CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 - LỊCH SỬ THẾ GIỚI & VIỆT NAM HIỆN ĐẠI

Lịch Sử Lớp 12

Trọn bộ 6 chủ đề, 17 bài học độc lập chi tiết chuẩn GDPT 2018. Khám phá toàn diện Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, các chặng đường lịch sử của ASEAN, Cách mạng tháng Tám 1945, các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, công cuộc Đổi mới từ 1986, lịch sử ngoại giao cận - hiện đại và di sản vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh

Bài 1 Liên hợp quốc (UN)

1. Bối cảnh thành lập và Mục đích hoạt động của Liên hợp quốc

  • Bối cảnh ra đời: Sự tàn phá khốc liệt của Chiến tranh thế giới thứ hai thôi thúc các nước thành lập một tổ chức quốc tế gìn giữ hòa bình; Hội nghị San Francisco (4 - 6/1945) với 50 quốc gia thông qua Hiến chương; ngày 24/10/1945 Hiến chương chính thức có hiệu lực (được lấy làm Ngày Liên hợp quốc).
  • Mục đích hàng đầu: Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng độc lập, bình đẳng; tăng cường hợp tác quốc tế giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo.

2. Nguyên tắc hoạt động và Cơ cấu tổ chức chính

• 5 nguyên tắc hoạt động cốt lõi:

1. Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
2. Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị.
3. Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào.
4. Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
5. Tôn trọng các nghĩa vụ quốc tế và luật pháp quốc tế.

• Các cơ quan trọng yếu:

Đại hội đồng: Diễn đàn thảo luận bình đẳng của mọi thành viên.
Hội đồng Bảo an: Cơ quan chịu trách nhiệm chính về hòa bình, an ninh thế giới (gồm 15 thành viên, trong đó có 5 ủy viên thường trực có quyền phủ quyết: Mỹ, Nga, Anh, Pháp, Trung Quốc).
Ban Thư ký: Đứng đầu là Tổng Thư ký LHQ điều hành công việc hàng ngày.
Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) & Hội đồng Kinh tế - Xã hội (ECOSOC).

3. Vai trò của Liên hợp quốc và Mối quan hệ với Việt Nam

Vai trò toàn cầu: Ngăn chặn không để xảy ra một cuộc chiến tranh thế giới mới; gìn giữ hòa bình tại các điểm nóng; thúc đẩy giải trừ vũ khí hủy diệt; bảo trợ các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), xóa đói giảm nghèo, ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu.

Việt Nam và Liên hợp quốc: Việt Nam chính thức gia nhập LHQ ngày 20/9/1977 (thành viên thứ 149). Việt Nam đã hai lần được tín nhiệm bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ (2008 - 2009 và 2020 - 2021) với số phiếu gần như tuyệt đối; tích cực cử lực lượng tham gia các phái bộ Gìn giữ hòa bình LHQ (Nam Sudan, Abyei, CH Trung Phi).

Bài 2 Trật tự thế giới trong Chiến tranh lạnh

1. Sự hình thành Trật tự thế giới hai cực I-an-ta (Yalta)

  • Hội nghị Yalta (2/1945): Ba nguyên thủ cường quốc Đồng minh (J. Stalin - Liên Xô, F. Roosevelt - Mỹ, W. Churchill - Anh) họp thỏa thuận việc tiêu diệt phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á sau chiến tranh.
  • Đặc trưng của trật tự hai cực: Thế giới bị phân cực rõ rệt giữa hai phe đối lập về mục tiêu và ý thức hệ: Khối tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu và Khối xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu.

2. Diễn biến và Biểu hiện của Chiến tranh lạnh (1947 - 1989)

Đối đầu về chính trị & kinh tế: Năm 1947, Học thuyết Truman khởi xướng cuộc Chiến tranh lạnh; Mỹ triển khai Kế hoạch Marshall phục hưng Tây Âu để lôi kéo đồng minh. Đáp lại, Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) năm 1949.
Đối đầu về quân sự: Năm 1949, Mỹ và các nước Tây Âu lập khối liên minh quân sự NATO; năm 1955, Liên Xô và các nước Đông Âu ký kết Hiệp ước thành lập Tổ chức Vacxava -> Đánh dấu sự xác lập cục diện hai cực, hai phe đối đầu quân sự toàn diện.
Các cuộc chiến tranh cục bộ khốc liệt: Dù không trực tiếp đụng độ hạt nhân, hai siêu cường đã gián tiếp đối đầu qua các cuộc chiến tranh nóng: Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953), Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962), và điển hình nhất là Chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam (1954 - 1975).

