Retour à l’école
Trở lại trường học & Kể lại kỳ nghỉ
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnKỳ nghỉ hè, ngày nghỉ
« Où as-tu passé tes vacances ? »
Bạn đã trải qua kỳ nghỉ ở đâu?
Ngày tựu trường, năm học mới
« C'est la rentrée scolaire aujourd'hui. »
Hôm nay là ngày tựu trường.
Vùng núi, đồi núi
« Je suis allé à la montagne cet été. »
Tôi đã đi nghỉ ở miền núi mùa hè này.
Bãi biển
« Nous nous sommes baignés à la plage. »
Chúng tôi đã tắm biển ở bãi biển.
Tham quan bảo tàng
« Nous avons visité un beau musée d'art. »
Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng nghệ thuật tuyệt đẹp.
Thời tiết
« Il faisait beau et ensoleillé. »
Trời đã rất đẹp và nắng ấm.
Tắm biển, tắm sông
« On se baignait tous les matins. »
Chúng tôi tắm biển mỗi buổi sáng.
Đi bộ đường dài dã ngoại
« J'ai fait une randonnée en forêt. »
Tôi đã đi bộ dã ngoại trong rừng.
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất dứt điểm trong quá khứ, hoặc một chuỗi sự việc diễn ra nối tiếp nhau.
Dùng để miêu tả bối cảnh, thời tiết, trạng thái tâm lý, hoàn cảnh xung quanh hoặc thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Sự kiện, hành động chính, kết quả | Bối cảnh, miêu tả, trạng thái, thói quen |
| Thời gian | Có khởi đầu và kết thúc xác định | Không xác định rõ thời điểm kết thúc |
| Ví dụ điển hình | Soudain, le téléphone a sonné. | Pendant qu'il lisait un livre tranquille... |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Chú ý phân biệt khẩu hình miệng giữa âm [i] (môi bè dẹt sang hai bên) và âm [y] (phát âm chữ 'i' nhưng miệng tròn như thổi sáo). Âm [u] môi tròn chu ra phía trước (như trong 'vous', 'nous').
Paris, visite, ami, ville
musée, tu, une, voiture, musique
souvenir, où, nous, tout, vacances
fleur, sœur, œuf, peur
Ở Pháp, kỳ nghỉ hè kéo dài gần 2 tháng (tháng 7 và tháng 8) được gọi là 'les grandes vacances'. Người Pháp thường chia thành nhóm 'juilletistes' (nghỉ tháng 7) và 'aoûtiens' (nghỉ tháng 8) để về miền quê, lên núi hoặc đến các bờ biển nổi tiếng như Côte d'Azur và Bretagne.
Làm việc theo cặp: Đặt câu hỏi và kể về kỳ nghỉ của bản thân (địa điểm, phương tiện, hoạt động, thời tiết, cảm xúc) và ghi lại tóm tắt phiếu trả lời của bạn mình.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn câu dùng đúng Passé composé để nói về hành động đã hoàn tất:
2. Để miêu tả thời tiết trong quá khứ, ta dùng thì nào?
3. Âm [y] trong tiếng Pháp xuất hiện trong từ nào sau đây?
4. Hoàn thành câu: 'Pendant les vacances, nous ______ (aller) à la montagne.'
Les scientifiques
Các nhà khoa học & Tiểu sử phát minh
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnNhà khoa học
« C'est une scientifique très renommée. »
Đó là một nhà khoa học rất nổi tiếng.
Nhà nghiên cứu
« Les chercheurs travaillent dans le laboratoire. »
Các nhà nghiên cứu làm việc trong phòng thí nghiệm.
Phát hiện, khám phá mới
« La découverte du vaccin a sauvé des millions de vies. »
Việc phát hiện ra vắc-xin đã cứu sống hàng triệu sinh mạng.
Phát minh, sáng chế
« Cette invention a changé le monde. »
Phát minh này đã làm thay đổi cả thế giới.
Sự nghiệp
« Il a commencé sa carrière à Paris. »
Ông ấy đã bắt đầu sự nghiệp tại Paris.
Thí nghiệm, trải nghiệm
« Faire des expériences scientifiques. »
Làm các thí nghiệm khoa học.
Nhận giải thưởng
« Marie Curie a reçu deux prix Nobel. »
Marie Curie đã nhận hai giải Nobel.
