/ Lớp 9 / Tiếng Nhật 9
Chương Trình GDPT 2018 • SGK Tiếng Nhật 9 (Ngoại Ngữ 1)

Tiếng Nhật 9 — 日本語9

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức 11 bài chủ đề, 4 bài ôn tập và bài tổng kết THCS. Tích hợp audio phát âm giọng chuẩn Tokyo (ja-JP), 17 sơ đồ Vector SVG độc quyền, bảng tra cứu 57 Kanji và Đấu trường Trạng Nguyên 60:00.

11
Bài Chủ Đề Chuẩn SGK
57
Chữ Hán (Kanji) Cốt Lõi
17
Sơ đồ Vector SVG
136+
Từ Vựng Kèm Audio ja-JP

Bản Đồ Chương Trình Tiếng Nhật 9

BÀI 1 Chủ đề 1

外国語の勉強 (Gaikokugo no benkyou)

Học ngoại ngữ
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về trải nghiệm học ngoại ngữ, thời điểm bắt đầu, tần suất học, cảm nghĩ về điều khó/thú vị và những việc bản thân có thể làm được.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 1: 外国語の勉強 — QUÁ TRÌNH HỌC NGOẠI NGỮ & DANH TỪ HÓA ĐỘNG TỪ TRỤC THỜI GIAN: N から Vています 小学生のとき (Mốc bắt đầu: から) 今 (Hiện tại) Vています (Kéo dài) 六年間、日本語を勉強しています。 DANH TỪ HÓA: V thể từ điển + のが + Tính từ 漢字を覚える のが Việc nhớ chữ Hán → むずかしい / 楽しい Khó / Thú vị 💡 Nói suy nghĩ khiêm tốn: ...と思います (Tôi nghĩ rằng)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

外国語 がいこくご /gaikokugo/
ngoại ngữ
Danh từ
小学生 しょうがくせい /shougakusei/
học sinh tiểu học
Danh từ
始める はじめる /hajimeru/
bắt đầu
Động từ nhóm 2
続ける つづける /tsuzukeru/
tiếp tục, duy trì
Động từ nhóm 2
やめる やめる /yameru/
ngừng, bỏ dở
Động từ nhóm 2
プログラミング ぷろぐらみんぐ /puroguramingu/
lập trình máy tính
Danh từ
楽器 がっき /gakki/
nhạc cụ
Danh từ
覚える おぼえる /oboeru/
ghi nhớ, học thuộc
Động từ nhóm 2
話せる はなせる /hanaseru/
có thể nói (thể khả năng)
Động từ khả năng
楽しい たのしい /tanoshii/
vui vẻ, thú vị
Tính từ đuôi い

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

N から Vています Đã làm việc gì từ một mốc thời gian trong quá khứ và hiện tại vẫn đang tiếp tục

Mốc thời gian thường là danh từ chỉ thời kì hoặc sự kiện (ví dụ: 小学生のとき - hồi tiểu học, 去年 - năm ngoái).

小学生のときから英語を勉強しています。
Tôi học tiếng Anh từ hồi còn là học sinh tiểu học.
子どものときからピアノを習っています。
Tôi đã học piano từ hồi còn nhỏ.
Vてから Sau khi làm việc gì thì...

Hành động sau diễn ra nối tiếp sau khi hành động trước đã hoàn thành.

ベトナムに来てから、ベトナム語を勉強しています。
Sau khi đến Việt Nam, tôi học tiếng Việt.
Khoảng thời gian + Vています Đã làm việc gì trong một khoảng thời gian và hiện vẫn đang tiếp tục làm

Khoảng thời gian đi trực tiếp không cần trợ từ (六年間, 三か月, 二週間).

六年間日本語を勉強しています。
Tôi đã học tiếng Nhật được 6 năm rồi.
V thể từ điển + のが むずかしい/楽しい Việc làm gì đó thì khó / thú vị (Danh từ hóa động từ)

Thêm trợ từ 'の' sau thể từ điển (Vる) để biến cụm động từ thành một danh từ làm chủ ngữ.

漢字を覚えるのがむずかしいと思います。
Tôi nghĩ việc nhớ chữ Hán (Kanji) rất khó.
外国の人と話すのが楽しいです。
Việc trò chuyện với người nước ngoài rất thú vị.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

林
Rừng thưa, rặng cây (LÂM) (8 nét)
On: リン (rin) | Kun: はやし (hayashi)
林 (はやし): rừng cây nhỏ森林 (しんりん): rừng rậm
始
Bắt đầu (THỦY) (8 nét)
On: シ (shi) | Kun: はじ・める (haji-meru)
始まる (はじまる): bắt đầu (tự V)年始 (ねんし): đầu năm
思
Nghĩ, suy nghĩ (TƯ) (9 nét)
On: シ (shi) | Kun: おも・う (omo-u)
思う (おもう): nghĩ rằng思い出 (おもいで): kỉ niệm
堂
Tòa nhà lớn, hội trường (ĐƯỜNG) (11 nét)
On: ドウ (dou) | Kun: -
食堂 (しょくどう): nhà ăn講堂 (こうどう): giảng đường
身
Bản thân, thân thể (THÂN) (7 nét)
On: シン (shin) | Kun: み (mi)
自分自身 (じぶんじしん): bản thân mình出身 (しゅっしん): xuất thân, quê quán

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Bạn bắt đầu học tiếng Nhật từ khi nào?

Ngữ cảnh: Nam và bạn học sinh trao đổi người Nhật Tanaka nói chuyện về quá trình học ngoại ngữ tại trường.

Tanaka
ナムさんはいつから日本語を勉強していますか。
Bạn Nam học tiếng Nhật từ khi nào vậy?
Nam
中学一年生のときから勉強しています。もう三年になります。
Tớ học từ hồi lớp 6 (năm nhất THCS). Đã được 3 năm rồi.
Tanaka
日本語はどうですか。話せますか。
Tiếng Nhật thế nào? Cậu nói được nhiều chưa?
Nam
日常会話は少し話せます。でも、漢字を覚えるのがむずかしいと思います。
Hội thoại hàng ngày thì tớ nói được chút ít. Nhưng tớ nghĩ việc nhớ chữ Hán rất khó.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Giáo dục ngoại ngữ ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, tiếng Anh là môn học ngoại ngữ bắt buộc phổ biến nhất từ bậc tiểu học lên THCS và THPT. Ngoài ra, nhiều trường THPT và đại học tại Nhật Bản cũng giảng dạy các ngôn ngữ châu Á như tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Việt. Học sinh Nhật chú trọng cả 4 kĩ năng và các hoạt động câu lạc bộ giao lưu quốc tế.

Đối chiếu với Việt Nam: Ở Việt Nam, tiếng Anh là ngoại ngữ 1 phổ biến nhất, bên cạnh các ngoại ngữ như tiếng Nhật, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hàn, tiếng Nga và tiếng Trung Quốc.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 1)

1 Điền trợ từ thích hợp: '小学生のとき______ 英語を勉強しています。'

2 Chọn dạng đúng của động từ: '漢字を______ のがむずかしいです。'

3 Chữ Hán '始' trong từ '始める' có nghĩa Hán Việt là gì?

4 Khi muốn nói 'Tôi đã học tiếng Nhật được 3 năm rồi', câu nào đúng?

BÀI 2 Chủ đề 2

発表の準備 (Happyou no junbi)

Chuẩn bị bài phát biểu/thuyết trình
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nêu quan điểm trong làm việc nhóm; thảo luận phân công nhiệm vụ, chuẩn bị tài liệu/slide và đề nghị điều chỉnh lịch làm việc phù hợp.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 2: 発表の準備 — PHÂN CÔNG THUYẾT TRÌNH & YÊU CẦU LỊCH SỰ MỞ LỜI: 〜ですけど • Mở đầu chủ đề mềm mại: 発表の準備ですけど、 だれが何をしますか。 (Về bài phát biểu, ai làm gì?) KHẢ NĂNG + と思います • Nêu khả năng bản thân: パソコンが借りられる と思います。 (Tôi nghĩ là mượn được máy tính) MONG MUỐN: Vてほしい • Muốn bạn làm giúp: 予定を変えてほしいです。 原稿を読んでほしいです。 (Muốn bạn đổi lịch / đọc bản thảo)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

発表 はっぴょう /happyou/
bài thuyết trình, phát biểu
Danh từ / Động từ nhóm 3
準備 じゅんび /junbi/
sự chuẩn bị
Danh từ / Động từ nhóm 3
集める あつめる /atsumeru/
thu thập, gom lại
Động từ nhóm 2
スライド すらいど /suraido/
slide trình chiếu
Danh từ
原稿 げんこう /genkou/
bản thảo bài viết/bài nói
Danh từ
説明する せつめいする /setsumei suru/
giải thích, thuyết minh
Động từ nhóm 3
担当 たんとう /tantou/
đảm nhiệm, phụ trách
Danh từ / Động từ nhóm 3
借りる かりる /kariru/
mượn (từ ai)
Động từ nhóm 2
予定 よてい /yotei/
dự định, lịch trình
Danh từ
助ける たすける /tasukeru/
giúp đỡ, tương trợ
Động từ nhóm 2

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Khả năng + と思います Nghĩ rằng / Dự đoán rằng có thể làm được việc gì

Dùng để nêu ý kiến khiếm tốn, mềm mỏng trong thảo luận nhóm.

父のパソコンが借りられると思います。
Tôi nghĩ là mình có thể mượn được máy tính của bố.
明日までに資料が集められると思います。
Tôi nghĩ có thể thu thập đủ tài liệu trước ngày mai.
〜けど Nhưng mà... / Về việc... (chuyển ý, mở lời lịch sự, thân mật)

Đặt ở cuối mệnh đề mở đầu để giới thiệu chủ đề cần bàn luận.

発表の準備ですけど、だれが何をしますか。
Về việc chuẩn bị bài thuyết trình, ai sẽ làm việc gì thế?
Vてほしいです Muốn ai đó làm việc gì cho mình / cho nhóm

Người được mong muốn làm hành động đi với trợ từ に (N に Vてほしい).

予定を変えてほしいです。
Tôi muốn bạn điều chỉnh lại lịch trình một chút.
スライドの作成を手伝ってほしいです。
Tôi muốn bạn giúp một tay làm slide trình chiếu.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

集
Tập hợp, gom lại (TẬP) (12 nét)
On: シュウ (shuu) | Kun: あつ・まる / あつ・める
集める (あつめる): thu thập (tha V)集合 (しゅうごう): tập hợp lại
説
Giải thích, thuyết phục (THUYẾT) (14 nét)
On: セツ (setsu) | Kun: と・く
説明 (せつめい): sự giải thích小説 (しょうせつ): tiểu thuyết
貸
Cho mượn, cho vay (THẢI) (12 nét)
On: タイ (tai) | Kun: か・す (ka-su)
貸す (かす): cho mượn賃貸 (ちんたい): cho thuê
待
Chờ đợi (ĐÃI) (9 nét)
On: タイ (tai) | Kun: ま・つ (ma-tsu)
待つ (まつ): chờ đợi招待 (しょうたい): chiêu đãi, mời
助
Giúp đỡ, tương trợ (TRỢ) (7 nét)
On: ジョ (jo) | Kun: たす・ける
助ける (たすける): cứu giúp, hỗ trợ助手 (じょしゅ): trợ thủ, phụ tá

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Phân công chuẩn bị bài thuyết trình

Ngữ cảnh: Nhóm 3 bạn học sinh thảo luận làm bài báo cáo về Lễ hội truyền thống.

Lan
来週の発表ですけど、だれが何をしますか。
Về bài thuyết trình tuần sau, ai sẽ làm việc gì đây?
Ken
ぼくがインターネットで写真と情報を集めます。
Tớ sẽ thu thập hình ảnh và thông tin trên Internet.
Lan
じゃ、私がスライドを作ります。パソコンが使えますから。
Thế thì tớ sẽ làm slide, vì tớ dùng được máy tính.
Ken
助かります。原稿ができたら、一度読んでほしいです。
May quá cảm ơn cậu. Khi viết xong bản thảo, tớ muốn cậu đọc thử một lần nhé.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Hoạt động trải nghiệm ở trường THCS Nhật Bản

Học sinh THCS Nhật Bản thường tham gia các hoạt động ngoại khóa thực địa (校外学習 - Kougai gakushuu) và chuyến du lịch học tập (修学旅行 - Shuugaku ryokou). Sau chuyến đi, học sinh lập nhóm phân tích số liệu, làm bảng tin hoặc thuyết trình bằng slide trước lớp để rèn luyện kĩ năng hợp tác và nói trước đám đông.

Đối chiếu với Việt Nam: Tại Việt Nam, các trường THCS cũng đẩy mạnh hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp và dự án học tập STEM tích hợp.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 2)

1 Muốn nhờ bạn đổi lịch trình làm việc nhóm, câu nào đúng ngữ pháp?

2 Động từ '集める' thuộc nhóm động từ nào?

