GDPT 2018 • KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG • CEFR A1-A2

Khóa Học Toàn Diện Tiếng Đức Lớp 6

Hệ thống hóa toàn bộ 10 Einheiten, 30 Lektionen, 10 Landeskunde, 10 Projekte và 4 Trạm Plattform theo chuẩn SGK Tiếng Đức 6 Kết nối tri thức. Tích hợp Web Speech API chuẩn de-DE, 15 sơ đồ tư duy trực quan SVG và hệ thống trắc nghiệm tự chấm điểm.

10 Einheiten + 4 Plattformen 30 Lektionen + Văn hóa & Dự án Web Speech API (de-DE) 15 Sơ đồ tư duy SVG 57 Trắc nghiệm tự chấm Đấu trường 60:00
TẬP 1 (HỌC KÌ 1)
Einheit 1 – 5

Start, E1-E5 • Plattform 1 & 2

TẬP 2 (HỌC KÌ 2)
Einheit 6 – 10

E6-E10 • Plattform 3 & 4

Tập 1 BÀI MỞ ĐẦU Trang 10
Đơn vị 1 / 15

Start: Ich bin neu an der Schule

"Tôi là học sinh mới ở trường"

Làm quen môi trường THCS, phòng ban trường học, bạn học mới, môn học và hoạt động giờ ra chơi.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Ich bin neu an der Schule Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Schule, das Klassenzimmer, der Schulhof... 🔊 Phát âm de-DE (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Chào hỏi & Giới thiệu bản thân, ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Ich bin neu an der Schule.... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Start

Ich bin neu an der Schule

S. 10 • Tôi là học sinh mới ở trường
Từ vựng Start: Ich bin neu an der Schule (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Schule
trường học
n.
das Klassenzimmer
phòng học
m.
der Schulhof
sân trường
pl.
die Mitschüler
bạn cùng lớp
pl.
die Schulfächer
các môn học
f.
die Pause
giờ ra chơi, giải lao
adj.
neu
mới
phrase
groß und schön
to và đẹp
Chào hỏi & Giới thiệu bản thân, trường học
Ich bin neu an der Schule.
Tôi là học sinh mới ở trường.
Meine Schule ist groß und modern.
Trường của tôi to và hiện đại.
Was machst du in der Pause? – Ich rede mit meinen Mitschülern.
Cậu làm gì trong giờ ra chơi? – Tớ trò chuyện với các bạn cùng lớp.
Mein Lieblingsfach ist Deutsch.
Môn học yêu thích của tớ là tiếng Đức.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm e không nhấn trọng âm ở cuối từ (unbetontes e: Schule, Pause, spiele, heiße, Klasse). Phát âm nhẹ như âm /ə/.
Lukas
Hallo! Ich bin Lukas. Ich bin neu an der Schule.
Mai
Hallo Lukas! Herzlich willkommen! Unsere Schule ist sehr schön. Was ist dein Lieblingsfach?
Lukas
Mein Lieblingsfach ist Deutsch. Und was machst du in der Pause?
Mai
In der Pause gehe ich auf den Schulhof und spiele mit Freunden.
Câu hỏi củng cố • Start Tự chấm điểm ngay

Câu nào dùng để giới thiệu 'Tôi là học sinh mới ở trường'?

Tập 1 EINHEIT 1 Trang 14
Đơn vị 2 / 15

Einheit 1: Meine Hobbys

"Sở thích của tôi"

Các hoạt động lúc rảnh rỗi, tham gia câu lạc bộ học đường, các trò chơi yêu thích và giao lưu văn hóa trò chơi ở Đức.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Meine Hobbys Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Freizeit, basteln, spazieren gehen... 🔊 Phát âm de-DE (32 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Động từ đi kèm giới từ ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Was machst du in deiner Fr... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Freizeitbeschäftigungen

S. 14 • Các hoạt động lúc rảnh rỗi
Từ vựng Lektion 1: Freizeitbeschäftigungen (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Freizeit
thời gian rảnh rỗi
v.
basteln
làm đồ thủ công
v.
spazieren gehen
đi dạo
v.
zeichnen
vẽ tranh
v.
schwimmen
bơi lội
v.
Rad fahren
đi xe đạp
v.
Musik hören
nghe nhạc
v.
Bücher lesen
đọc sách
Động từ đi kèm giới từ (Verben mit Präpositionen: warten auf + Akk, sprechen über + Akk)
Was machst du in deiner Freizeit? – Ich bastele gern.
Bạn làm gì trong thời gian rảnh? – Tớ thích làm đồ thủ công.
Wir sprechen über unsere Hobbys.
Chúng tớ trò chuyện về các sở thích của mình. (sprechen über + Akkusativ)
Ich warte auf meinen Freund auf dem Schulhof.
Tớ đang chờ bạn ở sân trường. (warten auf + Akkusativ)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Trọng âm từ ghép (Komposita: 'Freizeit, 'Lieblingshobby). Trọng âm rơi vào từ tố thứ nhất.
Tim
Hallo Mai, was machst du am Wochenende in deiner Freizeit?
Mai
Ich fahre gern Rad und höre Musik. Und du?
Tim
Ich bastele Flugzeuge aus Papier und gehe oft im Park spazieren.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Điền giới từ thích hợp: 'Wir sprechen _____ unsere Freizeitbeschäftigungen.'

Lektion 2

Clubs

S. 16 • Các câu lạc bộ trường học
Từ vựng Lektion 2: Clubs (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m. (Pl. Clubs)
der Club
câu lạc bộ
m.
der Schachclub
CLB cờ vua
m.
der Tanzclub
CLB khiêu vũ / nhảy
m.
der Sportclub
CLB thể thao
v. (+ Dat)
teilnehmen an
tham gia vào
v. (+ Dat)
helfen bei
giúp đỡ việc gì
v.
sich anmelden
đăng ký
adv.
regelmäßig
đều đặn, thường xuyên
Động từ đi với Dativ (teilnehmen an + Dativ, helfen bei + Dativ)
Ich nehme am Tanzclub teil.
Tớ tham gia câu lạc bộ khiêu vũ. (an + dem = am)
Er hilft mir beim Deutschlernen.
Cậu ấy giúp tớ học tiếng Đức. (bei + dem = beim)
Nimmst du auch am Schachclub teil?
Cậu cũng tham gia CLB cờ vua chứ?
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Phát âm phụ âm đôi /pf/ trong 'Pferd' và /ts/ trong 'Tanzclub', 'Zeit'.
Anna
Mai, machst du in einem Schulclub mit?
Mai
Ja, ich nehme am Tanzclub teil. Das macht großen Spaß!
Anna
Toll! Kannst du mir beim Anmelden helfen?
Mai
Sehr gern! Wir gehen zusammen zum Lehrerzimmer.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Dạng kết hợp đúng của giới từ trong câu 'Ich nehme _____ Sportclub teil.' là:

Lektion 3

Mein Lieblingsspiel

S. 18 • Trò chơi yêu thích của tôi
Từ vựng Lektion 3: Mein Lieblingsspiel (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Lieblingsspiel
trò chơi yêu thích
n.
das Seilspringen
trò nhảy dây
v.
Verstecken spielen
chơi trốn tìm
n.
das Brettspiel
trò chơi cờ bàn
f.
Lust auf (+ Akk)
có hứng thú/thích cái gì
n.
Interesse an (+ Dat)
sự quan tâm tới
v.
gewinnen
chiến thắng
v.
verlieren
thua cuộc
Danh từ đi kèm giới từ biểu thị sự hứng thú (Lust auf + Akk, Interesse an + Dat)
Mein Lieblingsspiel ist Seilspringen.
Trò chơi yêu thích của tớ là nhảy dây.
Hast du Lust auf ein Spiel? – Ja, gerne!
Cậu có hứng thú chơi một ván không? – Có chứ, rất sẵn lòng!
Ich habe großes Interesse an Brettspielen.
Tớ rất có hứng thú với các trò chơi cờ bàn.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Phát âm nguyên âm kép /ai/ (Seil, mein) và /au/ (auf, Baum).
Leon
Was ist dein Lieblingsspiel, Phong?
Phong
Mein Lieblingsspiel ist Schach. Und deins?
Leon
Ich liebe Seilspringen und Tischtennis. Hast du jetzt Lust auf eine Partie Tischtennis?
Phong
Klar, los geht's!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Cụm từ nào biểu đạt 'có hứng thú với một ván chơi'?

Landeskunde

Ein Spielabend in Deutschland

S. 20 • Văn hóa một buổi tối chơi cờ bàn tại Đức
Từ vựng Landeskunde: Ein Spielabend in Deutschland (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Spielabend
buổi tối chơi trò chơi
n.
das Gesellschaftsspiel
trò chơi nhóm / cờ bàn
pl.
die Spielregeln
luật chơi
adj.
gemütlich
ấm cúng, thoải mái
Văn hóa Gesellschaftsspiele tại Đức
In Deutschland sind Spielabende mit Familie und Freunden sehr beliebt.
Tại Đức, các buổi tối chơi trò chơi cùng gia đình và bạn bè rất phổ biến.
Beliebte Spiele sind 'Mensch ärgere Dich nicht', 'Catan' und 'Carcassonne'.
Các trò chơi được yêu thích là Cờ cá ngựa Đức, Catan và Carcassonne.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ç/ trong 'nicht', 'gemütlich' (âm vòm họng mềm).
Klara
Freitags machen wir oft einen gemütlichen Spielabend zu Hause.
Lan
Spielt ihr am Computer?
Klara
Nein, wir spielen Brettspiele wie 'Mensch ärgere Dich nicht'. Alle sitzen zusammen am Tisch!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Trò chơi cờ bàn gia đình kinh điển và nổi tiếng nhất ở Đức là gì?

Projekt

Unser Club – Thành lập CLB của chúng mình

S. 21 • Dự án: Thiết kế Poster và Giới thiệu Câu Lạc Bộ
Từ vựng Projekt: Unser Club – Thành lập CLB của chúng mình (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Clubplakat
áp phích câu lạc bộ
f.
die Aktivität
hoạt động
m.
der Treffpunkt
địa điểm gặp gỡ
f.
die Uhrzeit
thời gian sinh hoạt
Thuyết trình giới thiệu dự án (Präsentation)
Unser Club heißt 'Deutsch & Spaß'.
CLB của chúng mình tên là 'Tiếng Đức & Niềm vui'.
Wir treffen uns jeden Dienstag um 16 Uhr auf dem Schulhof.
Chúng mình gặp nhau vào thứ Ba hàng tuần lúc 16h ở sân trường.
Macht alle mit!
Mọi người hãy cùng tham gia nhé!
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu câu kêu gọi và thuyết trình tự tin, rõ ràng.
Nhóm trưởng
Wir präsentieren heute unseren neuen Club: den Fußballclub der Klasse 6A. Wir trainieren jeden Freitag!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Để mời bạn bè tham gia dự án CLB, ta dùng câu cảm thán nào?

