CodeHub THCS

TIẾNG TRUNG 6 (中文 6)

Tiếng Trung 6 • CTGDPT 2018 (Ngoại Ngữ 2 THCS)

TIẾNG TRUNG 6 (中文 6)

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cốt lõi qua 4 Chủ điểm lớn (16 bài học): Chữ Hán chuẩn mực, Pinyin phiên âm, Câu mẫu giao tiếp thực tế và chức năng nghe phát âm chuẩn phổ thông Trung Quốc (zh-CN) qua Web Speech API không cần MP3.

4 Chủ Điểm • 16 Bài Học Nghe Chữ Hán & Câu Mẫu 24 Câu Trắc Nghiệm Tự Chấm
Bài 1 Chủ điểm 1: Cộng đồng của chúng ta (我们的社团)
Phía trước tòa nhà học có một vườn hoa nhỏ

教学楼前面有一个小花园

Jiàoxué lóu qiánmian yǒu yí gè xiǎo huāyuán

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 1: 教学楼前面有一个小花园 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI VỊ TRÍ & TỒN TẠI 方 位 词 与 存 在 句 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cách dùng từ chỉ phương vị & Câu tồn tại (有 / 是 / 在)

1. Từ chỉ phương vị: 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 后 (sau), 里 (trong), 外 (ngoài), 中间 (giữa), 旁边 (bên cạnh). 2. Câu tồn tại biểu thị nơi nào có cái gì: - Nơi chốn / Phương vị từ + 有 + Danh từ: 墙上有一张地图。(Trên tường có một tấm bản đồ). - Nơi chốn / Phương vị từ + 是 + Danh từ (xác định duy nhất): 教学楼后面是运动场。 - Đối tượng + 在 + Nơi chốn: 运动场在教学楼后面。(Sân vận động ở sau tòa nhà học).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
办公楼
bàngōnglóu
tòa nhà văn phòng, khu hiệu bộ
图书馆
túshūguǎn
thư viện trường học
运动场
yùndòngchǎng
sân vận động, sân thể thao
食堂
shítáng
nhà ăn, căng tin
前面
qiánmian
phía trước, đằng trước
后面
hòumian
phía sau, đằng sau
中间
zhōngjiān
ở giữa, trung tâm
整齐
zhěngqí
ngăn nắp, gọn gàng, trật tự

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

墙上有一张地图。
Qiáng shàng yǒu yì zhāng dìtú.
→ Trên tường có một tấm bản đồ.
运动场在教学楼后面。
Yùndòngchǎng zài jiàoxué lóu hòumian.
→ Sân vận động ở phía sau tòa nhà học.
食堂很大,里面很整齐。
Shítáng hěn dà, lǐmian hěn zhěngqí.
→ Nhà ăn rất lớn, bên trong rất ngăn nắp.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn từ phương vị thích hợp điền vào chỗ trống: '书在桌子 ______。' (Sách ở trên bàn)

Q2 Câu 'Sân vận động ở phía sau tòa nhà học' được dịch chuẩn xác là:

Bài 2 Chủ điểm 1: Cộng đồng của chúng ta (我们的社团)
Làm xong bài tập tớ sẽ dạy cậu cắt giấy

我做完作业会教你剪纸

Wǒ zuò wán zuòyè huì jiāo nǐ jiǎnzhǐ

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 2: 我做完作业会教你剪纸 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI BỔ NGỮ KẾT QUẢ 动 词 + 到 / 完 / 好 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Bổ ngữ kết quả (到 / 完 / 好) & Năng nguyện 要

1. Bổ ngữ kết quả: Động từ + 到 / 完 / 好 biểu thị hành động đạt được mục đích, hoàn thành hoặc hoàn thành tốt đẹp. - 我买到纸了。(Tôi mua được giấy rồi). - 做完作业 (Làm xong bài tập). 2. Thể phủ định và câu hỏi chính phản: - 没有 + Động từ + Bổ ngữ kết quả: 我还没做完。(Tôi vẫn chưa làm xong). - ...了没有?: 你做完作业了没有?(Cậu đã làm xong bài tập chưa?) 3. Động từ năng nguyện 要 biểu thị mong muốn hoặc yêu cầu cần làm.

