华
Học liệu số chuẩn Bộ Giáo dục & Đào tạo

Khám Phá Tiếng Trung 8

Trọn bộ 4 Chủ điểm • Đủ 16 Bài học (Bài 1 đến Bài 16) • 12 Bản đồ tư duy trực quan • 410+ Audio phát âm giọng đọc chuẩn Bắc Kinh • Bộ đề thi Trạng Nguyên 40 câu có bấm giờ 60:00.

Chủ điểm 1

我们的社团 | Cộng đồng / Câu lạc bộ của chúng ta

Trải nghiệm trại hè thanh thiếu niên, mua sắm siêu thị, chăm sóc thú cưng và kỹ năng làm việc nhóm.

Bài 1 Cộng đồng / Câu lạc bộ của chúng ta

北京夏令营

Běijīng Xiàlìngyíng • Trại hè Bắc Kinh

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Nói về trải nghiệm trại hè, hoạt động giao lưu giữa học sinh Việt Nam và Trung Quốc, làm việc nhóm, điều có thể/được phép làm và ích lợi của trại hè.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

11 từ mới
夏令营 xiàlìngyíng
[hạ lệnh doanh]

trại hè

VD: 我们报名参加了北京夏令营。
活动 huódòng
[hoạt động]

hoạt động

VD: 夏令营有很多有意义的活动。
团队 tuánduì
[đoàn đội]

đội ngũ, nhóm

VD: 团队合作是非常重要的技能。
合作 hézuò
[hợp tác]

hợp tác, cùng làm việc

VD: 大家分工合作,完成了任务。
配合 pèihé
[phối hợp]

phối hợp, ăn ý

VD: 我们互相配合得很好。
分享 fēnxiǎng
[phân hưởng]

chia sẻ

VD: 大家一起分享学习经验。
文化意义 wénhuà yìyì
[văn hóa ý nghĩa]

ý nghĩa văn hóa

VD: 这次交流活动有很深的文化意义。
经验 jīngyàn
[kinh nghiệm]

kinh nghiệm

VD: 通过活动,我学到了很多宝贵的经验。
技能 jìnéng
[kỹ năng]

kỹ năng

VD: 夏令营培养了同学们的沟通技能。
进步 jìnbù
[tiến bộ]

tiến bộ, phát triển

VD: 他的汉语口语有了很大进步。
有意思 yǒu yìsi
[hữu ý tư]

thú vị, có ý nghĩa

VD: 今天的民俗体验真有意思!

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Động từ năng nguyện: 能 (Néng) và 可以 (Kěyǐ)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 能 / 可以 + Động từ + Tân ngữ

Cả hai động từ năng nguyện đều đứng trước động từ vị ngữ nhưng có sự phân biệt rõ về bản chất:

  • 能 + Động từ: Biểu thị năng lực bản thân, điều kiện khách quan hoặc khả năng đạt được một mức độ nào đó (VD: 我能说两种外语 — Tôi có thể nói 2 ngoại ngữ; 每天能走一万步).
  • 可以 + Động từ: Biểu thị sự cho phép (được phép làm gì), phù hợp với quy định hoặc dùng để hỏi xin phép lịch sự (VD: 我可以参加夏令营吗? — Tôi có thể/được phép tham gia trại hè không?).
  • Phủ định 不能: Không có năng lực, không đủ điều kiện (VD: 弟弟还小,不能做饭 — Em trai còn nhỏ, chưa thể nấu cơm).
  • Phủ định 不可以: Không được phép, bị cấm đoán (VD: 图书馆里不可以吃东西 — Trong thư viện không được ăn đồ ăn).
  • Câu hỏi chính phản: 能不能 / 可不可以 + Động từ (VD: 你能不能再说一遍? — Bạn có thể nói lại một lần nữa không?).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN: 能 (NÉNG) VS 可以 (KĚYǐ) 能 (Néng) — Năng lực & Điều kiện ✔ Bản thân có khả năng / điều kiện khách quan: • 我能说两种外语。(Năng lực ngoại ngữ) ✘ Phủ định 不能: Không đủ năng lực/sức khỏe • 生病了就不能去爬山了。(Sức khỏe không cho phép) Nghi vấn: 你能不能再说一遍? 可以 (Kěyǐ) — Sự cho phép & Quy định ✔ Được phép làm gì / Phù hợp quy định: • 我可以参加夏令营吗?(Hỏi xin phép) ✘ Phủ định 不可以: Bị cấm đoán / Sai quy tắc • 图书馆里不可以吃东西!(Nghiêm cấm theo nội quy) Nghi vấn: 我们可以进教室吗?
Câu ví dụ ngữ cảnh:

我能说流利的普通话。

Wǒ néng shuō liúlì de pǔtōnghuà.

Tôi có thể nói tiếng phổ thông lưu loát.

请问,这里可以拍照吗?

Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?

Xin hỏi, ở đây có được phép chụp ảnh không?

生病了就不能去爬长城了。

Shēngbìng le jiù bù néng qù pá Chángchéng le.

Bị ốm rồi thì không thể đi leo Vạn Lý Trường Thành nữa.

老师,我们可以进教室吗?

Lǎoshī, wǒmen kěyǐ jìn jiàoshì ma?

Thưa cô, chúng em có thể vào lớp được không ạ?

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Minh (Học sinh Việt Nam)

王明,你觉得这次北京夏令营怎么样?

Wáng Míng, nǐ juéde zhè cì Běijīng xiàlìngyíng zěnmeyàng?

Vương Minh, bạn thấy trại hè Bắc Kinh lần này thế nào?

Vương Minh (Học sinh Trung Quốc)

太有意思了!我们不仅能学汉语,还可以体验中国传统文化。

Tài yǒu yìsi le! Wǒmen bùjǐn néng xué hànyǔ, hái kěyǐ tǐyàn Zhōngguó chuántǒng wénhuà.

Thú vị lắm! Chúng mình không những có thể học tiếng Trung mà còn được trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Hoa.

Minh (Học sinh Việt Nam)

明天下午的团队合作游戏,每个人都能参加吗?

Míngtiān xiàwǔ de tuánduì hézuò yóuxì, měi gè rén dōu néng cānjiā ma?

Trò chơi hợp tác nhóm chiều mai, tất cả mọi người đều có thể tham gia chứ?

Vương Minh (Học sinh Trung Quốc)

当然可以!大家一起分享经验,互相配合,一定能取得好成绩!

Dāngrán kěyǐ! Dàjiā yìqǐ fēnxiǎng jīngyàn, hùxiāng pèihé, yídìng néng qǔdé hǎo chéngjì!

Đương nhiên được chứ! Mọi người cùng chia sẻ kinh nghiệm, phối hợp với nhau, nhất định sẽ đạt thành tích tốt!

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Trong câu "图书馆里____大声喧哗", từ nào thể hiện đúng quy định cấm đoán?

Câu 2: Câu nào biểu thị năng lực cá nhân?

Bài 2 Cộng đồng / Câu lạc bộ của chúng ta

逛超市

Guàng Chāoshì • Đi dạo / mua sắm ở siêu thị

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Hỏi vị trí hàng hóa, nói về mua sắm, thanh toán và thói quen mua hàng ở siêu thị/cửa hàng tiện lợi.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

13 từ mới
超市 chāoshì
[siêu thị]

siêu thị

VD: 周末妈妈常带我逛超市。
商品 shāngpǐn
[thương phẩm]

hàng hóa

VD: 超市里的商品种类很齐全。
国内/国外 guónèi/guówài
[quốc nội/quốc ngoại]

trong nước / nước ngoài

VD: 既有国内的商品,也有国外的进口货。
食品区 shípǐn qū
[thực phẩm khu]

khu thực phẩm

VD: 我们先去食品区买面包。
水果区 shuǐguǒ qū
[thủy quả khu]

khu trái cây

VD: 水果区有新鲜的西瓜和苹果。
收银台 shōuyíntái
[thu ngân đài]

quầy thu ngân

VD: 请您到二号收银台结账。
结账 jiézhàng
[kết trướng]

thanh toán, tính tiền

VD: 我们去结账吧,排队的人不多。
扫码 sǎomǎ
[tảo mã]

quét mã (QR/mã vạch)

VD: 在中国可以用手机扫码支付。
连锁店 liánsuǒdiàn
[liên tỏa điếm]

chuỗi cửa hàng

VD: 这家超市在全国有几百家连锁店。
便利店 biànlìdiàn
[tiện lợi điếm]

cửa hàng tiện lợi 24/7

VD: 学校门口新开了一家便利店。
网购 wǎnggòu
[võng cấu]

mua sắm trực tuyến

VD: 越来越多的年轻人喜欢网购。
日用品 rìyòngpǐn
[nhật dụng phẩm]

đồ dùng hằng ngày

VD: 毛巾、牙刷都是日常日用品。
快递员 kuàidìyuán
[khoái đệ viên]

nhân viên giao hàng / shipper

VD: 快递员把包裹送到了家门口。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Bổ ngữ xu hướng đơn giản: 来 (Lái) và 去 (Qù)
Cấu trúc: Động từ + 来 / 去 hoặc Động từ + Nơi chốn + 来 / 去

來 và 去 đứng sau động từ biểu thị hướng chuyển động so với người nói hoặc điểm quy chiếu:

  • 来 (Lái): Hướng về phía người nói/điểm quy chiếu (VD: 进来 — vào đây; 出来 — ra đây; 回来 — về đây; 过来 — qua đây).
  • 去 (Qù): Hướng rời xa người nói/điểm quy chiếu (VD: 进去 — vào đó; 出去 — ra đó; 回去 — về đó; 过去 — qua đó).
  • Vị trí khi tân ngữ là nơi chốn: Bắt buộc phải đặt trước 来/去 theo cấu trúc [Động từ + Nơi chốn + 来/去] (VD: 他到超市去了 — Anh ấy đến siêu thị rồi; 我们回家去吧 — Chúng ta về nhà đi).
  • Vị trí khi tân ngữ là vật cụ thể: Có thể đặt trước hoặc sau 来/去 (VD: 他带了一本书来 / 他带来了一本书 — Cậu ấy mang đến một cuốn sách).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
BỔ NGỮ XU HƯỚNG ĐƠN GIẢN: 来 (LÁI) VS 去 (QÙ) 🗣️ Người nói Điểm quy chiếu LẠI GẦN: Động từ + 来 Chuyển động về phía người nói 进来 / 出来 / 回来 / 过来 VD: 请大家快点儿进来吧! ĐI XA: Động từ + 去 Chuyển động rời xa người nói 进去 / 出去 / 回去 / 过去 VD: 他回中国去了。(Nơi chốn + 去) ★ QUY TẮC BẮT BUỘC: Tân ngữ chỉ nơi chốn phải kẹp ở giữa: [Động từ + Nơi chốn + 来/去]
Câu ví dụ ngữ cảnh:

请大家快点儿进来吧!

Qǐng dàjiā kuàidiǎnr jìnlái ba!

Mời mọi người nhanh chóng vào đây đi!

外面下大雨了,你不要跑出去。

Wàimiàn xià dàyǔ le, nǐ bú yào pǎo chūqù.

