CodeHub THCS

TIẾNG NGA 6

РУС
Chương trình GDPT 2018 • Ngoại ngữ 1 & 2

Khóa Học Tiếng Nga 6 Cốt Lõi

Trọn bộ 2 Tập sách với 5 Chủ đề lớn & 16 Bài học (Уроки). Tích hợp phát âm giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU qua Web Speech API, bảng từ vựng tương tác click-to-speak, sơ đồ tư duy trực quan SVG, sổ tay 6 cách Kasus, 5 kiểu ngữ điệu Nga (ИК-1 đến 5) và đấu trường Trạng Nguyên 60:00.

16 Bài học • 5 Chủ đề Web Speech API (ru-RU) 32 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm
Tập Một ТЕМА 1: Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
Урок 1 / 16

Урок 1: Доброе слово лучше большого подарка

"Lời nói chân thành quý hơn quà tặng lớn"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 1: Доброе слово лучше большого подарка Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM звонить, позвонить, перезвонить... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Giao tiếp qua điện thoại (thân m... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Будьте добры, Антон дома?... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
звонить
[zva-neet']
gọi điện thoại (chưa hoàn thành thể НСВ)
ru
позвонить
[pa-zva-neet']
gọi điện thoại (hoàn thành thể СВ)
ru
перезвонить
[pe-re-zva-neet']
gọi điện thoại lại
ru
ждать
[zhdat']
chờ, đợi (+ Cách 4)
ru
учебный год
[u-cheb-nyy got]
năm học mới
ru
занят / занята
[za-nyat / za-nya-ta]
đang bận (nam / nữ)
ru
позже
[poz-zhe]
muộn hơn, lát sau
ru
Будьте добры
[Bud'-te dab-ry]
Làm ơn, xin vui lòng (lịch sự)

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Giao tiếp qua điện thoại (thân mật & lịch sự); động từ звонить, позвонить, перезвонить кому (Cách 3 - Dativ); động từ ждать кого (Cách 4 - Akkusativ); hệ thống ngữ điệu ИК-1 đến ИК-5.

Câu mẫu ứng dụng:
Будьте добры, Антон дома?
Làm ơn cho hỏi, Anton có nhà không ạ?
Извините, сейчас я занят. Я перезвоню позже.
Xin lỗi, bây giờ tớ bận rồi. Tớ sẽ gọi lại sau.
Я жду сестру около школы.
Tôi đang đợi em gái ở gần trường.
Алло! Здравствуй, это говорит Максим.
A-lô! Chào bạn, Maxim đang nói đây.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Ngữ điệu ИК-1 (hạ giọng cuối câu trần thuật: 'Я перезвоню позже.') và ИК-3 (lên giọng ở từ trọng tâm câu hỏi không có từ để hỏi: 'Антон дома?').

Hội thoại mẫu (Диалог)
Антон: "Алло! Я слушаю."
Максим: "Здравствуй, Антон! Это Максим. Ты свободен сейчас?"
Антон: "Привет, Максим! Извини, сейчас я помогаю папе. Я перезвоню тебе через двадцать минут, хорошо?"
Максим: "Договорились! Буду ждать твоего звонка."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 1 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Trong câu giao tiếp qua điện thoại: 'Я перезвоню _____ (ты) позже', đại từ 'ты' chia ở Cách 3 (Dativ) là gì?

Q2 Động từ 'ждать' (chờ đợi) trong câu 'Я жду сестру около школы' đòi hỏi danh từ ở Cách mấy?

Tập Một ТЕМА 1: Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
Урок 2 / 16

Урок 2: Учиться без книги – что удить рыбу без крючка

"Học mà không có sách như câu cá không có lưỡi câu"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 2: Учиться без книги – что удить рыбу без крючка Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM учебник, тетрадь, ручка... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Từ vựng đồ dùng học tập... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Учебники для шестого класса ... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
учебник
[u-cheb-nik]
sách giáo khoa
ru
тетрадь
[tet-rat']
quyển vở ghi
ru
ручка
[ruch-ka]
bút mực, bút bi
ru
линейка
[li-ney-ka]
thước kẻ
ru
карандаш
[ka-ran-dash]
bút chì
ru
ластик
[las-tik]
cục tẩy
ru
калькулятор
[kal'-ku-lya-tar]
máy tính bỏ túi
ru
полка
[pol-ka]
giá sách, tầng kệ

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Từ vựng đồ dùng học tập; biến đổi số thứ tự (первый, второй, третий... шестой) theo giống, số và cách; đại từ chỉ định этот, эта, это, эти ở các cách số ít.

Câu mẫu ứng dụng:
Учебники для шестого класса находятся на четвёртой полке.
Sách giáo khoa lớp 6 nằm ở trên tầng giá thứ tư.
Я учусь в шестом классе этой школы.
Tôi học ở lớp 6 của ngôi trường này.
Дай мне, пожалуйста, эту синюю ручку.
Làm ơn cho mình mượn chiếc bút mực màu xanh này.
В моём рюкзаке лежат новые учебники и тетради.
Trong ba lô của tớ có sách giáo khoa và vở mới.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Quy tắc đọc số thứ tự: 'шестой' (thứ sáu), 'шестом классе' (lớp 6 - Cách 6 đuôi -ом). Chữ 'г' trong đuôi -ого/-его đọc là /v/ (шестого = she-sto-va).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Анна: "Лена, ты не знаешь, где лежит мой калькулятор?"
Лена: "Посмотри на второй полке около словаря!"
Анна: "Ах, вот он! Спасибо большое."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 2 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Chọn dạng đúng của số thứ tự: 'Мы учимся в _____ (шестой) классе.'

