РУ

TIẾNG NGA 7

SGK Tiếng Nga 7
CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 • TIẾNG NGA 7 (TẬP 1 & 2)

Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Nga 7 Русский язык 7

Tổng hợp toàn diện 5 Chủ Điểm lớn và 16 Bài Học đúng theo phân phối SGK Tiếng Nga 7. Tích hợp Audio phát âm chuẩn bản ngữ Web Speech API (ru-RU), sơ đồ tư duy Vector SVG cho từng bài, sổ tay hệ thống 6 Cách và đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Nga 60 phút.

16 Bài Học
5 Chủ điểm SGK
350+
Từ vựng & Audio ru-RU
16 SVG
Sơ đồ tư duy
40 Câu
Đề thi Trạng Nguyên
CHỦ ĐIỂM 1

Урок 1. Ласковое слово – ключ к сердцу

Lời nói dịu dàng là chìa khóa mở trái tim

Chào hỏi lịch sự, hỏi thăm sức khỏe và việc học; kể việc đã làm trong tuần qua; hẹn gặp và đề xuất hoạt động chung.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 1. ЛАСКОВОЕ СЛОВО – КЛЮЧ К СЕРДЦУ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 1. Ласковое слово – к Lời nói dịu dàng là chìa k Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) Здравствуйте! • Привет! • Как дела? • Как ты себя чувствуешь? 2 Trạng ngữ thời gian (Cách 6) & Thì quá 1. Thời gian với Cách 6: на прошлой / на этой / на следующей неделе 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Hai bạn học sinh gặp lại nhau đầu tuần và hẹn lịch cùng học tập cuối tuần

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
Здрáвствуйте! Thán từ
Xin chào! (trang trọng, lịch sự)
Привéт! Thán từ
Chào bạn! (thân mật)
Как делá? Mẫu câu
Dạo này thế nào? Mọi việc ra sao?
Как ты себя́ чýвствуешь? Mẫu câu
Bạn cảm thấy trong người thế nào?
У меня́ всё хорошó. Mẫu câu
Tôi mọi việc đều tốt đẹp.
недéля Danh từ (giống cái)
Tuần lễ
на прóшлой недéле Trạng ngữ chỉ thời gian
Vào tuần trước
на э́той недéле Trạng ngữ chỉ thời gian
Vào tuần này
на слéдующей недéле Trạng ngữ chỉ thời gian
Vào tuần sau
в выходны́е Trạng ngữ
Vào những ngày cuối tuần
четы́ре дня назáд Trạng ngữ
Cách đây 4 ngày
чéрез недéлю Trạng ngữ
Sau một tuần nữa

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Trạng ngữ thời gian (Cách 6) & Thì quá khứ của động từ & Cấu trúc назад / через

1. Thời gian với Cách 6: на прошлой / на этой / на следующей неделе 2. Thì quá khứ: Động từ bỏ -ть + -л (giống đực), -ла (giống cái), -ло (giống trung), -ли (số nhiều) 3. Trước/sau: [Thời gian Cách 4] + назад (cách đây) | через + [Thời gian Cách 4] (sau... nữa)

Dùng để xác định thời điểm diễn ra sự việc trong tuần, kể các hành động đã làm trong quá khứ và lên lịch hẹn trong tương lai.

Ví dụ mẫu chuẩn:
На прошлой неделе мы ходили в библиотеку. (Tuần trước chúng tôi đã đi thư viện.)
Анна читала интересную книгу вчера вечером. (Anna đã đọc cuốn sách thú vị tối hôm qua.)
Три дня назад я встретил друга в парке. (Cách đây 3 ngày tôi đã gặp bạn trong công viên.)
Через два дня мы поедем на экскурсию. (Sau 2 ngày nữa chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Hai bạn học sinh gặp lại nhau đầu tuần và hẹn lịch cùng học tập cuối tuần
А
Антон
Привет, Лена! Как дела? Как ты себя чувствуешь?
Л
Лена
Привет, Антон! Спасибо, у меня всё отлично. А у тебя?
А
Антон
Тоже хорошо. Что ты делала на прошлой неделе?
Л
Лена
Я много занималась и ходила в бассейн. А в выходные читала книгу.
А
Антон
Давай встретимся в субботу и вместе подготовим проект!
Л
Лена
Отличная идея! Во сколько? Договорились!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để diễn đạt 'Vào tuần trước', cụm từ tiếng Nga nào sau đây đúng ngữ pháp?
Câu 2: Chủ ngữ là 'Она' (giống cái), đuôi của động từ thì quá khứ chia như thế nào?
CHỦ ĐIỂM 1

Урок 2. Здоровье дороже золота

Sức khỏe quý hơn vàng

Gọi tên các bộ phận cơ thể; hỏi thăm và mô tả triệu chứng bệnh; đưa ra lời khuyên chăm sóc người ốm đơn giản.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 2. ЗДОРОВЬЕ ДОРОЖЕ ЗОЛОТА Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 2. Здоровье дороже зо Sức khỏe quý hơn vàng Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) голова • горло • зуб / зубы • глаз / глаза 2 Động từ болеть & Cấu trúc miêu tả đau 1. Đau một bộ phận (số ít): У + [người Cách 2] + болит + [bộ phận Cách 1] 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh hỏi thăm bạn cùng lớp bị ốm phải nghỉ học ở nhà

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
головá Danh từ
Đầu (bộ phận cơ thể)
гóрло Danh từ
Cổ họng
зуб / зýбы Danh từ
Răng / những chiếc răng
глаз / глазá Danh từ
Mắt / đôi mắt
рукá / нóги Danh từ
Tay / đôi chân
живóт Danh từ
Bụng
температýра Danh từ
Nhiệt độ cơ thể, cơn sốt
врач Danh từ
Bác sĩ
лекáрство Danh từ
Thuốc uống
аптéка Danh từ
Hiệu thuốc
болéть Động từ
Đau, bị ốm
отдыхáть Động từ
Nghỉ ngơi

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Động từ болеть & Cấu trúc miêu tả đau ốm (У меня болит / болят)

1. Đau một bộ phận (số ít): У + [người Cách 2] + болит + [bộ phận Cách 1] 2. Đau nhiều bộ phận (số nhiều): У + [người Cách 2] + болят + [bộ phận số nhiều Cách 1] 3. Lời khuyên/yêu cầu: Нужно / Надо + Động từ nguyên thể (Нужно отдыхать)

Diễn đạt triệu chứng khi bị ốm hoặc hỏi thăm người khác. Khi có triệu chứng sốt cao cần đến gặp bác sĩ.

