vào giữa.
3. Grammar (A Closer Look 2): Complex Sentences with Adverbial Clauses of Time (Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)
Cốt Lõi- 1. Câu phức (Complex sentence) gồm: Một mệnh đề độc lập (Independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (Dependent clause).
- 2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng các liên từ: before (trước khi), after (sau khi), when (khi), while (trong khi), until / till (cho đến khi), as soon as (ngay khi).
- 3. Vị trí và dấu câu: Nếu mệnh đề thời gian đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,). Nếu đứng sau mệnh đề chính, thường không có dấu phẩy.
- 4. Quy tắc thì tương lai quan trọng: Khi diễn tả sự việc tương lai, trong mệnh đề trạng ngữ thời gian TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'will', mà dùng THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple).
- Ví dụ: I will call you as soon as I arrive at the national park. (KHÔNG DÙNG: as soon as I will arrive).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 7)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct verb tense: 'We will turn off all electric lights before we _______ the classroom.'
Câu 2: Which word starts with the consonant cluster /kl/?
Câu 3: How do you ask for clarification politely?
UNIT 8: Shopping
OUR WORLD • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): /sp/ vs. /st/
Cụm phụ âm /sp/ kết hợp âm gió /s/ và âm bật môi /p/ (spend, space, speciality, sport). Cụm phụ âm /st/ kết hợp /s/ và âm chân răng /t/ (store, stand, station, storm). Phát âm dứt khoát, không tạo âm đệm giữa hai âm.
3. Grammar (A Closer Look 2): Adverbs of Frequency & Present Simple for Future Schedules (Trạng từ tần suất & Hiện tại đơn chỉ lịch trình)
Cốt Lõi- 1. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): always (100%), usually (80%), often (60%), sometimes (40%), rarely / seldom (10%), never (0%).
- Vị trí trạng từ: Đứng TRƯỚC động từ thường (I usually shop online) nhưng đứng SAU động từ 'to be' (He is always on time for work).
- 2. Thì Hiện tại đơn diễn đạt thời khóa biểu, lịch trình cố định trong tương lai (Timetables & Scheduled Events):
- Dùng thì Hiện tại đơn cho lịch tàu xe, máy bay, giờ mở cửa cửa hàng, lịch chiếu phim hoặc chương trình hội chợ có lịch công bố trước.
- Dấu hiệu: Các động từ lịch trình như leave, depart, arrive, start, begin, open, close, end kèm mốc thời gian tương lai.
- Ví dụ: The supermarket opens at 7:30 a.m. tomorrow. The flight departs at 9:15 p.m. this evening.
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 8)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence indicating a future timetable:
Câu 2: Choose the correct word order: 'He _______ late for his shift at the supermarket.'
Câu 3: Which word starts with the consonant cluster /sp/?
UNIT 9: Natural Disasters
OUR WORLD • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Stress in words ending in -al and -ous
Các từ có hậu tố '-al' và '-ous' thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên (hoặc âm tiết trước hậu tố nếu từ 2 âm tiết): 'natural /ˈnætʃrəl/', 'practical /ˈpræktɪkl/', 'dangerous /ˈdeɪndʒərəs/', 'poisonous /ˈpɔɪzənəs/'.
3. Grammar (A Closer Look 2): The Past Continuous Tense & Past Continuous vs. Past Simple (Thì Quá khứ tiếp diễn)
Cốt Lõi- 1. Cấu trúc Quá khứ tiếp diễn: Khẳng định: S + was/were + V-ing | Phủ định: S + was/were not (wasn't/weren't) + V-ing | Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Dùng 'was' cho: I, he, she, it, danh từ số ít. Dùng 'were' cho: you, we, they, danh từ số nhiều.
- 2. Cách dùng 1: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. (Ví dụ: At 8 p.m. yesterday, we were watching storm warnings on TV).
- 3. Cách dùng 2: Hành động đang diễn ra (hành động nền - chia Quá khứ tiếp diễn) thì có hành động khác xen vào (chia Quá khứ đơn).
- Cấu trúc liên từ: When + S + V(quá khứ đơn), S + was/were + V-ing. HOẶC While + S + was/were + V-ing, S + V(quá khứ đơn).
- 4. Cách dùng 3: Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ (While my mother was cooking dinner, my father was checking the storm shutters).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 9)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence combining past tenses:
Câu 2: Which word has the primary stress on the first syllable?
Câu 3: What is the most sympathetic response to 'A flash flood swept through our village last night'?