Q2 Đại từ chỉ định 'этот' đi với danh từ giống cái 'школа' ở Cách 6 ('в ... школе') là:

Tập Một ТЕМА 1: Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
Урок 3 / 16

Урок 3: После дела и погулять хорошо

"Làm xong xuôi việc rồi đi dạo mới vui"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 3: После дела и погулять хорошо Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM осень, прохладный, свежий воздух... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Miêu tả thiên nhiên và công viên... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Осенью в парке очень красиво... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
осень
[o-sen']
mùa thu (giống cái)
ru
прохладный
[prakh-lad-nyy]
mát mẻ, se lạnh
ru
свежий воздух
[sve-zhiy voz-dukh]
không khí trong lành
ru
памятник
[pa-myat-nik]
tượng đài kỷ niệm
ru
фонтан
[fan-tan]
đài phun nước
ru
листопад
[lis-ta-pad]
hiện tượng lá rụng mùa thu
ru
отдыхать
[at-dy-khat']
nghỉ ngơi, thư giãn
ru
золотая осень
[za-la-ta-ya o-sen']
mùa thu vàng nước Nga

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Miêu tả thiên nhiên và công viên mùa thu; quy tắc biến cách của tính từ đuôi mềm (синий, свежий, осенний) và tính từ đuôi cứng ở các cách số ít.

Câu mẫu ứng dụng:
Осенью в парке очень красиво.
Vào mùa thu trong công viên rất đẹp.
Я очень люблю отдыхать на свежем воздухе.
Tôi rất thích nghỉ ngơi ở nơi không khí trong lành.
Около красивого фонтана гуляют дети.
Gần đài phun nước tuyệt đẹp có nhiều em nhỏ đang dạo chơi.
Деревья надели свой жёлтый и красный наряд.
Cây cối đã khoác lên mình bộ trang phục rực rỡ sắc vàng và đỏ.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

undefined

Hội thoại mẫu (Диалог)
Виктор: "Какая сегодня замечательная осенняя погода!"
Май: "Да, воздух такой свежий и прохладный. Пойдём в парк к фонтану?"
Виктор: "С удовольствием! Осенью в городском парке очень живописно."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 3 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Tính từ đuôi mềm 'свежий' khi đi với giới từ 'на' trong 'на _____ воздухе' (Cách 6) biến đổi thành dạng nào?

Q2 Từ 'осень' (mùa thu) trong tiếng Nga thuộc giống gì?

Tập Một ТЕМА 2: Có bạn ở bên lòng tôi luôn thấy ấm áp
Урок 4 / 16

Урок 4: Дружбу за деньги не купишь

"Tình bạn không mua được bằng tiền"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 4: Дружбу за деньги не купишь Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM умный, добрый, дружелюбный... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Miêu tả tính cách con người... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Она умная, дружелюбная и вес... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
умный
[um-nyy]
thông minh, sáng dạ
ru
добрый
[dob-ryy]
tốt bụng, nhân hậu
ru
дружелюбный
[dru-zhe-lyub-nyy]
thân thiện, cởi mở
ru
активный
[ak-tiv-nyy]
năng động, tích cực
ru
честный
[chest-nyy]
trung thực, thật thà
ru
весёлый
[ve-syo-lyy]
vui vẻ, hoạt bát
ru
близнецы
[bliz-ne-tsy]
cặp song sinh
ru
похож на
[pa-khozh na]
giống với (+ Cách 4)

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Miêu tả tính cách con người; cấu trúc biểu thị sự giống nhau: Кто (1) + похож / похожа / похожи + на кого (4); biến đổi đại từ sở hữu наш, ваш ở các cách.

Câu mẫu ứng dụng:
Она умная, дружелюбная и весёлая.
Bạn ấy thông minh, thân thiện và vui vẻ.
Ты очень похожа на своего брата.
Bạn rất giống anh trai của bạn.
Наш класс очень дружный и активный.
Lớp học của chúng tôi rất đoàn kết và năng động.
Настоящий друг познаётся в беде.
Bạn tốt là người bạn giúp nhau khi hoạn nạn.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Phát âm cụm phụ âm câm 'стн' trong 'честный' đọc là /чесный/ (âm 'т' không phát âm).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Сергей: "Миша, кто твой лучший друг в классе?"
Миша: "Мой лучший друг – Антон. Он очень честный, умный и всегда готов помочь."
Сергей: "А внешне он похож на кого-нибудь?"
Миша: "Да, он очень похож на своего старшего брата!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 4 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Cấu trúc nào diễn đạt đúng câu 'Cô ấy rất giống mẹ của mình'?

Q2 Đại từ sở hữu 'наш' đi với danh từ giống đực 'класс' ở Cách 1 là:

Tập Một ТЕМА 2: Có bạn ở bên lòng tôi luôn thấy ấm áp
Урок 5 / 16

Урок 5: Вся семья вместе, так и душа на месте

"Cả nhà sum vầy lòng dạ mới an yên"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 5: Вся семья вместе, так и душа на месте Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM инженер, повар, врач... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Nói về nghề nghiệp các thành viê... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Мой папа инженер, а мама раб... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
инженер
[in-zhe-ner]
kỹ sư
ru
повар
[po-var]
đầu bếp
ru
врач
[vrach]
bác sĩ y khoa
ru
дружная семья
[druzh-na-ya sem'-ya]
gia đình hòa thuận, gắn kết
ru
старший брат
[star-shiy brat]
anh trai
ru
младшая сестра
[mlat-sha-ya ses-tra]
em gái
ru
свой / своя / своё / свои
[svoy / sva-ya]
của chính mình
ru
гордиться
[gar-dit'-sya]
tự hào về (+ Cách 5)

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Nói về nghề nghiệp các thành viên gia đình (работает кем - Cách 5); cách dùng và biến cách của đại từ sở hữu phản thân 'свой' (của mình) thay thế cho мой, твой, его, её, наш, ваш, их khi cùng chủ ngữ.

