Chương Trình GDPT 2018 • Global Success (Tập 1 & Tập 2)
Tiếng Anh 9 — Global Success
Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cốt lõi 12 Units và 4 bài Review theo chuẩn SGK Tiếng Anh 9. Tích hợp tra từ vựng kèm phát âm Audio chuẩn quốc tế, 16 bản vẽ Vector SVG độc quyền và Đấu trường Trạng Nguyên 60:00.
handicraft/ˈhændikrɑːft/(chứa cả âm /æ/ ở 'handi' và /ɑː/ ở 'craft')artisan/ˌɑːtɪˈzæn/(chứa /ɑː/ ở đầu và /æ/ ở đuôi)helper/ˈhelpə/(chứa âm /e/)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Question Words + To-Infinitive & Phrasal Verbs (Part 1)
Cấu trúc 'Từ để hỏi + to-V': what / where / how / who / when + to + V-infinitive được dùng làm tân ngữ sau các động từ như know, wonder, decide, tell, show, ask để rút gọn câu gián tiếp khi chủ ngữ chính và đại từ trùng nhau.
Ví dụ: I don't know what to do. (= I don't know what I should do.) | Can you show me how to make pottery? (= ...how I can make pottery?)
Lưu ý: 'Why' KHÔNG được dùng trong cấu trúc 'why + to-V' (Không nói: I don't know why to do it).
Cụm động từ (Phrasal Verbs): kết hợp Động từ + Tiểu từ (giới từ/trạng từ) mang nghĩa hoàn toàn mới, không thể dịch rời rạc từng từ.
Các cụm trọng tâm Unit 1: look around (tham quan), hand down (truyền lại), get on with (hòa thuận với), come back (quay lại), pass down (truyền thụ).
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• She didn't know where to buy authentic Van Phuc silk.
• Could you tell me who to contact about the neighborhood clean-up campaign?
• These precious carving skills were handed down from father to son.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Xin giúp đỡ và đáp lại (Seeking help and responding)
Could you help me with this box, please?
Bạn có thể giúp tôi chuyển cái hộp này được không?
Can you give me a hand with cleaning the community hall?
Bạn có thể phụ tôi một tay dọn hội trường thôn không?
Certainly. / Sure, I'd be glad to help.
Chắc chắn rồi. / Rất sẵn lòng giúp bạn.
I'm sorry, I'm a bit busy right now.
Mình xin lỗi, hiện tại mình đang hơi bận.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài viết về các sản phẩm thủ công đặc sắc ở một số làng nghề truyền thống Việt Nam; nhận diện từ khoá, đại từ thay thế.
NgheNghe câu chuyện về một người phục vụ cộng đồng (community helper) tận tụy; bắt thông tin chi tiết về nhiệm vụ và đóng góp.
NóiThuyết trình ngắn 2 phút giới thiệu một đặc sản hoặc nghề thủ công truyền thống tại quê hương em.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) miêu tả một người phục vụ cộng đồng mà em yêu quý và cảm phục.
6. Dự án thực hành (Project): Our Local Pride (Niềm tự hào địa phương)
Làm áp phích hoặc cẩm nang giới thiệu về một làng nghề truyền thống hoặc sản phẩm đặc sản của địa phương em: tên gọi, nguồn gốc, quy trình sản xuất và giá trị văn hóa đối với cộng đồng.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 1)
1Chọn cấu trúc đúng: 'He didn't know ______ to ask for directions to the craft village.'
2Từ 'hand down' trong câu 'The secret embroidery techniques were handed down through generations' có nghĩa là gì?
3Từ nào sau đây có phần gạch chân phát âm là /ɑː/?
4Đáp lại lời nhờ vả lịch sự: 'Could you please give me a hand with this task?'
UNIT 2
OUR COMMUNITIES
City Life
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Cuộc sống đô thị, tiện ích, ùn tắc & giải pháp; So sánh kép (Double comparatives); Cụm động từ 2; Nguyên âm đôi /aʊ/, /əʊ/, /eɪ/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
metro/ˈmetrəʊ/noun
tàu điện ngầm, hệ thống đường sắt đô thị
“Taking the metro helps commuters avoid morning traffic jams.”
traffic congestion/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/noun
tình trạng tắc nghẽn giao thông
“Traffic congestion is a severe headache in megacities like Hanoi and Ho Chi Minh City.”
amenity/əˈmiːnəti/noun
tiện ích sinh hoạt (công viên, hồ bơi, rạp chiếu phim)
“Modern residential areas provide diverse amenities for residents.”
hustle and bustle/ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/idiom
sự hối hả và nhộn nhịp
“Many elders prefer living in the countryside to escape the hustle and bustle of city life.”
cost of living/kɒst əv ˈlɪvɪŋ/noun
chi phí sinh hoạt
“The high cost of living makes it challenging for young graduates to buy a home.”
air pollution/eə pəˈluːʃn/noun
ô nhiễm không khí
“Vehicle exhaust is the primary cause of urban air pollution.”
carry out/ˈkæri aʊt/phrasal verb
tiến hành, thực hiện (nghiên cứu/kế hoạch)
“The city council decided to carry out a survey on public transport satisfaction.”
come down with/kʌm daʊn wɪð/phrasal verb
bị ốm, mắc bệnh nhẹ (do khói bụi/thời tiết)
“She came down with a bad cold due to sudden temperature changes.”
cut down on/kʌt daʊn ɒn/phrasal verb
cắt giảm, giảm bớt (chi tiêu/khí thải)
“We must cut down on plastic bags and single-use containers.”
hang out with/hæŋ aʊt wɪð/phrasal verb
đi chơi, la cà cùng bạn bè
“Teenagers love hanging out with friends at pedestrian streets on weekends.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Nguyên âm đôi /aʊ/, /əʊ/, /eɪ/
• /aʊ/: chuyển từ /a/ sang /ʊ/ (town, crowded, downtown).
• /əʊ/: chuyển từ /ə/ sang /ʊ/ (metro, road, coast).
• /eɪ/: chuyển từ /e/ sang /ɪ/ (train, pavement, subway, daily).
downtown/ˌdaʊnˈtaʊn/(chứa hai âm /aʊ/)metro/ˈmetrəʊ/(kết thúc bằng âm /əʊ/)pavement/ˈpeɪvmənt/(bắt đầu bằng âm /eɪ/)
So sánh kép dạng 1 (Càng... càng...): The + comparative (+ S + V), the + comparative (+ S + V). Diễn tả hai sự việc thay đổi tỉ lệ thuận hoặc song hành với nhau.
Mẫu tính từ ngắn: The + adj-er..., the + adj-er... (Ví dụ: The bigger the city is, the noisier it gets).
Mẫu tính từ dài: The more + adj..., the more + adj... (Ví dụ: The more modern the transport system is, the more convenient our lives become).
So sánh kép dạng 2 (Càng ngày càng...): comparative + and + comparative (Ví dụ: The air is getting dirtier and dirtier; Life is becoming more and more expensive).
Phrasal verbs phân loại tách và không tách: Với các cụm có thể tách (separable), nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC đặt ở giữa (Ví dụ: cut it down, carry it out).
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• The more carefully we plan our cities, the better the quality of life becomes.
• Public transport is getting cheaper and more convenient.
• The more green trees we plant, the fresher the air will be.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Đề nghị giúp đỡ và đáp lại (Offering help and responding)
Would you like me to show you the way to the subway station?
Bạn có muốn mình chỉ đường tới ga tàu điện ngầm không?
Shall I carry this heavy suitcase for you?
Để mình xách vali nặng này giúp bạn nhé?
That would be wonderful, thank you so much!
Được vậy thì tuyệt quá, cảm ơn bạn rất nhiều!
No, thank you. I can manage it myself.
Dạ thôi, mình tự xoay sở được, cảm ơn bạn.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc thông báo về cuộc thi sáng kiến 'Smart City Solutions'; tìm ý chính, tham chiếu từ thay thế và giải pháp cho tắc đường.
NgheNghe buổi phỏng vấn cư dân đô thị về những thuận lợi và bất tiện khi sống tại chung cư cao tầng.
NóiThảo luận nhóm về các giải pháp giảm thiểu ùn tắc giao thông và ô nhiễm tiếng ồn tại thành phố.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) trình bày những điểm em thích và không thích về nhịp sống tại một đô thị lớn.
6. Dự án thực hành (Project): My Future Eco-City (Thành phố sinh thái tương lai)
Thiết kế poster về một thành phố bền vững trong tương lai: hệ thống năng lượng tái tạo, mạng lưới giao thông xanh (tàu điện ngầm, xe đạp điện), các khu vườn trên cao và công viên cộng đồng.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 2)
1Hoàn thành câu so sánh kép: 'The ______ you study, the ______ marks you will get.'
2Điền cụm động từ thích hợp: 'We should ______ on our daily electricity consumption to save money.'
3Từ nào có chứa nguyên âm đôi /eɪ/?
4Khi ai đó nói: 'Shall I carry this luggage for you?', cách từ chối lịch sự là:
UNIT 3
OUR COMMUNITIES
Healthy Living for Teens
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Đời sống học đường, quản lí thời gian, cân bằng thể chất – tinh thần; Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu; Âm /h/ và /r/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
time management/taɪm ˈmænɪdʒmənt/noun
kĩ năng quản lí thời gian
“Good time management helps teens finish assignments without pulling all-nighters.”
stress/stres/noun
căng thẳng, áp lực tinh thần
“High expectations before exams often cause severe stress among students.”
priority/praɪˈɒrəti/noun
sự ưu tiên, việc ưu tiên hàng đầu
“You should give high priority to sleeping at least 8 hours every night.”
procrastination/prəʊˌkræstɪˈneɪʃn/noun
thói quen trì hoãn công việc
“Procrastination is the biggest barrier to achieving academic goals.”
well-balanced/ˌwel ˈbælənst/adjective
cân bằng, hài hòa (chế độ ăn/lối sống)
“A well-balanced diet must include plenty of green vegetables and protein.”
counsellor/ˈkaʊnsələ/noun
chuyên viên tư vấn tâm lí học đường
“Whenever you feel overwhelmed, talking to the school counsellor can be very helpful.”
physical health/ˈfɪzɪkl helθ/noun
sức khỏe thể chất
“Regular exercise is key to boosting your physical health and immune system.”
mental health/ˈmentl helθ/noun
sức khỏe tinh thần
“Meditation and hobbies play an essential role in preserving mental health.”
deadline/ˈdedlaɪn/noun
hạn chót hoàn thành nhiệm vụ
“Make sure you submit your science project two days before the deadline.”
distraction/dɪˈstrækʃn/noun
yếu tố gây xao nhãng, mất tập trung
“Turning off phone notifications eliminates unnecessary distractions while studying.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Phân biệt phụ âm /h/ và /r/
• /h/: âm vô thanh, đẩy luồng hơi nhẹ qua họng mở (healthy, habit, help, hospital).
• /r/: âm hữu thanh, đầu lưỡi cong nhẹ về phía vòm họng, môi hơi tròn (rest, routine, priority, relax).
healthy/ˈhelθi/(bắt đầu bằng âm /h/)routine/ruːˈtiːn/(bắt đầu bằng âm /r/)habit/ˈhæbɪt/(âm /h/ đầu từ)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): First Conditional with Modal Verbs
Mẫu cơ bản: If + S + V (hiện tại đơn), S + can / should / must / might / may + V-infinitive.
Ý nghĩa: Dùng để đưa ra lời khuyên (should), nói về khả năng (can/might), sự bắt buộc (must) hoặc sự cho phép (may) khi điều kiện ở hiện tại/tương lai được thỏa mãn.
KHÔNG dùng 'will' trong mệnh đề 'If' theo quy tắc chuẩn: If you plan... (ĐÚNG) | If you will plan... (SAI).
Đảo vị trí hai mệnh đề: Nếu mệnh đề chính đứng trước mệnh đề 'If', không cần đặt dấu phẩy ở giữa.
Unless = If ... not: Unless you manage your time well, you cannot meet deadlines.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• If you want to stay energetic, you should exercise for 30 minutes every day.
