CodeHub Academy Tiếng Nhật 8
Học liệu số hóa chuẩn SGK Kết nối tri thức

KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG NHẬT 8

Chương trình chuẩn GDPT 2018 gồm đủ 13 Bài học giao tiếp, 4 Bài ôn tập và Bài 14 tổng ôn. Tích hợp Audio phát âm ja-JP, 63 Chữ Hán Kanji, 13 SVG Concept Mindmaps, Bảng biến đổi động từ toàn diện và Đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Nhật 8 (60:00).

14 Bài học • 4 Ôn tập 63 Chữ Hán Kanji 150+ Audio ja-JP 13 Concept Mindmaps
BÀI 1

休みの日

Yasumi no hi • Ngày nghỉ

Sinh hoạt & Ngày nghỉ
Mục tiêu giao tiếp: Nói về các hoạt động thường làm vào ngày nghỉ hoặc thời gian rảnh; trình bày sở thích và bạn đồng hành; sử dụng mẫu liệt kê hành động tiêu biểu.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 1: 休みの日 Hoạt động ngày nghỉ Vたり、Vたりする • Vるのが好き Kanji: 覚・前・大・特・考 1 LIỆT KÊ TIÊU BIỂU (Vたり、Vたりする) Động từ thể た + り: Liệt kê vài hành động ngẫu nhiên không theo thứ tự cố định. 2 DANH TỪ HÓA SỞ THÍCH (Vるのが好き) V(thể từ điển) + の + が好きです (thích làm hành động gì; liệt kê N: NとかNとか). 3 VĂN HÓA ĐỌC SÁCH (読書習慣) Phong trào Asadoku (朝読書) - 10 phút đọc sách buổi sáng đầu ngày tại trường Nhật.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
買い物に行く かいものにいく /kaimono ni iku/
Đi mua sắm
Cụm động từ
スポーツをする すぽーつをする /supōtsu o suru/
Chơi thể thao
Cụm động từ
アニメを見る あにめをみる /anime o miru/
Xem anime (phim hoạt hình)
Cụm động từ
本を読む ほんをよむ /hon o yomu/
Đọc sách
Cụm động từ
散歩する さんぽする /sanpo suru/
Đi dạo
Động từ
料理を作る りょうりをつくる /ryōri o tsukuru/
Nấu ăn
Cụm động từ
音楽を聴く おんがくをきく /ongaku o kiku/
Nghe nhạc
Cụm động từ
掃除をする そうじをする /sōji o suru/
Dọn dẹp phòng/nhà
Cụm động từ
友達と遊ぶ ともだちとあそぶ /tomodachi to asobu/
Đi chơi với bạn
Cụm động từ
のんびりする のんびりする /nonbiri suru/
Thư thái, thong thả nghỉ ngơi
Phó từ / Động từ
休みの日 やすみのひ /yasumi no hi/
Ngày nghỉ
Danh từ
暇な時 ひまなとき /hima na toki/
Khi rảnh rỗi
Cụm từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Liệt kê hành động tiêu biểu: Vたり、Vたりします / 2. Thích làm V: Vるのが好きです

① V1(thể た) + り、V2(thể た) + り します ② V(thể từ điển - る) + のが好きです ③ N1 とか N2 とか

Mẫu ① dùng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc mình làm (không theo thứ tự thời gian bắt buộc, khác với chuỗi Vて). Mẫu ② danh từ hóa động từ bằng trợ từ の để nói thích hành động nào đó. Mẫu ③ liệt kê các danh từ làm ví dụ ('như là... chẳng hạn...').

Ví dụ thực tế song ngữ:
友だちと買い物に行ったり、スポーツをしたりします。(Tôi đi mua sắm cùng bạn, chơi thể thao chẳng hạn.)
休みの日には、本を読んだり、音楽を聴いたりします。(Vào ngày nghỉ tôi đọc sách, nghe nhạc.)
家でゆっくりアニメを見るのが好きです。(Tôi thích thong thả xem anime ở nhà.)
休みの日はサッカーとかテニスとかのスポーツをします。(Ngày nghỉ tôi chơi các môn như bóng đá, quần vợt.)
Lưu ý / Mở rộng:
Động từ chia về thể Quá khứ (thể た) rồi gắn đuôi り. Động từ cuối câu luôn kết thúc bằng します (hiện tại/thói quen) hoặc しました (quá khứ).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

覚
GIÁC (nhớ, tỉnh giấc)
On: カク • Kun: おぼ・える / さ・める
Từ mẫu: 覚える (oboeru - ghi nhớ), 目覚まし (mezamashi - đồng hồ báo thức)
前
TIỀN (trước)
On: ゼン • Kun: まえ
Từ mẫu: 前 (mae - phía trước), 午前 (gozen - buổi sáng), 名前 (namae - tên)
大
ĐẠI (to lớn)
On: ダイ・タイ • Kun: おお・きい
Từ mẫu: 大きい (ookii - lớn), 大学 (daigaku - đại học), 大切 (taisetsu - quan trọng)
特
ĐẶC (đặc biệt)
On: トク • Kun: -
Từ mẫu: 特別 (tokubetsu - đặc biệt), 特に (toku ni - đặc biệt là)
考
KHẢO (suy nghĩ, nghiên cứu)
On: コウ • Kun: かんが・える
Từ mẫu: 考える (kangaeru - suy nghĩ), 考え (kangae - ý kiến, ý nghĩ)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hai bạn học sinh hỏi thăm nhau về cách tận hưởng ngày nghỉ cuối tuần

Mai: けんたくんは、休みの日に何をしますか。
Kenta: 僕は友だちとサッカーをしたり、ゲームをしたりします。マイさんは?
Mai: 私は家でのんびりアニメを見るのが好きです。たまに料理を作ったりもしますよ。
Kenta: へえ、いいですね!料理を作るのが上手なんですか。
Mai: まだ練習中ですが、クッキーとかケーキとかを作ります。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

読書習慣 (Thói quen đọc sách ở Nhật): Tại Nhật, phong trào 'Asadoku' (朝の読書 - 10 phút đọc sách mỗi buổi sáng trước giờ học) được áp dụng tại hàng nghìn trường học giúp học sinh rèn luyện khả năng tập trung, mở rộng vốn từ và hình thành tình yêu tri thức; đối chiếu với các hoạt động đọc sách thư viện của học sinh Việt Nam.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Điền dạng đúng của động từ: 休みの日には本を (____)、散歩をしたりします。

Câu 2: Chữ Hán '特' trong từ '特別' có âm Hán Việt là gì?

BÀI 2

イベントの計画

Ibento no keikaku • Lập kế hoạch sự kiện

Kế hoạch & Đưa ý kiến
Mục tiêu giao tiếp: Trao đổi, thảo luận và đưa ra quyết định về kế hoạch tổ chức sự kiện lớp/trường; giải thích lý do lựa chọn bằng liên từ và trợ từ phù hợp.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 2: イベントの計画 Kế hoạch sự kiện ~がいいと思う • ~にしよう Kanji: 主・黒・白・黄・色 1 ĐỀ XUẤT Ý KIẾN (~がいいと思います) Đưa ra phương án bản thân thấy phù hợp; と思います thể hiện quan điểm lịch sự. 2 CHỐT QUYẾT ĐỊNH & GIẢI THÍCH LÝ DO Nにしましょう (quyết định chọn N); ~し、~ですから (nêu nhiều lý do bổ trợ). 3 LỄ HỘI VĂN HÓA TRƯỜNG HỌC (文化祭) Bunkasai: Sự kiện thường niên mùa thu, học sinh làm kịch, gian hàng, ca múa nhạc.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
イベント いべんと /ibento/
Sự kiện (Event)
Danh từ
計画 けいかく /keikaku/
Kế hoạch
Danh từ
文化祭 ぶんかさい /bunkasai/
Lễ hội văn hóa trường học
Danh từ
発表 はっぴょう /happyō/
Thuyết trình, biểu diễn
Danh từ / Động từ
劇 げき /geki/
Vở kịch
Danh từ
ダンス だんす /dansu/
Điệu nhảy, khiêu vũ (Dance)
Danh từ
歌 うた /uta/
Bài hát
Danh từ
出し物 だしもの /dashimono/
Tiết mục biểu diễn
Danh từ
参加する さんかする /sanka suru/
Tham gia
Động từ
相談する そうだんする /sōdan suru/
Bàn bạc, trao đổi ý kiến
Động từ
黒板 こくばん /kokuban/
Bảng đen
Danh từ
意見 いけん /iken/
Ý kiến
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Đưa ý kiến: ~がいいと思います / 2. Quyết định: ~にしましょう / 3. Nêu lý do: ~し、~ですから

① N が いいと思います (Tôi nghĩ là N thì tốt/phù hợp) ② N にしましょう (Chúng ta hãy chọn/quyết định N nhé) ③ [Thể ngắn] し、[Thể ngắn] し、[Thể lịch sự/ngắn] から (Vừa... vừa... nên là...)

Cấu trúc ① dùng để bày tỏ quan điểm, đề xuất phương án một cách lịch sự, khiêm tốn. Cấu trúc ② dùng để đưa ra quyết định chung sau khi đã thảo luận. Cấu trúc ③ dùng để liệt kê nhiều lý do, tính chất bổ trợ cho nhận định.

