Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 - SGK Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Tin Học Lớp 7 - Bảng Tính Điện Tử & Thuật Toán Sắp Xếp Tìm Kiếm

Học tập toàn diện 5 Chủ đề chuẩn với 16 bài học chi tiết, hình ảnh trực quan, hướng dẫn thực hành bảng tính Excel từng bước và trắc nghiệm tương tác phản hồi tức thì.

Chủ đề 1 • 3 bài

Chủ đề 1: Máy tính và cộng đồng

Khám phá kiến trúc thiết bị vào - ra, phân loại phần mềm và quản lý dữ liệu an toàn trong máy tính

Mục tiêu cần đạt của chủ đề:

  • Nhận biết và phân loại các thiết bị vào, thiết bị ra, thiết bị vừa vào vừa ra (màn hình cảm ứng, modem).
  • Phân biệt phần mềm hệ thống (Hệ điều hành) và phần mềm ứng dụng; hiểu cơ chế phối hợp hoạt động.
  • Thực hiện thành thạo thao tác quản lý tệp và thư mục; áp dụng các biện pháp sao lưu và bảo vệ dữ liệu.

Bài 1: Thiết bị vào - ra

Mục tiêu cần đạt:

Nhận biết các loại thiết bị vào - ra thông dụng; phân tích vai trò giao tiếp giữa con người và máy tính; nhận biết thiết bị có cả hai chức năng vào - ra.

💡 Khởi động: Khi em chạm tay lướt trên màn hình điện thoại để phóng to một bức ảnh, màn hình vừa nhận lệnh vuốt chạm của em, vừa hiển thị bức ảnh to lên ngay trước mắt. Đây là loại thiết bị gì mà lại kỳ diệu như vậy?

1. Khái niệm và vai trò của thiết bị vào - ra

Thiết bị vào - ra (Input/Output Devices hay I/O Devices) là các thiết bị ngoại vi giúp con người giao tiếp, ra lệnh và tiếp nhận kết quả từ máy tính:

Thiết bị vào (Input):

Tiếp nhận thông tin từ thế giới thực truyền vào máy tính. Ví dụ: Bàn phím, chuột quang, micro, webcam, máy quét ảnh (Scanner), đầu đọc mã vạch, bảng vẽ điện tử.

Thiết bị ra (Output):

Xuất thông tin từ máy tính ra cho con người tiếp nhận. Ví dụ: Màn hình (Monitor), máy in (Laser/màu), máy chiếu (Projector), loa, tai nghe (Headphone).

2. Thiết bị có cả hai chức năng vào - ra

Một số thiết bị hiện đại tích hợp đồng thời cả hai vai trò vào và ra:

  • Màn hình cảm ứng (Touchscreen): Vừa hiển thị hình ảnh (thiết bị ra), vừa thu nhận thao tác chạm ngón tay hay bút cảm ứng (thiết bị vào).
  • Modem mạng / Router: Vừa nhận tín hiệu từ nhà mạng truyền vào, vừa phát tín hiệu dữ liệu từ máy tính gửi đi Internet.
  • Kính thực tế ảo (VR Headset): Có màn hình hiển thị trước mắt và cảm biến góc quay chuyển động đầu của người đeo.

3. Cổng kết nối và lắp ráp thiết bị an toàn

  • Cổng USB (Type-A, Type-C): Cổng kết nối vạn năng cho chuột, phím, USB flash.
  • Cổng HDMI / DisplayPort / VGA: Cổng truyền hình ảnh và âm thanh chất lượng cao lên màn hình hoặc máy chiếu.
  • Cổng Jack 3.5mm: Cổng cắm tai nghe và microphone.
  • Quy tắc an toàn: Cắm đúng chiều chân cắm, không dùng lực bẻ cong chân cắm, tắt nguồn điện trước khi tháo lắp thiết bị lớn.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Quan sát các cổng kết nối phía sau thân máy tính trong phòng thực hành: Xác định cổng cắm chuột, bàn phím (USB) và cổng cắm màn hình (HDMI/VGA).
  • Thảo luận: Điện thoại thông minh của em sử dụng những thiết bị vào - ra nào để thực hiện cuộc gọi video (Video Call)?
Ghi nhớ trọng tâm: Thiết bị vào thu nhận thông tin, thiết bị ra xuất thông tin. Màn hình cảm ứng và modem vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra. Cần cắm cổng kết nối đúng quy cách và an toàn.

Trắc nghiệm củng cố Bài 1 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Thiết bị nào sau đây vừa đảm nhiệm chức năng của thiết bị vào, vừa đảm nhiệm chức năng của thiết bị ra?

Câu 2: Để truyền hình ảnh độ nét cao và âm thanh từ laptop lên máy chiếu trong lớp học, em nên sử dụng cổng kết nối nào?

Câu 3: Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị đưa thông tin vào máy tính (Input device)?

Câu 4: Thao tác nào sau đây là ĐÚNG ĐẮN khi cắm đầu nối USB của chuột vào thân máy tính?

Bài 2: Phần mềm máy tính

Mục tiêu cần đạt:

Phân biệt phần mềm hệ thống (Hệ điều hành) và phần mềm ứng dụng; hiểu mối quan hệ chỉ huy và vận hành của hệ điều hành đối với phần cứng và ứng dụng.

💡 Khởi động: Khi em bật nguồn máy tính, một chương trình xuất hiện đầu tiên quản lý tất cả các phần cứng, cho phép em mở Word để viết bài và mở Chrome để nghe nhạc. Đó là chương trình gì và tại sao nó lại quyền lực đến vậy?

1. Phần mềm hệ thống (Hệ điều hành - Operating System)

Hệ điều hành (OS) là phần mềm hệ thống quan trọng nhất, đóng vai trò nền tảng làm trung gian điều khiển toàn bộ phần cứng máy tính và tạo môi trường để các phần mềm ứng dụng khác hoạt động.

Dành cho Máy tính (PC / Laptop):

Microsoft Windows (Windows 10, 11), macOS (trên máy Apple Mac), Linux (mã nguồn mở, Ubuntu).

Dành cho Thiết bị di động:

Android (Google - phổ biến nhất), iOS (Apple iPhone), iPadOS.

2. Phần mềm ứng dụng (Application Software)

Phần mềm ứng dụng là các chương trình được cài đặt chạy trên nền hệ điều hành để đáp ứng các nhu cầu công việc, học tập, giải trí cụ thể của con người:

  • Văn phòng: Microsoft Office (Word, Excel, PowerPoint), LibreOffice.
  • Duyệt web: Google Chrome, Microsoft Edge, Cốc Cốc.
  • Đồ họa & Đa phương tiện: Adobe Photoshop, Paint 3D, VLC Media Player.
  • Học tập & Lập trình: Scratch, Python IDLE, GeoGebra.

3. Mối quan hệ ba tầng trong hệ thống máy tính

NGƯỜI DÙNG (User)
↑↓ Tương tác qua giao diện
PHẦN MỀM ỨNG DỤNG (Word, Excel, Game, Web)
↑↓ Chạy trên nền tảng
HỆ ĐIỀU HÀNH (Windows, macOS, Android, Linux)
↑↓ Trực tiếp quản lý & điều khiển
PHẦN CỨNG MÁY TÍNH (CPU, RAM, Ổ cứng, Bàn phím, Màn hình)

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Kiểm tra hệ điều hành đang chạy trên máy tính thực hành của em (nhấp chuột phải vào This PC -> chọn Properties). Ghi lại tên phiên bản Windows và dung lượng RAM.
  • Liệt kê 4 phần mềm ứng dụng có sẵn trên máy tính và nêu mục đích sử dụng của từng phần mềm.
Ghi nhớ trọng tâm: Hệ điều hành là phần mềm hệ thống cốt lõi quản lý phần cứng và làm nền tảng cho phần mềm ứng dụng. Phần mềm ứng dụng giải quyết các công việc cụ thể của con người.

