Chương trình Ngoại Ngữ 1 • GDPT 2018 Tiểu Học

Khóa Học Tiếng Trung Lớp 5 (汉语 5)

Hệ thống hóa toàn diện 16 bài học qua 4 Chủ điểm (Tập 1 & Tập 2): Mục tiêu bài học • Từ vựng chữ Hán & Pinyin kèm âm thanh chuẩn Web Speech API zh-CN • Quy tắc 7 nét bút thuận chữ Hán • Mẫu câu giao tiếp • Hội thoại tình huống • 4 Kỹ năng Nghe-Nói-Đọc-Viết • Chuyên đề Văn hóa Trung Hoa • 4 Bài Ôn tập củng cố • Đấu trường Trạng Nguyên Hán Ngữ 60 phút.

4
Chủ Điểm Lớn
16
Bài Học Chuẩn Hóa
7
Quy Tắc Bút Thuận
zh-CN
Audio Web Speech
48+
Chữ Hán Tập Viết
25
Câu Trạng Nguyên
Nền Tảng Chữ Hán Bút Thuận Viết Chữ Hán & Thanh Điệu Pinyin

7 Quy Tắc Bút Thuận Vàng & 4 Thanh Điệu Tiếng Trung

7 Quy Tắc Bút Thuận Cơ Bản (笔顺基本规则)

1. Ngang trước sổ sau (先横后竖) Quy tắc 1

Khi nét ngang và nét sổ giao nhau, viết nét ngang trước rồi viết nét sổ sau.

Ví dụ: 十 (ngang trước, sổ sau), 土, 干
2. Phẩy trước mác sau (先撇后捺) Quy tắc 2

Khi nét phẩy và nét mác giao nhau, viết nét phẩy sang trái trước, mác sang phải sau.

Ví dụ: 八, 人, 木, 天
3. Trên trước dưới sau (从上到下) Quy tắc 3

Chữ có kết cấu trên dưới thì viết phần trên trước rồi đến phần dưới.

Ví dụ: 三, 二, 旦, 早
4. Trái trước phải sau (从左到右) Quy tắc 4

Chữ có kết cấu trái phải thì viết phần bên trái trước rồi đến phần bên phải.

Ví dụ: 你, 他, 明, 好
5. Ngoài trước trong sau (从外到内) Quy tắc 5

Chữ có khung bao bọc thì viết nét khung bên ngoài trước, viết ruột bên trong sau.

Ví dụ: 同, 月, 风, 问
6. Vào trước đóng sau (先进入后关门) Quy tắc 6

Khung khép kín 4 góc: Viết khung 3 phía trước -> viết bên trong -> đóng đáy sau cùng.

Ví dụ: 回, 国, 四, 日, 田
7. Giữa trước hai bên sau (先中间后两边) Quy tắc 7

Khi chữ đối xứng có trục ở giữa, viết nét giữa trước rồi viết hai bên.

Ví dụ: 小, 水, 办, 永

Hệ Thống 4 Thanh Điệu & Biến Điệu Trong Tiếng Trung (声调与变调)

Thanh 1 (Âm Bình)
— (mā)
Cao - Ngang (55)
Phát âm cao, phẳng và kéo dài đều hơi.
Thanh 2 (Dương Bình)
/ (má)
Trung - Lên Cao (35)
Giống dấu sắc tiếng Việt nhưng lên mượt từ trung bình lên cao.
Thanh 3 (Thượng Thanh)
∨ (mǎ)
Hạ Thấp - Lên Nhẹ (214)
Hạ thấp giọng rồi hơi uốn lên nhẹ.
Thanh 4 (Khứ Thanh)
\ (mà)
Từ Cực Cao - Rơi Dứt Khoát (51)
Phát âm dứt khoát, dồn lực từ đỉnh cao rơi nhanh xuống.
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh)
Không dấu (ma)
Ngắn - Nhẹ
Đọc ngắn và lướt nhẹ (ví dụ: 妈妈 māma, 朋友 péngyou).
3 Quy Tắc Biến Điệu Cần Ghi Nhớ Suốt Chương Trình:
  • Biến điệu thanh 3: Khi hai thanh 3 đi liền nhau, âm thứ nhất đọc thành thanh 2: nǐ hǎo → ní hǎo; hěn hǎo → hén hǎo.
  • Biến điệu của "不" (bù): Đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc thành thanh 2 bú: bú tài (不太); bú duì (不对).
  • Biến điệu của "一" (yī): Đứng trước thanh 4 đọc thành thanh 2 yí (yí kuài); đứng trước thanh 1, 2, 3 đọc thành thanh 4 yì (yì tiān, yìdiǎnr).
Tập 1 • Chủ Điểm 1 • 4 Bài học Chương trình Tiếng Trung Lớp 5 GDPT 2018

Chủ điểm 1: Em và bạn bè của em (我和我的朋友)

Làm quen, giới thiệu bạn mới, hỏi số điện thoại, sở thích cá nhân và nhờ giúp đỡ.

Bài 1 • Tập 1 Chủ điểm 1

我想给你介绍我的新朋友

Wǒ xiǎng gěi nǐ jièshào wǒ de xīn péngyou

Mình muốn giới thiệu với cậu người bạn mới của mình

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Biết cách giới thiệu bạn mới cho người khác, hỏi và nói số điện thoại, hỏi thời gian rảnh và bày tỏ sự vui mừng khi làm quen bằng tiếng Trung.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
给
gěi • Giới từ / Động từ
cho, đối với, với
介绍
jièshào • Động từ
giới thiệu
新
xīn • Tính từ
mới
朋友
péngyou • Danh từ
bạn bè
认识
rènshi • Động từ
quen biết, nhận biết
时间
shíjiān • Danh từ
thời gian
电话
diànhuà • Danh từ
điện thoại
电话号码
diànhuà hàomǎ • Cụm danh từ
số điện thoại
想
xiǎng • Động từ năng nguyện
muốn, nhớ, nghĩ
出发
chūfā • Động từ
xuất phát, khởi hành
告诉
gàosu • Động từ
nói cho biết, bảo
手机
shǒujī • Danh từ
điện thoại di động

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Cấu trúc giới thiệu: 给……介绍…… (Giới thiệu... cho ai) & Giới từ 给

Trong tiếng Trung, giới từ 给 (gěi) đứng trước đối tượng tiếp nhận hành động để diễn đạt 'làm gì cho ai / với ai'. Khi giới thiệu người hoặc vật cho ai đó, ta dùng: A + 给 + B + 介绍 + Đối tượng.

Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + 介绍 + Người / Vật
Ví dụ minh họa:
我给你介绍一个新同学。 (Wǒ gěi nǐ jièshào yí ge xīn tóngxué.)
→ Mình giới thiệu với cậu một bạn học mới.
你有时间给我打电话吗? (Nǐ yǒu shíjiān gěi wǒ dǎ diànhuà ma?)
→ Cậu có thời gian gọi điện thoại cho mình không?

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 你有时间吗?我想给你介绍我的新朋友。
Minh, nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒ xiǎng gěi nǐ jièshào wǒ de xīn péngyou.
Minh, cậu có thời gian không? Mình muốn giới thiệu với cậu người bạn mới của mình.
Minh 太好了!他是谁?
Tài hǎo le! Tā shì shéi?
Tuyệt quá! Cậu ấy là ai thế?
Lan 这是大卫,他是我们班的新同学。
Zhè shì Dàwèi, tā shì wǒmen bān de xīn tóngxué.
Đây là David, cậu ấy là bạn học mới lớp mình.
David 你好,Minh!很高兴认识你!你的电话号码是多少?
Nǐ hǎo, Minh! Hěn gāoxìng rènshi nǐ! Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?
Chào Minh! Rất vui được làm quen với cậu! Số điện thoại của cậu là bao nhiêu?
Minh 我也很高兴认识你!我的手机号码是 0988-123-456。
Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ! Wǒ de shǒujī hàomǎ shì líng-jiǔ-bā-bā-yāo-èr-sān-sì-wǔ-liù.
Mình cũng rất vui được làm quen với cậu! Số di động của mình là 0988-123-456.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

给
gěi • Cho, với
Bộ thủ: 纟(Mịch) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Phẩy gập, phẩy gập, hất, phẩy, mác, ngang, sổ, ngang gập, ngang
新
xīn • Mới
Bộ thủ: 斤(Cân) | Số nét: 13 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang, chấm, phẩy, ngang, sổ, phẩy, phẩy gập, phẩy, phẩy, ngang, ngang, sổ
电
diàn • Điện
Bộ thủ: 丨(Sổ) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Sổ, ngang gập, ngang, ngang, sổ cong móc

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Cách đọc số điện thoại trong tiếng Trung: Chữ số 1 thường đọc là yāo (thay vì yī) để tránh nhầm với số 7 (qī). Thanh nhẹ (轻声) trong từ '朋友' (péngyou), '认识' (rènshi).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để hỏi số điện thoại của bạn bè bằng tiếng Trung, câu chuẩn xác là:
Bài 2 • Tập 1 Chủ điểm 1

你的爱好是什么?

Nǐ de àihào shì shénme?

Sở thích của cậu là gì?

