Start: Ich bin neu an der Schule
"Tôi là học sinh mới ở trường"
Làm quen môi trường THCS, phòng ban trường học, bạn học mới, môn học và hoạt động giờ ra chơi.
Ich bin neu an der Schule
Chào hỏi & Giới thiệu bản thân, trường học
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu nào dùng để giới thiệu 'Tôi là học sinh mới ở trường'?
Einheit 1: Meine Hobbys
"Sở thích của tôi"
Các hoạt động lúc rảnh rỗi, tham gia câu lạc bộ học đường, các trò chơi yêu thích và giao lưu văn hóa trò chơi ở Đức.
Freizeitbeschäftigungen
Động từ đi kèm giới từ (Verben mit Präpositionen: warten auf + Akk, sprechen über + Akk)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Điền giới từ thích hợp: 'Wir sprechen _____ unsere Freizeitbeschäftigungen.'
Clubs
Động từ đi với Dativ (teilnehmen an + Dativ, helfen bei + Dativ)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Dạng kết hợp đúng của giới từ trong câu 'Ich nehme _____ Sportclub teil.' là:
Mein Lieblingsspiel
Danh từ đi kèm giới từ biểu thị sự hứng thú (Lust auf + Akk, Interesse an + Dat)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Cụm từ nào biểu đạt 'có hứng thú với một ván chơi'?
Ein Spielabend in Deutschland
Văn hóa Gesellschaftsspiele tại Đức
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trò chơi cờ bàn gia đình kinh điển và nổi tiếng nhất ở Đức là gì?
Unser Club – Thành lập CLB của chúng mình
Thuyết trình giới thiệu dự án (Präsentation)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để mời bạn bè tham gia dự án CLB, ta dùng câu cảm thán nào?
Einheit 2: Meine Familie
"Gia đình tôi"
Cây phả hệ, các thành viên gia đình nhiều thế hệ, sinh hoạt chung, công việc gia đình buổi sáng và mệnh đề phụ với weil.
Familienmitglieder
Giới từ von (của) & Đại từ sở hữu (Possessivpronomen: mein, dein, sein, ihr)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Người đã đến tuổi nghỉ hưu trong tiếng Đức gọi là gì?
Zusammen mit Familie
Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với liên từ 'weil' (Nebensatz mit weil - Động từ chia chuyển xuống cuối câu)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Vị trí của động từ chia trong mệnh đề phụ với 'weil' là ở đâu?
Ein Morgen bei uns
Đại từ bất định ở dạng Akkusativ: einen/keinen (giống đực), eine/keine (giống cái), eins/keins (giống trung)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Điền đại từ bất định thích hợp: 'Möchtest du einen Saft? – Nein, danke, ich möchte _____.'
Wochenende in Deutschland
Văn hóa ngày chủ nhật (Sonntagsruhe) ở Đức
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ở Đức, các cửa hàng và siêu thị vào ngày Chủ nhật thường như thế nào?
Familienstammbaum
Thuyết trình về cây gia phả bằng tiếng Đức
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là 'Cây phả hệ / Cây gia phả'?
Einheit 3: Meine Sprachen
"Ngôn ngữ của tôi"
Chào đón khách Đức, các mẹo học ngoại ngữ hiệu quả, các liên từ denn/weil/deshalb và dạng số nhiều của danh từ.
Unsere Gäste aus Deutschland
Chào đón khách và giới thiệu nguồn gốc (kommen aus / wohnen in)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để gửi lời chào mừng nồng nhiệt đến khách, người Đức nói:
Tipps zum Fremdsprachenlernen
Ba cách diễn đạt nguyên nhân - kết quả: denn (vị trí 0), weil (động từ cuối), deshalb (đảo ngữ vị trí 2)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc với liên từ 'deshalb'?
Deutsch macht Freu(n)de
Các hình thức biến đổi số nhiều của danh từ (Plural: -e, -er, -(e)n, -s, biến âm Umlaut)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Dạng số nhiều của danh từ 'das Buch' (quyển sách) là gì?
Mehrsprachigkeit in der Schweiz
4 ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Thụy Sĩ có bao nhiêu ngôn ngữ quốc gia chính thức?
Mein Lieblingswort
Thuyết trình về từ yêu thích: 'Mein Lieblingswort ist ..., weil ...'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Từ 'Fernweh' trong tiếng Đức mang ý nghĩa đặc biệt nào?
