CodeHub Academy Tiếng Pháp 8
Học liệu số hóa chuẩn SGK Kết nối tri thức

KIẾN THỨC CỐT LÕI TIẾNG PHÁP 8

Chương trình chuẩn GDPT 2018 gồm Unité 0 và đủ 6 Đơn vị học (24 Leçons). Tích hợp Audio phát âm fr-FR bản ngữ, 7 SVG Concept Mindmaps, Sổ tay 16 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi, Bảng chia động từ toàn diện và Đấu trường Trạng Nguyên Tiếng Pháp 8 (60:00).

7 Unités • 24 Leçons 16 Điểm ngữ pháp 180+ Audio fr-FR 7 Concept Mindmaps
UNITÉ 0

Unité 0 — Bonne rentrée !

Khởi động năm học mới & Ngôi trường tương lai • Trường học tương lai, so sánh và tương lai đơn

Khởi động & Futur simple
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về ngôi trường mơ ước trong tương lai; ôn lại thì tương lai đơn (futur simple) của động từ être và avoir; so sánh hơn, kém, bằng về tính chất và số lượng.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 0: BONNE RENTRÉE ! Futur simple & Comparaison Être (ser-) • Avoir (aur-) plus / moins / autant de + nom 1 FUTUR SIMPLE (ÊTRE & AVOIR) Les bâtiments seront modernes; il y aura plus d'espaces verts et d'équipements. 2 COMPARAISON (SO SÁNH TÍNH TỪ & SỐ LƯỢNG) plus/moins/aussi + adj + que; plus de / moins de / autant de + nom + que. 3 COLLÈGE DU FUTUR (TRƯỜNG TƯƠNG LAI) Miêu tả đổi mới: cantine bio, bibliothèque numérique, moins de devoirs.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L0 Mon collège du futur (Ngôi trường tương lai của tôi)
Futur simple (être, avoir) & Comparaison
le bâtiment /ba.ti.mɑ̃/ n.m.
Tòa nhà, dãy phòng học
l'espace vert /ɛs.pas vɛʁ/ n.m.
Không gian cây xanh
la cantine scolaire /kɑ̃.tin sko.lɛʁ/ n.f.
Căng-tin, nhà ăn trường học
la bibliothèque moderne /bi.bli.jɔ.tɛk mɔ.dɛʁn/ n.f.
Thư viện hiện đại
les devoirs /də.vwaʁ/ n.m.pl.
Bài tập về nhà
l'équipement numérique /e.kip.mɑ̃ ny.me.ʁik/ n.m.
Trang thiết bị kỹ thuật số
moderne /mɔ.dɛʁn/ adj.
Hiện đại, tân tiến
spacieux / spacieuse /spa.sjø, -z/ adj.
Rộng rãi, thoáng đãng
agréable /a.ɡʁe.abl/ adj.
Dễ chịu, thoải mái
écologique /e.kɔ.lɔ.ʒik/ adj.
Thân thiện môi trường, sinh thái

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Futur simple của Être & Avoir / 2. Câu so sánh tính chất & số lượng

① Futur simple: - ÊTRE: je serai, tu seras, il/elle sera, nous serons, vous serez, ils/elles seront - AVOIR: j'aurai, tu auras, il/elle aura, nous aurons, vous aurez, ils/elles auront (Il y aura... = Sẽ có...) ② So sánh tính chất: plus / moins / aussi + adjectif + que ③ So sánh số lượng: plus de / moins de / autant de + nom + que

Thì tương lai đơn (futur simple) dùng để diễn tả những dự đoán, kế hoạch hoặc viễn cảnh trong tương lai. Cấu trúc so sánh giúp đối chiếu mức độ của tính từ hoặc số lượng danh từ giữa trường học hiện tại và ngôi trường tương lai.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Dans l'avenir, les bâtiments du collège seront plus écologiques.(Trong tương lai, các tòa nhà của trường sẽ thân thiện với môi trường hơn.)
Il y aura plus d'espaces verts et une grande piscine.(Sẽ có nhiều không gian cây xanh hơn và một bể bơi lớn.)
La bibliothèque sera plus moderne que l'ancienne bibliothèque.(Thư viện sẽ hiện đại hơn thư viện cũ.)
Les élèves auront moins de devoirs à la maison.(Học sinh sẽ có ít bài tập về nhà hơn.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn học sinh trao đổi về ngôi trường mơ ước trong ngày tựu trường

Lucas : Salut Sophie ! Comment imagines-tu notre collège dans vingt ans ?
Sophie : Je pense que les salles de classe seront plus spacieuses et équipées de robots.
Lucas : C'est super ! Et pour la cantine ?
Sophie : Il y aura des repas biologiques délicieux et nous aurons autant de temps pour faire du sport.

4. Culture & Francophonie

Ngày tựu trường (La rentrée scolaire) ở Pháp diễn ra vào đầu tháng 9 sau 2 tháng nghỉ hè. Học sinh bước vào năm học mới với sách vở, thời khóa biểu mới và gặp lại bạn bè, thầy cô; nét tương đồng với ngày khai giảng mùng 5 tháng 9 tại Việt Nam.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Dessine et présente ton collège du futur: Vẽ sơ đồ và thuyết trình bằng 5 câu tiếng Pháp miêu tả ngôi trường tương lai.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 0 — Bonne rentrée !)

Question 1 : Điền dạng đúng của động từ 'être' ở futur simple: 'Dans le futur, notre école (____) plus verte.'

Question 2 : Chọn câu so sánh số lượng đúng nghĩa 'Sẽ có ít bài tập hơn':

UNITÉ 1

Unité 1 — Aux couleurs des festivals

Lễ hội muôn màu & Kỷ niệm đáng nhớ • Lễ hội, biểu diễn đường phố, truyện tranh BD và kể chuyện quá khứ

