TIẾNG NHẬT 7

Kết Nối Tri Thức
CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 • TIẾNG NHẬT 7

Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Nhật 7

Bộ học liệu số toàn diện 13 Bài học, 4 Bài Ôn tập và 40+ Chữ Hán Kanji. Tích hợp Audio phát âm chuẩn bản ngữ Web Speech API (ja-JP), sổ tay chia động từ Vます - Vて - Vる, sổ tay ma trận ngữ pháp và đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Nhật 60 phút.

13 Bài
Chủ điểm cốt lõi
40+
Chữ Hán Kanji
150+
Từ vựng & Audio
40 Câu
Đấu trường 60:00
BÀI 1

一週間に2回日本語を勉強します

Isshūkan ni nikai nihongo o benkyō shimasu • Một tuần tôi học tiếng Nhật hai lần

Thời khóa biểu & Tần suất
Mục tiêu giao tiếp: Nói môn học yêu thích, thời khóa biểu và số lần học một môn trong tuần; hỏi bạn học môn gì, học vào khi nào và bao nhiêu lần.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
国語 こくご /kokugo/
Quốc ngữ (Tiếng Nhật)
Danh từ
数学 すうがく /sūgaku/
Toán học
Danh từ
英語 えいご /eigo/
Tiếng Anh
Danh từ
理科 りか /rika/
Khoa học tự nhiên
Danh từ
社会 しゃかい /shakai/
Khoa học xã hội
Danh từ
地理 ちり /chiri/
Địa lí
Danh từ
歴史 れきし /rekishi/
Lịch sử
Danh từ
体育 たいいく /taiiku/
Thể dục
Danh từ
音楽 おんがく /ongaku/
Âm nhạc
Danh từ
美術 びじゅつ /bijutsu/
Mĩ thuật
Danh từ
技術 ぎじゅつ /gijutsu/
Công nghệ
Danh từ
情報 じょうほう /jōhō/
Tin học
Danh từ
一週間 いっしゅうかん /isshūkan/
Một tuần
Cụm thời gian
毎週 まいしゅう /maishū/
Mỗi tuần / Hằng tuần
Phó từ
何回 なんかい /nankai/
Mấy lần
Từ hỏi

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu chỉ tần suất: Khoảng thời gian + に + Số lần + 回

N (khoảng thời gian) に [Số đếm] 回 + Động từ (Vます)

Dùng để diễn đạt tần suất thực hiện một hành động trong một khoảng thời gian nhất định (chu kì). Trợ từ に đánh dấu mốc chu kì, 回 (kai) là lượng từ đếm số lần.

Ví dụ thực tế song ngữ:
一週間に二回、日本語を勉強します。(Một tuần tôi học tiếng Nhật hai lần.)
一日に三回、歯をみがきます。(Một ngày tôi đánh răng ba lần.)
一か月に何回、映画を見ますか。(Một tháng bạn đi xem phim mấy lần?)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

回
HỒI (lần, vòng quanh)
On: カイ • Kun: まわ・る
Từ mẫu: 回数 (số lần), 何回 (mấy lần)
英
ANH (ưu tú, nước Anh)
On: エイ • Kun: -
Từ mẫu: 英語 (tiếng Anh), 英国 (nước Anh)
物
VẬT (sự vật, đồ vật)
On: ブツ・モツ • Kun: もの
Từ mẫu: 物理 (vật lí), 食べ物 (đồ ăn)
地
ĐỊA (đất đai, vị trí)
On: チ・ジ • Kun: -
Từ mẫu: 地理 (địa lí), 地下 (dưới hầm)
曜
DIỆU (ngày trong tuần)
On: ヨウ • Kun: -
Từ mẫu: 曜日 (thứ trong tuần), 月曜日 (thứ Hai)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hai bạn học sinh trao đổi về thời khóa biểu tuần mới

Mai: ナムくんは、何の科目が好きですか。
Nam: 僕は数学と英語が好きです。マイさんは?
Mai: 私は日本語が好きです。一週間に2回勉強します。
Nam: いつ勉強しますか。何曜日にありますか。
Mai: 火曜日と金曜日にありますよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Tìm hiểu thời khóa biểu của học sinh THCS Nhật Bản: Học sinh Nhật thường học 6 tiết/ngày, có giờ sinh hoạt chủ nhiệm (SHR - Short Home Room) đầu và cuối ngày, sau giờ học tham gia các câu lạc bộ (Bukatsu).

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 1)

Câu 1: Điền trợ từ thích hợp: 一週間 (____) 2回、プールへ泳ぎに行きます。

Câu 2: Chữ Hán '曜' trong từ '日曜日' có âm Hán Việt là gì?

BÀI 2

山へ写真をとりに行きました

Yama e shashin o tori ni ikimashita • Tôi đã lên núi chụp ảnh

Kì nghỉ & Mục đích chuyển động
Mục tiêu giao tiếp: Kể hoặc hỏi về nơi đã đến và mục đích chuyến đi trong kì nghỉ; nói hoạt động du lịch, vui chơi, trải nghiệm.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
海 うみ /umi/
Biển
Danh từ
山 やま /yama/
Núi
Danh từ
川 かわ /kawa/
Sông
Danh từ
水族館 すいぞくかん /suizokukan/
Thủy cung
Danh từ
遊園地 ゆうえんち /yūenchi/
Công viên giải trí
Danh từ
キャンプ きゃんぷ /kyanpu/
Cắm trại (Camping)
Danh từ
写真 しゃしん /shashin/
Bức ảnh
Danh từ
景色 けしき /keshiki/
Phong cảnh
Danh từ
泳ぎます およぎます /oyogimasu/
Bơi lội
Động từ
乗ります のります /norimasu/
Lên xe / Cưỡi
Động từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu mục đích chuyển động: Địa điểm へ Vます-stem に 行きます/行きました

[Địa điểm] へ + [V-stem (bỏ ます)] に + 行きます/来ます/帰ります

Diễn tả việc đi / đến / về một nơi nào đó nhằm mục đích thực hiện hành động V. V-stem là phần động từ sau khi đã lược bỏ đuôi 'ます'.