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Nói về các sở thích cá nhân (đọc sách, xem phim, vẽ tranh, đá bóng), diễn đạt cảm xúc cực độ với '太……了' và giải thích nguyên nhân - kết quả với '为什么……?因为……,所以……'.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
爱好
àihào • Danh từ
sở thích
看书
kànshū • Động từ
đọc sách
看电影
kàn diànyǐng • Động từ
xem phim
画画儿
huà huàr • Động từ
vẽ tranh
踢足球
tī zúqiú • Động từ
đá bóng
游泳
yóuyǒng • Động từ
bơi lội
太……了
tài... le • Phó từ biểu cảm
quá, lắm
为什么
wèishénme • Đại từ nghi vấn
tại sao, vì sao
因为
yīnwèi • Liên từ
bởi vì
所以
suǒyǐ • Liên từ
cho nên, vì vậy
有意思
yǒu yìsi • Tính từ
thú vị, hay
运动
yùndòng • Danh từ / Động từ
thể thao, vận động

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Cấu trúc cảm thán 太……了 & Cặp liên từ nguyên nhân - kết quả 因为……所以……

1. '太 + Tính từ + 了': Diễn tả mức độ cao, biểu cảm khen ngợi hoặc phàn nàn (ví dụ: 太好了 - tốt quá rồi). 2. '为什么……?': Dùng để hỏi nguyên nhân. Câu trả lời dùng '因为……,所以……' (Bởi vì... cho nên...).

太 + Tính từ + 了 | 因为 + [Nguyên nhân], 所以 + [Kết quả]
Ví dụ minh họa:
踢足球太有意思了! (Tī zúqiú tài yǒu yìsi le!)
→ Đá bóng thú vị quá đi mất!
因为我喜欢运动,所以每天都跑步。 (Yīnwèi wǒ xǐhuan yùndòng, suǒyǐ měitiān dōu pǎobù.)
→ Bởi vì mình thích thể thao, cho nên ngày nào cũng chạy bộ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Đại Vệ Minh, 你的爱好是什么?
Minh, nǐ de àihào shì shénme?
Minh, sở thích của cậu là gì?
Minh 我喜欢看书和画画儿。你呢?
Wǒ xǐhuan kànshū hé huà huàr. Nǐ ne?
Mình thích đọc sách và vẽ tranh. Còn cậu thì sao?
Đại Vệ 我最喜欢踢足球。踢足球太有意思了!
Wǒ zuì xǐhuan tī zúqiú. Tī zúqiú tài yǒu yìsi le!
Mình thích nhất là đá bóng. Đá bóng thú vị quá đi!
Minh 你为什么喜欢踢足球?
Nǐ wèishénme xǐhuan tī zúqiú?
Tại sao cậu lại thích đá bóng?
Đại Vệ 因为踢足球很健康,所以我和朋友们常去球场。
Yīnwèi tī zúqiú hěn jiànkāng, suǒyǐ wǒ hé péngyoumen cháng qù qiúchǎng.
Bởi vì đá bóng rất khỏe mạnh, nên mình và các bạn thường ra sân bóng.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

爱
ài • Yêu, thích
Bộ thủ: 爫(Trảo) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Phẩy, chấm, chấm, phẩy, ngang phẩy, chấm, ngang gập cong móc, phẩy, mác
画
huà • Vẽ, bức tranh
Bộ thủ: 田(Điền) | Số nét: 8 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, ngang gập, ngang, sổ, ngang, ngang gập cong móc, ngang
太
tài • Quá, lắm
Bộ thủ: 大(Đại) | Số nét: 4 nét
Thứ tự nét: Ngang, phẩy, mác, chấm

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Âm cuốn lưỡi (儿化音) trong '画画儿' (huà huàr) - uốn đầu lưỡi lên khi phát âm vần 'ar'. Phân biệt âm bật hơi [tʰ] trong '太' (tài) và không bật hơi [t] trong '大' (dà).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '……我喜欢画画儿,……我想当画家。'
Bài 3 • Tập 1 Chủ điểm 1

你能帮我吗?

Nǐ néng bāng wǒ ma?

Bạn có thể giúp mình không?

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Biết cách dùng động từ năng nguyện '能' (có thể), mẫu câu lịch sự '请' (mời/xin vui lòng) và câu hỏi chính phản '……不……?' để đề nghị, nhờ vả người khác giúp đỡ.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
帮
bāng • Động từ
giúp, giúp đỡ
帮助
bāngzhù • Danh từ / Động từ
sự giúp đỡ / giúp đỡ
能
néng • Động từ năng nguyện
có thể (năng lực/hoàn cảnh)
可以
kěyǐ • Động từ năng nguyện
có thể (được phép)
请
qǐng • Động từ lịch sự
mời, xin vui lòng
借
jiè • Động từ
mượn, vay
铅笔
qiānbǐ • Danh từ
bút chì
橡皮
xiàngpí • Danh từ
cục tẩy
题
tí • Danh từ
câu hỏi, bài tập
难
nán • Tính từ
khó
没问题
méi wèntí • Cụm cố định
không vấn đề gì
谢谢
xièxie • Động từ
cảm ơn

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Câu hỏi chính phản (A不A?) & Mẫu câu cầu khiến lịch sự 请……

1. Câu hỏi chính phản ghép hình thức khẳng định và phủ định của vị ngữ: 'V + 不 + V ?' hoặc 'Adj + 不 + Adj ?' (ví dụ: 能不能 - có thể không, 好不好 - được không). 2. Dùng '请' ở đầu câu để tạo lời mời hoặc nhờ cậy lịch sự: '请 + Động từ + Tân ngữ'.

Chủ ngữ + 能不能 / 会不会 / 好不好 + V...? | 请 + Bạn / Các bạn + Hành động
Ví dụ minh họa:
这道题难不难?你能帮我吗? (Zhè dào tí nán bu nán? Nǐ néng bāng wǒ ma?)
→ Câu này có khó không? Cậu giúp mình được không?
请给我借一下橡皮,好吗? (Qǐng gěi wǒ jiè yíxià xiàngpí, hǎo ma?)
→ Xin vui lòng cho mình mượn cục tẩy một lát được không?

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Hoa Lan, 这道汉语题太难了,你想不想看一看?
Lan, zhè dào Hànyǔ tí tài nán le, nǐ xiǎng bu xiǎng kàn yí kàn?
Lan ơi, câu tiếng Trung này khó quá, cậu có muốn xem một chút không?
Lan 我看看。这道题不太难。
Wǒ kànkan. Zhè dào tí bú tài nán.
Để mình xem nào. Câu này không khó lắm đâu.
Hoa 你能帮我讲一讲吗?
Nǐ néng bāng wǒ jiǎng yì jiǎng ma?
Cậu có thể giảng cho mình một chút được không?
Lan 没问题!请坐这儿,我们一起做。
Méi wèntí! Qǐng zuò zhèr, wǒmen yìqǐ zuò.
Không vấn đề gì! Mời cậu ngồi đây, chúng mình cùng làm.
Hoa 太感谢你了!
Tài gǎnxiè nǐ le!
Cảm ơn cậu nhiều lắm!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

帮
bāng • Giúp
Bộ thủ: 巾(Cân) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Ngang, phẩy, ngang, ngang, phẩy, sổ, ngang gập gập phẩy, sổ, sổ
能
néng • Có thể
Bộ thủ: 月(Nguyệt) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Phẩy, ngang gập câu, ngang, ngang, phẩy gập cong câu, phẩy, phẩy, phẩy gập cong câu, phẩy, phẩy
请
qǐng • Mời
Bộ thủ: 讠(Ngôn) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang gập hất, ngang, ngang, sổ, ngang, sổ, ngang gập câu, ngang, ngang

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Biến điệu của '不' (bù): Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc thành thanh 2 'bú' (ví dụ: 不太 bú tài). Trong câu hỏi chính phản '想不想' (xiǎng bu xiǎng), chữ '不' phát âm nhẹ và ngắn.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Đáp lại lời nhờ giúp đỡ '你能帮我吗?' một cách nhiệt tình và thân thiện:
Bài 4 • Tập 1 Chủ điểm 1

复习一:我和我的朋友

Fùxí yī: Wǒ hé wǒ de péngyou

Ôn tập 1: Em và bạn bè của em

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Củng cố toàn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại từ Bài 1 đến Bài 3: Giới thiệu người khác, hỏi số điện thoại, sở thích thể thao, câu hỏi chính phản và nhờ giúp đỡ.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
复习
fùxí • Động từ
ôn tập
大家
dàjiā • Đại từ
mọi người
同学
tóngxué • Danh từ
bạn cùng học
互相
hùxiāng • Phó từ
lẫn nhau, cùng nhau
快乐
kuàilè • Tính từ
vui vẻ, hạnh phúc
一起
yìqǐ • Phó từ
cùng nhau

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Tổng kết cụm cấu trúc Chủ điểm 1

1. A + 给 + B + 介绍 + C (A giới thiệu C cho B). 2. 为什么……?因为……所以…… (Hỏi và trả lời nguyên nhân). 3. 太 + Tính từ + 了 (Mức độ cao, biểu cảm). 4. V/Adj + 不 + V/Adj (Câu hỏi chính phản).

