Khóa Học Tiếng Nga 6 Cốt Lõi
Trọn bộ 2 Tập sách với 5 Chủ đề lớn & 16 Bài học (Уроки). Tích hợp phát âm giọng đọc tiếng Nga chuẩn bản xứ ru-RU qua Web Speech API, bảng từ vựng tương tác click-to-speak, sơ đồ tư duy trực quan SVG, sổ tay 6 cách Kasus, 5 kiểu ngữ điệu Nga (ИК-1 đến 5) và đấu trường Trạng Nguyên 60:00.
Урок 1: Доброе слово лучше большого подарка
"Lời nói chân thành quý hơn quà tặng lớn"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Giao tiếp qua điện thoại (thân mật & lịch sự); động từ звонить, позвонить, перезвонить кому (Cách 3 - Dativ); động từ ждать кого (Cách 4 - Akkusativ); hệ thống ngữ điệu ИК-1 đến ИК-5.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Ngữ điệu ИК-1 (hạ giọng cuối câu trần thuật: 'Я перезвоню позже.') và ИК-3 (lên giọng ở từ trọng tâm câu hỏi không có từ để hỏi: 'Антон дома?').
Kiểm Tra Nhanh Урок 1 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Trong câu giao tiếp qua điện thoại: 'Я перезвоню _____ (ты) позже', đại từ 'ты' chia ở Cách 3 (Dativ) là gì?
Q2 Động từ 'ждать' (chờ đợi) trong câu 'Я жду сестру около школы' đòi hỏi danh từ ở Cách mấy?
Урок 2: Учиться без книги – что удить рыбу без крючка
"Học mà không có sách như câu cá không có lưỡi câu"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Từ vựng đồ dùng học tập; biến đổi số thứ tự (первый, второй, третий... шестой) theo giống, số và cách; đại từ chỉ định этот, эта, это, эти ở các cách số ít.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Quy tắc đọc số thứ tự: 'шестой' (thứ sáu), 'шестом классе' (lớp 6 - Cách 6 đuôi -ом). Chữ 'г' trong đuôi -ого/-его đọc là /v/ (шестого = she-sto-va).
Kiểm Tra Nhanh Урок 2 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Chọn dạng đúng của số thứ tự: 'Мы учимся в _____ (шестой) классе.'
Q2 Đại từ chỉ định 'этот' đi với danh từ giống cái 'школа' ở Cách 6 ('в ... школе') là:
Урок 3: После дела и погулять хорошо
"Làm xong xuôi việc rồi đi dạo mới vui"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Miêu tả thiên nhiên và công viên mùa thu; quy tắc biến cách của tính từ đuôi mềm (синий, свежий, осенний) và tính từ đuôi cứng ở các cách số ít.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
undefined
Kiểm Tra Nhanh Урок 3 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Tính từ đuôi mềm 'свежий' khi đi với giới từ 'на' trong 'на _____ воздухе' (Cách 6) biến đổi thành dạng nào?
Q2 Từ 'осень' (mùa thu) trong tiếng Nga thuộc giống gì?
Урок 4: Дружбу за деньги не купишь
"Tình bạn không mua được bằng tiền"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Miêu tả tính cách con người; cấu trúc biểu thị sự giống nhau: Кто (1) + похож / похожа / похожи + на кого (4); biến đổi đại từ sở hữu наш, ваш ở các cách.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Phát âm cụm phụ âm câm 'стн' trong 'честный' đọc là /чесный/ (âm 'т' không phát âm).
Kiểm Tra Nhanh Урок 4 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Cấu trúc nào diễn đạt đúng câu 'Cô ấy rất giống mẹ của mình'?
Q2 Đại từ sở hữu 'наш' đi với danh từ giống đực 'класс' ở Cách 1 là:
Урок 5: Вся семья вместе, так и душа на месте
"Cả nhà sum vầy lòng dạ mới an yên"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Nói về nghề nghiệp các thành viên gia đình (работает кем - Cách 5); cách dùng và biến cách của đại từ sở hữu phản thân 'свой' (của mình) thay thế cho мой, твой, его, её, наш, ваш, их khi cùng chủ ngữ.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Quy tắc dùng đại từ 'свой': Chỉ dùng khi người sở hữu chính là chủ ngữ của câu. 'Я люблю свою маму' (Tôi yêu mẹ tôi). Nếu nói 'Он любит его маму' nghĩa là 'Cậu ấy yêu mẹ của người khác'.
Kiểm Tra Nhanh Урок 5 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Điền đại từ phản thân thích hợp: 'Антон помогает _____ (свой) отцу в саду.'
Q2 Trong câu 'Мой папа работает _____ (инженер)', danh từ 'инженер' chia ở Cách 5 là:
Урок 6: На цвет и вкус товарищей нет
"Chín người mười ý, mỗi người một sở thích"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Sở thích và thời gian rảnh rỗi; hai cấu trúc tương đương: [Кто (1) любит + Động từ nguyên thể / Danh từ (4)] và [Кому (3) нравится / нравятся + Động từ nguyên thể / Danh từ (1)]; tính từ ngắn đuôi 'свободен', 'занят'.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Cặp cấu trúc: 'Я люблю музыку (Akkusativ)' = 'Мне (Dativ) нравится музыка (Nominativ)'. Nếu tân ngữ số nhiều: 'Мне нравятся фильмы'.