Ngày sinh
« Quelle est sa date de naissance ? »
Ngày sinh của ông ấy là khi nào?
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Dùng để diễn tả mục đích của hành động khi hai vế có cùng một chủ ngữ. Sau 'pour' hoặc 'afin de' luôn là động từ nguyên mẫu (infinitif).
Phân biệt chính xác cách diễn đạt thời gian trong tiếng Pháp:
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 | Dạng 3 / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc thời gian | depuis + Temps | pendant + Temps | il y a + Temps |
| Tính chất hành động | Đang tiếp diễn ở hiện tại | Thời lượng đã kết thúc trọn vẹn | Điểm mốc lùi về quá khứ |
| Thì động từ thường đi kèm | Présent de l'indicatif | Passé composé hoặc Futur | Passé composé |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Liaison: Hiện tượng phụ âm cuối bình thường là âm câm được phát âm nối với nguyên âm hoặc âm 'h câm' đứng đầu từ kế tiếp (ví dụ: les‿amis [le.za.mi], un‿inventeur [œ̃.nɛ̃.vɑ̃.tœʁ]). Enchaînement: Phụ âm cuối vốn được phát âm nối thẳng sang âm tiết của nguyên âm kế tiếp (ví dụ: une grande‿école).
les‿enfants, des‿expériences, deux‿années, ils‿ont
avec‿elle, pour‿apprendre, sept‿heures
Nước Pháp nổi tiếng với Marie Curie (hai giải Nobel Vật lý và Hóa học), Louis Pasteur (vắc-xin phòng dại, phương pháp thanh trùng Pasteurisation). Bác sĩ Alexandre Yersin người Pháp gốc Thụy Sĩ đã cống hiến trọn đời cho y học Việt Nam, thành lập Viện Pasteur Nha Trang. Bên cạnh đó là các nhà khoa học lỗi lạc Việt Nam như GS. Tôn Thất Tùng (phương pháp mổ gan nổi tiếng thế giới), GS. Lương Định Của (nhà nông học lúa gạo).
Thiết kế một Fiche signalétique về một nhà khoa học yêu thích: Họ tên, Quốc tịch, Năm sinh - mất, Chuyên ngành, Phát minh tiêu biểu, Giải thưởng đạt được và Thuyết trình 2 phút trước lớp.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn cấu trúc đúng để nêu mục đích: 'Il lit beaucoup ______ enrichir ses connaissances.'
2. Điền từ thích hợp: 'Marie habite à Paris ______ trois ans et elle y vit encore.'
3. Từ 'il y a deux jours' trong câu 'J'ai rencontré ce chercheur il y a deux jours' có nghĩa là:
4. Trong cụm từ 'les scientifiques et leurs‿inventions', hiện tượng ngữ âm nào xuất hiện ở gạch nối?
Vivre le sport !
Sống cùng thể thao & Tinh thần đồng đội
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnBóng đá
« Le football est le sport le plus populaire. »
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất.
Môn bơi lội
« Je pratique la natation deux fois par semaine. »
Tôi tập bơi hai lần một tuần.
Điền kinh
« L'athlétisme demande beaucoup d'endurance. »
Điền kinh đòi hỏi rất nhiều sức bền.
Sức bền, sự dẻo dai kiên trì
« Pour courir un marathon, il faut de l'endurance. »
Để chạy marathon, cần phải có sức bền.
Tinh thần đồng đội
« Le basketball renforce l'esprit d'équipe. »
Bóng rổ củng cố tinh thần đồng đội.
Nhà thi đấu, phòng tập thể dục
« L'entraînement a lieu au gymnase. »
Buổi tập diễn ra tại nhà thi đấu.
Ghi bàn thắng
« Notre attaquant a marqué un magnifique but. »
Tiền đạo của chúng tôi đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.
Tuân thủ luật lệ thi đấu
« Tous les joueurs doivent respecter les règles. »
Mọi cầu thủ đều phải tuân thủ luật lệ.
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Dùng để diễn đạt mong muốn, đưa ra yêu cầu/đề nghị lịch sự, hoặc đưa ra lời khuyên tế nhị.
