CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 - ĐỊA LÍ KHU VỰC VÀ QUỐC GIA

Địa Lí Lớp 11

Trọn bộ 11 chương, 31 bài học độc lập chi tiết chuẩn chương trình GDPT 2018. Khám phá toàn diện Kinh tế toàn cầu, Khu vực Mỹ La-tinh, EU, Đông Nam Á, Tây Nam Á và các cường quốc Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Australia, Nam Phi.

Chương 1: Một số vấn đề kinh tế - xã hội thế giới

Bài 1 Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế - xã hội của các nhóm nước

1. Tiêu chí phân chia các nhóm nước trên thế giới

Dựa trên trình độ phát triển kinh tế - xã hội, Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới (WB) phân chia hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ thành 2 nhóm chính: Nhóm nước phát triển và Nhóm nước đang phát triển.

GNI / người (Thu nhập quốc dân)

Chỉ số phản ánh tiềm lực tài chính bình quân đầu người mỗi năm (theo chuẩn WB tính bằng USD).

Cơ cấu ngành kinh tế

Tỉ trọng đóng góp của Nông nghiệp, Công nghiệp - Xây dựng và Dịch vụ trong tổng GDP.

Chỉ số HDI (Phát triển con người)

Tổng hợp 3 tiêu chí cốt lõi: Sức khỏe (tuổi thọ), Tri thức (số năm đi học) và Thu nhập (GNI/người).

2. Bảng so sánh đặc trưng hai nhóm nước

Đặc điểm Nhóm nước phát triển Nhóm nước đang phát triển
GNI / người Rất cao (thường > 13.845 USD/năm theo chuẩn WB). Trung bình hoặc thấp (chia thành thu nhập trung bình cao, trung bình thấp và thấp).
Cơ cấu kinh tế Dịch vụ chiếm tỉ trọng áp đảo (> 65-80%), nông nghiệp rất nhỏ (< 2-3%), kinh tế tri thức phát triển cao. Đang trong quá trình công nghiệp hóa; công nghiệp và dịch vụ tăng dần, nông nghiệp vẫn chiếm tỉ lệ đáng kể.
Chỉ số HDI & Xã hội HDI rất cao (≥ 0.800). Tuổi thọ trung bình > 80 tuổi. Giáo dục, y tế hiện đại bậc nhất. Cơ cấu dân số già. HDI từ thấp đến cao (< 0.800). Chất lượng cuộc sống đang cải thiện. Cơ cấu dân số phần lớn là dân số trẻ hoặc bắt đầu già hóa.
Đại diện tiêu biểu Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, Đức, Anh, Pháp, Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a... Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Brazil, Nam Phi, Ai Cập, Lào, Nigeria...
Ví dụ thực tiễn: Nước Na Uy có chỉ số HDI lên tới 0.961 (tuổi thọ 83,2 tuổi, GNI/người trên 66.000 USD), thuộc nhóm phát triển cao nhất; trong khi nhiều quốc gia Trung Phi như Niger, Chad có HDI dưới 0.400 và thu nhập dưới 1.000 USD/năm.

Bài 2 Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

1. Toàn cầu hóa kinh tế

Là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới về nhiều mặt, từ kinh tế, văn hóa đến khoa học kỹ thuật, trong đó toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò động lực trung tâm.

• Thương mại quốc tế phát triển vượt bậc:

Tốc độ tăng trưởng thương mại nhanh hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế chung; rào cản thuế quan dần bị xóa bỏ nhờ WTO.

• Tài chính quốc tế mở rộng toàn cầu:

Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI, FII), giao dịch tiền tệ xuyên biên giới diễn ra 24/7 thông qua mạng lưới ngân hàng điện tử viễn thông.

• Các công ty đa quốc gia (TNCs):

Nắm giữ phần lớn tài sản công nghệ, chuỗi cung ứng linh kiện và thương mại quốc tế (Apple, Samsung, Toyota, Unilever...).

• Thị trường lao động & chuyển giao công nghệ:

Chảy máu chất xám, luân chuyển chuyên gia, kỹ sư và lao động tay nghề cao giữa các châu lục.

2. Khu vực hóa kinh tế

Do sự tương đồng về vị trí địa lí, văn hóa, lịch sử và nhu cầu liên kết nội khối để gia tăng sức cạnh tranh trước các tập đoàn lớn toàn cầu, các liên kết kinh tế khu vực được thành lập:

  • EU (Liên minh châu Âu): Liên kết khu vực thành công và chặt chẽ nhất thế giới với thị trường chung và đồng tiền chung Euro.
  • USMCA (Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada, tiền thân là NAFTA): Khu vực thương mại tự do Bắc Mỹ với quy mô kinh tế hàng đầu.
  • ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á): Xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và lao động kỹ thuật.
  • MERCOSUR (Thị trường chung Nam Mỹ): Liên kết kinh tế các nước Nam Mỹ nhằm đối trọng kinh tế quốc tế.
  • APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương): Chiếm khoảng 60% GDP toàn cầu và 47% thương mại thế giới.

Bài 3 Thực hành: Tìm hiểu về cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

1. Cơ hội đối với các nước đang phát triển (như Việt Nam)

Tận dụng nguồn vốn & công nghệ

Thu hút dòng vốn FDI lớn từ các nước phát triển, tiếp cận máy móc, quy trình sản xuất hiện đại và phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, viễn thông.

Mở rộng thị trường xuất khẩu

Xóa bỏ hàng rào thuế quan giúp hàng nông sản, dệt may, điện tử dễ dàng thâm nhập vào các thị trường lớn (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc).

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, tạo thêm hàng triệu việc làm và nâng cao trình độ tay nghề của người lao động.

Tiếp thu văn minh & kinh nghiệm quản lý

Học hỏi mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế (ISO, ESG).

2. Thách thức lớn cần vượt qua

  • Sức ép cạnh tranh gay gắt: Doanh nghiệp trong nước dễ bị thâu tóm hoặc phá sản nếu năng suất thấp, công nghệ lạc hậu so với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Nguy cơ phụ thuộc kinh tế & tài chính: Khủng hoảng kinh tế toàn cầu, biến động tỷ giá hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng dễ gây tổn thương nền kinh tế nội địa.
  • Ô nhiễm môi trường & cạn kiệt tài nguyên: Nguy cơ biến thành "bãi rác công nghệ" nếu không kiểm soát chặt chẽ các dự án đầu tư nước ngoài tiêu tốn năng lượng và phát thải cao.
  • Xói mòn bản sắc văn hóa: Làn sóng văn hóa lai căng, lối sống thực dụng đe dọa các giá trị truyền thống dân tộc.

Bài 4 Một số tổ chức quốc tế và khu vực, an ninh toàn cầu

1. Vai trò của các tổ chức quốc tế lớn

UN (Liên Hợp Quốc - 1945):

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy quyền con người, hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững qua 17 mục tiêu SDGs.

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới - 1995):

Thiết lập các hiệp định thương mại bình đẳng, giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.

IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế - 1944):

Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, cung cấp các khoản vay khẩn cấp nhằm ổn định tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán.

WB (Ngân hàng Thế giới - 1944):

Tài trợ vốn vay dài hạn lãi suất ưu đãi cho các dự án xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế và hạ tầng giao thông.

2. Các vấn đề an ninh toàn cầu cấp bách

  • An ninh lương thực: Đảm bảo mọi người dân luôn có đủ lương thực dinh dưỡng an toàn; đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu, hạn hán và chiến sự.
  • An ninh năng lượng: Đảm bảo nguồn cung ứng điện năng, dầu mỏ ổn định với giá cả hợp lý; giải pháp là đẩy mạnh năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, hydro).
  • An ninh nguồn nước: Tình trạng khan hiếm và ô nhiễm nước ngọt xuyên biên giới (ví dụ sông Nin, sông Mê Công, sông Tigris).
  • An ninh phi truyền thống: An ninh mạng, khủng bố quốc tế, rửa tiền, buôn bán vũ khí lậu và dịch bệnh toàn cầu (COVID-19).

Bài 5 Thực hành: Viết báo cáo về đặc điểm và biểu hiện của nền kinh tế tri thức

1. Khái niệm Nền kinh tế tri thức

Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): "Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trực tiếp vào việc tạo ra, phân phối và sử dụng tri thức cùng thông tin làm động lực tăng trưởng chủ yếu."

So với kinh tế nông nghiệp & công nghiệp:

Nguồn lực cốt lõi không còn là đất đai, sức bắp thịt hay tài nguyên khoáng sản, mà là trí tuệ nhân loại, sáng chế, bản quyền và công nghệ cao.

Cơ cấu lao động chất xám:

Tỉ lệ lao động trí thức (nhà khoa học, kỹ sư phần mềm, nhà thiết kế) chiếm đa số; quá trình đào tạo diễn ra liên tục ("học tập suốt đời").

2. Bốn trụ cột của nền kinh tế tri thức

  • Thể chế kinh tế & chính sách: Môi trường pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khuyến khích khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Startup).
  • Giáo dục & Nguồn nhân lực chất lượng cao: Đào tạo đội ngũ nhân lực có tư duy phản biện, kỹ năng số và ngoại ngữ.
  • Hạ tầng thông tin & truyền thông (ICT): Mạng internet tốc độ cao, 5G, điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu lớn (Big Data).
  • Hệ thống đổi mới sáng tạo (R&D): Các viện nghiên cứu, trường đại học liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp công nghệ cao.
Thực tế chứng minh: Các tập đoàn giá trị vốn hóa hàng nghìn tỉ USD như Microsoft, Apple, Google, Nvidia tạo ra giá trị gia tăng chủ yếu từ thuật toán phần mềm, thiết kế chip và dữ liệu chứ không từ vật liệu thô.

Chương 2: Khu vực Mỹ La-tinh

Bài 6 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Mỹ La-tinh

1. Vị trí địa lí & Phạm vi lãnh thổ

Mỹ La-tinh có diện tích trên 20 triệu km², kéo dài từ biên giới phía bắc Mexico đến tận mũi Horn (cực nam Nam Mỹ), bao gồm: Mexico, Trung Mỹ, vùng biển Caribê và toàn bộ lục địa Nam Mỹ.

Tiếp giáp Thái Bình Dương ở phía Tây và Đại Tây Dương ở phía Đông. Kênh đào Panama là vị trí yết hầu giao thông hàng hải nối liền hai đại dương lớn.

2. Điều kiện tự nhiên & Tài nguyên thiên nhiên

• Địa hình phân hóa rõ rệt:

- Phía Tây: Hệ thống núi trẻ An-đét cao, đồ sộ, nhiều thung lũng và cao nguyên xen kẽ.
- Ở giữa: Các đồng bằng rộng lớn, phì nhiêu bậc nhất thế giới: La-nốt, A-ma-dôn, Pam-pa, La Pla-ta.
- Phía Đông: Các sơn nguyên cổ Gu-i-an, Bra-xin đất feralit màu mỡ.

• Khí hậu & Sinh vật phong phú:

- Phần lớn lãnh thổ nằm trong đới khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt ẩm, lượng mưa dồi dào.
- Rừng mưa nhiệt đới Amazon được mệnh danh là "Lá phổi xanh của Trái Đất" với sự đa dạng sinh học vô giá.

• Khoáng sản phong phú:

Dầu mỏ, khí đốt (Venezuela, Mexico), sắt, bô-xít (Brazil), đồng (Chile sở hữu mỏ đồng lớn nhất thế giới), bạc, thiếc.

3. Đặc điểm dân cư và xã hội:

- Thành phần dân cư đa dạng: Người bản địa Anh-điêng, người gốc Âu (Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha), người gốc Phi và tỉ lệ người lai rất cao, tạo nên nền văn hóa Mỹ Latinh sống động (lễ hội Carnaval, âm nhạc Samba, Tango).

- Đô thị hóa tự phát: Tỉ lệ dân cư đô thị rất cao (> 80%), nhưng đô thị hóa không gắn liền với công nghiệp hóa, hình thành các khu ổ chuột khổng lồ (favela) nghèo nàn và mất trật tự an ninh.

- Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc: 10% dân số giàu nhất nắm giữ phần lớn của cải và ruộng đất, trong khi hàng chục triệu người nông dân thiếu đất canh tác.

Bài 7 Kinh tế khu vực Mỹ La-tinh

1. Tình hình phát triển kinh tế chung

Quy mô GDP đạt khoảng 6.000 tỉ USD. Tốc độ tăng trưởng kinh tế thiếu ổn định, phụ thuộc nhiều vào giá cả nguyên liệu thô trên thị trường thế giới và dòng vốn đầu tư từ bên ngoài.

Nhiều quốc gia từng rơi vào bẫy nợ nước ngoài cao (Argentina, Brazil, Venezuela), lạm phát phi mã và bất ổn thể chế.

2. Các ngành kinh tế mũi nhọn

Nông nghiệp xuất khẩu

Phát triển mạnh các đồn điền quy mô lớn trồng cây công nghiệp nhiệt đới: Cà phê (Brazil, Colombia), mía đường, đậu tương, chuối, ngô. Chăn nuôi bò thịt, bò sữa quy mô hàng chục triệu con trên đồng cỏ Pampa.

Công nghiệp khai thác & chế biến

Thế mạnh khai thác khoáng sản xuất khẩu: dầu khí, quặng sắt, quặng đồng, bô-xít. Một số nước (Brazil, Mexico, Argentina) đã phát triển công nghiệp chế tạo, lắp ráp ô tô, máy bay và lọc dầu.

Dịch vụ & Du lịch

Ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao trong GDP (> 60%). Du lịch biển đảo Caribê, du lịch sinh thái Amazon, khám phá di tích văn hóa Maya, Inca. Dịch vụ logistics kênh đào Panama.

