Chủ đề 1: Cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản
Bài 1 Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản
1. Tiền đề của cách mạng tư sản thời cận đại
• Tiền đề kinh tế & chính trị:
Kinh tế: Kinh tế hàng hóa tư bản chủ nghĩa (TBCN) ra đời và phát triển mạnh mẽ (công trường thủ công, công ty thương mại, ngân hàng), nhưng bị chế độ phong kiến kìm hãm bởi thuế khóa, phường hội độc quyền và thị trường chia cắt.
Chính trị: Chế độ quân chủ chuyên chế độc đoán (như ở Anh, Pháp) hoặc ách thống trị thực dân tàn bạo (13 thuộc địa Bắc Mỹ) đàn áp mọi quyền tự do dân chủ.
• Tiền đề xã hội & tư tưởng:
Xã hội: Phân hóa sâu sắc, hình thành giai cấp mới (tư sản, quý tộc mới) giàu có về kinh tế nhưng không có địa vị chính trị tương xứng; quần chúng nhân dân (nông dân, bình dân) chịu tầng tầng bóc lột.
Tư tưởng: Các trào lưu tư tưởng tiến bộ xuất hiện phê phán phong kiến và Giáo hội: Thanh giáo (Anh), Triết học Ánh sáng (Pháp với Montesquieu, Voltaire, Rousseau).
2. Mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo và động lực cách mạng
| Tiêu chí | Nội dung cốt lõi |
|---|---|
| Mục tiêu | Lật đổ chế độ phong kiến suy tàn, ách thống trị thực dân; thiết lập nhà nước pháp quyền tư sản; mở đường giải phóng sức sản xuất của CNTB. |
| Nhiệm vụ | Dân tộc: Đánh đuổi ngoại xâm, thống nhất thị trường dân tộc. Dân chủ: Xóa bỏ đặc quyền phong kiến, xác lập quyền tự do, bình đẳng, quyền tư hữu của công dân. |
| Giai cấp lãnh đạo | Giai cấp tư sản hoặc liên minh giữa tư sản với quý tộc mới (Anh), quý tộc tư sản hóa (Nhật Bản trong Duy tân Minh Trị). |
| Động lực cách mạng | Quần chúng nhân dân rộng rãi (nông dân, thợ thủ công, công nhân, thị dân nghèo) là lực lượng đông đảo và trực tiếp quyết định đỉnh cao thắng lợi của cách mạng. |
3. Kết quả và ý nghĩa lịch sử
- Xác lập chế độ chính trị mới: Chế độ quân chủ chuyên chế bị thủ tiêu, thay thế bằng thể chế cộng hòa tổng thống (Mỹ), cộng hòa dân chủ (Pháp) hoặc quân chủ lập hiến (Anh).
- Khai sinh hệ tư tưởng tiến bộ: Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền & Dân quyền của Pháp (1789) khẳng định quyền tự do, bình đẳng và quyền mưu cầu hạnh phúc bất khả xâm phạm.
- Mở ra thời đại mới: Mở đường cho cuộc Cách mạng công nghiệp bùng nổ, thúc đẩy xã hội loài người chuyển mình từ thời trung đại sang thời cận đại.
Bài 2 Sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản
1. Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ
Từ thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XIX, thông qua các cuộc cách mạng tư sản bùng nổ liên tiếp, CNTB đã được xác lập vững chắc:
2. Sự mở rộng xâm lược và hình thành hệ thống thuộc địa thế giới
- Nguyên nhân bành trướng: Nhu cầu cấp bách về nguồn nguyên liệu dồi dào, thị trường tiêu thụ hàng hóa và nhân công rẻ mạt phục vụ guồng máy công nghiệp hóa.
- Quy mô xâm lược: Châu Á (Ấn Độ bị Anh thôn tính hoàn toàn, Trung Quốc bị xâu xé thành nước nửa thuộc địa, Đông Nam Á rơi vào tay thực dân phương Tây), Châu Phi bị xé nhỏ giữa Anh, Pháp, Đức, Bỉ...
- Hệ thống thế giới: Đến cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản đã trở thành hệ thống thế giới, chi phối nền kinh tế và chính trị toàn cầu.