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
作业
zuòyè
bài tập về nhà
剪纸
jiǎnzhǐ
nghệ thuật cắt giấy, cắt giấy
邻居
línjū
hàng xóm, láng giềng
踢足球
tī zúqiú
đá bóng, đá banh
做完
zuò wán
làm xong, hoàn thành
买到
mǎi dào
mua được, sắm được

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

我买到纸了。
Wǒ mǎi dào zhǐ le.
→ Tôi mua được giấy rồi.
你做完作业了没有?
Nǐ zuò wán zuòyè le méiyǒu?
→ Cậu đã làm xong bài tập chưa?
我做完作业会教你剪纸。
Wǒ zuò wán zuòyè huì jiāo nǐ jiǎnzhǐ.
→ Tớ làm xong bài tập sẽ dạy cậu cắt giấy.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn câu hỏi chính phản đúng cho câu: 'Cậu đã làm xong bài tập chưa?'

Q2 Từ '剪纸' (jiǎnzhǐ) có nghĩa là gì?

Bài 3 Chủ điểm 1: Cộng đồng của chúng ta (我们的社团)
Chúng ta hãy gửi trao một tấm lòng nhân ái

我们要送上一份爱心

Wǒmen yào sòng shàng yí fèn àixīn

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 3: 我们要送上一份爱心 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI YÊU THƯƠNG & 吧 动 词 + 上 与 祈 使 句 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Kết cấu Động từ + 上 & Trợ từ ngữ khí 吧

1. Động từ + 上 (送上, 爱上, 写上) biểu thị đạt đến kết quả, tiếp xúc hoặc hướng tới đối tượng tiếp nhận. - 我们要送上一份爱心。(Chúng ta cần trao gửi một tấm lòng yêu thương). 2. Trợ từ ngữ khí 吧 ở cuối câu cầu khiến, đề nghị thân mật, rủ rê: 我们去游泳吧!(Chúng mình cùng đi bơi đi!).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
捐赠
juānzèng
quyên góp, ủng hộ thiện nguyện
爱心
àixīn
lòng nhân ái, tình yêu thương
活动
huódòng
hoạt động, sự kiện
意义
yìyì
ý nghĩa, giá trị
困难
kùnnan
khó khăn, trở ngại
游泳
yóuyǒng
bơi lội

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

我们要送上一份爱心。
Wǒmen yào sòng shàng yí fèn àixīn.
→ Chúng ta cần trao gửi một tấm lòng yêu thương.
我们去游泳吧!
Wǒmen qù yóuyǒng ba!
→ Chúng mình cùng đi bơi đi!
这个活动很有意义。
Zhège huódòng hěn yǒu yìyì.
→ Hoạt động này rất có ý nghĩa.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền trợ từ ngữ khí thích hợp để tạo câu rủ rê: '我们一起走______!'

Q2 Cụm từ '送上一份爱心' có nghĩa là:

Bài 4 Chủ điểm 1: Cộng đồng của chúng ta (我们的社团)
Ôn tập 1: Sinh hoạt câu lạc bộ & Khuôn viên trường học

复习一:社团生活与校园

Fùxí yī: Shètuán shēnghuó yǔ xiàoyuán

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 4: 复习一:社团生活与校园 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI ÔN TẬP CHỦ ĐIỂM 1 社 团 生 活 与 综 合 运 用 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 1: Phương vị, Bổ ngữ kết quả & Câu cầu khiến

1. Tổng kết hệ thống từ chỉ phương vị (上, 下, 前, 后, 里, 外, 中间, 旁边) và câu chỉ vị trí tồn tại: [Địa điểm] + 有/是/在 + [Đối tượng]. 2. Hệ thống hóa Bổ ngữ kết quả: [Động từ] + 到 / 完 / 好 (买到, 做完, 准备好). 3. Câu rủ rê, đề nghị: [Chủ ngữ] + [Hành động] + 吧! 4. Luyện tập khả năng diễn đạt tổng hợp về hoạt động câu lạc bộ và miêu tả khuôn viên nhà trường.

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
复习
fùxí
ôn tập, ôn lại kiến thức
社团
shètuán
câu lạc bộ, đoàn thể
校园
xiàoyuán
khuôn viên trường học
旁边
pángbiān
bên cạnh, bên lề
准备
zhǔnbèi
chuẩn bị, sẵn sàng
做好
zuò hǎo
làm xong xuôi, chuẩn bị tốt
参加
cānjiā
tham gia, gia nhập
互相
hùxiāng
lẫn nhau, cùng nhau

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

我们在校园里参加了有意义的社团活动。
Wǒmen zài xiàoyuán lǐ cānjiā le yǒu yìyì de shètuán huódòng.
→ Chúng tớ tham gia hoạt động câu lạc bộ rất có ý nghĩa trong khuôn viên trường.
图书馆旁边是新建的体育馆。
Túshūguǎn pángbiān shì xīn jiàn de tǐyùguǎn.
→ Bên cạnh thư viện là nhà thể thao mới xây.
我们互相帮助,把作业做好了。
Wǒmen hùxiāng bāngzhù, bǎ zuòyè zuò hǎo le.
→ Chúng mình giúp đỡ lẫn nhau, hoàn thành bài tập thật tốt rồi.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '图书馆的 ______ 是一个大花园。' (Bên cạnh thư viện là một vườn hoa lớn)

