Khóa Huấn Luyện Đỉnh Cao - Đội Tuyển Olympic Tiếng Anh

Ôn Luyện Thi Olympic Tiếng Anh Cấp 3 (THPT & Chuyên)

Chương trình bồi dưỡng tinh hoa dành cho học sinh trường Chuyên, đội tuyển dự thi Olympic Truyền thống 30/4, Olympic Duyên Hải & Đồng Bằng Bắc Bộ, Trại hè Hùng Vương, Vòng tuyển chọn Đội tuyển Quốc tế (TST) và Cambridge CPE C2 Proficiency. Đột phá qua 10 chuyên đề ngôn ngữ học nâng cao: Âm vị học lịch sử, Đảo ngữ cổ điển, Phrasal Verbs đa nghĩa hiếm gặp, Thành ngữ điển tích văn học Hy-La, Cấu tạo từ đột biến, Đọc hiểu đa văn bản phê phán và Viết luận phản biện triết học.

10 Chuyên đề Olympic đỉnh cao 40 Câu trắc nghiệm học thuật chuyên sâu Phòng thi thử trực tuyến 60 phút có đếm ngược Bảng phân loại Huy chương Vàng - Bạc - Đồng
Tiến độ ôn tập Olympic 0%

Đã hoàn thành 0/40 câu hỏi chuyên đề Olympic.

10 Chuyên Đề Olympic Tiếng Anh

CHUYÊN ĐỀ 01 Âm Vị Học Lịch Sử & Quy Tắc Phát Âm Biến Thể Cực Đoan
Thời lượng dự kiến: 90 phút

Historical Phonology, Orthoepy & Obscure Pronunciation Rules

Trong các kỳ thi Olympic 30/4 và Trại hè Duyên Hải Bắc Bộ, phần phát âm không dừng ở các quy tắc phổ thông mà kiểm tra các trường hợp Orthoepy (phát âm chuẩn cổ) của từ mượn quý tộc, từ có nguồn gốc Anglo-Norman hoặc tiếng Pháp cổ:

Bẫy Phát Âm Độc Đoán Olympic

  • • victuals: /ˈvɪt.əlz/ (chữ 'ct' đọc như 't', hoàn toàn không có âm /k/).
  • • colonel: /ˈkɜː.nəl/ (đọc giống như kernel).
  • • indict / indictment: /ɪnˈdaɪt/ (âm 'c' câm, vần đọc là /aɪt/).
  • • poignant: /ˈpɔɪ.njənt/ (chữ 'g' câm hoàn toàn).
  • • schism: /ˈsɪz.əm/ hoặc /ˈskɪz.əm/.
  • • boatswain: /ˈbəʊ.sən/ (thuật ngữ hàng hải viết thuyền trưởng nhưng đọc rút gọn).

Trọng Âm Biến Thể Cực Đoan (Extreme Stress Patterns)

  • • Từ ghép đảo trọng âm: 'passer-by (trọng âm rơi vào từ đầu tiên), nhưng by'stander lại nhấn âm 1 (/ˈbaɪˌstæn.dər/).
  • • Thuật ngữ ngoại giao: chargé d'af'faires /ʃɑːˌʒeɪ dæfˈeər/ (nhấn âm tiết cuối cùng).
  • • Hậu tố -ative kéo trọng âm 3 âm tiết: au'thoritative, ad'ministrative.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 1 (Chuẩn Olympic 30/4)

1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others:

2. Which word has the primary stress placed differently from the other three?

3. Choose the word whose underlined part is pronounced as /wɑː/:

4. Which of the following words contains a silent letter 'p'?

CHUYÊN ĐỀ 02 Đảo Ngữ Cổ Điển & Cấu Trúc Đảo Phong Cách Văn Chương
Thời lượng dự kiến: 120 phút

Stylistic Inversions, Participle Fronting & Archaic Subjunctives

Học sinh Olympic cần vượt xa các dạng đảo ngữ thông thường để xử lý các câu có cụm phân từ đảo lên đầu (Participle Fronting), cấu trúc nhượng bộ cổ Suffice it to say, và đảo ngữ kép trong văn học Anh cổ điển:

3 Cấu Trúc Đảo Ngữ Văn Chương Bậc Thầy

  • • Participle Fronting: Standing on the podium was the venerable philosopher, addressing a rapt audience.
  • • Gone are the days when: Gone are the days when scholars could afford to remain in their ivory towers.
  • • Suffice it to say that: Suffice it to say that the military expedition proved an unmitigated catastrophe.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 2

1. ________ to divulge the confidential trade secrets, he would have faced immediate incarceration.

