Chương trình Ngoại Ngữ 1 • GDPT 2018 Tiểu Học

Khóa Học Tiếng Pháp Lớp 5 (Français 5)

Hệ thống hóa toàn diện 7 đơn vị (Unité 0 đến Unité 6) với 26 bài học chuẩn hóa: Mục tiêu bài học • Từ vựng & Phát âm chuẩn Web Speech API fr-FR • Ngữ pháp chia động từ • Hội thoại tình huống • Bảng chữ cái L'alphabet & Dấu câu • 4 Kỹ năng Nghe-Nói-Đọc-Viết • Văn hóa Francophonie • Dự án sáng tạo • Đấu trường Trạng Nguyên 60 phút.

7
Unités Học Tập
26
Bài Học Chi Tiết
26
Chữ Cái Alphabet
fr-FR
Audio Web Speech
7
Dự Án Sáng Tạo
25
Câu Trạng Nguyên
Nền Tảng Ngôn Ngữ 26 Lettres & 6 Signes Orthographiques

Bảng Chữ Cái L'alphabet & Dấu Thanh Tiếng Pháp

26 Chữ Cái Tiếng Pháp (Bấm từng chữ để nghe phát âm chuẩn fr-FR)

Các Dấu & Ký Tự Đặc Biệt Trong Tiếng Pháp (Les accents et signes orthographiques)

é L'accent aigu (´)

Chỉ đặt trên nguyên âm 'e' tạo thành 'é', phát âm âm đóng [e].

è, à, ù L'accent grave (`)

Trên 'e' thành 'è' (phát âm âm mở [ɛ]); trên 'a', 'u' để phân biệt từ đồng âm: à (ở/đến) vs a (có); où (ở đâu) vs ou (hoặc).

â, ê, î, ô, û L'accent circonflexe (^)

Thường dùng để ghi dấu vết chữ 's' cổ thời xưa biến mất (hospital -> hôpital; feste -> fête; castel -> château).

ë, ï, ü Le tréma (¨)

Dấu hai chấm trên nguyên âm đứng sau để tách phát âm riêng hai nguyên âm kế tiếp nhau thay vì ghép đôi âm.

ç La cédille (¸)

Dấu móc nhỏ dưới chữ 'c' đặt trước các nguyên âm 'a', 'o', 'u' để chữ 'c' được phát âm thành [s] thay vì [k].

' L'apostrophe (')

Dấu lược âm (Élision) xuất hiện khi từ kết thúc bằng nguyên âm gặp từ kế tiếp bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm.

Unité 0 • 1 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 0 – Bienvenue dans Tiếng Pháp 5 !

Chào mừng đến với Tiếng Pháp 5 !

Khởi động năm học mới, ôn lại các câu chào hỏi lịch sự (Bonjour, Bonsoir, Au revoir, S'il vous plaît, Merci), cách giới thiệu bản thân (Je m'appelle, J'ai ... ans, Je suis en classe de 5e), quốc tịch, các đồ dùng học tập và làm quen với các bạn nhỏ đồng hành trong sách: Pierre, Marie, Minh, Lan.

Unité 0 • Bài 0.1 Unité 0

Faisons connaissance ! (Làm quen nào!)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, lớp và sở thích cá nhân bằng tiếng Pháp.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Bonjour / Bonsoir
[bɔ̃ʒuʁ / bɔ̃swaʁ] • Chào hỏi
Chào buổi sáng (ngày) / Chào buổi tối
Comment tu t'appelles ?
[kɔmɑ̃ ty tapɛl] • Mẫu câu
Bạn tên là gì?
Je m'appelle...
[ʒə mapɛl] • Mẫu câu
Tôi tên là...
Quel âge as-tu ? - J'ai 10 ans.
[kɛl aʒ a ty] • Mẫu câu
Bạn bao nhiêu tuổi? - Mình 10 tuổi.
Enchanté(e) !
[ɑ̃ʃɑ̃te] • Chào hỏi
Rất hân hạnh được gặp bạn!
Le cartable / La trousse
[kaʁtabl / tʁus] • Danh từ
Cặp sách / Hộp bút

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Động từ "s'appeler" (gọi tên là) & "avoir" (có / tuổi)

Je m'appelle, tu t'appelles, il/elle s'appelle. J'ai 10 ans, tu as 10 ans, il/elle a 10 ans.

Je m'appelle + [Tên] / J'ai + [Số tuổi] + ans
Ví dụ minh họa:
Je m'appelle Minh et j'ai dix ans. → Tôi tên là Minh và tôi 10 tuổi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Bonjour ! Comment tu t'appelles ?
Xin chào! Bạn tên là gì thế?
Minh Bonjour Pierre ! Je m'appelle Minh. J'ai 10 ans. Et toi ?
Chào Pierre! Mình tên là Minh. Mình 10 tuổi. Còn bạn?
Pierre Moi, j'ai 10 ans aussi. Bienvenue dans notre classe de français !
Mình cũng 10 tuổi. Chào mừng bạn đến với lớp tiếng Pháp của chúng mình!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Cách phát âm âm mũi [ɑ̃] trong "Enchanté", "France", "Ans" và âm [ɔ̃] trong "Bonjour".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để hỏi tuổi một người bạn đồng trang lứa, câu tiếng Pháp đúng là:
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

La France et l'espace francophone (Nước Pháp và Không gian Pháp ngữ)

Nước Pháp có hình lục lăng (L'Hexagone) tuyệt đẹp tại Tây Âu. Thủ đô Paris được mệnh danh là 'Kinh đô Ánh sáng' (La Ville Lumière) với biểu tượng Tháp Eiffel, Bảo tàng Louvre và Khải Hoàn Môn. Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức hoặc thông dụng tại hơn 30 quốc gia trên thế giới, từ Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ, Canada đến nhiều quốc gia châu Phi giàu bản sắc văn hóa.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án (Projet): Mon passeport francophone (Hộ chiếu tiếng Pháp cá nhân)

Em hãy tự thiết kế một cuốn 'Hộ chiếu tiếng Pháp' nhỏ xinh bằng bìa màu: Dán ảnh thẻ cá nhân, ghi họ tên (Nom, Prénom), tuổi (Âge), quốc tịch (Nationalité: Vietnamienne), sở thích (Goûts) và các câu chào tiếng Pháp em yêu thích nhất để làm quen với bạn bè quốc tế!

Unité 1 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 1 – En ville

Trong thành phố

Khám phá các công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh trong đô thị; cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng và bảo vệ môi trường; miêu tả tính cách thân thiện, hiếu khách của cư dân thành phố.

Unité 1 • Bài 1.1 Unité 1

Leçon 1 – Ma ville (Thành phố của tôi)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Giới thiệu một thành phố, nêu tên các địa điểm công cộng có thể tham quan; nắm vững cách chia động từ nhóm 3: apprendre và comprendre.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La cathédrale
[katedʁal] • Danh từ giống cái
Nhà thờ chính tòa / Nhà thờ lớn
Le cirque
[siʁk] • Danh từ giống đực
Rạp xiếc
Le château
[ʃɑto] • Danh từ giống đực
Lâu đài / Tòa thành
Le théâtre
[teɑtʁ] • Danh từ giống đực
Nhà hát / Rạp kịch
Le musée
[myze] • Danh từ giống đực
Viện bảo tàng
Apprendre
[apʁɑ̃dʁ] • Động từ
học / học tập
Comprendre
[kɔ̃pʁɑ̃dʁ] • Động từ
hiểu / lĩnh hội

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Chia động từ bất quy tắc: apprendre (học) & comprendre (hiểu)

Động từ tận cùng bằng -prendre chia theo nhóm: j'apprends, tu apprends, il/elle apprend, nous apprenons, vous apprenez, ils/elles apprennent.

Sujet + apprends/apprend/apprenons/apprenez/apprennent + COD
Ví dụ minh họa:
J'apprends le français avec mes amis. → Tôi học tiếng Pháp cùng các bạn của tôi.
Nous comprenons bien la leçon. → Chúng tôi hiểu bài học rất rõ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marie Regarde, Minh ! Voici ma ville natale. Au centre, il y a une grande cathédrale et un beau château.
Minh nhìn kìa! Đây là thành phố quê hương của mình. Ở trung tâm có một nhà thờ lớn và một lâu đài rất đẹp.
Minh C'est magnifique ! Qu'est-ce qu'on peut visiter encore ?
Đẹp tuyệt vời! Chúng mình còn có thể tham quan nơi nào nữa?
Marie On peut aller au cirque ou au théâtre le soir.
Buổi tối chúng mình có thể đến rạp xiếc hoặc nhà hát kịch.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Quy tắc đọc âm "ch" [ʃ] trong "château" khác với âm "c" [k] trong "cathédrale" và "cirque" [s].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chia động từ "apprendre" với ngôi "Nous":
Unité 1 • Bài 1.2 Unité 1

Leçon 2 – Quand est-ce que tu visites ma ville ? (Khi nào bạn đến thăm thành phố của tôi?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Hỏi và trả lời về địa điểm (Où) và thời gian (Quand) đến thăm các công trình kiến trúc của thành phố.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La tour
[tuʁ] • Danh từ giống cái
Tòa tháp (la tour Eiffel)
La place
[plas] • Danh từ giống cái
Quảng trường
L'hôtel de ville
[otɛl də vil] • Danh từ giống đực
Tòa thị chính / Tòa thị chính thành phố
Le quartier
[kaʁtje] • Danh từ giống đực
Khu phố / Khu dân cư
Le fleuve
[flœv] • Danh từ giống đực
Dòng sông lớn (chảy ra biển)
Le jardin des plantes
[ʒaʁdɛ̃ de plɑ̃t] • Danh từ giống đực
Vườn bách thảo / Vườn thực vật
Où / Quand
[u / kɑ̃] • Từ để hỏi
Ở đâu / Khi nào

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Từ để hỏi: Où (Ở đâu) & Quand (Khi nào) với "est-ce que"

Đặt từ để hỏi ở đầu câu kết hợp với cấu trúc "est-ce que" để tạo thành câu hỏi lịch sự, chuẩn mực.

