TIẾNG TRUNG 6 (中文 6)
Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cốt lõi qua 4 Chủ điểm lớn (16 bài học): Chữ Hán chuẩn mực, Pinyin phiên âm, Câu mẫu giao tiếp thực tế và chức năng nghe phát âm chuẩn phổ thông Trung Quốc (zh-CN) qua Web Speech API không cần MP3.
教学楼前面有一个小花园
Jiàoxué lóu qiánmian yǒu yí gè xiǎo huāyuán
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cách dùng từ chỉ phương vị & Câu tồn tại (有 / 是 / 在)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn từ phương vị thích hợp điền vào chỗ trống: '书在桌子 ______。' (Sách ở trên bàn)
Q2 Câu 'Sân vận động ở phía sau tòa nhà học' được dịch chuẩn xác là:
我做完作业会教你剪纸
Wǒ zuò wán zuòyè huì jiāo nǐ jiǎnzhǐ
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Bổ ngữ kết quả (到 / 完 / 好) & Năng nguyện 要
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn câu hỏi chính phản đúng cho câu: 'Cậu đã làm xong bài tập chưa?'
Q2 Từ '剪纸' (jiǎnzhǐ) có nghĩa là gì?
我们要送上一份爱心
Wǒmen yào sòng shàng yí fèn àixīn
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Kết cấu Động từ + 上 & Trợ từ ngữ khí 吧
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền trợ từ ngữ khí thích hợp để tạo câu rủ rê: '我们一起走______!'
Q2 Cụm từ '送上一份爱心' có nghĩa là:
复习一:社团生活与校园
Fùxí yī: Shètuán shēnghuó yǔ xiàoyuán
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 1: Phương vị, Bổ ngữ kết quả & Câu cầu khiến
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '图书馆的 ______ 是一个大花园。' (Bên cạnh thư viện là một vườn hoa lớn)
Q2 Chọn câu có bổ ngữ kết quả diễn đạt 'Tôi đã chuẩn bị bài tập xong xuôi rồi':
越南教师节
Yuènán Jiàoshī Jié
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Phó từ 一起 (cùng nhau) & Phó từ 就 (liền, ngay)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn cấu trúc chuẩn biểu thị 'Tôi cùng bạn bè học tập':
Q2 Câu chúc '祝您教师节快乐!' thường được nói vào ngày nào ở Việt Nam?
你喜欢什么节日
Nǐ xǐhuan shénme jiérì
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cấu trúc so sánh ngang bằng (跟……一样) & Khoảng cách (离)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền từ thích hợp vào câu so sánh bằng: '我的爱好 ______ 他的爱好一样。'
Q2 Câu 'Trường học cách nhà tôi 2 km' được dịch là:
春节
Chūnjié
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu điều kiện giả thiết: 如果 / 要是 …… 的话,就 ……
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền từ thích hợp vào câu giả thiết: '______ 天气好,我们 ______ 去公园。'
Q2 Hoạt động '包粽子' (bāo zòngzi) có nghĩa là:
复习二:传统节日与文化
Fùxí èr: Chuántǒng jiérì yǔ wénhuà
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 2: Cùng nhau (一起), So sánh bằng & Câu điều kiện
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn câu so sánh bằng chính xác theo ngữ pháp:
Q2 Từ nào đồng nghĩa với '要是' trong câu điều kiện giả thiết?
踢足球还是下国际象棋
Tī zúqiú háishì xià guójì xiàngqí
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu hỏi lựa chọn (还是) & Động thái hành động liền kề (……了……就……)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn từ điền vào câu hỏi lựa chọn: '你喝茶 ______ 喝咖啡?' (Cậu uống trà hay uống cà phê?)
Q2 Ý nghĩa của cấu trúc '吃了饭就去' là:
运动的好处
Yùndòng de hǎochù
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Đại từ 别人 (người khác), Số lượng 一些 & Nghi vấn 哪些
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền đại từ nghi vấn hỏi về số nhiều: '你喜欢 ______ 运动?' (Cậu thích những môn thể thao nào?)
Q2 Từ '锻炼身体' (duànliàn shēntǐ) có nghĩa là:
学校运动会
Xuéxiào yùndònghuì
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Câu khuyên can (不要……了 / 别……了) & Phó từ chỉ mức độ cao nhất (最)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền phó từ biểu thị mức độ cao nhất: '在所有运动中,我 ______ 喜欢踢足球。'
Q2 Lời khuyên can 'Cậu đừng lo lắng nữa' dịch sang tiếng Trung là:
复习三:健康生活与体育
Fùxí sān: Jiànkāng shēnghuó yǔ tǐyù
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng hợp Ngữ pháp Chủ điểm 3: Câu hỏi lựa chọn, Khuyên can & Hành động nối tiếp
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn liên từ thích hợp điền vào câu hỏi trần thuật lựa chọn: '周末你想去跑步 ______ 去打乒乓球?'
Q2 Câu 'Tan học xong tớ liền về nhà' được dịch chuẩn xác là:
你以后的房子是什么样的
Nǐ yǐhòu de fángzi shì shénme yàng de
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Cụm danh từ chữ 的 lược bỏ trung tâm ngữ & Động từ lặp lại (AA)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Trong câu '这本书是我的。', từ '我的' thực chất đã lược bỏ từ nào?
Q2 Hình thức động từ trùng điệp '听听' (tīngting) biểu thị ý nghĩa gì?
我们的梦想
Wǒmen de mèngxiǎng
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Liên từ tăng tiến (不但……,而且……) & Liên từ nhượng bộ (虽然……,但是……)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền cặp liên từ tăng tiến: '汉语 ______ 有用,______ 很有趣。'
Q2 Cặp từ '虽然……但是……' dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp nào?
你以后想做什么工作
Nǐ yǐhòu xiǎng zuò shénme gōngzuò
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Bổ ngữ trạng thái mức độ (Tính từ + 得很) & Cảm thán (Tính từ + 极了)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Điền kết cấu mức độ biểu thị 'vui mừng vô cùng': '听说要去旅行,他高兴 ______。'
Q2 Câu 'Tôi muốn trở thành một bác sĩ giỏi để giúp đỡ người khác' dịch chuẩn là:
复习四:美好未来与人生理想
Fùxí sì: Měihǎo wèilái yǔ rénshēng lǐxiǎng
Ngữ Pháp Trọng Điểm: Tổng kết Toàn diện Chương trình Tiếng Trung 6 (4 Chủ điểm • 16 Bài học)
Bảng Từ Vựng Cốt Lõi (Kèm Pinyin & Audio zh-CN)
Bấm 🔊 để nghe phát âmCâu Mẫu Luyện Nghe Trọng Điểm
Luyện Tập Củng Cố (Tự Chấm Điểm)
Q1 Chọn câu diễn đạt cảm thán mức độ cao nhất cho 'Cuộc sống tương lai đẹp tuyệt vời':
Q2 Điền cặp liên từ thích hợp: '______ 学习很辛苦,______ 我觉得很有意义。'