Ví dụ thực tế song ngữ:
文化祭の出し物は、劇がいいと思います。(Tôi nghĩ tiết mục lễ hội văn hóa thì diễn kịch là phù hợp.)
じゃ、クラスの出し物はダンスにしましょう。(Vậy thì tiết mục của lớp mình hãy chọn nhảy nhé.)
みんなで楽しく練習できるし、面白いですから、歌にしましょう。(Vừa có thể cùng nhau luyện tập vui vẻ, vừa thú vị nữa nên hãy chọn ca hát nhé.)
Lưu ý / Mở rộng:
し đi sau thể thông thường (thể ngắn). Khi là danh từ hoặc tính từ đuôi な, dùng だし: 便利だし、有名だし.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

主
CHỦ (chủ nhân, chủ yếu)
On: シュ・ス • Kun: ぬし / おも
Từ mẫu: 主な (omona - chủ yếu, chính), ご主人 (goshujin - người chồng)
黒
HẮC (màu đen)
On: コク • Kun: くろ・い
Từ mẫu: 黒い (kuroi - đen), 黒板 (kokuban - bảng đen)
白
BẠCH (màu trắng)
On: ハク・ビャク • Kun: しろ・い
Từ mẫu: 白い (shiroi - trắng), 面白い (omoshiroi - thú vị)
黄
HOÀNG (màu vàng)
On: コウ・オウ • Kun: き / こ
Từ mẫu: 黄色 (kiiro - màu vàng), 黄色い (kiiroi - có màu vàng)
色
SẮC (màu sắc)
On: ショク・シキ • Kun: いろ
Từ mẫu: 色 (iro - màu), 色々 (iroiro - đa dạng), 景色 (keshiki - phong cảnh)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Nhóm học sinh bàn bạc chọn tiết mục cho ngày hội văn hóa

Linh: 文化祭の出し物は何がいいと思いますか。
Nam: 私は日本の昔話の劇がいいと思います。
Linh: どうしてですか。
Nam: みんなで役割を分担できるし、日本語の勉強にもなりますから。
Linh: 賛成です!じゃ、劇にしましょう。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

文化祭 (Bunkasai - Lễ hội văn hóa trường học): Một sự kiện trọng đại trong đời sống học sinh Nhật Bản, thường tổ chức vào mùa thu. Cả lớp cùng trang trí phòng học, dựng gian hàng đồ ăn (mì yakisoba, bánh takoyaki) hoặc biểu diễn kịch, ca múa nhạc để đón tiếp phụ huynh và bạn bè trường ngoài.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Khi cả nhóm đồng thuận đưa ra quyết định chọn món quà, ta dùng mẫu câu nào?

Câu 2: Chữ Hán '黒' trong từ '黒板' (bảng đen) có âm Hán Việt là gì?

BÀI 3

イベントのじゅんび

Ibento no junbi • Chuẩn bị sự kiện

Tiến độ & Nhờ vả lịch sự
Mục tiêu giao tiếp: Hỏi và báo cáo tiến độ chuẩn bị công việc (đã xong / chưa xong); phân công nhiệm vụ và đưa ra lời yêu cầu lịch sự.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 3: イベントのじゅんび Chuẩn bị sự kiện もうVましたか • まだVていません Kanji: 正・細・早・起 1 TIẾN ĐỘ CÔNG VIỆC (もう • まだ) もうVましたか (đã làm chưa?) >< いいえ、まだVていません (vẫn chưa làm). 2 YÊU CẦU LỊCH SỰ (Vてください) Phân công việc: 字を大きく書いてください (hãy viết chữ to), 机を並べてください. 3 ÂM NHẠC HỌC ĐƯỜNG (日本の学校における音楽) Hội thi hợp xướng Gasshōkon (合唱コンクール) rèn luyện tinh thần hòa nhập tập thể.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
準備 じゅんび /junbi/
Sự chuẩn bị
Danh từ / Động từ
看板 かんばん /kanban/
Biển hiệu, bảng thông báo
Danh từ
ポスター ぽすたー /posutā/
Áp phích quảng cáo (Poster)
Danh từ
机 つくえ /tsukue/
Bàn học/làm việc
Danh từ
椅子 いす /isu/
Ghế ngồi
Danh từ
並べる ならべる /naraberu/
Sắp xếp, xếp thành hàng
Động từ
運ぶ はこぶ /hakobu/
Vận chuyển, mang vác
Động từ
貼る はる /haru/
Dán lên
Động từ
もう もう /mō/
Đã... rồi
Phó từ
まだ まだ /mada/
Vẫn chưa
Phó từ
終わる おわる /owaru/
Kết thúc, hoàn thành
Động từ
手伝う てつだう /tetsudau/
Giúp đỡ
Động từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Hỏi việc đã hoàn thành: もう Vましたか / 2. Chưa hoàn thành: まだ Vていません / 3. Nhờ vả: Vてください

① もう + Vましたか ② はい、もう Vました / いいえ、まだ Vていません ③ V(thể て) + ください

Cấu trúc ① và ② dùng để kiểm tra và báo cáo tiến độ hành động. Lưu ý trong câu phủ định của 'もう...ましたか', tiếng Nhật dùng 'まだVていません' (vẫn chưa làm) chứ không dùng 'Vませんでした'. Cấu trúc ③ dùng để yêu cầu, nhờ ai đó thực hiện việc gì một cách lịch sự.

Ví dụ thực tế song ngữ:
看板はもう作りましたか。― はい、もう作りました。(Đã làm bảng hiệu chưa? ― Vâng, đã làm rồi.)
ポスターはもう貼りましたか。― いいえ、まだ貼っていません。(Đã dán áp phích chưa? ― Chưa, vẫn chưa dán.)
字を大きく書いてください。(Xin hãy viết chữ to và rõ ràng.)
机と椅子を並べてください。(Xin hãy xếp bàn và ghế ngay ngắn.)
Lưu ý / Mở rộng:
Phân biệt: Vました (đã hoàn thành xong) >< まだVていません (hiện tại vẫn chưa thực hiện, có thể đang hoặc chuẩn bị làm).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

正
CHÍNH (đúng đắn, chính đáng)
On: セイ・ショウ • Kun: ただ・しい / まさ
Từ mẫu: 正しい (tadashii - đúng), 正月 (shōgatsu - Tết), 正門 (seimon - cổng chính)
細
TẾ (nhỏ, gầy, chi tiết)
On: サイ • Kun: ほそ・い / こま・かい
Từ mẫu: 細い (hosoi - thon gầy), 細かい (komakai - chi tiết, tỉ mỉ)
早
TẢO (sớm)
On: ソウ・サッ • Kun: はや・い
Từ mẫu: 早い (hayai - sớm), 早起き (hayaoki - việc dậy sớm)
起
KHỞI (thức dậy, khởi đầu)
On: キ • Kun: お・きる / お・こす
Từ mẫu: 起きる (okiru - thức dậy), 起こす (okosu - đánh thức ai)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Kiểm tra tiến độ chuẩn bị sự kiện phòng học trước giờ khai mạc

Trưởng nhóm: 皆さん、じゅんびの進み具合はどうですか。ポスターはもう貼りましたか。
Mai: はい、廊下に貼りました。
Trưởng nhóm: プログラムの印刷はもう終わりましたか。
Nam: いいえ、まだ終わっていません。今コピーしています。
Trưởng nhóm: わかりました。急いで印刷してくださいね。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

日本の学校における音楽 (Âm nhạc trong trường học Nhật Bản): Âm nhạc giữ vai trò rất lớn trong giáo dục nhân cách tại trường Nhật. Hằng năm đều diễn ra Hội thi hợp xướng (Gasshōkon - 合唱コンクール), các học sinh tự bầu nhạc trưởng (chỉ huy) và người đệm đàn piano, luyện tập hăng say sau giờ học để thể hiện tinh thần đoàn kết.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Trả lời cho câu hỏi: '宿題はもう出しましたか。' khi bạn chưa nộp bài:

Câu 2: Chữ Hán '早' trong từ '早起き' có nghĩa là gì?

BÀI 4

プレゼント

Purezento • Quà tặng

Quà biếu & Ước muốn
Mục tiêu giao tiếp: Nói về món quà được người khác tặng và món đồ bản thân mong muốn có; hỏi về ý thích và thay thế danh từ bằng đại từ 'の'.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 4: プレゼント Món quà & Mong muốn Nをくれました • Nがほしい Kanji: 新・自・転・車・百 1 NGƯỜI KHÁC TẶNG MÌNH (Nがくれました) Ai đó tặng cho tôi / người phe tôi món quà: 父が新しい時計をくれました. 2 MUỐN CÓ ĐỒ VẬT (Nがほしい / のがほしい) Bày tỏ sở hữu: どんなNがほしいですか; dùng の thay thế danh từ: かっこいいのがほしい. 3 VĂN HÓA BIẾU QUÀ (お中元・お歳暮) Ochūgen (giữa năm) & Oseibo (cuối năm) tri ân thầy cô, ân nhân; tương tự quà Tết Việt Nam.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
プレゼント ぷれぜんと /purezento/
Quà tặng (Present)
Danh từ
贈り物 おくりもの /okurimono/
Món quà biếu/tặng
Danh từ
誕生日 たんじょうび /tanjōbi/
Sinh nhật
Danh từ
時計 とけい /tokei/
Đồng hồ
Danh từ
スニーカー すにーかー /sunīkā/
Giày thể thao (Sneakers)
Danh từ
鞄 かばん /kaban/
Cặp sách, ba lô, túi xách
Danh từ
財布 さいふ /saifu/
Ví tiền
Danh từ
自転車 じてんしゃ /jitensha/
Xe đạp
Danh từ
くれる くれる /kureru/
Tặng cho (tôi / người phe tôi)
Động từ
もらう もらう /morau/
Nhận được từ ai
Động từ
あげる あげる /ageru/
Tặng, biếu ai
Động từ
かっこいい かっこいい /kakkoii/
Ngầu, đẹp mắt
Tính từ đuôi い

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Người khác tặng cho tôi: N(người) が N(vật) をくれました / 2. Muốn có vật gì: N がほしいです / 3. Thay thế danh từ bằng の

① N (người tặng) が [私に] N (món quà) をくれました ② どんな N がほしいですか ③ N がほしいです / [Tính từ] のがほしいです

Cấu trúc ① diễn tả ai đó đã trao tặng quà cho chính người nói hoặc người thuộc nhóm/gia đình người nói. Cấu trúc ② và ③ dùng để hỏi và bày tỏ mong muốn sở hữu một sự vật cụ thể. Trợ từ 'の' được dùng làm đại từ thay thế danh từ đã được nhắc tới trước đó để tránh lặp lại từ vựng.

Ví dụ thực tế song ngữ:
たん生日に父が新しい時計をくれました。(Bố đã tặng tôi một chiếc đồng hồ mới vào ngày sinh nhật.)
誕生日にどんなプレゼントがほしいですか。(Sinh nhật bạn muốn nhận món quà như thế nào?)
スニーカーがほしいです。青くて、かっこいいのがほしいです。(Tôi muốn có một đôi giày thể thao. Tôi muốn đôi màu xanh và ngầu.)
Lưu ý / Mở rộng:
くれました dùng khi người nhận là '私' (người nói) hoặc người thân trong gia đình. Muốn sở hữu danh từ dùng [N + がほしいです], muốn làm hành động dùng [V-stem + たいです].