Lễ hội & Imparfait vs Passé composé
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Kể lại một lễ hội hoặc sự kiện văn hóa đã tham gia; miêu tả khung cảnh và không khí trong quá khứ bằng Imparfait; kể chuỗi sự việc cụ thể bằng Passé composé; sử dụng động từ đại từ.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 1: FESTIVALS Imparfait vs Passé composé Festivals d'Angoulême & Avignon Verbes pronominaux (se reposer) 1 IMPARFAIT (BỐI CẢNH & THÓI QUEN) Thân nous + ais, ais, ait, ions, iez, aient: Les rues étaient animées, il faisait beau. 2 PASSÉ COMPOSÉ (HÀNH ĐỘNG ĐƠN LẺ ĐÃ KẾT THÚC) Avoir/Être + Participe passé: Nous avons vu un spectacle; elle est allée au concert. 3 VERBES PRONOMINAUX (ĐỘNG TỪ ĐẠI TỪ) Chia với Être: Elles se sont rencontrées; nous nous sommes bien amusés.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Souvenirs du festival d'Angoulême
Imparfait: Miêu tả bối cảnh và thói quen quá khứ
le festival /fɛs.ti.val/ n.m.
Lễ hội, liên hoan
la bande dessinée (BD) /bɑ̃d de.si.ne/ n.f.
Truyện tranh phong cách Pháp-Bỉ
l'auteur / le dessinateur /o.tœʁ, de.si.na.tœʁ/ n.m.
Tác giả, họa sĩ vẽ truyện
l'album de BD /al.bɔm də be.de/ n.m.
Tập truyện tranh
la séance de dédicaces /se.ɑ̃s də de.di.kas/ n.f.
Buổi ký tặng sách/truyện
animé / animée /a.ni.me/ adj.
Náo nhiệt, sôi động
magique /ma.ʒik/ adj.
Kỳ diệu, huyền ảo
impressionnant(e) /ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃, -t/ adj.
Gây ấn tượng sâu sắc
L2 Nous sommes allés au Festival d'Avignon
Passé composé: Kể sự kiện xác định đã hoàn tất
le spectacle de rue /spɛk.takl də ʁy/ n.m.
Buổi biểu diễn đường phố
l'acrobate /a.kʁɔ.bat/ n.m./f.
Diễn viên xiếc nhào lộn
le jongleur /ʒɔ̃.ɡlœʁ/ n.m.
Nghệ sĩ tung hứng
la marionnette /ma.ʁjɔ.nɛt/ n.f.
Con rối, kịch rối
le public / les spectateurs /py.blik, spɛk.ta.tœʁ/ n.m.
Khán giả, công chúng xem
en plein air /ɑ̃ plɛ̃ n‿ɛʁ/ loc.adv.
Ngoài trời
assister à /a.sis.te a/ v.
Tham dự, theo dõi (buổi diễn)
festif / festive /fɛs.tif, -v/ adj.
Mang không khí lễ hội tưng bừng
L3 Le festival de la BD d'Angoulême
Verbes pronominaux au passé composé
avoir lieu /a.vwaʁ ljø/ loc.v.
Diễn ra, được tổ chức
durer /dy.ʁe/ v.
Kéo dài (thời gian)
être destiné(e) à /ɛtʁ dɛs.ti.ne a/ loc.v.
Dành riêng cho đối tượng nào
se reposer /sə ʁə.po.ze/ v.pron.
Nghỉ ngơi
se préparer à /sə pʁe.pa.ʁe a/ v.pron.
Chuẩn bị cho điều gì
se rencontrer /sə ʁɑ̃.kɔ̃.tʁe/ v.pron.
Gặp gỡ nhau (tương hỗ)
s'amuser /s‿a.my.ze/ v.pron.
Vui chơi thỏa thích
le stand d'exposition /stɑnd d‿ɛks.po.zi.sjɔ̃/ n.m.
Gian hàng triển lãm
L4 Une expérience inoubliable
Nêu nhận xét, cảm nhận & Đánh giá sự kiện
inoubliable /i.nu.bli.jabl/ adj.
Không thể nào quên
fascinant(e) /fa.si.nɑ̃, -t/ adj.
Cuốn hút, mê hoặc
enrichissant(e) /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃, -t/ adj.
Bổ ích, làm giàu tri thức
talentueux / talentueuse /ta.lɑ̃.tɥø, -z/ adj.
Tài năng, khéo léo
décevant(e) /de.sə.vɑ̃, -t/ adj.
Đáng thất vọng
monotone /mɔ.nɔ.tɔn/ adj.
Đơn điệu, nhàm chán
adorer /a.dɔ.ʁe/ v.
Cực kỳ yêu thích, say mê
l'émotion /e.mo.sjɔ̃/ n.f.
Cảm xúc chân thành

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Imparfait vs Passé composé / 2. Động từ đại từ ở Passé composé

① Imparfait (Thân nous ở hiện tại + -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient) - Être: j'étais, tu étais, il était, nous étions, vous étiez, ils étaient ② Passé composé (Sujet + avoir/être au présent + participe passé) - Với être: hòa hợp giống và số với chủ ngữ (Elle est allée, Ils sont partis) ③ Động từ đại từ ở Passé composé (luôn dùng trợ động từ ÊTRE): - je me suis reposé(e), tu t'es reposé(e), il s'est reposé, elle s'est reposée - nous nous sommes reposé(e)s, vous vous êtes reposé(e)s, ils/elles se sont reposé(e)s - Phủ định: Je ne me suis pas reposé(e).

Dùng Imparfait để miêu tả bối cảnh, phong cảnh, thời tiết, thói quen lặp lại trong quá khứ. Dùng Passé composé để kể hành động đơn lẻ, dứt khoát, chuỗi sự kiện đã hoàn tất. Động từ đại từ có giá trị phản thân (tác động lên chính mình) hoặc tương hỗ (nhiều người tác động lẫn nhau).

Ví dụ thực tế song ngữ:
Les rues d'Angoulême étaient très animées.(Đường phố Angoulême khi đó rất náo nhiệt - Imparfait miêu tả).
Hier soir, nous avons assisté à un spectacle magnifique.(Tối qua, chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn lộng lẫy - Passé composé kể sự kiện).
Les deux amis se sont rencontrés devant le château.(Hai người bạn đã gặp nhau trước lâu đài - Pronominal tương hỗ).
C'était une fête magique, j'ai adoré l'ambiance.(Đó là một lễ hội kỳ diệu, tôi rất thích bầu không khí).

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn kể lại kỷ niệm tham dự Festival d'Avignon vào mùa hè vừa qua

Camille : L'été dernier, je suis allée au Festival d'Avignon avec ma famille.
Marc : C'était comment ? Il y avait beaucoup de monde ?
Camille : Oui ! La ville était pleine d'artistes. Nous avons vu des jongleurs et des acrobates fabuleux.
Marc : Tu t'es bien amusée alors ?
Camille : Absolument, c'était une expérience inoubliable !

4. Culture & Francophonie

Festival international de la bande dessinée d'Angoulême (tháng 1) và Festival d'Avignon (tháng 7 về nghệ thuật sân khấu) là 2 lễ hội văn hóa tầm cỡ thế giới của Pháp; liên hệ với Lễ hội Festival Huế và các lễ hội truyền thống đặc sắc của Việt Nam.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Création d'une affiche de festival: Làm áp phích giới thiệu một lễ hội (tên, ngày, nơi, hoạt động nổi bật, giá vé và minh họa).

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 1 — Aux couleurs des festivals)

Question 1 : Chọn thì thích hợp để miêu tả thời tiết trong quá khứ: 'Hier, il (____) très beau à Avignon.'