Bên ngoài đang mưa to, bạn đừng chạy ra ngoài đó.

王老师已经回办公室去了。

Wáng lǎoshī yǐjīng huí bàngōngshì qù le.

Thầy Vương đã trở về văn phòng rồi.

你明天来我家时,请带几张照片来。

Nǐ míngtiān lái wǒ jiā shí, qǐng dài jǐ zhāng zhàopiàn lái.

Ngày mai khi đến nhà tôi, bạn hãy mang theo vài tấm ảnh nhé.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Lan (Học sinh)

阿姨,请问食品区在哪儿?

Āyí, qǐngwèn shípǐn qū zài nǎr?

Dì ơi, xin hỏi khu thực phẩm ở đâu ạ?

Nhân viên (Nhân viên siêu thị)

食品区在一楼左边,从这里直走过去就是。

Shípǐn qū zài yī lóu zuǒbiān, cóng zhèlǐ zhí zǒu guòqù jiù shì.

Khu thực phẩm ở bên trái tầng một, từ đây đi thẳng qua là tới.

Lan (Học sinh)

好的,我想买一些越南特产带回学校去。

Hǎo de, wǒ xiǎng mǎi yìxiē Yuènán tèchǎn dài huí xuéxiào qù.

Vâng ạ, cháu muốn mua một ít đặc sản Việt Nam mang về trường.

Nhân viên (Nhân viên siêu thị)

挑好商品后,请您到那边的收银台扫码结账。

Tiāo hǎo shāngpǐn hòu, qǐng nín dào nàbiān de shōuyíntái sǎomǎ jiézhàng.

Chọn đồ xong, xin mời cháu ra quầy thu ngân đằng kia quét mã tính tiền nhé.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào sắp xếp vị trí tân ngữ nơi chốn ĐÚNG theo ngữ pháp tiếng Trung?

Câu 2: Người nói đang ở trong phòng học và gọi bạn ngoài hành lang vào, câu nào đúng?

Bài 3 Cộng đồng / Câu lạc bộ của chúng ta

我家的宠物

Wǒ Jiā de Chǒngwù • Thú cưng nhà tôi

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Miêu tả thú cưng, tính nết, thói quen hoạt động và hướng di chuyển; viết nhật ký quan sát hoặc giới thiệu con vật yêu thích.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

12 từ mới
宠物 chǒngwù
[sủng vật]

thú cưng

VD: 小猫是我最喜欢的宠物。
猫 māo
[miêu]

con mèo

VD: 我家养了一只白色的波斯猫。
狗 gǒu
[cẩu]

con chó

VD: 小狗看到主人就摇尾巴。
调皮 tiáopí
[điều bì]

nghịch ngợm, hiếu động

VD: 这只小猴子非常调皮。
温顺 wēnshùn
[ôn thuận]

hiền lành, ngoan ngoãn

VD: 小白兔性格很温顺。
友善 yǒushàn
[hữu thiện]

thân thiện

VD: 它对客人十分友善。
尾巴 wěiba
[vĩ ba]

cái đuôi

VD: 松鼠有一条毛茸茸的大尾巴。
户外活动 hùwài huódòng
[hộ ngoại hoạt động]

hoạt động ngoài trời

VD: 每天下午我都带狗狗做户外活动。
皮球 píqiú
[bì cầu]

quả bóng da/cao su

VD: 小狗咬着皮球跑来跑去。
拿 ná
[nã]

cầm, lấy

VD: 请你把桌上的书拿过来。
迎接 yíngjiē
[nghênh tiếp]

đón, chào đón

VD: 每天放学回家,它都跑到门口迎接我。
爬树 pá shù
[bà thụ]

trèo cây

VD: 小猫动作灵活,很会爬树。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Bổ ngữ xu hướng phức hợp (复合趋向补语)
Cấu trúc: Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去

Kết hợp một động từ cơ bản với hai thành tố xu hướng chỉ hướng di chuyển không gian 3 chiều và điểm quy chiếu:

  • Các cặp xu hướng cơ bản: 上来/上去 (lên đây/lên đó), 下来/下去 (xuống đây/xuống đó), 进来/进去 (vào đây/vào đó), 出来/出去 (ra đây/ra đó), 回来/回去 (về đây/về đó), 过来/过去 (qua đây/qua đó), 起来 (hướng lên trên hoặc bắt đầu).
  • Vị trí tân ngữ nơi chốn: Bắt buộc nằm giữa thành tố 1 và 来/去 (VD: 跳上沙发来 — nhảy lên ghế sofa; 跑进房间去 — chạy vào trong phòng).
  • Vị trí tân ngữ chỉ vật cụ thể: Có thể đặt linh hoạt: [Động từ + Bổ ngữ + Tân ngữ] hoặc [Động từ + Thành tố 1 + Tân ngữ + 来/去] (VD: 拿出一本书来 / 拿出来一本书 — Lấy ra một quyển sách).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
BỔ NGỮ XU HƯỚNG PHỨC HỢP (复合趋向补语) Công thức: Động từ + [Thành tố phương hướng] + [来 / 去] 1. Lên / Xuống (Trục đứng) 上来 / 上去 Lên đây / Lên đó 下来 / 下去 Xuống đây / Xuống đó 2. Trong / Ngoài (Không gian) 进来 / 进去 Vào đây / Vào đó 出来 / 出去 Ra đây / Ra đó 3. Về / Qua / Khởi phát 回来 / 回去 Về lại đây / Về lại đó 过来 / 过去 / 起来 Qua đây / Qua đó / Dậy
Câu ví dụ ngữ cảnh:

小狗看见我,高兴地从院子里跑出来了。

Xiǎogǒu kànjiàn wǒ, gāoxìng de cóng yuànzi lǐ pǎo chūlái le.

Chú cún thấy tôi, vui mừng chạy từ trong sân ra đây.

调皮的小猫一下子跳上桌子去了。

Tiáopí de xiǎomāo yíxiàzi tiào shàng zhuōzi qù le.

Chú mèo nghịch ngợm thoắt cái đã nhảy tót lên bàn rồi.

请大家把作业本拿出来。

Qǐng dàjiā bǎ zuòyèběn ná chūlái.

Xin mời cả lớp lấy vở bài tập ra.

他从书包里拿出来一个红色的皮球。

Tā cóng shūbāo lǐ ná chūlái yí gè hóngsè de píqiú.

Cậu ấy lấy từ trong cặp ra một quả bóng màu đỏ.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Bình (Bạn học)

你家的宠物真可爱!它叫什么名字?

Nǐ jiā de chǒngwù zhēn kě’ài! Tā jiào shénme míngzi?

Thú cưng nhà bạn đáng yêu quá! Nó tên là gì thế?

Hoa (Chủ nuôi)

它叫“雪球”,是一只调皮的小猫。你看,它又爬上树去了!

Tā jiào “Xuěqiú”, shì yì zhī tiáopí de xiǎomāo. Nǐ kàn, tā yòu pá shàng shù qù le!

Nó tên là "Tuyết Cầu", là chú mèo rất tinh nghịch. Cậu xem, nó lại trèo lên cây rồi kìa!

Bình (Bạn học)

哈哈,雪球快下来吧!我带了小皮球来找你玩呢。

Hāhā, Xuěqiú kuài xiàlái ba! Wǒ dài le xiǎo píqiú lái zhǎo nǐ wán ne.

Haha, Tuyết Cầu mau trèo xuống đây đi! Tớ mang bóng nhỏ đến chơi với cậu nè.

Hoa (Chủ nuôi)

平时它很温顺,只要我拿出一块鱼肉来,它就马上跑过来了。

Píngshí tā hěn wēnshùn, zhǐyào wǒ ná chū yí kuài yúròu lái, tā jiù mǎshàng pǎo guòlái le.

Bình thường nó ngoan lắm, chỉ cần tớ lấy một miếng thịt cá ra là nó chạy tót lại ngay.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Điền bổ ngữ xu hướng phức hợp: "小猫从树上跳____ (xuống đây)".

Câu 2: Câu nào diễn đạt đúng khi mang vật lấy ra khỏi túi?

Bài 4 Cộng đồng / Câu lạc bộ của chúng ta

复习一 (Ôn tập 1)

Fùxí Yī • Ôn tập tổng kết Chủ điểm 1: Cộng đồng và Cuộc sống

Mục tiêu ôn tập trọng tâm

Hệ thống hóa toàn diện kiến thức Chủ điểm 1: Động từ năng nguyện 能/可以/不能/不可以; Bổ ngữ xu hướng đơn giản và phức hợp; Các chủ đề giao tiếp về trại hè, siêu thị, thú cưng và chiết tự chữ Hán 日, 明, 旦.

Hệ thống hóa kiến thức chủ điểm

Động từ năng nguyện: 能 (năng lực tự thân, điều kiện khách quan) vs 可以 (được phép theo quy định, xin phép lịch sự); 不能 (không thể/không đủ năng lực) vs 不可以 (không được phép/bị cấm).
Bổ ngữ xu hướng đơn giản: Động từ + 来 (tiến lại gần người nói) / 去 (rời xa người nói). Chú ý tân ngữ nơi chốn bắt buộc đặt trước 来/去: [Động từ + Nơi chốn + 来/去] (VD: 回家去, 进教室来).
Bổ ngữ xu hướng phức hợp: Động từ + [上/下/进/出/回/过/起] + [来/去]. Miêu tả chính xác phương hướng di chuyển 3 chiều trong không gian.
Văn hóa & Chữ Hán: Sự biến đổi chữ tượng hình 日 (mặt trời) tạo nên chữ hội ý 明 (ngày mai, sáng sủa) và chữ chỉ sự 旦 (mặt trời trên đường chân trời - sáng sớm, Tết Nguyên đán).

Nhiệm vụ vận dụng & Dự án nhóm

  • Thiết kế Poster Trại hè Thanh thiếu niên Việt - Trung: Giới thiệu 3 hoạt động hấp dẫn, kỹ năng rèn luyện được và quy định tham gia.
  • Viết đoạn văn ngắn 80-100 chữ miêu tả một con vật nuôi yêu thích, sử dụng ít nhất 2 câu có bổ ngữ xu hướng phức hợp (跳上来, 跑过去, 拿出来...).
Chủ điểm 2

我们的文化遗产 | Di sản văn hóa của chúng ta

Khám phá tinh hoa ẩm thực Việt - Trung, thế giới nghệ thuật điện ảnh, không gian nhà hàng và cách diễn đạt trạng thái tồn tại.