Ví dụ mẫu chuẩn:
У меня болит голова и горло. (Tôi bị đau đầu và đau họng.)
У него болят зубы, нужно идти к врачу. (Bạn ấy bị đau răng, cần phải đi khám bác sĩ.)
У неё высокая температура, ей нужно пить тёплый чай. (Cô ấy bị sốt cao, cô ấy cần uống trà ấm.)
Принимай лекарство вовремя! (Hãy uống thuốc đúng giờ nhé!)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh hỏi thăm bạn cùng lớp bị ốm phải nghỉ học ở nhà
М
Максим
Алло, Виктор! Почему ты сегодня не пришёл в школу?
В
Виктор
Привет, Максим. Я заболел. У меня болит горло и высокая температура.
М
Максим
Бедный! Ты уже вызвал врача?
В
Виктор
Да, врач приходил, выписал лекарства и сказал много отдыхать.
М
Максим
Принимай лекарства и выздоравливай скорее! Я помогу тебе с уроками.
В
Виктор
Большое спасибо за заботу, Максим!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để nói 'Tôi bị đau răng' (nhiều chiếc răng - зубы), câu nào sau đây là chính xác?
Câu 2: Cấu trúc khuyên nhủ 'Bạn cần phải nghỉ ngơi nhiều' dùng cấu trúc nào?
CHỦ ĐIỂM 1

Урок 3. Здоров будешь, всё добудешь

Khỏe mạnh thì làm được mọi việc

Nói về chế độ ăn uống, thói quen vận động lành mạnh; đưa lời khuyên bảo vệ sức khỏe và giải thích lý do bằng потому что.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 3. ЗДОРОВ БУДЕШЬ, ВСЁ ДОБУДЕШЬ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 3. Здоров будешь, всё Khỏe mạnh thì làm được mọi Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) полезный • вредный • овощи и фрукты • заниматься спортом 2 Cấu trúc mục đích Чтобы быть здоровым 1. Mục đích: Чтобы быть здоровым(ой), нужно / надо + Động từ nguyên thể 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Thảo luận về thực đơn và thói quen rèn luyện thể chất hằng ngày

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
полéзный Tính từ
Có ích, tốt cho sức khỏe
врéдный Tính từ
Có hại cho sức khỏe
óвощи и фрýкты Cụm danh từ
Rau củ và hoa quả
занимáться спóртом Cụm động từ
Tập luyện thể thao
гуля́ть на свéжем вóздухе Cụm động từ
Đi dạo ngoài không khí trong lành
ложи́ться спать вóвремя Cụm động từ
Đi ngủ đúng giờ
потомý что Liên từ
Bởi vì (nêu nguyên nhân)
чтóбы Liên từ
Để, cốt để (nêu mục đích)
мнóго фрýктов Cụm lượng từ
Nhiều hoa quả (Cách 2 số nhiều)
си́льный / слáбый Tính từ
Khỏe mạnh / yếu ớt

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cấu trúc mục đích Чтобы быть здоровым & Liên từ nguyên nhân Потому что

1. Mục đích: Чтобы быть здоровым(ой), нужно / надо + Động từ nguyên thể 2. Cấm đoán / khuyên can: Нельзя + Động từ nguyên thể (không được làm gì) 3. Nguyên nhân: Mệnh đề 1 + , потому что + Mệnh đề 2 (chỉ lý do) 4. Lượng từ: много / немного + Danh từ ở Cách 2 số nhiều (много овощей и фруктов)

Xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học, giải thích nguyên nhân và đưa ra lời khuyên cho bạn bè.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Чтобы быть здоровым, нужно делать утреннюю зарядку. (Để khỏe mạnh, cần tập thể dục buổi sáng.)
Нельзя сидеть за компьютером слишком долго. (Không được ngồi trước máy tính quá lâu.)
Я рано ложусь спать, потому что завтра рано вставать. (Tôi đi ngủ sớm bởi vì ngày mai phải dậy sớm.)
Врачи советуют есть много свежих фруктов. (Các bác sĩ khuyên nên ăn nhiều hoa quả tươi.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Thảo luận về thực đơn và thói quen rèn luyện thể chất hằng ngày
М
Мария
Денис, как ты думаешь, что нужно делать, чтобы не болеть?
Д
Денис
Я думаю, самое главное – это правильный режим дня и спорт.
М
Мария
А какую еду ты считаешь самой полезной?
Д
Денис
Нужно есть много овощей, рыбы и фруктов, и пить чистую воду.
М
Мария
Согласна! А фастфуд и сладкую газировку пить нельзя, это вредно.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Điền liên từ thích hợp: 'Я пью тёплый чай, ___ у меня болит горло.'
Câu 2: Sau cụm từ 'Чтобы быть здоровым, нужно...' động từ tiếp theo ở dạng nào?
CHỦ ĐIỂM 2

Урок 4. Люди, как звёзды: чем дальше, тем ярче

Con người như những vì sao: càng xa càng sáng

Mô tả ngoại hình, tính cách; giới thiệu người em kính trọng, yêu quý; tìm hiểu phẩm chất cao quý của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 4. ЛЮДИ, КАК ЗВЁЗДЫ: ЧЕМ ДАЛЬШЕ, ТЕМ ЯРЧЕ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 4. Люди, как звёзды: Con người như những vì sao Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) добрый • умный • трудолюбивый • скромный 2 Hòa hợp Tính từ - Danh từ theo Giống/S 1. Đuôi tính từ: Giống đực (-ый/-ий), Giống cái (-ая/-яя), Giống trung (-ое/-ее) 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh giới thiệu về người thầy giáo mà mình vô cùng ngưỡng mộ

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
дóбрый Tính từ
Tốt bụng, nhân hậu
ýмный Tính từ
Thông minh, sáng dạ
трудолюби́вый Tính từ
Chăm chỉ, cần cù
скрóмный Tính từ
Khiêm tốn, giản dị
смéлый Tính từ
Dũng cảm, quả cảm
талáнтливый Tính từ
Tài năng, có năng khiếu
вели́кий человéк Cụm danh từ
Vĩ nhân, con người vĩ đại
глазá Danh từ
Đôi mắt (добрые глаза - đôi mắt hiền từ)
улы́бка Danh từ
Nụ cười (тёплая улыбка - nụ cười ấm áp)
Хо Ши Мин Danh từ riêng
Chủ tịch Hồ Chí Minh

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Hòa hợp Tính từ - Danh từ theo Giống/Số & Cấu trúc sở hữu У него / У неё добрые глаза

1. Đuôi tính từ: Giống đực (-ый/-ий), Giống cái (-ая/-яя), Giống trung (-ое/-ее), Số nhiều (-ые/-ие) 2. Miêu tả đặc điểm ngoại hình: У + [Đại từ Cách 2] + [Tính từ] + [Danh từ bộ phận] 3. Giới thiệu tiểu sử trong quá khứ: Он был / Она была + [Tính từ / Danh từ]

Khắc họa chân dung người thân, thầy cô hoặc các vĩ nhân lịch sử với thái độ kính trọng.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Хо Ши Мин был великим и скромным лидером. (Hồ Chí Minh là một vị lãnh tụ vĩ đại và giản dị.)
У дедушки седые волосы и очень добрые глаза. (Ông nội có mái tóc bạc và đôi mắt rất hiền từ.)
Моя учительница – умная и терпеливая женщина. (Cô giáo của tôi là một người phụ nữ thông minh và kiên nhẫn.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh giới thiệu về người thầy giáo mà mình vô cùng ngưỡng mộ
А
Алексей
Линь, о ком ты пишешь сочинение?
Л
Линь
Я пишу о моём дедушке. Он ветеран и учитель математики.
А
Алексей
Какой он человек? Расскажи о нём.
Л
Линь
Он очень мудрый, трудолюбивый и скромный. У него светлая улыбка.
А
Алексей
Замечательно! Такие люди вдохновляют нас учиться лучше.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Tính từ 'добрый' khi đi với danh từ số nhiều 'глаза' (đôi mắt) biến đổi như thế nào?
Câu 2: Để nói 'Chủ tịch Hồ Chí Minh là một vĩ nhân giản dị', câu nào chuẩn ngữ pháp?
CHỦ ĐIỂM 2