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

新
TÂN (mới)
On: シン • Kun: あたら・しい / あら・た
Từ mẫu: 新しい (atarashii - mới), 新聞 (shinbun - tờ báo), 新幹線 (shinkansen - tàu shinkansen)
自
TỰ (bản thân, tự mình)
On: ジ・シ • Kun: みずか・ら
Từ mẫu: 自分 (jibun - bản thân), 自由 (jiyū - tự do), 自動 (jidō - tự động)
転
CHUYỂN (lăn, chuyển động, xoay)
On: テン • Kun: ころ・がる / ころ・ぶ
Từ mẫu: 自転車 (jitensha - xe đạp), 運転 (unten - lái xe)
車
XA (xe cộ)
On: シャ • Kun: くるま
Từ mẫu: 車 (kuruma - ô tô/xe), 電車 (densha - tàu điện), 自動車 (jidōsha - xe hơi)
百
BÁCH (một trăm)
On: ヒャク・ビャク • Kun: もも
Từ mẫu: 百 (hyaku - một trăm), 八百屋 (yaoya - tiệm bán rau quả)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hai bạn tâm sự về quà sinh nhật vừa qua và ước muốn sắp tới

Hana: マイさん、その鞄はとてもかわいいですね。
Mai: ありがとうございます。先週の誕生日に母がくれたんです。
Hana: へえ、素敵ですね!ハナさんは次の誕生日に何がほしいですか。
Mai: 私は新しいスニーカーがほしいです。軽くて、走りやすいのがほしいです。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

お中元 (Ochūgen) & お歳暮 (Oseibo): Văn hóa tặng quà định kỳ của người Nhật thể hiện lòng tri ân sâu sắc tới thầy cô, cấp trên, khách hàng và đối tác. Ochūgen diễn ra vào giữa năm (khoảng tháng 7–8) với các món giải nhiệt (trái cây, trà, thạch). Oseibo diễn ra vào cuối năm (tháng 12) với thực phẩm bồi bổ, đồ hộp mừng năm mới; đối chiếu nét tương đồng với phong tục biếu quà Tết ở Việt Nam.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Điền trợ từ thích hợp: 誕生日に兄 (____) おもしろい本をくれました。

Câu 2: Chọn câu có đại từ 'の' thay thế đúng nghĩa 'Tôi muốn một chiếc túi màu đen':

ÔN TẬP 1

ふくしゅう 1 (Bài 1 – 4)

Fukushū ichi • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 1 đến Bài 4

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Hệ thống hóa toàn bộ các hoạt động ngày nghỉ, kế hoạch tổ chức sự kiện, phân công chuẩn bị và trao tặng quà tặng: Mẫu câu Vたり、Vたりする (liệt kê hành động); Vるのが好き (thích làm gì); ~がいいと思う (nêu ý kiến); ~にしよう (chốt quyết định); ~し、~から (nêu nhiều lý do); もうVましたか (hỏi tiến độ); まだVていません (chưa hoàn tất); Vてください (nhờ vả lịch sự); Nがくれました (ai tặng mình món quà); Nがほしい / [Tính từ] のがほしい (nói mong muốn sở hữu).

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Câu nào sau đây diễn tả việc liệt kê vài hành động tiêu biểu vào ngày nghỉ?

Câu 2: Khi bạn bè đang phân vân chọn tiết mục lễ hội, em đề xuất 'Tôi nghĩ múa kịch là tốt nhất', nói thế nào?

Câu 3: Điền dạng đúng: まだ教室の掃除を (____)。

Câu 4: Chữ Hán nào ghép từ 'Tự' (bản thân) và 'Xa' (xe cộ) để chỉ 'Xe đạp'?

BÀI 5

道あんない

Michi annai • Chỉ đường

Chỉ đường & Giao thông
Mục tiêu giao tiếp: Chỉ đường đi qua giao lộ, hướng rẽ, vỉa hè; hiểu và nhắc lại lộ trình trên bản đồ; sử dụng lý do an toàn khi đưa ra hướng dẫn.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 5: 道あんない Chỉ đường giao thông Vてください • ~から Kanji: 左・右・歩・屋・駅 1 CHỈ DẪN LỘ TRÌNH TỪNG BƯỚC 1つ目の交差点を左に曲がってください; まっすぐ行ってください (đi thẳng). 2 NÊU LÝ DO AN TOÀN (~から) 車がたくさん通りますから、歩道を歩いてください (Vì nhiều xe nên hãy đi trên vỉa hè). 3 LỐI ĐI XÚC GIÁC (点字ブロック) Phát minh nhân văn của Nhật năm 1965 cho người khiếm thị; không đứng chắn lối đi.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
道 みち /michi/
Con đường
Danh từ
案内する あんないする /annai suru/
Hướng dẫn, chỉ đường
Động từ
交差点 こうさてん /kōsaten/
Ngã tư, giao lộ
Danh từ
信号 しんごう /shingō/
Đèn tín hiệu giao thông
Danh từ
角 かど /kado/
Góc phố, khúc quanh
Danh từ
まっすぐ まっすぐ /massugu/
Đi thẳng
Phó từ
曲がる まがる /magaru/
Rẽ, quẹo (hướng)
Động từ
渡る わたる /wataru/
Băng qua (đường, cầu)
Động từ
歩道 ほどう /hodō/
Vỉa hè, lối đi bộ
Danh từ
1つ目 ひとつめ /hitotsume/
Cái thứ nhất / điểm thứ nhất
Từ đếm thứ tự
駅 えき /eki/
Nhà ga xe lửa/tàu điện
Danh từ
本屋 ほんや /hon'ya/
Hiệu sách
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Từng bước chỉ đường: Vてください / 2. Nêu lí do cho chỉ dẫn: ~から / 3. Lượng từ thứ tự: [Số đếm] つ目

① [Địa điểm/Mốc] を/へ + V(thể て) + ください ② ~から、[Lời khuyên/hướng dẫn] てください ③ [Số] つ目の [Giao lộ/Góc phố] を [Trái/Phải] に曲がってください

Cấu trúc ① dùng để chỉ dẫn các bước di chuyển: đi thẳng (まっすぐ行ってください), rẽ trái/phải (左/右に曲がってください), băng qua đường (道を渡ってください). Cấu trúc ② dùng 'から' giải thích lý do an toàn hoặc thuận tiện.

Ví dụ thực tế song ngữ:
1つ目の交差点を左に曲がってください。(Đến ngã tư thứ nhất thì rẽ sang trái nhé.)
車がたくさん通りますから、歩道を歩いてください。(Vì xe cộ qua lại rất đông nên hãy đi trên vỉa hè.)
信号を渡って、まっすぐ行ってください。(Băng qua đèn đỏ rồi tiếp tục đi thẳng.)
駅から2つ目の角を右に曲がると、本屋があります。(Từ nhà ga rẽ phải ở góc phố thứ hai sẽ có hiệu sách.)
Lưu ý / Mở rộng:
Qua đường / đi trên đường dùng trợ từ を: 道を渡る、歩道を歩く. Hướng rẽ dùng trợ từ に: 左に曲がる、右に曲がる.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

左
TẢ (bên trái)
On: サ • Kun: ひだり
Từ mẫu: 左 (hidari - bên trái), 左折 (sasetsu - việc rẽ trái), 左手 (hidarite - tay trái)
右
HỮU (bên phải)
On: ウ・ユウ • Kun: みぎ
Từ mẫu: 右 (migi - bên phải), 右折 (usetsu - việc rẽ phải), 右手 (migite - tay phải)
歩
BỘ (đi bộ, bước)
On: ホ・ブ • Kun: ある・く / あゆ・む
Từ mẫu: 歩く (aruku - đi bộ), 歩道 (hodō - vỉa hè), 散歩 (sanpo - tản bộ)
屋
ỐC (ngôi nhà, cửa hàng)
On: オク • Kun: や
Từ mẫu: 本屋 (hon'ya - hiệu sách), 部屋 (heya - căn phòng), 屋上 (okujō - sân thượng)
駅
DỊCH (nhà ga)
On: エキ • Kun: -
Từ mẫu: 駅 (eki - ga tàu), 駅員 (ekiin - nhân viên ga), 駅前 (ekimae - khu vực trước ga)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hỏi thăm đường từ cổng trường tới nhà ga gần nhất

Du khách: すみません、さくら駅へはどう行けばいいですか。
Học sinh: この道をまっすぐ行ってください。1つ目の信号を右に曲がってください。
Du khách: 1つ目の信号を右ですね。
Học sinh: ええ。車が多いですから、気をつけて歩道を歩いてくださいね。角に本屋があって、その隣が駅です。
Du khách: どうもありがとうございました!

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

点字ブロック (Tenji burokku - Lối đi lát gạch xúc giác): Một phát minh đầy nhân văn của Nhật Bản vào năm 1965 bởi ông Seiichi Miyake nhằm giúp người khiếm thị đi lại an toàn trên đường phố và nhà ga. Gạch có 2 dạng: đường gờ sọc (chỉ hướng đi thẳng) và nốt tròn nổi (báo hiệu điểm dừng, ngã rẽ hay bậc thang). Quy tắc ứng xử văn minh: tuyệt đối không đứng chặn hoặc để xe đạp, chướng ngại vật lên vạch này.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn trợ từ đúng trong câu: '交差点を左 (____) 曲がってください。'

Câu 2: Lối đi gạch nổi màu vàng '点字ブロック' trên đường phố Nhật Bản có công dụng gì?