Bài 8 Thực hành: Viết báo cáo về tình hình phát triển kinh tế - xã hội ở Cộng hòa Liên bang Bra-xin

1. Vị thế và Tiềm lực kinh tế Bra-xin

  • Quy mô kinh tế hàng đầu: Chiếm khoảng 30% GDP toàn bộ khu vực Mỹ La-tinh, là nền kinh tế trong nhóm BRICS và G20.
  • Nông nghiệp đứng đầu thế giới: Xuất khẩu số 1 thế giới về cà phê, đường mía, nước cam cô đặc, đậu tương và thịt bò.
  • Công nghiệp hiện đại: Sở hữu tập đoàn chế tạo máy bay thương mại hạng trung Embraer (lớn thứ 3 thế giới), công nghiệp ô tô, khai khoáng mỏ sắt Carajás lớn nhất hành tinh.

2. Vấn đề xã hội và môi trường cấp bách tại Bra-xin

- Phá rừng Amazon: Nạn khai hoang lấy đất chăn nuôi đại gia súc và trồng đậu tương gây cháy rừng và mất cân bằng sinh thái toàn cầu.

- Bất bình đẳng phân hóa xã hội: Các thành phố lớn như São Paulo, Rio de Janeiro có sự tương phản sâu sắc giữa các tòa nhà chọc trời hào nhoáng và các khu ổ chuột favela trên sườn đồi thiếu nước sạch, điện và dịch vụ y tế.

Chương 3: Liên minh châu Âu (EU)

Bài 9 Liên minh châu Âu (EU) - Một liên kết kinh tế khu vực lớn

1. Quá trình hình thành & Mục tiêu phát triển

Khởi đầu từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (1951) gồm 6 nước (Pháp, Đức, Ý, Bỉ, Hà Lan, Luxembourg). Đến năm 1993, Hiệp ước Maastricht có hiệu lực, chính thức đổi tên thành Liên minh châu Âu (EU). Hiện nay gồm 27 quốc gia thành viên.

Mục tiêu: Xây dựng một khu vực tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ; tăng cường hợp tác kinh tế, tiền tệ, an ninh đối ngoại và tư pháp chung.

2. Bốn mặt tự do lưu thông và đồng tiền chung Euro

Tự do lưu thông hàng hóa & dịch vụ:

Xóa bỏ thuế quan nội khối, tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất, dịch vụ ngân hàng, vận tải, bảo hiểm xuyên biên giới dễ dàng.

Tự do di chuyển & lưu thông tiền tệ:

Hiệp ước Schengen cho phép công dân tự do đi lại, cư trú, làm việc giữa các nước thành viên không cần thị thực. Vốn đầu tư chuyển dịch tự do.

Đồng tiền chung Euro (€):

Được đưa vào lưu hành chính thức từ năm 2002 trong Khu vực đồng Euro (Eurozone). Giúp hạ thấp chi phí giao dịch, loại bỏ rủi ro tỷ giá và trở thành đồng tiền dự trữ quốc tế lớn thứ hai thế giới chỉ sau USD.

3. Vị thế của EU trong nền kinh tế thế giới:

• Là một trong 3 trung tâm kinh tế lớn nhất hành tinh cùng Hoa Kỳ và Trung Quốc (chiếm ~18% GDP toàn cầu).

• Đứng đầu thế giới về tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thương mại hàng hóa và dịch vụ.

• Là nhà tài trợ vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) lớn nhất thế giới, đi đầu trong cam kết cắt giảm phát thải khí nhà kính (Thỏa thuận Xanh châu Âu - European Green Deal).

Bài 10 Thực hành: Viết báo cáo về sự phát triển công nghiệp của Cộng hòa Liên bang Đức

1. Vị thế đầu tàu kinh tế của CHLB Đức

Đức là nền kinh tế lớn nhất EU và lớn thứ 3 thế giới. Công nghiệp là xương sống của nền kinh tế Đức, nổi tiếng với triết lý chất lượng cao "Made in Germany".

Chế tạo ô tô & Cơ khí chính xác:

Dẫn đầu thế giới với các thương hiệu danh tiếng: Mercedes-Benz, BMW, Volkswagen, Audi, Porsche; chế tạo máy công cụ, robot tự động hóa.

Hóa chất, Dược phẩm & Điện tử:

Các tập đoàn toàn cầu như BASF, Bayer, Siemens; xuất khẩu thiết bị điện quang học và năng lượng sạch.

2. Điểm nổi bật: Công nghiệp 4.0 và Chuyển dịch năng lượng (Energiewende)

  • Tiên phong Công nghiệp 4.0: Tích hợp sâu rộng hệ thống mạng - vật lý (Cyber-Physical Systems), trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (IoT) trong sản xuất nhà máy thông minh.
  • Chính sách Energiewende: Từng bước loại bỏ hoàn toàn điện hạt nhân và nhiệt điện than, đặt mục tiêu đạt 80% sản lượng điện từ năng lượng gió, mặt trời và sinh khối vào năm 2030.

Chương 4: Khu vực Đông Nam Á

Bài 11 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Đông Nam Á

1. Vị trí địa lí và Ý nghĩa chiến lược

Nằm ở phía đông nam châu Á, là "cầu nối" trên bộ và trên biển giữa hai lục địa (Á - Âu và Ô-xtrây-li-a), giữa hai đại dương lớn (Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương).

Kiểm soát tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế qua Eo biển Malacca (nơi vận chuyển 1/4 lượng dầu thô thế giới). Gồm 11 quốc gia, chia thành 2 bộ phận: Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar) và Đông Nam Á biển đảo (Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei, Đông Timor).

2. Điều kiện tự nhiên & Tài nguyên thiên nhiên

• Khí hậu & Sông ngòi:

- Phần lớn có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ cao, mưa nhiều quanh năm.
- Mạng lưới sông ngòi dày đặc: sông Mê Công, Mê Nam, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi bồi đắp các đồng bằng châu thổ phì nhiêu.

• Sinh vật & Khoáng sản:

- Rừng mưa nhiệt đới thường xanh giàu có bậc nhất thế giới.
- Khoáng sản phong phú: Dầu mỏ, khí đốt (thềm lục địa Biển Đông, Indonesia, Malaysia, Brunei), than đá, thiếc, bô-xít, sắt.
- Nhiều thiên tai: Bão nhiệt đới, lũ lụt, động đất và sóng thần (nằm trên Vành đai lửa Thái Bình Dương).

3. Đặc điểm dân cư - xã hội:

- Dân số đông & trẻ: Quy mô dân số hơn 680 triệu người (2023), nguồn lao động dồi dào, giá nhân công cạnh tranh và là thị trường tiêu thụ hàng hóa đầy tiềm năng.

- Phân bố dân cư không đều: Tập trung đông đúc tại các đồng bằng châu thổ và vùng ven biển (mật độ dân số đảo Java của Indonesia lên tới > 1.000 người/km²), miền núi dân cư thưa thớt.

