FR

TIẾNG PHÁP 7

Kết Nối Tri Thức
CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 • TIẾNG PHÁP 7

Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Pháp 7

Tài liệu số hóa toàn diện gồm Unité 0 và 6 Đơn vị bài học (24 Leçons chính). Tích hợp phát âm chuẩn giọng Pháp bản ngữ Web Speech API (fr-FR), sổ tay chia động từ Futur simple & Imparfait, 6 Dự án sáng tạo và đấu trường Trạng Nguyên Le Lauréat 60 phút.

7 Unités
24 Leçons chính
200+
Từ vựng & Audio
6 Dự án
Sản phẩm thực hành
40 Câu
Le Lauréat 60:00
UNITÉ 0

Unité 0 : En route !

Khởi động & Ôn nền giao tiếp tiếng Pháp • Ôn tập nền tảng & Thế giới Pháp ngữ

Khởi động & Ôn nền
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Kích hoạt vốn từ vựng, tự giới thiệu bản thân trong không gian Pháp ngữ, giao tiếp về bữa ăn/gọi món và kể lại một sự việc đã qua trong quá khứ.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Le français dans le monde
Tiếng Pháp trên 5 châu lục, các quốc gia thuộc cộng đồng Pháp ngữ (OIF) và bản sắc văn hóa.
la Francophonie /fʁɑ̃.kɔ.fɔ.ni/ n.f.
Cộng đồng các nước nói tiếng Pháp
le continent /kɔ̃.ti.nɑ̃/ n.m.
Châu lục
la langue officielle /lɑ̃ɡ ɔ.fi.sjɛl/ n.f.
Ngôn ngữ chính thức
la diversité culturelle /di.vɛʁ.si.te kyl.ty.ʁɛl/ n.f.
Sự đa dạng văn hóa
L2 À table !
Gọi món, gọi tên các món ăn và văn hóa ẩm thực Pháp.
le repas /ʁə.pa/ n.m.
Bữa ăn
l'entrée /ɑ̃.tʁe/ n.f.
Món khai vị
le plat principal /pla pʁɛ̃.si.pal/ n.m.
Món ăn chính
le dessert /de.sɛʁ/ n.m.
Món tráng miệng
la boisson /bwa.sɔ̃/ n.f.
Đồ uống
L3 Qu’est-ce que tu as fait hier ?
Kể lại các hoạt động đã làm hôm qua với Passé composé.
hier /jɛʁ/ adv.
Hôm qua
passer du temps /pa.se dy tɑ̃/ v.
Dành thời gian
rencontrer des amis /ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe dez‿a.mi/ loc.v.
Gặp gỡ bạn bè
visiter un musée /vi.zi.te œ̃ my.ze/ loc.v.
Tham quan bảo tàng

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Ôn tập Passé composé và Mạo từ bộ phận (Articles partitifs)

1. Passé composé: Avoir / Être (hiện tại) + Participe passé 2. Articles partitifs: du (nam), de la (nữ), de l' (nguyên âm), des (số nhiều)

Dùng Passé composé để kể các sự việc đã kết thúc trong quá khứ. Mạo từ bộ phận dùng trước danh từ chỉ số lượng không đếm được như thức ăn, nước uống.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Hier, j’ai mangé du poulet et j’ai bu de l’eau minérale. (Hôm qua tôi đã ăn thịt gà và uống nước khoáng.)
Nous avons visité le musée du Louvre à Paris. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng Louvre ở Paris.)
Qu’est-ce que tu as fait pendant les vacances ? (Bạn đã làm gì trong suốt kì nghỉ?)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn học sinh hỏi thăm nhau về bữa tối hôm qua

Thomas : Salut Linh ! Qu’est-ce que tu as fait hier soir ?
Linh : Hier soir, j’ai dîné au restaurant avec mes parents. J’ai pris du poisson et une salade.
Thomas : C’était bon ? Tu as pris un dessert ?
Linh : Oui, c’était délicieux ! J’ai mangé une tarte aux pommes.

4. Culture & Francophonie

Cộng đồng Pháp ngữ (La Francophonie): Tiếng Pháp hiện được nói trên khắp 5 châu lục với hơn 320 triệu người sử dụng tại Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ, Canada (Québec), nhiều quốc gia châu Phi và các nước thành viên OIF tại châu Á như Việt Nam.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 0 : En route !)

Question 1 : Điền mạo từ bộ phận thích hợp: 'Au petit-déjeuner, je bois (____) café au lait.'

Question 2 : Chọn câu chia đúng thì Passé composé: 'Hier, nous (____) nos devoirs de français.'