BÀI 6

観光地

Kankōchi • Địa điểm tham quan

Kinh nghiệm & Trải nghiệm
Mục tiêu giao tiếp: Nói về kinh nghiệm đã từng trải nghiệm điều gì trong quá khứ và bày tỏ ước muốn được thử trải nghiệm trong tương lai; giới thiệu món ăn và địa danh.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 6: 観光地 Điểm đến & Ẩm thực Vたことがある • Vてみたい Kanji: 観・光・場・肉・苦 1 KINH NGHIỆM TỪNG TRẢI (Vたことがあります) Xác nhận việc từng làm trong đời: 日本のお城へ行ったことがあります. 2 ƯỚC MUỐN THỬ NGHIỆM (Vてみたいです) Mong muốn thử trải nghiệm mới: ブンチャーを食べてみたいです (muốn thử ăn bún chả). 3 THÀNH QUÁCH NHẬT BẢN (日本のお城) Lâu đài Hạc trắng Himeji, thành Osaka; kiến trúc Tenshukaku và hào nước phòng ngự.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
観光地 かんこうち /kankōchi/
Địa điểm tham quan du lịch
Danh từ
お城 おしろ /oshiro/
Thành quách, lâu đài
Danh từ
フォー ふぉー /fō/
Phở (món ăn Việt Nam)
Danh từ
ブンチャー ぶんちゃー /bunchā/
Bún chả (Việt Nam)
Danh từ
刺身 さしみ /sashimi/
Món gỏi cá sống Sashimi
Danh từ
温泉 おんせん /onsen/
Suối nước nóng Onsen
Danh từ
富士山 ふじさん /fujisan/
Núi Phú Sĩ
Danh từ riêng
登る のぼる /noboru/
Leo (núi), trèo lên
Động từ
一度 いちど /ichido/
Một lần
Phó từ / Số lần
海鮮 かいせん /kaisen/
Hải sản tươi sống
Danh từ
歴史 れきし /rekishi/
Lịch sử
Danh từ
有名な ゆうめいな /yūmei na/
Nổi tiếng
Tính từ đuôi な

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Đã từng trải nghiệm: Vたことがあります / 2. Muốn thử trải nghiệm: Vてみたいです

① V (thể た) + ことがあります (Đã từng làm V) ② V (thể て) + みたいです (Muốn thử làm V)

Cấu trúc ① dùng để diễn đạt kinh nghiệm, trải nghiệm bản thân đã từng làm trong quá khứ (không dùng cho những việc thường nhật như ăn cơm, thức dậy). Cấu trúc ② dùng để diễn tả mong muốn, khao khát được thử trải nghiệm một điều mới mẻ mà mình chưa từng làm bao giờ.

Ví dụ thực tế song ngữ:
私は日本のお城へ行ったことがあります。(Tôi đã từng đến tham quan lâu đài cổ của Nhật Bản.)
ベトナムのフォーを食べたことがありますか。(Bạn đã từng ăn món phở của Việt Nam chưa?)
一度富士山に登ってみたいです。(Tôi muốn thử một lần leo núi Phú Sĩ.)
ハノイで本場のブンチャーを食べてみたいです。(Tôi muốn thử ăn món bún chả chính gốc ở Hà Nội.)
Lưu ý / Mở rộng:
Phân biệt: Vたことがあります (xác nhận kinh nghiệm đã có) >< Vてみたいです (ước muốn thử hành động trong tương lai).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

観
QUAN (quan sát, ngắm cảnh)
On: カン • Kun: み・る
Từ mẫu: 観光 (kankō - tham quan), 観光客 (kankōkyaku - du khách), 観客 (kankyaku - khán giả)
光
QUANG (ánh sáng)
On: コウ • Kun: ひかり / ひか・る
Từ mẫu: 光 (hikari - ánh sáng), 観光 (kankō - du lịch), 日光 (nikkō - ánh nắng/địa danh Nikko)
場
TRƯỜNG (nơi chốn, địa điểm)
On: ジョウ • Kun: ば
Từ mẫu: 場所 (basho - nơi chốn), 広場 (hiroba - quảng trường), 工場 (kōjō - nhà máy)
肉
NHỤC (thịt)
On: ニク • Kun: -
Từ mẫu: 牛肉 (gyūniku - thịt bò), 豚肉 (butaniku - thịt heo), 鳥肉 (toriniku - thịt gà)
苦
KHỔ (đắng, gian khổ, vất vả)
On: ク • Kun: くる・しい / にが・い
Từ mẫu: 苦い (nigai - vị đắng), 苦労 (kurō - khó nhọc, gian lao)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Bạn học sinh Nhật và Việt Nam trò chuyện về trải nghiệm du lịch

Kenta: リンさんは、日本へ行ったことがありますか。
Linh: いいえ、まだ行ったことがありません。でも、いつか日本のお城を見てみたいです。
Kenta: 姫路城は白くて本当に美しいですよ。ベトナムの料理は何がおすすめですか。
Linh: フォーはもう食べましたか。
Kenta: フォーは食べたことがありますが、ブンチャーはまだです。ぜひ食べてみたいですね!

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

日本のお城 (Lâu đài và thành quách Nhật Bản): Biểu tượng kiến trúc lịch sử độc đáo từ thời Chiến Quốc. Tiêu biểu là thành Himeji (姫路城 - được mệnh danh là 'Lâu đài Hạc trắng' vì tường trát vôi trắng tinh khôi), thành Matsumoto, thành Osaka. Mỗi lâu đài có cấu trúc tháp Tenshukaku (天守閣) kiên cố, hào nước sâu và tường đá Isigaki khổng lồ; cần tránh quan niệm rập khuôn rằng mọi lâu đài đều giống hệt nhau.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn câu diễn đạt: 'Tôi đã từng ngắm hoa anh đào ở Tokyo':

Câu 2: Chữ Hán ghép từ 'Quan' và 'Quang' để chỉ 'Du lịch tham quan' là:

BÀI 7

観光客への注意

Kankōkyaku e no chūi • Lưu ý dành cho khách du lịch

Nội quy & Trích dẫn
Mục tiêu giao tiếp: Hiểu và đưa ra các lời nhắc nhở, nội quy cấm đoán tại điểm tham quan; truyền đạt lại thông điệp bằng cách trích dẫn lời nói.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 7: 観光客への注意 Nội quy & Trích dẫn Vないでください • 「…」と言いました Kanji: 分・半・意・品・注 1 YÊU CẦU LỊCH SỰ KHÔNG LÀM GÌ V(thể ない) + でください: それにさわらないでください (xin đừng chạm tay vào đó). 2 TRÍCH DẪN THÔNG BÁO (「…」と言いました) Truyền đạt lại lời nói: 係の人は「セールをしています」と言いました. 3 CHUYẾN ĐI HỌC TẬP (修学旅行) Hoạt động du lịch học tập truyền thống của học sinh Nhật; rèn ý thức kỷ luật tập thể.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
観光客 かんこうきゃく /kankōkyaku/
Khách du lịch
Danh từ
注意 ちゅうい /chūi/
Chú ý, nhắc nhở
Danh từ / Động từ
規則 きそく /kisoku/
Quy tắc, nội quy
Danh từ
触る さわる /sawaru/
Sờ, chạm tay vào
Động từ
写真を撮る しゃしんをとる /shashin o toru/
Chụp ảnh
Cụm động từ
案内板 あんないばん /annaiban/
Bảng chỉ dẫn/nội quy
Danh từ
大声 おおごえ /ōgoe/
Nói lớn tiếng, tiếng to
Danh từ
ゴミを捨てる ごみをすてる /gomi o suteru/
Vứt rác
Cụm động từ
セール せーる /sēru/
Đợt giảm giá (Sale)
Danh từ
修学旅行 しゅうがくりょこう /shūgaku ryokō/
Chuyến du lịch học tập
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Yêu cầu không làm gì: Vないでください / 2. Trích dẫn lời nói: 「…」と言いました

① V (thể ない) + でください (Xin vui lòng đừng làm V) ② 「Nội dung trích dẫn」 + と言いました (Đã nói rằng '...')

Cấu trúc ① dùng để nhắc nhở, yêu cầu ai đó một cách lịch sự không được thực hiện một hành động nào đó (thường gặp ở biển báo bảo tàng, di tích). Cấu trúc ② dùng để thuật lại chính xác hoặc truyền đạt lại nội dung thông báo, lời nhắc nhở của người khác.

Ví dụ thực tế song ngữ:
展示品に手を触らないでください。(Xin đừng chạm tay vào đồ vật trưng bày.)
ここでフラッシュを使って写真を撮らないでください。(Xin đừng bật đèn flash khi chụp ảnh tại đây.)
係の人は「今、2階の店でセールをしています」と言いました。(Nhân viên đã thông báo rằng: 'Hiện nay cửa hàng tầng hai đang có đợt giảm giá'.)
先生は「静かに歩いてください」と言いました。(Thầy giáo đã nhắc nhở rằng: 'Xin hãy đi lại nhẹ nhàng trật tự'.)
Lưu ý / Mở rộng:
Động từ thể ない: Nhóm 1 chuyển hàng い sang hàng あ + ない (書く -> 書かない); Nhóm 2 bỏ ます + ない (食べる -> 食べない); Nhóm 3: くる -> こない, する -> しない.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

分
PHÂN (phần, phút, hiểu)
On: ブン・フン・ブ • Kun: わ・ける / わ・かる
Từ mẫu: 分かる (wakaru - hiểu), 半分 (hanbun - một nửa), 10分 (juppun - 10 phút)
半
BÁN (một nửa)
On: ハン • Kun: なか・ば
Từ mẫu: 半分 (hanbun - một nửa), 8時半 (hachijihan - 8 giờ rưỡi), 半年 (hantoshi - nửa năm)
意
Ý (ý nghĩa, ý kiến)
On: イ • Kun: -
Từ mẫu: 意見 (iken - ý kiến), 意味 (imi - ý nghĩa), 注意 (chūi - chú ý)
品
PHẨM (sản phẩm, vật phẩm)
On: ヒン • Kun: しな
Từ mẫu: 作品 (sakuhin - tác phẩm), お土産品 (omiyagehin - quà lưu niệm), 商品 (shōhin - hàng hóa)
注
CHÚ (rót, chú ý)
On: チュウ • Kun: そそ・ぐ
Từ mẫu: 注意 (chūi - chú ý), 注文 (chūmon - gọi món/đặt hàng), 注目 (chūmoku - chú mục/quan tâm)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hướng dẫn viên nhắc nhở học sinh trong chuyến tham quan bảo tàng

Hướng dẫn viên: 皆さん、館内では大声で話さないでください。
Học sinh: 写真を撮ってもいいですか。
Hướng dẫn viên: 写真は撮ってもいいですが、貴重な品物に触らないでくださいね。
Học sinh: はい、分かりました!気をつけて見学します。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

修学旅行 (Shūgaku ryokō - Chuyến đi trải nghiệm/du lịch học tập): Hoạt động giáo dục truyền thống lâu đời của trường học Nhật Bản. Học sinh cấp 2 thường đi Kyoto, Nara hoặc Tokyo từ 3-4 ngày theo nhóm (Han), tự tìm hiểu văn hóa lịch sử, học cách đi xe công cộng và chấp hành nghiêm kỷ luật tập thể.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn câu nhắc nhở khách tham quan: 'Xin đừng vứt rác ở đây':

Câu 2: Chữ Hán '半' trong từ '半分' (hanbun) mang ý nghĩa gì?