- Đa dạng văn hóa & tôn giáo: Giao thoa giữa Phật giáo (Thái Lan, Myanmar, Việt Nam, Lào, Campuchia), Hồi giáo (Indonesia, Malaysia, Brunei), Ki-tô giáo (Philippines).

Bài 12 Kinh tế khu vực Đông Nam Á

1. Bức tranh kinh tế tổng quan

Đông Nam Á là một trong những khu vực kinh tế phát triển năng động nhất thế giới với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm từ 4,5% - 6,5%.

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực từ nông nghiệp sang công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ công nghệ cao.

2. Các ngành kinh tế then chốt

Nông - Lâm - Thủy sản

Vựa lúa gạo lớn của thế giới (Việt Nam, Thái Lan đứng đầu xuất khẩu). Cây công nghiệp nhiệt đới: cao su (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam), cọ dầu (Indonesia, Malaysia chiếm 85% sản lượng thế giới), cà phê, hồ tiêu. Khai thác và nuôi trồng thủy sản nước ngọt và nước mặn phát triển mạnh.

Công nghiệp chế biến

Điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI toàn cầu trong sản xuất linh kiện điện tử, chất bán dẫn, điện thoại thông minh (Việt Nam, Malaysia), dệt may, da giày và công nghiệp lắp ráp ô tô (Thái Lan, Indonesia).

Dịch vụ & Du lịch

Singapore là trung tâm tài chính, cảng biển trung chuyển logistics hàng đầu thế giới. Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn thu hút hàng chục triệu lượt khách quốc tế mỗi năm (Thái Lan, Bali, Việt Nam, Malaysia).

Bài 13 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

1. Lịch sử hình thành và Mục tiêu tôn chỉ

Được thành lập ngày 08/08/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan. Qua quá trình mở rộng, hiện nay ASEAN quy tụ 10 quốc gia thành viên (Việt Nam gia nhập năm 1995).

Mục tiêu: Duy trì hòa bình, an ninh và ổn định khu vực; thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa; tạo lập mối quan hệ hợp tác bình đẳng, cùng có lợi.

2. Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN (chính thức thành lập ngày 31/12/2015)

Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC)

Đảm bảo các quốc gia sống trong hòa bình, hữu nghị, không can thiệp công việc nội bộ, giải quyết tranh chấp biển đảo bằng biện pháp hòa bình theo luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982).

Cộng đồng Kinh tế (AEC)

Tạo dựng một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư và lao động có tay nghề.

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC)

Lấy con người làm trung tâm, thúc đẩy bình đẳng xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường.

Vai trò của Việt Nam: Luôn là thành viên tích cực, có trách nhiệm, chủ động đề xuất nhiều sáng kiến hòa bình, tổ chức thành công các kỳ Hội nghị cấp cao ASEAN (năm 1998, 2010, 2020) và thúc đẩy ký kết Hiệp định RCEP.

Bài 14 Thực hành: Tìm hiểu hoạt động kinh tế đối ngoại của khu vực Đông Nam Á

1. Tình hình thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI)

Đông Nam Á là thỏi nam châm hút FDI nhờ môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động trẻ, chi phí sản xuất hấp dẫn và chính sách ưu đãi đầu tư mở cửa.

Các nước thu hút FDI hàng đầu khu vực: Singapore, Indonesia, Việt Nam, Malaysia, Thái Lan. Dòng vốn tập trung mạnh vào sản xuất công nghệ bán dẫn, xe điện (EV) và năng lượng tái tạo.

2. Cơ cấu và Thị trường xuất nhập khẩu

  • Hàng hóa xuất khẩu chủ lực: Thiết bị viễn thông, linh kiện máy tính, bảng vi mạch, dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng, cao su, dầu cọ, gạo, thủy hải sản chế biến.
  • Hàng hóa nhập khẩu: Máy móc thiết bị công nghiệp nặng, thép cán nóng, nguyên phụ liệu dệt may da giày, hóa chất và dược phẩm.
  • Các đối tác thương mại hàng đầu: Trung Quốc, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và thương mại nội khối ASEAN.

Chương 5: Khu vực Tây Nam Á

Bài 15 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Tây Nam Á

1. Vị trí "Ngã ba của 3 châu lục"

Diện tích khoảng 7 triệu km² với 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nằm tại vị trí tiếp giáp giữa 3 châu lục: Á - Âu - Phi.

Tiếp giáp nhiều biển và đại dương quan trọng: Biển Đỏ, Địa Trung Hải, Biển Đen, Biển Caspi, Vịnh Ba Tư, Biển Ả Rập (Ấn Độ Dương). Kiểm soát các eo biển chiến lược: Hormuz, Bab-el-Mandeb, Bosphorus và kênh đào Suez.

2. Tự nhiên khắc nghiệt nhưng giàu tài nguyên năng lượng

• Địa hình & Khí hậu khô hạn:

- Phần lớn lãnh thổ là cao nguyên, núi cao (sơn nguyên Iran, Anatolia) và các hoang mạc cát rộng lớn (Rub al-Khali, Nefud).
- Khí hậu nhiệt đới khô và cận nhiệt khô hạn, nhiệt độ mùa hè thường trên 45°C, lượng mưa dưới 200 mm/năm. Rất khan hiếm nguồn nước ngọt tự nhiên.

• "Mỏ dầu của thế giới":

- Chiếm hơn 50% trữ lượng dầu mỏ và 40% trữ lượng khí tự nhiên đã được xác minh của toàn hành tinh.
- Tập trung chủ yếu ở bồn trũng Vịnh Ba Tư (Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq, Kuwait, UAE, Qatar).

3. Đặc điểm dân cư - tôn giáo & Xung đột chính trị:

- Dân cư: Quy mô dân số khoảng hơn 330 triệu người; đa số là người Ả Rập, ngoài ra có người Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư, Do Thái, Kurd.

- Nơi khởi nguồn 3 tôn giáo độc thần lớn: Do Thái giáo, Ki-tô giáo và Hồi giáo (chiếm đại đa số dân số với 2 dòng chính Sunni và Shia).

- Điểm nóng địa chính trị toàn cầu: Thường xuyên xảy ra xung đột vũ trang, tranh chấp tài nguyên dầu mỏ và nguồn nước, bất đồng tôn giáo sắc tộc và sự can thiệp của các cường quốc.

Bài 16 Kinh tế khu vực Tây Nam Á

1. Vai trò chi phối của ngành Dầu khí

Nền kinh tế của hầu hết các quốc gia Tây Nam Á (đặc biệt là các nước Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh - GCC) phụ thuộc sâu sắc vào khai thác và xuất khẩu dầu thô, khí đốt.

Nguồn ngoại tệ khổng lồ từ dầu mỏ (Petrodollar) đã biến các quốc gia sa mạc nhỏ bé thành những quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới như Qatar, UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait.