Ví dụ thực tế song ngữ:
夏休みに山へ写真をとりに行きました。(Vào kì nghỉ hè tôi đã lên núi để chụp ảnh.)
海へ魚を食べに行きます。(Tôi đi ra biển để ăn cá.)
図書館へ本を借りに行きました。(Tôi đã đến thư viện để mượn sách.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

毎
MỖI (hằng, mỗi)
On: マイ • Kun: -
Từ mẫu: 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần)
魚
NGƯ (con cá)
On: ギョ • Kun: さかな・うお
Từ mẫu: 魚 (con cá), 金魚 (cá vàng)
海
HẢI (biển)
On: カイ • Kun: うみ
Từ mẫu: 海 (biển), 海水 (nước biển)
好
HẢO (thích, tốt)
On: コウ • Kun: す・く / す・き
Từ mẫu: 好き (thích), 大好物 (món rất thích)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Kể về chuyến đi nghỉ hè vừa qua

Lan: ケンくん、夏休みにどこかへ行きましたか。
Ken: はい、家族とダナンへ行きました。
Lan: ダナンへ何をしに行きましたか。
Ken: 海で泳いで、きれいな写真をたくさんとりに行きました。
Lan: いいですね!景色はどうでしたか。
Ken: とてもきれいでしたよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Văn hóa du lịch mùa hè ở Nhật Bản: Vào kì nghỉ hè (Natsuyasumi), người Nhật thường đi leo núi Phú Sĩ (Fujisan), tắm biển, ngắm pháo hoa (Hanabi) và tham gia lễ hội Obon truyền thống.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 2)

Câu 1: Chuyển động từ '食べます' sang dạng mục đích đi để ăn: '... (____) に行きます'.

Câu 2: Chữ Hán nào mang nghĩa là 'Biển' trong tiếng Nhật?

BÀI 3

うちへ帰って、しゅくだいをします

Uchi e kaette, shukudai o shimasu • Tôi về nhà rồi làm bài tập

Trình tự hành động & Thể て
Mục tiêu giao tiếp: Nói các việc thường làm trong một ngày theo thứ tự: buổi sáng, ban ngày, sau giờ học, buổi tối; nêu thời gian và thói quen sinh hoạt.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
起きます おきます /okimasu/
Thức dậy
Động từ
歯をみがきます はをみがきます /ha o migakimasu/
Đánh răng
Cụm động từ
朝ごはん あさごはん /asagohan/
Bữa sáng
Danh từ
昼食 ちゅうしょく /chūshoku/
Bữa trưa
Danh từ
夕食 ゆうしょく /yūshoku/
Bữa tối
Danh từ
学校へ行きます がっこうへいきます /gakkō e ikimasu/
Đi học
Cụm động từ
うちへ帰ります うちへかえります /uchi e kaerimasu/
Về nhà
Cụm động từ
宿題をします しゅくだいをします /shukudai o shimasu/
Làm bài tập về nhà
Cụm động từ
風呂に入ります ふろにはいります /furo ni hairimasu/
Tắm bồn / Tắm rửa
Cụm động từ
放課後 ほうかご /hōkago/
Sau giờ học (tan trường)
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu nối hành động theo trình tự thời gian bằng thể て

V1て、V2て、... V cuối cùng (ます / ました)

Nối hai hay nhiều hành động theo thứ tự diễn ra trước - sau. Thì của cả chuỗi hành động và độ lịch sự được quyết định bởi động từ ở cuối câu.

Ví dụ thực tế song ngữ:
朝起きて、顔を洗って、朝ごはんを食べます。(Buổi sáng tôi thức dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.)
うちへ帰って、宿題をします。(Tôi về nhà rồi làm bài tập.)
昨日の夜、お風呂に入って、本を読んで寝ました。(Tối qua tôi tắm bồn, đọc sách rồi đi ngủ.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

朝
TRIÊU (buổi sáng)
On: チョウ • Kun: あさ
Từ mẫu: 朝 (buổi sáng), 朝ごはん (bữa sáng)
昼
TRÚ (buổi trưa)
On: チュウ • Kun: ひる
Từ mẫu: 昼 (buổi trưa), 昼食 (bữa trưa)
夜
DẠ (buổi tối, đêm)
On: ヤ • Kun: よる・よ
Từ mẫu: 夜 (ban đêm), 今夜 (tối nay)
夕
TỊCH (chiều tối)
On: セキ • Kun: ゆう
Từ mẫu: 夕方 (chiều tà), 夕食 (bữa tối)
方
PHƯƠNG (hướng, phía, cách)
On: ホウ • Kun: かた
Từ mẫu: 夕方 (chiều tối), 読み方 (cách đọc)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hỏi bạn về sinh hoạt sau giờ học

Hoa: フンくん、放課後はいつも何をしますか。
Hung: サッカーをしてから、うちへ帰ります。
Hoa: うちへ帰ってから何をしますか。
Hung: シャワーを浴びて、宿題をして、ご飯を食べます。
Hoa: 忙しいですね!何時に寝ますか。
Hung: 10時半ごろ寝ますよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Thói quen tắm bồn (Ofuro) của người Nhật: Người Nhật thường tắm vòi hoa sen làm sạch cơ thể trước rồi mới ngâm mình trong bồn nước nóng để thư giãn cơ bắp sau một ngày học tập và làm việc căng thẳng.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 3)

Câu 1: Chia động từ '帰ります' (nhóm 1) sang thể て đúng quy tắc:

Câu 2: Chữ Hán '昼' trong '昼食' có nghĩa là buổi nào trong ngày?

Tổng hợp kiến thức Chặng 1

ÔN TẬP 1 (BÀI 1 – 3)

Fukushū 1 (Dai 1-ka ~ Dai 3-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 1, 2, 3

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Ôn tập 3 chuyên đề cốt lõi: (1) Tần suất [Thời gian] に [Số] 回 Vます; (2) Mục đích [Địa điểm] へ V-stem に 行きます; (3) Nối chuỗi hành động V1て、V2て、V3ます. Hệ thống chữ Hán: 回, 英, 物, 地, 曜, 毎, 魚, 海, 好, 朝, 昼, 夜, 夕, 方.

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Câu nào dưới đây diễn đạt đúng ngữ pháp 'Đi siêu thị để mua hoa quả'?

Câu 2: Từ nào đọc là 'まいしゅう' trong chữ Hán?