2. "________ to say, the diplomatic fallout from the scandal reverberated throughout the international community."

3. "At no time ________ the sheer magnitude of the impending economic recession."

4. "________ from the burning wreckage were two survivors who miraculously escaped with only minor contusions."

CHUYÊN ĐỀ 03 Cụm Động Từ Hiếm & Nghĩa Bóng Độc Đáo C2
Thời lượng dự kiến: 90 phút

Obscure C2 Phrasal Verbs & Figurative Metaphors

Các cụm động từ trong đề thi Olympic thường mượn hình tượng động vật hoặc hành động dân gian độc đáo để diễn tả các trạng thái tâm lý và tương tác xã hội tinh tế:

ferret out:

lùng sục, đào bới ra bí mật bị che giấu kỹ lưỡng.

cotton on to:

cuối cùng cũng ngộ ra, hiểu ra được chân tướng sự việc.

palm off on:

lừa gạt tống khứ đồ giả, đồ dỏm sang cho người khác.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 3

1. It took several weeks of meticulous investigative journalism to ________ the embezzlement scheme.

2. The fraudulent art dealer attempted to ________ an ingenious forgery as an authentic Rembrandt.

3. It took him hours before he finally ________ to the fact that they were pulling his leg.

4. The recalcitrant union leaders finally ________ in under mounting pressure from the government.

CHUYÊN ĐỀ 04 Thành Ngữ Điển Tích Văn Học Hy-La & Cụm Từ Gốc Latinh
Thời lượng dự kiến: 100 phút

Classical Allusions, Greco-Roman Mythology & Latin Phrases in English

Các kỳ thi chọn Đội tuyển Quốc tế (TST) và Olympic 30/4 đặc biệt yêu thích các câu hỏi về thành ngữ xuất phát từ thần thoại Hy Lạp hoặc các cụm từ Latinh cổ:

Mythological Allusions

• Sword of Damocles: mối hiểm họa cận kề, lúc nào cũng rình rập rơi xuống đầu.

• Procrustean bed: khuôn mẫu áp đặt độc đoán, bắt mọi thứ phải gò ép theo một quy chuẩn phi lý.

• Sisyphean task: công việc cực nhọc vô tận, lặp đi lặp lại mà không bao giờ có kết quả trọn vẹn.

• Pyrrhic victory: chiến thắng với cái giá quá đắt, chẳng khác nào thất bại.

Prestigious Latinisms

• sine qua non: điều kiện tiên quyết không thể thiếu.

• prima facie: bằng chứng thoạt nhìn ban đầu là hiển nhiên.

• ad hoc: thành lập đặc biệt để giải quyết một tình huống phát sinh cụ thể.

• non sequitur: kết luận ngô nghê, không hề liên quan đến tiền đề trước đó.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 4

1. "Maintaining absolute cryptographic security is a(n) ________ for any sovereign digital currency."

2. "The army secured a ________ victory; though they captured the citadel, they lost three-quarters of their battalions."

3. "The threat of sudden retaliatory tariffs hung over the exporter like the sword of ________."

4. "The ministry's rigid curriculum imposed a ________ bed on creative pedagogy across high schools."

