CodeHub
Bộ Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Công Nghệ Lớp 3

Khóa học trực tuyến toàn diện chuẩn chương trình GDPT 2018: Phân biệt tự nhiên & sản phẩm công nghệ; sử dụng an toàn đèn học, quạt điện, máy thu thanh, ti vi; phòng chống nguy hiểm trong gia đình; thực hành làm thước kẻ, biển báo giao thông và xe đồ chơi lăn bánh.

2
Phần học lớn
10
Bài học SGK
6
Năng lực cốt lõi
30
Câu hỏi tương tác
Hệ thống chuẩn theo mục lục SGK

Kiến Thức Cốt Lõi – Công Nghệ Lớp 3 (Kết Nối Tri Thức)

I. Tổng hợp kiến thức cốt lõi theo 10 bài học

Nội dung bao quát toàn bộ 10 bài học trong SGK Công nghệ 3 từ trang 7 đến trang 61:

Bài học Kiến thức cốt lõi Trang SGK
1. Tự nhiên và công nghệ Phân biệt đối tượng tự nhiên và sản phẩm công nghệ; tác dụng và cách giữ gìn sản phẩm công nghệ 7–9
2. Sử dụng đèn học Công dụng, bộ phận chính; các bước sử dụng đèn học đúng cách và an toàn 10–13
3. Sử dụng quạt điện Công dụng, các loại quạt; bộ phận chính; sử dụng quạt đúng cách, an toàn 14–18
4. Sử dụng máy thu thanh Công dụng của máy thu thanh; quan hệ với đài phát thanh; chọn chương trình, điều chỉnh âm lượng 19–23
5. Sử dụng máy thu hình Công dụng của ti vi; quan hệ với đài truyền hình; chọn kênh, điều chỉnh âm lượng, xem an toàn 24–28
6. An toàn với môi trường công nghệ trong gia đình Nhận biết nguy cơ bỏng, điện giật, cháy nổ; phòng tránh và báo người lớn khi có sự cố 29–33
7. Dụng cụ và vật liệu làm thủ công Nhận biết dụng cụ, vật liệu; lựa chọn phù hợp; sử dụng an toàn 35–40
8. Làm đồ dùng học tập Lựa chọn vật liệu, dụng cụ; thực hành làm thước kẻ và đánh giá sản phẩm 41–45
9. Làm biển báo giao thông Nhận biết ý nghĩa biển báo; thực hành làm mô hình biển báo giao thông 46–53
10. Làm đồ chơi Nhận biết đồ chơi an toàn; làm xe đồ chơi; tính chi phí vật liệu 54–61

IV. Sáu năng lực trọng tâm cần hình thành

1. Nhận thức công nghệ

Nhận biết sản phẩm công nghệ trong gia đình, nêu công dụng và gọi tên đúng các bộ phận chính của thiết bị.

2. Sử dụng công nghệ

Thực hiện đúng quy trình các bước sử dụng đèn học, quạt điện, máy thu thanh và máy thu hình (ti vi).

3. An toàn công nghệ

Nhận biết các nguy cơ bỏng, điện giật, cháy nổ, đứt tay; biết phòng tránh và hô hoán, báo người lớn kịp thời.

4. Lựa chọn vật liệu

Chọn dụng cụ, vật liệu thủ công phù hợp với từng sản phẩm; ưu tiên vật liệu tái chế an toàn, không độc hại.

5. Thiết kế và chế tạo

Làm được các sản phẩm thủ công theo quy trình: Thước kẻ 17 × 4 cm, mô hình biển báo giao thông và xe đồ chơi.

6. Đánh giá sản phẩm

Kiểm tra kích thước, độ chắc chắn, tính thẩm mĩ và biết lập bảng tính chi phí dự tính làm ra sản phẩm.

V. Trọng tâm kiểm tra, đánh giá theo 4 mức độ

1. Nhận biết

Gọi tên, nhận diện, kể tên các bộ phận chính của quạt điện, đèn học, ti vi, dụng cụ thủ công.

2. Thông hiểu

Giải thích tác dụng, cách dùng, phân biệt đối tượng tự nhiên và nguy cơ mất an toàn trong nhà.

3. Vận dụng

Sắp xếp các bước sử dụng thiết bị, xử lí tình huống nguy hiểm và gọi số khẩn cấp 114, 115.