Trắc nghiệm củng cố Bài 2 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Phần mềm nào sau đây đóng vai trò là cầu nối trung gian điều khiển phần cứng và tạo môi trường chạy các ứng dụng khác?

Câu 2: Phần mềm nào dưới đây là một phần mềm ứng dụng chuyên dùng để soạn thảo văn bản?

Câu 3: Hệ điều hành mã nguồn mở miễn phí, rất phổ biến cho máy chủ và lập trình viên là gì?

Câu 4: Nếu một máy tính chỉ có phần cứng và cài hệ điều hành nhưng CHƯA CÀI phần mềm ứng dụng nào, máy tính có thể làm được gì?

Bài 3: Quản lí dữ liệu trong máy tính

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu bản chất của tệp và thư mục; cấu trúc cây thư mục phân cấp; thực hiện thành thạo các thao tác quản lý dữ liệu; biết cách sao lưu dự phòng (Backup) chống mất mát dữ liệu.

💡 Khởi động: Một nhà khoa học mất 5 năm nghiên cứu nhưng đột nhiên ổ cứng bị hỏng và toàn bộ dữ liệu biến mất chỉ sau một giây vì không sao lưu dự phòng. Làm sao để tổ chức và bảo vệ an toàn cho kho dữ liệu quý giá của em?

1. Tệp, thư mục và Cây thư mục

Dữ liệu trong máy tính được tổ chức thành cấu trúc cây thư mục hình nhánh:

Tệp dữ liệu (File):

Tập hợp các thông tin ghi trên bộ nhớ ngoài. Tên tệp gồm: <Tên_chính>.<Phần_mở_rộng> (ví dụ: BaoCao.docx, BangDiem.xlsx, AnhLop.png).

Thư mục (Folder):

Ngăn chứa dùng để gom nhóm các tệp và thư mục con phân cấp (cây thư mục), giúp quản lý tài liệu ngăn nắp, dễ tìm kiếm.

2. Các biện pháp bảo vệ và sao lưu dữ liệu (Backup)

  • Sao lưu dự phòng (Backup): Luôn sao chép một bản dữ liệu quan trọng sang thiết bị lưu trữ khác (ổ cứng ngoài, USB) hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive).
  • Đặt mật khẩu bảo vệ: Khóa các tệp tài liệu quan trọng và đặt mật khẩu đăng nhập máy tính.
  • Phòng chống virus: Thường xuyên cập nhật phần mềm diệt virus và quét ổ đĩa định kỳ.
  • Sử dụng nguồn điện an toàn: Sử dụng bộ lưu điện (UPS) để tránh mất dữ liệu đột ngột khi bị cúp điện.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Xây dựng cây thư mục học tập lớp 7 trên ổ đĩa D: gồm thư mục gốc `HocTap_Lop7`, bên trong có các thư mục con `Toan`, `NguVan`, `TinHoc`, `KhoaHocTuNhien`.
  • Thực hành nén một thư mục thành tệp nén `.zip` và sao chép vào USB để sao lưu an toàn.
Ghi nhớ trọng tâm: Dữ liệu được tổ chức theo cây thư mục. Tên tệp gồm tên chính và phần mở rộng. Luôn sao lưu dữ liệu định kỳ (lên USB hoặc đám mây) và quét virus để tránh mất mát dữ liệu đáng tiếc.

Trắc nghiệm củng cố Bài 3 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Phần mở rộng (đuôi tệp) của tệp tin có vai trò gì quan trọng nhất?

Câu 2: Hành động nào sau đây là giải pháp tốt nhất để tránh nguy cơ mất sạch dữ liệu bài làm khi máy tính bị hỏng ổ cứng?

Câu 3: Để nén một thư mục chứa nhiều bài tập lại thành một tệp nhỏ gọn dễ gửi qua email, em chọn lệnh nào?

Câu 4: Trong các tên tệp sau, tên tệp nào là tệp bảng tính điện tử Microsoft Excel?

Chủ đề 2 • 1 bài

Chủ đề 2: Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin

Khai thác hiệu quả mạng xã hội và các kênh trao đổi thông tin hiện đại trên không gian mạng

Mục tiêu cần đạt của chủ đề:

  • Hiểu khái niệm, đặc điểm và các chức năng cơ bản của mạng xã hội (Social Network).
  • Phân tích những mặt tích cực và tiêu cực, rủi ro tiềm ẩn khi tham gia mạng xã hội.
  • Sử dụng mạng xã hội lành mạnh, an toàn và biết tận dụng các kênh trao đổi phục vụ học tập.

Bài 4: Mạng xã hội và một số kênh trao đổi thông tin trên Internet

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu bản chất mạng xã hội; phân tích lợi ích và mặt trái; nhận diện các kênh trao đổi thông tin (Email, Diễn đàn, Nhắn tin tức thời); sử dụng mạng xã hội văn minh.

💡 Khởi động: Facebook, Zalo, YouTube, TikTok... đã trở nên quen thuộc trong đời sống. Mạng xã hội giúp chúng ta kết nối với hàng nghìn bạn bè khắp năm châu, nhưng làm sao để không biến mạng xã hội thành chiếc bẫy tiêu tốn thời gian và rước họa vào thân?

1. Mạng xã hội (Social Network) là gì?

Mạng xã hội là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo tài khoản hồ sơ cá nhân, kết nối với những người dùng khác, chia sẻ bài viết, tranh ảnh, video và tham gia vào các cộng đồng có cùng sở thích.

Các tính năng chính: Tạo hồ sơ cá nhân, kết bạn, đăng bài viết (Status), tương tác (Thích, Thả tim, Bình luận, Chia sẻ), nhắn tin trực tiếp và gọi video.

2. Mặt tích cực và Mặt trái của Mạng xã hội

Mặt tích cực (Lợi ích):
  • Cập nhật tin tức thời sự nhanh chóng.
  • Giao lưu, giữ liên lạc với bạn bè, người thân ở xa.
  • Tham gia các câu lạc bộ học tập, chia sẻ kiến thức bổ ích.
  • Lan tỏa các hành động đẹp, quyên góp từ thiện.
Mặt trái & Rủi ro:
  • Dễ bị nghiện, xao nhãng việc học và mất ngủ.
  • Tiếp xúc thông tin sai sự thật (tin giả), bạo lực.
  • Nguy cơ bị lừa đảo, đánh cắp danh tính.
  • Hiện tượng so sánh bản thân dẫn đến tự ti, trầm cảm.