3. Sự chuyển biến sang chủ nghĩa tư bản độc quyền (Chủ nghĩa đế quốc)
V.I. Lênin đã chỉ ra 5 đặc điểm kinh tế cơ bản của chủ nghĩa đế quốc:
4. Chủ nghĩa tư bản hiện đại: Đặc điểm, tiềm năng và thách thức
• Đặc điểm & Tiềm năng:
Phát triển thành CNTB độc quyền nhà nước; có tiềm lực tài chính lớn, dẫn đầu cuộc CM công nghiệp 4.0; khả năng tự thích ứng, điều chỉnh cơ chế kinh tế và thiết lập mạng lưới toàn cầu hóa.
• Khủng hoảng & Thách thức:
Bất bình đẳng thu nhập ngày càng gay gắt, phân hóa giàu nghèo sâu sắc; xung đột sắc tộc; các cuộc khủng hoảng tài chính mang tính chu kỳ; biến đổi khí hậu do bóc lột tài nguyên ồ ạt.
Chủ đề 2: Chủ nghĩa xã hội từ năm 1917 đến nay
Bài 3 Sự hình thành Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết
1. Thắng lợi của Cách mạng tháng Mười và sự thành lập Nhà nước Xô viết (1917)
- Cách mạng tháng Mười Nga (7/11/1917): Dưới sự lãnh đạo của V.I. Lênin và Đảng Bôn-sê-vích, giai cấp vô sản Nga khởi nghĩa vũ trang lật đổ Chính phủ tư sản lâm thời, thiết lập chính quyền công - nông - binh.
- Các sắc lệnh lịch sử đầu tiên: Sắc lệnh Hòa bình (lên án chiến tranh đế quốc phi nghĩa, đề xuất hòa bình công bằng) và Sắc lệnh Ruộng đất (xóa bỏ quyền sở hữu của địa chủ, trao 150 triệu hecta ruộng đất cho nông dân cày cấy).
- Chiến thắng Nội chiến & Can thiệp vũ trang: Thực hiện Chính sách Cộng sản thời chiến, đánh bại liên quân 14 nước đế quốc can thiệp và bè lũ Bạch vệ phản cách mạng, bảo vệ vững chắc nước Nga Xô viết.
2. Quá trình thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô - USSR)
• Yêu cầu khách quan:
Các nước cộng hòa Xô viết cần liên minh phòng thủ vững chắc để chống lại nguy cơ bao vây can thiệp quân sự từ các nước đế quốc; đồng thời hợp nhất nguồn lực kinh tế để khôi phục sản xuất sau chiến tranh tàn phá nặng nề.
• Đại hội I các Xô viết toàn Liên bang (30/12/1922):
Thông qua Tuyên ngôn thành lập Liên Xô và Hiệp ước Liên bang. Ban đầu gồm 4 nước cộng hòa: Nga (RSFSR), Ucraina, Bêlôrutxia và Ngoại Cáp-ca-dơ (gồm Gruzia, Armenia, Azerbaijan). Đến năm 1940, Liên Xô phát triển thành liên bang gồm 15 nước cộng hòa.
• Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô (1/1924):
Chính thức phê chuẩn Hiệp ước Liên bang, xác lập nguyên tắc bình đẳng tuyệt đối, tôn trọng quyền tự quyết dân tộc và quyền tự nguyện gia nhập hoặc rời bỏ liên bang.
3. Ý nghĩa lịch sử của sự ra đời Liên Xô
Đối với nhân dân Liên Xô: Tăng cường sức mạnh tổng hợp to lớn trên mọi mặt chính trị, quân sự, kinh tế; đưa Liên Xô từ một nước nông nghiệp lạc hậu nhanh chóng hoàn thành công nghiệp hóa, trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới trước Chiến tranh thế giới thứ hai.
Đối với thế giới: Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh; chứng minh trên thực tế tính ưu việt và khả thi của con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Bài 4 Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay
1. Sự mở rộng và phát triển của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới (1945 - giữa thập niên 70)
• Mở rộng sang Đông Âu:
Hàng loạt nhà nước dân chủ nhân dân ra đời sau 1945: Ba Lan, Tiệp Khắc, CHDC Đức, Hung-ga-ri, Ru-ma-ni, Bun-ga-ri, An-ba-ni, Nam Tư, cùng bước vào kỷ nguyên xây dựng CNXH dưới sự hỗ trợ của Liên Xô.