• Students can achieve better results if they avoid procrastination.
• If you feel stressed, you must talk to your teachers or parents for support.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Hỏi người khác nhắc lại và đáp lại (Asking for repetition and responding)
Could you say that again, please? The line was breaking up.
Bạn có thể nói lại được không? Đường truyền vừa bị chập chờn.
Pardon me? I didn't quite catch what you said about the assignment.
No problem. I was saying that the deadline is next Monday.
Không sao. Mình vừa bảo hạn chót là thứ Hai tuần sau.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài viết chia sẻ kinh nghiệm của một thủ khoa về cách lập kế hoạch biểu tuần và cân bằng giữa việc học với thư giãn.
NgheNghe chuyên gia tâm lí học đường tư vấn các phương pháp xoa dịu áp lực trước kì thi chuyển cấp.
NóiĐóng vai buổi tư vấn giữa học sinh và chuyên viên tư vấn về việc khắc phục thói quen thức khuya lướt điện thoại.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) đề xuất 3 thói quen lành mạnh giúp học sinh lớp 9 nâng cao sức khỏe tinh thần.
6. Dự án thực hành (Project): Teen Wellness Survey (Khảo sát sức khỏe học đường)
Thực hiện bảng khảo sát 10 bạn cùng lớp về: số giờ ngủ trung bình, tần suất tập thể dục, mức độ lo âu trước bài kiểm tra; phân tích số liệu và đề xuất thời gian biểu mẫu 'Study Smart – Live Well'.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 3)
1Chọn dạng đúng của động từ: 'If you want to stay focused, you ______ put away your smartphone.'
2Từ 'procrastination' đồng nghĩa với hành vi nào sau đây?
3Từ nào có chứa phụ âm /r/?
4Khi bạn chưa nghe rõ hướng dẫn của giáo viên, câu nào sau đây phù hợp nhất để nhờ cô nhắc lại?
REVIEW 1
OUR COMMUNITIES
Review 1 (Units 1 - 3)
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Hệ thống hóa Theme 1: Local Community, City Life, Healthy Living; Question word + to-V, Double comparatives, First conditional + modals; Âm /æ/, /ɑː/, /e/, nguyên âm đôi, /h/, /r/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
consolidate/kənˈsɒlɪdeɪt/verb
củng cố, khắc sâu kiến thức
“Review 1 helps students consolidate core grammar and vocabulary from Units 1 to 3.”
civic duty/ˈsɪvɪk ˈdjuːti/noun
nghĩa vụ công dân
“Participating in local clean-up drives is an essential civic duty.”
urbanization/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình đô thị hóa
“Rapid urbanization creates both great economic opportunities and social pressures.”
work-life balance/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/noun
sự cân bằng giữa công việc và đời sống
“Achieving a healthy study-life balance is crucial for ninth graders.”
1. Question word + to-V: I don't know who to consult / what to do / how to solve this issue.
2. Phrasal verbs: look around, hand down, get on with, cut down on, carry out, come down with.
3. Double comparatives: The + comparative..., the + comparative... (The more we practice, the better we speak) & comparative and comparative (busier and busier).
4. First conditional with modals: If + present simple, S + can/should/must + V-inf.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• The more crowded the subway gets, the harder it is to find a seat.
• If you don't cut down on screen time, you might suffer from severe eye strain.
• My grandmother handed down this antique silk scarf to my mother.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Tổng hợp giao tiếp Theme 1
Could you give me a hand? — Sure, I'd be happy to help.
Xin giúp đỡ và đáp lại (Unit 1)
Shall I help you with this map? — Thank you, that's very kind.
Đề nghị giúp đỡ và đáp lại (Unit 2)
Could you say that again, please? — Of course, I said...
Nhờ nhắc lại và đáp lại (Unit 3)
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc hiểu tổng hợp về sự chuyển mình của các làng nghề truyền thống trong bối cảnh các đô thị hiện đại thông minh.
NgheNghe bản tin tổng hợp về phong trào 'Thanh thiếu niên vì một cộng đồng xanh và khỏe mạnh'.
NóiThuyết trình tổng kết 3 giải pháp cải thiện môi trường sống và sức khỏe học sinh tại trường học.
ViếtViết thư điện tử (email) tư vấn cho một người bạn cách vượt qua căng thẳng và quản lí thời gian biểu khoa học.
6. Dự án thực hành (Project): Review Task
Hoàn thành các bài tập ôn tập tổng hợp 4 kĩ năng trong sách giáo khoa.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 1)
1Chọn câu đúng ngữ pháp:
2'She told me how ______ the traditional conical hat.'
3Nếu bạn muốn khuyên ai đó đi khám bệnh khi bị sốt:
4Cụm động từ nào mang nghĩa 'thực hiện' (cuộc khảo sát/nghiên cứu)?
UNIT 4
OUR HERITAGE
Remembering the Past
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Cuộc sống xưa, phong tục, ẩm thực & trường học truyền thống; Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous); Cấu trúc Wish + Quá khứ đơn; Phụ âm /m/ và /l/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
tradition/trəˈdɪʃn/noun
truyền thống, phong tục tập quán
“It is an age-old tradition in Vietnam to gather for family meals during Tet.”
custom/ˈkʌstəm/noun
tập quán, thói quen lâu đời của cộng đồng
“Wearing Ao Dai on special occasions is a cherished cultural custom.”
pastime/ˈpɑːstaɪm/noun
trò tiêu khiển, thú vui giải trí ngày xưa
“Flying kites and playing tug-of-war were popular pastimes for rural children.”
extended family/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/noun
gia đình nhiều thế hệ (đại gia đình)
“In the past, most Vietnamese people lived in extended families under one roof.”
nuclear family/ˌnjuːkliə ˈfæməli/noun
gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)
“Today, nuclear families are becoming much more prevalent in metropolitan areas.”
preserve/prɪˈzɜːv/verb
gìn giữ, lưu giữ nét đẹp quá khứ
“We need stricter policies to preserve historical landmarks.”
generation/ˌdʒenəˈreɪʃn/noun
thế hệ
“There is sometimes a generation gap between grandparents and teenagers.”
memorise/ˈmeməraɪz/verb
ghi nhớ, học thuộc lòng
“Students in old classrooms had to memorise lengthy literary texts.”
wooden blackboard/ˈwʊdn ˈblækbɔːd/noun
bảng đen bằng gỗ phấn trắng thời xưa
“The ancient classroom featured a rustic wooden blackboard and oil lamps.”
street vendor/striːt ˈvendə/noun
người bán hàng rong
“Street vendors with shoulder poles are an unforgettable memory of old Hanoi.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Phân biệt phụ âm /m/ và /l/
• /m/: âm môi - môi khép kín, luồng hơi thoát ra qua khoang mũi (memory, memorise, custom, family).
• /l/: đầu lưỡi chạm vào lợi phía sau răng cửa hàm trên, hơi thoát ra hai bên lưỡi (life, lantern, old, cultural).
memory/ˈmeməri/(chứa hai âm /m/)cultural/ˈkʌltʃərəl/(chứa hai âm /l/)lamp/læmp/(bắt đầu bằng /l/ và kết thúc bằng /m/)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Past Continuous & Wish for the Present
1. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): S + was / were + V-ing.
Dùng để diễn tả: (a) Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (At 8 p.m. yesterday, I was studying); (b) Hai hành động diễn ra song song (While my mother was cooking, my father was reading); (c) Hành động đang diễn ra thì một hành động ngắn khác cắt ngang (I was walking home when it began to rain).
2. Cấu trúc Wish + Quá khứ đơn (Wish for the present): S + wish(es) + S + V-past / could + V-inf.
Dùng để diễn tả ước muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc khó có thể xảy ra.
Lưu ý: Với động từ 'to be', trong văn phong chuẩn học thuật thường dùng 'were' cho tất cả các ngôi (I wish I were..., He wishes he were...).
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• At this time fifty years ago, children were playing folk games in the village yard.
• I was listening to my grandfather's story when the power went out.
• I wish our village still had the old communal banyan tree.
• She wishes she could experience a school day in the 19th century.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Cảm ơn và đáp lại (Thanking and responding)
Thank you so much for sharing your childhood memories with us.
Cháu cảm ơn ông rất nhiều vì đã chia sẻ những kỉ niệm tuổi thơ.
I really appreciate your helping me research our local history.
Em rất trân trọng sự giúp đỡ của thầy khi nghiên cứu lịch sử địa phương.
You're very welcome. It was my pleasure.
Không có chi. Đó là niềm vui của tôi mà.
Don't mention it. I'm glad you found it interesting.
Đừng bận tâm. Tôi rất vui vì bạn thấy nó thú vị.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài viết về cách người dân nước Anh lưu giữ các công thức làm bánh mì và món ăn truyền thống gia đình.
NgheNghe lời kể của một cựu học sinh về lớp học lợp mái lá và tình thầy trò sâu nặng trong những năm tháng kháng chiến.
NóiKể về một phong tục cổ truyền trong gia đình em (như gói bánh chưng, cúng giao thừa) và ý nghĩa của nó.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) chia sẻ một nét văn hóa xưa mà em mong muốn tiếp tục được bảo tồn trong nhịp sống hiện đại.
6. Dự án thực hành (Project): Preserving Ancient Footprints (Dấu ấn xưa)
Sưu tầm hình ảnh hoặc hiện vật về trường học/sinh hoạt xưa (bút máy chấm mực, đèn dầu, cặp sách vải); phỏng vấn ông bà và dựng thành một album ảnh 'Kí ức thời gian'.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 4)
1Chọn câu đúng: 'While they ______ folk games, it suddenly ______ to rain.'
2Chuyển câu sau sang câu ước: 'I don't have enough time to visit my grandparents often.'
3Từ nào sau đây chứa âm /m/?
4Khi ai đó nói: 'Thank you for your valuable guidance!', câu đáp lại phù hợp là:
UNIT 5
OUR HERITAGE
Our Experiences
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Trải nghiệm học tập, khóa hè, vượt thử thách & cảm xúc; Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect); Phụ âm /j/ và /w/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
experience/ɪkˈspɪəriəns/noun/verb
trải nghiệm, kinh nghiệm / nếm trải
“Attending the leadership summer camp was an unforgettable experience.”
unforgettable/ˌʌnfəˈɡetəbl/adjective
không thể nào quên
“Watching the sunrise on top of Fansipan mountain was an unforgettable moment.”
challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/adjective
đầy thách thức, cam go
“Kayaking through the rocky rapids proved to be a challenging task.”
embarrassing/ɪmˈbærəsɪŋ/adjective
ngượng ngùng, xấu hổ
“Calling my teacher by my mother's name was quite an embarrassing mistake.”
summer camp/ˈsʌmə kæmp/noun
trại hè thanh thiếu niên
“At the summer camp, teens learn survival skills and team cooperation.”
survival skill/səˈvaɪvl skɪl/noun
kĩ năng sinh tồn
“Knowing how to purify water and pitch a tent are essential survival skills.”
overcome/ˌəʊvəˈkʌm/verb
vượt qua (nỗi sợ, khó khăn)
“She managed to overcome her stage fright and delivered an inspiring speech.”
thrilling/ˈθrɪlɪŋ/adjective
hồi hộp, phấn khích tột độ
“Riding the roller coaster at the theme park was a thrilling experience.”
accomplishment/əˈkʌmplɪʃmənt/noun
thành tựu, sự hoàn thành xuất sắc
“Finishing the 10-kilometer marathon gave him a huge sense of accomplishment.”
disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/adjective
thất vọng
“We were slightly disappointed because the weather ruined our outdoor picnic.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Phân biệt phụ âm /j/ và /w/
• /j/: âm bán nguyên âm, cuống lưỡi nâng cao về phía vòm họng mềm, không chạm môi (yes, youth, year, yellow, uniform).
