CodeHub
Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 • Ngoại Ngữ 1 / Ngoại Ngữ 2

Tiếng Nhật Lớp 3 (日本語 3)

Chương trình chuẩn bị nền tảng toàn diện với 18 bài học chi tiết theo 4 cột chuẩn hóa: Từ vựng – Mẫu câu – Chữ viết Hiragana – Yêu cầu cần đạt. Tích hợp bảng chữ cái phát âm tương tác Web Speech API và bài kiểm tra năng lực Trạng Nguyên Tiếng Nhật!

18 Bài Học Chi Tiết
Bảng Chữ Hiragana 46 Âm
Audio Phát Âm Chuẩn Nhật
Trọng Tâm Khóa Học Chuẩn GDPT 2018
Tập 1 (Bài 1–8): Chào hỏi, Tên tuổi, Chữ あ–や
Tập 2 (Bài 9–18): Sở thích, Gia đình, Biến âm
Hội thi Trạng Nguyên: 10 Câu Tính Giờ
Học Kì 1

I. Kiến Thức Cốt Lõi Tập Một (Bài 1–8)

8 Bài Học
Bài Nội dung trọng tâm Mẫu câu cần nhớ Âm thanh
1. どうぞよろしく Chào và tự giới thiệu はじめまして。 / ~です。 / どうぞよろしくおねがいします。
2. こんにちは Chào theo thời điểm おはようございます。 / こんにちは。 / こんばんは。
3. さようなら Chào tạm biệt さようなら。 / じゃあね。 / またね。 / バイバイ。
4. おなまえは? Hỏi tên おなまえは? / ~です。
5. チャンさんですか Xác nhận tên người khác ~さんですか。 / はい、そうです。
6. いいえ、ちがいます Phủ định khi xác nhận いいえ、ちがいます。
7. ありがとう Cảm ơn và đáp lời ありがとう。 / どういたしまして。
8. ごめんなさい Xin lỗi và đáp lời ごめんなさい。 / きをつけてくださいね。

Những Mẫu Câu Giao Tiếp Cần Thuộc Lòng (Tập 1)

はじめまして。 (Hajimemashite) – Rất vui được gặp lần đầu.
わたしは ナムです。 (Watashi wa Namu desu) – Tôi là Nam.
こんにちは。 (Konnichiwa) – Xin chào.
さようなら。 (Sayoonara) – Tạm biệt.
おなまえは? (Onamae wa?) – Bạn tên gì?
はい、そうです。 (Hai, soo desu) – Vâng, đúng vậy.
いいえ、ちがいます。 (Iie, chigaimasu) – Không, không phải.
ありがとう。 (Arigatoo) – Cảm ơn. / ごめんなさい。 (Gomennasai) – Xin lỗi.
Hệ Chữ Viết Mềm

II. Chữ Hiragana Trọng Tâm Tập Một

8 Hàng Chữ Đầu

Học sinh làm quen với các hàng chữ Hiragana, bắt đầu từ 5 nguyên âm cơ bản và ghép nối cùng phụ âm:

Hàng Chữ Hiragana Cách đọc Romaji Nghe đọc
ああ い う え おa i u e o
かか き く け こka ki ku ke ko
ささ し す せ そsa shi su se so
たた ち つ て とta chi tsu te to
なな に ぬ ね のna ni nu ne no
はは ひ ふ へ ほha hi fu he ho
まま み む め もma mi mu me mo
やや ゆ よya yu yo
Yêu cầu cốt lõi: Học sinh nhận diện mặt chữ, đọc đúng âm, viết đúng nét và ghép các chữ đã học thành từ đơn giản (ví dụ: いぬ, ねこ, はな, えんぴつ).
Học Kì 2

III. Kiến Thức Cốt Lõi Tập Hai (Bài 9–18)

10 Bài Học
Bài Nội dung trọng tâm Mẫu câu cần nhớ Âm thanh
9. おげんきですか Hỏi thăm sức khỏe おげんきですか。– はい、げんきです。
10. しつれいします Xin phép vào phòng しつれいします。– どうぞ。
11. いただきます Lời nói trước và sau bữa ăn いただきます。 / ごちそうさまでした。
12. あかが すきです Nói về màu sắc yêu thích あかが すきです。
13. ねこが すきですか Hỏi về con vật yêu thích ねこが すきですか。– はい、すきです。
14. なにが すきですか Hỏi về món ăn yêu thích なにが すきですか。– すしが すきです。
15. わたしの かぞくです Giới thiệu gia đình わたしの かぞくです。
16. かぞくは 5にんです Nói về số thành viên gia đình かぞくは ごにんです。
17. にほんごが できます Nói về khả năng bản thân わたしは にほんごが できます。
18. ふりかえり Tổng ôn tập Ôn các mẫu câu và chữ Hiragana đã học
Mở Rộng Hệ Thống Âm

