Chương trình Ngoại Ngữ 1 • GDPT 2018 Tiểu Học

Khóa Học Tiếng Nhật Lớp 5 (にほんご 5)

Hệ thống hóa toàn diện 16 bài học qua 2 tập: Mục tiêu bài học • Từ vựng & Phát âm Web Speech API ja-JP • Mẫu câu giao tiếp • Hội thoại tình huống • 40 Chữ Hán (Kanji) có nét viết • 4 kỹ năng Nghe-Nói-Đọc-Viết • Chuyên đề Văn hóa Nhật Bản • 6 Bài Ôn tập củng cố • Đấu trường Trạng Nguyên 60 phút.

Trọng tâm khóa học
16 Bài + 6 Ôn Tập
16
Chủ đề bài học
40
Chữ Hán Kanji
6 + 1
Bài Ôn tập & Tổng ôn
Web Speech
Phát âm ja-JP
Bấm vào từ vựng hoặc câu hội thoại để nghe phát âm tiếng Nhật chuẩn Tokyo!
Phần 1 • Giáo trình Học kỳ I

Tập Một: Bài 1 đến Bài 8 (Trang 5–110)

8 Bài Học + 3 Bài Ôn Tập
Bài 1 • Tập 1 Sinh hoạt hằng ngày, giờ giấc; nói giờ thức dậy, ăn cơm, đến trường, đi ngủ

6じに おきます

Mình thức dậy lúc 6 giờ (Rokuji ni okimasu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết hỏi và trả lời chính xác về thời gian diễn ra các hoạt động sinh hoạt trong ngày (thức dậy, ăn sáng, đi học, đi ngủ) sử dụng trợ từ thời gian "に". Nhận biết và viết đúng 3 chữ Hán cơ bản: 一、二、三.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

おきます (起きます)
okimasu thức dậy
ねます (寝ます)
nemasu đi ngủ
あさごはん (朝ご飯)
asagohan bữa ăn sáng
ひるごはん (昼ご飯)
hirugohan bữa ăn trưa
ばんごはん (晩ご飯)
bangohan bữa ăn tối
たべます (食べます)
tabemasu ăn
がっこうへ いきます (学校へ行きます)
gakkou e ikimasu đến trường
べんきょうします (勉強します)
benkyoushimasu học bài
いま (今)
ima bây giờ
なんじ (何時)
nanji mấy giờ
~じ (~時)
~ji giờ (1じ, 2じ...)
~ふん / ぷん (~分)
~fun / pun phút
はん (半)
han rưỡi (30 phút)

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu hỏi và trả lời giờ giấc sinh hoạt: なんじに ~ますか

Trợ từ「に」(ni) đi sau danh từ chỉ thời gian có con số cụ thể để xác định thời điểm thực hiện hành động.

Câu hỏi: [Chủ ngữ]は なんじに [Động từ]ますか。 Câu trả lời: [Thời gian]に [Động từ]ます。
Ví dụ câu:
まいあさ なんじに おきますか。 - 6じに おきます。 Mỗi sáng cậu thức dậy lúc mấy giờ? - Mình dậy lúc 6 giờ.
7じはんに がっこうへ いきます。 Mình đến trường lúc 7 giờ rưỡi.
よる 10じに ねます。 Mình đi ngủ lúc 10 giờ đêm.
Lưu ý: Các từ chỉ thời gian tương đối như きょう (hôm nay), あした (ngày mai), いま (bây giờ), まいあさ (mỗi sáng) KHÔNG đi với trợ từ に.
2. Cách đếm giờ và phút trong tiếng Nhật

Đếm giờ dùng số đếm + じ (ji). Lưu ý các giờ đặc biệt: 4 giờ là よじ (yoji - không đọc là yonji), 7 giờ là しちじ (shichiji), 9 giờ là くじ (kuji - không đọc là kyuji).

[Số đếm] + じ (Giờ) / [Số đếm] + ふん・ぷん (Phút)
Ví dụ câu:
1じ (ichiji), 4じ (yoji), 7じ (shichiji), 9じ (kuji) 1 giờ, 4 giờ, 7 giờ, 9 giờ
6じはん (rokuji han = 6じ30ぷん) 6 giờ rưỡi

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

さくら:

ナムさん、まいあさ なんじに おきますか。

Nam ơi, mỗi sáng cậu thức dậy lúc mấy giờ vậy?

ナム:

わたしは 6じに おきます。さくらさんは?

Mình thức dậy lúc 6 giờ. Còn Sakura thì sao?

さくら:

わたしは 6じはんに おきます。あさごはんは なんじですか。

Mình dậy lúc 6 giờ rưỡi. Cậu ăn sáng lúc mấy giờ?

ナム:

7じに あさごはんを たべます。そして 7じ15ふんに がっこうへ いきます。

Mình ăn sáng lúc 7 giờ. Sau đó 7 giờ 15 phút mình đến trường.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

一 1 nét
NHẤT (Số một)
Âm On: イチ (ichi)
Âm Kun: ひと (hito)
一 (いち - một), 一日 (ついたち - mùng một)
二 2 nét
NHỊ (Số hai)
Âm On: ニ (ni)
Âm Kun: ふた (futa)
二 (に - hai), 二月 (にがつ - tháng hai)
三 3 nét
TAM (Số ba)
Âm On: サン (san)
Âm Kun: みっ (mit)
三 (さん - ba), 三日 (みっか - ngày 3)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Luyện nghe các mốc thời gian thức dậy, ăn sáng, đi học và đi ngủ của bạn học sinh.

Thực hành hỏi đáp với bạn cùng bàn: "なんじに おきますか - [Giờ]に おきます".

Đọc & Viết:

Đoạn văn ngắn: "ナムさんの いちにち (Một ngày của Nam): わたしは 6じに おきます。7じに あさごはんを たべます。7じはんに がっこうへ いきます。よる 10じに ねます。"

Viết thời gian biểu sinh hoạt một ngày của bản thân bằng tiếng Nhật.

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Văn hóa đúng giờ và Lời chào buổi sáng của học sinh Nhật Bản

Người Nhật vô cùng coi trọng sự đúng giờ (Jikan Genshu - 時間厳守). Học sinh tiểu học Nhật Bản luôn tự giác thức dậy sớm, tự chuẩn bị cặp sách Randoseru và đi bộ theo hàng đến trường. Khi gặp thầy cô và bạn bè, các em luôn khoanh tay cúi đầu chào thật to và tươi vui: "おはようございます!" (Ohayou gozaimasu!).

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Điền trợ từ thích hợp: "わたしは 6じ____ おきます。"
Câu 2: "4 giờ" và "9 giờ" trong tiếng Nhật đọc chính xác là:
Câu 3: Chữ Hán nào có nghĩa là số "Ba" (TAM)?
Câu 4: Câu "7じはんに がっこうへ いきます" có nghĩa là gì?
Bài 2 • Tập 1 Các ngày trong tuần, hoạt động ngoại khóa, thể thao; mẫu ~ようびに ~へ いきます, nói khoảng thời gian từ ngày nào đến ngày nào

すいようびに からてきょうしつへ いきます

Mình đi học lớp karate vào thứ Tư (Suiyoubi ni karate-kyoushitsu e ikimasu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh nói thành thạo 7 ngày trong tuần, kể về các lớp năng khiếu, câu lạc bộ thể thao; sử dụng mẫu câu đi đâu vào thứ mấy và diễn đạt khoảng thời gian "từ... đến..." (~から ~まで). Nhận biết chữ Hán: 四、五、六.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

げつようび (月曜日)
getsuyoubi thứ Hai
かようび (火曜日)
kayoubi thứ Ba
すいようび (水曜日)
suiyoubi thứ Tư
もくようび (木曜日)
mokuyoubi thứ Năm
きんようび (金曜日)
kinyoubi thứ Sáu
どようび (土曜日)
doyoubi thứ Bảy
にちようび (日曜日)
nichiyoubi Chủ nhật
からて (空手)
karate môn võ Karate
じゅうどう (柔道)
juudou môn võ Judo
サッカー
sakkaa môn bóng đá
すいえい (水泳)
suiei môn bơi lội
きょうしつ (教室)
kyoushitsu lớp học / phòng học
~から ~まで
~kara ~made từ ~ đến ~

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu đi đâu vào thứ mấy: [Thứ]に [Địa điểm]へ いきます

Trợ từ「へ」(đọc là e) chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm.

[Thứ]に [Địa điểm]へ いきます。
Ví dụ câu:
すいようびに からてきょうしつへ いきます。 Mình đi đến lớp học Karate vào thứ Tư.
どようびに プールへ いきます。 Mình đi đến bể bơi vào thứ Bảy.
2. Cấu trúc khoảng thời gian: [Mốc 1]から [Mốc 2]まで

Dùng để diễn tả khoảng thời gian từ thứ mấy đến thứ mấy hoặc từ mấy giờ đến mấy giờ.

[Thời gian 1]から [Thời gian 2]まで
Ví dụ câu:
げつようびから きんようびまで がっこうへ いきます。 Mình đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
8じから 11じはんまで べんきょうします。 Mình học từ 8 giờ đến 11 giờ rưỡi.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

ケン:

マイさんは すいようびに なにを しますか。

Mai ơi, cậu làm gì vào thứ Tư thế?

マイ:

すいようびに からてきょうしつへ いきます。

Thứ Tư mình đi đến lớp học Karate.

ケン:

なんじから なんじまでですか。

Từ mấy giờ đến mấy giờ vậy cậu?

マイ:

오후 5じから 6じはんまでです。ケンさんは?

Từ 5 giờ đến 6 giờ rưỡi chiều. Còn Ken thì sao?

ケン:

わたしは どようびに サッカーを します。

Mình thì đá bóng vào thứ Bảy.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

四 5 nét
TỨ (Số bốn)
Âm On: シ (shi)
Âm Kun: よん / よ (yon / yo)
四 (よん / よ - bốn), 四月 (しがつ - tháng tư)
五 4 nét
NGŨ (Số năm)
Âm On: ゴ (go)
Âm Kun: いつ (itsu)
五 (ご - năm), 五月 (ごがつ - tháng năm)
六 4 nét
LỤC (Số sáu)
Âm On: ロク (roku)
Âm Kun: むっ (mut)
六 (ろく - sáu), 六月 (ろくがつ - tháng sáu)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe nhận biết các thứ trong tuần và các môn thể thao ngoại khóa tương ứng.

Hỏi bạn về thời khóa biểu tuần: "げつようびに なにを しますか".

Đọc & Viết:

Đọc thời khóa biểu ngoại khóa của lớp và trả lời câu hỏi tìm ngày học năng khiếu.

Viết các thứ trong tuần bằng Hiragana và hoàn thiện câu nói về sở thích thể thao.