3. Quá trình hòa hoãn và Chấm dứt Chiến tranh lạnh

Đầu thập niên 70, xu thế hòa hoãn Đông - Tây xuất hiện (Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược SALT-1, Định ước Hen-xin-ki 1975). Đến tháng 12/1989, tại đảo Malta, Tổng Bí thư Liên Xô M. Goóc-ba-chốp và Tổng thống Mỹ G. Bush chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Khi Liên Xô tan rã (12/1991), trật tự hai cực I-an-ta hoàn toàn sụp đổ.

Bài 3 Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh

1. Xu thế phát triển chủ đạo của thế giới sau Chiến tranh lạnh

• Hòa bình, hợp tác & phát triển kinh tế:

Sau khi bóng đen đối đầu hai cực tan biến, hòa bình và ổn định trở thành xu thế chủ đạo. Các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm để nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia.

• Toàn cầu hóa & liên kết khu vực:

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng khoa học - công nghệ thúc đẩy thương mại tự do, dịch chuyển vốn, công nghệ và lao động; các định chế kinh tế toàn cầu (WTO, IMF, WB) và liên kết thương mại tự do thế hệ mới ngày càng phát triển.

2. Sự định hình Trật tự thế giới đa cực

  • Sự phá sản của mưu đồ "đơn cực": Sau 1991, Mỹ là siêu cường vượt trội về kinh tế và quân sự, nuôi tham vọng thiết lập trật tự thế giới đơn cực do Mỹ lãnh đạo. Tuy nhiên, tham vọng này không thành công do sự trỗi dậy của nhiều trung tâm quyền lực khác.
  • Cấu trúc đa cực - nhiều trung tâm: Thế giới chuyển dịch vững chắc sang trật tự đa cực với vai trò quan trọng của: Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Liên bang Nga, Nhật Bản, Ấn Độ cùng các tổ chức khu vực như ASEAN, khối BRICS. Trong trật tự đa cực, các nước vừa hợp tác, vừa cạnh tranh gay gắt về ảnh hưởng chiến lược.

3. Thách thức an ninh trong thời đại mới

An ninh truyền thống: Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ, xung đột biên giới, nguy cơ chạy đua vũ trang cục bộ, căng thẳng địa chính trị giữa các nước lớn.

An ninh phi truyền thống: Chủ nghĩa khủng bố quốc tế, tội phạm mạng, biến đổi khí hậu và nước biển dâng, an ninh nguồn nước, thảm họa sinh thái và các dịch bệnh truyền nhiễm toàn cầu.

Chủ đề 2: ASEAN: Những chặng đường lịch sử

Bài 4 Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

1. Bối cảnh lịch sử và Sự ra đời của ASEAN (1967)

  • Hoàn cảnh ra đời: Sau khi giành độc lập, các nước Đông Nam Á đứng trước yêu cầu cấp bách phải hợp tác phát triển kinh tế và ổn định xã hội; đồng thời muốn liên kết để giảm thiểu sức ép can thiệp của các nước lớn trong bối cảnh Chiến tranh lạnh.
  • Mốc lịch sử sáng lập: Ngày 8/8/1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng 5 quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan ký bản Tuyên bố Băng Cốc, chính thức khai sinh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
  • Mục tiêu: Đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa; duy trì hòa bình, an ninh khu vực; thúc đẩy hợp tác giúp đỡ lẫn nhau trong các lĩnh vực đào tạo, nghiên cứu khoa học.