Tập 1 EINHEIT 2 Trang 22
Đơn vị 3 / 15

Einheit 2: Meine Familie

"Gia đình tôi"

Cây phả hệ, các thành viên gia đình nhiều thế hệ, sinh hoạt chung, công việc gia đình buổi sáng và mệnh đề phụ với weil.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Meine Familie Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Familie, die Großeltern, der Rentner / die Rentnerin... 🔊 Phát âm de-DE (31 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Giới từ von ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Das ist die Schwester von ... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Familienmitglieder

S. 22 • Các thành viên trong gia đình
Từ vựng Lektion 1: Familienmitglieder (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Familie
gia đình
pl.
die Großeltern
ông bà
m./f.
der Rentner / die Rentnerin
người nghỉ hưu
pl.
die Geschwister
anh chị em ruột
m./f.
der Schwager / die Schwägerin
anh/em rể, chị/em dâu
m./f.
der Cousin / die Cousine
anh chị em họ
m./f.
der Onkel / die Tante
chú, bác, cậu / cô, dì
adj.
ledig / verheiratet
độc thân / đã kết hôn
Giới từ von (của) & Đại từ sở hữu (Possessivpronomen: mein, dein, sein, ihr)
Das ist die Schwester von meinem Vater – meine Tante.
Đây là em gái của bố tớ – cô của tớ.
Mein Großvater ist 70 Jahre alt, er ist Rentner.
Ông tớ 70 tuổi, ông đã nghỉ hưu.
Ich habe zwei Geschwister: einen Bruder und eine Schwester.
Tớ có 2 anh chị em: một người anh/em trai và một người chị/em gái.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm đuôi -er trong Rentner, Vater, Bruder phát âm nhẹ /ɐ/.
Felix
Ist das deine Familie auf dem Foto, Mai?
Mai
Ja! Das sind meine Großeltern, meine Eltern und mein kleiner Bruder.
Felix
Und wer ist der Mann rechts?
Mai
Das ist mein Onkel Huy. Er ist Arzt von Beruf.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Người đã đến tuổi nghỉ hưu trong tiếng Đức gọi là gì?

Lektion 2

Zusammen mit Familie

S. 24 • Cùng làm việc với gia đình
Từ vựng Lektion 2: Zusammen mit Familie (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
v.
zusammen kochen
cùng nhau nấu ăn
v.
einen Ausflug machen
đi dã ngoại
v.
den Garten pflegen
chăm sóc vườn
conj.
weil
bởi vì (động từ đứng cuối)
v. (du hilfst)
helfen
giúp đỡ
adj.
fleißig
chăm chỉ
v.
gemütlich zusammen sitzen
ngồi quây quần bên nhau
Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với liên từ 'weil' (Nebensatz mit weil - Động từ chia chuyển xuống cuối câu)
Wir basteln oft zusammen, weil mein Bruder das sehr gut kann.
Chúng tớ thường làm thủ công cùng nhau vì em trai tớ làm việc đó rất giỏi.
Ich helfe meiner Mutter beim Kochen, weil sie müde ist.
Tớ giúp mẹ nấu ăn vì mẹ đang mệt.
Am Sonntag machen wir ein Picknick, weil das Wetter schön ist.
Chủ nhật nhà tớ đi dã ngoại vì thời tiết rất đẹp.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu hạ giọng cuối mệnh đề phụ với 'weil... [Verb].'
Ben
Warum seid ihr am Wochenende immer so fröhlich?
Mai
Weil wir viel Zeit zusammen verbringen und oft gemeinsam kochen!
Ben
Das klingt wunderbar! Zusammen kochen macht immer Spaß.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Vị trí của động từ chia trong mệnh đề phụ với 'weil' là ở đâu?

Lektion 3

Ein Morgen bei uns

S. 26 • Một buổi sáng ở nhà chúng mình
Từ vựng Lektion 3: Ein Morgen bei uns (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Frühstück
bữa ăn sáng
v.
Zimmer aufräumen
dọn dẹp phòng
v.
Geschirr spülen
rửa bát đĩa
v.
das Bett machen
dọn dẹp giường ngủ
v.
die Zähne putzen
đánh răng
v.
sich beeilen
khẩn trương, vội vã
m.
der Apfel
quả táo
n.
das Brötchen
bánh mì ổ nhỏ
Đại từ bất định ở dạng Akkusativ: einen/keinen (giống đực), eine/keine (giống cái), eins/keins (giống trung)
Möchtest du einen Apfel? – Nein, ich möchte keinen.
Cậu muốn một quả táo không? – Không, tớ không muốn quả nào cả. (m. -> einen / keinen)
Hast du ein Brötchen? – Ja, ich habe eins.
Cậu có bánh mì tròn không? – Có, tớ có một chiếc. (n. -> ein / eins)
Morgens räume ich immer mein Zimmer auf.
Buổi sáng tớ luôn dọn dẹp phòng của mình.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ʃ/ trong Geschirr, Frühstück, Schwester (viết là sch hoặc sp/st ở đầu âm tiết).
Mẹ
Guten Morgen, Mai! Hast du dein Bett schon gemacht?
Mai
Ja, Mama! Ich habe auch die Zähne geputzt. Kann ich beim Frühstück helfen?
Mẹ
Danke, Liebling! Spülst du bitte das Geschirr nach dem Essen?
Mai
Klar, mache ich sofort!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Điền đại từ bất định thích hợp: 'Möchtest du einen Saft? – Nein, danke, ich möchte _____.'

Landeskunde

Wochenende in Deutschland

S. 28 • Ngày cuối tuần tại nước Đức
Từ vựng Landeskunde: Wochenende in Deutschland (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Ruhetag
ngày nghỉ ngơi tĩnh lặng
m.
der Sonntagsspaziergang
chuyến đi dạo chủ nhật
phrase
Kaffee und Kuchen
tiệc trà chiều cà phê và bánh ngọt
f.
die Ruhe
sự yên tĩnh
Văn hóa ngày chủ nhật (Sonntagsruhe) ở Đức
Der Sonntag ist in Deutschland ein offizieller Ruhetag. Die Geschäfte sind geschlossen.
Chủ nhật ở Đức là ngày nghỉ ngơi chính thức. Tất cả các cửa hàng, siêu thị đều đóng cửa.
Familien machen oft einen Spaziergang im Wald und essen nachmittags Kuchen.
Các gia đình thường đi dạo trong rừng và cùng thưởng thức bánh ngọt vào buổi chiều.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /uː/ dài trong 'Ruhe', 'Kuchen'.
Lukas
Am Sonntag kaufen wir nicht ein. Wir fahren alle zusammen mit dem Fahrrad zum See.
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Ở Đức, các cửa hàng và siêu thị vào ngày Chủ nhật thường như thế nào?

Projekt

Familienstammbaum

S. 29 • Dự án: Sơ đồ cây phả hệ gia đình
Từ vựng Projekt: Familienstammbaum (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Familienstammbaum
cây gia phả
f.
die Generation
thế hệ
pl.
die Verwandten
họ hàng, người thân
v.
beschreiben
miêu tả
Thuyết trình về cây gia phả bằng tiếng Đức
Hier ganz oben sind meine Urgroßeltern und Großeltern.
Ở phía trên cùng này là các cụ và ông bà của mình.
In der Mitte sind meine Eltern, mein Onkel und meine Tante.
Ở giữa là bố mẹ, chú và cô của mình.
Ganz unten seht ihr mich und meine Geschwister.
Ở dưới cùng các bạn nhìn thấy mình và các anh chị em.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Cách đọc các từ ghép nhiều âm tiết: Fa-mi-li-en-stamm-baum.
Học sinh
Das ist mein Familienstammbaum. Meine Familie hat drei Generationen. Wir leben alle zusammen in Hanoi.
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là 'Cây phả hệ / Cây gia phả'?

Tập 1 EINHEIT 3 Trang 30
Đơn vị 4 / 15

Einheit 3: Meine Sprachen

"Ngôn ngữ của tôi"

Chào đón khách Đức, các mẹo học ngoại ngữ hiệu quả, các liên từ denn/weil/deshalb và dạng số nhiều của danh từ.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Meine Sprachen Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Gäste, der Austauschschüler, willkommen heißen... 🔊 Phát âm de-DE (32 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Chào đón khách và giới thiệu ngu... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Herzlich willkommen an uns... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Unsere Gäste aus Deutschland

S. 30 • Những vị khách của chúng em đến từ nước Đức
Từ vựng Lektion 1: Unsere Gäste aus Deutschland (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
pl.
die Gäste
khách mời
m.
der Austauschschüler
học sinh trao đổi
v.
willkommen heißen
chào mừng
v.
sich unterhalten
trò chuyện
v.
kennenlernen
làm quen
adj.
gastfreundlich
hiếu khách
f.
die Partnerschule
trường đối tác
v.
zusammenarbeiten
hợp tác
Chào đón khách và giới thiệu nguồn gốc (kommen aus / wohnen in)
Herzlich willkommen an unserer Schule!
Nhiệt liệt chào mừng các bạn đến với trường của chúng mình!
Unsere Gäste kommen aus Frankfurt am Main.
Khách của chúng mình đến từ thành phố Frankfurt am Main.
Wir unterhalten uns auf Deutsch und Englisch.
Chúng mình trò chuyện với nhau bằng tiếng Đức và tiếng Anh.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /st/ và /sp/ ở đầu từ: 'Sprache', 'Stadt', 'Stunde' (phát âm như /ʃt/, /ʃp/).
Hiệu trưởng
Guten Tag, liebe Schüler und Gäste! Wir freuen uns sehr über euren Besuch.
Florian
Vielen Dank für den herzlichen Empfang! Vietnam ist ein wunderschönes Land.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để gửi lời chào mừng nồng nhiệt đến khách, người Đức nói:

Lektion 2

Tipps zum Fremdsprachenlernen

S. 32 • Các bí quyết học tốt ngoại ngữ
Từ vựng Lektion 2: Tipps zum Fremdsprachenlernen (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Muttersprache
tiếng mẹ đẻ
f.
die Fremdsprache
ngoại ngữ
v.
Vokabeln abschreiben
chép từ vựng
v.
Wörter nachschlagen
tra cứu từ điển
v.
Hörtexte hören
nghe bài đọc
v.
Apps benutzen
dùng ứng dụng học tập
conj. (Pos. 0)
denn
bởi vì (không đảo trật tự từ)
adv. (Pos. 1)
deshalb
cho nên, vì thế (đảo động từ lên Pos. 2)
Ba cách diễn đạt nguyên nhân - kết quả: denn (vị trí 0), weil (động từ cuối), deshalb (đảo ngữ vị trí 2)
Ich lerne gern Deutsch, denn es macht großen Spaß.
Tớ thích học tiếng Đức, bởi vì nó rất thú vị. (denn giữ trật tự S + V)
Ich lerne gern Deutsch, weil es großen Spaß macht.
Tớ thích học tiếng Đức, vì nó rất thú vị. (weil đẩy động từ macht xuống cuối)
Deutsch ist nützlich, deshalb lerne ich jeden Tag.
Tiếng Đức rất hữu ích, vì vậy tớ học mỗi ngày. (deshalb + động từ lerne + chủ ngữ ich)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Sự phân biệt âm vô thanh và hữu thanh /b/ - /p/, /d/ - /t/.
Niko
Wie lernst du so schnell Vokabeln, Mai?
Mai
Ich schreibe die Wörter auf Kärtchen, denn so behalte ich sie besser.
Niko
Ich höre gern deutsche Lieder, deshalb verstehe ich die Aussprache gut.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc với liên từ 'deshalb'?

Lektion 3

Deutsch macht Freu(n)de

S. 34 • Tiếng Đức mang lại niềm vui và những người bạn
Từ vựng Lektion 3: Deutsch macht Freu(n)de (6 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Freude
niềm vui
pl.
die Freunde
những người bạn
n.
das Wortspiel
trò chơi chữ nghệ thuật
pl.
die Pluralformen
các dạng số nhiều
m. (ä, ö, ü)
der Umlaut
nguyên âm biến âm
v.
zusammen lachen
cùng nhau cười vui
Các hình thức biến đổi số nhiều của danh từ (Plural: -e, -er, -(e)n, -s, biến âm Umlaut)
der Freund -> die Freunde (-e)
người bạn -> những người bạn
das Kind -> die Kinder (-er)
đứa trẻ -> những đứa trẻ
das Buch -> die Bücher (Umlaut + -er)
quyển sách -> những quyển sách
die Schule -> die Schulen (-n)
trường học -> các trường học
das Hobby -> die Hobbys (-s)
sở thích -> các sở thích
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Sự phân biệt âm /ɔɪ/ trong Freude, Freunde, neu, Deutsch.
Thầy giáo
Versteht ihr das Wortspiel 'Deutsch macht Freu(n)de'?
Học sinh
Ja! Es bedeutet: Deutsch bringt Freude und hilft uns, neue Freunde zu finden!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Dạng số nhiều của danh từ 'das Buch' (quyển sách) là gì?

