北京夏令营
Běijīng Xiàlìngyíng • Trại hè Bắc Kinh
Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:
Nói về trải nghiệm trại hè, hoạt động giao lưu giữa học sinh Việt Nam và Trung Quốc, làm việc nhóm, điều có thể/được phép làm và ích lợi của trại hè.
1 生词 Từ vựng trọng tâm
11 từ mớitrại hè
hoạt động
đội ngũ, nhóm
hợp tác, cùng làm việc
phối hợp, ăn ý
chia sẻ
ý nghĩa văn hóa
kinh nghiệm
kỹ năng
tiến bộ, phát triển
thú vị, có ý nghĩa
2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi
Động từ năng nguyện: 能 (Néng) và 可以 (Kěyǐ)
Cả hai động từ năng nguyện đều đứng trước động từ vị ngữ nhưng có sự phân biệt rõ về bản chất:
- 能 + Động từ: Biểu thị năng lực bản thân, điều kiện khách quan hoặc khả năng đạt được một mức độ nào đó (VD: 我能说两种外语 — Tôi có thể nói 2 ngoại ngữ; 每天能走一万步).
- 可以 + Động từ: Biểu thị sự cho phép (được phép làm gì), phù hợp với quy định hoặc dùng để hỏi xin phép lịch sự (VD: 我可以参加夏令营吗? — Tôi có thể/được phép tham gia trại hè không?).
- Phủ định 不能: Không có năng lực, không đủ điều kiện (VD: 弟弟还小,不能做饭 — Em trai còn nhỏ, chưa thể nấu cơm).
- Phủ định 不可以: Không được phép, bị cấm đoán (VD: 图书馆里不可以吃东西 — Trong thư viện không được ăn đồ ăn).
- Câu hỏi chính phản: 能不能 / 可不可以 + Động từ (VD: 你能不能再说一遍? — Bạn có thể nói lại một lần nữa không?).
我能说流利的普通话。
Wǒ néng shuō liúlì de pǔtōnghuà.
Tôi có thể nói tiếng phổ thông lưu loát.
请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Xin hỏi, ở đây có được phép chụp ảnh không?
生病了就不能去爬长城了。
Shēngbìng le jiù bù néng qù pá Chángchéng le.
Bị ốm rồi thì không thể đi leo Vạn Lý Trường Thành nữa.
老师,我们可以进教室吗?
Lǎoshī, wǒmen kěyǐ jìn jiàoshì ma?
Thưa cô, chúng em có thể vào lớp được không ạ?
3 情景对话 Hội thoại tình huống
王明,你觉得这次北京夏令营怎么样?
Wáng Míng, nǐ juéde zhè cì Běijīng xiàlìngyíng zěnmeyàng?
Vương Minh, bạn thấy trại hè Bắc Kinh lần này thế nào?
太有意思了!我们不仅能学汉语,还可以体验中国传统文化。
Tài yǒu yìsi le! Wǒmen bùjǐn néng xué hànyǔ, hái kěyǐ tǐyàn Zhōngguó chuántǒng wénhuà.
Thú vị lắm! Chúng mình không những có thể học tiếng Trung mà còn được trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Hoa.
明天下午的团队合作游戏,每个人都能参加吗?
Míngtiān xiàwǔ de tuánduì hézuò yóuxì, měi gè rén dōu néng cānjiā ma?
Trò chơi hợp tác nhóm chiều mai, tất cả mọi người đều có thể tham gia chứ?
当然可以!大家一起分享经验,互相配合,一定能取得好成绩!
Dāngrán kěyǐ! Dàjiā yìqǐ fēnxiǎng jīngyàn, hùxiāng pèihé, yídìng néng qǔdé hǎo chéngjì!
Đương nhiên được chứ! Mọi người cùng chia sẻ kinh nghiệm, phối hợp với nhau, nhất định sẽ đạt thành tích tốt!
4 课堂练习 Luyện tập củng cố
Câu 1: Trong câu "图书馆里____大声喧哗", từ nào thể hiện đúng quy định cấm đoán?
Câu 2: Câu nào biểu thị năng lực cá nhân?