보통 몇 시에 일어나요?
Cậu thường ngủ dậy lúc mấy giờ?
1. Hội thoại & Mẫu câu giao tiếp (대화)
란 씨, 보통 아침에 몇 시에 일어나요?
Lan à, cậu thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
저는 보통 아침 6시 30분에 일어나요. 민수 씨는요?
Mình thường dậy lúc 6 giờ 30 phút sáng. Còn Minsu thì sao?
저는 7시에 일어나요. 그리고 8시에 학교에 가요.
Mình dậy lúc 7 giờ. Sau đó 8 giờ mình đến trường.
학교 수업은 몇 시에 시작해요? - 8시 30분에 시작해요.
Tiết học ở trường bắt đầu lúc mấy giờ? - Bắt đầu lúc 8 giờ 30 phút.
2. Từ vựng trọng tâm (어휘) - Bấm vào thẻ để nghe đọc
3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (문법)
Tiểu từ "에" gắn sau danh từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm mà hành động diễn ra.
Để nói giờ trong tiếng Hàn, ta dùng SỐ THUẦN HÀN cho GIỜ (시) và SỐ HÁN HÀN cho PHÚT (분). 30 phút còn gọi là 반 (rưỡi).
4. Luyện nghe – nói tương tác (듣기 & 말하기)
Luyện tập đối thoại theo mẫu câu bài 1. Lắng nghe phát âm chuẩn và luyện phản xạ nói lại to rõ ràng.
5. Luyện đọc – viết hiểu (읽기 & 쓰기)
저는 민수입니다. 저는 보통 아침 7시에 일어납니다. 세수를 하고 7시 30분에 아침을 먹습니다. 8시에 학교에 갑니다. 학교 수업은 8시 30분에 시작해서 오후 1시에 끝납니다. 오후에는 친구들과 축구를 합니다. 저녁 9시에 숙제를 하고 10시에 잠을 잡니다.