Plattform 1: Plattform 1
"Trạm ôn tập & Củng cố kiến thức (Einheit 1 – 3)"
Tổng kết toàn diện từ vựng sở thích, câu lạc bộ, gia đình, ngôn ngữ và các hiện tượng ngữ pháp weil, denn, deshalb, số nhiều danh từ.
Wiederholung & Festigung (E1 - E3)
Bảng so sánh cốt lõi: denn, weil, deshalb
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu nào đồng nghĩa chính xác với 'Er lernt fleißig, weil er eine gute Note bekommen möchte'?
Einheit 4: Mein Zuhause
"Ngôi nhà của tôi"
Các loại hình nhà ở, phòng ốc và đồ nội thất, giới từ chỉ vị trí 2 cách (Wechselpräpositionen Wo? + Dativ vs Wohin? + Akkusativ).
Wohnformen
Giới từ chỉ nơi chốn (in einer Wohnung, in einem Haus, auf dem Land)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để nói 'sống ở vùng nông thôn', ta dùng cụm từ nào?
Mein Zimmer
Giới từ 2 cách chỉ vị trí tĩnh với câu hỏi 'Wo?' + Dativ (in, an, auf, neben, hinter, vor, über, unter, zwischen)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trong câu 'Der Teppich liegt auf _____ Boden (der Boden)', mạo từ chia Dativ là gì?
Ich suche meine Katze
Giới từ 2 cách chỉ phương hướng chuyển động với câu hỏi 'Wohin?' + Akkusativ
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi chuyển động: 'Wohin läuft der Hund?'
Haustiere und Kosenamen in Deutschland
Hậu tố giảm nhẹ thân thương -chen và -lein
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Hậu tố nào được người Đức thêm vào sau danh từ để tạo tên gọi âu yếm, nhỏ bé thân thương?
Mein Traumhaus
Miêu tả cấu trúc nhà với 'Es gibt (+ Akk)' và 'In meinem Traumhaus gibt es...'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Cấu trúc nào dùng để diễn đạt 'Có cái gì' (There is / There are) trong tiếng Đức?
Einheit 5: Mein Geburtstag
"Sinh nhật của tôi"
Viết thiệp mời sinh nhật, màu sắc và trang phục hợp với Dativ, tổ chức tiệc sinh nhật trẻ em theo truyền thống Đức.
Einladung zum Geburtstag
Đại từ nhân xưng ở dạng Dativ (Dativpronomen: mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen/Ihnen)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Động từ tách nào có nghĩa là 'diễn ra, tổ chức' trong câu 'Die Party findet morgen _____.'?
Die Farbe steht ihm gut
Các động từ luôn đòi hỏi tân ngữ Dativ: stehen, gefallen, passen (+ Dativ)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Điền đại từ thích hợp: 'Das Geschenk gefällt _____ (du) sehr.'
Eine Geburtstagsparty
Câu chúc tụng và giới từ 'zu' (+ Dativ: zum Geburtstag)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Lời chúc sinh nhật phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
Kindergeburtstag in Deutschland
Các trò chơi truyền thống trong tiệc sinh nhật trẻ em Đức
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trò chơi sinh nhật trẻ em Đức trong đó người chơi bịt mắt cầm thìa gõ tìm nồi úp có tên là gì?
Eine Geburtstagsparty in der Schule
Phân công nhiệm vụ với động từ khuyết thiếu 'können / sollen / müssen'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để phân công 'Bạn Nam có nhiệm vụ chuẩn bị âm nhạc', ta nói:
Plattform 2 & Fit für ...: Plattform 2 & Fit für ...
"Trạm ôn tập & Luyện thi học kì 1"
Củng cố toàn bộ kiến thức Học kì 1 (Start & Einheit 1 – 5), rèn luyện 4 kỹ năng Đọc hiểu, Nghe, Viết và Nói theo chuẩn đề thi quốc tế Goethe Zertifikat A1.1/A1.2 Fit in Deutsch.
Große Wiederholung Semester 1
Tổng kết 5 điểm ngữ pháp trọng tâm Học kì 1
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trong câu 'Er gratuliert _____ (ich) zum Geburtstag', đại từ cần điền là:
Fit für die Prüfung Semester 1
Kỹ năng làm bài thi trắc nghiệm & viết thư theo đề mẫu chuẩn
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Sau lời mở đầu bức thư 'Liebe Anna,' chữ cái đầu tiên của câu tiếp theo phải viết thế nào?
Einheit 6: Mein Restaurantbesuch
"Chuyến đi nhà hàng của tôi"
Gọi đồ ăn thức uống, hương vị món ăn, công thức chế biến salad hoa quả, câu mệnh lệnh Imperativ và đặc sản ẩm thực nước Đức.
