KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG NHẬT 8
Chương trình chuẩn GDPT 2018 gồm đủ 13 Bài học giao tiếp, 4 Bài ôn tập và Bài 14 tổng ôn. Tích hợp Audio phát âm ja-JP, 63 Chữ Hán Kanji, 13 SVG Concept Mindmaps, Bảng biến đổi động từ toàn diện và Đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Nhật 8 (60:00).
休みの日
Yasumi no hi • Ngày nghỉ
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Liệt kê hành động tiêu biểu: Vたり、Vたりします / 2. Thích làm V: Vるのが好きです
Mẫu ① dùng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều việc mình làm (không theo thứ tự thời gian bắt buộc, khác với chuỗi Vて). Mẫu ② danh từ hóa động từ bằng trợ từ の để nói thích hành động nào đó. Mẫu ③ liệt kê các danh từ làm ví dụ ('như là... chẳng hạn...').
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hai bạn học sinh hỏi thăm nhau về cách tận hưởng ngày nghỉ cuối tuần
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Điền dạng đúng của động từ: 休みの日には本を (____)、散歩をしたりします。
Câu 2: Chữ Hán '特' trong từ '特別' có âm Hán Việt là gì?
イベントの計画
Ibento no keikaku • Lập kế hoạch sự kiện
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Đưa ý kiến: ~がいいと思います / 2. Quyết định: ~にしましょう / 3. Nêu lý do: ~し、~ですから
Cấu trúc ① dùng để bày tỏ quan điểm, đề xuất phương án một cách lịch sự, khiêm tốn. Cấu trúc ② dùng để đưa ra quyết định chung sau khi đã thảo luận. Cấu trúc ③ dùng để liệt kê nhiều lý do, tính chất bổ trợ cho nhận định.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Nhóm học sinh bàn bạc chọn tiết mục cho ngày hội văn hóa
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Khi cả nhóm đồng thuận đưa ra quyết định chọn món quà, ta dùng mẫu câu nào?
Câu 2: Chữ Hán '黒' trong từ '黒板' (bảng đen) có âm Hán Việt là gì?
イベントのじゅんび
Ibento no junbi • Chuẩn bị sự kiện
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Hỏi việc đã hoàn thành: もう Vましたか / 2. Chưa hoàn thành: まだ Vていません / 3. Nhờ vả: Vてください
Cấu trúc ① và ② dùng để kiểm tra và báo cáo tiến độ hành động. Lưu ý trong câu phủ định của 'もう...ましたか', tiếng Nhật dùng 'まだVていません' (vẫn chưa làm) chứ không dùng 'Vませんでした'. Cấu trúc ③ dùng để yêu cầu, nhờ ai đó thực hiện việc gì một cách lịch sự.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Kiểm tra tiến độ chuẩn bị sự kiện phòng học trước giờ khai mạc
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Trả lời cho câu hỏi: '宿題はもう出しましたか。' khi bạn chưa nộp bài:
Câu 2: Chữ Hán '早' trong từ '早起き' có nghĩa là gì?
プレゼント
Purezento • Quà tặng
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Người khác tặng cho tôi: N(người) が N(vật) をくれました / 2. Muốn có vật gì: N がほしいです / 3. Thay thế danh từ bằng の
Cấu trúc ① diễn tả ai đó đã trao tặng quà cho chính người nói hoặc người thuộc nhóm/gia đình người nói. Cấu trúc ② và ③ dùng để hỏi và bày tỏ mong muốn sở hữu một sự vật cụ thể. Trợ từ 'の' được dùng làm đại từ thay thế danh từ đã được nhắc tới trước đó để tránh lặp lại từ vựng.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hai bạn tâm sự về quà sinh nhật vừa qua và ước muốn sắp tới
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Điền trợ từ thích hợp: 誕生日に兄 (____) おもしろい本をくれました。
Câu 2: Chọn câu có đại từ 'の' thay thế đúng nghĩa 'Tôi muốn một chiếc túi màu đen':
ふくしゅう 1 (Bài 1 – 4)
Fukushū ichi • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 1 đến Bài 4
Trọng tâm kiến thức củng cố
Hệ thống hóa toàn bộ các hoạt động ngày nghỉ, kế hoạch tổ chức sự kiện, phân công chuẩn bị và trao tặng quà tặng: Mẫu câu Vたり、Vたりする (liệt kê hành động); Vるのが好き (thích làm gì); ~がいいと思う (nêu ý kiến); ~にしよう (chốt quyết định); ~し、~から (nêu nhiều lý do); もうVましたか (hỏi tiến độ); まだVていません (chưa hoàn tất); Vてください (nhờ vả lịch sự); Nがくれました (ai tặng mình món quà); Nがほしい / [Tính từ] のがほしい (nói mong muốn sở hữu).