• /w/: âm môi - hai môi chu tròn ra trước rồi mở rộng khi luồng hơi bật ra (water, win, wood, wonderful, world).
youth/juːθ/(bắt đầu bằng âm /j/)wonderful/ˈwʌndəfl/(bắt đầu bằng âm /w/)year/jɪə/(phát âm với /j/, khác với 'ear' /ɪə/)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): The Present Perfect Tense (Thì Hiện tại hoàn thành)
1. Công thức: Khẳng định: S + have / has + V3/ed | Phủ định: S + haven't / hasn't + V3/ed | Nghi vấn: Have / Has + S + V3/ed?
2. Cách dùng trọng tâm trong Unit 5: (a) Kể về trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại (không nêu mốc thời gian cụ thể): I have visited Da Nang twice; (b) Hành động vừa mới xảy ra: She has just finished her test; (c) Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại (đi với since / for): We have lived here for ten years.
3. Dấu hiệu nhận biết: ever (đã từng), never (chưa bao giờ), just (vừa mới), already (đã... rồi), yet (chưa - dùng trong câu phủ định và nghi vấn), recently, so far, since + mốc, for + khoảng.
4. Phân biệt với Quá khứ đơn: Nếu có mốc thời gian chấm dứt trong quá khứ (yesterday, last year, in 2020, ago) thì BẮT BUỘC dùng Quá khứ đơn, KHÔNG dùng Hiện tại hoàn thành.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• Have you ever joined a volunteer summer camp? — No, I have never tried it.
• She has already climbed the highest peak in Ba Vi National Park.
• They haven't announced the competition results yet.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Xin lỗi và đáp lại (Apologising and responding)
I'm terribly sorry for arriving late. The traffic was awful.
Mình vô cùng xin lỗi vì đến muộn. Giao thông hôm nay tệ quá.
I apologise for forgetting to bring your book back.
Tớ thành thật xin lỗi vì quên mang trả sách cho cậu.
That's quite all right. Don't worry about it.
Không sao đâu mà. Bạn đừng bận tâm nhé.
Never mind. Just remember to bring it tomorrow.
Không sao đâu. Nhớ mang vào ngày mai là được rồi.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc hồi kí của ba bạn học sinh về những trải nghiệm đáng nhớ trong các chuyến đi dã ngoại và hoạt động thiện nguyện.
NgheNghe câu chuyện chia sẻ về một sự cố đáng xấu hổ nhưng đem lại bài học đắt giá tại trường học.
NóiPhỏng vấn bạn cùng lớp về những điều bạn ấy đã từng làm hoặc chưa bao giờ làm ('Have you ever...?').
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) kể lại một trải nghiệm đáng nhớ nhất (tích cực hoặc thử thách) mà em từng trải qua.
6. Dự án thực hành (Project): Our Bucket List & Experience Map
Lập sơ đồ tư duy 'Trải nghiệm tuổi trẻ': 5 điều cả nhóm đã từng làm và 5 trải nghiệm muốn chinh phục trước khi tốt nghiệp THCS.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 5)
1Điền dạng đúng của động từ: '______ you ever ______ bungee jumping?'
2Chọn từ điền vào chỗ trống: 'I haven't completed my English assignment ______.'
3Từ nào bắt đầu bằng âm /j/?
4Khi bạn vô tình làm rơi bút của bạn mình, câu xin lỗi nào tự nhiên và đúng nhất?
UNIT 6
OUR HERITAGE
Vietnamese Lifestyle: Then and Now
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Sự thay đổi lối sống, học tập, giao thông & nhà ở xưa và nay; Động từ theo sau bởi To-V hoặc V-ing; Cụm phụ âm /fl/ và /fr/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
thatched house/θætʃt haʊs/noun
nhà tranh mái lá
“Decades ago, most villagers lived in humble thatched houses made of mud and straw.”
tiled roof/taɪld ruːf/noun
mái nhà lợp ngói đỏ
“Only wealthy landlords could afford houses with sturdy tiled roofs in the old days.”
e-learning/ˈiː lɜːnɪŋ/noun
học trực tuyến trên nền tảng số
“E-learning allows students to access rich study materials anytime and anywhere.”
convenience/kənˈviːniəns/noun
sự tiện nghi, thuận lợi
“Modern electrical appliances bring immense convenience to daily household chores.”
commute/kəˈmjuːt/verb
đi lại hàng ngày (giữa nhà và trường/nơi làm việc)
“People used to walk on foot, but now they commute by motorbikes or electric buses.”
face-to-face/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/adjective
trực tiếp, mặt đối mặt
“Nothing can replace genuine face-to-face interactions among family members.”
transformation/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/noun
sự biến đổi to lớn, lột xác
“Vietnam has witnessed an incredible socio-economic transformation over the past thirty years.”
preserve/prɪˈzɜːv/verb
bảo tồn, giữ gìn bản sắc
“Despite modernization, we must preserve our warm family bonds and respect for elders.”
traditional games/trəˈdɪʃənl ɡeɪmz/noun
các trò chơi dân gian (ô ăn quan, nhảy dây)
“Children today spend more time on video games than on traditional games.”
household chores/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/noun
công việc vặt trong nhà
“Dishwashers and washing machines have drastically reduced the time spent on household chores.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Cụm phụ âm đầu /fl/ và /fr/
• /fl/: môi dưới chạm răng trên (/f/) rồi lướt nhanh sang âm /l/ (flag, fly, flight, flood, flat).
• /fr/: môi dưới chạm răng trên (/f/) rồi uốn nhẹ lưỡi phát âm /r/ (friend, fresh, fruit, frame, from).
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Verbs Followed by To-Infinitive or V-ing (Động từ đi với To-V hoặc V-ing)
1. Động từ theo sau bởi To-Infinitive (To-V): Thường diễn tả dự định, mong ước, quyết định hoặc cố gắng trong tương lai. Nhóm phổ biến: want, hope, decide, plan, promise, agree, refuse, manage, expect, offer + to-V. (Ví dụ: She decided to study abroad; They promised to visit us).
2. Động từ theo sau bởi Gerund (V-ing): Thường diễn tả sở thích, sự tránh né, thừa nhận hoặc gợi ý. Nhóm phổ biến: enjoy, avoid, suggest, consider, practice, finish, mind, admit, delay + V-ing. (Ví dụ: He enjoys cycling; Avoid eating fast food).
3. Động từ đi được với cả hai nhưng đổi nghĩa:
• remember to do (nhớ phải làm gì) vs. remember doing (nhớ đã làm gì trong quá khứ).
• forget to do (quên phải làm gì) vs. forget doing (quên việc đã từng làm).
• stop to do (dừng lại để làm việc khác) vs. stop doing (dừng hẳn việc đang làm).
• try to do (cố gắng làm gì) vs. try doing (thử nghiệm làm gì xem kết quả thế nào).
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• My grandfather remembers riding a bicycle 20 kilometers to school every day.
• They stopped to buy some street food on their way home.
• Doctors advise people to stop smoking to protect their lungs.
• We decided to organize a traditional game festival at school.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Hứa hẹn và đáp lại (Making promises and responding)
I promise I will help you practice speaking English every evening.
Mình hứa sẽ giúp bạn luyện nói tiếng Anh mỗi tối.
I give you my word that I won't tell anyone your secret.
Tớ lấy danh dự cam đoan sẽ không hé răng với ai về bí mật của cậu.
I hope you will keep your promise.
Mình hi vọng bạn sẽ giữ đúng lời hứa nhé.
Thanks, I trust you completely.
Cảm ơn bạn, mình hoàn toàn tin tưởng bạn.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài viết phân tích những nét đổi thay trong phương thức học tập của học sinh Việt Nam qua ba thế hệ: thời bao cấp, đổi mới và kỉ nguyên số.
NgheNghe cuộc trò chuyện giữa một bà cụ và cháu gái về thói quen mua sắm ngày xưa (chợ phiên) và ngày nay (mua sắm online).
NóiThảo luận về lợi ích và mặt trái của công nghệ số đối với mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
ViếtViết email (100–120 từ) gửi cho một người bạn nước ngoài kể về sự đổi thay kì diệu tại quê hương em trong mười năm qua.
6. Dự án thực hành (Project): Family Memoir: Then and Now (Kí ức gia đình xưa và nay)
Thực hiện bài phỏng vấn ba thế hệ trong gia đình (ông bà, bố mẹ, bản thân) về 3 khía cạnh: phương tiện đi lại, cách liên lạc và cách giải trí; tổng hợp thành infographic so sánh.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 6)
1Chọn dạng đúng của động từ: 'He decided ______ a new laptop for his online courses.'
2Phân biệt nghĩa: 'On the way to school, Nam stopped ______ a loaf of bread.'
3Từ nào bắt đầu bằng cụm phụ âm /fl/?
4Đáp lại lời hứa 'I promise I will never be late for class again':
REVIEW 2
OUR HERITAGE
Review 2 (Units 4 - 6)
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Hệ thống hóa Theme 2: Remembering the Past, Our Experiences, Vietnamese Lifestyle; Past continuous, Wish for present, Present perfect, Verbs + to-V/V-ing; Âm /m/, /l/, /j/, /w/, /fl/, /fr/
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
heritage/ˈherɪtɪdʒ/noun
di sản văn hóa quý báu
“Theme 2 helps students explore and appreciate Vietnam's cultural heritage.”
nostalgia/nɒˈstældʒə/noun
hoài niệm, nỗi nhớ về quá khứ
“Looking at vintage black-and-white photographs always evokes a sense of nostalgia.”
modernisation/ˌmɒdnaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình hiện đại hóa
“Modernisation should go hand in hand with preserving traditional customs.”
solidarity/ˌsɒlɪˈdærəti/noun
tinh thần đoàn kết, gắn bó
“Family solidarity has remained the backbone of Vietnamese society for centuries.”
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Reported Speech for Yes/No Questions (Câu tường thuật cho câu hỏi Yes/No)
1. Cấu trúc cơ bản: S + asked + (O) + if / whether + S + V (lùi thì).
2. Đổi trật tự câu: Biến đổi từ trật tự câu hỏi (trợ động từ đảo trước chủ ngữ) thành trật tự câu trần thuật (Chủ ngữ + Động từ). BỎ trợ động từ Do / Does / Did; KHÔNG dùng dấu hỏi chấm (?) ở cuối câu.
3. Quy tắc lùi thì: Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn; Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn; Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành; Can -> Could; Will -> Would; Must -> Had to.
4. Đổi đại từ và trạng ngữ chỉ thời gian / nơi chốn: this -> that; here -> there; now -> then; today -> that day; tomorrow -> the next/following day; yesterday -> the day before/the previous day.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• Direct: 'Are you going to explore Son Doong Cave tomorrow?' he asked me.
• Reported: He asked me if I was going to explore Son Doong Cave the next day.
• Direct: 'Have you seen the northern lights before?' Mai asked Peter.
• Reported: Mai asked Peter whether he had seen the northern lights before.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Xin phép và đáp lại (Asking for permission and responding)
May I take photographs inside the limestone cave?
Cháu có thể chụp ảnh bên trong hang đá vôi không ạ?
Do you mind if I open the cabin window to see the mountain slope?
Bạn có phiền nếu mình mở cửa sổ khoang tàu để ngắm sườn núi không?
Yes, of course you can. Go ahead.
Tất nhiên rồi bạn cứ tự nhiên.
I'm afraid you can't. Flash photography is forbidden here.
Rất tiếc là không được rồi. Ở đây cấm dùng đèn flash.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài viết về kì quan Vịnh Hạ Long và Quần thể hang động Phong Nha; nhận diện từ đồng nghĩa, từ quy chiếu.
NgheNghe hướng dẫn viên phổ biến các quy định an toàn và bảo vệ môi trường khi thám hiểm hang Sơn Đoòng.
NóiThuyết trình 2 phút miêu tả một kì quan thiên nhiên ở Việt Nam hoặc trên thế giới mà em khát khao được đặt chân tới.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) giới thiệu một thắng cảnh thiên nhiên tại quê hương em và nêu cách du khách nên giữ gìn vẻ đẹp đó.
6. Dự án thực hành (Project): Wonders of the Earth Exhibition (Triển lãm Kì quan Trái Đất)
Mỗi nhóm chọn một kì quan (Grand Canyon, Rạn san hô Great Barrier, Vịnh Hạ Long, Thác Iguazu); làm poster infographic gồm vị trí, nguồn gốc, nét độc đáo và khẩu hiệu bảo vệ kì quan.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 7)
1Chuyển sang câu gián tiếp: 'Are you interested in geology?' the guide asked us.
