外国語の勉強 (Gaikokugo no benkyou)
1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm
2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)
Mốc thời gian thường là danh từ chỉ thời kì hoặc sự kiện (ví dụ: 小学生のとき - hồi tiểu học, 去年 - năm ngoái).
Hành động sau diễn ra nối tiếp sau khi hành động trước đã hoàn thành.
Khoảng thời gian đi trực tiếp không cần trợ từ (六年間, 三か月, 二週間).
Thêm trợ từ 'の' sau thể từ điển (Vる) để biến cụm động từ thành một danh từ làm chủ ngữ.
3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)
4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Bạn bắt đầu học tiếng Nhật từ khi nào?
Ngữ cảnh: Nam và bạn học sinh trao đổi người Nhật Tanaka nói chuyện về quá trình học ngoại ngữ tại trường.
5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Giáo dục ngoại ngữ ở Nhật Bản
Ở Nhật Bản, tiếng Anh là môn học ngoại ngữ bắt buộc phổ biến nhất từ bậc tiểu học lên THCS và THPT. Ngoài ra, nhiều trường THPT và đại học tại Nhật Bản cũng giảng dạy các ngôn ngữ châu Á như tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Việt. Học sinh Nhật chú trọng cả 4 kĩ năng và các hoạt động câu lạc bộ giao lưu quốc tế.
Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 1)
1 Điền trợ từ thích hợp: '小学生のとき______ 英語を勉強しています。'
2 Chọn dạng đúng của động từ: '漢字を______ のがむずかしいです。'
3 Chữ Hán '始' trong từ '始める' có nghĩa Hán Việt là gì?
4 Khi muốn nói 'Tôi đã học tiếng Nhật được 3 năm rồi', câu nào đúng?