Landeskunde

Mehrsprachigkeit in der Schweiz

S. 36 • Hiện tượng đa ngôn ngữ tại Thụy Sĩ
Từ vựng Landeskunde: Mehrsprachigkeit in der Schweiz (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Schweiz
nước Thụy Sĩ
f.
die Vielsprachigkeit
tính đa ngôn ngữ
pl.
die Landessprachen
các ngôn ngữ quốc gia
proper
Deutsch, Französisch, Italienisch, Rätoromanisch
4 ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ
4 ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ
Die Schweiz hat vier offizielle Landessprachen: Deutsch, Französisch, Italienisch und Rätoromanisch.
Thụy Sĩ có 4 ngôn ngữ chính thức: tiếng Đức (hơn 60%), tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romansh.
Viele Schweizer sprechen mindestens zwei oder drei Sprachen fließend.
Nhiều người dân Thụy Sĩ nói trôi chảy ít nhất 2 hoặc 3 thứ tiếng.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Cách phát âm âm mũi trong tiếng Pháp và biến thể tiếng Đức Thụy Sĩ (Schwiizerdütsch).
Beat
Ich wohne in Zürich. Meine Muttersprache ist Deutsch, aber in der Schule lerne ich auch Französisch und Englisch.
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Thụy Sĩ có bao nhiêu ngôn ngữ quốc gia chính thức?

Projekt

Mein Lieblingswort

S. 37 • Dự án: Từ vựng tiếng Đức yêu thích của em
Từ vựng Projekt: Mein Lieblingswort (6 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Lieblingswort
từ vựng yêu thích
f.
die Bedeutung
ý nghĩa
m.
der Klang
âm hưởng, giai điệu từ ngữ
f.
die Gemütlichkeit
sự ấm cúng, dễ chịu
n.
das Fernweh
nỗi khao khát đi xa khám phá thế giới
m.
der Schmetterling
con bướm
Thuyết trình về từ yêu thích: 'Mein Lieblingswort ist ..., weil ...'
Mein deutsches Lieblingswort ist 'Fernweh', weil es die Sehnsucht nach fernen Ländern beschreibt.
Từ tiếng Đức yêu thích của mình là 'Fernweh', vì nó miêu tả nỗi khao khát được đặt chân tới những miền đất xa xôi.
Ich mag das Wort 'Schmetterling', weil es sehr schön klingt.
Mình thích từ 'Schmetterling', vì nghe phát âm của nó rất hay.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện phát âm rõ ràng các phụ âm nối trong các từ dài của tiếng Đức.
Lan
Mein Lieblingswort ist 'Kummerspeck'. Es ist so lustig und typisch deutsch!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Từ 'Fernweh' trong tiếng Đức mang ý nghĩa đặc biệt nào?

Tập 1 TRẠM ÔN TẬP Trang 38
Đơn vị 5 / 15

Plattform 1: Plattform 1

"Trạm ôn tập & Củng cố kiến thức (Einheit 1 – 3)"

Tổng kết toàn diện từ vựng sở thích, câu lạc bộ, gia đình, ngôn ngữ và các hiện tượng ngữ pháp weil, denn, deshalb, số nhiều danh từ.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Plattform 1 Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Wiederholung, die Grammatikregel, die Zusammenfassung... 🔊 Phát âm de-DE (4 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Bảng so sánh cốt lõi: denn, weil... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN denn + S + V (giữ nguyên v... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Plattform 1

Wiederholung & Festigung (E1 - E3)

S. 38 • Ôn tập và kiểm tra định kỳ 1
Từ vựng Plattform 1: Wiederholung & Festigung (E1 - E3) (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Wiederholung
sự ôn tập
f.
die Grammatikregel
quy tắc ngữ pháp
f.
die Zusammenfassung
bản tóm tắt tổng kết
n.
das Hörverstehen
kỹ năng nghe hiểu
Bảng so sánh cốt lõi: denn, weil, deshalb
denn + S + V (giữ nguyên vị trí)
... denn ich habe keine Zeit.
weil + S + ... + V (động từ xuống cuối câu)
... weil ich keine Zeit habe.
deshalb + V + S (đảo động từ lên vị trí 2)
Ich bin krank, deshalb gehe ich zum Arzt.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ôn tập tổng hợp âm unbetontes e, đuôi -er, và âm ghép ch/sch/sp/st.
Lehrer
Guten Tag Klasse! Heute wiederholen wir Einheit 1 bis 3 auf Plattform 1.
Câu hỏi củng cố • Plattform 1 Tự chấm điểm ngay

Câu nào đồng nghĩa chính xác với 'Er lernt fleißig, weil er eine gute Note bekommen möchte'?

Tập 1 EINHEIT 4 Trang 40
Đơn vị 6 / 15

Einheit 4: Mein Zuhause

"Ngôi nhà của tôi"

Các loại hình nhà ở, phòng ốc và đồ nội thất, giới từ chỉ vị trí 2 cách (Wechselpräpositionen Wo? + Dativ vs Wohin? + Akkusativ).

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Mein Zuhause Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM das Einfamilienhaus, die Wohnung, das Hochhaus... 🔊 Phát âm de-DE (32 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Giới từ chỉ nơi chốn ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Ich wohne in einer Wohnung... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Wohnformen

S. 40 • Các loại hình nhà ở
Từ vựng Lektion 1: Wohnformen (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Einfamilienhaus
nhà riêng cho một gia đình
f.
die Wohnung
căn hộ
n.
das Hochhaus
tòa nhà cao tầng
m.
der Bauernhof
trang trại nông thôn
phrase
auf dem Land
ở nông thôn
phrase
in der Stadt
ở thành phố
m.
der Stock
tầng nhà
m.
der Balkon
ban công
Giới từ chỉ nơi chốn (in einer Wohnung, in einem Haus, auf dem Land)
Ich wohne in einer Wohnung im vierten Stock.
Tớ sống trong một căn hộ ở tầng bốn.
Mein Onkel lebt auf dem Land in einem gemütlichen Bauernhof.
Chú tớ sống ở vùng nông thôn trong một nông trại ấm cúng.
Das Hochhaus hat zwanzig Stockwerke.
Tòa nhà cao tầng có 20 tầng.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /h/ bật hơi trong Haus, Hochhaus, Hof (không được nuốt âm).
Jonas
Wo wohnst du in Hanoi, Phong?
Phong
Ich wohne mit meiner Familie in einem Reihenhaus. Wir haben einen kleinen Garten.
Jonas
Schön! Ich wohne in Berlin in einer Wohnung im dritten Stock mit einem großen Balkon.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để nói 'sống ở vùng nông thôn', ta dùng cụm từ nào?

Lektion 2

Mein Zimmer

S. 42 • Căn phòng của tôi
Từ vựng Lektion 2: Mein Zimmer (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Bett
giường ngủ
m.
der Schreibtisch
bàn học, bàn làm việc
m.
der Kleiderschrank
tủ quần áo
n.
das Bücherregal
giá sách
f.
die Lampe
cây đèn
m.
der Teppich
thảm trải sàn
n.
das Poster
áp phích tranh ảnh
adj.
hell und gemütlich
sáng sủa và ấm cúng
Giới từ 2 cách chỉ vị trí tĩnh với câu hỏi 'Wo?' + Dativ (in, an, auf, neben, hinter, vor, über, unter, zwischen)
Wo steht der Schreibtisch? – Der Schreibtisch steht am Fenster.
Bàn học đặt ở đâu? – Bàn học đặt cạnh cửa sổ. (an + dem = am)
Das Buch liegt auf dem Tisch.
Quyển sách nằm ở trên bàn. (auf + dem Tisch)
Das Poster hängt an der Wand.
Bức áp phích treo ở trên tường. (an + der Wand)
Die Schuhe stehen unter dem Bett.
Đôi giày để ở dưới gầm giường. (unter + dem Bett)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /l/ trong Lampe, Regal, liegen (đầu lưỡi chạm vòm miệng trên).
Mia
Dein Zimmer ist wirklich gemütlich!
Mai
Danke! Auf dem Schreibtisch steht mein Laptop, und an der Wand hängen Fotos von meinen Freunden.
Mia
Und das Bücherregal steht neben dem Bett, praktisch!
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Trong câu 'Der Teppich liegt auf _____ Boden (der Boden)', mạo từ chia Dativ là gì?

Lektion 3

Ich suche meine Katze

S. 44 • Tôi đang tìm chú mèo của mình
Từ vựng Lektion 3: Ich suche meine Katze (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Katze
con mèo
m.
der Hund
con chó
n.
das Haustier
thú cưng
v.
suchen / finden
tìm kiếm / tìm thấy
v.
sich verstecken
trốn, ẩn náu
v.
maunzen / bellen
kêu meo meo / sủa gâu gâu
v. (du läufst)
laufen
chạy
m.
der Korb
chiếc giỏ
Giới từ 2 cách chỉ phương hướng chuyển động với câu hỏi 'Wohin?' + Akkusativ
Wohin läuft die Katze? – Sie läuft unter das Bett.
Con mèo chạy đi đâu thế? – Nó chạy xuống dưới gầm giường. (unter + das Bett)
Ich lege das Kissen auf den Stuhl.
Tớ đặt chiếc gối lên chiếc ghế. (auf + den Stuhl - Akkusativ)
So sánh: Wo ist die Katze? (unter dem Bett - Dat) vs Wohin läuft sie? (unter das Bett - Akk).
Phân biệt rõ: Vị trí tĩnh Wo? -> Dativ; Chuyển động hướng đến Wohin? -> Akkusativ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ts/ trong Katze và /k/ trong Korb, Kissen.
Tim
Mai, wo ist Mimi? Ich kann deine Katze nicht finden!
Mai
Schau mal, sie läuft gerade hinter das Sofa!
Tim
Ach ja, da versteckt sie sich gern!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi chuyển động: 'Wohin läuft der Hund?'

Landeskunde

Haustiere und Kosenamen in Deutschland

S. 46 • Thú cưng và biệt danh dễ thương ở Đức
Từ vựng Landeskunde: Haustiere und Kosenamen in Deutschland (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Haustier
thú cưng
m.
der Kosename
tên gọi âu yếm, biệt danh
n.
Schatz / Schatzi
kho báu / bé yêu
n.
Bärchen / Hasi
gấu nhỏ / thỏ con
Hậu tố giảm nhẹ thân thương -chen và -lein
Katze -> Kätzchen (mèo con); Bär -> Bärchen (gấu nhỏ)
Hậu tố -chen luôn làm danh từ thành giống Trung (das) và thường gây biến âm Umlaut.
Hunde und Katzen sind die beliebtesten Haustiere in Deutschland.
Chó và mèo là hai loài thú nuôi được yêu thích nhất tại Đức.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ç/ trong đuôi -chen (Bärchen, Kätzchen).
Lisa
Mein Hund heißt Bello, aber ich nenne ihn oft 'Bärchen', weil er so flauschig ist.
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Hậu tố nào được người Đức thêm vào sau danh từ để tạo tên gọi âu yếm, nhỏ bé thân thương?

Projekt

Mein Traumhaus

S. 47 • Dự án: Ngôi nhà mơ ước của em
Từ vựng Projekt: Mein Traumhaus (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Traumhaus
ngôi nhà trong mơ
m.
der Swimmingpool
bể bơi
n.
das Spielzimmer
phòng trò chơi
m.
der Garten mit Blumen
khu vườn đầy hoa
Miêu tả cấu trúc nhà với 'Es gibt (+ Akk)' và 'In meinem Traumhaus gibt es...'
In meinem Traumhaus gibt es fünf Zimmer und einen großen Garten.
Trong ngôi nhà mơ ước của mình có năm phòng và một khu vườn rộng.
Im Erdgeschoss ist das Wohnzimmer, und oben sind die Schlafzimmer.
Ở tầng trệt là phòng khách, và ở trên là các phòng ngủ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu hào hứng khi trình bày mô hình kiến trúc sáng tạo.
Học sinh
Das ist der Bauplan für mein Traumhaus. Es steht am Meer und hat einen Pool auf dem Dach!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Cấu trúc nào dùng để diễn đạt 'Có cái gì' (There is / There are) trong tiếng Đức?