3. Các kênh trao đổi thông tin khác

  • Thư điện tử (Email): Trao đổi công việc chính thức, gửi tệp tài liệu dung lượng lớn.
  • Diễn đàn trực tuyến (Forum): Thảo luận sâu về một chuyên đề học tập, kỹ thuật.
  • Ứng dụng nhắn tin tức thời (Zalo, Messenger, Viber): Trò chuyện nhóm, gọi thoại nhanh chóng.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Thảo luận nhóm: Phân tích một trường hợp tin giả lan truyền trên mạng xã hội gây hoang mang dư luận mà em từng nghe thấy.
  • Xây dựng 'Thời gian biểu sử dụng mạng xã hội' hợp lý cho bản thân trong tuần (không quá 30 - 60 phút mỗi ngày sau khi hoàn thành bài tập).
Ghi nhớ trọng tâm: Mạng xã hội là công cụ kết nối và chia sẻ mạnh mẽ. Cần tận dụng mặt tích cực để học tập, tỉnh táo phòng tránh các cạm bẫy lừa đảo, tin giả và không để mạng xã hội chi phối thời gian học tập.

Trắc nghiệm củng cố Bài 4 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Đặc điểm cơ bản nhất của một nền tảng mạng xã hội là gì?

Câu 2: Hành động nào sau đây là thói quen sử dụng mạng xã hội LÀNH MẠNH và AN TOÀN?

Câu 3: Khi đọc một bài viết kêu gọi chuyển tiền từ thiện gấp trên mạng xã hội từ một tài khoản lạ, em nên làm gì?

Câu 4: Kênh trao đổi thông tin nào phù hợp nhất để gửi nộp bài tập lớn kèm tệp báo cáo cho thầy cô giáo?

Chủ đề 3 • 1 bài

Chủ đề 3: Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số

Rèn luyện quy tắc ứng xử văn minh, tuân thủ pháp luật và phòng chống bạo lực ngôn từ trên mạng

Mục tiêu cần đạt của chủ đề:

  • Hiểu rõ các quy tắc ứng xử có văn hóa, tôn trọng người khác khi giao tiếp trong môi trường số.
  • Nhận biết các hành vi vi phạm pháp luật trên mạng: xúc phạm danh dự, lan truyền tin giả, quấy rối.
  • Tự giác tuân thủ Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội và Luật An ninh mạng Việt Nam.

Bài 5: Ứng xử trên mạng

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu bản chất của giao tiếp số; nắm vững các chuẩn mực đạo đức và quy định pháp luật trên mạng; xây dựng văn hóa ứng xử lịch sự, văn minh.

💡 Khởi động: Nhiều người nghĩ rằng ngồi sau bàn phím và một màn hình ảo thì thích nói gì cũng được, không ai biết mình là ai. Nhưng trên không gian mạng, mọi dấu vết đều được ghi lại và pháp luật luôn nghiêm minh bảo vệ nhân phẩm của mỗi con người!

1. Giao tiếp trên không gian mạng là giao tiếp với con người thật

Dù chỉ nhìn thấy dòng chữ hay bức ảnh trên màn hình, phía sau mỗi tài khoản mạng xã hội là một con người thật bằng xương bằng thịt có cảm xúc, lòng tự trọng và quyền được tôn trọng danh dự.

Quy tắc ứng xử vàng: "Những gì em không làm hoặc không nói trong đời thực thì cũng đừng làm hoặc đừng nói trên mạng Internet!"

2. Các hành vi bị pháp luật nghiêm cấm trên môi trường số

Theo Luật An ninh mạng Việt Nam, các hành vi sau đây bị xử phạt nghiêm khắc (xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự):

  • Đăng tải, chia sẻ thông tin bịa đặt, sai sự thật gây hoang mang dư luận xã hội.
  • Xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác hoặc đe dọa vũ lực.
  • Tuyên truyền văn hóa phẩm đồi trụy, bạo lực, kích động thù hằn.
  • Xâm phạm đời tư cá nhân, quay lén và tung hình ảnh nhạy cảm của người khác lên mạng.

3. Bộ quy tắc ứng xử thông minh trên mạng

  • Tôn trọng: Lắng nghe ý kiến trái chiều, không dùng từ ngữ thô tục, chửi thề khi tranh luận.
  • Trách nhiệm: Suy nghĩ thật kỹ trước khi đăng bài hoặc bấm nút Chia sẻ (Share).
  • Lành mạnh: Tích cực chia sẻ những tấm gương tốt, câu chuyện truyền cảm hứng, bài học bổ ích.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Tình huống: Em thấy một nhóm bạn cùng lớp lập nhóm chat kín để nói xấu và ghép ảnh chế giễu một bạn trong lớp. Em sẽ ứng xử như thế nào?
  • Cùng bạn xây dựng 'Bản cam kết ứng xử văn hóa số' gồm 5 điều của tập thể lớp 7.
Ghi nhớ trọng tâm: Không gian số là thế giới thực. Giao tiếp trên mạng cần lịch sự, tôn trọng người khác và tuân thủ Luật An ninh mạng. Hãy là người sử dụng Internet có trách nhiệm và văn minh.

Trắc nghiệm củng cố Bài 5 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Khi chứng kiến một bài viết trên mạng chứa thông tin sai sự thật về dịch bệnh hoặc đời tư của người khác, hành động nào là ĐÚNG ĐẮN?

Câu 2: Hành vi sử dụng ngôn từ tục tĩu để thóa mạ, chửi bới người khác trong phần bình luận trên mạng xã hội vi phạm điều gì?

Câu 3: Quy tắc 'Suy nghĩ trước khi bấm nút Đăng (Post)' khuyên chúng ta điều gì?

Câu 4: Luật nào ở Việt Nam quy định về các biện pháp bảo vệ thông tin, phòng chống tấn công mạng và xử lý các hành vi vi phạm trên Internet?

Chủ đề 4 • 8 bài

Chủ đề 4: Ứng dụng tin học

Thành thạo phần mềm bảng tính điện tử Excel và thiết kế bài trình chiếu PowerPoint chuyên nghiệp

Mục tiêu cần đạt của chủ đề:

  • Làm quen với bảng tính điện tử: cấu trúc hàng, cột, ô, khối ô và nhập các kiểu dữ liệu.
  • Sử dụng công thức tính toán tự động và các hàm toán học thống kê: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT.
  • Trình bày bảng tính chuyên nghiệp: định dạng số, phần trăm, kẻ viền và quản lý các trang tính (Worksheets).
  • Thiết kế bài trình chiếu PowerPoint mạch lạc, định dạng đối tượng và tạo hoạt cảnh ấn tượng.

Bài 6: Làm quen với phần mềm bảng tính

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu mục đích của phần mềm bảng tính (Excel); nhận diện các thành phần màn hình làm việc (thanh công thức, ô, hàng, cột, tên trang tính); phân biệt các kiểu dữ liệu cơ bản.

💡 Khởi động: Làm sao để một thầy hiệu trưởng có thể quản lý điểm số của 1.000 học sinh, tự động tính điểm trung bình và xếp loại chỉ trong 1 giây? Phần mềm bảng tính điện tử Microsoft Excel chính là lời giải đáp!

1. Phần mềm bảng tính (Spreadsheet) là gì?

Phần mềm bảng tính (như Microsoft Excel, Google Sheets) là công cụ chuyên nghiệp để ghi lại, trình bày dữ liệu dưới dạng bảng, thực hiện các tính toán tự động và phân tích thống kê dữ liệu.

