Chương Trình GDPT 2018 • Bộ Sách Global Success • Khối 12 THPT

Tiếng Anh 12 - Chinh Phục Điểm 9+ Thi Tốt Nghiệp THPT

Hệ thống hóa toàn diện kiến thức 8 Unit trọng điểm: Ngữ pháp chuyên sâu, từ vựng học thuật C1/B2, câu tường thuật, so sánh kép, mệnh đề quan hệ thay thế, đảo ngữ và chiến thuật giải đề thi Tốt nghiệp THPT định dạng mới.

1 Unit 1: Life Stories We Admire

Biographies & History

Tìm hiểu tiểu sử các danh nhân, tấm gương kiệt xuất; ôn luyện thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn trong kể chuyện.

Grammar Focus Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) vs. Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Khi thuật lại cuộc đời các nhân vật vĩ đại, ta phối hợp Past Continuous (hành động nền đang xảy ra) và Past Simple (hành động ngắn cắt ngang hoặc chuỗi sự kiện lịch sử tiếp nối nhau):

Cấu trúc: When + S + V2/ed (hành động cắt ngang), S + was/were + V-ing (hành động nền)

Ví dụ: While General Vo Nguyen Giap was planning the campaign, critical reconnaissance reports arrived.

Chuỗi sự kiện lịch sử: President Ho Chi Minh left Nha Rong Harbor in 1911, travelled across continents, and founded the Communist Party of Viet Nam in 1930.

Vocabulary & Collocations Từ vựng chủ đề Danh Nhân & Lòng Cống Hiến

• dedication / devote (v/n):

Sự tận tụy, cống hiến hết mình cho sự nghiệp giải phóng hoặc khoa học.

• modest & distinguished (adj):

Khiêm tốn, giản dị nhưng vô cùng lỗi lạc, kiệt xuất.

• overcome adversity (collocation):

Vượt qua nghịch cảnh, gian nan thử thách để đạt thành tựu.

• role model & inspirational figure:

Tấm gương mẫu mực, hình tượng truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.

Writing Skills Cấu trúc viết bài tiểu sử ngắn (Short Biography)

1. Introduction: Nêu rõ họ tên nhân vật, năm sinh - năm mất, và lý do nhân vật được ngưỡng mộ sâu sắc.

2. Early Life & Milestones: Thời niên thiếu, hoàn cảnh xuất thân và những mốc bước ngoặt cuộc đời.

3. Major Achievements: Các cống hiến kiệt xuất đối với đất nước hoặc nền văn minh nhân loại.

4. Conclusion & Legacy: Di sản tinh thần và bài học mà thế hệ trẻ noi theo.

2 Unit 2: A Multicultural World

Global Integration

Khám phá thế giới đa sắc màu văn hóa; làm chủ quy tắc mạo từ (A, An, The và Zero Article) xuất hiện trong mọi đề thi THPT.

Grammar Focus Mạo Từ (Articles: A / An / The & Zero Article Ø)

• A / An: Danh từ đếm được số ít khi nhắc đến lần đầu hoặc mang nghĩa chung: a festival, an ethnic group.

• The: Dùng khi danh từ đã xác định, duy nhất (*the Sun, the Moon*), dãy núi (*the Himalayas*), quần đảo (*the Philippines*), hoặc trước tính từ chỉ nhóm người (*the elderly, the poor*).

• Zero Article (Ø): Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều nói chung (*Culture shapes people's attitudes*), tên quốc gia số ít (*Viet Nam, Japan, France* trừ *The USA, The UK*), và tên các bữa ăn, môn thể thao (*play badminton, have breakfast*).

Vocabulary & Culture Từ vựng Giao Thoa Văn Hóa & Toàn Cầu Hóa

• cultural diversity (n):

Sự đa dạng bản sắc văn hóa giữa các quốc gia và cộng đồng dân tộc.

• assimilate vs. preserve (v):

Hòa tan/đồng hóa so với gìn giữ nét độc đáo truyền thống cốt lõi.

• cultural barrier (n):

Rào cản văn hóa, khác biệt trong giao tiếp và ứng xử quốc tế.