Q2 Chọn câu có bổ ngữ kết quả diễn đạt 'Tôi đã chuẩn bị bài tập xong xuôi rồi':

Bài 5 Chủ điểm 2: Di sản của chúng ta (我们的文化遗产)
Ngày Nhà giáo Việt Nam

越南教师节

Yuènán Jiàoshī Jié

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 5: 越南教师节 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI CÙNG NHAU & 就 副 词 一 起 与 就 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Phó từ 一起 (cùng nhau) & Phó từ 就 (liền, ngay)

1. Phó từ 一起 biểu thị cùng nhau thực hiện hành động: - Cấu trúc: A 和 / 跟 B 一起 + Động từ: 明英和同学们一起学习中文。(Minh Anh cùng các bạn học tiếng Trung). 2. Phó từ 就 biểu thị hành động diễn ra nối tiếp ngay sau một mốc thời gian hoặc hành động khác, hoặc dùng nhấn mạnh sự khẳng định: - 那时候,我就给你们照相。(Lúc đó, cô/thầy sẽ chụp ảnh cho các em). 3. Câu chúc mừng: 祝您 + [Ngày lễ] + 快乐!

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
教师节
Jiàoshī Jié
ngày Nhà giáo (20/11)
庆祝
qìngzhù
chúc mừng, kỷ niệm
礼物
lǐwù
món quà, quà tặng
一束花
yí shù huā
một bó hoa tươi
表演
biǎoyǎn
biểu diễn, trình diễn
节目
jiémù
tiết mục, chương trình

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

明英和同学们一起学习中文。
Míngyīng hé tóngxuémen yìqǐ xuéxí Zhōngwén.
→ Minh Anh cùng các bạn học tiếng Trung.
那时候,我就给你们照相。
Nà shíhou, wǒ jiù gěi nǐmen zhào xiàng.
→ Lúc đó, cô/thầy sẽ chụp ảnh cho các em.
祝您教师节快乐!
Zhù nín Jiàoshī Jié kuàilè!
→ Chúc thầy/cô ngày Nhà giáo vui vẻ!

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn cấu trúc chuẩn biểu thị 'Tôi cùng bạn bè học tập':

Q2 Câu chúc '祝您教师节快乐!' thường được nói vào ngày nào ở Việt Nam?

Bài 6 Chủ điểm 2: Di sản của chúng ta (我们的文化遗产)
Cậu thích ngày lễ nào?

你喜欢什么节日

Nǐ xǐhuan shénme jiérì

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 6: 你喜欢什么节日 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI SO SÁNH BẰNG 跟 …… 一 样 / 不 一 样 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cấu trúc so sánh ngang bằng (跟……一样) & Khoảng cách (离)

1. Cấu trúc so sánh ngang bằng: - Khẳng định: A 跟 B 一样 (+ Tính từ): 这个月饼跟那个月饼一样大。(Cái bánh này to bằng cái bánh kia). - Phủ định: A 跟 B 不一样 (+ Tính từ): 我跟他不一样,我喜欢水果。(Tôi không giống cậu ấy, tôi thích hoa quả). 2. Biểu thị khoảng cách: Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + [Khoảng cách]: 商店离这儿一公里。(Cửa hàng cách đây 1 km).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
节日
jiérì
ngày lễ, ngày tết
中秋节
Zhōngqiū Jié
tết Trung thu (Rằm tháng 8)
月饼
yuèbing
bánh Trung thu
热闹
rènao
náo nhiệt, nhộn nhịp
圣诞节
Shèngdàn Jié
lễ Giáng sinh (Noel)
巧克力
qiǎokèlì
kẹo sô-cô-la
公里
gōnglǐ
ki-lô-mét (km)

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

这个月饼跟那个月饼一样大。
Zhège yuèbing gēn nàge yuèbing yíyàng dà.
→ Cái bánh Trung thu này to bằng cái bánh Trung thu kia.
我跟他不一样,我喜欢水果。
Wǒ gēn tā bù yíyàng, wǒ xǐhuan shuǐguǒ.
→ Tôi không giống cậu ấy, tôi thích hoa quả.
商店离这儿一公里。
Shāngdiàn lí zhèr yì gōnglǐ.
→ Cửa hàng cách đây một cây số.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền từ thích hợp vào câu so sánh bằng: '我的爱好 ______ 他的爱好一样。'

Q2 Câu 'Trường học cách nhà tôi 2 km' được dịch là:

Bài 7 Chủ điểm 2: Di sản của chúng ta (我们的文化遗产)
Tết Nguyên đán

春节

Chūnjié

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 7: 春节 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI ĐIỀU KIỆN NẾU 如 果 / 要 是 …… 就 …… NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu điều kiện giả thiết: 如果 / 要是 …… 的话,就 ……

1. Cấu trúc câu điều kiện giả thiết: - Nếu / Giả sử: 如果 / 要是 …… (的话),就 …… - Ví dụ: 如果明天不下雨,我们就去河内看桃花。(Nếu ngày mai trời không mưa, chúng mình sẽ đi Hà Nội ngắm hoa đào). 2. Từ vựng phong tục ngày Tết truyền thống phương Đông: gói bánh chưng (包粽子), chúc Tết (拜年), nhận lì xì (红包).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
春节
Chūnjié
tết Nguyên đán, tết Âm lịch
包粽子
bāo zòngzi
gói bánh chưng, bánh tét
桃花
táohuā
hoa đào mùa xuân
大年初一
dànián chūyī
mùng một Tết
红包
hóngbāo
bao lì xì, tiền mừng tuổi
拜年
bài nián
chúc Tết, thăm hỏi đầu năm

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

如果明天不下雨,我们就去河内看桃花。
Rúguǒ míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù Hénèi kàn táohuā.
→ Nếu ngày mai trời không mưa, chúng mình sẽ đi Hà Nội ngắm hoa đào.
除夕那天,全家一起包粽子。
Chúxī nà tiān, quánjiā yìqǐ bāo zòngzi.
→ Hôm 30 Tết, cả nhà cùng nhau gói bánh chưng.
大年初一,孩子们给爷爷奶奶拜年。
Dànián chūyī, háizimen gěi yéye nǎinai bài nián.
→ Mùng 1 Tết, các bạn nhỏ chúc Tết ông bà.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền từ thích hợp vào câu giả thiết: '______ 天气好,我们 ______ 去公园。'

Q2 Hoạt động '包粽子' (bāo zòngzi) có nghĩa là:

Bài 8 Chủ điểm 2: Di sản của chúng ta (我们的文化遗产)
Ôn tập 2: Lễ hội truyền thống & Di sản văn hóa

复习二:传统节日与文化

Fùxí èr: Chuántǒng jiérì yǔ wénhuà

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 8: 复习二:传统节日与文化 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI ÔN TẬP CHỦ ĐIỂM 2 传 统 节 日 与 文 化 遗 产 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 2: Cùng nhau (一起), So sánh bằng & Câu điều kiện

1. Tổng kết cấu trúc cùng thực hiện hành động: A 和/跟 B 一起 + Động từ. 2. Tổng kết cấu trúc so sánh bằng và khác biệt: A 跟 B 一样 / 不一样 (+ Tính từ). 3. Tổng kết cấu trúc điều kiện giả định: 如果 / 要是……(的话),就…… 4. Hệ thống hóa từ vựng về các ngày lễ lớn: Tết Nhà giáo, Tết Trung thu, Tết Nguyên đán, phong tục chúc mừng và ẩm thực truyền thống.

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
传统
chuántǒng
truyền thống
文化
wénhuà
văn hóa
团圆
tuányuán
đoàn viên, sum họp gia đình
庆祝
qìngzhù
chúc mừng, chào mừng
拜年
bài nián
chúc Tết đầu năm
相同
xiāngtóng
giống nhau, tương đồng
精彩
jīngcǎi
đặc sắc, xuất sắc
如果
rúguǒ
nếu như, giả sử

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

春节是越南和中国最重要的传统节日。
Chūnjié shì Yuènán hé Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì.
→ Tết Nguyên đán là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Việt Nam và Trung Quốc.
要是春节回家,我们全家就一起吃团圆饭。
Yàoshi Chūnjié huí jiā, wǒmen quánjiā jiù yìqǐ chī tuányuán fàn.
→ Nếu Tết về nhà, cả gia đình chúng tớ sẽ cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
这个节日的习俗跟那个节日一样丰富。
Zhège jiérì de xísú gēn nàge jiérì yíyàng fēngfù.
→ Phong tục của ngày lễ này cũng phong phú như ngày lễ kia.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn câu so sánh bằng chính xác theo ngữ pháp:

Q2 Từ nào đồng nghĩa với '要是' trong câu điều kiện giả thiết?