Hệ thống mẫu câu giao tiếp cơ bản giữa bạn bè
Ví dụ minh họa:
同学们互相帮助,大家都很快乐。 (Tóngxuémen hùxiāng bāngzhù, dàjiā dōu hěn kuàilè.)
→ Các bạn học sinh giúp đỡ lẫn nhau, mọi người đều rất vui vẻ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Minh 大家好!我给你们介绍,这是我的好朋友大卫。
Dàjiā hǎo! Wǒ gěi nǐmen jièshào, zhè shì wǒ de hǎo péngyou Dàwèi.
Chào mọi người! Mình giới thiệu với các bạn, đây là bạn tốt của mình - David.
Cả lớp 大卫,你好!很高兴认识你!
Dàwèi, nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Chào David! Rất vui được làm quen với cậu!
David 你们好!我的爱好是踢足球,你们周末想不想一起踢球?
Nǐmen hǎo! Wǒ de àihào shì tī zúqiú, nǐmen zhōumò xiǎng bu xiǎng yìqǐ tī qiú?
Chào các bạn! Sở thích của mình là đá bóng, cuối tuần các bạn có muốn cùng đá bóng không?
Minh 太好了!周六下午见!
Tài hǎo le! Zhōuliù xiàwǔ jiàn!
Tuyệt quá! Hẹn gặp chiều thứ Bảy nhé!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

复
fù • Lại, ôn lại
Bộ thủ: 夂(Truy) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Phẩy, ngang, khẩu (sổ, ngang gập, ngang), phẩy gập cong móc, phẩy, mác
习
xí • Học tập
Bộ thủ: 乙(Ất) | Số nét: 3 nét
Thứ tự nét: Gập móc, chấm, đề (hất)
友
yǒu • Bạn bè
Bộ thủ: 又(Hựu) | Số nét: 4 nét
Thứ tự nét: Ngang, phẩy, ngang phẩy, mác

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Ôn tập 4 thanh điệu cơ bản (Thanh 1: bā, Thanh 2: bá, Thanh 3: bǎ, Thanh 4: bà) và thanh nhẹ. Quy tắc biến điệu hai thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: '你好' nǐ hǎo đọc thành 'ní hǎo').

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Khi hai âm tiết cùng mang thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: '你好'), âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu như thế nào?
Góc Văn Hóa Trung Hoa (中国文化角)

Bốn báu vật phòng văn (文房四宝) & Nghệ thuật Thư pháp Trung Hoa

Văn phòng tứ bảo gồm: Bút lông (笔), Mực tàu (墨), Giấy xuyến chỉ (纸) và Nghiên mực (砚). Thư pháp chữ Hán không chỉ là chữ viết mà là một môn nghệ thuật đỉnh cao rèn luyện tính kiên nhẫn, sự điềm tĩnh và phong thái trang nhã.

Dự Án Thực Hành (实践小项目)

Dự án: Làm Thẻ Kết Bạn Hán Ngữ (我的汉语文具与交友卡)

Tự tay thiết kế một tấm thẻ giới thiệu cá nhân bằng bìa cứng: Viết chữ Hán họ tên, số điện thoại, sở thích cá nhân (看书, 踢足球, 画画儿) và trang trí bằng họa tiết chữ Phúc hoặc hoa mai để trao đổi cùng bạn bè trong lớp.

Tập 1 • Chủ Điểm 2 • 4 Bài học Chương trình Tiếng Trung Lớp 5 GDPT 2018

Chủ điểm 2: Em và trường học của em (我和我的学校)

Giới thiệu thầy cô giáo, các hoạt động học tập đang diễn ra, thời tiết và dự định đi chơi.

Bài 5 • Tập 1 Chủ điểm 2

我们的汉语老师

Wǒmen de Hànyǔ lǎoshī

Giáo viên tiếng Trung Quốc của chúng mình

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Biết cách giới thiệu thầy cô giáo bộ môn, miêu tả tính cách và hoạt động giảng dạy, sử dụng cấu trúc '已经……了' (đã... rồi) để nói về sự việc đã diễn ra trong khoảng thời gian nhất định.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
老师
lǎoshī • Danh từ
thầy giáo, cô giáo
汉语
Hànyǔ • Danh từ
tiếng Trung Quốc, Hán ngữ
教
jiāo • Động từ
dạy, giảng dạy
已经……了
yǐjīng... le • Cấu trúc thời gian
đã... rồi
年
nián • Lượng từ / Danh từ
năm
热情
rèqíng • Tính từ
nhiệt tình
认真
rènzhēn • Tính từ
nghiêm túc, chăm chỉ
生动
shēngdòng • Tính từ
sinh động
课
kè • Danh từ
tiết học, bài học
讲
jiǎng • Động từ
nói, giảng giải
故事
gùshi • Danh từ
câu chuyện
喜欢
xǐhuan • Động từ
thích

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Cấu trúc thời thái hoàn thành: 已经……了 (Đã... rồi)

'已经 (yǐjīng)' là phó từ chỉ hành động hoặc trạng thái đã xảy ra, hoàn tất hoặc đạt đến một mức độ nào đó; cuối câu thường đi kèm trợ từ ngữ khí '了 (le)'.

Chủ ngữ + 已经 + V / Thời gian / Trạng thái + 了
Ví dụ minh họa:
王老师已经教我们两年汉语了。 (Wáng lǎoshī yǐjīng jiāo wǒmen liǎng nián Hànyǔ le.)
→ Cô Vương đã dạy chúng mình tiếng Trung được 2 năm rồi.
我已经做完今天的作业了。 (Wǒ yǐjīng zuò wán jīntiān de zuòyè le.)
→ Mình đã làm xong bài tập hôm nay rồi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 这是你们的汉语老师吗?
Minh, zhè shì nǐmen de Hànyǔ lǎoshī ma?
Minh, đây là cô giáo dạy tiếng Trung của các cậu à?
Minh 对,这是王老师。她已经教我们两年了。
Duì, zhè shì Wáng lǎoshī. Tā yǐjīng jiāo wǒmen liǎng nián le.
Đúng rồi, đây là cô Vương. Cô đã dạy lớp mình được hai năm rồi.
Lan 王老师教得怎么样?
Wáng lǎoshī jiāo de zěnmeyàng?
Cô Vương dạy thế nào?
Minh 王老师非常热情,课讲得很生动,大家都非常喜欢她!
Wáng lǎoshī fēicháng rèqíng, kè jiǎng de hěn shēngdòng, dàjiā dōu fēicháng xǐhuan tā!
Cô Vương rất nhiệt tình, giảng bài rất sinh động, ai cũng vô cùng yêu mến cô!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

老
lǎo • Già, thầy
Bộ thủ: 老(Lão) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, ngang, phẩy, phẩy gập, muôi
师
shī • Thầy giáo
Bộ thủ: 巾(Cân) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Sổ gập, phẩy, ngang, sổ, ngang gập móc, sổ
已
yǐ • Đã
Bộ thủ: 己(Kỷ) | Số nét: 3 nét
Thứ tự nét: Ngang gập, ngang, sổ cong móc (chú ý nét sổ hở nửa)

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt phụ âm đầu uốn lưỡi zh, ch, sh, r với phụ âm đầu z, c, s. Âm '师' (shī) và '生' (shēng) uốn lưỡi, khác với '四' (sì) răng khép thẳng.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ vào chỗ trống: '王老师……教了我们三年汉语……。'
Bài 6 • Tập 1 Chủ điểm 2

我正在学汉语呢

Wǒ zhèngzài xué Hànyǔ ne

Mình đang học tiếng Trung Quốc

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Diễn đạt một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói bằng phó từ '在 / 正在……呢' và giới từ công cụ '用' (dùng... để làm gì).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
在 / 正在
zài / zhèngzài • Phó từ
đang
学
xué • Động từ
học
呢
ne • Trợ từ ngữ khí
nhé, đấy (trợ từ cuối câu)
用
yòng • Giới từ / Động từ
dùng, sử dụng
电脑
diànnǎo • Danh từ
máy vi tính
写
xiě • Động từ
viết
汉字
Hànzì • Danh từ
chữ Hán
听
tīng • Động từ
nghe
录音
lùyīn • Danh từ / Động từ
ghi âm / bản thu âm
读
dú • Động từ
đọc
课文
kèwén • Danh từ
bài khóa, bài đọc
现在
xiànzài • Danh từ thời gian
bây giờ, hiện tại

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Hành động tiếp diễn: 在 / 正在……呢 & Giới từ phương tiện: 用……

1. '正在 + Động từ (+ Tân ngữ) + 呢': Diễn tả hành động đang diễn ra (có thể giản lược thành '在' hoặc chỉ dùng '呢' cuối câu). 2. '用 + Công cụ / Phương tiện + Động từ': Làm việc gì bằng phương tiện hoặc công cụ gì.