3 Chữ Hán '説' xuất hiện trong từ nào sau đây?

4 Để mở đầu câu chuyện một cách mềm mại: '発表の準備______、だれが何をしますか。'

BÀI 3 Chủ đề 3

写真の説明 (Shashin no setsumei)

Miêu tả ảnh
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Miêu tả đặc điểm người và vật trong ảnh bằng mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ; hỏi về vị trí, trang phục và quan hệ giữa các nhân vật.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 3: 写真の説明 — MỆNH ĐỀ BỔ NGHĨA DANH TỪ (ĐỊNH NGỮ TIẾNG NHẬT) ĐÃ XẢY RA: Vた + Danh từ Hành động đã hoàn thành bổ nghĩa cho N: みんなで撮った 写真 (ảnh chụp cùng mn) きのう食べた ケーキ (chiếc bánh đã ăn hôm qua) ĐANG DIỄN RA: Vている + Danh từ Trạng thái/đặc điểm nhận diện người/vật: となりに座っている 人 (người đang ngồi bên) 眼鏡をかけている 人 (người đang đeo kính)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

写真 しゃしん /shashin/
bức ảnh
Danh từ
撮る とる /toru/
chụp (ảnh)
Động từ nhóm 1
座る すわる /suwaru/
ngồi
Động từ nhóm 1
立つ たつ /tatsu/
đứng
Động từ nhóm 1
となり となり /tonari/
bên cạnh (cùng loại)
Danh từ
真ん中 まんなか /mannaka/
chính giữa, trung tâm
Danh từ
着る きる /kiru/
mặc (áo, váy)
Động từ nhóm 2
眼鏡をかける めがねをかける /megane o kakeru/
đeo kính mắt
Cụm động từ
思い出 おもいで /omoide/
kỉ niệm đẹp
Danh từ
SNS エスエヌエス /esu-enu-esu/
mạng xã hội (Social Media)
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (Định ngữ thể thường + N) Mệnh đề đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa, tiếng Nhật KHÔNG dùng đại từ quan hệ

Động từ trong mệnh đề bổ nghĩa luôn ở thể thông thường (thể ngắn): Vる, Vた, Vない, Vている.

これはきのう食べたケーキです。
Đây là chiếc bánh tôi đã ăn ngày hôm qua.
みんなで撮った写真を見せます。
Tôi sẽ cho bạn xem bức ảnh đã chụp cùng mọi người.
Vている + N Mô tả trạng thái đang diễn ra hoặc đặc điểm nhận diện của người/vật

Rất hay dùng để nhận diện người trong ảnh bằng vị trí hoặc trang phục.

となりに座っている人はだれですか。
Người đang ngồi bên cạnh là ai thế?
赤いシャツを着ている人は兄です。
Người đang mặc chiếc áo màu đỏ là anh trai tôi.
眼鏡をかけている人は田中先生です。
Người đang đeo kính là thầy giáo Tanaka.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

所
Nơi chốn, địa điểm (SỞ) (8 nét)
On: ショ (sho) | Kun: ところ (tokoro)
場所 (ばしょ): địa điểm近所 (きんじょ): hàng xóm lân cận
立
Đứng lên, dựng lập (LẬP) (5 nét)
On: リツ (ritsu) | Kun: た・つ (ta-tsu)
立つ (たつ): đứng (tự V)国立 (こくりつ): quốc lập, công lập
箱
Cái hộp, thùng (TƯƠNG) (15 nét)
On: - | Kun: はこ (hako)
箱 (はこ): cái hộpゴミ箱 (ごみばこ): thùng rác
知
Biết, hiểu biết (TRI) (8 nét)
On: チ (chi) | Kun: し・る (shi-ru)
知る (しる): biết知り合い (しりあい): người quen biết
終
Kết thúc, chấm dứt (CHUNG) (11 nét)
On: シュウ (shuu) | Kun: お・わる (o-waru)
終わる (おわる): kết thúc終点 (しゅうてん): điểm cuối cùng

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Xem ảnh kỉ niệm chuyến tham quan

Ngữ cảnh: Mai chỉ cho bạn Yuka xem bức ảnh chụp chuyến đi dã ngoại lớp.

Yuka
いい写真ですね。真ん中に立っている人はだれですか。
Bức ảnh đẹp quá. Người đang đứng ở chính giữa là ai thế?
Mai
日本語を教えてくれている鈴木先生ですよ。
Là thầy Suzuki, người đang dạy tiếng Nhật cho bọn tớ đấy.
Yuka
先生のとなりに座っている男の子は?
Thế bạn nam đang ngồi bên cạnh thầy giáo là ai?
Mai
あ、眼鏡をかけている人はクラスメイトのフン君です。
À, người đang đeo kính là bạn Hùng cùng lớp tớ.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Học sinh Nhật Bản và mạng xã hội (SNS)

Tại Nhật Bản, học sinh sử dụng các ứng dụng mạng xã hội (như LINE, Instagram) rất nhiều để kết nối với bạn bè. Tuy nhiên, các trường học Nhật Bản giáo dục rất kĩ lưỡng về quy tắc bảo vệ quyền riêng tư (プライバシー): không tự ý đăng ảnh rõ mặt người khác khi chưa được cho phép, và không để lộ thông tin trường lớp, địa chỉ nhà riêng lên mạng công cộng.

Đối chiếu với Việt Nam: Học sinh Việt Nam cũng ngày càng quan tâm hơn đến kĩ năng số và quy tắc ứng xử an toàn, văn minh trên không gian mạng.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 3)

1 Chọn cụm từ đúng để miêu tả: 'Người đang ngồi ở hàng ghế đầu':

2 Từ '真ん中 (まんなか)' có nghĩa là gì?

3 Chữ Hán '知' trong từ '知る (biết)' có âm Hán Việt là gì?

4 Câu nào dùng đúng ngữ pháp tiếng Nhật để nói: 'Đây là cuốn sách tôi mua hôm qua'?

ÔN TẬP 1 Ôn tập 1

ふりかえり 1 (第1課〜第3課) (Furikaeri 1 (Dai 1 ka - Dai 3 ka))

Ôn tập 1 (Bài 1 – Bài 3)
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức 3 bài đầu: Trải nghiệm học ngoại ngữ (NからVています, Vてから), thảo luận làm việc nhóm (Vてほしい, 〜と思います, 〜けど), miêu tả người và đồ vật trong ảnh (VたN, VているN). Ôn 15 chữ Hán từ Bài 1 đến Bài 3.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
ÔN TẬP 1: TỔNG HỢP KIẾN THỨC BÀI 1 — BÀI 3 BÀI 1: HỌC NGOẠI NGỮ • Nから Vています Bắt đầu từ mốc nào • Vるのが + Tính từ Danh từ hóa động từ Kanji: 林・始・思・堂・身 BÀI 2: THUYẾT TRÌNH • Khả năng + と思います Nghĩ rằng có thể làm • Vてほしいです Muốn ai làm gì cho mình Kanji: 集・説・貸・待・助 BÀI 3: MIÊU TẢ ẢNH • Vた + Danh từ Việc đã hoàn thành • Vている + Danh từ Đặc điểm, nhận diện Kanji: 所・立・箱・知・終

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

復習 ふくしゅう /fukushuu/
ôn tập, rà soát kiến thức
Danh từ
自己紹介 じこしょうかい /jikoshoukai/
tự giới thiệu bản thân
Danh từ
チームワーク ちーむわーく /chiimawaaku/
tinh thần làm việc nhóm
Danh từ
プライバシー ぷらいばしー /puraibashii/
quyền riêng tư cá nhân
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Tổng kết Ngữ pháp Ôn tập 1 Trọng tâm 3 bài đầu sách Lớp 9

1. Nから Vています / Khoảng thời gian + Vています (Bắt đầu từ quá khứ, tiếp diễn hiện tại). 2. Vてから (Sau khi làm A thì làm B). 3. Vるのが + Tính từ (Danh từ hóa động từ: 覚えるのがむずかしい). 4. Vてほしいです (Muốn người khác làm gì cho mình). 5. Định ngữ bổ nghĩa danh từ: VたN (việc đã xảy ra), VているN (đặc điểm nhận diện/hành động đang diễn ra).

中学に入ってから、日本のアニメを見るのが好きになりました。
Sau khi vào cấp 2, tôi trở nên thích xem anime Nhật Bản.
発表で使う資料をだれか集めてほしいです。
Tớ muốn có ai đó thu thập tài liệu dùng cho buổi thuyết trình.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

林
LÂM (rừng thưa) (8 nét)
On: リン | Kun: はやし
小林さん (こばやしさん): bạn Kobayashi
始
THỦY (bắt đầu) (8 nét)
On: シ | Kun: はじ・める
開始 (かいし): khai mạc, bắt đầu
思
TƯ (suy nghĩ) (9 nét)
On: シ | Kun: おも・う
不思議 (ふしぎ): kì lạ, kì diệu
集
TẬP (thu thập) (12 nét)
On: シュウ | Kun: あつ・める
集中 (しゅうちゅう): tập trung
所
SỞ (nơi chốn) (8 nét)
On: ショ | Kun: ところ
住所 (じゅうしょ): địa chỉ nhà

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại tổng hợp: Giới thiệu câu lạc bộ văn hóa

Ngữ cảnh: Nam giới thiệu hoạt động câu lạc bộ tiếng Nhật của trường mình.

Nam
これは去年みんなで作ったクラブのアルバムです。
Đây là cuốn album câu lạc bộ mà năm ngoái bọn tớ đã cùng nhau làm.
Ken
写真に写っている着物を着ている人はだれですか。
Người mặc kimono xuất hiện trong bức ảnh này là ai thế?
Nam
日本から来た留学生のサクラさんですよ。折り紙の折り方を教えてくれました。
Là bạn Sakura, du học sinh từ Nhật sang đấy. Bạn ấy đã chỉ cho bọn tớ cách gấp Origami.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa tổng hợp: Tinh thần tập thể (チームワーク) trong trường học Nhật

Các trường học Nhật Bản rất chú trọng rèn luyện tính tự giác và tinh thần làm việc nhóm cho học sinh thông qua hoạt động trực nhật (日直 - Nicchoku), dọn vệ sinh trường lớp chung (掃除 - Souji) và các bài thuyết trình nhóm.

Đối chiếu với Việt Nam: Học sinh Việt Nam cũng rèn luyện tinh thần đoàn kết, giúp đỡ nhau trong học tập qua mô hình 'Đôi bạn cùng tiến' và các phong trào Đội Thiếu niên Tiền phong.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (ÔN TẬP 1)

1 Điền trợ từ phù hợp: '大学を卒業し______ から、日本で働きたいです。'

2 Muốn nói 'Tôi nghĩ việc nói tiếng Nhật trước mọi người rất thú vị':

3 Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là 'chờ đợi'?

4 Từ nào đồng nghĩa với 'bên cạnh'?

BÀI 4 Chủ đề 4

困ったこと (Komatta koto)

Việc khó khăn/rắc rối
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hỏi thăm người đang buồn/lo lắng (どうしたんですか); giải thích tình huống rắc rối bằng 〜んです; phỏng đoán nguyên nhân với Vたかもしれません và ngỏ ý giúp đỡ.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 4: 困ったこと — HỎI THĂM, GIẢI THÍCH RẮC RỐI & PHỎNG ĐOÁN HỎI THĂM: どうしたんですか • Nhận thấy nét mặt buồn: 「どうしたんですか。」 (Có chuyện gì vậy?) GIẢI THÍCH: 〜んです • Trình bày hoàn cảnh: さいふがないんです。 (Tớ bị mất ví tiền rồi.) PHỎNG ĐOÁN: かもしれません • Suy đoán nguyên nhân: 落としたかもしれません。 (Có thể tớ đã đánh rơi.)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

困る こまる /komaru/
gặp khó khăn, rắc rối
Động từ nhóm 1
さいふ さいふ /saifu/
cái ví tiền
Danh từ
落とす おとす /otosu/
đánh rơi, làm rớt
Động từ nhóm 1
探す さがす /sagasu/
tìm kiếm
Động từ nhóm 1
ポケット ぽけっと /poketto/
túi áo, túi quần
Danh từ
点数 てんすう /tensuu/
điểm số
Danh từ
試験 しけん /shiken/
kì thi, bài kiểm tra
Danh từ
安心する あんしんする /anshin suru/
yên tâm, an lòng
Động từ nhóm 3
駅員 えきいん /ekiin/
nhân viên nhà ga
Danh từ
交番 こうばん /kouban/
đồn cảnh sát khu phố
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

どうしたんですか。 Có chuyện gì thế? / Bạn làm sao vậy?

Dùng để ân cần hỏi thăm khi nhận thấy đối phương có vẻ mặt buồn, lo âu hoặc có dấu hiệu bất thường.