Урок 5. Одно «сейчас» лучше трёх «потом»

Một việc làm ngay hơn ba lần hẹn sau

Kể thời gian biểu và các hoạt động hằng ngày; phân biệt hành động đang làm (НСВ) và đã hoàn thành xong (СВ); tránh thói quen trì hoãn.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 5. ОДНО «СЕЙЧАС» ЛУЧШЕ ТРЁХ «ПОТОМ» Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 5. Одно «сейчас» лучш Một việc làm ngay hơn ba l Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) сначала ... потом • вовремя • делать / сделать • читать / прочитать 2 Thể của động từ (НСВ vs. СВ) & Trình t 1. Thể chưa hoàn thành (НСВ): chỉ quá trình, thói quen thường xuyên lặp lại 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Bạn bè nhắc nhở nhau làm xong bài tập trước khi đi đá bóng

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
сначáла ... потóм Trạng từ
Trước tiên ... sau đó (thứ tự hành động)
вóвремя Trạng từ
Đúng giờ, kịp thời
дéлать / сдéлать Cặp động từ thể
Làm (НСВ) / Làm xong, hoàn thành (СВ)
читáть / FRA: прочита́ть Cặp động từ thể
Đọc (НСВ) / Đọc hết, đọc xong (СВ)
писáть / написáть Cặp động từ thể
Viết (НСВ) / Viết xong (СВ)
учи́ть урóки Cụm động từ
Học bài, làm bài tập về nhà
помогáть роди́телям Cụm động từ
Giúp đỡ cha mẹ việc nhà
в понедéльник Trạng ngữ
Vào thứ Hai (Cách 4)
в срéду Trạng ngữ
Vào thứ Tư (Cách 4 giống cái)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Thể của động từ (НСВ vs. СВ) & Trình tự hành động сначала - потом

1. Thể chưa hoàn thành (НСВ): chỉ quá trình, thói quen thường xuyên lặp lại 2. Thể hoàn thành (СВ): chỉ kết quả trọn vẹn của hành động, đã làm xong 3. Trình tự thời gian: Сначала я сделал уроки, а потом пошёл гулять.

Diễn tả tính dứt điểm và thói quen hoàn thành bài tập ngay khi được giao, không để dồn việc.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Я уже сделал домашнее задание. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
Сначала закончи работу, а потом отдыхай. (Trước tiên hãy hoàn thành công việc, rồi sau đó mới nghỉ ngơi.)
Каждый день я делаю зарядку в семь утра. (Mỗi ngày tôi đều tập thể dục lúc 7 giờ sáng - thói quen lặp lại НСВ).

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Bạn bè nhắc nhở nhau làm xong bài tập trước khi đi đá bóng
С
Сергей
Иван, пойдём во двор играть в футбол!
И
Иван
Я очень хочу, но сначала мне нужно решить задачи по математике.
С
Сергей
Ты можешь решить их вечером после игры.
И
Иван
Нет, одно «сейчас» лучше трёх «потом». Я быстро сделаю и выйду!
С
Сергей
Молодец, правильный подход. Я подожду тебя.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để diễn đạt 'Tôi đã làm xong bài tập về nhà (kết quả trọn vẹn)', ta chọn động từ thể nào?
Câu 2: Thứ Tư trong tiếng Nga là 'среда'. Khi nói 'Vào thứ Tư', ta biến đổi thành:
CHỦ ĐIỂM 2

Урок 6. Береги платье снову, а здоровье смолоду

Giữ áo từ khi mới, giữ sức khỏe từ thuở trẻ

Phân loại thói quen tốt/xấu; lập kế hoạch ăn uống và rèn luyện thể chất; khuyên bạn chăm sóc sức khỏe ngay từ khi còn trẻ.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 6. БЕРЕГИ ПЛАТЬЕ СНОВУ, А ЗДОРОВЬЕ СМОЛОДУ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 6. Береги платье снов Giữ áo từ khi mới, giữ sức Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) смолоду • привычка • режим дня • правильное питание 2 Cách 2 số nhiều sau từ chỉ số lượng (м 1. Sau много / мало / số đếm: Danh từ ở Cách 2 số nhiều 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Hai bạn cùng thảo luận về việc từ bỏ thói quen thức khuya nghịch điện thoại

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
смóлоду Trạng từ
Từ thuở nhỏ, từ khi còn trẻ
привы́чка Danh từ
Thói quen (хорошая / плохая привычка)
режи́м дня Cụm danh từ
Thời gian biểu, chế độ sinh hoạt
прáвильное питáние Cụm danh từ
Chế độ dinh dưỡng hợp lý
я́блоко / я́блок Danh từ
Quả táo / nhiều quả táo (Cách 2 số nhiều)
учени́к / ученикóв Danh từ
Học sinh / nhiều học sinh
старáться Động từ
Cố gắng, nỗ lực (Я стараюсь...)
свéжий вóздух Cụm danh từ
Không khí trong lành

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cách 2 số nhiều sau từ chỉ số lượng (много / мало) & Biến đổi đặc biệt

1. Sau много / мало / số đếm: Danh từ ở Cách 2 số nhiều 2. Đuôi Cách 2 số nhiều danh từ: - Giống đực: -ов/-ев (учеников, месяцев) - Giống cái & trung bỏ đuôi: яблоко -> яблок, книга -> книг 3. Lời khuyên: Я стараюсь + Động từ nguyên thể (Tôi cố gắng...)

Nói về số lượng dinh dưỡng thực phẩm và rèn luyện thói quen kiên trì.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Каждый день нужно съедать несколько яблок. (Mỗi ngày nên ăn vài quả táo.)
В нашей школе учится много талантливых учеников. (Ở trường chúng tôi có nhiều học sinh tài năng.)
Я стараюсь пить больше чистой воды и меньше сладостей. (Tôi cố gắng uống nhiều nước lọc và ít đồ ngọt hơn.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Hai bạn cùng thảo luận về việc từ bỏ thói quen thức khuya nghịch điện thoại
О
Ольга
Николай, почему ты выглядишь таким усталым?
Н
Николай
Я поздно лёг спать, потому что долго играл на телефоне.
О
Ольга
Это очень плохая привычка! Здоровье нужно беречь смолоду.
Н
Николай
Ты права. Глаза болят, и голова кружится.
О
Ольга
Давай установим правило: выключать телефон за час до сна!
Н
Николай
Договорились! Буду стараться соблюдать режим.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Dạng Cách 2 số nhiều của từ 'яблоко' (quả táo) sau từ 'много' là:
Câu 2: Thành ngữ 'Береги платье снову, а здоровье смолоду' mang thông điệp gì?
CHỦ ĐIỂM 3