Chủ ngữ + (正/在/正在) + V + (Tân ngữ) + (呢) | Chủ ngữ + 用 + Công cụ + V
Ví dụ minh họa:
大卫正在听汉语录音呢。 (Dàwèi zhèngzài tīng Hànyǔ lùyīn ne.)
→ David đang nghe file ghi âm tiếng Trung đấy.
我们用毛笔练习写汉字。 (Wǒmen yòng máobǐ liànxí xiě Hànzì.)
→ Chúng mình dùng bút lông để luyện viết chữ Hán.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Mẹ Minh, 你在做什么呢?
Minh, nǐ zài zuò shénme ne?
Minh ơi, con đang làm gì đấy?
Minh 妈妈,我正在学汉语呢!
Māma, wǒ zhèngzài xué Hànyǔ ne!
Mẹ ơi, con đang học tiếng Trung ạ!
Mẹ 你在看书还是在写字?
Nǐ zài kànshū háishi zài xiězì?
Con đang đọc sách hay đang viết chữ?
Minh 我用电脑查生词,然后练习读课文。
Wǒ yòng diànnǎo chá shēngcí, ránhòu liànxí dú kèwén.
Con dùng máy tính tra từ mới, sau đó luyện đọc bài khóa ạ.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

正
zhèng • Chính, đang
Bộ thủ: 止(Chỉ) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, ngang, sổ, ngang
用
yòng • Dùng
Bộ thủ: 用(Dụng) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Phẩy, ngang gập câu, ngang, ngang, sổ
字
zì • Chữ
Bộ thủ: 宀(Miên) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Chấm, chấm, ngang móc, ngang gập cong móc, ngang

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt phụ âm tắc xát thanh j, q, x với các nguyên âm hẹp i, ü. Chú ý nguyên âm ü khi đi với j, q, x thì bỏ hai dấu chấm trên đầu (nhưng vẫn đọc là [y]): '学习' (xuéxí).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Câu nào dưới đây diễn đạt chính xác hành động đang xảy ra tại thời điểm nói?
Bài 7 • Tập 1 Chủ điểm 2

要是不下雨,我们就去公园玩儿

Yàoshi bú xià yǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán wánr

Nếu trời không mưa, nhà mình sẽ đi công viên chơi

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Nói về thời tiết, bày tỏ dự định và kế hoạch thông qua cấu trúc câu điều kiện giả định '要是……就……' và '如果……就……' (Nếu... thì...).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
要是 / 如果
yàoshi / rúguǒ • Liên từ
nếu, giả sử
就
jiù • Phó từ
thì, liền
下雨
xià yǔ • Động từ
mưa, trời đổ mưa
晴天
qíngtiān • Danh từ
ngày nắng, trời trong
阴天
yīntiān • Danh từ
ngày nhiều mây, râm mát
刮风
guā fēng • Động từ
gió thổi
公园
gōngyuán • Danh từ
công viên
玩儿
wánr • Động từ
chơi
天气
tiānqì • Danh từ
thời tiết
冷
lěng • Tính từ
lạnh
热
rè • Tính từ
nóng
打算
dǎsuàn • Động từ / Danh từ
dự định, tính toán

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Câu điều kiện giả thuyết: 要是……就…… / 如果……就……

Trong tiếng Trung, để đưa ra điều kiện hoặc giả thiết xảy ra trong tương lai, phân câu thứ nhất dùng '要是' hoặc '如果', phân câu thứ hai dùng phó từ '就' trước động từ để chỉ kết quả tương ứng.

要是 / 如果 + [Điều kiện / Giả thiết], + (Chủ ngữ) + 就 + [Kết quả]
Ví dụ minh họa:
要是明天天气好,我们就去踢足球。 (Yàoshi míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù tī zúqiú.)
→ Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng mình sẽ đi đá bóng.
如果下大雨,我就在家里看书。 (Rúguǒ xià dàyǔ, wǒ jiù zài jiālǐ kànshū.)
→ Nếu trời mưa to, mình sẽ ở nhà đọc sách.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 周末你有什么打算?
Minh, zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Minh ơi, cuối tuần này cậu có dự định gì không?
Minh 要是不下雨,我们全家就去公园玩儿。
Yàoshi bú xià yǔ, wǒmen quánjiā jiù qù gōngyuán wánr.
Nếu trời không mưa, cả nhà mình sẽ đi công viên chơi.
Lan 要是下雨呢?
Yàoshi xià yǔ ne?
Còn nếu trời mưa thì sao?
Minh 要是下雨,我就在家用电脑看电影。你来我家玩儿吧!
Yàoshi xià yǔ, wǒ jiù zài jiā yòng diànnǎo kàn diànyǐng. Nǐ lái wǒ jiā wánr ba!
Nếu trời mưa, mình sẽ ở nhà dùng máy tính xem phim. Cậu đến nhà mình chơi nhé!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

如
rú • Như, nếu
Bộ thủ: 女(Nữ) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Phẩy chấm, phẩy, ngang, sổ, ngang gập, ngang
雨
yǔ • Mưa
Bộ thủ: 雨(Vũ) | Số nét: 8 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, ngang gập câu, sổ, chấm, chấm, chấm, chấm
就
jiù • Thì, liền
Bộ thủ: 尢(Uông) | Số nét: 12 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang, khẩu, tiểu, ngang, phẩy, cong câu

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phát âm thanh nhẹ trong từ '玩儿' (wánr - âm uốn lưỡi cuốn nhẹ), và trọng âm câu đặt vào từ kết quả đứng sau phó từ '就' (jiù).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '……明天是晴天,我们……去爬山。'
Bài 8 • Tập 1 Chủ điểm 2

复习二:我和我的学校

Fùxí èr: Wǒ hé wǒ de xuéxiào

Ôn tập 2: Em và trường học của em

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Củng cố kiến thức từ Bài 5 đến Bài 7: Miêu tả giáo viên, thời gian đã học (已经……了), hành động đang tiếp diễn (正在……呢), và lập kế hoạch với câu điều kiện (要是……就……).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
学校
xuéxiào • Danh từ
trường học
努力
nǔlì • Tính từ / Động từ
nỗ lực, cố gắng
进步
jìnbù • Động từ / Tính từ
tiến bộ
活动
huódòng • Danh từ
hoạt động
教室
jiàoshì • Danh từ
phòng học
操场
cāochǎng • Danh từ
sân thể dục, sân trường

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Tổng kết các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm Chủ điểm 2

1. 已经 + V + Khoảng thời gian + 了 (Đã làm gì được bao lâu). 2. 正在 + V + Tân ngữ + 呢 (Đang làm gì). 3. 用 + Phương tiện + V (Làm gì bằng cái gì). 4. 要是 / 如果……就…… (Nếu... thì...).

Tổng hợp các mẫu câu miêu tả hoạt động học tập và sinh hoạt tại trường
Ví dụ minh họa:
我们已经学了八课汉语,大家都进步了。 (Wǒmen yǐjīng xué le bā kè Hànyǔ, dàjiā dōu jìnbù le.)
→ Chúng mình đã học được 8 bài tiếng Trung, mọi người đều tiến bộ rồi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

David Minh, 你们班同学正在教室做什么呢?
Minh, nǐmen bān tóngxué zhèngzài jiàoshì zuò shénme ne?
Minh ơi, các bạn lớp cậu đang làm gì trong phòng học thế?
Minh 大家正在准备汉语歌唱比赛呢!
Dàjiā zhèngzài zhǔnbèi Hànyǔ gēchàng bǐsài ne!
Mọi người đang chuẩn bị cho cuộc thi hát tiếng Trung đấy!
David 要是你们得了第一名,打算怎么庆祝?
Yàoshi nǐmen dé le dì-yī míng, dǎsuàn zěnme qìngzhù?
Nếu các cậu đạt giải nhất thì dự định ăn mừng thế nào?
Minh 王老师说,要是我们拿了第一,她就请全班喝奶茶!
Wáng lǎoshī shuō, yàoshi wǒmen ná le dì-yī, tā jiù qǐng quán bān hē nǎichá!
Cô Vương bảo, nếu chúng mình giành giải nhất, cô sẽ mời cả lớp uống trà sữa!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

校
xiào • Trường
Bộ thủ: 木(Mộc) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, phẩy, chấm, chấm, ngang, phẩy, phẩy gập, phẩy, mác
步
bù • Bước, tiến bộ
Bộ thủ: 止(Chỉ) | Số nét: 7 nét
Thứ tự nét: Sổ, ngang, sổ, ngang, phẩy, phẩy gập cong, chấm
场
chǎng • Sân, bãi
Bộ thủ: 土(Thổ) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, hất, ngang gập câu, phẩy, phẩy

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Ôn tập và phân biệt các vận mẫu kép: ai, ei, ao, ou, an, en, ang, eng, ong. Chú ý luồng hơi khi phát âm vận mẫu mũi sau 'eng', 'ong'.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ thích hợp vào câu: '同学们……操场踢足球呢。'
Góc Văn Hóa Trung Hoa (中国文化角)

Truyền thống Tôn sư trọng đạo (尊师重道) & Ngày Nhà giáo tại Trung Quốc

Từ thời Khổng Tử, người Trung Hoa luôn coi trọng đạo làm thầy. Câu ngạn ngữ 'Nhất nhật vi sư, chung thân vi phụ' (一日为师,终身为父 - Một ngày là thầy, cả đời như cha) nhắc nhở học trò luôn kính yêu, biết ơn người đã truyền dạy tri thức cho mình.

Dự Án Thực Hành (实践小项目)

Dự án: Kế hoạch Tuần học Tiếng Trung (我的汉语学习周计划)

Lập bảng thời gian biểu học tập tiếng Trung trong tuần, sử dụng cấu trúc '要是……就……' và '正在……呢' để phân công nhiệm vụ luyện viết chữ Hán, nghe bài khóa và giao tiếp hằng ngày.

