Historical Phonology, Orthoepy & Obscure Pronunciation Rules
Trong các kỳ thi Olympic 30/4 và Trại hè Duyên Hải Bắc Bộ, phần phát âm không dừng ở các quy tắc phổ thông mà kiểm tra các trường hợp Orthoepy (phát âm chuẩn cổ) của từ mượn quý tộc, từ có nguồn gốc Anglo-Norman hoặc tiếng Pháp cổ:
Bẫy Phát Âm Độc Đoán Olympic
- • victuals: /ˈvɪt.əlz/ (chữ 'ct' đọc như 't', hoàn toàn không có âm /k/).
- • colonel: /ˈkɜː.nəl/ (đọc giống như kernel).
- • indict / indictment: /ɪnˈdaɪt/ (âm 'c' câm, vần đọc là /aɪt/).
- • poignant: /ˈpɔɪ.njənt/ (chữ 'g' câm hoàn toàn).
- • schism: /ˈsɪz.əm/ hoặc /ˈskɪz.əm/.
- • boatswain: /ˈbəʊ.sən/ (thuật ngữ hàng hải viết thuyền trưởng nhưng đọc rút gọn).
Trọng Âm Biến Thể Cực Đoan (Extreme Stress Patterns)
- • Từ ghép đảo trọng âm: 'passer-by (trọng âm rơi vào từ đầu tiên), nhưng by'stander lại nhấn âm 1 (/ˈbaɪˌstæn.dər/).
- • Thuật ngữ ngoại giao: chargé d'af'faires /ʃɑːˌʒeɪ dæfˈeər/ (nhấn âm tiết cuối cùng).
- • Hậu tố -ative kéo trọng âm 3 âm tiết: au'thoritative, ad'ministrative.
Bài Tập Tự Luyện Chuyên Đề 1 (Chuẩn Olympic 30/4)
1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others:
2. Which word has the primary stress placed differently from the other three?
3. Choose the word whose underlined part is pronounced as /wɑː/:
4. Which of the following words contains a silent letter 'p'?