Câu mẫu ứng dụng:
Мой папа инженер, а мама работает поваром.
Bố tôi là kỹ sư, còn mẹ làm đầu bếp.
Я очень люблю свою семью.
Tôi rất yêu quý gia đình của mình.
Каждый вечер мы собираемся за своим круглым столом.
Mỗi tối gia đình tôi đều quây quần bên chiếc bàn tròn của mình.
Антон гордится своей старшей сестрой.
Anton rất tự hào về người chị gái của mình.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Quy tắc dùng đại từ 'свой': Chỉ dùng khi người sở hữu chính là chủ ngữ của câu. 'Я люблю свою маму' (Tôi yêu mẹ tôi). Nếu nói 'Он любит его маму' nghĩa là 'Cậu ấy yêu mẹ của người khác'.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Наташа: "Расскажи, пожалуйста, о своей семье, Нам!"
Нам: "С удовольствием! Наша семья большая: бабушка, родители, я и младшая сестра. Мой папа – врач, он работает в больнице."
Наташа: "А кем работает твоя мама?"
Нам: "Моя мама работает учительницей в школе. Мы очень любим свою семью!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 5 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Điền đại từ phản thân thích hợp: 'Антон помогает _____ (свой) отцу в саду.'

Q2 Trong câu 'Мой папа работает _____ (инженер)', danh từ 'инженер' chia ở Cách 5 là:

Tập Một ТЕМА 2: Có bạn ở bên lòng tôi luôn thấy ấm áp
Урок 6 / 16

Урок 6: На цвет и вкус товарищей нет

"Chín người mười ý, mỗi người một sở thích"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 6: На цвет и вкус товарищей нет Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM свободное время, мультфильм, свободен / свободна... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Sở thích và thời gian rảnh rỗi... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Я люблю слушать музыку и смо... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
свободное время
[sva-bod-na-ye vre-mya]
thời gian rảnh rỗi
ru
мультфильм
[mul't-fil'm]
phim hoạt hình
ru
свободен / свободна
[sva-bo-den / sva-bod-na]
đang rảnh rỗi (nam / nữ)
ru
занят / занята
[za-nyat / za-nya-ta]
đang bận việc (nam / nữ)
ru
договорились
[da-ga-va-ri-lis']
nhất trí, đồng ý thế nhé
ru
нравиться
[nra-vit'-sya]
thích (đi với Cách 3)
ru
национальное блюдо
[na-tsya-nal'-na-ye blyu-da]
món ăn truyền thống dân tộc
ru
вкусный
[vkus-nyy]
ngon miệng

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Sở thích và thời gian rảnh rỗi; hai cấu trúc tương đương: [Кто (1) любит + Động từ nguyên thể / Danh từ (4)] và [Кому (3) нравится / нравятся + Động từ nguyên thể / Danh từ (1)]; tính từ ngắn đuôi 'свободен', 'занят'.

Câu mẫu ứng dụng:
Я люблю слушать музыку и смотреть фильмы.
Tôi thích nghe nhạc và xem phim.
Мне очень нравятся вьетнамские блюда.
Tôi rất thích các món ăn Việt Nam.
Сегодня я занят, а завтра вечером я свободен.
Hôm nay tớ bận, nhưng tối mai tớ rảnh.
Тебе нравится русская кухня? – Да, особенно борщ и блины!
Cậu có thích ẩm thực Nga không? – Có, nhất là món súp củ cải đỏ và bánh xèo blini!

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Cặp cấu trúc: 'Я люблю музыку (Akkusativ)' = 'Мне (Dativ) нравится музыка (Nominativ)'. Nếu tân ngữ số nhiều: 'Мне нравятся фильмы'.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Ольга: "Что ты любишь делать в свободное время, Май?"
Май: "Мне очень нравится рисовать и слушать русскую музыку. А тебе?"
Ольга: "Я больше люблю читать книги о путешествиях и готовить вкусные блюда."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 6 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Chọn dạng đúng của động từ trong câu: 'Мне очень _____ (нравиться) русские народные сказки.'

Q2 Tính từ ngắn đuôi diễn tả 'đang bận rộn' dành cho bạn nữ là:

Tập Một ТЕМА 3: Thế giới khởi nguồn từ một nụ cười
Урок 7 / 16

Урок 7: Русь – богатырская

"Nước Nga hùng vĩ tráng lệ"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 7: Русь – богатырская Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM столица, Российская Федерация, государственный гимн... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Địa lý, quốc kỳ, quốc ca và các ... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Москва – столица России, кот... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
столица
[sta-li-tsa]
thủ đô
ru
Российская Федерация
[Ras-siy-ska-ya Fe-de-ra-tsi-ya]
Liên bang Nga
ru
государственный гимн
[ga-su-dar-stven-nyy gimn]
quốc ca
ru
природные ресурсы
[pri-rod-nye re-sur-sy]
tài nguyên thiên nhiên
ru
находиться
[na-kha-dit'-sya]
tọa lạc, nằm ở
ru
озеро Байкал
[o-ze-ra Bay-kal]
hồ Baikal huyền thoại
ru
глубокий
[glu-bo-kiy]
sâu thẳm
ru
территория
[ter-ri-to-ri-ya]
lãnh thổ, diện tích

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Địa lý, quốc kỳ, quốc ca và các biểu tượng nước Nga; động từ находиться где (Cách 6); đại từ quan hệ который, которая, которое, которые ở Cách 1.