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Câu nào sau đây diễn tả việc liệt kê vài hành động tiêu biểu vào ngày nghỉ?
Câu 2: Khi bạn bè đang phân vân chọn tiết mục lễ hội, em đề xuất 'Tôi nghĩ múa kịch là tốt nhất', nói thế nào?
Câu 3: Điền dạng đúng: まだ教室の掃除を (____)。
Câu 4: Chữ Hán nào ghép từ 'Tự' (bản thân) và 'Xa' (xe cộ) để chỉ 'Xe đạp'?
道あんない
Michi annai • Chỉ đường
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Từng bước chỉ đường: Vてください / 2. Nêu lí do cho chỉ dẫn: ~から / 3. Lượng từ thứ tự: [Số đếm] つ目
Cấu trúc ① dùng để chỉ dẫn các bước di chuyển: đi thẳng (まっすぐ行ってください), rẽ trái/phải (左/右に曲がってください), băng qua đường (道を渡ってください). Cấu trúc ② dùng 'から' giải thích lý do an toàn hoặc thuận tiện.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hỏi thăm đường từ cổng trường tới nhà ga gần nhất
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn trợ từ đúng trong câu: '交差点を左 (____) 曲がってください。'
Câu 2: Lối đi gạch nổi màu vàng '点字ブロック' trên đường phố Nhật Bản có công dụng gì?
観光地
Kankōchi • Địa điểm tham quan
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Đã từng trải nghiệm: Vたことがあります / 2. Muốn thử trải nghiệm: Vてみたいです
Cấu trúc ① dùng để diễn đạt kinh nghiệm, trải nghiệm bản thân đã từng làm trong quá khứ (không dùng cho những việc thường nhật như ăn cơm, thức dậy). Cấu trúc ② dùng để diễn tả mong muốn, khao khát được thử trải nghiệm một điều mới mẻ mà mình chưa từng làm bao giờ.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Bạn học sinh Nhật và Việt Nam trò chuyện về trải nghiệm du lịch
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn câu diễn đạt: 'Tôi đã từng ngắm hoa anh đào ở Tokyo':
Câu 2: Chữ Hán ghép từ 'Quan' và 'Quang' để chỉ 'Du lịch tham quan' là:
観光客への注意
Kankōkyaku e no chūi • Lưu ý dành cho khách du lịch
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Yêu cầu không làm gì: Vないでください / 2. Trích dẫn lời nói: 「…」と言いました
Cấu trúc ① dùng để nhắc nhở, yêu cầu ai đó một cách lịch sự không được thực hiện một hành động nào đó (thường gặp ở biển báo bảo tàng, di tích). Cấu trúc ② dùng để thuật lại chính xác hoặc truyền đạt lại nội dung thông báo, lời nhắc nhở của người khác.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hướng dẫn viên nhắc nhở học sinh trong chuyến tham quan bảo tàng
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn câu nhắc nhở khách tham quan: 'Xin đừng vứt rác ở đây':
Câu 2: Chữ Hán '半' trong từ '半分' (hanbun) mang ý nghĩa gì?
ふくしゅう 2 (Bài 5 – 7)
Fukushū ni • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 5 đến Bài 7
Trọng tâm kiến thức củng cố
Hệ thống hóa năng lực chỉ đường, kể trải nghiệm du lịch và lưu ý nội quy tại điểm tham quan: Mẫu câu Vてください (chỉ dẫn hướng đi); ~から (nêu căn cứ lí do an toàn); Vたことがあります (kể kinh nghiệm từng trải); Vてみたいです (ước muốn thử nghiệm); Vないでください (yêu cầu không làm gì); 「…」と言いました (trích dẫn lời nói, thông báo).
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Khi chỉ đường: 'Đến ngã tư thứ hai thì rẽ sang phải', câu tiếng Nhật chuẩn là:
Câu 2: Câu nào dưới đây thể hiện mong muốn được thử leo núi Phú Sĩ?
Câu 3: Để truyền đạt lại: 'Thầy giáo đã nói rằng bài thi rất khó', ta dùng mẫu câu nào?
Câu 4: Chữ Hán '屋' trong từ '本屋' mang âm Hán Việt là gì?