2. Quá trình phát triển thành viên: Từ ASEAN 5 đến ASEAN 10

Năm 1984: Brunei Darussalam gia nhập (thành viên thứ 6).
Ngày 28/7/1995: Việt Nam chính thức gia nhập (thành viên thứ 7), mở đầu kỷ nguyên hòa nhập Đông Nam Á.
Năm 1997: Lào và Myanmar cùng gia nhập ASEAN.
Năm 1999: Campuchia gia nhập, hoàn tất giấc mơ ASEAN 10 của toàn bộ khu vực.
Năm 2022: Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 40 - 41 đồng ý về nguyên tắc kết nạp Đông Timor (Timor-Leste) là thành viên thứ 11.

3. Nguyên tắc hoạt động cơ bản - "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way)

Được quy định trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976) và Hiến chương ASEAN (2008):

• Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; giải quyết hòa bình mọi tranh chấp; nguyên tắc đồng thuận (consensus) và tham vấn chặt chẽ.

Bài 5 Cộng đồng ASEAN: Từ ý tưởng đến hiện thực

1. Quá trình xây dựng và Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)

  • Lộ trình phát triển: Ý tưởng khởi xướng từ Tầm nhìn ASEAN 2020 (năm 1997); Tuyên bố Ba-li II (2003) chính thức đề ra mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN; Hiến chương ASEAN được ký kết năm 2007 tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
  • Dấu mốc lịch sử: Ngày 31/12/2015, Cộng đồng ASEAN (ASEAN Community - AC) chính thức được tuyên bố thành lập, đánh dấu bước phát triển vượt bậc từ liên kết lỏng lẻo sang một cộng đồng gắn kết chặt chẽ về chính trị, liên kết về kinh tế và chia sẻ trách nhiệm xã hội.

2. Ba trụ cột cốt lõi của Cộng đồng ASEAN

1. Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC):

Tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định, thượng tôn pháp luật; hợp tác ứng phó các thách thức an ninh phi truyền thống; củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực; thúc đẩy COC ở Biển Đông.

2. Cộng đồng Kinh tế (AEC):

Tạo lập thị trường và cơ sở sản xuất đơn nhất; tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động kỹ thuật cao; nâng cao sức cạnh tranh kinh tế toàn khối và hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu.

3. Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC):

Xây dựng cộng đồng lấy con người làm trung tâm, có trách nhiệm xã hội; nâng cao phúc lợi, chất lượng giáo dục, y tế, bình đẳng giới, bảo vệ môi trường và bản sắc văn hóa đa dạng của Đông Nam Á.

3. Đóng góp nổi bật của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN

Việt Nam luôn là thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm: Thúc đẩy kết nạp các nước Đông Dương để hoàn thiện ASEAN 10; đảm nhiệm xuất sắc vai trò Chủ tịch ASEAN (các năm 1998, 2010, 2020); đề xuất nhiều sáng kiến gắn kết và chủ động thích ứng, bảo vệ nguyên tắc đồng thuận và vai trò trung tâm của ASEAN.

Chủ đề 3: Cách mạng tháng Tám 1945, chiến tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc từ 1945 đến nay

Bài 6 Cách mạng tháng Tám năm 1945

1. Bối cảnh lịch sử và Thời cơ "ngàn năm có một"

  • Thời cơ khách quan: Ngày 15/8/1945, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện; quân Nhật ở Đông Dương tê liệt, chính quyền tay sai Trần Trọng Kim rệu rã; phe Đồng minh chưa kịp vào giải giáp quân Nhật.
  • Chuẩn bị chu đáo về chủ quan: Đảng Cộng sản đứng đầu là lãnh tụ Hồ Chí Minh đã chuẩn bị suốt 15 năm qua 3 cao trào cách mạng (1930-1931, 1936-1939, 1939-1945); xây dựng lực lượng chính trị quần chúng rộng khắp và lực lượng vũ trang (Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân), lập căn cứ địa Việt Bắc.
  • Quyết định Tổng khởi nghĩa: Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào (14 - 15/8) và Đại hội Quốc dân Tân Trào (16 - 17/8) thông qua lệnh Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trước khi quân Đồng minh kéo vào.

