中

TIẾNG TRUNG 7

Kết Nối Tri Thức
CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 • TIẾNG TRUNG QUỐC 7

Kiến Thức Cốt Lõi Tiếng Trung 7 七年级中文

Tổng hợp toàn diện 4 Chủ Điểm lớn, 15 Bài Học và 4 Bài Ôn Tập. Tích hợp Audio phát âm Web Speech API Quan thoại zh-CN chuẩn bản ngữ, sơ đồ tư duy Vector SVG, sổ tay ma trận ngữ pháp và đấu trường Trạng Nguyên Hán Ngữ 60 phút.

12 Bài Học
Chủ điểm cốt lõi
300+
Từ vựng & Pinyin Audio
16 SVG
Sơ đồ tư duy
40 Câu
Đề thi Trạng Nguyên
CHỦ ĐIỂM 1

第1课:我喜欢看中文短视频

Tôi thích xem video ngắn tiếng Trung • Dì yī kè: Wǒ xǐhuan kàn Zhōngwén duǎn shìpín

Nói về nội dung video ngắn yêu thích; trao đổi việc luyện nghe/nói tiếng Trung, đưa lời khuyên học tập với 应该/不应该 và hiểu con số lớn trong lượt xem (万/亿).
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第1课:我喜欢看中文短视频 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第1课:我喜欢看中文短视频 Tôi thích xem video ngắn t Dì yī kè: Wǒ xǐhuan kàn Zhōngw SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 中文短视频 (Zhōngwén duǎn shìpín) • 舞蹈 (wǔdǎo) • 音乐 (yīnyuè) • 知识 (zhīshi) 2 Số lớn với 万 (wàn), 亿 (yì) & Động từ 1. Đơn vị số lớn: 万 (10.000), 十万 (100.000), 百万 (1.000.000), 千万 (10.000.000), 亿 ( 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Hai bạn cùng thảo luận về cách học tiếng Trung qua mạng xã hội

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
中文短视频 Zhōngwén duǎn shìpín Danh từ
Video ngắn tiếng Trung
舞蹈 wǔdǎo Danh từ
Múa, khiêu vũ
音乐 yīnyuè Danh từ
Âm nhạc
知识 zhīshi Danh từ
Kiến thức, tri thức
听力 tīnglì Danh từ
Kĩ năng nghe
口语 kǒuyǔ Danh từ
Kĩ năng nói, khẩu ngữ
练习 liànxí Động từ/Danh từ
Luyện tập, bài tập
应该 yīnggāi Động từ năng nguyện
Nên (làm gì)
不应该 bù yīnggāi Cụm phó từ
Không nên
有意思 yǒu yìsi Tính từ
Thú vị, có ý nghĩa

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Số lớn với 万 (wàn), 亿 (yì) & Động từ năng nguyện 应该 / 不应该

1. Đơn vị số lớn: 万 (10.000), 十万 (100.000), 百万 (1.000.000), 千万 (10.000.000), 亿 (100.000.000) 2. Khuyên nhủ: Chủ ngữ + 应该 / 不应该 + Động từ

Tiếng Trung đọc số theo từng nhóm 4 chữ số (vạn, ức), khác với tiếng Việt và tiếng Anh chia theo nhóm 3 chữ số (nghìn, triệu, tỉ). 应该/不应该 đặt trước động từ chính để đưa ra lời khuyên chân thành.

Ví dụ mẫu:
这个中文短视频的播放量有三万零五百次。(Lượt xem của video ngắn tiếng Trung này là 30.500 lần.)
你应该每天练习听力和口语。(Bạn nên luyện nghe và nói mỗi ngày.)
我们不应该看手机视频太长时间。(Chúng ta không nên xem video trên điện thoại quá lâu.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Hai bạn cùng thảo luận về cách học tiếng Trung qua mạng xã hội
M
Minh
王芳,你平时在网上喜欢看什么视频?
V
Vương Phương
我喜欢看中文短视频,特别是教中文口语和中国传统舞蹈的视频。
M
Minh
看这些视频对学习汉语有帮助吗?
V
Vương Phương
很有帮助!你应该每天看十几分钟,这样听力会越来越好。
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Con số '30.500' trong tiếng Trung được đọc chuẩn xác là:
Câu 2: Chọn từ điền vào chỗ trống: '为了学好口语,你 (____) 多跟中国朋友交流。'
CHỦ ĐIỂM 1

第2课:我喜欢在家里过生日

Tôi thích tổ chức sinh nhật ở nhà • Dì èr kè: Wǒ xǐhuan zài jiālǐ guò shēngrì

Mô tả việc chuẩn bị sinh nhật, thời lượng làm một việc với bổ ngữ thời lượng, tặng quà và chúc mừng.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第2课:我喜欢在家里过生日 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第2课:我喜欢在家里过生日 Tôi thích tổ chức sinh nhậ Dì èr kè: Wǒ xǐhuan zài jiālǐ SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 过生日 (guò shēngrì) • 生日蛋糕 (shēngrì dàngāo) • 许愿 (xǔyuàn) • 吹蜡烛 (chuī làzhú) 2 Bổ ngữ thời lượng (时量补语) 1. V + O + V + 了 + Khoảng thời gian 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Kể về bữa tiệc sinh nhật ấm cúng tại nhà

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
过生日 guò shēngrì Động từ
Đón / Tổ chức sinh nhật
生日蛋糕 shēngrì dàngāo Danh từ
Bánh sinh nhật
许愿 xǔyuàn Động từ
Ước nguyện, cầu nguyện
吹蜡烛 chuī làzhú Cụm động từ
Thổi nến
礼物 lǐwù Danh từ
Món quà
送给 sònggěi Động từ
Tặng cho
多长时间 duō cháng shíjiān Đại từ nghi vấn
Bao lâu (thời lượng)
分钟 fēnzhōng Lượng từ thời gian
Phút
小时 xiǎoshí Danh từ thời gian
Tiếng đồng hồ, giờ
大家 dàjiā Đại từ
Mọi người

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Bổ ngữ thời lượng (时量补语)

1. V + O + V + 了 + Khoảng thời gian 2. V + 了 + Khoảng thời gian + (的) + Danh từ

Dùng để diễn tả một hành động đã diễn ra và kéo dài trong bao lâu. Khi động từ có tân ngữ mang theo, ta có thể lặp lại động từ hoặc đặt thời lượng trước danh từ.

Ví dụ mẫu:
我写汉字写了二十分钟。(Tôi đã viết chữ Hán trong suốt 20 phút.)
妈妈做了两个小时的生日蛋糕。(Mẹ đã làm bánh sinh nhật trong 2 tiếng đồng hồ.)
昨天你们在家里玩了多长时间?(Hôm qua các bạn đã chơi ở nhà bao lâu?)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Kể về bữa tiệc sinh nhật ấm cúng tại nhà
L
Lan
大卫,你昨天过生日过得怎么样?
D
David
非常开心!我和朋友们一起吹蜡烛、吃蛋糕,玩了三个小时。
L
Lan
你收到了什么生日礼物?
D
David
朋友们送给我一本非常漂亮的中文画册。
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu có bổ ngữ thời lượng đúng ngữ pháp:
Câu 2: Để hỏi 'Bạn đã đọc sách trong bao lâu?', cụm từ để hỏi là:
CHỦ ĐIỂM 1

第3课:我们还要跟她们合作

Chúng ta còn phải hợp tác với các bạn ấy • Dì sān kè: Wǒmen hái yào gēn tāmen hézuò

Trình bày cách chuẩn bị tiết mục nhóm, cấu trúc nhấn mạnh 都……了, học thuộc lời thoại và hợp tác tích cực.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第3课:我们还要跟她们合作 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第3课:我们还要跟她们合作 Chúng ta còn phải hợp tác Dì sān kè: Wǒmen hái yào gēn t SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 小组 (xiǎozǔ) • 合作 (hézuò) • 排练 (páiliàn) • 表演 (biǎoyǎn) 2 Cấu trúc nhấn mạnh 都……了 (Đã... rồi) 1. 都 + Thời gian / Tình huống + 了 (Nhấn mạnh thời gian đã trễ/tình huống đã diễn 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Phân công và tập dượt cho buổi diễn kịch văn nghệ

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
小组 xiǎozǔ Danh từ
Tổ, nhóm học tập
合作 hézuò Động từ/Danh từ
Hợp tác, phối hợp
排练 páiliàn Động từ
Tập dượt, khớp kịch bản
表演 biǎoyǎn Động từ/Danh từ
Biểu diễn
台词 táicí Danh từ
Lời thoại nhân vật
背 bèi Động từ
Học thuộc lòng
熟 shú Tính từ
Thuộc, nhuần nhuyễn
表情 biǎoqíng Danh từ
Biểu cảm khuôn mặt
准备 zhǔnbèi Động từ
Chuẩn bị
问题 wèntí Danh từ
Vấn đề, câu hỏi

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Cấu trúc nhấn mạnh 都……了 (Đã... rồi) & Cụm định ngữ có 的

1. 都 + Thời gian / Tình huống + 了 (Nhấn mạnh thời gian đã trễ/tình huống đã diễn ra) 2. Định ngữ (Thời gian / Hành động) + 的 + Trung tâm ngữ

都……了 mang sắc thái cảm thán hoặc nhắc nhở hành động cần khẩn trương. Cụm định ngữ với 的 dùng để bổ nghĩa chi tiết cho danh từ phía sau.

Ví dụ mẫu:
都星期五了,我们的戏剧台词还没背熟呢。(Đã thứ Sáu rồi mà lời thoại kịch của chúng mình vẫn chưa thuộc đấy.)
我背了两天的台词,现在完全记住了。(Tôi đã học lời thoại trong 2 ngày, giờ đã nhớ hoàn toàn.)
表演时的表情非常自然。(Biểu cảm lúc diễn xuất rất tự nhiên.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Phân công và tập dượt cho buổi diễn kịch văn nghệ
T
Tiểu Lệ
大家都准备好了吗?都八点半了,我们要开始排练了。
H
Hải
我的台词已经背熟了,但是我们还要跟舞蹈小组合作。
T
Tiểu Lệ
没问题,排练的时候大家多注意眼神和表情。
H
Hải
好的,大家一起努力,演出一定很精彩!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền từ vào câu nhấn mạnh: '都已经十一点 (____),快去睡觉吧。'
Câu 2: Cụm từ 'Nét mặt lúc biểu diễn' diễn đạt bằng tiếng Trung là:
CHỦ ĐIỂM 1

复习一:回顾第1–3课

Ôn tập 1: Củng cố kiến thức Chủ điểm 1 • Fùxí yī: Huígù dì 1–3 kè

CONCEPT MINDMAP VECTOR • 复习一:回顾第1–3课 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
复习一:回顾第1–3课 Ôn tập 1: Củng cố kiến thứ Fùxí yī: Huígù dì 1–3 kè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) Từ mới, phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt theo chủ đề giao tiếp. 2 ĐIỂM NGỮ PHÁP (语法) Hệ thống hóa các chủ điểm: Đọc số lớn với 万 và 亿; lời khuyên 应该 / 不应该; bổ ngữ th 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đoạn thoại mẫu, phản xạ nghe - nói Web Speech API và văn hóa Trung Hoa.

2. Tổng Hợp Trọng Tâm Ôn Tập

Hệ thống hóa các chủ điểm: Đọc số lớn với 万 và 亿; lời khuyên 应该 / 不应该; bổ ngữ thời lượng (V + O + V + 了 + thời lượng); cấu trúc nhấn mạnh 都……了; cụm định ngữ có 的. Từ vựng câu lạc bộ, sinh nhật, chuẩn bị biểu diễn.

Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu diễn đạt đúng: 'Tôi đã nghe nhạc trong nửa tiếng':
Câu 2: Từ '一亿' tương đương với bao nhiêu chữ số 0 sau số 1?
CHỦ ĐIỂM 2

第5课:下龙湾的风景太漂亮了

Phong cảnh Vịnh Hạ Long đẹp quá • Dì wǔ kè: Xiàlóngwān de fēngjǐng tài piàoliang le

Miêu tả cảnh quan thiên nhiên và di sản thế giới; liên từ nối hai đặc điểm 又……又……; lượng từ 座 cho núi và số ước lượng.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第5课:下龙湾的风景太漂亮了 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第5课:下龙湾的风景太漂亮了 Phong cảnh Vịnh Hạ Long đẹ Dì wǔ kè: Xiàlóngwān de fēngjǐ SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 风景 (fēngjǐng) • 漂亮 (piàoliang) • 下龙湾 (Xiàlóngwān) • 长城 (Chángchéng) 2 Liên từ 又……又…… (Vừa... vừa...) & Số 1. 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 (Nối hai đặc điểm song hành) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Giới thiệu Vịnh Hạ Long cho du khách nước ngoài

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
风景 fēngjǐng Danh từ
Phong cảnh
漂亮 piàoliang Tính từ
Đẹp đẽ, xinh đẹp
下龙湾 Xiàlóngwān Danh từ riêng
Vịnh Hạ Long
长城 Chángchéng Danh từ riêng
Vạn Lý Trường Thành
世界遗产 shìjiè yíchǎn Danh từ
Di sản thế giới
座 zuò Lượng từ
Ngọn, tòa (lượng từ cho núi/công trình)
高 / 长 gāo / cháng Tính từ
Cao / Dài
山 / 海 shān / hǎi Danh từ
Núi / Biển

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Liên từ 又……又…… (Vừa... vừa...) & Số ước lượng

1. 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 (Nối hai đặc điểm song hành) 2. Số ước lượng: 七八百 (700-800), 三四个 (3-4 cái), 几 + Lượng từ + Danh từ

Dùng 又……又…… để miêu tả hai đặc điểm tính chất cùng tốt hoặc cùng xấu của sự vật. Lượng từ 座 dùng cho các công trình đồ sộ, núi non hùng vĩ.

Ví dụ mẫu:
下龙湾的山又高又美。(Núi ở Vịnh Hạ Long vừa cao vừa đẹp.)
海上有七八百座大大小小的山。(Trên biển có khoảng bảy tám trăm ngọn núi lớn nhỏ.)
万里长城又长又壮观。(Vạn Lý Trường Thành vừa dài vừa hùng vĩ.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Giới thiệu Vịnh Hạ Long cho du khách nước ngoài
H
Hướng dẫn viên
各位朋友,前面就是世界自然遗产下龙湾。
D
Du khách
哇,这里的海水又绿又清,风景太漂亮了!
H
Hướng dẫn viên
下龙湾有一千多座绿色的岛屿,像一幅巨大的山水画。
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền lượng từ phù hợp cho ngọn núi: '海上有两千 (____) 山。'
Câu 2: Mẫu câu nối hai đặc điểm 'vừa cao vừa đẹp' là:
CHỦ ĐIỂM 2

第6课:顺化是我们的古都

Huế là cố đô của chúng ta • Dì liù kè: Shùnhuà shì wǒmen de gǔdū

Giới thiệu cố đô Huế và địa danh lịch sử; nói về phương tiện và thời gian di chuyển; phân biệt cặp phó từ 就 và 才.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第6课:顺化是我们的古都 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第6课:顺化是我们的古都 Huế là cố đô của chúng ta Dì liù kè: Shùnhuà shì wǒmen d SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 古都 (gǔdū) • 顺化 (Shùnhuà) • 皇城 (Huángchéng) • 景点 (jǐngdiǎn) 2 Phân biệt phó từ 就 (sớm/nhanh) và 才 1. Thời gian ngắn / sớm: Khoảng thời gian + 就 + Động từ (坐十分钟车就到了) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Hỏi đường và thời gian đi thăm Đại nội Huế

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
古都 gǔdū Danh từ
Cố đô
顺化 Shùnhuà Danh từ riêng
Thành phố Huế
皇城 Huángchéng Danh từ
Đại nội, hoàng thành
景点 jǐngdiǎn Danh từ
Điểm tham quan du lịch
火车 huǒchē Danh từ
Tàu hỏa
坐车 zuò chē Cụm động từ
Đi xe, ngồi xe
到 dào Động từ
Đến nơi
就 jiù Phó từ
Là, đã (nhanh/sớm hơn mong đợi)
才 cái Phó từ
Mới (muộn/lâu hơn mong đợi)

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Phân biệt phó từ 就 (sớm/nhanh) và 才 (muộn/lâu)

1. Thời gian ngắn / sớm: Khoảng thời gian + 就 + Động từ (坐十分钟车就到了) 2. Thời gian dài / muộn: Khoảng thời gian + 才 + Động từ (坐了十几个小时火车才到)

就 diễn tả hành động diễn ra nhanh chóng, sớm, thuận lợi. 才 diễn tả hành động xảy ra muộn, tốn nhiều thời gian hoặc khó khăn hơn dự kiến.