ÔN TẬP 2

ふくしゅう 2 (Bài 5 – 7)

Fukushū ni • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 5 đến Bài 7

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Hệ thống hóa năng lực chỉ đường, kể trải nghiệm du lịch và lưu ý nội quy tại điểm tham quan: Mẫu câu Vてください (chỉ dẫn hướng đi); ~から (nêu căn cứ lí do an toàn); Vたことがあります (kể kinh nghiệm từng trải); Vてみたいです (ước muốn thử nghiệm); Vないでください (yêu cầu không làm gì); 「…」と言いました (trích dẫn lời nói, thông báo).

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Khi chỉ đường: 'Đến ngã tư thứ hai thì rẽ sang phải', câu tiếng Nhật chuẩn là:

Câu 2: Câu nào dưới đây thể hiện mong muốn được thử leo núi Phú Sĩ?

Câu 3: Để truyền đạt lại: 'Thầy giáo đã nói rằng bài thi rất khó', ta dùng mẫu câu nào?

Câu 4: Chữ Hán '屋' trong từ '本屋' mang âm Hán Việt là gì?

BÀI 8

天気よほう

Tenki yohō • Dự báo thời tiết

Thời tiết & Dự đoán
Mục tiêu giao tiếp: Hiểu bản tin dự báo thời tiết; đưa ra dự đoán về thời tiết, nhiệt độ trong ngày; miêu tả hiện tượng thiên nhiên bắt đầu diễn ra.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 8: 天気よほう Dự báo thời tiết ~でしょう • ~はじめます Kanji: 降・雪・以・京・急 1 DỰ ĐOÁN THỜI TIẾT KHÁCH QUAN (~でしょう) Căn cứ theo bản tin thời tiết (xuống giọng cuối câu): 明日は朝から晴れるでしょう. 2 HIỆN TƯỢNG BẮT ĐẦU (V-stem + はじめます) Khoảnh khắc bắt đầu chuyển biến: 雨が降りはじめます (mưa bắt đầu rơi). 3 DIỄN TẬP PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI (防災訓練) Huấn luyện phản xạ sơ tán an toàn O-Ka-Shi-Mo trước động đất, bão lũ tại trường học.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
天気予報 てんきよほう /tenki yohō/
Dự báo thời tiết
Danh từ
晴れる はれる /hareru/
Nắng ráo, trời quang
Động từ
雨が降る あめがふる /ame ga furu/
Mưa rơi
Cụm động từ
雪が降る ゆきがふる /yuki ga furu/
Tuyết rơi
Cụm động từ
曇る くもる /kumoru/
Nhiều mây, u ám
Động từ
台風 たいふう /taifū/
Cơn bão nhiệt đới
Danh từ
気温 きおん /kion/
Nhiệt độ không khí
Danh từ
強い風 つよいかぜ /tsuyoi kaze/
Gió mạnh
Cụm danh từ
急に きゅうに /kyū ni/
Đột nhiên, bất ngờ
Phó từ
朝から あさから /asa kara/
Từ buổi sáng
Cụm từ
夕方 ゆうがた /yūgata/
Chiều muộn, hoàng hôn
Danh từ
地震 じしん /jishin/
Động đất
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Dự đoán thời tiết: V/A/N でしょう / 2. Bắt đầu làm gì: Vます-stem + はじめます

① [Động từ/Tính từ/Danh từ thể thông thường] + でしょう (Có lẽ sẽ... / Chắc là...) ② V(bỏ ます) + はじめます (Bắt đầu làm V / bắt đầu diễn ra...)

Cấu trúc ① thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc khi phán đoán có cơ sở khoa học, số liệu (phát âm hạ giọng ở cuối câu 'しょう' để thể hiện sự dự đoán khách quan). Cấu trúc ② gắn sau thân động từ (Vます bỏ ます) để miêu tả thời điểm một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên bắt đầu khởi phát.

Ví dụ thực tế song ngữ:
明日は朝から晴れるでしょう。(Ngày mai trời có lẽ sẽ nắng ráo từ sáng.)
東京は午後から雨が降るでしょう。(Ở Tokyo từ chiều có lẽ sẽ có mưa rơi.)
空が暗くなって、雨が降りはじめました。(Trời tối sầm lại và những hạt mưa bắt đầu rơi.)
12月になると、雪が降りはじめます。(Cứ sang tháng 12 là tuyết bắt đầu rơi.)
Lưu ý / Mở rộng:
Lưu ý đuôi でしょう: Khi dự đoán khách quan thì xuống giọng; khi hỏi để tìm kiếm sự đồng tình thì lên giọng.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

降
GIÁNG (rơi, xuống xe)
On: コウ • Kun: お・りる / ふ・る
Từ mẫu: 降る (furu - mưa/tuyết rơi), 降ります (orimasu - xuống xe), 降雨 (kōu - lượng mưa)
雪
TUYẾT (băng tuyết)
On: セツ • Kun: ゆき
Từ mẫu: 雪 (yuki - tuyết), 大雪 (ōyuki - bão tuyết lớn), 雪だるま (yukidaruma - người tuyết)
以
DĨ (lấy làm mốc)
On: イ • Kun: -
Từ mẫu: 以上 (ijō - trở lên), 以下 (ika - trở xuống), 以前 (izen - trước đây)
京
KINH (kinh đô, thủ đô)
On: キョウ・ケイ • Kun: みやこ
Từ mẫu: 東京 (Tōkyō - Tokyo), 京都 (Kyōto - Kyoto), 上京 (jōkyō - lên thủ đô)
急
CẤP (gấp, khẩn cấp, nhanh)
On: キュウ • Kun: いそ・ぐ
Từ mẫu: 急ぐ (isogu - vội vã), 急に (kyū ni - đột nhiên), 急行 (kyūkō - tàu tốc hành)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Theo dõi bản tin dự báo thời tiết cho chuyến dã ngoại cuối tuần

Bản tin: 明日の東京の天気です。朝は晴れるでしょう。しかし、午後から強い風が吹き、雨が降りはじめるでしょう。
Nam: 明日は午後から雨ですね。傘を持って行ったほうがいいですね。
Mai: ええ、気温も下がるでしょうから、上着も忘れないでくださいね。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

防災教育・防災訓練 (Giáo dục & Diễn tập phòng chống thiên tai): Nhật Bản là quốc gia chịu nhiều thiên tai (động đất, sóng thần, bão lũ), do đó học sinh được huấn luyện phản xạ an toàn ngay từ tiểu học: quy tắc 'O-Ka-Shi-Mo' (押さない - Không xô đẩy, 駆けない - Không chạy loạn, 喋らない - Không nói chuyện ồn ào, 戻らない - Không quay lại lấy đồ) khi sơ tán.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Điền mẫu câu thích hợp: 空が暗くなって、雨が (____)。

Câu 2: Chữ Hán '降' trong từ '雨が降る' mang âm Hán Việt là gì?

BÀI 9

気こうの変化

Kikō no henka • Biến đổi khí hậu / Thời tiết và mùa

Khí hậu & Chuyển mùa
Mục tiêu giao tiếp: Miêu tả sự thay đổi của thời tiết và cảnh sắc thiên nhiên theo từng mùa tại địa phương; biểu đạt tính chất dễ chịu hoặc thuận lợi của khí hậu.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 9: 気こうの変化 Khí hậu & Mùa trong năm ~く/になる • ~やすい Kanji: 温・同・季・涼・住 1 BIẾN ĐỔI TRẠNG THÁI (~く/になります) Tính từ đuôi い bỏ い + くなります (暖かくなります); Tính từ な/N + になります. 2 ĐẶC ĐIỂM DỄ CHỊU (V-stem + やすい) 過ごしやすい (dễ chịu để sinh hoạt); phó từ 少しずつ (từng chút một, chuyển mùa từ từ). 3 NGẮM LÁ ĐỎ MÙA THU (紅葉・もみじ) Tập quán Momijigari: Thưởng ngoạn rừng phong chuyển màu rực rỡ từ bắc xuống nam.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
気候 きこう /kikō/
Khí hậu
Danh từ
季節 きせつ /kisetsu/
Mùa trong năm
Danh từ
変化 へんか /henka/
Sự thay đổi, biến đổi
Danh từ
暖かい あたたかい /atatakai/
Ấm áp
Tính từ đuôi い
涼しい すずしい /suzushii/
Mát mẻ
Tính từ đuôi い
蒸し暑い むしあつい /mushiatsui/
Oi bức, nóng ẩm
Tính từ đuôi い
寒い さむい /samui/
Lạnh buốt
Tính từ đuôi い
少しずつ すこしずつ /sukoshizutsu/
Từng chút một, dần dần
Phó từ
過ごす すごす /sugosu/
Trải qua, sống qua (thời gian)
Động từ
紅葉 こうよう / もみじ /kōyō / momiji/
Lá đỏ mùa thu
Danh từ
咲く さく /saku/
Nở (hoa)
Động từ
四季 しき /shiki/
Bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Trở nên/biến đổi: ~くなります/になります / 2. Dễ làm việc gì: Vます-stem + やすい / 3. Phó từ: 少しずつ

① Tính từ đuôi い (bỏ い) + くなります ② Tính từ đuôi な / Danh từ + になります ③ V(bỏ ます) + やすい (Dễ làm V, dễ chịu...) ④ 少しずつ + [Biến đổi]

Mẫu ① và ② dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian. Mẫu ③ gắn vào thân động từ mang ý nghĩa 'dễ thực hiện V' hoặc tạo thành tính từ chỉ đặc điểm dễ chịu (ví dụ: 過ごしやすい - dễ chịu để trải qua, 覚えやすい - dễ nhớ). Phó từ '少しずつ' biểu thị sự chuyển biến từ từ, từng bước một.