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Võ đạo Karate và Câu lạc bộ thể thao (Bukatsu) trường học Nhật

Karate (空手 - Không thủ, nghĩa là tay không) là môn võ cổ truyền nổi tiếng xuất xứ từ vùng Okinawa. Ở trường học Nhật Bản, các câu lạc bộ (Bukatsu) như Karate, Judo, bóng đá, bóng chày giúp học sinh rèn luyện thể lực phi thường, tinh thần kỷ luật và sự tôn trọng đối thủ.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: "Thứ Tư" trong tiếng Nhật là từ nào?
Câu 2: Trợ từ chỉ hướng di chuyển "đi đến đâu" trong câu "がっこう____ いきます" là:
Câu 3: Chữ Hán "六" có âm đọc và nghĩa là gì?
Câu 4: Cấu trúc "từ thứ Hai đến thứ Sáu" viết là:
Bài 3 • Tập 1 Hoạt động ngoài giờ học, đọc truyện, xem tivi, sử dụng Internet; mức độ thường xuyên như よく, ときどき, あまり, ぜんぜん

よく まんがを よみます

Mình thường đọc truyện tranh (Yoku manga o yomimasu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết dùng phó từ chỉ mức độ tần suất (thường, thỉnh thoảng, không... lắm, hoàn toàn không) để nói về sở thích giải trí lúc rảnh rỗi. Nhận biết và viết chữ Hán: 七、八、九、十.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

よく
yoku thường xuyên / rất hay
ときどき (時々)
tokidoki thỉnh thoảng / đôi khi
あまり
amari không... lắm (đi với phủ định)
ぜんぜん (全然)
zenzen hoàn toàn không (đi với phủ định)
まんが (漫画)
manga truyện tranh
アニメ
anime phim hoạt hình
テレビ
terebi ti vi / truyền hình
インターネット
intaanetto mạng internet
おんがく (音楽)
ongaku âm nhạc
ゲーム
geemu trò chơi điện tử
よみます (読みます)
yomimasu đọc
みます (見ます)
mimasu xem / nhìn
ききます (聞きます)
kikimasu nghe
します
shimasu chơi / làm

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Thang mức độ tần suất trong tiếng Nhật

Xếp theo mức độ từ cao đến thấp:

よく (Thường xuyên ~80%) > ときどき (Thỉnh thoảng ~50%) > あまり...ません (Không... lắm ~20%) > ぜんぜん...ません (Hoàn toàn không 0%)
Ví dụ câu:
よく まんがを よみます。 Mình thường xuyên đọc truyện tranh.
ときどき テレビを みます。 Thỉnh thoảng mình xem tivi.
あまり ゲームを しません。 Mình không chơi game mấy (hiếm khi chơi).
ぜんぜん おんがくを ききません。 Mình hoàn toàn không nghe nhạc.
Quy tắc bắt buộc: "あまり" và "ぜんぜん" luôn đi với đuôi động từ PHỦ ĐỊNH (~ません).
2. Trợ từ tân ngữ「を」(o)

Đứng giữa danh từ chỉ đối tượng tiếp nhận và động từ tác động.

[Danh từ]を [Động từ]ます
Ví dụ câu:
ほんを よみます。 Đọc sách.
テレビを みます。 Xem ti vi.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

ハナ:

リンさんは うちで なにを しますか。

Linh ơi, ở nhà cậu làm gì thế?

リン:

わたしは よく まんがを よみます。ハナさんは?

Mình thường đọc truyện tranh. Còn Hana thì sao?

ハナ:

わたしは ときどき アニメを みます。ゲームを しますか。

Mình thỉnh thoảng xem phim hoạt hình. Cậu có chơi game không?

リン:

いいえ、あまり しません。べんきょうが いそがしいですから。

Không, mình không chơi game mấy. Vì mình bận học bài mà.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

七 2 nét
THẤT (Số bảy)
Âm On: シチ (shichi)
Âm Kun: なな (nana)
七 (なな / しち - bảy), 七月 (しちがつ - tháng bảy)
八 2 nét
BÁT (Số tám)
Âm On: ハチ (hachi)
Âm Kun: やっ (yat)
八 (はち - tám), 八月 (はちがつ - tháng tám)
九 2 nét
CỬU (Số chín)
Âm On: キュウ / ク (kyuu / ku)
Âm Kun: ここの (kokono)
九 (きゅう / く - chín), 九月 (くがつ - tháng chín)
十 2 nét
THẬP (Số mười)
Âm On: ジュウ (juu)
Âm Kun: とお (too)
十 (じゅう - mười), 十月 (じゅうがつ - tháng mười)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe phân biệt các mức độ thường xuyên của người nói trong đoạn ghi âm.

Phỏng vấn bạn: "よく まんがを よみますか" và trả lời theo thói quen bản thân.

Đọc & Viết:

Đọc đoạn văn miêu tả thói quen giải trí ngày nghỉ của học sinh tiểu học Tokyo.

Viết câu sử dụng đúng cặp từ "あまり...ません" và "ぜんぜん...ません".

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Văn hóa Manga và Anime Nhật Bản - Cửa sổ sáng tạo

Manga (truyện tranh) và Anime (hoạt hình) là niềm tự hào văn hóa đại chúng của đất nước Mặt trời mọc. Những tác phẩm kinh điển như Doraemon, Thám tử lừng danh Conan, Pokemon không chỉ mang lại tiếng cười giải trí mà còn giáo dục lòng nhân ái, tình bạn keo sơn và tinh thần khoa học cho trẻ em toàn thế giới.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Phó từ nào bắt buộc phải đi với đuôi phủ định (~ません)?
Câu 2: Câu "ぜんぜん ゲームを しません" có nghĩa là gì?
Câu 3: Chữ Hán "十" tượng trưng cho số mấy?
Câu 4: Trợ từ thích hợp trong câu "テレビ____ みます" là:
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 1 (Ôn tập 1): Củng cố giờ giấc, lịch sinh hoạt, hoạt động trong tuần và thói quen

Bài Ôn Tập

Tổng hợp kiến thức trọng tâm từ Bài 1 đến Bài 3: Cách nói giờ, phút; các ngày trong tuần (げつようび ~ にちようび); cấu trúc từ... đến... (~から ~まで); thang phó từ tần suất (よく, ときどき, あまり, ぜんぜん) và 10 chữ Hán số đếm từ 1 đến 10 (一 ~ 十).

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi":
Câu 2: Chữ Hán ghép "四月" đọc là gì?
Câu 3: Thứ Ba và thứ Năm lần lượt là:
Câu 4: Hoàn thành câu: "わたしは ぜんぜん コーヒーを ____。"
Bài 4 • Tập 1 Nói về đồ vật mình muốn có; mẫu ~が ほしいです, hỏi người khác muốn gì

ボールが ほしいです

Mình muốn có một quả bóng (Booru ga hoshii desu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết biểu đạt mong muốn sở hữu một đồ vật nào đó với mẫu "~が ほしいです", hỏi nguyện vọng của bạn bè và nắm vững 5 chữ Hán các ngày trong tuần: 日、月、火、水、木.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

ほしい (欲しい)
hoshii muốn có (đồ vật)
ボール
booru quả bóng
じてんしゃ (自転車)
jitensha xe đạp
にんぎょう (人形)
ningyou búp bê
ほん (本)
hon sách
カメラ
kamera máy ảnh
とけい (時計)
tokei đồng hồ
ぼうし (帽子)
boushi mũ / nón
ゲームき (ゲーム機)
geemuki máy chơi game
プレゼント
purezento món quà tặng
なに / なん (何)
nani / nan cái gì

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu bày tỏ mong muốn có đồ vật: [Danh từ]が ほしいです

Dùng trợ từ「が」(ga) trước tính từ「ほしい」để chỉ đồ vật mà người nói muốn có được.

[Đồ vật]が ほしいです。 (Tôi muốn có N) [Đồ vật]は ほしくないです。 (Tôi không muốn có N)
Ví dụ câu:
わたしは あたらしい じてんしゃが ほしいです。 Mình muốn có một chiếc xe đạp mới.
ボールが ほしいです。 Mình muốn có một quả bóng.
Lưu ý: "~が ほしいです" CHỈ DÙNG CHO DANH TỪ (đồ vật). Khi muốn làm hành động (động từ) ta sẽ dùng mẫu "~たいです" ở bài 15.
2. Mẫu câu hỏi mong muốn của người khác: なにが ほしいですか

Dùng khi hỏi ai đó muốn có món quà gì hoặc đồ vật gì.

[Người]は なにが ほしいですか。
Ví dụ câu:
たんじょうびに なにが ほしいですか。 - カメラが ほしいです。 Sinh nhật cậu muốn có quà gì? - Mình muốn có máy ảnh.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

おとうさん:

たけし、もうすぐ たんじょうびだね。なにが ほしい?

Takeshi này, sắp đến sinh nhật con rồi đó. Con muốn có gì nào?

たけし:

ぼくは サッカーの ボールが ほしいです。

Con muốn có một quả bóng đá bố ạ.

おとうさん:

ボールだね。どんな ボールが ほしいですか。

Quả bóng đá hả con. Con muốn quả bóng như thế nào?

たけし:

あおくて かっこいい ボールが ほしいです!

Con muốn quả bóng màu xanh dương thật ngầu ạ!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

日 4 nét
NHẬT (mặt trời, ngày)
Âm On: ニチ / ジツ (nichi / jitsu)
Âm Kun: ひ / び (hi / bi)
日曜日 (にちようび - Chủ nhật), 日本 (にほん - Nhật Bản)
月 4 nét
NGUYỆT (mặt trăng, tháng)
Âm On: ゲツ / ガツ (getsu / gatsu)
Âm Kun: つき (tsuki)
月曜日 (げつようび - thứ Hai), 一月 (いちがつ - tháng 1)
火 4 nét
HỎA (lửa)
Âm On: カ (ka)
Âm Kun: ひ (hi)
火曜日 (かようび - thứ Ba), 火 (ひ - ngọn lửa)
水 4 nét
THỦY (nước)
Âm On: スイ (sui)
Âm Kun: みず (mizu)
水曜日 (すいようび - thứ Tư), 水 (みず - nước)
木 4 nét
MỘC (cây)
Âm On: モク / ボク (moku / boku)
Âm Kun: き (ki)
木曜日 (もくようび - thứ Năm), 木 (き - cái cây)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn hội thoại chọn đúng đồ vật mà các bạn nhỏ mong muốn trong ngày sinh nhật.

Phỏng vấn bạn bè: "たんじょうびに なにが ほしいですか" và ghi lại danh sách quà tặng.

Đọc & Viết:

Đọc bức thư điều ước gửi ông già Noel của một bạn nhỏ Nhật Bản.

Tập viết 5 chữ Hán các thứ: 日、月、火、水、木 đúng thứ tự nét bút.

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Nghệ thuật gói quà Furoshiki (風呂敷) tinh tế của người Nhật

Furoshiki là mảnh vải vuông truyền thống dùng để gói đồ vật hoặc bọc quà tặng. Người Nhật tin rằng việc tự tay bọc quà bằng Furoshiki thể hiện sự trân trọng và gói ghém tình cảm chân thành nhất trao gửi đến người nhận. Sau khi nhận quà, tấm vải có thể gấp gọn tái sử dụng nhiều lần để bảo vệ môi trường.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Trợ từ đi cùng tính từ "ほしい" là trợ từ nào?
Câu 2: Chữ Hán "水" có nghĩa là gì?
Câu 3: Để hỏi "Bạn muốn có cái gì?", câu hỏi đúng là:
Câu 4: Từ nào sau đây có nghĩa là "xe đạp"?
Bài 5 • Tập 1 Lựa chọn đồ vật, đưa ra gợi ý và nhận xét khi mua quà; mẫu この ~は どうですか

この ボールは どうですか

Quả bóng này thì thế nào? (Kono booru wa dou desu ka)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết chỉ định đồ vật bằng từ chỉ định (この, その, あの), đưa ra gợi ý, lời khuyên và nhận xét đặc điểm (to, nhỏ, mới, đẹp, màu sắc) khi chọn quà. Học 3 chữ Hán: 木、金、土.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

この
kono này (đi trước danh từ)
その
sono đó (gần người nghe)
あの
ano kia (xa cả hai người)
どう
dou như thế nào
いい (良い)
ii tốt / đẹp / được
かわいい
kawaii dễ thương / xinh xắn
かっこいい
kakkoii ngầu / bảnh bao
おおきい (大きい)
ookii to lớn
ちいさい (小さい)
chiisai nhỏ bé
あたらしい (新しい)
atarashii mới
あかい (赤い)
akai màu đỏ
あおい (青い)
aoi màu xanh dương
きいろい (黄色い)
kiiroi màu vàng

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Nhóm từ chỉ định bổ nghĩa cho danh từ: この / その / あの

Luôn phải có danh từ đi liền kề ngay sau:

この [Danh từ]: Cái N này (ở gần người nói) その [Danh từ]: Cái N đó (ở gần người nghe) あの [Danh từ]: Cái N kia (ở xa cả hai)
Ví dụ câu:
この ボールは あかいです。 Quả bóng này màu đỏ.
その 本は おもしろいです。 Quyển sách đó hay lắm.
2. Mẫu câu gợi ý, xin ý kiến: この [Danh từ]は どうですか

Dùng khi muốn đề xuất một đồ vật cho ai đó lựa chọn.