Bài 9 Chủ điểm 3: Thế giới của chúng ta (我们的世界)
Đá bóng hay chơi cờ vua

踢足球还是下国际象棋

Tī zúqiú háishì xià guójì xiàngqí

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 9: 踢足球还是下国际象棋 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI LỰA CHỌN & 了...就... 还 是 与 动 态 承 接 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu hỏi lựa chọn (还是) & Động thái hành động liền kề (……了……就……)

1. Câu hỏi lựa chọn với 还是 (hay là): Dùng trong câu nghi vấn để yêu cầu người nghe chọn một trong hai phương án. - Cấu trúc: A 还是 B ? - Ví dụ: 你想踢足球还是下国际象棋?(Cậu muốn đá bóng hay là chơi cờ vua?) 2. Cấu trúc biểu thị hai động tác diễn ra liên tiếp: - Động từ 1 + 了 + ... + 就 + Động từ 2: 我们吃了饭就一起下国际象棋。(Chúng mình ăn cơm xong liền cùng nhau đánh cờ vua).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
游戏
yóuxì
trò chơi, game
国际象棋
guójì xiàngqí
cờ vua quốc tế
电子游戏
diànzǐ yóuxì
trò chơi điện tử
影响
yǐngxiǎng
ảnh hưởng, tác động
视力
shìlì
thị lực, tầm nhìn
眼睛
yǎnjing
đôi mắt

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

你想踢足球还是下国际象棋?
Nǐ xiǎng tī zúqiú háishì xià guójì xiàngqí?
→ Cậu muốn đá bóng hay chơi cờ vua?
长时间玩电子游戏会影响你的眼睛。
Cháng shíjiān wán diànzǐ yóuxì huì yǐngxiǎng nǐ de yǎnjing.
→ Chơi trò chơi điện tử thời gian dài sẽ ảnh hưởng đến mắt của cậu.
我们吃了饭就一起下国际象棋。
Wǒmen chī le fàn jiù yìqǐ xià guójì xiàngqí.
→ Chúng mình ăn cơm xong liền cùng nhau đánh cờ vua.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn từ điền vào câu hỏi lựa chọn: '你喝茶 ______ 喝咖啡?' (Cậu uống trà hay uống cà phê?)

Q2 Ý nghĩa của cấu trúc '吃了饭就去' là:

Bài 10 Chủ điểm 3: Thế giới của chúng ta (我们的世界)
Lợi ích của thể thao

运动的好处

Yùndòng de hǎochù

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 10: 运动的好处 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI LỢI ÍCH & 哪些 代 词 别 人 与 哪 些 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Đại từ 别人 (người khác), Số lượng 一些 & Nghi vấn 哪些

1. Đại từ 别人 chỉ người khác / người ngoài: 别人都去游泳了,我们也去游泳吧。(Mọi người đều đi bơi rồi, chúng mình cũng đi bơi đi). 2. Từ chỉ số lượng không xác định 一些 (một vài, một số): 我买了一些水果。 3. Đại từ nghi vấn 哪些 (những cái nào): 你会做哪些运动?(Cậu biết chơi những môn thể thao nào?).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
好处
hǎochù
lợi ích, điểm tốt, tác dụng tích cực
跑步
pǎo bù
chạy bộ rèn luyện sức bền
羽毛球
yǔmáoqiú
môn cầu lông
乒乓球
pīngpāngqiú
môn bóng bàn
合适
héshì
phù hợp, thích hợp
锻炼身体
duànliàn shēntǐ
rèn luyện thân thể, tập thể dục

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

运动有很多好处。
Yùndòng yǒu hěn duō hǎochù.
→ Tập thể thao có rất nhiều lợi ích.
别人都去游泳了,我们也去游泳吧。
Biéren dōu qù yóuyǒng le, wǒmen yě qù yóuyǒng ba.
→ Mọi người đều đi bơi rồi, chúng mình cũng đi bơi đi.
你会做哪些运动?
Nǐ huì zuò nǎxiē yùndòng?
→ Cậu biết chơi những môn thể thao nào?

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền đại từ nghi vấn hỏi về số nhiều: '你喜欢 ______ 运动?' (Cậu thích những môn thể thao nào?)