2. Diễn biến Tổng khởi nghĩa và Tuyên ngôn Độc lập

Bốn tỉnh khởi nghĩa giành chính quyền sớm nhất (18/8): Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.
Khởi nghĩa thắng lợi ở ba đô thị then chốt:
• Hà Nội (19/8): Quần chúng biểu tình đánh chiếm Phủ Khâm sai, Tòa Thị chính, Trại Bảo an binh.
• Huế (23/8) & Sài Gòn (25/8): Quần chúng nổi dậy giành trọn vẹn chính quyền.
• 30/8: Vua Bảo Đại thoái vị, trao ấn kiếm cho đại diện chính phủ lâm thời, chấm dứt hoàn toàn chế độ phong kiến.
Ngày 2/9/1945: Tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

3. Ý nghĩa lịch sử và Bài học kinh nghiệm

Ý nghĩa: Phá tan hai tầng xiềng xích nô lệ thực dân Pháp (hơn 80 năm) và phát xít Nhật; lật đổ chế độ quân chủ phong kiến ngàn năm; mở ra kỷ nguyên mới: kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với CNXH.

Bài học: Nghệ thuật dự báo và nắm bắt thời cơ chính xác; kết hợp sức mạnh lực lượng chính trị với vũ trang; phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Bài 7 Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)

1. Vượt qua hiểm nghèo "ngàn cân treo sợi tóc" và Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến

  • Tình thế sau 1945: Giặc đói (hơn 2 triệu người chết đói năm 1945), giặc dốt (hơn 90% mù chữ), giặc ngoại xâm (20 vạn quân Tưởng ở miền Bắc, quân Pháp núp bóng quân Anh ở miền Nam).
  • Sách lược hòa hoãn mềm dẻo: Ký Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Tạm ước (14/9/1946) để đẩy 20 vạn quân Tưởng về nước, tranh thủ thời gian hòa bình củng cố thực lực.
  • Ngày 19/12/1946: Thực dân Pháp bội ước, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến: Đường lối kháng chiến "Toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế".

2. Các chiến dịch quân sự mang tính bước ngoặt chiến lược

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông 1947: Đập tan cuộc hành quân quy mô lớn của Pháp lên căn cứ địa Việt Bắc, bảo vệ an toàn cơ quan đầu não kháng chiến, buộc địch chuyển từ "đánh nhanh thắng nhanh" sang đánh lâu dài.
Chiến dịch Biên giới thu - đông 1950: Khai thông con đường liên lạc quốc tế với Trung Quốc và Liên Xô; quân ta giành quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ.
Cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954: Phối hợp tác chiến làm phá sản kế hoạch quân sự Nava, buộc khối cơ động tinh nhuệ của Pháp phải phân tán thành 5 cụm cô lập.

3. Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) và Hiệp định Giơ-ne-vơ

Điện Biên Phủ "Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu": Sau 56 ngày đêm chiến đấu kiên cường (13/3 - 7/5/1954), quân ta tiêu diệt hoàn toàn tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương của thực dân Pháp do tướng Đờ Cát-xtơ-ri chỉ huy.

Hiệp định Giơ-ne-vơ (21/7/1954): Pháp và các nước công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của 3 nước Đông Dương; chấm dứt ách thống trị gần một thế kỷ của thực dân Pháp tại Việt Nam.

Bài 8 Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975)

1. Đặc điểm hai miền và Đường lối chiến lược

  • Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền tại vĩ tuyến 17.
  • Miền Bắc: Hoàn thành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế, tiến hành xây dựng CNXH, đóng vai trò là hậu phương lớn chi viện cho tiền tuyến miền Nam.
  • Miền Nam: Là tiền tuyến lớn, tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, kiên quyết đánh bại ách thống trị thực dân mới của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai Sài Gòn.