この/その/あの [Danh từ]は どうですか。
Ví dụ câu:
この ぼうしは どうですか。 - わあ、かわいいですね! Chiếc mũ này thì thế nào? - Oa, dễ thương quá nhỉ!

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

エミ:

アンさん、妹の プレゼントを えらびましょう。

An ơi, chúng mình cùng chọn quà cho em gái tớ nhé.

アン:

この あかい にんぎょうは どうですか。

Con búp bê màu đỏ này thì thế nào cậu?

エミ:

かわいいですね!でも、ちょっと おおきいです。

Dễ thương quá nhỉ! Nhưng hơi to một chút.

アン:

じゃ、あの ちいさい にんぎょうは どうですか。

Vậy thì con búp bê nhỏ đằng kia thì sao?

エミ:

とても いいですね!これに します。

Rất tuyệt đó! Mình sẽ lấy con này.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

金 8 nét
KIM (vàng, tiền, thứ Sáu)
Âm On: キン (kin)
Âm Kun: かね (kane)
金曜日 (きんようび - thứ Sáu), お金 (おかね - tiền bạc)
土 3 nét
THỔ (đất, thứ Bảy)
Âm On: ド / ト (do / to)
Âm Kun: つち (tsuchi)
土曜日 (どようび - thứ Bảy), 土地 (とち - đất đai)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn chọn quà và đánh dấu vào đồ vật được quyết định mua.

Đóng vai người mua quà cùng bạn: "この [Đồ vật]は どうですか - いいですね".

Đọc & Viết:

Đọc mẩu hội thoại ngắn ở tiệm quà lưu niệm và tìm tính từ miêu tả món đồ.

Viết câu miêu tả màu sắc và kích thước của các đồ dùng học tập.

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Búp bê gỗ Kokeshi và Nghệ thuật gấp giấy Origami

Kokeshi (こけし) là loại búp bê gỗ thủ công mộc mạc nổi tiếng vùng Đông Bắc Nhật Bản, được xem là biểu tượng mang lại may mắn và bình an cho trẻ nhỏ. Cùng với đó là Origami (折り紙) - nghệ thuật gấp giấy biến những mảnh giấy vuông màu sắc thành chim hạc, bông hoa, chiếc thuyền kỳ diệu.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Từ chỉ định nào dùng cho đồ vật ở gần người nghe?
Câu 2: "Quả bóng này thì thế nào?" dịch sang tiếng Nhật là:
Câu 3: Tính từ "おおきい" có nghĩa trái ngược với từ nào?
Câu 4: Chữ Hán "金" trong "金曜日" mang nghĩa là gì?
Bài 6 • Tập 1 Hỏi giá, mua hàng, sử dụng số tiền và cách nói giá cả; chữ Hán 花、大、小、円

いくらですか

Bao nhiêu tiền ạ? (Ikura desu ka)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết hỏi giá tiền hàng hóa, đếm các mệnh giá hàng trăm, hàng nghìn Yên (円) và thực hành mua bán đơn giản tại cửa hàng. Học 4 chữ Hán: 花、大、小、円.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

いくら
ikura bao nhiêu tiền
~えん (~円)
~en đồng Yên (tiền Nhật)
ひゃく (百)
hyaku 100 (một trăm)
さんびゃく (三百)
sanbyaku 300 (ba trăm)
ろっぴゃく (六百)
roppyaku 600 (sáu trăm)
はっぴゃく (八百)
happyaku 800 (tám trăm)
せん (千)
sen 1.000 (một nghìn)
さんぜん (三千)
sanzen 3.000 (ba nghìn)
いちまん (一万)
ichiman 10.000 (mười nghìn / một vạn)
おかね (お金)
okane tiền bạc
みせ (店)
mise cửa hàng / tiệm
ください
kudasai xin hãy bán cho tôi / cho tôi cái này

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu hỏi và trả lời giá tiền: これは いくらですか

Hỏi giá của đồ vật đang xem.

Câu hỏi: [Đồ vật]は いくらですか。 Câu trả lời: [Số tiền]えんです。
Ví dụ câu:
この ぼうしは いくらですか。 - 800えんです。 Chiếc mũ này bao nhiêu tiền ạ? - 800 yên ạ.
これは 1,500えんです。 Cái này 1.500 yên (sen gohyaku en).
2. Mẫu câu quyết định mua hàng: これを ください

Dùng khi muốn yêu cầu người bán hàng lấy món đồ mình đã chọn.

[Đồ vật]を ください。
Ví dụ câu:
この あおい ボールを ください。 Xin lấy cho cháu quả bóng màu xanh này ạ.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

てんいん:

いらっしゃいませ!

Kính chào quý khách!

リン:

すみません。この ノートは いくらですか。

Xin lỗi, quyển vở này bao nhiêu tiền ạ?

てんいん:

それは 200えんです。

Quyển đó giá 200 yên ạ.

リン:

じゃ、この えんぴつは いくらですか。

Thế còn chiếc bút chì này bao nhiêu tiền ạ?

てんいん:

えんぴつは 100えんです。

Bút chì giá 100 yên ạ.

リン:

ノートと えんぴつを ください。 - ありがとう ございます!

Cho cháu lấy quyển vở và chiếc bút chì ạ. - Cảm ơn cháu!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

花 7 nét
HOA (bông hoa)
Âm On: カ (ka)
Âm Kun: はな (hana)
花 (はな - hoa), 花火 (はなび - pháo hoa)
大 3 nét
ĐẠI (to lớn)
Âm On: ダイ / タイ (dai / tai)
Âm Kun: おお (oo)
大きい (おおきい - to lớn), 大学 (だいがく - đại học)
小 3 nét
TIỂU (nhỏ bé)
Âm On: ショウ (shou)
Âm Kun: ちい / こ (chii / ko)
小さい (ちいさい - nhỏ bé), 小学校 (しょうがっこう - trường tiểu học)
円 4 nét
VIÊN (đồng Yên, hình tròn)
Âm On: エン (en)
Âm Kun: まる (maru)
100円 (ひゃくえん - 100 yên), 円 (えん - đồng Yên)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Luyện nghe các mức giá tiền (300 yên, 500 yên, 1200 yên) và ghi lại con số.

Thực hành đóng vai đi chợ mua đồ lưu niệm: "いくらですか - [Số tiền]えんです".

Đọc & Viết:

Đọc bảng giá thực đơn đơn giản ở tiệm bánh ngọt Nhật Bản.

Tập viết các chữ Hán: 花 (Hoa), 大 (Đại), 小 (Tiểu), 円 (Viên).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Đồng tiền Yên Nhật (円) và các mệnh giá tiền xu

Đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản là Yên (Yen - kí hiệu ¥, chữ Hán là 円). Nước Nhật sử dụng rất phổ biến tiền xu với 6 mệnh giá: 1 yên (nhôm rất nhẹ), 5 yên (có lỗ tròn may mắn), 10 yên (đồng), 50 yên (có lỗ), 100 yên và 500 yên. Học sinh tiểu học Nhật Bản thường có một chiếc ví nhỏ đựng tiền xu để tự mua văn phòng phẩm.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: "300 yên" trong tiếng Nhật được phát âm là:
Câu 2: Mẫu câu nào dùng để hỏi giá tiền?
Câu 3: Chữ Hán "円" có nghĩa là gì?
Câu 4: Khi muốn nói "Lấy cho tôi cái này", người Nhật nói:
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 2 (Ôn tập 2): Củng cố cách nói mong muốn, lựa chọn đồ vật, mua sắm và hỏi giá

Bài Ôn Tập

Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm Bài 4 đến Bài 6: Mẫu câu mong muốn (~が ほしいです), từ chỉ định và gợi ý (この/その/あの ~は どうですか), hỏi giá tiền (いくらですか), hệ thống số đếm tiền trăm, tiền nghìn Yên và các chữ Hán: 日、月、火、水、木、金、土、花、大、小、円.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Tôi muốn có một chiếc máy ảnh":
Câu 2: Chữ Hán ghép "小学校" có nghĩa là gì?
Câu 3: 500 yên đọc là:
Câu 4: Để khen món quà "Đẹp và dễ thương nhỉ!", ta nói:
Bài 7 • Tập 1 Thời tiết, dự báo thời tiết, cách hỏi và trả lời về thời tiết; chữ Hán 今、雨、天、気

あしたの てんきは どうですか

Thời tiết ngày mai thế nào? (Ashita no tenki wa dou desu ka)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết hỏi và trả lời về thời tiết (nắng, mưa, nhiều mây, tuyết), nắm được các tính từ cảm giác nhiệt độ bốn mùa (ấm, nóng, mát, lạnh). Học 4 chữ Hán: 今、雨、天、気.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

てんき (天気)
tenki thời tiết
てんきよほう (天気予報)
tenkiyohou dự báo thời tiết
はれ (晴れ)
hare trời nắng / quang đãng
あめ (雨)
ame mưa
くもり (曇り)
kumori nhiều mây / âm u
ゆき (雪)
yuki tuyết
かぜ (風)
kaze gió
きょう (今日)
kyou hôm nay
あした (明日)
ashita ngày mai
きのう (昨日)
kinou hôm qua
あたたかい (暖かい)
atatakai ấm áp
あつい (暑い)
atsui nóng bức
すずしい (涼しい)
suzushii mát mẻ
さむい (寒い)
samui lạnh giá

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu hỏi và trả lời thời tiết: [Thời gian]の てんきは どうですか

Hỏi tình hình thời tiết vào một ngày cụ thể.

Câu hỏi: [Thời gian]の てんきは どうですか。 Câu trả lời: [Hiện tượng thời tiết]です。 / [Tính từ nhiệt độ]です。
Ví dụ câu:
きょうの てんきは どうですか。 - はれです。あたたかいです。 Thời tiết hôm nay thế nào? - Trời nắng và ấm áp.
あしたの てんきは あめです。すずしいです。 Ngày mai trời mưa và mát mẻ.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

アナウンサー:

あしたの てんきよほうです。とうきょうは はれでしょう。

Bản tin dự báo thời tiết ngày mai: Tokyo trời sẽ nắng quang đãng.

ケン:

おとうさん、あしたの てんきは はれですよ。あたたかいです。

Bố ơi, thời tiết ngày mai trời nắng đấy ạ. Trời sẽ ấm áp.