• mutual understanding (n):

Sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Pronunciation Trọng Âm Của Từ Đồng Tự Khác Loại (Homographs)

Quy tắc vàng phân biệt trọng âm của từ có 2 âm tiết vừa là Danh từ vừa là Động từ:

• Danh từ: Trọng âm rơi vào âm tiết 1: 'present (món quà), 'conflict (sự mâu thuẫn), 'contrast (sự tương phản).

• Động từ: Trọng âm rơi vào âm tiết 2: pre'sent (trình bày), con'flict (xung đột), con'trast (đối chiếu).

3 Unit 3: Green Living

Sustainability

Lối sống xanh, tiêu dùng tuần hoàn; làm chủ mệnh đề quan hệ với đại từ 'which' thay thế cho cả mệnh đề.

Grammar Focus Mệnh Đề Quan Hệ với 'Which' Thay Thế Cho Cả Mệnh Đề Đứng Trước

Khi muốn đưa ra nhận xét hoặc kết quả cho toàn bộ hành động/sự việc được nhắc đến ở mệnh đề trước, ta dùng dấu phẩy + which (không được dùng that):

Ví dụ 1: Many students began carrying reusable water bottles to school, which significantly reduced single-use plastic waste.

Ví dụ 2: The school installed solar panels on the library roof, which helped cut down its monthly electricity bills by 40%.

Vocabulary & Environment Từ vựng Tiêu Dùng Bền Vững & Kinh Tế Tuần Hoàn

• biodegradable packaging (n):

Bao bì tự phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường tự nhiên.

• carbon offset & net-zero (n):

Bù đắp phát thải carbon và mục tiêu cân bằng phát thải ròng bằng 0.

• energy-efficient appliance (n):

Thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng đạt chuẩn dán nhãn sinh thái.

• landfill accumulation (n):

Sự tích tụ rác thải tại các bãi chôn lấp gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.

Writing Skills Viết Kế Hoạch Hành Động (Action Plan for Green Living)

• Target Problem: Tình trạng xả rác và sử dụng túi ni-lông bừa bãi tại căng-tin trường học.

• Action Steps: Lắp đặt hệ thống thùng rác phân loại 3 màu; khuyến khích học sinh mang hộp cơm tái sử dụng.

• Expected Outcome: Giảm 70% lượng rác thải khó phân hủy sau 3 tháng triển khai.

4 Unit 4: Urbanisation

Urban Studies

Đô thị hóa và siêu đô thị; chinh phục cấu trúc so sánh kép (Double Comparatives) cực kỳ phổ biến trong đề thi.

Grammar Focus So Sánh Kép (Double Comparatives: The more... the more...)

Diễn đạt mối tương quan nhân quả đồng biến: càng... thì càng...

Công thức tính từ ngắn: The + adj-er + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2

• The bigger a megacity becomes, the harder it is to manage traffic and housing.

Công thức tính từ dài / danh từ: The more + adj/noun + S1 + V1, the more + adj/noun + S2 + V2

• The more people migrate to the capital, the higher the cost of living climbs.

Vocabulary & Society Từ vựng Đô Thị Hóa & Dịch Chuyển Dân Cư

• rural-to-urban migration (n):

Làn sóng di cư ồ ạt từ nông thôn ra các thành phố lớn tìm việc.

• urban sprawl & congestion (n):

Sự mở rộng đô thị mất kiểm soát và tình trạng ùn tắc giao thông.

• sanitation & living standards (n):

Điều kiện vệ sinh môi trường và mức sống dân sinh đô thị.

• overpopulated & strained (adj):

Quá tải dân số và gây áp lực nặng nề lên hạ tầng công cộng.

Pronunciation Quy Tắc Nối Âm (Consonant-to-Vowel Linking)

Trong văn nói tự nhiên của người bản ngữ, phụ âm cuối của từ đi trước sẽ nối liền với nguyên âm đầu của từ đứng sau:

• live in an apartment → phát âm liền mạch: /lɪ-vɪ-nən-ə-ˈpɑːt-mənt/.

• rush hour → /rʌ-ʃaʊ-ər/.

5 Unit 5: The World of Work

Careers & Employment

Thế giới việc làm thời kỳ số; thành thạo câu tường thuật và các động từ tường thuật đặc biệt (Reporting Verbs).