2. Đánh bại bốn chiến lược chiến tranh của đế quốc Mỹ

1. Chiến tranh đơn phương (1954 - 1960): Đập tan luật 10/59 lê máy chém khắp miền Nam bằng phong trào "Đồng khởi" (1959 - 1960) tiêu biểu ở Bến Tre.
2. Chiến tranh đặc biệt (1961 - 1965): Đánh bại công thức "quân đội Sài Gòn + cố vấn & vũ khí Mỹ" với các chiến thắng Ấp Bắc, Bình Giã, Ba Gia, Đồng Xoài...
3. Chiến tranh cục bộ (1965 - 1968): Quân Mỹ ồ ạt đổ bộ vào miền Nam; quân dân ta kiên cường "tìm Mỹ mà đánh, lùng ngụy mà diệt" (Núi Thành, Vạn Tường); mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 làm rung chuyển nước Mỹ.
4. Việt Nam hóa chiến tranh (1969 - 1973): Đập tan cuộc tập kích chiến lược B-52 bằng trận "Điện Biên Phủ trên không" 12 ngày đêm (12/1972) tại Hà Nội, buộc Mỹ ký Hiệp định Paris (27/1/1973) rút hết quân viễn chinh về nước ("đánh cho Mỹ cút").

3. Đại thắng mùa Xuân 1975 ("Đánh cho ngụy nhào")

Mở màn với Chiến dịch Tây Nguyên (tháng 3/1975) đột phá Buôn Ma Thuột; tiếp theo là Chiến dịch Huế - Đà Nẵng quét sạch quân địch ở miền Trung; đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử (26/4 - 30/4/1975).

Vào lúc 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, miền Nam hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối, kết thúc thắng lợi 21 năm kháng chiến chống Mỹ và 30 năm chiến tranh giải phóng dân tộc bảo vệ Tổ quốc.

Bài 9 Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 đến nay. Một số bài học lịch sử

1. Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc

• Bảo vệ biên giới Tây Nam (1975 - 1979):

Kiên quyết trừng trị hành động xâm lấn và tàn sát đẫm máu đồng bào ta của tập đoàn diệt chủng Pol Pot - Ieng Sary; đồng thời đáp lời kêu gọi của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, Quân tình nguyện Việt Nam đã giúp nhân dân Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng ngày 7/1/1979.

• Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc (1979 - 1989):

Quân dân các tỉnh biên giới phía Bắc anh dũng chiến đấu đẩy lùi cuộc tấn công xâm phạm biên giới tháng 2/1979 và kiên cường bảo vệ từng điểm cao, tấc đất thiêng liêng ở mặt trận Vị Xuyên (Hà Giang) trong suốt thập niên 1980.

2. Đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng

Bảo vệ vững chắc các đảo thuộc quần đảo Trường Sa (trận chiến bảo vệ Gạc Ma ngày 14/3/1988 với "Vòng tròn bất tử"); kiên trì đấu tranh bằng biện pháp hòa bình, luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) để bảo vệ toàn vẹn chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông.

3. Bài học lịch sử của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ 1945 đến nay

  • Giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với sự nghiệp quốc phòng, an ninh.
  • Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc; dựa chắc vào "thế trận lòng dân".
  • Vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự chiến tranh nhân dân, kết hợp tiến công quân sự, chính trị và đấu tranh ngoại giao.
  • Chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh.

Chủ đề 4: Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay

Bài 10 Khái quát về công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay

1. Bối cảnh lịch sử và Nhu cầu cấp thiết phải Đổi mới

  • Khủng hoảng kinh tế - xã hội: Sau 10 năm thống nhất (1975 - 1985), nền kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng gay gắt: lạm phát phi mã lên đến 774,7% (1986); tình trạng khan hiếm lương thực, hàng hóa tiêu dùng; đời sống nhân dân cực kỳ khó khăn.
  • Nguyên nhân chủ quan & khách quan: Mô hình quản lý kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp bộc lộ nhược điểm triệt tiêu động lực lao động; chủ quan, duy ý chí; hậu quả nặng nề của chiến tranh kéo dài và sự bao vây cấm vận của Mỹ.
  • Nhu cầu sống còn: Đổi mới là đòi hỏi bức thiết của thực tiễn cách mạng Việt Nam nhằm thoát khỏi khủng hoảng, ổn định đời sống nhân dân và phát triển đất nước ("Đổi mới hay là chết" - Tổng Bí thư Trường Chinh).

2. Đường lối Đổi mới toàn diện tại Đại hội VI (12/1986)

• Tinh thần cốt lõi:

"Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật", dũng cảm thừa nhận khuyết điểm và kiên quyết đổi mới toàn diện, đồng bộ.