おとうさん:

そうか。じゃ、あした こうえんへ あそびに 行こうね!

Vậy hả con. Thế thì ngày mai cả nhà mình cùng đi công viên chơi nhé!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

今 4 nét
KIM (bây giờ, nay)
Âm On: コン / キン (kon / kin)
Âm Kun: いま (ima)
今 (いま - bây giờ), 今日 (きょう - hôm nay)
雨 8 nét
VŨ (mưa)
Âm On: ウ (u)
Âm Kun: あめ / あま (ame / ama)
雨 (あめ - trời mưa), 大雨 (おおあめ - mưa to)
天 4 nét
THIÊN (trời)
Âm On: テン (ten)
Âm Kun: あめ / あま (ame / ama)
天気 (てんき - thời tiết), 天国 (てんごく - thiên đường)
気 6 nét
KHÍ (khí chất, tinh thần)
Âm On: キ (ki)
Âm Kun:
天気 (てんき - thời tiết), 元気 (げんき - khỏe mạnh)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe bản tin dự báo thời tiết ở các thành phố Tokyo, Kyoto, Sapporo và đánh dấu ký hiệu thời tiết.

Đóng vai phát thanh viên nhí thông báo thời tiết ngày mai ở Hà Nội / TP.HCM.

Đọc & Viết:

Đọc bảng biểu thời tiết 7 ngày trong tuần trên báo thiếu nhi.

Viết 4 chữ Hán: 今 (Kim), 雨 (Vũ), 天 (Thiên), 気 (Khí).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Búp bê cầu nắng Teru Teru Bozu (てるてる坊主)

Teru Teru Bozu là búp bê làm bằng giấy hoặc vải trắng nhỏ có vẽ mặt cười ngộ nghĩnh, được trẻ em Nhật Bản treo ngược bên cửa sổ trước những chuyến đi dã ngoại hay ngày hội thao để cầu mong ngày mai trời nắng đẹp không mưa.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: "Trời nhiều mây, âm u" trong tiếng Nhật là:
Câu 2: Chữ Hán ghép "天気" đọc là:
Câu 3: Tính từ nào miêu tả cảm giác "ấm áp"?
Câu 4: Chữ Hán "雨" mang ý nghĩa gì?
Bài 8 • Tập 1 Dự định cuối tuần, nói sẽ làm gì, rủ bạn cùng tham gia hoạt động; chữ Hán 何、休、見、来

にちようびに なにを しますか

Chủ nhật cậu sẽ làm gì? (Nichiyoubi ni nani o shimasu ka)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết chia sẻ kế hoạch cuối tuần, rủ bạn bè cùng tham gia hoạt động bằng mẫu câu rủ rê lịch sự "~ませんか", đáp lại lời mời. Học 4 chữ Hán: 何、休、見、来.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

しゅうまつ (週末)
shuumatsu cuối tuần
いっしょに
isshoni cùng nhau
いいですね
ii desu ne được đấy nhỉ / đồng ý
ちょっと...
chotto... hơi tiếc... (từ chối khéo)
こうえん (公園)
kouen công viên
プール
puuru bể bơi / hồ bơi
どうぶつえん (動物園)
doubutsuen vườn bách thú / sở thú
えいがかん (映画館)
eigakan rạp chiếu phim
あそびます (遊びます)
asobimasu chơi đùa
やすみます (休みます)
yasumimasu nghỉ ngơi

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu hỏi dự định: [Thời gian]に なにを しますか

Hỏi đối phương sẽ làm gì vào một mốc thời gian sắp tới.

Câu hỏi: [Thời gian]に なにを しますか。 Câu trả lời: [Hành động]ます。
Ví dụ câu:
にちようびに なにを しますか。 - ともだちと サッカーを します。 Chủ nhật cậu sẽ làm gì? - Mình sẽ đá bóng cùng bạn.
2. Mẫu câu rủ rê, mời mọc lịch sự: いっしょに [Động từ thể ます bỏ ます]ませんか

Dùng để rủ ai đó cùng tham gia một hoạt động.

いっしょに [Động từ]ませんか。 - Đồng ý: いいですね。いきましょう! - Từ chối khéo: すみません、ちょっと...
Ví dụ câu:
いっしょに えいがを みませんか。 - いいですね! Cậu cùng xem phim với mình không? - Hay quá, cùng xem nhé!

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

マイ:

さくらさん、にちようびに なにを しますか。

Sakura ơi, Chủ nhật này cậu sẽ làm gì thế?

さくら:

うーん、まだ なにも わかりません。マイさんは?

Ừm, mình cũng chưa có kế hoạch gì. Còn Mai?

マイ:

わたしは どうぶつえんへ いきます。いっしょに 行きませんか。

Mình sẽ đi sở thú. Cậu đi cùng mình không?

さくら:

いいですね!ぜひ いっしょに 行きましょう!

Được đấy nhỉ! Nhất định mình sẽ đi cùng cậu!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

何 7 nét
HÀ (cái gì)
Âm On: カ (ka)
Âm Kun: なに / なん (nani / nan)
何 (なに / なん - cái gì), 何時 (なんじ - mấy giờ)
休 6 nét
HƯU (nghỉ ngơi)
Âm On: キュウ (kyuu)
Âm Kun: やす (yasu)
休み (やすみ - ngày nghỉ), 休日 (きゅうじつ - ngày lễ nghỉ)
見 7 nét
KIẾN (nhìn, xem)
Âm On: ケン (ken)
Âm Kun: み (mi)
見ます (みます - xem, nhìn), 見学 (けんがく - tham quan học tập)
来 7 nét
LAI (đến)
Âm On: ライ (rai)
Âm Kun: く / き / こ (ku / ki / ko)
来ます (きます - đến), 来週 (らいしゅう - tuần sau)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn rủ rê và xác định người nghe đồng ý hay từ chối.

Thực hành rủ bạn: "いっしょに こうえんへ 行きませんか - いいですね".

Đọc & Viết:

Đọc đoạn nhật ký kể về ngày nghỉ cuối tuần ở Tokyo.

Tập viết các chữ Hán: 何 (Hà), 休 (Hưu), 見 (Kiến), 来 (Lai).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Hoạt động dã ngoại cuối tuần và Lễ hội Hanami ngắm hoa

Vào cuối tuần, các gia đình Nhật Bản thường cùng nhau chuẩn bị hộp cơm bento xinh xắn đi dã ngoại ở công viên. Đặc biệt vào mùa xuân tháng 4, mọi người tụ tập dưới những tán hoa anh đào rực rỡ để thưởng ngoạn lễ hội Hanami (花見 - ngắm hoa), ca hát và tận hưởng thiên nhiên tươi đẹp.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Đuôi câu rủ rê "Cùng làm... không?" trong tiếng Nhật là:
Câu 2: Khi muốn từ chối khéo một lời rủ rê, người Nhật thường nói:
Câu 3: Chữ Hán "休" có nghĩa là gì?
Câu 4: Từ nào có nghĩa là "công viên"?
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 3 (Ôn tập 3): Củng cố thời tiết và kế hoạch cuối tuần

Bài Ôn Tập

Củng cố kiến thức Bài 7 & Bài 8: Mẫu câu hỏi và miêu tả thời tiết, các hiện tượng tự nhiên và tính từ nhiệt độ; kế hoạch cuối tuần và lời rủ rê lịch sự (~ませんか); hệ thống chữ Hán: 今、雨、天、気、何、休、見、来.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Thời tiết ngày mai trời mưa và lạnh":
Câu 2: Chữ Hán ghép "花見" có âm đọc và nghĩa là gì?
Câu 3: "いっしょに サッカーを しませんか" - Hãy chọn câu đồng ý thích hợp:
Câu 4: Chữ Hán nào sau đây có âm On là "ライ", âm Kun là "く/き/こ" (đến)?
Phần 2 • Giáo trình Học kỳ II

Tập Hai: Bài 9 đến Bài 16 (Trang 111–222)

8 Bài Học + 3 Bài Ôn Tập + 1 Tổng Ôn
Bài 9 • Tập 2 Hỏi và trả lời về địa điểm đi chơi trong kỳ nghỉ, đi với ai, đi đâu; mẫu ~に どこへ 行きますか, ~と ~へ 行きます; chữ Hán 山、川、田、行

テト休みに どこへ 行きますか

Kỳ nghỉ Tết cậu sẽ đi đâu? (Teto-yasumi ni doko e ikimasu ka)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết hỏi và trả lời về kỳ nghỉ, nơi muốn đi và người đồng hành bằng trợ từ「と」(cùng với). Học 4 chữ Hán chủ đề thiên nhiên và di chuyển: 山、川、田、行.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

テトやすみ (テト休み)
Teto-yasumi kỳ nghỉ Tết
なつやすみ (夏休み)
natsuyasumi kỳ nghỉ hè
ふゆやすみ (冬休み)
fuyuyasumi kỳ nghỉ đông
どこ
doko ở đâu / đâu
~と
~to với / cùng với (người)
かぞく (家族)
kazoku gia đình
ともだち (友達)
tomodachi bạn bè
うみ (海)
umi biển
やま (山)
yama núi
かわ (川)
kawa sông
ふるさと (故郷)
furusato quê hương
りょこう (旅行)
ryokou du lịch
いきます (行きます)
ikimasu đi
きます (来ます)
kimasu đến
かえります (帰ります)
kaerimasu về

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu hỏi đi đâu trong kỳ nghỉ: [Kỳ nghỉ]に どこへ 行きますか

Hỏi về địa điểm dự định đến thăm.

Câu hỏi: [Kỳ nghỉ]に どこへ 行きますか。 Câu trả lời: [Địa điểm]へ 行きます。
Ví dụ câu:
テト休みに どこへ 行きますか。 - ダナンへ 行きます。 Kỳ nghỉ Tết cậu đi đâu? - Mình đi Đà Nẵng.
2. Mẫu câu chỉ người đồng hành: [Người]と [Địa điểm]へ 行きます

Trợ từ「と」(to) mang nghĩa là "cùng với ai đó".

[Người]と [Địa điểm]へ 行きます。
Ví dụ câu:
かぞくと うみへ 行きます。 Mình đi biển cùng với gia đình.
ともだちと やまへ 行きます。 Mình đi leo núi cùng bạn bè.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

ナム:

ケンさん、もうすぐ テト休みですね。どこへ 行きますか。

Ken ơi, sắp đến kỳ nghỉ Tết rồi nhỉ. Cậu sẽ đi đâu thế?

ケン:

わたしは かぞくと ふるさとへ かえります。ナムさんは?

Mình sẽ về quê cùng với gia đình. Còn Nam thì sao?

ナム:

わたしは ともだちと フエへ りょこうに 行きます。

Mình sẽ đi du lịch Huế cùng với bạn bè.

ケン:

いいですね!たのしい 休みに なると いいですね。

Tuyệt quá! Chúc cậu có một kỳ nghỉ thật vui vẻ nhé.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

山 3 nét
SƠN (núi)
Âm On: サン (san)
Âm Kun: やま (yama)
山 (やま - ngọn núi), 富士山 (ふじさん - núi Phú Sĩ)
川 3 nét
XUYÊN (sông)
Âm On: セン (sen)
Âm Kun: かわ (kawa)
川 (かわ - dòng sông), 小川 (おがわ - con suối nhỏ)
田 5 nét
ĐIỀN (ruộng đồng)
Âm On: デン (den)
Âm Kun: た (ta)
田んぼ (たんぼ - đồng ruộng), 山田 (やまだ - họ Yamada)
行 6 nét
HÀNH (đi)
Âm On: コウ / ギョウ (kou / gyou)
Âm Kun: い / ゆ (i / yu)
行きます (いきます - đi), 旅行 (りょこう - du lịch)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn hội thoại và nối đúng tên bạn học sinh với địa điểm du lịch tương ứng.