Grammar Focus Câu Tường Thuật với Động Từ Tường Thuật Nâng Cao (Reporting Verbs)

Không chỉ dùng said hoặc told, đề thi THPT kiểm tra cấu trúc động từ tường thuật với V-ing, To-V hoặc giới từ:

• V + to-V: agree, offer, promise, threaten, refuse

• V + O + to-V: advise, encourage, remind, warn, invite

• V + V-ing: admit, deny, recommend, suggest

• V + prep + V-ing: apologize for, congratulate on, insist on, accuse sb of

Ví dụ: "I didn't steal the company data," said the intern → The intern denied stealing the company data.

Vocabulary & Job Market Từ vựng Tuyển Dụng, CV & Kỹ Năng Nghề Nghiệp

• probationary period (n):

Thời gian thử việc trước khi ký hợp đồng chính thức.

• curriculum vitae (CV) & resume (n):

Hồ sơ lý lịch tóm tắt kinh nghiệm làm việc và kỹ năng chuyên môn.

• interpersonal & soft skills (n):

Kỹ năng giao tiếp ứng xử và làm việc nhóm hiệu quả.

• competitive salary & perks (n):

Mức lương cạnh tranh cùng các chế độ đãi ngộ hấp dẫn.

Writing Skills Viết Thư Ứng Tuyển Chuyên Nghiệp (Cover Letter)

• Salutation: Dear Hiring Manager / Dear Mr./Ms. [Last Name]

• Opening: Nêu rõ vị trí ứng tuyển và nơi biết thông tin tuyển dụng: I am writing to express my keen interest in the Junior Software Developer internship...

• Body: Làm nổi bật kỹ năng lập trình, kinh nghiệm dự án thực tế và sự phù hợp với văn hóa công ty.

• Closing: Thể hiện mong muốn được tham gia buổi phỏng vấn trực tiếp: I look forward to discussing how my skills can contribute to your team. Sincerely,...

6 Unit 6: Artificial Intelligence (AI)

Future Tech & Ethics

Trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và đạo đức công nghệ; ôn luyện mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, nhượng bộ và mục đích.

Grammar Focus Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Điều Kiện, Nhượng Bộ & Mục Đích

• Điều kiện nâng cao: provided that, as long as, unless, in case (Ví dụ: AI will benefit humanity provided that ethical guidelines are strictly enforced.)

• Nhượng bộ tương phản: although, even though, whereas, despite / in spite of + N/V-ing (Ví dụ: Despite possessing massive computational power, AI algorithms still lack genuine empathy.)

• Mục đích: in order that / so that + S + modal + V (Ví dụ: Doctors utilize machine learning models so that early-stage tumors can be detected accurately.)

Vocabulary & AI Technology Từ vựng Trí Tuệ Nhân Tạo & Đạo Đức Số

• autonomous vehicles (n):

Phương tiện giao thông tự hành vận hành bởi mạng nơ-ron nhân tạo.

• natural language processing (NLP):

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho phép chatbot hiểu và phản hồi văn bản.

• algorithmic bias (n):

Định kiến thuật toán bắt nguồn từ tập dữ liệu huấn luyện thiên lệch.

• ethical dilemmas (n):

Các tình huống tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức khi áp dụng AI.

Reading & Critical Thinking Kỹ Năng Đọc Hiểu Chủ Đề Trí Tuệ Nhân Tạo

Khi gặp bài đọc hiểu về công nghệ mới, hãy chú ý cấu trúc đối sánh giữa Opportunities (tăng năng suất, giảm sai sót y khoa) và Threats (thất nghiệp cơ học, rò rỉ dữ liệu cá nhân, tin tặc). Nhận diện thái độ của tác giả (*optimistic, skeptical, objective*).

7 Unit 7: The World of Mass Media

Media Literacy

Truyền thông đại chúng, tin giả và an toàn số; thành thạo chuyên đề giới từ đi sau động từ và tính từ.

Grammar Focus Giới Từ Đi Kèm Động Từ & Tính Từ (Prepositions with Verbs & Adjectives)

• Verbs + Prepositions: rely on, interact with, protect from, search for, apologize for, subscribe to, contribute to.

• Adjectives + Prepositions: addicted to, aware of, skeptical about, responsible for, prone to, concerned about.

Ví dụ trong đề thi: Teenagers are increasingly prone to spending excessive hours scrolling on TikTok, which makes them vulnerable to online misinformation.