UNITÉ 1

Unité 1 : Tu finiras bientôt ton exposé

Tương lai, dự đoán, so sánh và khám phá vũ trụ • Không gian, Vũ trụ & Viễn cảnh tương lai

Futur simple & So sánh
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về kế hoạch, dự đoán tương lai năm 2050; so sánh người và vật bằng tính từ; nói về thời tiết, các mùa và hệ Mặt Trời. Dự án: Làm mô hình ô tô bay bằng bìa.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Je finirai mon travail vers 10 heures
Nói kế hoạch và thời điểm hoàn thành trong tương lai; trạng từ chỉ thời gian vers..., bientôt, demain.
finir /fi.niʁ/ v.
Hoàn thành, kết thúc
bientôt /bjɛ̃.to/ adv.
Sắp sửa, chẳng bao lâu nữa
vers /vɛʁ/ prép.
Vào khoảng (thời gian)
l'exposé /ɛk.spo.ze/ n.m.
Bài thuyết trình, báo cáo
L2 L’homme atterrira sur Mars en 2050
Dự đoán về du hành vũ trụ và khoa học viễn tưởng; nói mốc năm trong tương lai.
atterrir /a.te.ʁiʁ/ v.
Hạ cánh, đáp xuống
la planète /pla.nɛt/ n.f.
Hành tinh
Mars /maʁs/ n.pr.
Sao Hỏa
le vaisseau spatial /vɛ.so spa.sjal/ n.m.
Tàu vũ trụ
l'astronaute /as.tʁɔ.not/ n.
Phi hành gia
L3 Les Martiens sont plus petits que nous
So sánh hơn, kém và ngang bằng giữa hai đối tượng với tính từ.
l'extraterrestre /ɛk.stʁa.te.ʁɛstʁ/ n.m.
Người ngoài hành tinh
plus... que /ply... kə/ loc.adv.
Hơn...
moins... que /mwɛ̃... kə/ loc.adv.
Kém hơn...
aussi... que /o.si... kə/ loc.adv.
Bằng nhau, như...
rapide / lent /ʁa.pid/ /lɑ̃/ adj.
Nhanh / Chậm
L4 Notre Terre en 2050
Dự đoán đời sống, đặc điểm Trái Đất và các viễn cảnh công nghệ tương lai.
la Terre /tɛʁ/ n.f.
Trái Đất
le système solaire /sis.tɛm sɔ.lɛʁ/ n.m.
Hệ Mặt Trời
la voiture volante /vwa.tyʁ vɔ.lɑ̃t/ n.f.
Ô tô bay
dans l'avenir /dɑ̃ lav.niʁ/ loc.adv.
Trong tương lai

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Futur simple (Thì tương lai đơn) & Cấu trúc so sánh (Le comparatif)

1. Futur simple: Động từ nguyên mẫu (-er, -ir) + Đuôi: -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont (Động từ -re bỏ 'e' rồi thêm đuôi: prendre -> prendrai) 2. So sánh tính từ: plus / moins / aussi + Adjectif + que 3. So sánh danh từ: plus de / moins de / autant de + Nom + que

Futur simple dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra, một kế hoạch hoặc một dự đoán trong tương lai. Cấu trúc so sánh dùng để đối chiếu tính chất hoặc số lượng giữa hai thực thể.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Je finirai mon exposé vers 10 heures ce soir. (Tôi sẽ hoàn thành bài thuyết trình vào khoảng 10 giờ tối nay.)
En 2050, les scientifiques construiront des villes sur Mars. (Vào năm 2050, các nhà khoa học sẽ xây dựng những thành phố trên sao Hỏa.)
La Terre est plus grande que Mars. (Trái Đất lớn hơn sao Hỏa.)
Les fusées sont plus rapides que les avions ordinaires. (Tên lửa nhanh hơn máy bay thông thường.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Thảo luận về bài tập nhóm và viễn cảnh năm 2050

Marc : Tu finiras bientôt ton exposé sur le système solaire ?
Sophie : Oui, je le finirai vers 10 heures. Et toi, quelle planète as-tu choisie ?
Marc : J’ai choisi Mars. Je pense que l’homme atterrira sur Mars avant 2050.
Sophie : C’est fascinant ! Penses-tu que les Martiens existent ?
Marc : Peut-être ! Mais ils seront très différents de nous !

4. Culture & Francophonie

Văn học khoa học viễn tưởng Pháp: Nước Pháp là cái nôi của văn học viễn tưởng thế giới với đại văn hào Jules Verne (tác giả 'Hai vạn dặm dưới đáy biển', 'Hành trình vào tâm Trái Đất', 'Từ Trái Đất lên Mặt Trăng').

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 1 : Chế tạo mô hình ô tô bay (voiture volante) từ bìa cứng tái chế, thuyết minh về động cơ năng lượng mặt trời, tốc độ và khả năng di chuyển trên không trung trong tương lai.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 1 : Tu finiras bientôt ton exposé)

Question 1 : Chia động từ 'finir' ở ngôi 'tu' thì Futur simple: 'Tu (____) bientôt ton travail.'