Hỏi đáp với bạn: "やすみに どこへ 行きますか - [Người]と [Nơi]へ 行きます".

Đọc & Viết:

Đọc đoạn văn ngắn giới thiệu về kỳ nghỉ Tết cổ truyền ở Việt Nam.

Viết 4 chữ Hán: 山 (Sơn), 川 (Xuyên), 田 (Điền), 行 (Hành).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Núi Phú Sĩ (Fuji-san - 富士山) - Biểu tượng hùng vĩ của nước Nhật

Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản (3.776 mét), quanh năm tuyết trắng bao phủ đỉnh núi. Đây là Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận và là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca, hội họa và tinh thần kiên cường của người dân xứ Phù Tang.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Trợ từ mang nghĩa "cùng với ai" trong câu "かぞく____ 行きます" là:
Câu 2: Chữ Hán ghép "富士山" đọc là:
Câu 3: "Tôi về quê cùng với gia đình":
Câu 4: Chữ Hán "川" tượng trưng cho hình ảnh thiên nhiên nào?
Bài 10 • Tập 2 Phương tiện giao thông, thời gian di chuyển; mẫu ~で 行きます, 何じかんぐらいですか; chữ Hán 父、母、友、人

れっしゃで 行きます

Mình đi bằng tàu hỏa (Ressha de ikimasu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết nói các loại phương tiện giao thông (tàu hỏa, xe buýt, máy bay, taxi), sử dụng trợ từ phương tiện「で」, hỏi và trả lời về thời gian di chuyển. Học 4 chữ Hán: 父、母、友、人.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

れっしゃ (列車)
ressha xe lửa / tàu hỏa
でんしゃ (電車)
densha tàu điện
しんかんせん (新幹線)
shinkansen tàu siêu tốc Shinkansen
バス
basu xe buýt
ひこうき (飛行機)
hikouki máy bay
タクシー
takushii xe taxi
ふね (船)
fune tàu thủy / thuyền
あるいて (歩いて)
aruite đi bộ
なんじかん (何時間)
nanjikan mấy tiếng / mấy giờ đồng hồ
ぐらい
gurai khoảng chừng
かかります
kakarimasu mất bao lâu (thời gian / tiền)

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Trợ từ chỉ phương tiện giao thông「で」(bằng xe gì)

Đứng sau danh từ chỉ phương tiện di chuyển.

[Phương tiện]で 行きます / きます / かえります
Ví dụ câu:
れっしゃで 行きます。 Đi bằng tàu hỏa.
ひこうきで ハノイへ 行きます。 Đi đến Hà Nội bằng máy bay.
Lưu ý: Khi đi bộ, dùng cụm từ "あるいて 行きます" (KHÔNG dùng あるいてで).
2. Mẫu câu hỏi và trả lời thời gian di chuyển: 何じかんぐらいですか

Hỏi khoảng thời gian đi từ điểm A đến điểm B.

Câu hỏi: 何じかんぐらい かかりますか。 Câu trả lời: [Số giờ]じかんぐらい かかります。
Ví dụ câu:
ハノイから ダナンまで ひこうきで 1じかんぐらい かかります。 Từ Hà Nội đến Đà Nẵng đi bằng máy bay mất khoảng 1 tiếng.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

アン:

マイさん、テトに ふるさとへ かえりますね。なにで 行きますか。

Mai ơi, dịp Tết cậu về quê nhỉ. Cậu đi bằng gì thế?

マイ:

れっしゃで 行きます。

Mình đi bằng tàu hỏa.

アン:

ふるさとまで 何じかんぐらい かかりますか。

Về đến quê mất khoảng mấy tiếng vậy cậu?

マイ:

3じかんぐらい かかります。

Mất khoảng 3 tiếng.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

父 4 nét
PHỤ (cha, bố)
Âm On: フ (fu)
Âm Kun: ちち / とう (chichi / tou)
父 (ちち - bố tôi), お父さん (おとうさん - bố bạn)
母 5 nét
MẪU (mẹ)
Âm On: ボ (bo)
Âm Kun: はは / かあ (haha / kaa)
母 (はは - mẹ tôi), お母さん (おかあさん - mẹ bạn)
友 4 nét
HỮU (bạn bè)
Âm On: ユウ (yuu)
Âm Kun: とも (tomo)
友達 (ともだち - bạn bè), 友人 (ゆうじん - bạn thân)
人 2 nét
NHÂN (người)
Âm On: ジン / ニン (jin / nin)
Âm Kun: ひと (hito)
人 (ひと - con người), 日本人 (にほんじん - người Nhật)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe phương tiện và thời gian di chuyển để điền vào bảng khảo sát.

Hỏi bạn cách đi đến trường và thời gian: "なにで がっこうへ 行きますか".

Đọc & Viết:

Đọc thông tin giới thiệu về mạng lưới tàu điện Shinkansen tốc hành ở Nhật.

Viết 4 chữ Hán: 父 (Phụ), 母 (Mẫu), 友 (Hữu), 人 (Nhân).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Tàu cao tốc Shinkansen (新幹線) - Biểu tượng công nghệ tàu hỏa Nhật Bản

Shinkansen (tàu viên đạn) là niềm tự hào của ngành giao thông Nhật Bản với vận tốc lên tới hơn 300 km/h. Từ khi khánh thành năm 1964 đến nay, Shinkansen chưa từng xảy ra một vụ tai nạn chết người nào, luôn chạy chuẩn xác đến từng giây và đem lại cảm giác êm ái tuyệt đối cho hành khách.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Trợ từ dùng để chỉ phương tiện giao thông là:
Câu 2: Khi nói "đi bộ đến trường", cách diễn đạt chuẩn là:
Câu 3: Chữ Hán ghép "友達" đọc là:
Câu 4: "Mất khoảng 2 tiếng đồng hồ" được nói là:
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 4 (Ôn tập 4): Củng cố địa điểm du lịch, người đi cùng, phương tiện và thời gian di chuyển

Bài Ôn Tập

Củng cố tổng thể Bài 9 & Bài 10: Hỏi và trả lời về kỳ nghỉ, trợ từ chỉ người cùng đi (~と), trợ từ phương tiện di chuyển (~で), mẫu câu hỏi thời gian di chuyển (何じかんぐらいですか) và 8 chữ Hán: 山、川、田、行、父、母、友、人.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Tôi đi biển cùng với mẹ bằng xe buýt":
Câu 2: Chữ Hán nào có nghĩa là người mẹ (MẪU)?
Câu 3: Trợ từ nào chỉ hướng đi tới một địa điểm?
Câu 4: "しんかんせん" là loại phương tiện nào?
Bài 11 • Tập 2 Giới thiệu và miêu tả tính cách một người; các tính từ chỉ đặc điểm, mẫu ~は ~人です; chữ Hán 兄、弟、姉、妹

かおりさんは おもしろい 人です

Kaori là một người rất thú vị (Kaori-san wa omoshiroi hito desu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết miêu tả ngoại hình và tính cách của bạn bè, người thân bằng các tính từ bổ nghĩa cho danh từ 人 (người). Học 4 chữ Hán về anh chị em ruột: 兄、弟、姉、妹.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

おもしろい (面白い)
omoshiroi thú vị / hài hước
やさしい (優しい)
yasashii hiền từ / tốt bụng
あたまが いい (頭がいい)
atama ga ii thông minh
しんせつ(な) (親切)
shinsetsu(na) thân thiện / nhiệt tình
げんき(な) (元気)
genki(na) khỏe mạnh / năng động
せが たかい (背が高い)
se ga takai dáng người cao
せが ひくい (背が低い)
se ga hikui dáng người thấp
かみ (髪)
kami mái tóc
ながい (長い)
nagai dài
みじかい (短い)
mijikai ngắn
ひと (人)
hito người

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Cách dùng tính từ bổ nghĩa cho danh từ「人」(hito)

Tính từ đứng trước danh từ「人」để miêu tả đặc điểm, tính cách của một người.

- Tính từ đuôi i: [Tính từ -i] + 人 (おもしろい 人, やさしい 人) - Tính từ đuôi na: [Tính từ -na] + な + 人 (しんせつな 人, げんきな 人)
Ví dụ câu:
かおりさんは おもしろい 人です。 Bạn Kaori là một người rất thú vị / hài hước.
たけしさんは しんせつな 人です。 Bạn Takeshi là một người rất tốt bụng.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

リン:

ハナさん、あそこに いる 人は だれですか。

Hana ơi, bạn đang ở đằng kia là ai vậy?

ハナ:

あ、かおりさんですよ。わたしの 友達です。

À, bạn Kaori đấy. Bạn của mình.

リン:

かおりさんは どんな 人ですか。

Kaori là người như thế nào thế?

ハナ:

かおりさんは とても おもしろい 人です。そして、あたまが いいですよ!

Kaori là một người rất thú vị, hài hước. Và cậu ấy thông minh lắm đó!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

兄 5 nét
HUYNH (anh trai)
Âm On: ケイ / キョウ (kei / kyou)
Âm Kun: あに / にい (ani / nii)
兄 (あに - anh tôi), お兄さん (おにいさん - anh bạn)
弟 7 nét
ĐỆ (em trai)
Âm On: テイ / ダイ (tei / dai)
Âm Kun: おとうと (otouto)
弟 (おとうと - em trai tôi), 兄弟 (きょうだい - anh em)
姉 8 nét
TỶ (chị gái)
Âm On: シ (shi)
Âm Kun: あね / ねえ (ane / nee)
姉 (あね - chị tôi), お姉さん (おねえさん - chị bạn)
妹 8 nét
MUỘI (em gái)
Âm On: マイ (mai)
Âm Kun: いもうと (imouto)
妹 (いもうと - em gái tôi), 姉妹 (しまい - chị em gái)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe miêu tả đặc điểm ngoại hình và tính cách để đoán tên nhân vật.

Giới thiệu về bạn thân hoặc người trong gia đình: "[Tên]は [Tính từ] 人です".

Đọc & Viết:

Đọc bài văn ngắn giới thiệu về các thành viên trong gia đình của bạn học sinh.

Viết 4 chữ Hán xưng hô anh chị em: 兄 (Huynh), 弟 (Đệ), 姉 (Tỷ), 妹 (Muội).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Cách xưng hô khiêm nhường trong gia đình Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật, khi nói về người nhà mình với người ngoài, người Nhật luôn giữ thái độ khiêm tốn (Uchi - trong nhà): gọi bố mình là Chichi (父), mẹ mình là Haha (母), anh trai là Ani (兄), chị gái là Ane (姉). Còn khi nói về người thân của người khác, họ luôn dùng kính ngữ tôn trọng (Soto - bên ngoài): Otousan (お父さん), Okaasan (お母さん), Oniisan (お兄さん), Oneesan (お姉さん).