Où / Quand + est-ce que + Sujet + Verbe... ?
Ví dụ minh họa:
Où est-ce que tu habites ? - J'habite près du fleuve. → Bạn sống ở đâu? - Tôi sống ở gần con sông.
Quand est-ce que tu visites le jardin des plantes ? - Dimanche prochain. → Khi nào bạn đi thăm vườn bách thảo? - Chủ nhật tới.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lucas Quand est-ce que tu visites notre quartier, Minh ?
Khi nào thì cậu đến thăm khu phố của tụi mình vậy Minh?
Minh Je viens cet après-midi ! Où est-ce qu'on se retrouve ?
Chiều nay mình đến nhé! Chúng mình hẹn gặp nhau ở đâu đây?
Lucas Devant la grande tour, près de l'hôtel de ville !
Ở trước tòa tháp lớn, ngay gần tòa thị chính nhé!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Phát âm phân biệt từ để hỏi "Où" [u] (có dấu huyền) và liên từ "Ou" [u] (hoặc - không dấu).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để hỏi về THỜI ĐIỂM (Khi nào bạn đi du lịch?), ta dùng từ để hỏi nào?
Unité 1 • Bài 1.3 Unité 1

Leçon 3 – J'aime toujours aller au zoo avec mon frère (Tôi luôn thích đi sở thú cùng anh trai)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Sử dụng các trạng từ tần suất để diễn đạt thói quen và giới thiệu các cửa hàng chuyên doanh truyền thống tại Pháp.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La parfumerie
[paʁfymʁi] • Danh từ giống cái
Cửa hàng nước hoa / mỹ phẩm
La bijouterie
[biʒutʁi] • Danh từ giống cái
Tiệm trang sức vàng bạc đá quý
La crèmerie
[kʁɛmʁi] • Danh từ giống cái
Cửa hàng bơ sữa trứng
La charcuterie
[ʃaʁkytʁi] • Danh từ giống cái
Cửa hàng thịt nguội dăm bông xúc xích
La fromagerie
[fʁɔmaʒʁi] • Danh từ giống cái
Cửa hàng phô mai truyền thống
Toujours
[tuʒuʁ] • Trạng từ
luôn luôn (100%)
Souvent
[suvɑ̃] • Trạng từ
thường xuyên (~70%)
Parfois
[paʁfwa] • Trạng từ
đôi khi / thỉnh thoảng (~40%)
Rarement
[ʁaʁmɑ̃] • Trạng từ
hiếm khi (~10%)

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Vị trí của trạng từ tần suất trong câu tiếng Pháp

Trạng từ tần suất (toujours, souvent, parfois, rarement) đứng ngay sau động từ được chia ở thì hiện tại.

Sujet + Verbe + Trạng từ tần suất + Complément
Ví dụ minh họa:
J'aime toujours aller au zoo. → Tôi luôn luôn thích đi sở thú.
Maman va souvent à la fromagerie. → Mẹ thường xuyên đến tiệm phô mai.
Nous mangeons rarement au restaurant. → Chúng tôi hiếm khi đi ăn nhà hàng.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Tu vas souvent au centre-ville le week-end ?
Cuối tuần cậu có thường lên trung tâm thành phố không?
Camille Oui, je vais toujours à la librairie avec ma sœur. Et parfois, nous achetons du bon fromage à la fromagerie.
Có chứ, mình luôn luôn đến hiệu sách cùng chị gái. Và thỉnh thoảng tụi mình mua phô mai ngon ở tiệm phô mai.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Cách phát âm đuôi danh từ chỉ cửa tiệm "-erie" [ʁi] mềm mại và nhấn nhẹ.

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Trạng từ nào có nghĩa là "hiếm khi"?
Unité 1 • Bài 1.4 Unité 1

Leçon 4 – Pourquoi est-ce que tu te déplaces à vélo ? (Tại sao bạn lại đi lại bằng xe đạp?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Hỏi và giải thích nguyên nhân lựa chọn phương tiện giao thông thân thiện môi trường; cấu trúc Pourquoi...? Parce que... .

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La moto
[mɔto] • Danh từ giống cái
Xe máy
Le scooter
[skutɛʁ] • Danh từ giống đực
Xe tay ga
Le VTC
[ve te se] • Danh từ giống đực
Xe ô tô dịch vụ đặt qua app (Grab/Uber)
Le vélo électrique
[velo elɛktʁik] • Danh từ giống đực
Xe đạp điện
La trottinette
[tʁɔtinɛt] • Danh từ giống cái
Xe trượt scooter / xe trượt điện
Le tramway
[tʁamwɛ] • Danh từ giống đực
Tàu điện trên mặt đất
Pourquoi... ?
[puʁkwa] • Từ để hỏi
Tại sao... ?
Parce que... / Car...
[paʁs kə / kaʁ] • Liên từ
Bởi vì... / Vì...

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cặp câu hỏi và trả lời nguyên nhân: Pourquoi...? - Parce que...

Sử dụng "Pourquoi est-ce que..." để hỏi lý do, và dùng "Parce que + mệnh đề" (trước nguyên âm đổi thành parce qu') để trả lời.

Câu hỏi: Pourquoi est-ce que + S + V... ? Câu trả lời: Parce que + S + V...
Ví dụ minh họa:
Pourquoi est-ce que tu te déplaces à vélo ? - Parce que c'est bon pour la santé et l'environnement. → Tại sao bạn đi lại bằng xe đạp? - Vì nó tốt cho sức khỏe và môi trường.
Pourquoi prends-tu le tramway ? - Parce qu'il est rapide et moderne. → Tại sao bạn đi tàu điện? - Vì nó nhanh và hiện đại.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Thomas Pourquoi est-ce que tu prends la trottinette électrique ce matin ?
Tại sao sáng nay cậu lại đi xe trượt điện thế?
Minh Parce que c'est très pratique et écologique pour aller à l'école !
Bởi vì nó rất tiện lợi và bảo vệ môi trường khi đến trường!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Rút gọn nguyên âm "parce que" thành "parce qu'" khi đứng trước nguyên âm (il, elle, on): parce qu'il est rapide.

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ thích hợp vào câu trả lời: "Pourquoi aimes-tu le tramway ? - ____ il ne pollue pas."
Unité 1 • Bài 1.5 Unité 1

Leçon 5 – Comment sont les habitants de ta ville ? (Cư dân thành phố bạn như thế nào?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Miêu tả tính cách con người và nét đặc trưng của cư dân thành phố bằng tính từ chỉ phẩm chất và câu hỏi "Comment... ?".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Sympathique (sympa)
[sɛ̃patik] • Tính từ
Đáng mến / dễ thương
Sociable
[sɔsjabl] • Tính từ
Hòa đồng / cởi mở
Accueillant(e)
[akœjɑ̃ / akœjɑ̃t] • Tính từ
Niềm nở / hiếu khách
Hospitalier / Hospitalière
[ɔspitalje / ɔspitaljɛʁ] • Tính từ
Mến khách / thân tình
Gentil / Gentille
[ʒɑ̃ti / ʒɑ̃tij] • Tính từ
Tử tế / tốt bụng / ngoan
Calme / Bruyant(e)
[kalm / bʁɥijɑ̃] • Tính từ trái nghĩa
Yên tĩnh / Ồn ào náo nhiệt
Comment... ?
[kɔmɑ̃] • Từ để hỏi
Như thế nào... ?

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Câu hỏi tính chất: Comment + être + Sujet ?

Dùng động từ être để hỏi và miêu tả đặc điểm tính cách của con người hoặc quang cảnh nơi chốn.