• Trọng tâm Đổi mới kinh tế:

Chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước định hướng XHCN; tập trung thực hiện 3 chương trình kinh tế lớn: Lương thực - thực phẩm, Hàng tiêu dùng và Hàng xuất khẩu.

• Đổi mới về chính trị và văn hóa - xã hội:

Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa; đổi mới tư duy đối ngoại theo hướng mở cửa và hội nhập quốc tế.

3. Các chặng đường phát triển của công cuộc Đổi mới

Giai đoạn phá vỡ bao cấp, kiểm soát lạm phát (1986 - 1995); giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (1996 - 2006); giai đoạn đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc Đổi mới, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng (từ 2006 đến nay).

Bài 11 Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay

1. Những thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử

• Kinh tế tăng trưởng vượt bậc:

Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế trầm trọng, vươn lên thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình; quy mô kinh tế tăng hơn 50 lần (đạt trên 430 tỷ USD); đảm bảo an ninh lương thực vững chắc, trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo, cà phê, thủy sản hàng đầu thế giới.

• Đời sống xã hội & văn hóa tiến bộ:

Tỷ lệ hộ nghèo giảm từ trên 58% (năm 1993) xuống dưới 3% (theo chuẩn nghèo đa chiều hiện nay) - điểm sáng toàn cầu được Liên hợp quốc ghi nhận; tuổi thọ trung bình của người dân tăng lên trên 73,7 tuổi; mạng lưới giáo dục, y tế được hiện đại hóa.

• Chính trị vững vàng & Quốc phòng củng cố:

Hệ thống chính trị ổn định; bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền lãnh thổ và an ninh biên giới hải đảo; công tác phòng chống tham nhũng, tiêu cực đạt kết quả rõ rệt.

• Đối ngoại & Vị thế quốc tế:

Phá bỏ hoàn toàn thế bao vây cô lập, thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia thành viên LHQ; nâng tầm vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam như lời khẳng định: "Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay".

2. Năm bài học kinh nghiệm sâu sắc của công cuộc Đổi mới

  • Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và CNXH trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • "Dân là gốc": Mọi đường lối, chính sách phải thực sự xuất phát từ nguyện vọng, quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân lao động.
  • Đổi mới toàn diện, đồng bộ, có bước đi vững chắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa đổi mới kinh tế với đổi mới hệ thống chính trị.
  • Kết hợp nội lực với ngoại lực: Phát huy tối đa sức mạnh dân tộc kết hợp với sức mạnh thời đại, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng.
  • Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện.

Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại

Bài 12 Hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong đấu tranh giành độc lập dân tộc (đầu TK XX - 1945)

1. Hoạt động đối ngoại của các sĩ phu yêu nước đầu thế kỷ XX

• Xu hướng bạo động - Phan Bội Châu:

Chủ trương cầu viện Nhật Bản qua phong trào Đông Du (1905 - 1908); sau đó chuyển hướng liên lạc với các nhà cách mạng Trung Quốc thành lập Việt Nam Quang phục hội (1912), mở rộng quan hệ với các lực lượng dân chủ châu Á.

• Xu hướng cải cách - Phan Châu Trinh:

Sang Pháp trực tiếp vận động chính giới và nhân dân tiến bộ Pháp ủng hộ phong trào cải cách dân trí, dân khí, lên án chế độ thực dân hà khắc ở Đông Dương.

2. Hoạt động ngoại giao cách mạng của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh

  • Năm 1919: Thay mặt Hội những người An Nam yêu nước gửi Bản Yêu sách của nhân dân An Nam gồm 8 điểm tới Hội nghị hòa bình Véc-xai, gây tiếng vang lớn trên trường quốc tế.
  • Năm 1920 - 1925: Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (12/1920); thành lập Hội Liên hiệp thuộc địa tại Paris (1921); hoạt động tại Quốc tế Cộng sản ở Liên Xô; thành lập Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông tại Quảng Châu (1925).
  • Giai đoạn 1941 - 1945: Về nước thành lập Mặt trận Việt Minh; chủ động tiếp xúc, hợp tác với lực lượng Đồng minh (đặc biệt là cơ quan OSS của Mỹ) để nhận vũ khí, điện đài và hỗ trợ huấn luyện quân sự chống phát xít Nhật, tạo thế ngoại giao thuận lợi cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.