REVIEW 3: Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
OUR WORLD • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Phonetic Revision: /bl/ - /kl/, /sp/ - /st/, Stress in -al & -ous
Ôn tập phát âm các cụm phụ âm đôi (/bl/ - /kl/, /sp/ - /st/) và quy tắc đánh trọng âm từ kết thúc bằng hậu tố -al, -ous.
3. Grammar (A Closer Look 2): Grammar Consolidation: Time Clauses, Scheduled Present, Past Continuous
Cốt Lõi- 1. Time clauses: Before/After/When/While/As soon as + S + V(present simple), S + will + V_inf.
- 2. Scheduled events: S + V(s/es) with fixed timetables in the future.
- 3. Past continuous: S + was/were + V-ing for past actions at a point in time or interrupted by another action (when + past simple).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 3)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct sentence:
Câu 2: Which word has stress on the second syllable?
UNIT 10: Communication in the Future
VISIONS OF THE FUTURE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Stress in words ending in -ese and -ee
Các từ kết thúc bằng hậu tố '-ese' và '-ee' LUÔN nhận trọng âm chính ở chính âm tiết cuối cùng đó: 'Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/', 'Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/', 'trainee /ˌtreɪˈniː/', 'referee /ˌrefəˈriː/', 'interviewee /ˌɪntəvjuːˈiː/'.
3. Grammar (A Closer Look 2): Prepositions of Place & Time; Possessive Pronouns (Giới từ chỉ nơi chốn/thời gian & Đại từ sở hữu)
Cốt Lõi- 1. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place): at (tại điểm cụ thể: at school, at home), in (trong không gian khép kín/thành phố/quốc gia: in the room, in Ha Noi), on (trên bề mặt: on the table, on the screen), in front of (phía trước), opposite (đối diện).
- 2. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time): in (tháng/năm/thế kỉ/buổi: in 2050, in May, in the morning), at (giờ giấc/dịp lễ cụ thể: at 7 a.m., at noon), on (ngày trong tuần/ngày tháng: on Monday, on July 15th), for (khoảng thời gian: for 3 hours), by (trước mốc thời gian: by 5 p.m.).
- 3. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): mine, yours, his, hers, ours, theirs. Dùng để THAY THẾ cho [Tính từ sở hữu + Danh từ] đã nhắc đến trước đó để tránh lặp từ.
- Ví dụ: This smartphone is my smartphone -> This smartphone is mine. Her hologram is brighter than yours (your hologram).
- 4. Cấu trúc sở hữu kép: 'a friend of mine' = one of my friends; 'a cousin of hers' = one of her cousins.
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 10)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Choose the correct possessive pronoun: 'My smartphone has a 5G connection, but _______ doesn't.'
Câu 2: Where is the main stress in the word 'interviewee'?
Câu 3: How do you interrupt a speaker politely?
UNIT 11: Science and Technology
VISIONS OF THE FUTURE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Sentence Stress (Trọng âm câu)
Trong câu tiếng Anh, các TỪ NỘI DUNG (Content words: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ phủ định, từ hỏi) thường được nhấn mạnh (đọc to, cao, rõ hơn). Các TỪ CHỨC NĂNG (Structure/Function words: mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ) thường đọc lướt, không nhấn.
3. Grammar (A Closer Look 2): Reported Speech for Statements (Câu tường thuật dạng câu kể)
Cốt Lõi- 1. Khái niệm: Dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không giữ nguyên văn câu gốc.
- 2. Động từ tường thuật phổ biến: said (that) + mệnh đề; told + Object (người nghe) + (that) + mệnh đề. (Lưu ý: said to me -> told me; KHÔNG DÙNG told that mà thiếu tân ngữ).
- 3. Quy tắc LÙI THÌ (Tense Backshift) khi động từ tường thuật ở quá khứ:
- - Hiện tại đơn (V/Vs/es) -> Quá khứ đơn (V-ed/V2)
- - Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) -> Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
- - Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) -> Quá khứ hoàn thành (had + V3)
- - Tương lai đơn (will + V) -> Tương lai trong quá khứ (would + V)
- - Can -> Could; May -> Might; Must -> Had to
- 4. Điều chỉnh Đại từ nhân xưng và Tính từ sở hữu: Phù hợp với người nói và người nghe (I -> he/she; my -> his/her; we -> they).
- 5. Điều chỉnh Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:
- - now -> then; today -> that day; tonight -> that night
- - tomorrow -> the next day / the following day; yesterday -> the day before / the previous day
- - ago -> before; this -> that; these -> those; here -> there
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 11)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Change into reported speech: 'I will buy a new tablet tomorrow,' Peter told me.