BÀI 4

誕生日にチャンさんにハンカチをもらいました

Tanjōbi ni Chan-san ni hankachi o moraimashita • Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận khăn tay từ bạn Trang

Hành động cho và nhận quà
Mục tiêu giao tiếp: Nói về quà mình tặng/người khác tặng hoặc mình nhận vào sinh nhật, ngày kỉ niệm và dịp đặc biệt; nêu ai cho ai vật gì.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
誕生日 たんじょうび /tanjōbi/
Ngày sinh nhật
Danh từ
プレゼント ぷれぜんと /purezento/
Món quà
Danh từ
ハンカチ はんかち /hankachi/
Khăn tay
Danh từ
カード かーど /kādo/
Thiệp chúc mừng
Danh từ
イヤホン いやほん /iyahon/
Tai nghe
Danh từ
キーホルダー きーほるだー /kīhorudā/
Móc khóa
Danh từ
花 はな /hana/
Bông hoa
Danh từ
あげます あげます /agemasu/
Tặng / Cho ai
Động từ
もらいます もらいます /moraimasu/
Nhận từ ai
Động từ
祖父・祖母 そふ・そぼ /sofu / sobo/
Ông / Bà (của mình)
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu trao và nhận đồ vật: あげます & もらいます

1. A は B に N を あげます (A tặng N cho B) 2. B は A に/から N を もらいます (B nhận N từ A)

Trợ từ に đánh dấu người nhận (đối với あげます) hoặc người trao (đối với もらいます). Trợ từ を đánh dấu tân ngữ là món quà được trao nhận.

Ví dụ thực tế song ngữ:
私は妹に本をあげました。(Tôi đã tặng em gái một quyển sách.)
誕生日に母に時計をもらいました。(Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận chiếc đồng hồ từ mẹ.)
だれに何をあげましたか。(Bạn đã tặng ai cái gì?)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

去
KHỨ (đã qua)
On: キョ・コ • Kun: さ・る
Từ mẫu: 去年 (năm ngoái), 過去 (quá khứ)
祖
TỔ (ông bà, tổ tiên)
On: ソ • Kun: -
Từ mẫu: 祖父 (ông), 祖母 (bà)
計
KẾ (kế hoạch, đo lường)
On: ケイ • Kun: はか・る
Từ mẫu: 時計 (đồng hồ), 計画 (kế hoạch)
族
TỘC (gia tộc, nhóm)
On: ゾク • Kun: -
Từ mẫu: 家族 (gia đình), 民族 (dân tộc)
祝
CHÚC (chúc mừng)
On: シュク • Kun: いわ・う
Từ mẫu: 祝います (chúc mừng), お祝い (lời chúc mừng)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Khoe món quà sinh nhật nhận được

Nam: リンさん、そのキーホルダーはとてもかわいいですね。
Linh: ありがとうございます。誕生日にフオンさんにもらいました。
Nam: そうですか。フオンさんはリンさんに何をあげましたか。
Linh: この猫のキーホルダーとバースデーカードをくれましたよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Văn hóa tặng quà của người Nhật (Omiyage & Zōtō): Quà tặng ở Nhật luôn được bọc giấy gói cẩn thận, trang nhã. Người Nhật rất chú trọng sự tinh tế, thường kiêng tặng khăn tay trắng (vì liên tưởng chia ly) và số 4, 9.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 4)

Câu 1: Chọn trợ từ đúng: '私は田中さん (____) ペンをもらいました。'

Câu 2: Từ '去年' đọc là gì và có nghĩa là gì?

BÀI 5

ハノイは今、雨がふっています

Hanoi wa ima, ame ga futte imasu • Hà Nội bây giờ trời đang mưa

Thời tiết & Trạng thái hiện tại
Mục tiêu giao tiếp: Hỏi/nói thời tiết hiện tại hoặc theo mùa ở một địa điểm; nêu hiện tượng đang diễn ra và đặc điểm khí hậu cơ bản.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
天気 てんき /tenki/
Thời tiết
Danh từ
雨 あめ /ame/
Mưa
Danh từ
雪 ゆき /yuki/
Tuyết
Danh từ
晴れています はれています /harete imasu/
Trời đang nắng / quang đãng
Động từ
くもっています くもっています /kumotte imasu/
Trời nhiều mây / âm u
Động từ
降っています ふっています /futte imasu/
Đang rơi (mưa/tuyết)
Động từ
暑い あつい /atsui/
Nóng
Tính từ đuôi い
寒い さむい /samui/
Lạnh
Tính từ đuôi い
暖かい あたたかい /atatakai/
Ấm áp
Tính từ đuôi い
涼しい すずしい /suzushii/
Mát mẻ
Tính từ đuôi い

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu miêu tả hiện tượng thời tiết: ~ています

[Địa điểm] は 今、[Hiện tượng] が Vています

Dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên, thời tiết đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Trợ từ が đi với hiện tượng (雨が, 雪が).

Ví dụ thực tế song ngữ:
ハノイは今、雨が降っています。(Hà Nội bây giờ trời đang mưa.)
東京は今、雪が降っていますか。(Tokyo bây giờ có đang có tuyết rơi không?)
今日は晴れていて、とても暖かいです。(Hôm nay trời nắng và rất ấm áp.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

春
XUÂN (mùa xuân)
On: シュン • Kun: はる
Từ mẫu: 春 (mùa xuân), 春休み (kì nghỉ xuân)
夏
HẠ (mùa hè)
On: カ・ゲ • Kun: なつ
Từ mẫu: 夏 (mùa hè), 夏休み (kì nghỉ hè)
秋
THU (mùa thu)
On: シュウ • Kun: あき
Từ mẫu: 秋 (mùa thu), 秋風 (gió thu)
冬
ĐÔNG (mùa đông)
On: トウ • Kun: ふゆ
Từ mẫu: 冬 (mùa đông), 冬休み (kì nghỉ đông)
出
XUẤT (ra ngoài, xuất hiện)
On: シュツ • Kun: で・る / だ・す
Từ mẫu: 出かけます (ra ngoài), 出口 (lối ra)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Gọi điện hỏi thăm thời tiết giữa hai thành phố

Minh: もしもし、さくらさん。東京の天気はどうですか。
Sakura: 東京は今、雪が降っていて、とても寒いですよ。
Minh: そうですか。ハノイは今、雨が降っていますが、寒くないです。
Sakura: いいですね。風邪をひかないように気をつけてくださいね。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Bốn mùa rõ rệt ở Nhật Bản (Shiki): Mùa xuân có hoa anh đào (Sakura), mùa hè lễ hội pháo hoa, mùa thu ngắm lá phong đỏ (Momiji), mùa đông trượt tuyết và ngắm tuyết trắng ở Hokkaido.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 5)

Câu 1: Điền trợ từ đúng: '今、雨 (____) 降っています。'

Câu 2: Bốn chữ Hán chỉ bốn mùa theo thứ tự Xuân - Hạ - Thu - Đông là:

BÀI 6

ガンさんは今、たいいくかんで歌を歌っています

Ngan-san wa ima, taiikukan de uta o utatte imasu • Bạn Ngân đang hát ở nhà thể chất