暗い顔をしていますね。どうしたんですか。
Mặt cậu trông ủ rũ thế. Có chuyện gì xảy ra vậy?
Thể thông thường + んです / なんです Giải thích lí do, nhấn mạnh tình cảnh người nghe đang quan tâm

Động từ/Tính từ đuôi い đi trực tiếp với んです. Tính từ đuôi な và Danh từ thêm な + んです.

さいふがないんです。
Tớ không thấy ví tiền đâu cả / Tớ bị mất ví rồi.
テストの点数が悪かったんです。
Điểm bài kiểm tra của tớ kém quá.
Vたかもしれません Có thể là đã... (phỏng đoán chưa chắc chắn về quá khứ)

Diễn tả khả năng sự việc đã xảy ra theo suy luận cá nhân (khoảng 50% khả năng).

どこかでさいふを落としたかもしれません。
Có thể tôi đã đánh rơi ví ở đâu đó rồi.
N も N も Cả... lẫn... / Cả... và...

Nhấn mạnh tìm kiếm khắp mọi nơi hoặc phủ định toàn bộ.

かばんの中もポケットの中も探しました。
Tôi đã tìm kiếm cả trong cặp sách lẫn trong túi áo rồi.
〜てあげましょうか / 〜ましょうか Tôi làm giúp bạn nhé? (Đề nghị hỗ trợ)

Dùng khi muốn chủ động đề nghị giúp đỡ người đang gặp khó khăn.

いっしょに探してあげましょうか。
Để tớ tìm cùng cậu nhé?

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

点
Điểm số, dấu chấm (ĐIỂM) (9 nét)
On: テン (ten) | Kun: -
点数 (てんすう): điểm số満点 (まんてん): điểm tuyệt đối (100 điểm)
試
Thử nghiệm, thi cử (THÍ) (13 nét)
On: シ (shi) | Kun: こころ・みる / ため・す
試合 (しあい): trận đấu試す (ためす): thử làm
験
Kiểm nghiệm, trải nghiệm (NGHIỆM) (18 nét)
On: ケン (ken) | Kun: -
試験 (しけん): kì thi経験 (けいけん): kinh nghiệm
安
Yên tâm, an toàn, rẻ (AN) (6 nét)
On: アン (an) | Kun: やす・い (yasu-i)
安心 (あんしん): an tâm安全 (あんぜん): an toàn
員
Thành viên, nhân viên (VIÊN) (10 nét)
On: イン (in) | Kun: -
店員 (てんいん): nhân viên bán hàng全員 (ぜんいん): toàn thể thành viên

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Đánh rơi ví tiền trên xe buýt

Ngữ cảnh: Nam hớt hải tìm ví và được bạn hỏi thăm, giúp đỡ.

Bạn
ナムさん、どうしたんですか。何か探しているんですか。
Nam ơi, có chuyện gì thế? Cậu đang tìm kiếm cái gì à?
Nam
さいふがないんです。バスの中で落としたかもしれません。
Tớ không thấy ví tiền đâu cả. Có thể tớ đã đánh rơi trên xe buýt rồi.
Bạn
かばんの中も探しましたか。
Cậu đã tìm kĩ cả trong cặp sách chưa?
Nam
ええ、かばんの中もポケットも全部探しましたが見つかりません。
Rồi, tớ tìm cả trong cặp lẫn trong túi áo hết rồi mà không thấy.
Bạn
たいへんですね。バス会社に電話してあげましょうか。
Gay go nhỉ. Để tớ gọi điện cho công ty xe buýt giúp cậu nhé?

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Văn hóa hỏi thăm và đồn cảnh sát khu phố (Kouban) tại Nhật

Ở Nhật Bản, khi thấy ai đó gặp chuyện khó khăn, người Nhật thường mở lời bằng '大丈夫ですか (Bạn có sao không?)' hoặc '手伝いましょうか (Để tôi giúp nhé?)'. Nếu bị rơi đồ, người dân sẽ đến '交番 (Kouban - đồn công an khu phố)' để trình báo. Tỉ lệ tìm lại được đồ thất lạc (kể cả ví tiền có tiền mặt) ở Nhật Bản cao hàng đầu thế giới nhờ tính trung thực và hệ thống lưu trữ đồ rơi xuất sắc.

Đối chiếu với Việt Nam: Ở Việt Nam, khi nhặt được của rơi, người dân cũng thường đem nộp cho công an phường/xã hoặc đăng tin tìm chủ nhân trên mạng xã hội.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 4)

1 Khi thấy bạn mình đang bối rối tìm kiếm đồ vật, câu hỏi thăm thích hợp nhất là:

2 Điền đuôi câu giải thích: 'バスが遅れた______、遅刻しました。'

3 Từ '落としたかもしれません' diễn đạt ý nghĩa gì?

4 Chữ Hán ghép '安心' có cách đọc là gì?

BÀI 5 Chủ đề 5

料理の食べ方 (Ryouri no tabekata)

Cách ăn một món ăn
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói lí do mời rủ hoặc từ chối (〜ので); hỏi về món kiêng kị/dị ứng; giải thích trình tự chế biến hoặc cách thưởng thức một món ăn (Vてください).
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 5: 料理の食べ方 — LÍ DO LỊCH SỰ (〜ので) & HƯỚNG DẪN CÁCH ĂN (〜てください) NÊU NGUYÊN NHÂN LỊCH SỰ: 〜ので • Khách quan, mềm mỏng hơn から: おいしい店があるので、行きませんか。 (Vì có quán ngon nên chúng mình cùng đi nhé?) HƯỚNG DẪN THAO TÁC: Vてください • Chỉ dẫn các bước thưởng thức món ăn: このたれをつけて 食べてください。 Hỏi món kiêng: 食べられないものがありますか。

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

料理 りょうり /ryouri/
món ăn, nấu ăn
Danh từ / Động từ nhóm 3
牛肉 ぎゅうにく /gyuuniku/
thịt bò
Danh từ
野菜 やさい /yasai/
rau củ
Danh từ
たれ たれ /tare/
nước chấm, nước sốt
Danh từ
つける つける /tsukeru/
chấm (nước sốt), gắn vào
Động từ nhóm 2
混ぜる まぜる /mazeru/
trộn đều, khuấy
Động từ nhóm 2
アレルギー あれるぎー /arerugii/
dị ứng (thực phẩm)
Danh từ
お赤飯 おせきはん /osekihan/
xôi đậu đỏ (món ăn may mắn)
Danh từ
すき焼き すきやき /sukiyaki/
món lẩu Sukiyaki
Danh từ
生卵 なまたまご /namatamago/
trứng gà sống
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Câu thể thông thường + ので Vì... nên... (Nêu nguyên nhân, lí do một cách lịch sự, khách quan)

Động từ, Tính từ đuôi い đi trực tiếp với ので. Tính từ đuôi な và Danh từ chuyển thành な + ので.

近くにおいしい店があるので、そこへ行きませんか。
Vì ở gần đây có quán ăn rất ngon nên chúng mình cùng đến đó nhé?
今日は暑いので、冷たいフォーを食べたいです。
Hôm nay trời nóng nên tôi muốn ăn món phở nguội/thanh mát.
Vてください Hãy làm việc gì (Hướng dẫn trình tự, thao tác)

Dùng để chỉ dẫn các bước ăn hoặc chế biến món ăn theo thứ tự.

このたれをつけて食べてください。
Hãy chấm vào loại nước sốt này rồi thưởng thức nhé.
よく混ぜてから飲んでください。
Hãy khuấy đều rồi hãy uống.
V thể khả năng phủ định + もの Món đồ / Thức ăn không thể...

Dùng để hỏi về món ăn kiêng hoặc dị ứng của khách/bạn bè.

食べられないものがありますか。
Có món ăn nào bạn không ăn được (do kiêng/dị ứng) không?

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

牛
Con bò (NGƯU) (4 nét)
On: ギュウ (gyuu) | Kun: うし (ushi)
牛肉 (ぎゅうにく): thịt bò牛乳 (ぎゅうにゅう): sữa bò
野
Cánh đồng, hoang dã (DÃ) (11 nét)
On: ヤ (ya) | Kun: の (no)
野菜 (やさい): rau củ分野 (ぶんや): lĩnh vực
暑
Nóng (thời tiết) (THỬ) (12 nét)
On: ショ (sho) | Kun: あつ・い (atsu-i)
暑い (あつい): nóng bức残暑 (ざんしょ): cái nóng cuối hè
電
Điện khí, tia chớp (ĐIỆN) (13 nét)
On: デン (den) | Kun: -
電車 (でんしゃ): tàu điện電気 (でんき): điện, đèn điện
池
Cái ao, hồ nước nhỏ (TRÌ) (6 nét)
On: チ (chi) | Kun: いけ (ike)
池 (いけ): cái ao電池 (でんち): cục pin

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Hướng dẫn ăn món lẩu Sukiyaki

Ngữ cảnh: Bạn người Nhật hướng dẫn học sinh Việt Nam cách ăn Sukiyaki.

Tanaka
ナムさん、食べられないものがありますか。
Nam ơi, cậu có món nào không ăn được không?
Nam
いいえ、何でも食べられます。
Không, món gì tớ cũng ăn được hết.
Tanaka
すき焼きの肉ができましたよ。生卵をといて、つけて食べてください。
Thịt sukiyaki chín rồi nè. Cậu đánh tan quả trứng sống rồi chấm thịt vào ăn nhé.
Nam
生卵につけるんですか。わあ、まろやかでおいしいですね!
Chấm vào trứng sống ư? Oa, ngậy béo và ngon quá!

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Món xôi đậu đỏ (お赤飯 - Osekihan) mang lại may mắn

Ở Nhật Bản, màu đỏ được coi là màu xua đuổi tà ma và mang lại phúc lành. Người Nhật thường nấu món 'お赤飯 (Osekihan - gạo nếp nấu cùng đậu đỏ azuki)' vào những dịp trọng đại và vui mừng như: lễ thôi nôi trẻ sơ sinh, ngày nhập học, tốt nghiệp, sinh nhật hoặc mừng thọ.

Đối chiếu với Việt Nam: Ở Việt Nam, món xôi gấc với màu đỏ rực rỡ cũng luôn xuất hiện trong mâm cỗ ngày Tết, cưới hỏi, mừng thọ để cầu chúc bình an và may mắn.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 5)

1 Điền liên từ thích hợp: 'おいしい店がある______、いっしょに行きませんか。'

2 Khi muốn hỏi đối phương có bị dị ứng hay kiêng món gì không, người Nhật nói:

3 Chữ Hán '牛' ghép với '肉' đọc là gì?

4 Người Nhật thường ăn món 'お赤飯 (xôi đậu đỏ)' vào dịp nào?

BÀI 6 Chủ đề 6

特別な日 (Tokubetsu na hi)

Ngày đặc biệt
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về trình tự các hành động trước – sau trong ngày lễ (Vる前に, Vた後で); định nghĩa món ăn hoặc khái niệm bằng NというN; hỏi về ý nghĩa món ăn truyền thống.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 6: 特別な日 — TRÌNH TỰ TRƯỚC - SAU (前に / 後で) & ĐỊNH NGHĨA (という) TRÌNH TỰ: Vる前に vs. Vた後で • Trước khi: Vる + 前に (Thể từ điển!) 初詣に行く前に、おせちを食べます。 • Sau khi: Vた + 後で (Thể quá khứ!) 家に帰った後で、おせちを食べます。 ĐỊNH NGHĨA TÊN GỌI: N1 という N2 • N2 có tên gọi là N1: 「バイン・チュン」という 伝統料理 Hỏi giải thích: それはどんな料理ですか。

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

特別 とくべつ /tokubetsu/
đặc biệt
Tính từ đuôi な
初詣 はつもうで /hatsumoude/
tục đi lễ chùa đầu năm mới
Danh từ
おせち料理 おせちりょうり /osechi ryouri/
món ăn ngày Tết truyền thống Nhật
Danh từ
お正月 おしょうがつ /oshougatsu/
ngày Tết năm mới
Danh từ
神社 じんじゃ /jinja/
đền thờ Thần đạo
Danh từ
お参りする おまいりする /omairi suru/
viếng đền, cầu nguyện
Động từ nhóm 3
バイン・チュン ばいんちゅん /bain chun/
bánh chưng truyền thống
Danh từ
親戚 しんせき /shinseki/
họ hàng, người thân
Danh từ
意味 いみ /imi/
ý nghĩa
Danh từ
健康 けんこう /kenkou/
sức khỏe dồi dào
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Vる + 前に Trước khi làm hành động V thì...

Động từ đứng trước 前に LUÔN LUÔN ở thể từ điển (Vる), bất kể thì của câu là quá khứ hay tương lai.