Ich liebe Eis
Động từ 'möchten' khi gọi món (Ich möchte zwei Kugeln...)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để gọi 2 viên kem lịch sự bằng tiếng Đức, ta nói:
Wie schmeckt der Bratreis?
Động từ 'schmecken + Dativ' và tính từ miêu tả vị giác
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để khen món súp rất ngon, ta nói câu nào?
Ein Rezept für Obstsalat
Câu mệnh lệnh (Imperativ) ở ngôi 'du' và ngôi 'ihr'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Dạng thức mệnh lệnh chuẩn (Imperativ) của động từ 'waschen' đối với ngôi 'du' là gì?
Eine Spezialität von Deutschland
Văn hóa ẩm thực đường phố và bánh mì Đức (Deutsche Brotkultur)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Món ăn đường phố trứ danh của thủ đô Berlin gồm xúc xích cắt lát và sốt cà ri có tên là:
Einkaufszettel
Các từ chỉ số lượng và đo lường (Mengenangaben: eine Flasche Milch, ein Kilo Äpfel)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Đơn vị đóng gói nào đi kèm với 'Milch' (sữa)?
Einheit 7: Meine Lieblingssendung
"Chương trình truyền hình yêu thích của tôi"
Các thể loại chương trình TV, phim hoạt hình, động từ tách trennbare Verben, cấp so sánh hơn và hơn nhất, thói quen xem TV ở Đức.
Was ist deine Lieblingssendung?
Hỏi và trả lời về sở thích truyền hình (Was läuft heute im Fernsehen?)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Chương trình thời sự tin tức trong tiếng Đức được gọi là gì?
Ich sehe gern Zeichentrickfilme
Động từ tách (trennbare Verben: fernsehen -> er sieht fern) & biến âm e -> ie
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Chọn câu chia đúng động từ 'fernsehen' với chủ ngữ 'Er':
Gameshows für Kinder
Cấp so sánh hơn (Komparativ) và hơn nhất (Superlativ) bất quy tắc: gern - lieber - am liebsten; gut - besser - am besten
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Cấp so sánh hơn nhất của phó từ 'gern' là gì?
Ein Fernsehabend zu Hause in Deutschland
Kênh KiKA và 'Die Sendung mit der Maus'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Chương trình truyền hình thiếu nhi mang tính giáo dục khoa học huyền thoại phát sóng hơn 50 năm qua ở Đức là:
Meine Lieblingssendung im Fernsehen
Thuyết trình giới thiệu chương trình: 'Ich empfehle euch..., weil...'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Từ nào mang nghĩa là 'khuyên bảo, đề xuất xem'?
Einheit 8: Mein Arztbesuch
"Chuyến đi khám bác sĩ của tôi"
Các bộ phận cơ thể và triệu chứng đau ốm, tủ thuốc gia đình, động từ khuyết thiếu sollen cho lời khuyên y tế, cách người Đức giữ gìn sức khỏe.
Ich habe Halsschmerzen
Biểu đạt đau ốm: 'Ich habe ...schmerzen' hoặc 'Mein ... tut weh'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để nói 'Bụng của tớ bị đau', ta dùng câu nào chuẩn xác?
Das ist meine Hausapotheke
Động từ khuyết thiếu 'sollen' đưa ra lời khuyên y tế, chỉ dẫn điều trị
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Động từ khuyết thiếu nào được dùng để truyền đạt lời dặn dò, lời khuyên của bác sĩ?
Was fehlt dir denn?
Hội thoại tại phòng khám và lời chúc sức khỏe: 'Gute Besserung!'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Khi một người bạn bị ốm, câu chúc thích hợp nhất trong tiếng Đức là:
Wie bleiben die Deutschen gesund?
Văn hóa 'Stoßlüften' và chữa bệnh bằng thảo dược tự nhiên của người Đức
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Thói quen mở toang tất cả các cửa sổ trong vài phút để thay mới không khí phòng tại Đức gọi là gì?
Tipps für die Gesundheit
Tổng hợp các mẫu câu khuyên nhủ: 'Du sollst...', 'Trink...', 'Iss...'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu mệnh lệnh nào khuyên 'Hãy ăn nhiều rau quả!' đối với ngôi 'du'?