2Thạch nhũ rủ từ trần hang động xuống được gọi là gì trong tiếng Anh?
3Từ nào bắt đầu bằng cụm phụ âm /sn/?
4Khi bạn muốn xin phép chụp ảnh ở bảo tàng, câu nào lịch sự nhất?
UNIT 8
OUR WORLD
Tourism
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Du lịch, tour trọn gói, chi phí & trải nghiệm; Đại từ quan hệ (Relative Pronouns: who, which, that, whose, where); Trọng âm đuôi -ic và -ious
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
package tour/ˈpækɪdʒ tʊə/noun
chuyến du lịch trọn gói (ăn, ở, đi lại)
“Booking a package tour helps tourists save both time and money.”
itinerary/aɪˈtɪnərəri/noun
lịch trình chi tiết của chuyến đi
“The tour guide handed each traveler a well-planned itinerary for the 4-day trip.”
destination/ˌdestɪˈneɪʃn/noun
điểm đến du lịch
“Phu Quoc Island is a tropical paradise and a top holiday destination in Asia.”
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/noun
chỗ ở, nơi lưu trú (khách sạn, resort)
“The tour price includes five-star accommodation with daily breakfast buffet.”
souvenir/ˌsuːvəˈnɪə/noun
quà lưu niệm
“She bought a handcrafted silk scarf as a charming souvenir from Hoi An.”
ecotourism/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/noun
du lịch sinh thái tôn trọng tự nhiên
“Ecotourism educates travelers on forest conservation and community livelihood.”
sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/noun
hoạt động ngắm cảnh, tham quan
“We spent the whole afternoon sightseeing around the imperial citadel of Hue.”
peak season/piːk ˈsiːzn/noun
mùa cao điểm du lịch
“Hotel room rates skyrocket during the summer peak season.”
travel agency/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/noun
đại lí lữ hành, công ty du lịch
“The local travel agency arranged all the visa and flight tickets for our tour.”
affordable/əˈfɔːdəbl/adjective
vừa túi tiền, giá cả phải chăng
“Homestays provide comfortable and affordable lodging for backpackers.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Quy tắc trọng âm từ có hậu tố -ic và -ious
• Hậu tố -ic: Trọng âm chính rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC nó (ec'centric, dra'matic, his'toric, ro'mantic, spe'cific).
• Hậu tố -ious: Trọng âm chính cũng rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC nó (de'licious, 'anxious, mys'terious, am'bitious, re'ligious).
historic/hɪˈstɒrɪk/(trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trước -ic))delicious/dɪˈlɪʃəs/(trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trước -ious))romantic/rəʊˈmæntɪk/(trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trước -ic))
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Relative Pronouns (Đại từ quan hệ: who, which, that, whose, where)
1. who: thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ): The guide who led our tour was very humorous.
2. which: thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc: We stayed at a resort which overlooked the emerald sea.
3. that: có thể thay thế cho cả 'who' và 'which' trong mệnh đề quan hệ xác định (KHÔNG dùng sau dấu phẩy và giới từ).
4. whose: chỉ quan hệ sở hữu cho cả người và vật (whose + Noun): That is the traveler whose passport was lost.
5. where: thay thế cho trạng từ chỉ nơi chốn (= in / at which): Da Nang is the city where international firework festivals are held.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• This is the tourist guide who showed us the hidden corners of the old quarter.
• I need to book a hotel room which has high-speed internet and air-conditioning.
• The lady whose luggage was misplaced received an apology from the airline.
• We visited the ancient temple where kings used to pray for national peace.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Diễn đạt sự bắt buộc / nghĩa vụ (Expressing obligation and responding)
Tourists must wear life jackets when boarding the cruise boat.
Du khách bắt buộc phải mặc áo phao khi bước lên thuyền du lịch.
You have to show your valid passport at the airport check-in desk.
Bạn phải xuất trình hộ chiếu còn hạn tại quầy làm thủ tục sân bay.
Understood. I will put it on right away.
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ mặc áo phao vào ngay.
Certainly, here is my passport.
Dạ vâng, hộ chiếu của tôi đây ạ.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc cẩm nang du lịch 'Eco-Friendly Travel': phân biệt tour trọn gói truyền thống và tour du lịch bền vững; tìm thông tin chi phí.
NgheNghe đoạn thông báo tại sân bay quốc tế về thay đổi cổng lên máy bay và quy định hành lí xách tay.
NóiThảo luận nhóm xây dựng lịch trình tour du lịch 3 ngày 2 đêm tại một tỉnh thành nổi tiếng của Việt Nam.
ViếtViết đoạn văn quảng bá (100–120 từ) giới thiệu một tour du lịch hấp dẫn gồm điểm tham quan, ẩm thực, phương tiện và mức giá hợp lí.
6. Dự án thực hành (Project): Plan Your Dream 2-Day Getaway (Kế hoạch chuyến đi mơ ước)
Lên kế hoạch chi tiết cho chuyến dã ngoại 2 ngày cuối tuần của lớp: phương tiện di chuyển, thời gian biểu, dự toán kinh phí cho mỗi học sinh và các hoạt động teambuilding.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 8)
1Chọn đại từ quan hệ thích hợp: 'The tourist ______ camera was stolen reported it to the local police.'
2Từ nào sau đây có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2?
3Lịch trình chi tiết ghi rõ thời gian và địa điểm của chuyến tham quan gọi là gì?
4Khi nhân viên an ninh yêu cầu: 'You must fasten your seat belt', câu đáp lại phù hợp là:
UNIT 9
OUR WORLD
World Englishes
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Biến thể tiếng Anh trên toàn cầu, ngôn ngữ chính thức & từ mượn; Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses); Trọng âm đuôi -ion và -ity
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
first language/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ thứ nhất
“Vietnamese is the first language of over 85% of our country's population.”
second language/ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
ngôn ngữ thứ hai (dùng trong hành chính/giáo dục)
“In Singapore and India, English serves as a vital second language.”
official language/əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
ngôn ngữ chính thức của quốc gia
“English is an official language in more than 60 sovereign countries.”
bilingual/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/adjective
song ngữ, nói thành thạo hai thứ tiếng
“Growing up in a multicultural family made her naturally bilingual.”
dialect/ˈdaɪəlekt/noun
tiếng địa phương, phương ngữ
“British English and American English have different dialects and accents.”
borrowed word/ˌbɒrəʊd ˈwɜːd/noun
từ vay mượn từ ngôn ngữ khác
“Words like 'karaoke' from Japanese and 'ballet' from French are borrowed words in English.”
vocabulary strategy/vəˈkæbjələri ˈstrætədʒi/noun
chiến lược trau dồi từ vựng hiệu quả
“Using flashcards and mindmaps is an excellent vocabulary strategy for learners.”
accent/ˈæksent/noun
chất giọng, ngữ âm đặc trưng vùng miền
“I love listening to the musical Scottish accent of our exchange teacher.”
global lingua franca/ˈɡləʊbl ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/noun
ngôn ngữ chung của toàn cầu
“English has firmly established itself as the global lingua franca in commerce and science.”
fluent/ˈfluːənt/adjective
trôi chảy, lưu loát
“Consistent daily practice is the only path to becoming fluent in English.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Quy tắc trọng âm từ có hậu tố -ion và -ity
• Hậu tố -ion (tion, sion): Trọng âm chính rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC nó (sit'uation, na'tionality, de'cision, pol'lution, cele'bration).
• Hậu tố -ity: Trọng âm chính cũng rơi vào âm tiết NGAY TRƯỚC nó (a'bility, com'munity, di'versity, pos'sibility, cre'ativity).
nationality/ˌnæʃəˈnæləti/(trọng âm rơi vào 'na' trước đuôi -ity)celebration/ˌselɪˈbreɪʃn/(trọng âm rơi vào 'bra' trước đuôi -ion)diversity/daɪˈvɜːsəti/(trọng âm rơi vào 'ver' trước đuôi -ity)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)
1. Chức năng: Cung cấp thông tin thiết yếu bắt buộc phải có để xác định rõ danh từ đứng trước. Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu sẽ tối nghĩa hoặc không trọn vẹn.
2. Không dùng dấu phẩy: Mệnh đề quan hệ xác định KHÔNG BAO GIỜ đặt giữa hai dấu phẩy.
3. Lược bỏ đại từ quan hệ (Zero relative pronoun): Khi đại từ quan hệ (who, whom, which, that) đóng vai trò làm TÂN NGỮ trong mệnh đề, ta có thể lược bỏ đại từ đó.
• Ví dụ: The English app (which/that) I downloaded yesterday is very useful. -> 'which/that' làm tân ngữ của 'downloaded' nên có thể bỏ.
• LƯU Ý: Nếu đại từ làm CHỦ NGỮ thì TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC lược bỏ (The teacher who taught us is from Canada -> Không thể bỏ 'who').
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• The language app which my brother recommended is completely free.
• Students who practice speaking English daily achieve fluency much faster.
• The dictionary (that) she bought contains 50,000 idioms and phrasal verbs.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Chúc may mắn và đáp lại (Saying good luck and responding)
Good luck with your English presentation tomorrow! You'll do great.
Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình tiếng Anh ngày mai nhé! Bạn sẽ làm tốt thôi.
I'll keep my fingers crossed for your speaking exam!
Tớ sẽ cầu chúc may mắn cho bài thi nói của cậu!
Thank you so much! I really need that encouragement.
Cảm ơn bạn rất nhiều! Mình thực sự cần lời động viên này.
Thanks a lot. I'll do my best.
Cảm ơn nhé. Mình sẽ cố gắng hết sức.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc về mô hình 'Ba vòng tròn ngôn ngữ của Kachru' (Vòng trong, Vòng ngoài, Vòng mở rộng) giải thích sự lan tỏa của tiếng Anh.
NgheNghe các chuyên gia ngôn ngữ học chia sẻ về các chiến lược ghi nhớ 10 từ vựng mới mỗi ngày bằng phương pháp ngữ cảnh.
NóiThảo luận về các từ tiếng Anh mượn đã trở nên quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt (như cà phê, ban công, sơ mi, ghi bàn).
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) đề xuất các phương pháp hiệu quả giúp nâng cao phản xạ nói tiếng Anh của học sinh lớp 9.
6. Dự án thực hành (Project): Our English Word Treasury (Kho tàng từ vựng)
Biên soạn một cuốn sổ tay nhỏ 'Fun World Englishes': tập hợp 15 cặp từ khác nhau giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ (ví dụ: flat - apartment, lift - elevator, autumn - fall, biscuit - cookie).
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 9)
1Trong câu nào sau đây đại từ quan hệ CÓ THỂ được lược bỏ?
2Từ nào sau đây có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3?
3Một người có khả năng nói thành thạo hai thứ tiếng được gọi là:
4Khi bạn mình sắp bước vào phòng thi vấn đáp, câu chúc nào tự nhiên và đúng nhất?
REVIEW 3
OUR WORLD
Review 3 (Units 7 - 9)
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Hệ thống hóa Theme 3: Natural Wonders, Tourism, World Englishes; Reported Yes/No questions, Relative pronouns & Defining relative clauses; Âm /sl/, /sn/, trọng âm đuôi -ic, -ious, -ion, -ity
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
globalization/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình toàn cầu hóa
“Theme 3 broadens our horizons about global wonders, tourism, and languages.”
cross-cultural/ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/adjective
giao lưu liên văn hóa
“Mastering English empowers teens to participate in cross-cultural dialogues.”
sustainable tourism/səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/noun
du lịch bền vững bảo vệ thiên nhiên
“Sustainable tourism creates green jobs while preserving natural habitats.”
linguistic diversity/lɪŋˈɡwɪstɪk daɪˈvɜːsəti/noun
sự đa dạng ngôn ngữ
“Linguistic diversity is a cultural treasure of human civilization.”