Question 2 : Điền từ so sánh hơn thích hợp: 'L'avion est (____) rapide que le train.'

UNITÉ 2

Unité 2 : Fête de la musique !

Nhạc cụ, thể loại nhạc, ca sĩ Pháp ngữ và sở thích • Âm nhạc, Nhạc cụ & Lễ hội âm nhạc

Jouer de + Nhạc cụ & Đại từ ça
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói chơi nhạc cụ nào với cấu trúc jouer de; bày tỏ sở thích thể loại nhạc; so sánh sự ưu tiên; nêu ý kiến và phản hồi nhận xét; hiểu lợi ích của âm nhạc. Dự án: Làm sách ảnh về ca sĩ Pháp ngữ.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Je joue du violon
Nói chơi nhạc cụ nào với cấu trúc jouer de kết hợp mạo từ rút gọn.
le violon /vjɔ.lɔ̃/ n.m.
Đàn vi-ô-lông
la guitare /ɡi.taʁ/ n.f.
Đàn ghi-ta
le piano /pja.no/ n.m.
Đàn dương cầm (piano)
la batterie /ba.tʁi/ n.f.
Bộ trống
la flûte /flyt/ n.f.
Cây sáo
L2 J’aime le jazz
Bày tỏ sở thích các thể loại âm nhạc: classique, pop, rock, rap, jazz.
le jazz /dʒaz/ n.m.
Nhạc Jazz
la musique classique /my.zik kla.sik/ n.f.
Nhạc cổ điển
le rock /ʁɔk/ n.m.
Nhạc Rock
la chanson /ʃɑ̃.sɔ̃/ n.f.
Bài hát
L3 Je préfère le concert de pop
So sánh lựa chọn, nêu sự ưu tiên và sử dụng đại từ thân mật ça.
préférer /pʁe.fe.ʁe/ v.
Thích hơn, ưu tiên hơn
le concert /kɔ̃.sɛʁ/ n.m.
Buổi hòa nhạc
ça /sa/ pron.
Cái đó, điều đó
à mon avis /a mɔ̃n‿a.vi/ loc.adv.
Theo ý kiến của tôi
L4 Les bienfaits de la musique
Nói về lợi ích của âm nhạc; cấu trúc phủ định động từ nguyên mẫu ne pas + infinitif.
le bienfait /bjɛ̃.fɛ/ n.m.
Lợi ích, tác dụng tốt
calmer / détendre /kal.me/ /de.tɑ̃dʁ/ v.
Làm dịu / Thư giãn
énergique /e.nɛʁ.ʒik/ adj.
Tràn đầy năng lượng
joyeux / triste /ʒwa.jø/ /tʁist/ adj.
Vui vẻ / Buồn bã

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Cấu trúc Jouer de + Nhạc cụ, Đại từ 'ça' & Phủ định nguyên mẫu (ne pas + infinitif)

1. Jouer de + Instrument: - de + le = du (du piano, du violon) - de + la = de la (de la guitare, de la flûte) - de + l' = de l' (de l'accordéon) - de + les = des (des percussions) 2. Đại từ ça thay cho một ý/mệnh đề: Tu aimes ça ? 3. Ne pas + Verbe à l'infinitif: Je préfère ne pas sortir.

Phân biệt: Jouer à + môn thể thao (jouer au football) vs. Jouer de + nhạc cụ (jouer de la guitare). Động từ nguyên mẫu ở dạng phủ định luôn đặt cả cụm 'ne pas' trước nguyên mẫu.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Mon frère joue du violon et ma sœur joue de la guitare. (Anh trai tôi chơi vi-ô-lông và em gái tôi chơi ghi-ta.)
Tu aimes écouter du rock ? — Oui, j’adore ça ! (Bạn thích nghe nhạc rock không? — Có, mình cực kì thích điều đó!)
À mon avis, la musique classique nous aide à nous détendre. (Theo tôi, âm nhạc cổ điển giúp chúng ta thư giãn.)
Il préfère ne pas écouter de musique trop forte en révisant. (Cậu ấy thích không nghe nhạc quá to khi ôn bài.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Rủ bạn cùng đi tham dự ngày hội Fête de la Musique

Antoine : Salut Lucas ! Tu viens avec moi à la Fête de la musique ce soir ?
Lucas : Avec plaisir ! Il y aura des concerts de jazz ou de rock ?
Antoine : Il y aura les deux ! Mais moi, je préfère le concert de pop rock sur la place.
Lucas : Super ! J’adore ça. Tu joues d’un instrument, toi ?
Antoine : Oui, je joue de la batterie dans le groupe du collège !