• Mở rộng sang châu Á & Mỹ Latinh:
Nước CHND Trung Hoa thành lập (1/10/1949), CHDCND Triều Tiên, Việt Nam giành thắng lợi trong kháng chiến chống Pháp (1954) và thống nhất đất nước (1975), Lào (1975), Cuba (1959) - "hòn đảo tự do" ở Tây bán cầu.
2. Sự khủng hoảng và sụp đổ của mô hình CNXH ở Đông Âu và Liên Xô (1988 - 1991)
3. Công cuộc cải cách, mở cửa và kiên định con đường XHCN hiện nay
Trung Quốc (từ tháng 12/1978):
Thực hiện đường lối "Cải cách mở cửa", lấy phát triển kinh tế làm trung tâm, kiên trì 4 nguyên tắc cơ bản, xây dựng "CNXH đặc sắc Trung Quốc". Tốc độ tăng trưởng thần kỳ đưa Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai toàn cầu.
Việt Nam (từ Đại hội VI năm 1986):
Thực hiện công cuộc "Đổi mới" toàn diện, phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, giữ vững ổn định chính trị, nâng cao đời sống nhân dân, khẳng định bản lĩnh độc lập tự chủ.
Chủ đề 3: Quá trình giành độc lập dân tộc của các quốc gia Đông Nam Á
Bài 5 Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á
1. Quá trình thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á (TK XVI - đầu TK XX)
Sở hữu vị trí ngã tư hàng hải chiến lược và nguồn gia vị, khoáng sản giàu có, Đông Nam Á trở thành miếng mồi ngon của chủ nghĩa thực dân phương Tây:
| Nước thực dân | Quốc gia / Lãnh thổ bị chiếm đóng |
|---|---|
| Tây Ban Nha & Mỹ | Tây Ban Nha xâm chiếm Philippines từ TK XVI; sau chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Mỹ thế chân làm chủ Philippines. |
| Hà Lan | Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) từng bước kiểm soát và cai trị toàn bộ quần đảo Indonesia. |
| Anh | Chiếm đóng Miến Điện (Myanmar), Mã Lai (Malaysia), Singapore và Bắc Borneo (Brunei). |
| Pháp | Xâm chiếm và thành lập Liên bang Đông Dương (Việt Nam, Campuchia, Lào) cuối thế kỷ XIX. |
| Xiêm (Thái Lan) | Quốc gia duy nhất giữ được độc lập nhờ vị trí vùng đệm giữa Anh và Pháp cùng chính sách cải cách ngoại giao khôn khéo của vua Rama IV và Rama V. |
2. Chính sách cai trị thâm độc của chủ nghĩa thực dân
Chính trị:
Thi hành chính sách "chia để trị" (chia rẽ các vùng miền, sắc tộc, tôn giáo); tước bỏ hoàn toàn quyền độc lập tự quyết; câu kết và duy trì tầng lớp phong kiến bản xứ làm tay sai.
Kinh tế:
Cướp ruộng đất lập đồn điền (cao su, cà phê, lúa gạo); độc quyền ngoại thương; ra sức vơ vét khoáng sản (thiếc, dầu mỏ); áp đặt chế độ thuế khóa bóc lột cùng cực.
Văn hóa - Xã hội:
Thực hiện chính sách ngu dân, kìm hãm giáo dục; truyền bá văn hóa lai căng, mê tín dị đoan; sử dụng rượu cồn, thuốc phiện để làm suy yếu ý chí đấu tranh của thanh niên.
3. Tác động toàn diện đến xã hội Đông Nam Á
Kinh tế thuộc địa phát triển què quặt, hoàn toàn phụ thuộc vào nền kinh tế "mẫu quốc". Nông dân và thị dân bị bần cùng hóa đến mức kiệt quệ.
Mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân Đông Nam Á với chủ nghĩa thực dân xâm lược trở thành mâu thuẫn chủ yếu, thôi thúc các dân tộc vùng lên tiến hành cách mạng giải phóng.
Bài 6 Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á
1. Phong trào đấu tranh chống thực dân từ cuối TK XIX đến 1920
- Giai đoạn phong kiến (cuối TK XIX): Các phong trào vũ trang cứu nước tự phát theo hệ tư tưởng phong kiến: Khởi nghĩa Diponegoro ở Java (Indonesia), phong trào Saya San ở Miến Điện, phong trào Cần Vương và Khởi nghĩa Yên Thế ở Việt Nam lần lượt thất bại vì thiếu ngọn cờ lãnh đạo mới.