Cột (Columns): Đặt theo phương đứng, được đánh thứ tự bằng chữ cái: A, B, C, ..., Z, AA, AB...
Hàng (Rows): Đặt theo phương ngang, được đánh thứ tự bằng số tự nhiên: 1, 2, 3, 4, ...
Ô tính (Cell) & Địa chỉ ô: Vị trí giao nhau giữa một cột và một hàng. Địa chỉ gồm Tên cột ghép trước Tên hàng. Ví dụ: B3 (Cột B, hàng 3), A1.
Khối ô (Range): Vùng hình chữ nhật gồm nhiều ô liền kề. Ký hiệu bằng địa chỉ ô góc trên bên trái và ô góc dưới bên phải ngăn cách bởi dấu hai chấm: A1:C5.

2. Các kiểu dữ liệu trên bảng tính

Kiểu dữ liệu Ví dụ Quy tắc căn lề mặc định
Dữ liệu Kí tự (Văn bản) Họ và tên, Điểm thi Tự động Căn lề TRÁI
Dữ liệu Số (Number) 10, 8.5, -25 Tự động Căn lề PHẢI
Dữ liệu Ngày tháng 15/09/2026 Tự động Căn lề PHẢI

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Khởi động Microsoft Excel, tạo một bảng tính mới. Nhập họ tên 3 bạn vào cột A (ô A1, A2, A3) và nhập điểm số vào cột B (ô B1, B2, B3).
  • Quan sát cách Excel tự động căn lề: Chữ tự căn sang trái, số tự căn sang phải.
Ghi nhớ trọng tâm: Bảng tính gồm hàng (đánh số), cột (chữ cái), ô (địa chỉ ghép Cột+Hàng) và khối ô. Dữ liệu chữ căn trái, dữ liệu số căn phải. Thanh công thức hiển thị nội dung ô.

Trắc nghiệm củng cố Bài 6 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Giao điểm của cột C và hàng 5 trong bảng tính Excel có địa chỉ ô được viết là gì?

Câu 2: Ký hiệu 'A2:D8' trong bảng tính Excel biểu diễn cho đối tượng nào?

Câu 3: Khi nhập số 8.5 vào một ô tính chưa được định dạng, Excel sẽ tự động căn lề theo hướng nào?

Câu 4: Thanh nằm phía trên bảng tính dùng để hiển thị và nhập nội dung hoặc công thức của ô đang chọn được gọi là gì?

Bài 7: Tính toán tự động trên bảng tính

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu nguyên tắc viết công thức tính toán; nhận biết dấu bằng (=) bắt buộc ở đầu; sử dụng địa chỉ ô trong công thức để tự động cập nhật kết quả khi thay đổi số liệu.

💡 Khởi động: Nếu dùng máy tính cầm tay, mỗi khi sửa một con số em phải bấm lại từ đầu. Nhưng trong Excel, em chỉ cần sửa con số, toàn bộ bảng tính sẽ tự động nhảy số kết quả mới trong chớp mắt! Bí quyết nằm ở việc sử dụng ĐỊA CHỈ Ô trong công thức!

1. Nguyên tắc vàng khi viết công thức trong Excel

Quy tắc bắt buộc: Mọi công thức tính toán trong Excel luôn luôn phải bắt đầu bằng Dấu bằng ( = ).
Nếu quên dấu =, Excel sẽ coi nội dung em gõ chỉ là một đoạn văn bản bình thường và không thực hiện tính toán!

2. Các toán tử số học trong Excel

Phép toán Ký hiệu trong Excel Ví dụ công thức
Cộng / Trừ +   - =A1 + B1  |  =A1 - 5
Nhân (Dấu sao) * =C2 * D2 (Đơn giá * Số lượng)
Chia (Dấu gạch chéo) / =TongDiem / 3
Lũy thừa (Số mũ) ^ =A1 ^ 2 ($A1^2$)

3. Sức mạnh của việc sử dụng địa chỉ ô trong công thức

So sánh:
• Công thức gõ trực tiếp số: = 10 + 20 $ ightarrow$ Ra kết quả 30, nhưng khi thay đổi số ở ô A1, kết quả vẫn đứng yên là 30.
• Công thức dùng địa chỉ ô: = A1 + B1 $ ightarrow$ Khi em sửa giá trị ở ô A1 từ 10 thành 50, Excel sẽ tự động tính toán lại tức thì thành 70 mà không cần sửa lại công thức!

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Lập bảng tính mua sắm đồ dùng học tập: Cột A (Tên món hàng), Cột B (Số lượng), Cột C (Đơn giá).
  • Viết công thức tính Thành tiền tại ô D2: `= B2 * C2`. Dùng chuột kéo con trỏ sao chép (Fill handle) xuống các dòng dưới để tính tự động cho cả bảng.
Ghi nhớ trọng tâm: Công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng dấu '='. Dùng ký hiệu: * (nhân), / (chia), ^ (lũy thừa). Dùng địa chỉ ô giúp tính toán tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi.

Trắc nghiệm củng cố Bài 7 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để bắt đầu nhập một công thức tính toán trong Excel, ký tự đầu tiên bắt buộc phải gõ là gì?

Câu 2: Trong Excel, ký hiệu nào được dùng để thực hiện phép toán nhân giữa hai giá trị?

Câu 3: Tại sao khi viết công thức tính toán, ta nên sử dụng địa chỉ ô (như =A1+B1) thay vì gõ số cố định (như =10+20)?

Câu 4: Công thức nào sau đây viết ĐÚNG cú pháp trong Excel?

Bài 8: Công cụ hỗ trợ tính toán

Mục tiêu cần đạt:

Thành thạo cú pháp và sử dụng 5 hàm thống kê cốt lõi trong Excel: SUM (tổng), AVERAGE (trung bình), MAX (lớn nhất), MIN (nhỏ nhất), COUNT (đếm số lượng).

💡 Khởi động: Nếu cần tính tổng số tiền của một hóa đơn dài 500 dòng, em có ngồi gõ `=A1+A2+A3+...+A500` không? Chắc chắn sẽ mất cả tiếng đồng hồ! Hàm SUM chỉ cần đúng 3 giây: `=SUM(A1:A500)` là xong!

1. Khái niệm Hàm (Function) trong Excel

Hàm là các công thức được xây dựng sẵn trong Excel giúp tính toán các phép toán từ đơn giản đến phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác.

Cú pháp chung của hàm:
= Tên_hàm ( Đối_số_1, Đối_số_2, ... )  hoặc  = Tên_hàm ( Khối_ô )
Ví dụ: =SUM(B2:B10)

2. Năm hàm thống kê thông dụng nhất

Tên hàm Chức năng Ví dụ thực tế
SUM Tính Tổng các giá trị số trong khối ô =SUM(D2:D10) (Tổng tiền)
AVERAGE Tính Trung bình cộng các số =AVERAGE(C2:C35) (Điểm TB môn)
MAX Tìm giá trị Lớn nhất trong danh sách =MAX(B2:B30) (Điểm cao nhất lớp)
MIN Tìm giá trị Nhỏ nhất trong danh sách =MIN(B2:B30) (Điểm thấp nhất)
COUNT Đếm số lượng các ô có chứa dữ liệu số =COUNT(A2:A50) (Đếm số thí sinh)

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Mở bảng điểm học kỳ 1 của tổ em gồm các môn Toán, Văn, Anh.
  • Dùng hàm `AVERAGE` tính điểm trung bình cho từng bạn; dùng hàm `MAX` tìm điểm trung bình cao nhất tổ và hàm `MIN` tìm điểm thấp nhất.
Ghi nhớ trọng tâm: Hàm tính toán gồm: SUM (tổng), AVERAGE (trung bình), MAX (lớn nhất), MIN (nhỏ nhất), COUNT (đếm số). Cú pháp chuẩn: =TÊN_HÀM(khối_ô).