4. Culture & Francophonie

Fête de la Musique (Ngày hội Âm nhạc Pháp): Được khởi xướng vào năm 1982 tại Pháp bởi Bộ trưởng Văn hóa Jack Lang, diễn ra vào đúng ngày Hạ chí 21/6 hằng năm. Vào ngày này, tất cả mọi nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư đều biểu diễn tự do trên mọi nẻo đường, góc phố hoàn toàn miễn phí.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 2 : Thiết kế sách ảnh (livret photo) giới thiệu các nghệ sĩ/ca sĩ Pháp ngữ nổi tiếng (như Céline Dion, Stromae, Édith Piaf, Louane), nêu thể loại nhạc, bài hát tiêu biểu và lí do yêu thích.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 2 : Fête de la musique !)

Question 1 : Điền giới từ thích hợp: 'Elle joue (____) guitare tous les soirs.'

Question 2 : Chọn câu có cấu trúc phủ định nguyên mẫu đúng ngữ pháp:

UNITÉ 3

Unité 3 : Mode ado

Trang phục, phong cách giới trẻ, cỡ đồ & thì Imparfait • Thời trang tuổi teen, Phong cách & Kí ức xưa

Vị trí tính từ & Thì Imparfait
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Hỏi và nói về cách ăn mặc, phong cách thời trang tuổi teen; hỏi cỡ quần áo (taille) và cỡ giày (pointure); khen chê lịch sự; miêu tả bối cảnh và thói quen trong quá khứ bằng thì Imparfait. Dự án: Tổ chức trình diễn thời trang (Défilé de mode).

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Comment tu t’habilles ?
Hỏi và nói về trang phục hằng ngày, các loại quần áo cơ bản.
le vêtement /vɛt.mɑ̃/ n.m.
Quần áo, y phục
le pantalon /pɑ̃.ta.lɔ̃/ n.m.
Quần dài
le jean /dʒin/ n.m.
Quần bò, quần jean
la robe /ʁɔb/ n.f.
Váy liền
la jupe /ʒyp/ n.f.
Chân váy
la chemise /ʃə.miz/ n.f.
Áo sơ mi
le pull /pyl/ n.m.
Áo len
les baskets /bas.kɛt/ n.f.pl.
Giày thể thao
L2 Chacun son style
Miêu tả phong cách thời trang; vị trí và hòa hợp tính từ; khen chê lịch sự.
le style / le look /stil/ /luk/ n.m.
Phong cách
élégant(e) /e.le.ɡɑ̃/ adj.
Thanh lịch
confortable /kɔ̃.fɔʁ.tabl/ adj.
Thoải mái, tiện dụng
original(e) /ɔ.ʁi.ʒi.nal/ adj.
Độc đáo, mới lạ
C'est joli ! /sɛ ʒɔ.li/ expr.
Đẹp quá!
L3 Mets ton manteau !
Nhắc nhở mặc ấm, hỏi cỡ quần áo (taille) và cỡ giày (pointure).
le manteau /mɑ̃.to/ n.m.
Áo khoác dài mùa đông
l'écharpe /e.ʃaʁp/ n.f.
Khăn quàng cổ
la taille /taj/ n.f.
Cỡ quần áo (S, M, L)
la pointure /pwɛ̃.tyʁ/ n.f.
Cỡ giày (36, 37, 38...)
mettre / essayer /mɛtʁ/ /e.se.je/ v.
Mặc vào / Thử đồ
L4 Le look des ados
Nói về thói quen ăn mặc hồi nhỏ và bối cảnh quá khứ bằng thì Imparfait.
l'adolescent(e) / l'ado /a.dɔ.lɛ.sɑ̃/ /a.do/ n.
Tuổi teen, thanh thiếu niên
avant /a.vɑ̃/ adv.
Trước đây
quand j'étais petit(e) /kɑ̃ ʒe.tɛ pə.ti/ loc.adv.
Khi tôi còn nhỏ
porter /pɔʁ.te/ v.
Mặc, mang trên người

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Vị trí & Sự hòa hợp của Tính từ (L'accord des adjectifs) & Thì Imparfait

1. Vị trí tính từ: - Đa số tính từ đứng SAU danh từ (un pantalon noir, une veste confortable) - Một số tính từ ngắn thông dụng đứng TRƯỚC danh từ (BAGS: Beau, Joli, Petit, Grand, Nouveau...: un beau manteau, une jolie robe) 2. Thì Imparfait: Gốc của ngôi 'nous' ở hiện tại (bỏ -ons) + Đuôi: -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient (Ngoại lệ duy nhất: Être -> gốc ét- : j'étais, tu étais, il était...)