1. Reported Yes/No questions: asked + if/whether + S + V (lùi thì, đổi thời gian/nơi chốn, bỏ trợ động từ do/does/did).
2. Relative pronouns: who (người), which (vật), that (thay who/which trong mệnh đề xác định), whose (sở hữu), where (nơi chốn).
3. Defining relative clauses: Cung cấp thông tin thiết yếu, không dùng dấu phẩy, có thể lược bỏ đại từ khi làm tân ngữ.
4. Stress rules: Hậu tố -ic, -ious, -ion, -ity đều nhận trọng âm ở âm tiết ngay trước nó.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• She asked me whether I had visited Phong Nha Cave before.
• The tourist guide who welcomed us at the airport was exceptionally courteous.
• The eco-tour (which) we took last summer taught us how to protect coral reefs.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Tổng hợp giao tiếp Theme 3
May I explore the canyon? — Yes, of course you can.
Xin phép và đáp lại (Unit 7)
You must follow the tour guide. — Understood, I will.
Diễn đạt nghĩa vụ và đáp lại (Unit 8)
Good luck with your exam! — Thank you so much!
Chúc may mắn và đáp lại (Unit 9)
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc tổng hợp về xu hướng du lịch khám phá kì quan thế giới và vai trò kết nối của tiếng Anh toàn cầu.
NgheNghe bài thuyết trình của một nhà thám hiểm địa lí về các kì quan đang đứng trước nguy cơ biến đổi khí hậu.
NóiThảo luận về tác động tích cực và tiêu cực của du lịch ồ ạt (mass tourism) đối với các kì quan tự nhiên.
ViếtViết đoạn văn ngắn (120–150 từ) về tầm quan trọng của việc học tiếng Anh trong kỉ nguyên hội nhập quốc tế.
6. Dự án thực hành (Project): Review Task
Hoàn thành các bài tập ôn tập tổng hợp 4 kĩ năng trong sách giáo khoa.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 3)
1Chuyển sang gián tiếp: 'Did you enjoy your trip to Ha Long Bay?' he asked me.
2Chọn câu có dấu phẩy đúng:
3Từ nào sau đây có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2?
4Từ nào bắt đầu bằng cụm phụ âm /sl/?
UNIT 10
VISIONS OF THE FUTURE
Planet Earth
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Hành tinh Trái Đất, sinh cảnh (habitats), hệ động thực vật (flora and fauna), chuỗi thức ăn & bảo tồn; Mệnh đề quan hệ không xác định; Nhịp điệu câu
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
habitat/ˈhæbɪtæt/noun
môi trường sống tự nhiên, sinh cảnh
“Deforestation destroys the natural habitats of thousands of rare species.”
flora and fauna/ˌflɔːrə ənd ˈfɔːnə/noun phrase
hệ thực vật và hệ động vật
“Tropical rainforests shelter the richest flora and fauna on the planet.”
food chain/ˈfuːd tʃeɪn/noun
chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái
“Every predator plays a critical role in maintaining the balance of the food chain.”
endangered species/ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/noun
loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng
“The Javan rhino is among the most critically endangered species in Southeast Asia.”
poaching/ˈpəʊtʃɪŋ/noun
hành vi săn bắt trộm động vật hoang dã
“Strict laws and high fines are enforced to combat illegal poaching.”
ecosystem balance/ˈiːkəʊsɪstəm ˈbæləns/noun
sự cân bằng của hệ sinh thái
“The extinction of top carnivores severely disrupts ecosystem balance.”
carbon footprint/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/noun
dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính cá nhân)
“Riding bicycles and recycling help individuals reduce their carbon footprint.”
renewable energy/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/noun
năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy triều)
“Switching to renewable energy is the definitive solution to halt global warming.”
extinction/ɪkˈstɪŋkʃn/noun
sự tuyệt chủng vĩnh viễn
“Human activities are accelerating the mass extinction of wildlife.”
conservationist/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/noun
nhà hoạt động bảo tồn thiên nhiên
“Passionate conservationists work tirelessly to rescue wounded pangolins.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
• Trong tiếng Anh, nhịp điệu được tạo nên bởi sự xen kẽ giữa các từ nội dung (content words) được NHẤN MẠNH và các từ chức năng (structure words) bị LƯỚT NHẸ.
• Từ nội dung: Danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ (EARTH, proTECT, ANIMALS, CLEAN).
• Từ chức năng: Đại từ, mạo từ, giới từ, trợ động từ (to, the, of, in, is, a).
Sentence 1/wɪ mʌst prəˈtekt ðə ˈplænɪt/(Nhấn vào 'must', 'protect', 'planet')Sentence 2/ˈtriz prəˈvaɪd ˈɒksɪdʒən fɔːr ˈæs/(Nhấn vào 'trees', 'provide', 'oxygen')
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Non-Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ không xác định)
1. Chức năng: Bổ sung thêm thông tin phụ (extra information) về một danh từ đã được xác định rõ ràng (tên riêng, danh từ có tính từ sở hữu hoặc có từ chỉ định this/that/these/those). Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa chính của câu vẫn hoàn chỉnh và người nghe vẫn biết đối tượng là ai/cái gì.
2. Phải có dấu phẩy: Mệnh đề quan hệ không xác định BẮT BUỘC phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (, ... ,).
3. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'THAT': Trong mệnh đề có dấu phẩy, KHÔNG ĐƯỢC dùng 'that' để thay cho who hoặc which.
4. TUYỆT ĐỐI KHÔNG lược bỏ đại từ quan hệ: Dù đại từ làm tân ngữ, trong mệnh đề không xác định cũng KHÔNG ĐƯỢC bỏ đại từ.
• Ví dụ: The Amazon Rainforest, which produces 20% of Earth's oxygen, is under severe threat. (ĐÚNG) | The Amazon Rainforest, that produces... (SAI).
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• Son Doong, which is the world's largest natural cave, attracts scientists globally.
• My biology teacher, who is an active conservationist, organized a tree-planting day.
• Cat Ba National Park, where the golden-headed langurs live, is a UNESCO biosphere reserve.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Thuyết phục ai đó làm việc gì và đáp lại (Persuading someone to do something and responding)
You really should join our green recycling club. It makes a huge difference!
Cậu thực sự nên tham gia câu lạc bộ tái chế xanh. Nó tạo ra khác biệt to lớn đấy!
Come on! If we don't act now to save the turtles, it will be too late.
Nào bạn ơi! Nếu chúng mình không hành động cứu loài rùa bây giờ thì sẽ quá muộn mất.
You've convinced me. I'll sign up right away.
Cậu đã thuyết phục được tớ rồi. Tớ sẽ đăng kí ngay đây.
Let me think about it. I have quite a busy schedule this term.
Để tớ suy nghĩ thêm nhé. Kì này lịch học của tớ hơi kín.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc báo cáo khoa học về rừng Amazon và tác động của nạn phá rừng đối với khí hậu toàn cầu; kĩ năng tóm tắt ý chính.
NgheNghe cuộc thảo luận bàn tròn giữa các nhà sinh vật học về vai trò then chốt của loài ong đối với chuỗi thụ phấn cây trồng.
NóiTranh biện về các biện pháp cấp bách nhằm giảm thiểu rác thải nhựa đại dương tại các bãi biển du lịch.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) giới thiệu một loài động vật hoang dã nguy cấp tại Việt Nam (sao la, vọoc Cát Bà) và kêu gọi bảo vệ.
6. Dự án thực hành (Project): Local Biodiversity Poster & Action Plan
Khảo sát và chụp ảnh hệ thực vật, chim muông hoặc côn trùng tại khuôn viên trường học hoặc công viên gần nhà; làm bảng tin 'Save Our Micro-Habitats'.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 10)
1Chọn câu viết đúng ngữ pháp:
2Từ 'flora' trong cụm 'flora and fauna' chỉ đối tượng nào?
3Trong quy tắc nhịp điệu câu tiếng Anh, từ nào thường ĐƯỢC NHẤN MẠNH?
4Đáp lại lời thuyết phục tham gia chiến dịch nhặt rác: 'Come on, let's join!':
UNIT 11
VISIONS OF THE FUTURE
Electronic Devices
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Thiết bị điện tử, công nghệ tương lai, AI & công dụng; Cấu trúc suggest / advise / recommend; Trọng âm câu (Sentence Stress)
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
electronic device/ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/noun
thiết bị điện tử cầm tay
“Smartphones and tablets are indispensable electronic devices in modern classrooms.”
• Nhấn mạnh vào những từ mang thông tin mấu chốt để truyền đạt đúng ý đồ và cảm xúc của người nói.
• Thay đổi trọng âm câu có thể làm thay đổi hoàn toàn hàm ý: (1) *I* didn't say he stole the device (ai đó khác nói, không phải tôi); (2) I didn't say *HE* stole the device (người khác lấy, không phải cậu ấy); (3) I didn't say he *STOLE* the device (cậu ấy chỉ mượn, không phải ăn trộm).
Case AI recommend buying this LAPTOP.(Nhấn mạnh thiết bị cụ thể được khuyên mua)Case BThis device is FAST and RELIABLE.(Nhấn mạnh tính năng vượt trội)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Structures with Suggest / Advise / Recommend (Cấu trúc với suggest, advise, recommend)
1. suggest:
• suggest + V-ing: I suggest upgrading your operating system.
• suggest + (that) + S + (should) + V-inf: The IT expert suggested that we (should) install antivirus software. (LƯU Ý: KHÔNG DÙNG: suggest somebody to do something).
2. advise:
• advise + somebody + to-V: The teacher advised us to back up our research files daily.
• advise + V-ing: Doctors advise limiting screen time before bedtime.
• advise + (that) + S + (should) + V-inf: She advised that he take a break.
3. recommend:
• recommend + V-ing: I recommend purchasing a protective shockproof case.
• recommend + somebody + to-V: He recommended me to try this coding app.
• recommend + (that) + S + (should) + V-inf: We recommend that users update their passwords frequently.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• The computer technician suggested checking the Wi-Fi router first.
• My father advised me not to spend more than two hours playing video games.
• I recommend that every student should install an English-Vietnamese dictionary on their tablets.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Kiểm tra sự hiểu biết và đáp lại (Checking understanding and responding)
Do you see what I mean about cloud backup?
Cậu có hiểu ý tớ về việc sao lưu đám mây không?
Are you following me so far on how to configure this setting?
Đến đây cậu vẫn theo kịp các bước cài đặt này chứ?
Yes, I completely understand. It's crystal clear.
Có, mình hiểu rất rõ rồi. Rất dễ hiểu.
Could you explain the last step again? I'm a bit confused.
Cậu có thể giải thích lại bước cuối không? Tớ hơi rối một chút.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài dự báo về 'Thiết bị trường học năm 2040': bàn học tích hợp hình ảnh 3D hologram và gia sư AI cá nhân hóa; đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh.
NgheNghe bài đánh giá so sánh (review) giữa máy tính bảng học tập và máy đọc sách điện tử (e-reader).
NóiThuyết trình về thiết bị điện tử quan trọng nhất đối với việc học tập của em và cách em sử dụng nó hiệu quả.
ViếtViết đoạn văn (100–120 từ) miêu tả những tính năng và tiện ích của một thiết bị công nghệ mà em ước ao được sở hữu trong tương lai.
6. Dự án thực hành (Project): Invention Pitch: Future Smart Gadget
Mỗi nhóm sáng chế ý tưởng một thiết bị thông minh phục vụ học sinh (như bút ghi nhớ giọng nói tự chuyển thành văn bản, kính thông minh dịch tức thì); vẽ bản phác thảo và thuyết trình trước lớp.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 11)
1Chọn câu viết SAI ngữ pháp:
2'advise' có thể đi với cấu trúc nào sau đây?
3Thuật ngữ 'storage capacity' chỉ đặc tính nào của thiết bị?