初詣に行く前に、おせち料理を食べます。
Trước khi đi viếng đền đầu năm, chúng tôi ăn món Osechi.
寝る前に、日本語の単語を覚えます。
Trước khi đi ngủ, tôi học từ vựng tiếng Nhật.
Vた + 後で Sau khi làm hành động V thì...

Động từ đứng trước 後で LUÔN LUÔN chia ở thể quá khứ (Vた). Danh từ thì đi với の (N の後で).

家に帰った後で、おせち料理を食べます。
Sau khi về đến nhà, chúng tôi thưởng thức các món ăn ngày Tết Osechi.
食事の後で、初詣に行きます。
Sau bữa ăn, cả nhà đi viếng đền đầu năm.
N1 という N2 N2 có tên là N1 / N2 gọi là N1

Dùng để giới thiệu, giải thích tên gọi của một món ăn, sự vật, phong tục mới cho người chưa biết.

ベトナムには「バイン・チュン」という伝統料理があります。
Ở Việt Nam có một món ăn truyền thống gọi là 'Bánh chưng'.
「おせち」という特別な料理を食べます。
Chúng tôi ăn món ăn đặc biệt có tên là 'Osechi'.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

別
Phân biệt, chia tay, đặc biệt (BIỆT) (7 nét)
On: ベツ (betsu) | Kun: わか・れる
特別 (とくべつ): đặc biệt別れる (わかれる): chia tay
米
Gạo, nước Mỹ (MỄ) (6 nét)
On: ベイ / マイ | Kun: こめ (kome)
お米 (おこめ): hạt gạo新米 (しんまい): gạo mới / người mới
老
Già, người cao tuổi (LÃO) (6 nét)
On: ロウ (rou) | Kun: お・いる
老人 (ろうじん): người già敬老の日 (けいろうのひ): Ngày kính lão
草
Cỏ cây (THẢO) (9 nét)
On: ソウ (sou) | Kun: くさ (kusa)
草 (くさ): cỏ草原 (そうげん): thảo nguyên
王
Vua, người đứng đầu (VƯƠNG) (4 nét)
On: オウ (ou) | Kun: -
国王 (こくおう): quốc vương女王 (じょおう): nữ hoàng
千
Một nghìn (THIÊN) (3 nét)
On: セン (sen) | Kun: ち
千 (せん): 1.000三千 (さんぜん): 3.000

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Món ăn ngày Tết của hai nước

Ngữ cảnh: Nam kể cho bạn Nhật nghe về Tết Nguyên Đán và Bánh chưng.

Tanaka
ナムさん、ベトナムのお正月には何をしますか。
Nam ơi, vào ngày Tết ở Việt Nam thì mọi người thường làm gì?
Nam
親戚の家へ行く前に、家族で「バイン・チュン」という料理を食べます。
Trước khi đi chúc Tết họ hàng, cả nhà tớ ăn món ăn có tên là 'Bánh chưng'.
Tanaka
「バイン・チュン」ですか。それはどんな料理ですか。
'Bánh chưng' ư? Đó là món ăn như thế nào?
Nam
もち米や豚肉で作った料理です。四角くて、とてもおいしいですよ。
Là món làm từ gạo nếp và thịt lợn. Bánh hình vuông và ngon lắm.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Món ăn ngày Tết Osechi (おせち料理) của người Nhật

Món Osechi gồm nhiều món ăn nhỏ được xếp trang trọng trong những chiếc hộp gỗ sơn mài nhiều tầng gọi là '重箱 (Juubako)'. Mỗi món đều mang một ý nghĩa tốt lành cho năm mới: Tôm (sống lâu đến còng lưng), Trứng cá trích Kazunoko (con cháu sum vầy đông đúc), Đậu đen Kuromame (chăm chỉ, sức khỏe dồi dào), Rong biển cuộn Kombu (vui vẻ, hạnh phúc).

Đối chiếu với Việt Nam: Tại Việt Nam, mâm cỗ Tết với bánh chưng, giò lụa, dưa hành, thịt kho tàu cũng hàm chứa ước vọng ấm no, đủ đầy và vạn sự như ý.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 6)

1 Chọn dạng đúng của động từ: '出かける______、鍵をかけました。'

2 Chọn dạng đúng của động từ: 'ご飯を______ 後で、薬を飲みます。'

3 Cụm '「フォー」という料理' có nghĩa là gì?

4 Chữ Hán '米' đọc là gì khi đứng một mình?

ÔN TẬP 2 Ôn tập 2

ふりかえり 2 (第4課〜第6課) (Furikaeri 2 (Dai 4 ka - Dai 6 ka))

Ôn tập 2 (Bài 4 – Bài 6)
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Rà soát toàn diện các cấu trúc hỏi thăm rắc rối (どうしたんですか, 〜んです, Vたかもしれません), nguyên nhân lịch sự (〜ので), hướng dẫn cách ăn (Vてください, 食べられないもの), trình tự thời gian (Vる前に, Vた後で), định nghĩa tên gọi (NというN) và 16 chữ Hán từ Bài 4 đến Bài 6.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
ÔN TẬP 2: TỔNG HỢP KIẾN THỨC BÀI 4 — BÀI 6 BÀI 4: VIỆC RẮC RỐI • どうしたんですか 〜んです (giải thích) • Vたかもしれません Có thể đã đánh rơi Kanji: 点・試・験・安・員 BÀI 5: CÁCH ĂN MÓN ĂN • Câu thường + ので Nguyên nhân lịch sự • Vてください Hướng dẫn chấm & ăn Kanji: 牛・野・暑・電・池 BÀI 6: NGÀY ĐẶC BIỆT • Vる前に / Vた後で Thứ tự trước và sau • N1 という N2 Món ăn tên là Osechi Kanji: 別・米・老・草・王・千

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

伝統文化 でんとうぶんか /dentou bunka/
văn hóa truyền thống
Danh từ
年中行事 ねんじゅうぎょうじ /nenjuu gyouji/
các sự kiện/lễ hội trong năm
Danh từ
食材 しょくざい /shokuzai/
nguyên liệu thực phẩm
Danh từ
解決 かいけつ /kaiketsu/
giải quyết vấn đề
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Tổng kết Ngữ pháp Ôn tập 2 Hệ thống cấu trúc từ Bài 4 đến Bài 6

1. どうしたんですか / Thể thường + んです (Hỏi thăm & giải thích tình huống). 2. Vたかもしれません (Phỏng đoán có thể đã làm gì). 3. Câu thường + ので (Nêu nguyên nhân khách quan, lịch sự). 4. Vる前に (Trước khi làm A) vs. Vた後で (Sau khi làm A). 5. N1 という N2 (Định nghĩa: N2 có tên là N1).

風邪をひいたので、病院へ行った後で薬を飲みました。
Vì bị cảm nên sau khi đi khám ở bệnh viện về tôi đã uống thuốc.
どこかで傘を忘れたかもしれません。
Có thể tôi đã để quên chiếc ô ở đâu đó rồi.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

試
THÍ (thi cử, thử làm) (13 nét)
On: シ | Kun: ため・す
試作 (しさく): làm thử
験
NGHIỆM (kiểm tra) (18 nét)
On: ケン | Kun: -
受験 (じゅけん): dự thi
牛
NGƯU (con bò) (4 nét)
On: ギュウ | Kun: うし
牛丼 (ぎゅうどん): cơm thịt bò
野
DÃ (cánh đồng) (11 nét)
On: ヤ | Kun: の
野球 (やきゅう): bóng chày
別
BIỆT (đặc biệt) (7 nét)
On: ベツ | Kun: わか・れる
別に (べつに): không có gì đặc biệt
米
MỄ (gạo) (6 nét)
On: ベイ | Kun: こめ
米作 (べいさく): trồng lúa gạo

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Giới thiệu món ăn may mắn ngày lễ

Ngữ cảnh: Hai bạn cùng làm bài tập nhóm về văn hóa ẩm thực.

Lan
日本の特別な日には「おせち」という料理を食べるんですね。
Vào ngày đặc biệt của Nhật Bản mọi người ăn món ăn gọi là 'Osechi' nhỉ.
Tanaka
ええ、健康や幸せを願う意味があるんです。ベトナムの赤飯も同じですか。
Đúng vậy, nó mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe và hạnh phúc. Xôi gấc của Việt Nam cũng tương tự thế chứ?
Lan
はい、赤い色は幸運の意味があるので、お正月や結婚式でよく食べますよ。
Vâng, vì màu đỏ mang ý nghĩa may mắn nên rất hay được ăn vào ngày Tết và lễ cưới đấy.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa tổng hợp: Nét tương đồng trong mâm cỗ truyền thống Á Đông

Cả Việt Nam và Nhật Bản đều thuộc nền văn minh lúa nước, coi trọng hạt gạo ('ngọc thực') và sự sum họp gia đình trong các ngày lễ tết lớn. Những món ăn truyền thống không chỉ để no bụng mà còn là biểu tượng tinh thần gửi gắm lời chúc lành cho tương lai.

Đối chiếu với Việt Nam: Sự tinh tế trong cách sắp xếp món Osechi của Nhật Bản tương đồng với mâm ngũ quả và mâm cỗ Tết đầy ắp sắc màu may mắn của người Việt.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (ÔN TẬP 2)

1 Điền từ thích hợp: '日本へ行く______、パスポートを作らなければなりません。'

2 Chữ Hán nào ghép với chữ '菜' để thành từ 'rau củ (やさい)'?

3 Câu nào dưới đây diễn đạt lí do lịch sự nhất?

4 Từ '落としたかもしれません' thuộc cấu trúc diễn đạt nào?

BÀI 7 Chủ đề 7

自然災害 (Shizen saigai)

Thiên tai và phòng chống
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Thuật lại thông tin nghe/đọc được bằng Câu thường + そうです; trích dẫn nguồn tin bằng 〜によると; đề xuất mục đích hỗ trợ cứu trợ thiên tai bằng Vるために.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 7: 自然災害 — THUẬT LẠI TIN TỨC (そうです / によると) & MỤC ĐÍCH (ために) TRUYỀN TIN: 〜によると ... そうです • Nêu nguồn tin & thuật lại: ニュースによると、地震があったそうです。 (Theo tin tức, nghe nói đã xảy ra động đất.) MỤC ĐÍCH HÀNH ĐỘNG: Vるために • Để thực hiện mục đích hỗ trợ: 物資を送るために、お金を集めませんか。 (Quyên tiền để gửi đồ cứu trợ nhé?)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

自然災害 しぜんさいがい /shizen saigai/
thiên tai tự nhiên
Danh từ
地震 じしん /jishin/
động đất
Danh từ
台風 たいふう /taifuu/
bão nhiệt đới
Danh từ
大雨 おおあめ /ooame/
mưa lớn, mưa to
Danh từ
避難する ひなんする /hinan suru/
sơ tán lánh nạn
Động từ nhóm 3
被害 ひがい /higai/
thiệt hại
Danh từ
集める あつめる /atsumeru/
quyên góp, gom lại
Động từ nhóm 2
ボランティア ぼらんてぃあ /borantia/
hoạt động tình nguyện
Danh từ
ニュース にゅーす /nyuusu/
bản tin thời sự, tin tức
Danh từ
寄付する きふする /kifu suru/
quyên góp, ủng hộ tiền/vật phẩm
Động từ nhóm 3

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Câu thể thông thường + そうです Nghe nói rằng... (Thuật lại thông tin nghe được từ người khác hoặc báo đài)

Đứng sau câu ở thể thông thường (Vる, Vた, Vない; Tính từ và Danh từ chia thể ngắn).

日本で大きな地震があったそうです。
Nghe nói ở Nhật Bản đã xảy ra một trận động đất lớn.
明日は大雨になるそうです。
Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa rất to.
〜によると Theo như nguồn tin...

Đặt ở đầu câu để nêu rõ nguồn gốc thông tin (báo chí, thời sự, dự báo thời tiết). Vế sau thường kết hợp với 〜そうです.

ニュースによると、たくさんの人が避難したそうです。
Theo bản tin thời sự, nghe nói có rất nhiều người đã đi sơ tán.
天気予報によると、台風が近づいているそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói cơn bão đang tiến lại gần.
Vる + ために Để... / Nhằm mục đích...

Động từ đứng trước ために luôn ở thể từ điển, biểu thị hành động có chủ đích của con người.