Kiểm Tra Nhanh Урок 6 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Chọn dạng đúng của động từ trong câu: 'Мне очень _____ (нравиться) русские народные сказки.'
Q2 Tính từ ngắn đuôi diễn tả 'đang bận rộn' dành cho bạn nữ là:
Урок 7: Русь – богатырская
"Nước Nga hùng vĩ tráng lệ"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Địa lý, quốc kỳ, quốc ca và các biểu tượng nước Nga; động từ находиться где (Cách 6); đại từ quan hệ который, которая, которое, которые ở Cách 1.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Đại từ quan hệ 'который' hòa hợp về giống và số với danh từ đứng trước trong mệnh đề chính: 'Москва (giống cái) -> которая находится...'.
Kiểm Tra Nhanh Урок 7 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Chọn đại từ quan hệ phù hợp: 'Россия – это великая страна, _____ имеет богатую историю.'
Q2 Động từ 'находиться' (nằm ở, tọa lạc) đòi hỏi giới từ và cách nào để chỉ vị trí?
Урок 8: На чужой стороне Родина милей вдвойне
"Đi xa mới thấu quê nhà thân thương"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Địa lý và danh thắng Việt Nam; 4 phương hướng (север, юг, восток, запад; на севере, на юге...); cấu trúc Кому (3) можно + Động từ nguyên thể; cấu trúc đồng nghĩa: [Кто/Что является кем/чем - Cách 5].
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Từ chỉ phương hướng ở Cách 6 chỉ nơi chốn luôn dùng giới từ 'на': на севере (ở miền bắc), на юге (ở miền nam), на востоке (ở miền đông), на западе (ở miền tây).
Kiểm Tra Nhanh Урок 8 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Trong cấu trúc 'Ханой является _____ (столица) Вьетнама', danh từ 'столица' chia ở Cách 5 (Công cụ cách) là gì?
Q2 Từ chỉ phương hướng 'miền nam' ở vị trí Cách 6 là:
Урок 9: Кто путешествует, тот познает
"Đi một ngày đàng học một sàng khôn"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Chủ đề du lịch; cấu trúc tương đương: [Кто был / бывал где (Cách 6) = Кто ходил / ездил куда (Cách 4)]; cấu trúc đặt tên: [Как называется что? / Что называется чем (Cách 5)].
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Hỏi tên vật: 'Как называется этот музей?' (Bảo tàng này tên là gì?). Trả lời: 'Он называется Государственным Эрмитажем' (Cách 5).
Kiểm Tra Nhanh Урок 9 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Cặp câu nào dưới đây diễn đạt ý nghĩa hoàn toàn tương đương nhau?
Q2 Câu hỏi 'Bảo tàng này tên là gì?' trong tiếng Nga là:
Урок 10: Всякая душа празднику рада
"Lòng ai chẳng rộn ràng khi ngày hội đến"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Các ngày lễ lớn (Tết, 8/3, Ngày Nhà giáo 20/11, Ngày Chiến thắng 9/5); từ chỉ tần suất ở Cách 4: каждый день, каждую неделю, каждое утро, каждый год; mẫu câu chúc mừng: [Поздравлять кого (4) с чем (5)] và [Желать кому (3) чего (2)].
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Âm câm trong từ 'праздник' đọc là /празник/ (chữ 'д' không phát âm). 'счастье' đọc là /щастье/ (phụ âm 'сч' đọc thành /щ/).
Kiểm Tra Nhanh Урок 10 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Cấu trúc lời chúc 'Желать кому (3) чего (2)': 'Желаю тебе крепкого _____ (здоровье) и огромного _____ (счастье)!' điền đúng là:
Q2 Cụm từ chỉ tần suất 'mỗi buổi sáng' ở Cách 4 không dùng giới từ là:
Урок 11: Где кто родился, там и пригодился
"Nơi chôn rau cắt rốn, đất lành chim đậu"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Giới thiệu TP. Hồ Chí Minh và đô thị hiện đại; hệ thống động từ chuyển động có tiền tố cơ bản: по- (bắt đầu đi/sắp đi: пойти, поехать), при- (đến nơi, xuất hiện: прийти, приехать), у- (rời khỏi, đi xa: уйти, уехать).
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Quy tắc 3 tiền tố chuyển động cốt lõi: 'по-' = bắt đầu khởi hành / sẽ đi; 'при-' = đã đến nơi đích; 'у-' = rời khỏi điểm xuất phát đi xa.
Kiểm Tra Nhanh Урок 11 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Chọn động từ phù hợp chỉ hành động 'đã rời khỏi nhà đi vắng': 'Антона сейчас нет дома, он _____ в библиотеку.'