Đại từ đứng ngay trước động từ đã chia để tránh lặp từ:
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 | Dạng 3 / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Động từ bất quy tắc | Gốc Futur | Conditionnel (je) | Ý nghĩa giao tiếp |
| Vouloir (muốn) | voudr- | je voudrais | Yêu cầu lịch sự |
| Pouvoir (có thể) | pourr- | je pourrais | Xin phép, nhờ vả |
| Devoir (phải/nên) | devr- | tu devrais | Đưa ra lời khuyên |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Âm [ʃ] (vô thanh, như tiếng 'suỵt' trong 'chat', 'chaussure', 'flèche'). Âm [ʒ] (hữu thanh, rung dây thanh quản, như trong 'jour', 'gymnase', 'joueur', 'judo').
chaussure, match, échauffement, natation (ch/sh)
gymnase, joueur, judo, nager, courage
Nước Pháp coi trọng thể thao học đường thông qua hiệp hội UNSS (Union Nationale du Sport Scolaire). Nước Pháp là quê hương của Thế vận hội Olympic hiện đại do Nam tước Pierre de Coubertin sáng lập, đồng thời là nước chủ nhà của Olympic Paris 2024 với khẩu hiệu lan tỏa tinh thần thể thao toàn cầu.
Tạo áp phích quảng bá Ngày hội thể thao học đường gồm: Khẩu hiệu (Slogan), Danh sách môn thi đấu (Bóng đá, Điền kinh, Bơi lội), Thời gian & Địa điểm, Điều kiện tham gia và Lời kêu gọi cổ vũ.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn dạng Conditionnel présent phù hợp để đưa ra lời khuyên lịch sự: 'Tu ______ faire attention aux règles.'
2. Thay thế phần gạch chân bằng đại từ thích hợp: 'Nous pensons souvent à ce match.'
3. Trong các phẩm chất sau, từ nào có nghĩa là 'tinh thần đồng đội'?
4. Âm [ʒ] xuất hiện trong từ nào sau đây?
Voyager, explorer et au-delà…
Du lịch, khám phá và những miền đất mới
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnVé tàu, vé xe, vé máy bay
« Je voudrais acheter un billet de train. »
Tôi muốn mua một vé tàu hỏa.
Vé khứ hồi (hai chiều)
« Un aller-retour pour Lyon, s'il vous plaît. »
Một vé khứ hồi đi Lyon, xin vui lòng.
Quầy bán vé, ô cửa giao dịch
« Rendez-vous au guichet de la gare. »
Hẹn gặp ở quầy bán vé của nhà ga.
Lộ trình, tuyến đường đi
« Nous préparons notre itinéraire de voyage. »
Chúng tôi chuẩn bị lộ trình cho chuyến đi.
Rẽ trái / rẽ phải
« Tournez à droite au carrefour. »
Hãy rẽ phải ở ngã tư.
Đi thẳng tiếp tục
« Continuez tout droit pendant 200 mètres. »
Hãy tiếp tục đi thẳng khoảng 200 mét.
Trầm trồ, ngạc nhiên thán phục
« Elle était émerveillée par la beauté du paysage. »
Cô ấy đã vô cùng thán phục trước vẻ đẹp của phong cảnh.
Không thể nào quên, đáng nhớ
« C'était un voyage inoubliable ! »
Đó là một chuyến đi không thể nào quên!
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Gắn vào gốc động từ để tạo tính từ mang nghĩa 'có thể được thực hiện' hoặc 'đáng được khen ngợi'.
Thêm vào trước tính từ để tạo nghĩa phủ định 'không thể'. Dùng 'im-' trước các phụ âm b, p, m; dùng 'in-' trước các chữ cái khác.
Dùng để bộc lộ cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên hoặc thán phục, kết thúc bằng dấu chấm than (!):
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 | Dạng 3 / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Đại từ cảm thán | Quel (đực ít) | Quelle (cái ít) | Quels / Quelles (nhiều) |
| Ví dụ đi kèm | Quel beau paysage ! | Quelle belle vue ! | Quelles belles vacances ! |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Trong câu cảm thán, ngữ điệu lên cao ở từ mang trọng âm cảm xúc rồi ngân dài hoặc hạ xuống đầy thán phục: 'Comme c'est beau ! ↗↘'. Cần biểu cảm ánh mắt và âm sắc giọng nói khi nói câu cảm thán.
C'est incroyable ! / Quelle merveille !
Où se trouve la cathédrale ? / Continuez tout droit !
Khám phá nước Pháp qua 6 trải nghiệm kinh điển: Chiêm ngưỡng tháp Eiffel và bảo tàng Louvre tại Paris, tham quan các lâu đài cổ kính thung lũng sông Loire (Châteaux de la Loire), ngắm cánh đồng oải hương Provence, chinh phục đỉnh Mont Blanc trên dãy Alpes, nếm thử bánh mì Baguette và phô mai truyền thống, đi thuyền ngắm vịnh Calanques ở Marseille.
Lập kế hoạch chuyến đi trong mơ gồm: Điểm đến (Destination), Lịch trình theo ngày (D'abord, Ensuite, Enfin), Phương tiện di chuyển, Khách sạn lưu trú, Đặc sản ẩm thực và Ước tính ngân sách.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn từ phủ định đúng nghĩa của 'possible':
2. Chọn câu cảm thán phù hợp với danh từ giống cái số ít 'ville':
3. Hậu tố nào được thêm vào động từ 'admirer' để tạo tính từ 'đáng ngưỡng mộ'?
4. Khi một du khách hỏi: 'Pourriez-vous m'indiquer le chemin pour aller à la gare ?', bạn trả lời thế nào để chỉ đường thẳng?
Du mot à l’image
Từ ngôn từ đến hình ảnh & Nghệ thuật điện ảnh
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnPhim hoạt hình
« J'adore regarder les films d'animation. »
Tôi rất thích xem phim hoạt hình.
Phim hài, kịch vui
« C'est une comédie très amusante. »
Đó là một bộ phim hài rất vui nhộn.
Đạo diễn phim
« Le réalisateur dirige les acteurs sur le plateau. »
Đạo diễn chỉ đạo các diễn viên trên trường quay.
Nhà biên kịch, người viết kịch bản
« Le scénariste a écrit une histoire captivante. »
Nhà biên kịch đã viết nên một câu chuyện lôi cuốn.
Nhà sản xuất phim (quản lý ngân sách)
« La productrice finance le projet de film. »
Nhà sản xuất tài trợ tài chính cho dự án phim.
Diễn viên nam / nữ
« Cet acteur joue le rôle principal. »
Nam diễn viên này đóng vai chính.
Hấp dẫn, say mê, cuốn hút
« Ce film d'aventure est passionnant ! »
Bộ phim phiêu lưu này thật là cuốn hút!
Gây thất vọng, không như mong đợi
« La fin du film est un peu décevante. »
Đoạn kết của bộ phim hơi gây thất vọng.
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Dùng để thay thế cụm từ chỉ địa điểm đã nhắc tới trước đó, tránh lặp từ. Đặt trước động từ đã chia:
Trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Pháp, các tiền tố/phó từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ cao độ:
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 |
|---|---|---|
| Đại từ nơi chốn | Y (đến/ở đâu) | EN (từ đâu về/rời khỏi) |
| Giới từ gốc | à, chez, dans, en, sur | de, du, de la, des |
| Ví dụ câu hỏi - đáp | Tu vas au cinéma ? – Oui, j'y vais. | Tu sors du cinéma ? – Oui, j'en sors. |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Trong văn nói thân mật hàng ngày (registre familier), người Pháp thường lược bỏ từ 'ne' và chỉ giữ lại 'pas': 'Je ne sais pas' → 'Je sais pas' [ʃe.pa], 'Je ne comprends pas' → 'Je comprends pas'. Tuy nhiên trong văn viết và giao tiếp trang trọng, bắt buộc phải viết đầy đủ 'ne... pas'.
Je ne veux pas, Il n'a pas aimé
Je veux pas, Il a pas aimé, C'est pas mal
Nước Pháp chính là nơi khai sinh ra nghệ thuật thứ bảy (Le Septième Art) với buổi chiếu phim công cộng đầu tiên của anh em nhà Lumière (Frères Lumière) năm 1895 tại Paris. Hàng năm, Liên hoan phim Cannes (Festival de Cannes) trao giải Cành cọ Vàng (Palme d'Or) danh giá nhất hành tinh, thu hút sự chú ý của toàn bộ giới điện ảnh toàn cầu.
Lựa chọn một nhân vật điện ảnh hoặc hoạt hình yêu thích: Phác thảo ngoại hình (portrait physique), tính cách (portrait moral), vai trò trong phim, phân tích một cảnh quay ấn tượng và nêu lý do vì sao em yêu thích.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn đại từ nơi chốn thích hợp: 'Tu vas souvent au cinéma ? – Oui, ______ vais tous les samedis.'
2. Người chịu trách nhiệm viết kịch bản và lời thoại cho phim được gọi là:
3. Trong khẩu ngữ giới trẻ Pháp, từ 'trop' trong câu 'Ce film est trop bien !' mang ý nghĩa:
4. Hiện tượng lược bỏ từ nào thường xảy ra trong câu phủ định khẩu ngữ của người Pháp?
Pour un Internet plus sûr
Vì một môi trường Internet an toàn hơn
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnCư dân mạng, người dùng Internet
« Les internautes doivent protéger leurs données. »
Cư dân mạng cần phải bảo vệ dữ liệu của mình.
Mạng xã hội
« Passer trop de temps sur les réseaux sociaux. »
Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.
Mật khẩu mạnh
« Il faut choisir un mot de passe fort et complexe. »
Cần phải chọn một mật khẩu mạnh và phức tạp.
Thông tin cá nhân
« Ne partagez jamais vos informations personnelles. »
Đừng bao giờ chia sẻ thông tin cá nhân của bạn.
Tài khoản giả mạo
« Méfiez-vous des faux profils sur Internet. »
Hãy cảnh giác với các tài khoản giả mạo trên Internet.
Tải xuống, download
« Télécharger des fichiers depuis des sites fiables. »
Tải tệp tin từ những trang web đáng tin cậy.
Thời gian nhìn màn hình điện tử
« Il est conseillé de limiter son temps d'écran. »
Nên giới hạn thời gian sử dụng màn hình thiết bị.
Thận trọng, cẩn giác
« Restez toujours prudent en ligne. »
Hãy luôn thận trọng khi trực tuyến.
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Dùng các cụm từ vô nhân xưng đi với động từ nguyên mẫu (infinitif) để đưa ra lời khuyên hoặc quy tắc mang tính phổ quát:
Dùng thể điều kiện để tưởng tượng hoặc đưa ra viễn cảnh giả định về tương lai:
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 | Dạng 3 / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Loại câu | Khuyến nghị / Lời khuyên | Cấm đoán / Quy tắc | Giả định tương lai |
| Cấu trúc | Il est recommandé/conseillé de + inf | Il est interdit de / Il ne faut pas + inf | Sujet + Verbe au conditionnel |
| Ví dụ | Il est recommandé d'utiliser un pseudo. | Il est interdit de pirater un compte. | Internet deviendrait 100% sécurisé. |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Trong tiếng Pháp, âm tiết thường kết thúc bằng nguyên âm mở. Khi nói, trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng của mỗi nhóm nhịp nghĩa (groupe rythmique): 'C'est|pra|tique ↗' (3 âm tiết, nhấn vào '-tique').
In|ter|net (3 âm), sé|cu|ri|té (4 âm), mot|de|passe (3 âm)
Il est im|por|tant ↗ / de res|ter pru|dent ↘.
Nước Pháp tham gia tích cực ngày 'Safer Internet Day' hàng năm để nâng cao ý thức cho thanh thiếu niên. Cơ quan CNIL (Commission Nationale de l'Informatique et des Libertés) của Pháp là tổ chức hàng đầu châu Âu về bảo vệ quyền riêng tư số và dữ liệu cá nhân của công dân trên Internet.
Thiết kế một tờ gấp 3 mặt (Dépliant 3 volets) với: Tiêu đề thu hút, Các nguy cơ tiềm ẩn (Lừa đảo, Bắt nạt mạng, Virus), 5 Lời khuyên vàng để tự bảo vệ và Khẩu hiệu hành động ý nghĩa.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Chọn cấu trúc đúng để đưa ra lời khuyên an toàn: '______ de ne jamais divulguer son mot de passe.'
2. Trong câu giả định: 'À l'avenir, les voitures ______ (rouler) à l'énergie solaire', động từ chia ở Conditionnel présent là:
3. Thuật ngữ tiếng Pháp nào chỉ 'thời gian nhìn màn hình thiết bị'?
4. Từ 'sécurité' có bao nhiêu âm tiết phát âm?
Je communique sur les réseaux sociaux
Giao tiếp trên mạng xã hội & Đại từ sở hữu
Sơ đồ Tư duy Trực quan (Concept Mindmap)
Vector SVG Responsive1. Vocabulaire & Mots-clés (Từ vựng trọng tâm)
8 thuật ngữ chuẩnCác mạng xã hội
« Les adolescents utilisent beaucoup les réseaux sociaux. »
Thanh thiếu niên sử dụng rất nhiều mạng xã hội.