Tính từ luôn hòa hợp về giống (masculin/féminin) và số (singulier/pluriel) với danh từ nó bổ nghĩa. Thì Imparfait dùng để miêu tả thói quen lặp đi lặp lại hoặc bối cảnh trạng thái trong quá khứ.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Elle porte une jolie robe rouge et des baskets blanches. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh xắn và đi đôi giày thể thao trắng.)
Quelle est votre taille ? — Je fais du 38. Quelle est votre pointure ? — Je fais du 39. (Cỡ áo của bạn là bao nhiêu? — Cỡ 38. Cỡ giày của bạn là bao nhiêu? — Cỡ 39.)
Quand j’étais petit, je portais toujours des salopettes en jean. (Hồi tôi còn nhỏ, tôi luôn mặc quần yếm bò.)
À cette époque, nous habitions à la campagne et il faisait très froid en hiver. (Thời kì đó, chúng tôi sống ở nông thôn và trời rất lạnh vào mùa đông.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Đi mua sắm quần áo chuẩn bị cho mùa đông

Vendeuse : Bonjour jeune homme ! Je peux vous aider ?
Julien : Oui, je cherche un manteau chaud pour l’hiver.
Vendeuse : Quelle est votre taille ? Nous avons ce beau manteau bleu marine.
Julien : Je fais du M. Je peux l’essayer ?
Vendeuse : Bien sûr, la cabine d’essayage est juste là-bas !

4. Culture & Francophonie

Lịch sử của chiếc quần Jean (Le jean): Bắt nguồn từ chất liệu vải bông dày dệt tại thành phố Nîmes (Pháp) gọi là 'denim' (de Nîmes), sau đó được Levi Strauss may thành quần cho công nhân đào mỏ tại Mỹ và ngày nay trở thành biểu tượng thời trang vượt thời gian của giới trẻ toàn cầu.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 3 : Tổ chức biểu diễn thời trang học đường (Défilé de mode ado) tái chế, thiết kế trang phục sáng tạo, giới thiệu chất liệu, màu sắc và tự tin sải bước trên sàn diễn.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 3 : Mode ado)

Question 1 : Hỏi cỡ giày trong tiếng Pháp ta dùng danh từ nào?

Question 2 : Chia động từ 'être' ở ngôi 'nous' thì Imparfait:

UNITÉ 4

Unité 4 : Environnement

Trái Đất, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên & hành động xanh • Môi trường, Bảo vệ hành tinh & Phân loại rác

Pouvoir + Infinitif & Trạng từ tần suất
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nêu vấn đề môi trường, lời kêu gọi bảo vệ Trái Đất; nói việc bản thân làm cho hành tinh; cấu trúc pouvoir + infinitif; dùng très / trop; trạng từ chỉ tần suất; phân biệt các loại vật liệu. Dự án: Làm áp phích bảo vệ môi trường (Affiche écologique).

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Protégeons notre planète
Nêu thực trạng ô nhiễm và thông điệp chung tay bảo vệ Trái Đất.
l'environnement /ɑ̃.vi.ʁɔn.mɑ̃/ n.m.
Môi trường
la planète /pla.nɛt/ n.f.
Hành tinh
la pollution /pɔ.ly.sjɔ̃/ n.f.
Sự ô nhiễm
protéger /pʁɔ.te.ʒe/ v.
Bảo vệ, gìn giữ
préserver /pʁe.zɛʁ.ve/ v.
Bảo tồn, bảo vệ lâu dài
L2 Qu’est-ce que tu fais pour la planète ?
Diễn đạt khả năng và hành động cụ thể với cấu trúc Pouvoir + Infinitif.
trier les déchets /tʁi.je le de.ʃɛ/ loc.v.
Phân loại rác thải
recycler /ʁə.si.kle/ v.
Tái chế
la poubelle /pu.bɛl/ n.f.
Thùng rác
réutiliser /ʁe.y.ti.li.ze/ v.
Tái sử dụng
réduire /ʁe.dɥiʁ/ v.
Cắt giảm, hạn chế
L3 Il faut économiser l’eau
Nhắc nhở tiết kiệm nước và điện; trạng từ chỉ mức độ très và trop.
économiser l'eau /e.kɔ.nɔ.mi.ze lo/ loc.v.
Tiết kiệm nước
fermer le robinet /fɛʁ.me lə ʁɔ.bi.nɛ/ loc.v.
Khóa vòi nước
éteindre la lumière /e.tɛ̃dʁ la ly.mjɛʁ/ loc.v.
Tắt đèn chiếu sáng
gaspiller /ɡas.pi.je/ v.
Lãng phí
trop de /tʁo də/ loc.adv.
Quá nhiều (danh từ)
L4 Les gestes écologiques
Hành động xanh hằng ngày; các loại vật liệu và trạng từ tần suất.
le geste écologique /ʒɛst e.kɔ.lɔ.ʒik/ n.m.
Hành động xanh vì môi trường
le plastique / le verre /plas.tik/ /vɛʁ/ n.m.
Nhựa / Thủy tinh
le papier / le carton /pa.pje/ /kaʁ.tɔ̃/ n.m.
Giấy / Bìa các-tông
le métal /me.tal/ n.m.
Kim loại
toujours / jamais /tu.ʒuʁ/ /ʒa.mɛ/ adv.
Luôn luôn / Không bao giờ