Câu mẫu ứng dụng:
Москва – столица России, которая находится в европейской части.
Moskva là thủ đô của Nga, nằm ở phần lãnh thổ châu Âu.
Байкал – это самое глубокое озеро в мире.
Baikal là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
Россия – самое большое по территории государство на планете.
Nước Nga là quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất hành tinh.
Государственный флаг России состоит из трёх цветов: белого, синего и красного.
Quốc kỳ Nga gồm 3 màu: trắng, xanh dương và đỏ.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Đại từ quan hệ 'который' hòa hợp về giống và số với danh từ đứng trước trong mệnh đề chính: 'Москва (giống cái) -> которая находится...'.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Учитель: "Ребята, кто знает, какое озеро в России самое глубокое в мире?"
Ученик: "Это знаменитое озеро Байкал! Там очень чистая и прозрачная вода."
Учитель: "Правильно, молодец! Байкал – это настоящее чудо природы."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 7 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Chọn đại từ quan hệ phù hợp: 'Россия – это великая страна, _____ имеет богатую историю.'

Q2 Động từ 'находиться' (nằm ở, tọa lạc) đòi hỏi giới từ và cách nào để chỉ vị trí?

Tập Một ТЕМА 3: Thế giới khởi nguồn từ một nụ cười
Урок 8 / 16

Урок 8: На чужой стороне Родина милей вдвойне

"Đi xa mới thấu quê nhà thân thương"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 8: На чужой стороне Родина милей вдвойне Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM Родина, достопримечательность, север / юг / восток / запад... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Địa lý và danh thắng Việt Nam... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Вьетнам находится в Юго-Вост... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
Родина
[Ro-di-na]
Tổ quốc, quê hương
ru
достопримечательность
[das-ta-pri-me-cha-tel'-nast']
danh lam thắng cảnh
ru
север / юг / восток / запад
[se-ver / yug / vas-tok / za-pad]
bắc / nam / đông / tây
ru
пещера Шондонг
[pe-shche-ra Shon-dong]
hang Sơn Đoòng kỳ vĩ
ru
являться
[yav-lyat'-sya]
là, đóng vai trò là (+ Cách 5)
ru
Юго-Восточная Азия
[Yu-ga Vas-toch-na-ya A-zi-ya]
khu vực Đông Nam Á
ru
побережье
[pa-be-rezh'-ye]
bờ biển dài
ru
гостеприимный
[gas-te-pri-im-nyy]
hiếu khách

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Địa lý và danh thắng Việt Nam; 4 phương hướng (север, юг, восток, запад; на севере, на юге...); cấu trúc Кому (3) можно + Động từ nguyên thể; cấu trúc đồng nghĩa: [Кто/Что является кем/чем - Cách 5].

Câu mẫu ứng dụng:
Вьетнам находится в Юго-Восточной Азии.
Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á.
Ханой является столицей Вьетнама.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
На севере Вьетнама находятся высокие горы и живописные рисовые террасы.
Ở miền bắc Việt Nam có núi cao và ruộng bậc thang đẹp như tranh vẽ.
В заливе Халонг туристам можно плавать на лодках и любоваться островами.
Tại vịnh Hạ Long du khách có thể chèo thuyền ngắm cảnh các hòn đảo.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Từ chỉ phương hướng ở Cách 6 chỉ nơi chốn luôn dùng giới từ 'на': на севере (ở miền bắc), на юге (ở miền nam), на востоке (ở miền đông), на западе (ở miền tây).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Иван: "Май, расскажи мне о самых известных достопримечательностях Вьетнама!"
Май: "В нашей стране много удивительных мест: залив Халонг, старинный город Хойан и гигантская пещера Шондонг."
Иван: "Я мечтаю однажды приехать во Вьетнам и увидеть всё своими глазами!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 8 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Trong cấu trúc 'Ханой является _____ (столица) Вьетнама', danh từ 'столица' chia ở Cách 5 (Công cụ cách) là gì?

Q2 Từ chỉ phương hướng 'miền nam' ở vị trí Cách 6 là:

Tập Một ТЕМА 3: Thế giới khởi nguồn từ một nụ cười
Урок 9 / 16

Урок 9: Кто путешествует, тот познает

"Đi một ngày đàng học một sàng khôn"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 9: Кто путешествует, тот познает Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM путешествовать, Красная площадь, пешеходная улица... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Chủ đề du lịch... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Летом я со своей семьёй езди... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
путешествовать
[pu-te-she-stva-vat']
đi du lịch
ru
Красная площадь
[Kras-na-ya plosh'-shat']
Quảng trường Đỏ
ru
пешеходная улица
[pe-she-khod-na-ya u-li-tsa]
tuyến phố đi bộ
ru
морепродукты
[mo-re-pra-duk-ty]
hải sản tươi ngon
ru
называться
[na-zy-vat'-sya]
được mang tên là (+ Cách 5)
ru
залив Халонг
[za-lif Kha-long]
vịnh Hạ Long
ru
сердце города
[ser-tse go-ra-da]
trái tim của thành phố
ru
экскурсия
[eks-kur-si-ya]
chuyến tham quan có hướng dẫn viên

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Chủ đề du lịch; cấu trúc tương đương: [Кто был / бывал где (Cách 6) = Кто ходил / ездил куда (Cách 4)]; cấu trúc đặt tên: [Как называется что? / Что называется чем (Cách 5)].