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Tính từ đuôi na "しんせつ" khi bổ nghĩa cho danh từ "人" sẽ là:
Câu 2: Chữ Hán "兄" có nghĩa là gì?
Câu 3: Cụm từ "せが たかい" miêu tả đặc điểm gì?
Câu 4: Để hỏi "Kaori là người như thế nào?", câu hỏi chuẩn là:
Bài 12 • Tập 2 Giới thiệu sở trường, sở đoản; cách nói giỏi hoặc chưa giỏi một việc; chữ Hán 男、女、子、話

ガンさんは 日本語が じょうずです

Bạn Giang rất giỏi tiếng Nhật (Gan-san wa nihongo ga jouzu desu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết khen ngợi sở trường của người khác (じょうず), nói về điểm chưa giỏi (へた/にがて) một cách khiêm tốn. Học 4 chữ Hán: 男、女、子、話.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

じょうず(な) (上手)
jouzu(na) giỏi / khéo léo
へた(な) (下手)
heta(na) dở / kém (vụng về)
とくい(な) (得意)
tokui(na) sở trường / tự tin
にがて(な) (苦手)
nigate(na) sở đoản / không giỏi
にほんご (日本語)
nihongo tiếng Nhật
ベトナムご (ベトナム語)
betonamugo tiếng Việt
えいご (英語)
eigo tiếng Anh
え (絵)
e tranh vẽ
うた (歌)
uta bài hát
りょうり (料理)
ryouri nấu ăn / món ăn
すうがく (数学)
suugaku môn Toán
はなします (話します)
hanashimasu nói chuyện
うたいます (歌います)
utaimasu hát

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu khen ngợi sở trường: [Người]は [Lĩnh vực]が じょうずです

Dùng trợ từ「が」trước tính từ じょうず (giỏi) để chỉ kỹ năng hoặc môn học mà người đó làm tốt.

[Người]は [Lĩnh vực]が じょうずです。
Ví dụ câu:
ガンさんは 日本語が じょうずですね! Bạn Giang giỏi tiếng Nhật quá nhỉ!
ケンさんは サッカーが じょうずです。 Bạn Ken đá bóng rất giỏi.
Văn hóa khiêm nhường: Người Nhật KHÔNG TỰ KHEN MÌNH là じょうず. Khi nói về bản thân, nếu giỏi người ta dùng とくい (tokui), nếu chưa giỏi thì dùng へた (heta) hoặc にがて (nigate).
2. Cách đáp lại lời khen: いいえ、まだまだです (Chưa đâu ạ, mình còn phải học nhiều)

Câu cửa miệng khiêm tốn khi được người khác khen ngợi.

いいえ、まだまだです。
Ví dụ câu:
日本語が じょうずですね。 - いいえ、まだまだです。 Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ! - Chưa đâu ạ, mình còn phải cố gắng nhiều.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

さくら:

ガンさん、きょうの スピーチは とても すばらしかったです。

Giang ơi, bài phát biểu hôm nay của cậu tuyệt vời lắm.

ガン:

ありがとう ございます、さくらさん。

Cảm ơn cậu nhiều nhé, Sakura.

さくら:

ガンさんは 日本語の はつおんが 本当に じょうずですね!

Giang phát âm tiếng Nhật thật sự rất chuẩn và giỏi đó!

ガン:

いいえ、まだまだです。もっと べんきょうします!

Dạ chưa đâu ạ, mình còn phải rèn luyện nhiều hơn nữa!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

男 7 nét
NAM (con trai, đàn ông)
Âm On: ダン / ナン (dan / nan)
Âm Kun: おとこ (otoko)
男の子 (おとこのこ - bé trai), 男の人 (おとこのひと - người đàn ông)
女 3 nét
NỮ (con gái, phụ nữ)
Âm On: ジョ (jo)
Âm Kun: おんな / め (onna / me)
女の子 (おんなのこ - bé gái), 女の人 (おんなのひと - người phụ nữ)
子 3 nét
TỬ (đứa trẻ, con cái)
Âm On: シ / ス (shi / su)
Âm Kun: こ (ko)
子ども (こども - trẻ em), 男の子 (おとこのこ - bé trai)
話 13 nét
THOẠI (nói chuyện, câu chuyện)
Âm On: ワ (wa)
Âm Kun: はな / はなし (hana / hanashi)
話します (はなします - nói chuyện), 電話 (でんわ - điện thoại)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn phỏng vấn về môn học yêu thích và sở trường của các bạn học sinh.

Khen ngợi bạn bè: "[Tên]さんは [Môn]が じょうずですね" và đáp lại bằng sự khiêm tốn.

Đọc & Viết:

Đọc giới thiệu câu lạc bộ năng khiếu nghệ thuật và thể thao của trường.

Viết 4 chữ Hán: 男 (Nam), 女 (Nữ), 子 (Tử), 話 (Thoại).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Nghệ thuật Thư pháp Shodou (書道) và Đức tính khiêm tốn

Thư pháp Shodou (nghĩa là Đạo của chữ viết) là môn nghệ thuật truyền thống dùng bút lông chấm mực tàu mài trên nghiên đá để viết các chữ Hán lên giấy dó Washi. Qua từng nét chữ thanh đậm, người Nhật rèn luyện sự tĩnh tâm, kiên nhẫn và đức tính khiêm nhường (Henson) luôn hướng về phía trước.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Khi được người khác khen "日本語が じょうずですね", câu đáp lại lịch sự khiêm tốn nhất là:
Câu 2: Chữ Hán ghép "男の子" có nghĩa là:
Câu 3: Trợ từ đi trước tính từ "じょうず" là:
Câu 4: Chữ Hán "話" trong "電話" (denwa) có nghĩa là gì?
Bài 13 • Tập 2 Giới thiệu các địa điểm trong trường học, vị trí và sự tồn tại của địa điểm; mẫu ~に あります; chữ Hán 上、下、中、外

日本語の きょうしつが としょかんに あります

Phòng học tiếng Nhật nằm ở trong thư viện (Nihongo no kyoushitsu ga toshokan ni arimasu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết giới thiệu các phòng chức năng trong khuôn viên trường học và miêu tả vị trí chính xác (trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, tầng mấy) với mẫu câu tồn tại "~に あります". Học 4 chữ Hán phương vị: 上、下、中、外.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

きょうしつ (教室)
kyoushitsu phòng học / lớp học
としょかん (図書館)
toshokan thư viện
たいいくかん (体育館)
taiikukan nhà thể chất / nhà thi đấu
しょくいんしつ (職員室)
shokuinshitsu phòng giáo viên
おんがくしつ (音楽室)
ongakushitsu phòng âm nhạc
トイレ
toire nhà vệ sinh
こうてい (校庭)
koutei sân trường
うえ (上)
ue phía trên / bên trên
した (下)
shita phía dưới / bên dưới
なか (中)
naka bên trong
そと (外)
soto bên ngoài
まえ / うしろ (前 / 後ろ)
mae / ushiro phía trước / phía sau
となり (隣)
tonari bên cạnh
~かい (~階)
~kai tầng (1かい, 2かい...)

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu chỉ sự tồn tại của phòng ốc / đồ vật: [Vật/Phòng]は [Vị trí]に あります

Động từ「あります」(arimasu) dùng cho đồ vật, địa điểm, phòng ốc bất động (vật vô tri vô giác).

[Địa điểm]は [Vị trí]に あります。
Ví dụ câu:
日本語の きょうしつは 2かいに あります。 Phòng học tiếng Nhật ở trên tầng 2.
としょかんの なかに あります。 Nằm ở bên trong thư viện.
2. Cách nói vị trí kết hợp: [Địa điểm A]の [Từ vị trí] (ví dụ: としょかんの まえ)

Dùng trợ từ「の」kết nối danh từ mốc và từ chỉ vị trí.

[Danh từ A]の [うえ / した / なか / まえ / となり]に あります
Ví dụ câu:
しょくいんしつは きょうしつの となりに あります。 Phòng giáo viên nằm ở bên cạnh lớp học.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

転校生:

すみません。日本語の きょうしつは どこですか。

Xin lỗi bạn, phòng học tiếng Nhật ở đâu vậy?

たけし:

あ、日本語の きょうしつは としょかんの なかに ありますよ。

À, phòng học tiếng Nhật nằm ở bên trong thư viện đó bạn.

転校生:

としょかんは どこに ありますか。

Thế thư viện nằm ở đâu vậy?

たけし:

たいいくかんの となりです。2かいに あります。いっしょに 行きましょう!

Ở bên cạnh nhà thể chất. Trên tầng 2 đó. Cùng đi nhé!

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

上 3 nét
THƯỢNG (trên)
Âm On: ジョウ (jou)
Âm Kun: うえ / あ (ue / a)
上 (うえ - bên trên), 上手 (じょうず - giỏi)
下 3 nét
HẠ (dưới)
Âm On: カ / ゲ (ka / ge)
Âm Kun: した / さ (shita / sa)
下 (した - bên dưới), 下手 (へた - dở/kém)
中 4 nét
TRUNG (trong, giữa)
Âm On: チュウ (chuu)
Âm Kun: なか (naka)
中 (なか - bên trong), 一日中 (いちにちじゅう - suốt cả ngày)
外 5 nét
NGOẠI (ngoài)
Âm On: ガイ / ゲ (gai / ge)
Âm Kun: そと (soto)
外 (そと - bên ngoài), 外国 (がいこく - nước ngoài)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe sơ đồ trường học và đánh dấu vị trí các phòng: thư viện, phòng nhạc, nhà thể chất.

Đóng vai hướng dẫn viên giới thiệu ngôi trường của mình cho khách tham quan.

Đọc & Viết:

Đọc bảng sơ đồ các tầng (Floor guide) của một trường tiểu học Nhật Bản.

Tập viết 4 chữ Hán vị trí: 上 (Thượng), 下 (Hạ), 中 (Trung), 外 (Ngoại).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Giờ tự giác dọn dẹp trường lớp (Souji - 掃除) của học sinh Nhật Bản

Ở các trường học Nhật Bản không có lao công quét dọn lớp học. Thay vào đó, sau giờ ăn trưa, toàn bộ học sinh và thầy cô cùng tham gia giờ Souji (掃除 - dọn dẹp vệ sinh) trong 15 phút: tự tay lau sàn, quét lớp, lau bảng, dọn sân trường. Hoạt động này rèn luyện tính tự lập, tinh thần trách nhiệm và lòng yêu quý không gian học tập chung.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Động từ chỉ sự tồn tại của đồ vật, phòng ốc (vật vô tri) là:
Câu 2: "Phòng giáo viên ở bên cạnh lớp học":
Câu 3: Chữ Hán "中" có nghĩa là gì?
Câu 4: "Tầng 2" trong tiếng Nhật đọc là:
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 5 (Ôn tập 5): Củng cố miêu tả con người, năng lực và vị trí các địa điểm trong trường

Bài Ôn Tập

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Bài 11 đến Bài 13: Miêu tả tính cách con người (~人です), năng lực sở trường (~が じょうずです), sự tồn tại vị trí phòng ốc trong trường (~に あります) và 12 chữ Hán: 兄、弟、姉、妹、男、女、子、話、上、下、中、外.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Bạn Minh là một người rất tốt bụng và thông minh":
Câu 2: Chữ Hán ghép "外国" đọc là:
Câu 3: "Thư viện ở tầng 3":
Câu 4: Chữ Hán "妹" mang nghĩa là:
Bài 14 • Tập 2 Nghề nghiệp mong muốn trong tương lai; mẫu ~に なりたいです; chữ Hán 先、生、文、化

日本語の 先生に なりたいです

Mình muốn trở thành giáo viên tiếng Nhật (Nihongo no sensei ni naritai desu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết nói về các nghề nghiệp phổ biến và diễn đạt ước mơ nghề nghiệp tương lai với cấu trúc "~に なりたいです". Học 4 chữ Hán: 先、生、文、化.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

せんせい (先生)
sensei giáo viên / thầy cô
いしゃ (医者)
isha bác sĩ
かんごし (看護師)
kangoshi y tá / điều dưỡng
けいさつかん (警察官)
keisatsukan cảnh sát / chú công an
パイロット
pairotto phi công
かしゅ (歌手)
kashu ca sĩ
がか (画家)
gaka họa sĩ
サッカーせんしゅ (サッカー選手)
sakkaa senshu cầu thủ bóng đá
エンジニア
enjinia kỹ sư
なりたい
naritai muốn trở thành
しょうらい (将来)
shourai tương lai
ゆめ (夢)
yume ước mơ

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu ước mơ nghề nghiệp: [Nghề nghiệp]に なりたいです

Động từ「なります」(trở thành) chia sang thể mong muốn là「なりたい」(muốn trở thành), đi cùng trợ từ「に」.