Ví dụ mẫu:
从这里去文庙,坐车十分钟就到了。(Từ đây đi Văn Miếu, đi xe 10 phút là tới rồi.)
昨天火车晚点,我们晚上十点才到顺化。(Hôm qua tàu trễ chuyến, 10 giờ đêm chúng tôi mới đến Huế.)
七点半上课,他七点就来了。(7 rưỡi vào học, cậu ấy 7 giờ đã đến rồi.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Hỏi đường và thời gian đi thăm Đại nội Huế
D
Du khách
请问,从这里去顺化皇城远不远?
N
Người dân
不远,坐出租车五分钟就到了。
D
Du khách
太好了!听说皇城非常古老而且壮观。
N
Người dân
是的,顺化是越南著名的古都,值得好好参观!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền phó từ biểu thị sự nhanh chóng: '学校很近,我走五分钟 (____) 到了。'
Câu 2: Điền phó từ biểu thị sự muộn màng: '你怎么十一点 (____) 来?大家都等急了。'
CHỦ ĐIỂM 2

第7课:我喜欢越南的民间艺术

Tôi thích nghệ thuật dân gian Việt Nam • Dì qī kè: Wǒ xǐhuan Yuènán de mínjiān yìshù

Nói về các loại hình nghệ thuật dân gian (múa rối nước, tranh Đông Hồ, quan họ); hành động đồng thời 一边……一边…… và phó từ mức độ 非常.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第7课:我喜欢越南的民间艺术 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第7课:我喜欢越南的民间艺术 Tôi thích nghệ thuật dân g Dì qī kè: Wǒ xǐhuan Yuènán de SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 民间艺术 (mínjiān yìshù) • 水上木偶戏 (shuǐshàng mù'ǒuxì) • 东胡画 (Dōnghú huà) • 官贺民歌 (Guānhè míngē) 2 Cấu trúc hành động đồng thời 一边……一边… 1. 一边 + Hành động 1 + 一边 + Hành động 2 (Vừa làm việc 1 vừa làm việc 2) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đi xem biểu diễn múa rối nước tại Nhà hát Thăng Long

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
民间艺术 mínjiān yìshù Danh từ
Nghệ thuật dân gian
水上木偶戏 shuǐshàng mù'ǒuxì Danh từ
Múa rối nước
东胡画 Dōnghú huà Danh từ riêng
Tranh Đông Hồ
官贺民歌 Guānhè míngē Danh từ
Dân ca Quan họ
京剧 jīngjù Danh từ
Kinh kịch Trung Quốc
演员 yǎnyuán Danh từ
Diễn viên
唱歌 chànggē Động từ
Ca hát
好听 hǎotīng Tính từ
Hay (âm thanh, giọng hát)
非常 fēicháng Phó từ mức độ
Vô cùng, rất

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Cấu trúc hành động đồng thời 一边……一边…… & Phó từ 非常

1. 一边 + Hành động 1 + 一边 + Hành động 2 (Vừa làm việc 1 vừa làm việc 2) 2. 非常 + Tính từ / Tâm lí động từ (Rất, vô cùng)

Dùng để diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng lúc do cùng một chủ thể thực hiện. 非常 đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cao.

Ví dụ mẫu:
演员们一边表演一边唱歌。(Các diễn viên vừa biểu diễn vừa ca hát.)
我喜欢一边喝茶一边欣赏民歌。(Tôi thích vừa uống trà vừa thưởng thức dân ca.)
越南的水上木偶戏非常神奇,有几百年的历史了。(Múa rối nước Việt Nam rất kì diệu, đã có lịch sử hàng trăm năm.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Đi xem biểu diễn múa rối nước tại Nhà hát Thăng Long
M
Mary
你看,木偶在水上跳舞呢!真不可思议!
A
An
是的,演员在水帘后面一边操纵木偶,一边配合音乐表演。
M
Mary
音乐听起来非常有特色,我太喜欢这项民间艺术了!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền liên từ diễn tả hai việc cùng lúc: '他喜欢 (____) 听音乐 (____) 做作业。'
Câu 2: Cụm từ nào chỉ 'Múa rối nước' trong tiếng Trung?
CHỦ ĐIỂM 2

复习二:回顾第5–7课

Ôn tập 2: Củng cố kiến thức Chủ điểm 2 • Fùxí èr: Huígù dì 5–7 kè

CONCEPT MINDMAP VECTOR • 复习二:回顾第5–7课 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
复习二:回顾第5–7课 Ôn tập 2: Củng cố kiến thứ Fùxí èr: Huígù dì 5–7 kè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) Từ mới, phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt theo chủ đề giao tiếp. 2 ĐIỂM NGỮ PHÁP (语法) Hệ thống hóa các điểm ngôn ngữ: Liên từ 又……又……; lượng từ 座 và số ước lượng; phân 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đoạn thoại mẫu, phản xạ nghe - nói Web Speech API và văn hóa Trung Hoa.

2. Tổng Hợp Trọng Tâm Ôn Tập

Hệ thống hóa các điểm ngôn ngữ: Liên từ 又……又……; lượng từ 座 và số ước lượng; phân biệt phó từ 就 và 才; cấu trúc hành động đồng thời 一边……一边……; phó từ nhấn mạnh 非常 và cảm thán 太……了. Từ vựng di sản thiên nhiên và nghệ thuật dân gian.

Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu diễn đạt đúng ngữ pháp:
Câu 2: Từ '古都' có phiên âm chuẩn là:
CHỦ ĐIỂM 3

第9课:胡志明市在哪儿

Thành phố Hồ Chí Minh ở đâu? • Dì jiǔ kè: Húzhìmíng Shì zài nǎr

Giới thiệu vị trí địa lí và đặc điểm của một thành phố; động lượng từ chỉ số lần 次 và 遍; động từ kết hợp 一下.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第9课:胡志明市在哪儿 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第9课:胡志明市在哪儿 Thành phố Hồ Chí Minh ở đâ Dì jiǔ kè: Húzhìmíng Shì zài n SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 城市 (chéngshì) • 在哪儿 (zài nǎr) • 胡志明市 (Húzhìmíng Shì) • 岘港 (Xiàngǎng) 2 Động từ + 一下 (Thử làm một chút) & Độ 1. V + 一下: Lời đề nghị nhẹ nhàng, thử làm một chút (介绍一下, 看一下) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Hỏi thăm về vị trí và chuyến du lịch phương Nam

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
城市 chéngshì Danh từ
Thành phố, đô thị
在哪儿 zài nǎr Cụm nghi vấn
Ở đâu
胡志明市 Húzhìmíng Shì Danh từ riêng
Thành phố Hồ Chí Minh
岘港 Xiàngǎng Danh từ riêng
Đà Nẵng
地方 dìfang Danh từ
Địa điểm, nơi chốn
旅行 lǚxíng Động từ/Danh từ
Du lịch
参观 cānguān Động từ
Tham quan
介绍 jièshào Động từ
Giới thiệu
次 cì Động lượng từ
Lần (số lần xảy ra)
遍 biàn Động lượng từ
Lượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối)

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Động từ + 一下 (Thử làm một chút) & Động lượng từ 次 và 遍

1. V + 一下: Lời đề nghị nhẹ nhàng, thử làm một chút (介绍一下, 看一下) 2. Động lượng từ: - 次: Đếm số lần sự việc diễn ra (去了三次) - 遍: Đếm trọn vẹn một lượt từ đầu đến cuối (读了两遍课文)

一下 đặt sau động từ giúp câu nói thêm tự nhiên, lịch sự. 次 nhấn mạnh tần suất lặp lại, còn 遍 nhấn mạnh toàn bộ quá trình đọc, viết, nghe hay xem từ đầu đến cuối.

Ví dụ mẫu:
请你介绍一下胡志明市著名的景点。(Xin bạn hãy giới thiệu đôi nét về các điểm tham quan nổi tiếng ở TP.HCM.)
我去过两次胡志明市,那座城市非常现代化。(Tôi từng đến TP.HCM hai lần, thành phố đó rất hiện đại.)
这篇课文很难,我读了三遍才懂。(Bài khóa này khá khó, tôi đọc 3 lượt mới hiểu.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Hỏi thăm về vị trí và chuyến du lịch phương Nam
T
Tiểu Minh
李华,你去过越南南部的胡志明市吗?
L
Lý Hoa
去过一次。胡志明市在越南南部,是一座非常热闹的大城市。
T
Tiểu Minh
你在那里参观了什么地方?
L
Lý Hoa
我参观了滨城市场,还去阮惠步行街散步呢!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền động lượng từ thích hợp cho việc đọc hết bài văn từ đầu đến cuối: '这本生词,请你再读一 (____)。'
Câu 2: Cụm từ '请介绍一下' mang ý nghĩa lịch sự là:
CHỦ ĐIỂM 3

第10课:博物馆里摆着很多文物

Trong bảo tàng bày nhiều hiện vật • Dì shí kè: Bówùguǎn lǐ bǎizhe hěnduō wénwù

Nói về không gian bảo tàng, bố cục trưng bày hiện vật; câu tồn hiện với động từ + 着; bổ ngữ 出来 và mức độ 极了.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第10课:博物馆里摆着很多文物 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第10课:博物馆里摆着很多文物 Trong bảo tàng bày nhiều h Dì shí kè: Bówùguǎn lǐ bǎizhe SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 博物馆 (bówùguǎn) • 文物 (wénwù) • 摆 (bǎi) • 花盆 (huāpén) 2 Câu tồn hiện miêu tả trạng thái (V + 1. Câu tồn hiện: Nơi chốn + Động từ + 着 + Số lượng / Danh từ 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đi thăm bảo tàng Lịch sử Quốc gia

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
博物馆 bówùguǎn Danh từ
Bảo tàng
文物 wénwù Danh từ
Hiện vật, di vật lịch sử
摆 bǎi Động từ
Bày biện, sắp đặt
花盆 huāpén Danh từ
Chậu hoa
开花 kāi huā Cụm động từ
Nở hoa
五颜六色 wǔyán-liùsè Thành ngữ
Muôn màu muôn vẻ, sặc sỡ
极了 jíle Trợ từ mức độ
Vô cùng, cực kì
出来 chūlai Bổ ngữ xu hướng
Ra, hiện ra
里 / 前面 lǐ / qiánmiàn Danh từ chỉ vị trí
Bên trong / Phía trước

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Câu tồn hiện miêu tả trạng thái (V + 着) & Trợ từ mức độ 极了

1. Câu tồn hiện: Nơi chốn + Động từ + 着 + Số lượng / Danh từ 2. Cực độ tính từ: Tính từ + 极了 (Không thêm 很)

Động từ + 着 diễn tả trạng thái của sự vật đang được duy trì liên tục tại một địa điểm (ví dụ: đang bày, đang treo, đang đặt). Tính từ + 极了 diễn tả cảm thán ở mức độ cao nhất.