Tập 2 • Chủ Điểm 3 • 4 Bài học Chương trình Tiếng Trung Lớp 5 GDPT 2018

Chủ điểm 3: Em và gia đình em (我和我的家庭)

Sinh hoạt hằng ngày, mua sắm hoa quả và tiền tệ, thăm hỏi ông bà nội ngoại.

Bài 9 • Tập 2 Chủ điểm 3

下午你做什么?

Xiàwǔ nǐ zuò shénme?

Buổi chiều em làm gì?

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Kể về các sinh hoạt hằng ngày trong gia đình, các mốc thời gian trong ngày và sử dụng phó từ '又' (lại) cùng cấu trúc thời gian '……的时候' (lúc/khi...).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
下午
xiàwǔ • Danh từ thời gian
buổi chiều
上午
shàngwǔ • Danh từ thời gian
buổi sáng
晚上
wǎnshang • Danh từ thời gian
buổi tối
又
yòu • Phó từ
lại (hành động đã lặp lại)
……的时候
... de shíhou • Cụm thời gian
lúc……, khi……
做家务
zuò jiāwù • Động từ
làm việc nhà
洗碗
xǐ wǎn • Động từ
rửa bát
扫地
sǎo dì • Động từ
quét nhà
打扫
dǎsǎo • Động từ
dọn dẹp
房间
fángjiān • Danh từ
căn phòng
做饭
zuò fàn • Động từ
nấu cơm
帮忙
bāngmáng • Động từ
giúp đỡ

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Phó từ lặp lại 又 & Cấu trúc thời điểm ……的时候

1. '又 (yòu)' biểu thị hành động hoặc tình huống lặp lại đã xảy ra trong quá khứ hoặc quy luật thường nhật (khác với '再' là hành động sẽ lặp lại trong tương lai). 2. 'Động từ / Mệnh đề + 的时候': Biểu thị tại thời điểm hành động đó diễn ra.

Chủ ngữ + 又 + V + 了 | [Hành động / Sự việc] + 的时候,[Mệnh đề chính]
Ví dụ minh họa:
今天下午他又帮妈妈做家务了。 (Jīntiān xiàwǔ tā yòu bāng māma zuò jiāwù le.)
→ Chiều nay cậu ấy lại giúp mẹ làm việc nhà rồi.
妈妈做饭的时候,我帮妈妈洗菜。 (Māma zuòfàn de shíhou, wǒ bāng māma xǐ cài.)
→ Lúc mẹ nấu cơm, em giúp mẹ rửa rau.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 昨天下午你做什么了?
Minh, zuótiān xiàwǔ nǐ zuò shénme le?
Minh ơi, chiều hôm qua cậu đã làm gì?
Minh 昨天下午我又帮爸爸妈妈打扫房间了。
Zuótiān xiàwǔ wǒ yòu bāng bàba māma dǎsǎo fángjiān le.
Chiều hôm qua mình lại giúp bố mẹ dọn dẹp phòng ốc rồi.
Lan 你真勤劳!你都做什么了?
Nǐ zhēn qínláo! Nǐ dōu zuò shénme le?
Cậu chăm chỉ thật đấy! Cậu đã làm những việc gì?
Minh 妈妈做饭的时候,我扫地、洗碗。晚上我还复习了汉语。
Māma zuòfàn de shíhou, wǒ sǎo dì, xǐ wǎn. Wǎnshang wǒ hái fùxí le Hànyǔ.
Lúc mẹ nấu cơm, mình quét nhà, rửa bát. Buổi tối mình còn ôn bài tiếng Trung nữa.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

又
yòu • Lại
Bộ thủ: 又(Hựu) | Số nét: 2 nét
Thứ tự nét: Ngang phẩy, mác
候
hòu • Lúc, khí hậu
Bộ thủ: 亻(Nhân) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Phẩy, sổ, sổ, ngang gập câu, phẩy, sổ gập, ngang, ngang, phẩy, mác
房
fáng • Nhà, phòng
Bộ thủ: 户(Hộ) | Số nét: 8 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang gập, ngang, phẩy, ngang phẩy, ngang, ngang, sổ gập câu

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt phát âm giữa '又' (yòu - thanh 4 dứt khoát) và '有' (yǒu - thanh 3 trầm xuống rồi lên). Trợ từ '的' trong '的时候' phát âm thanh nhẹ [de].

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền cụm từ chỉ thời gian vào câu: '我写作业……,请不要大声说话。'
Bài 10 • Tập 2 Chủ điểm 3

橙子多少钱一盒?

Chéngzi duōshao qián yì hé?

Cam bao nhiêu tiền một hộp?

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Thực hành mua bán hoa quả, hỏi giá tiền và số lượng với '多少钱' (bao nhiêu tiền), các đơn vị tiền tệ (块/元, 毛/角, 分) và phân biệt phó từ '有点儿' (hơi/hơi quá - tiêu cực) với '一点儿' (một chút - số lượng).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
橙子
chéngzi • Danh từ
quả cam
多少钱
duōshao qián • Cụm nghi vấn
bao nhiêu tiền
盒
hé • Lượng từ
hộp
斤
jīn • Lượng từ
cân (nửa ký Trung Quốc = 500g)
块 / 元
kuài / yuán • Lượng từ tiền tệ
đồng (đơn vị tiền tệ)
毛 / 角
máo / jiǎo • Lượng từ tiền tệ
hào (1/10 đồng)
苹果
píngguǒ • Danh từ
quả táo
香蕉
xiāngjiāo • Danh từ
quả chuối
有点儿
yǒudiǎnr • Phó từ
hơi, hơi có chút (phàn nàn)
一点儿
yìdiǎnr • Cụm số lượng
một chút, một ít
贵
guì • Tính từ
đắt
便宜
piányi • Tính từ
rẻ

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Hỏi giá tiền 多少钱 & Phân biệt 有点儿 (hơi) vs 一点儿 (một chút)

1. Mẫu hỏi giá: 'Sản phẩm + 多少钱 + (Lượng từ)?' (ví dụ: 橙子多少钱一盒?). 2. '有点儿 + Tính từ': Đứng trước tính từ biểu thị mức độ hơi quá, không vừa ý (ví dụ: 有点儿贵 - hơi đắt). 3. 'Tính từ / Động từ + 一点儿': Đứng sau để chỉ mức độ nhỏ hoặc xin giảm bớt (ví dụ: 便宜一点儿 - rẻ hơn một chút).

Chủ ngữ + 多少钱 + Lượng từ? | 有点儿 + Adj | Adj + 一点儿
Ví dụ minh họa:
这种橙子二十块钱一盒,有点儿贵。 (Zhè zhǒng chéngzi èrshí kuài qián yì hé, yǒudiǎnr guì.)
→ Loại cam này 20 đồng một hộp, hơi đắt một chút.
老板,能便宜一点儿吗? (Lǎobǎn, néng piányi yìdiǎnr ma?)
→ Ông chủ ơi, có thể rẻ hơn một chút được không?

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

David 阿姨,请问橙子多少钱一盒?
Āyí, qǐngwèn chéngzi duōshao qián yì hé?
Dì ơi, xin hỏi cam bao nhiêu tiền một hộp ạ?
Người bán 二十五块钱一盒,很新鲜!
Èrshíwǔ kuài qián yì hé, hěn xīnxiān!
Hai mươi lăm đồng một hộp, tươi ngon lắm cháu!
David 有点儿贵,能便宜一点儿吗?
Yǒudiǎnr guì, néng piányi yìdiǎnr ma?
Hơi đắt một chút ạ, có thể bớt rẻ hơn một chút được không dì?
Người bán 买两盒给你四十块,好不好?
Mǎi liǎng hé gěi nǐ sìshí kuài, hǎo bu hǎo?
Mua 2 hộp dì để cho cháu 40 đồng, được không?
David 太好了!我买两盒,给您钱。
Tài hǎo le! Wǒ mǎi liǎng hé, gěi nín qián.
Tuyệt quá ạ! Cháu mua hai hộp, cháu gửi tiền dì ạ.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

钱
qián • Tiền
Bộ thủ: 钅(Kim) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Phẩy, ngang, ngang, ngang, hất, ngang, ngang, sổ, mác, phẩy, chấm
贵
guì • Đắt, quý
Bộ thủ: 贝(Bối) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Sổ, ngang gập, ngang, ngang, sổ, ngang, sổ, ngang gập, phẩy, chấm
点
diǎn • Chút, điểm
Bộ thủ: 灬(Hỏa) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Sổ, ngang gập, ngang, sổ, ngang, chấm, chấm, chấm, chấm

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Cách biến điệu của chữ '一' (yī): Đứng trước thanh 1, 2, 3 đọc thành thanh 4 'yì' (yì hé, yìdiǎnr); đứng trước thanh 4 đọc thành thanh 2 'yí' (yí kuài).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Điền từ đúng vào chỗ trống: '这件衣服很好看,但是……长,有没有短……的?'
Bài 11 • Tập 2 Chủ điểm 3

我们上午去看爷爷奶奶

Wǒmen shàngwǔ qù kàn yéye nǎinai

Chúng con đi thăm ông bà nội vào buổi sáng

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Nói về các thành viên trong gia đình họ hàng (ông bà nội ngoại, cô chú bác), diễn đạt sự nhấn mạnh thời gian với cấu trúc '是……的 (1)' và từ láy tính từ dạng 'AA 的' (rực rỡ, vui tươi, đỏ au).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
爷爷
yéye • Danh từ
ông nội
奶奶
nǎinai • Danh từ
bà nội
姥爷 / 外公
lǎoye / wàigōng • Danh từ
ông ngoại
姥姥 / 外婆
lǎolao / wàipó • Danh từ
bà ngoại
叔叔
shūshu • Danh từ
chú
阿姨
āyí • Danh từ
cô, dì
是……的
shì... de • Cấu trúc nhấn mạnh
chính là... (nhấn mạnh)
红红的
hónghóng de • Tính từ láy AA
đỏ au, đỏ rực
大大的
dàdà de • Tính từ láy AA
to to, to tròn
高兴
gāoxìng • Tính từ
vui mừng
带
dài • Động từ
mang theo, dẫn đi
礼物
lǐwù • Danh từ
món quà

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Cấu trúc nhấn mạnh thời gian 是……的 (1) & Tính từ láy dạng AA 的

1. '是……的': Nhấn mạnh thời gian diễn ra của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cụm thời gian đặt giữa '是' và '的'. 2. 'AA 的': Lặp lại tính từ đơn âm tiết để tăng mức độ sinh động, miêu tả đặc điểm dễ thương, nổi bật của sự vật.

