Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Pháp 7
Tài liệu số hóa toàn diện gồm Unité 0 và 6 Đơn vị bài học (24 Leçons chính). Tích hợp phát âm chuẩn giọng Pháp bản ngữ Web Speech API (fr-FR), sổ tay chia động từ Futur simple & Imparfait, 6 Dự án sáng tạo và đấu trường Trạng Nguyên Le Lauréat 60 phút.
Unité 0 : En route !
Khởi động & Ôn nền giao tiếp tiếng Pháp • Ôn tập nền tảng & Thế giới Pháp ngữ
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Ôn tập Passé composé và Mạo từ bộ phận (Articles partitifs)
Dùng Passé composé để kể các sự việc đã kết thúc trong quá khứ. Mạo từ bộ phận dùng trước danh từ chỉ số lượng không đếm được như thức ăn, nước uống.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn học sinh hỏi thăm nhau về bữa tối hôm qua
4. Culture & Francophonie
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 0 : En route !)
Question 1 : Điền mạo từ bộ phận thích hợp: 'Au petit-déjeuner, je bois (____) café au lait.'
Question 2 : Chọn câu chia đúng thì Passé composé: 'Hier, nous (____) nos devoirs de français.'
Unité 1 : Tu finiras bientôt ton exposé
Tương lai, dự đoán, so sánh và khám phá vũ trụ • Không gian, Vũ trụ & Viễn cảnh tương lai
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Futur simple (Thì tương lai đơn) & Cấu trúc so sánh (Le comparatif)
Futur simple dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra, một kế hoạch hoặc một dự đoán trong tương lai. Cấu trúc so sánh dùng để đối chiếu tính chất hoặc số lượng giữa hai thực thể.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Thảo luận về bài tập nhóm và viễn cảnh năm 2050
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 1 : Tu finiras bientôt ton exposé)
Question 1 : Chia động từ 'finir' ở ngôi 'tu' thì Futur simple: 'Tu (____) bientôt ton travail.'
Question 2 : Điền từ so sánh hơn thích hợp: 'L'avion est (____) rapide que le train.'
Unité 2 : Fête de la musique !
Nhạc cụ, thể loại nhạc, ca sĩ Pháp ngữ và sở thích • Âm nhạc, Nhạc cụ & Lễ hội âm nhạc
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Cấu trúc Jouer de + Nhạc cụ, Đại từ 'ça' & Phủ định nguyên mẫu (ne pas + infinitif)
Phân biệt: Jouer à + môn thể thao (jouer au football) vs. Jouer de + nhạc cụ (jouer de la guitare). Động từ nguyên mẫu ở dạng phủ định luôn đặt cả cụm 'ne pas' trước nguyên mẫu.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Rủ bạn cùng đi tham dự ngày hội Fête de la Musique
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 2 : Fête de la musique !)
Question 1 : Điền giới từ thích hợp: 'Elle joue (____) guitare tous les soirs.'
Question 2 : Chọn câu có cấu trúc phủ định nguyên mẫu đúng ngữ pháp:
Unité 3 : Mode ado
Trang phục, phong cách giới trẻ, cỡ đồ & thì Imparfait • Thời trang tuổi teen, Phong cách & Kí ức xưa
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Vị trí & Sự hòa hợp của Tính từ (L'accord des adjectifs) & Thì Imparfait
Tính từ luôn hòa hợp về giống (masculin/féminin) và số (singulier/pluriel) với danh từ nó bổ nghĩa. Thì Imparfait dùng để miêu tả thói quen lặp đi lặp lại hoặc bối cảnh trạng thái trong quá khứ.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Đi mua sắm quần áo chuẩn bị cho mùa đông
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 3 : Mode ado)
Question 1 : Hỏi cỡ giày trong tiếng Pháp ta dùng danh từ nào?
Question 2 : Chia động từ 'être' ở ngôi 'nous' thì Imparfait:
Unité 4 : Environnement
Trái Đất, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên & hành động xanh • Môi trường, Bảo vệ hành tinh & Phân loại rác
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Động từ Pouvoir (Có thể), Trạng từ Très / Trop & Trạng từ chỉ tần suất
Pouvoir dùng để diễn đạt khả năng hoặc điều có thể làm. Trạng từ tần suất đứng ngay sau động từ đã chia trong câu khẳng định, riêng 'jamais' đi kèm với 'ne... jamais' trong câu phủ định.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn cùng lập kế hoạch cho câu lạc bộ môi trường của trường
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 4 : Environnement)
Question 1 : Chia động từ 'pouvoir' ở ngôi 'nous': 'Nous (____) recycler le plastique.'
Question 2 : Điền trạng từ phù hợp: 'Il ne gaspille (____) l'eau au robinet.'
Unité 5 : Le sport est bon pour la santé
Thể thao, bóng đá, thể thao mạo hiểm & điều kiện Si + présent • Thể thao, Sức khỏe vận động & Hoài bão vô địch
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Futur simple động từ bất quy tắc & Cấu trúc giả thiết Si + présent, futur simple
Mệnh đề điều kiện sau 'Si' luôn chia ở thì Hiện tại (Présent), mệnh đề kết quả chia ở thì Tương lai đơn (Futur simple). Tuyệt đối không dùng Futur simple ngay sau 'Si'.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Trò chuyện về ước mơ trở thành vận động viên thể thao
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 5 : Le sport est bon pour la santé)
Question 1 : Chọn dạng đúng của động từ 'être' ở ngôi 'je' thì Futur simple:
Question 2 : Hoàn thiện câu điều kiện: 'Si nous (____) du sport, nous serons en forme.'
Unité 6 : Comment être en bonne santé ?
Dinh dưỡng cân bằng, giấc ngủ, xả stress, câu mệnh lệnh & lời khuyên • Sức khỏe toàn diện, Thói quen lành mạnh & Lời khuyên
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
Il faudrait + Infinitif, Thể Mệnh lệnh (Impératif) & Nêu mục đích (Pour / Afin de)
Thể mệnh lệnh chia theo 3 ngôi: tu, nous, vous (đối với động từ nhóm 1 tận cùng -er, ngôi 'tu' bỏ 's'). Ở động từ phản thân, đại từ đứng sau gạch nối ở câu khẳng định (Repose-toi) và quay lại đứng trước ở câu phủ định (Ne te repose pas).
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Bác sĩ trường học tư vấn sức khỏe cho học sinh
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 6 : Comment être en bonne santé ?)
Question 1 : Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng quy tắc đối với động từ phản thân 'se coucher':
Question 2 : Điền liên từ thích hợp: 'Je fais du yoga (____) me détendre après l'école.'