Plattform 3: Plattform 3
"Trạm ôn tập & Củng cố kiến thức (Einheit 6 – 8)"
Tổng kết toàn diện từ vựng gọi món tại nhà hàng, chương trình truyền hình, triệu chứng sức khỏe, câu mệnh lệnh Imperativ, động từ tách và động từ khuyết thiếu sollen.
Wiederholung & Systematisierung (E6 - E8)
Bảng tổng hợp ngữ pháp Trạm 3: Imperativ & Trennbare Verben & Sollen
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Chuyển câu sau sang thể mệnh lệnh ngôi 'du': 'Du schneidest das Brot.'
Einheit 9: Meine Lieblingsjahreszeit
"Mùa yêu thích của tôi"
Bốn mùa trong năm, thời tiết, kỳ nghỉ lễ, viết bưu thiếp từ chuyến du lịch, thời quá khứ Perfekt, câu điều kiện wenn và hiện tượng thời tiết tháng Tư tại Đức.
Welche Jahreszeit magst du?
Giới từ chỉ mùa và tháng 'im' (im Frühling, im Sommer, im Juli) & hiện tượng thời tiết vô nhân xưng 'es'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để diễn đạt 'Vào mùa thu', ta dùng cụm giới từ nào?
Grüße aus dem Urlaub
Thời quá khứ hoàn thành (Perfekt mit haben / sein: haben + Partizip II / sein + Partizip II)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trợ động từ quá khứ Perfekt cho câu 'Gestern _____ wir nach Berlin gefahren' là:
Ausflugswetter
Mệnh đề phụ điều kiện với 'wenn' (Nebensatz mit wenn - Verb cuối câu)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trong mệnh đề điều kiện với 'wenn', động từ chia nằm ở vị trí nào?
Aprilwetter in Deutschland
Câu thành ngữ kinh điển: 'April, April, der macht, was er will!'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu châm ngôn dân gian nổi tiếng nào của Đức nói về thời tiết thất thường của tháng Tư?
Unser Ausflugsplan
Lập kế hoạch hoàn chỉnh với thời gian, phương tiện và đồ dùng
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Cụm từ nào biểu đạt 'đi bằng xe buýt'?
Einheit 10: Mein Museumsbesuch
"Chuyến tham quan bảo tàng của tôi"
Mua vé tại quầy, quy định tại bảo tàng, động từ khuyết thiếu dürfen (được phép/cấm đoán), kể lại trải nghiệm chuyến tham quan và Bảo tàng Sô-cô-la tại Köln.
An der Ticketkasse
Hỏi giá và mua vé giảm giá cho học sinh (Wie viel kostet... / Gibt es eine Ermäßigung?)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để hỏi về chế độ giảm giá vé dành cho học sinh, ta dùng câu nào?
Im Museum
Động từ khuyết thiếu 'dürfen' và cấu trúc cấm đoán 'Man darf hier nicht...'
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để diễn đạt biển báo 'Cấm sờ vào hiện vật' trong bảo tàng, câu chuẩn là:
Mein Museumsbesuch war toll!
Kể lại chuyến đi ở quá khứ (Präteritum của sein/haben: war / hatte) kết hợp Perfekt
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Dạng quá khứ của động từ 'sein' trong câu 'Der Ausflug _____ super' là:
Das Schokoladenmuseum in Köln
Bảo tàng Sô-cô-la Köln bên dòng sông Rhein
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Bảo tàng Sô-cô-la nổi tiếng nhất nước Đức nằm ở thành phố nào bên dòng sông Rhein?
Unser Ausflug ins Museum
Trình bày báo cáo kết quả trải nghiệm bảo tàng trước lớp
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Để diễn đạt 'Hiện vật yêu thích nhất của tôi là...', ta nói:
Plattform 4 & Fit für ...: Plattform 4 & Fit für ...
"Trạm ôn tập toàn diện & Luyện thi học kì 2"
Tổng kết toàn bộ 10 Einheit của chương trình Tiếng Đức 6 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Luyện đề thi cuối năm chuẩn Fit in Deutsch A1.2 dành cho học sinh THCS.
Gesamtwiederholung Semester 2
Hệ thống hóa toàn bộ các mảng ngữ pháp trọng tâm Lớp 6
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Câu nào dưới đây hoàn toàn chính xác về ngữ pháp thời Perfekt?
Fit für Deutsch 6 – Abschlussprüfung
Cấu trúc bài kiểm tra đánh giá định kỳ cuối năm chuẩn Bộ GD&ĐT
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Trong bài thi viết thư tiếng Đức cuối năm, phần kết thư lịch sự gửi cho bạn bè thường dùng cụm từ nào?