4. Thực hành

Tạo ra sản phẩm thủ công (thước kẻ, biển báo, xe đồ chơi), tự đánh giá và tính chi phí vật liệu.

VI. Tóm tắt kiến thức bắt buộc ưu tiên

  • Phân biệt đối tượng tự nhiên và sản phẩm công nghệ.
  • Nêu công dụng và sử dụng đúng cách đèn học, quạt điện, máy thu thanh, ti vi.
  • Nhận biết nguy cơ mất an toàn trong gia đình và biết báo người lớn; nhớ số 114 (cứu hỏa) và 115 (cấp cứu).
  • Nhận biết, lựa chọn và sử dụng an toàn dụng cụ, vật liệu thủ công.
  • Làm được thước kẻ, mô hình biển báo giao thông và xe đồ chơi chuyển động được.
  • Đánh giá sản phẩm theo tiêu chí và biết tính chi phí làm đồ chơi.
BÀI 1

Tự nhiên và công nghệ

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 7–9
Mục tiêu cốt lõi:

Phân biệt đối tượng tự nhiên và sản phẩm công nghệ; tác dụng và cách giữ gìn sản phẩm công nghệ.

1. Đối tượng tự nhiên

Là những sự vật có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra.

Ví dụ: Cây cối, con sông, ngọn núi, mặt trời, chim muông, sỏi đá, không khí...
2. Sản phẩm công nghệ

Là những sản phẩm do con người làm ra (sáng chế, sản xuất) để phục vụ đời sống.

Ví dụ: Ngôi nhà, quạt điện, ti vi, xe đạp, điện thoại, nồi cơm điện, bút viết...
Tác dụng của sản phẩm công nghệ trong gia đình
  • Làm mát: Quạt điện, điều hòa nhiệt độ.
  • Chiếu sáng: Đèn học, đèn tuýp LED, đèn ngủ.
  • Bảo quản thực phẩm: Tủ lạnh, tủ đông.
  • Nấu ăn: Bếp từ, nồi cơm điện, lò vi sóng.
  • Học tập & Giải trí: Ti vi, máy tính, máy thu thanh (ra-đi-ô).

Lưu ý: Cần sử dụng và giữ gìn sản phẩm công nghệ đúng cách để bảo đảm an toàn cho bản thân và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Sự vật nào dưới đây là đối tượng tự nhiên?

2. Sản phẩm công nghệ nào trong gia đình có công dụng chính là bảo quản thực phẩm tươi ngon?

BÀI 2

Sử dụng đèn học

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 10–13
Mục tiêu cốt lõi:

Công dụng, các bộ phận chính; quy trình 4 bước sử dụng đèn học đúng cách và an toàn cho mắt.

Các bộ phận chính của đèn học (Trang 10)
  • Bóng đèn: Nơi phát ra ánh sáng (thường là đèn LED dịu mắt).
  • Chụp đèn: Hướng ánh sáng vào mặt bàn, che bớt chói mắt.
  • Thân đèn: Nối đế đèn với chụp đèn, có thể uốn điều chỉnh độ cao/hướng.
  • Đế đèn: Giúp đèn đứng vững vàng trên bàn học.
  • Công tắc & Dây nguồn: Bật/tắt đèn và cắm điện vào ổ cắm.
Quy trình 4 bước sử dụng đèn học
Bước 1: Đặt đèn ở vị trí phù hợp (bên trái nếu viết tay phải).
Bước 2: Bật đèn bằng công tắc.
Bước 3: Điều chỉnh độ cao, độ sáng và hướng chiếu rọi sách vở.
Bước 4: Tắt đèn khi không sử dụng để tiết kiệm điện.
Quy tắc an toàn khi dùng đèn học: Không chạm tay vào bóng đèn khi đang sáng (tránh bị bỏng); không đặt đèn lên bàn ẩm ướt; không nhìn chằm chằm trực tiếp vào bóng đèn để bảo vệ thị lực.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Bộ phận nào của đèn học có chức năng che chắn ánh sáng và hướng luồng sáng chiếu tập trung xuống bàn học?

2. Hành động nào sau đây là KHÔNG an toàn khi sử dụng đèn học?

BÀI 3

Sử dụng quạt điện

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 14–18
Mục tiêu cốt lõi:

Công dụng, các loại quạt phổ biến; cấu tạo bộ phận chính; quy trình 4 bước sử dụng quạt đúng cách, an toàn.