Tập 1 EINHEIT 5 Trang 48
Đơn vị 7 / 15

Einheit 5: Mein Geburtstag

"Sinh nhật của tôi"

Viết thiệp mời sinh nhật, màu sắc và trang phục hợp với Dativ, tổ chức tiệc sinh nhật trẻ em theo truyền thống Đức.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Mein Geburtstag Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Einladung, der Geburtstag, einladen... 🔊 Phát âm de-DE (30 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Đại từ nhân xưng ở dạng Dativ ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Ich lade dich herzlich zu ... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Einladung zum Geburtstag

S. 48 • Thư mời dự tiệc sinh nhật
Từ vựng Lektion 1: Einladung zum Geburtstag (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Einladung
lời mời, thiệp mời
m.
der Geburtstag
ngày sinh nhật
v. (du lädst ein)
einladen
mời
v.
stattfinden
diễn ra, tổ chức
n.
das Datum
ngày tháng
f.
die Uhrzeit
giờ giấc
v.
mitbringen
mang theo
v.
sich freuen auf (+ Akk)
mong chờ điều gì
Đại từ nhân xưng ở dạng Dativ (Dativpronomen: mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen/Ihnen)
Ich lade dich herzlich zu meiner Geburtstagsparty ein.
Tớ trân trọng mời cậu tới dự tiệc sinh nhật của tớ.
Die Feier findet am Samstag um 15 Uhr bei mir statt.
Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy lúc 15h tại nhà tớ.
Gibst du mir bitte bis Freitag Bescheid?
Cậu báo lại cho tớ trước thứ Sáu được không? (geben + Dativ 'mir')
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ŋ/ trong Einladung, Wohnung, Hoffnung.
Nils
Hier Mai, eine Einladung für dich zu meinem Geburtstag!
Mai
Oh danke, Nils! Wann findet die Party statt?
Nils
Am nächsten Sonntag um 14 Uhr. Ich freue mich sehr, wenn du kommst!
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Động từ tách nào có nghĩa là 'diễn ra, tổ chức' trong câu 'Die Party findet morgen _____.'?

Lektion 2

Die Farbe steht ihm gut

S. 50 • Màu sắc này rất hợp với bạn ấy
Từ vựng Lektion 2: Die Farbe steht ihm gut (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
pl.
die Farben
các màu sắc
adj.
blau, rot, gelb, grün
xanh dương, đỏ, vàng, xanh lá
adj.
schwarz, weiß, bunt
đen, trắng, rực rỡ nhiều màu
v.
stehen (+ Dat)
hợp với ai (về trang phục, màu sắc)
v.
gefallen (+ Dat)
làm cho ai thích thú
v.
passen (+ Dat)
vừa vặn với ai
n./m.
das T-Shirt / der Pullover
áo phông / áo len
Các động từ luôn đòi hỏi tân ngữ Dativ: stehen, gefallen, passen (+ Dativ)
Das blaue Hemd steht ihm sehr gut.
Chiếc áo sơ mi xanh dương rất hợp với cậu ấy. (steht + ihm)
Wie gefällt dir mein neues Kleid? – Es gefällt mir prima!
Cậu thấy chiếc váy mới của tớ thế nào? – Tớ thích nó lắm! (gefällt + mir)
Die Hose passt mir leider nicht.
Chiếc quần này tiếc là không vừa với tớ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Nguyên âm dài và ngắn: 'rot' (dài) vs 'blau' (nguyên âm đôi).
Anna
Schau mal, Max trägt heute ein rotes T-Shirt.
Mai
Ja, rot steht ihm wirklich ausgezeichnet!
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Điền đại từ thích hợp: 'Das Geschenk gefällt _____ (du) sehr.'

Lektion 3

Eine Geburtstagsparty

S. 52 • Một bữa tiệc sinh nhật tưng bừng
Từ vựng Lektion 3: Eine Geburtstagsparty (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Party
bữa tiệc
f.
die Geburtstagstorte
bánh gato sinh nhật
v.
die Kerzen ausblasen
thổi tắt nến
v.
Geschenke auspacken
bóc quà tặng
v.
gratulieren (+ Dat)
chúc mừng ai
phrase
Herzlichen Glückwunsch!
Chúc mừng nhiệt liệt!
phrase
Alles Gute zum Geburtstag!
Mọi điều tốt lành nhân ngày sinh nhật!
Câu chúc tụng và giới từ 'zu' (+ Dativ: zum Geburtstag)
Wir gratulieren dir herzlich zum Geburtstag!
Chúng tớ chúc mừng sinh nhật cậu thật nồng nhiệt! (gratulieren + dir + zu dem Geburtstag)
Alles Gute zum Geburtstag, liebe Mai!
Chúc mừng sinh nhật, Mai thân mến!
Zuerst bläst er die Kerzen aus, dann schneidet er die Torte an.
Đầu tiên bạn ấy thổi nến, sau đó cắt bánh gato.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ts/ trong 'Glückwunsch', 'Kerzen', 'zuerst'.
Tất cả
Zum Geburtstag viel Glück! Zum Geburtstag, lieber Tom!
Tom
Vielen Dank, ihr seid die besten Freunde! Kommt, wir essen jetzt Kuchen.
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Lời chúc sinh nhật phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?

Landeskunde

Kindergeburtstag in Deutschland

S. 54 • Phong tục sinh nhật trẻ em tại Đức
Từ vựng Landeskunde: Kindergeburtstag in Deutschland (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Topfschlagen
trò chơi gõ nồi bịt mắt nhận quà
f.
die Schnitzeljagd
trò chơi truy tìm kho báu theo manh mối
m.
der Geburtstagskuchen
bánh sinh nhật
f.
die Tradition
truyền thống
Các trò chơi truyền thống trong tiệc sinh nhật trẻ em Đức
Beim 'Topfschlagen' verbinden sich die Kinder die Augen und suchen mit einem Holzlöffel einen Topf.
Trong trò 'Gõ nồi', trẻ em bịt mắt và cầm muỗng gỗ dò tìm chiếc nồi úp có phần thưởng bên trong.
Auf dem Kuchen brennen so viele Kerzen wie das Kind alt wird.
Trên bánh cắm số ngọn nến bằng đúng số tuổi của bạn nhỏ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /pf/ bật hơi môi trong 'Topfschlagen'.
Jonas
An meinem 12. Geburtstag haben wir eine spannende Schnitzeljagd im Wald gemacht!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Trò chơi sinh nhật trẻ em Đức trong đó người chơi bịt mắt cầm thìa gõ tìm nồi úp có tên là gì?

Projekt

Eine Geburtstagsparty in der Schule

S. 55 • Dự án: Kế hoạch tổ chức sinh nhật tại lớp học
Từ vựng Projekt: Eine Geburtstagsparty in der Schule (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Partyplanung
kế hoạch tổ chức tiệc
f.
die Aufgabenliste
danh sách phân công công việc
f.
die Dekoration
trang trí lớp học
f.
die Musikliste
danh sách bài hát phát tiệc
Phân công nhiệm vụ với động từ khuyết thiếu 'können / sollen / müssen'
Mai kann den Kuchen mitbringen.
Mai có thể mang bánh ngọt tới.
Tom und Ben sollen den Klassenraum dekorieren.
Tom và Ben sẽ phụ trách trang trí phòng học.
Wir müssen pünktlich anfangen.
Chúng ta phải bắt đầu đúng giờ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu câu kế hoạch, thảo luận nhóm vui vẻ, tích cực.
Nhóm trưởng
Hier ist unser Plan: Wir feiern am Freitag in der 6. Stunde. Alle bringen etwas Leckeres mit!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Để phân công 'Bạn Nam có nhiệm vụ chuẩn bị âm nhạc', ta nói:

Tập 1 TRẠM ÔN TẬP Trang 56
Đơn vị 8 / 15

Plattform 2 & Fit für ...: Plattform 2 & Fit für ...

"Trạm ôn tập & Luyện thi học kì 1"

Củng cố toàn bộ kiến thức Học kì 1 (Start & Einheit 1 – 5), rèn luyện 4 kỹ năng Đọc hiểu, Nghe, Viết và Nói theo chuẩn đề thi quốc tế Goethe Zertifikat A1.1/A1.2 Fit in Deutsch.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Plattform 2 & Fit für ... Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Prüfung, das Semester, die Kompetenzen... 🔊 Phát âm de-DE (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Tổng kết 5 điểm ngữ pháp trọng t... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN 1. Giới từ động từ: warten... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Plattform 2

Große Wiederholung Semester 1

S. 56 • Tổng ôn tập học kì 1 (S. 56)
Từ vựng Plattform 2: Große Wiederholung Semester 1 (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Prüfung
kỳ thi, bài kiểm tra
n.
das Semester
học kỳ
pl.
die Kompetenzen
các năng lực ngôn ngữ
adj.
erfolgreich
thành công
Tổng kết 5 điểm ngữ pháp trọng tâm Học kì 1
1. Giới từ động từ: warten auf (+ Akk), teilnehmen an (+ Dat).
Động từ kèm giới từ cố định.
2. Mệnh đề phụ với 'weil' (Verb cuối câu) vs 'denn' (Pos. 0) vs 'deshalb' (Pos. 1 + Verb Pos. 2).
Ba cấu trúc nguyên nhân - kết quả.
3. Wechselpräpositionen: Wo? + Dativ vs Wohin? + Akkusativ.
Giới từ 2 cách chỉ vị trí và hướng chuyển động.
4. Dativpronomen: mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen/Ihnen.
Đại từ nhân xưng ở cách 3 Dativ.
5. Các động từ đi với Dativ: stehen, gefallen, passen, gratulieren.
Các động từ đòi hỏi bổ ngữ cách 3.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện phát âm tổng hợp toàn bộ các cặp âm khó của Học kì 1.
Lehrer
Sehr gut, Kinder! Ihr habt das erste Semester mit Bravour abgeschlossen!
Câu hỏi củng cố • Plattform 2 Tự chấm điểm ngay

Trong câu 'Er gratuliert _____ (ich) zum Geburtstag', đại từ cần điền là:

Fit für ...

Fit für die Prüfung Semester 1

S. 58 • Luyện đề thi học kì 1 (S. 58)
Từ vựng Fit für ...: Fit für die Prüfung Semester 1 (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Leseverstehen
bài đọc hiểu
m.
der Lückentext
bài điền khuyết
v.
die E-Mail schreiben
viết thư điện tử
pl.
die Punkte
điểm số
Kỹ năng làm bài thi trắc nghiệm & viết thư theo đề mẫu chuẩn
Lieber Paul, / Liebe Anna, (Lời chào đầu thư)
Quy tắc viết hoa - viết thường sau dấu phẩy trong thư tiếng Đức.
Ich lade dich herzlich zu... ein. (Nội dung chính)
Nêu rõ thời gian, địa điểm, mục đích.
Viele Grüße / Herzliche Grüße (Lời chào kết thư)
Kết thư bằng hữu nghị.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện phản xạ nghe đề thi tốc độ chuẩn A1.
Prüfer
Guten Tag! Willkommen zur Prüfung Fit für Deutsch 1!
Câu hỏi củng cố • Fit für ... Tự chấm điểm ngay

Sau lời mở đầu bức thư 'Liebe Anna,' chữ cái đầu tiên của câu tiếp theo phải viết thế nào?