Question 2 : Dạng quá khứ đúng của động từ đại từ: 'Elles (____) au festival.' (se rencontrer)

UNITÉ 2

Unité 2 — Les inventions au fil du temps

Phát minh qua thời gian & Tiến bộ công nghệ • Chức năng đồ vật, lịch sử phát minh, số liệu thống kê và đại từ quan hệ

Công nghệ & Qui / Que
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về chức năng của các thiết bị công nghệ; đọc hiểu dữ liệu tỉ lệ phần trăm; so sánh tính năng và sử dụng đại từ quan hệ qui / que để nối câu; phối hợp Imparfait và Passé composé trong văn bản lịch sử.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 2: INVENTIONS Qui / Que & Superlatif Fonctions • Proportions (1 sur 6) Histoire des technologies • IA 1 PRONOMS RELATIFS (QUI VS. QUE / QU') Qui + Verbe (chủ ngữ); Que/Qu' + Sujet + Verbe (bổ ngữ trực tiếp COD). 2 PROPORTIONS & SUPERLATIF un quart (25%), un tiers (33%), un sur six; le/la/les plus + adjectif (le plus pratique). 3 CHỨC NĂNG ĐỒ VẬT (FONCTIONS) servir à + inf; avoir pour fonction de + inf; être utilisé pour + inf.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Quelles sont les fonctions d'un smartphone ?
Pronoms relatifs qui / que (qu') & Chức năng đồ vật
le smartphone /smaʁt.fon/ n.m.
Điện thoại thông minh
l'écran tactile /e.kʁɑ̃ tak.til/ n.m.
Màn hình cảm ứng
l'ordinateur personnel /ɔʁ.di.na.tœʁ pɛʁ.sɔ.nɛl/ n.m.
Máy vi tính cá nhân (PC)
l'ampoule électrique /ɑ̃.pul e.lɛk.tʁik/ n.f.
Bóng đèn điện phát sáng
servir à (+ inf.) /sɛʁ.viʁ a/ v.
Dùng để làm việc gì
avoir pour fonction de /a.vwaʁ puʁ fɔ̃k.sjɔ̃ də/ loc.v.
Có chức năng là...
être utilisé pour /ɛtʁ y.ti.li.ze puʁ/ loc.v.
Được sử dụng cho mục đích...
remplacer /ʁɑ̃.pla.se/ v.
Thay thế cho cái gì
L2 En France, un inventeur sur six était une femme
Biểu đạt số lượng & Tỉ lệ (Proportion)
l'inventeur / l'inventrice /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ, -tʁis/ n.
Nhà phát minh (nam/nữ)
l'invention /ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ n.f.
Sự phát minh, sáng chế
le brevet /bʁə.vɛ/ n.m.
Bằng sáng chế, bằng phát minh
la proportion /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/ n.f.
Tỉ lệ trong một tổng thể
un quart (25 %) /œ̃ kaʁ/ loc.n.
Một phần tư (25%)
un tiers (environ 33 %) /œ̃ tjɛʁ/ loc.n.
Một phần ba (~33%)
une moitié (50 %) /yn mwa.tje/ loc.n.
Một nửa (50%)
un sur six /œ̃ syʁ sis/ loc.
Cứ một trên sáu (1/6)
L3 Le livre numérique et les jeunes
Comparatif & Superlatif (So sánh hơn nhất)
le livre numérique /livʁ ny.me.ʁik/ n.m.
Sách điện tử (E-book)
la liseuse /li.zøz/ n.f.
Máy đọc sách điện tử
léger / légère /le.ʒe, -ɛʁ/ adj.
Nhẹ nhàng, gọn nhẹ
pratique /pʁa.tik/ adj.
Tiện lợi, thiết thực
l'avantage /a.vɑ̃.taʒ/ n.m.
Ưu điểm, lợi thế
l'inconvénient /ɛ̃.kɔ̃.ve.njɑ̃/ n.m.
Nhược điểm, điểm bất tiện
la capacité de stockage /ka.pa.si.te də stɔ.kaʒ/ n.f.
Dung lượng bộ nhớ lưu trữ
télécharger /te.le.ʃaʁ.ʒe/ v.
Tải xuống, download
L4 L'intelligence artificielle, une révolution
Imparfait & Passé composé trong lịch sử công nghệ
l'intelligence artificielle (IA) /ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s aʁ.ti.fi.sjɛl/ n.f.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
le progrès scientifique /pʁɔ.ɡʁɛ sjɑ̃.ti.fik/ n.m.
Tiến bộ khoa học
révolutionner /ʁe.vɔ.ly.sjɔ.ne/ v.
Cách mạng hóa
l'application /a.pli.ka.sjɔ̃/ n.f.
Ứng dụng phần mềm
le robot assistant /ʁɔ.bo a.sis.tɑ̃/ n.m.
Robot trợ lý
auparavant /o.pa.ʁa.vɑ̃/ adv.
Trước đây, ngày trước
désormais /de.zɔʁ.mɛ/ adv.
Kể từ nay trở đi
automatique /o.tɔ.ma.tik/ adj.
Tự động

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Pronoms relatifs Qui / Que / 2. So sánh hơn nhất (Superlatif)

① Đại từ quan hệ: - QUI: thay thế chủ ngữ (Sujet) của mệnh đề phụ (theo sau là động từ): Nom + QUI + Verbe - QUE (QU'): thay thế bổ ngữ trực tiếp (COD) của mệnh đề phụ: Nom + QUE + Sujet + Verbe ② So sánh hơn nhất (Superlatif): - Tính từ: le / la / les plus (moins) + adjectif - Danh từ: le plus de / le moins de + nom

Đại từ quan hệ 'qui' và 'que' giúp nối hai câu đơn có cùng một danh từ chung thành câu phức mượt mà, tránh lặp lại từ. Cấu trúc Superlatif dùng để biểu thị tính chất nổi bật nhất trong một tập hợp.

Ví dụ thực tế song ngữ:
J'utilise un smartphone qui a un écran tactile très moderne.(Tôi sử dụng một chiếc điện thoại mà có màn hình cảm ứng rất hiện đại - qui làm chủ ngữ).
Voici l'application que les jeunes préfèrent.(Đây là ứng dụng mà giới trẻ ưa chuộng nhất - que làm COD).
Le livre numérique est le plus pratique pour voyager.(Sách điện tử là tiện lợi nhất khi đi du lịch - Superlatif tính từ).
Avant, les calculs étaient lents, puis l'ordinateur a changé le monde.(Trước kia, việc tính toán rất chậm, rồi máy vi tính đã thay đổi thế giới - Imparfait & Passé composé).

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Thảo luận về tính tiện lợi của sách giấy và máy đọc sách điện tử

Thomas : Tu lis encore des livres papier, Léa ?
Léa : Oui, j'adore le contact du papier. Et toi ?
Thomas : Moi, j'ai une liseuse que mon père m'a offerte. C'est l'appareil le plus léger pour lire partout.
Léa : C'est vrai, mais les livres numériques n'ont pas la même odeur !

4. Culture & Francophonie

Các phát minh vĩ đại của người Pháp: máy chụp ảnh của Nicéphore Niépce, vắc-xin phòng bệnh dại của Louis Pasteur, chữ nổi của Louis Braille, điện ảnh của anh em nhà Lumière.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Conception d'un robot assistant: Thiết kế ý tưởng robot trợ giảng tiếng Pháp (tên gọi, hình dáng, các chức năng luyện phát âm, sửa bài tập, đố vui).

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 2 — Les inventions au fil du temps)

Question 1 : Điền đại từ quan hệ thích hợp: 'C'est une machine (____) aide les scientifiques.'

Question 2 : Điền đại từ quan hệ thích hợp: 'L'ordinateur (____) Alice a acheté est très rapide.'

