我想给你介绍我的新朋友
Wǒ xiǎng gěi nǐ jièshào wǒ de xīn péngyou
Mình muốn giới thiệu với cậu người bạn mới của mình
Biết cách giới thiệu bạn mới cho người khác, hỏi và nói số điện thoại, hỏi thời gian rảnh và bày tỏ sự vui mừng khi làm quen bằng tiếng Trung.
2. Từ vựng trọng tâm (核心生词)
Bấm loa để nghe phát âm chuẩn Pinyin zh-CN3. Ngữ pháp & Cấu trúc cốt lõi (重点语法)
Trong tiếng Trung, giới từ 给 (gěi) đứng trước đối tượng tiếp nhận hành động để diễn đạt 'làm gì cho ai / với ai'. Khi giới thiệu người hoặc vật cho ai đó, ta dùng: A + 给 + B + 介绍 + Đối tượng.