Bài 5 Di sản văn hóa của chúng ta

我想吃中国菜

Wǒ Xiǎng Chī Zhōngguó Cài • Tôi muốn ăn món Trung Quốc

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Giới thiệu đặc sản Việt Nam/Trung Quốc, nói muốn ăn món nào, rủ bạn đi ăn và trao đổi về khẩu vị, thói quen ăn uống.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

12 từ mới
特产 tèchǎn
[đặc sản]

đặc sản địa phương

VD: 河内春卷是很有名的特产。
美食 měishí
[mỹ thực]

món ăn ngon, ẩm thực

VD: 中国各个省市都有独特的美食。
春卷 chūnjuǎn
[xuân quyển]

nem rán, chả giò / gỏi cuốn

VD: 越南春卷酥脆可口。
河粉 héfěn
[hà phấn]

phở (Việt Nam)

VD: 我早餐最喜欢吃牛肉河粉。
北京烤鸭 Běijīng kǎoyā
[Bắc Kinh khảo áp]

vịt quay Bắc Kinh

VD: 到了北京一定要品尝北京烤鸭。
四川火锅 Sìchuān huǒguō
[Tứ Xuyên hỏa oa]

lẩu Tứ Xuyên cay nồng

VD: 四川火锅又麻又辣,味道浓郁。
味道 wèidào
[vị đạo]

hương vị, mùi vị

VD: 这道菜的味道非常清淡鲜美。
习惯 xíguàn
[tập quán]

thói quen, quen với

VD: 我已经习惯了用筷子吃饭。
产品 chǎnpǐn
[sản phẩm]

sản phẩm

VD: 越南农产品在国际市场上很受欢迎。
质量 zhìliàng
[chất lượng]

chất lượng

VD: 这里的食品质量非常好。
出口 chūkǒu
[xuất khẩu]

xuất khẩu

VD: 越南优质大米大量出口到国外。
一边……一边…… yìbiān…yìbiān…
[nhất biên... nhất biên...]

vừa… vừa… (làm 2 việc cùng lúc)

VD: 我们一边吃饭,一边聊天。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Phân biệt liên từ lựa chọn: 或者 (Huòzhě) và 还是 (Háishì)
Cấu trúc: Câu trần thuật dùng 或者; Câu hỏi lựa chọn dùng 还是

Cả hai đều mang nghĩa "hoặc, hay là", nhưng phạm vi sử dụng hoàn toàn khác nhau:

  • 或者 (Huòzhě): Dùng trong câu khẳng định/trần thuật để đưa ra các lựa chọn khả dĩ (VD: 星期天我去图书馆或者去书店 — Chủ nhật tôi đi thư viện hoặc đi hiệu sách; 我喝咖啡或者绿茶都可以 — Tôi uống cà phê hoặc trà xanh đều được).
  • 还是 (Háishì): Thường dùng trong câu nghi vấn/hỏi lựa chọn A hay B (VD: 你喜欢吃米饭还是吃面条? — Bạn thích ăn cơm hay ăn mì sợi?).
  • Trả lời câu hỏi lựa chọn: Có thể chọn 1 trong 2 vế, hoặc dùng "都可以" (đều được), "哪个都行" nếu không kén chọn.
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
PHÂN BIỆT LIÊN TỪ LỰA CHỌN: 或者 (HUÒZHĚ) VS 还是 (HÁISHÌ) 或者 (Huòzhě) — Câu Trần Thuật ( . ) Dùng trong câu khẳng định / trần thuật: • Tôi uống trà hoặc cà phê đều được. 我喝茶或者咖啡都可以。 Nêu các phương án khả dĩ người nói chấp nhận. 还是 (Háishì) — Câu Hỏi Lựa Chọn ( ? ) Dùng trong câu nghi vấn lựa chọn giữa A và B: • Bạn muốn ăn món Trung hay món Việt? 你想吃中国菜还是越南菜? Câu trả lời chọn 1 vế hoặc dùng: "都可以" (Cả hai đều được).
Câu ví dụ ngữ cảnh:

你明天去看电影还是去逛超市?

Nǐ míngtiān qù kàn diànyǐng háishì qù guàng chāoshì?

Ngày mai bạn đi xem phim hay đi siêu thị?

下课后,我常常去打篮球或者跑步。

Xiàkè hòu, wǒ chángcháng qù dǎ lánqiú huòzhě pǎobù.

Sau giờ học, tôi thường đi chơi bóng rổ hoặc chạy bộ.

你想喝橙汁还是奶茶?—— 都可以。

Nǐ xiǎng hē chéngzhī háishì nǎichá? —— Dōu kěyǐ.

Bạn muốn uống nước cam hay trà sữa? —— Cái nào cũng được.

Động từ / Cụm động từ làm Định ngữ với 的 (De)
Cấu trúc: Động từ / Cụm động từ + 的 + Danh từ trung tâm ngữ

Dùng hành động hoặc trạng thái để bổ nghĩa, phân loại cụ thể cho danh từ đứng sau 的:

  • Cụm động từ đứng trước "的", danh từ cần bổ nghĩa đứng sau "的".
  • VD: 今天吃的菜 (món ăn ăn hôm nay), 会做饭的人 (người biết nấu cơm), 在门口等你的朋友 (người bạn đang đợi bạn ở cửa).
  • Khi dịch sang tiếng Việt, thường dịch danh từ trước rồi mới đến vế bổ nghĩa "mà / do / được...".
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
CỤM ĐỘNG TỪ LÀM ĐỊNH NGỮ VỚI TRỢ TỪ “的” (DE) Cụm Động Từ / Hành động 今天吃的 / 会做饭的 的 Trung Tâm Ngữ (Danh từ) 菜 (Món ăn) / 人 (Người) ⇒ Dịch nghĩa: Danh từ + (mà / do / được...) + Hành động VD: 今天吃的菜 = Món ăn mà chúng ta ăn hôm nay; 会做饭的人 = Người biết nấu ăn
Câu ví dụ ngữ cảnh:

这是妈妈昨天买的新茶。

Zhè shì māma zuótiān mǎi de xīn chá.

Đây là trà mới mẹ mua ngày hôm qua.

坐在窗户旁边的那个人是我哥哥。

Zuò zài chuānghu pángbiān de nà gè rén shì wǒ gēge.

Người ngồi bên cạnh cửa sổ là anh trai tôi.

中国留学生做的春卷真地道!

Zhōngguó liúxuéshēng zuò de chūnjuǎn zhēn dìdao!

Nem cuốn do lưu học sinh Trung Quốc làm thật là chuẩn vị!

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Lý Phong (Bạn học Trung Quốc)

阮兰,今天中午我们去学校旁边那家餐厅吃饭吧!

Ruǎn Lán, jīntiān zhōngwǔ wǒmen qù xuéxiào pángbiān nà jiā cāntīng chīfàn ba!

Nguyễn Lan, trưa nay chúng mình ra nhà hàng cạnh trường ăn cơm đi!

Nguyễn Lan (Học sinh Việt Nam)

好啊,你想吃中国菜还是越南菜?

Hǎo a, nǐ xiǎng chī Zhōngguó cài háishì Yuènán cài?

Được chứ, bạn muốn ăn món Trung Quốc hay món Việt Nam?

Lý Phong (Bạn học Trung Quốc)

我想尝尝他们做的越南春卷和牛肉河粉,听说味道很地道。

Wǒ xiǎng chángchang tāmen zuò de Yuènán chūnjuǎn hé niúròu héfěn, tīngshuō wèidào hěn dìdao.

Mình muốn nếm thử nem cuốn và phở bò do họ làm, nghe nói hương vị chuẩn lắm.

Nguyễn Lan (Học sinh Việt Nam)

太棒了!我们还可以点一壶茉莉花茶,一边喝茶一边聊夏令营的事。

Tài bàng le! Wǒmen hái kěyǐ diǎn yì hú mòlìhuā chá, yìbiān hē chá yìbiān liáo xiàlìngyíng de shì.

Tuyệt quá! Chúng mình còn có thể gọi một ấm trà hoa nhài, vừa uống trà vừa trò chuyện về chuyện trại hè.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Chọn liên từ thích hợp: "你喜欢喝热茶____冰水?"

Câu 2: Dịch cụm từ "Món ăn tôi thích nhất" sang tiếng Trung:

Bài 6 Di sản văn hóa của chúng ta

我们都喜欢看电影

Wǒmen Dōu Xǐhuan Kàn Diànyǐng • Chúng tôi đều thích xem phim

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Nói về thể loại/phim yêu thích, giới thiệu phim Việt Nam hoặc Trung Quốc, nhận xét phim và chia sẻ lợi ích của việc xem phim.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

11 từ mới
电影 diànyǐng
[điện ảnh]

bộ phim

VD: 周末我和同学一起去看电影。
动画片 dònghuàpiàn
[động họa phiến]

phim hoạt hình

VD: 弟弟特别喜欢看中国动画片《大闹天宫》。
连续剧 liánxùjù
[liên tục kịch]

phim truyền hình nhiều tập

VD: 这部历史连续剧拍得很精彩。
资料 zīliào
[tư liệu]

tài liệu, tư liệu

VD: 老师给我们找了很多电影资料。
内容 nèiróng
[nội dung]

nội dung

VD: 这部电影的内容十分感人。
情感 qínggǎn
[tình cảm]

tình cảm, cảm xúc

VD: 影片表达了深厚的家庭情感。
精彩 jīngcǎi
[tinh thải]

đặc sắc, xuất sắc

VD: 武打场面非常精彩!
丰富 fēngfù
[phong phú]

phong phú, dồi dào

VD: 剧情丰富,引人入胜。
团结 tuánjié
[đoàn kết]

đoàn kết

VD: 大家团结一致,战胜了困难。
精神 jīngshén
[tinh thần]

tinh thần, khí chất

VD: 我们要学习他们勇敢拼搏的精神。
段 duàn
[đoạn]

lượng từ: đoạn, khoảng

VD: 电影里有一段非常动听的音乐。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Phó từ 好像 (Hǎoxiàng) và Lượng từ 段 (Duàn)
Cấu trúc: 好像 + Cụm từ/Mệnh đề & Số từ + 段 + Danh từ

Diễn tả phỏng đoán cảm nhận và đơn vị phân đoạn:

  • 好像 (Hǎoxiàng): Có vẻ như, dường như, hình như. Thể hiện sự phỏng đoán dựa trên cảm nhận hoặc dấu hiệu khách quan (VD: 这部电影好像很有意思 — Bộ phim này có vẻ rất thú vị; 他好像感冒了 — Hình như anh ấy bị cảm rồi).
  • Lượng từ 段 (Duàn): Dùng cho một đoạn/khoảng được xem như một chỉnh thể:
  • • Thời gian: 一段时间 (một khoảng thời gian).
  • • Không gian/khoảng cách: 一段路 (một đoạn đường).
  • • Tác phẩm nghệ thuật/ngôn từ: 一段音乐 (một đoạn nhạc), 一段视频 (một đoạn clip), 一段话 (một đoạn lời nói/văn).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
PHÓ TỪ 好像 (HǍOXIÀNG) & LƯỢNG TỪ 段 (DUÀN) 好像 (Hǎoxiàng) — Dường như, hình như • Biểu thị phỏng đoán nhẹ nhàng, cảm nhận cá nhân: 这部电影好像很有意思。 Bộ phim này có vẻ như rất thú vị. Lượng từ 段 (Duàn) — Đoạn, khoảng • Đoạn thời gian: 一段时间 (một khoảng thời gian) • Đoạn đường: 一段路 (một đoạn đường đi) • Tác phẩm / lời nói: 一段音乐 / 视频 / 话
Câu ví dụ ngữ cảnh:

那部新的动画片好像明天就要上映了。

Nà bù xīn de dònghuàpiàn hǎoxiàng míngtiān jiù yào shàngyìng le.