CHUYÊN ĐỀ 05 Hình Thái Học Đột Biến, Tiếp Vĩ Ngữ Cổ & Phái Sinh Gốc Hy - La
Thời lượng dự kiến: 90 phút

Morphological Neologisms, Archaic Suffixes & Classical Derivations

Trong các đề thi HSG Quốc gia và Olympic 30/4, phần cấu tạo từ (Word Formation) ở cấp độ C2 kiểm tra các tiếp vĩ ngữ học thuật cổ, hiện tượng rút gọn ngược (Back-formation), từ ghép lai tạo (Portmanteau) và sự phân hóa ngữ nghĩa đa tầng giữa các phái sinh cùng gốc:

Tiếp Vĩ Ngữ Cổ & Ghép Hợp Đặc Thù

  • • -monger: chỉ kẻ gieo rắc điều tiêu cực hoặc thương buôn: scaremonger (kẻ tung tin đồn gây hoang mang), warmonger (kẻ hiếu chiến), rumourmonger, ironmonger.
  • • -wright: người thợ chế tác thủ công bậc thầy (chú ý chữ 'w'): playwright (nhà soạn kịch), shipwright (thợ đóng tàu), wheelwright.
  • • -wise: xét theo phương diện / hướng chuyển động: clockwise (theo chiều kim đồng hồ), career-wise (về mặt sự nghiệp), streetwise (tinh khôn, trải đời).
  • • -bound: bị ràng buộc / kìm hãm / hướng tới: duty-bound (buộc phải làm vì nghĩa vụ), fog-bound (kẹt do sương mù), desk-bound, earthbound.

Phân Hóa Ngữ Nghĩa & Đột Biến Hình Thái

  • • Back-formation: rút bỏ hậu tố giả lập để tạo động từ mới: burglar → burgle, editor → edit, baby-sitter → baby-sit.
  • • Portmanteau: ghép lai tạp 2 từ gốc: staycation (stay + vacation), infotainment, brunch, podcast (iPod + broadcast).
  • • Dị biệt phái sinh ba nhánh (Multi-branch Split):
    - continue: continuation (sự tiếp tục lại sau gián đoạn) vs continuity (tính liền mạch) vs continuum (dải phổ liên tục vô hạn).
    - industry: industrial (thuộc công nghiệp) vs industrious (siêng năng, cần mẫn).
    - moment: momentary (thoáng qua chốc lát) vs momentous (trọng đại mang tính lịch sử).

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 5 (Chuẩn Olympic & C2)

1. The sensationalist press was severely castigated by the judiciary for acting as an irresponsible ________, inciting mass hysteria over the epidemic.

2. Which of the following words came into the English lexicon through the morphological process of back-formation?

3. The cognitive psychologist argued that human consciousness exists along an unbroken ________ of mental states rather than a series of disconnected phases.

4. Feeling ________ by his sacred sworn pledge to the late monarch, Lord William refused to ratify the treacherous petition.

CHUYÊN ĐỀ 06 Phát Hiện Vi Lỗi Cú Pháp Tầng Sâu & Sửa Sai Đoạn Văn Triết Học
Thời lượng dự kiến: 100 phút

Olympic Micro-syntactic Error Analysis & Cryptic Grammatical Fallacies

Phần sửa lỗi sai (Error Identification) trong đề thi Olympic và Vòng tuyển chọn Đội tuyển Quốc tế (TST) không kiểm tra lỗi chính tả cơ bản mà nhắm vào các "vi lỗi cú pháp" tinh vi: biến cách cách tử của đại từ, lỗi phân từ lơ lửng, lỗi so sánh khập khiễng phi logic và bẫy hòa hợp vị ngữ giả định:

Ba Cạm Bẫy Cú Pháp Vi Mô "Tử Thần"

  • • Case Inflection in Compound Objects: Sau giới từ (between, except, like), đại từ bắt buộc phải ở dạng tân ngữ: Between you and me (ĐÚNG) — cấm dùng Between you and I.
  • • Dangling Modifier (Phân từ lơ lửng): Khi mệnh đề phân từ đầu câu không có cùng chủ ngữ logic với mệnh đề chính:
    × Walking down the boulevard, the museum came into view. (Bảo tàng không thể đi bộ).
    ✓ Walking down the boulevard, we saw the museum.
  • • Illogical / Faulty Comparison: So sánh khập khiễng giữa vật thể và đối tượng không đồng nhất:
    × The cognitive aptitude of crows exceeds dogs.
    ✓ The cognitive aptitude of crows exceeds that of dogs.