Bài 13 Hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) và kháng chiến chống Mỹ (1954 - 1975)

1. Mặt trận ngoại giao trong kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)

  • Ngoại giao giữ vững chính quyền (1945 - 1946): Vận dụng phương châm "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" của Chủ tịch Hồ Chí Minh; hòa hoãn với quân Tưởng ở miền Bắc, sau đó ký Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) hòa hoãn với Pháp để đuổi 20 vạn quân Tưởng về nước.
  • Phá thế bao vây ngoại giao (1950): Trung Quốc, Liên Xô và các nước XHCN chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với VNDCCH, mở rộng cửa ngõ viện trợ quốc tế.
  • Hội nghị Giơ-ne-vơ (1954): Thắng lợi lịch sử của ngoại giao Việt Nam, buộc Pháp và các nước lớn ký hiệp định công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

2. Mặt trận ngoại giao trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975)

Mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam: Tranh thủ sự giúp đỡ to lớn của Liên Xô, Trung Quốc và khối XHCN; hình thành phong trào nhân dân quốc tế rộng lớn (kể cả phong trào phản chiến ngay trong lòng nước Mỹ) phản đối chiến tranh phi nghĩa.
Đàm phán và Ký kết Hiệp định Paris (1968 - 1973): Cuộc đấu trí ngoại giao đỉnh cao kéo dài gần 5 năm với 201 phiên họp công khai. Bản lĩnh của đoàn đại biểu VNDCCH và đoàn đại biểu Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (bà Nguyễn Thị Bình) đã buộc Mỹ phải ký kết Hiệp định Paris ngày 27/1/1973 rút toàn bộ quân đội về nước, tạo tiền đề quyết định giải phóng hoàn toàn miền Nam năm 1975.

Bài 14 Hoạt động đối ngoại của Việt Nam từ năm 1975 đến nay

1. Giai đoạn 1975 - 1985: Khôi phục và Đối mặt bao vây cấm vận

Chính thức trở thành thành viên thứ 149 của Liên hợp quốc (1977); gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV - 1978); ký Hiệp ước hữu nghị hợp tác với Liên Xô; kiên cường vượt qua thời kỳ bị Mỹ và các thế lực thù địch bao vây, cấm vận kinh tế ngặt nghèo.

2. Đột phá đối ngoại thời kỳ Đổi mới (từ 1986 đến nay)

  • Chuyển hướng đường lối đối ngoại: Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; phương châm: "Việt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế".
  • Các mốc đột phá phá bỏ thế cô lập:
    • 1991: Bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.
    • 1995: Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ; chính thức gia nhập ASEAN.
    • 2007: Trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

3. Nghệ thuật "Ngoại giao cây tre Việt Nam" và Hội nhập sâu rộng

Thực hiện trường phái ngoại giao mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc: "Gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển" - kiên định về nguyên tắc độc lập chủ quyền, linh hoạt về sách lược đối sách.

Đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với các cường quốc hàng đầu thế giới (Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc...), tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), khẳng định vai trò cầu nối hòa bình và kiến tạo trong khu vực và trên thế giới.

Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam

Bài 15 Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh

1. Thời niên thiếu và Quyết chí ra đi tìm đường cứu nước

  • Chủ tịch Hồ Chí Minh (lúc nhỏ tên là Nguyễn Sinh Cung, sau đổi là Nguyễn Tất Thành, Nguyễn Ái Quốc) sinh ngày 19/5/1890 tại quê ngoại làng Hoàng Trù, lớn lên ở làng Sen (Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An).
  • Sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, thấu hiểu nỗi thống khổ của người dân mất nước và sự bế tắc của các phong trào yêu nước đương thời, ngày 5/6/1911, từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), Người lên tàu Amiral Latouche-Tréville ra đi tìm đường cứu nước.