4Khi giáo viên hỏi 'Are you following me?', câu trả lời khi đã nắm vững bài là:
UNIT 12
VISIONS OF THE FUTURE
Career Choices
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Nghề nghiệp tương lai, kĩ năng mềm & thị trường việc làm thời 4.0; Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ, kết quả & nguyên nhân; Ngữ điệu câu trần thuật hỏi
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
career path/kəˈrɪə pɑːθ/noun
con đường phát triển sự nghiệp
“Choosing the right career path requires a clear understanding of your passions and strengths.”
vocational training/vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/noun
đào tạo nghề, trường dạy nghề
“Vocational training equips students with hands-on skills for immediate employment.”
software engineer/ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/noun
kĩ sư phần mềm máy tính
“Demand for skilled software engineers remains exceptionally high in the digital age.”
soft skills/ˈsɒft skɪlz/noun
các kĩ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề)
“Besides professional knowledge, mastering soft skills is essential for career success.”
job satisfaction/ˈdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/noun
sự thỏa mãn, yêu thích công việc
“High job satisfaction leads to higher creativity and workplace commitment.”
workplace/ˈwɜːkpleɪs/noun
môi trường làm việc, nơi làm việc
“Modern companies strive to build an inclusive and supportive workplace.”
qualification/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/noun
bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ nghề
“Having recognized international qualifications opens up global employment doors.”
demanding/dɪˈmɑːndɪŋ/adjective
đòi hỏi cao, nhiều áp lực
“Being a surgeon is a highly demanding profession that requires utmost precision.”
adaptability/əˌdæptəˈbɪləti/noun
khả năng thích ứng linh hoạt
“Adaptability is the most critical survival skill in an ever-changing labor market.”
remote work/rɪˈməʊt wɜːk/noun
làm việc từ xa (làm việc qua mạng tại nhà)
“Remote work offers flexible working hours and eliminates the daily commute.”
2. Ngữ âm & Phát âm (Pronunciation): Ngữ điệu của câu trần thuật dùng như câu hỏi (Statements used as questions)
• Trong giao tiếp đời thường, người nói có thể dùng cấu trúc của một câu khẳng định nhưng LÊN GIỌNG Ở CUỐI CÂU (rising intonation) để biến nó thành câu hỏi nhằm xác nhận lại thông tin hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
• Ví dụ: You want to become a game designer? ↗ (Bạn muốn trở thành nhà thiết kế game thật sao?) | You have already finished your university application? ↗
Example 1You're applying for the coding camp? ↗(Lên giọng cuối câu để hỏi xác nhận)Example 2She wants to study graphic design? ↗(Thể hiện sự bất ngờ và tò mò)
3. Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar): Adverbial Clauses of Concession, Result, and Reason (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ, kết quả và nguyên nhân)
1. Mệnh đề chỉ Nhượng bộ (Concession):
• Although / Even though / Though + Clause (S + V): Although the job is demanding, she finds it deeply rewarding. (LƯU Ý: KHÔNG DÙNG đồng thời 'although' và 'but' trong cùng một câu).
• Despite / In spite of + Noun / Noun Phrase / V-ing: Despite the low starting salary, he accepted the internship.
2. Mệnh đề chỉ Kết quả (Result):
• so + Clause: She prepared thoroughly for the interview, so she got the job.
• so + Adj / Adv + that + Clause: The lecture was so inspiring that all students listened intently.
• such + (a/an) + Adj + Noun + that + Clause: It was such an interesting job that hundreds of candidates applied.
3. Mệnh đề chỉ Nguyên nhân (Reason):
• Because / Since / As + Clause (S + V): He chose vocational school because he preferred practical training.
• Because of / Due to + Noun / V-ing: He succeeded because of his tireless perseverance.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• Although Nam loves technology, he decided to pursue a medical career.
• Despite having no prior work experience, she impressed the recruiter with her presentation.
• The project was so challenging that the engineering team worked overtime.
• Because she wanted to work remotely, she trained as a freelance graphic designer.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Bày tỏ hi vọng và đáp lại (Expressing hope and responding)
I hope you will pass the entrance exam to the specialized high school.
Tớ hi vọng cậu sẽ đỗ vào trường THPT chuyên.
I'm crossing my fingers that my job interview goes smoothly tomorrow.
Mình đang cầu mong buổi phỏng vấn ngày mai diễn ra suôn sẻ.
I hope so too. Thank you for your warm encouragement!
Tớ cũng hi vọng như vậy. Cảm ơn lời động viên ấm áp của cậu!
Don't worry, with your dedication, you will definitely achieve it.
Đừng lo, với sự nỗ lực của cậu, nhất định cậu sẽ làm được mà.
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài phân tích về các ngành nghề bùng nổ trong tương lai (kĩ sư năng lượng xanh, chuyên viên dữ liệu lớn, thiết kế robot y tế).
NgheNghe buổi tọa đàm tư vấn hướng nghiệp giữa học sinh lớp 9 và các chuyên gia tuyển dụng nhân sự.
NóiĐóng vai buổi phỏng vấn xin việc bán thời gian hè: giới thiệu bản thân, thế mạnh và nguyện vọng học hỏi.
ViếtViết email (100–120 từ) gửi cho chuyên viên tư vấn trường học bày tỏ nguyện vọng nghề nghiệp tương lai và xin lời khuyên định hướng.
6. Dự án thực hành (Project): My Career Vision Board 2035
Làm bảng tầm nhìn nghề nghiệp (Vision Board): dán ảnh nghề nghiệp mơ ước, liệt kê 3 kĩ năng chuyên môn và 3 kĩ năng mềm cần rèn luyện từ bậc THCS.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (UNIT 12)
1Chọn liên từ thích hợp: '______ the working hours were long, the young chef loved his job.'
2Điền từ vào chỗ trống: 'It was ______ a difficult task that we had to ask our mentor for guidance.'
3Khi đọc câu trần thuật được dùng như câu hỏi để xác nhận: 'You're studying AI engineering?', ngữ điệu chuẩn là:
4Đáp lại lời chúc 'I hope you get into your dream high school!':
REVIEW 4
VISIONS OF THE FUTURE
Review 4 (Units 10 - 12)
Trọng tâm SGK
Nội dung cốt lõi: Hệ thống hóa Theme 4: Planet Earth, Electronic Devices, Career Choices; Non-defining relative clauses, suggest/advise/recommend, Adverbial clauses; Nhịp điệu câu, trọng âm câu & ngữ điệu trần thuật hỏi
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap)
Bản vẽ Vector SVG độc quyền
1. Từ vựng trọng tâm & Ngữ âm chuẩn (Vocabulary & Pronunciation Audio)
Nhấn để nghe
future-ready/ˌfjuːtʃə ˈredi/adjective
sẵn sàng cho tương lai
“Theme 4 prepares students to become future-ready digital citizens and stewards of Earth.”
sustainability/səˌsteɪnəˈbɪləti/noun
sự phát triển bền vững
“Balancing technological advancement with environmental sustainability is our top priority.”
digital literacy/ˌdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/noun
năng lực số, kĩ năng làm chủ công nghệ
“Digital literacy is an indispensable foundation for any modern career choice.”
resilience/rɪˈzɪliəns/noun
sự kiên cường, khả năng phục hồi trước khó khăn
“Resilience enables young workers to navigate career challenges with confidence.”
1. Non-defining relative clauses: dùng dấu phẩy, KHÔNG dùng 'that', KHÔNG lược bỏ đại từ quan hệ.
2. Structures with suggest/advise/recommend: suggest V-ing / that S (should) V; advise sb to V / V-ing; recommend V-ing / that S (should) V.
3. Adverbial clauses: Although/Even though + Clause vs. Despite/In spite of + Noun/V-ing; so + Clause / so...that / such...that; Because/Since + Clause vs. Because of + Noun.
Ví dụ mẫu chuẩn SGK:
• The red panda, which is an endangered mammal, lives in high bamboo forests.
• My mentor advised me to develop both coding skills and emotional intelligence.
• Although the competition was fierce, he secured a scholarship because of his impressive portfolio.
4. Giao tiếp hàng ngày (Communication): Tổng hợp giao tiếp Theme 4
You should join the tree planting! — You've convinced me.
Thuyết phục và đáp lại (Unit 10)
Are you following me? — Yes, it's very clear.
Kiểm tra sự hiểu biết và đáp lại (Unit 11)
I hope you succeed! — Thank you so much!
Bày tỏ hi vọng và đáp lại (Unit 12)
5. Kĩ năng tích hợp (Skills 1 & 2)
ĐọcĐọc bài tổng hợp về cuộc sống con người vào năm 2050: nhà thông minh, bảo tồn thiên nhiên và thị trường việc làm tự động hóa.
NgheNghe diễn văn bế mạc năm học của đại diện học sinh lớp 9 về hành trang tri thức và khát vọng tương lai.
NóiThuyết trình tổng kết: 'Những giá trị cốt lõi mà học sinh lớp 9 cần trang bị để hội nhập thế giới tương lai'.
ViếtViết bức thư gửi cho chính bản thân em ở tuổi 25 (150 từ), chia sẻ ước mơ nghề nghiệp và lời hứa sống có trách nhiệm với cộng đồng và hành tinh.
6. Dự án thực hành (Project): Review Task
Hoàn thành các bài tập ôn tập tổng hợp 4 kĩ năng trong sách giáo khoa.
Phát triển năng lực giao tiếp & làm việc nhóm
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (REVIEW 4)
1Chọn câu viết đúng quy tắc ngữ pháp:
2Điền vào chỗ trống: 'The teacher suggested that every student ______ an outline before writing.'
3Câu nào sau đây BẮT BUỘC phải dùng đại từ 'which' mà KHÔNG THỂ dùng 'that'?
4Nhịp điệu câu tiếng Anh được quyết định bởi sự đối lập giữa:
Tra Cứu Từ Vựng Tiếng Anh 9 (Global Success)
Tổng hợp 136 mục từ chuẩn SGK kèm phiên âm IPA & Audio phát âm US.
community helper/kəˈmjuːnəti ˈhelpə/noun
người phục vụ/hỗ trợ cộng đồng
“Police officers, firefighters, and garbage collectors are dedicated community helpers.”
handicraft/ˈhændikrɑːft/noun
sản phẩm thủ công mĩ nghệ
“Bat Trang is famous for its unique pottery handicrafts.”
pottery/ˈpɒtəri/noun
đồ gốm, nghề gốm sứ
“Visitors can try making their own pottery bowls in the workshop.”
artisan/ˌɑːtɪˈzæn/noun
nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề
“The skilled artisan carved the wood into a delicate dragon statue.”
speciality/ˌspeʃiˈæləti/noun
đặc sản, nét đặc trưng của địa phương
“Bun cha is an iconic culinary speciality of Hanoi.”
preserve/prɪˈzɜːv/verb
bảo tồn, giữ gìn
“Young generations should work together to preserve traditional craft villages.”
look around/lʊk əˈraʊnd/phrasal verb
nhìn quanh, tham quan xung quanh
“We spent the whole morning looking around the ancient village.”
hand down/hænd daʊn/phrasal verb
truyền lại, để lại cho đời sau
“This silk-weaving technique has been handed down through five generations.”
get on with/ɡet ɒn wɪð/phrasal verb
có mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai
“My family gets on well with all the neighbors in our lane.”
be responsible for/bi rɪˈspɒnsəbl fɔː/phrase
chịu trách nhiệm về cái gì
“Every resident is responsible for keeping the public park clean.”
metro/ˈmetrəʊ/noun
tàu điện ngầm, hệ thống đường sắt đô thị
“Taking the metro helps commuters avoid morning traffic jams.”
traffic congestion/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/noun
tình trạng tắc nghẽn giao thông
“Traffic congestion is a severe headache in megacities like Hanoi and Ho Chi Minh City.”
amenity/əˈmiːnəti/noun
tiện ích sinh hoạt (công viên, hồ bơi, rạp chiếu phim)
“Modern residential areas provide diverse amenities for residents.”
hustle and bustle/ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/idiom
sự hối hả và nhộn nhịp
“Many elders prefer living in the countryside to escape the hustle and bustle of city life.”
cost of living/kɒst əv ˈlɪvɪŋ/noun
chi phí sinh hoạt
“The high cost of living makes it challenging for young graduates to buy a home.”