Câu mẫu ứng dụng:
Летом я со своей семьёй ездил в залив Халонг.
Mùa hè tôi cùng gia đình đi vịnh Hạ Long.
Озеро Хоанкием называется сердцем Ханоя.
Hồ Hoàn Kiếm được gọi là trái tim của Hà Nội.
Как называется эта красивая старинная башня?
Tòa tháp cổ kính tuyệt đẹp này có tên gọi là gì thế?
В прошлом году наш класс побывал в Санкт-Петербурге.
Năm ngoái lớp chúng tôi đã từng đến thăm thành phố Sankt-Peterburg.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Hỏi tên vật: 'Как называется этот музей?' (Bảo tàng này tên là gì?). Trả lời: 'Он называется Государственным Эрмитажем' (Cách 5).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Алексей: "Где вы отдыхали прошлым летом?"
Лам: "Мы ездили в приморский город Дананг. Мы купались в море и пробовали вкусные морепродукты."
Алексей: "А как называется знаменитый мост в Дананге?"
Лам: "Он называется Золотым мостом. Его держат две гигантские каменные руки!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 9 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Cặp câu nào dưới đây diễn đạt ý nghĩa hoàn toàn tương đương nhau?

Q2 Câu hỏi 'Bảo tàng này tên là gì?' trong tiếng Nga là:

Tập Hai ТЕМА 4: Mỗi người chỉ có một người Mẹ, cũng như chỉ có một Tổ quốc
Урок 10 / 16

Урок 10: Всякая душа празднику рада

"Lòng ai chẳng rộn ràng khi ngày hội đến"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 10: Всякая душа празднику рада Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM праздник, поздравлять / поздравить, желать / пожелать... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Các ngày lễ lớn (Tết, 8/3, Ngày ... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Поздравляю тебя с праздником... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
праздник
[praz-nik]
ngày lễ, ngày hội
ru
поздравлять / поздравить
[paz-drav-lyat' / paz-dra-vit']
chúc mừng (+ Cách 4 + с Cách 5)
ru
желать / пожелать
[zhe-lat' / pa-zhe-lat']
cầu chúc (+ Cách 3 + Cách 2)
ru
здоровье
[zda-rov'-ye]
sức khỏe dồi dào
ru
счастье
[shchas-t'ye]
hạnh phúc ngập tràn
ru
открытка
[at-kryt-ka]
tấm bưu thiếp, thiệp chúc mừng
ru
Новый год
[No-vyy got]
Năm mới, Tết
ru
подарок
[pa-da-rak]
món quà tặng

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Các ngày lễ lớn (Tết, 8/3, Ngày Nhà giáo 20/11, Ngày Chiến thắng 9/5); từ chỉ tần suất ở Cách 4: каждый день, каждую неделю, каждое утро, каждый год; mẫu câu chúc mừng: [Поздравлять кого (4) с чем (5)] và [Желать кому (3) чего (2)].

Câu mẫu ứng dụng:
Поздравляю тебя с праздником!
Chúc mừng bạn nhân ngày lễ!
От всей души желаю тебе крепкого здоровья и счастья!
Từ tận đáy lòng, chúc bạn dồi dào sức khỏe và hạnh phúc!
Каждый год родители дарят мне интересную книгу.
Mỗi năm bố mẹ đều tặng tôi một cuốn sách hay.
Дорогие учителя, поздравляем вас с Днём учителя!
Kính thưa các thầy cô giáo, chúng em xin chúc mừng thầy cô nhân Ngày Nhà giáo!

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Âm câm trong từ 'праздник' đọc là /празник/ (chữ 'д' không phát âm). 'счастье' đọc là /щастье/ (phụ âm 'сч' đọc thành /щ/).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Дима: "Май, поздравляю тебя с наступающим Новым годом!"
Май: "Спасибо большое, Дима! И тебя тоже с праздником! Что ты желаешь своим друзьям?"
Дима: "Я желаю всем отличных успехов в учёбе, крепкого здоровья и радости!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 10 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Cấu trúc lời chúc 'Желать кому (3) чего (2)': 'Желаю тебе крепкого _____ (здоровье) и огромного _____ (счастье)!' điền đúng là:

Q2 Cụm từ chỉ tần suất 'mỗi buổi sáng' ở Cách 4 không dùng giới từ là:

Tập Hai ТЕМА 4: Mỗi người chỉ có một người Mẹ, cũng như chỉ có một Tổ quốc
Урок 11 / 16

Урок 11: Где кто родился, там и пригодился

"Nơi chôn rau cắt rốn, đất lành chim đậu"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 11: Где кто родился, там и пригодился Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM современный город, рынок Бентхань, небоскрёб... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Giới thiệu TP. Hồ Chí Minh và đô... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Город Хошимин называют город... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
современный город
[sav-re-men-nyy go-rat]
thành phố hiện đại
ru
рынок Бентхань
[ry-nak Ben-tkhan']
chợ Bến Thành lịch sử
ru
небоскрёб
[ne-bas-kryop]
tòa nhà chọc trời cao tầng
ru
пойти / поехать
[pay-ti / pa-ye-khat']
bắt đầu đi (bộ / bằng xe)
ru
прийти / приехать
[priy-ti / pri-ye-khat']
đến nơi (bộ / bằng xe)
ru
уйти / уехать
[uy-ti / u-ye-khat']
rời khỏi, đi vắng (bộ / bằng xe)
ru
достопримечательность
[das-ta-pri-me-cha-tel'-nast']
thắng cảnh nổi tiếng
ru
население
[na-se-le-ni-ye]
dân số đô thị

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Giới thiệu TP. Hồ Chí Minh và đô thị hiện đại; hệ thống động từ chuyển động có tiền tố cơ bản: по- (bắt đầu đi/sắp đi: пойти, поехать), при- (đến nơi, xuất hiện: прийти, приехать), у- (rời khỏi, đi xa: уйти, уехать).