Ví dụ mẫu:
历史博物馆里摆着很多古代文物。(Trong bảo tàng lịch sử đang trưng bày rất nhiều hiện vật cổ đại.)
桌子上放着几本中文书。(Trên bàn đang để vài cuốn sách tiếng Trung.)
那件传统服装漂亮极了!(Bộ trang phục truyền thống kia đẹp vô cùng!)
院子里的花全都开出来了。(Hoa trong sân đều đã nở rộ bung ra rồi.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Đi thăm bảo tàng Lịch sử Quốc gia
L
Lan
王老师,这个大厅里摆着很多古代陶瓷器呢!
T
Thầy Vương
是的,墙上还挂着很多历史地图和老照片。
L
Lan
这些文物的颜色和花纹漂亮极了!
T
Thầy Vương
它们展示了古代人民高超的制作技艺。
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn trợ từ điền vào câu tồn hiện: '墙上挂 (____) 一张世界地图。'
Câu 2: Cụm từ biểu đạt mức độ cao nhất 'đẹp vô cùng':
CHỦ ĐIỂM 3

第11课:我坐上河内的城铁了

Tôi đã đi tuyến đường sắt đô thị Hà Nội • Dì shíyī kè: Wǒ zuòshang Hénèi de chéngtiě le

Nói về trải nghiệm đi lại trên phương tiện giao thông công cộng mới; câu cảm thán 多么……啊!; từ liệt kê 等.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第11课:我坐上河内的城铁了 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第11课:我坐上河内的城铁了 Tôi đã đi tuyến đường sắt Dì shíyī kè: Wǒ zuòshang Hénèi SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 城铁 (chéngtiě) • 地铁 (dìtiě) • 公共汽车 (gōnggòng qìchē) • 摩托车 (mótuōchē) 2 Câu cảm thán 多么……啊!& Trợ từ liệt kê 1. Cảm thán: 多么 + Tính từ + 啊!(Biết bao!) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Chia sẻ cảm xúc khi lần đầu trải nghiệm tuyến tàu điện Cát Linh - Hà Đông

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
城铁 chéngtiě Danh từ
Đường sắt đô thị, tàu trên cao
地铁 dìtiě Danh từ
Tàu điện ngầm
公共汽车 gōnggòng qìchē Danh từ
Xe buýt công cộng
摩托车 mótuōchē Danh từ
Xe máy
交通工具 jiāotōng gōngjù Danh từ
Phương tiện giao thông
空调 kōngtiáo Danh từ
Máy điều hòa nhiệt độ
舒服 shūfu Tính từ
Thoải mái, dễ chịu
拥挤 yōngjǐ Tính từ
Đông đúc, chen chúc
多么 duōme Phó từ
Biết bao, xiết bao (cảm thán)
等 děng Trợ từ
Vân vân, các... khác (liệt kê)

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Câu cảm thán 多么……啊!& Trợ từ liệt kê 等

1. Cảm thán: 多么 + Tính từ + 啊!(Biết bao!) 2. Liệt kê: Danh từ 1, Danh từ 2, Danh từ 3 + 等 + Danh từ tổng quát

多么……啊 dùng để bộc lộ cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên mãnh liệt. 等 đặt cuối danh sách liệt kê mang nghĩa 'vân vân', tương đương với 'v.v.' trong tiếng Việt.

Ví dụ mẫu:
车里有空调,多么舒服啊!(Trên tàu có điều hòa, thoải mái biết bao!)
在河内,市民经常乘坐公共汽车、城铁、摩托车等交通工具。(Tại Hà Nội, người dân thường đi các phương tiện như xe buýt, đường sắt đô thị, xe máy v.v.)
我坐上现代化的城铁了!(Tôi đã được ngồi trên chuyến tàu đô thị hiện đại rồi!)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Chia sẻ cảm xúc khi lần đầu trải nghiệm tuyến tàu điện Cát Linh - Hà Đông
N
Nam
大卫,你坐过河内的吉灵—河东线城铁吗?
D
David
上个周末我和爸爸坐上城铁了!车站宽敞,车里多么干净啊!
N
Nam
而且城铁速度很快,不用担心路上堵车。
D
David
对啊,坐城铁又快捷又舒服,环保极了!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Hoàn thiện câu cảm thán: '这里的风景 (____) 优美啊!'
Câu 2: Từ '等' trong câu '桌子上有苹果、香蕉、橙子等水果' có nghĩa là:
CHỦ ĐIỂM 3

复习三:回顾第9–11课

Ôn tập 3: Củng cố kiến thức Chủ điểm 3 • Fùxí sān: Huígù dì 9–11 kè

CONCEPT MINDMAP VECTOR • 复习三:回顾第9–11课 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
复习三:回顾第9–11课 Ôn tập 3: Củng cố kiến thứ Fùxí sān: Huígù dì 9–11 kè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) Từ mới, phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt theo chủ đề giao tiếp. 2 ĐIỂM NGỮ PHÁP (语法) Hệ thống hóa các chủ điểm: Động từ + 一下; động lượng từ 次 và 遍; câu tồn hiện trạn 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đoạn thoại mẫu, phản xạ nghe - nói Web Speech API và văn hóa Trung Hoa.

2. Tổng Hợp Trọng Tâm Ôn Tập

Hệ thống hóa các chủ điểm: Động từ + 一下; động lượng từ 次 và 遍; câu tồn hiện trạng thái V + 着; bổ ngữ 出来; phó từ cực độ 极了; câu cảm thán 多么……啊!; từ liệt kê 等. Từ vựng đô thị, bảo tàng, đường sắt đô thị.

Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu tồn hiện đúng ngữ pháp:
Câu 2: Phân biệt 次 và 遍: khi nói về số lần đi du lịch một thành phố, ta dùng:
CHỦ ĐIỂM 4

第13课:绿色世界

Thế giới xanh • Dì shísān kè: Lǜsè shìjiè

Nói về hành động trồng cây và bảo vệ môi trường; mẫu câu so sánh hơn với 比 và so sánh không bằng với 没有; lượng từ 棵 cho cây cối.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第13课:绿色世界 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第13课:绿色世界 Thế giới xanh Dì shísān kè: Lǜsè shìjiè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 绿色 (lǜsè) • 树 (shù) • 种树 (zhòng shù) • 棵 (kē) 2 Câu so sánh hơn với 比 & So sánh khôn 1. So sánh hơn: A + 比 + B + Tính từ (Lưu ý: Không dùng '很' trước tính từ) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Tham gia ngày hội trồng cây đầu xuân quanh trường

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
绿色 lǜsè Danh từ
Màu xanh lá cây, 'xanh' môi trường
树 shù Danh từ
Cây xanh
种树 zhòng shù Cụm động từ
Trồng cây
棵 kē Lượng từ
Cây, ngọn (lượng từ cho thảo mộc)
保护 bǎohù Động từ
Bảo vệ
环境 huánjìng Danh từ
Môi trường
周围 zhōuwéi Danh từ
Xung quanh
比 bǐ Giới từ so sánh
Hơn (từ so sánh)
没有 méiyǒu Phó từ so sánh
Không bằng (so sánh)
长 zhǎng Động từ
Lớn lên, phát triển

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Câu so sánh hơn với 比 & So sánh không bằng với 没有

1. So sánh hơn: A + 比 + B + Tính từ (Lưu ý: Không dùng '很' trước tính từ) 2. So sánh không bằng: A + 没有 + B + Tính từ (A không bằng B)

比 dùng để so sánh mức độ vượt trội của A đối với B. Trong câu có 比, tuyệt đối không chèn '很' vào trước tính từ. 没有 biểu thị A không đạt đến mức độ tính chất như B.

Ví dụ mẫu:
爸爸比妈妈忙。(Bố bận hơn mẹ.)
这棵树没有那棵树高。(Cây này không cao bằng cây kia.)
我们班种的树比其他班多十棵。(Cây lớp chúng mình trồng nhiều hơn các lớp khác 10 cây.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Tham gia ngày hội trồng cây đầu xuân quanh trường
L
Linh
王芳,你们小组今天种了多少棵树?
V
Vương Phương
我们种了十五棵小树。你们小组呢?
L
Linh
我们小组没有你们种得多,只种了十二棵。
V
Vương Phương
没关系,多一棵树,我们的学校就比以前更绿更美!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu so sánh đúng ngữ pháp tiếng Trung:
Câu 2: Lượng từ dùng cho cây xanh (树) là:
CHỦ ĐIỂM 4

第14课:学会垃圾分类

Học cách phân loại rác • Dì shísì kè: Xuéhuì lājī fēnlèi

Nói về việc phân loại rác, bảo vệ môi trường; bổ ngữ trạng thái với trợ từ 得 (V + 得 + Tính từ/Bổ ngữ).
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第14课:学会垃圾分类 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第14课:学会垃圾分类 Học cách phân loại rác Dì shísì kè: Xuéhuì lājī fēnlè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 垃圾 (lājī) • 垃圾分类 (lājī fēnlèi) • 垃圾箱 (lājīxiāng) • 纸杯 (zhǐbēi) 2 Bổ ngữ trạng thái (情态补语) với trợ từ 1. Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ / Cụm miêu tả 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Hướng dẫn nhau bỏ rác đúng thùng phân loại tại trường

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
垃圾 lājī Danh từ
Rác thải
垃圾分类 lājī fēnlèi Cụm danh từ
Phân loại rác
垃圾箱 lājīxiāng Danh từ
Thùng đựng rác
纸杯 zhǐbēi Danh từ
Cốc giấy
塑料 sùliào Danh từ
Chất dẻo, nhựa
电池 diànchí Danh từ
Pin, ắc quy
扔 rēng Động từ
Vứt, ném bỏ
处理 chǔlǐ Động từ
Xử lí, giải quyết
对 / 错 duì / cuò Tính từ
Đúng / Sai
得 de Trợ từ
Trợ từ bổ ngữ trạng thái

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Bổ ngữ trạng thái (情态补语) với trợ từ 得

1. Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ / Cụm miêu tả 2. Khi có tân ngữ: S + V + O + V + 得 + Tính từ (hoặc: S + O + V + 得 + Tính từ) 3. Phủ định: V + 得 + 不 + Tính từ

Dùng để đánh giá, nhận xét về phương thức, mức độ hoặc kết quả của một hành động đã diễn ra thường xuyên hoặc vừa kết thúc.

Ví dụ mẫu:
他说得对,我们应该做好垃圾分类。(Bạn ấy nói đúng, chúng ta nên làm tốt việc phân loại rác.)
王芳汉语说得很好。(Vương Phương nói tiếng Trung rất tốt.)
同学们今天打扫得非常干净。(Các bạn học sinh hôm nay quét dọn vô cùng sạch sẽ.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Hướng dẫn nhau bỏ rác đúng thùng phân loại tại trường
M
Minh
李华,这个废旧电池应该扔进哪个垃圾箱?
L
Lý Hoa
电池属于有害垃圾,不能扔进可回收箱,要放进红色有害垃圾箱。
M
Minh
你说得很对!分好类,环保工作才能做得更好。
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Điền trợ từ bổ ngữ trạng thái: '他做 (____) 很好。'
Câu 2: Chọn câu phủ định bổ ngữ trạng thái đúng ngữ pháp:
CHỦ ĐIỂM 4

第15课:学校的环境变得漂亮了

Môi trường trường học đã trở nên đẹp hơn • Dì shíwǔ kè: Xuéxiào de huánjìng biànde piàoliang le