Comment est/sont + Sujet ? ---> Sujet + est/sont + Adjectif(s)
Ví dụ minh họa:
Comment sont les habitants de ta ville ? - Ils sont très accueillants et sociables. → Người dân thành phố bạn thế nào? - Họ rất hiếu khách và hòa đồng.
Comment est ton quartier ? - Il est calme et verdoyant. → Khu phố của bạn thế nào? - Nó yên tĩnh và nhiều cây xanh.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Comment sont les habitants de Paris, Pierre ?
Người dân Paris như thế nào vậy Pierre?
Pierre Ils sont toujours actifs et très polis. Et à Hanoï, comment sont les gens ?
Họ luôn năng động và rất lịch thiệp. Còn ở Hà Nội thì mọi người thế nào?
Lan Les Hanoïens sont extrêmement chaleureux, souriants et accueillants !
Người Hà Nội cực kỳ nồng hậu, tươi cười và mến khách!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Hợp giống và số của tính từ: thêm "e" ở giống cái (accueillant -> accueillante), thêm "s" ở số nhiều (sociables).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Tính từ "gentil" (tốt bụng) khi chuyển sang giống cái số nhiều sẽ là:
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Các thành phố lớn trong Cộng đồng Pháp ngữ (Villes francophones)

Tiếng Pháp được sử dụng rộng rãi khắp 5 châu lục! Tại châu Âu, Paris (Pháp), Bruxelles (Bỉ), Genève (Thụy Sĩ) nổi tiếng với những đại lộ tráng lệ. Tại châu Mỹ, thành phố Québec và Montréal (Canada) gìn giữ văn hóa Pháp cổ kính bên dòng sông Saint-Laurent. Tại châu Phi, Dakar (Sénégal) là thủ phủ văn hóa và nghệ thuật rực rỡ đầy nắng ấm.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Làm tờ rơi / mô hình giới thiệu Thành phố mơ ước (Ma ville de rêve)

Unité 2 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 2 – Chez moi

Ở nhà tôi

Giới thiệu ngôi nhà thân yêu, các phòng chức năng (phòng khách, phòng ngủ, bếp, ban công); bài trí đồ nội thất; sử dụng tính từ sở hữu và giới từ chỉ vị trí.

Unité 2 • Bài 2.1 Unité 2

Mon adresse et ma maison (Địa chỉ và ngôi nhà của tôi)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Nói địa chỉ nhà, miêu tả kiểu nhà (căn hộ chung cư, nhà phố, nhà vườn) và sử dụng "chez + đại từ".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
L'adresse
[adʁɛs] • Danh từ giống cái
Địa chỉ nhà
L'appartement
[apaʁtəmɑ̃] • Danh từ giống đực
Căn hộ chung cư
La maison individuelle
[mɛzɔ̃ ɛ̃dividɥɛl] • Danh từ giống cái
Nhà riêng / biệt thự
L'immeuble
[imœbl] • Danh từ giống đực
Tòa nhà cao tầng / chung cư
Chez moi / Chez toi
[ʃe mwa / ʃe twa] • Cụm từ
Ở nhà tôi / Ở nhà bạn
Habiter au ... étage
[abite o etaʒ] • Cụm ĐT
Sống ở tầng thứ...

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Giới từ "chez" + Đại từ nhấn mạnh (chez moi, chez toi, chez lui, chez elle)

"Chez" có nghĩa là ở nhà của ai đó hoặc tại nơi của ai đó.

Chez + moi / toi / lui / elle / nous / vous / eux / elles
Ví dụ minh họa:
Viens chez moi ce soir ! → Tối nay đến nhà mình chơi nhé!
Nous déjeunons chez nos grands-parents. → Chúng tôi ăn trưa ở nhà ông bà.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Minh Où habites-tu, Pierre ?
Cậu sống ở đâu vậy Pierre?
Pierre J'habite au numéro 15, rue Victor Hugo. C'est un bel appartement au troisième étage. Viens chez moi samedi !
Mình sống ở số 15 phố Victor Hugo. Đó là một căn hộ đẹp ở tầng 3. Thứ Bảy đến nhà mình chơi nhé!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Nối âm liaison bắt buộc sau giới từ "chez": chez elle [ʃe.zɛl], chez eux [ʃe.zø].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để nói "Đến nhà của tôi", ta dùng cụm từ nào?
Unité 2 • Bài 2.2 Unité 2

Les pièces de la maison (Các căn phòng trong nhà)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Gọi tên các phòng trong nhà và sử dụng cấu trúc giới thiệu "C'est / Ce sont".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le salon
[salɔ̃] • Danh từ giống đực
Phòng khách
La chambre à coucher
[ʃɑ̃bʁ a kuʃe] • Danh từ giống cái
Phòng ngủ
La cuisine
[kɥizin] • Danh từ giống cái
Nhà bếp
La salle de bains
[sal də bɛ̃] • Danh từ giống cái
Phòng tắm
Le balcon
[balkɔ̃] • Danh từ giống đực
Ban công
Le jardin
[ʒaʁdɛ̃] • Danh từ giống đực
Khu vườn

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc định danh: C'est + số ít / Ce sont + số nhiều

Dùng để chỉ và giới thiệu người hoặc đồ vật.

C'est + Danh từ số ít / Ce sont + Danh từ số nhiều
Ví dụ minh họa:
C'est le salon de notre appartement. → Đây là phòng khách của căn hộ chúng tôi.
Ce sont les chambres de mes frères. → Đây là các phòng ngủ của các anh trai tôi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marie Voici ma maison ! Au rez-de-chaussée, c'est le salon et la cuisine.
Đây là nhà của mình! Ở tầng trệt là phòng khách và nhà bếp.
Lan Et au premier étage ? - Ce sont les chambres et la salle de bains.
Còn ở tầng một (tầng lầu)? - Đó là các phòng ngủ và phòng tắm.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Nguyên âm đôi "ou" [u] trong "chambre à coucher" khác với nguyên âm "u" [y] trong "cuisine".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chọn câu viết đúng ngữ pháp cho danh từ số nhiều:
Unité 2 • Bài 2.3 Unité 2

Les meubles et la décoration (Đồ nội thất và trang trí)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Kể tên các đồ đạc nội thất cơ bản và sử dụng tính từ sở hữu (mon, ton, son...).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le canapé
[kanape] • Danh từ giống đực
Ghế sô pha
La table / La chaise
[tabl / ʃɛz] • Danh từ giống cái
Cái bàn / Cái ghế tựa
Le lit
[li] • Danh từ giống đực
Cái giường ngủ
L'armoire
[aʁmwaʁ] • Danh từ giống cái
Tủ quần áo
Le bureau
[byʁo] • Danh từ giống đực
Bàn học / Bàn làm việc
La lampe
[lɑ̃p] • Danh từ giống cái
Đèn bàn / Đèn ngủ
L'étagère
[etaʒɛʁ] • Danh từ giống cái
Kệ sách / Giá để đồ

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Hệ thống tính từ sở hữu (Les adjectifs possessifs)

Tính từ sở hữu hợp giống và số với danh từ đi sau nó.

Giống đực: mon, ton, son, notre, votre, leur Giống cái: ma, ta, sa, notre, votre, leur Số nhiều: mes, tes, ses, nos, vos, leurs
Ví dụ minh họa:
Mon lit est confortable, et ma chambre est claire. → Giường của tôi êm ái, và phòng của tôi ngập tràn ánh sáng.
Range tes livres sur ton étagère ! → Hãy xếp sách của bạn lên giá sách của bạn đi!

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Minh Dans ma chambre, j'ai un grand bureau et une étagère en bois.
Trong phòng ngủ của mình, mình có một bàn học lớn và một kệ sách bằng gỗ.
Pierre Et où est ton lit ? - Mon lit est près de la fenêtre.
Thế giường của cậu ở đâu? - Giường của mình ở gần cửa sổ.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Quy tắc đặc biệt: Danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm dùng "mon, ton, son" thay cho "ma, ta, sa" (mon armoire, son école).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chọn tính từ sở hữu thích hợp: "C'est ____ armoire (giống cái, bắt đầu bằng nguyên âm a).
Unité 2 • Bài 2.4 Unité 2

Où sont les objets ? (Đồ vật ở đâu?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Chỉ vị trí chính xác của đồ vật trong phòng bằng các giới từ không gian (sur, sous, devant, derrière, entre, à côté de).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Sur / Sous
[syʁ / su] • Giới từ vị trí
Trên / Dưới
Devant / Derrière
[dəvɑ̃ / dɛʁjɛʁ] • Giới từ vị trí
Đằng trước / Đằng sau
Dans
[dɑ̃] • Giới từ vị trí
Trong / Bên trong
À côté de
[a kote də] • Cụm giới từ
Bên cạnh
Entre ... et ...
[ɑ̃tʁ] • Giới từ
Ở giữa ... và ...
À gauche / À droite
[a goʃ / a dʁwat] • Cụm từ
Bên trái / Bên phải

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Các giới từ chỉ vị trí và sự kết hợp của "de"

Khi dùng "à côté de", "près de", giới từ de kết hợp với mạo từ xác định: de + le = du; de + les = des.