2. Xu hướng chuyển dịch kinh tế & Đa dạng hóa nguồn thu

Phát triển Dịch vụ tài chính & Du lịch:

Dubai và Abu Dhabi (UAE), Doha (Qatar) trở thành các trung tâm tài chính, thương mại, cảng hàng không trung chuyển toàn cầu (Emirates, Qatar Airways) và điểm đến du lịch xa xỉ.

Năng lượng tái tạo & Đô thị tương lai:

Đầu tư hàng trăm tỉ USD vào các cánh đồng điện mặt trời trên sa mạc, sản xuất hydro xanh và các siêu dự án đô thị thông minh phi phát thải như NEOM (Ả Rập Xê Út).

Bài 17 Thực hành: Viết báo cáo về vấn đề dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á

1. Vị thế then chốt trong nguồn cung năng lượng thế giới

  • Trọng tâm của OPEC: Các nước Tây Nam Á chiếm đa số sản lượng trong Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), có quyền lực điều phối sản lượng và giá dầu toàn cầu.
  • Chi phí khai thác rẻ nhất thế giới: Do các mỏ dầu nằm nông, gần bờ biển Vịnh Ba Tư và có áp suất tự nhiên cao, chi phí khai thác một thùng dầu tại Ả Rập Xê Út chỉ khoảng dưới 10 USD (so với 30-40 USD của dầu đá phiến Mỹ).

2. Tác động đa chiều và Thách thức tương lai

- Tác động tích cực: Mang lại nguồn thặng dư ngân sách khổng lồ, xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất hành tinh, hệ thống khử mặn nước biển và phúc lợi xã hội tối tân.

- Thách thức: Xu hướng chuyển dịch năng lượng xanh của các nước tiêu thụ (xe điện, năng lượng tái tạo); nguy cơ cạn kiệt tài nguyên trong tương lai; ô nhiễm môi trường do các sự cố rò rỉ dầu trên Vịnh Ba Tư.

Chương 6: Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)

Bài 18 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên và dân cư Hoa Kỳ

1. Lãnh thổ rộng lớn và Vị trí địa lí đắc địa

Diện tích hơn 9,8 triệu km² (đứng thứ 3 thế giới). Lãnh thổ gồm 3 bộ phận cấu thành:

  • Phần trung tâm Bắc Mỹ: Khối lãnh thổ rộng lớn hình chữ nhật với 48 bang liên bang, tiếp giáp Canada ở phía Bắc, Mexico ở phía Nam, Đại Tây Dương ở phía Đông và Thái Bình Dương ở phía Tây.
  • Bán đảo Alaska: Nằm ở tây bắc Bắc Mỹ, giàu dầu khí, hải sản và khoáng sản.
  • Quần đảo Hawaii: Nằm giữa Thái Bình Dương, có tiềm năng du lịch khổng lồ và vị trí chiến lược quân sự.

2. Sự phân hóa tự nhiên 3 vùng địa hình

Vùng phía Tây (Vùng Coóc-đi-e)

Hệ thống núi trẻ đồ sộ xen kẽ bồn địa và cao nguyên khô hạn. Khí hậu hoang mạc, cận nhiệt. Rất giàu kim loại màu (vàng, đồng, chì), thủy năng và tài nguyên rừng.

Vùng Trung tâm

Đồng bằng rộng lớn nằm giữa dãy Rocky và dãy Appalachian. Đất phù sa màu mỡ do hệ thống sông Mississippi bồi đắp. Khí hậu ôn đới lục địa, là vựa ngũ cốc lớn nhất thế giới. Giàu than đá, dầu khí.

Vùng phía Đông (Dãy A-pa-lat)

Dãy núi già Appalachian giàu than đá và sắt. Dải đồng bằng ven Đại Tây Dương đất màu mỡ, khí hậu mang tính chất hải dương ẩm ướt, thuận lợi lập cảng biển nước sâu.

3. Đặc điểm dân cư và đô thị hóa:

- Đất nước của người nhập cư: Dân số hơn 335 triệu người (đứng thứ 3 thế giới). Làn sóng nhập cư từ khắp các châu lục mang lại nguồn lao động năng động, tri thức và đa dạng văn hóa.

- Đô thị hóa cao: Tỉ lệ dân số thành thị đạt 83%. Hình thành các dải siêu đô thị (Megalopolis) lớn như BosWash (kéo dài từ Boston đến Washington D.C), dải ven Ngũ Hồ và dải bờ biển phía Tây.

- Xu hướng di chuyển dân cư: Dân số đang chuyển dịch từ các bang "Vành đai rỉ sét" (Đông Bắc) về phía các bang "Vành đai Mặt trời" (Nam và Tây) nơi có kinh tế dịch vụ và công nghệ bùng nổ.

Bài 19 Kinh tế Hoa Kỳ

1. Quy mô và Vị thế nền kinh tế số 1 thế giới

Quy mô GDP đạt hơn 25.000 tỉ USD (chiếm khoảng 24% GDP toàn cầu). Nền kinh tế thị trường tự do có tính cạnh tranh cao nhất thế giới, dẫn đầu về đổi mới công nghệ, bằng sáng chế và giá trị thương hiệu toàn cầu.

2. Các ngành kinh tế trụ cột

Dịch vụ (Chiếm > 80% GDP)

Là động lực then chốt: Tài chính - ngân hàng phố Wall (New York); công nghệ thông tin Thung lũng Silicon; hàng không vũ trụ (NASA, SpaceX); ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, truyền thông và giáo dục đại học hàng đầu (Harvard, MIT, Stanford).

Công nghiệp kỹ thuật cao

Chuyển dịch từ các ngành truyền thống (luyện kim, dệt may) sang công nghiệp hàm lượng tri thức cao: chế tạo máy bay Boeing, chip bán dẫn (Intel, Nvidia), dược phẩm công nghệ sinh học, hóa chất và năng lượng dầu khí đá phiến.

Nông nghiệp hàng hóa lớn

Chỉ chiếm < 1% GDP nhưng sản lượng cực lớn nhờ cơ giới hóa, tự động hóa và công nghệ sinh học biến đổi gen. Xuất khẩu ngô, đậu tương, lúa mì, thịt bò, bông vải số 1 thế giới.

Đặc điểm nổi bật: Nền kinh tế định hướng tiêu dùng nội địa mạnh mẽ (tiêu dùng cá nhân chiếm 70% GDP) và đồng đô la Mỹ (USD) là đồng tiền thanh toán, dự trữ chủ chốt chiếm gần 60% dự trữ ngoại hối toàn cầu.

Chương 7: Liên bang Nga

Bài 20 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên bang Nga

1. Vị trí địa lí và Diện tích rộng nhất thế giới

Diện tích hơn 17,1 triệu km² (gấp 1,8 lần diện tích Hoa Kỳ), nằm trên cả 2 châu lục: phần châu Âu (khoảng 1/4 diện tích) và phần Bắc Á (khoảng 3/4 diện tích). Kéo dài qua 11 múi giờ.