Hành động đang diễn ra tại địa điểm
Mục tiêu giao tiếp: Hỏi/nói người nào đang làm gì ở đâu: hoạt động sân khấu, trường học, câu lạc bộ, địa điểm công cộng.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
体育館 たいいくかん /taiikukan/
Nhà thi đấu thể chất
Danh từ
教室 きょうしつ /kyōshitsu/
Phòng học
Danh từ
門 もん /mon/
Cổng trường
Danh từ
ステージ すてーじ /sutēji/
Sân khấu (Stage)
Danh từ
歌を歌います うたをうたいます /uta o utaimasu/
Hát bài hát
Cụm động từ
ギターをひきます ぎたーをひきます /gitā o hikimasu/
Chơi đàn ghi-ta
Cụm động từ
話します はなします /hanashimasu/
Nói chuyện
Động từ
売ります うります /urimasu/
Bán đồ
Động từ
客 きゃく /kyaku/
Khách hàng
Danh từ
生徒 せいと /seito/
Học sinh
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu hành động đang tiếp diễn tại địa điểm: で Vています

[Chủ ngữ] は [Địa điểm] で [Vて] います

Diễn tả một người đang thực hiện hành động tại một địa điểm cụ thể. Trợ từ で đánh dấu địa điểm diễn ra hành động, Vています diễn tả hành động đang tiếp diễn.

Ví dụ thực tế song ngữ:
ガンさんは今、体育館で歌を歌っています。(Bạn Ngân bây giờ đang hát trong nhà thể chất.)
生徒たちは教室で日本語を勉強しています。(Các bạn học sinh đang học tiếng Nhật trong phòng học.)
田中先生は職員室で本を読んでいます。(Thầy Tanaka đang đọc sách trong phòng hội đồng giáo viên.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

来
LAI (đến, tới)
On: ライ • Kun: く・る / き・ます
Từ mẫu: 来ます (đến), 来年 (năm sau)
室
THẤT (căn phòng)
On: シツ • Kun: -
Từ mẫu: 教室 (phòng học), 図書室 (phòng thư viện)
門
MÔN (cánh cổng)
On: モン • Kun: かど
Từ mẫu: 校門 (cổng trường), 正門 (cổng chính)
売
MẠI (bán ra)
On: バイ • Kun: う・る
Từ mẫu: 売ります (bán), 売店 (quầy bán đồ)
客
KHÁCH (khách khứa)
On: キャク • Kun: -
Từ mẫu: お客さん (quý khách), 乗客 (hành khách)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Tìm bạn trong ngày hội trường Bunkasai

An: すみません、ガンさんは今どこにいますか。
Bình: ガンさんなら、体育館にいますよ。
An: 体育館で何をしていますか。
Bình: ステージで歌を歌っています。見に行きましょう!

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Lễ hội văn hóa trường học ở Nhật (Bunkasai): Mỗi lớp học và câu lạc bộ tự chuẩn bị các tiết mục kịch nghệ, ca hát, quán ăn nhỏ hoặc triển lãm tranh để đón phụ huynh và bạn bè đến thưởng thức.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 6)

Câu 1: Điền trợ từ đúng: 'ナムさんは図書室 (____) 本を読んでいます。'

Câu 2: Chữ Hán '室' ghép với '教' thành từ '教室' đọc là gì?

BÀI 7

チャンさんは赤いぼうしをかぶっています

Chan-san wa akai bōshi o kabutte imasu • Bạn Trang đang đội chiếc mũ màu đỏ

Trang phục & Miêu tả người
Mục tiêu giao tiếp: Nhận dạng và miêu tả trang phục/ngoại hình của người trong ảnh; hỏi người nào, mặc đồ gì, màu gì.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
服 ふく /fuku/
Quần áo
Danh từ
制服 せいふく /seifuku/
Đồng phục học sinh
Danh từ
シャツ しゃつ /shatsu/
Áo sơ mi
Danh từ
ズボン ずぼん /zubon/
Quần dài
Danh từ
帽子 ぼうし /bōshi/
Mũ / Nón
Danh từ
かぶります かぶります /kaburimasu/
Đội (mũ)
Động từ
着ます きます /kimasu/
Mặc (áo, váy, cả bộ)
Động từ
はきます はきます /hakimasu/
Xỏ, mặc (quần, giày, tất)
Động từ
かけます かけます /kakemasu/
Đeo (kính)
Động từ
赤い あかい /akai/
Màu đỏ
Tính từ đuôi い

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu trạng thái trang phục mang trên người: Vています

[Chủ ngữ] は [Tính từ / Màu sắc] [Đồ dùng] を [Vて] います

Diễn tả trạng thái một người đang mặc, đội, mang trang phục hoặc phụ kiện trên người.

Ví dụ thực tế song ngữ:
チャンさんは赤い帽子をかぶっています。(Bạn Trang đang đội mũ đỏ.)
あの青いシャツを着ている人はだれですか。(Người đang mặc áo sơ mi xanh kia là ai thế?)
田中先生は黒いめがねをかけています。(Thầy Tanaka đang đeo kính đen.)
Lưu ý / Mở rộng:
Đội mũ: 帽子をかぶっています (kabutte imasu),Mặc áo / váy / đồng phục: シャツ/制服を着ています (kite imasu),Mặc quần / xỏ giày: ズボン/靴をはいています (haite imasu),Đeo kính: めがねをかけています (kakete imasu)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

着
TRƯỚC (mặc áo, đến nơi)
On: チャク • Kun: き・る / つ・く
Từ mẫu: 着ます (mặc), 上着 (áo khoác ngoài)
制
CHẾ (chế độ, kiểm soát)
On: セイ • Kun: -
Từ mẫu: 制服 (đồng phục), 制度 (chế độ)
服
PHỤC (quần áo, phục tùng)
On: フク • Kun: -
Từ mẫu: 服 (quần áo), 洋服 (âu phục)
短
ĐOẢN (ngắn)
On: タン • Kun: みじか・い
Từ mẫu: 短い (ngắn), 短期 (ngắn hạn)
赤
XÍCH (màu đỏ)
On: セキ • Kun: あか / あか・い
Từ mẫu: 赤い (đỏ), 赤ちゃん (em bé)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Chỉ bạn mình trong bức ảnh chụp chung

Mai: フオンさん、この写真の中でチャンさんはどの人ですか。
Phương: チャンさんですか。赤い帽子をかぶっている人ですよ。
Mai: ああ、白いシャツを着て、めがねをかけている人ですね。
Phương: はい、そうです。笑顔がかわいいですね。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Đồng phục học sinh Nhật Bản (Seifuku): Gồm đồng phục áo thủy thủ (Sailor fuku) hoặc áo vest Gakuran lịch lãm. Học sinh tuân thủ nghiêm túc nội quy trang phục, giày và cặp sách đúng quy chuẩn.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 7)

Câu 1: Chọn động từ phù hợp đi với '靴' (giày): '靴を (____) います。'

Câu 2: Chữ Hán '短' trong '短い' (ngắn) đối lập với tính từ nào?