Hòa Hợp Giả Định & Trật Tự Thành Phần Song Hành

  • • Mandative Subjunctive: Các động từ chỉ mệnh lệnh, yêu cầu (demand, recommend, insist) đòi hỏi động từ nguyên thể không chia: It is imperative that each envoy (submit, not submits) their credential.
  • • Correlative Conjunction Parallelism: Cấu trúc not only... but also..., neither... nor... bắt buộc hai vế tương thích hoàn hảo về cấu trúc ngữ pháp (danh từ song song danh từ, mệnh đề đảo ngữ song song mệnh đề đảo ngữ).
  • • Prepositional Pied-piping: Đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ trong văn phong trang trọng: the extent to which, the premise on which.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 6 (Chuẩn Olympic & C2)

1. Identify the underlined part that contains a grammatical error: "The grand cathedral exhibits ornate stone gargoyles that amazes (A) whomever (B) walks through the cloister, standing (C) as a testament to medieval craftsmanship dating back to (D) the twelfth century."

2. Choose the correct form to complete the formal legal statement: "The protracted boundary dispute between ________ was resolved amicably by the maritime tribunal."

3. Which sentence completely eliminates the fatal flaw of a dangling participle?

4. Select the option that remedies the fault of illogical comparison: "The linguistic dexterity of corvids is remarkably comparable to ________."

CHUYÊN ĐỀ 07 Kỹ Thuật Điền Từ Đoạn Văn Triết Học Cổ Điển & Liên Từ Cổ
Thời lượng dự kiến: 90 phút

Tri-gapped & Philosophical Open Cloze: Archaic Particles & High Register

Dạng bài Open Cloze trong các kỳ thi Olympic khu vực và toàn quốc thường trích dẫn các văn bản hàn lâm thế kỷ 18-20 (Immanuel Kant, John Stuart Mill, Bertrand Russell). Muốn đạt điểm tối đa, học sinh phải nằm lòng hệ thống liên từ cổ và cấu trúc ngữ pháp chức năng:

Hệ Thống Liên Từ & Đại Từ Cổ Điển

  • • whence: từ nơi nào / từ nguồn cội nào (= from where / from which origin). Ví dụ: Let us examine the axioms whence these deductions were drawn.
  • • whither: đến nơi nào (= to where / towards what place). Ví dụ: Whither should humanity steer its collective moral compass?
  • • whereupon: ngay sau sự việc đó (= immediately after which). Ví dụ: The prime minister resigned, whereupon spontaneous jubilation erupted.
  • • notwithstanding: mặc dù, bất kể (= despite / in spite of). Đặc biệt có thể đứng SAU danh từ: His formidable intellectual reputation notwithstanding,...
  • • insofar as: trong chừng mực mà (= to the extent that / in so far as).

Cụm Từ Ngữ Pháp Cố Định Thường Điền C2

  • • by dint of: nhờ vào, bằng sự nỗ lực kiên trì (= by means of hard work).
  • • in lieu of: thay vì, thay thế cho (= in place of / instead of).
  • • under the auspices of: dưới sự bảo trợ / hướng dẫn của một tổ chức danh giá.
  • • at variance with: mâu thuẫn hoàn toàn, bất đồng gay gắt với điều gì.
  • • with a view to (+ V-ing): với mục đích hướng tới việc làm gì.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 7 (Chuẩn Olympic & C2)

1. "The historian adamantly refused to disclose the obscure clandestine library ________ he had acquired the lost illuminated manuscript."

2. "The magistrate pronounced a sweeping sentence of penal exile, ________ the condemned felon sank to the flagstones in utter despair."

3. "The vociferous protestations of the opposition ________, the austerity bill was passed into law by a comfortable parliamentary margin."

4. "The moral philosopher argued that civil disobedience is ethically justifiable only ________ it opposes institutional tyranny without infringing upon fundamental human rights."