air pollution/eə pəˈluːʃn/noun
ô nhiễm không khí
“Vehicle exhaust is the primary cause of urban air pollution.”
carry out/ˈkæri aʊt/phrasal verb
tiến hành, thực hiện (nghiên cứu/kế hoạch)
“The city council decided to carry out a survey on public transport satisfaction.”
come down with/kʌm daʊn wɪð/phrasal verb
bị ốm, mắc bệnh nhẹ (do khói bụi/thời tiết)
“She came down with a bad cold due to sudden temperature changes.”
cut down on/kʌt daʊn ɒn/phrasal verb
cắt giảm, giảm bớt (chi tiêu/khí thải)
“We must cut down on plastic bags and single-use containers.”
hang out with/hæŋ aʊt wɪð/phrasal verb
đi chơi, la cà cùng bạn bè
“Teenagers love hanging out with friends at pedestrian streets on weekends.”
time management/taɪm ˈmænɪdʒmənt/noun
kĩ năng quản lí thời gian
“Good time management helps teens finish assignments without pulling all-nighters.”
stress/stres/noun
căng thẳng, áp lực tinh thần
“High expectations before exams often cause severe stress among students.”
priority/praɪˈɒrəti/noun
sự ưu tiên, việc ưu tiên hàng đầu
“You should give high priority to sleeping at least 8 hours every night.”
procrastination/prəʊˌkræstɪˈneɪʃn/noun
thói quen trì hoãn công việc
“Procrastination is the biggest barrier to achieving academic goals.”
well-balanced/ˌwel ˈbælənst/adjective
cân bằng, hài hòa (chế độ ăn/lối sống)
“A well-balanced diet must include plenty of green vegetables and protein.”
counsellor/ˈkaʊnsələ/noun
chuyên viên tư vấn tâm lí học đường
“Whenever you feel overwhelmed, talking to the school counsellor can be very helpful.”
physical health/ˈfɪzɪkl helθ/noun
sức khỏe thể chất
“Regular exercise is key to boosting your physical health and immune system.”
mental health/ˈmentl helθ/noun
sức khỏe tinh thần
“Meditation and hobbies play an essential role in preserving mental health.”
deadline/ˈdedlaɪn/noun
hạn chót hoàn thành nhiệm vụ
“Make sure you submit your science project two days before the deadline.”
distraction/dɪˈstrækʃn/noun
yếu tố gây xao nhãng, mất tập trung
“Turning off phone notifications eliminates unnecessary distractions while studying.”
consolidate/kənˈsɒlɪdeɪt/verb
củng cố, khắc sâu kiến thức
“Review 1 helps students consolidate core grammar and vocabulary from Units 1 to 3.”
civic duty/ˈsɪvɪk ˈdjuːti/noun
nghĩa vụ công dân
“Participating in local clean-up drives is an essential civic duty.”
urbanization/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình đô thị hóa
“Rapid urbanization creates both great economic opportunities and social pressures.”
work-life balance/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/noun
sự cân bằng giữa công việc và đời sống
“Achieving a healthy study-life balance is crucial for ninth graders.”
tradition/trəˈdɪʃn/noun
truyền thống, phong tục tập quán
“It is an age-old tradition in Vietnam to gather for family meals during Tet.”
custom/ˈkʌstəm/noun
tập quán, thói quen lâu đời của cộng đồng
“Wearing Ao Dai on special occasions is a cherished cultural custom.”
pastime/ˈpɑːstaɪm/noun
trò tiêu khiển, thú vui giải trí ngày xưa
“Flying kites and playing tug-of-war were popular pastimes for rural children.”
extended family/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/noun
gia đình nhiều thế hệ (đại gia đình)
“In the past, most Vietnamese people lived in extended families under one roof.”
nuclear family/ˌnjuːkliə ˈfæməli/noun
gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)
“Today, nuclear families are becoming much more prevalent in metropolitan areas.”
preserve/prɪˈzɜːv/verb
gìn giữ, lưu giữ nét đẹp quá khứ
“We need stricter policies to preserve historical landmarks.”
generation/ˌdʒenəˈreɪʃn/noun
thế hệ
“There is sometimes a generation gap between grandparents and teenagers.”
memorise/ˈmeməraɪz/verb
ghi nhớ, học thuộc lòng
“Students in old classrooms had to memorise lengthy literary texts.”
wooden blackboard/ˈwʊdn ˈblækbɔːd/noun
bảng đen bằng gỗ phấn trắng thời xưa
“The ancient classroom featured a rustic wooden blackboard and oil lamps.”
street vendor/striːt ˈvendə/noun
người bán hàng rong
“Street vendors with shoulder poles are an unforgettable memory of old Hanoi.”
experience/ɪkˈspɪəriəns/noun/verb
trải nghiệm, kinh nghiệm / nếm trải
“Attending the leadership summer camp was an unforgettable experience.”
unforgettable/ˌʌnfəˈɡetəbl/adjective
không thể nào quên
“Watching the sunrise on top of Fansipan mountain was an unforgettable moment.”
challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/adjective
đầy thách thức, cam go
“Kayaking through the rocky rapids proved to be a challenging task.”
embarrassing/ɪmˈbærəsɪŋ/adjective
ngượng ngùng, xấu hổ
“Calling my teacher by my mother's name was quite an embarrassing mistake.”
summer camp/ˈsʌmə kæmp/noun
trại hè thanh thiếu niên
“At the summer camp, teens learn survival skills and team cooperation.”
survival skill/səˈvaɪvl skɪl/noun
kĩ năng sinh tồn
“Knowing how to purify water and pitch a tent are essential survival skills.”
overcome/ˌəʊvəˈkʌm/verb
vượt qua (nỗi sợ, khó khăn)
“She managed to overcome her stage fright and delivered an inspiring speech.”
thrilling/ˈθrɪlɪŋ/adjective
hồi hộp, phấn khích tột độ
“Riding the roller coaster at the theme park was a thrilling experience.”
accomplishment/əˈkʌmplɪʃmənt/noun
thành tựu, sự hoàn thành xuất sắc
“Finishing the 10-kilometer marathon gave him a huge sense of accomplishment.”
disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/adjective
thất vọng
“We were slightly disappointed because the weather ruined our outdoor picnic.”
thatched house/θætʃt haʊs/noun
nhà tranh mái lá
“Decades ago, most villagers lived in humble thatched houses made of mud and straw.”
tiled roof/taɪld ruːf/noun
mái nhà lợp ngói đỏ
“Only wealthy landlords could afford houses with sturdy tiled roofs in the old days.”
e-learning/ˈiː lɜːnɪŋ/noun
học trực tuyến trên nền tảng số
“E-learning allows students to access rich study materials anytime and anywhere.”
convenience/kənˈviːniəns/noun
sự tiện nghi, thuận lợi
“Modern electrical appliances bring immense convenience to daily household chores.”
commute/kəˈmjuːt/verb
đi lại hàng ngày (giữa nhà và trường/nơi làm việc)
“People used to walk on foot, but now they commute by motorbikes or electric buses.”
face-to-face/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/adjective
trực tiếp, mặt đối mặt
“Nothing can replace genuine face-to-face interactions among family members.”
transformation/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/noun
sự biến đổi to lớn, lột xác
“Vietnam has witnessed an incredible socio-economic transformation over the past thirty years.”
preserve/prɪˈzɜːv/verb
bảo tồn, giữ gìn bản sắc
“Despite modernization, we must preserve our warm family bonds and respect for elders.”
traditional games/trəˈdɪʃənl ɡeɪmz/noun
các trò chơi dân gian (ô ăn quan, nhảy dây)
“Children today spend more time on video games than on traditional games.”
household chores/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/noun
công việc vặt trong nhà
“Dishwashers and washing machines have drastically reduced the time spent on household chores.”
heritage/ˈherɪtɪdʒ/noun
di sản văn hóa quý báu
“Theme 2 helps students explore and appreciate Vietnam's cultural heritage.”
nostalgia/nɒˈstældʒə/noun
hoài niệm, nỗi nhớ về quá khứ
“Looking at vintage black-and-white photographs always evokes a sense of nostalgia.”
modernisation/ˌmɒdnaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình hiện đại hóa
“Modernisation should go hand in hand with preserving traditional customs.”
solidarity/ˌsɒlɪˈdærəti/noun
tinh thần đoàn kết, gắn bó
“Family solidarity has remained the backbone of Vietnamese society for centuries.”
natural wonder/ˈnætʃrəl ˈwʌndə/noun
kì quan thiên nhiên
“Ha Long Bay is recognized worldwide as a mesmerizing natural wonder.”
limestone karst/ˈlaɪmstəʊn kɑːst/noun
dãy núi đá vôi nhiệt đới
“Phong Nha - Ke Bang features magnificent limestone karsts and subterranean rivers.”
stalactite/ˈstæləktaɪt/noun
thạch nhũ (từ trần hang rủ xuống)
“Glistening stalactites hang down like natural chandeliers inside Son Doong Cave.”
stalagmite/ˈstæləɡmaɪt/noun
măng đá (mọc từ sàn hang lên)
“It took millions of years for these towering stalagmites to form.”
breathtaking/ˈbreθteɪkɪŋ/adjective
đẹp ngoạn mục, nghẹt thở
“The panoramic view of the cascading waterfall was truly breathtaking.”
canyon/ˈkænjən/noun
hẻm núi sâu hiểm trở
“The Grand Canyon in the USA attracts millions of adventurers each year.”
ecosystem/ˈiːkəʊsɪstəm/noun
hệ sinh thái tự nhiên
“Cuc Phuong National Park boasts a remarkably diverse tropical ecosystem.”
magnificent/mæɡˈnɪfɪsnt/adjective
tráng lệ, nguy nga
“Mount Everest is the most magnificent mountain on Earth.”
biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/noun
sự đa dạng sinh học phong phú
“We must safeguard the marine biodiversity of our coral reefs.”
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/noun
công tác bảo tồn thiên nhiên
“Wildlife conservation programs are vital to save endangered rhinos.”
package tour/ˈpækɪdʒ tʊə/noun
chuyến du lịch trọn gói (ăn, ở, đi lại)
“Booking a package tour helps tourists save both time and money.”
itinerary/aɪˈtɪnərəri/noun
lịch trình chi tiết của chuyến đi
“The tour guide handed each traveler a well-planned itinerary for the 4-day trip.”
destination/ˌdestɪˈneɪʃn/noun
điểm đến du lịch
“Phu Quoc Island is a tropical paradise and a top holiday destination in Asia.”