IV. Chữ Hiragana Cốt Lõi Tập Hai (Biến Âm & Âm Ghép)

Biến Âm Đục / Ghép
Nhóm chữ Hiragana Cách đọc Romaji Nghe âm
Hàng らら り る れ ろra ri ru re ro
Hàng わわ を んwa wo n
Âm đục hàng がが ぎ ぐ げ ごga gi gu ge go
Âm đục hàng ざざ じ ず ぜ ぞza ji zu ze zo
Âm đục hàng だだ ぢ づ で どda ji zu de do
Âm đục hàng ばば び ぶ べ ぼba bi bu be bo
Âm bán đục hàng ぱぱ ぴ ぷ ぺ ぽpa pi pu pe po
Âm ghép (Yoon)きゃ きゅ きょ; しゃ しゅ しょ...kya kyu kyo; sha shu sho...
Lưu ý đặc biệt: Học sinh nhận biết cách biểu thị âm ngắt (っ nhỏ) dừng 1 nhịp thở, trường âm (chōon) kéo dài nguyên âm 2 nhịp phách và các âm ghép được giới thiệu trong SGK.
Từ Điển Chủ Điểm

V. Từ Vựng Và Chủ Đề Cần Ghi Nhớ

7 Cụm Chủ Đề
1. Chào hỏi

おはよう, こんにちは, こんばんは, さようなら

2. Phép lịch sự

ありがとう, ごめんなさい, しつれいします, どうぞ

3. Màu sắc

あか (đỏ), あお (xanh), きいろ (vàng)

4. Con vật

ねこ (mèo), いぬ (chó)

5. Món ăn

すし (sushi) và các món ăn trong Bài 14

6. Gia đình

かぞく (gia đình), các từ chỉ thành viên gia đình

7. Khả năng

にほんご (tiếng Nhật), できます (có thể làm được)

Mục Tiêu Năng Lực

VI. Những Yêu Cầu Học Sinh Phải Đạt

5 Trụ Cột
1

1. Nghe (Listening)

Nhận biết các lời chào, lời hỏi thăm sức khỏe, lời cảm ơn, xin lỗi và những mẫu câu quen thuộc thường gặp trong đời sống học đường.

2

2. Nói (Speaking)

Tự tin giới thiệu bản thân, hỏi tên, xác nhận thông tin, nói về sở thích cá nhân, màu sắc, động vật, món ăn, gia đình và khả năng bản thân.

3

3. Đọc (Reading)

Nhận diện nhanh mặt chữ, phân biệt các ký tự gần giống nhau và đọc trôi chảy các từ ngữ viết bằng bảng chữ cái Hiragana đã học.

4

4. Viết (Writing)

Viết đúng hình dạng, đúng thứ tự các nét và tỉ lệ các con chữ Hiragana theo mẫu tập viết chuẩn tiểu học.

5

5. Văn Hóa Ứng Xử (Culture)

Biết cách chào hỏi cúi chào (Ojigi), xin phép lễ độ khi vào phòng, ứng xử lịch thiệp trong bàn ăn và nhận biết nét sinh hoạt văn minh của người Nhật Bản.

Chiến Lược Học Tập

VII. Trọng Tâm Ôn Tập (4 Thứ Tự Ưu Tiên)

Ưu Tiên 1 ➡️ 4
Ưu Tiên Số 1 (Nền Tảng Sống Còn)

Nhận diện, đọc và viết chuẩn xác chữ Hiragana

Không có bảng chữ cái Hiragana, học sinh không thể đọc sách, tra cứu từ hay học lên các lớp trên.

Ưu Tiên Số 2

Thuộc các mẫu câu giao tiếp thông dụng

Phản xạ tự nhiên các mẫu câu chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi tên, xin lỗi, cảm ơn và hỏi sức khỏe.

Ưu Tiên Số 3

Hiểu và sử dụng từ vựng trong các chủ đề của sách

Ghi nhớ từ vựng về màu sắc, con vật, thức ăn, số đếm thành viên gia đình và khả năng.

Ưu Tiên Số 4

Thực hành hội thoại theo tình huống và nhận biết văn hóa Nhật Bản

Đóng vai theo cặp, thực hành phép lịch sự cúi chào (Ojigi) và văn hóa cảm ơn trước bàn ăn.

Kết luận: Kiến thức cốt lõi của Tiếng Nhật 3 tập trung vào việc hình thành nền tảng chữ Hiragana và năng lực giao tiếp tiếng Nhật ở mức đơn giản, tự nhiên, gần gũi với học sinh tiểu học.
Tính Năng Tương Tác Âm Thanh

Bảng Chữ Cái Hiragana Tương Tác (50 Âm)

Bấm vào ô chữ để nghe phát âm chuẩn
Hàng Cột a Cột i Cột u Cột e Cột o
Hàng あ (a)
Hàng か (k)
Hàng さ (s)
Hàng た (t)
Hàng な (n)
Hàng は (h)
Hàng ま (m)
Hàng や (y) - -
Hàng ら (r)
Hàng わ (w/n) ---
Âm mũi ん ----
Giáo Trình Chi Tiết