天気よほう
Tenki yohō • Dự báo thời tiết
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Dự đoán thời tiết: V/A/N でしょう / 2. Bắt đầu làm gì: Vます-stem + はじめます
Cấu trúc ① thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc khi phán đoán có cơ sở khoa học, số liệu (phát âm hạ giọng ở cuối câu 'しょう' để thể hiện sự dự đoán khách quan). Cấu trúc ② gắn sau thân động từ (Vます bỏ ます) để miêu tả thời điểm một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên bắt đầu khởi phát.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Theo dõi bản tin dự báo thời tiết cho chuyến dã ngoại cuối tuần
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Điền mẫu câu thích hợp: 空が暗くなって、雨が (____)。
Câu 2: Chữ Hán '降' trong từ '雨が降る' mang âm Hán Việt là gì?
気こうの変化
Kikō no henka • Biến đổi khí hậu / Thời tiết và mùa
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Trở nên/biến đổi: ~くなります/になります / 2. Dễ làm việc gì: Vます-stem + やすい / 3. Phó từ: 少しずつ
Mẫu ① và ② dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian. Mẫu ③ gắn vào thân động từ mang ý nghĩa 'dễ thực hiện V' hoặc tạo thành tính từ chỉ đặc điểm dễ chịu (ví dụ: 過ごしやすい - dễ chịu để trải qua, 覚えやすい - dễ nhớ). Phó từ '少しずつ' biểu thị sự chuyển biến từ từ, từng bước một.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Hai bạn trao đổi về khí hậu bốn mùa ở Hà Nội và Tokyo
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Biến đổi tính từ '暖かい' sang cấu trúc biểu thị sự ấm lên dần dần:
Câu 2: Chữ Hán '住' trong từ '住所' (địa chỉ) có âm Hán Việt là gì?
校そく
Kōsoku • Nội quy trường học
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Bắt buộc phải làm: Vなければなりません / 2. Nghiêm cấm: Vてはいけません
Cấu trúc ① diễn đạt nghĩa vụ, bổn phận hoặc việc bắt buộc theo luật lệ, nội quy phải thực hiện. Cấu trúc ② dùng để ban bố lệnh cấm đoán nghiêm khắc, không cho phép ai làm hành động gì trong không gian chung.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Học sinh mới tìm hiểu nội quy trường lớp
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn câu diễn đạt: 'Học sinh phải nộp bài tập về nhà trước ngày mai':
Câu 2: Chữ Hán '守' trong từ '校則を守る' (tuân thủ nội quy) có âm Hán Việt là gì?
ふくしゅう 3 (Bài 8 – 10)
Fukushū san • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 8 đến Bài 10
Trọng tâm kiến thức củng cố
Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về thời tiết, khí hậu bốn mùa và quy định nội quy học đường: Mẫu câu ~でしょう (dự đoán thời tiết); ~はじめます (bắt đầu hiện tượng gì); ~く/になります (biến đổi trạng thái); ~やすい (dễ chịu, dễ thực hiện); ~なければなりません (nghĩa vụ bắt buộc); ~てはいけません (cấm đoán).
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Khi đưa ra dự báo: 'Ngày mai ở Hà Nội trời có lẽ sẽ nắng', câu chuẩn là:
Câu 2: Cụm từ nào biểu đạt lệnh cấm: 'Không được chạy ở hành lang'?
Câu 3: Biến đổi tính từ '涼しい' thành thể biểu đạt sự thay đổi trạng thái:
Câu 4: Chữ Hán nào ghép từ 'Đồ' (bản đồ, tranh vẽ) và 'Thư quán' để chỉ Thư viện?
あやまる
Ayamaru • Xin lỗi và nêu lí do
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Xin lỗi vì đã...: Vて、すみません / 2. Nối nguyên nhân - kết quả: V1て、V2ました / 3. Lỡ làm việc đáng tiếc: Vてしまいました
Cấu trúc ① dùng để bày tỏ lời tạ lỗi trực tiếp gắn với hành động cụ thể gây phiền hà. Cấu trúc ② dùng thể て làm cầu nối chỉ nguyên nhân tự nhiên dẫn tới hệ quả khách quan. Cấu trúc ③ diễn tả sự tiếc nuối, hối hận khi một việc lỡ xảy ra hoặc nhận lỗi về sơ suất của mình.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Học sinh đến lớp muộn vào buổi sáng và xin lỗi giáo viên
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn câu tạ lỗi phù hợp khi bạn vô tình để quên bài tập ở nhà:
Câu 2: Chữ Hán '遅' trong từ '遅刻' (chikoku - đi muộn) có âm Hán Việt là gì?