Câu khẳng định: [Nghề nghiệp]に なりたいです。 Câu hỏi: しょうらい なにに なりたいですか。
Ví dụ câu:
わたしは 日本語の 先生に なりたいです。 Mình muốn trở thành giáo viên tiếng Nhật.
しょうらい いしゃに なりたいです。 Tương lai mình muốn trở thành bác sĩ.

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

先生:

みなさん、しょうらいの ゆめは なんですか。

Các em ơi, ước mơ tương lai của các em là gì nào?

ケン:

先生、ぼくは サッカーせんしゅに なりたいです!

Thưa thầy, em muốn trở thành một cầu thủ bóng đá ạ!

先生:

すばらしいですね。マイさんは なにに なりたいですか。

Tuyệt vời lắm. Còn Mai thì muốn trở thành gì em?

マイ:

わたしは びょうきの人を たすける いしゃに なりたいです。

Em muốn trở thành bác sĩ chữa bệnh giúp đỡ mọi người ạ.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

先 6 nét
TIÊN (trước)
Âm On: セン (sen)
Âm Kun: さき (saki)
先生 (せんせい - giáo viên), 先週 (せんしゅう - tuần trước)
生 5 nét
SINH (sống, sinh ra)
Âm On: セイ / ショウ (sei / shou)
Âm Kun: い / う (i / u)
先生 (せんせい - giáo viên), 学生 (がくせい - học sinh)
文 4 nét
VĂN (văn học, chữ nghĩa)
Âm On: ブン / モン (bun / mon)
Âm Kun: ふみ (fumi)
文化 (ぶんか - văn hóa), 作文 (さくぶん - bài tập làm văn)
化 4 nét
HÓA (biến hóa, thay đổi)
Âm On: カ / ケ (ka / ke)
Âm Kun: ば (ba)
文化 (ぶんか - văn hóa), 化学 (かがく - hóa học)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn phỏng vấn ước mơ nghề nghiệp của các bạn học sinh và nối đúng tranh nghề.

Phỏng vấn bạn bè: "しょうらい なにに なりたいですか - [Nghề]に なりたいです".

Đọc & Viết:

Đọc bài văn "Ước mơ tương lai của em" viết bằng chữ Hiragana và Kanji cơ bản.

Viết 4 chữ Hán: 先 (Tiên), 生 (Sinh), 文 (Văn), 化 (Hóa).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp (Shigoto Taiken) của học sinh Nhật

Tại Nhật Bản có những khu vui chơi trải nghiệm hướng nghiệp nổi tiếng như KidZania, nơi các bạn nhỏ được mặc đồng phục thật và tự tay làm bác sĩ phẫu thuật, lính cứu hỏa dập lửa, phi công lái mô phỏng máy bay, đầu bếp làm bánh... Hoạt động này giúp học sinh sớm thấu hiểu giá trị của lao động và nuôi dưỡng ước mơ cao đẹp từ tấm bé.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Trợ từ đi cùng mẫu câu "muốn trở thành..." là:
Câu 2: Chữ Hán ghép "先生" đọc là gì và có nghĩa là gì?
Câu 3: "Tôi muốn trở thành bác sĩ":
Câu 4: Chữ Hán ghép "文化" có âm đọc và nghĩa là:
Bài 15 • Tập 2 Việc muốn làm trong tương lai, ước mơ nghề nghiệp; mẫu ~たいです; chữ Hán 食、飲、買、年

しょうらい 日本語を おしえたいです

Tương lai mình muốn dạy tiếng Nhật (Shourai nihongo o oshietai desu)

1. Mục tiêu bài học (Target)

Học sinh biết chia động từ sang thể mong muốn hành động "~たいです" (muốn làm V), nói về những việc mình khát khao thực hiện trong tương lai. Học 4 chữ Hán sinh hoạt: 食、飲、買、年.

2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc

おしえます (教えます)
oshiemasu dạy học / chỉ dạy
はたらきます (働きます)
hatarakimasu làm việc / lao động
つくります (作ります)
tsukurimasu chế tạo / nấu ăn / làm ra
たすけます (助けます)
tasukemasu cứu giúp / giúp đỡ
りょこうします (旅行します)
ryokoushimasu đi du lịch
にほんへ 行きます (日本へ行きます)
nihon e ikimasu đi Nhật Bản
たべます (食べます)
tabemasu ăn
のみます (飲みます)
nomimasu uống
かいます (買います)
kaimasu mua sắm
とし / ねん (年)
toshi / nen năm / tuổi

3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)

1. Mẫu câu mong muốn thực hiện hành động: [Động từ thể ます bỏ ます] + たいです

Diễn tả ước muốn làm một hành động nào đó của người nói.

Thân Động từ (bỏ ます) + たいです (muốn làm V) Thân Động từ (bỏ ます) + たくないです (không muốn làm V)
Ví dụ câu:
おしえます -> おしえたいです (muốn dạy học) しょうらい 日本語を おしえたいです。 (Tương lai mình muốn dạy tiếng Nhật.)
行きます -> 行きたいです (muốn đi) いつか 日本へ 行きたいです。 (Một ngày nào đó mình muốn đi Nhật.)
たべます -> たべたいです (muốn ăn) おいしい おすしを たべたいです。 (Mình muốn ăn món sushi ngon.)
Phân biệt rõ: "~が ほしいです" (muốn có ĐỒ VẬT) vs "~たいです" (muốn thực hiện HÀNH ĐỘNG).

4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)

アン:

ガンさんは しょうらい なにを したいですか。

Giang ơi, tương lai cậu muốn làm việc gì?

ガン:

わたしは ベトナムで 子どもたちに 日本語を おしえたいです。

Mình muốn dạy tiếng Nhật cho các em nhỏ ở Việt Nam.

アン:

すばらしい ゆめですね!日本へ 行きたいですか。

Ước mơ tuyệt vời quá! Cậu có muốn đi Nhật Bản không?

ガン:

はい!大学で べんきょうするために 日本へ 行きたいです。

Có chứ! Mình muốn đi Nhật để học đại học nữa.

5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)

食 9 nét
THỰC (ăn, thực phẩm)
Âm On: ショク (shoku)
Âm Kun: た / く (ta / ku)
食べます (たべます - ăn), 食事 (しょくじ - bữa ăn)
飲 12 nét
ẨM (uống)
Âm On: イン (in)
Âm Kun: の (no)
飲みます (のみます - uống), 飲み物 (のみもの - đồ uống)
買 12 nét
MÃI (mua sắm)
Âm On: バイ (bai)
Âm Kun: か (ka)
買います (かいます - mua), 買い物 (かいもの - mua sắm)
年 6 nét
NIÊN (năm, tuổi)
Âm On: ネン (nen)
Âm Kun: とし (toshi)
今年 (ことし - năm nay), 来年 (らいねん - năm sau)

6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)

Nghe & Nói:

Nghe đoạn ghi âm ước mơ của bạn bè và đánh dấu vào bảng hoạt động tương lai.

Trình bày trước lớp về ước mơ tương lai của mình bằng mẫu câu "~たいです".

Đọc & Viết:

Đọc bức thư gửi tương lai 10 năm sau của học sinh Nhật Bản.

Viết 4 chữ Hán: 食 (Thực), 飲 (Ẩm), 買 (Mãi), 年 (Niên).

7. Góc Văn Hóa Nhật Bản: Lễ Trưởng thành (Seijin no Hi - 成人の日) và Nuôi dưỡng ước mơ

Vào ngày thứ Hai tuần thứ hai của tháng 1 hằng năm, đất nước Nhật Bản tưng bừng tổ chức Lễ Trưởng thành (Seijin no Hi) cho các bạn trẻ bước sang tuổi 20 (hoặc 18 theo luật mới). Các cô gái mặc bộ kimono Furisode lộng lẫy, các chàng trai mặc vest trang trọng đến đền thờ tuyên thệ sống có trách nhiệm, độc lập và cống hiến thực hiện ước mơ cho xã hội.

8. Bài tập tự luyện & Đánh giá năng lực (練習問題)

Chọn đáp án & Bấm kiểm tra
Câu 1: Chia động từ "行きます" (đi) sang thể muốn đi là:
Câu 2: Điểm khác nhau giữa "~が ほしいです" và "~たいです" là gì?
Câu 3: Chữ Hán ghép "飲み物" có nghĩa là:
Câu 4: Chữ Hán "年" trong "来年" có nghĩa là:
Củng cố & Hệ thống hóa

おさらい 6 (Ôn tập 6): Củng cố nghề nghiệp, dự định và ước mơ tương lai

Bài Ôn Tập

Tổng hợp trọng tâm Bài 14 & Bài 15: Nói về nghề nghiệp ước mơ (~に なりたいです), hành động muốn thực hiện trong tương lai (~たいです) và 8 chữ Hán: 先、生、文、化、食、飲、買、年.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: "Tương lai mình muốn trở thành giáo viên và dạy tiếng Nhật":
Câu 2: Chữ Hán ghép "今年" đọc là:
Câu 3: Thể phủ định của "たべたいです" (muốn ăn) là:
Câu 4: Từ nào có nghĩa là "phi công"?
Củng cố & Hệ thống hóa

16. ふりかえり (Tổng ôn tập kiến thức toàn khóa Bài 1 – Bài 15): Ôn tập tổng kết toàn bộ chương trình Tiếng Nhật Lớp 5

Tổng Ôn Toàn Khóa

Trọng tâm tổng ôn toàn khóa: 15 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi, bảng 40 chữ Hán thường gặp, 6 bài ôn tập tích hợp và chuẩn bị sẵn sàng cho Hội thi Trạng Nguyên Tiếng Nhật Lớp 5.