- Bước chuyển sang khuynh hướng dân chủ tư sản (đầu TK XX):
• Philippines: Phong trào Tuyên truyền hòa bình của José Rizal và cuộc cách mạng vũ trang của Katipunan do Andrés Bonifacio lãnh đạo (1896-1898) lật đổ ách thống trị Tây Ban Nha.
• Indonesia: Sự ra đời của các tổ chức yêu nước như Budi Utomo (1908) và Hiệp hội Hồi giáo Sarekat Islam (1911).
• Việt Nam: Hai xu hướng cứu nước dân chủ tư sản: xu hướng bạo động của Phan Bội Châu (phong trào Đông Du) và xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh (phong trào Duy Tân).
2. Giai đoạn 1920 - 1945 và Thời cơ lịch sử tháng 8/1945
- Indonesia: Tuyên bố độc lập ngày 17/8/1945 (do Sukarno và Hatta đọc).
- Việt Nam: Cách mạng tháng Tám toàn thắng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945, khai sinh nước VNDCCH.
- Lào: Nhân dân các bộ tộc Lào nổi dậy giành chính quyền và tuyên bố độc lập ngày 12/10/1945.
3. Hành trình hoàn thành giải phóng dân tộc (1945 - nay)
• Đấu tranh vũ trang trường kỳ:
Nhân dân ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) kiên cường kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và chống Mỹ (1954-1975) giành thắng lợi trọn vẹn, thống nhất non sông năm 1975; Indonesia kiên quyết đập tan cuộc xâm lược trở lại của Hà Lan (1949).
• Đấu tranh hòa bình và đàm phán chính trị:
Philippines (1946), Miến Điện (1948), Mã Lai (1957), Singapore (1965), Brunei (1984), Đông Timor (2002). Hiện nay 11 quốc gia Đông Nam Á cùng sinh hoạt trong mái nhà chung ASEAN vì hòa bình và thịnh vượng.
Chủ đề 4: Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam
Bài 7 Khái quát về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam
1. Vị trí địa chiến lược của Việt Nam và nguy cơ ngoại xâm
- Vị trí "ngã tư đường": Nằm trên trục giao thương hàng hải quốc tế Biển Đông, là cầu nối giữa lục địa Đông Bắc Á và hải đảo Đông Nam Á; cửa ngõ tiến sâu vào bán đảo Đông Dương.
- Hậu quả lịch sử: Luôn nằm trong tầm ngắm xâm lược, thôn tính của các thế lực phong kiến bành trướng phương Bắc và thực dân phương Tây; khiến lịch sử dân tộc trở thành bản anh hùng ca dựng nước đi đôi với giữ nước.
2. Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm tiêu biểu
• Năm 981: Lê Hoàn chỉ huy đánh tan quân Tống trên sông Bạch Đằng và Tây Kết.
• Năm 1075 - 1077: Thái úy Lý Thường Kiệt thực hiện tư tưởng tiến công chủ động "tiên phát chế nhân" tập kích các căn cứ quân Tống ở Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu rồi rút về lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, ngâm vang bài thơ thần "Nam quốc sơn hà", buộc giặc giảng hòa rút quân.
• Đánh bại đạo quân kỵ binh hung hãn từng san phẳng Á - Âu; Trần Quốc Tuấn với Hịch tướng sĩ và lời thề "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã".
• Chiến thuật "vườn không nhà trống", các trận quyết chiến chiến lược Đông Bộ Đầu, Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp và trận đại thắng trên sông Bạch Đằng (1288) bắt sống tướng giặc Ô Mã Nhi.
• Năm 1785: Nguyễn Huệ phục kích nghiền nát 5 vạn quân Xiêm tại trận Rạch Gầm - Xoài Mút chỉ trong một ngày.
• Mùa xuân 1789: Quang Trung - Nguyễn Huệ chỉ huy cuộc hành quân thần tốc đánh tan 29 vạn quân Mãn Thanh tại Ngọc Hồi - Đống Đa, giải phóng kinh thành Thăng Long đúng dịp Tết Kỷ Dậu.
3. Nguyên nhân thắng lợi và bài học lịch sử
• Nguyên nhân thắng lợi:
Lòng yêu nước nồng nàn, ý chí độc lập quật cường; tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc (Hội nghị Diên Hồng, Bình Than); nghệ thuật quân sự độc đáo và tài thao lược xuất chúng của các vị anh hùng dân tộc.