Q2 Từ '锻炼身体' (duànliàn shēntǐ) có nghĩa là:

Bài 11 Chủ điểm 3: Thế giới của chúng ta (我们的世界)
Đại hội thể dục thể thao trường học

学校运动会

Xuéxiào yùndònghuì

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 11: 学校运动会 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI KHUYÊN CAN & 最 不 要 …… 了 与 最 高 级 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu khuyên can (不要……了 / 别……了) & Phó từ chỉ mức độ cao nhất (最)

1. Câu khuyên ngăn, can ngăn: - Đừng ... nữa: 不要 …… 了 / 别 …… 了 - Ví dụ: 你不要怕了,我明天跟你一起跑步。(Cậu đừng sợ nữa, ngày mai tớ chạy cùng cậu). 2. Phó từ chỉ mức độ cao nhất: - 最 + Tính từ / Động từ tâm lý (nhất): - Ví dụ: 我最喜欢跑步。(Tớ thích chạy bộ nhất). 3. Lời cổ vũ, khích lệ tinh thần: 我们一起努力,加油!(Chúng mình cùng nhau nỗ lực, cố lên!).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
运动会
yùndònghuì
hội thao, đại hội thể thao trường
比赛
bǐsài
cuộc thi, trận đấu, thi đấu
努力
nǔlì
nỗ lực, cố gắng hết mình
加油
jiāyóu
cố lên! nạp năng lượng
机会
jīhuì
cơ hội, thời cơ
交流
jiāoliú
giao lưu, trao đổi học hỏi

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

你不要怕了,我明天跟你一起跑步。
Nǐ bú yào pà le, wǒ míngtiān gēn nǐ yìqǐ pǎo bù.
→ Cậu đừng sợ nữa, ngày mai tớ chạy cùng cậu.
我最喜欢跑步。
Wǒ zuì xǐhuan pǎo bù.
→ Tớ thích chạy bộ nhất.
我们一起努力,加油!
Wǒmen yìqǐ nǔlì, jiāyóu!
→ Chúng mình cùng nhau cố gắng, cố lên!

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền phó từ biểu thị mức độ cao nhất: '在所有运动中,我 ______ 喜欢踢足球。'

Q2 Lời khuyên can 'Cậu đừng lo lắng nữa' dịch sang tiếng Trung là:

Bài 12 Chủ điểm 3: Thế giới của chúng ta (我们的世界)
Ôn tập 3: Nếp sống lành mạnh & Thể dục thể thao

复习三:健康生活与体育

Fùxí sān: Jiànkāng shēnghuó yǔ tǐyù

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 12: 复习三:健康生活与体育 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI ÔN TẬP CHỦ ĐIỂM 3 健 康 生 活 与 体 育 运 动 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 3: Câu hỏi lựa chọn, Khuyên can & Hành động nối tiếp

1. Tổng kết câu hỏi lựa chọn: A 还是 B ? (phân biệt với 或者 dùng trong câu trần thuật). 2. Tổng kết hai hành động liên tiếp: Động từ 1 + 了 + 就 + Động từ 2. 3. Cấu trúc khuyên can dừng hành động: 不要……了 / 别……了. 4. Phó từ mức độ cao nhất: 最 + Tính từ/Tâm lý (最喜欢, 最好, 跑得最快). 5. Ôn tập từ vựng các bộ môn thể thao và lợi ích của việc rèn luyện sức khỏe.

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
健康
jiànkāng
sức khỏe, khỏe mạnh
习惯
xíguàn
thói quen, tập quán
坚持
jiānchí
kiên trì, bền bỉ
力量
lìliang
sức mạnh, thể lực
冠军
guànjūn
quán quân, vô địch
合作
hézuò
hợp tác, phối hợp đồng đội
平时
píngshí
ngày thường, bình thường
锻炼
duànliàn
rèn luyện, tập luyện

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

你喜欢打羽毛球还是踢足球?
Nǐ xǐhuan dǎ yǔmáoqiú háishì tī zúqiú?
→ Cậu thích chơi cầu lông hay đá bóng?
我们下了课就一起去运动场锻炼身体。
Wǒmen xià le kè jiù yìqǐ qù yùndòngchǎng duànliàn shēntǐ.
→ Tan học xong là chúng tớ liền cùng nhau ra sân vận động tập thể dục.
坚持运动对身体健康有很大的好处。
Jiānchí yùndòng duì shēntǐ jiànkāng yǒu hěn dà de hǎochù.
→ Kiên trì tập thể thao có lợi ích rất lớn đối với sức khỏe cơ thể.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn liên từ thích hợp điền vào câu hỏi trần thuật lựa chọn: '周末你想去跑步 ______ 去打乒乓球?'

Q2 Câu 'Tan học xong tớ liền về nhà' được dịch chuẩn xác là:

Bài 13 Chủ điểm 4: Tầm nhìn của chúng ta (我们的未来)
Ngôi nhà tương lai của bạn như thế nào?