UNITÉ 3

Unité 3 — Les ados et la lecture

Thanh thiếu niên & Văn hóa đọc sách • Thể loại sách, mượn/trả sách thư viện, hội sách và đại từ COD/COI

Văn hóa đọc & Pronoms COD / COI
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về thói quen và sở thích đọc sách; sử dụng cấu trúc mượn/cho mượn/trả sách (prêter, emprunter, rendre); phân biệt mốc thời gian depuis và à partir de; thay thế danh từ bằng đại từ tân ngữ COD và COI.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 3: LECTURE Pronoms COD & COI Prêter • Emprunter • Rendre Depuis vs À partir de 1 PRONOMS COMPLÉMENTS COD & COI COD (le/la/les): Je le lis; COI (lui/leur đi với giới từ à): Je lui donne le livre. 2 THỜI GIAN: DEPUIS VS À PARTIR DE Depuis (từ quá khứ kéo dài đến nay); À partir de (bắt đầu có hiệu lực từ mốc thời gian). 3 TRAO ĐỔI SÁCH (PRÊTER, EMPRUNTER, RENDRE) Prêter qc à qn (cho mượn); Emprunter qc à (mượn từ); Rendre (trả lại đúng hẹn).

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 C'est quoi un conte philosophique ?
Yêu cầu nhắc lại & Giải thích thuật ngữ văn học
le conte philosophique /kɔ̃t fi.lɔ.zɔ.fik/ n.m.
Truyện triết lý (ví dụ: Le Petit Prince)
le roman d'aventure /ʁɔ.mɑ̃ d‿a.vɑ̃.tyʁ/ n.m.
Tiểu thuyết phiêu lưu mạo hiểm
le roman policier /ʁɔ.mɑ̃ pɔ.li.sje/ n.m.
Tiểu thuyết trinh thám hình sự
la fantasy /fɑ̃.ta.zi/ n.f.
Truyện giả tưởng, kỳ ảo
le roman graphique /ʁɔ.mɑ̃ ɡʁa.fik/ n.m.
Tiểu thuyết đồ họa
se passionner pour /sə pa.sjɔ.ne puʁ/ v.pron.
Say mê, đam mê cái gì
pouvez-vous répéter ? /pu.ve vu ʁe.pe.te/ loc.
Thầy/Cô có thể nhắc lại được không ạ?
explique-moi ! /ɛks.plik mwa/ loc.
Hãy giải thích cho mình với!
L2 Tu peux me prêter ton livre ?
Prêter / Emprunter / Rendre: Trao đổi & Mượn sách
prêter (quelque chose à quelqu'un) /pʁɛ.te/ v.
Cho ai mượn cái gì
emprunter (quelque chose à...) /ɑ̃.pʁœ̃.te/ v.
Mượn cái gì từ ai / từ thư viện
rendre /ʁɑ̃dʁ/ v.
Trả lại (đồ đã mượn)
la bibliothèque scolaire /bi.bli.jɔ.tɛk sko.lɛʁ/ n.f.
Thư viện trường học
à temps /a tɑ̃/ loc.adv.
Đúng hạn, kịp giờ
la carte de lecteur /kaʁt də lɛk.tœʁ/ n.f.
Thẻ bạn đọc thư viện
le signet / le marque-page /si.ɲɛ, maʁk paʒ/ n.m.
Thẻ đánh dấu trang sách
prendre soin de /pʁɑ̃dʁ swɛ̃ də/ loc.v.
Giữ gìn cẩn thận
L3 Le Salon du livre jeunesse
Biểu đạt thời gian: Depuis vs À partir de
le salon du livre /sa.lɔ̃ dy livʁ/ n.m.
Hội chợ sách, ngày hội triển lãm sách
la maison d'édition /mɛ.zɔ̃ d‿e.di.sjɔ̃/ n.f.
Nhà xuất bản
la rencontre littéraire /ʁɑ̃.kɔ̃tʁ li.te.ʁɛʁ/ n.f.
Buổi giao lưu văn học
le prix littéraire /pʁi li.te.ʁɛʁ/ n.m.
Giải thưởng văn học
depuis /də.pɥi/ prép.
Từ (việc đã bắt đầu và còn tiếp diễn)
à partir de /a paʁ.tiʁ də/ loc.prép.
Kể từ mốc thời gian bắt đầu
l'entrée gratuite /ɑ̃.tʁe ɡʁa.tɥit/ n.f.
Vé vào cửa miễn phí
l'écrivain / l'écrivaine /e.kʁi.vɛ̃, -vɛn/ n.
Nhà văn (nam/nữ)
L4 Dis-moi ce que tu lis !
Pronoms compléments COD & COI
recommander /ʁə.kɔ.mɑ̃.de/ v.
Gợi ý, giới thiệu cho ai
passionnant(e) /pa.sjɔ.nɑ̃, -t/ adj.
Hấp dẫn, lôi cuốn
l'intrigue /ɛ̃.tʁiɡ/ n.f.
Cốt truyện, tình tiết
le personnage principal /pɛʁ.sɔ.naʒ pʁɛ̃.si.pal/ n.m.
Nhân vật chính
dévorer un livre /de.vɔ.ʁe œ̃ livʁ/ loc.v.
Đọc say sưa ngấu nghiến
le chef-d'œuvre /ʃɛf.d‿œvʁ/ n.m.
Kiệt tác văn học
illustré / illustrée /i.lys.tʁe/ adj.
Được minh họa tranh vẽ
feuilleter /fœj.te/ v.
Lật giở từng trang xem lướt

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Đại từ COD & COI / 2. Phân biệt Depuis & À partir de

① Đại từ tân ngữ trực tiếp (COD): me, te, le / la / l', nous, vous, les - Đặt trước động từ chia: Je lis ce roman. → Je LE lis. - Với động từ nguyên mẫu: Je vais LE lire. ② Đại từ tân ngữ gián tiếp (COI chỉ người đi với giới từ à): me, te, lui, nous, vous, leur - Je parle à mon ami. → Je LUI parle. - Je prête des livres aux élèves. → Je LEUR prête des livres. ③ Depuis vs À partir de: - DEPUIS + khoảng thời gian / mốc quá khứ: hành động kéo dài đến nay (Je lis ce livre depuis deux jours). - À PARTIR DE + thời điểm: mốc khởi đầu có hiệu lực (Le salon ouvre à partir de lundi).

Đại từ COD/COI thay thế danh từ đã biết để câu văn không bị trùng lặp. Lưu ý xác định động từ có đi kèm giới từ 'à' hay không để chọn đúng giữa COD (le/la/les) và COI (lui/leur).

Ví dụ thực tế song ngữ:
Tu aimes cette bande dessinée ? ― Oui, je la lis tous les soirs.(Bạn thích bộ truyện tranh này chứ? ― Vâng, tôi đọc nó mỗi tối - COD la).
Tu as rendu le livre au professeur ? ― Oui, je lui ai rendu hier.(Bạn đã trả sách cho thầy giáo chưa? ― Rồi, tôi đã trả sách cho thầy hôm qua - COI lui).
Je fréquente cette bibliothèque depuis trois ans.(Tôi thường lui tới thư viện này được 3 năm rồi - depuis).
Les inscriptions commencent à partir de demain.(Việc đăng ký bắt đầu kể từ ngày mai - à partir de).