Tổng hợp kiến thức Chặng 2

ÔN TẬP 2 (BÀI 4 – 7)

Fukushū 2 (Dai 4-ka ~ Dai 7-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 4, 5, 6, 7

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Ôn tập 4 chuyên đề trọng tâm: (1) Cho nhận あげます/もらいます; (2) Thời tiết diễn tiến [Địa điểm] は今 [Hiện tượng] が Vています; (3) Hành động tại địa điểm [Địa điểm] で Vています; (4) Trang phục trên người 着ています/はいています/かぶっています/かけています. Chữ Hán: 去, 祖, 計, 族, 祝, 春, 夏, 秋, 冬, 出, 来, 室, 門, 売, 客, 着, 制, 服, 短, 赤.

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Chọn câu mô tả đúng: 'Trời đang mưa và bạn Nam đang đeo kính':

Câu 2: Chữ Hán '祝' trong '祝います' có âm Hán Việt là:

BÀI 8

私のしゅみはドラマを見ることです

Watashi no shumi wa dorama o miru koto desu • Sở thích của tôi là xem phim truyền hình

Sở thích & Danh hóa động từ
Mục tiêu giao tiếp: Nói về sở thích của bản thân/người khác, tần suất và hoạt động cụ thể; phỏng vấn và giới thiệu sở thích của một bạn.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
趣味 しゅみ /shumi/
Sở thích
Danh từ
ドラマ どらま /dorama/
Phim truyền hình
Danh từ
映画 えいが /eiga/
Phim điện ảnh
Danh từ
小説 しょうせつ /shōsetsu/
Tiểu thuyết
Danh từ
漫画 まんが /manga/
Truyện tranh Manga
Danh từ
クラシック くらしっく /kurashikku/
Nhạc cổ điển
Danh từ
スポーツ すぽーつ /supōtsu/
Thể thao
Danh từ
写真 しゃしん /shashin/
Chụp ảnh
Danh từ
動物 どうぶつ /dōbutsu/
Động vật
Danh từ
ペットの世話 ぺっとのせわ /petto no sewa/
Chăm sóc thú cưng
Cụm danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu danh từ hóa động từ bằng こと: Vることです

[Chủ ngữ / Sở thích] は [Động từ thể từ điển (Vる)] + ことです

Đưa động từ về dạng nguyên thể (thể từ điển - Jisho-kei) rồi thêm 'こと' để biến hành động thành một cụm danh từ mang nghĩa 'việc làm...'.

Ví dụ thực tế song ngữ:
私の趣味はドラマを見ることです。(Sở thích của tôi là việc xem phim truyền hình.)
趣味は音楽を聴くことと、ピアノを弾くことです。(Sở thích là nghe nhạc và chơi đàn piano.)
あなたの趣味は何ですか。― 本を読むことです。(Sở thích của bạn là gì? ― Là đọc sách.)
Lưu ý / Mở rộng:
Quy tắc chuyển Vます -> Vる: Nhóm 1 (hàng い -> hàng う: 聞きます -> 聞く, 読みます -> 読む), Nhóm 2 (bỏ ます thêm る: 食べます -> 食べる, 見ます -> 見る), Nhóm 3 (します -> する, 来ます -> くる).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

写
TẢ (chụp, sao chép)
On: シャ • Kun: うつ・す
Từ mẫu: 写真 (bức ảnh), 写生 (vẽ phác họa)
真
CHÂN (chân thật)
On: シン • Kun: ま / まこと
Từ mẫu: 写真 (bức ảnh), 真理 (chân lí)
世
THẾ (thế giới, đời)
On: セイ・セ • Kun: よ
Từ mẫu: 世話 (chăm sóc), 世界 (thế giới)
動
ĐỘNG (hoạt động, chuyển động)
On: ドウ • Kun: うご・く
Từ mẫu: 動物 (động vật), 動画 (video)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Phỏng vấn về sở thích lúc rảnh rỗi

Kenta: リンさんの趣味は何ですか。
Linh: 私の趣味は日本の漫画を読むことと、アニメの絵を描くことです。
Kenta: へえ、絵を描くことが上手なんですね。
Linh: ケンタくんの趣味は何ですか。
Kenta: 僕はサッカーをすることと、犬の世話をすることですよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Văn hóa thể thao học đường Nhật Bản: Bóng chày (Yakyu) là môn thể thao vua cực kì được ưa chuộng tại các trường THCS và THPT Nhật Bản với giải đấu Koshien danh giá.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 8)

Câu 1: Chuyển động từ '読みます' sang thể từ điển trong mẫu câu sở thích: '私の趣味は本を (____) ことです。'

Câu 2: Chữ Hán '動' trong từ '動物' (động vật) ghép với '画' thành từ '動画' có nghĩa là gì?

BÀI 9

トイレへ行ってもいいですか

Toire e itte mo ii desu ka • Em đi vệ sinh có được không ạ?

Xin phép & Hỏi mượn đồ
Mục tiêu giao tiếp: Xin phép làm việc gì trong lớp học/trường và các tình huống hằng ngày; hỏi mượn vật dụng, trả lời đồng ý hoặc từ chối lịch sự.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
トイレ といれ /toire/
Nhà vệ sinh
Danh từ
携帯電話 けいたいでんわ /keitai denwa/
Điện thoại di động
Danh từ
鉛筆 えんぴつ /enpitsu/
Bút chì
Danh từ
ペン ぺん /pen/
Bút bi, bút mực
Danh từ
消しゴム けしごむ /keshigomu/
Cục tẩy
Danh từ
使います つかいます /tsukaimasu/
Sử dụng, dùng
Động từ
借ります かります /karimasu/
Mượn
Động từ
開けます あけます /akemasu/
Mở (cửa, sách)
Động từ
閉めます しめます /shimemasu/
Đóng (cửa, sách)
Động từ
いいです いいです /ii desu/
Được / Đồng ý
Cụm phản hồi
だめです だめです /dame desu/
Không được / Cấm
Cụm phản hồi

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu xin phép lịch sự: Vて + もいいですか

[V thể て] + もいいですか

Dùng để xin phép đối phương cho phép mình làm một hành động nào đó. Trả lời đồng ý: はい、いいですよ。Từ chối lịch sự: すみません、ちょっと… (hoặc いいえ、だめです trong nội quy nghiêm ngặt).

Ví dụ thực tế song ngữ:
先生、トイレへ行ってもいいですか。(Thưa thầy, em đi vệ sinh có được không ạ?)
このペンを使ってもいいですか。(Mình dùng cây bút này được không?)
窓を開けてもいいですか。(Mình mở cửa sổ ra được không?)
Lưu ý / Mở rộng:
Lưu ý: Hành động xin phép chỉ được thực hiện sau khi người có thẩm quyền/đối phương đã chấp thuận.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

使
SỬ (sử dụng)
On: シ • Kun: つか・う
Từ mẫu: 使います (dùng), 使い方 (cách dùng)
借
TÁ (vay, mượn)
On: シャク • Kun: か・りる
Từ mẫu: 借ります (mượn), 借金 (tiền vay)
消
TIÊU (tẩy, xóa, tắt)
On: ショウ • Kun: き・える / け・す
Từ mẫu: 消しゴム (cục tẩy), 消します (tắt)
開
KHAI (mở ra)
On: カイ • Kun: あ・ける / ひら・く
Từ mẫu: 開けます (mở), 開始 (bắt đầu)
閉
BẾ (đóng lại)
On: ヘイ • Kun: し・める / と・じる
Từ mẫu: 閉めます (đóng cửa), 閉会 (bế mạc)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Xin phép giáo viên trong lớp học

Học sinh: 先生、すみません。ちょっと気分が悪いです。保健室へ行ってもいいですか。
Thầy giáo: ええ、いいですよ。気をつけて行ってくださいね。
Học sinh: ありがとうございます。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Quy tắc ứng xử và xin phép trong trường học Nhật Bản: Học sinh luôn gõ cửa phòng giáo viên 2 hoặc 3 tiếng, nói 'Shitsurei shimasu' (Em xin phép) trước khi bước vào và tuân thủ nghiêm ngặt giờ giấc.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 9)

Câu 1: Điền dạng đúng của động từ '行きます' trong mẫu câu xin phép: 'トイレへ (____) もいいですか。'

Câu 2: Chữ Hán '消' trong '消しゴム' mang nghĩa gì?

BÀI 10

オーアンクアンのしかたを教えてください

Ōankuwan no shikata o oshiete kudasai • Xin hãy chỉ cho tôi cách chơi trò Ô ăn quan

Cách làm & Lời nhờ vả lịch sự
Mục tiêu giao tiếp: Nhờ người khác hướng dẫn cách làm, cách đọc/chơi/nhập môn một hoạt động hoặc cách sử dụng một vật; nói lời nhờ vả lịch sự.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
しかた/やり方 しかた/やりかた /shikata / yarikata/
Cách làm, phương pháp
Danh từ
読み方 よみかた /yomikata/
Cách đọc
Danh từ
書き方 かきかた /kakikata/
Cách viết
Danh từ
使い方 つかいかた /tsukaikata/
Cách sử dụng
Danh từ
漢字 かんじ /kanji/
Chữ Hán Kanji
Danh từ
発音 はつおん /hatsuon/
Phát âm
Danh từ
盆踊り ぼんおどり /bon-odori/
Điệu múa Bon truyền thống
Danh từ
教えます おしえます /oshiemasu/
Dạy, chỉ bảo
Động từ
分かります わかります /wakarimasu/
Hiểu, nắm rõ
Động từ
できます できます /dekimasu/
Có thể làm được
Động từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc danh từ chỉ cách làm (V-stem + 方) và nhờ vả (Vてください)

1. Vます-stem + 方 (かた) = Cách làm việc V 2. [N] を 教えてください = Xin hãy chỉ cho tôi...

Dùng để biểu đạt cách thức thực hiện hành động: 読みます -> 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng). Động từ thể て + ください dùng để đưa ra lời nhờ vả lịch sự.

Ví dụ thực tế song ngữ:
この漢字の読み方を教えてください。(Xin hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.)
オーアンクアンのしかたを教えてください。(Xin hãy chỉ cho tôi cách chơi Ô ăn quan.)
日本の盆踊りのやり方を教えてください。(Xin hãy chỉ cho tôi cách múa điệu Bon của Nhật Bản.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

帰
QUY (trở về)
On: キ • Kun: かえ・る
Từ mẫu: 帰ります (về nhà), 帰国 (về nước)
漢
HÁN (chữ Hán, người Hán)
On: カン • Kun: -
Từ mẫu: 漢字 (chữ Hán), 漢文 (hán văn)
発
PHÁT (xuất phát, phát sinh)
On: ハツ・ホツ • Kun: -
Từ mẫu: 発音 (phát âm), 出発 (xuất phát)
音
ÂM (âm thanh)
On: オン・イン • Kun: おと・ね
Từ mẫu: 発音 (phát âm), 音楽 (âm nhạc)
入
NHẬP (đi vào)
On: ニュウ • Kun: はい・る / い・れる
Từ mẫu: 入ります (vào), 入口 (cửa vào)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Giới thiệu trò chơi dân gian Việt Nam cho bạn người Nhật

Yuto: アンさん、その木の枠と石は何ですか。
An: これはベトナムの伝統的な遊びで、『オーアンクアン』と言います。
Yuto: おもしろそうですね!オーアンクアンのしかたを教えてください。
An: はい、いいですよ。まず、石を5つずつマスに配りますよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Điệu múa Bon Odori và trò chơi truyền thống Nhật Bản: Điệu múa Bon Odori diễn ra vào đêm hội Obon mùa hè quanh tháp Yagura nhằm chào đón linh hồn tổ tiên. Trò chơi dân gian Nhật gồm Kendama, Koma (quay cù), Hanetsuki (đánh vợt cầu lông gỗ).

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 10)

Câu 1: Chuyển cụm 'Cách viết chữ Hán' sang tiếng Nhật:

Câu 2: Hai chữ Hán '発' và '音' ghép lại thành từ nào?

Tổng hợp kiến thức Chặng 3

ÔN TẬP 3 (BÀI 8 – 10)

Fukushū 3 (Dai 8-ka ~ Dai 10-ka) • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 8, 9, 10

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Ôn tập 3 chuyên đề cốt lõi: (1) Danh từ hóa động từ Vることです; (2) Xin phép Vてもいいですか; (3) Hướng dẫn cách làm V-stem + 方 / Vてください. Chữ Hán: 写, 真, 世, 動, 使, 借, 消, 開, 閉, 帰, 漢, 発, 音, 入.

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Chọn câu có cấu trúc xin phép mở cửa sổ đúng ngữ pháp:

Câu 2: Chữ Hán '開' (Mở) có chữ đối lập là chữ nào?