Chi Tiết 18 Bài Học (Chuẩn 4 Cột & Trắc Nghiệm)

18 / 18 Bài
Tập 1 • Bài 1 Trang 6–9

Bài 1: どうぞよろしく

Rất Mong Được Giúp Đỡ / Làm Quen Bạn Mới

Hàng nguyên âm: あ (あ い う え お)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

はじめまして /hajimemashite/
Rất vui được gặp bạn lần đầu
わたし /watashi/
Tôi, tớ, em (chỉ bản thân)
ナム /Namu/
Nam (tên riêng)
どうぞよろしく /doozo yoroshiku/
Rất mong được bạn giúp đỡ
おねがいします /onegaishimasu/
Xin nhờ bạn / Làm phiền bạn

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

はじめまして。
Hajimemashite.
➡️ Chào bạn, lần đầu tiên chúng mình gặp nhau.
わたしは ナムです。
Watashi wa Namu desu.
➡️ Tớ là Nam.
どうぞよろしく おねがいします。
Doozo yoroshiku onegaishimasu.
➡️ Rất mong được bạn giúp đỡ nhé!

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng あ (a - i - u - e - o)

あ (a) い (i) う (u) え (e) お (o)

5 nguyên âm vàng là linh hồn của bảng chữ cái tiếng Nhật. Viết nét cong tròn đều, thanh thoát.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Học sinh biết tự tin chào hỏi khi gặp bạn mới, nói rõ họ tên mình bằng mẫu câu [Tên] + です và cúi đầu nhẹ 15 độ theo phép lịch sự.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 1 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi lần đầu tiên gặp mặt làm quen, người Nhật nói câu chào nào?
2 Để tự giới thiệu "Tôi là Lan", em chọn câu nào đúng nhất?
Tập 1 • Bài 2 Trang 10–13

Bài 2: こんにちは

Chào Hỏi Theo Từng Thời Điểm Trong Ngày

Hàng か: か き く け こ (ka ki ku ke ko)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

おはようございます /ohayoo gozaimasu/
Chào buổi sáng (trang trọng)
おはよう /ohayoo/
Chào buổi sáng (bạn bè thân mật)
こんにちは /konnichiwa/
Chào buổi trưa / buổi chiều
こんばんは /konbanwa/
Chào buổi tối
せんせい /sensei/
Thầy / Cô giáo

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

せんせい、おはようございます!
Sensei, ohayoo gozaimasu!
➡️ Em chào buổi sáng thầy/cô ạ!
みなさん、こんにちは!
Minasan, konnichiwa!
➡️ Chào các bạn buổi chiều nhé!
こんばんは。
Konbanwa.
➡️ Chào buổi tối!

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng か (ka - ki - ku - ke - ko)

か (ka) き (ki) く (ku) け (ke) こ (ko)

Ghép phụ âm [k] với 5 nguyên âm. Lưu ý nét phẩy nhỏ của chữ か và hai nét ngang song song của chữ き.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Phân biệt đúng 3 khung giờ chào: Sáng trước 10h (おはようございます), ban ngày từ 10h đến chập tối (こんにちは), tối khi trời tắt nắng (こんばんは).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 2 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Vào lúc 8 giờ sáng khi đến lớp gặp cô giáo, em sẽ chào thế nào?
2 Chữ Hiragana nào sau đây có cách đọc là "ki"?
Tập 1 • Bài 3 Trang 14–17

Bài 3: さようなら

Chào Tạm Biệt & Hẹn Gặp Lại

Hàng さ: さ し す せ そ (sa shi su se so)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

さようなら /sayoonara/
Tạm biệt (trang trọng, dùng cuối buổi học)
じゃあね /jaa ne/
Hẹn gặp lại nhé (bạn bè)
またね /mata ne/
Gặp lại sau nha
また あした /mata ashita/
Hẹn ngày mai gặp lại nhé
バイバイ /baibai/
Bye bye (vẫy tay thân thiện)

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

せんせい、さようなら。
Sensei, sayoonara.
➡️ Em chào tạm biệt thầy/cô ạ.
マイちゃん、また あしたね!
Mai-chan, mata ashita ne!
➡️ Hẹn mai gặp lại nhé Mai!
じゃあね、バイバイ!
Jaa ne, baibai!
➡️ Tạm biệt nhé, bye bye!

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng さ (sa - shi - su - se - so)

さ (sa) し (shi) す (su) せ (se) そ (so)

Đặc biệt lưu ý chữ し đọc là [shi] (uốn môi nhẹ), không đọc là si.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Biết chọn lời chào tạm biệt phù hợp ngữ cảnh: Lễ phép với thầy cô dùng さようなら, gần gũi với bạn bè dùng じゃあね / また あした.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 3 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Tan học buổi chiều hẹn ngày mai gặp lại bạn cùng lớp, câu nói thích hợp nhất là?
2 Chữ cái "し" trong hàng さ được phát âm phiên âm La-tinh là gì?
Tập 1 • Bài 4 Trang 18–21

Bài 4: おなまえは?