Cấu tạo bộ phận chính của quạt (Trang 15)
  • Cánh quạt: Quay để tạo ra gió mát.
  • Lồng quạt: Bảo vệ cánh quạt và an toàn cho người dùng.
  • Hộp động cơ: Chứa mô tơ giúp cánh quạt quay.
  • Tuốc năng (nút đảo gió): Giúp quạt quay chuyển hướng gió.
  • Thân quạt & Đế quạt: Nâng đỡ và giữ quạt đứng vững.
  • Bảng nút điều khiển: Bật/tắt và chọn tốc độ gió (1, 2, 3).
Quy trình 4 bước sử dụng quạt điện
Bước 1: Đặt quạt trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn.
Bước 2: Bật quạt và chọn tốc độ quay phù hợp.
Bước 3: Điều chỉnh hướng gió hoặc ấn tuốc năng đảo gió.
Bước 4: Tắt quạt khi không sử dụng.
Cảnh báo an toàn: Tuyệt đối không thò ngón tay, que sắt, que nhựa qua khe hở của lồng quạt khi cánh đang quay; không ngồi quá sát gió quạt mạnh; không đặt quạt chênh vênh ở mép giường hay mép bàn.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Bộ phận nào trên quạt điện có chức năng giúp quạt tự động quay sang trái, sang phải để đổi hướng gió?

2. Khi quạt điện đang quay với tốc độ nhanh, em cần tránh hành vi nguy hiểm nào?

BÀI 4

Sử dụng máy thu thanh

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 19–23
Mục tiêu cốt lõi:

Công dụng của máy thu thanh (ra-đi-ô); mối quan hệ với đài phát thanh; 4 bước sử dụng chọn chương trình và chỉnh âm lượng.

Mối quan hệ giữa Đài phát thanh và Máy thu thanh

Đài phát thanh là nơi sản xuất các chương trình (tin tức thời sự, ca nhạc, kịch truyền thanh, dạy học) và phát tín hiệu truyền thanh ra không gian qua cột ăng ten.
Máy thu thanh (ra-đi-ô) là thiết bị thu nhận tín hiệu truyền thanh và chuyển đổi thành âm thanh phát ra loa cho mọi người lắng nghe.

4 bước sử dụng máy thu thanh
  1. Bật nguồn: Bấm phím nguồn (Power) hoặc xoay núm bật.
  2. Điều chỉnh âm lượng: Vặn núm Volume vừa đủ nghe, không mở quá to gây ồn ào.
  3. Chọn kênh phát thanh: Xoay núm dò sóng (Tuning) hoặc bấm số kênh đài yêu thích (VOV1, VOV2...).
  4. Tắt nguồn: Tắt máy khi không còn nhu cầu nghe.
Các nội dung phát thanh phổ biến
  • Bản tin thời sự trong nước và quốc tế, dự báo thời tiết.
  • Chương trình Kể chuyện cổ tích, Đọc thơ thiếu nhi buổi tối.
  • Chương trình ca nhạc tuổi thơ, dân ca và âm nhạc quê hương.
  • Chương trình phổ biến kiến thức khoa học, y tế và đời sống.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Máy thu thanh (ra-đi-ô) dùng để làm gì?

2. Thứ tự 4 bước sử dụng máy thu thanh đúng chuẩn là gì?

BÀI 5

Sử dụng máy thu hình

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 24–28
Mục tiêu cốt lõi:

Công dụng của ti vi; đài truyền hình; 4 bước sử dụng; tư thế ngồi và khoảng cách xem ti vi an toàn cho mắt.

Máy thu hình (Ti vi) và Đài truyền hình

Đài truyền hình: Sản xuất các chương trình truyền hình và phát tín hiệu hình ảnh, âm thanh.
Máy thu hình (Ti vi): Nhận tín hiệu, hiển thị hình ảnh động sắc nét trên màn hình và phát âm thanh sống động ra loa.