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn mượn sách tại thư viện trường

Julien : Tu as fini 'Le Petit Prince', Manon ?
Manon : Oui, je l'ai terminé hier soir. C'est un conte philosophique merveilleux !
Julien : Tu peux me le prêter ? J'aimerais beaucoup le lire.
Manon : Bien sûr, je te le donne tout de suite. Prends-en bien soin !

4. Culture & Francophonie

Đêm đọc sách (Les Nuits de la lecture) tại Pháp là sự kiện thường niên do Bộ Văn hóa Pháp tổ chức vào tháng 1 với hàng nghìn buổi đọc sách đêm tại các bảo tàng, lâu đài và thư viện công cộng.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Affiche de présentation d'une BD: Thiết kế poster giới thiệu một bộ truyện tranh nổi tiếng (tựa đề, tác giả/họa sĩ, nhân vật chính, tóm tắt cốt truyện và lời nhận xét).

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 3 — Les ados et la lecture)

Question 1 : Thay thế danh từ in nghiêng bằng đại từ thích hợp: 'Je prête mon livre à Paul.'

Question 2 : Chọn từ chỉ thời gian thích hợp: 'Le festival du livre sera ouvert (____) 15 octobre.'

UNITÉ 4

Unité 4 — Mange bien !

Ẩm thực tinh hoa & Thói quen ăn uống lành mạnh • Chế độ ăn, gọi món nhà hàng, công thức nấu ăn và phép lịch sự trên bàn ăn

Ẩm thực & Bán trợ động từ
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về các bữa ăn và thói quen dinh dưỡng; sử dụng các bán trợ động từ (semi-auxiliaires); thực hành gọi món lịch sự tại nhà hàng; đọc hiểu và viết công thức nấu ăn bằng thể mệnh lệnh; sử dụng tính từ và đại từ bất định.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 4: MANGE BIEN ! Semi-auxiliaires & Recette Venir de • Être en train de • Aller Demande polie • Indéfinis 1 SEMI-AUXILIAIRES (BÁN TRỢ ĐỘNG TỪ) Venir de + inf (vừa mới); Être en train de + inf (đang làm); Aller + inf (sắp sửa). 2 DEMANDE POLIE & RECETTE (MỆNH LỆNH) Je voudrais... / Pourriez-vous... ?; Impératif quy trình: d'abord, puis, enfin. 3 ADJECTIFS & PRONOMS INDÉFINIS chaque élève (tính từ) vs. chacun(e) (đại từ); plusieurs, quelques, tous/toutes.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Qu'est-ce que tu manges ?
Bữa ăn hằng ngày & Bán trợ động từ (Semi-auxiliaires)
le petit-déjeuner /pə.ti de.ʒœ.ne/ n.m.
Bữa ăn sáng
le déjeuner /de.ʒœ.ne/ n.m.
Bữa ăn trưa
le dîner /di.ne/ n.m.
Bữa ăn tối
le goûter /ɡu.te/ n.m.
Bữa ăn nhẹ xế chiều (khoảng 16h)
la tartine de beurre /taʁ.tin də bœʁ/ n.f.
Lát bánh mì phết bơ
la confiture de fraises /kɔ̃.fi.tyʁ də fʁɛz/ n.f.
Mứt dâu tây
commencer à (+ inf.) /kɔ.mɑ̃.se a/ v.
Bắt đầu làm việc gì
être en train de (+ inf.) /ɛtʁ ɑ̃ tʁɛ̃ də/ loc.v.
Đang làm gì ngay lúc nói
venir de (+ inf.) /və.niʁ də/ v.
Vừa mới làm xong việc gì
aller (+ inf.) /a.le/ v.
Sắp sửa làm gì (futur proche)
L2 Bonjour et bienvenue au restaurant !
Gọi món & Yêu cầu lịch sự (Demande polie)
l'entrée /ɑ̃.tʁe/ n.f.
Món khai vị đầu bữa
le plat principal /pla pʁɛ̃.si.pal/ n.m.
Món ăn chính
le dessert /de.sɛʁ/ n.m.
Món tráng miệng cuối bữa
la boisson /bwa.sɔ̃/ n.f.
Đồ uống, nước giải khát
l'addition /a.di.sjɔ̃/ n.f.
Hóa đơn tính tiền
Je voudrais... /ʒə vu.dʁɛ/ loc.
Tôi muốn xin món... (lịch sự)
Pourriez-vous... ? /pu.ʁje vu/ loc.
Bạn/Ông có thể vui lòng... được không?
s'il vous plaît /s‿il vu plɛ/ loc.
Làm ơn, xin vui lòng
L3 Crêpes magiques !
Công thức nấu ăn & Câu mệnh lệnh (Impératif)
les crêpes /kʁɛp/ n.f.pl.
Bánh kếp truyền thống Pháp
la farine de blé /fa.ʁin də ble/ n.f.
Bột mì
les œufs /z‿ø/ n.m.pl.
Trứng gà
le saladier /sa.la.dje/ n.m.
Tô/bát trộn lớn
le fouet /fwɛ/ n.m.
Cây đánh trứng, dụng cụ đánh bột
la poêle /pwal/ n.f.
Chảo rán
mélanger /me.lɑ̃.ʒe/ v.
Trộn đều, khuấy đều
verser /vɛʁ.se/ v.
Rót vào, đổ vào
ajouter /a.ʒu.te/ v.
Thêm vào, cho thêm
faire cuire /fɛʁ kɥiʁ/ loc.v.
Nấu chín, rán chín
L4 L'art de la table
Tính từ & Đại từ bất định (Indéfinis)
l'art de la table /aʁ də la tabl/ n.m.
Nghệ thuật bài trí bàn ăn Pháp
chaque (+ nom) /ʃak/ adj.indéf.
Mỗi, từng (đi với danh từ)
chacun / chacune /ʃa.kœ̃, -yn/ pron.indéf.
Mỗi người, từng người một
plusieurs /ply.zjœʁ/ adj./pron.
Nhiều, một số
quelques (+ nom) /kɛl.kə/ adj.indéf.
Vài, một vài
tout / tous / toute / toutes /tu, tus, tut/ adj./pron.
Tất cả, toàn bộ
aucun / aucune /o.kœ̃, -yn/ adj./pron.
Không một ai / Không một cái nào
les couverts /ku.vɛʁ/ n.m.pl.
Bộ dao, thìa, dĩa ăn

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Bán trợ động từ (Semi-auxiliaires) / 2. Gọi món lịch sự / 3. Mệnh lệnh thức & Từ bất định

① Bán trợ động từ (Semi-auxiliaires + Verbe à l'infinitif): - Venir de + inf.: Vừa mới làm xong (Je viens de finir mon déjeuner) - Être en train de + inf.: Đang làm ngay lúc nói (Nous sommes en train de préparer le repas) - Aller + inf.: Sắp làm gì (Je vais manger une pomme) - Commencer à + inf.: Bắt đầu làm (Il commence à cuisiner) ② Gọi món lịch sự: - Je voudrais / On voudrait + Nom / Infinitif - Pourriez-vous m'apporter... s'il vous plaît ? - Nom + au / à la / aux + ingrédient (vị chính): crêpe au chocolat, canard à l'orange - Nom + de + ingrédient (nguyên liệu làm nên): salade de légumes, jus de pomme ③ Từ bất định (Indéfinis): - Tính từ (trước danh từ): chaque élève, plusieurs plats, quelques fruits - Đại từ (độc lập): Chacun a son assiette. Tous aiment les crêpes.