Câu mẫu ứng dụng:
Город Хошимин называют городом, который никогда не спит.
Thành phố Hồ Chí Minh được mệnh danh là thành phố không bao giờ ngủ.
Вчера он ушёл на стадион, а вечером он придёт домой в пять часов.
Hôm qua cậu ấy đi ra sân vận động, và chiều tối sẽ về nhà lúc 5 giờ.
Завтра наша семья поедет на экскурсию в древний город Хюэ.
Ngày mai gia đình chúng tôi sẽ đi tham quan cố đô Huế bằng ô tô.
Самолёт из Москвы прилетит в аэропорт Нойбай ровно в полдень.
Chuyến bay từ Moskva sẽ hạ cánh xuống sân bay Nội Bài đúng vào buổi trưa.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Quy tắc 3 tiền tố chuyển động cốt lõi: 'по-' = bắt đầu khởi hành / sẽ đi; 'при-' = đã đến nơi đích; 'у-' = rời khỏi điểm xuất phát đi xa.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Турист: "Скажите, пожалуйста, как доехать до рынка Бентхань?"
Житель: "Вы можете поехать на автобусе номер один или пойти пешком прямо по этой улице."
Турист: "А сколько времени займёт дорога пешком?"
Житель: "Примерно пятнадцать минут. Счастливого пути!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 11 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Chọn động từ phù hợp chỉ hành động 'đã rời khỏi nhà đi vắng': 'Антона сейчас нет дома, он _____ в библиотеку.'

Q2 Tiền tố 'при-' trong động từ 'приехать' mang ý nghĩa gì?

Tập Hai ТЕМА 4: Mỗi người chỉ có một người Mẹ, cũng như chỉ có một Tổ quốc
Урок 12 / 16

Урок 12: У природы нет плохой погоды

"Thời tiết bốn mùa, mùa nào cũng đẹp"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 12: У природы нет плохой погоды Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM погода, время года, температура... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Thời tiết và 4 mùa trong năm... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Сегодня температура днём плю... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
погода
[pa-go-da]
thời tiết
ru
время года
[vre-mya go-da]
mùa trong năm
ru
температура
[tem-pe-ra-tu-ra]
nhiệt độ không khí
ru
градус
[gra-dus]
độ C (đơn vị nhiệt độ)
ru
теплее / холоднее
[tep-le-ye / kha-lad-ne-ye]
ấm áp hơn / lạnh giá hơn
ru
жаркий / морозный
[zhar-kiy / ma-roz-nyy]
nắng nóng oi bức / rét buốt
ru
прогноз погоды
[prag-noz pa-go-dy]
dự báo thời tiết
ru
солнечно / дождливо
[sol-nech-na / dazhd-li-va]
có nắng / có mưa

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Thời tiết và 4 mùa trong năm; quy tắc dùng danh từ 'градус' theo số đếm: 1 градус; 2, 3, 4 градуса; 5-20 градусов; cấp so sánh hơn của tính từ (đuôi -ее / -е hoặc bất quy tắc: лучше, хуже, больше, меньше, теплее, холоднее).

Câu mẫu ứng dụng:
Сегодня температура днём плюс восемь градусов.
Hôm nay nhiệt độ ban ngày là dương 8 độ.
Весной день длиннее, чем зимой, а погода теплее.
Vào mùa xuân ngày dài hơn mùa đông và thời tiết ấm áp hơn.
Летом в Ханое значительно жарче, чем в Москве.
Mùa hè ở Hà Nội nóng hơn đáng kể so với ở Moskva.
По прогнозу погоды завтра будет плюс двадцать два градуса тепла.
Theo dự báo thời tiết ngày mai sẽ là dương 22 độ C.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Quy tắc chia đuôi từ 'градус': 1 градус (Cách 1); 2, 3, 4 градуса (Cách 2 số ít); 5 đến 20 градусов (Cách 2 số nhiều).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Олег: "Какая температура сегодня на улице в Ханое?"
Нам: "Сейчас двадцать пять градусов тепла, светит солнце."
Олег: "А у нас в Сибири сегодня минус пятнадцать градусов и идёт пушистый снег!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 12 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Dạng danh từ đúng đi sau số '4' trong câu nhiệt độ 'Сегодня на улице плюс 24 _____':

Q2 Cấp so sánh hơn của tính từ 'холодный' (lạnh) là:

Tập Hai ТЕМА 5: Tri thức là điểm tựa vững chắc của cuộc đời
Урок 13 / 16

Урок 13: В классе учиться – с обществом сдружиться

"Đến lớp học hay, cùng bạn dựng xây tình bạn"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 13: В классе учиться – с обществом сдружиться Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM объяснять / объяснить, делать / сделать упражнения, столовая... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Sinh hoạt lớp học và nề nếp kỷ l... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Когда учитель объясняет урок... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
объяснять / объяснить
[ab-yas-nyat' / ab-yas-nit']
giảng bài, giải thích bài
ru
делать / сделать упражнения
[de-lat' / sde-lat']
làm bài tập
ru
столовая
[sta-lo-va-ya]
nhà ăn, căng tin trường học
ru
сначала
[sna-cha-la]
thoạt đầu, trước tiên
ru
потом
[pa-tom]
sau đó, tiếp theo
ru
внимательно слушать
[vni-ma-tel'-na slu-shat']
chăm chú lắng nghe
ru
дежурный
[de-zhur-nyy]
học sinh trực nhật nhật
ru
перемена
[pe-re-me-na]
giờ ra chơi giữa các tiết

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Sinh hoạt lớp học và nề nếp kỷ luật; cặp thể của động từ: Chưa hoàn thành thể (НСВ - quá trình, thói quen lặp lại) và Hoàn thành thể (СВ - kết quả, một lần); cấu trúc hành động đồng thời: [Когда + НСВ...] và hành động nối tiếp: [Сначала СВ..., потом СВ...].

Câu mẫu ứng dụng:
Когда учитель объясняет урок, мы внимательно слушаем.
Khi thầy giáo giảng bài, chúng tôi chăm chú lắng nghe.
Сначала я сделаю домашнее задание, потом я пойду гулять.
Trước tiên tớ sẽ làm bài tập về nhà, sau đó tớ mới đi chơi.
На перемене ученики отдыхают и ходят в школьную столовую.
Vào giờ ra chơi các học sinh nghỉ ngơi và đi xuống nhà ăn trường.
Вчера ученики повторили все правила и сдали тест на отлично.
Hôm qua các bạn học sinh đã ôn tập lại mọi quy tắc và nộp bài kiểm tra đạt điểm xuất sắc.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Hành động đồng thời dùng 2 động từ thể НСВ: 'Когда учитель объясняет (НСВ), мы слушаем (НСВ)'. Hành động tuần tự dùng thể СВ: 'Сначала сделаю (СВ), потом пойду (СВ)'.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Учитель: "Здравствуйте, ребята! Кто сегодня дежурный по классу?"
Дежурный: "Я дежурный. Доска чистая, мел готов, все ученики на месте."
Учитель: "Прекрасно! Откройте тетради, сначала мы проверим домашнюю работу."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 13 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Chọn động từ hoàn thành thể (СВ) phù hợp chỉ kết quả hoàn tất bài tập: 'Сначала я _____ (làm xong) все уроки, потом посмотрел фильм.'

Q2 Động từ thể chưa hoàn thành (НСВ) 'объяснять' tập trung diễn tả điều gì?

Tập Hai ТЕМА 5: Tri thức là điểm tựa vững chắc của cuộc đời
Урок 14 / 16

Урок 14: Ученье – свет, неученье – тьма

"Học là ánh sáng, không học là bóng đêm"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 14: Ученье – свет, неученье – тьма Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM расписание, математика, литература... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Các môn học phổ thông và thời kh... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Маша спросила Антона, какой ... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
расписание
[ras-pi-sa-ni-ye]
thời khóa biểu lớp học
ru
математика
[ma-te-ma-ti-ka]
môn Toán học
ru
литература
[li-te-ra-tu-ra]
môn Ngữ văn
ru
история
[is-to-ri-ya]
môn Lịch sử
ru
информатика
[in-far-ma-ti-ka]
môn Tin học
ru
спросить / отвечать
[spra-sit' / at-ve-chat']
hỏi / trả lời
ru
трудный / лёгкий
[trud-nyy / lyokh-kiy]
khó / dễ
ru
любимый предмет
[lyu-bi-myy pred-met]
môn học yêu thích nhất

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Các môn học phổ thông và thời khóa biểu học tập; chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp với các động từ dẫn dắt: сказать, спросить, ответить (rằng = что, liệu có = ли, từ để hỏi giữ nguyên).

Câu mẫu ứng dụng:
Маша спросила Антона, какой предмет он любит.
Masha đã hỏi Anton thích môn học nào.
Антон ответил, что ему нравится математика.
Anton trả lời rằng cậu ấy thích môn Toán.
По расписанию в понедельник у нас четыре урока.
Theo thời khóa biểu, vào thứ Hai chúng tôi có bốn tiết học.
Учитель сказал, что завтра будет контрольная работа.
Thầy giáo đã thông báo rằng ngày mai sẽ có bài kiểm tra.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Khi chuyển câu hỏi gián tiếp có từ để hỏi: từ để hỏi làm từ nối: 'Маша спросила, какой предмет он любит'. Nếu là câu trần thuật: dùng liên từ 'что': 'Он ответил, что...'.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Аня: "Максим, какой твой самый любимый предмет в школе?"
Максим: "Больше всего я люблю информатику и математику, потому что они развивают логику."
Аня: "А я предпочитаю литературу и иностранные языки."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 14 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Câu gián tiếp nào chuyển đổi chính xác từ câu trực tiếp: 'Антон сказал: "Я люблю русский язык"'?

Q2 Từ nào trong tiếng Nga có nghĩa là môn 'Lịch sử'?