Trắc nghiệm củng cố Bài 8 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để tính điểm trung bình cộng của 3 môn học nằm ở các ô C2, D2 và E2, công thức nào sau đây viết ĐÚNG?

Câu 2: Hàm nào trong Excel giúp tìm ra số điểm thi cao nhất trong toàn bộ danh sách điểm từ ô B2 đến B40?

Câu 3: Nếu trong khối ô A1:A4 có các số 2, 4, 6, 8 thì công thức '=SUM(A1:A4)' sẽ trả về kết quả là bao nhiêu?

Câu 4: Hàm COUNT(A1:A10) có tác dụng gì?

Bài 9: Trình bày bảng tính

Mục tiêu cần đạt:

Định dạng dữ liệu số chuyên nghiệp (số chữ số thập phân, phân cách hàng nghìn); định dạng kiểu phần trăm (%); kẻ viền bảng (Borders) và gộp ô căn giữa (Merge & Center).

💡 Khởi động: Một bảng tính gồm các con số khô khan chưa định dạng sẽ rất khó đọc: 10000000 nhìn hoa cả mắt không biết là bao nhiêu! Sau khi định dạng thành 10,000,000 đ thì ai nhìn vào cũng hiểu ngay là mười triệu đồng!

1. Định dạng dữ liệu số (Number Formatting)

Trên thẻ Home, nhóm công cụ Number chứa các nút định dạng số chuyên nghiệp:

Dấu phẩy phân cách hàng nghìn (Comma Style - , ): Biến số 1000000 thành 1,000,000 rõ ràng, dễ đọc.
Định dạng phần trăm (Percent Style - %): Biến số thập phân 0.15 thành 15%.
Tăng / Giảm chữ số thập phân: Nút Increase Decimal (tăng) và Decrease Decimal (giảm bớt số sau dấu phẩy).
Định dạng Ngày tháng (Short Date): Hiển thị chuẩn ngày/tháng/năm theo văn hóa Việt Nam.

2. Hoàn thiện thẩm mỹ bảng tính

  • Gộp ô và căn giữa (Merge & Center): Gộp các ô dòng đầu làm tiêu đề lớn căn ngay giữa bảng.
  • Kẻ đường viền (All Borders): Bảng tính mới mở chỉ có các đường lưới mờ ảo (Gridlines) sẽ không in ra giấy. Bắt buộc phải chọn vùng bảng $ ightarrow$ chọn biểu tượng Borders $ ightarrow$ All Borders để tạo đường kẻ in.
  • Màu nền hàng tiêu đề (Fill Color): Tạo điểm nhấn trang nhã cho bảng tính.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Nhập số 1500000 và 25.6789 vào ô tính. Thực hành định dạng số thứ nhất có dấu phân cách hàng nghìn và số thứ hai làm tròn lấy 2 chữ số thập phân (25.68).
  • Kẻ đường viền toàn bộ bảng tính điểm và dùng tính năng Merge & Center để tạo ô tiêu đề bảng.
Ghi nhớ trọng tâm: Định dạng số gồm: dấu phẩy hàng nghìn, số chữ số thập phân, phần trăm %. Merge & Center gộp ô tiêu đề. All Borders kẻ khung viền in ấn ra giấy.

Trắc nghiệm củng cố Bài 9 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để số tiền 2000000 hiển thị có dấu phẩy phân cách hàng nghìn thành '2,000,000', em nhấp vào biểu tượng nào trong nhóm Number thẻ Home?

Câu 2: Nếu không thực hiện thao tác kẻ đường viền (Borders) cho bảng tính thì khi in ra giấy, bảng tính sẽ như thế nào?

Câu 3: Nút lệnh 'Merge & Center' trên thanh công cụ Excel có tác dụng gì?

Câu 4: Để làm tròn số điểm 8.666666 thành 8.67 (2 chữ số thập phân), em dùng nút lệnh nào?

Bài 10: Hoàn thiện bảng tính

Mục tiêu cần đạt:

Quản lý thành thạo các trang tính (Worksheet): thêm, đổi tên, đổi màu thẻ, sao chép, xóa sheet; thiết lập vùng in (Print Area) và ngắt trang in đẹp mắt.

💡 Khởi động: Một cuốn sổ kế toán hay sổ điểm cả năm gồm nhiều học kỳ không chỉ có 1 trang tính duy nhất. Một tệp Excel (Workbook) có thể chứa hàng chục trang tính (Worksheet). Hãy học cách quản lý cuốn sổ tính khoa học!

1. Thao tác với Trang tính (Worksheet)

Ở góc dưới cùng bên trái cửa sổ Excel là các thẻ trang tính (Sheet tabs):

• Thêm trang tính mới: Nhấp vào nút dấu cộng (+) cạnh thẻ sheet cuối cùng.
• Đổi tên trang tính (Rename): Nhấp đúp chuột vào tên Sheet1 hoặc nhấp chuột phải chọn Rename $ ightarrow$ gõ tên mới (ví dụ: HocKy1, HocKy2).
• Đổi màu thẻ (Tab Color): Nhấp chuột phải chọn Tab Color để tô màu nổi bật dễ nhận biết.
• Sao chép / Di chuyển trang tính: Nhấp chuột phải chọn Move or Copy... (tích chọn Create a copy để nhân bản nguyên vẹn một sheet).
• Xóa trang tính: Nhấp chuột phải chọn Delete (lưu ý: xóa sheet không thể bấm Ctrl+Z khôi phục được!).

2. Thiết lập trang in và In bảng tính (Print Setup)

  • Xem trước bản in (Ctrl + P / Print Preview): Kiểm tra xem bảng tính có bị tràn sang trang thứ 2 theo chiều ngang hay không.
  • Căn vừa trang giấy (Fit Sheet on One Page): Tự động thu nhỏ tỉ lệ bảng tính để vừa khít trên 1 trang giấy A4.
  • Thiết lập vùng in (Set Print Area): Chọn vùng dữ liệu cần in $ ightarrow$ thẻ Page Layout $ ightarrow$ Print Area $ ightarrow$ Set Print Area để máy chỉ in đúng vùng chọn, không in các ô thừa.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Trong cùng 1 tệp Excel, tạo 3 trang tính: đổi tên thành `Thang_9`, `Thang_10`, `Thang_11`. Đổi màu thẻ Tab Color của 3 sheet thành xanh, đỏ, vàng.
  • Mở chế độ Print Preview (Ctrl+P), điều chỉnh hướng giấy sang Landscape và chọn Fit All Columns on One Page để bảng in gọn gàng.
Ghi nhớ trọng tâm: Một tệp Workbook chứa nhiều Worksheet. Quản lý sheet: thêm (+), đổi tên (Rename), đổi màu (Tab Color), nhân bản (Move or Copy). Thiết lập in: xem trước (Ctrl+P), căn vừa trang (Fit on One Page).

Trắc nghiệm củng cố Bài 10 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để đổi tên một trang tính (Worksheet) từ 'Sheet1' thành 'Bảng điểm', thao tác nhanh nhất là gì?