Sujet + est/sont + Giới từ vị trí + Lieu/Objet
Ví dụ minh họa:
Le cahier est sur le bureau. → Quyển vở ở trên bàn học.
La lampe est à côté du lit (de + le = du). → Chiếc đèn ngủ ở bên cạnh giường.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Où est mon dictionnaire de français ?
Từ điển tiếng Pháp của mình ở đâu rồi nhỉ?
Minh Il est sous la table, à côté de ton sac à dos !
Nó ở dưới gầm bàn, ngay cạnh ba lô của cậu kìa!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Phân biệt phát âm cực chuẩn giữa "sur" [syʁ] (chu môi u) và "sous" [su] (môi tròn tròn).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Giới từ nào có nghĩa là "ở trên mặt phẳng"?
Unité 2 • Bài 2.5 Unité 2

Ma chambre idéale (Căn phòng lý tưởng của tôi)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Bày tỏ mong muốn trang trí căn phòng trong mơ bằng mẫu câu lịch sự "Je voudrais / J'aimerais + Động từ nguyên mẫu".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Je voudrais
[ʒə vudʁɛ] • Mẫu câu
Tôi muốn (lịch sự)
J'aimerais
[ʒɛmʁɛ] • Mẫu câu
Tôi mong muốn / Tôi muốn
Peindre
[pɛ̃dʁ] • Động từ
Sơn tường / Vẽ tranh
Les murs
[myʁ] • Danh từ giống đực
Các bức tường
Bleu ciel / Vert clair
[blø sjɛl / vɛʁ klɛʁ] • Màu sắc
Xanh da trời / Xanh lá nhạt
Confortable
[kɔ̃fɔʁtabl] • Tính từ
Tiện nghi / Thoải mái

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc điều kiện lịch sự: Je voudrais / J'aimerais + Động từ nguyên mẫu

Thể hiện ước muốn nhã nhặn, không ra lệnh.

Je voudrais / J'aimerais + Verbe à l'infinitif
Ví dụ minh họa:
J'aimerais peindre ma chambre en bleu ciel. → Tôi muốn sơn phòng mình màu xanh da trời.
Je voudrais acheter un grand tapis moelleux. → Tôi muốn mua một tấm thảm lớn êm ái.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Comment aimerais-tu décorer ta chambre ?
Cậu muốn trang trí phòng mình như thế nào?
Minh J'aimerais avoir un grand poster de la tour Eiffel et une étagère blanche.
Mình muốn có một tấm áp phích lớn hình tháp Eiffel và một kệ sách màu trắng.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [ɛ] cuối câu trong "voudrais" và "aimerais".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Hoàn thành câu diễn tả mong muốn lịch sự: "Je ____ habiter dans une maison au bord de la mer."
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Kiến trúc nhà ở tại Pháp: Từ căn hộ Haussmann đến nhà ngoại ô

Tại thủ đô Paris, những tòa nhà chung cư mang phong cách Haussmann với ban công sắt uốn nghệ thuật, trần nhà cao đắp thạch cao tinh xảo và lò sưởi đá hoa cương là biểu tượng kiến trúc thế kỷ 19. Trong khi đó ở miền quê nước Pháp, những ngôi nhà lợp ngói đá đen hay mái ngói đỏ bên vườn nho mang lại cảm giác thanh bình, gần gũi thiên nhiên.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Mon logement idéal (Ngôi nhà mơ ước của em)

Vẽ mặt bằng ngôi nhà mơ ước, tô màu các phòng (le salon, la chambre, la cuisine, la salle de bains), vẽ các đồ nội thất và giới thiệu bằng cấu trúc 'Dans ma chambre, il y a un lit confortable et un bureau bleu'.

Unité 3 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 3 – Faisons nos achats !

Cùng đi mua sắm nào !

Học cách hỏi giá cả hàng hóa, quản lý tiền tiêu vặt cá nhân, các phương thức thanh toán (tiền mặt, thẻ ngân hàng), sở thích sưu tập tem/mô hình và chia động từ biến đổi âm: acheter, espérer, payer.

Unité 3 • Bài 3.1 Unité 3

Au supermarché et au marché (Ở siêu thị và chợ phiên)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Hỏi giá tiền và số lượng bằng từ để hỏi "Combien... ?" và "Combien de... ?".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le prix
[pʁi] • Danh từ giống đực
Giá cả / Giá tiền
L'euro (€)
[øʁo] • Đơn vị tiền
Đồng tiền chung châu Âu (Euro)
Le centime
[sɑ̃tim] • Đơn vị tiền
Xu / Xu cent (1 euro = 100 centimes)
Combien coûte... ?
[kɔ̃bjɛ̃ kut] • Mẫu câu
Cái này giá bao nhiêu?
Combien de / d'...
[kɔ̃bjɛ̃ də] • Mẫu câu
Bao nhiêu (số lượng danh từ)
Un kilo de pommes
[ɛ̃ kilo də pɔm] • Cụm từ
Một cân táo

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Hỏi giá tiền và số lượng: Combien coûte... ? & Combien de + Danh từ ?

Combien coûte + danh từ số ít? / Combien coûtent + danh từ số nhiều? - Combien de luôn đi với danh từ không có mạo từ.

Combien coûte + S ? / Combien de/d' + Nom + ... ?
Ví dụ minh họa:
Combien coûte ce livre ? - Il coûte 12 euros. → Cuốn sách này giá bao nhiêu? - Nó có giá 12 euro.
Combien de stylos veux-tu acheter ? → Bạn muốn mua bao nhiêu cây bút mực?

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marchand Bonjour jeune homme ! Que désirez-vous ?
Xin chào cháu! Cháu muốn mua gì nào?
Minh Bonjour monsieur. Combien coûte un kilo de fraises ?
Cháu chào bác. Một cân dâu tây giá bao nhiêu ạ?
Marchand C'est 4 euros et 50 centimes le kilo.
Dâu tây giá 4 euro 50 cent một cân cháu nhé.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Quy tắc nối âm tiền tệ: 2 euros [dø.zøʁo], 6 euros [si.zøʁo], 10 euros [di.zøʁo].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ thích hợp: "____ de pommes voulez-vous acheter ?"
Unité 3 • Bài 3.2 Unité 3

L'argent de poche (Tiền tiêu vặt)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Nói về việc quản lý tiền tiêu vặt, tiết kiệm và chia động từ nhóm 1 đặc biệt: acheter (mua).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
L'argent de poche
[aʁʒɑ̃ də pɔʃ] • Danh từ giống đực
Tiền tiêu vặt
Économiser
[ekɔnɔmize] • Động từ
Tiết kiệm tiền
Dépenser
[depɑ̃se] • Động từ
Tiêu xài / Chi tiêu
La tirelire
[tiʁliʁ] • Danh từ giống cái
Con heo đất tiết kiệm
Acheter
[aʃte] • Động từ nhóm 1
Mua
Chaque semaine
[ʃak səmɛn] • Cụm từ
Mỗi tuần

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Chia động từ nhóm 1 có biến đổi dấu: acheter (thêm dấu huyền è)

J'achète, tu achètes, il/elle achète, nous achetons, vous achetez, ils/elles achètent.

Sujet + achète/achetons/achetez/achètent
Ví dụ minh họa:
J'achète une BD avec mon argent de poche. → Tôi mua một cuốn truyện tranh bằng tiền tiêu vặt của mình.
Nous achetons des bonbons. → Chúng tôi mua kẹo.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lucas Tu reçois de l'argent de poche, Minh ?
Cậu có nhận được tiền tiêu vặt không Minh?
Minh Oui, mes parents me donnent 5 euros par semaine. Je le mets dans ma tirelire pour acheter un jeu vidéo.
Có chứ, bố mẹ cho mình 5 euro mỗi tuần. Mình bỏ ống heo tiết kiệm để mua đĩa game.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [ɛ] mở khi có dấu huyền trong "j'achète" khác với âm [ə] lướt trong "nous achetons".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chia động từ "acheter" với chủ ngữ "Tu":
Unité 3 • Bài 3.3 Unité 3

Comment payer ? (Thanh toán như thế nào?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Các phương thức thanh toán trong cửa hàng và chia động từ payer (thanh toán/trả tiền).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Payer
[peje] • Động từ
Thanh toán / Trả tiền
En espèces / En liquide
[ɑ̃n ɛspɛs] • Phương thức
Bằng tiền mặt
Par carte bancaire
[paʁ kaʁt bɑ̃kɛʁ] • Phương thức
Bằng thẻ ngân hàng
Le ticket de caisse
[tikɛ də kɛs] • Danh từ giống đực
Hóa đơn / Biên lai tính tiền
La monnaie
[mɔnɛ] • Danh từ giống cái
Tiền lẻ / Tiền thối lại
La caisse
[kɛs] • Danh từ giống cái
Quầy thu ngân

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Động từ "payer" (thay y thành i hoặc giữ nguyên y)

Je paie (hoặc paye), tu paies, il/elle paie, nous payons, vous payez, ils/elles paient.