Vocabulary & Media Literacy Từ vựng Truyền Thông, An Toàn Mạng & Nhận Diện Tin Giả

• viral dissemination (n):

Sự lan truyền nhanh chóng như virus của thông tin trên mạng xã hội.

• misinformation & fake news (n):

Thông tin sai lệch và tin tức giả mạo đánh lừa dư luận.

• digital footprint (n):

Dấu chân kỹ thuật số (mọi dấu vết dữ liệu để lại khi dùng internet).

• fact-checking & credibility (n):

Kiểm chứng sự thật và mức độ uy tín, xác thực của nguồn tin.

Writing Skills Viết Đoạn Văn Trình Bày Giải Pháp Phòng Tránh Tin Giả

Để viết đoạn văn mạch lạc 150-180 từ, sử dụng các liên từ nối logic:

• First and foremost, internet users should critically evaluate the credibility of the publisher before hitting the share button.

• Furthermore, consulting official governmental and scientific portals helps debunk rumors promptly.

8 Unit 8: Lifelong Learning & Exam Mastery

Exam Strategy 9+

Học tập suốt đời; tổng ôn ngữ pháp phân loại cao (Đảo ngữ, Câu điều kiện hỗn hợp) và chiến lược giải đề thi tốt nghiệp THPT theo định dạng chuẩn mới Bộ GD&ĐT.

Grammar Focus Đảo Ngữ Phân Loại Cao (Inversion with Negative Adverbials)

Các cấu trúc đảo ngữ thường xuyên xuất hiện ở các câu hỏi phân loại 8.5 - 10 điểm trong đề thi tốt nghiệp THPT:

• Not only + trợ động từ + S + V, but S + also + V:

Not only does continuous learning enhance career prospects, but it also enriches one's personal life.

• Hardly / Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed:

Hardly had the graduate received her diploma when several multinational tech firms offered her jobs.

• Only after / Only when + S + V + trợ động từ + S + V:

Only when you master self-discipline will you succeed in self-directed online learning.

Advanced Grammar Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals: Loại 3 + Loại 2)

Diễn đạt một giả thiết trái ngược với quá khứ (If-clause loại 3) nhưng để lại kết quả ảnh hưởng đến hiện tại (Main clause loại 2):

Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would/could + V-bare (now / today)

Ví dụ: If Minh had enrolled in the computer science course last year, he would be confident in coding algorithms now.

New Exam Format Chiến Thuật Xử Lý Dạng Bài Sắp Xếp Câu Mới Của Bộ GD&ĐT (GDPT 2018)

Kỳ thi tốt nghiệp THPT theo chương trình GDPT 2018 bổ sung dạng bài sắp xếp trật tự các câu rời rạc (a, b, c, d, e) thành một bức thư hoặc đoạn văn hoàn chỉnh:

• Bước 1: Xác định câu mở đầu (Introduction/Greeting) - thường chứa lời chào trang trọng hoặc câu chủ đề khái quát.

• Bước 2: Lần theo các từ nối logic (Connectors/Discourse markers: First, Furthermore, On the other hand, In addition, Finally).

• Bước 3: Đối chiếu đại từ thay thế (Pronoun referencing: this, these problems, such measures, they) để xác định câu đứng liền trước.

Exam Strategy Bí Quyết Phân Bổ Thời Gian 50 Phút & Đạt Điểm 9+

• 15 phút đầu: Hoàn thành chắc chắn các câu nhận biết & thông hiểu (Phát âm, Trọng âm, Từ loại, Giới từ, Ngữ pháp cơ bản, Giao tiếp).

• 15 phút tiếp theo: Xử lý bài đọc điền từ (Guided Cloze test) và sắp xếp đoạn văn/thư tín.

• 15 phút chuyên sâu: Chinh phục 2 bài đọc hiểu dài (Reading Comprehension). Đọc câu hỏi trước, định vị từ khóa (keywords) trong bài bằng kỹ thuật Scanning; đọc kỹ câu chứa thông tin để suy luận chính xác.

• 5 phút cuối: Rà soát phiếu trả lời trắc nghiệm, kiểm tra cẩn thận các câu đảo ngữ, câu điều kiện và câu hỏi từ trái nghĩa (Opposite in meaning) để không bị mất điểm oan.