Ví dụ thực tế song ngữ:
2月になると、少しずつあたたかくなります。(Cứ sang tháng 2 là trời ấm dần lên từng chút một.)
秋になると、木の葉が赤くなります。(Khi sang mùa thu, lá cây chuyển sang màu đỏ.)
11月は涼しくて、とても過ごしやすいです。(Tháng 11 trời mát mẻ nên vô cùng dễ chịu.)
この日本語のテキストは分かりやすくて、勉強しやすいです。(Cuốn sách giáo trình tiếng Nhật này rất dễ hiểu và dễ học.)
Lưu ý / Mở rộng:
Đối lập với Vやすい (dễ làm) là Vにくい (khó làm): 読みやすい (dễ đọc) >< 読みにくい (khó đọc).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

温
ÔN (ấm áp, ôn hòa)
On: オン • Kun: あたた・かい / あたた・まる
Từ mẫu: 温かい (atatakai - ấm áp), 気温 (kion - nhiệt độ), 温泉 (onsen - suối nước nóng)
同
ĐỒNG (cùng, giống nhau)
On: ドウ • Kun: おな・じ
Từ mẫu: 同じ (onaji - giống nhau), 同時 (dōji - đồng thời), 同級生 (dōkyūsei - bạn cùng khối)
季
QUÝ (mùa, thời vụ)
On: キ • Kun: -
Từ mẫu: 季節 (kisetsu - các mùa), 四季 (shiki - bốn mùa trong năm)
涼
LƯƠNG (mát mẻ)
On: リョウ • Kun: すず・しい / すず・む
Từ mẫu: 涼しい (suzushii - mát mẻ), 涼風 (ryōfū - cơn gió mát)
住
TRÚ (cư trú, sinh sống)
On: ジュウ • Kun: す・む / す・まう
Từ mẫu: 住む (sumu - sinh sống), 住所 (jūsho - địa chỉ cư trú)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Hai bạn trao đổi về khí hậu bốn mùa ở Hà Nội và Tokyo

Mai: 東京の秋はどうですか。
Kenta: 10月になると涼しくなって、山は紅葉でとてもきれいですよ。
Mai: ハノイの秋も風が涼しくて、過ごしやすい季節です。
Kenta: 冬はどうですか。
Mai: 12月からは少しずつ寒くなりますが、雪は降りません。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

紅葉 (Kōyō / Momiji - Phong tục ngắm lá đỏ mùa thu): Vào mùa thu (từ tháng 9 ở Hokkaido kéo dài đến tháng 12 ở Kyushu), khắp rừng núi và công viên Nhật Bản khoác lên mình sắc đỏ thắm, vàng rực rỡ của lá phong và ngân hạnh. Người Nhật có thú vui 'Momijigari' (thưởng ngoạn lá thu) cùng gia đình, chụp ảnh và thưởng thức bánh bao Momiji manju.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Biến đổi tính từ '暖かい' sang cấu trúc biểu thị sự ấm lên dần dần:

Câu 2: Chữ Hán '住' trong từ '住所' (địa chỉ) có âm Hán Việt là gì?

BÀI 10

校そく

Kōsoku • Nội quy trường học

Quy tắc & Kỷ luật
Mục tiêu giao tiếp: Hiểu và phát biểu các quy định bắt buộc phải tuân theo và những điều bị nghiêm cấm ở trường học; xây dựng nội quy lớp học văn minh.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 10: 校そく Nội quy trường học ~なければならない • ~てはいけない Kanji: 持・守・走・図 1 NGHĨA VỤ BẮT BUỘC (Vなければなりません) Thể ない bỏ い + ければなりません: 赤いスカーフをつけなければなりません. 2 CẤM ĐOÁN NGHIÊM NGẶT (Vてはいけません) Thể て + はいけません: 授業中に携帯を使ってはいけません (không dùng điện thoại). 3 TRỰC NHẬT TRƯỜNG LỚP (日直 - NITCHOKU) Ban cán sự luân phiên hằng ngày: ghi sổ đầu bài, hô chào Kiritsu, chia cơm trưa.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
校則 こうそく /kōsoku/
Nội quy nhà trường
Danh từ
規則 きそく /kisoku/
Quy tắc, điều lệ
Danh từ
守る まもる /mamoru/
Tuân thủ, giữ gìn
Động từ
赤いスカーフ あかいすかーふ /akai sukāfu/
Khăn quàng đỏ học sinh
Cụm danh từ
制服 せいふく /seifuku/
Bộ đồng phục học sinh
Danh từ
漫画 まんが /manga/
Truyện tranh Manga
Danh từ
携帯電話 けいたいでんわ /keitai denwa/
Điện thoại di động
Danh từ
走る はしる /hashiru/
Chạy nhảy
Động từ
廊下 ろうか /rōka/
Hành lang lớp học
Danh từ
日直 にっちょく /nitchoku/
Trực nhật trong ngày
Danh từ
図書室 としょしつ /toshoshitsu/
Phòng đọc thư viện
Danh từ
持ってくる もってくる /motte kuru/
Mang đến
Động từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Bắt buộc phải làm: Vなければなりません / 2. Nghiêm cấm: Vてはいけません

① V(thể ない bỏ い) + ければなりません (Phải làm V / Nghĩa vụ bắt buộc) ② V(thể て) + はいけません (Không được phép làm V / Nghiêm cấm)

Cấu trúc ① diễn đạt nghĩa vụ, bổn phận hoặc việc bắt buộc theo luật lệ, nội quy phải thực hiện. Cấu trúc ② dùng để ban bố lệnh cấm đoán nghiêm khắc, không cho phép ai làm hành động gì trong không gian chung.

Ví dụ thực tế song ngữ:
学校へ行く時、赤いスカーフをつけなければなりません。(Khi đến trường, học sinh phải đeo khăn quàng đỏ.)
授業中、携帯電話を使ってはいけません。(Trong giờ học, tuyệt đối không được sử dụng điện thoại.)
廊下を走ってはいけません。(Không được chạy nhảy ngoài hành lang.)
学校に漫画を持ってきてはいけません。(Không được mang truyện tranh đến trường.)
Lưu ý / Mở rộng:
Cách chia Vなければなりません: Nhóm 1: 書く -> 書かない -> 書かなければなりません; Nhóm 2: 食べる -> 食べない -> 食べなければなりません; Nhóm 3: する -> しなければなりません, くる -> こなければなりません.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

持
TRÌ (cầm, giữ, mang theo)
On: ジ • Kun: も・つ
Từ mẫu: 持つ (motsu - cầm/nắm), 気持ち (kimochi - tâm trạng/cảm giác), お金持ち (okanemochi - người giàu)
守
THỦ (bảo vệ, tuân thủ)
On: シュ・ス • Kun: まも・る / もり
Từ mẫu: 守る (mamoru - bảo vệ/tuân thủ quy định), お守り (omamori - bùa may mắn bình an)
走
TẨU (chạy)
On: ソウ • Kun: はし・る
Từ mẫu: 走る (hashiru - chạy bộ), ごちそう (gochisō - bữa tiệc thịnh soạn)
図
ĐỒ (bản đồ, đồ họa)
On: ズ・ト • Kun: はか・る
Từ mẫu: 図書館 (toshokan - thư viện), 地図 (chizu - bản đồ), 図画 (zuga - tranh vẽ)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Học sinh mới tìm hiểu nội quy trường lớp

Học sinh mới: 先生、学校の校則について教えてください。
Thầy giáo: 毎朝、8時までに教室に入らなければなりません。そして制服を着てください。
Học sinh mới: スマートフォンを持ってきてもいいですか。
Thầy giáo: 持ってきてもいいですが、授業中に使ってはいけませんよ。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

日直 (Nitchoku - Chế độ trực nhật luân phiên của học sinh Nhật Bản): Ở trường Nhật không thuê lao công dọn dẹp phòng học mà mỗi ngày sẽ có 2 học sinh đảm nhiệm vai trò 'Nitchoku'. Nhiệm vụ: viết nhật ký lớp, hô khẩu lệnh chào đầu/cuối giờ (Kiritsu, Rei), lau bảng đen, tưới cây và tổ chức chia phần ăn trưa (Kyūshoku) cho cả lớp.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn câu diễn đạt: 'Học sinh phải nộp bài tập về nhà trước ngày mai':

Câu 2: Chữ Hán '守' trong từ '校則を守る' (tuân thủ nội quy) có âm Hán Việt là gì?

ÔN TẬP 3

ふくしゅう 3 (Bài 8 – 10)

Fukushū san • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 8 đến Bài 10

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về thời tiết, khí hậu bốn mùa và quy định nội quy học đường: Mẫu câu ~でしょう (dự đoán thời tiết); ~はじめます (bắt đầu hiện tượng gì); ~く/になります (biến đổi trạng thái); ~やすい (dễ chịu, dễ thực hiện); ~なければなりません (nghĩa vụ bắt buộc); ~てはいけません (cấm đoán).

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Khi đưa ra dự báo: 'Ngày mai ở Hà Nội trời có lẽ sẽ nắng', câu chuẩn là:

Câu 2: Cụm từ nào biểu đạt lệnh cấm: 'Không được chạy ở hành lang'?

Câu 3: Biến đổi tính từ '涼しい' thành thể biểu đạt sự thay đổi trạng thái:

Câu 4: Chữ Hán nào ghép từ 'Đồ' (bản đồ, tranh vẽ) và 'Thư quán' để chỉ Thư viện?

BÀI 11

あやまる

Ayamaru • Xin lỗi và nêu lí do

Ứng xử & Xin lỗi
Mục tiêu giao tiếp: Bày tỏ lời xin lỗi chân thành trong các tình huống (đi muộn, ngủ quên, quên bài tập, làm đổ hỏng đồ vật); giải thích nguyên nhân và đề xuất hướng sửa chữa.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 11: あやまる Xin lỗi & Nêu lý do Vてすみません • Vてしまう Kanji: 遅・困・落・業・社 1 TẠ LỖI TRỰC TIẾP (Vて、すみません) Nêu hành động sơ suất bằng thể て rồi xin lỗi: 遅くなって、すみません. 2 NGUYÊN NHÂN & TIẾC NUỐI (Vてしまいました) ねぼうして、遅くなりました (vì ngủ quên); 宿題を忘れてしまいました (lỡ quên bài tập). 3 ĐA NGHĨA CỦA TỪ 「すみません」 Vừa là xin lỗi (I'm sorry), vừa là cảm ơn làm phiền (Thank you) và gọi phục vụ (Excuse me).

