KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG PHÁP 8
Chương trình chuẩn GDPT 2018 gồm Unité 0 và đủ 6 Đơn vị học (24 Leçons). Tích hợp Audio phát âm fr-FR bản ngữ, 7 SVG Concept Mindmaps, Sổ tay 16 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi, Bảng chia động từ toàn diện và Đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Pháp 8 (60:00).
Unité 0 — Bonne rentrée !
Khởi động năm học mới & Ngôi trường tương lai • Trường học tương lai, so sánh và tương lai đơn
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Futur simple của Être & Avoir / 2. Câu so sánh tính chất & số lượng
Thì tương lai đơn (futur simple) dùng để diễn tả những dự đoán, kế hoạch hoặc viễn cảnh trong tương lai. Cấu trúc so sánh giúp đối chiếu mức độ của tính từ hoặc số lượng danh từ giữa trường học hiện tại và ngôi trường tương lai.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn học sinh trao đổi về ngôi trường mơ ước trong ngày tựu trường
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 0 — Bonne rentrée !)
Question 1 : Điền dạng đúng của động từ 'être' ở futur simple: 'Dans le futur, notre école (____) plus verte.'
Question 2 : Chọn câu so sánh số lượng đúng nghĩa 'Sẽ có ít bài tập hơn':
Unité 1 — Aux couleurs des festivals
Lễ hội muôn màu & Kỷ niệm đáng nhớ • Lễ hội, biểu diễn đường phố, truyện tranh BD và kể chuyện quá khứ
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Imparfait vs Passé composé / 2. Động từ đại từ ở Passé composé
Dùng Imparfait để miêu tả bối cảnh, phong cảnh, thời tiết, thói quen lặp lại trong quá khứ. Dùng Passé composé để kể hành động đơn lẻ, dứt khoát, chuỗi sự kiện đã hoàn tất. Động từ đại từ có giá trị phản thân (tác động lên chính mình) hoặc tương hỗ (nhiều người tác động lẫn nhau).
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn kể lại kỷ niệm tham dự Festival d'Avignon vào mùa hè vừa qua
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 1 — Aux couleurs des festivals)
Question 1 : Chọn thì thích hợp để miêu tả thời tiết trong quá khứ: 'Hier, il (____) très beau à Avignon.'
Question 2 : Dạng quá khứ đúng của động từ đại từ: 'Elles (____) au festival.' (se rencontrer)
Unité 2 — Les inventions au fil du temps
Phát minh qua thời gian & Tiến bộ công nghệ • Chức năng đồ vật, lịch sử phát minh, số liệu thống kê và đại từ quan hệ
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Pronoms relatifs Qui / Que / 2. So sánh hơn nhất (Superlatif)
Đại từ quan hệ 'qui' và 'que' giúp nối hai câu đơn có cùng một danh từ chung thành câu phức mượt mà, tránh lặp lại từ. Cấu trúc Superlatif dùng để biểu thị tính chất nổi bật nhất trong một tập hợp.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Thảo luận về tính tiện lợi của sách giấy và máy đọc sách điện tử
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 2 — Les inventions au fil du temps)
Question 1 : Điền đại từ quan hệ thích hợp: 'C'est une machine (____) aide les scientifiques.'
Question 2 : Điền đại từ quan hệ thích hợp: 'L'ordinateur (____) Alice a acheté est très rapide.'
Unité 3 — Les ados et la lecture
Thanh thiếu niên & Văn hóa đọc sách • Thể loại sách, mượn/trả sách thư viện, hội sách và đại từ COD/COI
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Đại từ COD & COI / 2. Phân biệt Depuis & À partir de
Đại từ COD/COI thay thế danh từ đã biết để câu văn không bị trùng lặp. Lưu ý xác định động từ có đi kèm giới từ 'à' hay không để chọn đúng giữa COD (le/la/les) và COI (lui/leur).
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn mượn sách tại thư viện trường
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 3 — Les ados et la lecture)
Question 1 : Thay thế danh từ in nghiêng bằng đại từ thích hợp: 'Je prête mon livre à Paul.'
Question 2 : Chọn từ chỉ thời gian thích hợp: 'Le festival du livre sera ouvert (____) 15 octobre.'
Unité 4 — Mange bien !
Ẩm thực tinh hoa & Thói quen ăn uống lành mạnh • Chế độ ăn, gọi món nhà hàng, công thức nấu ăn và phép lịch sự trên bàn ăn
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Bán trợ động từ (Semi-auxiliaires) / 2. Gọi món lịch sự / 3. Mệnh lệnh thức & Từ bất định
Bán trợ động từ diễn tả sắc thái thời gian hành động rất chính xác. Gọi món lịch sự sử dụng thì điều kiện (conditionnel) của vouloir và pouvoir để thể hiện sự tao nhã trong giao tiếp.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Học sinh thực hành gọi món tại một nhà hàng truyền thống của Pháp
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 4 — Mange bien !)
Question 1 : Chọn câu diễn đạt hành động 'vừa mới ăn trưa xong':
Question 2 : Điền dạng đúng của từ bất định: '(____) élève doit apporter un tablier pour la cuisine.'
Unité 5 — L’art nous rend heureux
Nghệ thuật lan tỏa hạnh phúc & Đam mê sáng tạo • Các loại hình nghệ thuật, bày tỏ quan điểm cá nhân, liên từ thời gian dès và avant / après
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Bày tỏ ý kiến & Đồng tình / 2. Mốc thời gian Dès vs Dès que / 3. Trình tự Avant & Après
Cấu trúc biểu đạt ý kiến giúp tham gia vào các cuộc trao đổi văn hóa sinh động. Các liên từ chỉ thời gian dès/dès que và avant de/après tạo nên tính mạch lạc khi trình bày các bước sáng tác nghệ thuật.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn cùng nhận xét về triển lãm tranh nghệ thuật đường phố
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 5 — L’art nous rend heureux)
Question 1 : Bạn A nói: 'Je n'aime pas du tout ce tableau abstrait.' Em cũng không thích, em đáp lại thế nào?
Question 2 : Điền liên từ thời gian đúng: '(____) peindre la toile, l'artiste prépare ses couleurs.'
Unité 6 — C’était une exposition extra !
Triển lãm tuyệt đỉnh & Trải nghiệm văn hóa khó phai • Triển lãm nhập vai, tượng sống đường phố, phối hợp Imparfait & Passé composé, giới thiệu sự kiện
1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)
2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học
1. Phối hợp Imparfait & Passé composé / 2. Lời rủ rê Et si... ? / 3. Khen chê nghệ thuật
Sự kết hợp giữa Imparfait (phim quay chậm mô tả không gian nền) và Passé composé (các hành động tạo nên cốt truyện) là kỹ năng kể chuyện (récit au passé) quan trọng bậc nhất của cấp THCS.
3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)
Hai bạn cùng chia sẻ cảm nghĩ sau khi tham quan triển lãm nghệ thuật ánh sáng tại Atelier des Lumières
4. Culture & Francophonie
5. Projet créatif (Dự án thực hành)
6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 6 — C’était une exposition extra !)
Question 1 : Chọn câu phối hợp thì chính xác: 'Pendant que les musiciens (____), le public (____) chaleureusement.'
Question 2 : Để đưa ra lời rủ rê thân mật 'Hay là chúng ta cùng đi xem triển lãm tranh nhé?', ta nói: