TIẾNG PHÁP 6 (FRANÇAIS 6)
Tổng hợp kiến thức cốt lõi, ngữ pháp tinh hoa, từ vựng và câu ứng dụng chuẩn mực của toàn bộ 7 Unités (từ Unité 0 đến Unité 6). Tích hợp chức năng nghe phát âm chuẩn tiếng Pháp (fr-FR) thông qua Web Speech API không cần MP3.
Unité 0: Bienvenue au collège !
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Động từ ngôi xưng cơ bản: être (thì/là/ở), avoir (có), s'appeler (tên là)
Dùng 'être' để nói quốc tịch/nghề nghiệp; 'avoir' để nói tuổi (J'ai 12 ans); 's'appeler' để giới thiệu tên.
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Comment dit-on 'Tôi 12 tuổi' en français ?
Q2 Conjuguez le verbe 'être' avec le pronom 'Nous':
Unité 1: Au collège
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Động từ nhóm 3 (prendre, comprendre, apprendre) & Đại từ COD & Trạng từ tần suất
Tính từ chỉ tính cách giống cái thêm 'e' (gentil -> gentille, souriant -> souriante, intelligent -> intelligente).
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Remplacez le complément par un pronom COD: 'J'aime cette bibliothèque.'
Q2 Quelle est la forme féminine de l'adjectif 'gentil' ?
Unité 2: Hébergement pour un week-end
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Thì Tương lai đơn (Futur simple) của động từ đuôi -er & Đại từ bổ ngữ gián tiếp (COI)
Cách mời và đáp lại: Tu veux venir ? - Oui, avec plaisir ! (Đồng ý) / Désolé, je ne peux pas (Từ chối).
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Conjuguez le verbe 'visiter' au Futur simple avec 'Ils':
Q2 Remplacez par un pronom COI: 'Je téléphone à mes parents.'
Unité 3: À table
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Mạo từ chỉ bộ phận (Articles partitifs: du, de la, de l', des) & Thể phủ định 'pas de/d''
Trạng từ chỉ số lượng + de: un peu de (một ít), beaucoup de (nhiều), assez de (đủ), trop de (quá nhiều).
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Complétez la phrase: 'Je ne mange pas ______ viande le soir.'
Q2 Conjuguez le verbe 'boire' avec le pronom 'Nous':
Unité 4: Vedette de cinéma
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Thì Quá khứ kép (Passé composé với avoir và être) & Mốc thời gian
Cách đọc số đếm lớn từ 101 trở lên: cent un (101), deux cents (200), mille (1000).
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Choisissez la bonne forme du Passé composé: 'Hier, Marie ______ au cinéma.'
Q2 Quel mot signifie 'ngày hôm qua' en français ?
Unité 5: Je fais du bénévolat
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Đại từ en & Đại từ y & Đại từ bất định & Cấu trúc Si + présent
Diễn đạt tinh thần tương thân tương ái: la solidarité, aider les personnes en difficulté.
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Complétez avec le bon pronom: 'Tu participes à ce projet solidaire ? - Oui, j'______ participe.'
Q2 Quelle est la forme négative de 'Il y a quelqu'un dans la salle' ?
Unité 6: Quel métier veux-tu faire plus tard ?
Ngữ Pháp Cốt Lõi: Câu hỏi đảo ngữ (Inversion du sujet) & Cấu trúc Il faut / Devoir / Pouvoir
Hỏi nghề nghiệp: Quel métier veux-tu faire plus tard ? - Je veux devenir architecte.
Từ Vựng Cốt Lõi & Câu Ứng Dụng (Web Speech fr-FR)
Bấm 🔊 để nghe tiếng Pháp chuẩnAuto-évaluation (Trắc Nghiệm Tự Chấm Điểm)
Q1 Transformez la phrase en question avec inversion du sujet: 'Tu veux devenir professeur.'
Q2 Quelle est la forme féminine de 'un infirmier' (nam y tá)?