Hỏi Và Trả Lời Về Tên Bạn Bè

Hàng た: た ち つ て と (ta chi tsu te to)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

おなまえ /onamae/
Tên của bạn (lịch sự)
なまえ /namae/
Tên gọi
だれ /dare/
Ai, người nào
なん / なに /nan / nani/
Cái gì
くん /kun/
Hậu tố gọi tên bạn trai

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

おなまえは?
Onamae wa?
➡️ Tên của bạn là gì thế?
わたしは マイです。
Watashi wa Mai desu.
➡️ Tớ tên là Mai.
ケンくんです。
Ken-kun desu.
➡️ Tớ là bạn Ken.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng た (ta - chi - tsu - te - to)

た (ta) ち (chi) つ (tsu) て (te) と (to)

Lưu ý âm đặc biệt: ち đọc là [chi] và つ đọc là [tsu] (đầu lưỡi chạm răng phát âm nhẹ).

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Hỏi tên người đối diện bằng câu hỏi lịch sự có tiền tố お (おなまえは?), phát âm chính xác âm [tsu] của chữ つ.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 4 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi muốn hỏi lịch sự "Tên của bạn là gì?", em hỏi câu nào?
2 Hai âm phát âm đặc biệt trong hàng chữ "た" là gì?
Tập 1 • Bài 5 Trang 22–25

Bài 5: チャンさんですか

Xác Nhận Tên Người Khác & Khẳng Định

Hàng な: な に ぬ ね の (na ni nu ne no)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

~さん /~san/
Bạn / Anh / Chị (hậu tố kính cẩn)
あなた /anata/
Bạn (đại từ)
はい /hai/
Vâng, dạ, đúng rồi
そうです /soo desu/
Đúng như vậy
あのかた /anokata/
Vị kia, người kia

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

チャンさんですか。
Chan-san desu ka?
➡️ Bạn có phải là bạn Trang không?
はい、そうです。
Hai, soo desu.
➡️ Vâng, đúng vậy ạ.
はい、チャンです。
Hai, Chan desu.
➡️ Vâng, tớ là Trang đây.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng な (na - ni - nu - ね - の)

な (na) に (ni) ぬ (nu) ね (ne) の (no)

Hàng âm mũi êm dịu. Chữ の chỉ gồm đúng 1 nét xoắn tròn như vỏ ốc.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Ghi nhớ quy tắc văn hóa Nhật Bản: Hậu tố "~さん" chỉ gắn sau tên người khác để bày tỏ tôn trọng, tuyệt đối không tự gọi mình là [Tên] + さん.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 5 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi có bạn hỏi "Nam-san desu ka?", nếu đúng là Nam, em trả lời thế nào?
2 Quy tắc nào sau đây về từ "~さん" (~san) là chính xác?
Tập 1 • Bài 6 Trang 26–29

Bài 6: いいえ、ちがいます

Phủ Định Khi Xác Nhận & Đính Chính Thông Tin

Hàng は: は ひ ふ へ ほ (ha hi fu he ho)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

いいえ /iie/
Không, không phải
ちがいます /chigaimasu/
Khác rồi / Nhầm rồi
だれ /dare/
Ai vậy
ともだち /tomodachi/
Bạn bè
ひと /hito/
Người

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

リンさんですか。
Rin-san desu ka?
➡️ Cậu là bạn Linh à?
いいえ、ちがいます。
Iie, chigaimasu.
➡️ Dạ không, không phải đâu ạ.
わたしは マイです。
Watashi wa Mai desu.
➡️ Tớ là Mai cơ.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng は (ha - hi - fu - he - ho)

は (ha) ひ (hi) ふ (fu) へ (he) ほ (ho)

Lưu ý chữ ふ đọc phì hơi nhẹ [fu], và khi chữ は làm trợ từ thì phát âm là [wa].

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Biết cách từ chối/phủ nhận lịch sự bằng "いいえ、ちがいます" kèm theo nụ cười thân thiện, sau đó nói rõ tên mình.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 6 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Mẫu câu nào dùng để nói "Không, không phải đâu" trong tiếng Nhật?
2 Khi đóng vai trò làm trợ từ trong câu "わたしは ナムです", chữ "は" đọc là gì?
Tập 1 • Bài 7 Trang 30–33

Bài 7: ありがとう

Nói Lời Cảm Ơn & Đáp Lời Lịch Thiệp

Hàng ま: ま み む め も (ma mi mu me mo)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

ありがとう /arigatoo/
Cảm ơn bạn (thân mật)
ありがとうございます /arigatoo gozaimasu/
Cảm ơn rất nhiều (kính trọng)
どういたしまして /doo itashimashite/
Không có chi đâu bạn
ほん /hon/
Quyển sách
えんぴつ /enpitsu/
Bút chì