Tập 2 EINHEIT 6 Trang 60
Đơn vị 9 / 15

Einheit 6: Mein Restaurantbesuch

"Chuyến đi nhà hàng của tôi"

Gọi đồ ăn thức uống, hương vị món ăn, công thức chế biến salad hoa quả, câu mệnh lệnh Imperativ và đặc sản ẩm thực nước Đức.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Mein Restaurantbesuch Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM das Restaurant, die Eisdiele, das Eis... 🔊 Phát âm de-DE (36 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Động từ 'möchten' khi gọi món ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Ich möchte bitte zwei Kuge... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Ich liebe Eis

S. 60 • Tôi yêu thích món kem
Từ vựng Lektion 1: Ich liebe Eis (9 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Restaurant
nhà hàng
f.
die Eisdiele
tiệm kem Ý
n.
das Eis
kem, đá tuyết
f.
die Kugel Eis
viên kem
f.
die Schokolade
sô-cô-la
f.
die Erdbeere
dâu tây
f.
die Vanille
va-ni
v.
bestellen
gọi món, đặt hàng
f.
die Sahne
kem tươi béo
Động từ 'möchten' khi gọi món (Ich möchte zwei Kugeln...)
Ich möchte bitte zwei Kugeln Eis: Schokolade und Erdbeere.
Cho cháu xin 2 viên kem: sô-cô-la và dâu tây.
Möchten Sie das Eis in der Waffel oder im Becher? – In der Waffel, bitte!
Quý khách muốn kem ốc quế hay đựng trong cốc? – Ốc quế ạ!
Mit Sahne? – Nein, ohne Sahne, bitte.
Có lấy kem tươi không? – Dạ không, không lấy kem tươi ạ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /v/ trong 'Vanille', 'Waffel' và âm /ʃ/ trong 'Schokolade'.
Eisverkäufer
Hallo! Was darf es sein?
Mai
Guten Tag! Ich möchte zwei Kugeln: eine Kugel Vanille und eine Kugel Mango.
Eisverkäufer
Im Becher oder in der Waffel?
Mai
In der Waffel, bitte. Was kostet das?
Eisverkäufer
Das macht 3 Euro, bitte!
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để gọi 2 viên kem lịch sự bằng tiếng Đức, ta nói:

Lektion 2

Wie schmeckt der Bratreis?

S. 62 • Cơm rang ăn có ngon không?
Từ vựng Lektion 2: Wie schmeckt der Bratreis? (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Bratreis
cơm rang, cơm chiên
pl.
die Frühlingsrollen
nem rán, chả giò
f.
die Bratwurst
xúc xích nướng
v.
schmecken (+ Dat)
có vị, ngon miệng đối với ai
adj.
lecker / köstlich
ngon miệng
adj.
süß / salzig / sauer / scharf
ngọt / mặn / chua / cay
f.
die Speisekarte
thực đơn
f.
die Rechnung
hóa đơn tính tiền
Động từ 'schmecken + Dativ' và tính từ miêu tả vị giác
Wie schmeckt der Bratreis? – Er schmeckt ausgezeichnet!
Món cơm rang ăn thế nào? – Ngon tuyệt vời!
Schmeckt es dir? – Ja, die Suppe schmeckt mir sehr gut.
Cậu ăn thấy ngon miệng không? – Có, món súp này rất hợp khẩu vị của tớ.
Die Soße ist ein bisschen zu scharf.
Nước sốt hơi bị cay một chút.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ç/ trong 'Bratreis', 'lecker' và âm /ʃ/ trong 'scharf', 'schmecken'.
Kellner
Hat es Ihnen geschmeckt?
Familie
Ja, vielen Dank! Alles war wirklich köstlich. Wir möchten bitte zahlen.
Kellner
Gerne! Zusammen oder getrennt?
Familie
Zusammen, bitte.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Để khen món súp rất ngon, ta nói câu nào?

Lektion 3

Ein Rezept für Obstsalat

S. 64 • Một công thức làm món salad trái cây
Từ vựng Lektion 3: Ein Rezept für Obstsalat (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Rezept
công thức nấu ăn
pl.
die Zutaten
nguyên liệu
v.
schneiden
thái, cắt
v. (du wäschst)
waschen
rửa sạch
v.
mischen
trộn đều
v.
dazugeben
cho thêm vào
f./m./pl.
die Banane / der Apfel / die Weintrauben
chuối / táo / nho
m.
der Joghurt
sữa chua
Câu mệnh lệnh (Imperativ) ở ngôi 'du' và ngôi 'ihr'
Wasch die Früchte gründlich! (Imperativ ngôi du: bỏ đuôi -st và chủ ngữ du)
Hãy rửa trái cây thật kỹ!
Schneide den Apfel und die Bananen in kleine Stücke! (ngôi du)
Hãy cắt táo và chuối thành từng miếng nhỏ!
Mischt alles in einer Schüssel zusammen! (Imperativ ngôi ihr: bỏ chủ ngữ ihr, giữ nguyên dạng động từ chia)
Các em hãy trộn đều tất cả trong một chiếc tô lớn!
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm ngắt vòm họng Knacklaut trước các nguyên âm đầu từ trong 'Obst', 'Apfel'.
Cô giáo
Kinder, heute machen wir Obstsalat! Wasch zuerst eure Hände!
Học sinh
Und danach schneiden wir das Obst, richtig?
Cô giáo
Genau. Gebt dann etwas Joghurt dazu und rührt alles gut um!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Dạng thức mệnh lệnh chuẩn (Imperativ) của động từ 'waschen' đối với ngôi 'du' là gì?

Landeskunde

Eine Spezialität von Deutschland

S. 66 • Các món đặc sản ẩm thực nổi tiếng của nước Đức
Từ vựng Landeskunde: Eine Spezialität von Deutschland (5 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Spezialität
món đặc sản
f.
die Currywurst
xúc xích cà ri nổi tiếng Berlin
f.
die Brezel
bánh mì xoắn Brezel miền Nam nước Đức
n.
das Sauerkraut
bắp cải muối chua Đức
n.
das Schwarzbrot
bánh mì đen lúa mạch nguyên cám
Văn hóa ẩm thực đường phố và bánh mì Đức (Deutsche Brotkultur)
Deutschland hat über 3.000 verschiedene Brotsorten. Die deutsche Brotkultur gehört zum UNESCO-Kulturerbe.
Nước Đức có hơn 3.000 loại bánh mì khác nhau. Văn hóa bánh mì Đức được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
Die Currywurst ist der beliebteste Imbiss-Klassiker in Berlin und ganz Deutschland.
Xúc xích nướng sốt cà ri là món ăn nhanh kinh điển được yêu thích hàng đầu tại Berlin.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ts/ trong 'Brezel' và âm /aʊ/ trong 'Sauerkraut'.
Lukas
Wenn du nach Deutschland kommst, musst du unbedingt eine frische Brezel mit Butter und eine Currywurst probieren!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Món ăn đường phố trứ danh của thủ đô Berlin gồm xúc xích cắt lát và sốt cà ri có tên là:

Projekt

Einkaufszettel

S. 67 • Dự án: Lập danh sách mua hàng siêu thị
Từ vựng Projekt: Einkaufszettel (6 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Einkaufszettel
danh sách đi chợ / mua hàng
m.
der Supermarkt
siêu thị
f.
die Packung
gói, hộp
f.
die Flasche
chai, lọ
n.
das Kilo
ki-lô-gam
m.
der Liter
lít
Các từ chỉ số lượng và đo lường (Mengenangaben: eine Flasche Milch, ein Kilo Äpfel)
Auf meinem Einkaufszettel stehen: 1 Kilo Äpfel, 2 Packungen Nudeln und 1 Flasche Saft.
Trên danh sách mua sắm của mình có: 1 kg táo, 2 gói mì và 1 chai nước ép.
Wie viel kostet das alles zusammen? – Das kostet ungefähr 15 Euro.
Tất cả chỗ đó giá bao nhiêu tiền? – Khoảng 15 Euro.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu đọc danh sách liệt kê đồ dùng rõ ràng, ngắt nghỉ hợp lý.
Học sinh
Wir schreiben heute den Einkaufszettel für unsere Kochparty in der Schule!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Đơn vị đóng gói nào đi kèm với 'Milch' (sữa)?

Tập 2 EINHEIT 7 Trang 68
Đơn vị 10 / 15

Einheit 7: Meine Lieblingssendung

"Chương trình truyền hình yêu thích của tôi"

Các thể loại chương trình TV, phim hoạt hình, động từ tách trennbare Verben, cấp so sánh hơn và hơn nhất, thói quen xem TV ở Đức.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Meine Lieblingssendung Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Sendung, das Fernsehen, das Fernsehprogramm... 🔊 Phát âm de-DE (31 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Hỏi và trả lời về sở thích truyề... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Was ist deine Lieblingssen... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Was ist deine Lieblingssendung?

S. 68 • Chương trình yêu thích của bạn là gì?
Từ vựng Lektion 1: Was ist deine Lieblingssendung? (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Sendung
chương trình truyền hình
n.
das Fernsehen
vô tuyến truyền hình
n.
das Fernsehprogramm
lịch phát sóng truyền hình
pl.
die Nachrichten
bản tin thời sự
f.
die Dokumentation (die Doku)
phim tài liệu
f.
die Musiksendung
chương trình ca nhạc
v.
laufen im Fernsehen
được chiếu / phát sóng trên TV
adj.
interessant / spannend
thú vị / hồi hộp, kịch tính
Hỏi và trả lời về sở thích truyền hình (Was läuft heute im Fernsehen?)
Was ist deine Lieblingssendung? – Meine Lieblingssendung ist 'Logo!' auf KiKA.
Chương trình yêu thích của cậu là gì? – Chương trình yêu thích của tớ là bản tin thiếu nhi 'Logo!' trên kênh KiKA.
Wann läuft die Sendung? – Sie läuft jeden Abend um 19:50 Uhr.
Chương trình phát sóng lúc mấy giờ? – Phát sóng mỗi tối lúc 19h50.
Ich finde Dokumentationen sehr lehrreich und spannend.
Tớ thấy phim tài liệu rất bổ ích và lôi cuốn.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /z/ hữu thanh trong 'Sendung' và âm /ŋ/ trong 'Lieblingssendung'.
Niko
Mai, siehst du oft fern?
Mai
Nicht so oft, nur eine halbe Stunde am Tag. Meine Lieblingssendung sind Naturdokumentationen.
Niko
Toll! Ich mag Sportsendungen, besonders Fußballübertragungen.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Chương trình thời sự tin tức trong tiếng Đức được gọi là gì?

Lektion 2

Ich sehe gern Zeichentrickfilme

S. 70 • Tôi thích xem phim hoạt hình
Từ vựng Lektion 2: Ich sehe gern Zeichentrickfilme (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Zeichentrickfilm
phim hoạt hình
v. (du siehst fern)
fernsehen
xem ti vi (động từ tách)
v. (du siehst an)
ansehen
theo dõi, ngắm nhìn
f.
die Hauptfigur
nhân vật chính
adj.
lustig / witzig
hài hước, vui nhộn
adj.
langweilig
nhàm chán
f.
die Episode / die Folge
tập phim
Động từ tách (trennbare Verben: fernsehen -> er sieht fern) & biến âm e -> ie
Ich sehe jeden Tag eine halbe Stunde fern.
Mỗi ngày tớ xem tivi nửa tiếng. (tiền tố fern đứng ở cuối câu)
Siehst du am Abend fern? (Biến âm: du siehst, er sieht)
Buổi tối cậu có xem tivi không?
Wir sehen uns zusammen einen lustigen Zeichentrickfilm an.
Chúng tớ cùng nhau theo dõi một bộ phim hoạt hình vui nhộn.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Nguyên âm dài /iː/ trong 'sieht', 'Zeichentrickfilm', 'Brot'.
Ben
Warum magst du Zeichentrickfilme so gern?
Mai
Weil sie bunt und super lustig sind! Ich lache immer sehr viel.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Chọn câu chia đúng động từ 'fernsehen' với chủ ngữ 'Er':

Lektion 3

Gameshows für Kinder

S. 72 • Các trò chơi truyền hình cho thiếu nhi
Từ vựng Lektion 3: Gameshows für Kinder (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Gameshow
chương trình trò chơi truyền hình
n.
das Quiz
trò chơi đố vui kiến thức
m./f.
der Moderator / die Moderatorin
người dẫn chương trình (MC)
pl.
die Kandidaten
các thí sinh tham gia
v.
die Frage beantworten
trả lời câu hỏi
v.
Punkte sammeln
tích lũy điểm số
m./f.
der Sieger / die Siegerin
người chiến thắng
v.
gewinnen / siegen
chiến thắng
Cấp so sánh hơn (Komparativ) và hơn nhất (Superlativ) bất quy tắc: gern - lieber - am liebsten; gut - besser - am besten
Ich sehe gern Zeichentrickfilme, aber ich sehe lieber Gameshows.
Tớ thích xem hoạt hình, nhưng tớ thích xem gameshow hơn. (gern -> lieber)
Am liebsten schaue ich Quizsendungen mit Wissen.
Thích nhất là tớ xem các chương trình đố vui tri thức. (am liebsten)
Tom antwortet gut, aber Anna antwortet noch besser.
Tom trả lời tốt, nhưng Anna trả lời còn tốt hơn. (gut -> besser -> am besten)
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /kv/ trong 'Quiz', 'Quelle'.
Klara
Kennst du die Quizsendung '1, 2 oder 3'?
Mai
Ja! Das ist die bekannteste Kindershow in Deutschland. Die Kinder müssen sich auf das richtige Feld stellen!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Cấp so sánh hơn nhất của phó từ 'gern' là gì?