Comprehensive 4-Skills Lab

Thực Hành Toàn Diện 4 Kỹ Năng: Reading • Listening • Speaking

Listening Studio Bài Nghe: The Impact of AI on the Job Market (Unit 5 & 6)

Native Audio TTS

Câu Hỏi Nghe Hiểu (Listening Tasks):

1. Which categories of jobs are being increasingly automated by algorithms?

2. How should young professionals perceive artificial intelligence according to the speaker?

Reading Lab Bài Đọc Hiểu: AI in Healthcare - Promises and Ethical Dilemmas (Unit 6)

Artificial intelligence (AI) has emerged as a groundbreaking catalyst in modern medicine. Deep-learning diagnostic systems can now analyze radiological scans and histopathological slides with accuracy rivaling or even exceeding veteran physicians. By identifying micro-tumors at an asymptomatic stage, AI facilitates early clinical intervention, which substantially boosts patient survival rates. Moreover, predictive algorithms accelerate pharmaceutical research, cutting the development cycle of life-saving vaccines from years to mere months. Nevertheless, the rapid deployment of medical AI is accompanied by profound ethical dilemmas. One prominent concern is algorithmic bias; if training datasets underrepresent certain ethnic populations, the diagnostic model may generate skewed recommendations. Furthermore, when an autonomous system makes a misdiagnosis, determining legal accountability between the software engineer, the hospital, and the supervising clinician remains a legal conundrum. Therefore, the global medical community insists that AI should serve as an augmentative tool under rigorous human oversight rather than an autonomous replacement for healthcare professionals.

Từ Vựng Học Thuật C1/B2 (Academic Vocabulary):

• groundbreaking catalyst: nhân tố xúc tác mang tính đột phá

• asymptomatic stage: giai đoạn tiền triệu chứng (chưa phát bệnh)

• algorithmic bias: định kiến thiên lệch trong thuật toán

• legal conundrum: vấn đề hóc búa, nan giải về mặt pháp lý

• augmentative tool: công cụ mang tính bổ trợ, tăng cường

• rigorous human oversight: sự giám sát nghiêm ngặt của con người

Câu Hỏi Đọc Hiểu Dạng Đề Thi THPT Quốc Gia:

1. According to paragraph 1, how does AI significantly enhance patient survival rates?

2. What consensus does the global medical community hold regarding AI deployment?

Speaking Workshop Luyện Nói & Phỏng Vấn Tuyển Dụng: Applying for a Tech Internship (Unit 5)

Job Interview Simulation

Hội Thoại Phỏng Vấn Tuyển Dụng Mẫu (Bấm biểu tượng loa 🔊 để nghe từng câu):

Interviewer:

"Welcome to our software firm, Linh! Could you explain why you decided to apply for this AI prompt engineering internship?"

Linh:

"Thank you for having me. I have built a solid foundation in Python and machine learning, and I am deeply enthusiastic about leveraging AI to optimize educational technologies."

Interviewer:

"Impressive! How do you handle high-pressure deadlines when encountering tricky software bugs?"

Linh:

"I decompose complex issues into smaller modules, use version control systematically, and proactively communicate with senior developers to brainstorm solutions."

Mẫu Câu Trả Lời Phỏng Vấn & Thuyết Trình (Interview Formulas):

  • • "I have developed a strong foundation in..." (Tôi đã xây dựng nền tảng vững chắc về...)
  • • "I am deeply enthusiastic about leveraging..." (Tôi vô cùng nhiệt huyết trong việc tận dụng...)
  • • "When dealing with unforeseen challenges, I prioritize..." (Khi đối mặt thách thức, tôi ưu tiên...)
  • • "My long-term aspiration is to contribute to..." (Nguyện vọng dài hạn của tôi là đóng góp cho...)

Đề Tài Thuyết Trình 2 Phút (Speaking Challenge):

"How should high school students prepare themselves for the competitive job market in the era of artificial intelligence?"

Gợi ý: Đề cập đến học tập suốt đời (lifelong learning), rèn luyện tư duy phản biện (critical thinking) và làm chủ công cụ AI.

🎯

Kiểm Tra Kiến Thức Tiếng Anh 12

Luyện tập trắc nghiệm toàn diện các chuyên đề ngữ pháp nâng cao, cấu trúc đảo ngữ, mạo từ và kỹ năng giải đề thi tốt nghiệp THPT!

Làm Bài Trắc Nghiệm Ngay