2. Các chặng đường hoạt động cách mạng vẻ vang

1911 - 1920 (Tìm thấy con đường cứu nước): Bôn ba qua nhiều nước châu Âu, châu Phi, châu Mỹ; tháng 7/1920 đọc Sơ thảo Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của V.I. Lênin; bỏ phiếu tán thành Quốc tế III, trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên.
1921 - 1930 (Chuẩn bị và thành lập Đảng): Tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin về nước qua báo Người cùng khổ (Le Paria), tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp và Đường Kách mệnh; ngày 3/2/1930, chủ trì Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
1941 - 1969 (Lãnh đạo cách mạng giải phóng và bảo vệ đất nước): Năm 1941 về nước lập Mặt trận Việt Minh; lãnh đạo thắng lợi Cách mạng tháng Tám 1945; đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945); lãnh đạo kháng chiến chống Pháp thắng lợi (1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ đến khi trút hơi thở cuối cùng ngày 2/9/1969.

Bài 16 Hồ Chí Minh - Anh hùng giải phóng dân tộc

1. Người tìm ra con đường cứu nước duy nhất đúng đắn cho dân tộc

Vượt qua những hạn chế của các nhà yêu nước tiền bối theo khuynh hướng phong kiến và dân chủ tư sản, Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản". Người gắn liền độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội, giải phóng dân tộc với giải phóng giai cấp và giải phóng con người.

2. Người sáng lập và rèn luyện các nhân tố quyết định thắng lợi

  • Sáng lập và rèn luyện Đảng Cộng sản Việt Nam: Xây dựng Đảng thành đội tiền phong vững mạnh, có lý luận tiên tiến soi đường và kỷ luật sắt, giữ vững vai trò lãnh đạo duy nhất đối với cách mạng.
  • Sáng lập Nhà nước kiểu mới: Khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa - Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
  • Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Trực tiếp chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (1944), tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng: "Trung với nước, hiếu với dân, nhiệm vụ nào cũng hoàn thành, khó khăn nào cũng vượt qua, kẻ thù nào cũng đánh thắng".
  • Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đúc kết thành chân lý: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công".

3. Nhà chiến lược quân sự thiên tài với chân lý bất hủ

Người đã phát động và lãnh đạo hai cuộc kháng chiến vĩ đại chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ bằng đường lối chiến tranh nhân dân độc đáo; nêu cao chân lý thời đại: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do!" - ngọn cờ cổ vũ tinh thần quyết chiến quyết thắng của toàn thể dân tộc Việt Nam.

Bài 17 Dấu ấn Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân thế giới và Việt Nam

1. Nhà văn hóa kiệt xuất của nhân loại

  • Chủ tịch Hồ Chí Minh là hiện thân của sự kết tinh tinh hoa văn hóa truyền thống phương Đông ngàn năm với tư tưởng dân chủ, nhân văn phương Tây.
  • Năm 1987, Đại hội đồng Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) khóa 24 đã thông qua Nghị quyết số 24C/18.65 tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh là: "Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam".
  • Các di sản văn học, báo chí vô giá: Nhật ký trong tù, Bản án chế độ thực dân Pháp, Tuyên ngôn Độc lập, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, Bản Di chúc thiêng liêng.

2. Dấu ấn sâu sắc trong lòng nhân dân thế giới

Ngọn hải đăng của phong trào giải phóng dân tộc: Các nhà lãnh đạo và nhân dân yêu chuộng hòa bình ở Á - Phi - Mỹ Latinh suy tôn Hồ Chí Minh là biểu tượng bất diệt của tự do, công lý và phẩm giá con người.
Tượng đài và di tích tưởng niệm trên khắp năm châu: Hàng chục quốc gia trên thế giới (Nga, Pháp, Cuba, Mexico, Ấn Độ, Madagascar, Philippines, Hungary...) đã trang trọng dựng tượng đài, đặt tên công viên, đại lộ và trường học mang tên Hồ Chí Minh.

3. Di sản bất tử trong trái tim dân tộc Việt Nam

Toàn bộ cuộc đời Bác là tấm gương ngời sáng về đạo đức cách mạng: Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư, suốt đời vì nước, vì dân.

Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh mãi mãi là tài sản tinh thần vô giá, là động lực to lớn đưa đất nước Việt Nam vững bước trên con đường đổi mới, phồn vinh và hạnh phúc.