4 bước sử dụng ti vi bằng điều khiển từ xa
  1. Bật ti vi: Nhấn nút nguồn (Power màu đỏ) trên điều khiển.
  2. Chọn kênh: Bấm số kênh hoặc phím CH+/CH- (kênh VTV1, VTV7 thiếu nhi...).
  3. Điều chỉnh âm lượng: Phím VOL+/VOL- để có âm thanh vừa nghe.
  4. Tắt ti vi: Nhấn nút nguồn khi không xem nữa.
Quy tắc xem ti vi an toàn cho mắt
  • Vị trí ngồi: Ngồi thẳng lưng, nhìn chính diện màn hình ti vi.
  • Khoảng cách: Ngồi cách màn hình ít nhất từ 1,5 đến 2 mét trở lên tùy kích thước ti vi.
  • Thời gian: Không xem liên tục quá 1 - 2 tiếng/ngày, đứng dậy thư giãn mắt sau mỗi 30 - 45 phút.
  • Ánh sáng phòng: Đủ sáng, không tắt hết đèn khi xem ti vi trong bóng tối.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Khoảng cách an toàn tối thiểu khi học sinh ngồi xem ti vi trong phòng là khoảng bao nhiêu?

2. Hành động nào dưới đây là tốt cho sức khỏe khi sử dụng ti vi?

BÀI 6

An toàn với môi trường công nghệ trong gia đình

Phần I – Công Nghệ Và Đời Sống • Trang 29–33
Mục tiêu cốt lõi:

Nhận biết 4 nhóm nguy hiểm (bỏng, điện giật, cháy nổ, đứt tay); kĩ năng phòng tránh và số điện thoại khẩn cấp 114, 115.

1. Nguy cơ BỎNG

Bàn là đang nóng, phích nước sôi, vòi nước nóng, nồi cơm đang sôi, chảo dầu mỡ.

2. ĐIỆN GIẬT

Ổ cắm điện hở, dây điện bị chuột cắn sờn vỏ, dùng tay ướt cắm phích điện.

3. CHÁY, KHÓI

Cắm quá nhiều thiết bị vào một ổ cắm, để bàn là quên tắt, chập điện phát lửa.

4. ĐỨT TAY

Dao, kéo, máy xay sinh tố, mảnh thủy tinh vỡ, cạnh kim loại sắc nhọn.

Kĩ năng xử lí tình huống & Số điện thoại khẩn cấp

Quy tắc ứng xử khi phát hiện sự cố:

  • Không tự ý chạm vào dây điện cháy hoặc cố gắng dập lửa lớn.
  • Hô to báo ngay cho người lớn trong nhà hoặc hàng xóm xung quanh.
  • Nhanh chóng chạy ra ngoài nơi an toàn, thoáng khí nếu có khói cháy.

Hai số điện thoại cứu nạn phải ghi nhớ:

114 (Cứu hỏa)
115 (Cấp cứu)
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Khi thấy dây điện trong nhà bị hở vỏ nhựa hoặc có tia lửa điện chớp lóe, em cần làm gì ngay lập tức?

2. Số điện thoại khẩn cấp nào dùng để gọi lực lượng Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ?

BÀI 7

Dụng cụ và vật liệu làm thủ công

Phần II – Thủ Công Kĩ Thuật • Trang 35–40
Mục tiêu cốt lõi:

Phân biệt vật liệu và dụng cụ thủ công; kĩ năng cốt lõi (xé, nặn, gấp, cắt, dán, đo); an toàn và tái chế.

1. Vật liệu thủ công

Là những thứ bị tiêu hao hoặc biến đổi trong quá trình làm ra sản phẩm.

Vật liệu thông dụng: Giấy thủ công màu, giấy bìa cứng, đất nặn nhiều màu, dây buộc, hồ dán (keo dán), băng dính.
Vật liệu tái chế: Vỏ hộp sữa, bìa các-tông, nắp chai nhựa, que kem sạch...
2. Dụng cụ thủ công

Là các phương tiện hỗ trợ con người thực hiện các thao tác chế tác.

Dụng cụ quen thuộc: Kéo mũi tròn, thước kẻ có vạch xăng-ti-mét, bút chì gọt nhọn, bút sáp màu, com pa.
Kĩ năng cơ bản: Đo chiều dài, vạch dấu, cắt bằng kéo, gấp thẳng mép, bôi hồ đều tay, miết dán phẳng phiu.
Nguyên tắc thực hành: Ưu tiên chọn vật liệu thân thiện, không chứa hóa chất độc hại; tận dụng vật liệu tái chế để bảo vệ môi trường; sử dụng kéo cẩn thận, cất dụng cụ và dọn dẹp bàn học sạch sẽ sau khi làm xong.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Nhóm nào dưới đây hoàn toàn là các DỤNG CỤ dùng trong môn thủ công kĩ thuật?

