Faisons connaissance ! (Làm quen nào!)
Chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, lớp và sở thích cá nhân bằng tiếng Pháp.
2. Từ vựng trọng tâm (Vocabulaire clé)
Bấm biểu tượng loa để nghe phát âm chuẩn fr-FR3. Ngữ pháp & Chia động từ (Grammaire & Conjugaison)
Je m'appelle, tu t'appelles, il/elle s'appelle. J'ai 10 ans, tu as 10 ans, il/elle a 10 ans.