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/noun
chỗ ở, nơi lưu trú (khách sạn, resort)
“The tour price includes five-star accommodation with daily breakfast buffet.”
souvenir/ˌsuːvəˈnɪə/noun
quà lưu niệm
“She bought a handcrafted silk scarf as a charming souvenir from Hoi An.”
ecotourism/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/noun
du lịch sinh thái tôn trọng tự nhiên
“Ecotourism educates travelers on forest conservation and community livelihood.”
sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/noun
hoạt động ngắm cảnh, tham quan
“We spent the whole afternoon sightseeing around the imperial citadel of Hue.”
peak season/piːk ˈsiːzn/noun
mùa cao điểm du lịch
“Hotel room rates skyrocket during the summer peak season.”
travel agency/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/noun
đại lí lữ hành, công ty du lịch
“The local travel agency arranged all the visa and flight tickets for our tour.”
affordable/əˈfɔːdəbl/adjective
vừa túi tiền, giá cả phải chăng
“Homestays provide comfortable and affordable lodging for backpackers.”
first language/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ thứ nhất
“Vietnamese is the first language of over 85% of our country's population.”
second language/ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
ngôn ngữ thứ hai (dùng trong hành chính/giáo dục)
“In Singapore and India, English serves as a vital second language.”
official language/əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/noun
ngôn ngữ chính thức của quốc gia
“English is an official language in more than 60 sovereign countries.”
bilingual/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/adjective
song ngữ, nói thành thạo hai thứ tiếng
“Growing up in a multicultural family made her naturally bilingual.”
dialect/ˈdaɪəlekt/noun
tiếng địa phương, phương ngữ
“British English and American English have different dialects and accents.”
borrowed word/ˌbɒrəʊd ˈwɜːd/noun
từ vay mượn từ ngôn ngữ khác
“Words like 'karaoke' from Japanese and 'ballet' from French are borrowed words in English.”
vocabulary strategy/vəˈkæbjələri ˈstrætədʒi/noun
chiến lược trau dồi từ vựng hiệu quả
“Using flashcards and mindmaps is an excellent vocabulary strategy for learners.”
accent/ˈæksent/noun
chất giọng, ngữ âm đặc trưng vùng miền
“I love listening to the musical Scottish accent of our exchange teacher.”
global lingua franca/ˈɡləʊbl ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/noun
ngôn ngữ chung của toàn cầu
“English has firmly established itself as the global lingua franca in commerce and science.”
fluent/ˈfluːənt/adjective
trôi chảy, lưu loát
“Consistent daily practice is the only path to becoming fluent in English.”
globalization/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/noun
quá trình toàn cầu hóa
“Theme 3 broadens our horizons about global wonders, tourism, and languages.”
cross-cultural/ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/adjective
giao lưu liên văn hóa
“Mastering English empowers teens to participate in cross-cultural dialogues.”
sustainable tourism/səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/noun
du lịch bền vững bảo vệ thiên nhiên
“Sustainable tourism creates green jobs while preserving natural habitats.”
linguistic diversity/lɪŋˈɡwɪstɪk daɪˈvɜːsəti/noun
sự đa dạng ngôn ngữ
“Linguistic diversity is a cultural treasure of human civilization.”
habitat/ˈhæbɪtæt/noun
môi trường sống tự nhiên, sinh cảnh
“Deforestation destroys the natural habitats of thousands of rare species.”
flora and fauna/ˌflɔːrə ənd ˈfɔːnə/noun phrase
hệ thực vật và hệ động vật
“Tropical rainforests shelter the richest flora and fauna on the planet.”
food chain/ˈfuːd tʃeɪn/noun
chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái
“Every predator plays a critical role in maintaining the balance of the food chain.”
endangered species/ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/noun
loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng
“The Javan rhino is among the most critically endangered species in Southeast Asia.”
poaching/ˈpəʊtʃɪŋ/noun
hành vi săn bắt trộm động vật hoang dã
“Strict laws and high fines are enforced to combat illegal poaching.”
ecosystem balance/ˈiːkəʊsɪstəm ˈbæləns/noun
sự cân bằng của hệ sinh thái
“The extinction of top carnivores severely disrupts ecosystem balance.”
carbon footprint/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/noun
dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính cá nhân)
“Riding bicycles and recycling help individuals reduce their carbon footprint.”
renewable energy/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/noun
năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy triều)
“Switching to renewable energy is the definitive solution to halt global warming.”
extinction/ɪkˈstɪŋkʃn/noun
sự tuyệt chủng vĩnh viễn
“Human activities are accelerating the mass extinction of wildlife.”
conservationist/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/noun
nhà hoạt động bảo tồn thiên nhiên
“Passionate conservationists work tirelessly to rescue wounded pangolins.”
electronic device/ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/noun
thiết bị điện tử cầm tay
“Smartphones and tablets are indispensable electronic devices in modern classrooms.”
/h/ luồng hơi vô thanh qua họng (healthy, habit) vs. /r/ cong đầu lưỡi hữu thanh (routine, priority).
Unit 4Phụ âm /m/ vs. /l/
/m/ ngậm môi thoát hơi mũi (memory, custom) vs. /l/ đầu lưỡi chạm lợi trên hơi ra hai bên (lantern, life).
Unit 5Bán nguyên âm /j/ vs. /w/
/j/ nâng cuống lưỡi không chạm môi (youth, year) vs. /w/ chu tròn hai môi (water, wonderful).
Unit 6Cụm phụ âm đầu /fl/ vs. /fr/
/fl/ môi răng lướt sang /l/ (flat, flag, flight) vs. /fr/ môi răng uốn lưỡi sang /r/ (friend, fresh, fruit).
Unit 7Cụm phụ âm đầu /sl/ vs. /sn/
/sl/ xát /s/ rồi chuyển sang /l/ (slope, slide, sleep) vs. /sn/ xát /s/ rồi chuyển âm mũi /n/ (snow, snack, snake).
Unit 8Trọng âm đuôi -ic và -ious
Trọng âm chính BẮT BUỘC rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố: his'toric, ro'mantic; de'licious, mys'terious.
Unit 9Trọng âm đuôi -ion và -ity
Trọng âm chính BẮT BUỘC rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố: cele'bration, pol'lution; a'bility, di'versity.
Unit 10Nhịp điệu câu (Rhythm)
Đan xen giữa Content words (nhấn mạnh: danh từ, động từ, tính từ) và Structure words (lướt nhẹ: mạo từ, giới từ, trợ từ).
Unit 11Trọng âm câu (Sentence Stress)
Nhấn mạnh từ ngữ chứa thông điệp cốt lõi; đổi trọng âm câu sẽ làm thay đổi sắc thái và hàm ý giao tiếp.
Unit 12Ngữ điệu câu trần thuật hỏi
Dùng câu khẳng định nhưng lên giọng ở cuối câu (rising intonation: ↗) để hỏi xác nhận hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Unit 1: Xin giúp đỡ và đáp lại (Seeking help)
HỏiCould you help me with this box, please?
ĐápCertainly. / I'd be glad to help.
Unit 2: Đề nghị giúp đỡ và đáp lại (Offering help)
HỏiShall I carry this heavy suitcase for you?
ĐápThat would be wonderful, thank you so much!
Unit 3: Nhờ người khác nhắc lại (Asking for repetition)
HỏiCould you say that again, please? I didn't catch it.
ĐápSure, let me repeat that for you.
Unit 4: Cảm ơn và đáp lại (Thanking and responding)
HỏiThank you so much for sharing your memories.
ĐápYou're very welcome. It was my pleasure.
Unit 5: Xin lỗi và đáp lại (Apologising and responding)
HỏiI'm terribly sorry for arriving late today.
ĐápThat's quite all right. Don't worry about it.
Unit 6: Hứa hẹn và đáp lại (Making promises)
HỏiI promise I will practice speaking English daily.
ĐápI hope you will keep your word. I trust you!
Unit 7: Xin phép và đáp lại (Asking for permission)
HỏiMay I take photographs inside this ancient cave?
ĐápYes, of course you can. Go right ahead.
Unit 8: Diễn đạt sự bắt buộc (Expressing obligation)
HỏiTourists must wear life jackets during the boat tour.
ĐápUnderstood. I will put it on right away.
Unit 9: Chúc may mắn và đáp lại (Saying good luck)
HỏiGood luck with your English presentation tomorrow!
ĐápThank you so much! I'll do my very best.
Unit 10: Thuyết phục ai đó làm gì (Persuading someone)
HỏiYou really should join our green recycling club!
ĐápYou've convinced me. I'll sign up right now.
Unit 11: Kiểm tra sự hiểu biết (Checking understanding)
HỏiDo you see what I mean about cloud backup?
ĐápYes, I completely understand. It's crystal clear.
Unit 12: Bày tỏ hi vọng và đáp lại (Expressing hope)
HỏiI hope you will pass the entrance exam to high school.
ĐápI hope so too. Thank you for your warm support!
Kĩ năng Nghe (Listening)
• Xác định mục đích nghe: Nghe lấy ý chính (gist), nghe thông tin chi tiết (specific information), hay nghe thái độ người nói.
• Đọc lướt câu hỏi trước khi băng phát: Dự đoán từ loại và loại dữ liệu cần bắt (tên người, số liệu, địa điểm, lí do, thời gian).
• Chiến thuật 2 lượt nghe: Lượt 1 nắm tổng thể bức tranh; Lượt 2 đối chiếu chi tiết then chốt, chú ý bẫy từ đồng nghĩa (distractors).
Kĩ năng Nói (Speaking)
• Cấu trúc P-E-E-R: Point (Nêu ý chính) -> Explanation (Giải thích) -> Example (Ví dụ thực tế) -> Restatement (Khẳng định lại).
• Sử dụng từ nối (Discourse markers): First of all, In addition, However, On the other hand, As a result, In conclusion.
• Phát âm rõ ràng, làm chủ trọng âm từ, trọng âm câu và ngữ điệu phù hợp; tự tin hỏi lại lịch sự khi chưa hiểu đối phương.
Kĩ năng Đọc (Reading)
• Skimming (Đọc lướt): Đọc tiêu đề, câu chủ đề đoạn đầu và câu kết để nắm bố cục và thông điệp toàn bài.
• Scanning (Đọc quét nhanh): Tìm kiếm tên riêng, con số, mốc năm, thuật ngữ chuyên ngành mà không cần đọc từng từ.
• Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh: Dựa vào từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, ví dụ minh họa và cấu tạo tiền tố/hậu tố của từ mới.
• Xác định từ quy chiếu (Reference): Lần ngược lại câu phía trước để tìm xem các đại từ it, they, this, which thay thế cho danh từ nào.
Kĩ năng Viết (Writing)
• Xác định thể loại và đối tượng: Đoạn văn nghị luận, email trang trọng/thân mật, thông báo lịch trình hay bài thuyết trình.
• Lập dàn ý 3 phần: Topic sentence (Câu chủ đề rõ ràng) -> 2-3 Supporting sentences (Ý bổ trợ + dẫn chứng) -> Concluding sentence.
• Quy trình tự kiểm tra 5 bước (COPS): Capitalization (Viết hoa), Order (Trật tự từ/Ngữ pháp), Punctuation (Dấu câu), Spelling (Chính tả).
Đấu Trường Trạng Nguyên Tiếng Anh 9
Đề Thi Tổng Hợp Luyện Thi Vào Lớp 10 (25 Câu)
Thời gian
60:00
1Question 1: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
2Question 2: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
3Question 3: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
4Question 4: The secret embroidery methods have been ______ down through five generations in this traditional craft village.
5Question 5: She was completely bewildered and didn't know ______ to ask for directions in the massive airport terminal.
6Question 6: The ______ carefully urban planners design public transportation, the ______ city life becomes for citizens.
7Question 7: Unless teens learn proper time-management skills, they ______ suffer from constant academic stress and anxiety.
8Question 8: While the villagers ______ traditional conical hats in the yard, a sudden summer thunderstorm broke out.
9Question 9: I really love old architecture. I wish our ancient town ______ that rustic wooden bridge across the river.
10Question 10: Minh ______ three different programming languages since he enrolled in the vocational academy two years ago.
11Question 11: After walking for hours under the scorching sun, the backpackers stopped ______ some refreshing coconut water.
12Question 12: 'Have you ever visited Son Doong Cave?' the foreign tourist asked the tour guide. -> The foreign tourist asked the tour guide ______.
13Question 13: The dedicated artisan ______ taught us the art of Bat Trang ceramics was awarded the title of National Craftsman.
14Question 14: In which of the following sentences can the relative pronoun be OMITTED?
15Question 15: Ha Long Bay, ______ is a UNESCO World Natural Heritage site, attracts millions of international travelers annually.
16Question 16: The cybersecurity specialist suggested that we ______ our cloud storage passwords at least once every three months.
17Question 17: Our computer science teacher advised us ______ single-use passwords and two-factor authentication for extra security.
18Question 18: ______ the weather conditions were extremely harsh, the conservation team reached the remote habitat safely.
19Question 19: It was ______ an engaging and practical vocational course that all students signed up for the advanced modules.
20Question 20: Nam decided to pursue environmental engineering ______ his deep passion for wildlife and nature preservation.
21Question 21: Peter: 'Could you please give me a hand with moving this heavy bookshelf?' - Mary: '______'
22Question 22: Teacher: 'Do you see what I mean about balancing screen time and outdoor exercise?' - Student: '______'
23Question 23: The word 'biodiversity' in environmental studies refers to ______.
24Question 24: Which sentence has the correct rising intonation for a statement used as a question (xác nhận lại thông tin)?
25Question 25: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the original: 'They didn't start the tour early, so they got stuck in the city traffic congestion.'