Bài đăng, bài chia sẻ
« J'ai publié une nouvelle photo hier. »
Tôi đã đăng một bức ảnh mới ngày hôm qua.
Bình luận, lời nhận xét
« Laisser un commentaire gentil et bienveillant. »
Để lại một bình luận tử tế và thiện chí.
Thích bài viết, thả tim
« Ses amis ont liké sa dernière vidéo. »
Bạn bè của cậu ấy đã thả tim video mới nhất.
Chia sẻ nội dung
« Partager des articles intéressants avec ses camarades. »
Chia sẻ những bài báo thú vị với bạn bè.
Người theo dõi, follower
« Sa chaîne compte plus de mille abonnés. »
Kênh của cô ấy có hơn một ngàn người theo dõi.
Nói rõ hơn, làm sáng tỏ
« Peux-tu préciser ta pensée ? »
Bạn có thể nói rõ hơn suy nghĩ của mình không?
Ứng dụng nhắn tin tức thời
« Communiquer par messagerie instantanée. »
Giao tiếp qua ứng dụng nhắn tin tức thời.
2. Actes de communication (Tình huống giao tiếp)
3. Grammaire & Précis grammatical (Ngữ pháp cốt lõi)
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc tới trước đó kèm theo tính từ sở hữu, nhằm tránh lặp từ. Hình thức của đại từ sở hữu phải hòa hợp về GIỐNG và SỐ với VẬT/NGƯỜI ĐƯỢC SỞ HỮU, còn nhóm ngôi đại từ phụ thuộc vào NGƯỜI SỞ HỮU.
| Tiêu chí | Passé composé / Dạng 1 | Imparfait / Dạng 2 | Dạng 3 / Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Người sở hữu | Đực số ít | Cái số ít | Số nhiều (Đực / Cái) |
| Của tôi (1st sing) | le mien | la mienne | les miens / les miennes |
| Của bạn (2nd sing) | le tien | la tienne | les tiens / les tiennes |
| Của anh/cô ấy (3rd sing) | le sien | la sienne | les siens / les siennes |
| Của chúng tôi (1st pl) | le nôtre | la nôtre | les nôtres |
| Của các bạn/ông bà (2nd pl) | le vôtre | la vôtre | les vôtres |
| Của họ (3rd pl) | le leur | la leur | les leurs |
4. Phonétique & Prononciation (Ngữ âm & Phát âm)
Câu khẳng định dứt khoát có ngữ điệu hạ giọng ở cuối câu: 'Je suis d'accord ↘'. Câu thể hiện do dự hoặc thăm dò ý kiến có ngữ điệu hơi ngân cao và lửng: 'Je ne sais pas trop... ↗', 'C'est-à-dire... ↗'.
C'est une bonne idée. / J'en suis sûr.
Tu crois ? / C'est-à-dire que... / Peut-être...
Giới trẻ Pháp rất chuộng các ứng dụng giao tiếp hình ảnh và video ngắn. Đồng thời, văn hóa 'netiquette' (phép lịch sự trên mạng) được giảng dạy kỹ lưỡng trong các trường THCS tại Pháp: không bao giờ bình luận xúc phạm, luôn tôn trọng sự đa dạng quan điểm và tuân thủ luật bảo vệ bản quyền hình ảnh.
Xây dựng cẩm nang '10 Règles d'or pour bien communiquer sur les réseaux sociaux': Viết các điều răn ngắn gọn bằng cấu trúc 'Il faut / Il ne faut pas / Il est recommandé de', trang trí biểu tượng icon sinh động và giới thiệu trước lớp.
Mini-Quiz Luyện Tập Nhanh (4 câu)
1. Điền đại từ sở hữu thích hợp: 'Voici mon livre. Où est ______ (ton livre) ?'
2. Trong câu: 'Ma passion, c'est le dessin. Et ______ ?', đại từ thay cho 'sa passion' là:
3. Khi muốn yêu cầu bạn mình giải thích rõ hơn, ta có thể dùng câu nào?
4. Điền đại từ sở hữu: 'Leur école est moderne, mais ______ (notre école) est plus ancienne.'