你以后的房子是什么样的

Nǐ yǐhòu de fángzi shì shénme yàng de

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 13: 你以后的房子是什么样的 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI CỤM CHỮ 的 & LẶP ĐỘNG TỪ 助 词 的 与 动 词 重 叠 AA NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cụm danh từ chữ 的 lược bỏ trung tâm ngữ & Động từ lặp lại (AA)

1. Cụm từ mang trợ từ kết cấu 的 lược bỏ danh từ trung tâm: - Cấu trúc: Danh từ / Đại từ + 的 (đại diện cho vật sở hữu đã rõ ngữ cảnh). - Ví dụ: 这个房间是我弟弟的 [房间]。(Căn phòng này là của em trai tớ). 2. Hình thức lặp lại của động từ đơn âm tiết (AA): - Biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, thử làm hoặc giọng điệu nhẹ nhàng, lịch sự. - Ví dụ: 看看 (xem xem), 听听 (nghe nghe), 问问 (hỏi thử). - 我想在客厅里听听音乐。(Tớ muốn nghe chút âm nhạc ở phòng khách).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
以后
yǐhòu
sau này, tương lai về sau
房子
fángzi
ngôi nhà, căn nhà
客厅
kètīng
phòng khách
书房
shūfáng
phòng đọc sách, phòng làm việc
沙发
shāfā
ghế sô-pha, ghế đệm êm
幸福
xìngfú
hạnh phúc, an vui

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

你看看,这是我以后的房子。
Nǐ kànkan, zhè shì wǒ yǐhòu de fángzi.
→ Cậu xem xem, đây là ngôi nhà sau này của tớ.
这个房间是我弟弟的。
Zhège fángjiān shì wǒ dìdi de.
→ Căn phòng này là của em trai tớ.
我想在客厅里听听音乐。
Wǒ xiǎng zài kètīng lǐ tīngting yīnyuè.
→ Tớ muốn nghe chút âm nhạc ở phòng khách.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Trong câu '这本书是我的。', từ '我的' thực chất đã lược bỏ từ nào?

Q2 Hình thức động từ trùng điệp '听听' (tīngting) biểu thị ý nghĩa gì?

Bài 14 Chủ điểm 4: Tầm nhìn của chúng ta (我们的未来)
Ước mơ của chúng ta

我们的梦想

Wǒmen de mèngxiǎng

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 14: 我们的梦想 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI TĂNG TIẾN & NHƯỢNG BỘ 不 但 …… 而 且 / 虽 然 …… 但 是 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Liên từ tăng tiến (不但……,而且……) & Liên từ nhượng bộ (虽然……,但是……)

1. Cặp liên từ tăng tiến: - Không những ..., mà còn ...: 不但 ……,而且 …… - Ví dụ: 她不但漂亮,而且很聪明。(Cô ấy không những xinh đẹp mà còn rất thông minh). 2. Cặp liên từ nhượng bộ chuyển ý: - Tuy rằng ..., nhưng mà ...: 虽然 ……,但是 …… - Ví dụ: 虽然太空旅行很辛苦,但是很有意思。(Tuy du hành vũ trụ rất vất vả, nhưng rất thú vị).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
梦想
mèngxiǎng
ước mơ, hoài bão, khát vọng
汽车
qìchē
xe ô tô
太空
tàikōng
không gian vũ trụ
旅行
lǚxíng
du lịch, khám phá thế giới
辛苦
xīnkǔ
vất vả, cực nhọc, gian lao
开玩笑
kāi wánxiào
nói đùa, bông đùa

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

她不但漂亮,而且很聪明。
Tā búdàn piàoliang, érqiě hěn cōngming.
→ Cô ấy không những xinh đẹp mà còn rất thông minh.
虽然太空旅行很辛苦,但是很有意思。
Suīrán tàikōng lǚxíng hěn xīnkǔ, dànshì hěn yǒu yìsi.
→ Tuy du hành vũ trụ rất vất vả, nhưng rất thú vị.
虽然奶茶很好喝,但是很贵。
Suīrán nǎichá hěn hǎohē, dànshì hěn guì.
→ Tuy trà sữa rất ngon nhưng lại rất đắt.

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền cặp liên từ tăng tiến: '汉语 ______ 有用,______ 很有趣。'

Q2 Cặp từ '虽然……但是……' dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp nào?

Bài 15 Chủ điểm 4: Tầm nhìn của chúng ta (我们的未来)
Sau này cậu muốn làm công việc gì?

你以后想做什么工作

Nǐ yǐhòu xiǎng zuò shénme gōngzuò

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 15: 你以后想做什么工作 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI MỨC ĐỘ 得很 / 极了 程 度 补 语 与 感 叹 句 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Bổ ngữ trạng thái mức độ (Tính từ + 得很) & Cảm thán (Tính từ + 极了)

1. Bổ ngữ mức độ Tính từ + 得很: Biểu thị tính chất hoặc trạng thái đạt mức độ rất cao. - Ví dụ: 医生的工作辛苦得很。(Công việc của bác sĩ vất vả lắm / vất vả cực kỳ). 2. Cấu trúc cảm thán biểu thị mức độ tột cùng: Tính từ + 极了 (Cực kỳ, vô cùng): - Ví dụ: 这个颜色好看极了。(Màu sắc này đẹp cực kỳ). 3. Câu hỏi về nguyện vọng nghề nghiệp: 长大以后你想做什么工作?(Lớn lên sau này cậu muốn làm nghề gì?).