Q2 Tiền tố 'при-' trong động từ 'приехать' mang ý nghĩa gì?
Урок 12: У природы нет плохой погоды
"Thời tiết bốn mùa, mùa nào cũng đẹp"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Thời tiết và 4 mùa trong năm; quy tắc dùng danh từ 'градус' theo số đếm: 1 градус; 2, 3, 4 градуса; 5-20 градусов; cấp so sánh hơn của tính từ (đuôi -ее / -е hoặc bất quy tắc: лучше, хуже, больше, меньше, теплее, холоднее).
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Quy tắc chia đuôi từ 'градус': 1 градус (Cách 1); 2, 3, 4 градуса (Cách 2 số ít); 5 đến 20 градусов (Cách 2 số nhiều).
Kiểm Tra Nhanh Урок 12 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Dạng danh từ đúng đi sau số '4' trong câu nhiệt độ 'Сегодня на улице плюс 24 _____':
Q2 Cấp so sánh hơn của tính từ 'холодный' (lạnh) là:
Урок 13: В классе учиться – с обществом сдружиться
"Đến lớp học hay, cùng bạn dựng xây tình bạn"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Sinh hoạt lớp học và nề nếp kỷ luật; cặp thể của động từ: Chưa hoàn thành thể (НСВ - quá trình, thói quen lặp lại) và Hoàn thành thể (СВ - kết quả, một lần); cấu trúc hành động đồng thời: [Когда + НСВ...] và hành động nối tiếp: [Сначала СВ..., потом СВ...].
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Hành động đồng thời dùng 2 động từ thể НСВ: 'Когда учитель объясняет (НСВ), мы слушаем (НСВ)'. Hành động tuần tự dùng thể СВ: 'Сначала сделаю (СВ), потом пойду (СВ)'.
Kiểm Tra Nhanh Урок 13 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Chọn động từ hoàn thành thể (СВ) phù hợp chỉ kết quả hoàn tất bài tập: 'Сначала я _____ (làm xong) все уроки, потом посмотрел фильм.'
Q2 Động từ thể chưa hoàn thành (НСВ) 'объяснять' tập trung diễn tả điều gì?
Урок 14: Ученье – свет, неученье – тьма
"Học là ánh sáng, không học là bóng đêm"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Các môn học phổ thông và thời khóa biểu học tập; chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp với các động từ dẫn dắt: сказать, спросить, ответить (rằng = что, liệu có = ли, từ để hỏi giữ nguyên).
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Khi chuyển câu hỏi gián tiếp có từ để hỏi: từ để hỏi làm từ nối: 'Маша спросила, какой предмет он любит'. Nếu là câu trần thuật: dùng liên từ 'что': 'Он ответил, что...'.
Kiểm Tra Nhanh Урок 14 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Câu gián tiếp nào chuyển đổi chính xác từ câu trực tiếp: 'Антон сказал: "Я люблю русский язык"'?
Q2 Từ nào trong tiếng Nga có nghĩa là môn 'Lịch sử'?
Урок 15: Всякий человек по делу узнаётся
"Nhìn việc biết người, nhìn tài đoán đức"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Nghề nghiệp tương lai và năng khiếu bản thân; động từ [увлекаться чем - Cách 5] (đam mê, say mê cái gì); động từ [стать кем - Cách 5] (trở thành ai/làm nghề gì); câu phức chỉ nguyên nhân với liên từ 'так как' / 'потому что'.
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Động từ 'стать' (trở thành) và 'увлекаться' (đam mê) luôn đòi hỏi danh từ ở Cách 5 (Công cụ cách): стать врачом, стать переводчиком, увлекаться музыкой.
Kiểm Tra Nhanh Урок 15 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Điền dạng đúng của danh từ ở Cách 5: 'Мой брат мечтает стать известным _____ (программист).'
Q2 Liên từ nào dùng để diễn đạt quan hệ nguyên nhân 'bởi vì' trong câu phức?
Урок 16: Повторение – мать успеха
"Ôn tập là mẹ của thành công"
Danh Mục 8 Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Phát Âm & Phiên Âm)
Bấm 🔊 để nghe phát âmNgữ pháp & Mẫu câu trọng điểm
Tổng kết toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết chương trình Tiếng Nga 6; dự án thực hành: 'Tôi và đất nước tôi' (Giới thiệu bản thân và cẩm nang du lịch Nga - Việt).
Hướng Dẫn Ngữ Âm & Ngữ Điệu (Phonetics)
Tổng kết câu châm ngôn kinh điển: 'Повторение – мать учения' (Lặp đi lặp lại và rèn luyện là nền móng của sự uyên bác).
Kiểm Tra Nhanh Урок 16 (2 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm)
Chọn đáp án đúng nhấtQ1 Câu ngạn ngữ nổi tiếng của nước Nga 'Повторение – мать учения' mang ý nghĩa gì?
Q2 Dự án thực hành cuối năm học lớp 6 có chủ đề là gì?