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

ありがとう!
Arigatoo!
➡️ Cảm ơn cậu nhé!
どういたしまして。
Doo itashimashite.
➡️ Có gì đâu, không có chi!
せんせい、ありがとうございます。
Sensei, arigatoo gozaimasu.
➡️ Em cảm ơn thầy/cô nhiều ạ.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng ま (ma - mi - mu - me - mo)

ま (ma) み (mi) む (mu) め (me) も (mo)

Âm khép môi dịu dàng ma, mi, mu, me, mo. Chữ め gần giống chữ ぬ nhưng đuôi nét không thắt vòng tròn.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Tập thói quen nói lời cảm ơn ngay khi được bạn cho mượn bút, nhặt hộ đồ hay khi thầy cô giảng bài.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 7 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi bạn mình nói "ありがとう" (Arigatoo), em nên đáp lại bằng câu nào?
2 Chữ Hiragana nào sau đây có cách đọc là "me"?
Tập 1 • Bài 8 Trang 34–37

Bài 8: ごめんなさい

Nói Lời Xin Lỗi & Thái Độ Cầu Thị

Hàng や: や ゆ よ (ya yu yo)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

ごめんなさい /gomennasai/
Tớ xin lỗi cậu nhé
すみません /sumimasen/
Xin lỗi (khi làm phiền / lịch sự)
きをつけてくださいね /ki o tsukete kudasai ne/
Lần sau cậu cẩn thận hơn nhé
だいじょうぶ /daijoobu/
Không sao đâu, ổn mà
いいよ /ii yo/
Được rồi, không sao đâu

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

ごめんなさい。
Gomennasai.
➡️ Tớ vô ý quá, xin lỗi cậu nhé.
だいじょうぶだよ。
Daijoobu da yo.
➡️ Tớ không sao đâu mà.
きをつけて くださいね。
Ki o tsukete kudasai ne.
➡️ Lần sau đi đứng cẩn thận hơn nha.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng や (ya - yu - yo)

や (ya) ゆ (yu) よ (yo)

Hàng chỉ gồm 3 chữ cái. Chữ や có nét chấm phẩy trên đầu như chiếc sừng.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Hiểu giá trị của lời xin lỗi chân thành: Nhìn thẳng vào bạn, hơi cúi đầu và nói rõ ràng "ごめんなさい".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 8 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Lỡ làm rơi bút của bạn xuống đất, em sẽ nói câu gì đầu tiên?
2 Hàng "や" trong bảng chữ cái Hiragana gồm những chữ nào?
Tập 2 • Bài 9 Trang 38–41

Bài 9: おげんきですか

Hỏi Thăm Sức Khỏe & Tinh Thần Vui Tươi

Hàng ら: ら り る れ ろ (ra ri ru re ro)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

げんき /genki/
Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
おげんきですか /ogenki desu ka/
Bạn có khỏe không?
おかげさまで /okagesamade/
Nhờ ơn trời / Trộm vía tớ vẫn khỏe
きょう /kyoo/
Hôm nay
まあまあ /maamaa/
Bình thường, tàm tạm

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

おげんきですか。
Ogenki desu ka?
➡️ Dạo này bạn có khỏe không?
はい、げんきです。
Hai, genki desu.
➡️ Vâng, tớ rất khỏe mạnh!
おかげさまで、げんきです。
Okagesamade, genki desu.
➡️ Trộm vía, tớ vẫn khỏe re à.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng ら (ra - ri - ru - re - ro)

ら (ra) り (ri) る (ru) れ (re) ろ (ro)

Âm vỗ nhẹ đầu lưỡi ra, ri, ru, re, ro. Chữ る có vòng xoắn đuôi, còn chữ ろ không có vòng xoắn.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Chủ động hỏi han sức khỏe bạn bè và thầy cô bằng ánh mắt rạng rỡ, trả lời hoạt bát `はい、げんきです`.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 9 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để hỏi thăm "Bạn có khỏe không?", câu tiếng Nhật chuẩn là gì?
2 Điểm khác biệt cơ bản giữa chữ "る" (ru) và "ろ" (ro) là gì?
Tập 2 • Bài 10 Trang 42–45

Bài 10: しつれいします

Xin Phép Vào Phòng & Phép Lịch Sự Học Đường

Hàng わ: わ を ん (wa wo n)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

しつれいします /shitsurei shimasu/
Em xin phép làm phiền / Em xin phép vào
どうぞ /doozo/
Xin mời vào / Xin mời dùng
きょうしつ /kyooshitsu/
Lớp học
しょくいんしつ /shokuinshitsu/
Phòng giáo viên
といれ /toire/
Nhà vệ sinh

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

しつれいします。
Shitsurei shimasu.
➡️ Em xin phép vào phòng ạ.
どうぞ、はいってください。
Doozo, haitte kudasai.
➡️ Mời em vào lớp!
といれ、いいですか。
Toire, ii desu ka?
➡️ Thưa thầy/cô em xin phép ra ngoài ạ.