Câu 2: Khi in bảng tính Excel, nếu các cột bên phải bị tràn sang trang giấy thứ 2 làm bảng bị chia cắt, em nên chọn tùy chọn nào trong Print Setup?

Câu 3: Để tạo một trang tính mới trong Excel, em nhấp vào biểu tượng nào ở góc dưới bên trái?

Câu 4: Thao tác Xóa trang tính (Delete Sheet) có đặc điểm nào cần hết sức lưu ý?

Bài 11: Tạo bài trình chiếu

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu vai trò của bài trình chiếu đa phương tiện; làm quen với cấu trúc bài thuyết trình logic; chọn mẫu thiết kế (Themes) nhất quán và tạo bài trình chiếu chuyên nghiệp.

💡 Khởi động: Một bài thuyết trình cuốn hút không chỉ dựa vào tài ăn nói của người thuyết minh mà còn cần một bài trình chiếu PowerPoint trực quan, mạch lạc, hình ảnh sống động làm nổi bật thông điệp!

1. Vai trò của bài trình chiếu

Bài trình chiếu hỗ trợ đắc lực cho bài nói của người thuyết trình trước đám đông:

  • Thu hút sự chú ý của khán giả bằng kênh hình, kênh tiếng và hoạt ảnh trực quan.
  • Hệ thống hóa các ý chính giúp người nghe dễ dàng theo dõi và ghi chép.
  • Minh họa các số liệu, biểu đồ, video clip chân thực mà lời nói khó diễn tả hết.

2. Cấu trúc chuẩn của một bài thuyết trình

1. Trang tiêu đề (Title Slide): Tên đề tài, tên người/nhóm thực hiện, ngày tháng.
2. Trang mục lục (Agenda): Tóm tắt các phần chính của bài thuyết trình.
3. Các trang nội dung: Mỗi trang chỉ giải quyết một ý trọng tâm, sử dụng gạch đầu dòng ngắn gọn kết hợp ảnh minh họa.
4. Trang kết luận & Lời cảm ơn: Tóm tắt thông điệp cốt lõi và gửi lời cảm ơn thầy cô, bạn bè.

3. Áp dụng Mẫu thiết kế (Themes)

Mở thẻ Design $ ightarrow$ chọn một mẫu trong nhóm Themes. Toàn bộ các slide trong bài sẽ được áp dụng đồng bộ màu nền, phông chữ và bố cục trang nhã, tạo nên phong cách thiết kế chuyên nghiệp, đồng nhất.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Khởi động PowerPoint, vào thẻ Design chọn một mẫu Theme mà em yêu thích.
  • Tạo bài thuyết trình 3 slide về chủ đề 'Dự án Trường học xanh': Trang 1 (Tiêu đề), Trang 2 (Mục tiêu dự án), Trang 3 (Các hoạt động cụ thể).
Ghi nhớ trọng tâm: Bài trình chiếu hỗ trợ bài thuyết trình sinh động. Cấu trúc gồm: Trang tiêu đề, nội dung và kết luận. Sử dụng Themes (thẻ Design) tạo sự đồng bộ thẩm mỹ.

Trắc nghiệm củng cố Bài 11 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để áp dụng một mẫu định dạng màu sắc, phông chữ và nền đồng bộ cho toàn bộ bài trình chiếu, em chọn thẻ nào?

Câu 2: Nguyên tắc thiết kế nội dung chữ trên một trang chiếu là gì?

Câu 3: Tổ hợp phím tắt Ctrl + M trong phần mềm PowerPoint có chức năng gì?

Câu 4: Mỗi trang chiếu nội dung nên trình bày bao nhiêu ý chính là hợp lý nhất?

Bài 12: Định dạng đối tượng trên trang chiếu

Mục tiêu cần đạt:

Định dạng đối tượng văn bản và hình ảnh; căn chỉnh bố cục; áp dụng cấu trúc phân cấp (danh sách nhiều cấp độ); chèn và định dạng bảng biểu, hình vẽ minh họa sinh động.

💡 Khởi động: Làm thế nào để các ý lớn và ý nhỏ trong bài thuyết trình được phân cấp rõ ràng? Làm sao để hình ảnh nằm cân đối cạnh đoạn chữ giải thích? Bài học này sẽ giúp em làm chủ kỹ năng định dạng đối tượng chuyên sâu!

1. Cấu trúc phân cấp trong danh sách gạch đầu dòng

Để thể hiện mối quan hệ giữa ý lớn và các ý nhỏ chi tiết, ta sử dụng cấu trúc phân cấp:

• Nhấn phím Tab (hoặc nút Increase List Level): Để giảm cấp độ, thụt lề dòng chữ vào trong một bậc (trở thành ý con).
• Nhấn tổ hợp phím Shift + Tab (hoặc nút Decrease List Level): Để tăng cấp độ, đưa dòng chữ trở lại cấp cha bên ngoài.

2. Chèn và định dạng hình ảnh, đối tượng đồ họa

  • Chèn ảnh: Thẻ Insert $ ightarrow$ Pictures. Khi ảnh được chọn, thẻ Picture Format sẽ xuất hiện.
  • Cắt cúp ảnh (Crop): Cắt bỏ những phần thừa viền xung quanh bức ảnh.
  • Khung viền nghệ thuật (Picture Styles): Thêm viền bo tròn, bóng đổ nhẹ, viền nổi 3D sang trọng.
  • Căn lề đối tượng (Align): Căn giữa slide, căn đều khoảng cách giữa các bức ảnh giúp bố cục hài hòa, cân đối.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Tạo một slide danh sách các môn thể thao: Ý lớn là 'Thể thao đồng đội' (bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ thụt lề cấp 2) và 'Thể thao cá nhân' (bơi lội, chạy bộ thụt lề cấp 2).
  • Chèn 2 bức ảnh minh họa, áp dụng khung viền bóng đổ Picture Style và căn thẳng hàng hai bức ảnh.
Ghi nhớ trọng tâm: Cấu trúc phân cấp dùng phím Tab (thụt vào cấp con) và Shift+Tab (ra cấp cha). Định dạng ảnh trong thẻ Picture Format với Crop, Picture Styles và Align tạo nên bài chiếu thẩm mỹ cao.

Trắc nghiệm củng cố Bài 12 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để hạ cấp một dòng chữ thụt vào trong (biến thành ý con của dòng phía trên) trong danh sách dấu đầu dòng của PowerPoint, em nhấn phím nào?

Câu 2: Để đưa một dòng chữ từ cấp con trở lại cấp cha bên ngoài, em sử dụng tổ hợp phím nào?

Câu 3: Công cụ 'Crop' trong thẻ Picture Format có tác dụng gì?

Câu 4: Khi chèn hình ảnh vào trang chiếu, điều quan trọng nhất cần chú ý về kích thước là gì?

Bài 13: Thực hành tổng hợp: Hoàn thiện bài trình chiếu

Mục tiêu cần đạt:

Vận dụng tổng hợp kỹ năng: Sao chép dữ liệu từ Excel sang slide, chèn đa phương tiện; thiết lập hiệu ứng chuyển trang (Transitions) và hiệu ứng đối tượng (Animations) tinh tế.

💡 Khởi động: Một slide tĩnh sẽ trở nên cuốn hút gấp bội khi từng dòng chữ lần lượt xuất hiện theo lời thuyết minh của em, và màn hình chuyển tiếp mượt mà như một bộ phim. Hãy hoàn thiện bài trình chiếu chuyên nghiệp cuối khóa!