• Bài học lịch sử:
Lời dạy bất hủ của Trần Hưng Đạo: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước"; kết hợp chặt chẽ giữa tác chiến quân sự và đấu tranh ngoại giao mềm dẻo.
Bài 8 Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam
1. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu thời kỳ Bắc thuộc
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40):
Đánh đuổi Thái thú Tô Định, giải phóng 65 thành trì, xưng vương dựng nền tự chủ, mở đầu truyền thống đấu tranh chống ách đô hộ của phụ nữ Việt Nam.
Khởi nghĩa Bà Triệu (248):
Nổi dậy chống nhà Ngô với câu nói bất hủ: "Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông...".
Khởi nghĩa Lý Bí (542) & Nước Vạn Xuân:
Đánh bại quân đô hộ nhà Lương, xưng hoàng đế (Lý Nam Đế), dựng nhà nước Vạn Xuân độc lập tự chủ.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938:
Ngô Quyền dùng trận địa cọc ngầm tiêu diệt đạo quân Nam Hán, chấm dứt vĩnh viễn hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập lâu dài.
2. Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 - 1427)
- Bối cảnh & Lãnh đạo: Nhân dân căm phẫn trước ách thống trị bạo tàn của nhà Minh; Lê Lợi tụ nghĩa hào kiệt cùng quân sư Nguyễn Trãi phất cờ khởi nghĩa tại vùng rừng núi Lam Sơn (Thanh Hóa).
- Nghệ thuật chiến tranh nhân dân: Lấy tư tưởng "Nhân nghĩa" làm gốc, dựa vào lòng dân: "Đem đại nghĩa để thắng hung tàn / Lấy chí nhân để thay cường bạo".
- Chiến thắng oanh liệt: Trận Tốt Động - Chúc Động (1426) và trận Chi Lăng - Xương Giang (1427) chém đầu Liễu Thăng, tiêu diệt 10 vạn viện binh Minh, buộc Vương Thông phải đầu hàng tại Hội thề Đông Quan, lập nên nhà Hậu Lê.
3. Phong trào nông dân Tây Sơn (1771 - 1802)
Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa tại ấp Tây Sơn:
• Lật đổ các tập đoàn phong kiến phản động: Lật đổ chúa Nguyễn ở Đàng Trong và vua Lê - chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước kéo dài hơn hai thế kỷ.
• Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ: Đánh tan hai đạo quân xâm lược hung bạo (Xiêm ở phía Nam và Thanh ở phía Bắc), bảo vệ nền độc lập dân tộc thiêng liêng.
Chủ đề 5: Một số cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam (trước năm 1858)
Bài 9 Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và Triều Hồ (đầu thế kỉ XV)
1. Bối cảnh lịch sử cuối thời Trần
- Nhà Trần rơi vào khủng hoảng suy thoái trầm trọng: vua chúa ăn chơi, quan lại tham nhũng, quý tộc bao chiếm đất đai làm điền trang thái ấp.
- Đời sống nhân dân kiệt quệ, nông dân và nô tì liên tục nổi dậy khởi nghĩa khắp nơi; ở phía Bắc, nhà Minh rắp tâm xâm lược thôn tính Đại Việt.
- Hồ Quý Ly nắm thực quyền phụ chính, năm 1400 truất ngôi vua Trần, lập ra nhà Hồ, đặt quốc hiệu là Đại Ngu và tiến hành cải cách toàn diện.
2. Nội dung cải cách trên các lĩnh vực
• Kinh tế - Tài chính:
Tiền giấy: Phát hành tiền giấy "Thông bảo hội sao" (1396) thu hồi tiền đồng.
Hạn điền & Hạn nô: Giới hạn diện tích ruộng đất tư hữu và số lượng nô tì của quý tộc, tịch thu sung công chia cho nông dân.
Thuế khóa: Đo đạc lại ruộng đất, điều chỉnh thuế ruộng và thuế đinh công bằng hơn.
• Quân sự, Quốc phòng & Văn hóa:
Quân sự: Xây dựng kinh đô đá kiên cố Tây Đô (Thành nhà Hồ); chế tạo súng thần cơ (Hồ Nguyên Trừng), đóng chiến thuyền lớn Cổ Lâu hai tầng chèo.