3. Chữ Viết Hiragana: Hàng わ (wa - wo - n)

わ (wa) を (wo/o) ん (n)

Chữ を chỉ dùng làm trợ từ trong câu. Chữ ん là chữ cái duy nhất đứng một mình không có nguyên âm đi kèm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Thực hành văn hóa gõ cửa 2–3 nhịp trước khi bước vào phòng giáo viên, nói to rõ "しつれいします".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 10 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi gõ cửa bước vào phòng giáo viên, học sinh nói câu gì?
2 Chữ Hiragana duy nhất không có nguyên âm kèm theo trong tiếng Nhật là gì?
Tập 2 • Bài 11 Trang 46–49

Bài 11: いただきます

Lời Chào Trước & Sau Bữa Ăn (Văn Hóa Ẩm Thực)

Âm đục hàng が: が ぎ ぐ げ ご (ga gi gu ge go)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

いただきます /itadakimasu/
Con xin phép ăn cơm (kính cẩn)
ごちそうさまでした /gochisoosama deshita/
Cảm ơn vì bữa ăn ngon tuyệt
ごはん /gohan/
Cơm, bữa cơm
おちゃ /ocha/
Trà xanh
みず /mizu/
Nước lọc
おいしい /oishii/
Ngon miệng

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

いただきます!
Itadakimasu!
➡️ Con mời cả nhà ăn cơm ạ!
ごちそうさまでした。
Gochisoosama deshita.
➡️ Con đã ăn xong rồi, bữa ăn rất ngon ạ!
ごはんが おいしいです。
Gohan ga oishii desu.
➡️ Món cơm này ngon thật đấy.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm đục hàng が (ga - gi - gu - ge - go)

が (ga) ぎ (gi) ぐ (gu) げ (ge) ご (go)

Thêm dấu nháy kép nhỏ (tenten ゛) góc trên bên phải chữ cái hàng か để biến âm [k] thành âm đục [g].

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Học văn hóa chắp hai tay trước ngực nói "いただきます" trước khi nâng đũa và "ごちそうさまでした" khi buông đũa nhằm tri ân thiên nhiên và người nấu.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 11 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Trước khi bắt đầu ăn cơm, người Nhật luôn chắp tay và nói câu gì?
2 Thêm dấu hai nháy nhỏ (゛- tenten) vào chữ "か" sẽ tạo thành chữ nào?
Tập 2 • Bài 12 Trang 50–53

Bài 12: あかが すきです

Nói Về Màu Sắc Em Yêu Thích

Âm đục hàng ざ: ざ じ ず ぜ ぞ (za ji zu ze zo)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

いろ /iro/
Màu sắc
あか /aka/
Màu đỏ
あお /ao/
Màu xanh da trời
きいろ /kiiro/
Màu vàng
しろ /shiro/
Màu trắng
くろ /kuro/
Màu đen
みどり /midori/
Màu xanh lá cây

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

なにいろが すきですか。
Nani-iro ga suki desu ka?
➡️ Bạn thích màu gì nhất?
あかが すきです。
Aka ga suki desu.
➡️ Tớ thích màu đỏ rực rỡ.
あおが すきです。
Ao ga suki desu.
➡️ Tớ thích màu xanh da trời.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm đục hàng ざ (za - ji - zu - ze - zo)

ざ (za) じ (ji) ず (zu) ぜ (ze) ぞ (zo)

Thêm dấu tenten ゛ vào hàng さ để tạo thành hàng ざ. Chú ý chữ じ đọc là [ji].

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Gọi tên chính xác các màu sắc cơ bản; vận dụng cấu trúc [Danh từ] + が すきです để bày tỏ sở thích màu sắc.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 12 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói "Tớ thích màu xanh da trời", em nói câu tiếng Nhật nào?
2 Từ "きいろ" trong tiếng Nhật chỉ màu gì?
Tập 2 • Bài 13 Trang 54–57

Bài 13: ねこが すきですか

Hỏi Về Động Vật Nuôi & Thú Cưng Quanh Em

Âm đục hàng だ: だ ぢ づ で ど (da ji zu de do)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

どうぶつ /doobutsu/
Động vật, con vật
ねこ /neko/
Con mèo
いぬ /inu/
Con chó
とり /tori/
Con chim
さかな /sakana/
Con cá
うさぎ /usagi/
Con thỏ

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

ねこが すきですか。
Neko ga suki desu ka?
➡️ Bạn có thích chú mèo không?
はい、すきです。
Hai, suki desu.
➡️ Có chứ, tớ rất thích mèo!
いいえ、すきじゃありません。
Iie, suki ja arimasen.
➡️ Không, tớ không thích lắm.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm đục hàng だ (da - ji - zu - de - do)

だ (da) ぢ (ji) づ (zu) で (de) ど (do)

Thêm dấu tenten ゛ vào hàng た để tạo thành hàng だ. Lưu ý ぢ và づ phát âm trùng âm với じ và ず.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Hỏi và trả lời nghi vấn Có/Không về tình yêu thương loài vật; biết từ chối khéo léo bằng "すきじゃありません".