1. Phân biệt Transitions và Animations

Transitions (Hiệu ứng chuyển trang):

Tạo chuyển động khi đổi từ slide này sang slide kế tiếp. Nằm ở thẻ Transitions (Fade, Push, Wipe...).

Animations (Hiệu ứng đối tượng):

Tạo chuyển động cho từng đối tượng riêng lẻ (dòng chữ, hình vẽ, ảnh) xuất hiện, nhấn mạnh hoặc biến mất bên trong 1 slide. Thẻ Animations.

2. Bốn nhóm hiệu ứng Animation cơ bản

  • Entrance (Hiệu ứng Xuất hiện - Màu xanh): Đối tượng bay vào, mờ hiện (Appear, Fade, Fly In). Rất hay dùng cho từng gạch đầu dòng xuất hiện lần lượt.
  • Emphasis (Hiệu ứng Nhấn mạnh - Màu vàng): Đối tượng nhấp nháy, đổi màu, phóng to để thu hút sự chú ý.
  • Exit (Hiệu ứng Biến mất - Màu đỏ): Đối tượng bay biến mất khỏi slide.
  • Motion Paths (Hiệu ứng Di chuyển theo đường dẫn): Đối tượng chạy theo đường thẳng, vòng tròn uốn lượn.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Sao chép bảng số liệu thống kê từ Excel dán sang slide của PowerPoint.
  • Áp dụng hiệu ứng Entrance 'Fade' cho từng dòng chữ gạch đầu dòng xuất hiện lần lượt khi nhấp chuột (On Click).
  • Thiết lập hiệu ứng chuyển trang Transition 'Wipe' thời gian 1.0 giây và trình chiếu toàn màn hình bằng phím F5.
Ghi nhớ trọng tâm: Transitions là hiệu ứng chuyển cả slide; Animations là hiệu ứng của từng đối tượng (chữ, ảnh). Nhóm Entrance màu xanh giúp chữ xuất hiện nhịp nhàng theo bài thuyết trình.

Trắc nghiệm củng cố Bài 13 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Để từng dòng chữ gạch đầu dòng trong slide xuất hiện lần lượt theo nhịp nói của người thuyết trình, em sử dụng nhóm hiệu ứng nào?

Câu 2: Điểm khác biệt cơ bản giữa Transitions và Animations là gì?

Câu 3: Lời khuyên sư phạm nào sau đây là ĐÚNG khi sử dụng hiệu ứng Animations trong bài thuyết trình học tập?

Câu 4: Phím tắt Shift + F5 trong PowerPoint có tác dụng gì?

Chủ đề 5 • 3 bài

Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

Chinh phục các thuật toán nền tảng của Khoa học máy tính: Tìm kiếm tuần tự, Tìm kiếm nhị phân và Sắp xếp

Mục tiêu cần đạt của chủ đề:

  • Hiểu bản chất, mô phỏng từng bước và xác định phạm vi áp dụng của thuật toán Tìm kiếm tuần tự.
  • Nắm vững điều kiện tiên quyết và thuật toán Tìm kiếm nhị phân (Binary Search) trên danh sách đã sắp xếp.
  • Hiểu nguyên lý hoạt động của các thuật toán sắp xếp kinh điển: Sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort) và Sắp xếp chọn (Selection Sort).

Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu nguyên lý tìm kiếm tuần tự (Linear Search); mô phỏng từng bước tìm kiếm một giá trị trong danh sách; nhận diện ưu và nhược điểm của thuật toán.

💡 Khởi động: Khi em đánh rơi chiếc bút chì màu trong hộp bút chứa 20 chiếc bút xếp lộn xộn, em sẽ làm cách nào? Em sẽ bới tìm lần lượt từng chiếc bút từ đầu hộp đến cuối hộp cho đến khi tìm thấy. Đó chính là Thuật toán tìm kiếm tuần tự!

1. Nguyên lý của Thuật toán tìm kiếm tuần tự (Linear Search)

Thuật toán tìm kiếm tuần tự thực hiện việc tìm kiếm bằng cách duyệt lần lượt từng phần tử trong danh sách từ phần tử đầu tiên đến phần tử cuối cùng cho đến khi tìm thấy phần tử có giá trị mong muốn (hoặc đã duyệt hết danh sách mà không thấy).

Các bước thực hiện:
• Bước 1: So sánh phần tử đang xét (bắt đầu từ phần tử đầu tiên) với giá trị cần tìm $K$.
• Bước 2: Nếu bằng nhau $ ightarrow$ Kết luận: Tìm thấy tại vị trí này và Dừng thuật toán.
• Bước 3: Nếu khác nhau $ ightarrow$ Chuyển sang phần tử kế tiếp và quay lại Bước 1.
• Bước 4: Nếu đã duyệt hết danh sách mà vẫn không có $ ightarrow$ Kết luận: Không tìm thấy và Dừng thuật toán.

2. Đánh giá ưu và nhược điểm

Ưu điểm: Rất đơn giản, dễ hiểu và áp dụng được cho mọi danh sách (kể cả danh sách lộn xộn chưa được sắp xếp thứ tự).
Nhược điểm: Chậm chạp khi danh sách có kích thước lớn (nếu danh sách có 1 triệu phần tử, trong trường hợp xấu nhất phải so sánh đến 1 triệu lần!).

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Cho danh sách các số: `[12, 5, 8, 20, 15, 3]`. Mô phỏng từng bước của thuật toán tìm kiếm tuần tự để tìm số `15`. Cần bao nhiêu lần so sánh để tìm thấy?
  • Viết bằng lời thuật toán tìm tên bạn 'Nguyễn Văn An' trong sổ điểm của lớp chưa sắp xếp theo vần ABC.
Ghi nhớ trọng tâm: Tìm kiếm tuần tự duyệt lần lượt từ đầu đến cuối danh sách. Áp dụng được cho mọi danh sách nhưng tốn thời gian khi danh sách lớn.

Trắc nghiệm củng cố Bài 14 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Thuật toán tìm kiếm tuần tự duyệt các phần tử trong danh sách theo cách nào?

Câu 2: Cho dãy số: 4, 9, 2, 7, 5. Thuật toán tìm kiếm tuần tự cần thực hiện bao nhiêu lần so sánh để tìm ra số 7?

Câu 3: Trường hợp xấu nhất của thuật toán tìm kiếm tuần tự trên một danh sách có N phần tử xảy ra khi nào?

Câu 4: Ưu điểm lớn nhất của thuật toán tìm kiếm tuần tự so với tìm kiếm nhị phân là gì?

Bài 15: Thuật toán tìm kiếm nhị phân

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu điều kiện tiên quyết của tìm kiếm nhị phân (danh sách đã sắp xếp); mô phỏng thuật toán chia đôi phạm vi tìm kiếm; so sánh hiệu suất vượt trội so với tìm kiếm tuần tự.

💡 Khởi động: Em cần tra từ 'Computer' trong một cuốn từ điển tiếng Anh dày 1.000 trang. Em có lật từng trang từ trang 1 đến trang 1000 không? Chắc chắn em sẽ mở ngay trang ở giữa, thấy vần 'M' lớn hơn 'C', em bỏ ngay nửa sau và chỉ tìm ở nửa trước! Đó chính là Thuật toán tìm kiếm nhị phân kỳ diệu!