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
謝る あやまる /ayamaru/
Xin lỗi, tạ lỗi
Động từ
すみません すみません /sumimasen/
Xin lỗi / Cảm ơn
Thành ngữ giao tiếp
ごめんなさい ごめんなさい /gomennasai/
Xin lỗi (thân mật)
Thành ngữ giao tiếp
遅れる おくれる /okureru/
Bị muộn, trễ giờ
Động từ
寝坊する ねぼうする /nebō suru/
Ngủ quên, dậy muộn
Động từ
忘れる わすれる /wasureru/
Quên mất
Động từ
落とす おとす /otosu/
Làm rơi, đánh rơi
Động từ
壊す こわす /kowasu/
Làm hỏng, đánh vỡ
Động từ
困る こまる /komaru/
Gặp rắc rối, bối rối
Động từ
宿題 しゅくだい /shukudai/
Bài tập về nhà
Danh từ
遅刻 ちこく /chikoku/
Việc đi muộn
Danh từ
理由 りゆう /riyū/
Lý do, nguyên nhân
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Xin lỗi vì đã...: Vて、すみません / 2. Nối nguyên nhân - kết quả: V1て、V2ました / 3. Lỡ làm việc đáng tiếc: Vてしまいました

① V(thể て) + すみません (Xin lỗi vì đã...) ② V1(thể て)、V2(quá khứ)ました (Vì làm V1 nên đã dẫn tới V2) ③ V(thể て) + しまいました (Đã lỡ/hoàn tất ngoài ý muốn với sắc thái tiếc nuối)

Cấu trúc ① dùng để bày tỏ lời tạ lỗi trực tiếp gắn với hành động cụ thể gây phiền hà. Cấu trúc ② dùng thể て làm cầu nối chỉ nguyên nhân tự nhiên dẫn tới hệ quả khách quan. Cấu trúc ③ diễn tả sự tiếc nuối, hối hận khi một việc lỡ xảy ra hoặc nhận lỗi về sơ suất của mình.

Ví dụ thực tế song ngữ:
遅くなって、すみません。(Em xin lỗi vì đã đến muộn ạ.)
今朝寝坊して、遅刻してしまいました。(Sáng nay em lỡ ngủ quên nên đã bị đi học muộn ạ.)
宿題を家に忘れてしまいました。(Em lỡ để quên bài tập ở nhà mất rồi ạ.)
友達のペンを落として、壊してしまいました。(Tớ lỡ làm rơi chiếc bút của bạn nên làm hỏng mất rồi.)
Lưu ý / Mở rộng:
Lời xin lỗi chân thành chuẩn mực tiếng Nhật gồm 3 yếu tố: Nói rõ việc sơ suất -> Bày tỏ tạ lỗi nhận trách nhiệm -> Đưa ra giải pháp sửa chữa/hứa không tái phạm.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

遅
TRÌ (chậm chạp, muộn)
On: チ • Kun: おく・れる / おそ・い
Từ mẫu: 遅れる (okureru - bị muộn), 遅い (osoi - chậm/muộn), 遅刻 (chikoku - sự đi muộn)
困
KHỐN (khó khăn, khốn đốn)
On: コン • Kun: こま・る
Từ mẫu: 困る (komaru - gặp rắc rối/khó xử), 困難 (konnan - gian khổ)
落
LẠC (rơi rớt, rụng)
On: ラク • Kun: お・ちる / お・とす
Từ mẫu: 落とす (otosu - làm rơi), 落ちる (ochiru - bị rơi), 落第 (rakudai - thi trượt)
業
NGHIỆP (nghề nghiệp, bài học)
On: ギョウ・ゴウ • Kun: わざ
Từ mẫu: 授業 (jugyō - tiết học), 宿題 (shukudai - bài tập), 卒業 (sotsugyō - tốt nghiệp)
社
XÃ (công ty, xã hội, đền miếu)
On: シャ • Kun: やしろ
Từ mẫu: 会社 (kaisha - công ty), 社会 (shakai - xã hội), 神社 (jinja - đền thần đạo)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Học sinh đến lớp muộn vào buổi sáng và xin lỗi giáo viên

Học sinh: 先生、遅くなって、すみません!
Thầy giáo: どうしたんですか。
Học sinh: 目覚まし時計が鳴らなくて、今朝寝坊してしまいました。
Thầy giáo: そうですか。次は気をつけて早く寝てくださいね。席に着いてください。
Học sinh: はい、本当にすみませんでした!

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

Văn hóa từ ngữ 「すみません」 (Sumimasen): Là một trong những từ đa nghĩa tinh tế bậc nhất của người Nhật. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là lời xin lỗi (I'm sorry), lời cảm ơn sâu sắc khi làm phiền người khác giúp mình (Thank you), hoặc lời mở đầu lịch sự để gọi phục vụ, nhờ vả người lạ (Excuse me). Thể hiện nét văn hóa khiêm nhường, luôn nghĩ cho cảm xúc của người đối diện (Omoiyari).

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn câu tạ lỗi phù hợp khi bạn vô tình để quên bài tập ở nhà:

Câu 2: Chữ Hán '遅' trong từ '遅刻' (chikoku - đi muộn) có âm Hán Việt là gì?

BÀI 12

友だちへのアドバイス

Tomodachi e no adobaisu • Lời khuyên cho bạn bè

Quan tâm & Lời khuyên
Mục tiêu giao tiếp: Nhận biết dấu hiệu trạng thái bên ngoài của người khác qua quan sát; đưa ra lời khuyên nên làm gì hoặc không nên làm gì một cách tế nhị, hữu ích.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 12: アドバイス Quan tâm & Lời khuyên ~そうです • Vたほうがいい Kanji: 背・薬・重・後・年 1 VẺ NGOÀI QUAN SÁT (~そうです) Nhận định trực tiếp: ぐあいが悪そうですね (trông có vẻ không khỏe), 重そう (trông nặng). 2 LỜI KHUYÊN NÊN & KHÔNG NÊN V(thể た) + ほうがいい (早くねたほうがいい) >< V(thể ない) + ほうがいい (không nên làm). 3 TUỔI THỌ TRUNG BÌNH (日本人の平均寿命) Bí quyết sống thọ: chế độ ăn Washoku thanh đạm, thói quen đi bộ và y tế dự phòng.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
アドバイス あどばいす /adobaisu/
Lời khuyên (Advice)
Danh từ / Động từ
具合 ぐあい /guai/
Tình trạng sức khỏe
Danh từ
疲れる つかれる /tsukareru/
Mệt mỏi, kiệt sức
Động từ
熱がある ねつがある /netsu ga aru/
Bị phát sốt
Cụm từ
薬 くすり /kusuri/
Thuốc thang
Danh từ
早く寝る はやくねる /hayaku neru/
Đi ngủ sớm
Cụm động từ
病院 びょういん /byōin/
Bệnh viện
Danh từ
無理をする むりをする /muri o suru/
Gắng sức quá mức
Cụm động từ
元気な げんきな /genki na/
Khỏe khoắn, tươi tắn
Tính từ đuôi な
背 せ /se/
Lưng, chiều cao vóc dáng
Danh từ
重い おもい /omoi/
Nặng nề
Tính từ đuôi い
平均寿命 へいきんじゅみょう /heikin jumyō/
Tuổi thọ trung bình
Danh từ

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Có vẻ như (quan sát bên ngoài): ~そうです / 2. Khuyên nên: Vたほうがいいです / 3. Khuyên không nên: Vないほうがいいです

① Tính từ đuôi い (bỏ い) / Tính từ đuôi な (bỏ な) + そうです (Trông có vẻ...) ② V(thể た) + ほうがいいです (Nên làm V) ③ V(thể ない) + ほうがいいです (Không nên làm V)

Cấu trúc ① dùng để miêu tả ấn tượng trực tiếp khi quan sát diện mạo bên ngoài của đối tượng (khác với nghe đồn). Cấu trúc ② và ③ dùng để đưa ra lời khuyên chân thành cho bạn bè khi họ gặp khó khăn hay đau ốm.

Ví dụ thực tế song ngữ:
顔色が悪いですね。ぐあいが悪そうですね。(Sắc mặt bạn tái quá. Trông có vẻ bạn không được khỏe.)
今日は無理をしないで、早くねたほうがいいですよ。(Hôm nay cậu đừng gắng sức quá, nên đi ngủ sớm đi nhé.)
熱がありますから、冷たい水を飲まないほうがいいです。(Vì đang bị sốt nên bạn không nên uống nước lạnh đâu.)
この鞄は重そうですね。手伝いましょうか。(Chiếc cặp này trông có vẻ nặng quá nhỉ. Để mình giúp một tay nhé.)
Lưu ý / Mở rộng:
Lưu ý cấu trúc ~そうです (vẻ ngoài): いい -> よさそうです (trông có vẻ tốt); ない -> なさそうです (trông có vẻ không có).

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

背
BỐI (lưng, chiều cao)
On: ハイ • Kun: せ / せい / そむ・く
Từ mẫu: 背 (se - chiều cao), 背中 (senaka - tấm lưng), 背景 (haikei - bối cảnh)
薬
DƯỢC (thuốc men)
On: ヤク • Kun: くすり
Từ mẫu: 薬 (kusuri - thuốc thang), 薬局 (yakkyoku - nhà thuốc tây), 目薬 (megusuri - thuốc nhỏ mắt)
重
TRỌNG (nặng, quan trọng)
On: ジュウ・チョウ • Kun: おも・い / かさ・なる
Từ mẫu: 重い (omoi - nặng), 重要 (jūyō - trọng yếu), 体重 (taijū - thể trọng/cân nặng)
後
HẬU (sau, phía sau)
On: ゴ・コウ • Kun: のち / うし・ろ / あと
Từ mẫu: 後ろ (ushiro - đằng sau), 後で (ato de - sau đó), 午後 (gogo - buổi chiều)
年
NIÊN (năm, tuổi)
On: ネン • Kun: とし
Từ mẫu: 今年 (kotoshi - năm nay), 来年 (rainen - sang năm), 年齢 (nenrei - độ tuổi)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Học sinh quan sát bạn cùng bàn mệt mỏi và đưa ra lời khuyên

Mai: ナムくん、咳が出ていますね。ぐあいが悪そうですが、大丈夫ですか。
Nam: ええ、少し頭が痛くて、熱もあるみたいです。
Mai: 大変ですね!今日は部活を休んで、病院へ行ったほうがいいですよ。
Nam: ありがとう。帰ったら薬を飲んで、早く寝ます。
Mai: お大事にね!