Урок 7. Ученику – удача, учителю – радость

Học trò thành công, thầy cô vui lòng

Nói về trường lớp, thầy cô và môn học yêu thích; bày tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô giáo; sử dụng Cách 3 chỉ người nhận cảm xúc.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 7. УЧЕНИКУ – УДАЧА, УЧИТЕЛЮ – РАДОСТЬ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 7. Ученику – удача, у Học trò thành công, thầy c Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) учитель / учительница • ученик / ученица • предмет • урок 2 Cách 3 (Дательный падеж) chỉ Người nhậ 1. Cấu trúc yêu thích: [Người ở Cách 3] + нравится + [Danh từ số ít Cách 1] 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Hai bạn cùng trao đổi về môn học yêu thích và chuẩn bị thiệp chúc mừng thầy cô

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
учи́тель / учи́тельница Danh từ
Thầy giáo / Cô giáo
учени́к / учени́ца Danh từ
Học sinh nam / Học sinh nữ
предмéт Danh từ
Môn học (любимый предмет - môn yêu thích)
урóк Danh từ
Tiết học, bài học
домáшнее задáние Cụm danh từ
Bài tập về nhà
рáдость Danh từ (giống cái)
Niềm vui, sự hân hoan
удáча Danh từ
Sự may mắn, thành công
мне нрáвится Cấu trúc
Tôi thích... (Cách 3)
о шкóле Cụm giới từ
Về trường học (Cách 6 với о/об)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cách 3 (Дательный падеж) chỉ Người nhận/Hưởng thụ & Cấu trúc Мне нравится

1. Cấu trúc yêu thích: [Người ở Cách 3] + нравится + [Danh từ số ít Cách 1] [Người ở Cách 3] + нравятся + [Danh từ số nhiều Cách 1] 2. Biến đổi đại từ Cách 3: я -> мне, ты -> тебе, он -> ему, она -> ей, мы -> нам, они -> им 3. Chủ đề bàn luận: о / об + Danh từ ở Cách 6 (о школе, об учителе)

Bày tỏ cảm xúc, sở thích với các môn học và nói về sự tận tụy của thầy cô.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Мне очень нравится русский язык и литература. (Tôi rất thích môn tiếng Nga và văn học.)
Ученику – удача, учителю – радость. (Học trò đạt thành tích là niềm vui lớn của người thầy.)
Мы часто рассказываем родителям о нашей любимой школе. (Chúng tôi thường kể cho bố mẹ nghe về ngôi trường thân yêu.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Hai bạn cùng trao đổi về môn học yêu thích và chuẩn bị thiệp chúc mừng thầy cô
Д
Даша
Дима, какой твой самый любимый предмет в школе?
Д
Дима
Мне больше всего нравятся история и география. А тебе?
Д
Даша
А мне нравится русский язык. Наш учитель объясняет уроки очень интересно.
Д
Дима
Скоро День учителя. Давай вместе нарисуем красивую стенгазету!
Д
Даша
С удовольствием! Учителю будет большая радость.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để diễn đạt 'Tôi thích môn lịch sử', đại từ 'я' chuyển sang Cách 3 như thế nào?
Câu 2: Sau giới từ 'о' (về...) khi nói về trường học (школа), từ được chia ở cách mấy?
CHỦ ĐIỂM 3

Урок 8. Лучше один раз увидеть, чем сто раз услышать

Thà thấy một lần còn hơn nghe trăm lần

Giới thiệu các địa danh, thành phố nổi tiếng của Nga; hỏi và chỉ vị trí bằng Cách 6 và Cách 2; tìm hiểu lịch sử thành lập Moskva.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 8. ЛУЧШЕ ОДИН РАЗ УВИДЕТЬ, ЧЕМ СТО РАЗ УСЛЫШАТЬ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 8. Лучше один раз уви Thà thấy một lần còn hơn n Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) город • столица • площадь • музей 2 Cách 6 chỉ Địa điểm (в / на) & Cách 2 1. Vị trí ở đâu (Где?): в / на + Danh từ ở Cách 6 (в городе, на площади, в театр 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Khách du lịch hỏi thăm người dân về các điểm tham quan nổi tiếng ở Saint Petersb

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
гóрод Danh từ
Thành phố
столи́ца Danh từ
Thủ đô
плóщадь Danh từ (giống cái)
Quảng trường (на площади)
музéй Danh từ
Bảo tàng
теáтр Danh từ
Nhà hát
основáть Động từ
Sáng lập, lập nên (thành phố)
Ю́рий Долгорýкий Tên riêng
Hoàng thân Yuri Dolgorukiy (người lập Moskva)
в Москвé Trạng ngữ địa điểm
Ở Moskva (Cách 6)
в Сáнкт-Петербýрге Trạng ngữ địa điểm
Ở Saint Petersburg (Cách 6)
недалекó от Cụm giới từ
Không xa nơi nào đó (đi với Cách 2)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cách 6 chỉ Địa điểm (в / на) & Cách 2 sau giới từ vị trí (около, недалеко от) & Năm thành lập

1. Vị trí ở đâu (Где?): в / на + Danh từ ở Cách 6 (в городе, на площади, в театре) 2. Vị trí tương đối: около / недалеко от + Danh từ ở Cách 2 (около музея, недалеко от парка) 3. Nói năm diễn ra sự kiện: в + [Số thứ tự Cách 6] + году (в 1147 году - vào năm 1147)

Mô tả các công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh và mốc lịch sử văn hóa.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Москва находится в европейской части России. (Moskva nằm ở phần lãnh thổ châu Âu của nước Nga.)
Князь Юрий Долгорукий основал Москву в 1147 году. (Hoàng thân Yuri Dolgorukiy đã lập nên Moskva vào năm 1147.)
Наш отель находится недалеко от Красной площади. (Khách sạn của chúng tôi nằm không xa Quảng trường Đỏ.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Khách du lịch hỏi thăm người dân về các điểm tham quan nổi tiếng ở Saint Petersburg
Т
Турист
Скажите, пожалуйста, где находится Эрмитаж?
Ж
Житель
Эрмитаж находится на Дворцовой площади, в самом центре города.
Т
Турист
Это далеко отсюда? Как лучше добраться?
Ж
Житель
Нет, совсем близко. Вы можете дойти пешком за десять минут.
Т
Турист
Большое спасибо! Говорят, лучше один раз увидеть, чем сто раз услышать.
Ж
Житель
Верно! Приятной вам прогулки по нашему городу!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Thủ đô Moskva được Hoàng thân Yuri Dolgorukiy sáng lập vào năm nào?
Câu 2: Sau cụm từ 'недалеко от' (không xa nơi nào), danh từ tiếp theo phải chia ở cách mấy?
CHỦ ĐIỂM 3

Урок 9. Без добрых дел нет доброго имени

Không có việc tốt thì không có danh tiếng tốt

Nói về hoạt động tình nguyện, việc tốt giúp đỡ cộng đồng; đọc hiểu áp phích, thông báo sự kiện từ thiện và rút trích thông tin.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 9. БЕЗ ДОБРЫХ ДЕЛ НЕТ ДОБРОГО ИМЕНИ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 9. Без добрых дел нет Không có việc tốt thì khôn Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) доброе дело • волонтёр • помогать / помочь • детям 2 Động từ chuyển động có tiền tố (прийти 1. Tiền tố при- chỉ sự đến nơi: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh trao đổi về việc tham gia chiến dịch quyên góp sách cho trẻ em vùng cao