Landeskunde

Ein Fernsehabend zu Hause in Deutschland

S. 74 • Buổi tối xem truyền hình tại gia đình Đức
Từ vựng Landeskunde: Ein Fernsehabend zu Hause in Deutschland (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der KiKA (Kinderkanal)
Kênh truyền hình thiếu nhi quốc gia Đức
f.
die 'Sendung mit der Maus'
'Chương trình cùng Chú chuột' huyền thoại
m.
der Tatort
phim truyền hình trinh thám chủ nhật
f.
die Medienzeit
thời lượng sử dụng thiết bị điện tử
Kênh KiKA và 'Die Sendung mit der Maus'
'Die Sendung mit der Maus' läuft seit über 50 Jahren jeden Sonntagmorgen und erklärt Kindern die Welt.
'Die Sendung mit der Maus' phát sóng hơn 50 năm qua vào mỗi sáng chủ nhật, giải thích cho trẻ em các kiến thức khoa học đời sống.
KiKA ist ein werbefreier öffentlich-rechtlicher Sender für Kinder.
KiKA là kênh truyền hình công ích hoàn toàn không có quảng cáo thương mại dành riêng cho thiếu nhi.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /aʊ/ trong 'Maus' và âm /ai/ trong 'frei'.
Lukas
Meine Eltern und ich schauen am Sonntag zusammen 'Die Sendung mit der Maus'. Da lernt man immer tolle Sachgeschichten!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Chương trình truyền hình thiếu nhi mang tính giáo dục khoa học huyền thoại phát sóng hơn 50 năm qua ở Đức là:

Projekt

Meine Lieblingssendung im Fernsehen

S. 75 • Dự án: Giới thiệu chương trình truyền hình yêu thích của em
Từ vựng Projekt: Meine Lieblingssendung im Fernsehen (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Plakat
áp phích thuyết trình
f.
die Sendezeit
khung giờ phát sóng
m.
der Inhalt
nội dung chính
f.
die Empfehlung
lời gợi ý, đề xuất
Thuyết trình giới thiệu chương trình: 'Ich empfehle euch..., weil...'
Heute stelle ich euch meine Lieblingssendung vor.
Hôm nay mình xin giới thiệu với các bạn chương trình yêu thích của mình.
Ich empfehle euch diese Sendung, weil sie spannend und sehr lehrreich ist.
Mình khuyên các bạn nên xem chương trình này vì nó rất kịch tính và bổ ích.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Cách ngắt nhịp khi giới thiệu nội dung theo từng đề mục.
Học sinh
Das ist mein Poster über die Sendung 'Logo!'. Sie bringt jeden Tag wichtige Nachrichten für Kinder verständlich erklärt.
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Từ nào mang nghĩa là 'khuyên bảo, đề xuất xem'?

Tập 2 EINHEIT 8 Trang 76
Đơn vị 11 / 15

Einheit 8: Mein Arztbesuch

"Chuyến đi khám bác sĩ của tôi"

Các bộ phận cơ thể và triệu chứng đau ốm, tủ thuốc gia đình, động từ khuyết thiếu sollen cho lời khuyên y tế, cách người Đức giữ gìn sức khỏe.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Mein Arztbesuch Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM der Arzt / die Ärztin, der Kopf / die Kopfschmerzen, der Hals / die Halsschmerzen... 🔊 Phát âm de-DE (31 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Biểu đạt đau ốm: 'Ich habe ...sc... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Ich habe Halsschmerzen und... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Ich habe Halsschmerzen

S. 76 • Tôi bị đau họng
Từ vựng Lektion 1: Ich habe Halsschmerzen (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m./f.
der Arzt / die Ärztin
bác sĩ
m./pl.
der Kopf / die Kopfschmerzen
đầu / cơn đau đầu
m./pl.
der Hals / die Halsschmerzen
họng, cổ / cơn đau họng
m./pl.
der Bauch / die Bauchschmerzen
bụng / đau bụng
n.
das Fieber
cơn sốt
m.
der Husten
cơn ho
m.
der Schnupfen
sổ mũi, nghẹt mũi
v. (tut weh)
wehtun
gây đau đớn
Biểu đạt đau ốm: 'Ich habe ...schmerzen' hoặc 'Mein ... tut weh'
Ich habe Halsschmerzen und hohes Fieber.
Cháu bị đau họng và sốt cao.
Mein Kopf tut sehr weh. (Động từ tách wehtun: tut weh / tun weh)
Đầu của tớ đau nhức dữ dội.
Meine Augen tun weh, weil ich zu lange am Computer gelernt habe.
Mắt tớ bị đau vì học trước máy tính quá lâu.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ts/ trong 'Arzt' và âm /ç/ trong 'Bauch' vs 'Bäuche'.
Arzt
Guten Tag, Mai! Was fehlt dir denn?
Mai
Guten Tag, Herr Doktor! Ich habe Halsschmerzen und kann kaum schlucken.
Arzt
Mach bitte den Mund weit auf und sag 'Aaah'!
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để nói 'Bụng của tớ bị đau', ta dùng câu nào chuẩn xác?

Lektion 2

Das ist meine Hausapotheke

S. 78 • Đây là tủ thuốc gia đình tôi
Từ vựng Lektion 2: Das ist meine Hausapotheke (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Hausapotheke
tủ thuốc gia đình
n.
das Medikament
thuốc men
f.
die Tablette
viên thuốc nén
m.
der Hustensaft
si-rô ho
n.
das Pflaster
băng dán cá nhân
n.
das Fieberthermometer
nhiệt kế đo độ sốt
m.
der Kräutertee
trà thảo mộc
v.
einnehmen
uống thuốc (động từ tách)
Động từ khuyết thiếu 'sollen' đưa ra lời khuyên y tế, chỉ dẫn điều trị
Du sollst im Bett bleiben und viel schlafen.
Cháu nên nằm nghỉ trên giường và ngủ thật nhiều. (sollen + Infinitiv cuối câu)
Du sollst dreimal am Tag eine Tablette nach dem Essen einnehmen.
Cháu nên uống mỗi ngày 3 lần, mỗi lần 1 viên sau bữa ăn.
Du sollst warmen Kamillentee trinken.
Cháu nên uống trà hoa cúc ấm.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Nguyên âm ngắn /ɔ/ trong 'soll', 'sollst' và phụ âm đôi /fl/ trong 'Pflaster'.
Mẹ
Mai, der Arzt sagt, du sollst heute viel Kamillentee trinken und im Bett bleiben.
Mai
Ja Mama, ich nehme noch den Hustensaft und ruhe mich aus.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Động từ khuyết thiếu nào được dùng để truyền đạt lời dặn dò, lời khuyên của bác sĩ?

Lektion 3

Was fehlt dir denn?

S. 80 • Bạn bị làm sao thế?
Từ vựng Lektion 3: Was fehlt dir denn? (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
v.
fehlen (+ Dat)
thiếu, có vấn đề gì (sức khỏe)
f.
die Praxis
phòng khám tư của bác sĩ
f.
die Untersuchung
việc thăm khám
v.
untersuchen
khám bệnh
v.
das Rezept verschreiben
kê đơn thuốc
f.
die Besserung
sự hồi phục
phrase
Gute Besserung!
Chúc mau bình phục / Chúc mau khỏe!
Hội thoại tại phòng khám và lời chúc sức khỏe: 'Gute Besserung!'
Was fehlt Ihnen / dir denn? – Mir ist schwindelig und ich fühle mich schwach.
Bạn/Bác cảm thấy trong người thế nào? – Cháu thấy chóng mặt và người yếu ớt.
Der Arzt verschreibt mir ein Rezept für die Apotheke.
Bác sĩ kê cho tớ một đơn thuốc để mang ra hiệu thuốc.
Ich wünsche dir gute Besserung! – Vielen Dank!
Tớ chúc cậu sớm bình phục! – Cảm ơn cậu nhiều nhé!
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /b/ trong 'Besserung' và ngữ điệu an ủi, cảm thông.
Lukas
Hallo Mai, ich habe gehört, du bist krank. Was fehlt dir denn?
Mai
Ich habe eine Erkältung mit Husten. Aber es geht mir schon etwas besser.
Lukas
Gute Besserung, Mai! Werde schnell wieder gesund!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Khi một người bạn bị ốm, câu chúc thích hợp nhất trong tiếng Đức là:

Landeskunde

Wie bleiben die Deutschen gesund?

S. 82 • Người Đức giữ gìn sức khỏe như thế nào?
Từ vựng Landeskunde: Wie bleiben die Deutschen gesund? (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die frische Luft
không khí trong lành
v.
lüften
mở cửa thông gió làm thoáng phòng
m.
der Kräutertee
trà thảo dược (hoa cúc, bạc hà, thì là)
f.
die Bewegung
vận động thể chất
Văn hóa 'Stoßlüften' và chữa bệnh bằng thảo dược tự nhiên của người Đức
Die Deutschen lieben das 'Stoßlüften': Mehrmals am Tag öffnen sie alle Fenster weit für 5 bis 10 Minuten.
Người Đức có thói quen 'Stoßlüften': Mở toang tất cả cửa sổ vài lần mỗi ngày trong 5-10 phút để không khí tươi mới tràn vào.
Bei Erkältung trinken die Deutschen sofort Kamillentee oder Pfefferminztee statt sofort starke Medikamente zu nehmen.
Khi bị cảm, người Đức ưu tiên uống trà hoa cúc hoặc bạc hà tự nhiên trước khi dùng thuốc nặng.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /yː/ trong 'lüften' và âm /t/ đanh ở cuối từ.
Klara
Auch im Winter machen wir in der Schule das Fenster auf: Stoßlüften bringt Sauerstoff und hält gesund!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Thói quen mở toang tất cả các cửa sổ trong vài phút để thay mới không khí phòng tại Đức gọi là gì?

Projekt

Tipps für die Gesundheit

S. 83 • Dự án: Các lời khuyên vàng giữ gìn sức khỏe
Từ vựng Projekt: Tipps für die Gesundheit (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Gesundheitstipp
mẹo giữ gìn sức khỏe
phrase
genug Wasser trinken
uống đủ nước lọc
phrase
frisches Obst essen
ăn hoa quả tươi
v.
Sport treiben
tập luyện thể thao
Tổng hợp các mẫu câu khuyên nhủ: 'Du sollst...', 'Trink...', 'Iss...'
Tipp 1: Trink jeden Tag mindestens 1,5 Liter Wasser!
Mẹo 1: Hãy uống ít nhất 1,5 lít nước mỗi ngày!
Tipp 2: Iss viel Gemüse und Obst!
Mẹo 2: Hãy ăn nhiều rau xanh và hoa quả!
Tipp 3: Du sollst jeden Tag mindestens 8 Stunden schlafen.
Mẹo 3: Bạn nên ngủ đủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Cách nhấn giọng vào các động từ mệnh lệnh để tăng tính thuyết phục.
Học sinh
Hier ist unser Plakat mit 5 goldenen Tipps für einen gesunden Schulalltag!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Câu mệnh lệnh nào khuyên 'Hãy ăn nhiều rau quả!' đối với ngôi 'du'?