Chủ ngữ + 是 + [Thời gian] + Động từ + 的 | Tính từ láy AA + 的 + Danh từ
Ví dụ minh họa:
我们是上午八点出发去看爷爷奶奶的。 (Wǒmen shì shàngwǔ bā diǎn chūfā qù kàn yéye nǎinai de.)
→ Chúng con xuất phát đi thăm ông bà nội chính là vào lúc 8 giờ sáng.
桌子上放着红红的苹果。 (Zhuōzi shang fàngzhe hónghóng de píngguǒ.)
→ Trên bàn đặt những quả táo đỏ au.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Bà nội Minh, 你们是什么时候来的?
Minh, nǐmen shì shénme shíhou lái de?
Minh à, bố mẹ và con đến từ lúc nào thế?
Minh 奶奶,我们是上午九点坐车来的!
Nǎinai, wǒmen shì shàngwǔ jiǔ diǎn zuò chē lái de!
Bà nội ơi, cả nhà con đi xe đến lúc 9 giờ sáng đấy ạ!
Bà nội 哎呀,真乖!快尝尝奶奶买的红红的大草莓!
Āiyā, zhēn guāi! Kuài chángchang nǎinai mǎi de hónghóng de dà cǎoméi!
Chà, ngoan quá! Mau nếm thử dâu tây đỏ au to đùng bà mới mua này!
Minh 谢谢奶奶!草莓甜甜的,太好吃了!
Xièxie nǎinai! Cǎoméi tiántián de, tài hǎochī le!
Cháu cảm ơn bà! Dâu tây ngọt lịm, ngon quá bà ạ!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

爷
yé • Ông
Bộ thủ: 父(Phụ) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Phẩy, chấm, phẩy, mác, ngang gập gập cong móc, sổ
奶
nǎi • Bà, sữa
Bộ thủ: 女(Nữ) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Phẩy chấm, phẩy, ngang, ngang gập gập câu, phẩy
红
hóng • Đỏ
Bộ thủ: 纟(Mịch) | Số nét: 6 nét
Thứ tự nét: Phẩy gập, phẩy gập, hất, ngang, sổ, ngang

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Hiện tượng thanh nhẹ trong các từ xưng hô gia đình lặp lại: 爷爷 (yéye), 奶奶 (nǎinai), 叔叔 (shūshu), 妈妈 (māma). Âm tiết thứ hai đều đọc nhẹ và ngắn.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Câu nào dưới đây dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh thời gian '是……的'?
Bài 12 • Tập 2 Chủ điểm 3

复习三:我和我的家庭

Fùxí sān: Wǒ hé wǒ de jiātíng

Ôn tập 3: Em và gia đình em

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Củng cố kiến thức từ Bài 9 đến Bài 11: Việc nhà hằng ngày, mua sắm hoa quả và thanh toán tiền, thăm hỏi ông bà và các mẫu câu trọng tâm (又, ……的时候, 多少钱, 有点儿/一点儿, 是……的, AA的).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
家庭
jiātíng • Danh từ
gia đình
幸福
xìngfú • Tính từ
hạnh phúc
亲切
qīnqiè • Tính từ
thân thiết, ân cần
周末
zhōumò • Danh từ
cuối tuần
准备
zhǔnbèi • Động từ
chuẩn bị
团聚
tuánjù • Động từ
đoàn tụ, quây quần

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Tổng hợp ngữ pháp Chủ điểm 3

1. 又 + V (Lặp lại việc nhà, thói quen sinh hoạt). 2. ……的时候 (Thời điểm làm gì). 3. 多少钱 + Lượng từ (Hỏi giá cả mua sắm). 4. 有点儿 + Adj vs Adj + 一点儿. 5. 是……的 (Nhấn mạnh thời gian quá khứ). 6. Tính từ láy AA 的 (Miêu tả tính chất nổi bật).

Hệ thống hóa từ vựng và ngữ pháp về chủ đề Gia đình & Đời sống
Ví dụ minh họa:
周末全家人团聚的时候,家里总是热热闹闹的。 (Zhōumò quán jiā rén tuánjù de shíhou, jiālǐ zǒngshì rèrènàonào de.)
→ Lúc cuối tuần cả nhà quây quần đoàn tụ, trong nhà lúc nào cũng rộn ràng vui vẻ.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Minh David, 周末你打算做什么?
David, zhōumò nǐ dǎsuàn zuò shénme?
David, cuối tuần này cậu định làm gì?
David 我们家是周六上午去超市买东西的。我想买一些甜甜的水果。
Wǒmen jiā shì zhōuliù shàngwǔ qù chāoshì mǎi dōngxi de. Wǒ xiǎng mǎi yìxiē tiántián de shuǐguǒ.
Nhà mình đi siêu thị mua đồ vào sáng thứ Bảy. Mình muốn mua một ít trái cây ngọt lịm.
Minh 周六下午呢?
Zhōuliù xiàwǔ ne?
Thế chiều thứ Bảy thì sao?
David 下午我又去爷爷家帮爷爷浇花儿。每次去爷爷都很高兴!
Xiàwǔ wǒ yòu qù yéye jiā bāng yéye jiāo huār. Měicì qù yéye dōu hěn gāoxìng!
Buổi chiều mình lại sang nhà ông nội giúp ông tưới hoa. Lần nào sang ông cũng rất vui mừng!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

福
fú • Phúc, may mắn
Bộ thủ: 礻(Thị) | Số nét: 13 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang phẩy, sổ, chấm, ngang, khẩu (ngang gập, ngang), điền
聚
jù • Tụ họp, đoàn tụ
Bộ thủ: 耳(Nhĩ) | Số nét: 14 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, sổ, ngang, ngang, hất, phẩy, ngang phẩy, mác, phẩy, phẩy, phẩy
甜
tián • Ngọt
Bộ thủ: 甘(Cam) | Số nét: 11 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, sổ, ngang, ngang, phẩy, ngang, ngang, sổ, phẩy, mác

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Luyện tập ngữ điệu câu hỏi có đại từ nghi vấn (多少钱, 什么时候) với ngữ điệu xuống ở cuối câu, khác với câu hỏi Yes/No với '吗' có ngữ điệu hơi nâng nhẹ.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Cụm từ nào biểu thị tâm trạng phàn nàn 'hơi đắt một chút'?
Góc Văn Hóa Trung Hoa (中国文化角)

Bữa cơm tất niên sum vầy (年夜饭) & Đơn vị tiền tệ Nhân dân tệ (RMB)

Bữa cơm đoàn tụ đêm giao thừa là nét văn hóa thiêng liêng nhất của người Trung Quốc, với các món ăn biểu trưng cho tài lộc như sủi cảo (sủi cảo hình thỏi vàng), cá (ngụ ý niên niên hữu dư - năm nào cũng dư dả). Tiền tệ trong khẩu ngữ gọi là '块' (đồng) và '毛' (hào).

Dự Án Thực Hành (实践小项目)

Dự án: Phiên chợ Trái cây Hán ngữ (水果超市小买卖)

Mô phỏng gian hàng hoa quả trong lớp: chuẩn bị bảng giá tiền tệ bằng đồng '块', một nhóm đóng vai người mua hỏi '橙子多少钱一盒?', nhóm người bán trả lời và thực hành thương lượng giá với '有点儿贵', '便宜一点儿'.

Tập 2 • Chủ Điểm 4 • 4 Bài học Chương trình Tiếng Trung Lớp 5 GDPT 2018

Chủ điểm 4: Em và thế giới quanh em (我和周围的世界)

Phương tiện giao thông, cách di chuyển, hỏi đường chỉ đường và mua sắm đồ dùng học tập tại siêu thị.