2. Việc tận dụng vỏ hộp sữa sạch hoặc bìa các-tông cũ để làm đồ dùng thủ công mang lại lợi ích gì?

BÀI 8

Làm đồ dùng học tập

Phần II – Thủ Công Kĩ Thuật • Trang 41–45
Mục tiêu cốt lõi:

Thực hành làm thước kẻ thủ công kích thước 17 × 4 cm; 4 bước chế tạo và 4 tiêu chí đánh giá sản phẩm.

Quy trình 4 bước làm Thước Kẻ Thủ Công (Kích thước 17 × 4 cm)
Bước 1: Tạo hình thước Đo và vẽ một hình chữ nhật kích thước 17 cm × 4 cm trên tờ giấy bìa cứng, sau đó dùng kéo cắt rời hình chữ nhật theo mép vẽ.
Bước 2: Tạo khung thước Kẻ một đường thẳng cách mép trên 1 cm để làm khung kẻ vạch chia độ dài; trang trí họa tiết nhẹ nhàng ở góc thước.
Bước 3: Chia vạch trên thước Dùng thước mẫu đặt sát mép, chấm điểm và kẻ các vạch cách đều nhau đúng 1 cm (từ vạch số 0 đến vạch số 15).
Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm Viết các chữ số 0, 1, 2, ... 15 thẳng hàng dưới chân mỗi vạch cm; ghi đơn vị "cm" ở cuối thước; kiểm tra độ phẳng mép thước.
Tiêu chí đánh giá sản phẩm Thước kẻ
Mép thước thẳng
Không bị răng cưa
Đúng kích thước
Chuẩn 17 × 4 cm
Vạch chia đều
Cách đều 1 cm chính xác
Chắc chắn, đẹp
Bìa cứng không gãy
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Kích thước chuẩn khi cắt phôi bìa làm thước kẻ thủ công trong Bài 8 là bao nhiêu?

2. Tiêu chí quan trọng nhất để chiếc thước kẻ tự làm có thể đo được đồ vật là gì?

BÀI 9

Làm biển báo giao thông

Phần II – Thủ Công Kĩ Thuật • Trang 46–53
Mục tiêu cốt lõi:

Nhận biết ý nghĩa 3 nhóm biển báo (cấm, nguy hiểm, chỉ dẫn); thực hành làm mô hình biển 'Cấm đi ngược chiều'.

1. Biển báo cấm

Hình tròn, viền đỏ, nền trắng hoặc xanh (Biển cấm đi ngược chiều, cấm người đi bộ...).

2. Biển nguy hiểm

Hình tam giác đều, viền đỏ, nền vàng, hình vẽ màu đen (Cảnh báo đường trơn, trẻ em qua đường...).

3. Biển chỉ dẫn

Hình vuông hoặc hình chữ nhật, nền xanh lam, hình vẽ màu trắng (Chỉ lối đi cho người đi bộ...).

Quy trình 4 bước làm mô hình biển "Cấm đi ngược chiều"
Bước 1: Làm mặt biển báo
Dùng com pa vẽ hình tròn bán kính 4 cm trên bìa đỏ; cắt một hình chữ nhật nhỏ màu trắng (5 × 1,5 cm) dán nằm ngang vào giữa hình tròn.
Bước 2: Làm cột biển báo
Cuộn chặt tờ bìa dài 15 cm thành ống tròn cứng cáp hoặc dùng que gỗ/que tre dài 15 cm bọc giấy bạc màu xám.
Bước 3: Làm đế biển báo
Nặn một khối đất nặn hình nón cụt hoặc cắt hộp bìa vuông nhỏ để giữ cột biển báo đứng vững.
Bước 4: Lắp ráp & hoàn thiện
Dán mặt biển vào đầu trên của cột, cắm chân cột vào đế; căn chỉnh mô hình thẳng đứng, cân đối.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Biển báo nguy hiểm trong giao thông đường bộ thường có đặc điểm hình dạng và màu sắc như thế nào?

2. Mô hình biển 'Cấm đi ngược chiều' có mặt biển báo hình gì và màu sắc như thế nào?

BÀI 10

Làm đồ chơi

Phần II – Thủ Công Kĩ Thuật • Trang 54–61
Mục tiêu cốt lõi:

Nhận biết đồ chơi an toàn; 4 bước làm xe đồ chơi chuyển động; tính chi phí mua sắm vật liệu chế tạo xe.