水や食べ物を送るために、お金を集めませんか。
Chúng mình quyên góp tiền để gửi nước uống và lương thực nhé?
被災地の人を助けるために、ボランティア活動に参加します。
Tôi tham gia hoạt động tình nguyện để giúp đỡ người dân vùng bị nạn.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

心
Trái tim, tấm lòng, tâm trí (TÂM) (4 nét)
On: シン (shin) | Kun: こころ (kokoro)
心配 (しんぱい): lo lắng安心 (あんしん): yên tâm
送
Gửi đi, tiễn biệt (TỐNG) (9 nét)
On: ソウ (sou) | Kun: おく・る (oku-ru)
送る (おくる): gửi quà/thư放送 (ほうそう): phát sóng
死
Chết, qua đời (TỬ) (6 nét)
On: シ (shi) | Kun: し・ぬ (shi-nu)
死ぬ (しぬ): chết死者 (ししゃ): người thiệt mạng
洋
Đại dương, phương Tây (DƯƠNG) (9 nét)
On: ヨウ (you) | Kun: -
太平洋 (たいへいよう): Thái Bình Dương西洋 (せいよう): phương Tây
貧
Nghèo khó, thiếu thốn (BẦN) (11 nét)
On: ヒン (hin) | Kun: まず・しい
貧しい (まずしい): nghèo nàn貧富 (ひんぷ): giàu nghèo
石
Hòn đá (THẠCH) (5 nét)
On: セキ (seki) | Kun: いし (ishi)
小石 (こいし): viên sỏi nhỏ化石 (かせき): hóa thạch

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Thuật lại tin tức động đất và kêu gọi quyên góp

Ngữ cảnh: Lan đọc báo thấy tin động đất ở Nhật Bản và rủ bạn cùng quyên góp ủng hộ.

Lan
ケンさん、ニュースを見ましたか。日本の東北地方で大きな地震があったそうですよ。
Ken ơi, cậu xem thời sự chưa? Nghe nói ở vùng Đông Bắc Nhật Bản vừa có một trận động đất lớn đấy.
Ken
えっ、本当ですか。被害は出ていますか。
Hả, thật thế sao? Có thiệt hại gì nhiều không?
Lan
ニュースによると、家が倒れて避難所で生活している人が大勢いるそうです。
Theo bản tin, nghe nói có nhà bị sập và nhiều người đang phải sinh hoạt ở khu sơ tán.
Ken
たいへんですね。被災地へ支援物資を送るために、学校で募金を集めませんか。
Khổ quá nhỉ. Hay là chúng mình phát động quyên góp tiền ở trường để gửi hàng cứu trợ đến vùng thiên tai nhé?

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Động đất và cách ứng phó khẩn cấp tại Nhật Bản

Do nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương, Nhật Bản thường xuyên phải đối mặt với các trận động đất. Người dân và học sinh Nhật Bản được rèn luyện kĩ năng ứng phó từ nhỏ: chui xuống gầm bàn bảo vệ đầu khi rung lắc, tắt van ga, chuẩn bị sẵn 'Balo sơ tán khẩn cấp (非常持ち出し袋 - Hijou mochidashi bukuro)' chứa lương khô, nước uống, còi cứu hộ, đèn pin và bộ đàm.

Đối chiếu với Việt Nam: Ở Việt Nam, người dân miền Trung và ven biển cũng có nhiều kinh nghiệm kiên cường phòng chống và ứng phó với bão lũ hàng năm.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 7)

1 Điền mẫu câu truyền tin thích hợp: 'ニュースによると、大雨が降る______。'

2 Chọn dạng đúng của động từ để chỉ mục đích: 'お金を集める______、ポスターを作りました。'

3 Chữ Hán '送' trong từ '送る (gửi)' có âm Hán Việt là gì?

4 Khi xảy ra động đất ở Nhật Bản, hành động đầu tiên cần làm là:

BÀI 8 Chủ đề 8

トラブル (Toraburu)

Rắc rối, việc phiền toái
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Sử dụng thể bị động (受身形 - Ukemikei) để nói về việc bản thân được khen ngợi hoặc bị phê bình, rắc rối gặp phải và xác định rõ tác nhân bằng trợ từ に.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 8: トラブル — THỂ BỊ ĐỘNG (受身形 - UKEMIKEI) QUY TẮC BIẾN ĐỔI THỂ BỊ ĐỘNG • Nhóm 1: đuôi hàng 'u' -> hàng 'a' + れる (しかる -> しかられる) • Nhóm 2: bỏ る + られる (ほめる -> ほめられる) • Nhóm 3: する -> される, くる -> こられる Tác nhân gây ra hành động đi với trợ từ に! 2 SẮC THÁI CÂU BỊ ĐỘNG 1. Được khen thưởng / Mời mọc: 先生にほめられました。(Được thầy khen) 2. Bị hại / Phiền toái (Hại bị động): 電車で足を踏まれました。(Bị giẫm vào chân)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

トラブル とらぶる /toraburu/
sự cố, phiền toái, rắc rối
Danh từ
ほめる ほめる /homeru/
khen ngợi
Động từ nhóm 2
しかる しかる /shikaru/
mắng, mắng mỏ, phê bình
Động từ nhóm 1
さそう さそう /sasou/
rủ rê, mời mọc
Động từ nhóm 1
踏む ふむ /fumu/
giẫm lên, đạp lên
Động từ nhóm 1
盗む ぬすむ /nusumu/
ăn trộm, lấy cắp
Động từ nhóm 1
壊す こわす /kowasu/
làm hỏng, phá vỡ
Động từ nhóm 1
頼む たのむ /tanomu/
nhờ vả, yêu cầu
Động từ nhóm 1
迷惑 めいわく /meiwaku/
sự làm phiền, phiền toái
Danh từ / Tính từ đuôi な
理由 りゆう /riyuu/
lí do, nguyên cớ
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Thể bị động (受身形 - Ukemikei): Quy tắc chia động từ Quy tắc biến đổi động từ sang thể bị động

• Nhóm 1: Đổi đuôi hàng 'u' sang hàng 'a' + れる (しかる -> しかられる, ふむ -> ふまれる, さそう -> さそわれる). • Nhóm 2: Bỏ る + られる (ほめる -> ほめられる, たべる -> たべられる). • Nhóm 3: する -> される, くる -> こられる.

しかる → しかられる
mắng → bị mắng
ほめる → ほめられる
khen → được khen
さそう → さそわれる
rủ → được rủ/mời
N1 (người nhận) は N2 (tác nhân) に V-bị động N1 được / bị N2 tác động làm việc gì

Người thực hiện hành động luôn đi với trợ từ に.

私は先生にほめられました。
Tôi đã được thầy giáo khen ngợi.
宿題を忘れて、母にしかられました。
Vì quên làm bài tập nên tôi đã bị mẹ mắng.
友だちに文化祭にさそわれました。
Tôi được bạn bè mời tham gia lễ hội văn hóa.
Thể bị động phiền toái (Hại bị động) Diễn tả sự việc không may ảnh hưởng tiêu cực đến người nói

Dùng để diễn tả nỗi phiền toái: N1 は N2 に N3 (vật của N1) を V-bị động.

電車の中でだれかに足を踏まれました。
Trên tàu điện tôi đã bị ai đó giẫm vào chân.
弟に大切な漫画を汚されました。
Tôi bị đứa em trai làm bẩn cuốn truyện tranh quý giá.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

質
Chất lượng, câu hỏi (CHẤT) (15 nét)
On: シツ (shitsu) | Kun: -
質問 (しつもん): câu hỏi品質 (ひんしつ): chất lượng
問
Hỏi han, vấn đề (VẤN) (11 nét)
On: モン (mon) | Kun: と・う
問題 (もんだい): vấn đề, bài tập問い合わせ (といあわせ): hỏi đáp thông tin
用
Dùng, sự việc, việc bận (DỤNG) (5 nét)
On: ヨウ (you) | Kun: もち・いる
用事 (ようじ): việc bận利用 (りよう): sử dụng
止
Dừng lại, ngăn cản (CHỈ) (4 nét)
On: シ (shi) | Kun: と・まる / と・める
止まる (とまる): dừng lại (tự V)中止 (ちゅうし): hủy bỏ, đình chỉ
良
Tốt lành, lương thiện (LƯƠNG) (7 nét)
On: リョウ (ryou) | Kun: よ・い (yo-i)
良い (よい): tốt良好 (りょうこう): tốt đẹp, khả quan

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Một ngày vừa vui vừa phiền toái

Ngữ cảnh: Mai kể cho bạn nghe về những việc xảy ra trong ngày của mình.

Lan
マイさん、今日はなんだかうれしそうな顔ですね。
Mai ơi, hôm nay trông cậu có vẻ vui tươi thế.
Mai
ええ、日本語のスピーチコンテストで優勝して、先生にほめられたんです!
Ừ, tớ vừa đoạt giải nhất cuộc thi hùng biện tiếng Nhật và được thầy giáo khen đấy!
Lan
すごいですね!おめでとうございます。
Tuyệt vời quá! Chúc mừng cậu nhé.
Mai
でも、今朝バスの中で足を踏まれたりして、ちょっと災難もありましたよ。
Nhưng mà sáng nay trên xe buýt tớ cũng bị người ta giẫm vào chân, hơi bị xui xẻo tí.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Văn hóa khen ngợi (ほめる文化) của người Nhật

Người Nhật rất coi trọng sự khích lệ và ghi nhận nỗ lực của người khác. Khi khen ngợi, người Nhật thường không chỉ khen chung chung 'Giỏi quá (すごい)' mà nêu rõ điểm tốt cụ thể (ví dụ: 'Cách bạn phát âm chữ R rất tự nhiên', 'Bản thảo của bạn trình bày rất rõ ràng'). Đáp lại lời khen, người Nhật thường tỏ ra khiêm tốn: 'まだまだです (Tôi vẫn còn phải học hỏi nhiều lắm)'.

Đối chiếu với Việt Nam: Văn hóa Việt Nam cũng đề cao sự khiêm tốn ('học nữa, học mãi') khi đón nhận những lời tán thưởng từ thầy cô và bạn bè.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 8)

1 Chuyển động từ 'しかる (mắng)' sang thể bị động:

2 Điền trợ từ chỉ tác nhân: '私は先生______ ほめられました。'

3 Chữ Hán ghép '質問' có nghĩa là gì?

4 Câu nào diễn tả việc 'Tôi bị người khác giẫm vào chân trên tàu điện'?

BÀI 9 Chủ đề 9

待ち合わせ (Machiawase)

Hẹn gặp và phỏng đoán
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hẹn gặp địa điểm/giờ giấc; phỏng đoán điều sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu quan sát trực tiếp (V bỏ ます + そうです) hoặc tình huống (みたいです); phân biệt với そうです truyền tin.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 9: 待ち合わせ — PHÂN BIỆT 2 CẤU TRÚC SOUDESU & MITAIDESU TRỰC GIÁC MẮT THẤY: V bỏ ます + そうです Trông có vẻ sắp... (Dấu hiệu trước mắt): 空が暗いです。雨が降りそうです。 Phủ định: 間に合わなさそうです (Có vẻ không kịp) TRUYỀN TIN NGHE LẠI: Câu thường + そうです Nghe nói rằng... (Báo đài, người khác kể): 天気予報によると、雨が降るそうです。 みたいな: イベントをしているみたいです (Có vẻ đang làm)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

待ち合わせ まちあわせ /machiawase/
sự hẹn gặp nhau
Danh từ
満員電車 まんいんでんしゃ /man'in densha/
tàu điện chật cứng người
Danh từ
ラッシュアワー らっしゅあわー /rasshu awaa/
giờ cao điểm giao thông
Danh từ
間に合う まにあう /maniau/
kịp giờ
Động từ nhóm 1
遅れる おくれる /okureru/
bị trễ, muộn giờ
Động từ nhóm 2
降る ふる /furu/
rơi (mưa, tuyết)
Động từ nhóm 1
アニメ あにめ /anime/
hoạt hình Nhật Bản
Danh từ
イベント いべんと /ibento/
sự kiện, chương trình
Danh từ
改札口 かいさつぐち /kaisatsuguchi/
cửa soát vé nhà ga
Danh từ
混雑 こんざつ /konzatsu/
sự hỗn loạn, đông nghẹt
Danh từ / Động từ nhóm 3

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

V (bỏ ます) + そうです Trông có vẻ sắp... (Phỏng đoán sự việc sắp xảy ra ngay trước mắt dựa trên dấu hiệu trực giác)

Bỏ đuôi ます rồi gắn trực tiếp với そうです. Phủ định của V là Vない bỏ い + さそうです (間に合わなさそうです - có vẻ không kịp).

空が暗いです。雨が降りそうです。
Bầu trời tối sầm lại rồi. Trông có vẻ trời sắp mưa.
道が混んでいますから、時間に間に合わなさそうです。
Đường đông nghẹt thế này nên có vẻ không kịp giờ mất rồi.
N / Vている + みたいです Có vẻ như... / Dường như... (Suy đoán từ những gì mắt thấy tai nghe)

Nối trực tiếp với Danh từ hoặc Vている (không thêm だ).