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
дóброе дéло Cụm danh từ
Việc thiện, việc làm tốt
волонтёр Danh từ
Tình nguyện viên
помогáть / помóчь Cặp động từ
Giúp đỡ (đi với Cách 3)
дéтям Danh từ
Cho các em nhỏ (Cách 3 số nhiều)
пожилы́е лю́ди Cụm danh từ
Người già, người cao tuổi
мероприýтие Danh từ
Sự kiện, hoạt động
благотвори́тельный концéрт Cụm danh từ
Buổi hòa nhạc từ thiện
прийти́ / приéхать Động từ chuyển động
Đến nơi bằng đi bộ / bằng phương tiện

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Động từ chuyển động có tiền tố (прийти / приехать) & Động từ Помогать + Cách 3

1. Tiền tố при- chỉ sự đến nơi: - прийти (đi bộ đến) - приехать (đi bằng xe cộ đến) 2. Cấu trúc giúp đỡ: Помогать + [Người nhận ở Cách 3] (помогать детям, помогать другу) 3. Đọc thông tin áp phích: Ngày giờ (когда?), Địa điểm (где?), Mục đích (зачем?)

Tuyên truyền các hoạt động thiện nguyện, đóng góp xây dựng xã hội văn minh giàu lòng nhân ái.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Каждую субботу волонтёры помогают пожилым людям. (Mỗi thứ Bảy các tình nguyện viên đều giúp đỡ người cao tuổi.)
Мы приехали в детский дом, чтобы привезти книги и игрушки. (Chúng tôi đã đến trại trẻ để mang sách và đồ chơi tới.)
Без добрых дел нет доброго имени. (Không làm việc tốt thì chẳng thể có danh thơm tiếng tốt.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh trao đổi về việc tham gia chiến dịch quyên góp sách cho trẻ em vùng cao
Н
Наташа
Артём, ты видел объявление о благотворительной ярмарке?
А
Артём
Да, читал! В пятницу в актовом зале пройдёт сбор книг для сельской школы.
Н
Наташа
Я хочу принести русские сказки и учебники. Кому мы передадим их?
А
Артём
Мы передадим их волонтёрам движения «Доброе сердце».
Н
Наташа
Прекрасно! Помогать другим – это долг каждого из нас.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Động từ 'помогать' (giúp đỡ) đòi hỏi danh từ chỉ người được giúp đỡ ở cách mấy?
Câu 2: Phân biệt giữa 'прийти' và 'приехать':
CHỦ ĐIỂM 4

Урок 10. Кто в Москве не бывал, красоты не видал

Ai chưa đến Moskva thì chưa thấy vẻ đẹp

Giới thiệu thủ đô Moskva; hỏi đường và vị trí các công trình danh thắng; sử dụng mệnh đề quan hệ который hòa hợp giống/số/cách.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 10. КТО В МОСКВЕ НЕ БЫВАЛ, КРАСОТЫ НЕ ВИДАЛ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 10. Кто в Москве не б Ai chưa đến Moskva thì chư Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) столица • Кремль • Красная площадь • собор Василия Блаженного 2 Mệnh đề quan hệ với Đại từ КОТОРЫЙ & C 1. Đại từ который hòa hợp GIỐNG và SỐ với danh từ đứng trước nó: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh Việt Nam chia sẻ với bạn Nga về ước mơ được đến thăm Moskva

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
столи́ца Danh từ (giống cái)
Thủ đô
Кремль Danh từ (giống đực)
Điện Kremlin (tòa thành cổ Moskva)
Крáсная плóщадь Cụm danh từ
Quảng trường Đỏ
собóр Васи́лия Блажéнного Cụm danh từ
Nhà thờ Thánh Basil
Большóй теáтр Cụm danh từ
Nhà hát Lớn Bolshoi
Третьякóвская галерéя Cụm danh từ
Bảo tàng Tretyakov
Москóвский университéт Cụm danh từ
Đại học Tổng hợp Quốc gia Moskva (MGU)
котóрый Đại từ
Mà, người mà (đại từ quan hệ)
пáмятник Danh từ
Tượng đài (памятник Пушкину)
достопримечáтельность Danh từ
Danh lam thắng cảnh, điểm tham quan

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Mệnh đề quan hệ với Đại từ КОТОРЫЙ & Cách 6 vị trí trong thành phố

1. Đại từ который hòa hợp GIỐNG và SỐ với danh từ đứng trước nó: - Giống đực số ít: который - Giống cái số ít: которая - Giống trung số ít: которое - Số nhiều: которые 2. CÁCH của который phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó trong mệnh đề phụ: - в котором / в которой / в которых (ở nơi mà... - Cách 6) - с которым (cùng với người mà... - Cách 5)

Dùng để mở rộng và bổ nghĩa chi tiết cho các địa danh, công trình hoặc nhân vật.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Это известный музей, в котором хранятся шедевры искусства. (Đây là viện bảo tàng nổi tiếng, nơi lưu giữ các kiệt tác nghệ thuật.)
Москва – это красивый город, который основал князь Юрий Долгорукий. (Moskva là một thành phố xinh đẹp mà Hoàng thân Yuri Dolgorukiy đã sáng lập.)
Школа, в которой мы учимся, очень современная. (Ngôi trường nơi chúng tôi đang học tập rất hiện đại.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh Việt Nam chia sẻ với bạn Nga về ước mơ được đến thăm Moskva
М
Минь
Олег, русская пословица говорит: «Кто в Москве не бывал, красоты не видал». Это правда?
О
Олег
Абсолютная правда! Москва – это огромный и сказочно красивый город.
М
Минь
Что ты советуешь мне обязательно посмотреть в первую очередь?
О
Олег
Обязательно начни с Красной площади и Кремля. А потом посети Третьяковскую галерею.
М
Минь
Я мечтаю увидеть собор Василия Блаженного, о котором читал в учебнике!
О
Олег
Добро пожаловать в Россию! Ты будешь в восторге.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Chọn dạng đúng của đại từ 'который' điền vào chỗ trống: 'Это знаменитая школа, в ___ учатся мои друзья.'
Câu 2: Nhà thờ Thánh Basil với các mái vòm củ hành rực rỡ sắc màu nằm ở địa điểm nào?
CHỦ ĐIỂM 4

Урок 11. На Красной площади – встреча культур и историй

Ở Quảng trường Đỏ: nơi gặp gỡ văn hóa và lịch sử

Mô tả cảnh quan, hoạt động văn hóa tại Quảng trường Đỏ; sử dụng thành thạo các cấu trúc chỉ phương hướng và vị trí tương đối.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 11. НА КРАСНОЙ ПЛОЩАДИ – ВСТРЕЧА КУЛЬТУР И ИСТОРИЙ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 11. На Красной площад Ở Quảng trường Đỏ: nơi gặp Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) напротив • слева от • справа от • в центре 2 Cấu trúc định vị không gian: слева от 1. Vị trí đối diện: Напротив + [Danh từ ở Cách 2] (напротив Кремля) 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Hướng dẫn viên du lịch giới thiệu các công trình xung quanh Quảng trường Đỏ