Tập Hai ТЕМА 5: Tri thức là điểm tựa vững chắc của cuộc đời
Урок 15 / 16

Урок 15: Всякий человек по делу узнаётся

"Nhìn việc biết người, nhìn tài đoán đức"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 15: Всякий человек по делу узнаётся Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM профессия, программист, переводчик... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Nghề nghiệp tương lai và năng kh... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Когда я вырасту, я хочу стат... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
профессия
[pra-fes-si-ya]
nghề nghiệp chuyên môn
ru
программист
[prag-ram-mist]
kỹ sư lập trình viên
ru
переводчик
[pe-re-vod-chik]
biên dịch / phiên dịch viên
ru
увлекаться
[uv-le-kat'-sya]
say mê, đam mê (+ Cách 5)
ru
стать
[stat']
trở thành, làm nghề (+ Cách 5)
ru
архитектор
[ar-khi-tek-tar]
kiến trúc sư
ru
талантливый
[ta-lant-li-vyy]
tài năng, có năng khiếu
ru
мечта
[mech-ta]
ước mơ hoài bão

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Nghề nghiệp tương lai và năng khiếu bản thân; động từ [увлекаться чем - Cách 5] (đam mê, say mê cái gì); động từ [стать кем - Cách 5] (trở thành ai/làm nghề gì); câu phức chỉ nguyên nhân với liên từ 'так как' / 'потому что'.

Câu mẫu ứng dụng:
Когда я вырасту, я хочу стать хорошим врачом.
Khi lớn lên, tôi muốn trở thành một bác sĩ giỏi.
Я увлекаюсь информатикой, поэтому хочу стать программистом.
Tôi đam mê tin học, vì thế tôi muốn trở thành một lập trình viên.
Она увлекается иностранными языками и мечтает стать переводчиком.
Bạn ấy đam mê ngoại ngữ và ước mơ trở thành một biên dịch viên.
Все профессии важны, все профессии нужны.
Mọi nghề nghiệp đều quan trọng, nghề nào cũng cần thiết cho xã hội.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Động từ 'стать' (trở thành) và 'увлекаться' (đam mê) luôn đòi hỏi danh từ ở Cách 5 (Công cụ cách): стать врачом, стать переводчиком, увлекаться музыкой.

Hội thoại mẫu (Диалог)
Учитель: "Кем ты мечтаешь стать в будущем, Виктор?"
Виктор: "Я серьёзно увлекаюсь физикой и космосом, поэтому мечтаю стать инженером-конструктором."
Учитель: "Прекрасная цель! Для этого нужно усердно учиться."
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 15 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Điền dạng đúng của danh từ ở Cách 5: 'Мой брат мечтает стать известным _____ (программист).'

Q2 Liên từ nào dùng để diễn đạt quan hệ nguyên nhân 'bởi vì' trong câu phức?

Tập Hai ТЕМА 5: Tri thức là điểm tựa vững chắc của cuộc đời
Урок 16 / 16

Урок 16: Повторение – мать успеха

"Ôn tập là mẹ của thành công"

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Урок 16: Повторение – мать успеха Русский язык 6
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM повторение, будущее, успех... 🔊 Phát âm ru-RU (8 từ) NGỮ PHÁP CỐT LÕI Tổng kết toàn diện 4 kỹ năng Ngh... Quy tắc biến cách & mẫu câu GIAO TIẾP Повторение – мать учения.... Hội thoại thực tế

Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
ru
повторение
[pav-ta-re-ni-ye]
sự ôn tập củng cố
ru
будущее
[bu-du-shche-ye]
tương lai tươi sáng
ru
успех
[us-pekh]
thành công rực rỡ
ru
о себе
[a se-be]
về bản thân mình
ru
проект
[pra-yekt]
dự án học tập
ru
презентация
[pre-zen-ta-tsi-ya]
bài thuyết trình báo cáo
ru
знания
[zna-ni-ya]
hành trang tri thức
ru
отлично
[at-lich-na]
xuất sắc, điểm 10

Ngữ pháp & Mẫu câu trọng điểm

Tổng kết toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết chương trình Tiếng Nga 6; dự án thực hành: 'Tôi và đất nước tôi' (Giới thiệu bản thân và cẩm nang du lịch Nga - Việt).

Câu mẫu ứng dụng:
Повторение – мать учения.
Ôn tập là mẹ của thành công / Học đi đôi với hành.
Каждый день я помогаю маме готовить вкусные блюда.
Mỗi ngày tôi đều giúp mẹ nấu các món ăn ngon.
Мы подготовили замечательный проект о культурных традициях России и Вьетнама.
Chúng tôi đã chuẩn bị một dự án tuyệt vời về truyền thống văn hóa Nga và Việt Nam.
Знания открывают перед нами все двери в будущее.
Tri thức mở ra trước mắt chúng ta mọi cánh cửa bước vào tương lai.

Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)

Tổng kết câu châm ngôn kinh điển: 'Повторение – мать учения' (Lặp đi lặp lại và rèn luyện là nền móng của sự uyên bác).

Hội thoại mẫu (Диалог)
Учитель: "Поздравляю вас, ребята! Мы успешно завершили курс русского языка шестого класса."
Ученики: "Спасибо вам, учитель! Русский язык очень красивый, богатый и интересный!"
💡 Hãy bật loa và nhắc lại theo giọng bản xứ để rèn ngữ điệu ИК chuẩn xác.

Kiểm Tra Nhanh Урок 16 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)

Chọn đáp án đúng nhất

Q1 Câu ngạn ngữ nổi tiếng của nước Nga 'Повторение – мать учения' mang ý nghĩa gì?

Q2 Dự án thực hành cuối năm học lớp 6 có chủ đề là gì?