あそこでアニメのイベントをしているみたいですね。
Có vẻ như đằng kia đang diễn ra sự kiện Anime nhỉ.
駅の前に大勢の人が並んでいるみたいです。
Dường như trước cửa ga có rất đông người đang xếp hàng.
Phân biệt 2 cấu trúc SOUDESU Phân biệt そうです truyền tin và そうです phỏng đoán

• Thể thông thường + そうです = 'Nghe nói rằng...' (Bài 7 - truyền tin từ báo đài, người khác). • V (bỏ ます) + そうです = 'Trông có vẻ sắp...' (Bài 9 - phỏng đoán qua dấu hiệu mắt thấy tai nghe).

雨が降るそうです。
(Truyền tin): Nghe dự báo thời tiết nói là trời sẽ mưa.
雨が降りそうです。
(Phỏng đoán): Trông mây đen thế kia có vẻ trời sắp mưa đấy.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

事
Sự việc, công việc (SỰ) (8 nét)
On: ジ (ji) | Kun: こと (koto)
仕事 (しごと): công việc大事 (だいじ): việc quan trọng
工
Công nhân, xây dựng (CÔNG) (3 nét)
On: コウ / ク | Kun: -
工事 (こうじ): công trình thi công工夫 (くふう): công phu, tìm tòi
暗
Tối tăm, mờ mịt (ÁM) (13 nét)
On: アン (an) | Kun: くら・い (kura-i)
暗い (くらい): tối trời, u ám暗記 (あんき): học thuộc lòng
若
Trẻ trung, thanh xuân (NHƯỢC) (8 nét)
On: ジャク | Kun: わか・い (waka-i)
若い (わかい): trẻ tuổi若者 (わかもの): giới trẻ
界
Ranh giới, thế giới (GIỚI) (9 nét)
On: カイ (kai) | Kun: -
世界 (せかい): thế giới限界 (げんかい): giới hạn

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Hẹn gặp trước cửa soát vé nhà ga

Ngữ cảnh: Nam và bạn liên lạc qua điện thoại vì tàu bị hoãn giờ cao điểm.

Nam
もしもし、ケンさん、今どこですか。改札口に着きましたよ。
Alo Ken ơi, cậu đang ở đâu thế? Tớ đến cửa soát vé rồi nè.
Ken
すみません、ナムさん。ラッシュアワーで電車がすごく混んでいて、少し遅れそうです。
Xin lỗi Nam nhé. Giờ cao điểm tàu điện đông nghẹt quá, chắc tớ có vẻ sẽ bị trễ một chút.
Nam
大丈夫ですよ。空が暗くなって雨が降りそうだから、駅のカフェで待っていますね。
Không sao đâu. Trời tối dần trông có vẻ sắp mưa rồi, nên tớ sẽ ngồi đợi cậu ở quán cà phê trong ga nhé.
Ken
ありがとうございます!急いで行きますね。
Cảm ơn cậu nhiều! Tớ sẽ khẩn trương đến ngay đây.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Tàu điện giờ cao điểm (ラッシュアワー) ở các đô thị Nhật Bản

Các chuyến tàu điện giờ cao điểm sáng ở Tokyo hay Osaka nổi tiếng với cảnh tượng chật kín người (満員電車 - Man'in densha), thậm chí có nhân viên nhà ga (Oshiya) chuyên hỗ trợ đẩy hành khách lên tàu an toàn trước khi cửa đóng. Hành khách Nhật luôn giữ yên lặng tuyệt đối trên tàu: tắt chuông điện thoại, không gọi điện to và không làm phiền người xung quanh.

Đối chiếu với Việt Nam: Tại các thành phố lớn ở Việt Nam, giờ cao điểm thường gắn liền với cảnh tượng dòng xe máy tấp nập trên các tuyến đường phố.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 9)

1 Chọn dạng đúng để diễn đạt 'Trời có vẻ sắp mưa':

2 Dạng phủ định của '間に合いそうです (có vẻ kịp)' là gì?

3 Chữ Hán '界' trong từ '世界 (thế giới)' có âm Hán Việt là gì?

4 Khi đến điểm hẹn trễ, câu nói xin lỗi lịch sự là:

ÔN TẬP 3 Ôn tập 3

ふりかえり 3 (第7課〜第9課) (Furikaeri 3 (Dai 7 ka - Dai 9 ka))

Ôn tập 3 (Bài 7 – Bài 9)
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hệ thống hóa truyền tin (〜によると, Câu thường + そうです), mục đích (Vるために), câu bị động chỉ tác động/phiền toái (N1 は N2 に V-bị động), phỏng đoán dấu hiệu trực tiếp (V bỏ ます + そうです, みたいです) và 16 chữ Hán từ Bài 7 đến Bài 9.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
ÔN TẬP 3: TỔNG HỢP KIẾN THỨC BÀI 7 — BÀI 9 BÀI 7: THIÊN TAI • Câu thường + そうです Thuật lại nghe nói • Vるために Mục đích quyên góp Kanji: 心・送・死・洋・貧・石 BÀI 8: THỂ BỊ ĐỘNG • N1 は N2 に V-bị động Được khen / Bị mắng • Hại bị động Bị giẫm vào chân Kanji: 質・問・用・止・良 BÀI 9: HẸN GẶP • V bỏ ます + そうです Trông có vẻ sắp mưa • みたいです Có vẻ như đang diễn ra Kanji: 事・工・暗・若・界

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

情報伝達 じょうほうでんたつ /jouhou dentatsu/
sự truyền đạt thông tin
Danh từ
助け合い たすけあい /tasukeai/
tương thân tương ái, giúp đỡ nhau
Danh từ
マナー まなー /manaa/
văn hóa ứng xử, phép lịch sự
Danh từ
公共交通 こうきょうこうつう /koukyou koutsuu/
giao thông công cộng
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Tổng kết Ngữ pháp Ôn tập 3 Hệ thống ngữ pháp Bài 7 đến Bài 9

1. Câu thường + そうです (Nghe nói rằng - truyền tin). 2. 〜によると (Theo nguồn tin...). 3. Vるために (Để thực hiện mục đích). 4. Thể bị động (受身形): Nhóm 1 đổi a+れる; Nhóm 2 bỏ る+られる; する->される, くる->こられる. 5. N1 は N2 に V-bị động (Được/bị tác nhân N2 làm gì). 6. V bỏ ます + そうです (Trông có vẻ sắp - phỏng đoán trực tiếp). 7. N / Vている + みたいです (Có vẻ như - suy đoán từ quan sát).

ニュースによると、明日は台風が来るそうですから、外出しないほうがいいです。
Theo bản tin thời sự, nghe nói ngày mai có bão nên không nên ra ngoài.
先生にほめられて、とてもうれしかったです。
Tôi đã rất vui khi được thầy giáo khen ngợi.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

送
TỐNG (gửi đi) (9 nét)
On: ソウ | Kun: おく・る
送金 (そうきん): chuyển tiền
心
TÂM (trái tim) (4 nét)
On: シン | Kun: こころ
熱心 (ねっしん): nhiệt tình
質
CHẤT (chất lượng) (15 nét)
On: シツ | Kun: -
物質 (ぶっしつ): vật chất
問
VẤN (câu hỏi) (11 nét)
On: モン | Kun: と・う
学問 (がくもん): học vấn
事
SỰ (công việc) (8 nét)
On: ジ | Kun: こと
事故 (じこ): sự cố, tai nạn
界
GIỚI (thế giới) (9 nét)
On: カイ | Kun: -
境界 (きょうかい): ranh giới

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Kể lại trải nghiệm trên chuyến tàu điện

Ngữ cảnh: Hai bạn cùng trao đổi về một sự cố nhỏ trên đường đến trường.

Lan
今朝の満員電車、たいへんだったみたいですね。
Chuyến tàu đông nghẹt sáng nay có vẻ vất vả ghê nhỉ.
Ken
ええ、誰かに足を踏まれたり、傘を落としそうになったりしましたよ。
Ừ, tớ vừa bị ai đó giẫm vào chân, lại suýt nữa đánh rơi cả cái ô đấy.
Lan
でも、無事に時間通りに着いてよかったですね。
Nhưng mà cậu đã đến nơi bình an đúng giờ là tốt rồi.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa tổng hợp: Tinh thần tương thân tương ái và ý thức công cộng

Dù trong hoàn cảnh thiên tai khắc nghiệt hay trong những không gian chật hẹp của phương tiện giao thông công cộng, người Nhật luôn giữ bình tĩnh, tuân thủ hàng lối và giúp đỡ người già, trẻ nhỏ một cách trật tự.

Đối chiếu với Việt Nam: Tinh thần 'Lá lành đùm lá rách' của dân tộc Việt Nam cũng luôn tỏa sáng qua những chuyến xe thiện nguyện cứu trợ đồng bào trong bão lũ thiên tai.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (ÔN TẬP 3)

1 Phân biệt nghĩa giữa '雨が降るそうです' và '雨が降りそうです':

2 Chuyển động từ 'ほめる (khen)' sang thể bị động:

3 Chữ Hán '心' đọc là 'こころ' khi đứng một mình có nghĩa là gì?

4 Từ nào đồng nghĩa với 'kịp giờ' trong tiếng Nhật?

BÀI 10 Chủ đề 10

そうだん (Soudan)

Tư vấn, trao đổi ý kiến
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Bày tỏ băn khoăn về định hướng tương lai bằng mệnh đề nghi vấn gián tiếp (〜かどうか); diễn đạt sự quyết tâm bất chấp khó khăn với 〜ても; hỏi xin lời khuyên và đưa ra gợi ý chân thành.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 10: そうだん — NGHI VẤN GIÁN TIẾP (かどうか) & NHƯỢNG BỘ QUYẾT TÂM (〜ても) NGHI VẤN GIÁN TIẾP: Thể thường + かどうか • Băn khoăn liệu có... hay không: 高校に入れるかどうか 心配です。 (Lo không biết liệu có vào được cấp 3 hay không) NHƯỢNG BỘ QUYẾT TÂM: 〜ても / 〜でも • Dù khó khăn vẫn không bỏ cuộc: 試験がむずかしくても、がんばります。 (Dù kì thi có khó, tôi vẫn sẽ nỗ lực hết mình)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

そうだん そうだん /soudan/
sự tư vấn, bàn bạc
Danh từ / Động từ nhóm 3
高校 こうこう /koukou/
trường trung học phổ thông (cấp 3)
Danh từ
入試 にゅうし /nyuushi/
kì thi tuyển sinh đầu vào
Danh từ
心配 しんぱい /shinpai/
sự lo lắng, băn khoăn
Tính từ đuôi な / Danh từ
迷う まよう /mayou/
phân vân, do dự, lạc lối
Động từ nhóm 1
決める きめる /kimeru/
quyết định
Động từ nhóm 2
部活 ぶかつ /bukatsu/
hoạt động câu lạc bộ trường học
Danh từ
がんばる がんばる /ganbaru/
cố gắng, nỗ lực hết mình
Động từ nhóm 1
アドバイス あどばいす /adobaisu/
lời khuyên hữu ích
Danh từ
将来 しょうらい /shourai/
tương lai
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Thể thông thường + かどうか Liệu có... hay không (Mệnh đề nghi vấn gián tiếp Yes/No)

Động từ và Tính từ đuôi い đi trực tiếp với かどうか. Tính từ đuôi な và Danh từ bỏ だ rồi gắn trực tiếp với かどうか.

ホアセン高校に入れるかどうか心配です。
Tôi lo lắng không biết liệu mình có thể đỗ vào trường THPT Hoa Sen hay không.
高校生活が楽しいかどうか知りたいです。
Tôi muốn biết cuộc sống ở trường cấp 3 liệu có vui hay không.
明日雨が降るかどうか分かりません。
Tôi không biết liệu ngày mai trời có mưa hay không.
〜ても / 〜でも Dù / Cho dù... thì vẫn...

Động từ chia thể て + も (Vても); Tính từ đuôi い đổi thành くても; Tính từ đuôi な và Danh từ đổi thành でも.

試験がむずかしくても、最後までがんばります。
Cho dù kì thi tuyển sinh có khó khăn, tôi vẫn sẽ nỗ lực đến cùng.
雨が降っても、高校の見学に行きます。
Dù trời có mưa, tôi vẫn sẽ đi tham quan trường THPT.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

不
Bất, không (phủ định) (BẤT) (4 nét)
On: フ / ブ | Kun: -
不安 (ふあん): bất an, lo lắng不便 (ふべん): bất tiện
仕
Làm việc, phục vụ (SĨ) (5 nét)
On: シ (shi) | Kun: つか・える
仕事 (しごと): công việc仕方 (しかた): cách làm
約
Ước lượng, ước hẹn (ƯỚC) (9 nét)
On: ヤク (yaku) | Kun: -
約束 (やくそく): lời hứa, cuộc hẹn予約 (よやく): đặt trước
答
Trả lời, đáp án (ĐÁP) (12 nét)
On: トウ (tou) | Kun: こた・える / こたえ
答える (こたえる): trả lời答え (こたえ): đáp án
運
Vận chuyển, may mắn, số phận (VẬN) (12 nét)
On: ウン (un) | Kun: はこ・ぶ (hako-bu)
運動 (うんどう): vận động, thể thao運転 (うんてん): lái xe

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Tư vấn chọn trường THPT sau khi tốt nghiệp cấp 2

Ngữ cảnh: Nam xin lời khuyên của thầy giáo về việc đăng kí trường THPT.