Bộ phim hoạt hình mới đó hình như ngày mai công chiếu rồi.

在前一段路,风景特别美丽。

Zài qián yí duàn lù, fēngjǐng tèbié měilì.

Ở đoạn đường phía trước, phong cảnh đặc biệt tươi đẹp.

电影里那一段传统的京剧音乐深深吸引了我。

Diànyǐng lǐ nà yí duàn chuántǒng de jīngjù yīnyuè shēnshēn xīyǐn le wǒ.

Đoạn nhạc kinh kịch truyền thống trong phim đã thu hút tôi sâu sắc.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Hải (Học sinh)

张伟,你看了最近很火的那部历史电影了吗?

Zhāng Wěi, nǐ kàn le zuìjìn hěn huǒ de nà bù lìshǐ diànyǐng le ma?

Trương Vĩ, bạn đã xem bộ phim lịch sử đang rất sốt dạo gần đây chưa?

Trương Vĩ (Học sinh)

看了!电影里的内容非常丰富,展现了人民团结互助的精神。

Kàn le! Diànyǐng lǐ de nèiróng fēicháng fēngfù, zhǎnxiàn le rénmín tuánjié hùzhù de jīngshén.

Xem rồi chứ! Nội dung phim phong phú lắm, tái hiện tinh thần đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau của nhân dân.

Hải (Học sinh)

我也听说评价很高,里面的插曲好像是一段很有名的古曲。

Wǒ yě tīngshuō píngjià hěn gāo, lǐmiàn de chāqǔ hǎoxiàng shì yí duàn hěn yǒumíng de gǔqǔ.

Mình cũng nghe nói đánh giá cao lắm, bài hát trong phim hình như là một đoạn nhạc cổ rất nổi tiếng.

Trương Vĩ (Học sinh)

没错,有一段时间网上大家都在模仿那段音乐呢!

Méicuò, yǒu yí duàn shíjiān wǎngshang dàjiā dōu zài mófǎng nà duàn yīnyuè ne!

Đúng vậy, có một dạo trên mạng mọi người đều mô phỏng lại đoạn nhạc ấy đấy!

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Lượng từ nào thích hợp điền vào chỗ trống: "听到这一____优美的音乐,大家都安静了下来。"

Câu 2: Từ "好像" trong câu "他好像有点儿累" thể hiện ý nghĩa gì?

Bài 7 Di sản văn hóa của chúng ta

我想尝尝越南春卷

Wǒ Xiǎng Chángchang Yuènán Chūnjuǎn • Tôi muốn nếm thử nem cuốn Việt Nam

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Gọi món, giới thiệu nhà hàng/món ăn, hỏi nhà hàng còn mở không và miêu tả đồ vật/trạng thái trong không gian với trợ từ 着.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

12 từ mới
餐厅 cāntīng
[xan thính]

nhà hàng, quán ăn

VD: 这家越南餐厅环境很优雅。
餐厅环境 cāntīng huánjìng
[nhà hàng hoàn cảnh]

không gian nhà hàng

VD: 餐厅环境优美,放着轻柔的音乐。
服务员 fúwùyuán
[phục vụ viên]

nhân viên phục vụ

VD: 服务员热情地为客人端茶倒水。
顾客 gùkè
[cố khách]

khách hàng

VD: 店里坐满了来品尝美食的顾客。
菜单 càidān
[thái đơn]

thực đơn / menu

VD: 请拿菜单给我看一下。
点菜 diǎn cài
[điểm thái]

gọi món

VD: 我们先点菜,你想吃什么?
营业 yíngyè
[doanh nghiệp]

kinh doanh, mở cửa phục vụ

VD: 这家餐厅营业到晚上十点。
布置 bùzhì
[bố trí]

bài trí, trang trí

VD: 墙上布置得很具有越南文化特色。
热情 rèqíng
[nhiệt tình]

nhiệt tình, hiếu khách

VD: 服务员的态度既周到又热情。
清淡 qīngdàn
[thanh đạm]

thanh nhạt, ít dầu mỡ

VD: 南方菜口味偏清淡。
品尝 pǐncháng
[phẩm thường]

thưởng thức, nếm thử

VD: 大家一起来品尝地道的美食。
特色菜 tèsè cài
[đặc sắc thái]

món ăn đặc trưng/đặc sản của quán

VD: 炸春卷和烤肉米线是这里的特色菜。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Trợ từ động thái 着 (Zhe) biểu thị trạng thái tồn tại và cách thức
Cấu trúc: 1. Nơi chốn + Động từ + 着 + Tân ngữ / 2. Động từ 1 + 着 + Động từ 2

Trợ từ 着 đặt ngay sau động từ để biểu thị sự duy trì của trạng thái:

  • Mô tả trạng thái tồn tại trong không gian: [Nơi chốn + Động từ + 着 + Danh từ tồn tại] (VD: 门开着 — Cửa đang mở; 墙上挂着一幅中国画 — Trên tường đang treo một bức tranh Trung Quốc; 桌子上放着几本书 — Trên bàn đang để mấy cuốn sách).
  • Mô tả phương thức/tư thế đi kèm hành động chính: [Động từ 1 + 着 + Động từ 2] (VD: 他笑着跟我说话 — Anh ấy cười nói chuyện với tôi; 老师站着讲课 — Thầy giáo đứng giảng bài).
  • Kết hợp 一边……一边……: Diễn đạt hai hành động diễn ra song song (VD: 一边品尝美食,一边听音乐 — Vừa thưởng thức đồ ngon vừa nghe nhạc).
  • Phân biệt 着 và 正在: "着" nhấn mạnh TRẠNG THÁI tồn tại/tư thế duy trì; "正在" nhấn mạnh TIẾN TRÌNH hành động đang diễn ra.
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
TRỢ TỪ ĐỘNG THÁI 着 (ZHE) — DUY TRÌ TRẠNG THÁI TỒN TẠI 1. Trạng Thái Đồ Vật Tồn Tại Trong Không Gian [Nơi chốn] + Động từ + 着 + [Danh từ tồn tại] • 墙上挂着一幅中国画。(Trên tường đang treo bức tranh) • 门开着呢。(Cửa đang mở) ★ Nhấn mạnh trạng thái TĨNH đang được duy trì. 2. Phương Thức / Tư Thế Đi Kèm Hành Động [Động từ 1 + 着] + [Động từ 2 (Hành động chính)] • 他笑着跟朋友聊天。(Anh ấy vừa cười vừa trò chuyện) • 老师站着讲课。(Thầy giáo đứng giảng bài) ★ Kết hợp 一边……一边…… diễn đạt 2 việc song song.
Câu ví dụ ngữ cảnh:

餐厅的墙上挂着红灯笼,桌上摆着鲜花。

Cāntīng de qiáng shang guà zhe hóng dēnglong, zhuō shang bǎi zhe xiānhuā.

Trên tường nhà hàng treo đèn lồng đỏ, trên bàn bày hoa tươi.

服务员微笑着走过来为客人点菜。

Fúwùyuán wēixiào zhe zǒu guòlái wèi kèrén diǎn cài.

Người phục vụ mỉm cười bước lại gần gọi món cho khách.

外面下着雨,店里坐着许多避雨的顾客。

Wàimiàn xià zhe yǔ, diàn lǐ zuò zhe xǔduō bìyǔ de gùkè.

Bên ngoài trời đang mưa, trong quán có nhiều khách đang ngồi tránh mưa.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Lưu Đức (Khách hàng)

服务员,请问现在还营业吗?

Fúwùyuán, qǐngwèn xiànzài hái yíngyè ma?

Phục vụ ơi, xin hỏi quán bây giờ còn mở cửa không ạ?

Phục vụ (Nhân viên nhà hàng)

我们营业到晚上十点呢,请进!里边靠窗的桌子空着。

Wǒmen yíngyè dào wǎnshang shí diǎn ne, qǐng jìn! Lǐbian kào chuāng de zhuōzi kòng zhe.

Quán em mở cửa đến 10 giờ tối ạ, mời vào! Bàn bên trong cạnh cửa sổ đang trống đấy ạ.

Lưu Đức (Khách hàng)

环境真不错!墙上挂着越南风景画,让人觉得很温馨。

Huánjìng zhēn búcuò! Qiáng shang guà zhe Yuènán fēngjǐng huà, ràng rén juéde hěn wēnxīn.

Không gian đẹp quá! Trên tường treo tranh phong cảnh Việt Nam, làm người ta thấy rất ấm cúng.

Phục vụ (Nhân viên nhà hàng)

这是菜单,我们店的特色菜是越南春卷,您想尝尝吗?

Zhè shì càidān, wǒmen diàn de tèsè cài shì Yuènán chūnjuǎn, nín xiǎng chángchang ma?

Đây là thực đơn ạ, món đặc trưng của quán em là nem cuốn Việt Nam, anh có muốn nếm thử không ạ?

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào mô tả đúng trạng thái đồ vật tồn tại trên tường?

Câu 2: Điền từ thích hợp: "老师____讲课,同学们认真听讲。"

Bài 8 Di sản văn hóa của chúng ta

复习二 (Ôn tập 2)

Fùxí Èr • Ôn tập tổng kết Chủ điểm 2: Di sản văn hóa & Ẩm thực

Mục tiêu ôn tập trọng tâm

Hệ thống hóa toàn diện kiến thức Chủ điểm 2: Phân biệt 或者 vs 还是; Cụm động từ làm định ngữ (V + 的 + N); Phó từ 好像 và lượng từ 段; Trợ từ động thái 着 và liên từ 一边……一边……; Nhận biết cấu tạo chữ tượng hình & hội ý 人, 从, 众.

Hệ thống hóa kiến thức chủ điểm

Hoặc / Hay là: 或者 dùng trong câu trần thuật khẳng định nêu phương án khả dĩ; 还是 bắt buộc dùng trong câu hỏi lựa chọn nghi vấn (?).
Cụm động từ làm định ngữ: [Cụm động từ + 的 + Danh từ trung tâm], bổ nghĩa làm rõ thuộc tính của danh từ (VD: 今天吃的菜, 会做饭的人, 挂着的画).
好像 & Lượng từ 段: 好像 biểu thị phỏng đoán nhẹ nhàng, cảm nhận chủ quan; 段 là lượng từ đặc trưng chỉ khoảng thời gian (一段时间), quãng đường (一段路), đoạn âm nhạc/video (一段音乐/视频).
Trợ từ động thái 着: Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái tồn tại tĩnh (墙上挂着画, 桌上放着书) hoặc tư thế/phương thức đi kèm hành động chính (笑着说, 站着讲课).

Nhiệm vụ vận dụng & Dự án nhóm

  • Giới thiệu một món đặc sản truyền thống của quê hương em (nguyên liệu, hương vị thanh đạm hay cay nồng, cách ăn).
  • Thiết kế áp-phích quảng cáo cho một nhà hàng hoặc bộ phim em yêu thích, sử dụng cấu trúc "着" và cụm động từ làm định ngữ.
Chủ điểm 3

我们的世界 | Thế giới của chúng ta

Bốn mùa biến chuyển, muông thú sở thú, câu bị động 被/叫/让 và hình tượng thần tượng truyền cảm hứng.