Bán trợ động từ diễn tả sắc thái thời gian hành động rất chính xác. Gọi món lịch sự sử dụng thì điều kiện (conditionnel) của vouloir và pouvoir để thể hiện sự tao nhã trong giao tiếp.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Attends un peu, je suis en train de faire cuire les crêpes.(Đợi một chút, tớ đang rán bánh kếp đây.)
Bonjour monsieur, je voudrais une quiche lorraine et de l'eau minérale, s'il vous plaît.(Kính chào ông, tôi xin gọi một phần bánh quiche lorraine và nước khoáng ạ.)
Pour faire la pâte, versez d'abord la farine, puis ajoutez les œufs.(Để làm bột bánh, đầu tiên hãy rót bột mì, sau đó thêm trứng vào.)
Chaque pays a ses spécialités, et chacun est fier de sa cuisine.(Mỗi quốc gia đều có đặc sản riêng, và mỗi người đều tự hào về ẩm thực của mình.)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Học sinh thực hành gọi món tại một nhà hàng truyền thống của Pháp

Serveur : Bonjour ! Vous avez choisi ? Que désirez-vous comme entrée ?
Lucas : Bonjour ! Je voudrais une salade de légumes comme entrée, s'il vous plaît.
Serveur : Très bien. Et comme plat principal ?
Lucas : Pourriez-vous me servir un poulet rôti avec des pommes de terre ?
Serveur : Parfait. Et comme dessert ?
Lucas : Une tarte au citron, s'il vous plaît. Merci !

4. Culture & Francophonie

Bữa ăn truyền thống của người Pháp (Le repas gastronomique des Français) được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Bữa ăn gồm đủ các bước: Khai vị (Entrée) -> Món chính (Plat principal) -> Phô mai (Fromage) -> Tráng miệng (Dessert). So sánh nét đẹp quây quần trong mâm cơm gia đình Việt Nam.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Sondage sur les habitudes alimentaires: Khảo sát thói quen ăn uống của các bạn trong lớp (bữa ăn sáng, món ăn vặt yêu thích, loại đồ uống, tần suất ăn rau xanh) và tổng hợp kết quả thành biểu đồ.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 4 — Mange bien !)

Question 1 : Chọn câu diễn đạt hành động 'vừa mới ăn trưa xong':

Question 2 : Điền dạng đúng của từ bất định: '(____) élève doit apporter un tablier pour la cuisine.'

UNITÉ 5

Unité 5 — L’art nous rend heureux

Nghệ thuật lan tỏa hạnh phúc & Đam mê sáng tạo • Các loại hình nghệ thuật, bày tỏ quan điểm cá nhân, liên từ thời gian dès và avant / après

Nghệ thuật & Mốc thời gian
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Nói về các loại hình nghệ thuật và đam mê sáng tạo; hỏi và đưa ra quan điểm cá nhân; thể hiện sự đồng tình hay phản đối; sử dụng các cấu trúc chỉ thời gian dès / dès que và avant / avant de / après.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 5: L'ART HEUREUX Opinions & Connecteurs Moi aussi / Moi non plus Dès / Dès que • Avant / Après 1 BÀY TỎ Ý KIẾN & ĐỒNG TÌNH À mon avis, je trouve que; Moi aussi (khẳng định), Moi non plus (phủ định). 2 MỐC THỜI GIAN: DÈS VS. DÈS QUE Dès + nom (ngay từ mốc); Dès que + proposition (ngay khi mệnh đề diễn ra). 3 TRÌNH TỰ: AVANT DE VS. APRÈS Avant de + infinitif (trước khi làm); Après + nom / après avoir + participe passé.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Comment trouvez-vous ces graffitis ?
Hỏi & Bày tỏ ý kiến; Đồng tình (Moi aussi / Moi non plus)
le graffiti / l'art de la rue /ɡʁa.fi.ti, aʁ də la ʁy/ n.m.
Tranh tường graffiti, nghệ thuật đường phố
la fresque murale /fʁɛsk my.ʁal/ n.f.
Bức tranh bích họa khổ lớn trên tường
Qu'est-ce que tu en penses ? /k‿ɛs kə ty ɑ̃ pɑ̃s/ loc.
Bạn nghĩ sao về điều đó?
Comment tu trouves... ? /kɔ.mɑ̃ ty tʁuv/ loc.
Bạn thấy... như thế nào?
Moi aussi /mwa o.si/ loc.
Tôi cũng vậy (đồng tình với câu khẳng định)
Moi non plus /mwa nɔ̃ ply/ loc.
Tôi cũng không (đồng tình với câu phủ định)
coloré / colorée /kɔ.lɔ.ʁe/ adj.
Rực rỡ sắc màu
original / originale /ɔ.ʁi.ʒi.nal/ adj.
Độc đáo, sáng tạo nguyên bản
L2 La danse, une passion de ma vie
Nêu quan điểm & Biểu đạt đam mê
la danse classique / moderne /dɑ̃s kla.sik, mɔ.dɛʁn/ n.f.
Múa ba lê cổ điển / nhảy hiện đại
se passionner pour /sə pa.sjɔ.ne puʁ/ v.pron.
Đam mê cuồng nhiệt với cái gì
s'intéresser à /s‿ɛ̃.te.ʁɛ.se a/ v.pron.
Quan tâm, có hứng thú với
admirer / contempler /ad.mi.ʁe, kɔ̃.tɑ̃.ple/ v.
Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn say đắm
À mon avis,... /a mɔ̃ n‿a.vi/ loc.
Theo ý kiến của tôi,...
Personnellement,... /pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ adv.
Về phương diện cá nhân tôi,...
Pour moi,... /puʁ mwa/ loc.
Đối với tôi,...
la sculpture /skyl.tyʁ/ n.f.
Nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm tượng
L3 Visite d'un atelier artistique
Biểu đạt thời gian: Dès vs Dès que
l'atelier artistique /a.tə.lje aʁ.tis.tik/ n.m.
Xưởng thực hành nghệ thuật, studio vẽ
l'artiste peintre /aʁ.tist pɛ̃tʁ/ n.
Họa sĩ
l'inspiration /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ n.f.
Nguồn cảm hứng sáng tác
la palette de couleurs /pa.lɛt də ku.lœʁ/ n.f.
Bảng pha màu vẽ
le chevalet /ʃə.va.lɛ/ n.m.
Giá để tranh vẽ
dès (+ nom) /dɛ/ prép.
Ngay từ khi, ngay từ lúc (dès mon arrivée)
dès que (+ proposition) /dɛ kə/ conj.
Ngay khi (mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ)
abstrait / abstraite /ap.stʁɛ, -t/ adj.
Trừu tượng (nghệ thuật)
L4 Comment réaliser un dessin ?
Trình tự quy trình: Avant / Avant de / Après
réaliser un dessin /ʁe.a.li.ze œ̃ de.sɛ̃/ loc.v.
Thực hiện một bức vẽ
le collage /kɔ.laʒ/ n.m.
Nghệ thuật tranh cắt dán
esquisser / faire le croquis /ɛs.ki.se, kʁɔ.ki/ loc.v.
Vẽ phác thảo, dựng bố cục
avant (+ nom) /a.vɑ̃/ prép.
Trước một danh từ/sự kiện
avant de (+ infinitif) /a.vɑ̃ də/ loc.prép.
Trước khi làm một hành động
après (+ nom / infinitif passé) /a.pʁɛ/ prép.
Sau khi (sau danh từ / après avoir + PP)
signer /si.ɲe/ v.
Ký tên tác giả vào góc tranh
exposer /ɛks.po.ze/ v.
Trưng bày triển lãm

