第1课: 快乐的假期 (Kì nghỉ vui vẻ)
- Kể lại chi tiết về một chuyến đi nghỉ đã qua (nơi đến, phương tiện, chỗ ở, món ăn đặc sản).
- Hỏi và mô tả cảnh vật thiên nhiên (bình minh, bãi cát, bờ biển), cảm xúc và ấn tượng nổi bật.
- Sử dụng thành thạo cấu trúc liên từ '不但……还……' để bổ sung thông tin.
- Sử dụng giới từ '向' chỉ phương hướng của hành động và phó từ '特别' để nhấn mạnh mức độ/sở thích.
1. 生词 • Từ vựng trọng tâm
Bấm loa để nghe giọng chuẩn2. 情景对话 • Hội thoại giao tiếp: 谈论暑假旅行 (Nói về chuyến du lịch hè)
Nhân vật: 明兰 (Minh Lan) & 王力 (Vương Lực)王力在海边度假时觉得那里的海鲜怎么样?
3. 语法重点 • Điểm ngữ pháp & Cấu trúc
Dùng để liên kết hai vế câu đẳng lập nhằm bổ sung hoặc nâng cao mức độ thông tin. Vế sau nhấn mạnh hoặc bổ sung thêm đặc điểm, tính chất cho vế trước.
Chủ ngữ + 不但 + Vị ngữ 1, 还 + Vị ngữ 2 (Nếu hai vế chung chủ ngữ, chủ ngữ đứng trước '不但')
Giới từ '向' (xiàng) biểu thị hướng di chuyển của hành động hoặc đối tượng mà hành động hướng tới (về phía, hướng tới).
向 + Danh từ phương hướng / Địa điểm / Người + Động từ
Phó từ '特别' (tèbié) đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lí để biểu thị mức độ cao vượt trội, mang sắc thái nhấn mạnh sự yêu thích hoặc nét riêng biệt.
特别 + Tính từ / Động từ tâm lí (喜欢, 想要, 感谢...)
4. 四项技能训练 • Nhiệm vụ 4 kĩ năng & Vận dụng thực tế
Nghe đoạn ghi âm về chuyến đi của bạn học để nắm bắt 4 thông tin cốt lõi: Địa điểm đến (目的地), Phương tiện đi lại (交通工具), Chỗ ở (住宿), Món ăn đặc sản (特色美食).
Luyện nói theo cặp: Một bạn đóng vai người vừa đi du lịch về, một bạn hỏi thăm. Vận dụng tối thiểu 3 câu có chứa '不但……还……', '向', '特别'.
Đọc hiểu đoạn văn ngắn (120 chữ) mô tả kì nghỉ tại thành phố biển Tam Á (Sanya) hoặc Đà Nẵng, trả lời các câu hỏi về cảm xúc và dự định tương lai.
Viết đoạn văn ngắn 5–7 câu kể lại kì nghỉ hè đáng nhớ nhất của em, có sử dụng trợ từ '了' biểu thị hành động đã hoàn thành.
文化驿站: Chữ Hán '期' (Kì / Thời hạn) & Văn hóa nghỉ ngơi
Chữ **期** (qī) gồm bộ '其' (kí - hài âm) và bộ '月' (nguyệt - chỉ thời gian, chu kì tuần trăng). Ban đầu chữ '期' có nghĩa là tròn một tháng hoặc một chu kì thời gian nhất định, sau này mở rộng thành 'kì hạn', 'kì vọng' (mong đợi tới ngày hẹn). Trong văn hóa hiện đại Trung Quốc, các kì nghỉ lớn như Quốc khánh (1/10) hay Tết Nguyên Đán được gọi là '黄金周' (Tuần lễ vàng), là dịp người dân cùng gia đình đi du lịch, về quê sum họp và nạp lại năng lượng cho cuộc sống.
Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '海边的海鲜______新鲜,______便宜。'
Câu 2: Câu nào dưới đây sử dụng đúng giới từ '向'?
Câu 3: Từ nào đồng nghĩa gần nhất với '特别' trong câu: '我特别喜欢看日出。'?