1. Điều kiện tiên quyết của Tìm kiếm nhị phân (Binary Search)

ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC: Thuật toán tìm kiếm nhị phân CHỈ ÁP DỤNG ĐƯỢC trên danh sách ĐÃ ĐƯỢC SẮP XẾP theo một thứ tự xác định (tăng dần hoặc giảm dần).
Nếu danh sách lộn xộn chưa sắp xếp, thuật toán tìm kiếm nhị phân sẽ cho kết quả sai hoàn toàn!

2. Nguyên lý 'Chia để trị' (Divide and Conquer)

Ở mỗi bước, thuật toán thu hẹp phạm vi tìm kiếm đi một nửa:

  1. Xác định phần tử ở chính giữa danh sách đang xét: $Mid = (Left + Right) / 2$.
  2. So sánh phần tử ở giữa với giá trị cần tìm $K$:
    • Nếu bằng $K$ $ ightarrow$ Tìm thấy! Dừng thuật toán.
    • Nếu phần tử giữa lớn hơn $K$ $ ightarrow$ $K$ chỉ có thể nằm ở nửa đầu bên trái. Loại bỏ hoàn toàn nửa sau!
    • Nếu phần tử giữa nhỏ hơn $K$ $ ightarrow$ $K$ chỉ có thể nằm ở nửa sau bên phải. Loại bỏ hoàn toàn nửa đầu!
  3. Lặp lại quá trình trên trên nửa danh sách còn lại cho đến khi tìm thấy hoặc phạm vi thu hẹp về rỗng.

3. Tốc độ siêu việt của Tìm kiếm nhị phân

Với một danh sách 1.000.000 phần tử (1 triệu phần tử):
• Tìm kiếm tuần tự có thể cần tới 1.000.000 lần so sánh.
• Tìm kiếm nhị phân chỉ cần tối đa 20 lần so sánh ($2^{20} > 1.000.000$) để tìm ra đáp án! Nhanh hơn gấp 50.000 lần!

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Cho danh sách đã sắp xếp tăng dần: `[3, 8, 12, 19, 25, 30, 42, 55, 68]`. Mô phỏng từng bước tìm kiếm nhị phân số `42`.
  • Thực hành trò chơi đoán số bí mật từ 1 đến 100: Áp dụng chiến thuật nhị phân luôn đoán số ở giữa (50, 75,...) để đoán trúng số sau không quá 7 lần.
Ghi nhớ trọng tâm: Tìm kiếm nhị phân chỉ áp dụng cho danh sách đã sắp xếp. Mỗi bước so sánh với phần tử ở giữa để loại bỏ một nửa danh sách. Tốc độ siêu nhanh trên dữ liệu lớn.

Trắc nghiệm củng cố Bài 15 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Điều kiện BẮT BUỘC để có thể áp dụng thuật toán tìm kiếm nhị phân trên một danh sách là gì?

Câu 2: Trong thuật toán tìm kiếm nhị phân, ở mỗi bước giá trị cần tìm được so sánh với phần tử nào?

Câu 3: Cho danh sách gồm 16 phần tử đã sắp xếp. Trong trường hợp xấu nhất, thuật toán tìm kiếm nhị phân cần tối đa bao nhiêu lần so sánh để tìm ra kết quả?

Câu 4: Hành động nào trong thực tế đời sống áp dụng nguyên lý của thuật toán tìm kiếm nhị phân?

Bài 16: Thuật toán sắp xếp

Mục tiêu cần đạt:

Hiểu mục đích của việc sắp xếp dữ liệu; mô phỏng từng bước của thuật toán Sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort) và Sắp xếp chọn (Selection Sort); so sánh cơ chế hoạt động của hai thuật toán.

💡 Khởi động: Tại sao điểm thi của học sinh phải xếp thứ hạng từ cao xuống thấp? Tại sao từ điển phải xếp từ A đến Z? Sắp xếp giúp dữ liệu ngăn nắp, dễ theo dõi và là tiền đề để tìm kiếm nhị phân hoạt động siêu tốc!

1. Mục đích của sắp xếp dữ liệu

Sắp xếp dữ liệu là quá trình bố trí lại các phần tử trong danh sách theo một trật tự xác định (tăng dần hoặc giảm dần). Dữ liệu sau khi sắp xếp giúp con người tra cứu dễ dàng và hỗ trợ máy tính tìm kiếm thông tin nhanh hơn rất nhiều.

2. Thuật toán Sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort)

Ý tưởng: Giống như các bọt khí nhẹ hơn nổi dần lên mặt nước, ở mỗi lượt duyệt, thuật toán so sánh hai phần tử liền kề nhau, nếu chúng sai thứ tự thì hoán đổi vị trí (Swap) cho nhau.

Quy tắc sắp xếp tăng dần: Duyệt từ đầu đến cuối, nếu $A[i] > A[i+1]$ thì đổi chỗ $A[i]$ và $A[i+1]$. Sau lượt duyệt thứ nhất, phần tử lớn nhất sẽ 'nổi' về đúng vị trí cuối cùng của danh sách!

3. Thuật toán Sắp xếp chọn (Selection Sort)

Ý tưởng: 'Chọn phần tử nhỏ nhất đưa về đầu'.

Các bước thực hiện tăng dần:
• Lượt 1: Tìm phần tử nhỏ nhất trong toàn bộ danh sách, đổi chỗ phần tử đó với phần tử ở vị trí đầu tiên (vị trí 0).
• Lượt 2: Tìm phần tử nhỏ nhất trong phần còn lại (từ vị trí 1 đến cuối), đổi chỗ với phần tử ở vị trí 1.
• Lặp lại cho đến khi toàn bộ danh sách được sắp xếp hoàn tất.

Thực hành & Vận dụng từng bước:

  • Cho danh sách các số: `[5, 2, 8, 1, 9]`. Thực hiện mô phỏng từng lượt hoán đổi của thuật toán Sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort) để đưa về thứ tự tăng dần.
  • Cũng với dãy số trên, mô phỏng từng bước của thuật toán Sắp xếp chọn (Selection Sort).
Ghi nhớ trọng tâm: Sắp xếp giúp tra cứu dễ dàng. Sắp xếp nổi bọt so sánh và hoán đổi hai phần tử liền kề nhau. Sắp xếp chọn tìm phần tử nhỏ nhất đưa về đúng vị trí đầu danh sách còn lại.

Trắc nghiệm củng cố Bài 16 (4 câu)

Tự động chấm

Câu 1: Nguyên lý cơ bản của thuật toán Sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort) là gì?

Câu 2: Sau lượt duyệt đầu tiên của thuật toán Sắp xếp nổi bọt theo thứ tự tăng dần trên dãy số bất kỳ, phần tử nào chắc chắn sẽ nằm đúng vị trí cuối cùng?

Câu 3: Thuật toán Sắp xếp chọn (Selection Sort) sắp xếp tăng dần bằng cách nào ở mỗi bước?

Câu 4: Lợi ích lớn nhất của việc sắp xếp danh sách dữ liệu trong máy tính là gì?

Ôn Tập & Kiểm Tra Tổng Hợp Tin Học 7

Thử thách bản thân với bài kiểm tra tổng hợp 10 câu hỏi bao quát toàn bộ 5 Chủ đề của chương trình Tin học lớp 7.