Payer + en espèces / par carte bancaire
Ví dụ minh họa:
Comment voulez-vous payer ? - Je paie par carte bancaire. → Quý khách muốn thanh toán thế nào? - Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Caissière Cela fait 15 euros au total. Vous payez comment ?
Của cháu hết tổng cộng 15 euro. Cháu thanh toán thế nào ạ?
Pierre Je paie en espèces. Voici un billet de 20 euros.
Cháu trả bằng tiền mặt. Gửi cô tờ 20 euro ạ.
Caissière Merci ! Voici votre monnaie : 5 euros et votre ticket.
Cảm ơn cháu! Đây là tiền thối lại 5 euro và hóa đơn của cháu nhé.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Quy tắc phát âm âm [j] mềm trong "payer" [pe.je], "payons" [pe.jɔ̃].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Khi trả bằng tiền mặt, người Pháp nói:
Unité 3 • Bài 3.4 Unité 3

J'espère trouver ce que je cherche ! (Tôi hy vọng tìm thấy thứ tôi đang tìm!)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Nói về sở thích mua sắm, hy vọng tìm được món đồ ưng ý và chia động từ espérer (hy vọng).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Espérer
[ɛspeʁe] • Động từ
Hy vọng / Mong chờ
Chercher
[ʃɛʁʃe] • Động từ
Tìm kiếm
Trouver
[tʁuve] • Động từ
Tìm thấy / Bắt gặp
La vitrine
[vitʁin] • Danh từ giống cái
Tủ kính trưng bày hàng mẫu
Le centre commercial
[sɑ̃tʁ kɔmɛʁsjal] • Danh từ giống đực
Trung tâm thương mại

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Chia động từ espérer (đổi dấu sắc é thành dấu huyền è ở các ngôi số ít)

J'espère, tu espères, il/elle espère, nous espérons, vous espérez, ils/elles espèrent.

Espérer + Động từ nguyên mẫu (hy vọng làm gì)
Ví dụ minh họa:
J'espère acheter un joli cadeau pour maman. → Tôi hy vọng mua được món quà đẹp tặng mẹ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Camille Qu'est-ce que tu cherches au magasin ?
Cậu đang tìm kiếm món gì ở cửa hàng thế?
Lan J'espère trouver une belle boîte de crayons de couleur pour mon cours de dessin !
Mình hy vọng tìm được hộp bút chì màu thật đẹp cho tiết học vẽ!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Biến đổi dấu sắc và dấu huyền trong chia động từ: espérer -> j'espère [ɛspɛʁ].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chia động từ "espérer" với ngôi "Il":
Unité 3 • Bài 3.5 Unité 3

Ma collection préférée (Bộ sưu tập yêu thích của tôi)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Giới thiệu về sở thích sưu tầm tem, huy hiệu, mô hình đồ chơi và giá trị của các món đồ sưu tầm.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La collection
[kɔlɛksjɔ̃] • Danh từ giống cái
Bộ sưu tập
Le timbre
[tɛ̃bʁ] • Danh từ giống đực
Con tem bưu chính
La figurine
[figyʁin] • Danh từ giống cái
Mô hình nhân vật / Tượng nhỏ
Les cartes postales
[kaʁt pɔstal] • Danh từ giống cái số nhiều
Bưu thiếp / Bưu ảnh
Collectionner
[kɔlɛksjɔne] • Động từ
Sưu tầm / Thu thập

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Động từ "collectionner" và bổ ngữ trực tiếp

Je collectionne les timbres, tu collectionnes les figurines, il collectionne les pièces de monnaie.

Sujet + collectionne + Danh từ số nhiều
Ví dụ minh họa:
Je collectionne les timbres français depuis deux ans. → Tôi sưu tầm tem nước Pháp được hai năm rồi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Regarde ma collection de timbres du monde entier !
Minh xem bộ sưu tập tem khắp thế giới của mình này!
Minh C'est passionnant ! Moi, je collectionne les petites voitures miniatures.
Thú vị thật đấy! Còn mình thì thích sưu tầm ô tô đồ chơi thu nhỏ.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm mũi [ɛ̃] trong "timbre" [tɛ̃bʁ].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: "Con tem bưu chính" trong tiếng Pháp là:
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Đồng tiền Euro (€) và Văn hóa chợ phiên Marché truyền thống tại Pháp

Nước Pháp sử dụng đồng tiền chung châu Âu Euro (€) từ năm 2002. Người Pháp có nét văn hóa độc đáo là đi chợ phiên cuối tuần (le marché plein air): nơi các bác nông dân bày bán bánh mì baguettes nóng hổi, phô mai tự làm, mật ong hoa oải hương và hoa quả tươi ngon, mang lại không khí cộng đồng rộn ràng và thân thuộc.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Le marché francophone en classe (Phiên chợ Pháp ngữ)

Tổ chức phiên chợ mô phỏng trong lớp: các nhóm chuẩn bị tiền giả định bằng Euro (€), đóng vai người bán hàng (vendeur) và người mua (client) thực hành đối thoại mua bánh mì baguette, hoa quả và đồ lưu niệm.

Unité 4 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 4 – La magie du climat

Sự kỳ diệu của khí hậu

Khám phá 4 mùa (xuân, hạ, thu, đông), các hiện tượng thời tiết đặc trưng qua cấu trúc vô nhân xưng "Il fait...", "Il pleut", "Il neige"; cảm giác nóng lạnh và nâng cao ý thức về biến đổi khí hậu toàn cầu.

Unité 4 • Bài 4.1 Unité 4

Les quatre saisons (Bốn mùa trong năm)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Nói tên 4 mùa trong năm và giới từ đi cùng mùa (au printemps, en été, en automne, en hiver).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le printemps
[pʁɛ̃tɑ̃] • Danh từ giống đực
Mùa xuân
L'été
[ete] • Danh từ giống đực
Mùa hè
L'automne
[otɔn] • Danh từ giống đực
Mùa thu
L'hiver
[ivɛʁ] • Danh từ giống đực
Mùa đông
La saison
[sɛzɔ̃] • Danh từ giống cái
Mùa trong năm

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Giới từ đi trước 4 mùa: "au" printemps, "en" été, "en" automne, "en" hiver

Mùa xuân dùng "au" vì bắt đầu bằng phụ âm p; ba mùa còn lại bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm nên dùng "en".

Au printemps / En été / En automne / En hiver
Ví dụ minh họa:
Au printemps, les fleurs s'épanouissent. → Vào mùa xuân, muôn hoa đua nở.
En hiver, il fait très froid. → Vào mùa đông, trời rất lạnh.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marie Quelle est ta saison préférée, Minh ?
Mùa yêu thích nhất của cậu là mùa nào Minh?
Minh J'adore l'automne parce que le temps est doux et les feuilles jaunissent.
Mình mê mùa thu vì thời tiết dịu mát và lá cây chuyển sang màu vàng óng.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm câm "m" trong "automne" đọc là [otɔn] (không phát âm chữ m).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Giới từ đi trước mùa xuân (printemps) là:
Unité 4 • Bài 4.2 Unité 4

Quel temps fait-il ? (Thời tiết thế nào?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Hỏi và miêu tả thời tiết bằng các câu trúc vô nhân xưng "Il fait beau/froid", "Il pleut", "Il neige".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Il fait beau / Il fait mauvais
[il fɛ bo / il fɛ movɛ] • Mẫu câu
Trời đẹp / Trời xấu
Il fait chaud / Il fait froid
[il fɛ ʃo / il fɛ fʁwa] • Mẫu câu
Trời nóng / Trời lạnh
Il y a du soleil / du vent
[il j a dy sɔlɛj / dy vɑ̃] • Mẫu câu
Có nắng / Có gió
Il pleut
[il plø] • Động từ vô nhân xưng
Trời mưa (động từ pleuvoir)
Il neige
[il nɛʒ] • Động từ vô nhân xưng
Tuyết rơi (động từ neiger)

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc vô nhân xưng miêu tả thời tiết với đại từ "Il"

Chủ ngữ "Il" ở đây là đại từ giả (vô nhân xưng), không chỉ người cụ thể.

Quel temps fait-il ? ---> Il fait + Tính từ / Il y a + du/de la + Danh từ / Il pleut / Il neige
Ví dụ minh họa:
Aujourd'hui, il fait beau et il y a du soleil. → Hôm nay trời đẹp và có nắng.
En hiver à Paris, il neige souvent. → Vào mùa đông ở Paris, tuyết rơi thường xuyên.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Allô Minh ! Quel temps fait-il à Hanoï aujourd'hui ?
A lô Minh à! Thời tiết ở Hà Nội hôm nay thế nào?
Minh Il fait très chaud et il y a du soleil ! Et à Paris ? - Ici, il pleut et il fait un peu frais.
Trời rất nóng và nắng chói chang! Còn ở Paris thì sao? - Ở đây trời mưa và hơi se lạnh.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Nối âm trong câu hỏi thời tiết: "Quel temps fait-il ?" đọc nối [kɛl tɑ̃ fɛ.til].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để nói "Trời mưa", câu tiếng Pháp chuẩn là:
Unité 4 • Bài 4.3 Unité 4

J'ai chaud, j'ai froid (Tôi thấy nóng, tôi thấy lạnh)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Biểu đạt cảm giác cơ thể với động từ avoir (avoir chaud, avoir froid, avoir soif, avoir faim).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Avoir chaud
[avwaʁ ʃo] • Cụm ĐT
Cảm thấy nóng
Avoir froid
[avwaʁ fʁwa] • Cụm ĐT
Cảm thấy lạnh
Avoir soif
[avwaʁ swaf] • Cụm ĐT
Cảm thấy khát nước
Avoir faim
[avwaʁ fɛ̃] • Cụm ĐT
Cảm thấy đói bụng
Mettre un manteau
[mɛtʁ ɛ̃ mɑ̃to] • Cụm ĐT
Mặc áo khoác ấm

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc chỉ cảm giác: Avoir + Danh từ cảm giác (KHÔNG dùng être)

Trong tiếng Pháp, nói "Tôi lạnh" phải dùng "J'ai froid" (tôi có cảm giác lạnh), KHÔNG được nói "Je suis froid" (sai ngữ pháp).