Tập 2 TRẠM ÔN TẬP Trang 84
Đơn vị 12 / 15

Plattform 3: Plattform 3

"Trạm ôn tập & Củng cố kiến thức (Einheit 6 – 8)"

Tổng kết toàn diện từ vựng gọi món tại nhà hàng, chương trình truyền hình, triệu chứng sức khỏe, câu mệnh lệnh Imperativ, động từ tách và động từ khuyết thiếu sollen.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Plattform 3 Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM der Imperativ, die Modalverben, trennbare Verben... 🔊 Phát âm de-DE (4 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Bảng tổng hợp ngữ pháp Trạm 3: I... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Imperativ: (du) Wasch! / S... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Plattform 3

Wiederholung & Systematisierung (E6 - E8)

S. 84 • Ôn tập và hệ thống hóa kiến thức 3
Từ vựng Plattform 3: Wiederholung & Systematisierung (E6 - E8) (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Imperativ
thể mệnh lệnh
pl.
die Modalverben
các động từ tình thái
pl.
trennbare Verben
các động từ tách tiền tố
m.
der Komparativ
cấp so sánh hơn
Bảng tổng hợp ngữ pháp Trạm 3: Imperativ & Trennbare Verben & Sollen
Imperativ: (du) Wasch! / Schneide! | (ihr) Wascht! / Schneidet!
Mệnh lệnh thể hiện chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh trực tiếp.
Trennbare Verben: fernsehen -> er sieht fern; ansehen -> er sieht an.
Tiền tố tách bị đẩy xuống vị trí cuối cùng trong câu đơn.
Sollen: Du sollst die Medizin einnehmen.
Động từ khuyết thiếu sollen bổ nghĩa cho động từ nguyên thể cuối câu.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện ngữ điệu câu hỏi, câu trần thuật và câu mệnh lệnh.
Lehrer
Klasse, auf Plattform 3 überprüfen wir eure Kenntnisse zu Restaurant, Fernsehen und Gesundheit!
Câu hỏi củng cố • Plattform 3 Tự chấm điểm ngay

Chuyển câu sau sang thể mệnh lệnh ngôi 'du': 'Du schneidest das Brot.'

Tập 2 EINHEIT 9 Trang 86
Đơn vị 13 / 15

Einheit 9: Meine Lieblingsjahreszeit

"Mùa yêu thích của tôi"

Bốn mùa trong năm, thời tiết, kỳ nghỉ lễ, viết bưu thiếp từ chuyến du lịch, thời quá khứ Perfekt, câu điều kiện wenn và hiện tượng thời tiết tháng Tư tại Đức.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Meine Lieblingsjahreszeit Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM die Jahreszeit, der Frühling, der Sommer... 🔊 Phát âm de-DE (33 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Giới từ chỉ mùa và tháng 'im' ... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Welche Jahreszeit magst du... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

Welche Jahreszeit magst du?

S. 86 • Bạn thích mùa nào nhất trong năm?
Từ vựng Lektion 1: Welche Jahreszeit magst du? (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f. (Pl. Jahreszeiten)
die Jahreszeit
mùa trong năm
m.
der Frühling
mùa xuân
m.
der Sommer
mùa hè
m.
der Herbst
mùa thu
m.
der Winter
mùa đông
phrase
die Sonne scheint
mặt trời chiếu sáng rực rỡ
phrase
es regnet / es schneit
trời mưa / trời rơi tuyết
adj.
warm / kalt / sonnig / windig
ấm áp / lạnh giá / nắng ráo / có gió
Giới từ chỉ mùa và tháng 'im' (im Frühling, im Sommer, im Juli) & hiện tượng thời tiết vô nhân xưng 'es'
Welche Jahreszeit magst du am liebsten? – Ich mag den Sommer, weil es warm ist.
Cậu thích mùa nào nhất? – Tớ thích mùa hè nhất vì thời tiết ấm áp.
Im Winter schneit es oft in Deutschland và es ist sehr kalt.
Vào mùa đông ở Đức tuyết thường rơi và trời rất rét. (im Winter)
Im Frühling blühen die Blumen überall.
Vào mùa xuân hoa nở rộ khắp muôn nơi.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ʃ/ trong 'Frühling', 'Schnee', 'scheinen'.
Paul
Mai, welche Jahreszeit magst du am liebsten?
Mai
Ich liebe den Herbst! In Hanoi ist der Herbst wunderschön, die Sonne scheint mild und es ist nicht zu heiß.
Paul
Ich mag den Winter, weil ich dann Ski fahren und einen Schneemann bauen kann!
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để diễn đạt 'Vào mùa thu', ta dùng cụm giới từ nào?

Lektion 2

Grüße aus dem Urlaub

S. 88 • Lời chào từ kỳ nghỉ dưỡng
Từ vựng Lektion 2: Grüße aus dem Urlaub (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Urlaub
kỳ nghỉ, chuyến du lịch
pl.
die Ferien
kỳ nghỉ hè, nghỉ lễ của học sinh
f.
die Postkarte
bưu thiếp
n./m.
das Meer / der Strand
biển / bãi biển
pl.
die Berge
núi non
f.
die Sehenswürdigkeit
danh lam thắng cảnh
v.
besichtigen
tham quan
v.
faulenzen
thư giãn lười biếng, nghỉ xả hơi
Thời quá khứ hoàn thành (Perfekt mit haben / sein: haben + Partizip II / sein + Partizip II)
Wir haben am Strand gelegen und gebadet. (Perfekt với haben)
Chúng tớ đã nằm trên bãi biển và tắm biển.
Ich bin nach Da Nang gefahren. (Perfekt với sein cho động từ chuyển động)
Tớ đã đi du lịch tới Đà Nẵng.
Wir haben viele Sehenswürdigkeiten besichtigt.
Chúng tớ đã tham quan nhiều danh thắng.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Tiền tố không nhấn trọng âm be- trong 'besichtigen', 'bekommen'.
Bưu thiếp
Lieber Paul, viele Grüße aus Nha Trang! Das Wetter ist herrlich. Gestern sind wir im Meer geschwommen. Bis bald! Deine Mai.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Trợ động từ quá khứ Perfekt cho câu 'Gestern _____ wir nach Berlin gefahren' là:

Lektion 3

Ausflugswetter

S. 90 • Thời tiết cho chuyến dã ngoại
Từ vựng Lektion 3: Ausflugswetter (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Ausflug
chuyến đi dã ngoại
f.
die Wettervorhersage
dự báo thời tiết
f.
die Temperatur
nhiệt độ
m.
der Grad (Celsius)
độ C
adj.
bewölkt / regnerisch
nhiều mây / có mưa rào
m.
der Regenschirm
chiếc ô che mưa
v.
vorbereiten
chuẩn bị
conj.
wenn
nếu / khi (liên từ phụ thuộc)
Mệnh đề phụ điều kiện với 'wenn' (Nebensatz mit wenn - Verb cuối câu)
Wenn das Wetter schön ist, machen wir ein Picknick im Park.
Nếu thời tiết đẹp, chúng mình sẽ đi dã ngoại trong công viên.
Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause und spielen Brettspiele.
Nếu trời mưa, chúng mình sẽ ở nhà và chơi cờ bàn.
Die Temperatur liegt heute bei angenehmen 25 Grad.
Nhiệt độ hôm nay ở mức dễ chịu 25 độ C.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /v/ trong 'Wettervorhersage', 'wenn', 'Wolke'.
Leon
Was sagt die Wettervorhersage für morgen?
Mai
Es soll sonnig und warm werden, etwa 28 Grad!
Leon
Super! Wenn die Sonne scheint, können wir mit dem Fahrrad zum See fahren.
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Trong mệnh đề điều kiện với 'wenn', động từ chia nằm ở vị trí nào?

Landeskunde

Aprilwetter in Deutschland

S. 92 • Hiện tượng thời tiết tháng Tư tại Đức
Từ vựng Landeskunde: Aprilwetter in Deutschland (5 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Aprilwetter
thời tiết tháng Tư thất thường
m.
der Hagel
mưa đá
m.
der Sonnenschein
ánh nắng rực rỡ
adj.
wechselhaft
thay đổi liên tục, thất thường
f.
die Bauernregel
câu châm ngôn dân gian về thời tiết
Câu thành ngữ kinh điển: 'April, April, der macht, was er will!'
'April, April, der macht, was er will!' – In Deutschland kann es im April innerhalb einer Stunde schneien, regnen und die Sonne scheinen.
'Tháng Tư, tháng Tư, nó muốn làm gì thì làm!' – Ở Đức trong tháng 4, chỉ trong vòng 1 tiếng đồng hồ có thể vừa có tuyết, vừa mưa rào rồi lại nắng chang chang.
Die Menschen nehmen im April immer eine Jacke und einen Regenschirm mit.
Vào tháng Tư người dân Đức luôn mang theo áo khoác và ô bên mình.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu vui nhộn khi đọc câu châm ngôn vần: will / April.
Opa
Schau mal hinaus: Vor zehn Minuten schien noch die Sonne, und jetzt hagelt es! Typisches Aprilwetter!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Câu châm ngôn dân gian nổi tiếng nào của Đức nói về thời tiết thất thường của tháng Tư?

Projekt

Unser Ausflugsplan

S. 93 • Dự án: Kế hoạch chuyến dã ngoại cuối tuần
Từ vựng Projekt: Unser Ausflugsplan (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Ausflugsplan
kế hoạch dã ngoại
n.
das Reiseziel
điểm đến du lịch
f.
die Abfahrtszeit
thời gian khởi hành
f.
die Packliste
danh sách đồ cần mang theo
Lập kế hoạch hoàn chỉnh với thời gian, phương tiện và đồ dùng
Wir fahren am Samstag um 8 Uhr mit dem Bus nach Ba Vi.
Chúng mình sẽ đi xe buýt đến Ba Vì vào lúc 8h sáng thứ Bảy.
Jeder Schüler nimmt einen Rucksack, Wasser và feste Schuhe mit.
Mỗi bạn học sinh mang theo một ba lô, nước uống và giày thể thao chắc chắn.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện phát âm rõ ràng tên các địa danh và con số thời gian.
Nhóm trưởng
Hier ist unser Ausflugsplan für den nächsten Sonntag. Hoffentlich spielt das Wetter mit!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Cụm từ nào biểu đạt 'đi bằng xe buýt'?