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
напрóтив Giới từ
Đối diện (đi với Cách 2)
слéва от Cụm giới từ
Ở bên trái của... (đi với Cách 2)
спрáва от Cụm giới từ
Ở bên phải của... (đi với Cách 2)
в цéнтре Trạng ngữ
Ở trung tâm
Спáсская бáшня Cụm danh từ
Tháp Spasskaya (tháp đồng hồ Kremlin)
курáнты Danh từ số nhiều
Đồng hồ chuông lớn trên tháp Spasskaya
Истори́ческий музéй Cụm danh từ
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
ГУМ Danh từ viết tắt
Trung tâm thương mại bách hóa GUM
экскýрсия Danh từ
Chuyến tham quan dã ngoại có hướng dẫn

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cấu trúc định vị không gian: слева от / справа от / напротив + Cách 2

1. Vị trí đối diện: Напротив + [Danh từ ở Cách 2] (напротив Кремля) 2. Vị trí bên trái/bên phải: Слева от / Справа от + [Danh từ ở Cách 2] (слева от собора) 3. Chuyển động tới nơi: идти / поехать + на площадь / в музей (Cách 4)

Chỉ dẫn đường đi và thuyết minh vị trí các công trình kiến trúc trên sa bàn hoặc bản đồ.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Напротив Спасской башни находится знаменитый универмаг ГУМ. (Đối diện với tháp Spasskaya là trung tâm thương mại GUM nổi tiếng.)
Справа от Исторического музея мы видим Никольскую башню. (Ở bên phải của Bảo tàng Lịch sử chúng ta nhìn thấy tháp Nikolskaya.)
Каждый день тысячи туристов приходят на Красную площадь. (Mỗi ngày hàng ngàn du khách đổ về Quảng trường Đỏ.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Hướng dẫn viên du lịch giới thiệu các công trình xung quanh Quảng trường Đỏ
Г
Гид
Здравствуйте, дорогие друзья! Мы находимся в сердце России – на Красной площади.
Т
Турист
Какая великолепная панорама! А что это за красное здание напротив нас?
Г
Гид
Это Государственный исторический музей, в котором хранятся миллионы экспонатов.
Т
Турист
А знаменитые часы-куранты находятся на башне слева?
Г
Гид
Совершенно верно, это Спасская башня Кремля. Их бой слышит вся страна в Новый год!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Điền dạng đúng của từ 'Кремль' (Điện Kremlin) vào câu: 'Напротив ___ находится универмаг ГУМ.'
Câu 2: Đồng hồ chuông lớn 'куранты' vang lên trên ngọn tháp nào của Điện Kremlin?
CHỦ ĐIỂM 4

Урок 12. В сердце Ханоя мы находим спокойствие

Trong lòng Hà Nội, ta tìm thấy bình yên

Giới thiệu thủ đô Hà Nội và quê hương; sử dụng cấu trúc so sánh hơn (более... чем) và so sánh nhất (самый...); mô tả vẻ đẹp bình yên.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 12. В СЕРДЦЕ ХАНОЯ МЫ НАХОДИМ СПОКОЙСТВИЕ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 12. В сердце Ханоя мы Trong lòng Hà Nội, ta tìm Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) родной город • озеро Возвращённого Меча • Старый квартал • Храм Литературы 2 Cấp so sánh của Tính từ: So sánh hơn ( 1. So sánh hơn ghép: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh Việt Nam giới thiệu các nét đẹp ngàn năm văn hiến của thủ đô Hà Nội với

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
роднóй гóрод Cụm danh từ
Thành phố quê hương, quê nhà
óзеро Возвращённого Мечá Cụm danh từ
Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Gươm)
Стáрый квартáл Cụm danh từ
Khu phố cổ (36 phố phường Hà Nội)
Храм Литератýры Cụm danh từ
Văn Miếu - Quốc Tử Giám
спокóйствие Danh từ
Sự bình yên, thanh tịnh
бóлее краси́вый, чем... Cấu trúc so sánh
Đẹp hơn so với... (so sánh hơn)
сáмый краси́вый Cấu trúc so sánh
Đẹp nhất (so sánh nhất giống đực)
сáмая интерéсная Cấu trúc so sánh
Thú vị nhất (so sánh nhất giống cái)
традициóнное блю́до Cụm danh từ
Món ăn truyền thống (như Phở, Bún chả)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cấp so sánh của Tính từ: So sánh hơn (более + tính từ) & So sánh nhất (самый + tính từ)

1. So sánh hơn ghép: более + [Tính từ nguyên mẫu] + чем + [Danh từ đem so sánh] Ví dụ: Hà Nội có nhịp sống cổ kính hơn: более древний город, чем... 2. So sánh nhất ghép: самый / самая / самое / самые + [Tính từ nguyên mẫu] (hòa hợp theo Giống và Số) - Giống đực: самый красивый город - Giống cái: самая мирная столица - Giống trung: самое большое озеро - Số nhiều: самые добрые жители

Dùng để so sánh đặc điểm, danh lam thắng cảnh và ca ngợi vẻ đẹp độc đáo của các thành phố.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Ханой – это самый красивый и зелёный город Вьетнама. (Hà Nội là thành phố đẹp và xanh nhất của Việt Nam.)
Озеро Возвращённого Меча – самое мирное место в центре столицы. (Hồ Hoàn Kiếm là nơi bình yên nhất ở trung tâm thủ đô.)
Этот старинный храм более древний, чем тот театр. (Ngôi đền cổ này cổ kính hơn nhà hát kia.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh Việt Nam giới thiệu các nét đẹp ngàn năm văn hiến của thủ đô Hà Nội với bạn bè quốc tế
Т
Таня
Лан, расскажи мне о своём родном городе Ханое!
Л
Лан
Ханой – это столица Вьетнама с более чем тысячелетней историей.
Т
Таня
Какое место в Ханое самое известное и любимое?
Л
Лан
Конечно, озеро Возвращённого Меча. Там приятно гулять под сенью деревьев.
Т
Таня
А вьетнамская кухня? Что самое вкусное?
Л
Лan
Суп фо – самое знаменитое блюдо, обязательно попробуй его!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để nói 'Thành phố đẹp nhất' (город - giống đực), cấu trúc so sánh nhất nào đúng?
Câu 2: Địa danh nào sau đây được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam trong lòng Hà Nội?
CHỦ ĐIỂM 5

Урок 13. Выучите новый язык и получите новую душу

Học một ngôn ngữ mới để có thêm một tâm hồn mới

Trình bày lý do và mục đích học ngoại ngữ; hỏi đáp về phương pháp học tiếng Nga hiệu quả; sử dụng cấu trúc mục đích чтобы.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 13. ВЫУЧИТЕ НОВЫЙ ЯЗЫК И ПОЛУЧИТЕ НОВУЮ ДУШУ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 13. Выучите новый язы Học một ngôn ngữ mới để có Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) изучать язык • иностранный язык • родной язык • учить новые слова 2 Cấu trúc chỉ Mục đích với ЧТОБЫ & Cách 1. Hai vế cùng một chủ thể hành động: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh trao đổi kinh nghiệm học từ vựng và luyện phát âm tiếng Nga