Câu 2: Choose the correct reporting verb: 'She _______ me that the science lab was closed.'
Câu 3: How do you respond enthusiastically to good news like 'I passed the exam with flying colours'?
UNIT 12: Life on Other Planets
VISIONS OF THE FUTURE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Listing Intonation (Ngữ điệu khi đọc danh sách liệt kê)
Khi đọc danh sách liệt kê các danh từ/mục: Giọng NÂNG LÊN NHẸ (Rising tone ↗) ở tất cả các mục phía trước, và HẠ GIỌNG XUỐNG DỨT KHOÁT (Falling tone ↘) ở mục cuối cùng để báo hiệu danh sách đã kết thúc.
3. Grammar (A Closer Look 2): Reported Speech for Questions (Câu hỏi tường thuật)
Cốt Lõi- 1. Động từ tường thuật câu hỏi: asked (+ O), wanted to know, wondered.
- 2. Câu hỏi Wh-questions (câu hỏi có từ để hỏi):
- Cấu trúc: S + asked (+ O) + Wh-word + S + V(lùi thì).
- QUY TẮC CỐT LÕI: Đổi trật tự câu hỏi về trật tự CÂU KỂ (S + V); TUYỆT ĐỐI KHÔNG đảo trợ động từ (do/does/did) lên trước chủ ngữ; BỎ dấu chấm hỏi (?).
- Ví dụ: 'Where is Mars?' she asked. -> She asked where Mars was. (KHÔNG DÙNG: where was Mars).
- 3. Câu hỏi Yes/No questions (câu hỏi Có/Không):
- Cấu trúc: S + asked (+ O) + if / whether + S + V(lùi thì).
- Ví dụ: 'Can aliens survive on Jupiter?' Tom asked. -> Tom asked if aliens could survive on Jupiter.
- 4. Lùi thì và đổi đại từ, thời gian, nơi chốn theo đúng quy tắc câu tường thuật câu kể.
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 12)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Report this question: 'Where do astronauts sleep?' she asked.
Câu 2: Report this Yes/No question: 'Can humans breathe on Mars?' the boy asked.
Câu 3: Which intonation pattern is correct when reading: 'Mercury, Venus, Earth, and Mars'?
REVIEW 4: Review 4 (Units 10 - 11 - 12)
VISIONS OF THE FUTURE • SGK Global Success 8
1. Getting Started & Vocabulary (Từ vựng có phát âm Audio)
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe chuẩn US2. Pronunciation (A Closer Look 1): Phonetic Revision: -ese / -ee stress, Sentence Stress, Listing Intonation
Luyện phát âm câu tổng hợp chứa từ đuôi -ese, -ee, trọng âm câu nhấn từ nội dung và ngữ điệu liệt kê các thiên thể.
3. Grammar (A Closer Look 2): Grammar Consolidation: Reported Speech Mastery & Possessives
Cốt Lõi- 1. Possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs (replaces possessive adj + noun).
- 2. Reported statements: S + said (that) / told O (that) + S + V(backshifted).
- 3. Reported questions: S + asked (+ O) + Wh-word / if / whether + S + V(backshifted).
4. Everyday English & 4 Skills (Giao Tiếp & Kỹ Năng)
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 4)
Tự kiểm tra có phản hồi ngayCâu 1: Report: 'What will future robots look like?' she asked.
Câu 2: Choose the word with stress on the last syllable:
BẢNG HỆ THỐNG NHANH 12 UNIT
Tổng hợp toàn diện Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, Giao tiếp và Dự án SGK Tiếng Anh 8
Khung Tự Học & Nguyên Tắc Ứng Dụng Chuẩn Mực
Chu trình học một Unit chuẩn 8 bước:
Mỗi Unit được tổ chức chặt chẽ: Getting Started (Khởi động) → A Closer Look 1 (Từ vựng & Phát âm) → A Closer Look 2 (Ngữ pháp) → Communication (Giao tiếp thực tế) → Skills 1 (Đọc hiểu & Nói) → Skills 2 (Nghe hiểu & Viết) → Looking Back (Hệ thống hóa) → Project (Dự án thực hành sáng tạo).
Nguyên tắc tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên:
Học từ mới theo cụm và ngữ cảnh (collocations). Khi học ngữ pháp, nắm rõ bản chất ý nghĩa trước khi áp dụng công thức. Đọc và nghe tìm ý chính, từ khóa trước khi đào sâu chi tiết. Viết và nói mạch lạc có từ nối, tuyệt đối tránh dịch từng từ theo ngữ pháp tiếng Việt.