CHUYÊN ĐỀ 08 Đọc Hiểu Đa Văn Bản, Bóc Tách Luận Điểm Đối Nghịch & Ngụy Biện Logic
Thời lượng dự kiến: 120 phút

Multi-Text Cross-Examination, Logical Fallacies & Rhetorical Tropes

Kỳ thi Tuyển chọn Đội tuyển Quốc tế (TST) và Cambridge CPE đưa ra các cặp văn bản đối kháng cùng bàn luận về một vấn đề triết học hoặc xã hội hóc búa. Thí sinh phải giải mã các ngụy biện logic (Logical Fallacies) và nhận diện các biện pháp tu từ kinh điển (Rhetorical Devices):

5 Ngụy Biện Logic Kinh Điển (Logical Fallacies)

  • • Ad Hominem: Công kích đời tư hoặc nhân cách người tranh luận thay vì phản biện lập luận học thuật.
  • • Straw Man (Người rơm): Bóp méo quan điểm đối phương thành dạng cực đoan, lố bịch để dễ dàng bác bỏ.
  • • False Dilemma / Dichotomy: Ép đối phương vào 2 lựa chọn cực đoan duy nhất ("hoặc ta hoặc thù") trong khi còn nhiều giải pháp khác.
  • • Post Hoc Ergo Propter Hoc: Giả định rằng sự kiện A gây ra sự kiện B chỉ vì B xảy ra ngay sau A.
  • • Slippery Slope (Dốc trượt): Suy diễn phi lý rằng một hành động nhỏ sẽ kéo theo chuỗi thảm họa khôn lường.

4 Thủ Pháp Tu Từ Bậc Thầy (Rhetorical Tropes)

  • • Litotes: Phép nói giảm qua hai lần phủ định để nhấn mạnh: "The general's valor was by no means negligible" (= vô cùng hiển hách).
  • • Chiasmus: Phép đảo đối xứng cấu trúc (AB → BA): "Ask not what your country can do for you — ask what you can do for your country."
  • • Zeugma: Một động từ/tính từ điều phối hai tân ngữ mang tầng nghĩa khác nhau: "He lost his coat and his temper."
  • • Oxymoron: Ghép hai khái niệm tương phản tuyệt đối: "deafening silence", "cruel kindness".

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 8 (Chuẩn Olympic & C2)

1. In a televised debate on academic tenure, candidate X said: "My esteemed opponent wants to abolish all student tuition fees, which proves he wishes to bankrupt the universities and eradicate higher education entirely!" Which fallacy is this?

2. Which of the following sentences embodies the classical rhetorical device of Litotes?

3. The sentence "He stole her heirloom emerald pendant and her innocent heart" is an exquisite illustration of:

4. "Either you embrace unconditional fiscal deregulation, or you desire to witness our civilization crumble into catastrophic ruin." This argument commits the fallacy of:

CHUYÊN ĐỀ 09 Viết Lại Câu Đẳng Cấp Cambridge CPE C2 & Olympic 30/4
Thời lượng dự kiến: 110 phút

CPE Key Word Transformation, Inversion Paraphrase & Idiomatic Register

Phần viết lại câu biến đổi từ khóa (Key Word Transformation) cấp độ C2 yêu cầu thí sinh giữ nguyên nghĩa gốc bằng 3 đến 8 từ với từ cho sẵn viết hoa, kết hợp thành ngữ học thuật tinh xảo và các mẫu câu đảo ngữ phức tạp:

4 Mẫu Thành Ngữ "Điểm Mười" Trong Olympic

  • • BRUNT: The coastal hamlets suffered the worst consequences of the tsunami.
    → The coastal hamlets bore the brunt of the tsunami.
  • • BRINK: The two nations came dangerously close to plunging into total war.
    → The two nations were hovering on the brink of total war.
  • • QUALMS: The minister did not hesitate at all to dismiss his subordinates.
    → The minister had no qualms about dismissing his subordinates.
  • • BOUNDS: His bizarre statements exceeded all limits of diplomatic decency.
    → His bizarre statements were beyond the bounds of diplomatic decency.

Cấu Trúc Biến Đổi Đảo Ngữ & Nhượng Bộ

  • • LITTLE DID: He was completely oblivious to the coup plotting against him.
    → Little did he realize that a coup was plotting against him.
  • • NO CIRCUMSTANCES: You must never reveal this classified cipher to anyone.
    → Under no circumstances are you to reveal this cipher.
  • • HARD / MUCH AS: Although he pleaded with exceptional eloquence, he failed.
    → Hard as he might plead, he failed to persuade the senate.
  • • ACCOUNT: Never leave the archive unlocked under any circumstance.
    → On no account should the archive be left unlocked.