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Động từ Pouvoir (Có thể), Trạng từ Très / Trop & Trạng từ chỉ tần suất

1. Pouvoir + Infinitif: je peux, tu peux, il/elle peut, nous pouvons, vous pouvez, ils/elles peuvent 2. Phân biệt: très + tính từ (rất) vs. trop + tính từ (quá mức) vs. trop de + danh từ 3. Trạng từ tần suất: toujours (luôn luôn) > souvent (thường) > parfois (đôi khi) > rarement (hiếm khi) > jamais (không bao giờ)

Pouvoir dùng để diễn đạt khả năng hoặc điều có thể làm. Trạng từ tần suất đứng ngay sau động từ đã chia trong câu khẳng định, riêng 'jamais' đi kèm với 'ne... jamais' trong câu phủ định.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Nous pouvons recycler le papier et le carton. (Chúng ta có thể tái chế giấy và bìa các-tông.)
Il y a trop de déchets plastiques dans l’océan. (Có quá nhiều rác thải nhựa trong đại dương.)
Je trie toujours mes déchets à la maison. (Tôi luôn luôn phân loại rác ở nhà.)
Il ne gaspille jamais l'eau quand il se brosse les dents. (Cậu ấy không bao giờ lãng phí nước khi đánh răng.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn cùng lập kế hoạch cho câu lạc bộ môi trường của trường

Clara : Qu’est-ce que nous pouvons faire pour protéger l’environnement au collège ?
Maxime : Nous pouvons installer des poubelles de tri dans chaque classe !
Clara : Excellente idée ! Et il faut aussi rappeler à tout le monde d’éteindre la lumière en partant.
Maxime : Oui, chaque geste compte pour notre planète !

4. Culture & Francophonie

Văn hóa phân loại rác và tái chế tại Pháp: Nước Pháp áp dụng hệ thống thùng rác phân loại màu sắc cực kì nghiêm ngặt (thùng màu vàng cho nhựa, kim loại, giấy; thùng màu xanh lá cho thủy tinh; thùng màu nâu/xám cho rác hữu cơ thông thường).

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 4 : Thiết kế áp phích tuyên truyền bảo vệ môi trường (Affiche écologique) với khẩu hiệu hành động, 3-5 giải pháp xanh cụ thể và hình vẽ minh họa sinh động.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 4 : Environnement)

Question 1 : Chia động từ 'pouvoir' ở ngôi 'nous': 'Nous (____) recycler le plastique.'

Question 2 : Điền trạng từ phù hợp: 'Il ne gaspille (____) l'eau au robinet.'

UNITÉ 5

Unité 5 : Le sport est bon pour la santé

Thể thao, bóng đá, thể thao mạo hiểm & điều kiện Si + présent • Thể thao, Sức khỏe vận động & Hoài bão vô địch

Futur simple bất quy tắc & Câu điều kiện Si
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Rủ rê, đề xuất hoạt động thể thao (On fait du sport ?); nói về bóng đá và tinh thần đồng đội; bày tỏ mong muốn tương lai; nói về thể thao mạo hiểm và sự an toàn; nắm Futur simple gốc bất quy tắc và câu điều kiện Si + présent, futur simple. Dự án: Làm cúp thể thao từ vật liệu tái chế.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 On fait du sport ?
Rủ rê, đề xuất chơi thể thao; nói về thói quen vận động thể chất.
faire du sport /fɛʁ dy spɔʁ/ loc.v.
Tập luyện thể thao
courir /ku.ʁiʁ/ v.
Chạy bộ
nager /na.ʒe/ v.
Bơi lội
faire du vélo /fɛʁ dy ve.lo/ loc.v.
Đi xe đạp
s'entraîner /sɑ̃.tʁɛ.ne/ v.
Tập luyện, rèn luyện
L2 Le ballon rond
Bóng đá, trận đấu, đội bóng và tinh thần thể thao tập thể.
le football / le foot /fut.bɔl/ n.m.
Bóng đá
l'équipe /e.kip/ n.f.
Đội bóng, tập thể
le match /matʃ/ n.m.
Trận đấu
le joueur / la joueuse /ʒwœʁ/ /ʒwøz/ n.
Cầu thủ, vận động viên
gagner / perdre /ɡa.ɲe/ /pɛʁdʁ/ v.
Chiến thắng / Thua cuộc
L3 Je veux être champion !
Bày tỏ mong muốn, mục tiêu tương lai với Futur simple bất quy tắc.
le champion /ʃɑ̃.pjɔ̃/ n.m.
Nhà vô địch, quán quân
Je veux / Je voudrais /ʒə vø/ /ʒə vu.dʁɛ/ expr.
Tôi muốn / Tôi mong muốn
l'énergie /e.nɛʁ.ʒi/ n.f.
Năng lượng
réussir /ʁe.y.siʁ/ v.
Thành công
L4 Les sports extrêmes
Miêu tả môn thể thao mạo hiểm; điều kiện giả thiết Si + présent, futur simple.
le sport extrême /spɔʁ ɛk.stʁɛm/ n.m.
Môn thể thao mạo hiểm
l'escalade /ɛs.ka.lad/ n.f.
Môn leo núi thể thao
le surf /sœʁf/ n.m.
Môn lướt sóng
la plongée /plɔ̃.ʒe/ n.f.
Môn lặn biển
le parapente /pa.ʁa.pɑ̃t/ n.m.
Dù lượn