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

日本人の平均寿命 (Tuổi thọ trung bình của người Nhật): Nhật Bản nhiều năm liền giữ vị trí nhóm đầu thế giới về tuổi thọ trung bình (nữ khoảng 87 tuổi, nam khoảng 81 tuổi). Bí quyết nằm ở chế độ ăn truyền thống 'Washoku' nhiều cá, đậu nành, ít dầu mỡ, thói quen đi bộ hằng ngày và hệ thống khám sức khỏe định kỳ nghiêm ngặt tại học đường và nơi làm việc.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chọn câu khuyên bạn nên đi ngủ sớm khi bạn đang bị sốt:

Câu 2: Khi thấy gói hàng có vẻ rất nặng, ta dùng cấu trúc miêu tả vẻ ngoài nào?

BÀI 13

おすすめの場所

Osusume no basho • Địa điểm được đề xuất

Giới thiệu & Gợi ý điểm đến
Mục tiêu giao tiếp: Miêu tả đặc điểm nổi bật của các địa danh, thành phố; sử dụng thể khả năng để nói về điều có thể trải nghiệm; giới thiệu điểm đến hấp dẫn bằng cấu trúc gợi ý.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
BÀI 13: おすすめの場所 Điểm đến đề xuất N1はN2が... • Thể khả năng Kanji: 旅・美・建・鳥・村 1 ĐẶC TRƯNG TIÊU BIỂU (N1はN2が[Tính từ]) ニンビンは自然が豊かです (Ninh Bình thiên nhiên phong phú), 海がとてもきれいです. 2 THỂ KHẢ NĂNG & GỢI Ý ĐIỂM ĐẾN 食べられる (có thể ăn), 泳げる; ~なら、~がおすすめ (nếu muốn... thì... là gợi ý tốt nhất). 3 THIÊN NHIÊN HOKKAIDO (北海道) Hòn đảo lớn phía Bắc: cánh đồng hoa Furano, suối nước nóng, lễ hội băng tuyết Sapporo.

1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)

Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP
おすすめ おすすめ /osusume/
Sự gợi ý, đề xuất
Danh từ
場所 ばしょ /basho/
Địa điểm, nơi chốn
Danh từ
自然 しぜん /shizen/
Tự nhiên, thiên nhiên
Danh từ
豊か ゆたか /yutaka/
Phong phú, trù phú
Tính từ đuôi な
海岸 かいがん /kaigan/
Bờ biển, bãi biển
Danh từ
波 なみ /nami/
Con sóng biển
Danh từ
景色 けしき /keshiki/
Phong cảnh thiên nhiên
Danh từ
ニンビン にんびん /Ninbin/
Tỉnh Ninh Bình
Địa danh
ニャチャン にゃちゃん /Nyachan/
Thành phố Nha Trang
Địa danh
北海道 ほっかいどう /Hokkaidō/
Đảo Hokkaido (Nhật Bản)
Địa danh
食べられる たべられる /taberareru/
Có thể ăn được (thể khả năng)
Động từ khả năng
泳げる およげる /oyogeru/
Có thể bơi được (thể khả năng)
Động từ khả năng

2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm

1. Đặc điểm nổi bật: N1はN2が[Tính từ]です / 2. Thể khả năng: 可能形 / 3. Gợi ý: N/Vる + なら、~がおすすめです

① N1 は N2 が [Tính từ] です (N1 có đặc điểm N2 thì...) ② Thể khả năng: Nhóm 1 (đổi đuôi u sang e + る: 行く -> 行ける); Nhóm 2 (bỏ る thêm られる: 食べる -> 食べられる); Nhóm 3 (する -> できる, くる -> こられる) ③ N / Vる + なら、[Địa điểm/Món ăn] がおすすめです

Cấu trúc ① miêu tả nét đặc trưng tiêu biểu của một vùng đất. Cấu trúc ② biểu thị năng lực cá nhân hoặc điều kiện cho phép thực hiện hành động tại nơi đó (trợ từ を thường đổi thành が: 魚が食べられる). Cấu trúc ③ đưa ra lời khuyên/đề xuất phù hợp nhất với mong muốn của người nghe.

Ví dụ thực tế song ngữ:
ニンビンは自然が豊かです。(Ninh Bình thiên nhiên rất phong phú, tươi đẹp.)
ニャチャンは海がとてもきれいです。おいしい海鮮が食べられます。(Nha Trang biển rất đẹp. Ở đó có thể ăn được hải sản thơm ngon.)
ベトナムの歴史的な場所を見るなら、古都フエがおすすめです。(Nếu muốn ngắm nhìn những địa danh lịch sử Việt Nam thì cố đô Huế là gợi ý tuyệt vời.)
ニャチャンは海が美しいですが、波が高い日もありますから注意してください。(Nha Trang biển đẹp nhưng cũng có hôm sóng cao nên hãy cẩn thận nhé.)
Lưu ý / Mở rộng:
Liên từ 'ですが' mang sắc thái tương phản ('nhưng mà'), dùng khi vừa khen ngợi vừa đưa ra lưu ý khách quan cho du khách.

3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học

旅
LỮ (chuyến đi, du lịch)
On: リョ • Kun: たび
Từ mẫu: 旅行 (ryokō - du lịch), 旅 (tabi - chuyến đi), 旅人 (tabibito - lữ khách)
美
MĨ (xinh đẹp, mỹ lệ)
On: ビ・ミ • Kun: うつく・しい
Từ mẫu: 美しい (utsukushii - xinh đẹp), 美術 (bijutsu - mĩ thuật), 美味しい (oishii - ngon miệng)
建
KIẾN (xây dựng, kiến tạo)
On: ケン・コン • Kun: た・てる / た・つ
Từ mẫu: 建てる (tateru - xây cất), 建物 (tatemono - tòa nhà/công trình), 建設 (kensetsu - kiến thiết)
鳥
ĐIỂU (con chim)
On: チョウ • Kun: とり
Từ mẫu: 鳥 (tori - loài chim), 鳥肉 (toriniku - thịt gà), 小鳥 (kotori - chú chim non)
村
THÔN (ngôi làng, nông thôn)
On: ソン • Kun: むら
Từ mẫu: 村 (mura - ngôi làng quê), 農村 (nōson - nông thôn), 村人 (murabito - dân làng)

4. 話しましょう — Hội thoại mẫu

Giới thiệu địa điểm du lịch Việt Nam cho du khách Nhật Bản

Kenta: リンさん、今度の休みにベトナムの自然を見に行きたいんですが、どこがいいですか。
Linh: 美しい自然を満喫するなら、ニンビンがおすすめです!
Kenta: ニンビンでは何ができますか。
Linh: 船に乗って川沿いの山や洞窟を見ることができますよ。それにヤギの肉料理も食べられます。
Kenta: わあ、面白そうですね!ぜひ行ってみたいです。

5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt

北海道 (Hokkaidō - Hòn đảo cực Bắc Nhật Bản): Nổi tiếng với thiên nhiên hoang sơ tráng lệ, suối nước nóng Noboribetsu, những cánh đồng hoa oải hương ngút ngàn tại Furano vào mùa hè và Lễ hội Băng tuyết Sapporo (Sapporo Snow Festival) vào mùa đông với những bức tượng tuyết khổng lồ thu hút hàng triệu du khách.

6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)

Câu 1: Chuyển động từ '泳ぎます' (oyogimasu - bơi) sang thể khả năng:

Câu 2: Chữ Hán nào mang nghĩa 'Tòa nhà / Công trình kiến trúc'?

ÔN TẬP 4

ふくしゅう 4 (Bài 11 – 13)

Fukushū yon • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 11 đến Bài 13

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Hệ thống hóa toàn bộ các mẫu câu ứng xử xin lỗi, khuyên nhủ bạn bè và giới thiệu địa danh: Vて、すみません (xin lỗi vì sơ suất); V1て、V2ました (nguyên nhân - hệ quả); Vてしまいました (lỡ làm việc đáng tiếc); ~そうです (nhận định vẻ ngoài qua quan sát); Vたほうがいい (khuyên nên làm); Vないほうがいい (khuyên tránh làm); N1はN2がTính từ (đặc trưng nổi bật); Thể khả năng (có thể làm gì); ~なら、~がおすすめ (gợi ý điểm đến tối ưu).

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Khi bạn mình bị ho và mệt, câu khuyên bảo phù hợp là:

Câu 2: Để gợi ý: 'Nếu ăn đồ Nhật thì món Sushi là gợi ý số một', ta nói:

Câu 3: Động từ '食べます' chuyển sang thể khả năng là:

Câu 4: Chữ Hán '美' trong từ '美しい' (utsukushii) có âm Hán Việt là gì?

Tổng kết & Đánh giá

ふりかえり

Furikaeri • Tổng ôn tập toàn diện Bài 1 đến Bài 13

Ôn tập tổng kết

Trọng tâm kiến thức củng cố

Bài 14 là bài học tổng ôn toàn diện chương trình Tiếng Nhật 8 theo định hướng SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Học sinh được củng cố toàn bộ 13 chủ đề giao tiếp thực tiễn, rèn luyện kỹ năng phân biệt các dạng biến đổi động từ, vận dụng từ vựng linh hoạt và tự đánh giá năng lực đạt chuẩn A1.2 - đầu A2 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR).

Bài tập trắc nghiệm củng cố

Câu 1: Cặp mẫu câu nào dùng để diễn tả: 'Liệt kê hành động tiêu biểu' và 'Kể kinh nghiệm từng trải'?

Câu 2: Động từ '行きます' chuyển sang các thể: Thể て, Thể た, Thể ない, Thể Khả năng lần lượt là:

Câu 3: Trong các tình huống giao tiếp, từ 「すみません」 KHÔNG dùng trong trường hợp nào?

Câu 4: Lối đi gạch nổi xúc giác '点字ブロック' (Tenji burokku) được phát minh tại quốc gia nào?