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
工作
gōngzuò
công việc, làm việc
医生
yīshēng
bác sĩ, thầy thuốc
老师
lǎoshī
giáo viên, thầy cô giáo
看病
kàn bìng
khám bệnh, chữa bệnh
帮助
bāngzhù
giúp đỡ, tương trợ
成为
chéngwéi
trở thành, biến thành

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

医生的工作辛苦得很。
Yīshēng de gōngzuò xīnkǔ dehěn.
→ Công việc của bác sĩ vất vả lắm.
这个颜色好看极了。
Zhège yánsè hǎokàn jí le.
→ Màu sắc này đẹp cực kỳ.
长大以后你想做什么工作?
Zhǎngdà yǐhòu nǐ xiǎng zuò shénme gōngzuò?
→ Lớn lên sau này cậu muốn làm nghề gì?

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Điền kết cấu mức độ biểu thị 'vui mừng vô cùng': '听说要去旅行,他高兴 ______。'

Q2 Câu 'Tôi muốn trở thành một bác sĩ giỏi để giúp đỡ người khác' dịch chuẩn là:

Bài 16 Chủ điểm 4: Tầm nhìn của chúng ta (我们的未来)
Ôn tập 4: Tương lai tươi đẹp & Lý tưởng cuộc đời

复习四:美好未来与人生理想

Fùxí sì: Měihǎo wèilái yǔ rénshēng lǐxiǎng

Sơ đồ tư duy cốt lõi • Bài 16: 复习四:美好未来与人生理想 Tiếng Trung 6 • THCS
BÀI HỌC CỐT LÕI TỔNG KẾT TOÀN DIỆN 6 美 好 未 来 与 人 生 理 想 NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Quy tắc & Cấu trúc mẫu Web Speech API phát âm VẬN DỤNG GIAO TIẾP Trắc nghiệm & Hội thoại Trạng Nguyên (60:00)

Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng kết Toàn diện Chương trình Tiếng Trung 6 (4 Chủ điểm • 16 Bài học)

1. Tổng kết cấu trúc cụm chữ 的 giản lược: Danh từ/Đại từ + 的. 2. Tổng kết động từ lặp lại AA: 看看, 听听, 问问, 想想. 3. Tổng kết cặp liên từ tăng tiến (不但……而且……) và nhượng bộ (虽然……但是……). 4. Tổng kết bổ ngữ mức độ: Tính từ + 得很 / Tính từ + 极了. 5. Tự tin giao tiếp và ứng dụng toàn diện 16 bài học tiếng Trung lớp 6 vào thực tế đời sống và học tập.

Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)

Bấm 🔊 để nghe phát âm
理想
lǐxiǎng
lý tưởng, hoài bão tương lai
未来
wèilái
tương lai, mai sau
工程师
gōngchéngshī
kỹ sư công nghệ / xây dựng
科学家
kēxuéjiā
nhà khoa học
实现
shíxiàn
hiện thực hóa, đạt được
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời, rực rỡ, xuất sắc
创造
chuàngzào
sáng tạo, kiến tạo thế giới
飞翔
fēixiáng
bay lượn, vươn cao vươn xa

Câu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm

他不但学习刻苦,而且乐于帮助别人。
Tā búdàn xuéxí kèkǔ, érqiě lèyú bāngzhù biéren.
→ Bạn ấy không những học hành chăm chỉ, mà còn thích giúp đỡ người khác.
虽然追求梦想很不容易,但是我们从不放弃。
Suīrán zhuīqiú mèngxiǎng hěn bù róngyì, dànshì wǒmen cóng bù fàngqì.
→ Tuy theo đuổi ước mơ không hề dễ dàng, nhưng chúng tớ không bao giờ bỏ cuộc.
我们未来的生活一定会美好极了!
Wǒmen wèilái de shēnghuó yídìng huì měihǎo jí le!
→ Cuộc sống tương lai của chúng ta nhất định sẽ tuyệt vời vô cùng!

Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)

Q1 Chọn câu diễn đạt cảm thán mức độ cao nhất cho 'Cuộc sống tương lai đẹp tuyệt vời':

Q2 Điền cặp liên từ thích hợp: '______ 学习很辛苦,______ 我觉得很有意义。'