Tiếp giáp Bắc Băng Dương ở phía Bắc, Thái Bình Dương ở phía Đông và 14 quốc gia trên đất liền.

2. Địa hình phân hóa Đông - Tây qua sông Ê-nít-xây

Miền Tây (từ sông Enitxây sang phía Tây):

- Phần lớn là đồng bằng rộng lớn: Đồng bằng Đông Âu phì nhiêu và Đồng bằng Tây Siberia nhiều đầm lầy.
- Dãy núi già U-ran là ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu, lưu giữ khoáng sản kim loại và than đá khổng lồ.
- Khí hậu ôn hòa hơn, tập trung phần lớn dân cư và các đô thị lớn.

Miền Đông (từ sông Enitxây sang phía Đông):

- Phần lớn là sơn nguyên Trung Xi-bia và các dãy núi trẻ cao ở phía đông và nam.
- Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt, mùa đông băng giá kéo dài.
- Tài nguyên khoáng sản (vàng, kim cương, khí đốt) và rừng lá kim (Taiga) khổng lồ chiếm hàng triệu km².

3. Dân cư và Xã hội:

- Dân số: Hơn 145 triệu người; là quốc gia đa dân tộc với hơn 180 dân tộc khác nhau, trong đó người Nga chiếm trên 80%.

- Phân bố không đồng đều: Hơn 75% dân cư sinh sống ở phần châu Âu (mật độ đông đúc tại Moskva, Saint Petersburg); vùng Siberia và Viễn Đông mật độ dưới 3 người/km².

- Di sản tri thức: Trình độ học vấn cao, có bề dày lịch sử về khoa học cơ bản, toán học, vật lý, văn học, âm nhạc cổ điển và nghệ thuật múa ballet.

Bài 21 Kinh tế Liên bang Nga

1. Quá trình phát triển kinh tế

Sau giai đoạn khủng hoảng thập niên 1990 hậu Liên Xô, từ năm 2000, Nga đã thực hiện nhiều chính sách phục hồi kinh tế mạnh mẽ, phát huy tiềm lực tài nguyên năng lượng và công nghiệp quốc phòng để lấy lại vị thế cường quốc.

2. Các ngành kinh tế nòng cốt

Công nghiệp Năng lượng & Vũ khí

Cường quốc xuất khẩu dầu mỏ, khí đốt tự nhiên (Gazprom, Rosneft), công nghiệp hạt nhân dân sự (Rosatom), luyện kim, sản xuất vũ khí quốc phòng và công nghệ hàng không vũ trụ.

Nông nghiệp xuất khẩu Lúa mì

Nga đã vươn lên thành nước xuất khẩu lúa mì lớn nhất thế giới; sản xuất củ cải đường, hạt hướng dương, chăn nuôi gia súc lấy sữa và thịt phát triển trên dải đất đen màu mỡ.

Giao thông vận tải & Dịch vụ

Hệ thống đường sắt phát triển vượt bậc với tuyến đường sắt xuyên Siberia (Trans-Siberian) dài nhất thế giới (~9.300 km); mạng lưới đường ống dẫn dầu và khí đốt khổng lồ sang châu Á và châu Âu.

Bài 22 Thực hành: Tìm hiểu về công nghiệp khai thác của Liên bang Nga

1. Quy mô khai thác tài nguyên khổng lồ

  • Dầu mỏ và khí tự nhiên: Sản lượng khai thác trên 500 triệu tấn dầu thô và hàng trăm tỉ mét khối khí đốt mỗi năm; tập trung ở vùng Tây Siberia (khu vực Khanty-Mansiysk, Yamal) và thềm lục địa Sakhalin.
  • Than đá và kim loại quý: Bể than Kuzbass, Kansk-Achinsk; các mỏ kim cương Yakutia (chiếm 25% sản lượng thế giới), mỏ niken Norilsk, bạch kim và vàng ở Siberia.

2. Chiến lược xoay trục năng lượng sang châu Á

Trước các lệnh cấm vận của phương Tây, Nga tăng tốc xuất khẩu dầu thô và khí đốt tự nhiên qua đường ống "Sức mạnh Siberia" (Power of Siberia) sang thị trường Trung Quốc, Ấn Độ và các nước châu Á.

Thách thức lớn là điều kiện khai thác khắc nghiệt ở vùng Bắc Cực băng giá và chi phí vận chuyển đường dài qua hàng nghìn kilômét.

Chương 8: Nhật Bản

Bài 23 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Nhật Bản

1. Vị trí quốc đảo hình cánh cung

Nằm ở Đông Á, bao gồm hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ trải dài hình cánh cung trên Thái Bình Dương. Bốn hòn đảo lớn nhất theo thứ tự từ bắc xuống nam gồm: Hô-cai-đô (Hokkaido), Hôn-su (Honshu - chiếm 60% diện tích), Xi-cô-cư (Shikoku), Kiu-xiu (Kyushu).

Đường bờ biển khúc khuỷu, nhiều vũng vịnh kín gió thuận lợi xây dựng các hải cảng quốc tế nước sâu.

2. Điều kiện tự nhiên: Nghèo tài nguyên, nhiều thiên tai

• Địa hình & Khoáng sản:

- Hơn 80% diện tích là đồi núi, đồng bằng nhỏ hẹp ven biển (lớn nhất là đồng bằng Kanto).
- Rất nghèo khoáng sản, hầu như phải nhập khẩu toàn bộ than đá, dầu khí, quặng sắt.
- Nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương với hàng chục ngọn núi lửa đang hoạt động (núi Phú Sĩ), thường xuyên hứng chịu động đất và sóng thần.

• Khí hậu & Hải dương:

- Khí hậu gió mùa, mưa nhiều; phía bắc ôn đới tuyết rơi nhiều mùa đông, phía nam cận nhiệt đới ấm áp.
- Nơi gặp gỡ giữa dòng biển nóng Kuroshio và dòng biển lạnh Oyashio tạo nên các ngư trường cá trù phú bậc nhất thế giới.

3. Dân cư và Văn hóa con người Nhật Bản:

- Già hóa dân số trầm trọng: Dân số khoảng 125 triệu người và đang giảm dần; tỉ lệ người trên 65 tuổi chiếm gần 30% (cao nhất thế giới), gây thiếu hụt lao động gay gắt.

- Tuổi thọ cao nhất thế giới: Trung bình trên 84 tuổi nhờ chế độ ăn uống khoa học và y tế hoàn hảo.

- Nhân tố con người là tài sản quý giá nhất: Tinh thần kỷ luật thép, cần cù, tính trách nhiệm cao, tác phong công nghiệp và tinh thần học hỏi sáng tạo không ngừng.

Bài 24 Kinh tế Nhật Bản

1. Vị thế nền kinh tế cường quốc

Nhật Bản là một trong những trung tâm kinh tế - tài chính hàng đầu thế giới (GDP hơn 4.200 tỉ USD). Nổi tiếng với mô hình quản trị chất lượng toàn diện (Kaizen) và hàm lượng công nghệ cao.