Bài tập trắc nghiệm củng cố (4 câu hỏi):

Câu 1: Tổng kết: Mẫu câu nào dùng để diễn đạt "muốn làm một hành động"?
Câu 2: Trợ từ nào sau đây đánh dấu PHƯƠNG TIỆN di chuyển?
Câu 3: Cặp từ trái nghĩa "To lớn" và "Nhỏ bé" trong chữ Hán là:
Câu 4: Câu "日本語の 先生に なりたいです" có nghĩa là:
Cẩm Nang Ngữ Âm

Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Hiragana & Katakana

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm

1. Bảng chữ mềm Hiragana (ひらがな)

あ a
い i
う u
え e
お o
か ka
き ki
く ku
け ke
こ ko

2. Bảng chữ cứng Katakana (カタカナ) thường gặp ở Lớp 5

サッカー sakkaa (bóng đá)
ピアノ piano
テレビ terebi (tivi)
ボール booru (quả bóng)
カメラ kamera (máy ảnh)
バス basu (xe buýt)
Hệ Thống 40 Chữ Hán Cốt Lõi

Bảng Tổng Hợp Chữ Hán Kanji Lớp 5 (Âm Hán Việt, Âm On/Kun & Từ Ghép)

Trọng Tâm Lớp 5
一 1 nét
NHẤT (Số một)
On: イチ (ichi)
Kun: ひと (hito)
一 (いち - một), 一日 (ついたち - mùng một)
二 2 nét
NHỊ (Số hai)
On: ニ (ni)
Kun: ふた (futa)
二 (に - hai), 二月 (にがつ - tháng hai)
三 3 nét
TAM (Số ba)
On: サン (san)
Kun: みっ (mit)
三 (さん - ba), 三日 (みっか - ngày 3)
四 5 nét
TỨ (Số bốn)
On: シ (shi)
Kun: よん / よ (yon / yo)
四 (よん / よ - bốn), 四月 (しがつ - tháng tư)
五 4 nét
NGŨ (Số năm)
On: ゴ (go)
Kun: いつ (itsu)
五 (ご - năm), 五月 (ごがつ - tháng năm)
六 4 nét
LỤC (Số sáu)
On: ロク (roku)
Kun: むっ (mut)
六 (ろく - sáu), 六月 (ろくがつ - tháng sáu)
七 2 nét
THẤT (Số bảy)
On: シチ (shichi)
Kun: なな (nana)
七 (なな / しち - bảy), 七月 (しちがつ - tháng bảy)
八 2 nét
BÁT (Số tám)
On: ハチ (hachi)
Kun: やっ (yat)
八 (はち - tám), 八月 (はちがつ - tháng tám)
九 2 nét
CỬU (Số chín)
On: キュウ / ク (kyuu / ku)
Kun: ここの (kokono)
九 (きゅう / く - chín), 九月 (くがつ - tháng chín)
十 2 nét
THẬP (Số mười)
On: ジュウ (juu)
Kun: とお (too)
十 (じゅう - mười), 十月 (じゅうがつ - tháng mười)
日 4 nét
NHẬT (mặt trời, ngày)
On: ニチ / ジツ (nichi / jitsu)
Kun: ひ / び (hi / bi)
日曜日 (にちようび - Chủ nhật), 日本 (にほん - Nhật Bản)
月 4 nét
NGUYỆT (mặt trăng, tháng)
On: ゲツ / ガツ (getsu / gatsu)
Kun: つき (tsuki)
月曜日 (げつようび - thứ Hai), 一月 (いちがつ - tháng 1)
火 4 nét
HỎA (lửa)
On: カ (ka)
Kun: ひ (hi)
火曜日 (かようび - thứ Ba), 火 (ひ - ngọn lửa)
水 4 nét
THỦY (nước)
On: スイ (sui)
Kun: みず (mizu)
水曜日 (すいようび - thứ Tư), 水 (みず - nước)
木 4 nét
MỘC (cây)
On: モク / ボク (moku / boku)
Kun: き (ki)
木曜日 (もくようび - thứ Năm), 木 (き - cái cây)
金 8 nét
KIM (vàng, tiền, thứ Sáu)
On: キン (kin)
Kun: かね (kane)
金曜日 (きんようび - thứ Sáu), お金 (おかね - tiền bạc)
土 3 nét
THỔ (đất, thứ Bảy)
On: ド / ト (do / to)
Kun: つち (tsuchi)
土曜日 (どようび - thứ Bảy), 土地 (とち - đất đai)
花 7 nét
HOA (bông hoa)
On: カ (ka)
Kun: はな (hana)
花 (はな - hoa), 花火 (はなび - pháo hoa)
大 3 nét
ĐẠI (to lớn)
On: ダイ / タイ (dai / tai)
Kun: おお (oo)
大きい (おおきい - to lớn), 大学 (だいがく - đại học)
小 3 nét
TIỂU (nhỏ bé)
On: ショウ (shou)
Kun: ちい / こ (chii / ko)
小さい (ちいさい - nhỏ bé), 小学校 (しょうがっこう - trường tiểu học)
円 4 nét
VIÊN (đồng Yên, hình tròn)
On: エン (en)
Kun: まる (maru)
100円 (ひゃくえん - 100 yên), 円 (えん - đồng Yên)
今 4 nét
KIM (bây giờ, nay)
On: コン / キン (kon / kin)
Kun: いま (ima)
今 (いま - bây giờ), 今日 (きょう - hôm nay)
雨 8 nét
VŨ (mưa)
On: ウ (u)
Kun: あめ / あま (ame / ama)
雨 (あめ - trời mưa), 大雨 (おおあめ - mưa to)
天 4 nét
THIÊN (trời)
On: テン (ten)
Kun: あめ / あま (ame / ama)
天気 (てんき - thời tiết), 天国 (てんごく - thiên đường)
気 6 nét
KHÍ (khí chất, tinh thần)
On: キ (ki)
Kun:
天気 (てんき - thời tiết), 元気 (げんき - khỏe mạnh)
何 7 nét
HÀ (cái gì)
On: カ (ka)
Kun: なに / なん (nani / nan)
何 (なに / なん - cái gì), 何時 (なんじ - mấy giờ)
休 6 nét
HƯU (nghỉ ngơi)
On: キュウ (kyuu)
Kun: やす (yasu)
休み (やすみ - ngày nghỉ), 休日 (きゅうじつ - ngày lễ nghỉ)
見 7 nét
KIẾN (nhìn, xem)
On: ケン (ken)
Kun: み (mi)
見ます (みます - xem, nhìn), 見学 (けんがく - tham quan học tập)
来 7 nét
LAI (đến)
On: ライ (rai)
Kun: く / き / こ (ku / ki / ko)
来ます (きます - đến), 来週 (らいしゅう - tuần sau)
山 3 nét
SƠN (núi)
On: サン (san)
Kun: やま (yama)
山 (やま - ngọn núi), 富士山 (ふじさん - núi Phú Sĩ)
川 3 nét
XUYÊN (sông)
On: セン (sen)
Kun: かわ (kawa)
川 (かわ - dòng sông), 小川 (おがわ - con suối nhỏ)
田 5 nét
ĐIỀN (ruộng đồng)
On: デン (den)
Kun: た (ta)
田んぼ (たんぼ - đồng ruộng), 山田 (やまだ - họ Yamada)
行 6 nét
HÀNH (đi)
On: コウ / ギョウ (kou / gyou)
Kun: い / ゆ (i / yu)
行きます (いきます - đi), 旅行 (りょこう - du lịch)
父 4 nét
PHỤ (cha, bố)
On: フ (fu)
Kun: ちち / とう (chichi / tou)
父 (ちち - bố tôi), お父さん (おとうさん - bố bạn)
母 5 nét
MẪU (mẹ)
On: ボ (bo)
Kun: はは / かあ (haha / kaa)
母 (はは - mẹ tôi), お母さん (おかあさん - mẹ bạn)
友 4 nét
HỮU (bạn bè)
On: ユウ (yuu)
Kun: とも (tomo)
友達 (ともだち - bạn bè), 友人 (ゆうじん - bạn thân)
人 2 nét
NHÂN (người)
On: ジン / ニン (jin / nin)
Kun: ひと (hito)
人 (ひと - con người), 日本人 (にほんじん - người Nhật)
兄 5 nét
HUYNH (anh trai)
On: ケイ / キョウ (kei / kyou)
Kun: あに / にい (ani / nii)
兄 (あに - anh tôi), お兄さん (おにいさん - anh bạn)
弟 7 nét
ĐỆ (em trai)
On: テイ / ダイ (tei / dai)
Kun: おとうと (otouto)
弟 (おとうと - em trai tôi), 兄弟 (きょうだい - anh em)
姉 8 nét
TỶ (chị gái)
On: シ (shi)
Kun: あね / ねえ (ane / nee)
姉 (あね - chị tôi), お姉さん (おねえさん - chị bạn)
妹 8 nét
MUỘI (em gái)
On: マイ (mai)
Kun: いもうと (imouto)
妹 (いもうと - em gái tôi), 姉妹 (しまい - chị em gái)
男 7 nét
NAM (con trai, đàn ông)
On: ダン / ナン (dan / nan)
Kun: おとこ (otoko)
男の子 (おとこのこ - bé trai), 男の人 (おとこのひと - người đàn ông)
女 3 nét
NỮ (con gái, phụ nữ)
On: ジョ (jo)
Kun: おんな / め (onna / me)
女の子 (おんなのこ - bé gái), 女の人 (おんなのひと - người phụ nữ)
子 3 nét
TỬ (đứa trẻ, con cái)
On: シ / ス (shi / su)
Kun: こ (ko)
子ども (こども - trẻ em), 男の子 (おとこのこ - bé trai)
話 13 nét
THOẠI (nói chuyện, câu chuyện)
On: ワ (wa)
Kun: はな / はなし (hana / hanashi)
話します (はなします - nói chuyện), 電話 (でんわ - điện thoại)
上 3 nét
THƯỢNG (trên)
On: ジョウ (jou)
Kun: うえ / あ (ue / a)
上 (うえ - bên trên), 上手 (じょうず - giỏi)
下 3 nét
HẠ (dưới)
On: カ / ゲ (ka / ge)
Kun: した / さ (shita / sa)
下 (した - bên dưới), 下手 (へた - dở/kém)
中 4 nét
TRUNG (trong, giữa)
On: チュウ (chuu)
Kun: なか (naka)
中 (なか - bên trong), 一日中 (いちにちじゅう - suốt cả ngày)
外 5 nét
NGOẠI (ngoài)
On: ガイ / ゲ (gai / ge)
Kun: そと (soto)
外 (そと - bên ngoài), 外国 (がいこく - nước ngoài)
先 6 nét
TIÊN (trước)
On: セン (sen)
Kun: さき (saki)
先生 (せんせい - giáo viên), 先週 (せんしゅう - tuần trước)
生 5 nét
SINH (sống, sinh ra)
On: セイ / ショウ (sei / shou)
Kun: い / う (i / u)
先生 (せんせい - giáo viên), 学生 (がくせい - học sinh)
文 4 nét
VĂN (văn học, chữ nghĩa)
On: ブン / モン (bun / mon)
Kun: ふみ (fumi)
文化 (ぶんか - văn hóa), 作文 (さくぶん - bài tập làm văn)
化 4 nét
HÓA (biến hóa, thay đổi)
On: カ / ケ (ka / ke)
Kun: ば (ba)
文化 (ぶんか - văn hóa), 化学 (かがく - hóa học)
食 9 nét
THỰC (ăn, thực phẩm)
On: ショク (shoku)
Kun: た / く (ta / ku)
食べます (たべます - ăn), 食事 (しょくじ - bữa ăn)
飲 12 nét
ẨM (uống)
On: イン (in)
Kun: の (no)
飲みます (のみます - uống), 飲み物 (のみもの - đồ uống)
買 12 nét
MÃI (mua sắm)
On: バイ (bai)
Kun: か (ka)
買います (かいます - mua), 買い物 (かいもの - mua sắm)
年 6 nét
NIÊN (năm, tuổi)
On: ネン (nen)
Kun: とし (toshi)
今年 (ことし - năm nay), 来年 (らいねん - năm sau)