Bài 13 • Tập 2 Chủ điểm 4

他们坐火车来的

Tāmen zuò huǒchē lái de

Họ đến bằng tàu hoả

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Nói về các phương tiện giao thông (máy bay, tàu hỏa, xe buýt, xe đạp), hỏi cách thức di chuyển bằng '怎么', cấu trúc nhấn mạnh phương thức '是……的 (2)' và khoảng cách '……离……'.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
坐
zuò • Động từ
ngồi, đi (tàu, xe, máy bay)
骑
qí • Động từ
cưỡi, đạp (xe đạp, xe máy)
火车
huǒchē • Danh từ
tàu hỏa
飞机
fēijī • Danh từ
máy bay
公共汽车
gōnggòng qìchē • Danh từ
xe buýt
自行车
zìxíngchē • Danh từ
xe đạp
怎么
zěnme • Đại từ nghi vấn
như thế nào, bằng cách nào
离
lí • Giới từ
cách (khoảng cách)
远
yuǎn • Tính từ
xa
近
jìn • Tính từ
gần
分钟
fēnzhōng • Lượng từ thời gian
phút
小时
xiǎoshí • Danh từ thời gian
giờ, tiếng đồng hồ

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Hỏi cách thức 怎么 & Nhấn mạnh phương tiện 是……的 (2) & Giới từ khoảng cách 离

1. '怎么 + Động từ?': Hỏi cách thức di chuyển (ví dụ: 怎么去? - Đi bằng cách nào?). 2. 'Chủ ngữ + 是 + Phương tiện + Đến/Đi + 的': Nhấn mạnh phương tiện di chuyển trong quá khứ. 3. 'A + 离 + B + (不)远 / (不)近 / [Khoảng cách]': Diễn tả khoảng cách giữa hai địa điểm.

A 离 B 很远 / 很近 | 主语 + 是 + 坐/骑 + Phương tiện + 来/去 + 的
Ví dụ minh họa:
他们是坐高铁来河内的。 (Tāmen shì zuò gāotiě lái Hénèi de.)
→ Họ đến Hà Nội bằng tàu cao tốc đấy.
我家离学校不远,骑自行车十分钟就到了。 (Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn, qí zìxíngchē shí fēnzhōng jiù dào le.)
→ Nhà mình cách trường không xa, đạp xe 10 phút là tới rồi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 你的中国朋友们怎么来河内的?
Minh, nǐ de Zhōngguó péngyoumen zěnme lái Hénèi de?
Minh ơi, các bạn Trung Quốc của cậu đến Hà Nội bằng cách nào thế?
Minh 他们是坐火车来的。
Tāmen shì zuò huǒchē lái de.
Các bạn ấy đi tàu hỏa đến đấy.
Lan 火车站离你家远不远?
Huǒchēzhàn lí nǐ jiā yuǎn bu yuǎn?
Ga tàu hỏa cách nhà cậu có xa không?
Minh 不太远,坐公共汽车十五分钟就到了。
Bú tài yuǎn, zuò gōnggòng qìchē shíwǔ fēnzhōng jiù dào le.
Không xa lắm đâu, đi xe buýt 15 phút là đến nơi rồi.

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

坐
zuò • Ngồi, đi xe
Bộ thủ: 土(Thổ) | Số nét: 7 nét
Thứ tự nét: Phẩy, chấm, phẩy, chấm, ngang, sổ, ngang (hai người ngồi trên đất)
车
chē • Xe
Bộ thủ: 车(Xa) | Số nét: 4 nét
Thứ tự nét: Ngang, ngang gập gập phẩy, ngang, sổ
离
lí • Cách, rời
Bộ thủ: 亠(Đầu) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang, khẩu, phẩy gập cong câu, phẩy, phẩy, mác

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt động từ '坐' (zuò - ngồi các phương tiện có ghế kín như ô tô, máy bay, tàu hỏa) và '骑' (qí - cưỡi dạng cưỡi ngựa, xe đạp, xe máy có hai chân ở hai bên).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Để hỏi bạn đi đến trường bằng phương tiện gì, câu tiếng Trung chuẩn là:
Bài 14 • Tập 2 Chủ điểm 4

你知道胡志明博物馆在哪儿吗?

Nǐ zhīdào Hú Zhìmíng Bówùguǎn zài nǎr ma?

Bạn biết Bảo tàng Hồ Chí Minh ở đâu không?

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Hỏi và chỉ đường trong thành phố, nắm vững các từ chỉ phương hướng (đông tây nam bắc, trước sau trái phải) và giới từ chỉ lộ trình '在' (ở), '从' (từ), '往' (hướng về phía).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
知道
zhīdào • Động từ
biết
博物馆
bówùguǎn • Danh từ
bảo tàng
在哪儿
zài nǎr • Cụm nghi vấn
ở đâu
从
cóng • Giới từ
từ (điểm xuất phát)
往
wǎng • Giới từ
hướng về, quẹo về
拐 / 转
guǎi / zhuǎn • Động từ
rẽ, quẹo
左
zuǒ • Danh từ phương vị
bên trái
右
yòu • Danh từ phương vị
bên phải
前
qián • Danh từ phương vị
phía trước
后
hòu • Danh từ phương vị
phía sau
一直走
yìzhí zǒu • Cụm động từ
đi thẳng
十字路口
shízì lùkǒu • Danh từ
ngã tư đường

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Hỏi đường và chỉ đường với 从……往……拐 & Giới từ 往 (hướng về)

1. '请问,[Địa điểm] + 在哪儿?': Mẫu câu hỏi đường lịch sự nhất. 2. '从 + Địa điểm xuất phát + 往 + Hướng + Động từ': Chỉ lộ trình di chuyển (ví dụ: 从这儿往前走 - Từ đây đi thẳng về phía trước; 往右拐 - rẽ phải).

请问 + [Địa điểm] + 在哪儿? | 从 + [A] + 往 + [Hướng] + 走/拐
Ví dụ minh họa:
从这个十字路口往右拐,就是胡志明博物馆。 (Cóng zhè ge shízì lùkǒu wǎng yòu guǎi, jiù shì Hú Zhìmíng Bówùguǎn.)
→ Từ ngã tư này rẽ về bên phải là đến Bảo tàng Hồ Chí Minh.
一直往前走,银行就在超市对面。 (Yìzhí wǎng qián zǒu, yínháng jiù zài chāoshì duìmiàn.)
→ Đi thẳng về phía trước, ngân hàng nằm ngay đối diện siêu thị.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Du khách 小朋友,你好!请问胡志明博物馆在哪儿?
Xiǎopéngyou, nǐ hǎo! Qǐngwèn Hú Zhìmíng Bówùguǎn zài nǎr?
Cháu nhỏ ơi chào cháu! Cho chú hỏi Bảo tàng Hồ Chí Minh ở đâu vậy?
Minh 叔叔好!您从这儿一直往前走,到十字路口往左拐。
Shūshu hǎo! Nín cóng zhèr yìzhí wǎng qián zǒu, dào shízì lùkǒu wǎng zuǒ guǎi.
Cháu chào chú! Chú từ đây cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thì rẽ trái ạ.
Du khách 远不远?需要走多长时间?
Yuǎn bu yuǎn? Xūyào zǒu duō cháng shíjiān?
Có xa không cháu? Cần đi bộ bao lâu?
Minh 很近,走五分钟就到了。就在巴亭广场旁边。
Hěn jìn, zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le. Jiù zài Bātíng Guǎngchǎng pángbiān.
Gần lắm chú ạ, đi bộ 5 phút là tới nơi rồi. Ngay bên cạnh Quảng trường Ba Đình ạ.
Du khách 太感谢你了,小朋友!
Tài gǎnxiè nǐ le, xiǎopéngyou!
Cảm ơn cháu nhiều nhé, cháu ngoan quá!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

往
wǎng • Hướng về, đi
Bộ thủ: 彳(Xích) | Số nét: 8 nét
Thứ tự nét: Phẩy, phẩy, sổ, chấm, ngang, sổ, ngang, ngang
左
zuǒ • Bên trái
Bộ thủ: 工(Công) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Ngang, phẩy, ngang, sổ, ngang
右
yòu • Bên phải
Bộ thủ: 口(Khẩu) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Ngang, phẩy, sổ, ngang gập, ngang

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt từ hỏi nơi chốn '哪儿' (nǎr - có âm uốn lưỡi '儿') với từ chỉ đại từ '那儿' (nàr - ở đằng kia, thanh 4).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Cụm từ chỉ đường '一直往前走,往右拐' có nghĩa là:
Bài 15 • Tập 2 Chủ điểm 4

这个书包是在超市买的

Zhè ge shūbāo shì zài chāoshì mǎi de

Chiếc cặp này mua ở siêu thị

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Nói về đồ dùng cá nhân, mua sắm đồ dùng học tập, cấu trúc nhấn mạnh địa điểm '是……的 (3)' và động từ năng nguyện '会' chỉ khả năng qua rèn luyện hoặc phỏng đoán.