BÀI 11

ホアンキエムこよりタイこの方が大きいです

Hoankiemu-ko yori Tai-ko no hō ga ōkii desu • Hồ Tây lớn hơn hồ Hoàn Kiếm

So sánh hai đối tượng
Mục tiêu giao tiếp: So sánh địa hình, khí hậu, khoảng cách, quy mô hoặc đặc điểm giữa hai địa điểm; đọc số liệu/bản đồ/bảng để kiểm tra thông tin.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
湖 みずうみ /mizuumi/
Hồ nước
Danh từ
島 しま /shima/
Hòn đảo
Danh từ
洞窟 どうくつ /dōkutsu/
Hang động
Danh từ
大きい・小さい おおきい・ちいさい /ōkii / chiisai/
To lớn / Nhỏ bé
Tính từ đuôi い
高い・低い たかい・ひくい /takai / hikui/
Cao / Thấp
Tính từ đuôi い
長い・短い ながい・みじかい /nagai / mijikai/
Dài / Ngắn
Tính từ đuôi い
近い・遠い ちかい・とおい /chikai / tōi/
Gần / Xa
Tính từ đuôi い
多い・少ない おおい・すくない /ōi / sukunai/
Nhiều / Ít
Tính từ đuôi い
世界遺産 せかいいさん /sekai isan/
Di sản thế giới
Danh từ
人口 じんこう /jinkō/
Dân số
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu so sánh hơn giữa hai đối tượng: より ... の方が

1. Câu hỏi: N1 と N2 と どちらが [Tính từ] ですか。 2. Câu trả lời: N1 より N2 の方が [Tính từ] です。 3. Ngang bằng: どちらも [Tính từ] です。

Dùng để so sánh tính chất giữa hai đối tượng. 'より' đánh dấu vật làm mốc so sánh (hơn cái gì), 'の方が' đánh dấu đối tượng vượt trội hơn.

Ví dụ thực tế song ngữ:
ホアンキエム湖よりタイ湖の方が大きいです。(Hồ Tây lớn hơn hồ Hoàn Kiếm.)
ハノイとホーチミン市とどちらが人口が多いですか。(Hà Nội và TP.HCM nơi nào dân số đông hơn?)
富士山よりファンシーパン山の方が高いです。(Đỉnh Fansipan cao hơn núi Phú Sĩ.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

島
ĐẢO (hòn đảo)
On: トウ • Kun: しま
Từ mẫu: 島 (hòn đảo), フーコック島 (đảo Phú Quốc)
多
ĐA (nhiều)
On: タ • Kun: おお・い
Từ mẫu: 多い (nhiều), 多少 (ít nhiều)
少
THIỂU (ít, một chút)
On: ショウ • Kun: すく・ない / すこ・し
Từ mẫu: 少ない (ít), 少し (một chút)
近
CẬN (gần)
On: キン • Kun: ちか・い
Từ mẫu: 近い (gần), 近所 (hàng xóm)
市
THỊ (thành phố, chợ)
On: シ • Kun: いち
Từ mẫu: ホーチミン市 (TP. Hồ Chí Minh), 市民 (thị dân)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

So sánh các địa danh du lịch nổi tiếng

Ken: トゥアンくん、ハロン湾とフォンニャ洞窟とどちらがハノイから近いですか。
Tuan: フォンニャ洞窟よりハロン湾の方がずっと近いですよ。
Ken: どちらも世界遺産ですね!
Tuan: はい、どちらもとても有名で美しい自然遺産ですよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Di sản thế giới ở Nhật Bản và Việt Nam: Nhật Bản nổi tiếng với núi Phú Sĩ (Fujisan), đền Itsukushima, cố đô Kyoto; Việt Nam tự hào với Vịnh Hạ Long, Quần thể Tràng An và Cố đô Huế.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 11)

Câu 1: Điền từ đúng để hoàn chỉnh câu so sánh: '富士山 (____) ファンシーパン山 (____) 高いです。'

Câu 2: Chữ Hán '多' (Đa - nhiều) đối nghĩa với chữ nào?

BÀI 12

田中さんはとてもやさしくて、親切です

Tanaka-san wa totemo yasashikute, shinsetsu desu • Chị Tanaka rất hiền và tốt bụng

Nối tính chất miêu tả tính cách & ngoại hình
Mục tiêu giao tiếp: Miêu tả bạn bè/người thân qua ảnh, nêu quan hệ, nơi sống, ngoại hình, tính cách, năng lực hoặc sở thích; nối các đặc điểm trong cùng một lượt nói.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
やさしい やさしい /yasashii/
Hiền lành, dịu dàng
Tính từ đuôi い
親切 しんせつ /shinsetsu/
Tốt bụng, chu đáo
Tính từ đuôi な
かっこいい かっこいい /kakkoii/
Đẹp trai, bảnh bao, ngầu
Tính từ đuôi い
きれい きれい /kirei/
Đẹp, sạch sẽ
Tính từ đuôi な
まじめ まじめ /majime/
Nghiêm túc, chăm chỉ
Tính từ đuôi な
明るい あかるい /akarui/
Vui vẻ, tươi sáng
Tính từ đuôi い
おもしろい おもしろい /omoshiroi/
Thú vị, hài hước
Tính từ đuôi い
頭がいい あたまがいい /atama ga ii/
Thông minh, sáng dạ
Cụm tính từ
背が高い せがたかい /se ga takai/
Dáng người cao
Cụm tính từ
住んでいます すんでいます /sunde imasu/
Đang sống tại...
Động từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu liên kết tính từ và danh từ miêu tả: ~くて / ~で

1. Tính từ đuôi い: Bỏ い + くて 2. Tính từ đuôi な: Giữ gốc + で 3. Danh từ: N + で

Dùng để liên kết nối tiếp các đặc điểm, phẩm chất, tính cách hoặc ngoại hình của một người / sự vật trong cùng một câu nói.