Bài 9 Thế giới của chúng ta

一年四季

Yì Nián Sìjì • Bốn mùa trong năm

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Miêu tả thời tiết, cảnh sắc và mùa yêu thích; so sánh mùa ở Hà Nội và Bắc Kinh; dùng câu bị động với 被 diễn tả biến đổi chịu tác động.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

13 từ mới
春天 chūntiān
[xuân thiên]

mùa xuân

VD: 春天百花盛开,万物复苏。
夏天 xiàtiān
[hạ thiên]

mùa hè

VD: 夏天天气炎热,我们喜欢去游泳。
秋天 qiūtiān
[thu thiên]

mùa thu

VD: 秋天是北京最舒服的季节。
冬天 dōngtiān
[đông thiên]

mùa đông

VD: 冬天下雪的时候,景色非常美。
天气 tiānqì
[thiên khí]

thời tiết

VD: 今天天气晴朗,凉爽宜人。
太阳 tàiyáng
[thái dương]

mặt trời

VD: 红红的太阳从东方升起来了。
风 fēng
[phong]

gió

VD: 微风吹在脸上很舒服。
下雪 xià xuě
[hạ tuyết]

tuyết rơi

VD: 北方冬天常常下大雪。
暖和 nuǎnhuo
[noãn hòa]

ấm áp

VD: 春天的阳光照在身上很暖和。
白色 báisè
[bạch sắc]

màu trắng

VD: 雪花把大地变成了白色的世界。
大地 dàdì
[đại địa]

mặt đất, đất trời

VD: 白雪覆盖了整个大地。
覆盖 fùgài
[phúc cái]

bao phủ, che phủ

VD: 地面被厚厚的积雪覆盖了。
外地 wàidì
[ngoại địa]

nơi khác, ngoại tỉnh

VD: 很多外地游客来到河内旅游。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Câu bị động với 被 (Bèi) — 被字句
Cấu trúc: Đối tượng chịu tác động + 被 (+ Tác nhân gây ra) + Động từ + Thành phần khác

Dùng khi muốn đưa đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động lên làm chủ ngữ nổi bật:

  • Công thức khẳng định: Chủ ngữ (vật/người chịu tác động) + 被 + Tác nhân (có thể lược bỏ) + Động từ + Bổ ngữ/kết quả (VD: 我的自行车被他骑走了 — Xe đạp của tôi bị anh ấy đi mất rồi; 树叶被风吹落了 — Lá cây bị gió thổi rụng).
  • Lược bỏ tác nhân: Khác với 叫/让, sau "被" có thể không cần nêu tác nhân nếu không rõ hoặc không muốn nói (VD: 妹妹的书包被拿走了 — Cặp sách của em gái bị lấy mất rồi).
  • Dạng phủ định: Đặt 没(有) đứng TRƯỚC "被", tuyệt đối không dùng 不 (VD: 我的车没有被他骑走 — Xe tôi không bị anh ấy đi mất).
  • Sắc thái nghĩa: Trong khẩu ngữ thường mang nghĩa bất lợi, nhưng trong văn học hoặc khoa học câu 被 có thể mang nghĩa trung tính/tích cực (VD: 大地被白雪覆盖了 — Đất trời được bao phủ bởi tuyết trắng).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
CÂU BỊ ĐỘNG VỚI “被” (BÈI) — KHẲNG ĐỊNH & PHỦ ĐỊNH CÔNG THỨC KHẲNG ĐỊNH: ĐỐI TƯỢNG + 被 (+ TÁC NHÂN) + ĐỘNG TỪ + KẾT QUẢ 我的自行车被他骑走了。(Xe đạp của tôi bị anh ấy đi mất rồi) CÔNG THỨC PHỦ ĐỊNH: ĐỐI TƯỢNG + 没(有) + 被 (+ TÁC NHÂN) + ĐỘNG TỪ 我的自行车没有被他骑走。(Xe đạp của tôi không bị anh ấy đi mất)
Câu ví dụ ngữ cảnh:

秋天的黄叶被秋风吹落了一地。

Qiūtiān de huángyè bèi qiūfēng chuīluò le yí dì.

Những chiếc lá vàng mùa thu bị gió thu thổi rụng đầy đất.

小偷被勇敢的警察抓住了。

Xiǎotōu bèi yǒnggǎn de jǐngchá zhuāzhù le.

Tên trộm đã bị chú cảnh sát dũng cảm bắt giữ.

放心吧,桌上的文件没有被人动过。

Fàngxīn ba, zhuō shang de wénjiàn méiyǒu bèi rén dòng guò.

Yên tâm đi, tài liệu trên bàn chưa bị ai động vào đâu.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Minh (Học sinh Hà Nội)

王鹏,北京一年四季的天气怎么样?

Wáng Péng, Běijīng yì nián sìjì de tiānqì zěnmeyàng?

Vương Bằng, thời tiết bốn mùa ở Bắc Kinh thế nào?

Vương Bằng (Học sinh Bắc Kinh)

北京春短秋爽,夏天很热,冬天很冷,有时候大地会被厚厚的白雪覆盖。

Běijīng chūn duǎn qiū shuǎng, xiàtiān hěn rè, dōngtiān hěn lěng, yǒushíhou dàdì huì bèi hòuhòu de bái xuě fùgài.

Bắc Kinh mùa xuân ngắn mùa thu mát mẻ, mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh, có khi mặt đất sẽ được bao phủ bởi tuyết trắng dày đặc.

Minh (Học sinh Hà Nội)

河内的冬天不会下雪,但有时吹冷风,温度也会降得很低。

Hénèi de dōngtiān bú huì xià xuě, dàn yǒushí chuī lěngfēng, wēndù yě huì jiàng de hěn dī.

Mùa đông Hà Nội không có tuyết rơi, nhưng thỉnh thoảng gió mùa lạnh về, nhiệt độ cũng xuống rất thấp.

Vương Bằng (Học sinh Bắc Kinh)

河内的秋天最舒服吧!金黄色的树叶在阳光下真漂亮。

Hénèi de qiūtiān zuì shūfu ba! Jīnhuángsè de shùyè zài yángguāng xià zhēn piàoliang.

Mùa thu Hà Nội là dễ chịu nhất nhỉ! Lá vàng óng dưới ánh nắng thật là đẹp.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Chọn câu bị động phủ định ĐÚNG theo ngữ pháp tiếng Trung:

Câu 2: Sau từ nào trong câu bị động bắt buộc PHẢI CÓ tác nhân gây ra hành động?

Bài 10 Thế giới của chúng ta

游客的苹果让猴子抢走了

Yóukè de Píngguǒ Ràng Hóuzi Qiǎngzǒu Le • Táo của du khách bị khỉ cướp mất

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Kể việc ở sở thú, nói con vật ăn/lấy/đuổi/bắt được gì; giới thiệu động vật và dùng câu bị động với 叫 và 让.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

13 từ mới
动物园 dòngwùyuán
[động vật viên]

vườn bách thú, sở thú

VD: 周末很多家长带孩子去动物园玩。
熊猫 xióngmāo
[hùng miêu]

gấu trúc (quốc bảo Trung Hoa)

VD: 大熊猫憨态可掬,十分惹人喜爱。
竹子 zhúzi
[trúc tử]

cây tre, cây trúc

VD: 熊猫最喜欢吃鲜嫩的竹子。
狮子 shīzi
[sư tử]

con sư tử

VD: 狮子被称为百兽之王。
老虎 lǎohǔ
[lão hổ]

con hổ

VD: 东北虎是国家一级保护动物。
长颈鹿 chángjǐnglù
[trường cảnh lộc]

hươu cao cổ

VD: 长颈鹿伸长脖子吃树顶上的嫩叶。
斑马 bānmǎ
[ban mã]

ngựa vằn

VD: 斑马身上有一道道黑白相间的条纹。
骆驼 luòtuo
[lạc đà]

con lạc đà

VD: 骆驼被称为“沙漠之舟”。
海洋馆 hǎiyángguǎn
[hải dương quán]

thủy cung

VD: 我们在海洋馆观看了精彩的海豚表演。
海豚 hǎitún
[hải đồn]

cá heo

VD: 海豚非常聪明,是人类的好朋友。
游客 yóukè
[du khách]

du khách, khách tham quan

VD: 动物园里到处都是拍照的游客。
亲眼看见 qīnyǎn kànjiàn
[thân nhãn khán kiến]

tận mắt chứng kiến/thấy

VD: 我亲眼看见小猴子剥香蕉吃。
抢走 qiǎngzǒu
[cướp tẩu]

cướp mất, giật lấy đi

VD: 顽皮的猴子把苹果抢走了。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Câu bị động khẩu ngữ với 叫 (Jiào) và 让 (Ràng)
Cấu trúc: Đối tượng chịu tác động + 叫 / 让 + Tác nhân (bắt buộc) + Động từ + Kết quả

Trong khẩu ngữ hằng ngày của người Trung Quốc, 叫 và 让 được dùng rất phổ biến thay cho 被:

  • Cấu trúc: [Đối tượng chịu tác động + 叫 / 让 + Tác nhân cụ thể + Động từ + Bổ ngữ kết quả/xu hướng].
  • Điểm khác biệt quan trọng với 被: Sau 叫 và 让 BẮT BUỘC PHẢI CÓ TÁC NHÂN, tuyệt đối không được để trống (VD: 苹果让猴子抢走了 — ĐÚNG; 苹果让抢走了 — SAI). Nếu không rõ tác nhân thì phải dùng 被 (苹果被抢走了) hoặc thêm đại từ chung chung "叫人 / 让人".
  • Phủ định: Dùng 没(有) + 叫/让 (VD: 苹果没有让猴子抢走 — Táo không bị khỉ cướp mất).
  • Chú ý đa nghĩa của 让: Chữ 让 còn có nghĩa sai khiến "bảo, để, cho phép" (VD: 妈妈让我写作业). Cần căn cứ ngữ cảnh câu xem có kết quả bị động hay không.
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
CÂU BỊ ĐỘNG KHẨU NGỮ VỚI 叫 (JIÀO) VÀ 让 (RÀNG) Cấu Trúc & Ví Dụ Đối tượng + 叫 / 让 + Tác nhân + ĐT + KQ • 苹果让猴子抢走了!(Táo bị khỉ cướp mất) • 竹子叫大熊猫吃光了!(Tre bị gấu ăn sạch) Phủ định: 没(有)让猴子抢走 ⚠️ QUY TẮC CỐT LÕI CẦN NHỚ 1. BẮT BUỘC PHẢI CÓ TÁC NHÂN SAU 叫/让: Tuyệt đối không được để trống tác nhân. 2. SO VỚI 被: 被 có thể khuyết tác nhân; 叫/让 mang đậm màu sắc khẩu ngữ giao tiếp đời sống.
Câu ví dụ ngữ cảnh:

游客的苹果让调皮的猴子抢走了!