Văn hóa - Giáo dục: Đề cao chữ Nôm, dịch kinh sách Nho gia ra chữ Nôm; cải cách thi cử mở rộng tuyển chọn người tài không phân biệt xuất thân; hạn chế Phật giáo thoái hóa.
3. Kết quả, ý nghĩa và bài học lịch sử
Mặt tích cực: Mang tư tưởng cải cách táo bạo, đi trước thời đại, bước đầu hạn chế đặc quyền giai cấp quý tộc cũ, củng cố tiềm lực quốc phòng.
Hạn chế & Bài học: Triển khai dồn dập, tiền giấy chưa được dân tin dùng gây xáo trộn đời sống; chưa chú trọng dựa vào sức dân. Câu nói nổi tiếng của tướng quốc Hồ Nguyên Trừng: "Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo" là bài học đắt giá về việc lấy dân làm gốc.
Bài 10 Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông (thế kỉ XV)
1. Bối cảnh và mục tiêu của cuộc cải cách
Sau khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi, đất nước thái bình nhưng bộ máy chính quyền phong kiến bộc lộ nhược điểm: tầng lớp công thần quý tộc nắm quyền hành quá lớn, nguy cơ chuyên quyền lộng quyền đe dọa hoàng quyền. Vua Lê Thánh Tông (trị vì 1460 - 1497) quyết định tiến hành cải cách toàn diện nhằm xây dựng nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền cao độ.
2. Nội dung cải cách toàn diện của vua Lê Thánh Tông
Bãi bỏ chức Tể tướng và các cơ quan quyền lực trung gian để tập trung quyền lực tuyệt đối vào Hoàng đế. Đặt ra Lục Bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) trực tiếp nhận lệnh từ vua; lập Lục Khoa và Lục Tự để giám sát, phản biện, ngăn chặn tệ tham nhũng và quan liêu.
Chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên. Mỗi đạo đặt cơ chế "Tam ty" chia sẻ quyền hạn và kiềm chế lẫn nhau: Đô ty (phụ trách quân sự), Thừa ty (phụ trách hành chính, tài chính), Hiến ty (phụ trách tư pháp, thanh tra quan lại). Dưới đạo là phủ, huyện, châu, xã.
• Ban hành Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) - bộ luật hoàn thiện nhất thời phong kiến, có điều khoản bảo vệ đất nước và quyền lợi người phụ nữ.
• Quân sự: Xây dựng quân đội chính quy gồm cấm binh và ngoại binh, thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", ban hành 31 điều quân lệnh.
• Kinh tế & Văn hóa: Thực hiện chế độ quân điền chia ruộng đất công; vẽ Hồng Đức bản đồ; thành lập Hội Tao Đàn.
3. Kết quả và ý nghĩa lịch sử
Đưa thể chế quân chủ phong kiến Đại Việt đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhất về mọi phương diện chính trị, kinh tế, văn hóa và quân sự ("thời đại hoàng kim Hồng Đức"), giữ vững toàn vẹn biên cương lãnh thổ và nâng cao vị thế quốc gia.
Bài 11 Cuộc cải cách của Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)
1. Bối cảnh lịch sử đầu triều Nguyễn
Sau khi vua Gia Long thống nhất đất nước (1802), bộ máy hành chính ban đầu còn mang tính phân quyền và tạm thời: Triều đình Huế chỉ trực tiếp quản lý miền Trung; Bắc Thành (quản 11 trấn phía Bắc) và Gia Định Thành (quản 5 trấn phía Nam) có quyền hành quá lớn, đe dọa sự thống nhất tập trung quyền lực của vương triều. Vua Minh Mạng (trị vì 1820 - 1840) đã tiến hành cuộc cải cách hành chính quy mô lớn nhất thời Nguyễn.
2. Nội dung cải cách của vua Minh Mạng
• Cải cách ở Trung ương:
Hoàn thiện cơ cấu Lục Bộ; thành lập Cơ mật viện làm cơ quan tối cao chuyên bàn bạc các việc quân sự, ngoại giao quan trọng; lập Nội các tiếp nhận xử lý văn thư hoàng đế; củng cố Đô sát viện để thanh tra, giám sát quan lại.