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Bày tỏ ý kiến & Đồng tình / 2. Mốc thời gian Dès vs Dès que / 3. Trình tự Avant & Après

① Bày tỏ ý kiến: - Hỏi: Qu'est-ce que tu penses de... ? / Comment trouves-tu... ? - Trả lời: Je pense que... / Je trouve que... / À mon avis,... - Đồng tình: 'J'aime la peinture.' → 'Moi aussi !' / 'Je n'aime pas le cirque.' → 'Moi non plus !' ② Mốc thời gian tức thì: - DÈS + danh từ: Dès l'ouverture de l'atelier, le public est venu. - DÈS QUE + mệnh đề: Dès que l'artiste a commencé à peindre, tout le monde s'est tu. ③ Trình tự thời gian: - AVANT + danh từ: Avant la leçon... - AVANT DE + động từ nguyên mẫu: Avant de peindre, il faut faire une esquisse. - APRÈS + danh từ: Après la visite... - APRÈS AVOIR / ÊTRE + participe passé: Après avoir terminé, elle a signé son dessin.

Cấu trúc biểu đạt ý kiến giúp tham gia vào các cuộc trao đổi văn hóa sinh động. Các liên từ chỉ thời gian dès/dès que và avant de/après tạo nên tính mạch lạc khi trình bày các bước sáng tác nghệ thuật.

Ví dụ thực tế song ngữ:
À mon avis, cette fresque murale est magnifique et très originale.(Theo tôi, bức tranh tường này rất lộng lẫy và độc đáo.)
Dès son arrivée à Paris, elle a visité le musée d'Orsay.(Ngay từ khi đặt chân tới Paris, cô ấy đã ghé thăm bảo tàng Orsay - dès + nom).
Dès que le spectacle commence, les lumières s'éteignent.(Ngay khi buổi diễn bắt đầu, ánh đèn vụt tắt - dès que + mệnh đề).
Avant de colorier, vous devez dessiner les contours au crayon.(Trước khi tô màu, các bạn phải vẽ viền bằng bút chì - avant de + inf.).

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn cùng nhận xét về triển lãm tranh nghệ thuật đường phố

Chloé : Comment trouves-tu cette exposition de street art ?
Nicolas : Personnellement, je trouve que les couleurs sont incroyables et pleines d'énergie.
Chloé : Moi aussi ! Dès que je suis entrée dans la salle, j'ai été fascinée.
Nicolas : Tu as vu cette fresque ? Avant de la peindre, l'artiste a fait plus de cinquante croquis !

4. Culture & Francophonie

Văn hóa nghệ thuật giới trẻ Pháp ngữ: Phong trào Street Art tại khu phố Butte-aux-Cailles (Paris) và Lễ hội truyện tranh, xiếc đương nhiên Circus. Giới trẻ Pháp được khuyến khích tiếp cận các bảo tàng miễn phí dưới 26 tuổi qua thẻ văn hóa Pass Culture.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Création d'un collage artistique: Tạo một tác phẩm tranh cắt dán nghệ thuật (Collage) theo chủ đề môi trường hoặc trường học, viết tiêu đề và thuyết minh các bước thực hiện.

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 5 — L’art nous rend heureux)

Question 1 : Bạn A nói: 'Je n'aime pas du tout ce tableau abstrait.' Em cũng không thích, em đáp lại thế nào?

Question 2 : Điền liên từ thời gian đúng: '(____) peindre la toile, l'artiste prépare ses couleurs.'

UNITÉ 6

Unité 6 — C’était une exposition extra !

Triển lãm tuyệt đỉnh & Trải nghiệm văn hóa khó phai • Triển lãm nhập vai, tượng sống đường phố, phối hợp Imparfait & Passé composé, giới thiệu sự kiện

Triển lãm & Phối hợp thì quá khứ
Mục tiêu giao tiếp cốt lõi: Miêu tả bối cảnh không gian và con người trong quá khứ bằng Imparfait; kể chuỗi sự việc cụ thể bằng Passé composé kèm từ nối trình tự; đưa ra nhận xét khen/chê về một tác phẩm; giới thiệu toàn diện một sự kiện triển lãm nghệ thuật.
Sơ đồ tư duy trực quan (Concept Mindmap) Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi bài học
UNITÉ 6: EXPOSITION Récit au passé & Avis Imparfait (décor) • PC (action) Chef-d'œuvre • Expo immersive 1 PHỐI HỢP THÌ TRONG KỂ CHUYỆN (RÉCIT AU PASSÉ) Imparfait (bối cảnh nền, thời tiết) + Passé composé (sự kiện cụ thể diễn tiến). 2 GỢI Ý & ĐÁNH GIÁ NGHỆ THUẬT Et si nous sortions ?; C'est un chef-d'œuvre, plein de sensibilité et d'émotion. 3 GIỚI THIỆU TRIỂN LÃM (EXPOSITION) Exposition temporaire, immersive, espace interactif, tarif réduit, horaires.