Yóukè de píngguǒ ràng tiáopí de hóuzi qiǎngzǒu le!

Táo của du khách đã bị chú khỉ tinh nghịch giật cướp mất rồi!

新鲜的嫩竹子叫大熊猫吃光了。

Xīnxiān de nèn zhúzi jiào dàxióngmāo chīguāng le.

Trúc non tươi rói đã bị chú gấu trúc ăn sạch bách.

小羊没有让大灰狼抓走,真是太幸运了。

Xiǎoyáng méiyǒu ràng dàhuīláng zhuāzǒu, zhēn shì tài xìngyùn le.

Chú cừu con không bị chó sói bắt đi, thật là quá may mắn.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Lan (Du khách)

刚才猴山那边怎么那么热闹?

Gāngcái hóushān nàbiān zěnme nàme rènao?

Vừa nãy bên đảo khỉ sao mà ồn ào náo nhiệt thế?

Bình (Du khách)

哈哈,一位游客拿苹果拍照,结果让一只大猴子抢走了!

Hāhā, yí wèi yóukè ná píngguǒ pāizhào, jiéguǒ ràng yì zhī dà hóuzi qiǎngzǒu le!

Haha, một du khách cầm quả táo chụp ảnh, kết quả bị một con khỉ to nhảy ra cướp mất!

Lan (Du khách)

哎呀,猴子动作太快了!那边的竹子也被熊猫吃光了吧?

Āiyā, hóuzi dòngzuò tài kuài le! Nàbiān de zhúzi yě bèi xióngmāo chīguāng le ba?

Úi chà, khỉ động tác nhanh quá! Đống trúc bên kia cũng bị gấu trúc ăn sạch rồi à?

Bình (Du khách)

对,大熊猫胃口真好,一捆竹子一会儿就叫它啃完了。

Duì, dàxióngmāo wèikǒu zhēn hǎo, yì kǔn zhúzi yíhuìr jiù jiào tā kěn wán le.

Đúng vậy, gấu trúc ăn khỏe thật, một bó tre một loáng đã bị nó gặm xong rồi.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào dưới đây mắc lỗi ngữ pháp?

Câu 2: Điền từ bị động khẩu ngữ thích hợp: "桌上的蛋糕____小猫吃掉了。"

Bài 11 Thế giới của chúng ta

我心中的偶像

Wǒ Xīnzhōng de Ǒuxiàng • Thần tượng trong lòng tôi

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Giới thiệu thần tượng, nói về tài năng, ngoại hình, việc làm ý nghĩa; phân biệt trợ từ 着 và phó từ 正在; dùng đại từ 自己.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

13 từ mới
偶像 ǒuxiàng
[ngẫu tượng]

thần tượng

VD: 袁隆平爷爷是我心中最崇敬的偶像。
歌手 gēshǒu
[ca thủ]

ca sĩ

VD: 他不仅是一位出色的歌手,还热心公益。
演员 yǎnyuán
[diễn viên]

diễn viên

VD: 优秀演员的表演真实动人。
粉丝 fěnsī
[phấn ti]

người hâm mộ, fan

VD: 他在全国拥有成千上万的粉丝。
粉丝会 fěnsīhuì
[phấn ti hội]

buổi họp mặt người hâm mộ

VD: 周末粉丝们举办了温馨的粉丝会。
专业 zhuānyè
[chuyên nghiệp]

chuyên môn, chuyên nghiệp

VD: 他的发音和舞台表现十分专业。
崇拜 chóngbài
[sùng bái]

ngưỡng mộ, sùng bái

VD: 我很崇拜那些为国家作出贡献的科学家。
收集照片 shōují zhàopiàn
[thu tập chiếu phiến]

sưu tầm ảnh

VD: 我喜欢收集偶像参加公益活动的照片。
贴 tiē
[thiếp]

dán

VD: 墙上贴着一张励志海报。
捐赠 juānzèng
[quyên tặng]

quyên góp, ủng hộ

VD: 他们向灾区捐赠了大量图书和衣物。
自己 zìjǐ
[tự kỷ]

bản thân, tự mình

VD: 自己的事情要自己做。
长得…… zhǎng de…
[trưởng đắc...]

trông có ngoại hình...

VD: 她长得既端庄又美丽。
演得…… yǎn de…
[diễn đắc...]

diễn xuất như thế nào...

VD: 主角演得非常感人。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Phân biệt Trợ từ động thái 着 (Zhe) và Phó từ 正 / 正在 / 在 (Zhèngzài)
Cấu trúc: Động từ + 着 (Trạng thái) vs 正/正在/在 + Động từ (Hành động tiến trình)

Rất nhiều học sinh nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này, cần phân biệt rõ bản chất ngữ nghĩa:

  • Động từ + 着: Nhấn mạnh TRẠNG THÁI tồn tại tĩnh hoặc tư thế đang duy trì (VD: 墙上贴着一张照片 — Trên tường đang dán một bức ảnh; 门开着呢 — Cửa đang mở; 他站着看书 — Anh ấy đứng đọc sách).
  • 正 / 正在 / 在 + Động từ (+ 呢): Nhấn mạnh TIẾN TRÌNH HÀNH ĐỘNG đang diễn ra sống động tại thời điểm nói (VD: 我正在看电影呢 — Tôi đang xem phim; 老师在讲课 — Thầy giáo đang giảng bài).
  • Đại từ 自己 (Zìjǐ): Biểu thị "bản thân, tự mình". Có thể đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh tự thân làm việc (VD: 这件事是我自己做的 — Việc này do chính tôi làm), hoặc làm định ngữ: [自己的 + Danh từ] (VD: 用自己的努力取得好成绩 — Dùng nỗ lực của chính mình đạt thành tích tốt).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
ĐỐI CHIẾU TRỌNG ĐIỂM: 着 (ZHE) VS 正 / 正在 / 在 (ZHÈNGZÀI) Động từ + 着 — TRẠNG THÁI TĨNH • Nhấn mạnh tư thế hoặc sự tồn tại duy trì kéo dài: 墙上贴着一张照片。(Trên tường dán 1 bức ảnh) 他站着看书。(Anh ấy đứng đọc sách) Không thể hiện động thái tiến hành của bản thân ảnh. 正在 + Động từ — TIẾN TRÌNH ĐỘNG • Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: 我正在看电影呢。(Tôi đang xem phim nè) 老师在讲课。(Thầy giáo đang giảng bài) Thường kết hợp trợ từ "呢" ở cuối câu khẩu ngữ.
Câu ví dụ ngữ cảnh:

房间的墙上贴着几张我偶像的照片。

Fángjiān de qiáng shang tiē zhe jǐ zhāng wǒ ǒuxiàng de zhàopiàn.

Trên tường phòng có dán mấy tấm ảnh thần tượng của tôi.

别吵,哥哥正在书房里认真复习功课呢。

Bié chǎo, gēge zhèngzài shūfáng lǐ rènzhēn fùxí gōngkè ne.

Đừng ồn, anh trai đang chăm chỉ ôn bài trong phòng sách đấy.

我们要学会用自己的双手创造幸福的生活。

Wǒmen yào xuéhuì yòng zìjǐ de shuāngshǒu chuàngzào xìngfú de shēnghuó.

Chúng ta phải học cách dùng đôi bàn tay của chính mình tạo nên cuộc sống hạnh phúc.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Linh (Học sinh)

小华,你书桌前贴着谁的照片呀?

Xiǎo Huá, nǐ shūzhuō qián tiē zhe shéi de zhàopiàn ya?

Tiểu Hoa, trước bàn học của bạn dán ảnh của ai thế?

Tiểu Hoa (Học sinh)

这是科学家屠呦呦奶奶的照片,她是我心中的偶像!

Zhè shì kēxuéjiā Tú Yōuyōu nǎinai de zhàopiàn, tā shì wǒ xīnzhōng de ǒuxiàng!

Đây là ảnh của bà Đồ U U, nhà khoa học và là thần tượng trong lòng mình!

Linh (Học sinh)

你真棒!别人都在追娱乐明星,你却崇拜科学家。

Nǐ zhēn bàng! Biérén dōu zài zhuī yúlè míngxīng, nǐ què chóngbài kēxuéjiā.

Bạn giỏi thật! Người khác đều đang theo đuổi ngôi sao giải trí, bạn lại ngưỡng mộ nhà khoa học.

Tiểu Hoa (Học sinh)

她用自己的智慧发明了青蒿素,拯救了无数人的生命,值得我们永远学习。

Tā yòng zìjǐ de zhìhuì fāmíng le qīnghāosù, zhěngjiù le wúshù rén de shēngmìng, zhídé wǒmen yǒngyuǎn xuéxí.

Bà ấy đã dùng trí tuệ của chính mình phát minh ra chất artemisinin, cứu sống vô số sinh mạng, rất xứng đáng để chúng mình noi gương mãi mãi.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào diễn đạt hành động ĐANG DIỄN RA tại thời điểm nói?

Câu 2: Điền từ thích hợp: "这篇课文是我____写的,没请任何人帮忙。"

Bài 12 Thế giới của chúng ta

复习三 (Ôn tập 3)

Fùxí Sān • Ôn tập tổng kết Chủ điểm 3: Thế giới tự nhiên & Thần tượng

Mục tiêu ôn tập trọng tâm

Hệ thống hóa toàn diện kiến thức Chủ điểm 3: Câu bị động với 被, 叫, 让; Quy tắc bắt buộc có tác nhân sau 叫/让; Dạng phủ định 没有被 / 没有叫/让; Phân biệt trợ từ 着 (trạng thái tĩnh) vs 正在 (tiến trình động); Đại từ 自己; Bộ thủ 力 trong 动, 加, 努.

Hệ thống hóa kiến thức chủ điểm

Câu bị động chữ 被: Dùng cho cả văn viết trang trọng và khẩu ngữ. Tác nhân có thể lược bỏ (书包被拿走了). Dạng phủ định đặt 没有 trước 被 (没有被拿走).
Câu bị động khẩu ngữ 叫 / 让: Mang đậm phong cách khẩu ngữ đời thường. BẮT BUỘC phải có tác nhân đứng sau (苹果让猴子抢走了, 竹子叫熊猫吃光了). Phủ định: 没有叫/让.
着 vs 正在: Động từ + 着 diễn tả trạng thái tồn tại tĩnh kéo dài (贴着照片, 挂着画, 坐着); 正在/在 + Động từ diễn tả tiến trình hành động đang diễn ra sôi nổi tại thời điểm nói (正在看电影, 在做作业).
Đại từ 自己 & Bộ thủ: 自己 nhấn mạnh tự thân làm việc (自己做) hoặc sở hữu (自己的努力). Bộ [力] (sức mạnh) trong các chữ 动 (vận động), 加 (thêm sức), 努 (nỗ lực).

Nhiệm vụ vận dụng & Dự án nhóm

  • Thảo luận so sánh đặc trưng 4 mùa ở Việt Nam và Trung Quốc, sử dụng ít nhất 2 câu bị động (大地被积雪覆盖, 树叶被风吹落).
  • Viết bài giới thiệu ngắn về một người truyền cảm hứng/thần tượng mà em noi theo, nói rõ việc làm tốt và những nỗ lực tự thân của họ.
Chủ điểm 4

我们的未来 | Tương lai của chúng ta

Đào tạo kỹ năng mềm, các hoạt động ngoại khóa, hành vi sắp xảy ra và các câu hỏi tu từ phản vấn.

Bài 13 Tương lai của chúng ta

软技能的培训

Ruǎnjìnéng de Péixùn • Buổi đào tạo kỹ năng mềm

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Trao đổi về khóa đào tạo kỹ năng mềm, thời gian/địa điểm tham gia và ích lợi; dùng cấu trúc 快/快要……了 và 要/就要……了.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

12 từ mới
软技能 ruǎn jìnéng
[nhuyễn kỹ năng]

kỹ năng mềm

VD: 现代社会非常重视青少年的软技能。
培训班 péixùnbān
[bồi huấn ban]

lớp đào tạo, khóa tập huấn

VD: 学校周末开办了人际沟通培训班。
沟通能力 gōutōng nénglì
[câu thông năng lực]

năng lực giao tiếp

VD: 良好的沟通能力有助于团队合作。
团队合作 tuánduì hézuò
[đoàn đội hợp tác]

hợp tác nhóm

VD: 大家在团队合作中学会了包容与信任。
时间管理 shíjiān guǎnlǐ
[thời gian quản lý]

quản lý thời gian

VD: 做好时间管理能大大提高学习效率。
解决问题 jiějué wèntí
[giải quyết vấn đề]

giải quyết vấn đề

VD: 遇到困难时要冷静地思考如何解决问题。
技巧 jìqiǎo
[kỹ xảo]

kỹ xảo, mẹo, kỹ năng

VD: 老师向我们分享了演讲技巧。
经验 jīngyàn
[kinh nghiệm]

kinh nghiệm thực tế

VD: 多实践才能积累丰富的经验。
获得 huòdé
[hoạch đắc]

đạt được, nhận được

VD: 通过努力,我们获得了大家的认可。
通知 tōngzhī
[thông tri]

thông báo

VD: 班长刚刚发出了明天的培训通知。
礼堂 lǐtáng
[lễ đường]

hội trường

VD: 培训将在学校大礼堂举行。
举办 jǔbàn
[cử biện]

tổ chức

VD: 本周六将举办青少年辩论赛。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Biểu thị sự việc sắp xảy ra: 快 / 快要……了 và 要 / 就要……了
Cấu trúc: 快 / 快要 / 要 / 就要 + Động từ/Cụm vị ngữ + 了

Dùng để diễn tả một hành động, sự biến đổi sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần:

  • 快 / 快要……了: Nhấn mạnh thời điểm hành động diễn ra đã cận kề, không kèm mốc thời gian cụ thể (VD: 天快黑了 — Trời sắp tối rồi; 我们快要放假了 — Chúng ta sắp được nghỉ rồi).
  • 要 / 就要……了: Có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (VD: 运动会三月二十六号开始,今天二十四号,运动会就要开始了 — Đại hội thể thao 26/3 bắt đầu, hôm nay 24/3 rồi, đại hội sắp sửa bắt đầu).
  • Lưu ý đặc biệt: Khi trong câu có trạng ngữ thời gian cụ thể (như 明天, 下周, 8点), CHỈ ĐƯỢC DÙNG "就要……了" hoặc "要……了", KHÔNG ĐƯỢC DÙNG "快要……了" (VD: 我们明天就要出发了 — ĐÚNG; 我们明天快要出发了 — SAI).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
DIỄN ĐẠT SỰ VIỆC SẮP XẢY RA: 快要……了 VS 就要……了 快 / 快要……了 (Sắp sửa cận kề) • Thời điểm đã rất gần kề: 天快黑了。(Trời sắp tối rồi) 我们快要放假了。(Chúng ta sắp nghỉ rồi) ✘ KHÔNG ĐƯỢC đi kèm mốc thời gian cụ thể! 要 / 就要……了 (Theo kế hoạch) • Thường có mốc thời gian ấn định cụ thể: 明天下午两点就要出发了。 火车马上就要进站了。 ✔ ĐI ĐƯỢC với trạng ngữ thời gian (明天, 下周...).
Câu ví dụ ngữ cảnh:

培训班下周一就要开课了,你报名了吗?

Péixùnbān xià zhōuyī jiù yào kāikè le, nǐ bàomíng le ma?

Khóa tập huấn thứ Hai tuần tới sẽ khai giảng rồi, bạn đã đăng ký chưa?

快跑,电影快要开始了!

Kuài pǎo, diànyǐng kuài yào kāishǐ le!

Chạy nhanh lên, phim sắp chiếu rồi!

火车就要进站了,请大家拿好行李。

Huǒchē jiù yào jìnzhàn le, qǐng dàjiā ná hǎo xíngli.

Tàu hỏa sắp vào ga rồi, xin mời quý khách cầm chắc hành lý.

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Thầy Trần (Giáo viên phụ trách)

同学们,青少年软技能培训班下周六就要在礼堂举办了。

Tóngxuémen, qīngshàonián ruǎnjìnéng péixùnbān xià zhōuliù jiù yào zài lǐtáng jǔbàn le.

Các em học sinh, lớp tập huấn kỹ năng mềm cho thanh thiếu niên thứ Bảy tuần tới sẽ được tổ chức ở hội trường.

Học sinh (Đại diện lớp)

老师,培训班主要培训哪些内容呢?

Lǎoshī, péixùnbān zhǔyào péixùn nǎxiē nèiróng ne?

Thưa thầy, lớp tập huấn chủ yếu đào tạo những nội dung gì ạ?

Thầy Trần (Giáo viên phụ trách)

主要包括沟通能力、团队合作技巧和时间管理。报名快要截止了,想参加的同学抓紧时间。

Zhǔyào bāokuò gōutōng nénglì, tuánduì hézuò jìqiǎo hé shíjiān guǎnlǐ. Bàomíng kuài yào jiézhǐ le, xiǎng cānjiā de tóngxué zhuājǐn shíjiān.

Chủ yếu bao gồm năng lực giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và quản lý thời gian. Đăng ký sắp kết thúc rồi, em nào muốn tham gia hãy khẩn trương nhé.

Học sinh (Đại diện lớp)

太好了!我们几个同学今天下午就去报名。

Tài hǎo le! Wǒmen jǐ gè tóngxué jīntiān xiàwǔ jiù qù bàomíng.

Tuyệt quá ạ! Mấy bạn chúng em chiều nay sẽ đi đăng ký ngay.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào dùng cấu trúc thời gian ĐÚNG quy tắc?

Câu 2: Điền từ thích hợp: "天阴下来了,____下雨了,快收衣服吧!"

Bài 14 Tương lai của chúng ta

课外活动

Kèwài Huódòng • Hoạt động ngoại khóa

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Nói về chuẩn bị đi tham quan/hoạt động ngoại khóa, nhắc mang đồ, nêu lịch trình; phân biệt 快要 vs 就要 vs 将要.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

11 từ mới
课外活动 kèwài huódòng
[khóa ngoại hoạt động]

hoạt động ngoại khóa

VD: 积极参加课外活动能开阔视野。
数码相机 shùmǎ xiàngjī
[số mã tương cơ]

máy ảnh kỹ thuật số

VD: 他带了一台数码相机记录美好瞬间。
安排 ānpái
[an bài]

sắp xếp, kế hoạch

VD: 老师为这次参访作了周密的安排。
提醒 tíxǐng
[đề tỉnh]

nhắc nhở

VD: 妈妈提醒我出门要带好雨伞。
详细介绍 xiángxì jièshào
[tường tế giới thiệu]

giới thiệu chi tiết

VD: 导游向大家详细介绍了故宫的历史。
话剧演出 huàjù yǎnchū
[thoại kịch diễn xuất]

buổi biểu diễn kịch nói

VD: 学校戏剧社今晚有一场话剧演出。
演讲比赛 yǎnjiǎng bǐsài
[diễn giảng bỉ tái]

cuộc thi hùng biện

VD: 他在全校中文演讲比赛中获得了一等奖。
表达能力 biǎodá nénglì
[biểu đạt năng lực]

năng lực diễn đạt, biểu cảm

VD: 通过演讲,他的口头表达能力大大提高了。
跨文化交流 kuà wénhuà jiāoliú
[khóa văn hóa giao lưu]

giao lưu liên văn hóa

VD: 夏令营是一次难忘的跨文化交流。
护照 hùzhào
[hộ chiếu]

hộ chiếu (passport)

VD: 出国前一定要检查护照有效期。
门票 ménpiào
[môn phiếu]

vé vào cửa

VD: 我们提前在网上预订了博物馆的门票。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

So sánh bộ ba sắp xảy ra: 快要……了 vs 就要……了 vs 将要……了
Cấu trúc: Phân định ngữ cảnh và sắc thái biểu đạt

Ba cấu trúc đều biểu thị sự việc sắp xảy ra nhưng mang các sắc thái phong cách khác biệt:

  • 快要……了: Thời điểm diễn ra rất gần kề, mang tính cảm nhận khách quan của người nói, KHÔNG ĐI KÈM thời gian cụ thể (VD: 火车快要开走了 — Tàu sắp chạy mất rồi).
  • 就要……了: Có thể kết hợp trạng ngữ thời gian cụ thể, biểu thị sự việc theo đúng kế hoạch ấn định (VD: 我们明天下午两点就要出发了 — Hai giờ chiều mai chúng tôi sẽ xuất phát).
  • 将要……了: Mang phong cách VĂN VIẾT / TRANG TRỌNG, hay dùng trong tin tức, thông báo chính thức, bài phát biểu (VD: 代表团将要访问北京 — Đoàn đại biểu sắp thăm chính thức Bắc Kinh).
Câu ví dụ ngữ cảnh:

下个月,两国青年将要举行跨文化交流大会。

Xià gè yuè, liǎng guó qīngnián jiāng yào jǔxíng kuà wénhuà jiāoliú dàhuì.

Tháng sau, thanh niên hai nước sẽ tổ chức đại hội giao lưu liên văn hóa (văn phong trang trọng).

大家快整理好书包,车子马上就要到了。

Dàjiā kuài zhěnglǐ hǎo shūbāo, chēzi mǎshàng jiù yào dào le.

Mọi người nhanh chóng thu dọn cặp sách, xe sắp đến nơi rồi.

演讲比赛快要开始了,大家都准备好了吗?

Yǎnjiǎng bǐsài kuài yào kāishǐ le, dàjiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma?

Cuộc thi hùng biện sắp bắt đầu rồi, mọi người đã sẵn sàng chưa?

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Lớp trưởng (Học sinh)

同学们请注意,明天上午八点我们就要坐大巴去博物馆参加课外活动了!

Tóngxuémen qǐng zhùyì, míngtiān shàngwǔ bā diǎn wǒmen jiù yào zuò dàbā qù bówùguǎn cānjiā kèwài huódòng le!