Tập 2 EINHEIT 10 Trang 94
Đơn vị 14 / 15

Einheit 10: Mein Museumsbesuch

"Chuyến tham quan bảo tàng của tôi"

Mua vé tại quầy, quy định tại bảo tàng, động từ khuyết thiếu dürfen (được phép/cấm đoán), kể lại trải nghiệm chuyến tham quan và Bảo tàng Sô-cô-la tại Köln.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Mein Museumsbesuch Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM das Museum, die Ticketkasse, die Eintrittskarte... 🔊 Phát âm de-DE (32 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Hỏi giá và mua vé giảm giá cho h... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Guten Tag! Ich möchte zwei... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Lektion 1

An der Ticketkasse

S. 94 • Tại quầy bán vé tham quan
Từ vựng Lektion 1: An der Ticketkasse (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Museum
bảo tàng
f.
die Ticketkasse
quầy bán vé
f.
die Eintrittskarte
vé vào cửa
f.
die Ermäßigung
giảm giá vé (cho học sinh/sinh viên)
m.
der Audioguide
thiết bị thuyết minh tự động cầm tay
pl.
die Öffnungszeiten
giờ mở cửa
adj.
geöffnet / geschlossen
mở cửa / đóng cửa
v.
kosten
có giá tiền là
Hỏi giá và mua vé giảm giá cho học sinh (Wie viel kostet... / Gibt es eine Ermäßigung?)
Guten Tag! Ich möchte zwei Eintrittskarten für Schüler, bitte.
Xin chào! Cho cháu mua 2 vé vào cửa dành cho học sinh.
Wie viel kostet eine Schülerkarte? – Drei Euro, bitte.
Một vé học sinh giá bao nhiêu ạ? – 3 Euro cháu nhé.
Gibt es einen Audioguide auf Englisch oder Deutsch? – Ja, natürlich!
Có máy thuyết minh tiếng Anh hoặc tiếng Đức không ạ? – Có, đương nhiên rồi!
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /s/ không rung trong 'Kasse', 'kosten' và âm /ts/ trong 'Ticketkasse'.
Kassierer
Guten Tag! Wie kann ich euch helfen?
Mai
Guten Tag! Wir sind Schüler. Gibt es eine Ermäßigung?
Kassierer
Ja, mit Schülerausweis kostet die Karte nur 2,50 Euro.
Mai
Super! Dann nehmen wir drei Karten, bitte.
Câu hỏi củng cố • Lektion 1 Tự chấm điểm ngay

Để hỏi về chế độ giảm giá vé dành cho học sinh, ta dùng câu nào?

Lektion 2

Im Museum

S. 96 • Bên trong bảo tàng
Từ vựng Lektion 2: Im Museum (8 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
f.
die Ausstellung
triển lãm
n.
das Kunstwerk
tác phẩm nghệ thuật
n.
das Gemälde
bức tranh sơn dầu
f.
die Skulptur
bức tượng điêu khắc
phrase
fotografieren verboten
cấm chụp ảnh
v.
leise sein
giữ yên lặng, trật tự
v.
berühren
chạm vào, sờ tay vào
modal (du darfst)
dürfen
được phép (thể phủ định: cấm)
Động từ khuyết thiếu 'dürfen' và cấu trúc cấm đoán 'Man darf hier nicht...'
Hier darf man nicht fotografieren. (Quy định cấm đoán: không được phép chụp ảnh)
Ở đây không được phép chụp ảnh.
Man darf die Ausstellungsstücke nicht berühren.
Không được chạm tay vào các hiện vật triển lãm.
Im Museum muss man leise sprechen und das Handy ausschalten.
Trong bảo tàng mọi người phải nói khẽ và tắt chuông điện thoại.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /ʏ/ ngắn trong 'dürfen', 'darf' và phụ âm đôi /st/ trong 'Ausstellungsstücke'.
Aufseher
Entschuldigung junger Mann! Hier darf man nicht mit Blitz fotografieren!
Ben
Oh, das tut mir leid! Ich schalte den Blitz sofort aus.
Aufseher
Danke für dein Verständnis.
Câu hỏi củng cố • Lektion 2 Tự chấm điểm ngay

Để diễn đạt biển báo 'Cấm sờ vào hiện vật' trong bảo tàng, câu chuẩn là:

Lektion 3

Mein Museumsbesuch war toll!

S. 98 • Chuyến tham quan bảo tàng thật tuyệt vời!
Từ vựng Lektion 3: Mein Museumsbesuch war toll! (7 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Erlebnis
trải nghiệm
m.
der Museumsbesuch
chuyến tham quan bảo tàng
adj.
beeindruckend
gây ấn tượng sâu sắc
adj.
interessant / spannend
thú vị / ly kỳ
adj.
wunderbar / herrlich
tuyệt diệu / tuyệt vời
v.
Souvenirs kaufen
mua quà lưu niệm
v.
erzählen von (+ Dat)
kể về điều gì
Kể lại chuyến đi ở quá khứ (Präteritum của sein/haben: war / hatte) kết hợp Perfekt
Mein Museumsbesuch war wirklich toll!
Chuyến tham quan bảo tàng của tớ thực sự rất tuyệt vời!
Wir hatten viel Spaß und haben viel über die Geschichte gelernt.
Chúng tớ đã có nhiều niềm vui và học được nhiều điều về lịch sử.
Am Ende habe ich schöne Postkarten im Museumsshop gekauft.
Vào cuối buổi tớ đã mua những tấm bưu thiếp đẹp tại quầy lưu niệm của bảo tàng.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Ngữ điệu phấn khởi, hào hứng khi chia sẻ trải nghiệm tích cực.
Mama
Wie war dein Ausflug ins Historische Museum, Mai?
Mai
Es war fantastisch, Mama! Wir haben alte Königtümer gesehen und hatten eine tolle Führung!
Câu hỏi củng cố • Lektion 3 Tự chấm điểm ngay

Dạng quá khứ của động từ 'sein' trong câu 'Der Ausflug _____ super' là:

Landeskunde

Das Schokoladenmuseum in Köln

S. 100 • Bảo tàng Sô-cô-la nổi tiếng tại thành phố Köln
Từ vựng Landeskunde: Das Schokoladenmuseum in Köln (5 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Schokoladenmuseum
Bảo tàng Sô-cô-la
m.
der Kakaobaum
cây ca-cao
m.
der Schokoladenbrunnen
đài phun sô-cô-la khổng lồ
f.
die Produktion
quy trình sản xuất
v.
probieren / naschen
nếm thử / ăn vặt đồ ngọt
Bảo tàng Sô-cô-la Köln bên dòng sông Rhein
Das Schokoladenmuseum in Köln liegt direkt am Rhein und gehört zu den beliebtesten Museen Deutschlands.
Bảo tàng Sô-cô-la ở thành phố Köln nằm ngay bên bờ sông Rhein và là một trong những bảo tàng được yêu thích nhất nước Đức.
Das Highlight ist der 3 Meter hohe Schokoladenbrunnen: Besucher dürfen frische Waffeln in flüssige Schokolade tauchen und probieren!
Điểm nhấn là đài phun sô-cô-la cao 3m: Khách tham quan được nhúng bánh quế giòn vào dòng sô-cô-la ấm chảy và thưởng thức ngay tại chỗ!
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Âm /œ/ trong 'Köln' (nguyên âm biến âm ö ngắn).
Lisa
Im Schokoladenmuseum in Köln habe ich gesehen, wie Schokolade gemacht wird. Und der Brunnen war so lecker!
Câu hỏi củng cố • Landeskunde Tự chấm điểm ngay

Bảo tàng Sô-cô-la nổi tiếng nhất nước Đức nằm ở thành phố nào bên dòng sông Rhein?

Projekt

Unser Ausflug ins Museum

S. 101 • Dự án: Kỷ yếu nhật ký tham quan bảo tàng
Từ vựng Projekt: Unser Ausflug ins Museum (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
m.
der Exkursionsbericht
báo cáo chuyến dã ngoại
n.
das Fotoalbum
cuốn album ảnh kỷ niệm
n.
das Lieblingsstück
hiện vật yêu thích nhất
v.
präsentieren
thuyết trình, báo cáo
Trình bày báo cáo kết quả trải nghiệm bảo tàng trước lớp
Unser Ausflug ins Museum fand am vergangenen Mittwoch statt.
Chuyến dã ngoại đến bảo tàng của chúng mình đã diễn ra vào thứ Tư tuần trước.
Mein persönliches Lieblingsstück war das Modell eines alten Schiffs.
Hiện vật yêu thích nhất của mình là mô hình chiếc thuyền buồm cổ.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Luyện giọng báo cáo lưu loát, tự nhiên.
Học sinh
Wir zeigen euch heute unser Fotoplakat über den Besuch im Schokoladenmuseum!
Câu hỏi củng cố • Projekt Tự chấm điểm ngay

Để diễn đạt 'Hiện vật yêu thích nhất của tôi là...', ta nói:

Tập 2 TRẠM ÔN TẬP Trang 102
Đơn vị 15 / 15

Plattform 4 & Fit für ...: Plattform 4 & Fit für ...

"Trạm ôn tập toàn diện & Luyện thi học kì 2"

Tổng kết toàn bộ 10 Einheit của chương trình Tiếng Đức 6 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Luyện đề thi cuối năm chuẩn Fit in Deutsch A1.2 dành cho học sinh THCS.

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Plattform 4 & Fit für ... Deutsch 6 • KNTT
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM das Jahresende, der Gesamtüberblick, der Wortschatz A1... 🔊 Phát âm de-DE (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Hệ thống hóa toàn bộ các mảng ng... Quy tắc ngữ pháp & mẫu câu GIAO TIẾP & DỰ ÁN Học kì 1: Verben mit Präpo... Hội thoại thực tế & Văn hóa
Plattform 4

Gesamtwiederholung Semester 2

S. 102 • Tổng ôn tập học kì 2 (S. 102)
Từ vựng Plattform 4: Gesamtwiederholung Semester 2 (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Jahresende
cuối năm học
m.
der Gesamtüberblick
cái nhìn bao quát toàn diện
m.
der Wortschatz A1
vốn từ vựng chuẩn A1
f.
die Sprachkompetenz
năng lực giao tiếp ngôn ngữ
Hệ thống hóa toàn bộ các mảng ngữ pháp trọng tâm Lớp 6
Học kì 1: Verben mit Präpositionen, weil / denn / deshalb, Wechselpräpositionen (Wo? + Dat vs Wohin? + Akk), Dativpronomen.
Ngữ pháp cốt lõi Tập 1.
Học kì 2: Imperativ (du, ihr), Trennbare Verben, Komparativ / Superlativ, Modalverben (sollen, dürfen), Perfekt mit haben/sein, wenn-Sätze.
Ngữ pháp cốt lõi Tập 2.
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Tổng ôn toàn bộ các cặp âm khó, ngữ điệu hội thoại trôi chảy.
Lehrer
Herzlichen Glückwunsch! Ihr habt alle 10 Einheiten Deutsch 6 hervorragend gemeistert!
Câu hỏi củng cố • Plattform 4 Tự chấm điểm ngay

Câu nào dưới đây hoàn toàn chính xác về ngữ pháp thời Perfekt?

Fit für ...

Fit für Deutsch 6 – Abschlussprüfung

S. 104 • Đề thi khảo sát đánh giá cuối năm Lớp 6 (S. 104)
Từ vựng Fit für ...: Fit für Deutsch 6 – Abschlussprüfung (4 từ) Bấm 🔊 để nghe âm de-DE
n.
das Zertifikat
chứng chỉ đạt chuẩn
f.
die Aufgabenstellung
yêu cầu bài tập đề thi
f.
die Hörverstehensprüfung
phần thi nghe hiểu
f.
die Sprechprüfung
phần thi nói tương tác
Cấu trúc bài kiểm tra đánh giá định kỳ cuối năm chuẩn Bộ GD&ĐT
Phần 1: Nghe hiểu thông tin chi tiết qua các đoạn hội thoại ngắn.
Hörverstehen
Phần 2: Đọc hiểu văn bản, biển báo, thông báo bảo tàng, email.
Leseverstehen
Phần 3: Sử dụng ngôn ngữ (Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp trọng điểm).
Sprachbausteine
Phần 4: Viết đoạn văn ngắn 40 - 50 từ giới thiệu về kỳ nghỉ hoặc bữa tiệc.
Schreiben
Ngữ Âm & Hội Thoại Thực Tế
Ngữ âm (Phonetik): Tự tin phát âm chuẩn xác trong phần thi vấn đáp trực tiếp.
Prüfer
Du hast die Prüfung mit der Note 1 (sehr gut) bestanden! Gratulation!
Câu hỏi củng cố • Fit für ... Tự chấm điểm ngay

Trong bài thi viết thư tiếng Đức cuối năm, phần kết thư lịch sự gửi cho bạn bè thường dùng cụm từ nào?