友だちへのアドバイス
Tomodachi e no adobaisu • Lời khuyên cho bạn bè
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Có vẻ như (quan sát bên ngoài): ~そうです / 2. Khuyên nên: Vたほうがいいです / 3. Khuyên không nên: Vないほうがいいです
Cấu trúc ① dùng để miêu tả ấn tượng trực tiếp khi quan sát diện mạo bên ngoài của đối tượng (khác với nghe đồn). Cấu trúc ② và ③ dùng để đưa ra lời khuyên chân thành cho bạn bè khi họ gặp khó khăn hay đau ốm.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Học sinh quan sát bạn cùng bàn mệt mỏi và đưa ra lời khuyên
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chọn câu khuyên bạn nên đi ngủ sớm khi bạn đang bị sốt:
Câu 2: Khi thấy gói hàng có vẻ rất nặng, ta dùng cấu trúc miêu tả vẻ ngoài nào?
おすすめの場所
Osusume no basho • Địa điểm được đề xuất
1. ことばをおぼえましょう — Từ vựng cốt lõi (Có âm thanh Audio)
Nhấn vào loa để nghe phát âm ja-JP2. 文型をおぼえましょう — Mẫu câu ngữ pháp trọng tâm
1. Đặc điểm nổi bật: N1はN2が[Tính từ]です / 2. Thể khả năng: 可能形 / 3. Gợi ý: N/Vる + なら、~がおすすめです
Cấu trúc ① miêu tả nét đặc trưng tiêu biểu của một vùng đất. Cấu trúc ② biểu thị năng lực cá nhân hoặc điều kiện cho phép thực hiện hành động tại nơi đó (trợ từ を thường đổi thành が: 魚が食べられる). Cấu trúc ③ đưa ra lời khuyên/đề xuất phù hợp nhất với mong muốn của người nghe.
3. 漢字をおぼえましょう — Chữ Hán trọng tâm bài học
4. 話しましょう — Hội thoại mẫu
Giới thiệu địa điểm du lịch Việt Nam cho du khách Nhật Bản
5. 考えましょう — Khám phá văn hóa Nhật - Việt
6. やってみましょう — Bài tập tự đánh giá (Mini-quiz)
Câu 1: Chuyển động từ '泳ぎます' (oyogimasu - bơi) sang thể khả năng:
Câu 2: Chữ Hán nào mang nghĩa 'Tòa nhà / Công trình kiến trúc'?
ふくしゅう 4 (Bài 11 – 13)
Fukushū yon • Củng cố tổng hợp kiến thức Bài 11 đến Bài 13
Trọng tâm kiến thức củng cố
Hệ thống hóa toàn bộ các mẫu câu ứng xử xin lỗi, khuyên nhủ bạn bè và giới thiệu địa danh: Vて、すみません (xin lỗi vì sơ suất); V1て、V2ました (nguyên nhân - hệ quả); Vてしまいました (lỡ làm việc đáng tiếc); ~そうです (nhận định vẻ ngoài qua quan sát); Vたほうがいい (khuyên nên làm); Vないほうがいい (khuyên tránh làm); N1はN2がTính từ (đặc trưng nổi bật); Thể khả năng (có thể làm gì); ~なら、~がおすすめ (gợi ý điểm đến tối ưu).
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Khi bạn mình bị ho và mệt, câu khuyên bảo phù hợp là:
Câu 2: Để gợi ý: 'Nếu ăn đồ Nhật thì món Sushi là gợi ý số một', ta nói:
Câu 3: Động từ '食べます' chuyển sang thể khả năng là:
Câu 4: Chữ Hán '美' trong từ '美しい' (utsukushii) có âm Hán Việt là gì?
ふりかえり
Furikaeri • Tổng ôn tập toàn diện Bài 1 đến Bài 13
Trọng tâm kiến thức củng cố
Bài 14 là bài học tổng ôn toàn diện chương trình Tiếng Nhật 8 theo định hướng SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Học sinh được củng cố toàn bộ 13 chủ đề giao tiếp thực tiễn, rèn luyện kỹ năng phân biệt các dạng biến đổi động từ, vận dụng từ vựng linh hoạt và tự đánh giá năng lực đạt chuẩn A1.2 - đầu A2 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR).
Bài tập trắc nghiệm củng cố
Câu 1: Cặp mẫu câu nào dùng để diễn tả: 'Liệt kê hành động tiêu biểu' và 'Kể kinh nghiệm từng trải'?
Câu 2: Động từ '行きます' chuyển sang các thể: Thể て, Thể た, Thể ない, Thể Khả năng lần lượt là:
Câu 3: Trong các tình huống giao tiếp, từ 「すみません」 KHÔNG dùng trong trường hợp nào?
Câu 4: Lối đi gạch nổi xúc giác '点字ブロック' (Tenji burokku) được phát minh tại quốc gia nào?