2. Các ngành kinh tế mũi nhọn

Công nghiệp chế tạo công nghệ cao

Sản xuất ô tô hàng đầu thế giới (Toyota, Honda, Nissan); robot công nghiệp, vật liệu bán dẫn, điện tử gia dụng (Sony, Panasonic), công nghiệp đóng tàu và thép chất lượng cao.

Dịch vụ & Tài chính quốc tế

Thị trường chứng khoán Tokyo lớn hàng đầu thế giới; ngành thương mại, bảo hiểm, giao thông tàu cao tốc Shinkansen và ngành công nghiệp văn hóa giải trí (Anime, Manga, Gaming).

Nông nghiệp công nghệ cao

Chỉ chiếm < 1,5% GDP, diện tích đất canh tác ít nhưng năng suất cực cao nhờ thâm canh thông minh, nông nghiệp nhà kính, tự cung cấp đủ lúa gạo; đánh bắt hải sản xa bờ hiện đại.

Vành đai công nghiệp Thái Bình Dương: Hơn 80% sản lượng công nghiệp tập trung dọc dải duyên hải phía nam đảo Honshu (chuỗi đô thị Tokyo - Yokohama - Nagoya - Osaka - Kobe), thuận tiện nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu thành phẩm.

Bài 25 Thực hành: Viết báo cáo về hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản

1. Đặc điểm ngoại thương và cán cân thương mại

  • Hàng hóa xuất khẩu: Ô tô, linh kiện điện tử, tàu biển, máy móc cơ khí chính xác, vật liệu bán dẫn (giá trị gia tăng rất cao).
  • Hàng hóa nhập khẩu: Nhiên liệu năng lượng (dầu mỏ, khí tự nhiên hóa lỏng LNG, than đá), quặng kim loại, thực phẩm, gỗ và dệt may.
  • Đối tác ngoại thương chính: Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc và các nước ASEAN.

2. Đầu tư quốc tế (FDI) và Viện trợ phát triển (ODA)

Nhật Bản là một trong những quốc gia cung cấp vốn ODA và đầu tư FDI lớn nhất thế giới, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á.

Quan hệ hợp tác với Việt Nam: Nhật Bản là đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam (nhà tài trợ vốn ODA lớn nhất, đối tác lao động số 1, đối tác du lịch và đầu tư trực tiếp hàng đầu với các công trình như Cầu Nhật Tân, Hầm Hải Vân, Metro Bến Thành - Suối Tiên).

Chương 9: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc)

Bài 26 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Trung Quốc

1. Vị trí địa lí và Quy mô lãnh thổ

Diện tích gần 9,6 triệu km² (đứng thứ 4 thế giới), tiếp giáp 14 quốc gia trên đất liền. Phía Đông mở rộng ra Thái Bình Dương với đường bờ biển dài hơn 14.500 km.

Vị trí nằm ở trung tâm khu vực Đông Á, gần các thị trường năng động và các tuyến hàng hải bận rộn bậc nhất hành tinh.

2. Sự phân hóa sâu sắc giữa Miền Đông và Miền Tây

Miền Đông (Phía đông kinh tuyến 105°Đ):

- Địa hình: Các đồng bằng châu thổ màu mỡ, rộng lớn (Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc).
- Khí hậu: Gió mùa cận nhiệt và ôn đới ẩm, mưa nhiều, nguồn nước dồi dào từ sông Hoàng Hà, Trường Giang (Dương Tử).
- Rất giàu than đá, dầu mỏ, quặng sắt.
- Tập trung hơn 90% dân cư và các siêu đô thị hiện đại.

Miền Tây (Phía tây kinh tuyến 105°Đ):

- Địa hình: Núi cao đồ sộ bậc nhất thế giới (dãy Himalaya, Côn Lôn, Thiên Sơn), sơn nguyên Tây Tạng cao trên 4.000m, bồn địa hoang mạc khô cằn (Taklamakan, Gobi).
- Khí hậu: Ôn đới lục địa khắc nghiệt, khô hạn, lượng mưa rất ít.
- Tiềm năng: Giàu khoáng sản kim loại màu, thủy năng, diện tích chăn thả gia súc; dân cư rất thưa thớt.

3. Đặc điểm dân cư và xã hội:

- Quy mô dân số khổng lồ: Hơn 1,4 tỉ người; gồm 56 dân tộc anh em (người Hán chiếm hơn 91%).

- Cơ cấu dân số: Đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh do hệ quả của chính sách một con kéo dài nhiều thập kỷ; hiện đang khuyến khích chính sách 3 con.

- Đô thị hóa thần tốc: Tỉ lệ dân số đô thị tăng từ 20% (1980) lên hơn 65% hiện nay; hình thành các vùng đô thị khổng lồ như Bắc Kinh - Thiên Tân, Vùng đồng bằng sông Trường Giang (Thượng Hải), Vùng Vịnh Lớn (Quảng Đông - Hồng Kông - Ma Cao).

Bài 27 Kinh tế Trung Quốc

1. Bước nhảy vọt sau Cải cách mở cửa (từ 1978)

Từ một nền kinh tế nông nghiệp nghèo nàn, công cuộc "Cải cách và Mở cửa" do Đặng Tiểu Bình khởi xướng đã đưa Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới (GDP vượt 18.000 tỉ USD), được mệnh danh là "Công xưởng của thế giới".

2. Các ngành kinh tế hàng đầu thế giới

Công nghiệp sản xuất khổng lồ

Đứng đầu thế giới về sản lượng thép, xi măng, than đá, điện năng, hóa chất, thiết bị điện tử gia dụng, điện thoại thông minh, pin lithium và dẫn đầu tuyệt đối về sản xuất ô tô điện (BYD) cùng tấm pin năng lượng mặt trời.

Nông nghiệp năng suất cao

Nuôi sống 1/5 dân số thế giới chỉ với 7% đất canh tác toàn cầu. Đứng đầu thế giới về sản lượng lúa gạo, lúa mì, ngô, thịt lợn, rau quả và nuôi trồng thủy sản nước ngọt.

Dịch vụ & Hạ tầng số

Sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc dài nhất thế giới (> 42.000 km); tiên phong trong thương mại điện tử (Alibaba, JD), thanh toán số không dùng tiền mặt (WeChat Pay, Alipay) và trí tuệ nhân tạo (AI).

Bài 28 Thực hành: Viết báo cáo về sự thay đổi của kinh tế vùng duyên hải Trung Quốc

1. Vai trò đầu tàu của dải kinh tế Duyên hải

  • Các đặc khu kinh tế (SEZ) tiên phong: Thành lập các đặc khu Thâm Quyến, Chu Hải, Sán Đầu, Hạ Môn và đảo Hải Nam với cơ chế thông thoáng đã hút hàng trăm tỉ USD vốn FDI quốc tế.
  • Đóng góp GDP vượt trội: Vùng duyên hải chỉ chiếm khoảng 14% diện tích lãnh thổ nhưng đóng góp hơn 55% GDP và trên 75% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước.
  • Cảng biển lớn nhất thế giới: Cụm cảng Thượng Hải (cảng container bận rộn số 1 thế giới), Ninh Ba - Chu Sơn, Thâm Quyến, Quảng Châu kết nối thương mại toàn cầu.