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Futur simple động từ bất quy tắc & Cấu trúc giả thiết Si + présent, futur simple

1. Các gốc Futur simple bất quy tắc thường gặp: - être -> ser- (je serai, tu seras, il sera, nous serons, vous serez, ils seront) - avoir -> aur- (j'aurai, tu auras, il aura, nous aurons, vous aurez, ils auront) - aller -> ir- (j'irai, tu iras, il ira, nous irons, vous irez, ils iront) - faire -> fer- (je ferai, tu feras, il fera, nous ferons, vous ferez, ils feront) 2. Câu điều kiện loại 1: Si + Présent, Futur simple

Mệnh đề điều kiện sau 'Si' luôn chia ở thì Hiện tại (Présent), mệnh đề kết quả chia ở thì Tương lai đơn (Futur simple). Tuyệt đối không dùng Futur simple ngay sau 'Si'.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Un jour, je serai un grand champion de tennis. (Một ngày nào đó, tôi sẽ là một nhà vô địch quần vợt vĩ đại.)
Nous ferons du vélo ce week-end s'il fait beau. (Chúng tôi sẽ đạp xe cuối tuần này nếu trời đẹp.)
Si je m'entraîne dur tous les jours, je gagnerai le match. (Nếu tôi luyện tập chăm chỉ mỗi ngày, tôi sẽ thắng trận đấu.)
Si tu viens avec nous, nous irons à la piscine. (Nếu bạn đi cùng chúng mình, chúng ta sẽ đến bể bơi.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Trò chuyện về ước mơ trở thành vận động viên thể thao

Léo : Tu t’entraînes souvent pour le tournoi de football ?
Gabriel : Oui, tous les mercredis et samedis. Je veux que notre équipe gagne la coupe !
Léo : Si vous gagnez ce match, vous serez en finale !
Gabriel : Exactement ! Et un jour, je serai footballeur professionnel !

4. Culture & Francophonie

Nước Pháp và Thế vận hội Olympic (Les Jeux Olympiques) : Nước Pháp là quê hương của Nam tước Pierre de Coubertin - người sáng lập phong trào Olympic hiện đại. Thủ đô Paris đã vinh dự đăng cai Thế vận hội Mùa hè Olympic và Paralympic Paris 2024 lịch sử.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 5 : Làm chiếc cúp thể thao danh giá (Trophée sportif) từ vỏ chai nhựa, lon thiếc hoặc bìa các-tông tái chế, trang trí logo giải đấu và thuyết minh thông điệp thể thao gắn kết vì sức khỏe.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 5 : Le sport est bon pour la santé)

Question 1 : Chọn dạng đúng của động từ 'être' ở ngôi 'je' thì Futur simple:

Question 2 : Hoàn thiện câu điều kiện: 'Si nous (____) du sport, nous serons en forme.'

UNITÉ 6

Unité 6 : Comment être en bonne santé ?

Dinh dưỡng cân bằng, giấc ngủ, xả stress, câu mệnh lệnh & lời khuyên • Sức khỏe toàn diện, Thói quen lành mạnh & Lời khuyên