Nam
先生、高校の進路についてそうだんしたいんですが、よろしいですか。
Thưa thầy, em muốn xin thầy tư vấn về định hướng chọn trường cấp 3 được không ạ?
Thầy
ええ、いいですよ。どの高校にするか決めましたか。
Được chứ em. Em đã quyết định chọn trường nào chưa?
Nam
第1志望の高校に入れるかどうかとても心配なんです。
Em rất lo lắng không biết liệu mình có thể đỗ vào trường nguyện vọng 1 hay không ạ.
Thầy
試験がむずかしくても、毎日計画的に勉強すればきっと合格できますよ。
Dù kì thi có khó, nhưng nếu em học tập có kế hoạch mỗi ngày thì nhất định sẽ đỗ thôi.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Kì thi tuyển sinh vào THPT (高校入試 - Koukou nyuushi) tại Nhật

Ở Nhật Bản, học sinh lớp 9 phải trải qua kì thi tuyển sinh THPT rất căng thẳng vào khoảng tháng 2 – tháng 3. Các em phải làm bài thi các môn cơ bản (Toán, Quốc ngữ, Tiếng Anh, Xã hội, Khoa học) và trải qua phỏng vấn trực tiếp (面接 - Mensetsu). Học sinh Nhật Bản rất chú trọng việc chọn trường phù hợp với sở thích câu lạc bộ và định hướng nghề nghiệp tương lai.

Đối chiếu với Việt Nam: Ở Việt Nam, kì thi tuyển sinh vào lớp 10 cũng là mốc bước ngoặt quan trọng, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực rất lớn của các em học sinh THCS.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 10)

1 Điền mẫu câu nghi vấn gián tiếp: '合格できる______ 心配です。'

2 Điền liên từ chỉ sự nhượng bộ: '雨が降っ______、サッカーの練習をします。'

3 Chữ Hán '答' trong từ '答え (đáp án)' có âm Hán Việt là gì?

4 Từ '進路 (しんろ)' trong tư vấn học đường có nghĩa là gì?

BÀI 11 Chủ đề 11

しょう来の計画 (Shourai no keikaku)

Kế hoạch tương lai
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về sự thay đổi thói quen và năng lực mới hình thành (Vるようになる / Vなくなる); diễn đạt kế hoạch và dự định tương lai bằng Vようと思っています.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 11: しょう来の計画 — THAY ĐỔI NĂNG LỰC / THÓI QUEN & DỰ ĐỊNH TƯƠNG LAI BIẾN ĐỔI: Vるようになる / Vなくなる • Đã trở nên có thể làm: 日本語で話せるようになりました。 • Không còn thói quen cũ nữa: 昼寝をしなくなりました。(Không ngủ trưa nữa) DỰ ĐỊNH: V thể ý chí + と思っています • Dự định tương lai đã nhen nhóm: プログラミングを習おうと思っています。 (Tôi đang định sẽ học lập trình máy tính)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

将来 しょうらい /shourai/
tương lai (cá nhân)
Danh từ
計画 けいかく /keikaku/
kế hoạch, dự định
Danh từ / Động từ nhóm 3
習慣 しゅうかん /shuukan/
thói quen, tập quán
Danh từ
目標 もくひょう /mokuhyou/
mục tiêu phấn đấu
Danh từ
プログラミング ぷろぐらみんぐ /puroguramingu/
lập trình phần mềm
Danh từ
通う かよう /kayou/
đi lại thường xuyên (đi học/làm)
Động từ nhóm 1
昼寝 ひるね /hirune/
ngủ trưa
Danh từ / Động từ nhóm 3
研究する けんきゅうする /kenkyuu suru/
nghiên cứu khoa học
Động từ nhóm 3
自転車通学 じてんしゃつうがく /jitensha tsuugaku/
đi học bằng xe đạp
Danh từ
IT企業 あいてぃーきぎょう /aitii kigyou/
doanh nghiệp công nghệ thông tin
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Vる ようになりました Đã trở nên có thể làm được / Đã hình thành thói quen thường làm...

Diễn tả sự thay đổi về năng lực hoặc một thói quen tích cực mới được hình thành theo thời gian.

毎日の生活について日本語で話せるようになりました。
Tôi đã có thể nói chuyện về sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Nhật rồi.
毎朝六時に起きるようになりました。
Tôi đã tạo được thói quen dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
Vなくなる (Vなくなりました) Không còn làm việc gì nữa / Thói quen cũ đã chấm dứt

Đổi Vない thành Vなくなる để diễn tả một thói quen hoặc hành động trước đây thường làm nay không còn làm nữa.

中学三年生になって、昼寝をしなくなりました。
Lên lớp 9 rồi, tôi không còn ngủ trưa nữa.
スマホを使うようになって、テレビをあまり見なくなりました。
Từ khi dùng điện thoại thông minh, tôi không còn xem ti vi nhiều nữa.
V thể ý chí + と思っています (Vようと思っています) Đang dự định / Đang nghĩ sẽ làm gì trong tương lai

• Động từ nhóm 1: đổi hàng 'u' sang hàng 'o' + う (習う -> 習おう, 行く -> 行こう). • Nhóm 2: bỏ る + よう (食べる -> 食べよう, 始める -> 始めよう). • Nhóm 3: する -> しよう, くる -> こよう. Thể hiện dự định đã nhen nhóm và đang tiếp tục suy nghĩ thực hiện.

夏休みにプログラミングを習おうと思っています。
Tôi đang dự định học lập trình vào kì nghỉ hè.
将来はIT企業で働こうと思っています。
Trong tương lai, tôi định sẽ làm việc tại một công ty công nghệ thông tin.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

万
Mười nghìn (VẠN) (3 nét)
On: マン / バン | Kun: -
一万 (いちまん): 10.000万一 (まんいち): vạn nhất, chẳng may
力
Sức mạnh, năng lực (LỰC) (2 nét)
On: リョク / リキ | Kun: ちから (chikara)
能力 (のうりょく): năng lực力 (ちから): sức lực
研
Mài dũa, nghiên cứu (NGHIÊN) (9 nét)
On: ケン (ken) | Kun: と・ぐ
研究 (けんきゅう): nghiên cứu研修 (けんしゅう): tu nghiệp, đào tạo
究
Tìm hiểu tận cùng (CỨU) (7 nét)
On: キュウ (kyuu) | Kun: きわ・める
研究所 (けんきゅうじょ): viện nghiên cứu究明 (きゅうめい): làm sáng tỏ
森
Rừng rậm rạp (SÂM) (12 nét)
On: シン (shin) | Kun: もり (mori)
森 (もり): khu rừng rậm森林 (しんりん): rừng rậm (sâm lâm)

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Kế hoạch kì nghỉ hè và ước mơ tương lai

Ngữ cảnh: Hai bạn cùng lớp chia sẻ về kế hoạch sau khi thi chuyển cấp.

Lan
中学を卒業したら、どんな高校生活を送りたいですか。
Sau khi tốt nghiệp cấp 2, cậu muốn có một cuộc sống cấp 3 như thế nào?
Nam
自転車で通学するようになって、もっと体力をつけたいです。
Tớ muốn bắt đầu tự đi học bằng xe đạp để rèn luyện thêm thể lực.
Lan
いいですね。将来の夢は何ですか。
Hay quá. Ước mơ tương lai của cậu là gì?
Nam
大学で人工知能を研究して、役に立つロボットを作ろうと思っています。
Tớ đang dự định lên đại học sẽ nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và chế tạo những chú robot hữu ích.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Trường THPT Nhật Bản và hoạt động câu lạc bộ (部活動)

Đời sống học sinh THPT Nhật Bản rất phong phú với các câu lạc bộ (Bukatsu) thể thao (bóng chày, bóng đá, kendo) và văn hóa (ban nhạc kèn đồng, thư pháp, cờ Shogi). Nhiều học sinh xác định rõ hướng đi nghề nghiệp từ cấp 3 thông qua các trường THPT chuyên ngành kĩ thuật, thương mại hoặc trường dạy nghề chuyên nghiệp.

Đối chiếu với Việt Nam: Tại Việt Nam, học sinh sau khi tốt nghiệp THCS cũng có nhiều lựa chọn phong phú: học tiếp THPT công lập/tư thục hoặc theo học các trường trung cấp nghề để sớm lập thân.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 11)

1 Cụm '日本語が話せるようになりました' có nghĩa là:

2 Chuyển động từ '働く (làm việc)' sang thể ý chí:

3 Chữ Hán nào ghép từ 3 chữ Mộc (木) tạo thành?

4 Để diễn đạt 'Tôi không còn thức khuya nữa', câu nào đúng?

ÔN TẬP 4 Ôn tập 4

ふりかえり 4 (第10課〜第11課) (Furikaeri 4 (Dai 10 ka - Dai 11 ka))

Ôn tập 4 (Bài 10 – Bài 11)
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hệ thống hóa mệnh đề nghi vấn gián tiếp (〜かどうか), nhượng bộ (〜ても), biến đổi năng lực & thói quen (Vるようになる, Vなくなる), dự định tương lai (Vようと思っています) và 10 chữ Hán từ Bài 10 đến Bài 11.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
ÔN TẬP 4: TỔNG HỢP KIẾN THỨC BÀI 10 — BÀI 11 BÀI 10: TƯ VẤN & BĂN KHOĂN • Thể thường + かどうか (Liệu có... hay không) Mệnh đề nghi vấn gián tiếp • 〜ても (Dù... vẫn quyết tâm) 試験がむずかしくてもがんばる BÀI 11: KẾ HOẠCH TƯƠNG LAI • Vるようになる / Vなくなる Thay đổi năng lực & thói quen • Vようと思っています Dự định tương lai (Ý chí)

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

自己実現 じこじつげん /jiko jitsugen/
hoàn thiện bản thân
Danh từ
進学 しんがく /shingaku/
học lên bậc học cao hơn
Danh từ / Động từ nhóm 3
将来像 しょうらいぞう /shouraizou/
hình mẫu tương lai
Danh từ
自立 じりつ /jiritsu/
tính tự lập, tự chủ
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Tổng kết Ngữ pháp Ôn tập 4 Hệ thống cấu trúc Bài 10 & 11

1. Thể thông thường + かどうか (Liệu có... hay không). 2. 〜ても / 〜でも (Dù... vẫn...). 3. Vるようになる (Đã trở nên có thể làm / hình thành thói quen mới). 4. Vなくなる (Không còn làm gì nữa / bỏ thói quen cũ). 5. V thể ý chí + と思っています (Đang dự định làm gì).

高校に入れるかどうか心配ですが、どんなにむずかしくてもあきらめないつもりです。
Dù lo không biết có đỗ cấp 3 hay không, nhưng dù khó thế nào tôi cũng quyết không bỏ cuộc.
毎日自分で起きて、朝ご飯を作るようになりました。
Tôi đã tạo được thói quen tự thức dậy và tự nấu bữa sáng mỗi ngày.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

不
BẤT (không) (4 nét)
On: フ | Kun: -
不可能 (ふかのう): bất khả thi
仕
SĨ (phục vụ) (5 nét)
On: シ | Kun: つか・える
仕上がり (しあがり): hoàn thiện
約
ƯỚC (ước hẹn) (9 nét)
On: ヤク | Kun: -
条約 (じょうやく): điều ước
万
VẠN (mười nghìn) (3 nét)
On: マン | Kun: -
万国 (ばんこく): muôn nước
力
LỰC (sức mạnh) (2 nét)
On: リョク | Kun: ちから
協力 (きょうりょく): hợp lực
研
NGHIÊN (mài giũa) (9 nét)
On: ケン | Kun: と・ぐ
研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Quyết tâm trước kì thi chuyển cấp

Ngữ cảnh: Các bạn cùng động viên nhau chuẩn bị cho kì thi tốt nghiệp THCS.

Lan
もうすぐ中学生活も終わりですね。高校へ行っても連絡を取り合おうね。
Cuộc sống cấp 2 sắp kết thúc rồi nhỉ. Lên cấp 3 tụi mình vẫn giữ liên lạc với nhau nhé.
Nam
うん、絶対だよ。将来自分の夢を叶えるために、お互いがんばろう!
Ừ, chắc chắn rồi. Để thực hiện ước mơ tương lai, chúng mình cùng cố gắng nhé!