• Cải cách Hành chính Địa phương (1831 - 1832):
Bãi bỏ hoàn toàn Bắc Thành và Gia Định Thành; chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên (kinh đô). Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc hoặc Tuần phủ do triều đình bổ nhiệm, giúp việc có Bố chính sứ (tài chính) và Án sát sứ (tư pháp).
3. Kết quả, ý nghĩa và giá trị đương đại
- Xây dựng được một hệ thống hành chính hoàn chỉnh, chặt chẽ, thống nhất và thông suốt từ triều đình trung ương đến tận thôn xã trên phạm vi cả nước.
- Khắc phục triệt để tình trạng phân quyền cát cứ cục bộ, củng cố vững chắc quyền lực hoàng quyền.
- Cách phân định địa giới hành chính các tỉnh thời vua Minh Mạng đặt nền tảng khoa học rất quan trọng cho cách bố trí tỉnh thành của Việt Nam ngày nay.
Chủ đề 6: Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông
Bài 12 Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông
1. Vị trí địa lí và chiến lược của Biển Đông
- Không gian rộng lớn: Là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km² (biển lớn thứ hai ở vùng biển Tây Thái Bình Dương), bao bọc bởi 9 quốc gia ven biển và một vùng lãnh thổ.
- Giao lộ hàng hải quốc tế: Nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, kết nối châu Á với châu Âu, châu Phi và châu Đại Dương qua các eo biển yết hầu như eo biển Malacca, Sunda, Gaspar, Lombok, eo biển Đài Loan.
2. Tầm quan trọng của Biển Đông đối với an ninh và kinh tế thế giới
• Tuyến thương mại huyết mạch:
Là tuyến đường hàng hải nhộn nhịp thứ hai thế giới; vận chuyển hơn 50% lượng dầu mỏ thương mại và hơn 30% tổng thương mại hàng hải toàn cầu mỗi năm; là con đường sống còn của các nền kinh tế lớn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...).
• Địa bàn an ninh chiến lược:
Không gian kiểm soát và vành đai phòng thủ chiến lược hướng biển của các quốc gia Đông Nam Á; điểm tập trung lợi ích chiến lược của nhiều cường quốc trên thế giới.
3. Tiềm năng tài nguyên thiên nhiên phong phú
Bài 13 Việt Nam và Biển Đông
1. Tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam
- Vị thế biển của đất nước: Việt Nam có bờ biển dài trên 3.260 km, diện tích vùng biển đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km², sở hữu hơn 3.000 hòn đảo lớn nhỏ dọc theo chiều dài đất nước.
- Lá chắn an ninh tự nhiên: Biển Đông tạo nên cửa ngõ sinh tử và phên dậu tiền tiêu vững chắc bảo vệ sườn phía đông của Tổ quốc.
- Không gian kinh tế biển xanh: Nền tảng phát triển bền vững các ngành kinh tế mũi nhọn: khai thác dầu khí, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, cảng biển nước sâu quốc tế và du lịch biển.
2. Lịch sử xác lập và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa
Nhà nước Việt Nam là nhà nước đầu tiên trong lịch sử đã chiếm hữu thực sự, thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa một cách hòa bình, liên tục, phù hợp với luật pháp quốc tế từ khi hai quần đảo còn là vô chủ (terra nullius).
Thành lập Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải hàng năm đi thuyền ra quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thu lượm hải vật, đo đạc hải trình, dựng mốc tiêu và cứu hộ tàu thuyền gặp nạn trên biển.
Các vua Gia Long, Minh Mạng cử thủy quân ra Hoàng Sa khảo sát, cắm cột mốc chủ quyền, xây miếu, trồng cây xanh; ghi chép trong châu bản triều Nguyễn, sách sử chính thống (Đại Nam thực lục) và thể hiện rõ nét trên bản đồ Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838).
Chính quyền Pháp nhân danh Việt Nam tiếp tục thực thi chủ quyền (đặt trạm khí tượng, hải đăng); tại Hội nghị San Francisco (1951), đoàn đại biểu Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa mà không gặp bất kỳ sự phản đối nào.
3. Chủ trương và biện pháp bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam hiện nay
- Kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
- Tuân thủ nghiêm chỉnh Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) và thực thi Luật Biển Việt Nam năm 2012.
- Thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), tích cực thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực, thực chất, phù hợp luật pháp quốc tế.
- Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân trên biển; bảo vệ ngư dân vươn khơi bám biển; giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế đất nước.