Il faudrait + Infinitif & Câu Mệnh lệnh
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về chế độ ăn uống cân bằng, tầm quan trọng của giấc ngủ và cách giải tỏa căng thẳng; đưa ra lời khuyên với Il faudrait + infinitif; dùng câu mệnh lệnh (Impératif) khẳng định/phủ định; nêu mục đích với pour / afin de; phân biệt si và même si. Dự án: Thiết kế ý tưởng ứng dụng theo dõi sức khỏe.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 L’alimentation équilibrée
Ăn uống cân bằng, các nhóm thực phẩm dinh dưỡng và thói quen ăn uống tốt.
l'alimentation équilibrée /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃ e.ki.li.bʁe/ n.f.
Chế độ dinh dưỡng cân bằng
les fruits et légumes /fʁɥi e le.ɡym/ n.m.pl.
Rau củ và trái cây
le sucre / le sel /sykʁ/ /sɛl/ n.m.
Đường / Muối
avoir faim / soif /a.vwaʁ fɛ̃/ /swaf/ loc.v.
Đói bụng / Khát nước
L2 Le sommeil, c’est important
Nói về giấc ngủ, thời gian nghỉ ngơi và tác động trực tiếp đến sự phát triển.
le sommeil /sɔ.mɛj/ n.m.
Giấc ngủ
dormir /dɔʁ.miʁ/ v.
Ngủ
se coucher /sə ku.ʃe/ v.pron.
Đi ngủ
se lever /sə lə.ve/ v.pron.
Thức dậy
la fatigue /fa.tiɡ/ n.f.
Sự mệt mỏi
L3 Délivre-toi du stress
Nói về áp lực, căng thẳng và các phương pháp thư giãn tinh thần.
le stress /stʁɛs/ n.m.
Sự căng thẳng, stress
se détendre /sə de.tɑ̃dʁ/ v.pron.
Thư giãn, xả hơi
se reposer /sə ʁə.po.ze/ v.pron.
Nghỉ ngơi
respirer /ʁɛs.pi.ʁe/ v.
Hít thở sâu
le calme /kalm/ n.m.
Sự êm dịu, tĩnh lặng
L4 Les conseils santé
Đưa ra lời khuyên sức khỏe; câu mệnh lệnh; nêu mục đích với pour / afin de.
le conseil /kɔ̃.sɛj/ n.m.
Lời khuyên
l'habitude /a.bi.tyd/ n.f.
Thói quen
pour / afin de /puʁ/ /a.fɛ̃ də/ prép.
Để, nhằm mục đích...
même si /mɛm si/ conj.
Ngay cả khi, mặc dù

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

Il faudrait + Infinitif, Thể Mệnh lệnh (Impératif) & Nêu mục đích (Pour / Afin de)

1. Đưa lời khuyên nhẹ nhàng: Il faudrait + Verbe à l'infinitif (Nên làm gì...) 2. Câu mệnh lệnh (Impératif): - Khẳng định: Mange des fruits ! / Repose-toi ! / Faites une pause ! - Phủ định: Ne mange pas trop de sucre ! / Ne te couche pas tard ! 3. Nêu mục đích: pour / afin de + Infinitif 4. Phân biệt: Même si (nhượng bộ) vs. Si (điều kiện)

Thể mệnh lệnh chia theo 3 ngôi: tu, nous, vous (đối với động từ nhóm 1 tận cùng -er, ngôi 'tu' bỏ 's'). Ở động từ phản thân, đại từ đứng sau gạch nối ở câu khẳng định (Repose-toi) và quay lại đứng trước ở câu phủ định (Ne te repose pas).

Ví dụ thực tế song ngữ:
Il faudrait dormir au moins 8 heures par nuit pour être en forme. (Nên ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm để có thể trạng tốt.)
Ne te couche pas trop tard ce soir ! (Đừng đi ngủ quá muộn tối nay nhé!)
Je fais de la marche tous les matins afin de me détendre. (Tôi đi bộ mỗi sáng nhằm mục đích thư giãn.)
Même si j’ai beaucoup de devoirs, je fais une petite pause de 10 minutes. (Ngay cả khi có nhiều bài tập, tôi vẫn nghỉ giải lao 10 phút.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Bác sĩ trường học tư vấn sức khỏe cho học sinh

Médecin : Bonjour Sarah. Tu as l’air un peu fatiguée aujourd’hui, que se passe-t-il ?
Sarah : Bonjour docteur. J’ai souvent mal à la tête et je me sens stressée avant les contrôles.
Médecin : Il faudrait dormir suffisamment et manger équilibré. Tu prends un bon petit-déjeuner ?
Sarah : Pas toujours, je saute parfois le petit-déjeuner quand je suis pressée.
Médecin : Ne fais plus ça ! Bois beaucoup d'eau et prends du temps pour respirer et te reposer !

4. Culture & Francophonie

Thói quen chăm sóc sức khỏe và lối sống lành mạnh tại Pháp: Người Pháp rất chú trọng bữa sáng đầy đủ dưỡng chất, văn hóa đi bộ vận động và các phương pháp chăm sóc tự nhiên như xoa bóp tinh dầu, trà thảo mộc nhằm duy trì sự cân bằng cả về thể chất lẫn tinh thần.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Projet Unité 6 : Thiết kế ý tưởng ứng dụng di động theo dõi sức khỏe tuổi teen (App Santé Ado), mô phỏng các tính năng nhắc nhở uống nước, đồng hồ đếm giờ ngủ đủ 8 tiếng, thực đơn bữa ăn dinh dưỡng và bài tập thở thư giãn.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 6 : Comment être en bonne santé ?)

Question 1 : Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng quy tắc đối với động từ phản thân 'se coucher':

Question 2 : Điền liên từ thích hợp: 'Je fais du yoga (____) me détendre après l'école.'