Ví dụ thực tế song ngữ:
田中先生はとてもやさしくて、親切です。(Thầy Tanaka rất hiền từ và tốt bụng.)
あの人は背が高くて、かっこいいです。(Người kia dáng cao ráo và rất phong độ.)
ナムくんはまじめで、頭がいい生徒です。(Bạn Nam là học sinh chăm chỉ và thông minh.)
彼女は私の友だちで、ハノイに住んでいます。(Cô ấy là bạn tôi và hiện đang sống ở Hà Nội.)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

親
THÂN (cha mẹ, thân thiết)
On: シン • Kun: おや / した・しい
Từ mẫu: 親切 (tốt bụng), 両親 (bố mẹ)
切
THIẾT (cắt, khẩn thiết)
On: セツ・サイ • Kun: き・る
Từ mẫu: 親切 (tốt bụng), 切手 (con tem)
低
ĐÊ (thấp, kém)
On: テイ • Kun: ひく・い
Từ mẫu: 低い (thấp), 低下 (suy giảm)
体
THỂ (thân thể, cơ thể)
On: タイ・テイ • Kun: からだ
Từ mẫu: 体 (cơ thể), 体育 (thể dục)
明
MINH (sáng sủa, thông minh)
On: メイ・ミョウ • Kun: あか・るい
Từ mẫu: 明るい (vui vẻ, sáng), 明日 (ngày mai)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Giới thiệu người bạn thân thiết

Mai: フオンさん、隣のクラスの田中さんを知っていますか。
Phương: ええ、知っていますよ。田中さんは背が高くて、とてもかっこいいですね。
Mai: それに、いつもやさしくて、親切ですよ。
Phương: そうですね。サッカーもとても上手ですよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Đức tính Omoiyari (Chu đáo, biết nghĩ cho người khác) của người Nhật: Trong giao tiếp và đối nhân xử thế, người Nhật luôn đặt sự quan tâm, tinh tế, lịch sự và nhường nhịn lên hàng đầu.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 12)

Câu 1: Nối tính từ '明るい' (tươi sáng, vui vẻ) với tính từ tiếp theo đúng ngữ pháp:

Câu 2: Chữ Hán '親切' đọc là gì và mang ý nghĩa gì?

BÀI 13

コーバック通りでフーティウを食べることができます

Kōbakku-tōri de hūtīu o taberu koto ga dekimasu • Có thể ăn hủ tiếu ở phố Cô Bắc

Khả năng trải nghiệm & Du lịch
Mục tiêu giao tiếp: Giới thiệu địa điểm và hoạt động/đồ ăn/dịch vụ có thể trải nghiệm ở đó; hỏi ở đâu có thể làm một việc khi du lịch.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
通り とおり /tōri/
Con phố, đại lộ
Danh từ
市場 いちば /ichiba/
Khu chợ
Danh từ
旧市街 きゅうしがい /kyūshigai/
Khu phố cổ
Danh từ
100円ショップ ひゃくえんしょっぷ /hyaku-en shoppu/
Cửa hàng đồng giá 100 yên
Danh từ
シクロ しくろ /shikuro/
Xe xích lô
Danh từ
水上人形劇 すいじょうにんぎょうげき /suijō ningyōgeki/
Múa rối nước
Danh từ
お土産 おみやげ /omiyage/
Quà lưu niệm
Danh từ
習います ならいます /naraimasu/
Học tập, tiếp thu
Động từ
フーティウ ふーてぃう /hūtīu/
Món hủ tiếu
Danh từ
バッチャン焼き ばっちゃんやき /batchanyaki/
Gốm sứ Bát Tràng
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu diễn đạt khả năng / trải nghiệm: Vることができます

[Địa điểm] で + [V thể từ điển (Vる)] + ことができます

Dùng để biểu thị khả năng thực tế hoặc cơ hội có thể làm được việc gì đó tại một địa điểm cụ thể. Trợ từ で chỉ địa điểm diễn ra hoạt động.

Ví dụ thực tế song ngữ:
コーバック通りでフーティウを食べることができます。(Có thể thưởng thức món hủ tiếu trên phố Cô Bắc.)
ハノイの旧市街でシクロに乗ることができます。(Có thể đi xe xích lô ở khu phố cổ Hà Nội.)
どこでお土産を買うことができますか。(Có thể mua quà lưu niệm ở đâu vậy?)

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

通
THÔNG (thông qua, đường phố)
On: ツウ • Kun: とお・る / かよ・う
Từ mẫu: 通り (con đường), 交通 (giao thông)
乗
THỪA (lên xe, cưỡi)
On: ジョウ • Kun: の・る
Từ mẫu: 乗ります (lên xe), 乗客 (hành khách)
習
TẬP (học tập, ôn luyện)
On: シュウ • Kun: なら・う
Từ mẫu: 習います (học), 練習 (luyện tập)
桜
ANH (hoa anh đào)
On: オウ • Kun: さくら
Từ mẫu: 桜 (hoa anh đào)
館
QUÁN (tòa nhà, viện, bảo tàng)
On: カン • Kun: -
Từ mẫu: 水族館 (thủy cung), 図書館 (thư viện)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Tư vấn điểm vui chơi ăn uống cho du khách

Du khách Nhật: すみません、ハノイでおいしいフォーを食べることができますか。
Hướng dẫn viên: はい、旧市街のバットダン通りでおいしいフォーを食べることができますよ。
Du khách Nhật: 水上人形劇はどこで見ることができますか。
Hướng dẫn viên: ホアンキエム湖の近くの劇場で見ることができますよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Cửa hàng 100 Yên (Hyaku-en Shop) tại Nhật Bản: Nổi tiếng với chuỗi Daiso, Seria, Can Do nơi bán vô số mặt hàng chất lượng cao, đồ gia dụng, văn phòng phẩm tiện lợi chỉ với giá 100 yên.

6. ふりかえりましょう — Mini-Quiz củng cố (Bài 13)

Câu 1: Chuyển câu sau sang tiếng Nhật: 'Có thể đi xe xích lô ở phố cổ':

Câu 2: Chữ Hán '桜' mang biểu tượng văn hóa nào của Nhật Bản?

Tổng kết toàn khóa Tiếng Nhật 7

ふりかえり — ÔN TẬP CUỐI NĂM LỚP 7

Furikaeri — Sō-fukushū Dai 1-ka ~ Dai 13-ka • Hệ thống hóa toàn bộ 13 năng lực cốt lõi Tiếng Nhật 7

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Hệ thống hóa 13 năng lực giao tiếp: (1) Thời khóa biểu & tần suất chu kì; (2) Mục đích chuyển động; (3) Chuỗi sinh hoạt với thể て; (4) Trao nhận quà tặng; (5) Hiện tượng thời tiết đang diễn ra; (6) Hành động tại địa điểm; (7) Miêu tả trang phục trên người; (8) Nói sở thích với Vること; (9) Xin phép Vてもいいですか; (10) Cách làm V方 và nhờ vả Vてください; (11) So sánh 2 đối tượng より...の方が; (12) Nối tính từ miêu tả tính cách/ngoại hình; (13) Biểu đạt khả năng trải nghiệm Vることができます.

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Chọn cặp biến đổi động từ đúng của '行きます' (đi):

Câu 2: Cụm từ nào biểu thị lời nhờ vả lịch sự 'Xin hãy chỉ cách đọc chữ Hán này'?