2. Chiến lược cân bằng phát triển "Đại khai phá miền Tây"

Để khắc phục tình trạng chênh lệch thu nhập quá lớn giữa miền duyên hải giàu có và miền Tây lạc hậu, chính phủ Trung Quốc triển khai chiến lược xây dựng hạ tầng đường cao tốc, đường sắt Tây Tạng, chuyển điện từ Tây sang Đông và phát triển Sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) kết nối Á - Âu.

Chương 10: Ô-xtrây-li-a (Australia)

Bài 29 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và kinh tế của Ô-xtrây-li-a

1. Vị trí độc đáo - Quốc gia chiếm trọn một lục địa

Diện tích hơn 7,7 triệu km² (đứng thứ 6 thế giới), nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, bao quanh bởi Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Gồm lục địa Ô-xtrây-li-a và đảo Tasmania.

Cách biệt với các lục địa khác tạo nên hệ sinh thái động thực vật bản địa vô cùng độc đáo (thú có túi kangaroo, koala, thú mỏ vịt, bạch đàn).

2. Địa hình & Khí hậu lục địa

Cao nguyên Tây Ô-xtrây-li-a

Chiếm 1/2 diện tích, phần lớn là hoang mạc cát (Victoria, Simpson) khô cằn nhưng vô cùng giàu khoáng sản quặng sắt, bô-xít, vàng, niken.

Vùng Đất thấp Trung tâm

Bồn địa tự phun Great Artesian Basin với trữ lượng nước ngầm áp lực lớn phục vụ uống cho gia súc trên các trang trại chăn nuôi cừu mênh mông.

Dãy Núi Đông Ô-xtrây-li-a

Dãy Great Dividing Range chạy dọc bờ đông, đón gió biển mang lại mưa dồi dào, khí hậu ôn hòa cận nhiệt đới; nơi tập trung phần lớn dân cư.

3. Đặc điểm Kinh tế và Dân cư Ô-xtrây-li-a:

- Dân cư & Đô thị hóa: Dân số khoảng 26 triệu người, mật độ dân số rất thấp (~3 người/km²), nhưng tỉ lệ đô thị hóa lên tới gần 90%. Dân cư tập trung tại dải duyên hải phía Đông và Đông Nam (Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, thủ đô Canberra).

- Công nghiệp khai khoáng hàng đầu: Đứng số 1 thế giới về xuất khẩu quặng sắt, than đá luyện kim, bô-xít, vàng và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), là bạn hàng cung cấp nguyên liệu khổng lồ cho Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

- Nông nghiệp hiện đại: "Xứ sở đàn cừu" dẫn đầu thế giới về xuất khẩu len cừu và thịt cừu; xuất khẩu lúa mì, thịt bò chất lượng cao và rượu vang.

- Dịch vụ chất lượng cao: Chiếm trên 70% GDP; ngành du lịch (Rạn san hô Great Barrier Reef, Nhà hát Opera Sydney) và ngành giáo dục đại học quốc tế thu hút hàng trăm nghìn sinh viên toàn cầu.

Chương 11: Cộng hòa Nam Phi

Bài 30 Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Cộng hòa Nam Phi

1. Vị trí án ngữ Mũi Hảo Vọng

Diện tích hơn 1,2 triệu km², nằm ở cực nam lục địa châu Phi. Có vị trí địa - chính trị và hàng hải cực kỳ quan trọng: Án ngữ con đường biển huyết mạch qua Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) kết nối Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

Đường bờ biển dài hơn 2.500 km với nhiều hải cảng thương mại chiến lược (Cape Town, Durban, Port Elizabeth).

2. Kho tàng khoáng sản quý giá bậc nhất hành tinh

• Địa hình cao nguyên đồ sộ:

- Phần lớn lãnh thổ là cao nguyên Nam Phi (độ cao trung bình trên 1.000m), rìa phía đông nam là dãy núi Drakensberg hùng vĩ.
- Khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới; vùng bờ biển phía tây nam có khí hậu Địa Trung Hải mát mẻ, nắng ấm.

• "Vương quốc khoáng sản":

- Nắm giữ trữ lượng kim loại quý hàng đầu thế giới: Chiếm 90% trữ lượng bạch kim (platinum), 80% măng-gan, 70% crôm, mỏ vàng Witwatersrand lớn nhất lịch sử nhân loại và trữ lượng kim cương khổng lồ.

3. "Quốc gia Cầu vồng" và Di sản đấu tranh lịch sử:

- Thành phần sắc tộc đa dạng: Dân số hơn 60 triệu người; gồm người da đen bản địa (80%, các bộ tộc Zulu, Xhosa...), người da trắng gốc Âu (Afrikaner, gốc Anh), người lai và người gốc Á (Ấn Độ).

- Chấm dứt chế độ Apartheid (1994): Cuộc đấu tranh anh dũng do cố Tổng thống Nelson Mandela lãnh đạo đã xóa bỏ hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc tàn bạo, mở ra kỷ nguyên dân chủ bình đẳng.

- Thách thức xã hội hiện đại: Tỉ lệ thất nghiệp còn cao, chênh lệch giàu nghèo lớn và gánh nặng dịch bệnh HIV/AIDS.

Bài 31 Kinh tế Cộng hòa Nam Phi

1. Đầu tàu kinh tế của lục địa châu Phi

Nam Phi là nền kinh tế phát triển và công nghiệp hóa mạnh nhất châu Phi (GDP đạt hơn 400 tỉ USD), là quốc gia châu Phi duy nhất là thành viên của nhóm G20 và BRICS.

Cơ sở hạ tầng đường bộ, đường sắt, cảng biển và mạng lưới điện lực phát triển vượt bậc so với các nước trong khu vực cận Sahara.

2. Các ngành kinh tế then chốt

Công nghiệp Khai khoáng & Luyện kim

Ngành công nghiệp truyền thống tạo nên sức mạnh tài chính: Khai thác và chế biến vàng, bạch kim, kim cương, crôm, than đá; công nghiệp luyện kim đen, kim màu và hóa chất từ than.

Chế tạo cơ khí & Ô tô

Trung tâm lắp ráp và xuất khẩu xe hơi hàng đầu châu Phi của các hãng lớn (BMW, Ford, Toyota, Mercedes-Benz); công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt may.

Dịch vụ, Tài chính & Nông nghiệp

Thị trường chứng khoán Johannesburg (JSE) lớn nhất châu Phi; du lịch sinh thái hoang dã safari nổi tiếng thế giới. Nông nghiệp xuất khẩu nho, rượu vang, cam quýt, ngô và len cừu.