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
изучáть язы́к Cụm động từ
Học, nghiên cứu một ngôn ngữ
инострáнный язы́к Cụm danh từ
Tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
роднóй язы́к Cụm danh từ
Tiếng mẹ đẻ
учи́ть нóвые словá Cụm động từ
Học các từ vựng mới
говори́ть по-рýсски Cụm từ
Nói bằng tiếng Nga
на рýсском языкé Cụm giới từ
Bằng tiếng Nga (sách báo, phim ảnh)
произношéние Danh từ
Cách phát âm
смотрéть фи́льмы Cụm động từ
Xem phim có phụ đề
чтóбы Liên từ
Để mà (nêu mục đích hành động)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cấu trúc chỉ Mục đích với ЧТОБЫ & Cách diễn đạt nói tiếng Nga (по-русски)

1. Hai vế cùng một chủ thể hành động: [Chủ ngữ] + [Động từ] + чтобы + [Động từ nguyên thể] Ví dụ: Я учу русский язык, чтобы читать сказки в оригинале. 2. Hỏi lý do/mục đích: - Зачем ты изучаешь русский язык? -> Чтобы общаться с друзьями. 3. Ngôn ngữ giao tiếp: говорить / понимать / читать + по-русски (có gạch nối, đuôi -и)

Chia sẻ động lực học tập, xây dựng kế hoạch rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Я изучаю русский язык, чтобы путешествовать по России. (Tôi học tiếng Nga để đi du lịch khắp nước Nga.)
Мы смотрим мультфильмы, чтобы улучшить понимание на слух. (Chúng tôi xem hoạt hình để cải thiện khả năng nghe hiểu.)
Мой друг хорошо говорит по-русски и по-английски. (Bạn tôi nói tiếng Nga và tiếng Anh rất tốt.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh trao đổi kinh nghiệm học từ vựng và luyện phát âm tiếng Nga
М
Михаил
Аня, зачем ты каждый день учишь по десять русских слов?
А
Аня
Я учу слова, чтобы свободно говорить по-русски и читать интересные книги.
М
Михаил
А как ты тренируешь правильное произношение?
А
Аня
Я слушаю аудиозаписи дикторов, повторяю вслух и пою русские песни.
М
Михаил
Отличный метод! Изучая язык, мы открываем для себя новый мир.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để diễn đạt 'Tôi học tiếng Nga ĐỂ đọc sách', câu nào sau đây chuẩn ngữ pháp?
Câu 2: Cách viết trạng từ chỉ phương thức 'nói bằng tiếng Nga' chuẩn xác là:
CHỦ ĐIỂM 5

Урок 14. Внимание к экрану – это упущенные моменты жизни

Chú ý quá nhiều vào màn hình là bỏ lỡ những khoảnh khắc cuộc sống

Gọi tên các thiết bị số thông minh; thảo luận về mặt tích cực và tác hại khi lạm dụng màn hình; đưa ra lời khuyên cân bằng công nghệ.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 14. ВНИМАНИЕ К ЭКРАНУ – ЭТО УПУЩЕННЫЕ МОМЕНТЫ ЖИЗНИ Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 14. Внимание к экрану Chú ý quá nhiều vào màn hì Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) смартфон • компьютер • планшет • умные часы 2 Đại từ КОТОРЫЙ mô tả chức năng thiết b 1. Mô tả công dụng thiết bị: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Hai bạn cùng bàn luận về thời lượng sử dụng điện thoại thông minh hợp lý mỗi ngà

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
смартфóн Danh từ
Điện thoại thông minh
компью́тер Danh từ
Máy vi tính
планшéт Danh từ
Máy tính bảng
ýмные часы́ Cụm danh từ
Đồng hồ thông minh smartwatch
экрáн Danh từ
Màn hình thiết bị số
наýшники Danh từ số nhiều
Tai nghe
приложéние Danh từ
Ứng dụng di động (app)
полéзный / врéдный Tính từ
Hữu ích / có hại
устáлость глаз Cụm danh từ
Mỏi mắt, căng thẳng thị giác
Я соглáсен / соглáсна Mẫu câu
Tôi đồng ý (nam / nữ)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Đại từ КОТОРЫЙ mô tả chức năng thiết bị & Cấu trúc nêu quan điểm (Я думаю, что...)

1. Mô tả công dụng thiết bị: - компьютер, который помогает мне учиться (chiếc máy tính giúp tôi học tập) - смартфон, на котором можно читать книги (chiếc điện thoại mà trên đó có thể đọc sách) 2. Bày tỏ ý kiến cá nhân: - Я думаю, что... (Tôi nghĩ rằng...) - Я согласен / согласна с тобой. (Tôi đồng tình với bạn.) - Я против того, чтобы... (Tôi phản đối việc...)

Tranh luận văn minh về vai trò của công nghệ và đề xuất giải pháp bảo vệ sức khỏe.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Компьютер – это полезный инструмент, который помогает нам находить нужную информацию. (Máy tính là công cụ hữu ích giúp chúng ta tìm kiếm thông tin cần thiết.)
Я согласна, что долго смотреть в экран вредно для зрения. (Tôi đồng ý rằng nhìn quá lâu vào màn hình có hại cho thị lực.)
Нужно делать перерывы каждые сорок минут. (Cần phải nghỉ giải lao sau mỗi 40 phút sử dụng thiết bị.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Hai bạn cùng bàn luận về thời lượng sử dụng điện thoại thông minh hợp lý mỗi ngày
К
Кирилл
Соня, сколько часов в день ты проводишь перед экраном смартфона?
С
Соня
Около четырёх часов. Я смотрю видео, переписываюсь и играю.
К
Кирилл
Это слишком много! Внимание к экрану – это упущенные моменты жизни.
С
Соня
Ты прав, в последнее thời gian у меня часто болят глаза и голова.
К
Кирилл
Давай лучше пойдём в парк и покатаемся на велосипедах на свежем воздухе!
С
Соня
С удовольствием! Оставлю телефон дома.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Để diễn đạt 'Tôi nghĩ rằng máy tính rất hữu ích', câu tiếng Nga nào đúng?
Câu 2: Lời khuyên nào sau đây giúp học sinh bảo vệ thị lực khi học trực tuyến trên máy tính?
CHỦ ĐIỂM 5

Урок 15. Интернет – это окно в мир

Internet là cửa sổ nhìn ra thế giới

Nói về mạng xã hội và không gian số; sử dụng Cách 5 sau động từ пользоваться; thiết lập các quy tắc an toàn bảo mật trên Internet.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 15. ИНТЕРНЕТ – ЭТО ОКНО В МИР Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 15. Интернет – это ок Internet là cửa sổ nhìn ra Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) пользоваться Интернетом • социальные сети • личная информация • пароль 2 Cách 5 sau động từ ПОЛЬЗОВАТЬСЯ & Mệnh 1. Động từ пользоваться đòi hỏi Cách 5 (Творительный падеж): 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Cô giáo hướng dẫn học sinh các quy tắc vàng bảo mật thông tin trên mạng Internet

