Bài 1: Khái niệm về cân bằng hoá học
Mục tiêu bài học
- Trình bày được khái niệm phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng hoá học.
- Viết được biểu thức hằng số cân bằng KC và hiểu ý nghĩa của KC đối với chiều hướng phản ứng.
- Vận dụng nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier để dự đoán chiều chuyển dịch khi thay đổi nhiệt độ, nồng độ, áp suất.
1. Phản ứng một chiều, Phản ứng thuận nghịch & Trạng thái cân bằng
- Phản ứng một chiều: Là phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều từ chất phản ứng thành sản phẩm trong điều kiện xác định. Phương trình biểu diễn bằng mũi tên một chiều (→).
Ví dụ:2KClO₃ → 2KCl + 3O₂↑ (MnO₂, t°) - Phản ứng thuận nghịch: Trong cùng điều kiện xác định, phản ứng xảy ra đồng thời theo hai chiều trái ngược nhau: chiều từ chất phản ứng tạo thành sản phẩm (chiều thuận) và chiều từ sản phẩm tái tạo lại chất đầu (chiều nghịch). Phương trình biểu diễn bằng mũi tên hai chiều (⇌).
Ví dụ:N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g) (Fe, t°, p) - Trạng thái cân bằng hoá học: Là trạng thái của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch (
v_t = v_n > 0).
Lưu ý quan trọng: Cân bằng hoá học là cân bằng động (dynamic equilibrium). Khi đạt cân bằng, các phản ứng thuận và nghịch vẫn tiếp diễn với tốc độ bằng nhau nên nồng độ các chất trong hệ phản ứng không thay đổi theo thời gian.
2. Hằng số cân bằng nồng độ (KC)
Xét phản ứng thuận nghịch tổng quát ở trạng thái khí hoặc dung dịch:
Biểu thức hằng số cân bằng theo nồng độ (KC):
[A], [B], [C], [D]: Nồng độ mol/L của các chất ở trạng thái cân bằng.- Quy ước chất rắn: Nồng độ của chất rắn tinh khiết được coi là hằng số và không xuất hiện trong biểu thức K_C.
Ví dụ: Đối với phản ứngCaCO₃(s) ⇌ CaO(s) + CO₂(g)thìK_C = [CO₂]. - Ý nghĩa của KC: Giá trị KC chỉ phụ thuộc vào bản chất phản ứng và nhiệt độ (không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu hay áp suất). KC càng lớn thì phản ứng thuận càng chiếm ưu thế và hiệu suất phản ứng tạo sản phẩm càng cao.
3. Nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier
| Yếu tố thay đổi | Tác động cụ thể | Chiều chuyển dịch cân bằng |
|---|---|---|
| Nồng độ | Tăng nồng độ chất phản ứng / Giảm nồng độ sản phẩm | Chiều thuận (làm giảm nồng độ chất thêm vào) |
| Áp suất | Tăng áp suất chung của hệ khí (bằng cách giảm thể tích) | Chiều làm giảm số mol khí (giảm áp suất) |
| Nhiệt độ (Tăng T) | Cung cấp nhiệt lượng cho hệ | Chiều phản ứng thu nhiệt (ΔrH > 0) |
| Nhiệt độ (Giảm T) | Làm lạnh hệ phản ứng | Chiều phản ứng toả nhiệt (ΔrH < 0) |
| Chất xúc tác | Thêm chất xúc tác vào hệ phản ứng | Không làm chuyển dịch cân bằng (chỉ làm tăng tốc độ vt và vn như nhau, giúp nhanh đạt cân bằng) |
Thí nghiệm kinh điển: 2NO₂(g) [nâu đỏ] ⇌ N₂O₄(g) [không màu] (ΔrH° < 0). Khi ngâm vào nước đá (hạ T), màu nâu nhạt dần (chuyển dịch theo chiều toả nhiệt tạo N₂O₄); khi ngâm vào nước nóng (tăng T), màu nâu đậm lên.
Ghi nhớ trọng tâm
- Trạng thái cân bằng hoá học là cân bằng động, tại đó vt = vn và nồng độ các chất không đổi.
- Hằng số KC chỉ phụ thuộc vào bản chất phản ứng và nhiệt độ; chất rắn không ghi trong biểu thức KC.
- Theo Le Chatelier: Tăng T chuyển dịch theo chiều thu nhiệt; tăng p chuyển dịch về phía ít mol khí hơn; xúc tác không đổi vị trí cân bằng.
Cho cân bằng hoá học: N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g) với biến thiên enthalpy chuẩn ΔrH°₂₉₈ = -92 kJ. Cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận khi nào?