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa tổng hợp: Ý chí vươn lên (がんばる精神) của thế hệ trẻ

Từ 'がんばる (Ganbaru - nỗ lực hết mình)' là một trong những nét tính cách tiêu biểu nhất của người Nhật. Học sinh Nhật Bản khi bước vào kì thi thường được gia đình tặng bùa may mắn 'お守り (Omamori)' hoặc ăn món thịt tẩm bột chiên 'カツ丼 (Katsudon)' vì chữ 'Katsu' đồng âm với từ 'Chiến thắng (勝つ)'.

Đối chiếu với Việt Nam: Học sinh Việt Nam trước kì thi cũng thường chúc nhau 'vượt vũ môn thành công' và mang theo niềm tin, kì vọng của thầy cô, cha mẹ.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (ÔN TẬP 4)

1 Điền dạng đúng của động từ: '将来、医者にな______ と思っています。'

2 Chữ Hán '力' đọc là gì khi đứng một mình?

3 Ý nghĩa của câu 'どんなに忙しくても、毎日日本語を勉強します':

4 Cấu trúc nào diễn tả sự chấm dứt của một thói quen cũ?

BÀI 12 Tổng kết Lớp 9

ふりかえり(第1課〜第11課) (Furikaeri (Dai 1 ka - Dai 11 ka))

Hệ thống hóa toàn bộ nội dung Lớp 9
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hệ thống lại toàn diện 11 bài chủ đề, 18 mẫu câu cốt lõi và 57 chữ Hán của sách Tiếng Nhật 9. Học sinh tự đánh giá theo 3 mức độ: Làm tốt (よくできた), Đang rèn luyện (もう少し), Cần cố gắng thêm (がんばろう).
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 12: ふりかえり — BẢN ĐỒ TỔNG THỂ 11 BÀI CHỦ ĐỀ TIẾNG NHẬT 9 ÔN TẬP 1 (BÀI 1-3) • Từ mốc: NからVています • Danh từ hóa: Vるのが • Mong muốn: Vてほしい • Định ngữ: VたN / VているN ÔN TẬP 2 (BÀI 4-6) • Hỏi thăm: どうしたの • Giải thích: 〜んです • Nguyên nhân: 〜ので • Thứ tự: 前に / 後で ÔN TẬP 3 (BÀI 7-9) • Nguồn tin: によると • Truyền tin: 〜そうです • Bị động: Vられる • Phỏng đoán: 降りそう ÔN TẬP 4 (BÀI 10-11) • Gián tiếp: かどうか • Nhượng bộ: 〜ても • Thay đổi: ようになる • Dự định: ようと思う

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

自己評価 じこひょうか /jiko hyouka/
tự đánh giá năng lực
Danh từ
到達度 とうたつど /toutatsudo/
mức độ đạt được mục tiêu
Danh từ
総合演習 そうごうえんしゅう /sougou enshuu/
luyện tập tổng hợp
Danh từ
達成感 たっせいかん /tasseikan/
cảm giác thành tựu khi hoàn thành
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Bảng tổng duyệt 18 Mẫu câu Lớp 9 Toàn bộ cấu trúc then chốt chương trình Tiếng Nhật 9

1. Nから Vています (Bắt đầu từ mốc nào) 2. Vてから (Sau khi làm A thì làm B) 3. Khoảng thời gian + Vています (Kéo dài bao lâu) 4. Vるのが + Tính từ (Danh từ hóa) 5. Vてほしいです (Muốn ai làm gì) 6. VたN / VているN (Định ngữ bổ nghĩa danh từ) 7. どうしたんですか / 〜んです (Hỏi thăm & giải thích) 8. Vたかもしれません (Phỏng đoán có thể đã) 9. Câu thường + ので (Nguyên nhân lịch sự) 10. Vる前に / Vた後で (Trước / Sau khi) 11. N1 という N2 (Định nghĩa tên gọi) 12. Câu thường + そうです / 〜によると (Truyền tin nghe nói) 13. Vるために (Mục đích hành động) 14. N1 は N2 に V-bị động (Câu bị động) 15. V bỏ ます + そうです (Trông có vẻ sắp) 16. みたいです (Có vẻ như) 17. Thể thường + かどうか (Liệu có... hay không) 18. Vるようになる / Vなくなる / Vようと思っています (Thay đổi & dự định)

九年生の日本語をすべて復習しました。
Chúng em đã ôn tập toàn bộ kiến thức Tiếng Nhật lớp 9.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

始
THỦY (8 nét)
On: シ | Kun: はじ・める
開始 (かいし): bắt đầu
集
TẬP (12 nét)
On: シュウ | Kun: あつ・める
文集 (ぶんしゅう): tập văn tuyển
試
THÍ (13 nét)
On: シ | Kun: ため・す
試験 (しけん): kì thi
心
TÂM (4 nét)
On: シン | Kun: こころ
心理 (しんり): tâm lí
質
CHẤT (15 nét)
On: シツ | Kun: -
質問 (しつもん): câu hỏi
研
NGHIÊN (9 nét)
On: ケン | Kun: と・ぐ
研究 (けんきゅう): nghiên cứu

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Tự đánh giá năng lực cuối năm lớp 9

Ngữ cảnh: Nam và Lan cùng nhìn lại chặng đường học tập suốt năm học.

Lan
ナムさん、中学三年間の日本語の勉強はどうでしたか。
Nam ơi, việc học tiếng Nhật trong 3 năm cấp 2 của cậu thế nào rồi?
Nam
最初は難しかったですが、今はいろいろなテーマについて自分の意見を話せるようになりました。
Lúc đầu thì khó thật, nhưng bây giờ tớ đã có thể trình bày ý kiến của mình về nhiều chủ đề rồi.
Lan
私もです!日本の文化もたくさん学べて楽しかったですね。
Tớ cũng thế! Bọn mình còn được học rất nhiều về văn hóa Nhật Bản nữa, vui thật đấy.

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Lễ tốt nghiệp (卒業式 - Sotsugyoushiki) đầy xúc động tại Nhật

Tháng 3 là mùa hoa anh đào nở và cũng là mùa tốt nghiệp tại Nhật Bản. Lễ tốt nghiệp THCS là nghi lễ rất trang nghiêm: học sinh mặc đồng phục chỉnh tề, hát bài hát tốt nghiệp 'Tabidachi no hi ni (Vào ngày cất cánh bay)', nhận bằng tốt nghiệp từ thầy hiệu trưởng và nói lời tri ân cha mẹ, thầy cô.

Đối chiếu với Việt Nam: Lễ bế giảng và ra trường của học sinh lớp 9 tại Việt Nam vào tháng 5 rợp sắc hoa phượng đỏ cũng đong đầy những kỉ niệm và lưu luyến tuổi học trò.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 12)

1 Sách giáo khoa Tiếng Nhật 9 gồm bao nhiêu bài chủ đề chính?

2 Mẫu câu nào dùng để tường thuật lại thông tin nghe/đọc được từ báo đài?

3 Chữ Hán nào dưới đây mang nghĩa 'thế giới'?

4 Mẫu câu 'Vるようになりました' biểu thị điều gì?

BÀI 13 Tổng kết THCS

中学のまとめ (Chuugaku no matome)

Tổng kết chương trình Tiếng Nhật THCS (Lớp 6, 7, 8, 9)
Chuẩn SGK Tiếng Nhật 9
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Liên kết vốn kiến thức nền tảng từ Tiếng Nhật 6, 7, 8 với hệ thống Lớp 9; tự tin giao tiếp, đọc hiểu và viết đoạn văn tiếng Nhật cơ bản hướng tới kì thi vào THPT.
Sơ đồ Tư duy Khái niệm (Concept Mindmap) Bản vẽ Vector SVG độc quyền
BÀI 13: 中学のまとめ — TRỤC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT 4 NĂM THCS LỚP 6: LÀM QUEN • Bảng chữ cái Kana • Chào hỏi, số đếm • Giới thiệu bản thân • Cấu trúc です・ます LỚP 7: MỞ RỘNG • Thể て & Vています • Cho phép: てもいい • Cấm đoán: てはいけない • So sánh hơn/nhất LỚP 8: NÂNG CAO • Thể ngắn (thông thường) • Thể ない (phải làm) • Khả năng: ことができる • Kinh nghiệm: たことがある LỚP 9: HOÀN THIỆN • Mệnh đề bổ nghĩa N • Thể bị động (受身形) • Truyền tin & Phỏng đoán • Thay đổi & Định hướng vào 10

1. Từ vựng theo chủ đề (ことばを覚えましょう) Nhấn để nghe phát âm

中学校 ちゅうがっこう /chuugakkou/
trường trung học cơ sở (cấp 2)
Danh từ
卒業 そつぎょう /sotsugyou/
tốt nghiệp
Danh từ / Động từ nhóm 3
成長 せいちょう /seichou/
sự trưởng thành, khôn lớn
Danh từ / Động từ nhóm 3
感謝 かんしゃ /kansha/
lòng biết ơn sâu sắc
Danh từ / Động từ nhóm 3
国際交流 こくさいこうりゅう /kokusai kouryuu/
giao lưu quốc tế
Danh từ
架け橋 かけはし /kakehashi/
cầu nối nhịp cầu hữu nghị
Danh từ

2. Mẫu câu trọng tâm (文型を覚えましょう)

Trục phát triển năng lực ngôn ngữ THCS Tổng kết 4 năm học Tiếng Nhật THCS

• Lớp 6: Bảng chữ cái Hiragana/Katakana, chào hỏi, số đếm, gia đình, thời gian, Desu/Masu. • Lớp 7: Thể て, Vています, xin phép (てもいい), cấm đoán (てはいけない), so sánh, rủ rê. • Lớp 8: Thể ngắn (thông thường), thể ない (phải làm/không cần làm), thể từ điển (có thể làm), sở thích, kinh nghiệm (Vたことがある), liệt kê (たり〜たり). • Lớp 9: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa danh từ, thể bị động, câu tường thuật, phỏng đoán, biến đổi năng lực & thói quen (ようになる), dự định tương lai.

四年間でたくさんの日本語と日本文化を学びました。
Trong 4 năm, chúng em đã học được rất nhiều tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản.

3. Chữ Hán cần đọc và viết (漢字を覚えましょう)

学
HỌC (học tập) (8 nét)
On: ガク | Kun: まな・ぶ
学生 (がくせい): học sinh
校
HIỆU (trường học) (10 nét)
On: コウ | Kun: -
学校 (がっこう): trường học
友
HỮU (bạn bè) (4 nét)
On: ユウ | Kun: とも
友達 (ともだち): bạn bè
先
TIÊN (trước) (6 nét)
On: セン | Kun: さき
先生 (せんせい): thầy cô
生
SINH (sinh sống) (5 nét)
On: セイ / ショウ | Kun: い・きる / う・まれる
生活 (せいかつ): sinh hoạt

4. Hội thoại thực tế (話しましょう・聞いてみましょう): Hội thoại: Lời chào tạm biệt và lời hứa tương lai

Ngữ cảnh: Học sinh cùng thầy giáo người Nhật chụp ảnh kỉ niệm ngày ra trường.

Học sinh
先生、四年間日本語を教えてくださって、本当にありがとうございました!
Thưa thầy, chúng em cảm ơn thầy rất nhiều vì đã tận tình dạy dỗ chúng em suốt 4 năm qua ạ!
Thầy giáo
皆さん、卒業おめでとうございます。高校へ行っても日本語の勉強を続けてくださいね。
Chúc mừng các em đã tốt nghiệp. Lên cấp 3 các em hãy tiếp tục nuôi dưỡng niềm đam mê tiếng Nhật nhé.
Cả lớp
はい!ベトナムと日本の架け橋になれるようにがんばります!
Vâng ạ! Chúng em sẽ nỗ lực để trở thành những nhịp cầu hữu nghị kết nối Việt Nam và Nhật Bản!

5. Góc văn hóa & So sánh Nhật — Việt (考えましょう): Góc văn hóa: Mối quan hệ hữu nghị và giao lưu thanh thiếu niên Việt Nam – Nhật Bản

Quan hệ Việt Nam – Nhật Bản là 'Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới'. Việc học tiếng Nhật không chỉ giúp các em học sinh mở rộng cánh cửa học vấn, du học và cơ hội nghề nghiệp mà còn giúp các em trở thành những đại sứ văn hóa trẻ, thắt chặt thêm tình bạn tốt đẹp giữa nhân dân hai nước.

Đối chiếu với Việt Nam: Học sinh Việt Nam học tiếng Nhật tự tin mang bản sắc văn hóa Việt Nam đến với bạn bè quốc tế.

Mini-Quiz Củng Cố Kiến Thức (BÀI 13)

1 Từ '架け橋 (かけはし)' mang ý nghĩa biểu tượng gì?

2 Lời chúc tốt nghiệp trang trọng bằng tiếng Nhật là:

3 Chữ Hán nào dưới đây có nghĩa là 'nghiên cứu'?

4 Để nói lời cảm ơn sâu sắc tới thầy cô khi ra trường, câu nói nào chân thành nhất?