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 13 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Trong tiếng Nhật, con mèo và con chó lần lượt được gọi là gì?
2 Khi bạn hỏi "ねこが すきですか", nếu không thích mèo, em trả lời thế nào?
Tập 2 • Bài 14 Trang 58–61

Bài 14: なにが すきですか

Hỏi Về Món Ăn Em Yêu Thích Nhất

Âm đục hàng ば: ば び ぶ べ ぼ (ba bi bu be bo)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

たべもの /tabemono/
Đồ ăn, món ăn
すし /sushi/
Món cơm cuộn Sushi
ラーメン /raamen/
Mì Ramen
てんぷら /tenpura/
Món chiên Tempura
カレー /karee/
Cơm Cà ri
りんご /ringo/
Quả táo

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

なにが すきですか。
Nani ga suki desu ka?
➡️ Bạn thích món gì nhất?
すしが すきです。
Sushi ga suki desu.
➡️ Tớ thích ăn Sushi nhất.
ラーメンも すきです。
Raamen mo suki desu.
➡️ Tớ cũng thích cả mì Ramen nữa.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm đục hàng ば (ba - bi - bu - be - bo)

ば (ba) び (bi) ぶ (bu) べ (be) ぼ (bo)

Thêm dấu tenten ゛ vào hàng は tạo thành âm đục rung môi [b]: ba, bi, bu, be, bo.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Hỏi sở thích mở bằng đại từ "なに" (cái gì) và dùng trợ từ "も" (cũng) khi kể thêm món ăn yêu thích thứ hai.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 14 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Câu nào dùng để hỏi bạn: "Bạn thích món ăn gì?"
2 Thêm dấu tenten (゛) vào chữ "ほ" (ho) ta được chữ gì?
Tập 2 • Bài 15 Trang 62–65

Bài 15: わたしの かぞくです

Giới Thiệu Về Các Thành Viên Gia Đình Thân Yêu

Âm bán đục hàng ぱ: ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ (pa pi pu pe po)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

かぞく /kazoku/
Gia đình
ちち /chichi/
Bố (khi kể về bố mình)
はは /haha/
Mẹ (khi kể về mẹ mình)
あに /ani/
Anh trai của mình
あね /ane/
Chị gái của mình
おとうと /otooto/
Em trai
いもうと /imooto/
Em gái

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

これは わたしの かぞくです。
Kore wa watashi no kazoku desu.
➡️ Đây là gia đình ấm áp của tớ.
これは ちちです。
Kore wa chichi desu.
➡️ Đây là bố của tớ.
これは ははです。
Kore wa haha desu.
➡️ Đây là mẹ của tớ.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm bán đục hàng ぱ (pa - pi - pu - pe - po)

ぱ (pa) ぴ (pi) ぷ (pu) ぺ (pe) ぽ (po)

Thêm dấu tròn nhỏ (maru ゜) góc trên bên phải hàng は để tạo thành âm bật môi nhẹ [p].

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Biết cách tự hào giới thiệu các thành viên trong gia đình mình trước lớp, sử dụng đại từ chỉ vật gần "これは" (đây là).

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 15 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Khi giới thiệu với bạn bè "Đây là bố của tớ", em dùng từ nào chỉ bố mình?
2 Dấu tròn nhỏ (゜- maru) thêm vào chữ "は" sẽ tạo thành chữ nào?
Tập 2 • Bài 16 Trang 66–69

Bài 16: かぞくは 5にんです

Nói Về Số Lượng Thành Viên Trong Nhà

Âm ngắt (Sokuon): Chữ っ nhỏ (kéo dài nhịp dừng)

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

ひとり /hitori/
1 người (đếm đặc biệt)
ふたり /futari/
2 người (đếm đặc biệt)
さんにん /sannin/
3 người
よにん /yonin/
4 người (đếm đặc biệt)
ごにん /gonin/
5 người
なんにん /nannin/
Mấy người / Bao nhiêu người

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

かぞくは なんにんですか。
Kazoku wa nannin desu ka?
➡️ Gia đình bạn có mấy người vậy?
かぞくは 5にん (ごにん) です。
Kazoku wa gonin desu.
➡️ Gia đình tớ có 5 người.
ちちと ははと わたしです。
Chichi to haha to watashi desu.
➡️ Gồm có bố, mẹ và tớ.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm ngắt (っ nhỏ)

きって (kitte - con tem) がっこう (gakkou - trường học) コップ (koppu - cái cốc)

Chữ つ viết kích thước nhỏ bằng 1/4 chữ thường (っ), tạo ra khoảng ngừng hơi đúng 1 phách khi phát âm.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Nhớ các số đếm người đặc biệt: 1 người (ひとり), 2 người (ふたり), 4 người (よにん - không đọc là yon-nin); phát âm chuẩn âm ngắt.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 16 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Trong tiếng Nhật, "4 người" được phát âm chuẩn là gì?
2 Chữ "っ" nhỏ trong từ "きって" (con tem) đóng vai trò gì?
Tập 2 • Bài 17 Trang 70–73

Bài 17: にほんごが できます

Biểu Đạt Khả Năng & Năng Khiếu Của Bản Thân

Âm ghép (Yoon): きゃ きゅ きょ, しゃ しゅ しょ, ちゃ ちゅ ちょ...