Miêu tả sự đổi thay tích cực của khuôn viên; câu hỏi bổ ngữ trạng thái (V + 得 + Tính từ + 吗 / 不); kết cấu 变得 + Tính từ.
CONCEPT MINDMAP VECTOR • 第15课:学校的环境变得漂亮了 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
第15课:学校的环境变得漂亮了 Môi trường trường học đã t Dì shíwǔ kè: Xuéxiào de huánjì SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) 学校 (xuéxiào) • 环境 (huánjìng) • 干净 (gānjìng) • 打扫 (dǎsǎo) 2 Câu hỏi bổ ngữ trạng thái & Kết cấu 1. Câu hỏi xác nhận: V + 得 + Tính từ + 吗?(他跑得快吗?) 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Nhìn lại thành quả sau buổi lao động làm đẹp trường lớp

1. 跟我学 • Từ Vựng Trọng Tâm (Có phát âm Audio zh-CN)

Nhấn vào biểu tượng loa để nghe giọng đọc chuẩn
学校 xuéxiào Danh từ
Trường học
环境 huánjìng Danh từ
Môi trường, khung cảnh
干净 gānjìng Tính từ
Sạch sẽ
打扫 dǎsǎo Động từ
Quét dọn, dọn dẹp
捡垃圾 jiǎn lājī Cụm động từ
Nhặt rác
快 / 慢 kuài / màn Tính từ
Nhanh / Chậm
跑 pǎo Động từ
Chạy
流利 liúlì Tính từ
Lưu loát, trôi chảy
变得 biànde Động từ
Trở nên, biến đổi thành
心情 xīnqíng Danh từ
Tâm trạng, cảm xúc

2. 跟我学 • Điểm Ngữ Pháp Then Chốt

Câu hỏi bổ ngữ trạng thái & Kết cấu 变得 + Tính từ (Trở nên...)

1. Câu hỏi xác nhận: V + 得 + Tính từ + 吗?(他跑得快吗?) 2. Câu hỏi chính phản: V + 得 + Tính từ + 不 + Tính từ?(他跑得快不快?) 3. Biến đổi trạng thái: Chủ ngữ + 变得 + (更) + Tính từ + 了

Dùng để hỏi thăm và đánh giá chi tiết cách thức/mức độ của hành động. '变得' diễn tả sự chuyển biến sang một trạng thái mới tốt hơn hoặc khác đi.

Ví dụ mẫu:
大家一起打扫后,学校的环境变得更漂亮了。(Sau khi mọi người cùng quét dọn, môi trường trường học đã trở nên đẹp hơn.)
他汉语说得流利不流利?— 他说得很流利。(Bạn ấy nói tiếng Trung trôi chảy không? — Nói rất lưu loát.)
看到干净的教室,大家的心情变得很愉快。(Nhìn thấy lớp học sạch sẽ, tâm trạng của mọi người trở nên rất vui vẻ.)

3. 跟我学 • Hội Thoại Mẫu Thực Tế

Tình huống: Nhìn lại thành quả sau buổi lao động làm đẹp trường lớp
T
Thầy giáo
同学们,今天大家劳动得非常认真!
H
Học sinh
老师,我们把操场上的垃圾都捡干净了!
T
Thầy giáo
真棒!你们看,校园里的花园变得多美啊!
H
Học sinh
在这么美丽的环境里学习,我们感觉心情好极了!
Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu hỏi chính phản bổ ngữ trạng thái đúng:
Câu 2: Điền cụm từ chuyển biến trạng thái: '秋天来了,天气 (____) 凉快了。'
CHỦ ĐIỂM 4

复习四:回顾第13–15课

Ôn tập 4: Củng cố kiến thức Chủ điểm 4 • Fùxí sì: Huígù dì 13–15 kè

CONCEPT MINDMAP VECTOR • 复习四:回顾第13–15课 Trực quan hóa cấu trúc cốt lõi
复习四:回顾第13–15课 Ôn tập 4: Củng cố kiến thứ Fùxí sì: Huígù dì 13–15 kè SGK Kết Nối Tri Thức 7 1 TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (词汇) Từ mới, phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt theo chủ đề giao tiếp. 2 ĐIỂM NGỮ PHÁP (语法) Hệ thống hóa toàn bộ: Câu so sánh hơn 比 và so sánh không bằng 没有; lượng từ 棵; bổ 3 GIAO TIẾP & NGỮ ÂM (交际与发音) Đoạn thoại mẫu, phản xạ nghe - nói Web Speech API và văn hóa Trung Hoa.

2. Tổng Hợp Trọng Tâm Ôn Tập

Hệ thống hóa toàn bộ: Câu so sánh hơn 比 và so sánh không bằng 没有; lượng từ 棵; bổ ngữ trạng thái V + 得 + tính từ; câu hỏi V得...吗 và V得...不...; kết cấu 变得 + tính từ. Từ vựng môi trường, trồng cây, phân loại rác, trường học sạch đẹp.

Góc Văn Hóa Trung Hoa • 一起互动:

Khám phá nét tương đồng và giao lưu văn hóa Việt - Trung qua nghệ thuật thư pháp, trà đạo, các danh thắng lịch sử (Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, Tây Hồ, Vịnh Hạ Long) và ý thức bảo vệ môi trường học đường xanh sạch đẹp.

5. 跟我练 • Luyện Tập Nhanh Tại Lớp (Mini-Quiz)

Chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức
Câu 1: Chọn câu so sánh 'không bằng' đúng ngữ pháp:
Câu 2: Từ '垃圾分类' có nghĩa tiếng Việt là gì?