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
пóльзоваться Интернéтом Cụm động từ
Sử dụng mạng Internet (Cách 5)
социáльные сéти Danh từ số nhiều
Mạng xã hội (như VK, Facebook)
ли́чная информáция Cụm danh từ
Thông tin cá nhân, quyền riêng tư
парóль Danh từ (giống đực)
Mật khẩu bảo mật
безопáсность в сети́ Cụm danh từ
An toàn trên không gian mạng
публиковáть фóто Cụm động từ
Đăng tải hình ảnh lên mạng
нельзя́ дели́ться Cụm từ
Không được chia sẻ (thông tin nhạy cảm)
он сказáл, что... Mẫu câu dẫn
Anh ấy đã nói rằng... (lời gián tiếp)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Cách 5 sau động từ ПОЛЬЗОВАТЬСЯ & Mệnh lệnh cách & Câu gián tiếp

1. Động từ пользоваться đòi hỏi Cách 5 (Творительный падеж): - пользоваться Интернетом (dùng Internet) - пользоваться телефоном (dùng điện thoại) 2. Thể mệnh lệnh khuyên can / chỉ dẫn: - Будь осторожен! / Будьте осторожны! (Hãy cẩn thận!) - Не сообщай свой пароль никому! (Đừng tiết lộ mật khẩu cho bất kì ai!) 3. Chuyển lời trực tiếp sang gián tiếp: - Учитель сказал: «Будьте внимательны!» -> Учитель сказал, чтобы мы были внимательны.

Bảo vệ bản thân trên không gian mạng, không cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Я часто пользуюсь Интернетом для подготовки домашних заданий. (Tôi thường xuyên sử dụng Internet để chuẩn bị bài tập về nhà.)
Никогда не публикуйте свои пароли и адрес в социальных сетях! (Đừng bao giờ đăng mật khẩu và địa chỉ của bạn lên mạng xã hội!)
Он сказал, что безопасность в сети зависит от каждого из нас. (Anh ấy nói rằng an toàn trên mạng phụ thuộc vào mỗi người chúng ta.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Cô giáo hướng dẫn học sinh các quy tắc vàng bảo mật thông tin trên mạng Internet
У
Учительница
Ребята, Интернет – это окно в мир, но там есть и опасности. Как защитить себя?
Б
Борис
Нужно использовать сложные пароли и никому их не говорить.
С
Светлана
Нельзя открывать подозрительные ссылки от незнакомых людей.
У
Учительница
Правильно! А если кто-то в сети вас пугает или угрожает?
Б
Борис
Нужно сразу рассказать родителям или учителю!
У
Учительница
Молодцы, соблюдайте эти правила всегда!
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Sau động từ 'пользоваться' (sử dụng), từ 'Интернет' được chia ở cách mấy?
Câu 2: Hành động nào sau đây là NGUY HIỂM khi tham gia mạng xã hội?
CHỦ ĐIỂM 5

Урок 16. Сделай дело – гуляй смело

Làm xong việc rồi vui chơi thảnh thơi

Lập thời khóa biểu học tập và sinh hoạt khoa học; trao đổi về lợi ích/thách thức của học trực tuyến; hoàn thành dứt điểm mục tiêu.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • УРОК 16. СДЕЛАЙ ДЕЛО – ГУЛЯЙ СМЕЛО Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
Урок 16. Сделай дело – гул Làm xong việc rồi vui chơi Русский язык 7 SGK Kết Nối Tri Thức (Tập 1 & 2) 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Лексика) сделай дело • гуляй смело • расписание уроков • онлайн-обучение 2 Mệnh lệnh cách (Повелительное наклонен 1. Thể mệnh lệnh khẳng định & phủ định: 3 GIAO TIẾP & VĂN HÓA (Диалог и культура) Học sinh kiểm tra lại thời khóa biểu và danh sách bài tập đã hoàn thành trong ng

1. Từ Vựng Trọng Tâm & Ngữ Âm (Audio ru-RU)

Dấu sắc biểu thị trọng âm chính của từ
сдéлай дéло Thành ngữ
Làm xong công việc (thể hoàn thành)
гуля́й смéло Thành ngữ
Vui chơi thảnh thơi, tự tin
расписáние урóков Cụm danh từ
Thời khóa biểu các tiết học
онлáйн-обучéние Danh từ
Học tập trực tuyến, học từ xa
вы́полнить задáчу Cụm động từ
Hoàn thành nhiệm vụ học tập
не забýдь Mệnh lệnh
Đừng quên (lời dặn dò)
подготóвиться к урóку Cụm động từ
Chuẩn bị sẵn sàng cho bài học
успéх Danh từ
Thành công, thắng lợi (к победам ведут)

2. Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Then Chốt

Mệnh lệnh cách (Повелительное наклонение) & Thể động từ hoàn tất nhiệm vụ

1. Thể mệnh lệnh khẳng định & phủ định: - Сделай! / Сделайте! (Hãy làm xong đi!) - Прочитай! / Прочитайте! (Hãy đọc xong đi!) - Не забудь! / Не забудьте! (Đừng quên nhé!) 2. Thể động từ СВ chỉ sự hoàn tất dứt điểm: - Я выполнил все задания и теперь могу отдыхать. (Tôi đã hoàn thành xong mọi bài tập và giờ có thể nghỉ ngơi.) 3. Trình tự ưu tiên: Сначала главное, потом развлечения.

Quản lý thời gian, nâng cao ý thức tự giác kỷ luật trong học tập trực tiếp và trực tuyến.

Ví dụ mẫu chuẩn:
Сделай дело – гуляй смело: сначала уроки, потом футбол. (Làm xong việc rồi chơi thảnh thơi: bài tập trước, đá bóng sau.)
Не забудьте выключить микрофон во время онлайн-урока, когда говорит учитель. (Đừng quên tắt mic trong giờ học trực tuyến khi thầy cô đang giảng bài.)
Учёба и труд всегда ведут нас к большим победам. (Học tập và lao động nhất định sẽ đưa chúng ta tới những thắng lợi lớn.)

3. Hội Thoại Mẫu Thực Tế (Диалог)

Tình huống: Học sinh kiểm tra lại thời khóa biểu và danh sách bài tập đã hoàn thành trong ngày
А
Андрей
Ура! Я закончил писать проект по географии и выучил диалог по-русски!
М
Мама
Молодец, Андрей! Сделай дело – гуляй смело.
А
Андрей
Теперь я могу пойти на стадион побегать с друзьями?
М
Мама
Конечно, ты отлично поработал сегодня. Свежий воздух пойдёт на пользу!
А
Андрей
Спасибо, мама! Вечером я только проверю расписание на завтра.
Góc Văn Hóa Nga • Nhịp Cầu Hữu Nghị:

Tìm hiểu đất nước, con người Nga qua các danh thắng lịch sử (Điện Kremlin, Quảng trường Đỏ, bảo tàng Ermitage), tình cảm yêu mến Chủ tịch Hồ Chí Minh, truyền thống tôn sư trọng đạo và kỹ năng sử dụng mạng Internet an toàn, văn minh.

5. Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để củng cố bài học
Câu 1: Thành ngữ 'Сделай дело – гуляй смело' khuyên chúng ta điều gì trong học tập?
Câu 2: Để dặn dò một người bạn 'Đừng quên làm bài tập nhé!', ta dùng hình thức mệnh lệnh nào?