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 9 (Chuẩn Olympic & C2)

1. "The rural agrarian population suffered the worst impact of the unprecedented economic inflation." Complete the sentence with BRUNT: "The rural agrarian population ________ the unprecedented economic inflation."

2. "The diplomatic mission was on the very verge of collapse when new concessions were made." Complete with BRINK: "The diplomatic mission ________ collapse when new concessions were made."

3. "The corporate whistleblower did not hesitate in the slightest to expose the fiscal embezzlement." Complete with QUALMS: "The corporate whistleblower had ________ the fiscal embezzlement."

4. "The executive's insolent outburst exceeded all acceptable limits of professional decorum." Complete with BOUNDS: "The executive's insolent outburst was ________ professional decorum."

CHUYÊN ĐỀ 10 Viết Luận Biện Luận Triết Học & Xã Hội C2 (Discursive Essay)
Thời lượng dự kiến: 120 phút

Critical Discourse Essay, Syllogistic Logic & Counter-Rebuttal Architecture

Bài luận Olympic Tiếng Anh (350-450 từ) không sử dụng văn phong học trò đơn giản mà yêu cầu tư duy lập luận tam đoạn luận (Syllogism), kỹ thuật củng cố lập trường đối lập rồi bẻ gãy (Steel-manning & Counter-rebuttal) cùng kho ngữ liệu triết học sâu sắc:

Cấu Trúc Luận Điểm 5 Đoạn Chuẩn Olympic TST

  • • 1. Exordium (Introduction): Đặt vấn đề bằng một nghịch lý triết học (philosophical paradox) và khẳng định luận đề không khoan nhượng (Thesis Statement).
  • • 2. Probatio I (Deductive Syllogism): Xây dựng tam đoạn luận: Tiền đề chính (Major Premise) → Tiền đề phụ (Minor Premise) → Kết luận tất yếu.
  • • 3. Probatio II (Dialectical Nuance): Đào sâu tính đạo đức học (Deontology vs Consequentialism) hoặc các tác động kinh tế – xã hội vi mô.
  • • 4. Refutatio (Steel-manning & Rebuttal): Tái hiện luận điểm của phe đối lập ở trạng thái thuyết phục nhất, sau đó vạch trần điểm mù cốt tử để bác bỏ.
  • • 5. Peroratio (Synthesis): Đúc kết thông điệp thời đại và dự phóng tương lai nhân loại.

Thuật Ngữ Triết Học & Mẫu Câu Lập Luận C2

  • • a fortiori: càng có lý do mạnh mẽ hơn nữa để khẳng định (= with even stronger reason).
  • • ipso facto: chính do sự thật đó, hiển nhiên là (= by that very fact).
  • • per se: tự bản thân nó (= intrinsically / in itself).
  • • shibboleth: tín điều hoặc khẩu hiệu sáo rỗng được số đông chấp nhận mù quáng.
  • • "It is a prevailing shibboleth that economic deregulation inherently engenders human well-being."
  • • "To subscribe uncritically to this dogma is to invite intellectual myopia."

Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 10 (Chuẩn Olympic & C2)

1. In rigorous philosophical discourse, which Latin locution means "with even stronger reason" or "all the more so"?

2. Which sentence exhibits the most sophisticated academic register suitable for opening a critique of a widely accepted dogma?

3. Consider the classical deductive syllogism: "Major Premise: All synthetic neural networks lack biological sentient mortality. Minor Premise: Autonomous AI systems are synthetic neural networks. Conclusion: ________."

4. In philosophical debate and academic discourse, the rhetorical technique of "Steel-manning" signifies:

Hoàn Thành Lộ Trình Huấn Luyện Đội Tuyển Olympic Tiếng Anh

Sẵn Sàng Chinh Phục Huy Chương Vàng Olympic & CPE C2!

Bạn đã đi qua toàn bộ 10 chuyên đề tinh hoa nhất của ngữ pháp, từ vựng và tư duy phê phán tiếng Anh cấp độ C2. Hãy bước vào Phòng Thi Thử Trực Tuyến với 10 câu hỏi tinh tuyển, đồng hồ đếm ngược 60 phút và xếp hạng Huy chương Olympic!

Về Trang Chủ Khóa Học