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
书包
shūbāo • Danh từ
cặp sách, ba lô
超市
chāoshì • Danh từ
siêu thị
买
mǎi • Động từ
mua
卖
mài • Động từ
bán
是……的
shì... de • Cấu trúc nhấn mạnh
chính là... (nhấn mạnh địa điểm)
会
huì • Động từ năng nguyện
biết (qua học tập) / sẽ
文具
wénjù • Danh từ
văn phòng phẩm, đồ dùng học tập
颜色
yánsè • Danh từ
màu sắc
漂亮
piàoliang • Tính từ
xinh đẹp, đẹp mắt
质量
zhìliàng • Danh từ
chất lượng
商场
shāngchǎng • Danh từ
trung tâm thương mại
结实
jiēshi • Tính từ
chắc chắn, bền chắc

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Nhấn mạnh địa điểm với 是……的 (3) & Động từ năng nguyện 会

1. 'Chủ ngữ + 是 + Tại địa điểm + Động từ + 的': Dùng để nhấn mạnh nơi chốn diễn ra hành động (hành động đã hoàn thành trong quá khứ). 2. '会 + Động từ': Diễn tả kỹ năng có được qua rèn luyện, học tập (ví dụ: 我会说汉语 - Mình biết nói tiếng Trung) hoặc sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

Chủ ngữ + 是在 + [Nơi chốn] + V + 的 | Chủ ngữ + 会 + V
Ví dụ minh họa:
这个新书包是我和妈妈在超市买的。 (Zhè ge xīn shūbāo shì wǒ hé māma zài chāoshì mǎi de.)
→ Chiếc cặp mới này là mình và mẹ mua ở siêu thị đấy.
经过努力学习,他现在会写很多汉字了。 (Jīngguò nǔlì xuéxí, tā xiànzài huì xiě hěn duō Hànzì le.)
→ Qua nỗ lực học tập, cậu ấy bây giờ đã biết viết rất nhiều chữ Hán rồi.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Lan Minh, 你的蓝色新书包真漂亮!是在哪儿买的?
Minh, nǐ de lánsè xīn shūbāo zhēn piàoliang! Shì zài nǎr mǎi de?
Minh ơi, chiếc cặp mới màu xanh dương của cậu đẹp thật đấy! Cậu mua ở đâu vậy?
Minh 谢谢!这个书包是在学校旁边的超市买的。
Xièxie! Zhè ge shūbāo shì zài xuéxiào pángbiān de chāoshì mǎi de.
Cảm ơn cậu! Chiếc cặp này là mình mua ở siêu thị cạnh trường học đấy.
Lan 书包很贵吗?
Shūbāo hěn guì ma?
Cặp có đắt lắm không?
Minh 不太贵,而且非常结实。你会不会也想买一个?
Bú tài guì, érqiě fēicháng jiēshi. Nǐ huì bu huì yě xiǎng mǎi yí ge?
Không đắt lắm, hơn nữa lại rất chắc chắn. Cậu có muốn mua một chiếc không?
Lan 下午放学后我也去超市看看!
Xiàwǔ fàngxué hòu wǒ yě qù chāoshì kànkan!
Chiều tan học mình cũng sẽ ghé siêu thị xem thử!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

包
bāo • Túi, cặp, gói
Bộ thủ: 勹(Bao) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Phẩy, ngang gập câu, phẩy, sổ gập, ngang gập câu
超
chāo • Siêu, vượt
Bộ thủ: 走(Tẩu) | Số nét: 12 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, ngang, sổ, ngang, phẩy, mác, khẩu, đao
市
shì • Chợ, thành phố
Bộ thủ: 巾(Cân) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang, sổ, ngang gập câu, sổ

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Phân biệt cặp từ đồng âm khác thanh điệu dễ nhầm: '买' (mǎi - thanh 3: mua) và '卖' (mài - thanh 4 dứt khoát: bán). Mẹo nhớ: Bán (卖) có thêm dấu thập 十 ở trên đầu.

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Câu nào dưới đây dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh địa điểm mua hàng?
Bài 16 • Tập 2 Chủ điểm 4

复习四:我和周围的世界

Fùxí sì: Wǒ hé zhōuwéi de shìjiè

Ôn tập 4: Em và thế giới quanh em

1. Mục tiêu bài học (学习目标)

Tổng kết toàn diện 16 bài học chương trình Tiếng Trung Lớp 5 (Tập 1 & Tập 2): Củng cố kiến thức phương tiện giao thông, hỏi đường, mua sắm và 3 cấu trúc '是……的' (thời gian, phương tiện, địa điểm).

2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)

Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN
世界
shìjiè • Danh từ
thế giới
周围
zhōuwéi • Danh từ
xung quanh
旅行
lǚxíng • Động từ / Danh từ
du lịch
风景
fēngjǐng • Danh từ
phong cảnh
热情
rèqíng • Tính từ
nhiệt tình, hiếu khách
收获
shōuhuò • Danh từ
thu hoạch, kết quả đạt được

3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)

Tổng hợp 3 chức năng cốt lõi của cấu trúc 是……的

Cấu trúc '是……的' được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung để nhấn mạnh 3 khía cạnh của một sự việc đã xảy ra: 1. Nhấn mạnh Thời gian: 我是上午来的 (Tôi đến vào buổi sáng). 2. Nhấn mạnh Phương thức/Phương tiện: 他是坐飞机去的 (Cậu ấy đi bằng máy bay). 3. Nhấn mạnh Địa điểm: 这件衣服是在北京买的 (Chiếc áo này mua ở Bắc Kinh).

Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Phương thức / Địa điểm] + V + 的
Ví dụ minh họa:
我们是在小学五年级学会说流利汉语的。 (Wǒmen shì zài xiǎoxué wǔ niánjí xuéhuì shuō liúlì Hànyǔ de.)
→ Chúng mình đã học nói tiếng Trung lưu loát chính là ở năm lớp 5 tiểu học.

4. Mẫu hội thoại tình huống (情景对话)

Minh David, 五年级马上就要结束了,你汉语学得真好!
David, wǔ niánjí mǎshàng jiù yào jiéshù le, nǐ Hànyǔ xué de zhēn hǎo!
David ơi, năm học lớp 5 sắp kết thúc rồi, cậu học tiếng Trung giỏi thật đấy!
David 多亏了王老师的教导和大家的帮助。在越南生活我很快乐!
Duōkuī le Wáng lǎoshī de jiàodǎo hé dàjiā de bāngzhù. Zài Yuènán shēnghuó wǒ hěn kuàilè!
Nhờ có sự chỉ bảo của cô Vương và sự giúp đỡ của các bạn. Sống ở Việt Nam mình rất vui!
Minh 暑假你有什么打算?
Shǔjià nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Kỳ nghỉ hè cậu có dự định gì?
David 要是爸爸妈妈放假,我们全家就一起去下龙湾旅游!
Yàoshi bàba māma fàngjià, wǒmen quánjiā jiù yìqǐ qù Xiàlóngwān lǚyóu!
Nếu bố mẹ được nghỉ, cả nhà mình sẽ cùng đi du lịch Vịnh Hạ Long!

5. Luyện viết chữ Hán & Bút thuận (汉字笔顺书写)

世
shì • Đời, thế giới
Bộ thủ: 一(Nhất) | Số nét: 5 nét
Thứ tự nét: Ngang, sổ, sổ gập, sổ, ngang
界
jiè • Giới hạn, thế giới
Bộ thủ: 田(Điền) | Số nét: 9 nét
Thứ tự nét: Sổ, ngang gập, ngang, sổ, ngang, phẩy, mác, phẩy, phẩy
旅
lǚ • Du lịch, đi xa
Bộ thủ: 方(Phương) | Số nét: 10 nét
Thứ tự nét: Chấm, ngang, ngang gập câu, phẩy, phẩy, ngang, phẩy, mác, phẩy, phẩy

6. Ngữ âm & Quy tắc biến điệu (语音与变调)

Tổng kết toàn bộ hệ thống ngữ âm Hán ngữ: 21 thanh mẫu (phụ âm đầu), 36 vận mẫu (nguyên âm), 4 thanh điệu chuẩn và quy tắc đặt dấu thanh điệu trên các nguyên âm a, o, e, i, u, ü (a > o > e > i/u).

7. Rèn luyện 4 kỹ năng (听说读写综合训练)

听 (Nghe)
Nghe từ và đoạn hội thoại ngắn
说 (Nói)
Đóng vai giao tiếp theo mẫu câu
读 (Đọc)
Đọc hiểu bài khóa & nhận diện chữ Hán
写 (Viết)
Tập viết chữ Hán đúng bút thuận

8. Bài tập vận dụng & Tự đánh giá (自我评价)

Chuẩn Form CodeHub Lớp 4-5
Câu hỏi kiểm tra: Cấu trúc '他是坐飞机去北京的' dùng '是……的' nhằm nhấn mạnh yếu tố nào?
Góc Văn Hóa Trung Hoa (中国文化角)

Tàu cao tốc đường sắt hiện đại (中国高铁) & Kỳ quan Vạn Lý Trường Thành

Trung Quốc sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc (高铁) dài nhất thế giới, kết nối các siêu đô thị chỉ trong vài giờ. Bên cạnh đó, Vạn Lý Trường Thành (万里长城) trải dài ngút ngàn là kỳ quan quân sự cổ đại hùng vĩ bậc nhất thế giới.

Dự Án Thực Hành (实践小项目)

Dự án: Bản đồ chỉ đường Hướng dẫn viên tí hon (小小导游指路图)

Vẽ sơ đồ khu phố từ trường học đến Bảo tàng Hồ Chí Minh hoặc siêu thị, sử dụng các mũi tên phương hướng '往前走', '往左拐', '往右拐' và thuyết trình lộ trình bằng tiếng Trung.