Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Nhật 7
Bộ học liệu số toàn diện 13 Bài học, 4 Bài Ôn tập và 40+ Chữ Hán Kanji. Tích hợp Audio phát âm chuẩn bản ngữ Web Speech API (ja-JP), sổ tay chia động từ Vます - Vて - Vる, sổ tay ma trận ngữ pháp và đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Nhật 60 phút.
一週間に2回日本語を勉強します
Isshūkan ni nikai nihongo o benkyō shimasu • Một tuần tôi học tiếng Nhật hai lần
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu chỉ tần suất: Khoảng thời gian + に + Số lần + 回
Dùng để diễn đạt tần suất thực hiện một hành động trong một khoảng thời gian nhất định (chu kì). Trợ từ に đánh dấu mốc chu kì, 回 (kai) là lượng từ đếm số lần.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hai bạn học sinh trao đổi về thời khóa biểu tuần mới
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 1)
Câu 1: Điền trợ từ thích hợp: 一週間 (____) 2回、プールへ泳ぎに行きます。
Câu 2: Chữ Hán '曜' trong từ '日曜日' có âm Hán Việt là gì?
山へ写真をとりに行きました
Yama e shashin o tori ni ikimashita • Tôi đã lên núi chụp ảnh
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu mục đích chuyển động: Địa điểm へ Vます-stem に 行きます/行きました
Diễn tả việc đi / đến / về một nơi nào đó nhằm mục đích thực hiện hành động V. V-stem là phần động từ sau khi đã lược bỏ đuôi 'ます'.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Kể về chuyến đi nghỉ hè vừa qua
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 2)
Câu 1: Chuyển động từ '食べます' sang dạng mục đích đi để ăn: '... (____) に行きます'.
Câu 2: Chữ Hán nào mang nghĩa là 'Biển' trong tiếng Nhật?
うちへ帰って、しゅくだいをします
Uchi e kaette, shukudai o shimasu • Tôi về nhà rồi làm bài tập
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu nối hành động theo trình tự thời gian bằng thể て
Nối hai hay nhiều hành động theo thứ tự diễn ra trước - sau. Thì của cả chuỗi hành động và độ lịch sự được quyết định bởi động từ ở cuối câu.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hỏi bạn về sinh hoạt sau giờ học
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 3)
Câu 1: Chia động từ '帰ります' (nhóm 1) sang thể て đúng quy tắc:
Câu 2: Chữ Hán '昼' trong '昼食' có nghĩa là buổi nào trong ngày?
ÔN TẬP 1 (BÀI 1 – 3)
Fukushū 1 (Dai 1-ka ~ Dai 3-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 1, 2, 3
Trọng tâm kiến thức củng cố
Ôn tập 3 chuyên đề cốt lõi: (1) Tần suất [Thời gian] に [Số] 回 Vます; (2) Mục đích [Địa điểm] へ V-stem に 行きます; (3) Nối chuỗi hành động V1て、V2て、V3ます. Hệ thống chữ Hán: 回, 英, 物, 地, 曜, 毎, 魚, 海, 好, 朝, 昼, 夜, 夕, 方.
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Câu nào dưới đây diễn đạt đúng ngữ pháp 'Đi siêu thị để mua hoa quả'?
Câu 2: Từ nào đọc là 'まいしゅう' trong chữ Hán?
誕生日にチャンさんにハンカチをもらいました
Tanjōbi ni Chan-san ni hankachi o moraimashita • Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận khăn tay từ bạn Trang
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu trao và nhận đồ vật: あげます & もらいます
Trợ từ に đánh dấu người nhận (đối với あげます) hoặc người trao (đối với もらいます). Trợ từ を đánh dấu tân ngữ là món quà được trao nhận.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Khoe món quà sinh nhật nhận được
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 4)
Câu 1: Chọn trợ từ đúng: '私は田中さん (____) ペンをもらいました。'
Câu 2: Từ '去年' đọc là gì và có nghĩa là gì?
ハノイは今、雨がふっています
Hanoi wa ima, ame ga futte imasu • Hà Nội bây giờ trời đang mưa
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu miêu tả hiện tượng thời tiết: ~ています
Dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên, thời tiết đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Trợ từ が đi với hiện tượng (雨が, 雪が).
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Gọi điện hỏi thăm thời tiết giữa hai thành phố
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 5)
Câu 1: Điền trợ từ đúng: '今、雨 (____) 降っています。'
Câu 2: Bốn chữ Hán chỉ bốn mùa theo thứ tự Xuân - Hạ - Thu - Đông là:
ガンさんは今、たいいくかんで歌を歌っています
Ngan-san wa ima, taiikukan de uta o utatte imasu • Bạn Ngân đang hát ở nhà thể chất
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu hành động đang tiếp diễn tại địa điểm: で Vています
Diễn tả một người đang thực hiện hành động tại một địa điểm cụ thể. Trợ từ で đánh dấu địa điểm diễn ra hành động, Vています diễn tả hành động đang tiếp diễn.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Tìm bạn trong ngày hội trường Bunkasai
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 6)
Câu 1: Điền trợ từ đúng: 'ナムさんは図書室 (____) 本を読んでいます。'
Câu 2: Chữ Hán '室' ghép với '教' thành từ '教室' đọc là gì?
チャンさんは赤いぼうしをかぶっています
Chan-san wa akai bōshi o kabutte imasu • Bạn Trang đang đội chiếc mũ màu đỏ
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu trạng thái trang phục mang trên người: Vています
Diễn tả trạng thái một người đang mặc, đội, mang trang phục hoặc phụ kiện trên người.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Chỉ bạn mình trong bức ảnh chụp chung
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 7)
Câu 1: Chọn động từ phù hợp đi với '靴' (giày): '靴を (____) います。'
Câu 2: Chữ Hán '短' trong '短い' (ngắn) đối lập với tính từ nào?
ÔN TẬP 2 (BÀI 4 – 7)
Fukushū 2 (Dai 4-ka ~ Dai 7-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 4, 5, 6, 7
Trọng tâm kiến thức củng cố
Ôn tập 4 chuyên đề trọng tâm: (1) Cho nhận あげます/もらいます; (2) Thời tiết diễn tiến [Địa điểm] は今 [Hiện tượng] が Vています; (3) Hành động tại địa điểm [Địa điểm] で Vています; (4) Trang phục trên người 着ています/はいています/かぶっています/かけています. Chữ Hán: 去, 祖, 計, 族, 祝, 春, 夏, 秋, 冬, 出, 来, 室, 門, 売, 客, 着, 制, 服, 短, 赤.
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Chọn câu mô tả đúng: 'Trời đang mưa và bạn Nam đang đeo kính':
Câu 2: Chữ Hán '祝' trong '祝います' có âm Hán Việt là:
私のしゅみはドラマを見ることです
Watashi no shumi wa dorama o miru koto desu • Sở thích của tôi là xem phim truyền hình
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu danh từ hóa động từ bằng こと: Vることです
Đưa động từ về dạng nguyên thể (thể từ điển - Jisho-kei) rồi thêm 'こと' để biến hành động thành một cụm danh từ mang nghĩa 'việc làm...'.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Phỏng vấn về sở thích lúc rảnh rỗi
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 8)
Câu 1: Chuyển động từ '読みます' sang thể từ điển trong mẫu câu sở thích: '私の趣味は本を (____) ことです。'
Câu 2: Chữ Hán '動' trong từ '動物' (động vật) ghép với '画' thành từ '動画' có nghĩa là gì?
トイレへ行ってもいいですか
Toire e itte mo ii desu ka • Em đi vệ sinh có được không ạ?
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu xin phép lịch sự: Vて + もいいですか
Dùng để xin phép đối phương cho phép mình làm một hành động nào đó. Trả lời đồng ý: はい、いいですよ。Từ chối lịch sự: すみません、ちょっと… (hoặc いいえ、だめです trong nội quy nghiêm ngặt).
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Xin phép giáo viên trong lớp học
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 9)
Câu 1: Điền dạng đúng của động từ '行きます' trong mẫu câu xin phép: 'トイレへ (____) もいいですか。'
Câu 2: Chữ Hán '消' trong '消しゴム' mang nghĩa gì?
オーアンクアンのしかたを教えてください
Ōankuwan no shikata o oshiete kudasai • Xin hãy chỉ cho tôi cách chơi trò Ô ăn quan
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc danh từ chỉ cách làm (V-stem + 方) và nhờ vả (Vてください)
Dùng để biểu đạt cách thức thực hiện hành động: 読みます -> 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng). Động từ thể て + ください dùng để đưa ra lời nhờ vả lịch sự.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Giới thiệu trò chơi dân gian Việt Nam cho bạn người Nhật
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 10)
Câu 1: Chuyển cụm 'Cách viết chữ Hán' sang tiếng Nhật:
Câu 2: Hai chữ Hán '発' và '音' ghép lại thành từ nào?
ÔN TẬP 3 (BÀI 8 – 10)
Fukushū 3 (Dai 8-ka ~ Dai 10-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 8, 9, 10
Trọng tâm kiến thức củng cố
Ôn tập 3 chuyên đề cốt lõi: (1) Danh từ hóa động từ Vることです; (2) Xin phép Vてもいいですか; (3) Hướng dẫn cách làm V-stem + 方 / Vてください. Chữ Hán: 写, 真, 世, 動, 使, 借, 消, 開, 閉, 帰, 漢, 発, 音, 入.
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Chọn câu có cấu trúc xin phép mở cửa sổ đúng ngữ pháp:
Câu 2: Chữ Hán '開' (Mở) có chữ đối lập là chữ nào?
ホアンキエムこよりタイこの方が大きいです
Hoankiemu-ko yori Tai-ko no hō ga ōkii desu • Hồ Tây lớn hơn hồ Hoàn Kiếm
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng: より ... の方が
Dùng để so sánh tính chất giữa hai đối tượng. 'より' đánh dấu vật làm mốc so sánh (hơn cái gì), 'の方が' đánh dấu đối tượng vượt trội hơn.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
So sánh các địa danh du lịch nổi tiếng
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 11)
Câu 1: Điền từ đúng để hoàn chỉnh câu so sánh: '富士山 (____) ファンシーパン山 (____) 高いです。'
Câu 2: Chữ Hán '多' (Đa - nhiều) đối nghĩa với chữ nào?
田中さんはとてもやさしくて、親切です
Tanaka-san wa totemo yasashikute, shinsetsu desu • Chị Tanaka rất hiền và tốt bụng
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu liên kết tính từ và danh từ miêu tả: ~くて / ~で
Dùng để liên kết nối tiếp các đặc điểm, phẩm chất, tính cách hoặc ngoại hình của một người / sự vật trong cùng một câu nói.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Giới thiệu người bạn thân thiết
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 12)
Câu 1: Nối tính từ '明るい' (tươi sáng, vui vẻ) với tính từ tiếp theo đúng ngữ pháp:
Câu 2: Chữ Hán '親切' đọc là gì và mang ý nghĩa gì?
コーバック通りでフーティウを食べることができます
Kōbakku-tōri de hūtīu o taberu koto ga dekimasu • Có thể ăn hủ tiếu ở phố Cô Bắc
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
Mẫu câu diễn đạt khả năng / trải nghiệm: Vることができます
Dùng để biểu thị khả năng thực tế hoặc cơ hội có thể làm được việc gì đó tại một địa điểm cụ thể. Trợ từ で chỉ địa điểm diễn ra hoạt động.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Tư vấn điểm vui chơi ăn uống cho du khách
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 13)
Câu 1: Chuyển câu sau sang tiếng Nhật: 'Có thể đi xe xích lô ở phố cổ':
Câu 2: Chữ Hán '桜' mang biểu tượng văn hóa nào của Nhật Bản?
ふりかえり — ÔN TẬP CUỐI NĂM LỚP 7
Furikaeri — Sō-fukushū Dai 1-ka ~ Dai 13-ka • Hệ thống hóa toàn bộ 13 năng lực cốt lõi Tiếng Nhật 7
Trọng tâm kiến thức củng cố
Hệ thống hóa 13 năng lực giao tiếp: (1) Thời khóa biểu & tần suất chu kì; (2) Mục đích chuyển động; (3) Chuỗi sinh hoạt với thể て; (4) Trao nhận quà tặng; (5) Hiện tượng thời tiết đang diễn ra; (6) Hành động tại địa điểm; (7) Miêu tả trang phục trên người; (8) Nói sở thích với Vること; (9) Xin phép Vてもいいですか; (10) Cách làm V方 và nhờ vả Vてください; (11) So sánh 2 đối tượng より...の方が; (12) Nối tính từ miêu tả tính cách/ngoại hình; (13) Biểu đạt khả năng trải nghiệm Vることができます.
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Chọn cặp biến đổi động từ đúng của '行きます' (đi):
Câu 2: Cụm từ nào biểu thị lời nhờ vả lịch sự 'Xin hãy chỉ cách đọc chữ Hán này'?