6じに おきます
Mình thức dậy lúc 6 giờ (Rokuji ni okimasu)
Học sinh biết hỏi và trả lời chính xác về thời gian diễn ra các hoạt động sinh hoạt trong ngày (thức dậy, ăn sáng, đi học, đi ngủ) sử dụng trợ từ thời gian "に". Nhận biết và viết đúng 3 chữ Hán cơ bản: 一、二、三.
2. Từ vựng trọng tâm (語彙) - Bấm thẻ để nghe đọc
3. Mẫu câu & Ngữ pháp cốt lõi (文法)
Trợ từ「に」(ni) đi sau danh từ chỉ thời gian có con số cụ thể để xác định thời điểm thực hiện hành động.
Đếm giờ dùng số đếm + じ (ji). Lưu ý các giờ đặc biệt: 4 giờ là よじ (yoji - không đọc là yonji), 7 giờ là しちじ (shichiji), 9 giờ là くじ (kuji - không đọc là kyuji).
4. Hội thoại & Tình huống giao tiếp (会話)
ナムさん、まいあさ なんじに おきますか。
Nam ơi, mỗi sáng cậu thức dậy lúc mấy giờ vậy?
わたしは 6じに おきます。さくらさんは?
Mình thức dậy lúc 6 giờ. Còn Sakura thì sao?
わたしは 6じはんに おきます。あさごはんは なんじですか。
Mình dậy lúc 6 giờ rưỡi. Cậu ăn sáng lúc mấy giờ?
7じに あさごはんを たべます。そして 7じ15ふんに がっこうへ いきます。
Mình ăn sáng lúc 7 giờ. Sau đó 7 giờ 15 phút mình đến trường.
5. Chữ Hán & Luyện viết nét bút (漢字)
6. Luyện tập 4 kỹ năng (Nghe • Nói • Đọc • Viết)
Luyện nghe các mốc thời gian thức dậy, ăn sáng, đi học và đi ngủ của bạn học sinh.
Thực hành hỏi đáp với bạn cùng bàn: "なんじに おきますか - [Giờ]に おきます".
Đoạn văn ngắn: "ナムさんの いちにち (Một ngày của Nam): わたしは 6じに おきます。7じに あさごはんを たべます。7じはんに がっこうへ いきます。よる 10じに ねます。"
Viết thời gian biểu sinh hoạt một ngày của bản thân bằng tiếng Nhật.
Người Nhật vô cùng coi trọng sự đúng giờ (Jikan Genshu - 時間厳守). Học sinh tiểu học Nhật Bản luôn tự giác thức dậy sớm, tự chuẩn bị cặp sách Randoseru và đi bộ theo hàng đến trường. Khi gặp thầy cô và bạn bè, các em luôn khoanh tay cúi đầu chào thật to và tươi vui: "おはようございます!" (Ohayou gozaimasu!).