Sujet + avoir (chia thì hiện tại) + chaud / froid / faim / soif
Ví dụ minh họa:
J'ai froid, je mets mon manteau. → Tôi thấy lạnh, tôi mặc áo khoác.
Il a soif, il boit de l'eau fraîche. → Cậu ấy khát nước, cậu ấy uống nước mát.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Maman Tu as froid, Lucas ?
Con thấy lạnh không Lucas?
Lucas Oui, maman. J'ai très froid parce que le vent souffle fort dehors.
Dạ có mẹ ơi. Con thấy rất lạnh vì ngoài trời gió đang thổi mạnh lắm.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [wa] trong "froid" [fʁwa] và "soif" [swaf].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Cách nói đúng cho "Tôi cảm thấy nóng" là:
Unité 4 • Bài 4.4 Unité 4

Protégeons notre planète ! (Hãy bảo vệ hành tinh của chúng ta!)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Hiểu về hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu và các hành động nhỏ để bảo vệ môi trường.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le changement climatique
[ʃɑ̃ʒmɑ̃ klimatik] • Danh từ giống đực
Biến đổi khí hậu
La Terre / La planète
[tɛʁ / planɛt] • Danh từ giống cái
Trái Đất / Hành tinh xanh
La pollution
[pɔlysjɔ̃] • Danh từ giống cái
Sự ô nhiễm môi trường
Recycler les déchets
[ʁəsikle le deʃɛ] • Cụm ĐT
Tái chế rác thải
Planter des arbres
[plɑ̃te de zaʁbʁ] • Cụm ĐT
Trồng thêm cây xanh
Éteindre la lumière
[etɛ̃dʁ la lymjɛʁ] • Cụm ĐT
Tắt đèn khi ra khỏi phòng

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Câu mệnh lệnh rủ rê với ngôi "Nous": Protégeons ! Recyclons !

Dùng động từ ở ngôi Nous nhưng bỏ đại từ chủ ngữ để tạo lời kêu gọi hành động chung.

Verbe (ngôi Nous bỏ chủ ngữ) + COD !
Ví dụ minh họa:
Protégeons notre belle planète ! → Chúng ta hãy cùng bảo vệ hành tinh tươi đẹp của mình!
Éteignons les lumières inutiles ! → Chúng ta hãy tắt những bóng đèn không cần thiết!

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Maître Que pouvons-nous faire pour lutter contre le réchauffement climatique ?
Chúng ta có thể làm gì để chống lại sự nóng lên toàn cầu các em?
Élèves Nous pouvons aller à l'école à vélo, trier les déchets et planter des fleurs !
Chúng em có thể đi học bằng xe đạp, phân loại rác và trồng thêm hoa ạ!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Đuôi "-tion" trong "pollution" luôn phát âm là [sjɔ̃].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Khẩu hiệu "Hãy bảo vệ Trái Đất của chúng ta!" trong tiếng Pháp là:
Unité 4 • Bài 4.5 Unité 4

Le bulletin météo des vacances (Bản tin thời tiết kỳ nghỉ)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Đọc hiểu bản tin dự báo thời tiết truyền hình và lên kế hoạch cho kỳ nghỉ dã ngoại.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le bulletin météo
[byltɛ̃ meteo] • Danh từ giống đực
Bản tin dự báo thời tiết
La température
[tɑ̃peʁatyʁ] • Danh từ giống cái
Nhiệt độ
Le degré Celsius (°C)
[dəgʁe sɛlsjys] • Đơn vị đo
Độ C
Le ciel dégagé
[sjɛl degaʒe] • Cụm từ
Bầu trời quang mây trong xanh
Une averse
[avɛʁs] • Danh từ giống cái
Trận mưa rào

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cách nói nhiệt độ trong tiếng Pháp: Il fait + [Số] degrés

Diễn đạt nhiệt độ hiện tại.

Il fait + [Số] + degrés
Ví dụ minh họa:
Aujourd'hui, il fait 25 degrés à Paris. → Hôm nay nhiệt độ ở Paris là 25 độ C.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Présentateur Demain, sur toute la côte sud, le ciel sera bleu avec 28 degrés au thermomètre !
Ngày mai trên khắp bờ biển phía nam, bầu trời sẽ trong xanh với nhiệt độ 28 độ C trên nhiệt kế!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [y] trong "température" và "bulletin".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để nói "Nhiệt độ hôm nay là 30 độ", ta dùng mẫu câu:
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Khí hậu nước Pháp và Hoạt động trượt tuyết mùa đông ở dãy Alps

Nước Pháp có khí hậu ôn đới dễ chịu với 4 mùa rõ rệt. Vào mùa đông, dãy núi Alps hùng vĩ phủ trắng tuyết mịn là thiên đường nghỉ dưỡng và thể thao mùa đông nổi tiếng khắp thế giới. Trẻ em Pháp rất háo hức mong chờ kỳ nghỉ đông để cùng gia đình học trượt tuyết và quây quần bên nồi lẩu phô mai fondue nóng hổi.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Le bulletin météo télévisé (Bản tin thời tiết truyền hình)

Đóng vai phát thanh viên truyền hình dự báo thời tiết 4 mùa tại Việt Nam hoặc Pháp, sử dụng bản đồ thời tiết tự vẽ và các biểu tượng: Il fait du soleil, Il pleut, Il neige, Il fait beau.

Unité 5 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 5 – Mes loisirs

Thời gian rảnh rỗi và sở thích của tôi

Chia sẻ các môn thể thao yêu thích (bóng đá, bơi lội, judo), các hoạt động nghệ thuật; đưa ra nhận xét khen/chê; sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "C'est + Adjectif" và đại từ sở hữu.

Unité 5 • Bài 5.1 Unité 5

Les sports et les activités (Thể thao và các hoạt động)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Phân biệt cách dùng "jouer à" (chơi môn thể thao đồng đội/có bóng) và "faire de" (tập luyện các môn thể thao/năng khiếu).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le football / Le basket
[futbɔl / baskɛt] • Danh từ giống đực
Môn bóng đá / Bóng rổ
La natation
[natasjɔ̃] • Danh từ giống cái
Môn bơi lội
Le judo / Le karaté
[ʒydo / kaʁate] • Danh từ giống đực
Môn võ Judo / Karate
Le piano / La guitare
[pjano / gitaʁ] • Nhạc cụ
Đàn piano / Đàn ghi ta
Jouer à (+ môn bóng/trò chơi)
[ʒwe a] • Cụm ĐT
Chơi (bóng đá, game...)
Faire de (+ môn thể thao/nhạc cụ)
[fɛʁ də] • Cụm ĐT
Tập luyện (bơi lội, đàn...)

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Phân biệt: Jouer à + le/la/les vs Faire de + le/la/les

Jouer à + le = au football, aux échecs. Faire de + le = du judo, de la natation, de l'équitation.

Jouer + à / au / à la / aux <---> Faire + de / du / de la / de l' / des
Ví dụ minh họa:
Je joue au football avec mes copains. → Tôi chơi bóng đá cùng bạn bè.
Ma sœur fait de la natation chaque samedi. → Chị gái tôi tập bơi vào mỗi thứ Bảy.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Quel sport fais-tu, Minh ?
Cậu tập môn thể thao nào thế Minh?
Minh Je fais du judo et je joue souvent au basket après l'école.
Mình tập võ Judo và mình thường chơi bóng rổ sau giờ tan học.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [ʒ] trong "jouer" [ʒwe] và "judo" [ʒy.do].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền giới từ thích hợp: "Elle fait ____ natation tous les mercredis."
Unité 5 • Bài 5.2 Unité 5

Donner son avis : J'adore ou je déteste ? (Đưa ra nhận xét: Yêu thích hay không thích?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Bình luận tích cực và tiêu cực về một hoạt động với cấu trúc "C'est + tính từ" và "Ce qui est + tính từ...".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Passionnant(e)
[pasjɔnɑ̃] • Tính từ
Hấp dẫn / Cuốn hút
Ennuyeux / Ennuyeuse
[ɑ̃nɥijø / ɑ̃nɥijøz] • Tính từ
Nhàm chán / Tẻ nhạt
Génial(e) !
[ʒenjal] • Tính từ cảm thán
Tuyệt đỉnh / Tuyệt vời!
Fatigant(e)
[fatigɑ̃] • Tính từ
Mệt mỏi / Mất sức
C'est super !
[sɛ sypɛʁ] • Mẫu câu
Thật là tuyệt vời!

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc nhấn mạnh: C'est + Tính từ (luôn ở giống đực số ít)

Khi đưa ra nhận xét chung về một sự việc, tính từ sau "C'est" luôn ở giống đực số ít.

C'est + Adjectif (masculin singulier) !
Ví dụ minh họa:
Faire du vélo le week-end, c'est génial ! → Đạp xe cuối tuần thật là tuyệt cú mèo!
Regarder ce film, c'est passionnant. → Xem bộ phim này thật cuốn hút.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Tu aimes jouer aux jeux vidéo ?
Cậu có thích chơi game không?
Camille Oui, c'est très amusant ! Mais parfois, c'est un peu fatigant pour les yeux.
Có chứ, vui lắm! Nhưng đôi khi cũng hơi mỏi mắt một chút.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm mũi [ɑ̃] trong "passionnant" và "fatigant".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Khi nhận xét chung "Chơi cờ vua thật tuyệt!", câu tiếng Pháp đúng là:
Unité 5 • Bài 5.3 Unité 5

Les pronoms possessifs (Đại từ sở hữu: Của tôi, của bạn)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Sử dụng đại từ sở hữu để tránh lặp lại danh từ (le mien, la mienne, le tien, la tienne...).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le mien / La mienne
[lə mjɛ̃ / la mjɛn] • Đại từ sở hữu
Cái của tôi (giống đực / giống cái)
Le tien / La tienne
[lə tjɛ̃ / la tjɛn] • Đại từ sở hữu
Cái của bạn (giống đực / giống cái)
Le sien / La sienne
[lə sjɛ̃ / la sjɛn] • Đại từ sở hữu
Cái của anh ấy / cô ấy
Les miens / Les miennes
[le mjɛ̃ / le mjɛn] • Số nhiều
Những cái của tôi

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Đại từ sở hữu thay thế cho "Tính từ sở hữu + Danh từ"

Giúp câu văn cô đọng, không bị lặp từ.

Mon vélo -> Le mien / Ta raquette -> La tienne / Mes rollers -> Les miens
Ví dụ minh họa:
Ton vélo est bleu, mais le mien est rouge. → Xe đạp của bạn màu xanh, nhưng cái của tôi màu đỏ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lucas C'est ta raquette de tennis, Minh ?
Đây là cây vợt tennis của cậu hả Minh?
Minh Non, ce n'est pas la mienne, c'est celle de Pierre. La mienne est dans mon casier.
Không, không phải cái của mình, là cái của Pierre đấy. Cái của mình ở trong tủ đồ cơ.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Phân biệt âm [jɛ̃] trong "le mien" và [jɛn] trong "la mienne".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Thay thế cụm từ "mon livre" bằng đại từ sở hữu thích hợp:
Unité 5 • Bài 5.4 Unité 5

Tu ne viens pas avec nous ? (Cậu không đi cùng tụi mình à?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Đáp lại câu hỏi phủ định bằng "Si" (Có chứ!) thay vì "Oui".

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Si !
[si] • Từ đối đáp
Có chứ! (Khẳng định lại câu hỏi phủ định)
Non
[nɔ̃] • Từ đối đáp
Không (đồng tình với phủ định)
La piscine
[pisin] • Danh từ giống cái
Hồ bơi
Faire du roller
[fɛʁ dy ʁɔlœʁ] • Cụm ĐT
Trượt pa tanh

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cách trả lời câu hỏi phủ định: "Si" (Có chứ!) vs "Non" (Không)

Khi người hỏi dùng câu phủ định (Tu ne viens pas ?), nếu muốn nói "CÓ, TÔI CÓ ĐI", tiếng Pháp BẮT BUỘC dùng "Si !", không được dùng "Oui".

Câu hỏi phủ định: Tu ne... pas... ? - Muốn khẳng định: Si, je viens ! - Muốn phủ định: Non, je ne viens pas.
Ví dụ minh họa:
Tu n'aimes pas le tennis ? - Si, j'adore le tennis ! → Cậu không thích quần vợt à? - Có chứ, mình mê quần vợt lắm!

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Pierre Tu ne fais pas de vélo cet après-midi ?
Chiều nay cậu không đi đạp xe à?
Minh Si, bien sûr ! J'arrive tout de suite avec mon casque !
Có chứ, đương nhiên rồi! Mình đội mũ bảo hiểm ra ngay đây!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Nguyên âm [i] vang sáng và dứt khoát trong từ "Si !".

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Khi bạn hỏi: "Tu ne manges pas ?" và bạn muốn đáp "Có, tôi có ăn", từ cần dùng là:
Unité 5 • Bài 5.5 Unité 5

Mon week-end sportif et artistique (Cuối tuần thể thao và nghệ thuật)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Viết bài văn ngắn kể về các hoạt động giải trí yêu thích cuối tuần.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Un tournoi
[tuʁnwa] • Danh từ giống đực
Giải đấu thể thao
Un concert
[kɔ̃sɛʁ] • Danh từ giống đực
Buổi hòa nhạc
Gagner / Perdre
[gaɲe / pɛʁdʁ] • Động từ
Chiến thắng / Thua cuộc
Une médaille
[medaj] • Danh từ giống cái
Huy chương

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Liên kết ý trong bài viết: D'abord, Ensuite, Puis, Enfin

Dùng các từ nối thời gian để bài văn mạch lạc.

D'abord (Trước tiên) -> Ensuite (Sau đó) -> Puis (Tiếp theo) -> Enfin (Cuối cùng)
Ví dụ minh họa:
D'abord, je fais du vélo. Ensuite, je joue au football. → Trước tiên tôi đạp xe. Sau đó tôi chơi bóng đá.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marie Qu'as-tu fait samedi dernier ?
Thứ Bảy tuần trước cậu đã làm những gì?
Minh D'abord, j'ai participé à un tournoi de judo et j'ai gagné une médaille d'or ! C'était formidable !
Trước tiên mình tham gia giải đấu Judo và giành được huy chương vàng! Tuyệt vời lắm!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [ɲ] trong "gagner" [ga.ɲe] giống âm "nh" tiếng Việt.

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Từ nối nào có nghĩa là "Trước tiên / Trước hết"?
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Giải đua xe đạp Tour de France và Ngày hội Âm nhạc Fête de la Musique

Tour de France là giải đua xe đạp vòng quanh nước Pháp danh giá nhất hành tinh, thu hút hàng triệu người đứng hai bên đường cổ vũ chiếc áo vàng Maillot Jaune. Cùng với đó là Lễ hội Âm nhạc (Fête de la Musique) diễn ra vào ngày 21 tháng 6 hằng năm: mọi góc phố quảng trường nước Pháp ngập tràn tiếng đàn ca nhảy múa tự do của các nghệ sĩ và người dân.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Mon affiche sportive et artistique (Áp phích thể thao & nghệ thuật)

Thiết kế áp phích cổ động môn thể thao hoặc sở thích em đam mê nhất (le football, la natation, la peinture, la musique), kèm khẩu hiệu tích cực bằng tiếng Pháp: 'Le sport, c'est la santé !'

Unité 6 • 5 Bài học Chương trình Tiếng Pháp Lớp 5 GDPT 2018

Unité 6 – Au spectacle

Đi xem biểu diễn nghệ thuật

Tìm hiểu thế giới sân khấu diệu kỳ: múa rối, kịch nói, rạp xiếc, hòa nhạc cổ điển; cách đặt vé, chọn ghế ngồi và sử dụng câu phủ định mở rộng (ne... plus, ne... rien).

Unité 6 • Bài 6.1 Unité 6

Quel spectacle choisir ? (Chọn buổi biểu diễn nào?)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Gọi tên các loại hình nghệ thuật biểu diễn và ôn tập tính từ chỉ định (ce, cet, cette, ces).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La pièce de théâtre
[pjɛs də teɑtʁ] • Danh từ giống cái
Vở kịch sân khấu
Le spectacle de magie
[spɛktakl də maʒi] • Danh từ giống đực
Buổi biểu diễn ảo thuật
Le spectacle de marionnettes
[maʁjɔnɛt] • Danh từ giống đực
Biểu diễn múa rối (múa rối cạn/rối nước)
L'opéra
[ɔpeʁa] • Danh từ giống đực
Vở nhạc kịch opera / Nhà hát opera
Le ballet
[balɛ] • Danh từ giống đực
Múa ba lê

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Ôn tập tính từ chỉ định: Ce, Cet, Cette, Ces (Này / Kia)

Ce (đực phụ âm), Cet (đực nguyên âm/h câm), Cette (cái), Ces (số nhiều).

Ce spectacle, Cet opéra, Cette pièce, Ces acteurs
Ví dụ minh họa:
Cet opéra est grandiose. → Vở nhạc kịch này thật hoành tráng.
Cette pièce de théâtre est drôle. → Vở kịch này rất hài hước.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Regarde cette affiche ! Il y a un spectacle de marionnettes sur l'eau ce soir.
Minh nhìn tấm áp phích này này! Có buổi biểu diễn múa rối nước tối nay đấy.
Minh C'est une excellente idée ! J'adore ce spectacle traditionnel !
Ý tưởng tuyệt vời đó! Mình mê buổi biểu diễn truyền thống này lắm!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Quy tắc dùng "Cet" trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm: cet opéra [sɛ.tɔpeʁa].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền tính từ chỉ định thích hợp: "____ opéra est magnifique."
Unité 6 • Bài 6.2 Unité 6

À la billetterie : Réserver des places (Tại quầy vé: Đặt chỗ xem)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Thực hành hội thoại mua vé, hỏi số ghế, giá vé và vị trí ngồi trong khán phòng.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Le billet / La place
[bijɛ / plas] • Danh từ
Vé xem / Chỗ ngồi
Réserver
[ʁezeʁve] • Động từ
Đặt trước (vé, chỗ)
Le premier rang
[pʁəmje ʁɑ̃] • Danh từ giống đực
Hàng ghế đầu tiên
Le balcon / L'orchestre
[balkɔ̃ / ɔʁkɛstʁ] • Vị trí ghế
Ghế tầng lửng ban công / Ghế khu vực khán phòng chính
Le tarif réduit (enfant)
[taʁif ʁedɥi] • Danh từ giống đực
Giá vé giảm giá (dành cho trẻ em)

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Mẫu câu đặt vé lịch sự: Je voudrais réserver + Số lượng + places

Dùng trong giao tiếp tại quầy bán vé nhà hát.

Je voudrais réserver [Số] places pour [Tên buổi diễn]...
Ví dụ minh họa:
Je voudrais deux places au premier rang, s'il vous plaît. → Làm ơn cho tôi đặt 2 vé ở hàng ghế đầu tiên ạ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Employé Bonjour, que désirez-vous ?
Xin chào, quý khách muốn mua gì ạ?
Pierre Bonjour monsieur. Je voudrais réserver deux places pour le cirque de samedi après-midi.
Cháu chào bác. Cháu muốn đặt hai chỗ xem xiếc chiều thứ Bảy ạ.
Employé Très bien ! Deux tarifs réduits, cela fait 20 euros.
Được rồi cháu! Hai vé trẻ em giảm giá, hết 20 euro nhé.

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm [j] trong "billet" [bi.jɛ] (l câm).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để đặt 2 chỗ ngồi, mẫu câu lịch sự chuẩn là:
Unité 6 • Bài 6.3 Unité 6

Dans la salle de spectacle (Trong khán phòng biểu diễn)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Từ vựng sân khấu (nghệ sĩ, đạo cụ, tiếng vỗ tay) và cấu trúc phủ định mở rộng: "ne... plus" (không còn nữa).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La scène
[sɛn] • Danh từ giống cái
Sân khấu biểu diễn
Le rideau
[ʁido] • Danh từ giống đực
Bức màn nhung sân khấu
L'acteur / L'actrice
[aktœʁ / aktʁis] • Danh từ
Nam diễn viên / Nữ diễn viên
Les applaudissements
[aplodismɑ̃] • Danh từ giống đực số nhiều
Những tràng pháo tay tán thưởng
Ne... plus
[nə ply] • Cấu trúc phủ định
Không còn... nữa

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc phủ định: Ne + Động từ + plus (Không còn... nữa)

Chỉ một hành động trước đây có nhưng hiện tại đã chấm dứt hoàn toàn.

Sujet + ne/n' + Verbe + plus + Complément
Ví dụ minh họa:
Il n'y a plus de bruit dans la salle. → Không còn tiếng ồn nào trong khán phòng nữa (tất cả im lặng lắng nghe).
Le spectacle est fini, les acteurs ne jouent plus. → Buổi diễn đã kết thúc, các diễn viên không còn diễn nữa.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Marie Chut ! Le rideau se lève, le spectacle commence !
Suỵt! Bức màn nhung đang kéo lên rồi, buổi diễn bắt đầu!
Minh Regarde, les lumières s'éteignent. Il n'y a plus de bruit !
Nhìn kìa, đèn khán phòng đang tắt dần. Không còn tiếng xì xào nào nữa rồi!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Lưu ý khi phát âm "plus" trong câu phủ định "ne... plus": chữ s là âm câm [nə ply] (không đọc chữ s).

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Ý nghĩa của câu "Il ne joue plus au théâtre" là:
Unité 6 • Bài 6.4 Unité 6

C'était magique ! (Thật là kỳ diệu!)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Nhận xét và đánh giá cảm xúc sau khi thưởng thức buổi diễn nghệ thuật; cấu trúc phủ định: "ne... rien" (không có gì cả).

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
Magique !
[maʒik] • Tính từ cảm thán
Kỳ diệu / Huyền ảo!
Émouvant(e)
[emuvɑ̃] • Tính từ
Cảm động / Rung động
Drôle / Amusant(e)
[dʁol / amyzɑ̃] • Tính từ
Hài hước / Buồn cười
Ne... rien
[nə ʁjɛ̃] • Cấu trúc phủ định
Không... cái gì cả
Bravo !
[bʁavo] • Thán từ
Hoan hô! / Tuyệt vời!

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Cấu trúc phủ định: Ne + Động từ + rien (Không làm gì / Không có gì)

Phủ định hoàn toàn đối tượng, sự vật.

Sujet + ne/n' + Verbe + rien
Ví dụ minh họa:
Je n'entends rien parce que tout le monde applaudit. → Tôi không nghe thấy gì cả vì mọi người đang vỗ tay vang dội.
Il ne dit rien, il est sous le charme. → Cậu ấy không nói gì cả, cậu ấy đang bị mê hoặc bởi vở kịch.

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Lan Comment as-tu trouvé cette pièce de théâtre, Pierre ?
Cậu thấy vở kịch này thế nào Pierre?
Pierre C'était magique et tellement drôle ! Je n'ai rien vu d'aussi beau depuis longtemps !
Thật kỳ diệu và quá đỗi hài hước! Lâu lắm rồi mình chưa thấy thứ gì đẹp đến thế!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Âm mũi [jɛ̃] trong "rien" [ʁjɛ̃].

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ phủ định thích hợp: "Je ne comprends ____ à ce texte."
Unité 6 • Bài 6.5 Unité 6

Bilan et fête de fin d'année (Tổng kết và tiệc văn nghệ cuối năm)

1. Mục tiêu bài học (Objectifs d'apprentissage)

Tổng ôn tập toàn bộ từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu đã học qua 6 đơn vị bài và tự tin biểu diễn một tiết mục văn nghệ tiếng Pháp.

2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)

Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR
La fête de fin d'année
[fɛt də fɛ̃ dane] • Danh từ giống cái
Buổi liên hoan tổng kết cuối năm
Chanter une chanson
[ʃɑ̃te yn ʃɑ̃sɔ̃] • Cụm ĐT
Hát một bài hát
Jouer un sketch
[ʒwe ɛ̃ skɛtʃ] • Cụm ĐT
Đóng một vở kịch hài ngắn
Félicitations !
[felisitasjɔ̃] • Thán từ
Xin chúc mừng!

3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)

Tổng kết các cấu trúc phủ định trong tiếng Pháp Lớp 5

1. Ne... pas (không) | 2. Ne... plus (không còn nữa) | 3. Ne... rien (không có gì) | 4. Ne... jamais (không bao giờ)

S + ne + V + pas / plus / rien / jamais
Ví dụ minh họa:
Nous n'oublierons jamais cette belle année scolaire ! → Chúng tôi sẽ không bao giờ quên năm học tuyệt đẹp này!

4. Mẫu hội thoại tình huống (Dialogue en situation)

Tous les élèves Merci chers professeurs ! Vive le français et vive la classe de 5e !
Cảm ơn các thầy cô kính yêu! Tiếng Pháp muôn năm và lớp 5 muôn năm!

5. Phát âm & Quy tắc ngữ âm (Phonétique & Liaison)

Luyện đọc diễn cảm các câu thoại ngắn chuẩn ngữ điệu Pháp.

6. Rèn luyện 4 kỹ năng (Compétences pratiques)

Écouter
Nghe đoạn hội thoại, nối hình ảnh
Parler
Đóng vai hỏi đáp cùng bạn học
Lire
Đọc hiểu đoạn văn ngắn & trả lời
Écrire
Viết 2-3 câu ứng dụng chủ đề

7. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (Auto-évaluation)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Câu nào mang nghĩa "Chúng tôi không bao giờ quên"?
Góc Văn Hóa Pháp & Cộng Đồng Pháp Ngữ

Nhà hát Opéra Garnier tráng lệ và Nghệ thuật Xiếc mới Cirque du Soleil

Nhà hát kịch Opéra Garnier tại Paris là kiệt tác kiến trúc baroque lộng lẫy với trần nhà do danh họa Marc Chagall vẽ và chiếc đèn chùm pha lê nặng 8 tấn. Nước Pháp cũng là cái nôi của nghệ thuật xiếc đương đại (Nouveau Cirque) kết hợp xiếc nhào lộn, kịch câm, âm nhạc thính phòng và ánh sáng huyền ảo đỉnh cao.

Dự Án Sáng Tạo (Projet de classe)

Dự án thực hành (Projet): Le spectacle de marionnettes (Vở kịch rối tí hon)

Làm những con rối que đơn giản bằng giấy và diễn một vở kịch ngắn 5 phút bằng tiếng Pháp về tình bạn hoặc đi xem xiếc kịch cùng các bạn trong lớp.