Các bạn xin chú ý, 8 giờ sáng mai chúng mình sẽ đi xe buýt đến bảo tàng tham gia hoạt động ngoại khóa rồi nhé!

Hải (Học sinh)

我们需要带什么物品呢?

Wǒmen xūyào dài shénme wùpǐn ne?

Chúng mình cần mang theo những đồ dùng gì thế?

Lớp trưởng (Học sinh)

老师提醒大家带好笔记本、数码相机和水壶。门票学校已经为大家提前订好了。

Lǎoshī tíxǐng dàjiā dài hǎo bǐjìběn, shùmǎ xiàngjī hé shuǐhú. Ménpiào xuéxiào yǐjīng wèi dàjiā tíqián dìng hǎo le.

Thầy nhắc mọi người mang theo sổ ghi chép, máy ảnh số và bình nước. Vé vào cửa nhà trường đã đặt trước cho mọi người rồi.

Hải (Học sinh)

太好了,听说馆长还将要为我们作一场关于古代丝绸之路的详细介绍呢。

Tài hǎo le, tīngshuō guǎnzhǎng hái jiāng yào wèi wǒmen zuò yì chǎng guānyú gǔdài Sīchóu zhī Lù de xiángxì jièshào ne.

Tuyệt quá, nghe nói giám đốc bảo tàng còn sẽ có một buổi giới thiệu chi tiết cho chúng mình về Con đường Tơ lụa cổ đại nữa đấy.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu thông báo nào phù hợp với văn phong bản tin trang trọng?

Câu 2: Cặp từ nào dùng đúng trong câu: "明天早晨____出发了。"

Bài 15 Tương lai của chúng ta

早睡早起身体好

Zǎo Shuì Zǎo Qǐ Shēntǐ Hǎo • Ngủ sớm, dậy sớm tốt cho sức khỏe

Mục tiêu giao tiếp & Tri thức bài học:

Nói về thói quen sinh hoạt tốt/xấu, sửa thói quen, quan tâm đến gia đình, sức khỏe, môi trường; nắm vững câu hỏi tu từ 不是……吗 và 难道……吗.

1 生词 Từ vựng trọng tâm

13 từ mới
一般 yìbān
[nhất ban]

thông thường, bình thường

VD: 我一般早上六点起床跑步。
按时 ànshí
[án thời]

đúng giờ

VD: 按时作息对身体健康很有好处。
养成习惯 yǎngchéng xíguàn
[dưỡng thành tập quán]

hình thành thói quen

VD: 我们要养成早睡早起的好习惯。
早睡早起 zǎo shuì zǎo qǐ
[tảo thụy tảo khởi]

ngủ sớm dậy sớm

VD: 早睡早起使人精力充沛。
挑食 tiāoshí
[khiêu thực]

kén ăn, kén chọn món

VD: 小孩子挑食容易缺乏营养。
改掉 gǎidiào
[cải điệu]

bỏ, sửa đổi (thói xấu)

VD: 下定决心改掉经常熬夜的坏毛病。
主动 zhǔdòng
[chủ động]

chủ động

VD: 在学习上我们要主动思考。
乐于助人 lèyú zhùrén
[lạc vu trợ nhân]

vui lòng giúp đỡ người khác

VD: 他性格开朗,平时乐于助人。
孝敬父母 xiàojìng fùmǔ
[hiếu kính phụ mẫu]

hiếu kính cha mẹ

VD: 孝敬父母是中华民族的传统美德。
节约用水/能源 jiéyuē yòngshuǐ/néngyuán
[tiết ước dụng thủy/năng nguyên]

tiết kiệm nước / năng lượng

VD: 人人都要节约用水,保护地球家园。
水龙头 shuǐlóngtóu
[thủy long đầu]

vòi nước

VD: 用完水后请随手关紧水龙头。
积极发言 jījí fāyán
[tích cực phát ngôn]

tích cực phát biểu

VD: 课堂上大家都要积极发言。
尊重 zūnzhòng
[tôn trọng]

tôn trọng

VD: 我们要学会尊重他人的意见和习惯。

2 语法 Điểm ngữ pháp cốt lõi

Câu hỏi tu từ phản vấn: 不是……吗? và 难道……吗?
Cấu trúc: 不是……吗? (Nhắc nhở khẳng định) vs 难道……吗? (Chẳng lẽ, ngạc nhiên chất vấn)

Câu phản vấn không cần người nghe trả lời thông tin mà dùng hình thức hỏi để khẳng định mạnh mẽ:

  • 不是……吗? (Chẳng phải là... sao?): Dùng để nhắc nhở đối phương về một sự thật hiển nhiên hoặc quan điểm mà người nói cho là đúng (VD: 他不是你的同班同学吗? — Chẳng phải cậu ấy là bạn cùng lớp cậu sao? [= Cậu ấy chính là bạn cùng lớp cậu]; 早睡早起不是对身体很好吗? — Ngủ sớm dậy sớm chẳng phải rất tốt cho sức khỏe sao?).
  • 难道……吗? (Chẳng lẽ... sao?): Biểu thị sự ngạc nhiên tột độ, nghi ngờ hoặc chất vấn phản bác mãnh liệt (VD: 难道你忘了明天有考试吗? — Chẳng lẽ bạn quên ngày mai có bài thi sao? [Hàm ý trách bạn không nên quên]; 难道节约用水不重要吗? — Chẳng lẽ việc tiết kiệm nước không quan trọng sao?).
Sơ đồ trực quan ngữ pháp (Concept Mindmap)
CÂU HỎI TU TỪ PHẢN VẤN: 不是……吗? VS 难道……吗? 不是……吗? (Chẳng phải là... sao?) • Nhắc nhở người nghe điều hiển nhiên đã biết: 他不是你的同班同学吗? (= Cậu ấy chính là bạn cùng lớp cậu mà!) Mang ngữ điệu nhắc nhở thân thiện hoặc nhấn mạnh. 难道……吗? (Chẳng lẽ... sao?) • Biểu thị sự ngạc nhiên tột độ hoặc chất vấn trách móc: 难道你不明白早睡早起的重要性吗? (= Bạn bắt buộc phải hiểu được điều đó chứ!) Ngữ điệu mạnh mẽ, hàm ý đối lập với điều vừa nêu.
Câu ví dụ ngữ cảnh:

你今天脸色不太好,昨晚不是又熬夜玩手机了吧?

Nǐ jīntiān liǎnsè bú tài hǎo, zuówǎn bú shì yòu áoyè wán shǒujī le ba?

Hôm nay sắc mặt bạn không tốt lắm, tối qua chẳng phải lại thức khuya chơi điện thoại đấy chứ?

难道你不明白早睡早起的重要性吗?

Nándào nǐ bù míngbai zǎo shuì zǎo qǐ de zhòngyàoxìng ma?

Chẳng lẽ bạn không hiểu được tầm quan trọng của việc ngủ sớm dậy sớm sao?

洗完手关紧水龙头,这不是举手之劳吗?

Xǐ wán shǒu guān jǐn shuǐlóngtóu, zhè bú shì jǔshǒu zhī láo ma?

Rửa tay xong vặn chặt vòi nước, việc này chẳng phải rất dễ dàng hay sao?

3 情景对话 Hội thoại tình huống

Mẹ (Phụ huynh)

小明,都晚上十一点了,你怎么还在玩电脑?

Xiǎo Míng, dōu wǎnshang shíyī diǎn le, nǐ zěnme hái zài wán diànnǎo?

Tiểu Minh, đã 11 giờ đêm rồi, sao con vẫn còn đang chơi máy tính thế?

Tiểu Minh (Con trai)

妈,我查完这个资料就去睡。

Mā, wǒ chá wán zhè gè zīliào jiù qù shuì.

Mẹ, con tra cứu nốt tài liệu này rồi đi ngủ ngay ạ.

Mẹ (Phụ huynh)

明天早上不是有演讲比赛吗?难道你想迟到吗?快去睡觉!

Míngtiān zǎoshang bú shì yǒu yǎnjiǎng bǐsài ma? Nándào nǐ xiǎng chídào ma? Kuài qù shuìjiào!

Sáng mai chẳng phải có cuộc thi hùng biện sao? Chẳng lẽ con muốn bị muộn à? Mau đi ngủ đi!

Tiểu Minh (Con trai)

对不起妈妈,我马上关电脑。我一定改掉熬夜的坏毛病,养成早睡早起的好习惯。

Duìbuqǐ māma, wǒ mǎshàng guān diànnǎo. Wǒ yídìng gǎidiào áoyè de huài máobìng, yǎngchéng zǎo shuì zǎo qǐ de hǎo xíguàn.

Con xin lỗi mẹ, con tắt máy tính ngay đây ạ. Con nhất định sẽ bỏ tật xấu thức khuya, rèn luyện thói quen ngủ sớm dậy sớm.

4 课堂练习 Luyện tập củng cố

Câu 1: Câu nào mang sắc thái ngạc nhiên và chất vấn phản bác mạnh mẽ nhất?

Câu 2: Từ "不是……吗" trong câu "这道题老师不是讲过了吗?" biểu thị ý gì?

Bài 16 Tương lai của chúng ta

复习四 (Ôn tập 4)

Fùxí Sì • Ôn tập tổng kết Chủ điểm 4: Tương lai & Kế hoạch cuộc sống

Mục tiêu ôn tập trọng tâm

Hệ thống hóa toàn diện kiến thức Chủ điểm 4: Các mẫu câu diễn tả sự việc sắp xảy ra 快/快要……了, 要/就要……了, 将要……了; Làm chủ hai dạng câu hỏi tu từ phản vấn 不是……吗 và 难道……吗; Rèn luyện kỹ năng mềm, nếp sống lành mạnh; Thành tố 子 trong 学, 孙, 孩.

Hệ thống hóa kiến thức chủ điểm

Hành động sắp diễn ra: 快要……了 (thời điểm rất cận kề, không kèm mốc cụ thể); 就要……了 (kế hoạch ấn định, có mốc thời gian rõ ràng như 明天, 下周); 将要……了 (văn phong trang trọng, thông báo chính thức).
Câu hỏi tu từ phản vấn: 不是……吗? (nhắc nhở khẳng định điều người nói cho là đúng/đã biết); 难道……吗? (nghi vấn mạnh mẽ, ngạc nhiên chất vấn, hàm ý trái ngược).
Nếp sống & Kỹ năng tương lai: Kỹ năng mềm (giao tiếp, hợp tác nhóm, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề), hoạt động ngoại khóa, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và sửa đổi thói quen xấu.
Thành tố cấu tạo chữ: Thành tố [子] (đứa trẻ, con) trong các chữ 学 (học sinh dưới mái trường), 孙 (con cháu đời sau), 孩 (trẻ em, hài nhi).

Nhiệm vụ vận dụng & Dự án nhóm

  • Khảo sát và lập bảng "5 thói quen tốt & 5 thói quen xấu" của học sinh trong lớp (ngủ muộn, kén ăn, lãng phí nước sạch, v.v.).
  • Thiết kế bài thuyết trình về một khóa rèn luyện kỹ năng mềm hoặc một hoạt động ngoại khóa mà em mong muốn nhà trường tổ chức.