4 bước làm Xe Đồ Chơi chuyển động
  1. Làm bánh xe & trục: Cắt 4 nắp chai nhựa hoặc bìa tròn làm bánh xe; dùng 2 que tre nhỏ xuyên qua ống hút làm 2 trục quay.
  2. Làm thân xe: Dùng vỏ hộp sữa giấy hoặc gấp hộp bìa chữ nhật làm cabin và khoang xe.
  3. Lắp ráp: Dán 2 ống hút trục bánh vào đáy thân xe, gắn chặt bánh xe vào 2 đầu trục sao cho bánh xe quay trơn tru.
  4. Hoàn thiện & Trang trí: Vẽ thêm đèn xe, cửa sổ xe, dán số hiệu hoặc cánh lướt gió bắt mắt.
Bảng tính chi phí vật liệu làm xe đồ chơi (Trang 60)
Vật liệu Số lượng Đơn giá Thành tiền
Vỏ hộp sữa tái chế 1 cái 0 đ 0 đ
Nắp chai nhựa cũ 4 cái 0 đ 0 đ
Que xiên tre & ống hút 2 bộ 500 đ 1.000 đ
Giấy thủ công màu & keo 1 ít 2.000 đ 2.000 đ
Tổng chi phí dự tính: 3.000 đ

Nhờ tận dụng vỏ hộp sữa và nắp chai nhựa, chi phí làm chiếc xe đồ chơi siêu rẻ và ý nghĩa!

Tiêu chí đánh giá xe đồ chơi: Thân xe chắc chắn, cân đối; 4 bánh xe gắn thẳng và chuyển động lăn bánh trơn tru khi đẩy trên mặt phẳng; trang trí sinh động, sáng tạo.
Câu Hỏi Thực Hành & Củng Cố

1. Để bánh xe của chiếc xe đồ chơi thủ công có thể lăn chuyển động được, trục bánh xe cần được gắn như thế nào?

2. Việc lập bảng tính chi phí vật liệu khi làm đồ chơi giúp học sinh rèn luyện kĩ năng gì?

Đánh giá 4 mức độ năng lực

Hội Thi Trạng Nguyên Công Nghệ Lớp 3

60 Phút 10 Câu Tình Huống

Đề kiểm tra tổng hợp bao quát đầy đủ 10 bài học SGK Công nghệ 3 với các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Thực hành. Hãy chọn đáp án chính xác nhất và nộp bài để nhận danh hiệu Trạng Nguyên!

Nhận biết
Câu 1 (Nhận biết - Bài 1): Sự vật nào sau đây là SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ do con người chế tạo ra?
Nhận biết
Câu 2 (Nhận biết - Bài 2): Bộ phận nào của chiếc đèn học có nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng chiếu sáng?
Thông hiểu
Câu 3 (Thông hiểu - Bài 3): Vì sao không được đặt quạt điện ở vị trí chênh vênh mép giường hay mặt bàn gồ ghề khi quạt đang chạy?
Thông hiểu
Câu 4 (Thông hiểu - Bài 4): Mối quan hệ chính xác giữa Đài phát thanh và Máy thu thanh (ra-đi-ô) là gì?
Vận dụng
Câu 5 (Vận dụng - Bài 5): Sắp xếp đúng quy trình 4 bước khi sử dụng ti vi bằng điều khiển từ xa:
Vận dụng
Câu 6 (Vận dụng - Bài 6): Nếu trong phòng bất ngờ phát hiện phích cắm bàn là bốc khói đen và phát ra mùi khét lẹt, em cần xử lí tình huống như thế nào?
Nhận biết
Câu 7 (Nhận biết - Bài 7): Đâu là sự khác nhau cơ bản giữa VẬT LIỆU và DỤNG CỤ trong môn làm thủ công kĩ thuật?
Thực hành
Câu 8 (Thực hành - Bài 8): Khi thực hành làm chiếc thước kẻ thủ công kích thước 17 × 4 cm, các vạch chia xăng-ti-mét trên thước cần đạt tiêu chuẩn nào?
Thông hiểu
Câu 9 (Thông hiểu - Bài 9): Nhóm biển báo cấm trong hệ thống báo hiệu đường bộ có hình dạng và màu sắc nhận diện đặc trưng là gì?
Thực hành
Câu 10 (Thực hành - Bài 10): Khi làm xe đồ chơi từ vỏ hộp sữa tái chế, chi tiết kĩ thuật nào giúp bánh xe gắn chắc nhưng vẫn tự do lăn bánh trơn tru?