1. Vocabulaire & Les Leçons (Từ vựng & Bài học)

L1 Et nous sortions voir cette exposition ?
Imparfait: Miêu tả bối cảnh triển lãm & Lời gợi ý (Et si... ?)
l'exposition (l'expo) /ɛks.po.zi.sjɔ̃/ n.f.
Cuộc triển lãm nghệ thuật
l'exposition immersive /ɛks.po.zi.sjɔ̃ i.mɛʁ.siv/ n.f.
Triển lãm nhập vai (ánh sáng/âm thanh đa chiều)
la statue vivante /sta.ty vi.vɑ̃t/ n.f.
Bức tượng người sống biểu diễn
le numéro de magie /ny.me.ʁo də ma.ʒi/ n.m.
Tiết mục ảo thuật kỳ thú
l'ambiance chaleureuse /ɑ̃.bjɑ̃s ʃa.lœ.ʁøz/ n.f.
Bầu không khí ấm áp, vui tươi
les visiteurs /vi.zi.tœʁ/ n.m.pl.
Khách tham quan triển lãm
discuter /dis.ky.te/ v.
Bàn luận, trò chuyện sôi nổi
Et si nous sortions ? /e si nu sɔʁ.tjɔ̃/ loc.
Hay là chúng mình cùng ra ngoài dạo chơi đi?
L2 J'ai adoré cette exposition de rue
Phối hợp Imparfait & Passé composé & Từ nối trình tự
d'abord /d‿a.bɔʁ/ adv.
Trước hết, đầu tiên
ensuite / puis /ɑ̃.sɥit, pɥi/ adv.
Tiếp đó, sau đó
après /a.pʁɛ/ adv.
Sau đấy
enfin / finalement /ɑ̃.fɛ̃, fi.nal.mɑ̃/ adv.
Cuối cùng
faire une promenade /fɛʁ yn pʁɔm.nad/ loc.v.
Đi dạo bộ ngắm cảnh
admirer les œuvres /ad.mi.ʁe le z‿œvʁ/ loc.v.
Chiêm ngưỡng các tác phẩm
prendre des photos /pʁɑ̃dʁ de fɔ.to/ loc.v.
Chụp ảnh lưu niệm
extraordinaire (extra) /ɛks.tʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/ adj.
Phi thường, tuyệt vời đỉnh cao
L3 Des chefs-d'œuvre !
Nhận xét, đánh giá khen chê & Lập luận
le chef-d'œuvre /ʃɛf.d‿œvʁ/ n.m.
Kiệt tác xuất sắc đỉnh cao
plein de sensibilité /plɛ̃ də sɑ̃.si.bi.li.te/ loc.adj.
Tràn đầy cảm xúc tinh tế
émouvant / émouvante /e.mu.vɑ̃, -t/ adj.
Gây xúc động mạnh mẽ
ennuyeux / ennuyeuse /ɑ̃.nɥi.jø, -z/ adj.
Buồn chán, tẻ nhạt
manquer de diversité /mɑ̃.ke də di.vɛʁ.si.te/ loc.v.
Thiếu đi sự đa dạng phong phú
être loin de l'art /ɛtʁ lwɛ̃ də l‿aʁ/ loc.v.
Còn cách xa chuẩn mực nghệ thuật
nul / nulle /nyl/ adj.
Dở tệ, vô giá trị
le témoignage /te.mwa.ɲaʒ/ n.m.
Lời chứng thực, bài chia sẻ cảm nhận
L4 Une exposition à voir absolument
Giới thiệu thông tin triển lãm: Nơi, thời gian, loại hình
à voir absolument /a vwaʁ ap.sɔ.ly.mɑ̃/ loc.
Nhất định phải đến xem
l'exposition temporaire /ɛks.po.zi.sjɔ̃ tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/ n.f.
Triển lãm tạm thời (mở trong thời gian ngắn)
l'espace interactif /ɛs.pas ɛ̃.tɛ.ʁak.tif/ n.m.
Không gian tương tác trực tiếp
le tarif réduit /ta.ʁif ʁe.dɥi/ n.m.
Giá vé ưu đãi (cho học sinh/sinh viên)
les horaires d'ouverture /o.ʁɛʁ d‿u.vɛʁ.tyʁ/ n.m.pl.
Giờ mở cửa đón khách
le guide audioguide /ɡid o.djo.ɡid/ n.m.
Thiết bị thuyết minh âm thanh cầm tay
la billetterie en ligne /bi.jɛt.ʁi ɑ̃ liɲ/ n.f.
Hệ thống bán vé trực tuyến
le point fort /pwɛ̃ fɔʁ/ n.m.
Điểm nhấn nổi bật nhất

2. Grammaire — Ngữ pháp trọng tâm bài học

1. Phối hợp Imparfait & Passé composé / 2. Lời rủ rê Et si... ? / 3. Khen chê nghệ thuật

① Phối hợp hai thì trong chuyện kể quá khứ: - IMPARFAIT: dựng khung bối cảnh, mô tả quang cảnh, người đang làm gì (Il faisait beau, les gens admiraient les tableaux...) - PASSÉ COMPOSÉ: các sự kiện cụ thể xảy ra tuần tự (Soudain, nous sommes entrés, puis nous avons rencontré le peintre...) ② Lời đề nghị, rủ rê thân mật: ET SI + Sujet + Verbe à l'Imparfait ? - Et si nous allions au musée cet après-midi ? (Hay là chiều nay chúng mình đi bảo tàng nhé?) ③ Cụm từ nhận xét nghệ thuật: - Tích cực: C'est un chef-d'œuvre ! / C'était impressionnant et très émouvant. - Tiêu cực: C'était ennuyeux, ça manquait de diversité.

Sự kết hợp giữa Imparfait (phim quay chậm mô tả không gian nền) và Passé composé (các hành động tạo nên cốt truyện) là kỹ năng kể chuyện (récit au passé) quan trọng bậc nhất của cấp THCS.

Ví dụ thực tế song ngữ:
Il faisait nuit et le musée était illuminé. Nous sommes entrés et nous avons adoré l'expo immersive.(Trời đã tối và bảo tàng rực sáng ánh đèn. Chúng tôi đã bước vào trong và say mê triển lãm nhập vai.)
D'abord, nous avons vu les sculptures, ensuite nous avons écouté les explications du guide.(Đầu tiên chúng tôi xem tượng điêu khắc, sau đó chúng tôi nghe hướng dẫn viên thuyết minh.)
C'est une exposition à voir absolument, les photographies sont magnifiques !(Đó là một triển lãm nhất định phải đi xem, những bức ảnh tuyệt đẹp!)
Et si on prenait un verre après l'exposition ?(Hay là chúng mình đi uống nước sau khi xem triển lãm nhé?)

3. Communication & Dialogue (Hội thoại mẫu)

Hai bạn cùng chia sẻ cảm nghĩ sau khi tham quan triển lãm nghệ thuật ánh sáng tại Atelier des Lumières

Maxime : Alors Emma, comment as-tu trouvé l'exposition immersive sur Van Gogh ?
Emma : C'était tout simplement un chef-d'œuvre ! Les tableaux géants étaient projetés sur les murs avec de la musique classique.
Maxime : Moi aussi, j'ai été très ému. C'était une expérience extraordinaire.
Emma : Oui, il y avait beaucoup de visiteurs, mais l'ambiance était magique et paisible.

4. Culture & Francophonie

Đêm Trắng (La Nuit Blanche) tại Paris: Một sự kiện văn hóa nghệ thuật kỳ thú diễn ra vào tháng 10. Suốt một đêm không ngủ, các bảo tàng, phòng trưng bày, di tích và không gian công cộng mở cửa tự do đón hàng triệu người dân và du khách thưởng lãm nghệ thuật thị giác và trình diễn âm thanh ánh sáng.

5. Projet créatif (Dự án thực hành)

Organisation d'une mini-exposition en classe: Tổ chức một góc triển lãm ảnh nhỏ trong lớp học theo nhóm (chọn chủ đề ảnh, viết tựa đề, chú thích bằng tiếng Pháp và thuyết trình giới thiệu).

6. Auto-évaluation — Mini-Quiz (Unité 6 — C’était une exposition extra !)

Question 1 : Chọn câu phối hợp thì chính xác: 'Pendant que les musiciens (____), le public (____) chaleureusement.'

Question 2 : Để đưa ra lời rủ rê thân mật 'Hay là chúng ta cùng đi xem triển lãm tranh nhé?', ta nói: