CodeHub THCS

TIẾNG PHÁP 6 (Français 6)

Français 6 • Ngoại Ngữ 2 THCS (GDPT 2018)

TIẾNG PHÁP 6 (FRANÇAIS 6)

Tổng hợp kiến thức cốt lõi, ngữ pháp tinh hoa, từ vựng và câu ứng dụng chuẩn mực của toàn bộ 7 Unités (từ Unité 0 đến Unité 6). Tích hợp chức năng nghe phát âm chuẩn tiếng Pháp (fr-FR) thông qua Web Speech API không cần MP3.

7 Unités Toàn Diện Nghe Từ & Cả Câu 14 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm
Unité 0 Làm quen, giới thiệu bản thân & người khác
Chào mừng đến trường THCS!

Unité 0: Bienvenue au collège !

Sơ đồ trực quan • Unité 0: Bienvenue au collège ! Français 6 • THCS
UNITÉ 0: BIENVENUE Être • Avoir • Présentation 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Động từ ngôi xưng cơ bản: être (thì/là/ở), avoir (có), s'appeler (tên là)

1. Être: Je suis, Tu es, Il/Elle/On est, Nous sommes, Vous êtes, Ils/Elles sont. 2. Avoir: J'ai, Tu as, Il/Elle/On a, Nous avons, Vous avez, Ils/Elles ont. 3. S'appeler: Je m'appelle, Tu t'appelles, Il/Elle s'appelle, Nous nous appelons, Vous vous appelez, Ils/Elles s'appellent.

Dùng 'être' để nói quốc tịch/nghề nghiệp; 'avoir' để nói tuổi (J'ai 12 ans); 's'appeler' để giới thiệu tên.

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
le collège
(trường THCS (cấp 2))
"Bienvenue au collège !"
→ Chào mừng bạn đến với trường cấp 2!
la nationalité
(quốc tịch)
"Je suis français et elle est vietnamienne."
→ Tôi là người Pháp và cô ấy là người Việt Nam.
le camarade
(bạn học, bạn cùng lớp)
"Je te présente un nouveau camarade de classe."
→ Mình xin giới thiệu với bạn một người bạn mới trong lớp.
se présenter
(tự giới thiệu bản thân)
"Je m'appelle Laurent et j'ai douze ans."
→ Tôi tên là Laurent và tôi 12 tuổi.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Comment dit-on 'Tôi 12 tuổi' en français ?

Q2 Conjuguez le verbe 'être' avec le pronom 'Nous':

Unité 1 Môn học lớp 6, cơ sở vật chất & Tính cách bạn bè
Ở trường THCS

Unité 1: Au collège

Sơ đồ trực quan • Unité 1: Au collège Français 6 • THCS
UNITÉ 1: AU COLLÈGE Matières • COD • Fréquence 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Động từ nhóm 3 (prendre, comprendre, apprendre) & Đại từ COD & Trạng từ tần suất

1. Apprendre (học): J'apprends, Tu apprends, Il apprend, Nous apprenons, Vous apprenez, Ils apprennent. 2. Đại từ bổ ngữ trực tiếp (COD: me, te, le, la, nous, vous, les) đứng TRƯỚC động từ: Je la regarde (Tôi nhìn cô ấy). 3. Trạng từ tần suất: toujours (luôn luôn), souvent (thường), parfois (đôi khi), jamais (không bao giờ).

Tính từ chỉ tính cách giống cái thêm 'e' (gentil -> gentille, souriant -> souriante, intelligent -> intelligente).

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
la matière
(môn học)
"J'apprends l'anglais et le français au collège."
→ Tôi học tiếng Anh và tiếng Pháp ở trường THCS.
les mathématiques
(môn Toán học (les maths))
"Nous apprenons les maths en français."
→ Chúng tôi học toán bằng tiếng Pháp.
gentil / gentille
(tốt bụng, hiền hậu, tử tế)
"Elle est gentille et toujours souriante avec tout le monde."
→ Cô ấy rất tốt bụng và luôn mỉm cười với mọi người.
la bibliothèque
(thư viện trường học)
"Mon collège a une grande bibliothèque moderne."
→ Trường của tôi có một thư viện lớn và hiện đại.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Remplacez le complément par un pronom COD: 'J'aime cette bibliothèque.'

Q2 Quelle est la forme féminine de l'adjectif 'gentil' ?

Unité 2 Kế hoạch tương lai, đặt chỗ lưu trú, lời mời & chúc mừng
Nơi ở cho dịp cuối tuần

Unité 2: Hébergement pour un week-end

Sơ đồ trực quan • Unité 2: Hébergement pour un week-end Français 6 • THCS
UNITÉ 2: HÉBERGEMENT Futur Simple • COI • Hôtel 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Thì Tương lai đơn (Futur simple) của động từ đuôi -er & Đại từ bổ ngữ gián tiếp (COI)

1. Futur simple (động từ đuôi -er): Giữ nguyên thể nguyên mẫu + đuôi: -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont. (e.g., loger -> je logerai, nous logerons). 2. Đại từ COI (me, te, lui, nous, vous, leur) thay thế cho danh từ chỉ người đứng sau giới từ 'à': Je parle à Pierre -> Je lui parle. 3. Động từ descendre (xuống, ở trọ): je descends, tu descends, il descend, nous descendons...

Cách mời và đáp lại: Tu veux venir ? - Oui, avec plaisir ! (Đồng ý) / Désolé, je ne peux pas (Từ chối).

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
l'hébergement
(nơi lưu trú, chỗ ở (nam tính))
"Quel type d'hébergement préférez-vous pour les vacances ?"
→ Bạn thích loại nơi ở nào cho kì nghỉ?
l'hôtel
(khách sạn)
"Nous logerons dans un hôtel près de la plage."
→ Chúng tôi sẽ ở một khách sạn gần bãi biển.
le gîte rural
(nhà nghỉ thôn quê, homestay đồng quê)
"Je préfère louer un gîte rural ce week-end pour être au calme."
→ Tôi thích thuê một căn nhà nghỉ thôn quê vào cuối tuần này để được yên tĩnh.
félicitations
(lời chúc mừng)
"Toutes mes félicitations pour ton prix au concours !"
→ Nhiệt liệt chúc mừng giải thưởng của bạn trong cuộc thi!

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Conjuguez le verbe 'visiter' au Futur simple avec 'Ils':

Q2 Remplacez par un pronom COI: 'Je téléphone à mes parents.'

Unité 3 Đồ ăn thức uống, dinh dưỡng, mua sắm & Công thức nấu ăn
Vào bàn ăn

Unité 3: À table

Sơ đồ trực quan • Unité 3: À table Français 6 • THCS
UNITÉ 3: À TABLE Partitifs • Boire • Devoir 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Mạo từ chỉ bộ phận (Articles partitifs: du, de la, de l', des) & Thể phủ định 'pas de/d''

1. Mạo từ bộ phận chỉ lượng không xác định: du (giống đực: du pain), de la (giống cái: de la viande), de l' (trước nguyên âm: de l'eau), des (số nhiều: des légumes). 2. Trong câu phủ định, các mạo từ bộ phận chuyển thành 'de' hoặc 'd'': Je ne bois pas de lait. 3. Động từ boire (uống): je bois, tu bois, il boit, nous buvons, vous buvez, ils boivent. 4. Động từ devoir (phải): tu dois manger sainement.

Trạng từ chỉ số lượng + de: un peu de (một ít), beaucoup de (nhiều), assez de (đủ), trop de (quá nhiều).

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
la nourriture
(thực phẩm, đồ ăn thức uống)
"Il mange de la nourriture saine et équilibrée."
→ Cậu ấy ăn thực phẩm lành mạnh và cân bằng dinh dưỡng.
les légumes
(các loại rau củ)
"On doit manger beaucoup de légumes pour rester en forme."
→ Chúng ta phải ăn nhiều rau củ để giữ gìn sức khỏe.
boire
(uống)
"Tu dois boire beaucoup d'eau chaque jour."
→ Bạn phải uống nhiều nước mỗi ngày.
la recette
(công thức nấu ăn)
"Voici la recette facile de la salade de tomates."
→ Đây là công thức làm món salad cà chua rất dễ làm.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Complétez la phrase: 'Je ne mange pas ______ viande le soir.'

Q2 Conjuguez le verbe 'boire' avec le pronom 'Nous':

Unité 4 Điện ảnh, kể lại sự việc trong quá khứ & Viết tiểu sử nhân vật
Ngôi sao điện ảnh

Unité 4: Vedette de cinéma

Sơ đồ trực quan • Unité 4: Vedette de cinéma Français 6 • THCS
UNITÉ 4: CINÉMA Passé Composé • Avoir/Être 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Thì Quá khứ kép (Passé composé với avoir và être) & Mốc thời gian

1. Cấu trúc Passé composé: Trợ động từ (avoir / être ở hiện tại) + Quá khứ phân từ (Participe passé). 2. Đi với AVOIR (đa số động từ): J'ai regardé, Il a lu, Nous avons fini. 3. Đi với ÊTRE (14 động từ chuyển động & phản thân: aller, venir, partir, monter...): Elle est partie, Ils sont allés (phải hợp giống số với chủ ngữ). 4. Mốc thời gian: hier (hôm qua), aujourd'hui (hôm nay), demain (ngày mai), déjà (đã từng) / jamais (chưa bao giờ).

Cách đọc số đếm lớn từ 101 trở lên: cent un (101), deux cents (200), mille (1000).

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
l'acteur / l'actrice
(nam / nữ diễn viên điện ảnh)
"C'est mon acteur préféré dans ce film d'action."
→ Đó là nam diễn viên tôi yêu thích nhất trong bộ phim hành động này.
le film
(bộ phim điện ảnh)
"Hier, nous avons regardé un film intéressant à la télévision."
→ Hôm qua, chúng tôi đã xem một bộ phim rất hay trên truyền hình.
le cinéma
(rạp chiếu phim, nền điện ảnh)
"Elle est partie au cinéma avec ses amis hier soir."
→ Cô ấy đã đi xem phim ở rạp cùng bạn bè tối hôm qua.
la biographie
(tiểu sử, truyện danh nhân)
"Il a lu la biographie passionnante de Jean-Paul Belmondo."
→ Cậu ấy đã đọc cuốn tiểu sử đầy hấp dẫn của Jean-Paul Belmondo.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Choisissez la bonne forme du Passé composé: 'Hier, Marie ______ au cinéma.'

Q2 Quel mot signifie 'ngày hôm qua' en français ?

Unité 5 Thiện nguyện, cảm xúc, đoàn kết & Câu điều kiện
Tôi tham gia hoạt động tình nguyện

Unité 5: Je fais du bénévolat

Sơ đồ trực quan • Unité 5: Je fais du bénévolat Français 6 • THCS
UNITÉ 5: BÉNÉVOLAT Pronoms En / Y • Solidarité 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Đại từ en & Đại từ y & Đại từ bất định & Cấu trúc Si + présent

1. Đại từ 'en': Thay thế cụm bắt đầu bằng 'de' hoặc danh từ có số lượng/mạo từ bộ phận (Tu fais du bénévolat ? - Oui, j'en fais). 2. Đại từ 'y': Thay thế cụm chỉ nơi chốn hoặc cụm bắt đầu bằng 'à' (Tu vas à l'association ? - Oui, j'y vais). 3. Đại từ bất định: quelqu'un (ai đó) / personne (không ai); quelque chose (cái gì đó) / rien (không có gì). 4. Câu điều kiện hiện tại: Si + présent, présent (Si tu veux aider, tu participes au projet).

Diễn đạt tinh thần tương thân tương ái: la solidarité, aider les personnes en difficulté.

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
le bénévolat
(hoạt động thiện nguyện, việc tình nguyện)
"Je fais du bénévolat le week-end pour aider les autres."
→ Tôi tham gia hoạt động tình nguyện vào cuối tuần để giúp đỡ người khác.
le bénévole
(tình nguyện viên)
"L'association caritative cherche de nouveaux bénévoles enthousiastes."
→ Hội từ thiện đang tìm kiếm các tình nguyện viên mới đầy nhiệt huyết.
l'association caritative
(hội từ thiện, tổ chức nhân đạo)
"C'est une grande association caritative très active dans la ville."
→ Đó là một tổ chức từ thiện lớn hoạt động rất tích cực trong thành phố.
la solidarité
(tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái)
"Tous les élèves participent activement à la Journée de la solidarité."
→ Tất cả học sinh đều tham gia tích cực vào Ngày hội đoàn kết.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Complétez avec le bon pronom: 'Tu participes à ce projet solidaire ? - Oui, j'______ participe.'

Q2 Quelle est la forme négative de 'Il y a quelqu'un dans la salle' ?

Unité 6 Nghề nghiệp tương lai, phẩm chất cá nhân & Đảo ngữ
Sau này bạn muốn làm nghề gì?

Unité 6: Quel métier veux-tu faire plus tard ?

Sơ đồ trực quan • Unité 6: Quel métier veux-tu faire plus tard ? Français 6 • THCS
UNITÉ 6: MÉTIERS Inversion • Il faut • Avenir 🔊 Audio Web Speech (fr-FR) POINT DE GRAMMAIRE Règles & Conjugaisons Formules & Exemples VOCABULAIRE & QUIZ Mots & Phrases clées Auto-évaluation

Ngữ Pháp Cốt Lõi: Câu hỏi đảo ngữ (Inversion du sujet) & Cấu trúc Il faut / Devoir / Pouvoir

1. Câu hỏi đảo ngữ trang trọng: Đổi động từ lên trước chủ ngữ và nối bằng gạch nối '-' (Veux-tu devenir médecin ? Aime-t-il ce métier ?). 2. Giống đực / cái của nghề nghiệp: un infirmier -> une infirmière, un musicien -> une musicienne, un acteur -> une actrice, un architecte -> une architecte. 3. Cấu trúc diễn đạt sự cần thiết và khả năng: Il faut + infinitif (Cần phải...); devoir + infinitif (Phải...); pouvoir + infinitif (Có thể...).

Hỏi nghề nghiệp: Quel métier veux-tu faire plus tard ? - Je veux devenir architecte.

Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)

Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩn
le métier
(nghề nghiệp, công việc chuyên môn)
"Quel métier veux-tu faire plus tard quand tu seras grand ?"
→ Sau này khi lớn lên bạn muốn làm nghề gì?
l'architecte
(kiến trúc sư (danh từ chung cả nam và nữ))
"Il veut devenir architecte pour concevoir de belles maisons écologiques."
→ Cậu ấy muốn trở thành kiến trúc sư để thiết kế những ngôi nhà sinh thái đẹp.
le médecin
(bác sĩ, thầy thuốc)
"Pour être médecin, il faut être patient, courageux et attentif."
→ Để làm bác sĩ, cần phải kiên nhẫn, dũng cảm và chu đáo.
la qualité
(phẩm chất, đức tính tốt)
"La créativité est une qualité nécessaire pour les métiers d'art."
→ Sự sáng tạo là một phẩm chất cần thiết đối với các nghề nghệ thuật.

Auto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)

Q1 Transformez la phrase en question avec inversion du sujet: 'Tu veux devenir professeur.'

Q2 Quelle est la forme féminine de 'un infirmier' (nam y tá)?