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

にほんご /nihongo/
Tiếng Nhật
ベトナムご /betonamugo/
Tiếng Việt
えいご /eigo/
Tiếng Anh
うた /uta/
Bài hát, hát ca
ダンス /dansu/
Nhảy múa
ピアノ /piano/
Đàn piano
できます /dekimasu/
Có thể làm được, biết làm

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

わたしは にほんごが できます。
Watashi wa nihongo ga dekimasu.
➡️ Tớ có thể nói được tiếng Nhật đấy!
ピアノが できますか。
Piano ga dekimasu ka?
➡️ Cậu có biết chơi đàn piano không?
はい、すこし できます。
Hai, sukoshi dekimasu.
➡️ Có, tớ biết một chút xíu.

3. Chữ Viết Hiragana: Âm ghép Yoon (chữ や ゆ よ nhỏ)

きゃ (kya) きゅ (kyu) きょ (kyo) しゃ (sha) しゅ (shu) しょ (sho)

Ghép phụ âm cột [i] với chữ や ゆ よ viết thu nhỏ tạo thành một âm tiết duy nhất.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Tự tin khẳng định sở trường và khả năng ngôn ngữ của bản thân trước mọi người bằng cấu trúc [Kỹ năng] + が できます.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 17 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Để nói câu "Tôi có thể nói được tiếng Nhật", em nói thế nào?
2 Âm ghép "しゃ" (sha) được tạo thành bởi hai chữ nào?
Tập 2 • Bài 18 Trang 74–79

Bài 18: ふりかえり

Tổng Ôn Tập & Vinh Danh Năng Lực Tiếng Nhật Lớp 3

Trường âm (Chōon) & Toàn bộ bảng chữ cái Hiragana

1. Từ Vựng Tiêu Biểu & Phát Âm

ふりかえり /furikaeri/
Ôn tập, nhìn lại hành trình đã học
おばあさん /obaasan/
Bà (trường âm kéo dài âm a)
おじいさん /ojiisan/
Ông (trường âm kéo dài âm i)
おとうさん /otoosan/
Bác / Bố người khác (trường âm kéo dài âm o)
よく できました /yoku dekimashita/
Em đã làm rất xuất sắc!

2. Mẫu Câu Giao Tiếp Trọng Tâm

みんな、よく できました!
Minna, yoku dekimashita!
➡️ Cả lớp đã hoàn thành khóa học rất xuất sắc!
にほんごが たのしいです。
Nihongo ga tanoshii desu.
➡️ Học tiếng Nhật vui thật là vui!
また あいましょう!
Mata aimashoo!
➡️ Hẹn gặp lại nhau ở những chặng đường tiếp theo nhé!

3. Chữ Viết Hiragana: Trường âm (Kéo dài 2 nhịp phách)

おかあさん (okaasan) おにいさん (oniisan) おとうさん (otoosan)

Kéo dài trường âm bằng đúng 1 nhịp phách nguyên âm tương ứng để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa từ vựng.

4. Yêu Cầu Cần Đạt Của Bài Học

Học sinh làm chủ 46 chữ cái Hiragana, các biến âm (đục, bán đục, ghép, ngắt, trường âm), tự tin giao tiếp 10 mẫu câu thường nhật.

Đạt chuẩn Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Kiểm Tra Nhanh Bài 18 (Quick Check)

2 câu trắc nghiệm
1 Từ "おとうさん" (bố) có trường âm ở chữ nào?
2 Học xong chương trình Tiếng Nhật 3, mục tiêu cốt lõi nhất về mặt chữ viết của học sinh là gì?
Tiếng Nhật 3
I. Bảng Cốt Lõi Tập 1 II. Hiragana Tập 1 III. Bảng Cốt Lõi Tập 2 IV. Hiragana & Biến Âm V. Từ Vựng & Chủ Đề VI. Chuẩn Đầu Ra VII. Trọng Tâm Ôn Tập Bảng Chữ Cái Tương Tác
18 Bài Học Bài 1: どうぞよろしく Bài 2: こんにちは Bài 3: さようなら Bài 4: おなまえは? Bài 5: チャンさんですか Bài 6: いいえ、ちがいます Bài 7: ありがとう Bài 8: ごめんなさい Bài 9: おげんきですか Bài 10: しつれいします Bài 11: いただきます Bài 12: あかが すきです Bài 13: ねこが すきですか Bài 14: なにが すきですか Bài 15: わたしの かぞくです Bài 16: かぞくは 5にんです Bài 17: にほんごが できます Bài 18: ふりかえり